Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Bộ câu tin tức tiếng Anh
Tiếng Anh
Tin tức

Bộ câu tin tức tiếng Anh

Câu lấy từ bản tin thời sự: cách báo chí diễn đạt về chính trị, kinh tế, công nghệ, y tế, thể thao — nền để đọc báo không cần từ điển.

1000 câu · đang lọc "môi trường": 42 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    He says the goal is to protect the environment.

    /hiː sez ðə ɡoʊl ɪz tuː prəˈtekt ðə ɪnˈvaɪrənmənt./

    Ông nói mục tiêu là bảo vệ môi trường.

    Tình huống

    Người phụ trách một chương trình tái chế giải thích vì sao làm việc đó. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoChú ý thì: "He says" (hiện tại) dùng khi lời nói vẫn còn giá trị; "He said" khi thuật lại một dịp cụ thể. Sau "the goal is" phải là "to + động từ", không phải danh động từ.
    A2
  2. 2

    They say this is important because of climate change.

    /ðeɪ seɪ ðɪs ɪz ˌɪmˈpɔːrtənt bɪˈkɔːz ʌv ˈklaɪmət tʃeɪndʒ./

    Họ nói điều này quan trọng là vì biến đổi khí hậu.

    Tình huống

    Nhà nghiên cứu giải thích vì sao công việc của họ cấp thiết lúc này. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"because of" + DANH TỪ ("because of climate change"); "because" + MỆNH ĐỀ ("because the climate is changing"). Đây là lỗi sai phổ biến nhất của người học khi nói về nguyên nhân.
    A2
  3. 3

    And there might be an increase in the number of the most severe storms.

    /ənd ðer maɪt biː æn ˌɪnˈkriːs ɪn ðə ˈnʌmbər ʌv ðə moʊst səˈvɪr stɔːrmz./

    Và số cơn bão dữ dội nhất có thể sẽ tăng lên.

    Tình huống

    Nhà khoa học nói về xu hướng khí hậu nhiều chục năm tới, không ai chắc được. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"might" yếu hơn "could" một bậc, và cả hai đều yếu hơn "will". "an increase IN something" — luôn là "in", không phải "of". "severe" là mức mạnh dùng cho bão, bệnh, thiệt hại; không dùng "strong storms" trong văn tin.
    B2
  4. 4

    The United States Senate never approved the Kyoto Protocol.

    /ðə juˈnaɪtɪd steɪts ˈsenət ˈnevər əˈpruːvd ðə ˈkjoʊtoʊ ˈproʊtəˌkɑːl./

    Thượng viện Mỹ chưa bao giờ phê chuẩn Nghị định thư Kyoto.

    Tình huống

    Bàn về nỗ lực giảm khí thải nhà kính, báo nhắc lại rằng hiệp ước khí hậu năm 1997 chưa từng được cơ quan lập pháp Mỹ chấp thuận. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Approve" với hiệp ước quốc tế nên dịch là phê chuẩn. "Never" đứng trước động từ quá khứ, tiếng Việt dịch là chưa bao giờ hoặc chưa từng.
    B1
  5. 5

    The Mekong begins in Tibet.

    /ðə ˈmeɪkɑːŋ bɪˈɡɪnz ɪn təˈbet./

    Sông Mê Kông bắt nguồn từ Tây Tạng.

    Tình huống

    Bài viết về vựa lúa đồng bằng sông Cửu Long giới thiệu nơi khởi đầu của con sông lớn chảy qua sáu nước. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Begin in" dùng cho dòng sông để nói nơi bắt nguồn, tương tự "rise in". Người học hay dùng "begin from", ít tự nhiên hơn trong văn mô tả địa lý.
    A2
  6. 6

    Experts say the money promised is not enough.

    /ˈekspərts seɪ ðə ˈmʌni ˈprɑːməst ɪz nɑːt ɪˈnʌf./

    Giới chuyên gia cho rằng số tiền đã cam kết là chưa đủ.

    Tình huống

    Các nước giàu hứa chi tiền giúp nước nghèo chống biến đổi khí hậu, nhưng các nhà nghiên cứu đánh giá khoản này còn thiếu xa. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"The money promised" có phân từ quá khứ đứng sau danh từ, nghĩa là số tiền đã được hứa. Người Việt hay viết "the promised money", cũng đúng nhưng ít gặp hơn trong tin. "Not enough" đứng sau "is" mà không cần thêm danh từ.
    B1
  7. 7

    The extreme heat of Death Valley has killed people in the past.

