
Bộ câu tin tức tiếng Anh
Câu lấy từ bản tin thời sự: cách báo chí diễn đạt về chính trị, kinh tế, công nghệ, y tế, thể thao — nền để đọc báo không cần từ điển.
1000 câu · đang lọc "văn hoá": 64 câu
- 1
John McWhorter is an expert on languages.
/dʒɑːn məˈkwɔːrtər ɪz æn ˈekspərt ɑːn ˈlæŋɡwədʒəz./
John McWhorter là chuyên gia về ngôn ngữ.
Tình huốngBài giải thích một hiện tượng tiếng Anh và mượn uy tín của một nhà ngôn ngữ học. Nhà báo viết thế nào?
A story explaining an English puzzle borrows the standing of a linguist.
Người bản xứ dùng thế nào"languages" số nhiều là ngôn ngữ nói chung; "language" số ít là năng lực ngôn ngữ của con người. Trong tin, giới thiệu bằng "is an expert on" ngắn gọn hơn là kể học hàm học vị.A2 - 2
Winners will be announced in Washington in May.
/ˈwɪnərz wɪl biː əˈnaʊnst ɪn ˈwɑːʃɪŋtən ɪn meɪ./
Danh sách người đoạt giải sẽ được công bố tại Washington vào tháng 5.
Tình huốngGiải thưởng đã nhận hồ sơ xong, nơi và tháng công bố đã định. Nhà báo viết thế nào?
An award has closed entries and the place and month of the announcement are set.
Người bản xứ dùng thế nào"Winners" không có mạo từ vì chưa biết là ai. Bị động "will be announced" giấu chủ thể — người đọc không cần biết ai đứng ra công bố. Hai chữ "in" liền nhau: "in Washington" (nơi) rồi "in May" (thời gian), nơi chốn luôn đứng trước thời gian.A2 - 3
Some critics say the Mob Museum is not a good use of public money.
/sʌm ˈkrɪtɪks seɪ ðə mɑːb mjuˈziːəm ɪz nɑːt ə ɡʊd juːs ʌv ˈpʌblɪk ˈmʌni./
Một số người chỉ trích cho rằng chi tiền công cho Bảo tàng Mafia là không hợp lý.
Tình huốngThành phố Las Vegas dùng ngân sách để duy trì một bảo tàng về giới tội phạm có tổ chức, và không phải ai cũng đồng tình. Nhà báo viết thế nào?
Las Vegas spends taxpayer money on a museum about organized crime, and not everyone agrees.
Người bản xứ dùng thế nào"Public money" là tiền công, tức tiền thuế của dân. "A good use of" đi với danh từ chỉ nguồn lực như tiền, thời gian; người học hay viết "a good way to use", dài và kém tự nhiên hơn.B2 - 4
America is known as a nation of immigrants.
/əˈmerəkə ɪz noʊn æz ə ˈneɪʃən ʌv ˈɪməɡrənts./
Nước Mỹ được biết đến là một quốc gia của những người nhập cư.
Tình huốngPhần lớn người Mỹ có tổ tiên từ nơi khác đến, và đất nước này thường được gọi bằng một cái tên gắn với điều đó. Nhà báo viết thế nào?
Most Americans have ancestors who came from elsewhere, and the country has a nickname that reflects this.
Người bản xứ dùng thế nào"Be known as" là được biết đến với tên gọi, còn "be known for" là nổi tiếng vì điều gì. Người học hay dùng lẫn hai giới từ này.A2 - 5
The Grand Mosque is Islam's holiest site.
/ðə ɡrænd mɑːsk ɪz ˌɪˈslɑːmz ˈhoʊliɪst saɪt./
Đại Thánh đường là thánh địa linh thiêng nhất của Hồi giáo.
Tình huốngMột tai nạn cần cẩu xảy ra tại Mecca, và báo giải thích vì sao công trình bị ảnh hưởng có ý nghĩa đặc biệt với tín đồ. Nhà báo viết thế nào?
A crane accident happens in Mecca, and the article explains why the building matters so much to believers.
Người bản xứ dùng thế nào"Holiest" là dạng so sánh nhất của "holy", nghĩa là linh thiêng nhất. Sở hữu cách "Islam's" dùng được với tên tôn giáo, tổ chức hay quốc gia.B1 - 6
Critics say many Native Americans were forced to work at the missions.
/ˈkrɪtɪks seɪ ˈmeni ˈneɪtɪv əˈmerəkənz wɜːr fɔːrst tuː wɜːrk æt ðə ˈmɪʃənz./
Giới chỉ trích cho rằng nhiều người Mỹ bản địa đã bị ép làm việc tại các khu truyền giáo.
