Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Bộ câu tin tức tiếng Anh
Tiếng Anh
Tin tức

Bộ câu tin tức tiếng Anh

Câu lấy từ bản tin thời sự: cách báo chí diễn đạt về chính trị, kinh tế, công nghệ, y tế, thể thao — nền để đọc báo không cần từ điển.

1000 câu · đang lọc "chua_xac_minh": 71 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    At least 79 people are reported to have died in the fire.

    /æt liːst 79 ˈpiːpəl ɑːr ˌriːˈpɔːrtɪd tuː hæv daɪd ɪn ðə ˈfaɪər./

    Có tin ít nhất 79 người đã chết trong vụ cháy.

    Tình huống

    Một đài khác đưa con số này, toà soạn chưa kiểm chứng được. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"are reported to have died" KHÔNG phải "được báo cáo". Nó là lời rào của toà soạn: chúng tôi nghe vậy nhưng chưa xác minh. Khi đã xác minh thì viết thẳng "79 people died".
    B2
  2. 2

    Two police officers were reportedly killed as well.

    /tuː pəˈliːs ˈɔːfəsərz wɜːr rɪˈpɔːrtədli kɪld æz wel./

    Theo tin tức, hai cảnh sát cũng đã thiệt mạng.

    Tình huống

    Đang loạn tin ngay sau một vụ tấn công, con số nạn nhân chưa ai xác nhận. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"reportedly" chen vào giữa "were" và động từ, nghĩa là "nghe nói, chưa xác minh" — đây là chữ quan trọng nhất trong câu, đừng bỏ khi dịch. Khi đã xác minh thì bỏ hẳn: "Two police officers were killed".
    B2
  3. 3

    However, it is not clear when the company will carry out the plan.

    /ˌhaʊˈevər, ɪt ɪz nɑːt klɪr wen ðə ˈkʌmpəˌniː wɪl ˈkæri aʊt ðə plæn./

    Tuy nhiên, chưa rõ khi nào công ty sẽ thực hiện kế hoạch đó.

    Tình huống

    Công ty công bố kế hoạch nhưng không nói bao giờ làm, và cũng không trả lời câu hỏi. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"it is not clear" là cách toà soạn thú nhận mình chưa biết — và đó là điều tử tế, không phải điểm yếu của bài. "carry out" là thực hiện một kế hoạch; đừng dùng "do the plan".
    B1
  4. 4

    Officials believe at least 79 people were killed.

    /əˈfɪʃəlz bɪˈliːv æt liːst 79 ˈpiːpəl wɜːr kɪld./

    Giới chức tin rằng ít nhất 79 người đã thiệt mạng.

    Tình huống

    Chính quyền đưa ra con số nhưng chưa đếm xong, mới là ước tính. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Officials believe" yếu hơn "Officials said" một bậc: họ nói là họ TIN, chưa phải họ BIẾT. Ba chữ mở đầu quyết định người đọc tin đến đâu — đừng dịch gộp cả ba thành "theo giới chức".
    B1
  5. 5

    However, he said it is unclear why he was killed.

    /ˌhaʊˈevər, hiː sed ɪt ɪz ənˈklɪr waɪ hiː wɑːz kɪld./

    Tuy nhiên, ông cho biết chưa rõ vì sao người này bị sát hại.

    Tình huống

    Một quan chức bị giết, cảnh sát chưa tìm ra động cơ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"unclear" khác "not clear" ở sắc thái: "unclear" gọn và trung tính hơn, hợp văn tin. Sau "unclear" là từ để hỏi (why, when, how) rồi mới đến mệnh đề — chú ý mệnh đề này KHÔNG đảo trật tự như câu hỏi: "why he was killed", không phải "why was he killed".
    B1
  6. 6

    He said the hospital did not appear to be damaged.

    /hiː sed ðə ˈhɑːˌspɪtəl dɪd nɑːt əˈpɪr tuː biː ˈdæmədʒd./

    Ông nói bệnh viện có vẻ không bị hư hại.

    Tình huống

    Ngay sau động đất, người ở hiện trường nhìn bằng mắt thường, chưa ai kiểm định. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"appear to be" là nhìn thì thấy vậy nhưng chưa chắc — khác hẳn "was not damaged" (khẳng định). Chú ý phủ định đặt ở "appear" chứ không ở "damaged": "did not appear to be damaged", không phải "appeared not to be damaged".
    B2
  7. 7

    There could be a new election in the near future.

    /ðer kʊd biː ə nuː ɪˈlekʃən ɪn ðə nɪr ˈfjuːtʃər./

    Có thể sẽ có một cuộc bầu cử mới trong tương lai gần.

    Tình huống

    Chính trường bế tắc, chưa ai tuyên bố gì nhưng khả năng bầu lại đang được nhắc tới. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"There could be" là toà soạn nêu khả năng mà KHÔNG gán cho ai — không phải trích lời ai cả. "in the near future" là cụm cố định nghĩa là "nay mai", không nói rõ bao lâu.
    B1
  8. 8

    And there might be an increase in the number of the most severe storms.

    /ənd ðer maɪt biː æn ˌɪnˈkriːs ɪn ðə ˈnʌmbər ʌv ðə moʊst səˈvɪr stɔːrmz./

    Và số cơn bão dữ dội nhất có thể sẽ tăng lên.

    Tình huống

    Nhà khoa học nói về xu hướng khí hậu nhiều chục năm tới, không ai chắc được. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"might" yếu hơn "could" một bậc, và cả hai đều yếu hơn "will". "an increase IN something" — luôn là "in", không phải "of". "severe" là mức mạnh dùng cho bão, bệnh, thiệt hại; không dùng "strong storms" trong văn tin.
    B2
  9. 9

    However, it is not clear if the Taliban will attend.

    /ˌhaʊˈevər, ɪt ɪz nɑːt klɪr ɪf ðə ˈtælɪˌbæn wɪl əˈtend./

    Tuy nhiên, chưa rõ Taliban có tham dự hay không.