    /ðə ekˈstriːm hiːt ʌv deθ ˈvæli hæz kɪld ˈpiːpəl ɪn ðə pæst./

    Cái nóng khắc nghiệt ở Thung lũng Chết từng gây tử vong cho nhiều người.

    Tình huống

    Bài du lịch về vùng sa mạc nóng nhất nước Mỹ nhắc du khách rằng nhiệt độ ở đây đã có lần lấy mạng người. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Has killed" đi với "in the past" nói về chuyện đã từng xảy ra và có thể lặp lại. Người Việt hay dùng "killed", làm mất ý cảnh báo cho hiện tại.
    B1
  8. 8

    However, Reuters could not verify this.

    /ˌhaʊˈevər, ˈrɔɪtərz kʊd nɑːt ˈverəˌfaɪ ðɪs./

    Tuy nhiên, Reuters không thể xác minh thông tin này.

    Tình huống

    Một công ty khẳng định họ tái chế phần lớn lốp xe cũ, nhưng hãng tin quốc tế không kiểm chứng được tuyên bố đó. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Verify" là xác minh, kiểm chứng. Báo dùng câu này để cho người đọc biết thông tin chỉ đến từ một phía.
    B1
  9. 9

    More than 1 million people visit Badlands National Park each year.

    /mɔːr ðæn 1 ˈmɪljən ˈpiːpəl ˈvɪzɪt ˈbædˌlændz ˈnæʃənəl pɑːrk iːtʃ jɪr./

    Mỗi năm có hơn 1 triệu lượt người đến thăm Vườn quốc gia Badlands.

    Tình huống

    Một vườn quốc gia ở bang South Dakota với địa hình kỳ lạ thu hút lượng du khách lên tới bảy chữ số mỗi năm. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Visit" là ngoại động từ, nói "visit the park" mà không thêm "to". "Each year" đặt cuối câu, tiếng Việt thường đưa lên đầu thành mỗi năm.
    A2
  10. 10

    The main reason is because President Bush said the reductions would hurt the American economy.

    /ðə meɪn ˈriːzən ɪz bɪˈkɔːz ˈprezəˌdent bʊʃ sed ðə riˈdʌkʃənz wʊd hɜːrt ðə əˈmerəkən ɪˈkɑːnəmi./

    Lý do chính là Tổng thống Bush cho rằng việc cắt giảm khí thải sẽ gây hại cho nền kinh tế Mỹ.

    Tình huống

    Mỹ đứng ngoài một hiệp ước khí hậu quốc tế, và báo giải thích rằng Nhà Trắng lo ngại cho tăng trưởng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoVăn chuẩn thường viết "the main reason is that", còn "is because" là lối nói khẩu ngữ vẫn hay gặp trên báo. "Would hurt" là tương lai trong quá khứ, đi sau động từ "said".
    B2
  11. 11

    The Great Barrier Reef covers about 348,000 square kilometers.

    /ðə ɡreɪt ˈbæriər riːf ˈkʌvərz əˈbaʊt 348,000 skwer kəˈlɑːˌmʌtərz./

    Rạn san hô Great Barrier có diện tích khoảng 348.000 km2.

    Tình huống

    Rạn san hô lớn nhất thế giới ở ngoài khơi Australia rộng gần bằng diện tích nước Đức. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐộng từ "cover" dùng để nói diện tích, nghĩa là trải rộng trên bao nhiêu. Tiếng Anh dùng dấu phẩy để tách hàng nghìn, còn tiếng Việt dùng dấu chấm.
    A2
  12. 12

    Experts say it could be the world's largest free-standing arch.

    /ˈekspərts seɪ ɪt kʊd biː ðə wɜːrldz ˈlɑːrdʒəst friː-ˈstændɪŋ ɑːrtʃ./

    Các chuyên gia cho rằng đây có thể là vòm đá đứng độc lập lớn nhất thế giới.

