Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Bộ câu tin tức tiếng Anh
Tiếng Anh
Tin tức

Bộ câu tin tức tiếng Anh

Câu lấy từ bản tin thời sự: cách báo chí diễn đạt về chính trị, kinh tế, công nghệ, y tế, thể thao — nền để đọc báo không cần từ điển.

1000 câu · đang lọc "văn hoá": 64 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    John McWhorter is an expert on languages.

    /dʒɑːn məˈkwɔːrtər ɪz æn ˈekspərt ɑːn ˈlæŋɡwədʒəz./

    John McWhorter là chuyên gia về ngôn ngữ.

    Tình huống

    Bài giải thích một hiện tượng tiếng Anh và mượn uy tín của một nhà ngôn ngữ học. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"languages" số nhiều là ngôn ngữ nói chung; "language" số ít là năng lực ngôn ngữ của con người. Trong tin, giới thiệu bằng "is an expert on" ngắn gọn hơn là kể học hàm học vị.
    A2
  2. 2

    Winners will be announced in Washington in May.

    /ˈwɪnərz wɪl biː əˈnaʊnst ɪn ˈwɑːʃɪŋtən ɪn meɪ./

    Danh sách người đoạt giải sẽ được công bố tại Washington vào tháng 5.

    Tình huống

    Giải thưởng đã nhận hồ sơ xong, nơi và tháng công bố đã định. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Winners" không có mạo từ vì chưa biết là ai. Bị động "will be announced" giấu chủ thể — người đọc không cần biết ai đứng ra công bố. Hai chữ "in" liền nhau: "in Washington" (nơi) rồi "in May" (thời gian), nơi chốn luôn đứng trước thời gian.
    A2
  3. 3

    Some critics say the Mob Museum is not a good use of public money.

    /sʌm ˈkrɪtɪks seɪ ðə mɑːb mjuˈziːəm ɪz nɑːt ə ɡʊd juːs ʌv ˈpʌblɪk ˈmʌni./

    Một số người chỉ trích cho rằng chi tiền công cho Bảo tàng Mafia là không hợp lý.

    Tình huống

    Thành phố Las Vegas dùng ngân sách để duy trì một bảo tàng về giới tội phạm có tổ chức, và không phải ai cũng đồng tình. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Public money" là tiền công, tức tiền thuế của dân. "A good use of" đi với danh từ chỉ nguồn lực như tiền, thời gian; người học hay viết "a good way to use", dài và kém tự nhiên hơn.
    B2
  4. 4

    America is known as a nation of immigrants.

    /əˈmerəkə ɪz noʊn æz ə ˈneɪʃən ʌv ˈɪməɡrənts./

    Nước Mỹ được biết đến là một quốc gia của những người nhập cư.

    Tình huống

    Phần lớn người Mỹ có tổ tiên từ nơi khác đến, và đất nước này thường được gọi bằng một cái tên gắn với điều đó. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Be known as" là được biết đến với tên gọi, còn "be known for" là nổi tiếng vì điều gì. Người học hay dùng lẫn hai giới từ này.
    A2
  5. 5

    The Grand Mosque is Islam's holiest site.

    /ðə ɡrænd mɑːsk ɪz ˌɪˈslɑːmz ˈhoʊliɪst saɪt./

    Đại Thánh đường là thánh địa linh thiêng nhất của Hồi giáo.

    Tình huống

    Một tai nạn cần cẩu xảy ra tại Mecca, và báo giải thích vì sao công trình bị ảnh hưởng có ý nghĩa đặc biệt với tín đồ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Holiest" là dạng so sánh nhất của "holy", nghĩa là linh thiêng nhất. Sở hữu cách "Islam's" dùng được với tên tôn giáo, tổ chức hay quốc gia.
    B1
  6. 6

    Critics say many Native Americans were forced to work at the missions.

    /ˈkrɪtɪks seɪ ˈmeni ˈneɪtɪv əˈmerəkənz wɜːr fɔːrst tuː wɜːrk æt ðə ˈmɪʃənz./

    Giới chỉ trích cho rằng nhiều người Mỹ bản địa đã bị ép làm việc tại các khu truyền giáo.

    Tình huống

    Các khu truyền giáo Tây Ban Nha ở California nay là điểm du lịch, nhưng nhiều người nhắc lại quá khứ đen tối của người da đỏ ở đó. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Critics" trong tin là những người chỉ trích, nghĩa rộng hơn nhà phê bình nghệ thuật. "Were forced to + động từ" là bị ép làm gì, người học hay bỏ "to" hoặc dùng "forced doing".
    B1
  7. 7

    Art experts say the Emperor Augustus was making a victory sign.

    /ɑːrt ˈekspərts seɪ ðə ˈempərər ɑːˈɡʌstəs wɑːz ˈmeɪkɪŋ ə ˈvɪktəri saɪn./

    Các chuyên gia nghệ thuật cho rằng hoàng đế Augustus đang làm dấu hiệu chiến thắng.

    Tình huống

    Một bức tượng La Mã cổ ở Vatican có bàn tay giơ cao, và giới nghiên cứu mỹ thuật giải thích ý nghĩa cử chỉ này. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Experts say" với động từ hiện tại là cách đưa một nhận định chung của giới chuyên môn. "Was making a victory sign" dùng quá khứ tiếp diễn để tả cử chỉ đang diễn ra trong bức tượng, nên dịch là đang làm.
    B1
  8. 8

    The Vatican in Rome is the world headquarters of the Roman Catholic Church.

