
Bộ câu tin tức tiếng Anh
Câu lấy từ bản tin thời sự: cách báo chí diễn đạt về chính trị, kinh tế, công nghệ, y tế, thể thao — nền để đọc báo không cần từ điển.
1000 câu · đang lọc "quốc tế": 184 câu
- 1
Russia has said Ukraine is responsible for the power outages.
/ˈrʌʃə hæz sed juˈkreɪn ɪz riˈspɑːnsəbəl fɔːr ðə ˈpaʊər ˈaʊtɪdʒɪz./
Nga nói Ukraine phải chịu trách nhiệm về các vụ mất điện.
Tình huốngMột bên đổ lỗi cho bên kia, toà soạn không đứng về phía nào. Nhà báo viết thế nào?
One side blames the other and the newsroom takes no position.
Người bản xứ dùng thế nào"has said" thay cho "said" cho biết lời này còn giá trị đến lúc bài lên. Lấy tên nước làm chủ ngữ là cách gán lời cho cả một chính phủ mà không phải nêu tên cá nhân nào.B1 - 2
No one was killed in the attack.
/noʊ wʌn wɑːz kɪld ɪn ðə əˈtæk./
Không ai thiệt mạng trong vụ tấn công.
Tình huốngCó nổ nhưng may mắn không ai chết. Nhà báo viết thế nào?
There was an explosion but nobody lost their life.
Người bản xứ dùng thế nàoBáo chí gần như luôn dùng "was killed" chứ không "died" khi cái chết do người khác gây ra. "No one died" nghe như chết vì bệnh; tấn công hay tai nạn thì phải là "No one was killed".A2 - 3
U.N. officials have called for an investigation into the incident.
/juː.en. əˈfɪʃəlz hæv kɔːld fɔːr æn ˌɪnˌvestəˈɡeɪʃən ˈɪntu ðə ˈɪnsədənt./
Giới chức Liên Hợp Quốc kêu gọi mở cuộc điều tra về vụ việc.
Tình huốngMột tổ chức quốc tế muốn có điều tra nhưng không có quyền ra lệnh. Nhà báo viết thế nào?
An international body wants an inquiry but has no power to order one.
Người bản xứ dùng thế nào"call for" là đòi hỏi công khai chứ không phải ra lệnh — dùng khi bên nói không có quyền cưỡng chế. Muốn nhắm vào một bên cụ thể thì viết "call on someone to do something".B1 - 4
Officials said he was the only shooter.
/əˈfɪʃəlz sed hiː wɑːz ðə ˈoʊnli ˈʃuːtər./
Giới chức cho biết chỉ có một tay súng duy nhất.
Tình huốngSau một vụ xả súng, dư luận lo còn kẻ khác đang chạy trốn; chính quyền lên tiếng trấn an. Nhà báo viết thế nào?
After a shooting, people fear another attacker is loose, and the authorities move to reassure them.
Người bản xứ dùng thế nào"the only shooter" — có "the" vì đang nói về một người xác định trong vụ này. Vẫn phải giữ "Officials said": chưa điều tra xong thì toà soạn không tự khẳng định.B1 - 5
Racism has long been an issue in the military.
/ˈreɪˌsɪzəm hæz lɔːŋ bɪn æn ˈɪʃu ɪn ðə ˈmɪləˌteri./
Nạn phân biệt chủng tộc từ lâu đã là vấn đề trong quân đội.
Tình huốngTrước khi kể chuyện mới, bài cần cho biết đây không phải chuyện lần đầu xảy ra. Nhà báo viết thế nào?
Before telling the new story, the article must show this is not the first time.
Người bản xứ dùng thế nào"has long been" là hiện tại hoàn thành + "long": chuyện bắt đầu từ lâu và VẪN còn. Đây là câu mở đoạn bối cảnh điển hình. Vị trí của "long" là ngay sau "has", không đặt cuối câu.B2 - 6
Officials believe at least 79 people were killed.
/əˈfɪʃəlz bɪˈliːv æt liːst 79 ˈpiːpəl wɜːr kɪld./
Giới chức tin rằng ít nhất 79 người đã thiệt mạng.
Tình huốngChính quyền đưa ra con số nhưng chưa đếm xong, mới là ước tính. Nhà báo viết thế nào?
Authorities give a figure but the counting is not finished; it is an estimate.
Người bản xứ dùng thế nào"Officials believe" yếu hơn "Officials said" một bậc: họ nói là họ TIN, chưa phải họ BIẾT. Ba chữ mở đầu quyết định người đọc tin đến đâu — đừng dịch gộp cả ba thành "theo giới chức".B1 - 7
Officials said at least 60 people were wounded.
/əˈfɪʃəlz sed æt liːst 60 ˈpiːpəl wɜːr ˈwuːndɪd./
Giới chức cho biết ít nhất 60 người bị thương.
Tình huốngSau một vụ đánh bom, bệnh viện báo số người bị thương và con số còn chạy. Nhà báo viết thế nào?
After a bombing, hospitals report an injury count that is still moving.
Người bản xứ dùng thế nào"wounded" dùng cho vết thương do vũ khí (bom, súng, dao); "injured" là bị thương nói chung, kể cả tai nạn. Tin về tấn công thường dùng "wounded", tin về động đất dùng "injured".B1 - 8
Experts on Afghanistan criticized the move.
/ˈekspərts ɑːn æfˈɡænəˌstæn ˈkrɪtəˌsaɪzd ðə muːv./
Các chuyên gia về Afghanistan đã chỉ trích động thái này.
Tình huốngMột chính quyền ra quyết định gây tranh cãi và giới chuyên môn lên tiếng phản đối. Nhà báo viết thế nào?
A government has made a disputed decision and specialists speak out against it.
Người bản xứ dùng thế nào"the move" là cách gọi trung tính một quyết định vừa nhắc ở trên — tránh lặp lại nguyên cụm dài. "an expert ON something" (chuyên gia về), không phải "expert about".B1 - 9
Local officials say at least 30 percent of the city is destroyed.
/ˈloʊkəl əˈfɪʃəlz seɪ æt liːst 30 pərˈsent ʌv ðə ˈsɪti ɪz dɪˈstrɔɪd./
Giới chức địa phương cho biết ít nhất 30 phần trăm thành phố đã bị phá huỷ.
Tình huốngSau chiến sự, thiệt hại là về nhà cửa chứ không phải người, và chưa ai khảo sát hết. Nhà báo viết thế nào?
After fighting, the damage is to buildings rather than people, and no full survey exists.
Người bản xứ dùng thế nào"destroy" chỉ dùng cho tài sản, không dùng cho người. Sau "percent of + danh từ không đếm được" thì động từ số ít ("is destroyed"); "30 percent of the buildings ARE destroyed" mới là số nhiều.B2 - 10
Much of Charleston had been destroyed by the time the war ended.
/mʌtʃ ʌv ˈtʃɑːrlstən hæd bɪn dɪˈstrɔɪd baɪ ðə taɪm ðə wɔːr ˈendəd./
Phần lớn Charleston đã bị phá huỷ vào lúc chiến tranh kết thúc.
Tình huốngBài lịch sử kể lại tình trạng một thành phố ở thời điểm kết thúc chiến tranh. Nhà báo viết thế nào?
A history piece describes the state of a city at the moment fighting stopped.
Người bản xứ dùng thế nào"had been destroyed" là quá khứ hoàn thành: việc phá huỷ xảy ra TRƯỚC mốc chiến tranh kết thúc. Cấu trúc "by the time + mệnh đề quá khứ" gần như luôn kéo theo quá khứ hoàn thành ở vế kia.B2 - 11
Local officials have said at least 40 people were killed.
/ˈloʊkəl əˈfɪʃəlz hæv sed æt liːst 40 ˈpiːpəl wɜːr kɪld./
Giới chức địa phương cho biết ít nhất 40 người đã thiệt mạng.
Tình huốngChính quyền trung ương chưa lên tiếng, mới chỉ có chính quyền địa phương báo số. Nhà báo viết thế nào?
The national government is silent so far; only the local authorities have given a figure.
Người bản xứ dùng thế nào"Local officials" khác "Officials": báo chí phân biệt cấp địa phương với cấp trung ương vì độ tin cậy và thẩm quyền khác nhau. "have said" cho biết lời này vừa mới đưa ra và vẫn còn hiệu lực.B1 - 12
They demanded that the president and his government resign.
/ðeɪ dɪˈmændəd ðæt ðə ˈprezəˌdent ənd hɪz ˈɡʌvərmənt rɪˈzaɪn./
Họ đòi tổng thống và chính phủ của ông phải từ chức.
Tình huốngNgười biểu tình không xin xỏ mà ra yêu sách dứt khoát. Nhà báo viết thế nào?
Protesters are not asking politely; they are making a hard demand.
Người bản xứ dùng thế nàoSau "demand that" dùng động từ NGUYÊN THỂ không chia: "that he resign", không phải "that he resigns". Đây là thức giả định, còn gặp ở "insist that", "suggest that", "require that". "demand" mạnh hơn hẳn "call for".B2 - 13
China and Russia have also called for the suspension of the joint military exercises.
/ˈtʃaɪnə ənd ˈrʌʃə hæv ˈɔːlsoʊ kɔːld fɔːr ðə səˈspenʃən ʌv ðə dʒɔɪnt ˈmɪləˌteri ˈeksərˌsaɪzəz./
Trung Quốc và Nga cũng kêu gọi tạm dừng các cuộc tập trận chung.
Tình huốngHai nước lớn cùng đưa ra một yêu cầu về hoạt động quân sự của bên khác. Nhà báo viết thế nào?
Two major powers make the same request about another side military activity.
Người bản xứ dùng thế nào"suspension" là tạm dừng, còn để ngỏ khả năng làm lại; "cancellation" mới là huỷ hẳn. "joint" nghĩa là chung giữa nhiều bên — "joint military exercises" là tập trận chung, cụm cố định trong tin quân sự.B2 - 14
Officials blamed the attack on ISIL.
/əˈfɪʃəlz bleɪmd ðə əˈtæk ɑːn ISIL./
Giới chức quy trách nhiệm vụ tấn công cho ISIL.
Tình huốngChính quyền chỉ đích danh một tổ chức, nhưng chưa có kết luận điều tra. Nhà báo viết thế nào?
A government names a group, though the investigation has not concluded.