    Tình huống

    Một công viên quốc gia ở bang Utah có vòm đá tự nhiên khổng lồ, và giới địa chất cho rằng nó có thể giữ kỷ lục thế giới. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Could be" là có thể là, mức chắc chắn thấp hơn "is". "Free-standing" là đứng độc lập, không dựa vào vách đá nào.
    B2
  13. 13

    Bank officials refused to comment on the project.

    /bæŋk əˈfɪʃəlz rəˈfjuːzd tuː ˈkɑːment ɑːn ðə ˈprɑːdʒekt./

    Giới chức ngân hàng từ chối bình luận về dự án.

    Tình huống

    Phóng viên hỏi một ngân hàng về kế hoạch làm sạch con sông ô nhiễm ở Caracas, nhưng không ai chịu trả lời. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"refused to comment" là chủ động từ chối, nặng hơn "has not commented" là chưa lên tiếng. "officials" ở đây là người có chức trách trong ngân hàng, không nhất thiết là quan chức nhà nước.
    B1
  14. 14

    Plastic has been shown to harm wildlife.

    /ˈplæstɪk hæz bɪn ʃoʊn tuː hɑːrm ˈwaɪldˌlaɪf./

    Nhựa đã được chứng minh là gây hại cho động vật hoang dã.

    Tình huống

    Một tổ chức môi trường tìm thấy rác nhựa ở Nam Cực và nhắc lại tác hại đã được giới khoa học xác nhận. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"has been shown to" là "đã được chứng minh là", cách báo nêu một kết luận đã có bằng chứng nghiên cứu. "wildlife" là danh từ không đếm được, không thêm "s".
    B2
  15. 15

    Early in his presidency, Trump withdrew the U.S. from the Paris Climate Accord.

    /ˈɜːrli ɪn hɪz ˈprezədənsi, trʌmp wɪθˈdruː ðə juː.es. frʌm ðə ˈperɪs ˈklaɪmət əˈkɔːrd./

    Ngay đầu nhiệm kỳ, ông Trump đã rút Mỹ khỏi Thoả thuận Khí hậu Paris.

    Tình huống

    Bài so sánh chính sách của hai ứng viên tổng thống Mỹ nhắc lại một quyết định về khí hậu từ những tháng đầu cầm quyền. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"withdraw A from B" là "rút A khỏi B", dạng quá khứ là "withdrew". "presidency" là "nhiệm kỳ tổng thống", nên "early in his presidency" dịch là "đầu nhiệm kỳ".
    B1
  16. 16

    Pollutants can also be released from wildfires.

    /pəˈluːtənts kæn ˈɔːlsoʊ biː riˈliːst frʌm ˈwaɪldˌfaɪərz./

    Chất ô nhiễm cũng có thể phát tán từ các vụ cháy rừng.

    Tình huống

    Bài hướng dẫn tránh không khí ô nhiễm liệt kê thêm một nguồn sinh ra bụi độc. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"pollutants" là "chất gây ô nhiễm", danh từ đếm được. "be released from" là "thoát ra, phát tán từ", và "wildfires" là "cháy rừng".
    B2
  17. 17

    Much still depends on the weather.

    /mʌtʃ stɪl dɪˈpendz ɑːn ðə ˈweðər./

    Nhiều thứ vẫn còn phụ thuộc vào thời tiết.

    Tình huống

    Triều Tiên gặp hạn hán và cắt khẩu phần lương thực, Liên Hợp Quốc nói vụ mùa tới chưa thể đoán trước. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"depend on" luôn đi với "on". "much" làm chủ ngữ ở đây là "nhiều điều", và "still" cho biết tình hình chưa ngã ngũ.
    B2
  18. 18

    In Nevada, the U.S. government owns 85 percent of the land.

    /ɪn nəˈvɑːdə, ðə juː.es. ˈɡʌvərmənt oʊnz 85 pərˈsent ʌv ðə lænd./

    Tại Nevada, chính phủ liên bang Mỹ sở hữu 85% diện tích đất.

    Tình huống

    Ở miền Tây nước Mỹ, phần lớn đất đai thuộc về chính quyền liên bang, và có một bang đứng đầu về tỉ lệ này. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"percent" luôn để số ít sau con số: "85 percent", không thêm "s". "the U.S. government" ở đây là chính phủ liên bang, phân biệt với chính quyền bang Nevada.
    B1
  19. 19

    The project is to cost $1.88 billion.