Tình huốngCác khu truyền giáo Tây Ban Nha ở California nay là điểm du lịch, nhưng nhiều người nhắc lại quá khứ đen tối của người da đỏ ở đó. Nhà báo viết thế nào?
California's old Spanish missions attract tourists, but some people recall a dark past for Native Americans there.
Người bản xứ dùng thế nào"Critics" trong tin là những người chỉ trích, nghĩa rộng hơn nhà phê bình nghệ thuật. "Were forced to + động từ" là bị ép làm gì, người học hay bỏ "to" hoặc dùng "forced doing".B1 - 7
Art experts say the Emperor Augustus was making a victory sign.
/ɑːrt ˈekspərts seɪ ðə ˈempərər ɑːˈɡʌstəs wɑːz ˈmeɪkɪŋ ə ˈvɪktəri saɪn./
Các chuyên gia nghệ thuật cho rằng hoàng đế Augustus đang làm dấu hiệu chiến thắng.
Tình huốngMột bức tượng La Mã cổ ở Vatican có bàn tay giơ cao, và giới nghiên cứu mỹ thuật giải thích ý nghĩa cử chỉ này. Nhà báo viết thế nào?
An ancient Roman statue in the Vatican has a raised hand, and art specialists explain what the gesture means.
Người bản xứ dùng thế nào"Experts say" với động từ hiện tại là cách đưa một nhận định chung của giới chuyên môn. "Was making a victory sign" dùng quá khứ tiếp diễn để tả cử chỉ đang diễn ra trong bức tượng, nên dịch là đang làm.B1 - 8
The Vatican in Rome is the world headquarters of the Roman Catholic Church.
/ðə ˈvætɪkən ɪn roʊm ɪz ðə wɜːrld ˈhedˌkwɔːrtərz ʌv ðə ˈroʊmən ˈkæθlɪk tʃɜːrtʃ./
Vatican ở Rome là trụ sở toàn cầu của Giáo hội Công giáo La Mã.
Tình huốngBài giới thiệu kho tàng nghệ thuật ở Vatican mở đầu bằng vai trò tôn giáo của thành quốc nhỏ bé này. Nhà báo viết thế nào?
An article on the art treasures of the Vatican opens with the religious role of this tiny city-state.
Người bản xứ dùng thế nào"Headquarters" là trụ sở chính, luôn có "s" ở cuối dù chỉ một nơi. Người học hay bỏ "s" và viết "headquarter".B1 - 9
The strike started on July 13.
/ðə straɪk ˈstɑːrtɪd ɑːn ˌdʒuːˈlaɪ 13./
Cuộc đình công bắt đầu từ ngày 13 tháng 7.
Tình huốngDiễn viên Hollywood ngừng làm việc để đòi quyền lợi, trong đó có chuyện trí tuệ nhân tạo, và báo cho biết thời điểm họ khởi sự. Nhà báo viết thế nào?
Hollywood actors stop working to demand better terms, including on AI, and the article gives the date it all began.
Người bản xứ dùng thế nào"Strike" trong tin lao động là đình công, người học hay chỉ biết nghĩa đánh hoặc tấn công. Ngày cụ thể dùng giới từ "on", còn tháng không kèm ngày thì dùng "in".A2 - 10
Journalists say they do the best they can.
/ˈdʒɜːrnələsts seɪ ðeɪ duː ðə best ðeɪ kæn./
Các nhà báo nói rằng họ luôn cố gắng hết khả năng.
Tình huốngGiới truyền thông bị chỉ trích đưa tin chiến sự thiếu chính xác, và phóng viên đáp lại rằng họ đã cố hết mức có thể. Nhà báo viết thế nào?
Reporters are criticized for their war coverage and reply that they try as hard as possible.
Người bản xứ dùng thế nào"Do the best they can" là cụm cố định nghĩa cố gắng hết sức, gần với "do their best". Động từ "do" ở hiện tại đơn chỉ việc làm thường xuyên, nên tránh dịch thành đã làm.A2 - 11
Offensive language was also one of the reasons.
/əˈfensɪv ˈlæŋɡwədʒ wɑːz ˈɔːlsoʊ wʌn ʌv ðə ˈriːzənz./
Ngôn từ xúc phạm cũng là một trong những lý do.
Tình huốngHiệp hội thư viện công bố những cuốn sách bị phản đối nhiều nhất và liệt kê vì sao người ta muốn rút chúng khỏi kệ. Nhà báo viết thế nào?
A library group lists the most challenged books and explains why people want them taken off the shelves.
Người bản xứ dùng thế nào"offensive language" là "ngôn từ xúc phạm, lời lẽ thô tục". "one of the reasons" đi với danh từ số nhiều "reasons", nhưng động từ chia theo "one" nên dùng "was".B1 - 12
Some critics said he was one of America's best writers.