Người bản xứ dùng thế nàoHai trật tự, cùng nghĩa: "blame the attack ON ISIL" hoặc "blame ISIL FOR the attack". Chớ trộn hai giới từ. Giữ "Officials blamed" chứ đừng viết thẳng "ISIL carried out the attack" — toà soạn chưa có bằng chứng riêng.B1 - 15
More than 400 people died as a result.
/mɔːr ðæn 400 ˈpiːpəl daɪd æz ə rɪˈzʌlt./
Hơn 400 người đã chết vì hậu quả của việc đó.
Tình huốngBài vừa kể một sự kiện và giờ nêu số người chết mà nó gây ra. Nhà báo viết thế nào?
The article has just described an event and now gives the deaths it caused.
Người bản xứ dùng thế nào"as a result" đứng cuối câu, không có "of", nghĩa là "vì chuyện vừa kể" — nó nối ngược lên câu trước. Muốn nêu rõ nguyên nhân thì phải viết đủ "as a result of + danh từ".A2 - 16
The U.N. said in a statement Wednesday that it has not been involved in the move.
/ðə juː.en. sed ɪn ə ˈsteɪtmənt ˈwenzdi ðæt ɪt hæz nɑːt bɪn ˌɪnˈvɑːlvd ɪn ðə muːv./
Liên Hợp Quốc ra thông cáo hôm thứ Tư cho biết họ không tham gia vào việc di dời này.
Tình huốngBangladesh chuyển người tị nạn Rohingya ra một hòn đảo hẻo lánh, và tổ chức quốc tế lớn nhất thế giới vội lên tiếng tách mình khỏi kế hoạch. Nhà báo viết thế nào?
Bangladesh moves Rohingya refugees to a remote island, and the world body quickly issues a written note distancing itself.
Người bản xứ dùng thế nào"Said in a statement" cho biết lời nói đến từ thông cáo bằng văn bản. Thứ trong tuần đứng ngay sau "statement" mà không cần "on", đây là thói quen của văn tin Mỹ. "Has not been involved in" là không tham gia, dùng hiện tại hoàn thành vì việc di dời vẫn đang diễn ra.B2 - 17
One U.S. official told the Associated Press that Lockheed Martin made a shipping error.
/wʌn juː.es. əˈfɪʃəl toʊld ðə əˈsoʊsiˌeɪtɪd pres ðæt ˈlɑːkˌhiːd ˈmɑːrtən meɪd ə ˈʃɪpɪŋ ˈerər./
Một quan chức Mỹ nói với hãng AP rằng Lockheed Martin đã gửi nhầm hàng.
Tình huốngMột quả tên lửa Hellfire của Mỹ thất lạc rồi xuất hiện ở Cuba, và một nguồn tin giấu tên trong chính phủ Mỹ giải thích với hãng thông tấn chuyện gì đã xảy ra. Nhà báo viết thế nào?
A missing U.S. missile turns up in Cuba, and an unnamed American official explains to a news agency what went wrong.
Người bản xứ dùng thế nào"One official" mở câu là dấu hiệu nguồn tin không nêu tên, mức tin cậy thấp hơn một thông cáo chính thức. "Shipping error" là lỗi vận chuyển, ở đây hiểu là gửi nhầm hàng.B2 - 18
For months, relations between the United States and the Soviet Union had been growing worse.
/fɔːr mʌnθs, riˈleɪʃənz bɪˈtwiːn ðə juˈnaɪtɪd steɪts ənd ðə ˈsoʊviət ˈjuːnjən hæd bɪn ˈɡroʊɪŋ wɜːrs./
Suốt nhiều tháng, quan hệ giữa Mỹ và Liên Xô ngày càng xấu đi.
Tình huốngKể về giai đoạn đầu Chiến tranh Lạnh, báo mô tả quan hệ giữa Washington và Moscow đã đi xuống dần từ trước sự kiện được nhắc tới. Nhà báo viết thế nào?
Describing the early Cold War, the article says ties between Washington and Moscow had been sliding for a while.
Người bản xứ dùng thế nàoQuá khứ hoàn thành tiếp diễn "had been growing" cho biết quá trình kéo dài trước một mốc trong quá khứ. "Grow worse" là ngày càng xấu đi, "grow" ở đây mang nghĩa trở nên.B2 - 19
The U.S. government says North Korea uses the detainees for political reasons.
/ðə juː.es. ˈɡʌvərmənt sez nɔːrθ ˌkɔːˈriːə ˈjuːsəz ðə dɪˌteɪˈniːz fɔːr pəˈlɪtəkəl ˈriːzənz./
Chính phủ Mỹ cho rằng Triều Tiên dùng những người bị giam giữ vì mục đích chính trị.
Tình huốngSau cái chết của một sinh viên Mỹ từng bị giam ở Bình Nhưỡng, Washington tố cáo việc bắt giữ người nước ngoài có động cơ ngoài pháp luật. Nhà báo viết thế nào?
After an American student who was held in Pyongyang dies, Washington says the detention of foreigners there has motives beyond the law.
Người bản xứ dùng thế nào"For political reasons" là vì lý do chính trị, "reasons" để số nhiều. "Detainees" là người bị giam giữ, hậu tố "-ee" chỉ người chịu tác động.B2 - 20
But the negotiations failed to make progress.
/bʌt ðə nəˌɡoʊʃiˈeɪʃənz feɪld tuː meɪk ˈprɑːˌɡres./
Nhưng các cuộc đàm phán không đạt được tiến triển nào.
Tình huốngHai bên ngồi lại nhiều vòng nhưng cuối cùng mọi thứ vẫn giậm chân tại chỗ. Nhà báo viết thế nào?
The two sides meet for several rounds, but in the end nothing moves forward.
Người bản xứ dùng thế nào"Fail to + động từ" là không làm được việc gì, thường dịch là không đạt hoặc không thể. "Make progress" là cụm cố định, người học hay viết "do progress" hay "get progress".B1 - 21
Iran has denied the accusation.
/ˌɪˈrɑːn hæz dɪˈnaɪd ðə ˌækjəˈzeɪʃən./
Iran đã bác bỏ cáo buộc này.
Tình huốngMỹ cho rằng Tehran đứng sau các vụ tấn công tàu chở dầu, và phía Iran lên tiếng phản bác. Nhà báo viết thế nào?
The U.S. blames Tehran for attacks on oil tankers, and Iran pushes back.
Người bản xứ dùng thế nào"Deny" là bác bỏ, phủ nhận, tân ngữ đứng ngay sau mà không cần giới từ. "Accusation" là lời cáo buộc, thường dùng trong tin chính trị và pháp lý.A2 - 22
Another 1,300 are reportedly wounded.
/əˈnʌðər 1,300 ɑːr rɪˈpɔːrtədli ˈwuːndɪd./
Theo các nguồn tin, thêm 1.300 người khác bị thương.
Tình huốngGiao tranh ở Gaza tiếp diễn, và ngoài số người thiệt mạng, các nguồn tin cho biết còn hơn một nghìn người bị thương. Nhà báo viết thế nào?
Fighting in Gaza goes on, and besides the dead, sources say over a thousand others are hurt.
Người bản xứ dùng thế nào"Another" đi với con số nghĩa là thêm chừng ấy người nữa, dù phía sau là số nhiều. "Reportedly" cho biết con số chưa được kiểm chứng độc lập.B1 - 23
The leaders of North and South Korea are set to meet on Friday.
/ðə ˈliːdərz ʌv nɔːrθ ənd saʊθ ˌkɔːˈriːə ɑːr set tuː miːt ɑːn ˈfraɪdi./
Lãnh đạo hai miền Triều Tiên dự kiến gặp nhau vào thứ Sáu.
Tình huốngBán đảo Triều Tiên chuẩn bị cho cuộc gặp thượng đỉnh liên Triều đầu tiên sau hơn một thập niên, đã lên lịch vào cuối tuần. Nhà báo viết thế nào?
The Korean Peninsula prepares for the first inter-Korean summit in over ten years, scheduled for the end of the week.
Người bản xứ dùng thế nào"Are set to" là đã được lên kế hoạch, chắc chắn hơn "may" nhưng việc chưa diễn ra. "North and South Korea" là cách gọi gọn hai miền mà không cần lặp "Korea".B1 - 24
Yemen's Houthi rebels did not answer requests for comment.
/ˈjemənz Houthi ˈrebəlz dɪd nɑːt ˈænsər rɪˈkwests fɔːr ˈkɑːment./
Lực lượng nổi dậy Houthi ở Yemen không trả lời đề nghị bình luận.
Tình huốngMột tổ chức nhân quyền tố cáo vụ việc ở biên giới, và khi phóng viên liên hệ nhóm vũ trang ở Yemen thì không nhận được phản hồi. Nhà báo viết thế nào?
A rights group reports abuses at a border, and when reporters contact the armed group in Yemen, they hear nothing back.
Người bản xứ dùng thế nào"Requests for comment" là đề nghị bình luận, giới từ đi kèm là "for". Cụm này là cách báo ghi nhận đã liên hệ đối tượng nhưng không có trả lời.B1 - 25
Last month, Ethiopian troops entered Somalia.
/læst mʌnθ, ˌiːθiˈoʊpiən truːps ˈentərd səˈmɑːliə./
Tháng trước, quân đội Ethiopia đã tiến vào Somalia.
Tình huốngXung đột ở vùng Sừng châu Phi leo thang khi binh sĩ của một nước láng giềng vượt biên giới vào Somalia từ mấy tuần trước. Nhà báo viết thế nào?
Conflict in the Horn of Africa grows after soldiers from a neighboring country crossed into Somalia a few weeks ago.
Người bản xứ dùng thế nào"Enter" là ngoại động từ nên nói "entered Somalia", người Việt hay thêm "into" thừa. "Troops" luôn ở số nhiều khi chỉ quân lính.B1 - 26
Another reason is the great distance from Syria to Russia.
/əˈnʌðər ˈriːzən ɪz ðə ɡreɪt ˈdɪstəns frʌm ˈsɪriə tuː ˈrʌʃə./
Một lý do khác là khoảng cách rất xa từ Syria đến Nga.
Tình huốngÍt người tị nạn Syria chọn đến Nga, và bên cạnh rào cản chính sách, báo nêu thêm một yếu tố địa lý. Nhà báo viết thế nào?
Few Syrian refugees choose Russia, and besides policy barriers, the article adds a geographic factor.