    /ðə ˈprɑːdʒekt ɪz tuː kɑːst $1.88 ˈbɪljən./

    Dự án dự kiến tiêu tốn 1,88 tỉ USD.

    Tình huống

    Một dự án trên sông Mekong đã được lên kế hoạch kèm mức chi phí cụ thể. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCấu trúc "is to + động từ" diễn tả việc đã được sắp đặt theo kế hoạch, gần nghĩa "is expected to" nhưng trang trọng hơn. Khi dịch số thập phân sang tiếng Việt, dấu chấm trong "1.88" đổi thành dấu phẩy "1,88".
    B2
  20. 20

    People who had been living in the area were forced to move.

    /ˈpiːpəl huː hæd bɪn ˈlɪvɪŋ ɪn ðə ˈeriə wɜːr fɔːrst tuː muːv./

    Những người từng sinh sống trong khu vực đã bị buộc phải chuyển đi.

    Tình huống

    Một con đập lớn được xây lên và nước dâng ngập cả vùng, dân cư ở đó phải dời đi nơi khác. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoThì quá khứ hoàn thành tiếp diễn "had been living" cho biết họ đã sống ở đó một thời gian dài trước khi bị di dời. "were forced to" nhấn mạnh việc chuyển đi là bất đắc dĩ.
    B2
  21. 21

    The International Whaling Commission has voted to increase efforts to protect whales.

    /ðə ˌɪntərˈnæʃənəl ˈweɪlɪŋ kəˈmɪʃən hæz ˈvoʊtɪd tuː ˌɪnˈkriːs ˈefərts tuː prəˈtekt weɪlz./

    Ủy ban Săn bắt cá voi Quốc tế đã bỏ phiếu thông qua việc tăng cường nỗ lực bảo vệ cá voi.

    Tình huống

    Một tổ chức quốc tế họp và các thành viên biểu quyết đồng ý làm nhiều hơn để bảo vệ một loài vật biển. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"vote to + động từ" nghĩa là bỏ phiếu quyết định làm việc gì, còn "vote for" đi với người hay phương án được chọn. "increase efforts to" là cách nói báo chí quen thuộc cho "tăng cường nỗ lực".
    B1
  22. 22

    About 60 percent of the Amazon is in Brazil.

    /əˈbaʊt 60 pərˈsent ʌv ðə ˈæməˌzɑːn ɪz ɪn brəˈzɪl./

    Khoảng 60% rừng Amazon nằm trên lãnh thổ Brazil.

    Tình huống

    Khu rừng mưa lớn nhất thế giới trải qua nhiều nước, nhưng phần lớn thuộc về một quốc gia. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoSau "percent of", động từ chia theo danh từ phía sau: "the Amazon" số ít nên dùng "is". "the Amazon" có "the" vì đó là tên một khu rừng, một dòng sông.
    A2
  23. 23

    The process could take 10 years to complete.

    /ðə ˈprɑːˌses kʊd teɪk 10 jɪrz tuː kəmˈpliːt./

    Quá trình này có thể mất 10 năm mới hoàn tất.

    Tình huống

    Việc xử lý nước nhiễm xạ ở một nhà máy điện hạt nhân Nhật Bản sẽ rất lâu, và chuyên gia đưa ra ước tính thời gian. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"take + thời gian + to do" là cấu trúc nói một việc tốn bao lâu. "could" biến câu thành dự đoán dè dặt; nếu đã chắc chắn thì báo sẽ viết "will take".
    B1
  24. 24

    An estimated 20 million people took part.

    /æn ˈestəˌmeɪtəd 20 ˈmɪljən ˈpiːpəl tʊk pɑːrt./

    Ước tính có khoảng 20 triệu người tham gia.

    Tình huống

    Ngày Trái Đất đầu tiên năm 1970 thu hút lượng người hưởng ứng khổng lồ, nhưng không ai đếm được chính xác. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"an estimated" đứng trước con số để báo đây là ước tính; mạo từ "an" đi với "estimated", không đi với "million". "take part" không cần "in" khi không nêu tên sự kiện ngay sau.
    B1
  25. 25

    Some scientists have criticized aquaculture.

    /sʌm ˈsaɪəntɪsts hæv ˈkrɪtəˌsaɪzd ˈækwəˌkʌltʃər./

    Một số nhà khoa học đã lên tiếng chỉ trích nghề nuôi trồng thuỷ sản.