    Tình huống

    Một hội nghị hòa bình về Afghanistan sắp diễn ra ở Thổ Nhĩ Kỳ, nhưng người ta vẫn chưa biết phe vũ trang có cử người đến không. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"It is not clear if" là chưa rõ liệu, dùng khi việc còn bỏ ngỏ. "If" ở đây mang nghĩa liệu có, có thể thay bằng "whether".
    B1
  10. 10

    Actor Kevin Spacey was accused of sex crimes.

    /ˈæktər ˈkevɪn ˈspeɪsi wɑːz əˈkjuːzd ʌv seks kraɪmz./

    Nam diễn viên Kevin Spacey từng bị cáo buộc phạm tội tình dục.

    Tình huống

    Bài về văn hóa tẩy chay nhắc lại trường hợp một ngôi sao Hollywood bị tố có hành vi sai trái về tình dục. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Was accused of" là bị cáo buộc, chưa có nghĩa là bị kết tội. Người đọc nên phân biệt với "was convicted of", nghĩa là đã bị tòa tuyên có tội.
    B1
  11. 11

    Another 1,300 are reportedly wounded.

    /əˈnʌðər 1,300 ɑːr rɪˈpɔːrtədli ˈwuːndɪd./

    Theo các nguồn tin, thêm 1.300 người khác bị thương.

    Tình huống

    Giao tranh ở Gaza tiếp diễn, và ngoài số người thiệt mạng, các nguồn tin cho biết còn hơn một nghìn người bị thương. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Another" đi với con số nghĩa là thêm chừng ấy người nữa, dù phía sau là số nhiều. "Reportedly" cho biết con số chưa được kiểm chứng độc lập.
    B1
  12. 12

    The aircraft reportedly cost about $38 billion.

    /ðə ˈerˌkræft rɪˈpɔːrtədli kɑːst əˈbaʊt $38 ˈbɪljən./

    Số máy bay này được cho là trị giá khoảng 38 tỷ USD.

    Tình huống

    Trung Quốc ký hợp đồng mua hàng trăm máy bay Boeing, và báo đưa ra giá trị thương vụ theo các nguồn tin chưa chính thức. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Reportedly" là theo tin tức, cho biết con số chưa được xác nhận chính thức. "Cost" có dạng quá khứ giống nguyên mẫu. "Aircraft" có số nhiều giống số ít.
    B1
  13. 13

    However, Reuters could not verify this.

    /ˌhaʊˈevər, ˈrɔɪtərz kʊd nɑːt ˈverəˌfaɪ ðɪs./

    Tuy nhiên, Reuters không thể xác minh thông tin này.

    Tình huống

    Một công ty khẳng định họ tái chế phần lớn lốp xe cũ, nhưng hãng tin quốc tế không kiểm chứng được tuyên bố đó. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Verify" là xác minh, kiểm chứng. Báo dùng câu này để cho người đọc biết thông tin chỉ đến từ một phía.
    B1
  14. 14

    There is no sign that the Russians targeted Babi Yar on purpose.

    /ðer ɪz noʊ saɪn ðæt ðə ˈrʌʃənz ˈtɑːrɡətɪd Babi Yar ɑːn ˈpɜːrpəs./

    Không có dấu hiệu nào cho thấy quân Nga cố ý nhắm vào khu tưởng niệm Babi Yar.

    Tình huống

    Một quả tên lửa rơi gần khu tưởng niệm nạn nhân Holocaust ở Kyiv, nhưng chưa có bằng chứng phía Nga chủ đích tấn công nơi này. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"There is no sign that" là không có dấu hiệu cho thấy, cách nói thận trọng khi chưa có bằng chứng. "On purpose" là cố ý, đứng cuối câu, tương đương "deliberately".
    B2
  15. 15

    Experts say it could be the world's largest free-standing arch.

    /ˈekspərts seɪ ɪt kʊd biː ðə wɜːrldz ˈlɑːrdʒəst friː-ˈstændɪŋ ɑːrtʃ./

    Các chuyên gia cho rằng đây có thể là vòm đá đứng độc lập lớn nhất thế giới.

    Tình huống

    Một công viên quốc gia ở bang Utah có vòm đá tự nhiên khổng lồ, và giới địa chất cho rằng nó có thể giữ kỷ lục thế giới. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Could be" là có thể là, mức chắc chắn thấp hơn "is". "Free-standing" là đứng độc lập, không dựa vào vách đá nào.
    B2
  16. 16

    Nigerian officials believe the Islamic militant group Boko Haram is connected to the attack.

    /naɪˈdʒɪriən əˈfɪʃəlz bɪˈliːv ðə ˌɪzˈlɑːmɪk ˈmɪlətənt ɡruːp Boko Haram ɪz kəˈnektɪd tuː ðə əˈtæk./

    Giới chức Nigeria tin rằng nhóm phiến quân Hồi giáo Boko Haram có liên quan đến vụ tấn công.

    Tình huống

    Một vụ đánh bom xảy ra ở Nigeria, chưa ai nhận trách nhiệm nhưng chính quyền đã nghi một nhóm vũ trang. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"officials believe" là điều chính quyền tin, chưa phải sự thật đã xác minh. "be connected to" là "có liên quan đến", nhẹ hơn "be responsible for" là chịu trách nhiệm.
    B2
  17. 17

    All 162 passengers and crew are believed to have been killed.

    /ɔːl 162 ˈpæsəndʒərz ənd kruː ɑːr bɪˈliːvd tuː hæv bɪn kɪld./

    Toàn bộ 162 hành khách và thành viên phi hành đoàn được cho là đã thiệt mạng.

    Tình huống

    Một máy bay rơi xuống biển, chưa tìm thấy hết thi thể nhưng nhà chức trách gần như chắc chắn không ai sống sót. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"are believed to have been killed" là "được cho là đã thiệt mạng", dùng khi chưa xác nhận đầy đủ. Dạng "to have been" đẩy việc chết về trước thời điểm đưa tin.
    B1
  18. 18

    The sites are believed to be 7,000 years old.

