Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Bộ câu tin tức tiếng Anh
Tiếng Anh
Tin tức

Bộ câu tin tức tiếng Anh

Câu lấy từ bản tin thời sự: cách báo chí diễn đạt về chính trị, kinh tế, công nghệ, y tế, thể thao — nền để đọc báo không cần từ điển.

1000 câu · đang lọc "phan_ung": 90 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    U.N. officials have called for an investigation into the incident.

    /juː.en. əˈfɪʃəlz hæv kɔːld fɔːr æn ˌɪnˌvestəˈɡeɪʃən ˈɪntu ðə ˈɪnsədənt./

    Giới chức Liên Hợp Quốc kêu gọi mở cuộc điều tra về vụ việc.

    Tình huống

    Một tổ chức quốc tế muốn có điều tra nhưng không có quyền ra lệnh. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"call for" là đòi hỏi công khai chứ không phải ra lệnh — dùng khi bên nói không có quyền cưỡng chế. Muốn nhắm vào một bên cụ thể thì viết "call on someone to do something".
    B1
  2. 2

    Officials also warned that the number is expected to rise.

    /əˈfɪʃəlz ˈɔːlsoʊ wɔːrnd ðæt ðə ˈnʌmbər ɪz ɪkˈspektəd tuː raɪz./

    Giới chức cũng cảnh báo rằng con số này dự kiến còn tăng.

    Tình huống

    Chính quyền công bố số nạn nhân và nói trước rằng con số còn tăng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"warn that" + mệnh đề là cảnh báo về điều sắp xảy ra; "warn someone against doing" mới là can ngăn. Câu này lồng hai khung: "warned that" và "is expected to".
    B2
  3. 3

    They called on Congress to investigate.

    /ðeɪ kɔːld ɑːn ˈkɑːŋɡrəs tuː ˌɪnˈvestəˌɡeɪt./

    Họ kêu gọi Quốc hội mở cuộc điều tra.

    Tình huống

    Một nhóm muốn Quốc hội vào cuộc, và họ nói thẳng vào bên đó. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"call ON somebody TO do" là nhắm vào một bên cụ thể; "call FOR something" là đòi một việc mà không chỉ đích danh ai phải làm. Đổi giới từ là đổi nghĩa, không thay nhau được.
    B1
  4. 4

    They called for more research.

    /ðeɪ kɔːld fɔːr mɔːr riˈsɜːrtʃ./

    Họ kêu gọi nghiên cứu thêm.

    Tình huống

    Một kết quả gây tranh cãi và giới chuyên môn cho rằng chưa đủ căn cứ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐây là câu kết quen thuộc của tin khoa học. "more research" không có mạo từ vì "research" là danh từ không đếm được — không bao giờ viết "more researches".
    A2
  5. 5

    Experts on Afghanistan criticized the move.

    /ˈekspərts ɑːn æfˈɡænəˌstæn ˈkrɪtəˌsaɪzd ðə muːv./

    Các chuyên gia về Afghanistan đã chỉ trích động thái này.

    Tình huống

    Một chính quyền ra quyết định gây tranh cãi và giới chuyên môn lên tiếng phản đối. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"the move" là cách gọi trung tính một quyết định vừa nhắc ở trên — tránh lặp lại nguyên cụm dài. "an expert ON something" (chuyên gia về), không phải "expert about".
    B1
  6. 6

    He praised the new research.

    /hiː preɪzd ðə nuː riˈsɜːrtʃ./

    Ông đánh giá cao nghiên cứu mới này.

    Tình huống

    Bài trích lời một nhà khoa học ngoài cuộc để cho thấy công trình được đồng nghiệp công nhận. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTin khoa học tử tế luôn hỏi một người KHÔNG tham gia nghiên cứu. "praise" là khen có cân nhắc, trang trọng hơn "like"; đối lập với nó là "criticize".
    A2
  7. 7

    They demanded that the president and his government resign.

    /ðeɪ dɪˈmændəd ðæt ðə ˈprezəˌdent ənd hɪz ˈɡʌvərmənt rɪˈzaɪn./

    Họ đòi tổng thống và chính phủ của ông phải từ chức.

    Tình huống

    Người biểu tình không xin xỏ mà ra yêu sách dứt khoát. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoSau "demand that" dùng động từ NGUYÊN THỂ không chia: "that he resign", không phải "that he resigns". Đây là thức giả định, còn gặp ở "insist that", "suggest that", "require that". "demand" mạnh hơn hẳn "call for".
    B2
  8. 8

    He has called for an investigation of the election results.

    /hiː hæz kɔːld fɔːr æn ˌɪnˌvestəˈɡeɪʃən ʌv ðə ɪˈlekʃən rɪˈzʌlts./

    Ông kêu gọi mở cuộc điều tra về kết quả bầu cử.

    Tình huống

    Người thua cuộc không chấp nhận kết quả và muốn có bên thứ ba vào xem xét. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"an investigation OF" là điều tra về một sự việc; "an investigation INTO" cũng đúng và thông dụng hơn ở Anh. Chú ý mạo từ "an" — cuộc điều tra cụ thể chưa tồn tại, mới chỉ được kêu gọi.
    B1
  9. 9

    China and Russia have also called for the suspension of the joint military exercises.

    /ˈtʃaɪnə ənd ˈrʌʃə hæv ˈɔːlsoʊ kɔːld fɔːr ðə səˈspenʃən ʌv ðə dʒɔɪnt ˈmɪləˌteri ˈeksərˌsaɪzəz./

    Trung Quốc và Nga cũng kêu gọi tạm dừng các cuộc tập trận chung.

    Tình huống

    Hai nước lớn cùng đưa ra một yêu cầu về hoạt động quân sự của bên khác. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"suspension" là tạm dừng, còn để ngỏ khả năng làm lại; "cancellation" mới là huỷ hẳn. "joint" nghĩa là chung giữa nhiều bên — "joint military exercises" là tập trận chung, cụm cố định trong tin quân sự.
    B2
  10. 10

    Other researchers questioned the findings.

    /ˈʌðər ˈriːsərtʃərz ˈkwestʃənd ðə ˈfaɪndɪŋz./

    Các nhà nghiên cứu khác đặt nghi vấn về kết quả này.

    Tình huống

    Một nghiên cứu cho thấy nhiều bác sĩ Mỹ cho bệnh nhân dùng giả dược, nhưng một số nhà khoa học không tin vào kết luận đó. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Question" dùng làm động từ nghĩa là đặt nghi vấn, nên tránh dịch là hỏi. "Findings" luôn ở số nhiều khi chỉ kết quả nghiên cứu.
    B1
  11. 11

    Iran has denied the accusation.

    /ˌɪˈrɑːn hæz dɪˈnaɪd ðə ˌækjəˈzeɪʃən./

    Iran đã bác bỏ cáo buộc này.

    Tình huống

    Mỹ cho rằng Tehran đứng sau các vụ tấn công tàu chở dầu, và phía Iran lên tiếng phản bác. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Deny" là bác bỏ, phủ nhận, tân ngữ đứng ngay sau mà không cần giới từ. "Accusation" là lời cáo buộc, thường dùng trong tin chính trị và pháp lý.
    A2
  12. 12

    House Speaker Nancy Pelosi accused the president of lengthening the war.

    /haʊs ˈspiːkər ˈnænsi peˈloʊsi əˈkjuːzd ðə ˈprezəˌdent ʌv ˈleŋθənɪŋ ðə wɔːr./

    Chủ tịch Hạ viện Nancy Pelosi cáo buộc tổng thống kéo dài cuộc chiến.

    Tình huống

    Đảng Dân chủ chỉ trích chính sách Iraq của Nhà Trắng, và người đứng đầu Hạ viện nói ông Bush làm cuộc chiến dai dẳng thêm. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Accuse somebody of + V-ing" là cáo buộc ai làm gì, giới từ đi kèm là "of". Người học hay dùng "for" hoặc động từ nguyên mẫu sau "accuse".
    B2
  13. 13

    The Chinese government rejects these accusations.