/sʌm ˈkrɪtɪks sed hiː wɑːz wʌn ʌv əˈmerəkəz best ˈraɪtərz./
Một số nhà phê bình cho rằng ông là một trong những nhà văn xuất sắc nhất nước Mỹ.
Tình huốngBài viết về một nhà văn thế kỷ 19 nhắc tới đánh giá của giới phê bình, nhưng chỉ một phần trong số họ khen ông hết lời. Nhà báo viết thế nào?
A profile of a 19th-century author mentions that part of the critics rated him very highly.
Người bản xứ dùng thế nào"critics" trong mảng văn hoá là "nhà phê bình", từ này ở đây không mang nghĩa "người chỉ trích". Sau "one of" luôn là danh từ số nhiều: "one of America's best writers".B1 - 13
The project is expected to take more than two years to complete.
/ðə ˈprɑːdʒekt ɪz ɪkˈspektəd tuː teɪk mɔːr ðæn tuː jɪrz tuː kəmˈpliːt./
Dự án dự kiến mất hơn hai năm mới hoàn thành.
Tình huốngMái vòm hơn 150 tuổi của toà nhà Quốc hội Mỹ đang được sửa chữa, và bài báo nêu thời gian thi công. Nhà báo viết thế nào?
The 150-year-old dome of the U.S. Capitol is under repair, and the story gives the timeline.
Người bản xứ dùng thế nào"take + thời gian + to complete" là "mất bao lâu để hoàn thành". Chủ ngữ là "the project", còn người thi công được giấu đi vì không quan trọng với người đọc.B1 - 14
The restrictions took effect on Wednesday.
/ðə riˈstrɪkʃənz tʊk ɪˈfekt ɑːn ˈwenzdi./
Các quy định hạn chế có hiệu lực từ thứ Tư.
Tình huốngTrung Quốc giới hạn thời gian chơi điện tử của trẻ vị thành niên, bài báo cho biết quy định bắt đầu áp dụng khi nào. Nhà báo viết thế nào?
China limits how long minors may play video games, and the story says when the rule began to apply.
Người bản xứ dùng thế nào"take effect" là "có hiệu lực", cùng nghĩa với "go into effect". "restrictions" là "các biện pháp hạn chế", thường ở số nhiều trong tin chính sách.B1 - 15
Iceland is a country of about 380,000 people.
/ˈaɪslənd ɪz ə ˈkʌntri ʌv əˈbaʊt 380,000 ˈpiːpəl./
Iceland là quốc gia có khoảng 380.000 dân.
Tình huốngBài về cuộc đình công của phụ nữ ở một đảo quốc Bắc Âu cho biết nước này nhỏ cỡ nào. Nhà báo viết thế nào?
A story about women striking in a Nordic island nation gives an idea of how small the country is.
Người bản xứ dùng thế nào"a country of + số người" là cách nói dân số rất gọn, dịch là "quốc gia có ... dân". Tiếng Anh dùng dấu phẩy ngăn hàng nghìn "380,000", báo Việt dùng dấu chấm "380.000".A2 - 16
More than 16 million people were killed, 9 million of them soldiers.
/mɔːr ðæn 16 ˈmɪljən ˈpiːpəl wɜːr kɪld, 9 ˈmɪljən ʌv ðem ˈsoʊldʒərz./
Hơn 16 triệu người đã thiệt mạng, trong đó 9 triệu là binh sĩ.
Tình huốngNhân dịp kỷ niệm 100 năm kết thúc Thế chiến thứ nhất, bài báo nhắc lại thiệt hại về người của cuộc chiến. Nhà báo viết thế nào?
Marking 100 years since World War I ended, the story recalls the war's human cost.
Người bản xứ dùng thế nàoCụm ", 9 million of them soldiers" là lối rút gọn của "and 9 million of them were soldiers", dịch là "trong đó". Báo hay dùng cách này để tách một nhóm trong tổng số.B2 - 17
Vinyl records are making a comeback.
/ˈvaɪnəl rəˈkɔːrdz ɑːr ˈmeɪkɪŋ ə ˈkʌmˌbæk./
Đĩa than đang quay trở lại.
Tình huốngTưởng đã bị nhạc số thay thế, loại đĩa nhạc cũ nay lại được giới trẻ săn lùng. Nhà báo viết thế nào?
Music fans thought digital had replaced them, but old-style records are popular again.
Người bản xứ dùng thế nào"make a comeback" là trở lại, thịnh hành trở lại sau một thời gian bị lãng quên; dùng được cho người, sản phẩm hay trào lưu. "vinyl records" là đĩa than, đĩa nhựa vinyl.B1 - 18
Millions of people will travel for the Lunar New Year holiday.