    /ðə saɪts ɑːr bɪˈliːvd tuː biː 7,000 jɪrz oʊld./

    Các di chỉ này được cho là có niên đại 7.000 năm.

    Tình huống

    Các nhà khảo cổ tìm thấy công cụ bằng đá dưới đáy biển ngoài khơi nước Úc và đưa ra ước đoán về tuổi của chúng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"sites" trong khảo cổ là "di chỉ, điểm khai quật". "are believed to be" cho biết tuổi là ước đoán của giới khoa học, chưa phải con số chắc chắn.
    B1
  19. 19

    The World Health Organization reported that more than 20,000 people likely have been infected.

    /ðə wɜːrld helθ ˌɔːrɡənəˈzeɪʃən ˌriːˈpɔːrtɪd ðæt mɔːr ðæn 20,000 ˈpiːpəl ˈlaɪkli hæv bɪn ˌɪnˈfektɪd./

    Tổ chức Y tế Thế giới cho biết có lẽ hơn 20.000 người đã nhiễm bệnh.

    Tình huống

    Năm 2014, dịch Ebola bùng phát ở Tây Phi và cơ quan y tế của Liên Hợp Quốc đưa ra một con số ước tính. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"likely" ở đây là trạng từ "có lẽ, nhiều khả năng", cho biết con số chỉ là ước tính. "be infected" là "nhiễm bệnh", dùng ở thể bị động.
    B2
  20. 20

    The cause of the dam collapse is not clear.

    /ðə kɑːz ʌv ðə dæm kəˈlæps ɪz nɑːt klɪr./

    Nguyên nhân vỡ đập hiện chưa rõ.

    Tình huống

    Một con đập lớn ở miền nam Ukraine bị vỡ gây lũ lụt, và chưa ai xác định được vì sao. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"the cause of" đi với "of": nguyên nhân của việc gì. "is not clear" là "chưa rõ", cách báo thừa nhận chưa có câu trả lời mà không đoán.
    B1
  21. 21

    Now scientists in Scotland say they may have found a new treatment.

    /naʊ ˈsaɪəntɪsts ɪn ˈskɑːtlənd seɪ ðeɪ meɪ hæv faʊnd ə nuː ˈtriːtmənt./

    Giờ đây, các nhà khoa học ở Scotland cho biết họ có thể đã tìm ra một phương pháp điều trị mới.

    Tình huống

    Bệnh ngủ châu Phi khó chữa, một nhóm nhà nghiên cứu Anh công bố hướng đi mới nhưng chưa dám khẳng định. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"may have found" là "có thể đã tìm ra", vừa nói khả năng vừa chỉ việc đã xảy ra. Mức chắc của nó thấp hơn hẳn "have found".
    B1
  22. 22

    Details have yet to be released on the proposal.

    /dɪˈteɪlz hæv jet tuː biː riˈliːst ɑːn ðə prəˈpoʊzəl./

    Chi tiết về đề xuất này vẫn chưa được công bố.

    Tình huống

    Mỹ và Trung Quốc nhất trí về một dự thảo trừng phạt mới, nhưng nội dung cụ thể vẫn được giữ kín. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"have yet to" là "vẫn chưa", trang trọng hơn "have not". Người học hay hiểu nhầm "yet" ở đây là "nhưng".
    B2
  23. 23

    The amount of the payment was not made public.

    /ðə əˈmaʊnt ʌv ðə ˈpeɪmənt wɑːz nɑːt meɪd ˈpʌblɪk./

    Số tiền chi trả không được công bố.

    Tình huống

    Một thành viên hoàng gia Anh dàn xếp vụ kiện bằng một khoản tiền, nhưng hai bên giữ kín con số. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"make public" là công bố, công khai; ở dạng bị động là "was not made public". "the amount of" dùng với tiền và danh từ không đếm được, còn "the number of" dùng với danh từ đếm được.
    B1
  24. 24

    No one knows how many people might flee.

    /noʊ wʌn noʊz haʊ ˈmeni ˈpiːpəl maɪt fliː./

    Không ai biết sẽ có bao nhiêu người bỏ đi.

    Tình huống

    Tình hình ở Hồng Kông khiến nhiều người tính chuyện sang Đài Loan, nhưng chưa ai ước tính được quy mô. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoSau "No one knows", câu hỏi gián tiếp giữ trật tự câu kể: "how many people might flee", không đảo "might" lên trước. "flee" là chạy trốn, rời đi vì nguy hiểm; quá khứ là "fled".
    B1
  25. 25

    Scientists believe life started on Earth about 3.5 to 4.5 billion years ago.

    /ˈsaɪəntɪsts bɪˈliːv laɪf ˈstɑːrtɪd ɑːn ɜːrθ əˈbaʊt 3.5 tuː 4.5 ˈbɪljən jɪrz əˈɡoʊ./

    Các nhà khoa học tin rằng sự sống bắt đầu trên Trái Đất khoảng 3,5 đến 4,5 tỉ năm trước.

    Tình huống

    Bài báo về nguồn gốc sự sống nhắc lại nhận định của giới khoa học về thời điểm sự sống xuất hiện. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"believe" cho thấy đây là nhận định có cơ sở nhưng chưa thể chứng minh tuyệt đối. Khoảng số "3.5 to 4.5 billion" chỉ ghi đơn vị một lần ở cuối.
    B1
  26. 26

    Some of the objects are said to date back to 320,000 years ago.

    /sʌm ʌv ðə ˈɑːbdʒekts ɑːr sed tuː deɪt bæk tuː 320,000 jɪrz əˈɡoʊ./

    Một số hiện vật được cho là có niên đại từ 320.000 năm trước.

    Tình huống

    Các nhà khảo cổ ở Kenya đào được những công cụ bằng đá, và có ý kiến cho rằng chúng cực kỳ cổ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"be said to" là được cho là, người ta nói rằng, dùng khi chưa có xác nhận chắc chắn. "date back to" là có từ, có niên đại từ một thời điểm.
    B2
  27. 27

    At least 40 people are said to have died.