    /ðə tʃaɪˈniːz ˈɡʌvərmənt rɪˈdʒekts ðiːz ˌækjəˈzeɪʃənz./

    Chính phủ Trung Quốc bác bỏ những cáo buộc này.

    Tình huống

    Các nhãn hàng thời trang phương Tây bày tỏ lo ngại về chuyện lao động cưỡng bức, và Bắc Kinh lên tiếng gạt đi. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Reject" thể hiện thái độ gạt bỏ hoàn toàn, sắc thái mạnh hơn "deny". Thì hiện tại đơn "rejects" cho biết lập trường này vẫn đang được giữ.
    B1
  14. 14

    Yemen's Houthi rebels did not answer requests for comment.

    /ˈjemənz Houthi ˈrebəlz dɪd nɑːt ˈænsər rɪˈkwests fɔːr ˈkɑːment./

    Lực lượng nổi dậy Houthi ở Yemen không trả lời đề nghị bình luận.

    Tình huống

    Một tổ chức nhân quyền tố cáo vụ việc ở biên giới, và khi phóng viên liên hệ nhóm vũ trang ở Yemen thì không nhận được phản hồi. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Requests for comment" là đề nghị bình luận, giới từ đi kèm là "for". Cụm này là cách báo ghi nhận đã liên hệ đối tượng nhưng không có trả lời.
    B1
  15. 15

    Iran also condemned the U.S. action.

    /ˌɪˈrɑːn ˈɔːlsoʊ kənˈdemd ðə juː.es. ˈækʃən./

    Iran cũng lên án hành động của Mỹ.

    Tình huống

    Mỹ phóng tên lửa vào căn cứ quân sự Syria, và một đồng minh của Damascus lên tiếng phản đối gay gắt. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Condemn" là lên án, mức phản đối mạnh hơn "criticize". Trong "the U.S. action", "U.S." đóng vai tính từ nên không cần thêm "'s".
    B1
  16. 16

    Last week, Foreign Ministry spokesman Qin Gang defended China's restrictions on Internet use.

    /læst wiːk, ˈfɔːrən ˈmɪnəstri ˈspoʊksmən kɪn ɡæŋ dɪˈfendəd ˈtʃaɪnəz riˈstrɪkʃənz ɑːn ˈɪntərˌnet juːs./

    Tuần trước, người phát ngôn Bộ Ngoại giao Tần Cương đã bênh vực các hạn chế của Trung Quốc đối với việc sử dụng Internet.

    Tình huống

    Bị phương Tây chỉ trích về kiểm duyệt mạng, Bắc Kinh cử người phát ngôn ra giải thích và biện minh cho chính sách của mình. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Defend" trong tin chính trị là bênh vực hay biện hộ cho một chính sách. "Restrictions on" đi với giới từ "on" để chỉ đối tượng bị hạn chế.
    B2
  17. 17

    Google did not have any comment on the Reuters story.

    /ˈɡuːɡəl dɪd nɑːt hæv ˈeni ˈkɑːment ɑːn ðə ˈrɔɪtərz ˈstɔːri./

    Google không đưa ra bình luận nào về bài báo của Reuters.

    Tình huống

    Hãng tin Reuters đưa tin một công ty công nghệ can thiệp vào các bài nghiên cứu, và khi được hỏi, công ty này im lặng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Comment on" là bình luận về điều gì, giới từ "on" đi theo danh từ "comment". "Did not have any comment" là cách nói nhẹ nhàng của "declined to comment".
    B1
  18. 18

    Iranian President Hassan Rouhani criticized the announcement, according to the BBC and Foreign Policy.com.

    /ˌɪˈrɑːniən ˈprezəˌdent həˈsɑːn Rouhani ˈkrɪtəˌsaɪzd ðə əˈnaʊnsmənt, əˈkɔːrdɪŋ tuː ðə ˌbiːbiˈsiː ənd ˈfɔːrən ˈpɑːləsi.kɑːm./

    Theo BBC và Foreign Policy.com, Tổng thống Iran Hassan Rouhani đã chỉ trích thông báo này.

    Tình huống

    Iran lập lực lượng cảnh sát đạo đức mới, và báo dẫn các nguồn quốc tế cho biết người đứng đầu chính phủ nước này không đồng tình. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"According to" đặt ở cuối câu để ghi nguồn tin. Người học hay viết "according to the BBC said", thừa động từ "said".
    B2
  19. 19

    Riyadh has denied any involvement in the attacks.

    /riˈæd hæz dɪˈnaɪd ˈeni ˌɪnˈvɑːlvmənt ɪn ðə əˈtæks./

    Riyadh đã phủ nhận mọi liên quan đến các vụ tấn công.

    Tình huống

    Ả Rập Xê-út bị nghi đứng sau các vụ tấn công, và chính phủ nước này lên tiếng bác bỏ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo hay dùng tên thủ đô để chỉ chính phủ, nên "Riyadh" ở đây là chính phủ Ả Rập Xê-út. "deny" đi thẳng với danh từ, không thêm "about": "denied any involvement in".
    B1
  20. 20

    Google has not commented on the report.

    /ˈɡuːɡəl hæz nɑːt ˈkɑːmentəd ɑːn ðə riˈpɔːrt./

    Google chưa đưa ra bình luận nào về thông tin này.

    Tình huống

    Có tin một tập đoàn công nghệ Mỹ định dời một phần sản xuất ra khỏi Trung Quốc, và công ty vẫn chưa phản hồi. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"has not commented" ở hiện tại hoàn thành nghĩa là tính tới lúc đưa tin vẫn chưa lên tiếng, nên dịch "chưa" hợp hơn "không". "the report" ở đây là thông tin vừa được đưa ra, không nhất thiết là một bản báo cáo.
    A2
  21. 21

    Abiy's government has denied the accusation.

    /Abiy's ˈɡʌvərmənt hæz dɪˈnaɪd ðə ˌækjəˈzeɪʃən./

    Chính phủ của ông Abiy đã bác bỏ cáo buộc này.

    Tình huống

    Liên Hợp Quốc nói người tị nạn ở Tigray bị cắt nguồn lương thực, và chính quyền Ethiopia lên tiếng phản bác. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười Ethiopia thường được gọi bằng tên riêng, nên báo viết "Abiy" để chỉ Thủ tướng Abiy Ahmed. "accusation" là "lời cáo buộc", hay đi với các động từ "deny", "reject", "face".
    B1
  22. 22

    Bank officials refused to comment on the project.

    /bæŋk əˈfɪʃəlz rəˈfjuːzd tuː ˈkɑːment ɑːn ðə ˈprɑːdʒekt./

    Giới chức ngân hàng từ chối bình luận về dự án.

    Tình huống

    Phóng viên hỏi một ngân hàng về kế hoạch làm sạch con sông ô nhiễm ở Caracas, nhưng không ai chịu trả lời. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"refused to comment" là chủ động từ chối, nặng hơn "has not commented" là chưa lên tiếng. "officials" ở đây là người có chức trách trong ngân hàng, không nhất thiết là quan chức nhà nước.
    B1
  23. 23

    Elizondo accused the Defense Department of trying to discredit him.

    /ˌelɪˈzɑːndoʊ əˈkjuːzd ðə dɪˈfens dɪˈpɑːrtmənt ʌv ˈtraɪɪŋ tuː dɪˈskredət hɪm./

    Ông Elizondo cáo buộc Bộ Quốc phòng tìm cách hạ uy tín của ông.

