
Bộ câu tin tức tiếng Anh
Câu lấy từ bản tin thời sự: cách báo chí diễn đạt về chính trị, kinh tế, công nghệ, y tế, thể thao — nền để đọc báo không cần từ điển.
1000 câu · đang lọc "boi_canh": 97 câu
- 1
There is also a lack of health care.
/ðer ɪz ˈɔːlsoʊ ə læk ʌv helθ ker./
Ngoài ra còn thiếu cả dịch vụ y tế.
Tình huốngBài đang kể một loạt thiếu thốn ở vùng chiến sự, đây là thứ thiếu tiếp theo. Nhà báo viết thế nào?
A story is listing shortages in a war zone and this is the next one.
Người bản xứ dùng thế nào"a lack of" đi với danh từ không đếm được hoặc số nhiều, không có "the": "a lack of water", "a lack of doctors". Chữ "also" cho biết đây không phải thiếu thốn đầu tiên bài nhắc tới.A2 - 2
Racism has long been an issue in the military.
/ˈreɪˌsɪzəm hæz lɔːŋ bɪn æn ˈɪʃu ɪn ðə ˈmɪləˌteri./
Nạn phân biệt chủng tộc từ lâu đã là vấn đề trong quân đội.
Tình huốngTrước khi kể chuyện mới, bài cần cho biết đây không phải chuyện lần đầu xảy ra. Nhà báo viết thế nào?
Before telling the new story, the article must show this is not the first time.
Người bản xứ dùng thế nào"has long been" là hiện tại hoàn thành + "long": chuyện bắt đầu từ lâu và VẪN còn. Đây là câu mở đoạn bối cảnh điển hình. Vị trí của "long" là ngay sau "has", không đặt cuối câu.B2 - 3
But in recent years the economy has improved.
/bʌt ɪn ˈriːsənt jɪrz ðə ɪˈkɑːnəmi hæz ˌɪmˈpruːvd./
Nhưng trong những năm gần đây, nền kinh tế đã khá lên.
Tình huốngBài vừa kể một giai đoạn khó khăn dài và giờ chuyển sang phần sáng sủa hơn. Nhà báo viết thế nào?
The article has described a long hard period and now turns to a brighter part.
Người bản xứ dùng thế nào"in recent years" luôn đi với hiện tại hoàn thành ("has improved"), không đi với quá khứ đơn — vì nó nói một xu hướng kéo dài đến hiện tại. Chữ "But" đầu câu báo cho người đọc biết đoạn văn sắp đổi chiều.B1 - 4
In recent years, more and more people have been talking about mental health.
/ɪn ˈriːsənt jɪrz, mɔːr ənd mɔːr ˈpiːpəl hæv bɪn ˈtɔːkɪŋ əˈbaʊt ˈmentəl helθ./
Những năm gần đây, ngày càng nhiều người nói về sức khoẻ tâm thần.
Tình huốngBài mở đầu bằng việc cho thấy chủ đề này đang nóng lên chứ không mới xuất hiện. Nhà báo viết thế nào?
An article opens by showing its topic has been growing, not appearing from nowhere.
Người bản xứ dùng thế nào"more and more" là cấu trúc lặp để chỉ xu hướng tăng dần — dịch là "ngày càng nhiều". Đi với thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn ("have been talking") vì việc đó bắt đầu từ trước và vẫn đang tiếp tục.B1 - 5
The Russian government has long denied involvement in the conflict.
/ðə ˈrʌʃən ˈɡʌvərmənt hæz lɔːŋ dɪˈnaɪd ˌɪnˈvɑːlvmənt ɪn ðə ˈkɑːnflɪkt./
Chính phủ Nga từ lâu vẫn bác bỏ việc có dính líu đến cuộc xung đột.
Tình huốngBài nêu cáo buộc, và phải cho biết bên bị cáo buộc đã phủ nhận từ lâu. Nhà báo viết thế nào?
An article makes an accusation and must note the accused side has long said no.
Người bản xứ dùng thế nào"deny" đi thẳng với danh từ hoặc V-ing, KHÔNG có "to": "denied involvement", "denied taking part" — không bao giờ "denied to take part". Câu này là nghĩa vụ cân bằng của toà soạn.B2 - 6
Flooding on the Mekong has killed hundreds of people in the past two years.
/ˈflʌdɪŋ ɑːn ðə ˈmeɪkɑːŋ hæz kɪld ˈhʌndrədz ʌv ˈpiːpəl ɪn ðə pæst tuː jɪrz./
Lũ trên sông Mekong đã cướp đi sinh mạng hàng trăm người trong hai năm qua.
Tình huốngTrước khi bàn chuyện xây đập, bài cần cho thấy dòng sông này vốn đã nguy hiểm. Nhà báo viết thế nào?
Before discussing dams, the story must show the river is already dangerous.
Người bản xứ dùng thế nào"in the past two years" luôn đi với hiện tại hoàn thành. "hundreds of" (có "s" và "of") là hàng trăm; "two hundred people" mới là đúng hai trăm — hai cách viết khác nghĩa nhau.B2 - 7
Now, for the first time, the law has been used to remove the governor.
/naʊ, fɔːr ðə fɜːrst taɪm, ðə lɔː hæz bɪn juːzd tuː riˈmuːv ðə ˈɡʌvərnər./
Nay, lần đầu tiên, điều luật này được dùng để phế truất thống đốc.
Tình huốngMột điều luật có từ lâu nhưng chưa từng ai dùng, đến giờ mới được đem ra áp dụng. Nhà báo viết thế nào?
A long-standing law that nobody had used is now being applied for the first time.
Người bản xứ dùng thế nào"for the first time" tách ra giữa hai dấu phẩy để nhấn — đó chính là điểm tin. Bị động "has been used" giấu chủ thể vì cái đáng nói là điều luật, không phải ai dùng nó.B2 - 8
For months, relations between the United States and the Soviet Union had been growing worse.
/fɔːr mʌnθs, riˈleɪʃənz bɪˈtwiːn ðə juˈnaɪtɪd steɪts ənd ðə ˈsoʊviət ˈjuːnjən hæd bɪn ˈɡroʊɪŋ wɜːrs./
Suốt nhiều tháng, quan hệ giữa Mỹ và Liên Xô ngày càng xấu đi.
Tình huốngKể về giai đoạn đầu Chiến tranh Lạnh, báo mô tả quan hệ giữa Washington và Moscow đã đi xuống dần từ trước sự kiện được nhắc tới. Nhà báo viết thế nào?
Describing the early Cold War, the article says ties between Washington and Moscow had been sliding for a while.
Người bản xứ dùng thế nàoQuá khứ hoàn thành tiếp diễn "had been growing" cho biết quá trình kéo dài trước một mốc trong quá khứ. "Grow worse" là ngày càng xấu đi, "grow" ở đây mang nghĩa trở nên.B2 - 9
America is known as a nation of immigrants.
/əˈmerəkə ɪz noʊn æz ə ˈneɪʃən ʌv ˈɪməɡrənts./
Nước Mỹ được biết đến là một quốc gia của những người nhập cư.
Tình huốngPhần lớn người Mỹ có tổ tiên từ nơi khác đến, và đất nước này thường được gọi bằng một cái tên gắn với điều đó. Nhà báo viết thế nào?
Most Americans have ancestors who came from elsewhere, and the country has a nickname that reflects this.
Người bản xứ dùng thế nào"Be known as" là được biết đến với tên gọi, còn "be known for" là nổi tiếng vì điều gì. Người học hay dùng lẫn hai giới từ này.A2 - 10
The United States Senate never approved the Kyoto Protocol.
/ðə juˈnaɪtɪd steɪts ˈsenət ˈnevər əˈpruːvd ðə ˈkjoʊtoʊ ˈproʊtəˌkɑːl./
Thượng viện Mỹ chưa bao giờ phê chuẩn Nghị định thư Kyoto.
Tình huốngBàn về nỗ lực giảm khí thải nhà kính, báo nhắc lại rằng hiệp ước khí hậu năm 1997 chưa từng được cơ quan lập pháp Mỹ chấp thuận. Nhà báo viết thế nào?
Discussing efforts to cut greenhouse gases, the article recalls that the 1997 climate treaty was never accepted by U.S. lawmakers.
Người bản xứ dùng thế nào"Approve" với hiệp ước quốc tế nên dịch là phê chuẩn. "Never" đứng trước động từ quá khứ, tiếng Việt dịch là chưa bao giờ hoặc chưa từng.B1 - 11
The Mekong begins in Tibet.
/ðə ˈmeɪkɑːŋ bɪˈɡɪnz ɪn təˈbet./
Sông Mê Kông bắt nguồn từ Tây Tạng.
Tình huốngBài viết về vựa lúa đồng bằng sông Cửu Long giới thiệu nơi khởi đầu của con sông lớn chảy qua sáu nước. Nhà báo viết thế nào?
A story about the rice bowl of the Mekong Delta explains where the great river that flows through six countries starts.
Người bản xứ dùng thế nào"Begin in" dùng cho dòng sông để nói nơi bắt nguồn, tương tự "rise in". Người học hay dùng "begin from", ít tự nhiên hơn trong văn mô tả địa lý.A2 - 12
Japan and North Korea have never had diplomatic relations.
/dʒəˈpæn ənd nɔːrθ ˌkɔːˈriːə hæv ˈnevər hæd ˌdɪpləˈmætɪk riˈleɪʃənz./
Nhật Bản và Triều Tiên chưa bao giờ có quan hệ ngoại giao.
Tình huốngTokyo muốn đàm phán với Bình Nhưỡng về những công dân bị bắt cóc, nhưng giữa hai nước chưa từng có kênh bang giao chính thức. Nhà báo viết thế nào?