    /æt liːst 40 ˈpiːpəl ɑːr sed tuː hæv daɪd./

    Ít nhất 40 người được cho là đã thiệt mạng.

    Tình huống

    Tin về một vụ tấn công ở Syria đến từ các nhóm theo dõi tại chỗ, chưa có xác nhận độc lập về số người chết. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"are said to have died" là được cho là đã chết; "to have + quá khứ phân từ" chỉ việc đã xảy ra trước thời điểm nói. Cấu trúc này giúp nhà báo đưa con số mà không tự đứng ra bảo đảm.
    B2
  28. 28

    Officials in the US and Yemen believe Said Kouachi may have trained in Yemen.

    /əˈfɪʃəlz ɪn ðə ʌs ənd ˈjemən bɪˈliːv sed Kouachi meɪ hæv treɪnd ɪn ˈjemən./

    Giới chức Mỹ và Yemen tin rằng Said Kouachi có thể đã được huấn luyện ở Yemen.

    Tình huống

    Sau vụ tấn công ở Paris, nhà chức trách hai nước nghi một trong hai tay súng từng sang Trung Đông học cách chiến đấu. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"may have + quá khứ phân từ" là phỏng đoán về một việc trong quá khứ, chưa được xác nhận. "believe" cho thấy đây là nhận định của giới chức, chưa phải kết luận.
    B2
  29. 29

    Reuters news agency spoke with two people who know about the issue.

    /ˈrɔɪtərz nuːz ˈeɪdʒənsi spoʊk wɪð tuː ˈpiːpəl huː noʊ əˈbaʊt ðə ˈɪʃu./

    Hãng tin Reuters đã trao đổi với hai người nắm rõ vấn đề.

    Tình huống

    Kế hoạch phân phối vaccine chưa được công bố, nên hãng tin dựa vào những nguồn giấu tên am hiểu nội tình. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"people who know about the issue" là cách báo chí nói về nguồn tin giấu tên am hiểu sự việc, tương đương "người thạo tin". "speak with" và "speak to" đều đúng; "speak" không đi thẳng với tân ngữ chỉ người.
    B1
  30. 30

    However, thousands of civilians were thought to have died in Iraq and Kuwait.

    /ˌhaʊˈevər, ˈθaʊzəndz ʌv səˈvɪljənz wɜːr θɔːt tuː hæv daɪd ɪn ˌɪˈrɑːk ənd kuˈweɪt./

    Tuy nhiên, hàng nghìn dân thường được cho là đã thiệt mạng ở Iraq và Kuwait.

    Tình huống

    Sau Chiến tranh vùng Vịnh năm 1991, thương vong của liên quân được thống kê rõ, còn số dân thường chết chỉ là ước đoán. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"were thought to" là được cho là, cùng nghĩa với "were believed to" nhưng ít trang trọng hơn. "civilians" là dân thường, phân biệt với binh sĩ.
    B2
  31. 31

    Officials did not say how much the project cost.

    /əˈfɪʃəlz dɪd nɑːt seɪ haʊ mʌtʃ ðə ˈprɑːdʒekt kɑːst./

    Giới chức không cho biết dự án tốn bao nhiêu tiền.

    Tình huống

    Rome công bố đã dựng lại bức tượng cổ của hoàng đế Constantine nhưng không nhắc gì đến kinh phí. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu báo cho người đọc biết một thông tin còn thiếu, và thiếu là do phía chính quyền không công bố. "how much the project cost" giữ trật tự câu kể, không đảo thành "how much did the project cost".
    B1
  32. 32

    The reason is not clear.

    /ðə ˈriːzən ɪz nɑːt klɪr./

    Hiện chưa rõ nguyên nhân.

    Tình huống

    Bệnh nhân COVID-19 phải thở máy tử vong nhiều bất thường, và bác sĩ chưa giải thích được. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu ngắn này là cách báo chí thừa nhận chưa biết nguyên nhân. "clear" ở đây nghĩa là rõ ràng, đã biết, không mang nghĩa trong hay sạch.
    A2
  33. 33

    Hundreds of protesters are believed to have been killed.

    /ˈhʌndrədz ʌv ˈproʊˌtestərz ɑːr bɪˈliːvd tuː hæv bɪn kɪld./

    Hàng trăm người biểu tình được cho là đã thiệt mạng.

    Tình huống

    Sau đợt trấn áp biểu tình ở Iran cuối năm 2019, chưa có con số chính thức nhưng nhiều nguồn ước tính số người chết rất cao. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"are believed to have been killed" là cấu trúc bị động kép, nghĩa là được cho là đã thiệt mạng. Phần "to have been" chỉ việc đã xảy ra trước lúc đưa tin, còn "are believed" là nhận định ở hiện tại.
    B2
  34. 34

    Stonehenge may have been part of a larger religious complex.

    /ˈstoʊnˌhendʒ meɪ hæv bɪn pɑːrt ʌv ə ˈlɑːrdʒər rɪˈlɪdʒəs ˈkɑːmpleks./

    Stonehenge có thể từng là một phần của một quần thể tôn giáo lớn hơn.

    Tình huống

    Các nhà khảo cổ Anh đưa ra giả thuyết mới về chức năng của bãi đá cổ nổi tiếng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"may have been" là phỏng đoán về quá khứ, mức chắc chắn thấp. Khi dịch cần giữ chữ "có thể"; bỏ đi thì giả thuyết biến thành sự thật.
    B2
  35. 35

    No one knows exactly how many objects are missing.

    /noʊ wʌn noʊz ɪɡˈzæktli haʊ ˈmeni ˈɑːbdʒekts ɑːr ˈmɪsɪŋ./

    Không ai biết chính xác có bao nhiêu hiện vật bị mất.