    Tình huống

    Nghề nuôi cá công nghiệp phát triển mạnh, nhưng một bộ phận giới nghiên cứu không đồng tình. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"aquaculture" là nuôi trồng thuỷ sản, từ trang trọng hơn "fish farming". "some scientists" cho biết đây chỉ là ý kiến của một phần giới khoa học.
    B1
  26. 26

    Carbon trading has its roots in the Kyoto Protocol.

    /ˈkɑːrbən ˈtreɪdɪŋ hæz ɪts ruːts ɪn ðə ˈkjoʊtoʊ ˈproʊtəˌkɑːl./

    Hoạt động mua bán phát thải carbon bắt nguồn từ Nghị định thư Kyoto.

    Tình huống

    Bài giải thích về thị trường tín chỉ khí thải bắt đầu bằng việc nêu nó ra đời từ thoả thuận quốc tế nào. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Have its roots in" là bắt nguồn từ. Nghị định thư Kyoto được ký năm 1997 để cắt giảm khí thải gây hiệu ứng nhà kính.
    B2
  27. 27

    Energy Department officials say there are no plans to change the classification.

    /ˈenərdʒi dɪˈpɑːrtmənt əˈfɪʃəlz seɪ ðer ɑːr noʊ plænz tuː tʃeɪndʒ ðə ˌklæsəfəˈkeɪʃən./

    Các quan chức Bộ Năng lượng cho biết chưa có kế hoạch thay đổi cách phân loại.

    Tình huống

    Khu đất từng sản xuất vũ khí hạt nhân nay thành nơi sống của động vật hoang dã, và cơ quan quản lý được hỏi liệu quy chế của khu này có thay đổi không. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"There are no plans to" là cách nói khéo của quan chức, nghĩa là hiện chưa định làm. "Classification" là sự phân loại, xếp hạng.
    B2
  28. 28

    The United States Environmental Protection Agency says DDT is also believed to cause cancer.

    /ðə juˈnaɪtɪd steɪts ɪnˌvaɪrənˈmentəl prəˈtekʃən ˈeɪdʒənsi sez ˌdiːˌdiːˈtiː ɪz ˈɔːlsoʊ bɪˈliːvd tuː kɑːz ˈkænsər./

    Cơ quan Bảo vệ Môi trường Mỹ cho biết DDT còn bị cho là gây ung thư.

    Tình huống

    Một cơ quan nhà nước nói về một loại thuốc trừ sâu cũ, nhắc tới mối nghi ngờ về bệnh ung thư mà chưa khẳng định chắc chắn. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"is believed to" cho biết đây là nhận định nhiều người tin, chưa phải điều đã chứng minh. Bạn dịch là "bị cho là" với điều xấu và "được cho là" với điều trung tính hoặc tốt.
    B2
  29. 29

    Cities use more than two-thirds of the world's energy.

    /ˈsɪtiz juːs mɔːr ðæn tuː-θɜːrdz ʌv ðə wɜːrldz ˈenərdʒi./

    Các thành phố tiêu thụ hơn hai phần ba năng lượng của thế giới.

    Tình huống

    Bạn muốn nhấn mạnh đô thị ngốn bao nhiêu điện và nhiên liệu so với cả hành tinh, dùng một phân số. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoPhân số tiếng Anh viết "two-thirds", "three-quarters": mẫu số ở dạng số thứ tự và thêm "s" khi tử số lớn hơn một. "use" ở câu này dịch là "tiêu thụ" nghe tự nhiên hơn "sử dụng".
    B1
  30. 30

    Human activities are the most serious threat to the great apes.

    /ˈhjuːmən ækˈtɪvətiz ɑːr ðə moʊst ˈsɪriəs θret tuː ðə ɡreɪt eɪps./

    Hoạt động của con người là mối đe doạ nghiêm trọng nhất đối với các loài vượn lớn.

    Tình huống

    Một báo cáo về tinh tinh và khỉ đột chỉ ra thủ phạm chính khiến chúng suy giảm. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"threat to" đi với "to", không dùng "threat for". "great apes" là nhóm vượn lớn gồm tinh tinh, khỉ đột và đười ươi; bạn đừng dịch thành "khỉ lớn".
    B1
  31. 31

    China is the largest producer of carbon gases linked to rising temperatures.