    /ðə ˈvætɪkən ɪn roʊm ɪz ðə wɜːrld ˈhedˌkwɔːrtərz ʌv ðə ˈroʊmən ˈkæθlɪk tʃɜːrtʃ./

    Vatican ở Rome là trụ sở toàn cầu của Giáo hội Công giáo La Mã.

    Tình huống

    Bài giới thiệu kho tàng nghệ thuật ở Vatican mở đầu bằng vai trò tôn giáo của thành quốc nhỏ bé này. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Headquarters" là trụ sở chính, luôn có "s" ở cuối dù chỉ một nơi. Người học hay bỏ "s" và viết "headquarter".
    B1
  9. 9

    The strike started on July 13.

    /ðə straɪk ˈstɑːrtɪd ɑːn ˌdʒuːˈlaɪ 13./

    Cuộc đình công bắt đầu từ ngày 13 tháng 7.

    Tình huống

    Diễn viên Hollywood ngừng làm việc để đòi quyền lợi, trong đó có chuyện trí tuệ nhân tạo, và báo cho biết thời điểm họ khởi sự. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Strike" trong tin lao động là đình công, người học hay chỉ biết nghĩa đánh hoặc tấn công. Ngày cụ thể dùng giới từ "on", còn tháng không kèm ngày thì dùng "in".
    A2
  10. 10

    Journalists say they do the best they can.

    /ˈdʒɜːrnələsts seɪ ðeɪ duː ðə best ðeɪ kæn./

    Các nhà báo nói rằng họ luôn cố gắng hết khả năng.

    Tình huống

    Giới truyền thông bị chỉ trích đưa tin chiến sự thiếu chính xác, và phóng viên đáp lại rằng họ đã cố hết mức có thể. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Do the best they can" là cụm cố định nghĩa cố gắng hết sức, gần với "do their best". Động từ "do" ở hiện tại đơn chỉ việc làm thường xuyên, nên tránh dịch thành đã làm.
    A2
  11. 11

    Offensive language was also one of the reasons.

    /əˈfensɪv ˈlæŋɡwədʒ wɑːz ˈɔːlsoʊ wʌn ʌv ðə ˈriːzənz./

    Ngôn từ xúc phạm cũng là một trong những lý do.

    Tình huống

    Hiệp hội thư viện công bố những cuốn sách bị phản đối nhiều nhất và liệt kê vì sao người ta muốn rút chúng khỏi kệ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"offensive language" là "ngôn từ xúc phạm, lời lẽ thô tục". "one of the reasons" đi với danh từ số nhiều "reasons", nhưng động từ chia theo "one" nên dùng "was".
    B1
  12. 12

    Some critics said he was one of America's best writers.

    /sʌm ˈkrɪtɪks sed hiː wɑːz wʌn ʌv əˈmerəkəz best ˈraɪtərz./

    Một số nhà phê bình cho rằng ông là một trong những nhà văn xuất sắc nhất nước Mỹ.

    Tình huống

    Bài viết về một nhà văn thế kỷ 19 nhắc tới đánh giá của giới phê bình, nhưng chỉ một phần trong số họ khen ông hết lời. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"critics" trong mảng văn hoá là "nhà phê bình", từ này ở đây không mang nghĩa "người chỉ trích". Sau "one of" luôn là danh từ số nhiều: "one of America's best writers".
    B1
  13. 13

    The project is expected to take more than two years to complete.

    /ðə ˈprɑːdʒekt ɪz ɪkˈspektəd tuː teɪk mɔːr ðæn tuː jɪrz tuː kəmˈpliːt./

    Dự án dự kiến mất hơn hai năm mới hoàn thành.

    Tình huống

    Mái vòm hơn 150 tuổi của toà nhà Quốc hội Mỹ đang được sửa chữa, và bài báo nêu thời gian thi công. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"take + thời gian + to complete" là "mất bao lâu để hoàn thành". Chủ ngữ là "the project", còn người thi công được giấu đi vì không quan trọng với người đọc.
    B1
  14. 14

    The restrictions took effect on Wednesday.

    /ðə riˈstrɪkʃənz tʊk ɪˈfekt ɑːn ˈwenzdi./

    Các quy định hạn chế có hiệu lực từ thứ Tư.

    Tình huống

    Trung Quốc giới hạn thời gian chơi điện tử của trẻ vị thành niên, bài báo cho biết quy định bắt đầu áp dụng khi nào. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"take effect" là "có hiệu lực", cùng nghĩa với "go into effect". "restrictions" là "các biện pháp hạn chế", thường ở số nhiều trong tin chính sách.
    B1
  15. 15

    Iceland is a country of about 380,000 people.

    /ˈaɪslənd ɪz ə ˈkʌntri ʌv əˈbaʊt 380,000 ˈpiːpəl./

    Iceland là quốc gia có khoảng 380.000 dân.

    Tình huống

    Bài về cuộc đình công của phụ nữ ở một đảo quốc Bắc Âu cho biết nước này nhỏ cỡ nào. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"a country of + số người" là cách nói dân số rất gọn, dịch là "quốc gia có ... dân". Tiếng Anh dùng dấu phẩy ngăn hàng nghìn "380,000", báo Việt dùng dấu chấm "380.000".
    A2
  16. 16

    More than 16 million people were killed, 9 million of them soldiers.

    /mɔːr ðæn 16 ˈmɪljən ˈpiːpəl wɜːr kɪld, 9 ˈmɪljən ʌv ðem ˈsoʊldʒərz./

    Hơn 16 triệu người đã thiệt mạng, trong đó 9 triệu là binh sĩ.