Người bản xứ dùng thế nào"Another reason is" là cách mở câu để nêu thêm một nguyên nhân. "Distance from A to B" dùng cặp giới từ "from" và "to", người học hay viết "between A to B".B1 - 27
But the Security Council has yet to approve the measure.
/bʌt ðə sɪˈkjʊrəti ˈkaʊnsəl hæz jet tuː əˈpruːv ðə ˈmeʒər./
Nhưng Hội đồng Bảo an vẫn chưa thông qua biện pháp này.
Tình huốngMỹ đề xuất trừng phạt mới với Triều Tiên, nhưng cơ quan quyền lực nhất của Liên Hợp Quốc chưa bỏ phiếu đồng ý. Nhà báo viết thế nào?
The U.S. proposes new penalties on North Korea, but the most powerful U.N. body has not voted yes.
Người bản xứ dùng thế nào"Has yet to + động từ" nghĩa là vẫn chưa làm, mang hàm ý việc đó đang được chờ đợi. Người học hay hiểu "yet" là nhưng và dịch ngược nghĩa.B2 - 28
Japan and North Korea have never had diplomatic relations.
/dʒəˈpæn ənd nɔːrθ ˌkɔːˈriːə hæv ˈnevər hæd ˌdɪpləˈmætɪk riˈleɪʃənz./
Nhật Bản và Triều Tiên chưa bao giờ có quan hệ ngoại giao.
Tình huốngTokyo muốn đàm phán với Bình Nhưỡng về những công dân bị bắt cóc, nhưng giữa hai nước chưa từng có kênh bang giao chính thức. Nhà báo viết thế nào?
Tokyo wants talks with Pyongyang about kidnapped citizens, but the two countries have no formal ties at all.
Người bản xứ dùng thế nào"Diplomatic relations" là quan hệ ngoại giao, luôn ở số nhiều. "Have never had" là chưa từng có từ trước tới nay, hiện tại hoàn thành chỉ trạng thái kéo dài đến hiện tại.B1 - 29
Twenty-two journalists were killed in Iraq last year.
/ˈtwenti-tuː ˈdʒɜːrnələsts wɜːr kɪld ɪn ˌɪˈrɑːk læst jɪr./
Năm ngoái có 22 nhà báo thiệt mạng ở Iraq.
Tình huốngMột tổ chức bảo vệ báo chí công bố số phóng viên mất mạng khi tác nghiệp tại Iraq trong năm vừa qua. Nhà báo viết thế nào?
A press freedom group reports how many reporters died while working in Iraq over the past year.
Người bản xứ dùng thế nàoSố đứng đầu câu phải viết bằng chữ, như "Twenty-two", đây là quy tắc chính tả của báo tiếng Anh. "Were killed" là bị giết hay thiệt mạng, dùng bị động khi không nêu thủ phạm.B1 - 30
Iran also condemned the U.S. action.
/ˌɪˈrɑːn ˈɔːlsoʊ kənˈdemd ðə juː.es. ˈækʃən./
Iran cũng lên án hành động của Mỹ.
Tình huốngMỹ phóng tên lửa vào căn cứ quân sự Syria, và một đồng minh của Damascus lên tiếng phản đối gay gắt. Nhà báo viết thế nào?
The U.S. fires missiles at a Syrian base, and an ally of Damascus strongly objects.
Người bản xứ dùng thế nào"Condemn" là lên án, mức phản đối mạnh hơn "criticize". Trong "the U.S. action", "U.S." đóng vai tính từ nên không cần thêm "'s".B1 - 31
There is no sign that the Russians targeted Babi Yar on purpose.
/ðer ɪz noʊ saɪn ðæt ðə ˈrʌʃənz ˈtɑːrɡətɪd Babi Yar ɑːn ˈpɜːrpəs./
Không có dấu hiệu nào cho thấy quân Nga cố ý nhắm vào khu tưởng niệm Babi Yar.
Tình huốngMột quả tên lửa rơi gần khu tưởng niệm nạn nhân Holocaust ở Kyiv, nhưng chưa có bằng chứng phía Nga chủ đích tấn công nơi này. Nhà báo viết thế nào?
A missile lands near a Holocaust memorial in Kyiv, but there is no evidence Moscow meant to hit that place.
Người bản xứ dùng thế nào"There is no sign that" là không có dấu hiệu cho thấy, cách nói thận trọng khi chưa có bằng chứng. "On purpose" là cố ý, đứng cuối câu, tương đương "deliberately".B2 - 32
The Syrian government blames rebel fighters.
/ðə ˈsɪriən ˈɡʌvərmənt bleɪmz ˈrebəl ˈfaɪtərz./
Chính phủ Syria đổ lỗi cho lực lượng nổi dậy.
Tình huốngSau một vụ tấn công bằng vũ khí hóa học ở Syria, Damascus chỉ tay về phía phe đối lập vũ trang. Nhà báo viết thế nào?
After a chemical attack in Syria, Damascus points the finger at armed opposition groups.
Người bản xứ dùng thế nào"Blame somebody" là đổ lỗi cho ai, còn "blame something on somebody" là đổ lỗi chuyện gì cho ai. Thì hiện tại "blames" cho biết đây là lập trường hiện tại của chính phủ.A2 - 33
But Israeli officials say there is no security problem.
/bʌt ˌɪzˈreɪli əˈfɪʃəlz seɪ ðer ɪz noʊ sɪˈkjʊrəti ˈprɑːbləm./
Tuy nhiên, các quan chức Israel nói rằng không có vấn đề an ninh nào.
Tình huốngNhiều hãng bay tạm ngừng các chuyến đến Israel vì lo ngại, nhưng chính quyền nước này trấn an rằng mọi thứ vẫn ổn. Nhà báo viết thế nào?
Several airlines stop flights to Israel out of concern, but the country's authorities try to reassure them.
Người bản xứ dùng thế nàoCấu trúc "there is no + danh từ" gọn hơn "there is not any" và hay gặp trong tin phủ nhận. "Security" nghiêng về chống tấn công và phá hoại, còn "safety" nghiêng về an toàn trước tai nạn.B1 - 34
Somalia has not had a strong central government for more than 25 years.
/səˈmɑːliə hæz nɑːt hæd ə strɔːŋ ˈsentrəl ˈɡʌvərmənt fɔːr mɔːr ðæn 25 jɪrz./
Somalia đã không có một chính quyền trung ương vững mạnh suốt hơn 25 năm.
Tình huốngMỹ trục xuất người Somalia về nước, trong khi quốc gia này nhiều thập niên liền thiếu bộ máy nhà nước đủ sức điều hành. Nhà báo viết thế nào?
The U.S. sends Somalis home, while that country has lacked an effective national state for decades.
Người bản xứ dùng thế nàoHiện tại hoàn thành với "for + khoảng thời gian" chỉ tình trạng kéo dài đến nay. Người Việt hay dùng quá khứ đơn "did not have", làm mất ý vẫn còn đúng hiện nay.B2 - 35
Riyadh has denied any involvement in the attacks.
/riˈæd hæz dɪˈnaɪd ˈeni ˌɪnˈvɑːlvmənt ɪn ðə əˈtæks./
Riyadh đã phủ nhận mọi liên quan đến các vụ tấn công.
Tình huốngẢ Rập Xê-út bị nghi đứng sau các vụ tấn công, và chính phủ nước này lên tiếng bác bỏ. Nhà báo viết thế nào?
Saudi Arabia is suspected of being behind a series of attacks, and its government rejects the claim.
Người bản xứ dùng thế nàoBáo hay dùng tên thủ đô để chỉ chính phủ, nên "Riyadh" ở đây là chính phủ Ả Rập Xê-út. "deny" đi thẳng với danh từ, không thêm "about": "denied any involvement in".B1 - 36
The crash killed all 150 people on board.
/ðə kræʃ kɪld ɔːl 150 ˈpiːpəl ɑːn bɔːrd./
Vụ rơi máy bay khiến toàn bộ 150 người trên khoang thiệt mạng.
Tình huốngMột máy bay chở khách lao vào vùng núi ở Pháp và không ai sống sót. Nhà báo viết thế nào?
A passenger jet slammed into mountains in France, and nobody survived.
Người bản xứ dùng thế nào"on board" là "trên máy bay, trên tàu", gồm cả hành khách lẫn phi hành đoàn. "crash" dùng cho tai nạn máy bay, ô tô, nên tiếng Việt cần nói rõ "vụ rơi máy bay".A2 - 37
Nigerian officials believe the Islamic militant group Boko Haram is connected to the attack.
/naɪˈdʒɪriən əˈfɪʃəlz bɪˈliːv ðə ˌɪzˈlɑːmɪk ˈmɪlətənt ɡruːp Boko Haram ɪz kəˈnektɪd tuː ðə əˈtæk./
Giới chức Nigeria tin rằng nhóm phiến quân Hồi giáo Boko Haram có liên quan đến vụ tấn công.
Tình huốngMột vụ đánh bom xảy ra ở Nigeria, chưa ai nhận trách nhiệm nhưng chính quyền đã nghi một nhóm vũ trang. Nhà báo viết thế nào?
A bombing hits Nigeria; nobody has claimed it, but the authorities already suspect one armed group.
Người bản xứ dùng thế nào"officials believe" là điều chính quyền tin, chưa phải sự thật đã xác minh. "be connected to" là "có liên quan đến", nhẹ hơn "be responsible for" là chịu trách nhiệm.B2 - 38
Fifty-one people died in the attack.
/ˈfɪfti-wʌn ˈpiːpəl daɪd ɪn ðə əˈtæk./
Có 51 người thiệt mạng trong vụ tấn công.
Tình huốngMột tổ chức nhân quyền đề nghị mạng xã hội lưu giữ video về một vụ tấn công, và bài báo nêu số người tử vong. Nhà báo viết thế nào?
A rights group asks social media firms to keep videos of an attack, and the story gives the death toll.
Người bản xứ dùng thế nàoSố đứng đầu câu tiếng Anh phải viết bằng chữ: "Fifty-one people", không viết "51 people". "die in" đi với "in" khi nói chết trong một sự kiện.A2 - 39
He said his government will work to make the ceasefire permanent.
/hiː sed hɪz ˈɡʌvərmənt wɪl wɜːrk tuː meɪk ðə ˈsiːˈsfaɪər ˈpɜːrmənənt./
Ông nói chính phủ của ông sẽ nỗ lực để biến lệnh ngừng bắn thành lâu dài.