Tokyo wants talks with Pyongyang about kidnapped citizens, but the two countries have no formal ties at all.
Người bản xứ dùng thế nào"Diplomatic relations" là quan hệ ngoại giao, luôn ở số nhiều. "Have never had" là chưa từng có từ trước tới nay, hiện tại hoàn thành chỉ trạng thái kéo dài đến hiện tại.B1 - 13
The EU is China's largest trading partner.
/ðə ˈiːˌjuː ɪz ˈtʃaɪnəz ˈlɑːrdʒəst ˈtreɪdɪŋ ˈpɑːrtnər./
EU là đối tác thương mại lớn nhất của Trung Quốc.
Tình huốngKhi bàn về sức ép của châu Âu với Bắc Kinh, báo nhắc đến quy mô buôn bán hàng đầu giữa hai bên. Nhà báo viết thế nào?
When discussing Europe's pressure on Beijing, the article mentions that the two sides do business on a huge scale.
Người bản xứ dùng thế nào"Trading partner" là đối tác thương mại, "trading" là danh động từ làm tính từ. Sở hữu cách "China's" đứng trước cụm danh từ, tiếng Việt chuyển ra sau thành của Trung Quốc.A2 - 14
India is among the world's top tobacco producers.
/ˈɪndiə ɪz əˈmʌŋ ðə wɜːrldz tɑːp təˈbæˌkoʊ prəˈduːsərz./
Ấn Độ nằm trong số những nước sản xuất thuốc lá lớn nhất thế giới.
Tình huốngNgành thuốc lá Ấn Độ phản đối quy định in ảnh cảnh báo, và báo giải thích nước này vốn trồng loại cây đó với sản lượng rất lớn. Nhà báo viết thế nào?
India's tobacco industry opposes graphic warnings, and the article explains the country grows a huge share of the crop.
Người bản xứ dùng thế nào"Among" là nằm trong số, lối nói thận trọng hơn "the top producer" khi không chắc đứng thứ mấy. "Top" đứng trước danh từ nghĩa là hàng đầu.B1 - 15
Britain returned Hong Kong to China on July 1, 1997.
/ˈbrɪtən rɪˈtɜːrnd hɔːŋ kɔːŋ tuː ˈtʃaɪnə ɑːn ˌdʒuːˈlaɪ 1, 1997./
Anh trao trả Hồng Kông cho Trung Quốc vào ngày 1/7/1997.
Tình huốngNhân ngày kỷ niệm chuyển giao, báo nhắc lại thời điểm London chấm dứt hơn 150 năm cai quản thành phố này. Nhà báo viết thế nào?
On the anniversary of the handover, the article recalls when London ended over 150 years of rule in the city.
Người bản xứ dùng thế nào"Return something to" là trả lại cho ai, báo Việt quen dùng trao trả. Ngày cụ thể đi với "on", còn năm đứng một mình đi với "in".B1 - 16
The Vatican in Rome is the world headquarters of the Roman Catholic Church.
/ðə ˈvætɪkən ɪn roʊm ɪz ðə wɜːrld ˈhedˌkwɔːrtərz ʌv ðə ˈroʊmən ˈkæθlɪk tʃɜːrtʃ./
Vatican ở Rome là trụ sở toàn cầu của Giáo hội Công giáo La Mã.
Tình huốngBài giới thiệu kho tàng nghệ thuật ở Vatican mở đầu bằng vai trò tôn giáo của thành quốc nhỏ bé này. Nhà báo viết thế nào?
An article on the art treasures of the Vatican opens with the religious role of this tiny city-state.
Người bản xứ dùng thế nào"Headquarters" là trụ sở chính, luôn có "s" ở cuối dù chỉ một nơi. Người học hay bỏ "s" và viết "headquarter".B1 - 17
Somalia has not had a strong central government for more than 25 years.
/səˈmɑːliə hæz nɑːt hæd ə strɔːŋ ˈsentrəl ˈɡʌvərmənt fɔːr mɔːr ðæn 25 jɪrz./
Somalia đã không có một chính quyền trung ương vững mạnh suốt hơn 25 năm.
Tình huốngMỹ trục xuất người Somalia về nước, trong khi quốc gia này nhiều thập niên liền thiếu bộ máy nhà nước đủ sức điều hành. Nhà báo viết thế nào?
The U.S. sends Somalis home, while that country has lacked an effective national state for decades.
Người bản xứ dùng thế nàoHiện tại hoàn thành với "for + khoảng thời gian" chỉ tình trạng kéo dài đến nay. Người Việt hay dùng quá khứ đơn "did not have", làm mất ý vẫn còn đúng hiện nay.B2 - 18
Zhou Yongkang was once one of the most powerful officials in China's government.
/ʒuː Yongkang wɑːz wʌns wʌn ʌv ðə moʊst ˈpaʊərfəl əˈfɪʃəlz ɪn ˈtʃaɪnəz ˈɡʌvərmənt./
Chu Vĩnh Khang từng là một trong những quan chức quyền lực nhất trong chính phủ Trung Quốc.
Tình huốngBài về chiến dịch chống tham nhũng ở Trung Quốc nhắc lại vị thế trước đây của một quan chức vừa bị xử. Nhà báo viết thế nào?
A story on China's anti-corruption drive describes the former standing of an official who has just been tried.
Người bản xứ dùng thế nào"was once" là "từng", cho biết vị thế đó đã thuộc về quá khứ. Báo Việt viết tên người Trung Quốc theo âm Hán Việt, nên "Zhou Yongkang" là Chu Vĩnh Khang.B2 - 19
Once part of the Soviet Union, Kyrgyzstan declared its independence in 1991.
/wʌns pɑːrt ʌv ðə ˈsoʊviət ˈjuːnjən, ˈkɪrɡɪˌstæn dɪˈklerd ɪts ˌɪndɪˈpendəns ɪn 1991./
Từng là một phần của Liên Xô, Kyrgyzstan tuyên bố độc lập năm 1991.
Tình huốngBài về khủng hoảng sau bầu cử ở Kyrgyzstan tóm tắt lịch sử của quốc gia Trung Á này. Nhà báo viết thế nào?
A story about a post-election crisis in Kyrgyzstan sums up the Central Asian nation's history.
Người bản xứ dùng thế nàoCụm "Once part of the Soviet Union" ở đầu câu là cụm rút gọn, bổ nghĩa cho chủ ngữ "Kyrgyzstan" ngay sau dấu phẩy. "declare independence" là cụm cố định "tuyên bố độc lập".B2 - 20
Lukashenko has ruled Belarus since 1994.
/Lukashenko hæz ruːld beˈlɑːrəs sɪns 1994./
Ông Lukashenko cầm quyền ở Belarus từ năm 1994.
Tình huốngBài về biểu tình ở Minsk nhắc lại người đứng đầu nước này đã nắm quyền bao lâu. Nhà báo viết thế nào?
A story about protests in Minsk recalls how long the country's leader has held power.
Người bản xứ dùng thế nào"rule" là "cai trị, cầm quyền", hay dùng cho lãnh đạo nắm quyền lâu năm. "since" đi với mốc thời gian, "for" đi với khoảng thời gian: "since 1994", "for 30 years".A2 - 21
In Somalia, government forces have been fighting the militant group al Shabaab.
/ɪn səˈmɑːliə, ˈɡʌvərmənt ˈfɔːrsɪz hæv bɪn ˈfaɪtɪŋ ðə ˈmɪlətənt ɡruːp æl Shabaab./
Ở Somalia, quân chính phủ vẫn đang giao tranh với nhóm phiến quân al Shabaab.
Tình huốngBài viết về một đội bóng rổ nữ ở Somaliland giải thích tình hình an ninh bên nước láng giềng Somalia. Nhà báo viết thế nào?
A story about a girls' basketball team in Somaliland explains the security situation in neighboring Somalia.
Người bản xứ dùng thế nào"have been fighting" là hiện tại hoàn thành tiếp diễn: giao tranh bắt đầu từ trước và vẫn chưa dừng. "militant group" là "nhóm phiến quân, nhóm vũ trang".B2 - 22
North Korea has been under U.N. sanctions since 2006.
/nɔːrθ ˌkɔːˈriːə hæz bɪn ˈʌndər juː.en. ˈsæŋkʃənz sɪns 2006./
Triều Tiên chịu các lệnh trừng phạt của Liên Hợp Quốc từ năm 2006.
Tình huốngMỹ và Trung Quốc thống nhất trừng phạt thêm Bình Nhưỡng, bài báo nhắc lại các biện pháp này có từ bao giờ. Nhà báo viết thế nào?
The U.S. and China agree on new penalties for Pyongyang, and the story recalls when such measures began.
Người bản xứ dùng thế nào"under sanctions" là "chịu lệnh trừng phạt", giới từ "under" mang nghĩa đang bị ràng buộc. "has been ... since 2006" là hiện tại hoàn thành: việc bắt đầu từ năm 2006 và tới nay vẫn còn.B1 - 23
The Taliban has a political office in Doha.
/ðə ˈtælɪˌbæn hæz ə pəˈlɪtəkəl ˈɔːfɪs ɪn ˈdoʊˌhɑː./
Taliban có văn phòng chính trị ở Doha.
Tình huốngBài về đàm phán giữa Mỹ và Taliban cho biết nhóm này đặt đầu mối liên lạc ngoại giao ở đâu. Nhà báo viết thế nào?
A story on U.S.-Taliban talks tells readers where the group keeps its diplomatic contact point.
Người bản xứ dùng thế nào"The Taliban" là tên một nhóm, báo Mỹ chia động từ số ít "has". Doha là thủ đô Qatar, nơi diễn ra nhiều cuộc đàm phán.A2 - 24
Many companies are asking their employees to work from home.