    Tình huống

    Sau khi bảo tàng quốc gia Iraq bị cướp phá năm 2003, thống kê thất thoát vẫn còn bỏ ngỏ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoSau "how many" trong câu gián tiếp, trật tự từ giữ như câu kể: "how many objects are missing", không đảo thành "are objects missing". "exactly" nhấn mạnh rằng hiện chỉ có con số ước lượng.
    B1
  36. 36

    She is said to have an Indonesian passport.

    /ʃiː ɪz sed tuː hæv æn ˌɪndoʊˈniːʒən ˈpæˌspɔːrt./

    Người ta cho rằng cô ta mang hộ chiếu Indonesia.

    Tình huống

    Cảnh sát Malaysia bắt một nghi phạm nữ trong vụ sát hại ở sân bay, và giấy tờ tuỳ thân của cô chưa được xác nhận. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"be said to" nghĩa là người ta nói rằng, báo hiệu thông tin chưa được xác minh. Khi dịch cần giữ lớp rào đón này, đừng viết thẳng "cô ta có hộ chiếu Indonesia".
    B2
  37. 37

    There was no immediate claim of responsibility.

    /ðer wɑːz noʊ ˌɪˈmiːˌdiːət kleɪm ʌv riˌspɑːnsəˈbɪləti./

    Hiện chưa có nhóm nào lên tiếng nhận trách nhiệm.

    Tình huống

    Vài giờ sau vụ đánh bom ở sân bay, chưa tổ chức nào đứng ra nhận là thủ phạm. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Claim responsibility" là nhận trách nhiệm, hay dùng sau các vụ tấn công. "Immediate" cho biết tình hình có thể thay đổi sau đó.
    B2
  38. 38

    Smallpox is believed to have started more than three-thousand years ago in India or Egypt.

    /ˈsmɔːlˌpɑːks ɪz bɪˈliːvd tuː hæv ˈstɑːrtɪd mɔːr ðæn θriː-ˈθaʊzənd jɪrz əˈɡoʊ ɪn ˈɪndiə ɔːr ˈiːdʒəpt./

    Bệnh đậu mùa được cho là đã xuất hiện từ hơn 3.000 năm trước ở Ấn Độ hoặc Ai Cập.

    Tình huống

    Bài viết về chiến dịch xoá sổ một căn bệnh cổ xưa cần nêu nguồn gốc của bệnh, vốn chỉ là phỏng đoán. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Is believed to have started" dùng khi chưa có bằng chứng chắc chắn. Động từ nguyên mẫu hoàn thành "to have started" chỉ việc xảy ra trong quá khứ.
    B2
  39. 39

    Four gunmen reportedly carried out the attack.

    /fɔːr ˈɡʌnˌmen rɪˈpɔːrtədli ˈkærid aʊt ðə əˈtæk./

    Có tin bốn tay súng đã thực hiện vụ tấn công.

    Tình huống

    Một khách sạn ở Mali bị tấn công và có người bị bắt làm con tin, thông tin về số kẻ tấn công chỉ đến từ các nguồn chưa kiểm chứng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Reportedly" là trạng từ, nghĩa là theo tin đưa. Từ này giúp nhà báo nêu thông tin khi chưa thể tự xác nhận.
    B1
  40. 40

    All of the samples were said to have come from the yeti.

    /ɔːl ʌv ðə ˈsæmpəlz wɜːr sed tuː hæv kʌm frʌm ðə ˈjeti./

    Tất cả mẫu vật đều được cho là có nguồn gốc từ người tuyết.

    Tình huống

    Các nhà khoa học xét nghiệm lông, xương thu thập ở Himalaya mà người ta khẳng định là của một sinh vật huyền thoại. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Were said to" nghĩa là người ta nói vậy, nhà báo không đứng ra bảo đảm. "Yeti" là người tuyết trong truyền thuyết vùng Himalaya.
    B2
  41. 41

    The story may not be true.

    /ðə ˈstɔːri meɪ nɑːt biː truː./

    Câu chuyện này có thể không có thật.

    Tình huống

    Một xưởng xà phòng thủ công kể truyền thuyết về nguồn gốc nghề làm xà phòng, và người viết muốn nhắc độc giả rằng chuyện đó khó kiểm chứng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"May not be true" là cách nói nhẹ nhàng để bày tỏ nghi ngờ. "May" chỉ khả năng, người viết chưa kết luận.
    A2
  42. 42

    More than 800 people are reported dead.

    /mɔːr ðæn 800 ˈpiːpəl ɑːr ˌriːˈpɔːrtɪd ded./

    Theo các báo cáo, hơn 800 người đã thiệt mạng.

    Tình huống

    Một trận động đất kèm sóng thần tấn công đảo Sulawesi của Indonesia, và số người chết mới chỉ đến từ các báo cáo ban đầu. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Are reported dead" là được báo cáo là đã chết, con số chưa phải số cuối cùng. Cách viết này ngắn hơn "are reported to have died".
    B1
  43. 43

    The exact number is still not known.

    /ðə ɪɡˈzækt ˈnʌmbər ɪz stɪl nɑːt noʊn./

    Hiện vẫn chưa rõ con số chính xác.

    Tình huống

    Mùa cúm năm ngoái được cho là đã cướp đi rất nhiều sinh mạng ở Mỹ, nhưng cơ quan y tế vẫn đang thống kê. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Exact" là chính xác. "Still not known" cho biết thông tin đang được thu thập và có thể được công bố sau.
    A2
  44. 44

    All of these relatives were said to be in good health.

    /ɔːl ʌv ðiːz ˈrelətɪvz wɜːr sed tuː biː ɪn ɡʊd helθ./

    Tất cả những người thân này được cho là có sức khoẻ tốt.

    Tình huống

    Nhà nghiên cứu thuật lại tình trạng sức khoẻ của người nhà bệnh nhân theo lời kể, chưa tự kiểm tra. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"were said to be" là bị động của "say", cho biết thông tin đến từ lời kể của người khác. Người viết dùng mẫu này để giữ khoảng cách với thông tin, nên bạn dịch là "được cho là".
    B2
  45. 45

    No one has been accused of any wrongdoing.