    Tình huống

    Nhân dịp kỷ niệm 100 năm kết thúc Thế chiến thứ nhất, bài báo nhắc lại thiệt hại về người của cuộc chiến. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCụm ", 9 million of them soldiers" là lối rút gọn của "and 9 million of them were soldiers", dịch là "trong đó". Báo hay dùng cách này để tách một nhóm trong tổng số.
    B2
  17. 17

    Vinyl records are making a comeback.

    /ˈvaɪnəl rəˈkɔːrdz ɑːr ˈmeɪkɪŋ ə ˈkʌmˌbæk./

    Đĩa than đang quay trở lại.

    Tình huống

    Tưởng đã bị nhạc số thay thế, loại đĩa nhạc cũ nay lại được giới trẻ săn lùng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"make a comeback" là trở lại, thịnh hành trở lại sau một thời gian bị lãng quên; dùng được cho người, sản phẩm hay trào lưu. "vinyl records" là đĩa than, đĩa nhựa vinyl.
    B1
  18. 18

    Millions of people will travel for the Lunar New Year holiday.

    /ˈmɪljənz ʌv ˈpiːpəl wɪl ˈtrævəl fɔːr ðə ˈluːnər nuː jɪr ˈhɑːləˌdeɪ./

    Hàng triệu người sẽ đi lại trong kỳ nghỉ Tết Nguyên đán.

    Tình huống

    Tết sắp đến, giới y tế lo dịch lây lan vì người dân sẽ đổ về quê rất đông. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"millions of" không có số đứng trước và "millions" có "s"; khi có số thì viết "two million people", bỏ "s" và bỏ "of". "Lunar New Year" là cách báo quốc tế gọi Tết âm lịch, dịch "Tết Nguyên đán".
    A2
  19. 19

    Nom Wah Tea Parlor is the oldest restaurant in Manhattan's Chinatown.

    /nɑːm wɑː tiː ˈpɑːrlər ɪz ðə ˈoʊldəst ˈrestərˌɑːnt ɪn mænˈhætənz ˈtʃaɪnəˌtaʊn./

    Nom Wah Tea Parlor là nhà hàng lâu đời nhất ở khu phố Tàu của Manhattan.

    Tình huống

    Bài báo về khu người Hoa ở New York giới thiệu một quán trà điểm tâm đã mở cửa gần một thế kỷ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoSo sánh nhất "the oldest" luôn có "the" đứng trước. "Chinatown" là khu phố Tàu, khu người Hoa ở các thành phố phương Tây.
    A2
  20. 20

    People in the U.S. tip between 15 percent and 20 percent of the bill.

    /ˈpiːpəl ɪn ðə juː.es. tɪp bɪˈtwiːn 15 pərˈsent ənd 20 pərˈsent ʌv ðə bɪl./

    Người Mỹ thường boa từ 15% đến 20% giá trị hóa đơn.

    Tình huống

    Người nhập cư mới sang Mỹ cần biết nên để lại bao nhiêu tiền cho người phục vụ khi ăn ở nhà hàng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"tip" vừa là danh từ vừa là động từ; ở đây là động từ, nghĩa là boa, cho tiền tip. Khoảng số liệu dùng "between ... and ...", đừng trộn thành "between 15 to 20 percent".
    B1
  21. 21

    The sale took place at Christie's auction house in New York.

    /ðə seɪl tʊk pleɪs æt ˈkrɪstiz ˈɑːkʃən haʊs ɪn nuː jɔːrk./

    Cuộc bán đấu giá diễn ra tại nhà đấu giá Christie's ở New York.

    Tình huống

    Một bức tranh nổi tiếng vừa được bán với giá kỷ lục, và bài báo cần nói việc bán diễn ra ở đâu. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"take place" là diễn ra, dùng cho sự kiện, và không bao giờ chia ở dạng bị động. Với một địa điểm cụ thể như tòa nhà thì dùng "at", với thành phố thì dùng "in".
    A2
  22. 22

    The value of Nahmad's collection is estimated to be about $3 billion.

    /ðə ˈvælju ʌv Nahmad's kəˈlekʃən ɪz ˈestəˌmeɪtəd tuː biː əˈbaʊt $3 ˈbɪljən./

    Bộ sưu tập của ông Nahmad ước tính trị giá khoảng 3 tỉ USD.

    Tình huống

    Một tỉ phú sở hữu hàng trăm bức tranh Picasso, chưa ai định giá chính xác nhưng đã có con số phỏng chừng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"is estimated to be" là dạng bị động dùng khi con số chỉ là ước tính và không cần nêu ai ước tính; dịch "ước tính". Thêm "about" thì con số càng mang tính phỏng chừng.
    B2
  23. 23

    British actor Roger Moore, best known for playing James Bond, has died.

    /ˈbrɪtɪʃ ˈæktər ˈrɑːdʒər mʊr, best noʊn fɔːr ˈpleɪɪŋ dʒeɪmz bɑːnd, hæz daɪd./

    Nam diễn viên người Anh Roger Moore, người nổi tiếng nhất với vai James Bond, đã qua đời.

    Tình huống

    Một ngôi sao điện ảnh lão thành vừa mất, và bài báo muốn nhắc ngay vai diễn làm nên tên tuổi ông. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"best known for" là cụm hay dùng trong tin cáo phó để nêu thành tựu nổi bật nhất của một người. Báo tiếng Anh dùng "has died" ở câu mở đầu vì sự kiện vừa xảy ra, rồi mới chuyển sang "died" khi kể chi tiết.
    B1
  24. 24

    The cost of the project rose to about $150 million.

    /ðə kɑːst ʌv ðə ˈprɑːdʒekt roʊz tuː əˈbaʊt $150 ˈmɪljən./

    Chi phí của dự án đã tăng lên khoảng 150 triệu USD.