/ˈmeni ˈkʌmpəˌniːz ɑːr ˈæskɪŋ ðer emˈplɔɪiz tuː wɜːrk frʌm hoʊm./
Nhiều công ty đang yêu cầu nhân viên làm việc tại nhà.
Tình huốngHàn Quốc kêu gọi người dân giữ khoảng cách để ngăn virus corona lây lan, và giới doanh nghiệp cũng thay đổi cách làm việc. Nhà báo viết thế nào?
South Korea urges people to keep their distance to slow the coronavirus, and businesses change how staff work too.
Người bản xứ dùng thế nào"ask someone to do something" là "đề nghị, yêu cầu ai làm gì". "work from home" là cụm cố định "làm việc tại nhà", dùng "from" chứ không dùng "at".A2 - 25
Child labor has been a problem in Lebanon for some time.
/tʃaɪld ˈleɪbər hæz bɪn ə ˈprɑːbləm ɪn ˈlebənən fɔːr sʌm taɪm./
Lao động trẻ em là vấn nạn ở Li-băng từ lâu nay.
Tình huốngBài về một nhạc sĩ dạy hát cho trẻ nghèo ở Li-băng giải thích hoàn cảnh nhiều em phải đi làm sớm. Nhà báo viết thế nào?
A story about a musician teaching poor children to sing in Lebanon explains why many of them have to work early.
Người bản xứ dùng thế nào"child labor" là "lao động trẻ em", viết "labour" theo kiểu Anh. "for some time" là "đã lâu nay", đi với hiện tại hoàn thành vì vấn đề vẫn còn.B1 - 26
The crisis in Ukraine has hurt relations between the United States and Russia.
/ðə ˈkraɪsəs ɪn juˈkreɪn hæz hɜːrt riˈleɪʃənz bɪˈtwiːn ðə juˈnaɪtɪd steɪts ənd ˈrʌʃə./
Cuộc khủng hoảng ở Ukraine đã làm tổn hại quan hệ giữa Mỹ và Nga.
Tình huốngNăm 2014, quan hệ Washington và Moscow xuống thấp, bài báo chỉ ra sự kiện đứng sau. Nhà báo viết thế nào?
In 2014, ties between Washington and Moscow sink low, and the story points to the event behind it.
Người bản xứ dùng thế nào"hurt relations" là "làm tổn hại quan hệ", gần nghĩa với "damage ties". "relations between A and B" dùng số nhiều "relations" khi nói quan hệ giữa hai nước.B1 - 27
E-cigarettes have been growing in popularity in the United States since 2010.
/iː-ˌsɪɡərˈets hæv bɪn ˈɡroʊɪŋ ɪn ˌpɑːpjəˈlerəti ɪn ðə juˈnaɪtɪd steɪts sɪns 2010./
Thuốc lá điện tử ngày càng được ưa chuộng ở Mỹ kể từ năm 2010.
Tình huốngBài về việc các hãng thuốc lá điện tử tài trợ học bổng cho học sinh nhắc lại sản phẩm này lan rộng ra sao. Nhà báo viết thế nào?
A story about e-cigarette sellers offering scholarships recalls how fast the product has spread.
Người bản xứ dùng thế nào"grow in popularity" là "ngày càng được ưa chuộng". Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn "have been growing" cho biết xu hướng bắt đầu từ 2010 và vẫn đang tiếp diễn.B2 - 28
Vinyl records are making a comeback.
/ˈvaɪnəl rəˈkɔːrdz ɑːr ˈmeɪkɪŋ ə ˈkʌmˌbæk./
Đĩa than đang quay trở lại.
Tình huốngTưởng đã bị nhạc số thay thế, loại đĩa nhạc cũ nay lại được giới trẻ săn lùng. Nhà báo viết thế nào?
Music fans thought digital had replaced them, but old-style records are popular again.
Người bản xứ dùng thế nào"make a comeback" là trở lại, thịnh hành trở lại sau một thời gian bị lãng quên; dùng được cho người, sản phẩm hay trào lưu. "vinyl records" là đĩa than, đĩa nhựa vinyl.B1 - 29
Burial places in the capital, New Delhi, are running out of space.
/ˈberiəl ˈpleɪsəz ɪn ðə ˈkæpətəl, nuː ˈdeli, ɑːr ˈrʌnɪŋ aʊt ʌv speɪs./
Các nghĩa trang ở thủ đô New Delhi đang dần hết chỗ.
Tình huốngDịch bệnh khiến số người chết tăng vọt ở Ấn Độ, và nơi chôn cất ở thủ đô không còn đủ. Nhà báo viết thế nào?
Deaths are rising sharply in India, and the capital has nowhere left to bury them.
Người bản xứ dùng thế nào"run out of" là cạn, hết; thì tiếp diễn "are running out" cho biết sắp hết chứ chưa hết hẳn. Cụm "the capital, New Delhi," đặt tên riêng giữa hai dấu phẩy để giải thích "the capital".B1 - 30
Birth rates in Japan have been decreasing for many years.
/bɜːrθ reɪts ɪn dʒəˈpæn hæv bɪn dɪˈkriːsɪŋ fɔːr ˈmeni jɪrz./
Tỉ lệ sinh ở Nhật Bản đã giảm suốt nhiều năm qua.
Tình huốngBài báo về nạn thiếu lao động ở Nhật nhắc lại xu hướng dân số kéo dài đã lâu. Nhà báo viết thế nào?
A story about worker shortages in Japan recalls a long population trend.
Người bản xứ dùng thế nàoHiện tại hoàn thành tiếp diễn "have been decreasing" diễn tả xu hướng bắt đầu từ lâu và vẫn đang tiếp diễn. "birth rate" là tỉ lệ sinh.B1 - 31
Public criticism of Islamic State leaders is rare.
/ˈpʌblɪk ˈkrɪtɪˌsɪzəm ʌv ˌɪzˈlɑːmɪk steɪt ˈliːdərz ɪz rer./
Việc công khai chỉ trích các thủ lĩnh nhóm Nhà nước Hồi giáo là điều hiếm thấy.
Tình huốngMột chiến binh thánh chiến lên tiếng chê trách cấp trên, và bài báo giải thích vì sao việc này đáng chú ý. Nhà báo viết thế nào?
A militant openly faults his commanders, and the story explains why that stands out.
Người bản xứ dùng thế nàoChủ ngữ là danh từ "criticism", nên dịch sang tiếng Việt cần thêm "việc" để câu tự nhiên. "rare" là hiếm, thường dùng trong câu bối cảnh để cho thấy sự việc vừa kể khác thường.B2 - 32
Brazil has been one of the countries hardest hit by the pandemic.
/brəˈzɪl hæz bɪn wʌn ʌv ðə ˈkʌntriz ˈhɑːrdəst hɪt baɪ ðə pænˈdemɪk./
Brazil là một trong những nước chịu ảnh hưởng nặng nề nhất của đại dịch.
Tình huốngBài báo về tình hình dịch ở Nam Mỹ nhắc rằng một nước lớn ở đó đã chịu thiệt hại thuộc hàng tệ nhất thế giới. Nhà báo viết thế nào?
A story on the outbreak in South America notes that one big country has suffered among the worst anywhere.
Người bản xứ dùng thế nào"hardest hit" là bị ảnh hưởng nặng nhất, đứng sau danh từ như một mệnh đề rút gọn. Sau "one of the" danh từ phải ở số nhiều: "one of the countries".B2 - 33
Hurricane season in the Atlantic Ocean is from June through the end of November.
/ˈhɜːrəˌkeɪn ˈsiːzən ɪn ðə ətˈlæntɪk ˈoʊʃən ɪz frʌm dʒuːn θruː ðə end ʌv noʊˈvembər./
Mùa bão ở Đại Tây Dương kéo dài từ tháng 6 đến hết tháng 11.
Tình huốngTrước một cơn bão lớn, bài báo nhắc lại khoảng thời gian trong năm khu vực này hay có bão. Nhà báo viết thế nào?
Before a big storm, the story reminds readers when storms usually come in this region.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười Mỹ dùng "from ... through ..." để nói khoảng thời gian tính cả mốc cuối. "hurricane" là bão nhiệt đới ở Đại Tây Dương, còn ở Thái Bình Dương gọi là "typhoon".B1 - 34
A diagnosis of HIV/AIDS is no longer a death sentence.
/ə ˌdaɪəɡˈnoʊsəs ʌv ˈeɪˈtʃaɪˈviː/eɪdz ɪz noʊ ˈlɔːŋɡər ə deθ ˈsentəns./
Bị chẩn đoán nhiễm HIV/AIDS giờ không còn đồng nghĩa với án tử.
Tình huốngNhờ thuốc điều trị tiến bộ, người nhiễm HIV nay có thể sống lâu như người bình thường, khác hẳn mấy chục năm trước. Nhà báo viết thế nào?
Thanks to better drugs, people with HIV can now live long lives, unlike a few decades ago.
Người bản xứ dùng thế nào"a death sentence" nghĩa đen là bản án tử hình, ở đây dùng theo nghĩa bóng cho một điều chắc chắn dẫn tới cái chết. "no longer" là không còn nữa, ngụ ý trước đây thì đúng như vậy.B2 - 35
The move was not internationally recognized.
/ðə muːv wɑːz nɑːt ˌɪntərˈnæʃənəli ˈrekəɡˌnaɪzd./
Động thái này không được quốc tế công nhận.
Tình huốngMột nước tuyên bố sáp nhập vùng đất chiếm được, nhưng hầu hết các quốc gia khác không chấp nhận. Nhà báo viết thế nào?