    Tình huống

    Một cựu quan chức từng phụ trách chương trình điều tra UFO cho rằng Lầu Năm Góc cố làm mất danh dự mình. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"accuse someone of + V-ing" đi với "of"; người Việt hay nhầm thành "accuse ... for". "discredit" là "làm mất uy tín".
    B2
  24. 24

    On Thursday, Trump called on China and Ukraine to launch investigations into Hunter Biden's work.

    /ɑːn ˈθɜːrzˌdeɪ, trʌmp kɔːld ɑːn ˈtʃaɪnə ənd juˈkreɪn tuː lɔːntʃ ˌɪnˌvestəˈɡeɪʃənz ˈɪntu ˈhʌntər Biden's wɜːrk./

    Hôm thứ Năm, ông Trump kêu gọi Trung Quốc và Ukraine mở cuộc điều tra về công việc của Hunter Biden.

    Tình huống

    Tổng thống Mỹ công khai đề nghị hai chính phủ nước ngoài xem xét hoạt động kinh doanh của con trai một đối thủ chính trị. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"call on someone to do something" là "kêu gọi ai làm gì", khác "call for something" là kêu gọi một điều gì đó. "investigation into" đi với "into" khi nói điều tra việc gì.
    B2
  25. 25

    The U.S. and many European nations objected to the move.

    /ðə juː.es. ənd ˈmeni ˌjʊrəˈpiːən ˈneɪʃənz əbˈdʒektəd tuː ðə muːv./

    Mỹ và nhiều nước châu Âu đã phản đối động thái này.

    Tình huống

    Năm 2014, Nga sáp nhập Crimea, phương Tây lên tiếng không chấp nhận. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"object to" là "phản đối", luôn đi với "to". "move" trong tin chính trị là "động thái, bước đi", không mang nghĩa di chuyển.
    B1
  26. 26

    Meanwhile, Democratic Governor Tony Evers called for calm.

    /ˈmiːnˌwaɪl, ˌdeməˈkrætɪk ˈɡʌvərnər ˈtoʊni ˈevərz kɔːld fɔːr kɑːm./

    Trong khi đó, Thống đốc Đảng Dân chủ Tony Evers kêu gọi giữ bình tĩnh.

    Tình huống

    Một bồi thẩm đoàn tuyên trắng án một thiếu niên trong vụ xả súng gây chú ý, và người đứng đầu bang Wisconsin lên tiếng trấn an. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"call for calm" là cụm cố định "kêu gọi bình tĩnh", hay gặp sau phán quyết hoặc sự kiện gây phẫn nộ. "Meanwhile" là "trong khi đó", nối hai diễn biến xảy ra cùng lúc.
    B1
  27. 27

    The United States has repeatedly criticized the ban.

    /ðə juˈnaɪtɪd steɪts hæz rɪˈpiːtɪdli ˈkrɪtəˌsaɪzd ðə bæn./

    Mỹ đã nhiều lần chỉ trích lệnh cấm này.

    Tình huống

    Liên minh châu Âu cấm thực phẩm biến đổi gen nhiều năm, và Washington không hài lòng với chính sách đó. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"repeatedly" là "nhiều lần, liên tục", thường đi với hiện tại hoàn thành. "ban" ở đây là danh từ "lệnh cấm".
    B1
  28. 28

    Monday's launch drew criticism from South Korea, Japan and the United States.

    /ˈmʌndiz lɔːntʃ druː ˈkrɪtɪˌsɪzəm frʌm saʊθ ˌkɔːˈriːə, dʒəˈpæn ənd ðə juˈnaɪtɪd steɪts./

    Vụ phóng hôm thứ Hai đã bị Hàn Quốc, Nhật Bản và Mỹ lên án.

    Tình huống

    Triều Tiên vừa phóng tên lửa, và ba nước trong khu vực cùng lên tiếng phản đối. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"draw criticism" là cụm cố định nghĩa là bị chỉ trích, hứng chỉ trích; "drew" là quá khứ của "draw". Sở hữu cách với ngày "Monday's launch" là cách báo chí rút gọn "the launch on Monday".
    B1
  29. 29

    The mayor of Paris supports the strikers.

    /ðə ˈmeɪər ʌv ˈperɪs səˈpɔːrts ðə ˈstraɪkərz./

    Thị trưởng Paris ủng hộ những người đình công.

    Tình huống

    Công nhân Paris xuống đường phản đối cải cách lương hưu, và người đứng đầu thành phố đứng về phía họ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"striker" là người đình công; trong tin thể thao cùng chữ này lại là tiền đạo. "support" đi thẳng với tân ngữ, không cần "for".
    A2
  30. 30

    Critics say the name is offensive to Native Americans.

    /ˈkrɪtɪks seɪ ðə neɪm ɪz əˈfensɪv tuː ˈneɪtɪv əˈmerəkənz./

    Những người phản đối cho rằng cái tên này xúc phạm người Mỹ bản địa.

    Tình huống

    Một đội bóng bầu dục chuyên nghiệp ở Washington bị yêu cầu đổi tên vì cái tên gắn với thổ dân. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"critics" là những người chỉ trích, phản đối một việc gì; trong mảng văn hóa cùng chữ này lại là nhà phê bình. "offensive to" là xúc phạm ai.
    B1
  31. 31

    Rights groups strongly criticized the court's decision.

    /raɪts ɡruːps ˈstrɔːŋli ˈkrɪtəˌsaɪzd ðə kɔːrts dɪˈsɪʒən./

    Các tổ chức nhân quyền đã chỉ trích gay gắt phán quyết của tòa.

    Tình huống

    Một tòa án ra quyết định bất lợi cho phe đối lập, và các nhóm bảo vệ quyền con người lên tiếng phản đối mạnh. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Rights groups" là cách viết gọn của "human rights groups", tức các tổ chức nhân quyền. Trạng từ "strongly" đứng trước động từ để nhấn mức độ, dịch "gay gắt", "mạnh mẽ".
    B1
  32. 32

    Trump has dismissed the CIA report.

    /trʌmp hæz dɪˈsmɪst ðə ˈsiːˈaɪˈeɪ riˈpɔːrt./

    Ông Trump đã gạt bỏ báo cáo của CIA.

    Tình huống

    Cơ quan tình báo kết luận có sự can thiệp từ nước ngoài vào bầu cử, nhưng tổng thống đắc cử cho rằng chuyện đó chẳng đáng tin. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"dismiss" một ý kiến hay báo cáo là gạt đi, coi là không đáng tin; với nhân viên thì cùng chữ này lại là sa thải. Thì hiện tại hoàn thành cho biết thái độ đó vẫn còn đến lúc đưa tin.
    B2
  33. 33

    The Harley-Davidson announcement angered the president.

    /ðə ˈhɑːrli-ˈdeɪvɪdsən əˈnaʊnsmənt ˈæŋɡərd ðə ˈprezəˌdent./

    Thông báo của Harley-Davidson khiến tổng thống nổi giận.

    Tình huống

    Hãng xe máy Mỹ tuyên bố chuyển một phần sản xuất ra nước ngoài để né thuế, và chủ nhân Nhà Trắng tỏ ra rất bực. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"anger" ở đây là động từ nghĩa là làm ai tức giận. Tên công ty đặt trước "announcement" như một tính từ, gọn hơn "the announcement of Harley-Davidson".
    B1
  34. 34

    Buckingham Palace did not comment on the settlement.

    /ˈbʌkɪŋˌhæm ˈpæləs dɪd nɑːt ˈkɑːment ɑːn ðə ˈsetəlmənt./

    Điện Buckingham không bình luận về thỏa thuận dàn xếp.

    Tình huống

    Một thành viên hoàng gia Anh vừa dàn xếp xong một vụ kiện dân sự, nhưng hoàng gia giữ im lặng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo chí dùng tên cung điện "Buckingham Palace" để chỉ hoàng gia Anh, giống "the White House" chỉ chính quyền Mỹ. "settlement" là thỏa thuận dàn xếp chấm dứt vụ kiện.
    B1
  35. 35

    Russia's deputy U.N. ambassador denied the accusations.