    /noʊ wʌn hæz bɪn əˈkjuːzd ʌv ˈeni ˈrɔːŋduɪŋ./

    Chưa ai bị cáo buộc có hành vi sai phạm.

    Tình huống

    Một bộ tài liệu bị rò rỉ nêu tên nhiều người, nhưng toà soạn muốn nói rõ họ chưa bị buộc tội gì. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"be accused of" đi với "of", theo sau là danh từ hoặc V-ing. "wrongdoing" là danh từ không đếm được, chỉ hành vi sai trái nói chung; câu này giúp toà soạn tránh bị coi là quy kết người được nêu tên.
    B2
  46. 46

    The United States Environmental Protection Agency says DDT is also believed to cause cancer.

    /ðə juˈnaɪtɪd steɪts ɪnˌvaɪrənˈmentəl prəˈtekʃən ˈeɪdʒənsi sez ˌdiːˌdiːˈtiː ɪz ˈɔːlsoʊ bɪˈliːvd tuː kɑːz ˈkænsər./

    Cơ quan Bảo vệ Môi trường Mỹ cho biết DDT còn bị cho là gây ung thư.

    Tình huống

    Một cơ quan nhà nước nói về một loại thuốc trừ sâu cũ, nhắc tới mối nghi ngờ về bệnh ung thư mà chưa khẳng định chắc chắn. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"is believed to" cho biết đây là nhận định nhiều người tin, chưa phải điều đã chứng minh. Bạn dịch là "bị cho là" với điều xấu và "được cho là" với điều trung tính hoặc tốt.
    B2
  47. 47

    The most valuable violin is believed to be the Messiah Stradivarius.

    /ðə moʊst ˈvæljəbəl vaɪəˈlɪn ɪz bɪˈliːvd tuː biː ðə məˈsaɪə ˌstrædɪˈveriəs./

    Cây đàn violin giá trị nhất được cho là cây Messiah Stradivarius.

    Tình huống

    Bạn nói về cây đàn quý nhất thế giới, nhưng chưa có cách nào định giá chính xác để khẳng định. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"is believed to be" giúp người viết không phải khẳng định chắc chắn. Stradivarius là tên chung cho đàn do nghệ nhân Antonio Stradivari làm, còn "Messiah" là tên riêng của một cây.
    B1
  48. 48

    The violin is estimated to be worth $20 million.

    /ðə vaɪəˈlɪn ɪz ˈestəˌmeɪtəd tuː biː wɜːrθ $20 ˈmɪljən./

    Cây đàn violin này được ước tính trị giá 20 triệu đô la.

    Tình huống

    Chưa ai mua bán cây đàn cổ này, nên giá trị của nó chỉ là con số phỏng đoán. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"worth" là tính từ, đứng ngay trước số tiền: "worth $20 million". Bạn không cần thêm "of" hay "with".
    B1
  49. 49

    No one knows exactly how many people considered themselves hippies.

    /noʊ wʌn noʊz ɪɡˈzæktli haʊ ˈmeni ˈpiːpəl kənˈsɪdərd ðemˈselvz ˈhɪpiz./

    Không ai biết chính xác có bao nhiêu người tự coi mình là dân hippie.

    Tình huống

    Bạn viết về phong trào văn hoá thập niên 1960 ở Mỹ và thừa nhận không có thống kê về số người theo. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"consider oneself" là tự coi mình là: "considered themselves hippies". Sau "how many people" trong câu gián tiếp, động từ giữ trật tự thường, không đảo.
    B2
  50. 50

    The number of chimpanzees left in the world is not known.

    /ðə ˈnʌmbər ʌv tʃɪmˈpænziz left ɪn ðə wɜːrld ɪz nɑːt noʊn./

    Hiện chưa rõ thế giới còn lại bao nhiêu con tinh tinh.

    Tình huống

    Các nhà bảo tồn lo cho loài tinh tinh nhưng thừa nhận chưa ai đếm được chúng còn bao nhiêu. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"the number of" đi với động từ số ít: "the number of chimpanzees is". "left" sau danh từ nghĩa là "còn lại".
    B1
  51. 51

    Five people were reportedly killed in the crash.

    /faɪv ˈpiːpəl wɜːr rɪˈpɔːrtədli kɪld ɪn ðə kræʃ./

    Theo các nguồn tin, năm người đã thiệt mạng trong vụ đâm xe.

    Tình huống

    Ngay sau khi một chiếc xe lao vào đoàn diễu hành, các con số thương vong mới chỉ là tin truyền miệng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"reportedly" cho biết đây là thông tin được báo lại, toà soạn chưa tự xác minh. "in the crash" là trong vụ va chạm, dùng cho tai nạn xe cộ hoặc máy bay.
    B1
  52. 52

    About 6 million Jews are reported to have died during the war.

    /əˈbaʊt 6 ˈmɪljən dʒuːz ɑːr ˌriːˈpɔːrtɪd tuː hæv daɪd ˈdʊrɪŋ ðə wɔːr./

    Theo các tài liệu, khoảng 6 triệu người Do Thái đã thiệt mạng trong chiến tranh.

    Tình huống

    Bài báo nhắc lại con số nạn nhân Do Thái của Thế chiến thứ hai theo các ghi chép lịch sử. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"are reported to have died" là bị động kèm động từ nguyên mẫu hoàn thành: báo cáo nói ở hiện tại về việc chết đã xảy ra từ trước. Cấu trúc này cho thấy người viết dựa vào nguồn khác, không tự khẳng định.
    B2
  53. 53

    No group has claimed responsibility for the bombings.

    /noʊ ɡruːp hæz kleɪmd riˌspɑːnsəˈbɪləti fɔːr ðə ˈbɑːmɪŋz./

    Chưa có nhóm nào nhận trách nhiệm về các vụ đánh bom.

    Tình huống

    Sau loạt vụ nổ ở Syria, người ta chưa biết thủ phạm vì chưa tổ chức nào đứng ra nhận. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"claim responsibility for" là nhận trách nhiệm, tức là tự nhận mình gây ra vụ việc. Người Việt dễ hiểu "claim" là đòi hỏi, ở đây nghĩa là tự nhận.
    B1
  54. 54

    About fifty thousand people are still missing and believed dead.