A country declares it has annexed captured land, but most other nations do not accept it.
Người bản xứ dùng thế nào"recognize" trong tin ngoại giao là công nhận chính thức, ví dụ công nhận một nhà nước hay đường biên giới. Trạng từ "internationally" đặt trước phân từ "recognized" để nói ai không công nhận.B2 - 36
Public opinion surveys show a close race.
/ˈpʌblɪk əˈpɪnjən sərˈveɪz ʃoʊ ə kloʊs reɪs./
Các cuộc thăm dò dư luận cho thấy cuộc đua rất sát sao.
Tình huốngCòn ít ngày nữa là bầu cử, và các khảo sát cho thấy hai ứng viên gần như ngang ngửa. Nhà báo viết thế nào?
Election day is near, and polls show two candidates almost even.
Người bản xứ dùng thế nào"close" ở đây là tính từ nghĩa là sát nút, ngang ngửa. "race" trong tin bầu cử là cuộc đua giữa các ứng viên.B1 - 37
Cybercrime scams have become a major problem in several Asian countries.
/Cybercrime skæmz hæv bɪˈkʌm ə ˈmeɪdʒər ˈprɑːbləm ɪn ˈsevrəl ˈeɪʒən ˈkʌntriz./
Các vụ lừa đảo qua mạng đã trở thành vấn nạn lớn ở nhiều nước châu Á.
Tình huốngNhững đường dây lừa đảo trực tuyến lan rộng khắp khu vực, cướp tiền của hàng nghìn nạn nhân. Nhà báo viết thế nào?
Online fraud rings are spreading across the region and taking money from thousands of victims.
Người bản xứ dùng thế nào"scam" là trò lừa đảo, thường để lấy tiền. "a major problem" dịch "vấn nạn lớn" hợp văn báo Việt hơn "vấn đề lớn".B1 - 38
The conflict began when Russian forces invaded the country in February 2022.
/ðə ˈkɑːnflɪkt bɪˈɡæn wen ˈrʌʃən ˈfɔːrsɪz ˌɪnˈveɪdəd ðə ˈkʌntri ɪn ˈfebjəˌweri 2022./
Cuộc xung đột bắt đầu khi quân đội Nga tấn công nước này vào tháng 2/2022.
Tình huốngBài viết về nhật ký chiến tranh của trẻ em Ukraine cần nhắc lại mốc khởi đầu của cuộc chiến. Nhà báo viết thế nào?
A story about war diaries kept by Ukrainian children needs to remind readers when the war started.
Người bản xứ dùng thế nào"invade" là đưa quân vào lãnh thổ nước khác, danh từ là "invasion". "began when" nối mốc khởi đầu với sự kiện gây ra nó, lối viết rất quen trong đoạn bối cảnh.B1 - 39
In the United States, the Constitution protects freedom of speech.
/ɪn ðə juˈnaɪtɪd steɪts, ðə ˌkɑːnstəˈtuːʃən prəˈtekts ˈfriːdəm ʌv spiːtʃ./
Tại Mỹ, Hiến pháp bảo vệ quyền tự do ngôn luận.
Tình huốngBài báo giải thích vì sao toà án tối cao Mỹ cho phép doanh nghiệp chi tiền cho quảng cáo chính trị. Nhà báo viết thế nào?
A story explains why the U.S. Supreme Court lets companies spend money on political ads.
Người bản xứ dùng thế nào"freedom of speech" là tự do ngôn luận, một cụm cố định; "freedom of the press" là tự do báo chí. "the Constitution" viết hoa và có "the" khi chỉ Hiến pháp Mỹ.A2 - 40
Many Afghans lived for years in Pakistan.
/ˈmeni ˈæfˌɡænz lɪvd fɔːr jɪrz ɪn ˈpækɪˌstæn./
Nhiều người Afghanistan đã sống nhiều năm ở Pakistan.
Tình huốngPakistan trục xuất hàng loạt người tị nạn về nước láng giềng, dù họ đã định cư ở đó rất lâu. Nhà báo viết thế nào?
Pakistan is sending large numbers of refugees back to a neighboring country, though they had settled there long ago.
Người bản xứ dùng thế nào"Afghans" là người Afghanistan; "afghani" là tên đồng tiền, người học hay nhầm hai từ này. "for years" nghĩa là nhiều năm liền, nhấn vào độ dài thời gian.A2 - 41
Mozambique once had one of the world's fastest growing economies.
/ˌmoʊzæmˈbiːk wʌns hæd wʌn ʌv ðə wɜːrldz ˈfæstəst ˈɡroʊɪŋ ɪˈkɑːnəmiz./
Mozambique từng là một trong những nền kinh tế tăng trưởng nhanh nhất thế giới.
Tình huốngMột nước châu Phi từng là điểm sáng kinh tế, nhưng nay hoàn cảnh đã khác. Nhà báo viết thế nào?
An African country used to be an economic success story, but things have changed.
Người bản xứ dùng thế nào"once" đứng trước động từ quá khứ nghĩa là từng, ngầm báo nay không còn như vậy. "one of the" luôn đi với danh từ số nhiều: "one of the world's fastest growing economies".B1 - 42
Tensions between China and the U.S. have increased in recent years.
/ˈtentʃənz bɪˈtwiːn ˈtʃaɪnə ənd ðə juː.es. hæv ˌɪnˈkriːst ɪn ˈriːsənt jɪrz./
Căng thẳng giữa Trung Quốc và Mỹ đã gia tăng trong những năm gần đây.
Tình huốngBài viết về một phòng thí nghiệm khoa học cần nhắc nền quan hệ ngày càng xấu đi giữa hai cường quốc. Nhà báo viết thế nào?
A story about a science laboratory needs to mention the worsening relationship between two great powers.
Người bản xứ dùng thế nào"tensions" ở số nhiều là cách báo chí nói về căng thẳng giữa các nước. "in recent years" đi với thì hiện tại hoàn thành, không dùng quá khứ đơn.B1 - 43
Since that time, Brazil's economy has struggled.
/sɪns ðæt taɪm, brəˈzɪlz ɪˈkɑːnəmi hæz ˈstrʌɡəld./
Từ đó đến nay, nền kinh tế Brazil gặp nhiều khó khăn.
Tình huốngSau những năm phát triển rực rỡ, một nước Nam Mỹ rơi vào giai đoạn khó khăn kéo dài. Nhà báo viết thế nào?
After years of strong growth, a South American country falls into a long difficult period.
Người bản xứ dùng thế nào"Since that time" đi với thì hiện tại hoàn thành vì tình trạng kéo dài đến nay. "struggle" khi nói về nền kinh tế là gặp khó khăn, chật vật, không dịch là "đấu tranh".B1 - 44
An increasing number of foreign visitors have been coming to Japan.
/æn ˌɪnˈkriːsɪŋ ˈnʌmbər ʌv ˈfɔːrən ˈvɪzɪtərz hæv bɪn ˈkʌmɪŋ tuː dʒəˈpæn./
Ngày càng có nhiều du khách nước ngoài đến Nhật Bản.
Tình huốngNgành du lịch Nhật Bản ghi nhận lượng khách quốc tế tăng đều trong thời gian gần đây. Nhà báo viết thế nào?
Japan's tourism industry reports a steady rise in international arrivals recently.
Người bản xứ dùng thế nào"an increasing number of" đi với danh từ số nhiều và động từ số nhiều ("have been coming"). Cụm này cùng nghĩa với "more and more" nhưng trang trọng hơn, hợp văn báo.B1 - 45
Noriega had been in a coma since March.
/ˌnɔːriˈeɪɡə hæd bɪn ɪn ə ˈkoʊmə sɪns mɑːrtʃ./
Noriega đã hôn mê từ hồi tháng Ba.
Tình huốngCựu nhà độc tài Panama qua đời, và bài báo nhắc lại tình trạng sức khoẻ của ông trong mấy tháng trước đó. Nhà báo viết thế nào?
Panama's former dictator has died, and the story recalls his condition in the months before.
Người bản xứ dùng thế nàoThì quá khứ hoàn thành "had been" đặt sự việc trước một mốc quá khứ khác, ở đây là lúc ông qua đời. "be in a coma" là đang hôn mê; rơi vào hôn mê thì nói "fall into a coma".B2 - 46
TB is a major problem in parts of Africa.
/ˈtiːˈbiː ɪz ə ˈmeɪdʒər ˈprɑːbləm ɪn pɑːrts ʌv ˈæfrəkɑː./
Bệnh lao là vấn đề nghiêm trọng ở nhiều nơi tại châu Phi.
Tình huốngBài viết về nghiên cứu y học cần nhắc vì sao một căn bệnh truyền nhiễm cũ vẫn đáng lo ở một châu lục. Nhà báo viết thế nào?
A story about medical research needs to explain why an old infectious disease is still a worry on one continent.
Người bản xứ dùng thế nào"TB" là viết tắt của "tuberculosis", bệnh lao. "in parts of" nghĩa là ở một số vùng, cẩn trọng hơn "in Africa" vì không quy cho cả châu lục.A2 - 47
The military ruled Myanmar for almost 50 years.
/ðə ˈmɪləˌteri ruːld ˈmjɑːnˈmɑːr fɔːr ˈɔːlˌmoʊst 50 jɪrz./
Quân đội đã cai trị Myanmar gần 50 năm.
Tình huốngKhi bà Aung San Suu Kyi chuẩn bị lập chính phủ năm 2016, bài báo nhắc lại quá khứ dài của chế độ quân sự. Nhà báo viết thế nào?
As Aung San Suu Kyi prepared to form a government in 2016, the story recalled the long history of army rule.