    /ˈtʃaɪnə ɪz ðə ˈlɑːrdʒəst prəˈduːsər ʌv ˈkɑːrbən ˈɡæsəz lɪŋkt tuː ˈraɪzɪŋ ˈtemprətʃərz./

    Trung Quốc là nước thải ra nhiều khí carbon nhất, loại khí gắn với tình trạng nhiệt độ tăng.

    Tình huống

    Bạn giải thích vì sao một quốc gia chịu nhiều sức ép trong các cuộc đàm phán khí hậu. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"linked to" là có liên quan tới, cách nói thận trọng hơn "cause". "producer" ở câu này chỉ nước thải ra khí, nên bạn dịch là "nước thải ra" nghe tự nhiên hơn "nhà sản xuất".
    B2
  32. 32

    The number of chimpanzees left in the world is not known.

    /ðə ˈnʌmbər ʌv tʃɪmˈpænziz left ɪn ðə wɜːrld ɪz nɑːt noʊn./

    Hiện chưa rõ thế giới còn lại bao nhiêu con tinh tinh.

    Tình huống

    Các nhà bảo tồn lo cho loài tinh tinh nhưng thừa nhận chưa ai đếm được chúng còn bao nhiêu. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"the number of" đi với động từ số ít: "the number of chimpanzees is". "left" sau danh từ nghĩa là "còn lại".
    B1
  33. 33

    National Park Service spokesman Mike Litterst told reporters that the damage was not widespread.

    /ˈnæʃənəl pɑːrk ˈsɜːrvəs ˈspoʊksmən maɪk Litterst toʊld rɪˈpɔːrtərz ðæt ðə ˈdæmədʒ wɑːz nɑːt ˈwaɪdˈspred./

    Người phát ngôn Cơ quan Công viên Quốc gia Mike Litterst nói với báo giới rằng thiệt hại không lan rộng.

    Tình huống

    Sau đợt chính phủ Mỹ đóng cửa, các công viên quốc gia bị bỏ bê, nhưng phát ngôn viên của cơ quan quản lý trấn an rằng hư hại chỉ ở vài nơi. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"widespread" nghĩa là lan rộng, xảy ra ở nhiều nơi, khác với "serious" là nghiêm trọng. "told reporters" là nói với báo giới, thường trong một buổi gặp báo chí hoặc trả lời phỏng vấn.
    B2
  34. 34

    The Mediterranean Sea makes up less than 1 percent of the world's oceans.

    /ðə ˌmedətərˈeɪniən siː meɪks ʌp les ðæn 1 pərˈsent ʌv ðə wɜːrldz ˈoʊʃənz./

    Địa Trung Hải chiếm chưa tới 1% diện tích các đại dương trên thế giới.

    Tình huống

    Các nhà khoa học muốn cho thấy vùng biển này nhỏ đến mức nào so với toàn bộ biển cả của hành tinh. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"make up" là chiếm, cấu thành một phần của tổng thể. "less than 1 percent" là chưa tới 1%, đừng dịch là "ít hơn 1%".
    B1
  35. 35

    Over the last century, about half of the Everglades has disappeared.

    /ˈoʊvər ðə læst ˈsentʃəri, əˈbaʊt hæf ʌv ðə ˈevərˌɡleɪdz hæz ˌdɪsəˈpɪrd./

    Trong thế kỷ qua, khoảng một nửa vùng đầm lầy Everglades đã biến mất.

    Tình huống

    Bài báo về vùng đất ngập nước ở Florida cho thấy diện tích của nó đã thu hẹp ra sao trong một trăm năm. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"half of the Everglades has" chia động từ số ít vì Everglades được xem là một vùng. "over the last century" đi với hiện tại hoàn thành vì quá trình kéo dài tới nay.
    B1
  36. 36

    The Sundarbans is the largest mangrove forest in the world.

    /ðə Sundarbans ɪz ðə ˈlɑːrdʒəst ˈmænˌɡroʊv ˈfɔːrəst ɪn ðə wɜːrld./

    Sundarbans là rừng ngập mặn lớn nhất thế giới.