    Tình huống

    Một công trình tưởng niệm ở Washington xây mất nhiều năm và tốn kém hơn hẳn dự tính ban đầu. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"rise to" chỉ mức cuối cùng đạt tới, còn "rise by" chỉ phần tăng thêm; nhầm hai giới từ này là sai cả con số. "rose" là quá khứ của "rise", một nội động từ nên không có tân ngữ đi kèm.
    B1
  25. 25

    Exactly how and why Machu Picchu was built remains a mystery.

    /ɪɡˈzæktli haʊ ənd waɪ Machu ˈpiːtʃu wɑːz bɪlt rɪˈmeɪnz ə ˈmɪstəri./

    Người ta vẫn chưa biết chính xác Machu Picchu được xây dựng như thế nào và vì sao.

    Tình huống

    Thành cổ trên núi của người Inca thu hút hàng triệu du khách, nhưng lý do và cách nó được dựng lên vẫn chưa ai giải thích trọn vẹn. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCả mệnh đề "how and why Machu Picchu was built" làm chủ ngữ, nên động từ chia số ít "remains". "remain a mystery" nghĩa là vẫn còn là bí ẩn.
    B2
  26. 26

    Officials did not say how much the project cost.

    /əˈfɪʃəlz dɪd nɑːt seɪ haʊ mʌtʃ ðə ˈprɑːdʒekt kɑːst./

    Giới chức không cho biết dự án tốn bao nhiêu tiền.

    Tình huống

    Rome công bố đã dựng lại bức tượng cổ của hoàng đế Constantine nhưng không nhắc gì đến kinh phí. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu báo cho người đọc biết một thông tin còn thiếu, và thiếu là do phía chính quyền không công bố. "how much the project cost" giữ trật tự câu kể, không đảo thành "how much did the project cost".
    B1
  27. 27

    Because of her work on the Underground Railroad, Harriet Tubman was called Moses.

    /bɪˈkɔːz ʌv hɜːr wɜːrk ɑːn ðə ˈʌndərˌɡraʊnd ˈreɪlˌroʊd, ˈheriət ˈtʌbmən wɑːz kɔːld ˈmoʊzəs./

    Vì công việc trên "Đường sắt ngầm", Harriet Tubman được gọi là Moses.

    Tình huống

    Một phụ nữ Mỹ thế kỷ 19 dẫn nhiều nô lệ trốn thoát, và người ta đặt cho bà biệt danh lấy từ Kinh Thánh. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Underground Railroad" là tên mạng lưới bí mật giúp nô lệ trốn lên miền Bắc, chẳng liên quan gì đến tàu hoả. "because of" đứng đầu câu để nêu nguyên nhân trước, rồi mới đến kết quả.
    B1
  28. 28

    Hundreds of Kenyans marched last month in the capital, Nairobi.

    /ˈhʌndrədz ʌv ˈkenjənz mɑːrtʃt læst mʌnθ ɪn ðə ˈkæpətəl, ˌnaɪˈroʊbi./

    Hàng trăm người Kenya đã tuần hành hồi tháng trước tại thủ đô Nairobi.

    Tình huống

    Sau các vụ phụ nữ bị tấn công vì cách ăn mặc, đông đảo người dân xuống đường phản đối ở thủ đô một nước Đông Phi. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"march" ở đây là động từ tuần hành phản đối; viết hoa "March" mới là tháng Ba. Báo tiếng Anh hay đặt tên thủ đô sau dấu phẩy như phần giải thích: "the capital, Nairobi".
    A2
  29. 29

    The medal is the country's highest civilian honor.

    /ðə ˈmedəl ɪz ðə ˈkʌntriz ˈhaɪəst səˈvɪljən ˈɑːnər./

    Huân chương này là phần thưởng dân sự cao quý nhất của nước Mỹ.

    Tình huống

    Tổng thống Mỹ trao huân chương cho một người dẫn chương trình phát thanh nổi tiếng, và bài báo giải thích tầm quan trọng của nó. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"civilian" là dân sự, phân biệt với "military" là quân sự. "honor" trong cụm này là danh hiệu, phần thưởng, không dịch là "danh dự".
    B1
  30. 30

    Critics said it was not one of their better efforts.

    /ˈkrɪtɪks sed ɪt wɑːz nɑːt wʌn ʌv ðer ˈbetər ˈefərts./

    Giới phê bình cho rằng đây không thuộc hàng tác phẩm khá của họ.

    Tình huống

    Một bộ phim mới ra mắt và giới phê bình chê nhẹ nhàng rằng nó kém các phim trước của ê-kíp. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"critics" trong tin văn hoá là giới phê bình, không dịch là "những người chỉ trích". "not one of their better efforts" là cách chê lịch sự, nhẹ hơn nhiều so với "a bad film".
    B2
  31. 31

    No one knows exactly how many objects are missing.

    /noʊ wʌn noʊz ɪɡˈzæktli haʊ ˈmeni ˈɑːbdʒekts ɑːr ˈmɪsɪŋ./

    Không ai biết chính xác có bao nhiêu hiện vật bị mất.

    Tình huống

    Sau khi bảo tàng quốc gia Iraq bị cướp phá năm 2003, thống kê thất thoát vẫn còn bỏ ngỏ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoSau "how many" trong câu gián tiếp, trật tự từ giữ như câu kể: "how many objects are missing", không đảo thành "are objects missing". "exactly" nhấn mạnh rằng hiện chỉ có con số ước lượng.
    B1
  32. 32

    Some people said it could not be done.

    /sʌm ˈpiːpəl sed ɪt kʊd nɑːt biː dʌn./

    Có người cho rằng việc đó không thể làm được.