Người bản xứ dùng thế nào"rule" là cai trị, nắm quyền và đi thẳng với tên nước, không cần "over". "almost" đứng trước con số nghĩa là gần, chưa tới.A2 - 48
Indonesia is home to the world's largest Muslim population.
/ˌɪndoʊˈniːʒə ɪz hoʊm tuː ðə wɜːrldz ˈlɑːrdʒəst ˈmʌzləm ˌpɑːpjəˈleɪʃən./
Indonesia là quốc gia có cộng đồng Hồi giáo đông nhất thế giới.
Tình huốngMột trường đại học Hồi giáo ở Indonesia cấm mặc áo choàng che kín mặt, và bài viết nêu đặc điểm tôn giáo của nước này. Nhà báo viết thế nào?
An Islamic university in Indonesia bans full face veils, and the article describes the country's religious makeup.
Người bản xứ dùng thế nào"Be home to" là nơi có, nơi sinh sống của. Cụm này hay dùng để giới thiệu đặc điểm của một quốc gia hay thành phố.B1 - 49
Under the Constitution only Congress has the power to declare war.
/ˈʌndər ðə ˌkɑːnstəˈtuːʃən ˈoʊnli ˈkɑːŋɡrəs hæz ðə ˈpaʊər tuː dɪˈkler wɔːr./
Theo Hiến pháp, chỉ Quốc hội mới có quyền tuyên chiến.
Tình huốngBài viết về quyền hạn ngày càng lớn của tổng thống Mỹ nhắc lại giới hạn mà văn bản pháp lý cao nhất đặt ra về chiến tranh. Nhà báo viết thế nào?
An article on the growing powers of the US president recalls the limit the country's highest legal text sets on war.
Người bản xứ dùng thế nào"Under the Constitution" là theo Hiến pháp. "Declare war" là tuyên chiến.B2 - 50
However, the U.S. dollar is very important in the world economy.
/ˌhaʊˈevər, ðə juː.es. ˈdɑːlər ɪz ˈveri ˌɪmˈpɔːrtənt ɪn ðə wɜːrld ɪˈkɑːnəmi./
Tuy nhiên, đồng đô la Mỹ có vai trò rất quan trọng trong nền kinh tế thế giới.
Tình huốngNhiều nước thử nghiệm tiền kỹ thuật số, Mỹ thì còn cân nhắc, và bài viết nhắc vị thế đặc biệt của đồng tiền Mỹ. Nhà báo viết thế nào?
Many countries test digital currencies while the US weighs its options, and the article notes the special position of the American currency.
Người bản xứ dùng thế nào"However" đứng đầu câu, có dấu phẩy theo sau, dùng để chuyển ý. Báo chí gọi đồng tiền Mỹ là "the U.S. dollar" hoặc gọn hơn là "the dollar".A2 - 51
Smartphones are widely used in some of the world's poorest countries.
/ˈsmɑːrtˌfoʊnz ɑːr ˈwaɪdli juːzd ɪn sʌm ʌv ðə wɜːrldz ˈpuːrɪst ˈkʌntriz./
Điện thoại thông minh được sử dụng rộng rãi ở một số nước nghèo nhất thế giới.
Tình huốngBài viết về tiền kỹ thuật số giải thích vì sao thanh toán qua điện thoại có thể đến được với người nghèo. Nhà báo viết thế nào?
An article about digital money explains why phone payments could reach poor people.
Người bản xứ dùng thế nào"Widely used" là được dùng rộng rãi. Trạng từ "widely" đứng trước phân từ "used".B1 - 52
Arab Americans have long been a part of life in the United States.
/ˈærəb əˈmerəkənz hæv lɔːŋ bɪn ə pɑːrt ʌv laɪf ɪn ðə juˈnaɪtɪd steɪts./
Người Mỹ gốc Ả Rập từ lâu đã là một phần của đời sống nước Mỹ.
Tình huốngMột bảo tàng mới kể câu chuyện của một cộng đồng nhập cư, và bài viết nhấn mạnh họ đã có mặt ở Mỹ rất lâu. Nhà báo viết thế nào?
A new museum tells the stories of an immigrant community, and the article stresses how long they have been in America.
Người bản xứ dùng thế nào"Have long been" là đã từ lâu, "long" đứng giữa trợ động từ và "been". Cách nói này nhấn vào tính lâu dài của một sự thật.B1 - 53
Also, India has grown closer to the United States in recent years.
/ˈɔːlsoʊ, ˈɪndiə hæz ɡroʊn ˈkloʊsər tuː ðə juˈnaɪtɪd steɪts ɪn ˈriːsənt jɪrz./
Ngoài ra, những năm gần đây Ấn Độ ngày càng xích lại gần Mỹ.
Tình huốngNga muốn New Delhi ủng hộ một dự án thương mại do Trung Quốc dẫn dắt, nhưng quan hệ của New Delhi với Washington lại đang thân thiết hơn. Nhà báo viết thế nào?
Russia wants New Delhi to back a China-led trade project, but New Delhi's ties with Washington are getting warmer.
Người bản xứ dùng thế nào"Grow closer" là trở nên gần gũi hơn, hay dùng cho quan hệ giữa hai nước. "Also" đầu câu dùng để bổ sung thêm một ý.B1 - 54
Membership in the Girl Scouts and the Boy Scouts has declined in recent years.
/ˈmembərˌʃɪp ɪn ðə ɡɜːrl skaʊts ənd ðə bɔɪ skaʊts hæz dɪˈklaɪnd ɪn ˈriːsənt jɪrz./
Số thành viên của Hội Nữ Hướng đạo và Hội Hướng đạo sinh đã giảm trong những năm gần đây.
Tình huốngHai tổ chức hướng đạo của Mỹ tranh giành thành viên, và bài viết giải thích vì sao họ cạnh tranh gay gắt. Nhà báo viết thế nào?
Two US scouting groups compete for members, and the article explains why the competition is fierce.
Người bản xứ dùng thế nào"Membership" là số thành viên hoặc tư cách thành viên. "Decline" vừa là động từ vừa là danh từ, nghĩa là giảm.B1 - 55
There is no known cure for Alzheimer's disease.
/ðer ɪz noʊ noʊn kjʊr fɔːr ˈælzˌhaɪmərz dɪˈziːz./
Bệnh Alzheimer hiện chưa có cách chữa.
Tình huốngBài khoa học về chứng suy giảm trí nhớ ở người già nói rõ y học hiện nay còn bất lực tới đâu. Nhà báo viết thế nào?
A science report on memory loss in the elderly says how far medicine still is from beating the disease.
Người bản xứ dùng thế nào"Cure" là cách chữa khỏi hẳn, còn "treatment" là việc điều trị nói chung. "No known cure" nghĩa là đến nay chưa ai tìm ra cách chữa.A2 - 56
Carbon trading has its roots in the Kyoto Protocol.
/ˈkɑːrbən ˈtreɪdɪŋ hæz ɪts ruːts ɪn ðə ˈkjoʊtoʊ ˈproʊtəˌkɑːl./
Hoạt động mua bán phát thải carbon bắt nguồn từ Nghị định thư Kyoto.
Tình huốngBài giải thích về thị trường tín chỉ khí thải bắt đầu bằng việc nêu nó ra đời từ thoả thuận quốc tế nào. Nhà báo viết thế nào?
An explainer on emissions credit markets starts by saying which international agreement they came from.
Người bản xứ dùng thế nào"Have its roots in" là bắt nguồn từ. Nghị định thư Kyoto được ký năm 1997 để cắt giảm khí thải gây hiệu ứng nhà kính.B2 - 57
Marriage is on the decline in Japan.
/ˈmerɪdʒ ɪz ɑːn ðə dɪˈklaɪn ɪn dʒəˈpæn./
Tỷ lệ kết hôn ở Nhật Bản đang giảm.
Tình huốngChính quyền Tokyo mở dịch vụ mai mối, và bài viết giải thích xu hướng xã hội khiến họ phải làm vậy. Nhà báo viết thế nào?
Tokyo's government starts a matchmaking service, and the article explains the social trend behind it.
Người bản xứ dùng thế nào"On the decline" là đang đi xuống, giảm dần. Cụm ngược nghĩa là "on the rise".A2 - 58
Gurgaon is home to many companies.
/Gurgaon ɪz hoʊm tuː ˈmeni ˈkʌmpəˌniːz./
Gurgaon là nơi đặt trụ sở của nhiều công ty.
Tình huốngBạn giới thiệu nền một thành phố vệ tinh gần thủ đô Ấn Độ, nơi tập trung nhiều doanh nghiệp. Nhà báo viết thế nào?
You give background on a satellite city near India's capital where many firms have offices.
Người bản xứ dùng thế nào"be home to" là nơi có, nơi tập trung một thứ gì đó, không mang nghĩa nhà ở. Sau cụm này là danh từ: "home to many companies", "home to rare birds".A2 - 59
Switzerland is not a member of the European Union.
/ˈswɪtsərlənd ɪz nɑːt ə ˈmembər ʌv ðə ˌjʊrəˈpiːən ˈjuːnjən./
Thụy Sĩ không phải là thành viên của Liên minh châu Âu.
Tình huốngBạn cần nhắc người đọc một thông tin nền: quốc gia nằm giữa châu Âu này không gia nhập khối EU. Nhà báo viết thế nào?
You need to remind readers that this country in the middle of Europe has never joined the EU.
Người bản xứ dùng thế nào"a member of" đi với giới từ "of", không dùng "in". Tên khối viết đủ là "the European Union", có "the" đứng trước.A2 - 60
The research group is not linked to a political party.