    /ˈrʌʃəz ˈdepjəti juː.en. æmˈbæsədər dɪˈnaɪd ðə ˌækjəˈzeɪʃənz./

    Phó đại sứ Nga tại Liên Hợp Quốc đã bác bỏ các cáo buộc.

    Tình huống

    Moscow bị tố cáo tại Hội đồng Bảo an, và một nhà ngoại giao Nga lên tiếng phủ nhận. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"deny" đi thẳng với tân ngữ: "denied the accusations", không thêm "about". "deputy" là phó, cấp phó; "U.N. ambassador" là đại sứ tại Liên Hợp Quốc.
    B1
  36. 36

    Other countries and the United Nations have also criticized the Philippine government's drug war.

    /ˈʌðər ˈkʌntriz ənd ðə juˈnaɪtɪd ˈneɪʃənz hæv ˈɔːlsoʊ ˈkrɪtəˌsaɪzd ðə ˈfɪləˌpiːn ˈɡʌvərmənts drʌɡ wɔːr./

    Nhiều nước khác và Liên Hợp Quốc cũng đã chỉ trích cuộc chiến chống ma túy của chính phủ Philippines.

    Tình huống

    Chiến dịch truy quét ma túy ở Manila khiến hàng nghìn người chết, và cộng đồng quốc tế lên tiếng phản đối. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"drug war" là cách báo chí gọi chiến dịch trấn áp ma túy, dịch "cuộc chiến chống ma túy". "also" đặt giữa trợ động từ "have" và động từ chính "criticized".
    B2
  37. 37

    She called on Congress to find a permanent solution.

    /ʃiː kɔːld ɑːn ˈkɑːŋɡrəs tuː faɪnd ə ˈpɜːrmənənt səˈluːʃən./

    Bà kêu gọi Quốc hội tìm ra một giải pháp lâu dài.

    Tình huống

    Chính phủ chấm dứt quy chế bảo vệ tạm thời cho người Haiti, và một nghị sĩ đề nghị các nhà lập pháp giải quyết dứt điểm. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"call on someone to do something" là kêu gọi ai làm gì, trang trọng hơn "ask". "permanent solution" là giải pháp lâu dài, trái với biện pháp tạm thời ("temporary").
    B1
  38. 38

    Opponents of General Pinochet welcomed the news.

    /əˈpoʊnənts ʌv ˈdʒenərəl ˌpɪnəˈʃeɪ ˈwelkəmd ðə nuːz./

    Những người phản đối tướng Pinochet đã hoan nghênh tin này.

    Tình huống

    Một tin bất lợi cho cựu nhà độc tài Chile được công bố, và phe chống đối ông tỏ ra vui mừng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"welcome" dùng như động từ nghĩa là hoan nghênh, đón nhận tích cực một tin hay quyết định. "opponents of" là những người chống đối, phe phản đối một nhân vật.
    B1
  39. 39

    Huawei has repeatedly denied this.

    /Huawei hæz rɪˈpiːtɪdli dɪˈnaɪd ðɪs./

    Huawei đã nhiều lần bác bỏ điều này.

    Tình huống

    Mỹ cáo buộc một hãng công nghệ Trung Quốc vi phạm lệnh trừng phạt Iran, và hãng này luôn chối. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"deny" là phủ nhận, bác bỏ một cáo buộc, khác với "refuse" là từ chối làm gì. "repeatedly" đặt giữa "has" và phân từ, nhấn mạnh việc bác bỏ đã lặp lại nhiều lần.
    B1
  40. 40

    Demonstrators have protested the decision.

    /ˈdemənˌstreɪtərz hæv prəˈtestɪd ðə dɪˈsɪʒən./

    Người biểu tình đã phản đối quyết định này.

    Tình huống

    Một quyết định gây tranh cãi về người di cư ở Tây Ban Nha khiến nhiều người kéo ra đường bày tỏ bất bình. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrong tiếng Anh Mỹ, "protest" đi thẳng với tân ngữ ("protested the decision"); tiếng Anh Anh hay dùng "protest against". "demonstrators" là người biểu tình, đồng nghĩa với "protesters".
    A2
  41. 41

    Acting NASA Administrator Steve Jurczyk praised the successful flight in a statement.

    /ˈæktɪŋ ˈnæsə ədˈmɪnəˌstreɪtər stiːv ˈjɜːrtʃɪk preɪzd ðə səkˈsesfəl flaɪt ɪn ə ˈsteɪtmənt./

    Quyền Giám đốc NASA Steve Jurczyk ca ngợi chuyến bay thành công trong một tuyên bố.

    Tình huống

    Chiếc trực thăng nhỏ bay được trên sao Hỏa, và người tạm quyền đứng đầu cơ quan vũ trụ Mỹ ra thông cáo chúc mừng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Acting" đứng trước chức danh nghĩa là quyền, tạm giữ chức, không liên quan đến diễn xuất. "in a statement" cho biết lời khen được đưa ra bằng văn bản chính thức.
    B1
  42. 42

    China and South Korea quickly condemned the action.

    /ˈtʃaɪnə ənd saʊθ ˌkɔːˈriːə ˈkwɪkli kənˈdemd ðə ˈækʃən./

    Trung Quốc và Hàn Quốc nhanh chóng lên án động thái này.

    Tình huống

    Mỹ áp thuế mới lên máy giặt và tấm pin mặt trời nhập khẩu, và hai nền kinh tế châu Á phản ứng ngay. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"condemn" là lên án, nặng hơn "criticize" là chỉ trích. Trạng từ "quickly" cho thấy phản ứng đến ngay, thường là dấu hiệu bất bình sâu sắc.
    B1
  43. 43

    They demanded the resignation of Prime Minister Nawaz Sharif.

    /ðeɪ dɪˈmændəd ðə ˌrezəɡˈneɪʃən ʌv praɪm ˈmɪnəstər Nawaz ʃərˈiːf./

    Họ đòi Thủ tướng Nawaz Sharif từ chức.

    Tình huống

    Hàng nghìn người biểu tình kéo về thủ đô Pakistan với một yêu cầu nhắm thẳng vào người đứng đầu chính phủ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"demand the resignation of someone" là đòi ai từ chức, lối viết danh từ hoá rất hay gặp trong tin chính trị. "demand" đi thẳng với tân ngữ, không thêm "for".
    B1
  44. 44

    Google has criticized the court's decision.

    /ˈɡuːɡəl hæz ˈkrɪtəˌsaɪzd ðə kɔːrts dɪˈsɪʒən./

    Google đã chỉ trích phán quyết của toà.

    Tình huống

    Sau khi thua vụ kiện chống độc quyền, gã khổng lồ công nghệ lên tiếng phản đối. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"the court's decision" là phán quyết của toà; báo chí dùng "decision" và "ruling" gần như thay nhau. Thì hiện tại hoàn thành "has criticized" cho thấy phản ứng mới diễn ra.
    B1
  45. 45

    Some scientists have criticized aquaculture.

    /sʌm ˈsaɪəntɪsts hæv ˈkrɪtəˌsaɪzd ˈækwəˌkʌltʃər./

    Một số nhà khoa học đã lên tiếng chỉ trích nghề nuôi trồng thuỷ sản.

    Tình huống

    Nghề nuôi cá công nghiệp phát triển mạnh, nhưng một bộ phận giới nghiên cứu không đồng tình. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"aquaculture" là nuôi trồng thuỷ sản, từ trang trọng hơn "fish farming". "some scientists" cho biết đây chỉ là ý kiến của một phần giới khoa học.
    B1
  46. 46

    President Obama has called on Americans to respect and listen to fellow citizens.