    Tình huống

    Trước một dự định táo bạo, nhiều người lắc đầu cho rằng chuyện đó bất khả thi. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"could not be done" là dạng bị động của "can't do" được lùi thì khi thuật lại lời nói. Trích trực tiếp thì viết "it can't be done", sang lời thuật thì thành "could not be done".
    A2
  33. 33

    The Battle of Gettysburg is important in American history for several reasons.

    /ðə ˈbætəl ʌv ˈɡetizbərɡ ɪz ˌɪmˈpɔːrtənt ɪn əˈmerəkən ˈhɪstəri fɔːr ˈsevrəl ˈriːzənz./

    Trận Gettysburg có vị trí quan trọng trong lịch sử nước Mỹ vì nhiều lý do.

    Tình huống

    Bài viết về Nội chiến Mỹ chuẩn bị giải thích vì sao một trận đánh năm 1863 được nhắc đến nhiều như vậy. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"for several reasons" đặt cuối câu để báo trước rằng đoạn sau sẽ kể từng lý do. Giới từ đi với "important" ở đây là "in" khi nói về một lĩnh vực hay giai đoạn: "important in American history".
    B1
  34. 34

    Hundreds of thousands of people attended the funerals.

    /ˈhʌndrədz ʌv ˈθaʊzəndz ʌv ˈpiːpəl əˈtendɪd ðə ˈfjuːnərəlz./

    Hàng trăm nghìn người đã đến dự tang lễ.

    Tình huống

    Nữ danh ca salsa gốc Cuba qua đời, và lễ tiễn biệt bà ở Miami và New York thu hút đám đông khổng lồ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Hundreds of thousands" là hàng trăm nghìn. "Attend" là tham dự, theo sau là tân ngữ trực tiếp, không có "to".
    B1
  35. 35

    Indonesia is home to the world's largest Muslim population.

    /ˌɪndoʊˈniːʒə ɪz hoʊm tuː ðə wɜːrldz ˈlɑːrdʒəst ˈmʌzləm ˌpɑːpjəˈleɪʃən./

    Indonesia là quốc gia có cộng đồng Hồi giáo đông nhất thế giới.

    Tình huống

    Một trường đại học Hồi giáo ở Indonesia cấm mặc áo choàng che kín mặt, và bài viết nêu đặc điểm tôn giáo của nước này. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Be home to" là nơi có, nơi sinh sống của. Cụm này hay dùng để giới thiệu đặc điểm của một quốc gia hay thành phố.
    B1
  36. 36

    Arab Americans have long been a part of life in the United States.

    /ˈærəb əˈmerəkənz hæv lɔːŋ bɪn ə pɑːrt ʌv laɪf ɪn ðə juˈnaɪtɪd steɪts./

    Người Mỹ gốc Ả Rập từ lâu đã là một phần của đời sống nước Mỹ.

    Tình huống

    Một bảo tàng mới kể câu chuyện của một cộng đồng nhập cư, và bài viết nhấn mạnh họ đã có mặt ở Mỹ rất lâu. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Have long been" là đã từ lâu, "long" đứng giữa trợ động từ và "been". Cách nói này nhấn vào tính lâu dài của một sự thật.
    B1
  37. 37

    Membership in the Girl Scouts and the Boy Scouts has declined in recent years.

    /ˈmembərˌʃɪp ɪn ðə ɡɜːrl skaʊts ənd ðə bɔɪ skaʊts hæz dɪˈklaɪnd ɪn ˈriːsənt jɪrz./

    Số thành viên của Hội Nữ Hướng đạo và Hội Hướng đạo sinh đã giảm trong những năm gần đây.

    Tình huống

    Hai tổ chức hướng đạo của Mỹ tranh giành thành viên, và bài viết giải thích vì sao họ cạnh tranh gay gắt. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Membership" là số thành viên hoặc tư cách thành viên. "Decline" vừa là động từ vừa là danh từ, nghĩa là giảm.
    B1
  38. 38

    Sikhs make up about 1.7 percent of India's total population.

    /siːks meɪk ʌp əˈbaʊt 1.7 pərˈsent ʌv ˈɪndiəz ˈtoʊtəl ˌpɑːpjəˈleɪʃən./

    Người theo đạo Sikh chiếm khoảng 1,7% tổng dân số Ấn Độ.

    Tình huống

    Căng thẳng ngoại giao giữa Ấn Độ và Canada liên quan đến một cộng đồng tôn giáo, và phóng viên nêu quy mô cộng đồng đó ở Ấn Độ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Make up" là chiếm, hợp thành, hay dùng với tỷ lệ phần trăm. Tiếng Anh viết "1.7 percent", tiếng Việt viết 1,7%.
    B1
  39. 39

    The story may not be true.

    /ðə ˈstɔːri meɪ nɑːt biː truː./

    Câu chuyện này có thể không có thật.

    Tình huống

    Một xưởng xà phòng thủ công kể truyền thuyết về nguồn gốc nghề làm xà phòng, và người viết muốn nhắc độc giả rằng chuyện đó khó kiểm chứng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"May not be true" là cách nói nhẹ nhàng để bày tỏ nghi ngờ. "May" chỉ khả năng, người viết chưa kết luận.
    A2
  40. 40

    In two thousand three, Celia Cruz died as a result of brain cancer.

    /ɪn tuː ˈθaʊzənd θriː, ˈsiːljə kruːz daɪd æz ə rɪˈzʌlt ʌv breɪn ˈkænsər./

    Năm 2003, Celia Cruz qua đời vì ung thư não.