/ðə riˈsɜːrtʃ ɡruːp ɪz nɑːt lɪŋkt tuː ə pəˈlɪtəkəl ˈpɑːrti./
Nhóm nghiên cứu này không có liên hệ với đảng phái chính trị nào.
Tình huốngTrước khi dẫn kết quả thăm dò, bạn muốn cho người đọc biết nơi làm khảo sát độc lập về chính trị. Nhà báo viết thế nào?
Before citing a poll, you tell readers the organization behind it is politically independent.
Người bản xứ dùng thế nào"be linked to" là có liên hệ, có dính líu với. Báo chí thêm câu kiểu này để người đọc tự đánh giá độ khách quan của nguồn tin.B1 - 61
The United States is India's largest trading partner.
/ðə juˈnaɪtɪd steɪts ɪz ˈɪndiəz ˈlɑːrdʒəst ˈtreɪdɪŋ ˈpɑːrtnər./
Mỹ là đối tác thương mại lớn nhất của Ấn Độ.
Tình huốngBạn cần thêm một câu nền về quan hệ buôn bán giữa hai nước trước khi nói về thoả thuận mới. Nhà báo viết thế nào?
Before covering a new deal, you add a line of background on trade between the two countries.
Người bản xứ dùng thế nào"trading partner" là đối tác thương mại. Sở hữu cách "India's" đứng trước cụm danh từ, tương đương "của Ấn Độ" đặt ở cuối trong tiếng Việt.A2 - 62
More and more consumers shop online.
/mɔːr ənd mɔːr kənˈsuːmərz ʃɑːp ˈɔːnˌlaɪn./
Ngày càng nhiều người tiêu dùng mua sắm trực tuyến.
Tình huốngBạn mô tả xu hướng chung khiến các cửa hàng truyền thống lo lắng. Nhà báo viết thế nào?
You describe the broad trend that worries traditional stores.
Người bản xứ dùng thế nào"more and more" là "ngày càng nhiều", diễn tả xu hướng tăng dần. "shop online" không cần giới từ "on" trước "online".A2 - 63
Power outages remain common in Puerto Rico.
/ˈpaʊər ˈaʊtɪdʒɪz rɪˈmeɪn ˈkɑːmən ɪn ˈpwerˌtoʊ ˈriːkoʊ./
Tình trạng mất điện vẫn còn phổ biến ở Puerto Rico.
Tình huốngNhiều năm sau cơn bão lớn, lưới điện của hòn đảo vẫn chưa ổn định. Nhà báo viết thế nào?
Years after a big hurricane, the island's power grid is still unreliable.
Người bản xứ dùng thế nào"remain" theo sau là tính từ, giống "stay": "remain common", "remain open". "power outage" là mất điện, tiếng Anh Anh hay nói "power cut".B2 - 64
Wheat supplies have fallen in recent years.
/wiːt səˈplaɪz hæv ˈfɑːlən ɪn ˈriːsənt jɪrz./
Nguồn cung lúa mì đã giảm trong những năm gần đây.
Tình huốngBạn mở đầu một bản tin nông nghiệp bằng xu hướng chung của thị trường ngũ cốc. Nhà báo viết thế nào?
You open a farm report with the general trend in the grain market.
Người bản xứ dùng thế nào"in recent years" thường đi với thì hiện tại hoàn thành. "fall" là động từ bất quy tắc: "fall, fell, fallen".B1 - 65
The Taliban ruled Afghanistan from 1996 until October 2001.
/ðə ˈtælɪˌbæn ruːld æfˈɡænəˌstæn frʌm 1996 ənˈtɪl ɑːkˈtoʊbər 2001./
Taliban cai trị Afghanistan từ năm 1996 đến tháng 10 năm 2001.
Tình huốngBạn nhắc lại giai đoạn đầu nhóm này nắm quyền để người đọc hiểu bối cảnh bài viết. Nhà báo viết thế nào?
You recall the group's first period in power so readers understand the story.
Người bản xứ dùng thế nào"from ... until ..." nêu điểm đầu và điểm cuối của một khoảng thời gian; "until" có thể thay bằng "to". "rule" là cai trị, nắm quyền điều hành một đất nước.B1 - 66
Mountain climbing is an important part of Nepal's economy.
/ˈmaʊntən ˈklaɪmɪŋ ɪz æn ˌɪmˈpɔːrtənt pɑːrt ʌv Nepal's ɪˈkɑːnəmi./
Leo núi là một phần quan trọng của nền kinh tế Nepal.
Tình huốngBạn giải thích vì sao việc mở cửa lại đỉnh Everest có ý nghĩa lớn với quốc gia Himalaya này. Nhà báo viết thế nào?
You explain why reopening Everest matters so much to this Himalayan nation.
Người bản xứ dùng thế nàoDanh động từ "mountain climbing" làm chủ ngữ nên động từ chia số ít "is". "an important part of" là một phần quan trọng của.B1 - 67
Obama re-established diplomatic relations with Cuba in 2015.
/ˌoʊˈbɑːmə reɪ-ɪˈstæblɪʃt ˌdɪpləˈmætɪk riˈleɪʃənz wɪð ˈkjuːbə ɪn 2015./
Năm 2015, ông Obama khôi phục quan hệ ngoại giao với Cuba.
Tình huốngTrước khi nói về chính sách mới của chính quyền kế nhiệm, bạn nhắc lại bước ngoặt trong quan hệ Mỹ với quốc đảo láng giềng. Nhà báo viết thế nào?
Before covering the next administration's new policy, you recall a turning point in U.S. ties with the neighboring island.
Người bản xứ dùng thế nàoTiền tố "re-" là làm lại: "re-establish" là thiết lập lại. "diplomatic relations" luôn ở số nhiều khi nói quan hệ ngoại giao giữa hai nước.B1 - 68
Eastern Aleppo was once home to over 1 million people.
/ˈiːstərn Aleppo wɑːz wʌns hoʊm tuː ˈoʊvər 1 ˈmɪljən ˈpiːpəl./
Đông Aleppo từng là nơi sinh sống của hơn 1 triệu người.
Tình huốngBài báo về thành phố Syria đổ nát nhắc lại khu vực này từng đông đúc thế nào trước chiến tranh. Nhà báo viết thế nào?
An article about the ruined Syrian city recalls how crowded this district used to be before the war.
Người bản xứ dùng thế nào"be home to" là nơi có, nơi sinh sống của, dùng cho người, loài vật hay công ty. "once" đứng trước cho biết đó là chuyện trước kia, nay đã khác.B1 - 69
One major problem is a lack of jobs.
/wʌn ˈmeɪdʒər ˈprɑːbləm ɪz ə læk ʌv dʒɑːbz./
Một vấn đề lớn là tình trạng thiếu việc làm.
Tình huốngCác vùng bị sóng thần tàn phá đang dựng lại nhà cửa, nhưng người dân vẫn chưa có kế sinh nhai. Nhà báo viết thế nào?
Areas hit by the tsunami are rebuilding homes, but people still have no way to earn a living.
Người bản xứ dùng thế nào"a lack of" là sự thiếu, đi với "of". Động từ "lack" thì không cần "of": "they lack jobs".A2 - 70
Mubarak became president in 1981, following the killing of President Anwar Sadat.
/muˈbɑːrɪk bɪˈkeɪm ˈprezəˌdent ɪn 1981, ˈfɑːloʊɪŋ ðə ˈkɪlɪŋ ʌv ˈprezəˌdent ˈænwɑːr sɑːˈdɑːt./
Mubarak trở thành tổng thống năm 1981, sau vụ ám sát Tổng thống Anwar Sadat.
Tình huốngCáo phó của cựu lãnh đạo Ai Cập kể lại ông lên nắm quyền vào lúc nào và trong hoàn cảnh nào. Nhà báo viết thế nào?
The obituary of a former Egyptian leader tells when and in what circumstances he came to power.
Người bản xứ dùng thế nào"following" ở đây là giới từ, nghĩa là sau, tiếp theo một sự kiện. Báo chí dùng nó thay "after" để câu trang trọng hơn.B2 - 71
The goal is to stop the Gobi Desert from extending toward Beijing.
/ðə ɡoʊl ɪz tuː stɑːp ðə ˈɡoʊbi ˈdezərt frʌm ɪkˈstendɪŋ təˈwɔːrd ˌbeɪˈʒɪŋ./
Mục tiêu là ngăn sa mạc Gobi lấn dần về phía Bắc Kinh.
Tình huốngTrung Quốc trồng một vành đai cây khổng lồ, và bài báo giải thích dự án nhằm chặn hiện tượng gì. Nhà báo viết thế nào?
China is planting a giant belt of trees, and the article explains what the project aims to halt.
Người bản xứ dùng thế nào"stop something from doing something" là ngăn cái gì làm gì, sau "from" là động từ thêm "-ing". "extend toward" là lan, mở rộng về phía nào.B2 - 72
Target has been around for more than 50 years.
/ˈtɑːrɡət hæz bɪn ərˈaʊnd fɔːr mɔːr ðæn 50 jɪrz./
Target đã có mặt trên thị trường hơn 50 năm.
Tình huốngBài báo về thói quen mua sắm của giới trẻ nhắc rằng chuỗi bán lẻ này đã tồn tại từ rất lâu. Nhà báo viết thế nào?
An article on young shoppers' habits notes that this retail chain has existed for a very long time.
Người bản xứ dùng thế nào"be around" là tồn tại, có mặt, cách nói thân mật mà báo chí vẫn dùng nhiều. Đừng dịch theo nghĩa đen là "ở xung quanh".B1 - 73
Monkeypox has been reported in parts of Africa for many years.
/Monkeypox hæz bɪn ˌriːˈpɔːrtɪd ɪn pɑːrts ʌv ˈæfrəkɑː fɔːr ˈmeni jɪrz./
Bệnh đậu mùa khỉ đã được ghi nhận ở nhiều nơi tại châu Phi từ nhiều năm nay.