    /ˈprezəˌdent ˌoʊˈbɑːmə hæz kɔːld ɑːn əˈmerəkənz tuː rɪˈspekt ənd ˈlɪsən tuː ˈfeloʊ ˈsɪtəzənz./

    Tổng thống Obama kêu gọi người dân Mỹ tôn trọng và lắng nghe đồng bào mình.

    Tình huống

    Sau một tuần bạo lực liên quan đến cảnh sát, tổng thống Mỹ muốn hàn gắn sự chia rẽ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Call on someone to" là kêu gọi ai làm gì. "Fellow citizens" là đồng bào, những người cùng là công dân một nước.
    B1
  47. 47

    State Department officials urged Americans to leave the country.

    /steɪt dɪˈpɑːrtmənt əˈfɪʃəlz ɜːrdʒd əˈmerəkənz tuː liːv ðə ˈkʌntri./

    Các quan chức Bộ Ngoại giao Mỹ kêu gọi công dân Mỹ rời khỏi nước này.

    Tình huống

    Sau loạt vụ đánh bom ở Riyadh, Washington lo cho an toàn của người Mỹ đang ở Ả Rập Xê Út. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Urge" là hối thúc, kêu gọi mạnh mẽ, theo sau là "someone to do something". "State Department" là Bộ Ngoại giao Mỹ.
    B1
  48. 48

    Influential Republicans have also criticized the deal.

    /ˌɪnfluˈenʃəl rɪˈpʌblɪkənz hæv ˈɔːlsoʊ ˈkrɪtəˌsaɪzd ðə diːl./

    Nhiều nhân vật có ảnh hưởng trong Đảng Cộng hoà cũng đã chỉ trích thoả thuận này.

    Tình huống

    Một công ty Dubai mua lại quyền vận hành cảng biển Mỹ, và sự phản đối đến cả từ đảng của tổng thống. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Influential" là có ảnh hưởng. "Also" cho thấy đã có những người khác chỉ trích trước đó.
    B1
  49. 49

    The European Central Bank took similar action.

    /ðə ˌjʊrəˈpiːən ˈsentrəl bæŋk tʊk ˈsɪmələr ˈækʃən./

    Ngân hàng Trung ương châu Âu cũng có động thái tương tự.

    Tình huống

    Sau khi Mỹ hạ lãi suất để trấn an thị trường, ngân hàng trung ương ở châu Âu cũng làm theo. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Take action" là hành động, ra tay. "Similar" là tương tự, giúp tránh lặp lại toàn bộ nội dung của câu trước.
    B1
  50. 50

    The Chinese Ministry of Foreign Affairs denied the accusation.

    /ðə tʃaɪˈniːz ˈmɪnəstri ʌv ˈfɔːrən əˈferz dɪˈnaɪd ðə ˌækjəˈzeɪʃən./

    Bộ Ngoại giao Trung Quốc bác bỏ cáo buộc này.

    Tình huống

    Có tin các cô gái Pakistan bị đưa sang Trung Quốc làm vợ, và cơ quan ngoại giao Bắc Kinh lên tiếng đáp lại. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Deny" là phủ nhận, bác bỏ. "Accusation" là lời cáo buộc, động từ là "accuse".
    B1
  51. 51

    Many South African officials have criticized the attacks on African immigrants.

    /ˈmeni saʊθ ˈæfrəkən əˈfɪʃəlz hæv ˈkrɪtəˌsaɪzd ðə əˈtæks ɑːn ˈæfrəkən ˈɪməɡrənts./

    Nhiều quan chức Nam Phi đã lên án các vụ tấn công nhắm vào người nhập cư châu Phi.

    Tình huống

    Làn sóng bạo lực bài ngoại khiến chính giới Nam Phi phải lên tiếng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Criticize" là chỉ trích, phê phán. Người Anh viết "criticise", người Mỹ viết "criticize".
    B1
  52. 52

    But the White House has denied that was the case.

    /bʌt ðə waɪt haʊs hæz dɪˈnaɪd ðæt wɑːz ðə keɪs./

    Nhưng Nhà Trắng đã phủ nhận điều đó.

    Tình huống

    Có ý kiến cho rằng cựu cố vấn khai báo theo chỉ đạo của cấp trên, còn văn phòng tổng thống thì bác đi. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"That was the case" nghĩa là điều đó đúng như vậy. Cả cụm "denied that was the case" là bác bỏ một điều vừa được nêu.
    B1
  53. 53

    French Finance Minister Bruno Le Maire welcomed the decision.

    /frentʃ fəˈnæns ˈmɪnəstər ˈbruːnoʊ lə mer ˈwelkəmd ðə dɪˈsɪʒən./

    Bộ trưởng Tài chính Pháp Bruno Le Maire hoan nghênh quyết định này.

    Tình huống

    Google bị phạt tiền tại Pháp và đồng ý thay đổi cách bán quảng cáo, và người đứng đầu ngành tài chính Paris bày tỏ thái độ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Welcome" ngoài nghĩa chào đón còn có nghĩa là hoan nghênh, ủng hộ một quyết định. Đây là động từ phản ứng tích cực rất hay gặp trong tin chính trị.
    A2
  54. 54

    The Indian government has denied any involvement in Nijjar's killing.

    /ðə ˈɪndiən ˈɡʌvərmənt hæz dɪˈnaɪd ˈeni ˌɪnˈvɑːlvmənt ɪn Nijjar's ˈkɪlɪŋ./

    Chính phủ Ấn Độ phủ nhận mọi liên quan đến vụ sát hại ông Nijjar.

    Tình huống

    Canada cho rằng New Delhi có thể dính líu đến cái chết của một nhà hoạt động người Sikh, và New Delhi đáp lại. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Deny any involvement" là phủ nhận mọi dính líu. "Any" làm lời phủ nhận mạnh và trọn vẹn hơn.
    B2
  55. 55

    Egyptian officials deny mistreating prisoners.

    /ɪˈdʒɪpʃən əˈfɪʃəlz dɪˈnaɪ mɪˈstriːtɪŋ ˈprɪzənərz./

    Giới chức Ai Cập phủ nhận việc ngược đãi tù nhân.

    Tình huống

    Các tổ chức nhân quyền tố cáo nhà tù ở một nước đối xử tệ với người bị giam, còn chính quyền nước đó bác bỏ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"deny" đi thẳng với động từ thêm "-ing": "deny mistreating", "deny stealing". Người Việt hay viết "deny to mistreat", cách viết này sai.
    B2
  56. 56

    However, Ukraine and Western countries have made clear that they will not recognize the elections.

    /ˌhaʊˈevər, juˈkreɪn ənd ˈwestərn ˈkʌntriz hæv meɪd klɪr ðæt ðeɪ wɪl nɑːt ˈrekəɡˌnaɪz ðə ɪˈlekʃənz./

    Tuy nhiên, Ukraine và các nước phương Tây đã nói rõ rằng họ sẽ không công nhận các cuộc bầu cử này.

    Tình huống

    Một vùng ly khai tổ chức bầu cử, và chính phủ trung ương cùng các đồng minh tuyên bố thẳng sẽ coi kết quả là vô giá trị. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"make clear that" là tuyên bố dứt khoát để không ai hiểu sai. Dạng "made clear that" không có "it" vẫn đúng; dạng đầy đủ là "made it clear that".
    B2
  57. 57

    The Data and Safety Monitoring Board called for an end to new enrollments.

    /ðə ˈdeɪtə ənd ˈseɪfti ˈmɑːnətərɪŋ bɔːrd kɔːld fɔːr æn end tuː nuː enˈroʊlmənts./

    Ban Giám sát Dữ liệu và An toàn đã yêu cầu ngừng tiếp nhận thêm người tham gia.

    Tình huống

    Hội đồng giám sát một thử nghiệm thuốc thấy có vấn đề và đề nghị không nhận thêm bệnh nhân mới vào nghiên cứu. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"call for" là kêu gọi, yêu cầu một việc, theo sau là danh từ. "an end to" đi với "to": "an end to the war"; trong cụm này người ta không nói "an end of".
    B2
  58. 58

    People in Sierra Leone welcomed the conviction of Charles Taylor.