    Tình huống

    Bài viết về "nữ hoàng nhạc salsa" nhắc đến năm bà mất và căn bệnh khiến bà ra đi. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"As a result of" là do, bởi vì, trang trọng hơn "because of". Năm 2003 trong bản tin được đọc thành "two thousand three".
    B1
  41. 41

    Marriage is on the decline in Japan.

    /ˈmerɪdʒ ɪz ɑːn ðə dɪˈklaɪn ɪn dʒəˈpæn./

    Tỷ lệ kết hôn ở Nhật Bản đang giảm.

    Tình huống

    Chính quyền Tokyo mở dịch vụ mai mối, và bài viết giải thích xu hướng xã hội khiến họ phải làm vậy. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"On the decline" là đang đi xuống, giảm dần. Cụm ngược nghĩa là "on the rise".
    A2
  42. 42

    About one million people are expected to attend.

    /əˈbaʊt wʌn ˈmɪljən ˈpiːpəl ɑːr ɪkˈspektəd tuː əˈtend./

    Khoảng một triệu người dự kiến sẽ tham dự.

    Tình huống

    Ban tổ chức một thánh lễ lớn ước đoán lượng người sẽ đến, sự kiện chưa diễn ra. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"attend" đi thẳng với tân ngữ: "attend the event", không nói "attend to the event"; ở câu này tân ngữ được lược vì đã rõ. "attend to" mang nghĩa khác là lo liệu, chăm sóc.
    B1
  43. 43

    The most valuable violin is believed to be the Messiah Stradivarius.

    /ðə moʊst ˈvæljəbəl vaɪəˈlɪn ɪz bɪˈliːvd tuː biː ðə məˈsaɪə ˌstrædɪˈveriəs./

    Cây đàn violin giá trị nhất được cho là cây Messiah Stradivarius.

    Tình huống

    Bạn nói về cây đàn quý nhất thế giới, nhưng chưa có cách nào định giá chính xác để khẳng định. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"is believed to be" giúp người viết không phải khẳng định chắc chắn. Stradivarius là tên chung cho đàn do nghệ nhân Antonio Stradivari làm, còn "Messiah" là tên riêng của một cây.
    B1
  44. 44

    The strike could continue into the New Year.

    /ðə straɪk kʊd kənˈtɪnju ˈɪntu ðə nuː jɪr./

    Cuộc đình công có thể kéo dài sang năm mới.

    Tình huống

    Các biên kịch Hollywood ngừng việc và chưa có dấu hiệu sớm thoả thuận. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"could" diễn tả khả năng, không chắc chắn, nên bạn dịch là "có thể". "continue into" là kéo dài sang một khoảng thời gian tiếp theo.
    B1
  45. 45

    The violin is estimated to be worth $20 million.

    /ðə vaɪəˈlɪn ɪz ˈestəˌmeɪtəd tuː biː wɜːrθ $20 ˈmɪljən./

    Cây đàn violin này được ước tính trị giá 20 triệu đô la.

    Tình huống

    Chưa ai mua bán cây đàn cổ này, nên giá trị của nó chỉ là con số phỏng đoán. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"worth" là tính từ, đứng ngay trước số tiền: "worth $20 million". Bạn không cần thêm "of" hay "with".
    B1
  46. 46

    He said it was important for people to be able to get a taste of normality.

    /hiː sed ɪt wɑːz ˌɪmˈpɔːrtənt fɔːr ˈpiːpəl tuː biː ˈeɪbəl tuː ɡet ə teɪst ʌv ˌnɔːrˈmæləti./

    Ông nói điều quan trọng là người dân có thể được nếm lại chút cảm giác bình thường.

    Tình huống

    Chủ một nhà hàng nướng ở Argentina giải thích vì sao ông vẫn bán đồ ăn mang về trong mùa giãn cách. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"get a taste of" là được nếm thử, trải nghiệm một chút điều gì đó. "normality" là sự bình thường, tiếng Anh Mỹ hay dùng "normalcy".
    B2
  47. 47

    Quechua is spoken by about 10 million people in South America.

    /Quechua ɪz ˈspoʊkən baɪ əˈbaʊt 10 ˈmɪljən ˈpiːpəl ɪn saʊθ əˈmerəkə./

    Tiếng Quechua được khoảng 10 triệu người ở Nam Mỹ sử dụng.

    Tình huống

    Bạn giới thiệu một ngôn ngữ bản địa ở vùng Andes bằng số người nói. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgôn ngữ đi với "speak" ở bị động: "is spoken by". Tên ngôn ngữ viết hoa và không có "the": "Quechua", "Vietnamese".
    B1
  48. 48

    No one knows exactly how many people considered themselves hippies.

    /noʊ wʌn noʊz ɪɡˈzæktli haʊ ˈmeni ˈpiːpəl kənˈsɪdərd ðemˈselvz ˈhɪpiz./

    Không ai biết chính xác có bao nhiêu người tự coi mình là dân hippie.

    Tình huống

    Bạn viết về phong trào văn hoá thập niên 1960 ở Mỹ và thừa nhận không có thống kê về số người theo. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"consider oneself" là tự coi mình là: "considered themselves hippies". Sau "how many people" trong câu gián tiếp, động từ giữ trật tự thường, không đảo.
    B2
  49. 49

    The collection is estimated to be worth more than $30,000.

    /ðə kəˈlekʃən ɪz ˈestəˌmeɪtəd tuː biː wɜːrθ mɔːr ðæn $30,000./

    Bộ sưu tập này được ước tính trị giá hơn 30.000 đô la.

    Tình huống

    Một bộ đồ lưu niệm của danh ca sắp được đem ra đấu giá, và người tổ chức đưa ra mức giá phỏng đoán. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"collection" là bộ sưu tập. Mẫu "is estimated to be worth" thường gặp trong tin đấu giá, khi giá cuối cùng chưa rõ.
    B1
  50. 50

    About 6 million Jews are reported to have died during the war.