Tình huốngMột nhà lãnh đạo nói về lệnh tạm ngừng giao tranh vừa có hiệu lực và hứa sẽ cố giữ nó mãi. Nhà báo viết thế nào?
A leader talks about a new truce and promises to try to keep it in place for good.
Người bản xứ dùng thế nào"work to" cộng động từ là "nỗ lực để", nghe quyết tâm hơn "try to". "make the ceasefire permanent" theo khuôn "make + tân ngữ + tính từ", nghĩa là biến lệnh ngừng bắn thành lâu dài.B1 - 40
Once part of the Soviet Union, Kyrgyzstan declared its independence in 1991.
/wʌns pɑːrt ʌv ðə ˈsoʊviət ˈjuːnjən, ˈkɪrɡɪˌstæn dɪˈklerd ɪts ˌɪndɪˈpendəns ɪn 1991./
Từng là một phần của Liên Xô, Kyrgyzstan tuyên bố độc lập năm 1991.
Tình huốngBài về khủng hoảng sau bầu cử ở Kyrgyzstan tóm tắt lịch sử của quốc gia Trung Á này. Nhà báo viết thế nào?
A story about a post-election crisis in Kyrgyzstan sums up the Central Asian nation's history.
Người bản xứ dùng thế nàoCụm "Once part of the Soviet Union" ở đầu câu là cụm rút gọn, bổ nghĩa cho chủ ngữ "Kyrgyzstan" ngay sau dấu phẩy. "declare independence" là cụm cố định "tuyên bố độc lập".B2 - 41
Abiy's government has denied the accusation.
/Abiy's ˈɡʌvərmənt hæz dɪˈnaɪd ðə ˌækjəˈzeɪʃən./
Chính phủ của ông Abiy đã bác bỏ cáo buộc này.
Tình huốngLiên Hợp Quốc nói người tị nạn ở Tigray bị cắt nguồn lương thực, và chính quyền Ethiopia lên tiếng phản bác. Nhà báo viết thế nào?
The U.N. says refugees in Tigray have been cut off from food, and Ethiopia's leaders push back.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười Ethiopia thường được gọi bằng tên riêng, nên báo viết "Abiy" để chỉ Thủ tướng Abiy Ahmed. "accusation" là "lời cáo buộc", hay đi với các động từ "deny", "reject", "face".B1 - 42
In Somalia, government forces have been fighting the militant group al Shabaab.
/ɪn səˈmɑːliə, ˈɡʌvərmənt ˈfɔːrsɪz hæv bɪn ˈfaɪtɪŋ ðə ˈmɪlətənt ɡruːp æl Shabaab./
Ở Somalia, quân chính phủ vẫn đang giao tranh với nhóm phiến quân al Shabaab.
Tình huốngBài viết về một đội bóng rổ nữ ở Somaliland giải thích tình hình an ninh bên nước láng giềng Somalia. Nhà báo viết thế nào?
A story about a girls' basketball team in Somaliland explains the security situation in neighboring Somalia.
Người bản xứ dùng thế nào"have been fighting" là hiện tại hoàn thành tiếp diễn: giao tranh bắt đầu từ trước và vẫn chưa dừng. "militant group" là "nhóm phiến quân, nhóm vũ trang".B2 - 43
Rafael Mariano Grossi is head of the International Atomic Energy Agency.
/ˌrɑːfaɪˈel ˌmeriˈɑːnoʊ ˈɡroʊsi ɪz hed ʌv ðə ˌɪntərˈnæʃənəl əˈtɑːmɪk ˈenərdʒi ˈeɪdʒənsi./
Ông Rafael Mariano Grossi là người đứng đầu Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế.
Tình huốngBài về chương trình hạt nhân của Triều Tiên giới thiệu quan chức Liên Hợp Quốc chuyên giám sát hạt nhân đang được dẫn lời. Nhà báo viết thế nào?
A story on North Korea's nuclear program introduces the U.N. nuclear watchdog official being quoted.
Người bản xứ dùng thế nàoBáo hay bỏ "the" trước chức danh chỉ có một người giữ: "is head of" thay cho "is the head of". Tên viết tắt của cơ quan này là IAEA.A2 - 44
All 162 passengers and crew are believed to have been killed.
/ɔːl 162 ˈpæsəndʒərz ənd kruː ɑːr bɪˈliːvd tuː hæv bɪn kɪld./
Toàn bộ 162 hành khách và thành viên phi hành đoàn được cho là đã thiệt mạng.
Tình huốngMột máy bay rơi xuống biển, chưa tìm thấy hết thi thể nhưng nhà chức trách gần như chắc chắn không ai sống sót. Nhà báo viết thế nào?
A plane went down at sea; not all bodies have been found, but officials are almost sure there are no survivors.
Người bản xứ dùng thế nào"are believed to have been killed" là "được cho là đã thiệt mạng", dùng khi chưa xác nhận đầy đủ. Dạng "to have been" đẩy việc chết về trước thời điểm đưa tin.B1 - 45
North Korea has been under U.N. sanctions since 2006.
/nɔːrθ ˌkɔːˈriːə hæz bɪn ˈʌndər juː.en. ˈsæŋkʃənz sɪns 2006./
Triều Tiên chịu các lệnh trừng phạt của Liên Hợp Quốc từ năm 2006.
Tình huốngMỹ và Trung Quốc thống nhất trừng phạt thêm Bình Nhưỡng, bài báo nhắc lại các biện pháp này có từ bao giờ. Nhà báo viết thế nào?
The U.S. and China agree on new penalties for Pyongyang, and the story recalls when such measures began.
Người bản xứ dùng thế nào"under sanctions" là "chịu lệnh trừng phạt", giới từ "under" mang nghĩa đang bị ràng buộc. "has been ... since 2006" là hiện tại hoàn thành: việc bắt đầu từ năm 2006 và tới nay vẫn còn.B1 - 46
A government official said most of the victims were women and children.
/ə ˈɡʌvərmənt əˈfɪʃəl sed moʊst ʌv ðə ˈvɪktəmz wɜːr ˈwɪmən ənd ˈtʃɪldrən./
Một quan chức chính phủ cho biết phần lớn nạn nhân là phụ nữ và trẻ em.
Tình huốngSau một vụ đánh bom ở công viên, chính quyền công bố thông tin ban đầu về những người bị nạn nhưng không nêu tên người phát ngôn. Nhà báo viết thế nào?
After a bombing in a park, the authorities give early details about who was hurt, through an unnamed spokesperson.
Người bản xứ dùng thế nào"a government official" là cách báo giấu tên người phát ngôn mà vẫn cho biết thông tin đến từ chính quyền. "victims" chỉ chung người bị nạn, gồm cả người chết lẫn người bị thương, nên dịch là "nạn nhân".B1 - 47
The Taliban has a political office in Doha.
/ðə ˈtælɪˌbæn hæz ə pəˈlɪtəkəl ˈɔːfɪs ɪn ˈdoʊˌhɑː./
Taliban có văn phòng chính trị ở Doha.
Tình huốngBài về đàm phán giữa Mỹ và Taliban cho biết nhóm này đặt đầu mối liên lạc ngoại giao ở đâu. Nhà báo viết thế nào?
A story on U.S.-Taliban talks tells readers where the group keeps its diplomatic contact point.
Người bản xứ dùng thế nào"The Taliban" là tên một nhóm, báo Mỹ chia động từ số ít "has". Doha là thủ đô Qatar, nơi diễn ra nhiều cuộc đàm phán.A2 - 48
The militant Islamist group Boko Haram claimed responsibility.
/ðə ˈmɪlətənt ˈɪsləmɪst ɡruːp Boko Haram kleɪmd riˌspɑːnsəˈbɪləti./
Nhóm phiến quân Hồi giáo Boko Haram đã nhận trách nhiệm.
Tình huốngSau vụ bắt cóc hàng trăm nữ sinh ở Nigeria năm 2014, một nhóm vũ trang công khai thừa nhận mình đứng sau. Nhà báo viết thế nào?
After hundreds of schoolgirls were kidnapped in Nigeria in 2014, an armed group openly says it was behind it.
Người bản xứ dùng thế nào"claim responsibility" là "nhận trách nhiệm" về một vụ tấn công, cụm cố định trong tin khủng bố. "claim" ở đây là tự nhận, khác nghĩa "đòi" trong "claim money".B1 - 49
President Moon told Kim he would like to visit North Korea one day.
/ˈprezəˌdent muːn toʊld kɪm hiː wʊd laɪk tuː ˈvɪzɪt nɔːrθ ˌkɔːˈriːə wʌn deɪ./
Tổng thống Moon nói với ông Kim rằng ông muốn có ngày được tới thăm Triều Tiên.
Tình huốngTại cuộc gặp thượng đỉnh liên Triều năm 2018, lãnh đạo Hàn Quốc bày tỏ mong muốn với người đồng cấp miền Bắc. Nhà báo viết thế nào?
At the 2018 inter-Korean summit, the South Korean leader shares a wish with his northern counterpart.
Người bản xứ dùng thế nào"tell" luôn cần người nghe ngay sau: "told Kim", còn "say" thì không. "would like to" là cách nói lịch sự của "want to", và "one day" là "một ngày nào đó" trong tương lai.B1 - 50
At the time, President Donald Trump said Iran was a threat to national security.
/æt ðə taɪm, ˈprezəˌdent ˈdɑːnəld trʌmp sed ˌɪˈrɑːn wɑːz ə θret tuː ˈnæʃənəl sɪˈkjʊrəti./
Khi đó, Tổng thống Donald Trump nói Iran là mối đe doạ đối với an ninh quốc gia.
Tình huốngBài về chương trình hạt nhân của Iran nhắc lại lý do Mỹ rút khỏi thoả thuận hạt nhân trước đó. Nhà báo viết thế nào?
A story on Iran's nuclear program recalls the reason the U.S. gave for leaving the nuclear deal.
Người bản xứ dùng thế nào"At the time" ở đầu câu là "khi đó, vào thời điểm ấy", báo dùng để quay về một sự kiện đã kể. "a threat to" đi với "to": mối đe doạ đối với cái gì.B1 - 51
More than 500,000 people have died in Syria's civil war, which began in 2011.