    Tình huống

    Bài báo về đàn hổ ở Bangladesh cần giới thiệu nơi chúng sống có gì đặc biệt. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoSo sánh nhất cần "the" đứng trước: "the largest". Phần nơi chốn phía sau đi với "in": "in the world".
    A2
  37. 37

    The goal is to stop the Gobi Desert from extending toward Beijing.

    /ðə ɡoʊl ɪz tuː stɑːp ðə ˈɡoʊbi ˈdezərt frʌm ɪkˈstendɪŋ təˈwɔːrd ˌbeɪˈʒɪŋ./

    Mục tiêu là ngăn sa mạc Gobi lấn dần về phía Bắc Kinh.

    Tình huống

    Trung Quốc trồng một vành đai cây khổng lồ, và bài báo giải thích dự án nhằm chặn hiện tượng gì. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"stop something from doing something" là ngăn cái gì làm gì, sau "from" là động từ thêm "-ing". "extend toward" là lan, mở rộng về phía nào.
    B2
  38. 38

    Sofia Faruqi is the lead author of the report.

    /soʊˈfiːə Faruqi ɪz ðə led ˈɔːθər ʌv ðə riˈpɔːrt./

    Sofia Faruqi là tác giả chính của báo cáo.

    Tình huống

    Bài báo trích ý kiến người chịu trách nhiệm chính khi soạn bản nghiên cứu về trồng rừng lấy lợi nhuận. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"lead author" là tác giả chính, người đứng tên đầu tiên. "lead" ở đây đọc là /liːd/, khác với kim loại chì "lead" đọc là /led/.
    B1
  39. 39

    Paul Gunter is a longtime anti-nuclear activist.

    /pɔːl ˈɡʌntər ɪz ə ˈlɔːŋˌtaɪm ˈænˌtiː-ˈnuːkliər ˈæktəvəst./

    Paul Gunter là một nhà hoạt động chống hạt nhân lâu năm.

    Tình huống

    Bài báo về tương lai điện hạt nhân Mỹ giới thiệu một người đã phản đối loại năng lượng này nhiều thập kỷ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"longtime" là tính từ nghĩa lâu năm, viết liền. Tiền tố "anti-" nghĩa là chống, như "anti-nuclear", "anti-war".
    B1
  40. 40

    The main reason is the increase in the number of visitors to the islands.

    /ðə meɪn ˈriːzən ɪz ðə ˌɪnˈkriːs ɪn ðə ˈnʌmbər ʌv ˈvɪzɪtərz tuː ðə ˈaɪləndz./

    Nguyên nhân chính là lượng du khách đến quần đảo tăng lên.

    Tình huống

    UNESCO đưa quần đảo Galapagos vào danh sách di sản bị đe doạ và chỉ ra nguyên nhân hàng đầu là khách du lịch. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"increase in" đi với giới từ "in", người học hay viết nhầm "increase of". Khách đến một nơi là "visitors to", không dùng "visitors of".
    B1
  41. 41

    The project is expected to cost three million dollars.

    /ðə ˈprɑːdʒekt ɪz ɪkˈspektəd tuː kɑːst θriː ˈmɪljən ˈdɑːlərz./

    Dự án dự kiến tốn ba triệu USD.

    Tình huống

    Na Uy định xây một kho chứa hạt giống của mọi loại cây trồng trên thế giới. Nhà báo cho biết kinh phí ước tính. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Is expected to cost" là dự kiến tốn, cho thấy con số chưa chắc chắn. Báo hay viết "three million dollars" bằng chữ cho dễ đọc.
    A2
  42. 42

    Visitor numbers rose from 1,300 in 2014 to 550,000 in 2019.

    /ˈvɪzɪtər ˈnʌmbərz roʊz frʌm 1,300 ɪn 2014 tuː 550,000 ɪn 2019./

    Lượng du khách tăng từ 1.300 người năm 2014 lên 550.000 người năm 2019.

    Tình huống

    Một khu bảo tồn chim bồ nông ở Albania ngày càng thu hút khách. Chỉ trong năm năm, số người đến thăm tăng gấp hàng trăm lần. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Rise from A to B" là tăng từ A lên B. "Rose" là quá khứ của "rise", một nội động từ nên không có tân ngữ.
    B1

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Các bộ câu tiếng Anh khác, trong đó có câu thoại phim và câu trong tin tức, nằm ở trang bộ câu tiếng Anh.