    /əˈbaʊt ˈfɪfti ˈθaʊzənd ˈpiːpəl ɑːr stɪl ˈmɪsɪŋ ənd bɪˈliːvd ded./

    Khoảng năm mươi nghìn người vẫn mất tích và được cho là đã chết.

    Tình huống

    Sau sóng thần, nhiều người chưa tìm thấy thi thể nên chưa thể xác nhận họ đã chết. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"believed dead" là cụm rút gọn của "are believed to be dead", rất hay gặp trong tin thảm hoạ. Người viết dùng nó để không khẳng định cái chết khi chưa có bằng chứng.
    B2
  55. 55

    Little is known about the sickness.

    /ˈlɪtəl ɪz noʊn əˈbaʊt ðə ˈsɪknəs./

    Người ta biết rất ít về căn bệnh này.

    Tình huống

    Các nhà khoa học phát hiện dấu vết một bệnh trên dấu chân cổ, nhưng thông tin về nó gần như chưa có gì. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Little is known" là biết rất ít, gần như không biết gì. Thêm "a" thành "a little is known" thì nghĩa đổi thành có biết được một chút.
    B1
  56. 56

    Tens of thousands of Rohingya are believed to have fled the country by boat.

    /tenz ʌv ˈθaʊzəndz ʌv Rohingya ɑːr bɪˈliːvd tuː hæv fled ðə ˈkʌntri baɪ boʊt./

    Hàng chục nghìn người Rohingya được cho là đã rời khỏi đất nước bằng thuyền.

    Tình huống

    Không ai đếm được chính xác bao nhiêu người thiểu số Hồi giáo ở Myanmar đã vượt biển ra đi. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"are believed to have fled" là được cho là đã bỏ chạy, cấu trúc báo chí dùng khi số liệu chỉ là ước đoán. "Tens of thousands" là hàng chục nghìn, không thêm con số cụ thể.
    B2
  57. 57

    Some evidence shows the Nile River may have been used for part of the canal.

    /sʌm ˈevədəns ʃoʊz ðə naɪl ˈrɪvər meɪ hæv bɪn juːzd fɔːr pɑːrt ʌv ðə kəˈnæl./

    Một số bằng chứng cho thấy sông Nile có thể từng được tận dụng làm một đoạn của con kênh.

    Tình huống

    Bài viết về kênh đào Suez nhắc tới giả thuyết người Ai Cập cổ đã tận dụng một dòng sông, nhưng chưa ai chắc. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"may have been used" là có thể đã từng được dùng, cách nói phỏng đoán về quá khứ. "Some evidence" cho biết bằng chứng mới chỉ có một phần, chưa đủ để kết luận.
    B2
  58. 58

    Police in Ukraine say they do not know who is responsible.

    /pəˈliːs ɪn juˈkreɪn seɪ ðeɪ duː nɑːt noʊ huː ɪz riˈspɑːnsəbəl./

    Cảnh sát Ukraine nói họ chưa biết ai đứng sau vụ việc.

    Tình huống

    Các cột điện dẫn vào Crimea bị phá, và lực lượng điều tra Ukraine thừa nhận chưa tìm ra thủ phạm. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"who is responsible" trong tin an ninh là ai đứng sau, ai là thủ phạm. "police" luôn đi với động từ số nhiều nên viết "police say".
    B1
  59. 59

    No individual or group has claimed responsibility.

    /noʊ ˌɪndəˈvɪdʒəwəl ɔːr ɡruːp hæz kleɪmd riˌspɑːnsəˈbɪləti./

    Chưa có cá nhân hay nhóm nào nhận trách nhiệm.

    Tình huống

    Sau vụ đánh bom liều chết ở Cameroon, đến lúc đưa tin vẫn chưa ai đứng ra nhận là thủ phạm. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"claim responsibility" là nhận trách nhiệm về một vụ tấn công. Thì hiện tại hoàn thành tính đến lúc đưa tin, nên tiếng Việt dùng "chưa".
    B1
  60. 60

    The AP did not give the names of the diplomats.

    /ðə ˌeɪˈpiː dɪd nɑːt ɡɪv ðə neɪmz ʌv ðə ˈdɪpləˌmæts./

    Hãng tin AP không nêu tên các nhà ngoại giao.

    Tình huống

    Hãng tin dẫn lời vài nhà ngoại giao về việc Mỹ quay lại UNESCO nhưng giữ kín danh tính của họ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"did not give the names of" là cách báo chí nói nguồn tin giấu tên, tiếng Việt viết gọn "không nêu tên". "diplomat" là nhà ngoại giao, còn "diplomacy" là hoạt động ngoại giao.
    B1
  61. 61

    The real number could be lower.

    /ðə riːl ˈnʌmbər kʊd biː ˈloʊər./

    Con số thực tế có thể thấp hơn.

    Tình huống

    Một khảo sát nói nhiều học sinh được dạy kèm, nhưng nhà báo nghi số liệu đó bị thổi phồng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"could" ở đây chỉ khả năng, không phải quá khứ của "can". "real number" nên dịch là con số thực tế.
    A2
  62. 62

    Forty-two percent of voters reportedly took part.

    /ˈfɔːrti-tuː pərˈsent ʌv ˈvoʊtərz rɪˈpɔːrtədli tʊk pɑːrt./

    Theo các nguồn tin, 42% cử tri đã tham gia bỏ phiếu.

    Tình huống

    Sau cuộc trưng cầu ý dân ở Catalonia, có thông tin về tỷ lệ đi bầu nhưng chưa được kiểm chứng độc lập. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"reportedly" báo hiệu thông tin chưa được kiểm chứng, nên dịch "được cho là" hoặc "theo các nguồn tin". "take part" ở đây là đi bỏ phiếu.
    B1
  63. 63

    The government has not said how many schools are occupied.