Tình huốngThế giới mới bắt đầu lo về một căn bệnh, nhưng bài báo nhắc rằng ở châu Phi nó chẳng phải chuyện mới. Nhà báo viết thế nào?
The world has only just begun to worry about a disease, but the article points out it is nothing new in Africa.
Người bản xứ dùng thế nào"be reported" trong tin y tế là được ghi nhận, có ca bệnh được báo về cơ quan y tế. "for many years" với hiện tại hoàn thành cho biết tình trạng vẫn còn đến nay.B1 - 74
China joined the WTO on December 11, 2001.
/ˈtʃaɪnə dʒɔɪnd ðə WTO ɑːn dɪˈsembər 11, 2001./
Trung Quốc gia nhập WTO ngày 11/12/2001.
Tình huốngBài báo về tranh cãi thương mại cần nhắc lại thời điểm Bắc Kinh trở thành thành viên Tổ chức Thương mại Thế giới. Nhà báo viết thế nào?
An article on a trade dispute needs to recall when Beijing became a member of the World Trade Organization.
Người bản xứ dùng thế nào"join" là gia nhập, đi thẳng với tổ chức, không cần giới từ. Trước ngày cụ thể dùng "on", trước tháng hay năm dùng "in".A2 - 75
Several U.S. states have considered similar legislation.
/ˈsevrəl juː.es. steɪts hæv kənˈsɪdərd ˈsɪmələr ˌledʒəˈsleɪʃən./
Một số bang của Mỹ đã xem xét những dự luật tương tự.
Tình huốngFlorida cấm trẻ dưới 14 tuổi dùng mạng xã hội, và bài báo cho biết nơi khác cũng từng tính chuyện này. Nhà báo viết thế nào?
Florida bans social media for children under 14, and the article notes that other places have weighed the same idea.
Người bản xứ dùng thế nào"legislation" là danh từ không đếm được, chỉ luật hoặc dự luật nói chung, không thêm "s". "similar" là tương tự, dùng để nối tin đang nói với một xu hướng rộng hơn.B1 - 76
Yemen has been at war since 2015.
/ˈjemən hæz bɪn æt wɔːr sɪns 2015./
Yemen chìm trong chiến tranh từ năm 2015.
Tình huốngBài báo về dịch tả ở Yemen nhắc lại xung đột ở nước này đã kéo dài từ năm nào. Nhà báo viết thế nào?
An article on cholera in Yemen recalls which year the country's conflict began.
Người bản xứ dùng thế nào"be at war" là đang có chiến tranh, một trạng thái kéo dài. "since 2015" đi với hiện tại hoàn thành vì chiến tranh bắt đầu từ mốc đó và vẫn chưa kết thúc.A2 - 77
The economy has been expanding for over a year.
/ðə ɪˈkɑːnəmi hæz bɪn ɪkˈspændɪŋ fɔːr ˈoʊvər ə jɪr./
Nền kinh tế đã tăng trưởng liên tục hơn một năm nay.
Tình huốngBài báo cần nói rằng đà tăng trưởng của Thổ Nhĩ Kỳ không phải chỉ một quý mà đã kéo dài khá lâu. Nhà báo viết thế nào?
The article needs to say that Turkey's growth is not a single quarter but has lasted quite a while.
Người bản xứ dùng thế nào"expand" khi nói về nền kinh tế là tăng trưởng, mở rộng. "has been expanding" nhấn mạnh quá trình liên tục từ trước đến nay; "over a year" là hơn một năm.B1 - 78
Russia joined the conflict in Syria in September.
/ˈrʌʃə dʒɔɪnd ðə ˈkɑːnflɪkt ɪn ˈsɪriə ɪn sepˈtembər./
Nga tham gia cuộc xung đột ở Syria từ tháng Chín.
Tình huốngTin về máy bay Nga bị bắn rơi nhắc lại thời điểm Moscow bắt đầu can dự quân sự vào Syria. Nhà báo viết thế nào?
A story about a downed Russian jet recalls when Moscow began its military role in Syria.
Người bản xứ dùng thế nào"join" là ngoại động từ, không thêm "in" ngay sau nó. "the conflict in Syria" dùng "in" cho nơi diễn ra xung đột.A2 - 79
In the past, the Nigerian government denied human rights abuses.
/ɪn ðə pæst, ðə naɪˈdʒɪriən ˈɡʌvərmənt dɪˈnaɪd ˈhjuːmən raɪts əˈbjuːsɪz./
Trước đây, chính phủ Nigeria từng bác bỏ cáo buộc vi phạm nhân quyền.
Tình huốngMột tổ chức nhân quyền công bố video mới, và bài báo nhắc lại phản ứng của chính quyền Nigeria trong những lần trước. Nhà báo viết thế nào?
A rights group releases new videos, and the article recalls how Nigeria's authorities responded on earlier occasions.
Người bản xứ dùng thế nào"deny" cộng danh từ là phủ nhận việc gì, tiếng Việt thường thêm chữ "cáo buộc" cho rõ. "human rights abuses" là vi phạm nhân quyền.B1 - 80
In early 2014, the Islamic State began to spread across the Middle East.
/ɪn ˈɜːrli 2014, ðə ˌɪzˈlɑːmɪk steɪt bɪˈɡæn tuː spred əˈkrɔːs ðə ˈmɪdəl iːst./
Đầu năm 2014, Nhà nước Hồi giáo (IS) bắt đầu lan rộng khắp Trung Đông.
Tình huốngBài phân tích về sự sụp đổ của IS nhắc lại thời điểm nhóm này bắt đầu bành trướng trong khu vực. Nhà báo viết thế nào?
An analysis of the fall of IS recalls when the group started expanding through the region.
Người bản xứ dùng thế nào"in early 2014" là đầu năm 2014, cuối năm là "in late 2014". "spread across" là lan rộng khắp một vùng.B1 - 81
Nigeria is Africa's biggest oil producer.
/naɪˈdʒɪriə ɪz ˈæfrəkəz ˈbɪɡəst ɔɪl prəˈduːsər./
Nigeria là nước sản xuất dầu mỏ lớn nhất châu Phi.
Tình huốngBài viết về một bảo tàng rác thải ở Nigeria giới thiệu vị trí kinh tế của nước này trong ngành dầu mỏ. Nhà báo viết thế nào?
A story about a waste museum in Nigeria introduces the country's place in the oil industry.
Người bản xứ dùng thế nàoSở hữu cách "Africa's" thay cho "in Africa" là lối viết gọn rất phổ biến. "oil producer" là nước sản xuất dầu.A2 - 82
Myanmar is a Buddhist-majority country.
/ˈmjɑːnˈmɑːr ɪz ə ˈbuːdəst-məˈdʒɔːrəti ˈkʌntri./
Myanmar là quốc gia có đa số dân theo đạo Phật.
Tình huốngKhi giải thích về người Rohingya theo đạo Hồi, bài báo nói đến tôn giáo của số đông dân Myanmar. Nhà báo viết thế nào?
Explaining who the Muslim Rohingya are, the article mentions the religion of most people in Myanmar.
Người bản xứ dùng thế nào"Buddhist-majority" là tính từ ghép, nghĩa là có đa số dân theo đạo Phật. Tương tự có "Muslim-majority", "Christian-majority".A2 - 83
Although Cleveland won the popular vote, Harrison won the Electoral College.
/ˌɔːlˈðoʊ ˈkliːvlənd wʌn ðə ˈpɑːpjələr voʊt, ˈherɪsən wʌn ðə ɪˈlektərəl ˈkɑːlɪdʒ./
Dù Cleveland giành nhiều phiếu phổ thông hơn, Harrison lại thắng ở Đại cử tri đoàn.
Tình huốngBài viết về lịch sử bầu cử Mỹ kể lại năm 1888, khi người có nhiều phiếu dân hơn vẫn thua cuộc. Nhà báo viết thế nào?
An article on U.S. election history looks back at 1888, when the candidate with more votes from the people still lost.
Người bản xứ dùng thế nào"popular vote" là phiếu phổ thông, "Electoral College" là Đại cử tri đoàn. Đã dùng "although" thì vế sau không thêm "but".B2 - 84
The U.S. left UNESCO in 2018 during President Donald Trump's time in office.
/ðə juː.es. left juˈneˌskoʊ ɪn 2018 ˈdʊrɪŋ ˈprezəˌdent ˈdɑːnəld trʌmps taɪm ɪn ˈɔːfɪs./
Mỹ rời UNESCO năm 2018, dưới thời Tổng thống Donald Trump.
Tình huốngBà Jill Biden đến Paris công bố việc Mỹ trở lại UNESCO, và bài báo nhắc lại lần Mỹ rút khỏi tổ chức này. Nhà báo viết thế nào?
Jill Biden goes to Paris to announce the U.S. return to UNESCO, and the article recalls when the country pulled out.
Người bản xứ dùng thế nào"time in office" là thời gian tại nhiệm, tức nhiệm kỳ. "leave" một tổ chức là rời khỏi, không cần thêm "from".B1 - 85
Human infections remain very rare.
/ˈhjuːmən ˌɪnˈfekʃənz rɪˈmeɪn ˈveri rer./
Các ca nhiễm ở người vẫn rất hiếm.
Tình huốngCác hãng vắc-xin chuẩn bị sẵn thuốc phòng cúm gia cầm, dù số người mắc bệnh này đến nay rất ít. Nhà báo viết thế nào?
Vaccine makers get bird flu shots ready, even though very few people have caught the disease so far.