    /ˈpiːpəl ɪn siˈerə liˈoʊn ˈwelkəmd ðə kənˈvɪkʃən ʌv tʃɑːrlz ˈteɪlər./

    Người dân Sierra Leone hoan nghênh việc Charles Taylor bị kết tội.

    Tình huống

    Một cựu tổng thống nước láng giềng bị toà quốc tế kết tội vì gây ra nội chiến, và người dân nơi chịu khổ phản ứng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"welcome" ở câu này là hoan nghênh một quyết định, không mang nghĩa chào đón khách. "conviction" là việc bị kết tội, còn "sentence" là mức án.
    B2
  59. 59

    Critics call it government interference.

    /ˈkrɪtɪks kɔːl ɪt ˈɡʌvərmənt ˌɪntərˈfɪrəns./

    Những người chỉ trích gọi đó là sự can thiệp của chính phủ.

    Tình huống

    Thành phố đặt ra quy định hạn chế muối trong thức ăn, và một số người cho rằng nhà nước can thiệp quá sâu. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"critics" trong báo chí là những người chỉ trích, phản đối một chính sách; nghĩa nhà phê bình nghệ thuật ít gặp hơn trong tin thời sự. Mẫu "call X Y" gán cho X một tên gọi hay đánh giá, không cần "as".
    B1
  60. 60

    A Pentagon spokesman, Captain Jeff Davis, would not comment on recent operations.

    /ə ˈpentɪˌɡɑːn ˈspoʊksmən, ˈkæptən dʒef ˈdeɪvəs, wʊd nɑːt ˈkɑːment ɑːn ˈriːsənt ˌɑːpərˈeɪʃənz./

    Người phát ngôn Lầu Năm Góc, Đại uý Jeff Davis, từ chối bình luận về các chiến dịch gần đây.

    Tình huống

    Phóng viên hỏi Bộ Quốc phòng Mỹ về các hoạt động quân sự mới đây nhưng không nhận được câu trả lời. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"would not comment" là từ chối bình luận, "would" ở câu này diễn tả sự không chịu làm. Bạn dịch là "từ chối bình luận", đừng dịch thành "sẽ không bình luận".
    B2
  61. 61

    Some have called on Obama to name a woman to the Supreme Court.

    /sʌm hæv kɔːld ɑːn ˌoʊˈbɑːmə tuː neɪm ə ˈwʊmən tuː ðə səˈpriːm kɔːrt./

    Một số người đã kêu gọi ông Obama đề cử một phụ nữ vào Toà án Tối cao.

    Tình huống

    Khi tổng thống chuẩn bị chọn thẩm phán mới cho toà cao nhất, có những tiếng nói muốn ông chọn nữ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"call on someone to do something" là kêu gọi ai làm gì. "name" ở câu này là đề cử, bổ nhiệm, không mang nghĩa đặt tên.
    B1
  62. 62

    The zoo welcomed the court's ruling.

    /ðə zuː ˈwelkəmd ðə kɔːrts ˈruːlɪŋ./

    Vườn thú hoan nghênh phán quyết của toà.

    Tình huống

    Toà bác đơn đòi thả năm con voi khỏi vườn thú, và phía vườn thú bày tỏ thái độ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"ruling" là phán quyết của toà, dùng nhiều cho các vụ dân sự hay hiến pháp. "welcomed" ở câu này là hoan nghênh, tỏ ý hài lòng.
    A2
  63. 63

    Last week, Foreign Ministry spokeswoman Jiang Yu called the accusations unacceptable.

    /læst wiːk, ˈfɔːrən ˈmɪnəstri ˈspoʊkˌswʊmən dʒɑːŋ juː kɔːld ðə ˌækjəˈzeɪʃənz ˌʌnækˈseptəbəl./

    Tuần trước, người phát ngôn Bộ Ngoại giao, bà Khương Du, gọi các cáo buộc là không thể chấp nhận.

    Tình huống

    Bộ Ngoại giao Trung Quốc lên tiếng bác bỏ gay gắt những lời buộc tội nhắm vào nước này. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"call something unacceptable" là gọi, đánh giá điều gì là không thể chấp nhận; tính từ đứng ngay sau tân ngữ. "accusations" là các lời cáo buộc, thường chưa được chứng minh.
    B2
  64. 64

    North Korea has condemned the latest sanctions.

    /nɔːrθ ˌkɔːˈriːə hæz kənˈdemd ðə ˈleɪtəst ˈsæŋkʃənz./

    Triều Tiên đã lên án các lệnh trừng phạt mới nhất.

    Tình huống

    Liên Hợp Quốc vừa siết thêm biện pháp với Bình Nhưỡng, và Bình Nhưỡng phản ứng gay gắt. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"condemn" là lên án, mạnh hơn nhiều so với "criticize" là chỉ trích. "sanctions" là lệnh trừng phạt, gần như luôn ở số nhiều.
    B1
  65. 65

    Magufuli also appealed to all Tanzanians to unite.

    /Magufuli ˈɔːlsoʊ əˈpiːld tuː ɔːl Tanzanians tuː ˈjuːˌnaɪt./

    Ông Magufuli cũng kêu gọi toàn thể người dân Tanzania đoàn kết.

    Tình huống

    Sau một cuộc bầu cử căng thẳng, tân tổng thống Tanzania nhắn nhủ người dân cả nước gác lại chia rẽ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"appeal to somebody to do something" là kêu gọi ai làm gì, giọng tha thiết hơn "urge". Trong tin toà án, "appeal" lại là kháng cáo, nên phải nhìn ngữ cảnh.
    B2
  66. 66

    The development of the vaccine has been widely praised.

    /ðə dɪˈveləpmənt ʌv ðə ˌvækˈsiːn hæz bɪn ˈwaɪdli preɪzd./

    Việc phát triển loại vắc-xin này được ca ngợi rộng rãi.

    Tình huống

    Một vắc-xin phòng ung thư cổ tử cung ra đời và gần như ai trong ngành y cũng khen ngợi. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"widely" đi với "praised" nghĩa là được khen ở nhiều nơi, bởi nhiều người. Câu bị động không nêu ai khen, vì người khen quá đông.
    B2
  67. 67

    The White House did not immediately respond to a request for comment.

    /ðə waɪt haʊs dɪd nɑːt ˌɪˈmiːˌdiːətli rɪˈspɑːnd tuː ə rɪˈkwest fɔːr ˈkɑːment./

    Nhà Trắng chưa phản hồi ngay đề nghị bình luận.

    Tình huống

    Phóng viên đã hỏi văn phòng tổng thống Mỹ về tin Triều Tiên huỷ đàm phán, nhưng đến lúc đăng bài vẫn chưa có trả lời. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"did not immediately respond" là chưa trả lời ngay, tức là có thể sẽ trả lời sau. Dịch thành "từ chối bình luận" là sai, vì từ chối phải là "declined to comment".
    B2
  68. 68

    On Thursday, Italian Premier Mario Draghi welcomed the decision by the EMA.

    /ɑːn ˈθɜːrzˌdeɪ, ˌɪˈtæljən preˈmɪr ˈmɑːrioʊ Draghi ˈwelkəmd ðə dɪˈsɪʒən baɪ ðə ˈiːmə./

    Hôm thứ Năm, Thủ tướng Italy Mario Draghi hoan nghênh quyết định của EMA.

    Tình huống

    Cơ quan dược phẩm châu Âu kết luận một vắc-xin an toàn, và người đứng đầu chính phủ Italy tỏ ý hài lòng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"welcome" khi đi với một quyết định nghĩa là hoan nghênh, tán thành. "Premier" là cách gọi khác của "Prime Minister", báo Việt đều dịch là thủ tướng.
    B2
  69. 69

    Sammy Sosa denied using steroids.