    /əˈbaʊt 6 ˈmɪljən dʒuːz ɑːr ˌriːˈpɔːrtɪd tuː hæv daɪd ˈdʊrɪŋ ðə wɔːr./

    Theo các tài liệu, khoảng 6 triệu người Do Thái đã thiệt mạng trong chiến tranh.

    Tình huống

    Bài báo nhắc lại con số nạn nhân Do Thái của Thế chiến thứ hai theo các ghi chép lịch sử. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"are reported to have died" là bị động kèm động từ nguyên mẫu hoàn thành: báo cáo nói ở hiện tại về việc chết đã xảy ra từ trước. Cấu trúc này cho thấy người viết dựa vào nguồn khác, không tự khẳng định.
    B2
  51. 51

    The Cuban government did not answer a request for comment from Reuters.

    /ðə ˈkjuːbən ˈɡʌvərmənt dɪd nɑːt ˈænsər ə rɪˈkwest fɔːr ˈkɑːment frʌm ˈrɔɪtərz./

    Chính phủ Cuba không trả lời đề nghị bình luận của Reuters.

    Tình huống

    Nghệ sĩ Cuba lo bị kiểm duyệt vì luật mới, và hãng tin đã hỏi ý kiến chính quyền nhưng không nhận được hồi âm. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"a request for comment" là đề nghị cho ý kiến, đi với "for". Ghi rõ đã hỏi mà không được trả lời là cách bài báo cho thấy đã tìm hiểu cả hai phía.
    B1
  52. 52

    Appalachia gets its name from the Appalachian Mountains.

    /ˌæpəˈlætʃiə ɡets ɪts neɪm frʌm ðə ˌæpəˈleɪtʃən ˈmaʊntənz./

    Vùng Appalachia lấy tên từ dãy núi Appalachian.

    Tình huống

    Bài báo về vùng than đá miền đông nước Mỹ giải thích tên gọi của khu vực này. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"get its name from" là lấy tên từ, nhận tên từ. Câu này dùng thì hiện tại vì tên gọi vẫn còn, khác "was named after" kể lại việc đặt tên trong quá khứ.
    B1
  53. 53

    Mary Rasenberger is the executive director of the Authors Guild, a writer's group.

    /ˈmeri Rasenberger ɪz ðə ɪɡˈzekjətɪv dərˈektər ʌv ðə ˈɔːθərz ɡɪld, ə ˈraɪtərz ɡruːp./

    Mary Rasenberger là giám đốc điều hành của Hiệp hội Tác giả, một tổ chức của giới nhà văn.

    Tình huống

    Bài báo về sách viết bằng trí tuệ nhân tạo trích ý kiến người đứng đầu một hội nghề nghiệp của các tác giả. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"executive director" là giám đốc điều hành, chức danh hay gặp ở các tổ chức phi lợi nhuận. Cụm sau dấu phẩy là đồng vị ngữ, giải thích ngắn tổ chức đó là gì.
    B1
  54. 54

    The project is expected to be finished at the end of this year.

    /ðə ˈprɑːdʒekt ɪz ɪkˈspektəd tuː biː ˈfɪnɪʃt æt ðə end ʌv ðɪs jɪr./

    Dự án dự kiến hoàn thành vào cuối năm nay.

    Tình huống

    Một bảo tàng ở Washington đang cải tạo, và bài báo cho biết thời điểm công việc có thể xong. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"at the end of" là vào cuối một khoảng thời gian, khác "in the end" là rốt cuộc. "be finished" là bị động, báo Việt dịch tự nhiên là "hoàn thành".
    B1
  55. 55

    Myanmar is a Buddhist-majority country.

    /ˈmjɑːnˈmɑːr ɪz ə ˈbuːdəst-məˈdʒɔːrəti ˈkʌntri./

    Myanmar là quốc gia có đa số dân theo đạo Phật.

    Tình huống

    Khi giải thích về người Rohingya theo đạo Hồi, bài báo nói đến tôn giáo của số đông dân Myanmar. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Buddhist-majority" là tính từ ghép, nghĩa là có đa số dân theo đạo Phật. Tương tự có "Muslim-majority", "Christian-majority".
    A2
  56. 56

    The company did not immediately respond to a Reuters request for comment.

    /ðə ˈkʌmpəˌniː dɪd nɑːt ˌɪˈmiːˌdiːətli rɪˈspɑːnd tuː ə ˈrɔɪtərz rɪˈkwest fɔːr ˈkɑːment./

    Công ty chưa phản hồi ngay đề nghị bình luận của Reuters.

    Tình huống

    Phóng viên hỏi công ty quản lý nhóm nhạc về tin nhóm tạm nghỉ, nhưng đến lúc đăng bài vẫn chưa có câu trả lời. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"did not immediately respond" là cụm quen thuộc khi chưa nhận được trả lời, hàm ý họ có thể trả lời sau. Dịch "chưa phản hồi ngay" đúng hơn "không trả lời", vì "không" nghe như từ chối.
    B1
  57. 57

    A spokesperson for the Sousse Pearl Marriott Resort & Spa apologized for what had happened.

    /ə ˈspoʊkspərsən fɔːr ðə Sousse pɜːrl ˈmeriət rɪˈzɔːrt & spɑː əˈpɑːləˌdʒaɪzd fɔːr wʌt hæd ˈhæpənd./

    Người phát ngôn của khu nghỉ dưỡng Sousse Pearl Marriott Resort & Spa đã xin lỗi về sự việc.