/mɔːr ðæn 500,000 ˈpiːpəl hæv daɪd ɪn ˈsɪriəz ˈsɪvəl wɔːr, wɪtʃ bɪˈɡæn ɪn 2011./
Hơn 500.000 người đã thiệt mạng trong cuộc nội chiến Syria bắt đầu từ năm 2011.
Tình huốngBài về những người Syria tìm niềm vui qua điệu nhảy nhắc lại cái giá về người của cuộc chiến ở nước họ. Nhà báo viết thế nào?
A story about Syrians finding joy in dance recalls the human cost of the war in their country.
Người bản xứ dùng thế nào"civil war" là "nội chiến". Mệnh đề "which began in 2011" sau dấu phẩy chỉ bổ sung thông tin, còn "began" ở quá khứ đơn vì mốc 2011 đã xác định.B1 - 52
China's President arrived in Pakistan on Monday for a two-day visit.
/ˈtʃaɪnəz ˈprezəˌdent ərˈaɪvd ɪn ˈpækɪˌstæn ɑːn ˈmʌndi fɔːr ə tuː-deɪ ˈvɪzɪt./
Chủ tịch Trung Quốc tới Pakistan hôm thứ Hai, bắt đầu chuyến thăm hai ngày.
Tình huốngNguyên thủ Trung Quốc đặt chân tới Islamabad để bàn chuyện thương mại và an ninh trong một chuyến đi ngắn. Nhà báo viết thế nào?
China's leader lands in Islamabad for short talks on trade and security.
Người bản xứ dùng thế nào"arrive in" đi với tên quốc gia, thành phố, còn "arrive at" đi với địa điểm nhỏ như sân bay. "two-day visit" có gạch nối và "day" ở số ít vì đứng trước danh từ như tính từ. Báo Việt gọi nguyên thủ Trung Quốc là "Chủ tịch" dù tiếng Anh viết "President".B1 - 53
The ministry said the number of dead could increase.
/ðə ˈmɪnəstri sed ðə ˈnʌmbər ʌv ded kʊd ˌɪnˈkriːs./
Bộ này cho biết số người chết có thể còn tăng.
Tình huốngSau một thảm hoạ, cơ quan chức năng công bố số nạn nhân ban đầu và lưu ý con số chưa phải cuối cùng. Nhà báo viết thế nào?
After a disaster, the authorities give an early count of victims and warn that it is not final.
Người bản xứ dùng thế nào"the number of dead" là "số người chết", với "the dead" mang nghĩa những người đã chết. "could increase" là "có thể còn tăng", chưa chắc chắn như "will increase".B1 - 54
The U.S. and many European nations objected to the move.
/ðə juː.es. ənd ˈmeni ˌjʊrəˈpiːən ˈneɪʃənz əbˈdʒektəd tuː ðə muːv./
Mỹ và nhiều nước châu Âu đã phản đối động thái này.
Tình huốngNăm 2014, Nga sáp nhập Crimea, phương Tây lên tiếng không chấp nhận. Nhà báo viết thế nào?
In 2014, Russia annexes Crimea, and the West says it will not accept it.
Người bản xứ dùng thế nào"object to" là "phản đối", luôn đi với "to". "move" trong tin chính trị là "động thái, bước đi", không mang nghĩa di chuyển.B1 - 55
Details have yet to be released on the proposal.
/dɪˈteɪlz hæv jet tuː biː riˈliːst ɑːn ðə prəˈpoʊzəl./
Chi tiết về đề xuất này vẫn chưa được công bố.
Tình huốngMỹ và Trung Quốc nhất trí về một dự thảo trừng phạt mới, nhưng nội dung cụ thể vẫn được giữ kín. Nhà báo viết thế nào?
The U.S. and China agree on a new sanctions draft, but its contents are still kept secret.
Người bản xứ dùng thế nào"have yet to" là "vẫn chưa", trang trọng hơn "have not". Người học hay hiểu nhầm "yet" ở đây là "nhưng".B2 - 56
The crisis in Ukraine has hurt relations between the United States and Russia.
/ðə ˈkraɪsəs ɪn juˈkreɪn hæz hɜːrt riˈleɪʃənz bɪˈtwiːn ðə juˈnaɪtɪd steɪts ənd ˈrʌʃə./
Cuộc khủng hoảng ở Ukraine đã làm tổn hại quan hệ giữa Mỹ và Nga.
Tình huốngNăm 2014, quan hệ Washington và Moscow xuống thấp, bài báo chỉ ra sự kiện đứng sau. Nhà báo viết thế nào?
In 2014, ties between Washington and Moscow sink low, and the story points to the event behind it.
Người bản xứ dùng thế nào"hurt relations" là "làm tổn hại quan hệ", gần nghĩa với "damage ties". "relations between A and B" dùng số nhiều "relations" khi nói quan hệ giữa hai nước.B1 - 57
The Egyptian government has declared three days of mourning.
/ðə ɪˈdʒɪpʃən ˈɡʌvərmənt hæz dɪˈklerd θriː deɪz ʌv ˈmɔːrnɪŋ./
Chính phủ Ai Cập đã tuyên bố quốc tang ba ngày.
Tình huốngSau một vụ tấn công làm hàng trăm người chết, nhà nước ra quyết định chính thức để tưởng niệm nạn nhân. Nhà báo viết thế nào?
After an attack kills hundreds, the state announces an official period of grief.
Người bản xứ dùng thế nào"declare" đi với các tình trạng chính thức: "declare a state of emergency", "declare three days of mourning". Báo Việt dịch "three days of mourning" là "quốc tang ba ngày" hoặc "ba ngày để tang".B1 - 58
Cities have been destroyed by airstrikes.
/ˈsɪtiz hæv bɪn dɪˈstrɔɪd baɪ ˈerˌstraɪks./
Nhiều thành phố đã bị tàn phá bởi các cuộc không kích.
Tình huốngChiến sự kéo dài nhiều năm, những đợt ném bom từ trên không biến nhiều đô thị thành đống đổ nát. Nhà báo viết thế nào?
Years of fighting and bombing from the air have turned urban areas into ruins.
Người bản xứ dùng thế nào"airstrike" là cuộc không kích, đòn tấn công từ máy bay. Câu bị động với "by" cho biết tác nhân gây thiệt hại mà không cần nêu bên nào ra tay.B1 - 59
Officials say they are investigating the attack.
/əˈfɪʃəlz seɪ ðeɪ ɑːr ˌɪnˈvestəˌɡeɪtɪŋ ðə əˈtæk./
Giới chức cho biết họ đang điều tra vụ tấn công.
Tình huốngNgay sau một vụ tấn công, nhà chức trách chưa nói được gì nhiều ngoài việc đã vào cuộc. Nhà báo viết thế nào?
Right after an attack, the authorities can only say that they have started looking into it.
Người bản xứ dùng thế nào"investigate" là ngoại động từ, đi thẳng với tân ngữ: "investigating the attack", không thêm "about". Thì tiếp diễn "are investigating" cho biết cuộc điều tra mới bắt đầu và chưa có kết luận.A2 - 60
Investigators are working to find the cause of the crash.
/ˌɪnˈvestəˌɡeɪtərz ɑːr ˈwɜːrkɪŋ tuː faɪnd ðə kɑːz ʌv ðə kræʃ./
Các nhà điều tra đang làm việc để tìm ra nguyên nhân vụ tai nạn.
Tình huốngHai đoàn tàu đâm nhau ở Hy Lạp, và giới chức chưa biết vì sao tai nạn xảy ra. Nhà báo viết thế nào?
Two trains have collided in Greece, and officials do not yet know why.
Người bản xứ dùng thế nào"the cause of" là nguyên nhân của việc gì, đi với giới từ "of". "crash" dùng cho tai nạn xe, tàu, máy bay có va chạm mạnh.B1 - 61
Public criticism of Islamic State leaders is rare.
/ˈpʌblɪk ˈkrɪtɪˌsɪzəm ʌv ˌɪzˈlɑːmɪk steɪt ˈliːdərz ɪz rer./
Việc công khai chỉ trích các thủ lĩnh nhóm Nhà nước Hồi giáo là điều hiếm thấy.
Tình huốngMột chiến binh thánh chiến lên tiếng chê trách cấp trên, và bài báo giải thích vì sao việc này đáng chú ý. Nhà báo viết thế nào?
A militant openly faults his commanders, and the story explains why that stands out.
Người bản xứ dùng thế nàoChủ ngữ là danh từ "criticism", nên dịch sang tiếng Việt cần thêm "việc" để câu tự nhiên. "rare" là hiếm, thường dùng trong câu bối cảnh để cho thấy sự việc vừa kể khác thường.B2 - 62
Monday's launch drew criticism from South Korea, Japan and the United States.
/ˈmʌndiz lɔːntʃ druː ˈkrɪtɪˌsɪzəm frʌm saʊθ ˌkɔːˈriːə, dʒəˈpæn ənd ðə juˈnaɪtɪd steɪts./
Vụ phóng hôm thứ Hai đã bị Hàn Quốc, Nhật Bản và Mỹ lên án.
Tình huốngTriều Tiên vừa phóng tên lửa, và ba nước trong khu vực cùng lên tiếng phản đối. Nhà báo viết thế nào?
North Korea has fired a missile, and three countries speak out against it.
Người bản xứ dùng thế nào"draw criticism" là cụm cố định nghĩa là bị chỉ trích, hứng chỉ trích; "drew" là quá khứ của "draw". Sở hữu cách với ngày "Monday's launch" là cách báo chí rút gọn "the launch on Monday".B1 - 63
Islamic Jihad says it was not responsible for the explosion.
/ˌɪzˈlɑːmɪk ˈdʒiːhæd sez ɪt wɑːz nɑːt riˈspɑːnsəbəl fɔːr ðə ɪkˈsploʊʒən./
Nhóm Thánh chiến Hồi giáo khẳng định họ không gây ra vụ nổ.
Tình huốngMột vụ nổ lớn xảy ra tại một bệnh viện, và một nhóm vũ trang bị nghi ngờ lên tiếng phủ nhận. Nhà báo viết thế nào?
A deadly blast hits a hospital, and an armed group under suspicion rejects the blame.