    /ðə ˈɡʌvərmənt hæz nɑːt sed haʊ ˈmeni skuːlz ɑːr ˈɑːkjəˌpaɪd./

    Chính phủ chưa cho biết có bao nhiêu trường học đang bị chiếm giữ.

    Tình huống

    Học sinh Brazil chiếm nhiều trường để phản đối, nhưng chính quyền không đưa ra con số cụ thể. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoSau "has not said how many" là trật tự câu khẳng định ("schools are occupied"), không đảo thành "are schools". "occupied" ở đây là bị chiếm giữ để phản đối.
    B1
  64. 64

    The pilots' location is unknown.

    /ðə ˈpaɪləts' loʊˈkeɪʃən ɪz ənˈnoʊn./

    Hiện chưa rõ các phi công đang ở đâu.

    Tình huống

    Một máy bay chiến đấu bị bắn rơi gần biên giới, và chưa ai biết hai người lái giờ ở đâu. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"unknown" dịch tự nhiên là "chưa rõ" hoặc "chưa xác định được", dịch "không được biết" nghe cứng. Dấu nháy sau "pilots'" cho biết có hơn một phi công.
    A2
  65. 65

    There was no evidence that the agreement was put in writing.

    /ðer wɑːz noʊ ˈevədəns ðæt ðə əˈɡriːmənt wɑːz pʊt ɪn ˈraɪtɪŋ./

    Không có bằng chứng cho thấy thỏa thuận đó được lập thành văn bản.

    Tình huống

    Tòa án xem xét một thỏa thuận miệng giữa công tố viên và Bill Cosby nhưng không tìm thấy giấy tờ nào ghi lại. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Evidence" là danh từ không đếm được, không viết "an evidence" hay "evidences". "Put in writing" là lập thành văn bản.
    B2
  66. 66

    No one has claimed responsibility for the bombing.

    /noʊ wʌn hæz kleɪmd riˌspɑːnsəˈbɪləti fɔːr ðə ˈbɑːmɪŋ./

    Chưa có ai nhận trách nhiệm về vụ đánh bom.

    Tình huống

    Một vụ đánh bom nhằm vào trường học ở Kabul, nhưng đến nay chưa nhóm nào đứng ra thừa nhận là thủ phạm. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Claim responsibility for" là nhận trách nhiệm về, một cụm cố định trong tin khủng bố. "Claim" ở đây không mang nghĩa đòi hỏi.
    B1
  67. 67

    Almost eight-hundred people reportedly died.

    /ˈɔːlˌmoʊst eɪt-ˈhʌndrəd ˈpiːpəl rɪˈpɔːrtədli daɪd./

    Gần 800 người được cho là đã tử vong.

    Tình huống

    Nhà báo tổng kết dịch SARS năm 2003: khoảng 8.000 người mắc bệnh, và theo các báo cáo, số tử vong vào khoảng tám trăm. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Reportedly" là theo các nguồn tin, cho biết thông tin chưa được tác giả tự kiểm chứng. "Almost" là gần, con số thật thấp hơn tám trăm một chút.
    B1
  68. 68

    So far the Dutch team appears to have made the most progress.

    /soʊ fɑːr ðə dʌtʃ tiːm əˈpɪrz tuː hæv meɪd ðə moʊst ˈprɑːˌɡres./

    Cho đến nay, nhóm nghiên cứu Hà Lan dường như đã đạt được nhiều tiến bộ nhất.

    Tình huống

    Nhiều nhóm khoa học đang chạy đua tạo ra thịt nhân tạo. Theo đánh giá hiện tại, các nhà nghiên cứu Hà Lan có vẻ đang dẫn đầu. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Appears to have made" là dường như đã đạt được, nhà báo dùng để tránh khẳng định. "Make progress" là cụm cố định, "progress" không đếm được.
    B2
  69. 69

    The Associated Press reports that the number of dead is unknown.

    /ðə əˈsoʊsiˌeɪtɪd pres rɪˈpɔːrts ðæt ðə ˈnʌmbər ʌv ded ɪz ənˈnoʊn./

    Hãng tin AP cho biết hiện chưa rõ số người thiệt mạng.

    Tình huống

    Ở Yemen, chiến tranh và nạn đói khiến nhiều người chết, nhưng theo một hãng tin lớn của Mỹ, chưa ai đếm được con số chính xác. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Unknown" là chưa rõ, chưa ai biết, dùng khi chưa có con số. "Reports" chia số ít vì "The Associated Press" là một hãng tin.
    B1
  70. 70

    Hundreds of thousands of people are believed to have been killed in the fighting.

    /ˈhʌndrədz ʌv ˈθaʊzəndz ʌv ˈpiːpəl ɑːr bɪˈliːvd tuː hæv bɪn kɪld ɪn ðə ˈfaɪtɪŋ./

    Hàng trăm nghìn người được cho là đã thiệt mạng trong giao tranh.

    Tình huống

    Nhà báo nhắc tới con số thương vong của cuộc chiến Syria, vốn chưa thể đếm chính xác nhưng được ước tính rất lớn. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Are believed to have been killed" là được cho là đã thiệt mạng, dùng khi con số chưa được xác nhận. "Have been" sau "to" đẩy việc chết về quá khứ.
    B2
  71. 71

    Officials have not said where they are being held.

    /əˈfɪʃəlz hæv nɑːt sed wer ðeɪ ɑːr ˈbiːɪŋ held./

    Giới chức chưa cho biết họ đang bị giam giữ ở đâu.

    Tình huống

    Belarus ép một máy bay hạ cánh rồi bắt một nhà báo đối lập cùng bạn gái. Nhà chức trách chưa tiết lộ nơi giam hai người. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Have not said" là chưa cho biết, thì hiện tại hoàn thành ngụ ý thông tin có thể được công bố sau. "Are being held" là đang bị giam giữ.
    B1

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Các bộ câu tiếng Anh khác, trong đó có câu thoại phim và câu trong tin tức, nằm ở trang bộ câu tiếng Anh.