    /ˈsæmi ˈsoʊsə dɪˈnaɪd ˈjuːzɪŋ ˈsterɔɪdz./

    Sammy Sosa phủ nhận việc sử dụng steroid.

    Tình huống

    Quốc hội Mỹ điều tra chuyện cầu thủ bóng chày dùng chất cấm, và một ngôi sao khẳng định mình không dính líu. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"deny" đi thẳng với động từ thêm "-ing": "denied using", không viết "denied to use". Câu chỉ thuật lại lời phủ nhận, không khẳng định ai đúng ai sai.
    B1
  70. 70

    On Monday, Fillon urged his supporters to vote for Macron.

    /ɑːn ˈmʌndi, Fillon ɜːrdʒd hɪz səˈpɔːrtərz tuː voʊt fɔːr Macron./

    Hôm thứ Hai, ông Fillon kêu gọi những người ủng hộ mình bỏ phiếu cho ông Macron.

    Tình huống

    Một ứng viên tổng thống Pháp bị loại ở vòng một và lên tiếng bảo cử tri của mình dồn phiếu cho một đối thủ cũ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"urge somebody to do something" là kêu gọi, thúc giục ai làm gì. Báo Việt thường thêm "ông" hoặc "bà" trước tên chính khách nước ngoài cho tự nhiên.
    B1
  71. 71

    China immediately rejected the accusations.

    /ˈtʃaɪnə ˌɪˈmiːˌdiːətli rɪˈdʒektɪd ðə ˌækjəˈzeɪʃənz./

    Trung Quốc lập tức bác bỏ các cáo buộc.

    Tình huống

    Mỹ truy tố mấy sĩ quan nước ngoài tội gián điệp mạng, và nước bị nêu tên phản ứng ngay. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"reject the accusations" là bác bỏ cáo buộc, gần nghĩa với "deny". "immediately" cho thấy phản ứng đến rất nhanh, báo Việt dịch là "lập tức" hoặc "ngay lập tức".
    A2
  72. 72

    The Cuban government did not answer a request for comment from Reuters.

    /ðə ˈkjuːbən ˈɡʌvərmənt dɪd nɑːt ˈænsər ə rɪˈkwest fɔːr ˈkɑːment frʌm ˈrɔɪtərz./

    Chính phủ Cuba không trả lời đề nghị bình luận của Reuters.

    Tình huống

    Nghệ sĩ Cuba lo bị kiểm duyệt vì luật mới, và hãng tin đã hỏi ý kiến chính quyền nhưng không nhận được hồi âm. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"a request for comment" là đề nghị cho ý kiến, đi với "for". Ghi rõ đã hỏi mà không được trả lời là cách bài báo cho thấy đã tìm hiểu cả hai phía.
    B1
  73. 73

    Republicans are promising to fight the Senate bill.

    /rɪˈpʌblɪkənz ɑːr ˈprɑːməsɪŋ tuː faɪt ðə ˈsenət bɪl./

    Đảng Cộng hoà cam kết sẽ chống lại dự luật của Thượng viện.

    Tình huống

    Tổng thống ký dự luật y tế, nhưng phe đối lập tuyên bố sẽ tiếp tục tìm cách ngăn nó. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"fight a bill" là tìm cách ngăn một dự luật. Thì tiếp diễn "are promising" cho biết lời hứa đang được đưa ra quanh thời điểm viết tin.
    B1
  74. 74

    Government officials around the world say they are worried about the use of AI.

    /ˈɡʌvərmənt əˈfɪʃəlz ərˈaʊnd ðə wɜːrld seɪ ðeɪ ɑːr ˈwɜːrid əˈbaʊt ðə juːs ʌv aɪ./

    Giới chức chính phủ nhiều nước cho biết họ lo ngại về việc sử dụng trí tuệ nhân tạo.

    Tình huống

    Mỹ ban hành quy định an toàn cho trí tuệ nhân tạo, trong bối cảnh lãnh đạo các nước cùng bày tỏ lo âu về công nghệ này. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"worried about" đi với danh từ hoặc động từ thêm "-ing". "around the world" đặt sau danh từ để bổ nghĩa, dịch là trên khắp thế giới hoặc nhiều nước.
    B1
  75. 75

    The ruling AK Party has not commented on the reports.

    /ðə ˈruːlɪŋ AK ˈpɑːrti hæz nɑːt ˈkɑːmentəd ɑːn ðə rɪˈpɔːrts./

    Đảng AK cầm quyền chưa bình luận về các thông tin này.

    Tình huống

    Có tin chính quyền Thổ Nhĩ Kỳ siết chặt báo chí, nhưng đảng cầm quyền giữ im lặng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"comment on" là bình luận về việc gì. Thì hiện tại hoàn thành phủ định dịch là "chưa", để ngỏ khả năng họ sẽ lên tiếng sau.
    B1
  76. 76

    The president's office welcomed the court's decision.

    /ðə ˈprezɪdənts ˈɔːfɪs ˈwelkəmd ðə kɔːrts dɪˈsɪʒən./

    Văn phòng tổng thống hoan nghênh phán quyết của toà án.

    Tình huống

    Toà án Hàn Quốc khôi phục chức vụ cho một bộ trưởng, và phủ tổng thống bày tỏ hài lòng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"welcome" làm động từ là hoan nghênh, đi thẳng với tân ngữ, không cần "to". "decision" của toà án thường dịch là phán quyết.
    B1
  77. 77

    Chinese President Xi Jinping offered his congratulations to the new South Korean leader.

    /tʃaɪˈniːz ˈprezəˌdent ʃiː Jinping ˈɔːfərd hɪz kənˌɡrætʃəˈleɪʃənz tuː ðə nuː saʊθ ˌkɔːˈriːən ˈliːdər./

    Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình đã gửi lời chúc mừng tới tân lãnh đạo Hàn Quốc.

    Tình huống

    Hàn Quốc vừa có tổng thống mới, và lãnh đạo Trung Quốc là một trong những người đầu tiên gửi điện mừng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"congratulations" trong nghĩa lời chúc mừng luôn dùng số nhiều. "offer congratulations to" là gửi lời chúc mừng tới ai.
    B1
  78. 78

    Human rights groups and the United Nations called the campaign ethnic cleansing.

    /ˈhjuːmən raɪts ɡruːps ənd ðə juˈnaɪtɪd ˈneɪʃənz kɔːld ðə kæmˈpeɪn ˈeθnɪk ˈklenzɪŋ./

    Các nhóm nhân quyền và Liên Hợp Quốc gọi chiến dịch này là thanh lọc sắc tộc.

    Tình huống

    Quân đội Myanmar mở chiến dịch khiến người Rohingya bỏ chạy, và các tổ chức quốc tế dùng một tội danh nặng để mô tả nó. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"call X Y" là gọi X là Y, giữa hai danh từ không chen "as" hay "is". "ethnic cleansing" là thanh lọc sắc tộc.
    B2
  79. 79

    A spokesperson for the Sousse Pearl Marriott Resort & Spa apologized for what had happened.

    /ə ˈspoʊkspərsən fɔːr ðə Sousse pɜːrl ˈmeriət rɪˈzɔːrt & spɑː əˈpɑːləˌdʒaɪzd fɔːr wʌt hæd ˈhæpənd./

    Người phát ngôn của khu nghỉ dưỡng Sousse Pearl Marriott Resort & Spa đã xin lỗi về sự việc.

    Tình huống

    Một khách nữ bị cấm bơi ở hồ của khách sạn tại Tunisia vì đồ bơi, và đại diện khách sạn sau đó lên tiếng xin lỗi. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"apologize for" là xin lỗi về việc gì. "what had happened" dùng quá khứ hoàn thành vì sự việc xảy ra trước lời xin lỗi.
    B1
  80. 80

    Some Americans denounced the interview.