Người bản xứ dùng thế nào"responsible for" trong tin xung đột nghĩa là đứng sau, gây ra một vụ việc; dịch máy móc thành "chịu trách nhiệm" dễ bị hiểu là phải bồi thường hay khắc phục. Nghĩa ngược lại là "claimed responsibility for", khi một nhóm tự nhận đã gây ra vụ tấn công.B1 - 64
A White House spokesman said there is no Trump-Kim meeting planned.
/ə waɪt haʊs ˈspoʊksmən sed ðer ɪz noʊ trʌmp-kɪm ˈmiːtɪŋ plænd./
Một phát ngôn viên Nhà Trắng cho biết hiện chưa có kế hoạch nào cho cuộc gặp giữa ông Trump và ông Kim.
Tình huốngCó tin đồn hai nhà lãnh đạo sắp gặp nhau, và phía Mỹ lên tiếng rằng chưa hề có lịch. Nhà báo viết thế nào?
Rumors say two leaders will meet soon, but the U.S. side says nothing is on the calendar.
Người bản xứ dùng thế nào"planned" đứng sau danh từ là dạng rút gọn của "that is planned", nghĩa là được lên kế hoạch. Cách ghép "Trump-Kim meeting" dùng gạch nối để gọi tắt cuộc gặp theo tên hai bên, rất hay gặp trên báo.B1 - 65
Officials reported last week that at least 400 people have been killed.
/əˈfɪʃəlz ˌriːˈpɔːrtɪd læst wiːk ðæt æt liːst 400 ˈpiːpəl hæv bɪn kɪld./
Tuần trước, giới chức cho biết ít nhất 400 người đã thiệt mạng.
Tình huốngBạo lực ở bang Rakhine khiến nhiều dân thường thiệt mạng, và nhà chức trách đưa ra con số tối thiểu. Nhà báo viết thế nào?
Violence in a Myanmar state has left many civilians dead, and the authorities give a minimum count.
Người bản xứ dùng thế nào"at least" đứng trước con số là ít nhất, báo chí dùng khi số nạn nhân có thể còn tăng. "have been killed" là cách nói chuẩn trong tin thương vong, dịch "thiệt mạng" hoặc "bị giết" tùy văn cảnh.B1 - 66
No one was hurt on the ship.
/noʊ wʌn wɑːz hɜːrt ɑːn ðə ʃɪp./
Không ai trên tàu bị thương.
Tình huốngMột con tàu chở hàng đâm sập cây cầu ở Baltimore, và bài báo cho biết tình trạng của thủy thủ đoàn. Nhà báo viết thế nào?
A cargo ship hits and brings down a bridge in Baltimore, and the story reports on the crew.
Người bản xứ dùng thế nào"No one" đi với động từ số ít "was". "hurt" có quá khứ phân từ giống nguyên mẫu, nên "was hurt" là bị thương.A2 - 67
At least 40 people are said to have died.
/æt liːst 40 ˈpiːpəl ɑːr sed tuː hæv daɪd./
Ít nhất 40 người được cho là đã thiệt mạng.
Tình huốngTin về một vụ tấn công ở Syria đến từ các nhóm theo dõi tại chỗ, chưa có xác nhận độc lập về số người chết. Nhà báo viết thế nào?
Reports of an attack in Syria come from local monitors, and no one has confirmed the toll independently.
Người bản xứ dùng thế nào"are said to have died" là được cho là đã chết; "to have + quá khứ phân từ" chỉ việc đã xảy ra trước thời điểm nói. Cấu trúc này giúp nhà báo đưa con số mà không tự đứng ra bảo đảm.B2 - 68
El Hadi Osman is a refugee from Khartoum, the Sudanese capital.
/el Hadi ˈɑːsmən ɪz ə ˈrefjudʒi frʌm ˌkɑːrˈtuːm, ðə ˌsuːdəˈniːz ˈkæpətəl./
Ông El Hadi Osman là một người tị nạn đến từ Khartoum, thủ đô của Sudan.
Tình huốngBài báo kể chuyện một người phải bỏ thủ đô vì chiến sự ở Sudan và giới thiệu ông ngay câu đầu. Nhà báo viết thế nào?
The story follows a man who fled his war-torn capital and introduces him at the start.
Người bản xứ dùng thế nào"refugee" là người tị nạn, người phải rời bỏ đất nước vì chiến tranh hay đàn áp. Cụm "the Sudanese capital" sau dấu phẩy giải thích cho người đọc chưa biết Khartoum ở đâu.B1 - 69
The anti-missile system is expected to be put in place in May.
/ðə ˈænˌtiː-ˈmɪsəl ˈsɪstəm ɪz ɪkˈspektəd tuː biː pʊt ɪn pleɪs ɪn meɪ./
Hệ thống phòng thủ tên lửa dự kiến được triển khai vào tháng Năm.
Tình huốngMỹ và Hàn Quốc đã thống nhất đặt một hệ thống đánh chặn, giờ chỉ còn chờ thời điểm lắp đặt. Nhà báo viết thế nào?
Washington and Seoul agreed on an interceptor system, and only the installation date remains.
Người bản xứ dùng thế nào"put in place" nghĩa là lắp đặt, đưa vào vận hành, và cũng dùng cho chính sách: "put new rules in place". Tiền tố "anti-" trong "anti-missile" nghĩa là chống, nên dịch "phòng thủ tên lửa" hoặc "chống tên lửa".B2 - 70
Officials in the US and Yemen believe Said Kouachi may have trained in Yemen.
/əˈfɪʃəlz ɪn ðə ʌs ənd ˈjemən bɪˈliːv sed Kouachi meɪ hæv treɪnd ɪn ˈjemən./
Giới chức Mỹ và Yemen tin rằng Said Kouachi có thể đã được huấn luyện ở Yemen.
Tình huốngSau vụ tấn công ở Paris, nhà chức trách hai nước nghi một trong hai tay súng từng sang Trung Đông học cách chiến đấu. Nhà báo viết thế nào?
After the Paris attack, officials in two countries suspect one gunman got combat training in the Middle East.
Người bản xứ dùng thế nào"may have + quá khứ phân từ" là phỏng đoán về một việc trong quá khứ, chưa được xác nhận. "believe" cho thấy đây là nhận định của giới chức, chưa phải kết luận.B2 - 71
Russia's deputy U.N. ambassador denied the accusations.
/ˈrʌʃəz ˈdepjəti juː.en. æmˈbæsədər dɪˈnaɪd ðə ˌækjəˈzeɪʃənz./
Phó đại sứ Nga tại Liên Hợp Quốc đã bác bỏ các cáo buộc.
Tình huốngMoscow bị tố cáo tại Hội đồng Bảo an, và một nhà ngoại giao Nga lên tiếng phủ nhận. Nhà báo viết thế nào?
Moscow is accused at the Security Council, and a Russian diplomat rejects the claims.
Người bản xứ dùng thế nào"deny" đi thẳng với tân ngữ: "denied the accusations", không thêm "about". "deputy" là phó, cấp phó; "U.N. ambassador" là đại sứ tại Liên Hợp Quốc.B1 - 72
The move was not internationally recognized.
/ðə muːv wɑːz nɑːt ˌɪntərˈnæʃənəli ˈrekəɡˌnaɪzd./
Động thái này không được quốc tế công nhận.
Tình huốngMột nước tuyên bố sáp nhập vùng đất chiếm được, nhưng hầu hết các quốc gia khác không chấp nhận. Nhà báo viết thế nào?
A country declares it has annexed captured land, but most other nations do not accept it.
Người bản xứ dùng thế nào"recognize" trong tin ngoại giao là công nhận chính thức, ví dụ công nhận một nhà nước hay đường biên giới. Trạng từ "internationally" đặt trước phân từ "recognized" để nói ai không công nhận.B2 - 73
Other countries and the United Nations have also criticized the Philippine government's drug war.
/ˈʌðər ˈkʌntriz ənd ðə juˈnaɪtɪd ˈneɪʃənz hæv ˈɔːlsoʊ ˈkrɪtəˌsaɪzd ðə ˈfɪləˌpiːn ˈɡʌvərmənts drʌɡ wɔːr./
Nhiều nước khác và Liên Hợp Quốc cũng đã chỉ trích cuộc chiến chống ma túy của chính phủ Philippines.
Tình huốngChiến dịch truy quét ma túy ở Manila khiến hàng nghìn người chết, và cộng đồng quốc tế lên tiếng phản đối. Nhà báo viết thế nào?
Manila's anti-drug campaign has left thousands dead, and the world community speaks out.
Người bản xứ dùng thế nào"drug war" là cách báo chí gọi chiến dịch trấn áp ma túy, dịch "cuộc chiến chống ma túy". "also" đặt giữa trợ động từ "have" và động từ chính "criticized".B2 - 74
Kim Yo Jong is the North Korean leader's powerful sister.
/kɪm joʊ dʒɔːŋ ɪz ðə nɔːrθ ˌkɔːˈriːən ˈliːdərz ˈpaʊərfəl ˈsɪstər./
Bà Kim Yo Jong là người em gái đầy quyền lực của nhà lãnh đạo Triều Tiên.
Tình huốngBình Nhưỡng ra tuyên bố gay gắt qua lời một nhân vật thân cận nhất của nhà lãnh đạo. Nhà báo viết thế nào?
Pyongyang issues a sharp statement through someone very close to its leader.
Người bản xứ dùng thế nàoSở hữu cách "the North Korean leader's" giúp giới thiệu một người qua quan hệ với người nổi tiếng hơn. Tiếng Anh không phân biệt chị hay em; ở đây bà Kim Yo Jong là em nên dịch "em gái".B1 - 75
Al-Qaida in Yemen has claimed responsibility for the Charlie Hebdo killings.
/æl-Qaida ɪn ˈjemən hæz kleɪmd riˌspɑːnsəˈbɪləti fɔːr ðə ˈtʃɑːrli Hebdo ˈkɪlɪŋz./
Nhánh al-Qaida tại Yemen đã nhận trách nhiệm về vụ thảm sát ở tòa soạn Charlie Hebdo.
Tình huốngSau vụ xả súng vào một tờ báo trào phúng ở Paris, một nhóm khủng bố ở Trung Đông tuyên bố mình đứng sau. Nhà báo viết thế nào?
After a shooting at a satirical paper in Paris, a terror group in the Middle East says it was behind it.
Người bản xứ dùng thế nào"claim responsibility for" là cụm cố định khi một nhóm tự nhận đã gây ra vụ tấn công; báo Việt dịch "nhận trách nhiệm" hoặc "nhận là thủ phạm". "killings" ở số nhiều chỉ một vụ giết nhiều người.B2 - 76
Over 145 people died in the raid.