    Tình huống

    Một khách nữ bị cấm bơi ở hồ của khách sạn tại Tunisia vì đồ bơi, và đại diện khách sạn sau đó lên tiếng xin lỗi. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"apologize for" là xin lỗi về việc gì. "what had happened" dùng quá khứ hoàn thành vì sự việc xảy ra trước lời xin lỗi.
    B1
  58. 58

    The Smithsonian has said that it supports the exhibit.

    /ðə smɪθˈsoʊniən hæz sed ðæt ɪt səˈpɔːrts ðə ɪɡˈzɪbɪt./

    Viện Smithsonian cho biết họ ủng hộ cuộc triển lãm.

    Tình huống

    Một cuộc triển lãm ở bảo tàng gây tranh cãi, nhưng viện quản lý bảo tàng vẫn giữ lập trường đứng về phía triển lãm. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"has said" ở thì hiện tại hoàn thành cho biết lập trường đã nêu và vẫn còn giữ. Tiếng Anh gọi tổ chức bằng "it", tiếng Việt thường dùng "họ".
    B1
  59. 59

    Some Americans denounced the interview.

    /sʌm əˈmerəkənz dɪˈnaʊnst ðə ˈɪntərˌvjuː./

    Một số người Mỹ lên án cuộc phỏng vấn.

    Tình huống

    Một diễn viên Hollywood bí mật phỏng vấn trùm ma tuý đang lẩn trốn, khiến nhiều người dân Mỹ phẫn nộ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"denounce" là lên án công khai, mạnh hơn "criticize". Động từ này đi thẳng với tân ngữ, không cần giới từ.
    A2
  60. 60

    English speakers make up about 20 percent of Cameroon's population.

    /ˈɪŋɡlɪʃ ˈspiːkərz meɪk ʌp əˈbaʊt 20 pərˈsent ʌv Cameroon's ˌpɑːpjəˈleɪʃən./

    Người nói tiếng Anh chiếm khoảng 20% dân số Cameroon.

    Tình huống

    Giáo viên và luật sư ở vùng nói tiếng Anh của Cameroon đình công, vì họ là nhóm thiểu số trong nước. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"make up" là chiếm khi nói tỷ lệ trong một tổng thể. Người học hay dùng "occupy", sai nghĩa trong trường hợp này.
    B1
  61. 61

    Washington Post art critic Blake Gopnik also criticized the Smithsonian's decision.

    /ˈwɑːʃɪŋtən poʊst ɑːrt ˈkrɪtɪk bleɪk Gopnik ˈɔːlsoʊ ˈkrɪtəˌsaɪzd ðə ˌsmɪθˈsoʊniənz dɪˈsɪʒən./

    Nhà phê bình nghệ thuật Blake Gopnik của báo Washington Post cũng chỉ trích quyết định của Viện Smithsonian.

    Tình huống

    Bảo tàng gỡ một tác phẩm khỏi triển lãm, và không chỉ giới chính trị mà cả một cây bút nghệ thuật nổi tiếng cũng lên tiếng phê phán. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"also" đứng trước động từ chính để nói thêm một người nữa có cùng phản ứng. Báo Anh hay dồn chức danh lên trước tên ("art critic Blake Gopnik") và không dùng mạo từ.
    B2
  62. 62

    The statement came from Nasser Kanaani, the spokesman for Iran's Foreign Ministry.

    /ðə ˈsteɪtmənt keɪm frʌm ˈnæsər Kanaani, ðə ˈspoʊksmən fɔːr ˌɪˈrænz ˈfɔːrən ˈmɪnəstri./

    Tuyên bố trên do ông Nasser Kanaani, người phát ngôn Bộ Ngoại giao Iran, đưa ra.

    Tình huống

    Sau khi Iran lên tiếng phủ nhận liên quan đến vụ tấn công nhà văn Salman Rushdie, phóng viên cho người đọc biết ai là người đưa ra lời phủ nhận đó. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Came from" ở đây nghĩa là do ai đưa ra, dịch là "đến từ" nghe cứng. "Spokesman for" thường đi với "for" trong báo Mỹ.
    B1
  63. 63

    Disney did not answer The Associated Press's request for comment.

    /ˈdɪzni dɪd nɑːt ˈænsər ðə əˈsoʊsiˌeɪtɪd ˈpresɪz rɪˈkwest fɔːr ˈkɑːment./

    Disney không trả lời đề nghị bình luận của hãng tin AP.

    Tình huống

    Hãng tin AP liên hệ Disney để hỏi về việc quay phim Mulan ở Tân Cương nhưng công ty không phản hồi. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Request for comment" là đề nghị bình luận, câu quen thuộc khi một bên không lên tiếng. Giới từ đi sau "request" là "for".
    B1
  64. 64

    In time, the division between North and South led to the American Civil War.

    /ɪn taɪm, ðə dɪˈvɪʒən bɪˈtwiːn nɔːrθ ənd saʊθ led tuː ðə əˈmerəkən ˈsɪvəl wɔːr./

    Về sau, sự chia rẽ giữa miền Bắc và miền Nam đã dẫn tới cuộc Nội chiến Mỹ.

    Tình huống

    Bài viết về lịch sử Mỹ kể rằng hai miền Bắc và Nam ngày càng bất đồng, và cuối cùng sự chia rẽ ấy gây ra chiến tranh. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"In time" ở đầu câu nghĩa là dần dần, về sau. Người Việt hay nhầm với "on time" là đúng giờ. "Lead to" là dẫn tới, theo sau là danh từ chỉ kết quả.
    B1

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Các bộ câu tiếng Anh khác, trong đó có câu thoại phim và câu trong tin tức, nằm ở trang bộ câu tiếng Anh.