Người bản xứ dùng thế nào"remain" cộng tính từ là vẫn còn, vẫn ở trạng thái đó. "human infections" là ca nhiễm ở người, phân biệt với ca nhiễm ở gia cầm.A2 - 86
Signs of the disease usually appear within a few days.
/saɪnz ʌv ðə dɪˈziːz ˈjuːʒəwəli əˈpɪr wɪˈðɪn ə fjuː deɪz./
Triệu chứng bệnh thường xuất hiện trong vòng vài ngày.
Tình huốngBài viết về bệnh than giải thích người nhiễm sẽ thấy dấu hiệu bệnh sau bao lâu. Nhà báo viết thế nào?
An article about anthrax explains how soon an infected person starts to show symptoms.
Người bản xứ dùng thế nào"signs" ở đây là dấu hiệu, triệu chứng. "within a few days" là trong vòng vài ngày, còn "in a few days" là vài ngày nữa.A2 - 87
North Korea is one of the most disconnected nations in the world.
/nɔːrθ ˌkɔːˈriːə ɪz wʌn ʌv ðə moʊst ˌdɪskəˈnektɪd ˈneɪʃənz ɪn ðə wɜːrld./
Triều Tiên là một trong những quốc gia ít kết nối với thế giới bên ngoài nhất.
Tình huốngBài báo về kiểm duyệt thông tin mô tả Bình Nhưỡng gần như cắt đứt người dân khỏi Internet và tin tức nước ngoài. Nhà báo viết thế nào?
An article on censorship describes how Pyongyang keeps its people almost entirely cut off from the internet and foreign news.
Người bản xứ dùng thế nàoSau "one of the most" luôn là danh từ số nhiều ("nations"). "disconnected" ở đây là bị tách khỏi Internet và thông tin bên ngoài.B2 - 88
School buildings closed across the country in March of 2020.
/skuːl ˈbɪldɪŋz kloʊzd əˈkrɔːs ðə ˈkʌntri ɪn mɑːrtʃ ʌv 2020./
Các trường học trên cả nước đóng cửa vào tháng 3/2020.
Tình huốngNhà báo nhắc lại thời điểm đại dịch khiến học sinh Mỹ phải nghỉ học ở trường. Nhà báo viết thế nào?
The reporter recalls when the pandemic forced American students out of their classrooms.
Người bản xứ dùng thế nào"Close" ở đây là nội động từ nên "school buildings closed" không cần bị động. "Across the country" là trên khắp cả nước.A2 - 89
The attacks were carried out on September 11, 2001.
/ðə əˈtæks wɜːr ˈkærid aʊt ɑːn sepˈtembər 11, 2001./
Các vụ tấn công diễn ra vào ngày 11/9/2001.
Tình huốngNhắc tới các vụ khủng bố ở Mỹ do al-Qaida thực hiện, nhà báo cho biết ngày xảy ra. Nhà báo viết thế nào?
Mentioning the al-Qaida attacks on America, the reporter gives the date they happened.
Người bản xứ dùng thế nào"Were carried out" là bị động của "carry out", nghĩa là được tiến hành. Trước ngày tháng cụ thể dùng "on".A2 - 90
The conflict in Syria started after anti-government protests in March of 2011.
/ðə ˈkɑːnflɪkt ɪn ˈsɪriə ˈstɑːrtɪd ˈæftər ˈænˌtiː-ˈɡʌvərmənt ˈproʊˌtests ɪn mɑːrtʃ ʌv 2011./
Cuộc xung đột ở Syria bùng phát sau các cuộc biểu tình chống chính phủ vào tháng 3/2011.
Tình huốngNhà báo nhắc lại khởi nguồn của cuộc chiến ở Syria, gắn với làn sóng phản đối chính quyền đầu năm 2011. Nhà báo viết thế nào?
The reporter recalls how the war in Syria began, tracing it to street demonstrations in early 2011.
Người bản xứ dùng thế nào"Started after" chỉ mốc khởi đầu của một sự kiện. "Anti-government protests" là các cuộc biểu tình chống chính phủ, "anti" ghép với danh từ bằng gạch nối.B1 - 91
A diagnosis of HIV/AIDS used to be a death sentence.
/ə ˌdaɪəɡˈnoʊsəs ʌv ˈeɪˈtʃaɪˈviː/eɪdz juːzd tuː biː ə deθ ˈsentəns./
Chẩn đoán nhiễm HIV/AIDS từng đồng nghĩa với án tử.
Tình huốngNhà báo nhắc rằng vài chục năm trước, ai bị phát hiện nhiễm HIV gần như chắc chắn sẽ chết. Nhà báo viết thế nào?
The reporter notes that decades ago, learning you had HIV meant you would almost certainly die.
Người bản xứ dùng thế nào"Used to be" là từng là, nay không còn. "A death sentence" theo nghĩa bóng là điều chắc chắn dẫn đến cái chết.B2 - 92
Most migrants in Europe come from Africa and the Middle East.
/moʊst ˈmaɪɡrənts ɪn ˈjʊrəp kʌm frʌm ˈæfrəkɑː ənd ðə ˈmɪdəl iːst./
Phần lớn người di cư ở châu Âu đến từ châu Phi và Trung Đông.
Tình huốngBàn về dòng người di cư vào châu Âu, nhà báo cho biết họ chủ yếu xuất phát từ những khu vực nào. Nhà báo viết thế nào?
Discussing migration into Europe, the reporter explains which regions most newcomers originate from.
Người bản xứ dùng thế nào"Come from" ở thì hiện tại đơn chỉ nguồn gốc, quê quán. "The Middle East" luôn có "the" đi kèm.A2 - 93
In time, the division between North and South led to the American Civil War.
/ɪn taɪm, ðə dɪˈvɪʒən bɪˈtwiːn nɔːrθ ənd saʊθ led tuː ðə əˈmerəkən ˈsɪvəl wɔːr./
Về sau, sự chia rẽ giữa miền Bắc và miền Nam đã dẫn tới cuộc Nội chiến Mỹ.
Tình huốngBài viết về lịch sử Mỹ kể rằng hai miền Bắc và Nam ngày càng bất đồng, và cuối cùng sự chia rẽ ấy gây ra chiến tranh. Nhà báo viết thế nào?
A history article explains that the North and the South disagreed more and more, and this split finally caused a war.
Người bản xứ dùng thế nào"In time" ở đầu câu nghĩa là dần dần, về sau. Người Việt hay nhầm với "on time" là đúng giờ. "Lead to" là dẫn tới, theo sau là danh từ chỉ kết quả.B1 - 94
Germany is Europe's largest economy.
/ˈdʒɜːrməni ɪz ˈjʊrəps ˈlɑːrdʒəst ɪˈkɑːnəmi./
Đức là nền kinh tế lớn nhất châu Âu.
Tình huốngKhi nói về quan hệ thương mại với châu Âu, nhà báo nhắc vị trí kinh tế của nước Đức trong khu vực. Nhà báo viết thế nào?
Writing about trade with Europe, the reporter reminds readers of Germany's economic position on the continent.
Người bản xứ dùng thế nào"Economy" có thể chỉ cả một quốc gia: "Europe's largest economy" là nền kinh tế lớn nhất châu Âu. Dạng sở hữu "Europe's" gọn hơn "the largest economy of Europe".A2 - 95
Sub-Saharan Africa is the area hardest hit by the AIDS epidemic.
/sʌb-ˈsæhərən ˈæfrəkɑː ɪz ðə ˈeriə ˈhɑːrdəst hɪt baɪ ðə eɪdz ˌepəˈdemɪk./
Châu Phi cận Sahara là khu vực chịu ảnh hưởng nặng nề nhất của đại dịch AIDS.
Tình huốngTrong bài về HIV, nhà báo cho biết vùng nào trên thế giới bị dịch bệnh này tàn phá nặng nhất. Nhà báo viết thế nào?
In a story on HIV, the reporter names the part of the world where the disease has done the most damage.
Người bản xứ dùng thế nào"Hardest hit" là bị ảnh hưởng nặng nhất và đứng sau danh từ: "the area hardest hit by". "Sub-Saharan Africa" là châu Phi cận Sahara.B2 - 96
School shootings in the U.S. often create debate.
/skuːl ˈʃuːtɪŋz ɪn ðə juː.es. ˈɔːfən kriˈeɪt dəˈbeɪt./
Các vụ xả súng ở trường học tại Mỹ thường gây tranh cãi.
Tình huốngMỗi lần có vụ nổ súng trong trường học ở Mỹ, xã hội lại chia rẽ về chuyện kiểm soát súng. Nhà báo viết thế nào?
Every time there is gun violence at an American school, the public splits over gun control.
Người bản xứ dùng thế nào"Create debate" là gây tranh cãi, "debate" ở đây dùng như danh từ không đếm được nên không có "a". Trạng từ "often" đứng trước động từ thường.B1 - 97
The Right to Information Act became law in 2005.
/ðə raɪt tuː ˌɪnfərˈmeɪʃən ækt bɪˈkeɪm lɔː ɪn 2005./
Đạo luật Quyền được thông tin được ban hành năm 2005.
Tình huốngPhụ nữ ở Delhi dùng một đạo luật về quyền tiếp cận thông tin để đòi dịch vụ công. Nhà báo cho biết đạo luật này ra đời năm nào. Nhà báo viết thế nào?
Women in Delhi use an open information law to demand public services. The reporter says when that law was passed.
Người bản xứ dùng thế nào"Become law" không có mạo từ trước "law". Người Việt hay viết "became a law", nghe lạ trong văn báo.A2
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Các bộ câu tiếng Anh khác, trong đó có câu thoại phim và câu trong tin tức, nằm ở trang bộ câu tiếng Anh.