/ˈoʊvər 145 ˈpiːpəl daɪd ɪn ðə reɪd./
Hơn 145 người đã thiệt mạng trong vụ tấn công.
Tình huốngMột nhóm phiến quân xông vào một trường học ở Peshawar, Pakistan, gây thương vong rất lớn. Nhà báo viết thế nào?
Militants storm a school in Peshawar, Pakistan, causing a huge loss of life.
Người bản xứ dùng thế nào"over" đứng trước con số nghĩa là hơn, giống "more than". "raid" là cuộc đột kích, tấn công bất ngờ, dùng cho cả cảnh sát lẫn nhóm vũ trang.A2 - 77
The conflict began when Russian forces invaded the country in February 2022.
/ðə ˈkɑːnflɪkt bɪˈɡæn wen ˈrʌʃən ˈfɔːrsɪz ˌɪnˈveɪdəd ðə ˈkʌntri ɪn ˈfebjəˌweri 2022./
Cuộc xung đột bắt đầu khi quân đội Nga tấn công nước này vào tháng 2/2022.
Tình huốngBài viết về nhật ký chiến tranh của trẻ em Ukraine cần nhắc lại mốc khởi đầu của cuộc chiến. Nhà báo viết thế nào?
A story about war diaries kept by Ukrainian children needs to remind readers when the war started.
Người bản xứ dùng thế nào"invade" là đưa quân vào lãnh thổ nước khác, danh từ là "invasion". "began when" nối mốc khởi đầu với sự kiện gây ra nó, lối viết rất quen trong đoạn bối cảnh.B1 - 78
However, thousands of civilians were thought to have died in Iraq and Kuwait.
/ˌhaʊˈevər, ˈθaʊzəndz ʌv səˈvɪljənz wɜːr θɔːt tuː hæv daɪd ɪn ˌɪˈrɑːk ənd kuˈweɪt./
Tuy nhiên, hàng nghìn dân thường được cho là đã thiệt mạng ở Iraq và Kuwait.
Tình huốngSau Chiến tranh vùng Vịnh năm 1991, thương vong của liên quân được thống kê rõ, còn số dân thường chết chỉ là ước đoán. Nhà báo viết thế nào?
After the 1991 Gulf War, coalition losses were counted exactly, but civilian deaths were only guessed at.
Người bản xứ dùng thế nào"were thought to" là được cho là, cùng nghĩa với "were believed to" nhưng ít trang trọng hơn. "civilians" là dân thường, phân biệt với binh sĩ.B2 - 79
Another 3.5 million people are displaced within the country of 40 million.
/əˈnʌðər 3.5 ˈmɪljən ˈpiːpəl ɑːr dɪˈspleɪst wɪˈðɪn ðə ˈkʌntri ʌv 40 ˈmɪljən./
Ngoài ra, 3,5 triệu người khác đang phải rời bỏ nhà cửa nhưng vẫn ở lại trong đất nước 40 triệu dân này.
Tình huốngNgoài số người đã chạy ra nước ngoài, Afghanistan còn hàng triệu người mất nhà nhưng vẫn ở trong biên giới. Nhà báo viết thế nào?
Besides those who fled abroad, Afghanistan has millions who lost their homes but stayed inside its borders.
Người bản xứ dùng thế nào"displaced" là phải rời bỏ nơi ở vì chiến tranh hay thiên tai. "the country of 40 million" là lối viết tắt quen của báo, ngầm hiểu là 40 triệu dân. "another" đứng trước con số nghĩa là thêm chừng ấy nữa.B2 - 80
Many Afghans lived for years in Pakistan.
/ˈmeni ˈæfˌɡænz lɪvd fɔːr jɪrz ɪn ˈpækɪˌstæn./
Nhiều người Afghanistan đã sống nhiều năm ở Pakistan.
Tình huốngPakistan trục xuất hàng loạt người tị nạn về nước láng giềng, dù họ đã định cư ở đó rất lâu. Nhà báo viết thế nào?
Pakistan is sending large numbers of refugees back to a neighboring country, though they had settled there long ago.
Người bản xứ dùng thế nào"Afghans" là người Afghanistan; "afghani" là tên đồng tiền, người học hay nhầm hai từ này. "for years" nghĩa là nhiều năm liền, nhấn vào độ dài thời gian.A2 - 81
More than 300 others were wounded.
/mɔːr ðæn 300 ˈʌðərz wɜːr ˈwuːndɪd./
Hơn 300 người khác bị thương.
Tình huốngSau khi nêu số binh sĩ Mỹ thiệt mạng trong chiến dịch ở Panama năm 1989, bài báo bổ sung số người bị thương. Nhà báo viết thế nào?
After giving the number of American soldiers killed in the 1989 Panama operation, the story adds the number of injured.
Người bản xứ dùng thế nào"others" ở đây là những người khác, nối tiếp con số người chết vừa nêu. "wounded" thường dùng cho thương tích do vũ khí, còn "injured" dùng rộng hơn, cho cả tai nạn.A2 - 82
Arab League Secretary-General Amr Moussa said it is a step in the right direction.
/ˈærəb liːɡ ˈsekrəˌteri-ˈdʒenərəl ˈɑːmər ˈmaʊsə sed ɪt ɪz ə step ɪn ðə raɪt dərˈekʃən./
Tổng thư ký Liên đoàn Arab Amr Moussa cho rằng đây là một bước đi đúng hướng.
Tình huốngIraq chấp nhận một nghị quyết của Liên Hợp Quốc, và người đứng đầu khối các nước Arab hoan nghênh dù cho rằng mọi việc chưa xong. Nhà báo viết thế nào?
Iraq accepts a U.N. resolution, and the head of a bloc of Arab nations welcomes it while suggesting more work remains.
Người bản xứ dùng thế nào"a step in the right direction" là lời khen có chừng mực, nghĩa là việc làm đúng nhưng chưa đủ. Người Việt hay dịch thành "bước tiến lớn", như thế mạnh hơn nghĩa gốc.B1 - 83
Ten U.S. sailors are missing.
/ten juː.es. ˈseɪlərz ɑːr ˈmɪsɪŋ./
Mười thuỷ thủ Mỹ đang mất tích.
Tình huốngMột tàu chiến Mỹ va chạm với tàu chở dầu gần Singapore, và hải quân chưa tìm thấy một số thành viên thuỷ thủ đoàn. Nhà báo viết thế nào?
A U.S. warship collides with a tanker near Singapore, and the navy cannot find some of its crew.
Người bản xứ dùng thế nào"missing" là tính từ đi với "be": "are missing" nghĩa là đang mất tích. Đừng nhầm với động từ "miss" là nhớ hoặc lỡ.A2 - 84
The United States is calling on the North to talk, Austin told reporters.
/ðə juˈnaɪtɪd steɪts ɪz ˈkɔːlɪŋ ɑːn ðə nɔːrθ tuː tɔːk, ˈɔːstən toʊld rɪˈpɔːrtərz./
Mỹ đang kêu gọi Triều Tiên đối thoại, ông Austin nói với báo giới.
Tình huốngSau cuộc họp ở Seoul, bộ trưởng quốc phòng Mỹ trả lời phóng viên về lập trường của Washington với Bình Nhưỡng. Nhà báo viết thế nào?
After a meeting in Seoul, the U.S. defense secretary answers questions from the press about Washington's position on Pyongyang.
Người bản xứ dùng thế nàoBáo tiếng Anh hay đặt lời dẫn lên trước rồi mới ghi "Austin told reporters" ở cuối câu. "the North" là cách gọi tắt Triều Tiên khi bài đã nhắc đến hai miền bán đảo. "call on someone to do something" nghĩa là kêu gọi ai làm gì.B1 - 85
Tensions between China and the U.S. have increased in recent years.
/ˈtentʃənz bɪˈtwiːn ˈtʃaɪnə ənd ðə juː.es. hæv ˌɪnˈkriːst ɪn ˈriːsənt jɪrz./
Căng thẳng giữa Trung Quốc và Mỹ đã gia tăng trong những năm gần đây.
Tình huốngBài viết về một phòng thí nghiệm khoa học cần nhắc nền quan hệ ngày càng xấu đi giữa hai cường quốc. Nhà báo viết thế nào?
A story about a science laboratory needs to mention the worsening relationship between two great powers.
Người bản xứ dùng thế nào"tensions" ở số nhiều là cách báo chí nói về căng thẳng giữa các nước. "in recent years" đi với thì hiện tại hoàn thành, không dùng quá khứ đơn.B1 - 86
The United States stations about 28,500 troops in South Korea.
/ðə juˈnaɪtɪd steɪts ˈsteɪʃənz əˈbaʊt 28,500 truːps ɪn saʊθ ˌkɔːˈriːə./
Mỹ đồn trú khoảng 28.500 binh sĩ tại Hàn Quốc.
Tình huốngBài viết về cuộc họp quốc phòng Mỹ - Hàn cần nêu quy mô lực lượng Mỹ thường trực trên bán đảo. Nhà báo viết thế nào?
A story about U.S. and South Korean defense talks needs to give the size of the permanent U.S. force there.
Người bản xứ dùng thế nào"station" dùng như động từ nghĩa là bố trí quân đóng ở đâu đó. "troops" ở số nhiều chỉ binh sĩ, nên "28,500 troops" là 28.500 người lính.B2 - 87
A total of 59 missiles were fired.
/ə ˈtoʊtəl ʌv 59 ˈmɪsəlz wɜːr ˈfaɪərd./
Tổng cộng 59 quả tên lửa đã được phóng đi.
Tình huốngSau cuộc không kích trả đũa nhằm vào một căn cứ ở Syria, quân đội Mỹ công bố số tên lửa đã dùng. Nhà báo viết thế nào?
After a retaliatory strike on a base in Syria, the U.S. military gives the number of missiles it used.
Người bản xứ dùng thế nào"a total of" đứng trước con số để nhấn tổng số, và động từ chia số nhiều theo danh từ ("were fired"). "fire" một tên lửa hay khẩu súng là bắn, phóng, không liên quan đến lửa cháy.A2 - 88
The city has been under attack for months.
/ðə ˈsɪti hæz bɪn ˈʌndər əˈtæk fɔːr mʌnθs./
Thành phố này đã bị tấn công suốt nhiều tháng.