    /sʌm əˈmerəkənz dɪˈnaʊnst ðə ˈɪntərˌvjuː./

    Một số người Mỹ lên án cuộc phỏng vấn.

    Tình huống

    Một diễn viên Hollywood bí mật phỏng vấn trùm ma tuý đang lẩn trốn, khiến nhiều người dân Mỹ phẫn nộ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"denounce" là lên án công khai, mạnh hơn "criticize". Động từ này đi thẳng với tân ngữ, không cần giới từ.
    A2
  81. 81

    Washington Post art critic Blake Gopnik also criticized the Smithsonian's decision.

    /ˈwɑːʃɪŋtən poʊst ɑːrt ˈkrɪtɪk bleɪk Gopnik ˈɔːlsoʊ ˈkrɪtəˌsaɪzd ðə ˌsmɪθˈsoʊniənz dɪˈsɪʒən./

    Nhà phê bình nghệ thuật Blake Gopnik của báo Washington Post cũng chỉ trích quyết định của Viện Smithsonian.

    Tình huống

    Bảo tàng gỡ một tác phẩm khỏi triển lãm, và không chỉ giới chính trị mà cả một cây bút nghệ thuật nổi tiếng cũng lên tiếng phê phán. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"also" đứng trước động từ chính để nói thêm một người nữa có cùng phản ứng. Báo Anh hay dồn chức danh lên trước tên ("art critic Blake Gopnik") và không dùng mạo từ.
    B2
  82. 82

    The pardon has led to protests in Lima, the Peruvian capital.

    /ðə ˈpɑːrdən hæz led tuː ˈproʊˌtests ɪn ˈlaɪmə, ðə pərˈuːviən ˈkæpətəl./

    Lệnh ân xá đã dẫn tới các cuộc biểu tình ở Lima, thủ đô Peru.

    Tình huống

    Việc ân xá cựu tổng thống Peru Alberto Fujimori khiến người dân thủ đô xuống đường phản đối. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Pardon" là ân xá. "Lead to" là dẫn tới, gây ra, sau "to" là danh từ, người Việt hay viết nhầm thành động từ nguyên mẫu.
    B2
  83. 83

    But many Democrats say that is not enough.

    /bʌt ˈmeni ˈdeməˌkræts seɪ ðæt ɪz nɑːt ɪˈnʌf./

    Nhưng nhiều người trong đảng Dân chủ cho rằng như vậy là chưa đủ.

    Tình huống

    Tổng thống Bush đưa ra một kế hoạch về quân số ở Iraq. Phe Dân chủ không hài lòng và cho rằng kế hoạch ấy còn thiếu. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Democrats" viết hoa chỉ đảng viên hoặc nghị sĩ đảng Dân chủ Mỹ. "That is not enough" là như vậy chưa đủ, "that" thay cho điều vừa được nhắc tới.
    A2
  84. 84

    On Wednesday, Prime Minister Mette Frederiksen defended the decision to reopen schools.

    /ɑːn ˈwenzdi, praɪm ˈmɪnəstər met ˈfredərɪksən dɪˈfendəd ðə dɪˈsɪʒən tuː riˈoʊpən skuːlz./

    Hôm thứ Tư, Thủ tướng Mette Frederiksen đã bảo vệ quyết định mở cửa lại trường học.

    Tình huống

    Nhiều phụ huynh Đan Mạch phản đối việc cho trẻ đi học lại giữa dịch. Thủ tướng nước này lên tiếng cho rằng quyết định đó là đúng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Defend" trong tin chính trị là bảo vệ, bênh vực một quyết định trước chỉ trích. Sau "decision" là "to" cộng động từ nguyên mẫu.
    B1
  85. 85

    Disney did not answer The Associated Press's request for comment.

    /ˈdɪzni dɪd nɑːt ˈænsər ðə əˈsoʊsiˌeɪtɪd ˈpresɪz rɪˈkwest fɔːr ˈkɑːment./

    Disney không trả lời đề nghị bình luận của hãng tin AP.

    Tình huống

    Hãng tin AP liên hệ Disney để hỏi về việc quay phim Mulan ở Tân Cương nhưng công ty không phản hồi. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Request for comment" là đề nghị bình luận, câu quen thuộc khi một bên không lên tiếng. Giới từ đi sau "request" là "for".
    B1
  86. 86

    Many members of the opposition Democratic Party oppose the plan.

    /ˈmeni ˈmembərz ʌv ðə ˌɑːpəˈzɪʃən ˌdeməˈkrætɪk ˈpɑːrti əˈpoʊz ðə plæn./

    Nhiều thành viên đảng Dân chủ đối lập phản đối kế hoạch này.

    Tình huống

    Năm 2001, Nhà Trắng do đảng Cộng hòa nắm quyền đưa ra một kế hoạch về giá thuốc. Đảng đối lập không đồng tình. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Oppose" là động từ và đi thẳng với tân ngữ: "oppose the plan". Người Việt hay viết "oppose to the plan" vì nhầm với "be opposed to".
    B1
  87. 87

    Critics say Vucic's actions are unconstitutional.

    /ˈkrɪtɪks seɪ Vucic's ˈækʃənz ɑːr ˌʌnˌkɑːnstəˈtuːʃənəl./

    Những người chỉ trích cho rằng các hành động của ông Vucic là vi hiến.

    Tình huống

    Tổng thống Serbia dùng dịch bệnh làm lý do để mở rộng quyền lực. Phe phản đối nói những việc ông làm trái với hiến pháp. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Critics" là những người chỉ trích, dịch "nhà phê bình" thì lệch sang văn học. "Unconstitutional" là vi hiến.
    B2
  88. 88

    The Afghan Taliban denied responsibility.

    /ðə ˈæfˌɡæn ˈtælɪˌbæn dɪˈnaɪd riˌspɑːnsəˈbɪləti./

    Taliban ở Afghanistan phủ nhận trách nhiệm.

    Tình huống

    Sau vụ đánh bom chết người ở Kabul, nhóm Taliban lên tiếng nói họ không liên quan. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Deny responsibility" là phủ nhận trách nhiệm, ngược với "claim responsibility" là nhận trách nhiệm. "Deny" đi thẳng với tân ngữ, không cần "about".
    A2
  89. 89

    The administration of President Bush welcomed the Saudi announcement.

    /ðə ædˌmɪnɪˈstreɪʃən ʌv ˈprezəˌdent bʊʃ ˈwelkəmd ðə ˈsɔːdi əˈnaʊnsmənt./

    Chính quyền Tổng thống Bush hoan nghênh thông báo của Ả Rập Saudi.

    Tình huống

    Ả Rập Saudi công bố các biện pháp chống tài trợ khủng bố. Nhà Trắng thời ông Bush lên tiếng ủng hộ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Administration" trong tin Mỹ là chính quyền của một tổng thống, người Việt hay dịch là "ban quản lý". "Welcome" ở đây là hoan nghênh một quyết định.
    B1
  90. 90

    But Food and Drug Administration officials and other health officials objected.

    /bʌt fuːd ənd drʌɡ ædˌmɪnɪˈstreɪʃən əˈfɪʃəlz ənd ˈʌðər helθ əˈfɪʃəlz əbˈdʒektəd./

    Nhưng giới chức Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm (FDA) cùng các quan chức y tế khác đã phản đối.

    Tình huống

    Một đề xuất cho phép nhập khẩu thuốc giá rẻ vào Mỹ vấp phải sự phản đối của cơ quan quản lý thuốc và giới y tế. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Object" khi đứng một mình là nội động từ, nghĩa là phản đối. Khi có tân ngữ, phải dùng "object to".
    B1

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Các bộ câu tiếng Anh khác, trong đó có câu thoại phim và câu trong tin tức, nằm ở trang bộ câu tiếng Anh.