Tình huốngThủ đô Ukraine liên tục hứng tên lửa và máy bay không người lái từ nhiều tháng nay. Nhà báo viết thế nào?
Ukraine's capital has been hit by missiles and drones again and again for a long time.
Người bản xứ dùng thế nào"under attack" nghĩa là đang bị tấn công và đi với động từ "be". Thì "has been ... for months" cho biết tình trạng kéo dài đến tận lúc đưa tin và chưa dứt.B1 - 89
Qassem Soleimani was the head of Iran's Quds Force.
/Qassem Soleimani wɑːz ðə hed ʌv ˌɪˈrænz Quds fɔːrs./
Qassem Soleimani từng là chỉ huy lực lượng Quds của Iran.
Tình huốngBài báo về cuộc không kích của Mỹ đầu năm 2020 cần nói rõ viên tướng thiệt mạng giữ chức vụ gì. Nhà báo viết thế nào?
A story about a U.S. airstrike in early 2020 needs to say what position the general who died held.
Người bản xứ dùng thế nào"the head of" là người đứng đầu, dùng được cho cơ quan, lực lượng hay tổ chức. Thì quá khứ "was" cho biết người đó không còn giữ chức, ở đây vì ông đã qua đời.A2 - 90
American President Donald Trump on Monday announced new sanctions on Iran.
/əˈmerəkən ˈprezəˌdent ˈdɑːnəld trʌmp ɑːn ˈmʌndi əˈnaʊnst nuː ˈsæŋkʃənz ɑːn ˌɪˈrɑːn./
Hôm thứ Hai, Tổng thống Mỹ Donald Trump công bố các biện pháp trừng phạt mới nhằm vào Iran.
Tình huốngĐầu tuần, Nhà Trắng siết thêm áp lực kinh tế lên Tehran. Nhà báo viết thế nào?
At the start of the week, the White House increases economic pressure on Tehran.
Người bản xứ dùng thế nào"sanctions on" là trừng phạt nhằm vào một nước, giới từ đi kèm là "on" hoặc "against". Ở số nhiều "sanctions" là các biện pháp trừng phạt; ở số ít "sanction" còn có nghĩa ngược lại là sự cho phép.B1 - 91
U.S. officials have blamed forces loyal to Assad for the attack.
/juː.es. əˈfɪʃəlz hæv bleɪmd ˈfɔːrsɪz ˈlɔɪəl tuː əˈsɑːd fɔːr ðə əˈtæk./
Giới chức Mỹ quy trách nhiệm vụ tấn công cho các lực lượng trung thành với ông Assad.
Tình huốngSau một vụ tấn công hoá học ở Syria năm 2017, Washington chỉ đích danh phía chịu trách nhiệm. Nhà báo viết thế nào?
After a chemical attack in Syria in 2017, Washington names the side it holds responsible.
Người bản xứ dùng thế nào"blame X for Y" là đổ lỗi cho X về Y; dạng "blame Y on X" cũng đúng nhưng đảo vị trí. "forces loyal to" là các lực lượng trung thành với một lãnh đạo, cụm rất quen trong tin chiến sự.B2 - 92
The fighting has killed more than 5,600 people in the last 10 months.
/ðə ˈfaɪtɪŋ hæz kɪld mɔːr ðæn 5,600 ˈpiːpəl ɪn ðə læst 10 mʌnθs./
Giao tranh đã khiến hơn 5.600 người thiệt mạng trong 10 tháng qua.
Tình huốngLiên Hợp Quốc cập nhật số người chết sau gần một năm xung đột ở một vùng chiến sự. Nhà báo viết thế nào?
The United Nations updates the death toll after nearly a year of conflict in a war zone.
Người bản xứ dùng thế nàoBáo tiếng Anh hay để sự việc làm chủ ngữ của "killed" ("The fighting has killed"), tiếng Việt chuyển thành "khiến ... thiệt mạng". "in the last 10 months" đi với hiện tại hoàn thành vì tính đến hiện tại.B1 - 93
The Afghanistan Analysts Network is an independent group of researchers.
/ðə æfˈɡænəˌstæn ˈænəlɪsts ˈneˌtwɜːrk ɪz æn ˌɪndɪˈpendənt ɡruːp ʌv ˈriːsərtʃərz./
Mạng lưới Phân tích Afghanistan là một nhóm nhà nghiên cứu độc lập.
Tình huốngBài báo dẫn một báo cáo về lực lượng cảnh sát địa phương ở Afghanistan và cần cho biết bên viết báo cáo không phụ thuộc chính phủ nào. Nhà báo viết thế nào?
A story cites a report on local police in Afghanistan and needs to show that its authors are not tied to any government.
Người bản xứ dùng thế nào"independent" trong tin tức nghĩa là không chịu sự chi phối của chính phủ hay đảng phái. Báo chí nêu điều này để người đọc tự đánh giá độ tin cậy của nguồn.B1 - 94
Obama plans to meet with Chinese President Xi Jinping.
/ˌoʊˈbɑːmə plænz tuː miːt wɪð tʃaɪˈniːz ˈprezəˌdent ʃiː Jinping./
Ông Obama dự định gặp Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình.
Tình huốngTrước chuyến công du châu Á, Nhà Trắng cho biết lịch làm việc có cuộc gặp với lãnh đạo Bắc Kinh. Nhà báo viết thế nào?
Before an Asia trip, the White House says the schedule includes talks with Beijing's leader.
Người bản xứ dùng thế nào"plan to do something" là dự định, đã có ý định nhưng chưa chắc chắn bằng lịch chính thức. Báo Việt gọi ông Tập là "Chủ tịch Trung Quốc", dù tiếng Anh dùng chữ "President".A2 - 95
State Department officials urged Americans to leave the country.
/steɪt dɪˈpɑːrtmənt əˈfɪʃəlz ɜːrdʒd əˈmerəkənz tuː liːv ðə ˈkʌntri./
Các quan chức Bộ Ngoại giao Mỹ kêu gọi công dân Mỹ rời khỏi nước này.
Tình huốngSau loạt vụ đánh bom ở Riyadh, Washington lo cho an toàn của người Mỹ đang ở Ả Rập Xê Út. Nhà báo viết thế nào?
After bombings in Riyadh, Washington worries about the safety of Americans in Saudi Arabia.
Người bản xứ dùng thế nào"Urge" là hối thúc, kêu gọi mạnh mẽ, theo sau là "someone to do something". "State Department" là Bộ Ngoại giao Mỹ.B1 - 96
There was no immediate claim of responsibility.
/ðer wɑːz noʊ ˌɪˈmiːˌdiːət kleɪm ʌv riˌspɑːnsəˈbɪləti./
Hiện chưa có nhóm nào lên tiếng nhận trách nhiệm.
Tình huốngVài giờ sau vụ đánh bom ở sân bay, chưa tổ chức nào đứng ra nhận là thủ phạm. Nhà báo viết thế nào?
Hours after the airport bombing, no group has said it carried out the attack.
Người bản xứ dùng thế nào"Claim responsibility" là nhận trách nhiệm, hay dùng sau các vụ tấn công. "Immediate" cho biết tình hình có thể thay đổi sau đó.B2 - 97
Haiti is one of the poorest countries in the world.
/ˈheɪti ɪz wʌn ʌv ðə ˈpuːrɪst ˈkʌntriz ɪn ðə wɜːrld./
Haiti là một trong những nước nghèo nhất thế giới.
Tình huốngBài viết về hoạt động thiện nguyện ở một đảo quốc vùng Caribe cần nêu hoàn cảnh kinh tế của nước này. Nhà báo viết thế nào?
A story about charity work in a Caribbean island nation describes the country's economic situation.
Người bản xứ dùng thế nào"One of the" luôn đi với danh từ số nhiều, ở đây là "countries". Tính từ so sánh nhất "poorest" cần có "the" đứng trước.A2 - 98
At least seven people have died in the violence.
/æt liːst ˈsevən ˈpiːpəl hæv daɪd ɪn ðə ˈvaɪələns./
Ít nhất bảy người đã thiệt mạng trong làn sóng bạo lực.
Tình huốngCác vụ tấn công nhắm vào người nhập cư châu Phi ở Nam Phi kéo dài nhiều ngày, và phóng viên cập nhật số người chết. Nhà báo viết thế nào?
Attacks on African immigrants in South Africa have gone on for days, and the reporter updates the death count.
Người bản xứ dùng thế nàoThì hiện tại hoàn thành "have died" cho thấy con số tính đến lúc đưa tin. "The violence" là các vụ bạo lực vừa được nhắc đến trước đó.A2 - 99
The Eritrean government also has been accused of human rights violations.
/ðə ˌerɪˈtriːən ˈɡʌvərmənt ˈɔːlsoʊ hæz bɪn əˈkjuːzd ʌv ˈhjuːmən raɪts vaɪəˈleɪʃənz./
Chính phủ Eritrea cũng bị cáo buộc vi phạm nhân quyền.
Tình huốngBài viết về Eritrea, nước từng bị cấm vận, nêu thêm một điểm tối trong hồ sơ của chính quyền nước này. Nhà báo viết thế nào?
An article on Eritrea, a country once under sanctions, adds another dark mark on its government's record.
Người bản xứ dùng thế nào"Be accused of" đi với danh từ hoặc động từ thêm "-ing". "Violation" là sự vi phạm, động từ là "violate".B2 - 100
The Chinese Ministry of Foreign Affairs denied the accusation.
/ðə tʃaɪˈniːz ˈmɪnəstri ʌv ˈfɔːrən əˈferz dɪˈnaɪd ðə ˌækjəˈzeɪʃən./
Bộ Ngoại giao Trung Quốc bác bỏ cáo buộc này.
Tình huốngCó tin các cô gái Pakistan bị đưa sang Trung Quốc làm vợ, và cơ quan ngoại giao Bắc Kinh lên tiếng đáp lại. Nhà báo viết thế nào?
Reports say Pakistani girls are trafficked to China as brides, and Beijing's foreign ministry answers.
Người bản xứ dùng thế nào"Deny" là phủ nhận, bác bỏ. "Accusation" là lời cáo buộc, động từ là "accuse".B1
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Các bộ câu tiếng Anh khác, trong đó có câu thoại phim và câu trong tin tức, nằm ở trang bộ câu tiếng Anh.