/ˈmɪljənz ʌv ˈpiːpəl wɪl ˈtrævəl fɔːr ðə ˈluːnər nuː jɪr ˈhɑːləˌdeɪ./
Hàng triệu người sẽ đi lại trong kỳ nghỉ Tết Nguyên đán.
Tình huốngTết sắp đến, giới y tế lo dịch lây lan vì người dân sẽ đổ về quê rất đông. Nhà báo viết thế nào?
A big holiday is coming, and health officials fear that crowds on the move will spread an illness.
Người bản xứ dùng thế nào"millions of" không có số đứng trước và "millions" có "s"; khi có số thì viết "two million people", bỏ "s" và bỏ "of". "Lunar New Year" là cách báo quốc tế gọi Tết âm lịch, dịch "Tết Nguyên đán".A2 - 19
Nom Wah Tea Parlor is the oldest restaurant in Manhattan's Chinatown.
/nɑːm wɑː tiː ˈpɑːrlər ɪz ðə ˈoʊldəst ˈrestərˌɑːnt ɪn mænˈhætənz ˈtʃaɪnəˌtaʊn./
Nom Wah Tea Parlor là nhà hàng lâu đời nhất ở khu phố Tàu của Manhattan.
Tình huốngBài báo về khu người Hoa ở New York giới thiệu một quán trà điểm tâm đã mở cửa gần một thế kỷ. Nhà báo viết thế nào?
A story about a Chinese neighborhood in New York presents a dim sum house open for almost a century.
Người bản xứ dùng thế nàoSo sánh nhất "the oldest" luôn có "the" đứng trước. "Chinatown" là khu phố Tàu, khu người Hoa ở các thành phố phương Tây.A2 - 20
People in the U.S. tip between 15 percent and 20 percent of the bill.
/ˈpiːpəl ɪn ðə juː.es. tɪp bɪˈtwiːn 15 pərˈsent ənd 20 pərˈsent ʌv ðə bɪl./
Người Mỹ thường boa từ 15% đến 20% giá trị hóa đơn.
Tình huốngNgười nhập cư mới sang Mỹ cần biết nên để lại bao nhiêu tiền cho người phục vụ khi ăn ở nhà hàng. Nhà báo viết thế nào?
Newcomers to America need to know how much extra money to leave for restaurant staff.
Người bản xứ dùng thế nào"tip" vừa là danh từ vừa là động từ; ở đây là động từ, nghĩa là boa, cho tiền tip. Khoảng số liệu dùng "between ... and ...", đừng trộn thành "between 15 to 20 percent".B1 - 21
The sale took place at Christie's auction house in New York.
/ðə seɪl tʊk pleɪs æt ˈkrɪstiz ˈɑːkʃən haʊs ɪn nuː jɔːrk./
Cuộc bán đấu giá diễn ra tại nhà đấu giá Christie's ở New York.
Tình huốngMột bức tranh nổi tiếng vừa được bán với giá kỷ lục, và bài báo cần nói việc bán diễn ra ở đâu. Nhà báo viết thế nào?
A famous painting has just sold for a record price, and the story must say where.
Người bản xứ dùng thế nào"take place" là diễn ra, dùng cho sự kiện, và không bao giờ chia ở dạng bị động. Với một địa điểm cụ thể như tòa nhà thì dùng "at", với thành phố thì dùng "in".A2 - 22
The value of Nahmad's collection is estimated to be about $3 billion.
/ðə ˈvælju ʌv Nahmad's kəˈlekʃən ɪz ˈestəˌmeɪtəd tuː biː əˈbaʊt $3 ˈbɪljən./
Bộ sưu tập của ông Nahmad ước tính trị giá khoảng 3 tỉ USD.
Tình huốngMột tỉ phú sở hữu hàng trăm bức tranh Picasso, chưa ai định giá chính xác nhưng đã có con số phỏng chừng. Nhà báo viết thế nào?
A billionaire owns hundreds of Picasso works, and there is only a rough figure for what they are worth.
Người bản xứ dùng thế nào"is estimated to be" là dạng bị động dùng khi con số chỉ là ước tính và không cần nêu ai ước tính; dịch "ước tính". Thêm "about" thì con số càng mang tính phỏng chừng.B2 - 23
British actor Roger Moore, best known for playing James Bond, has died.
/ˈbrɪtɪʃ ˈæktər ˈrɑːdʒər mʊr, best noʊn fɔːr ˈpleɪɪŋ dʒeɪmz bɑːnd, hæz daɪd./
Nam diễn viên người Anh Roger Moore, người nổi tiếng nhất với vai James Bond, đã qua đời.
Tình huốngMột ngôi sao điện ảnh lão thành vừa mất, và bài báo muốn nhắc ngay vai diễn làm nên tên tuổi ông. Nhà báo viết thế nào?
A veteran film star has passed away, and the story names the famous role right away.
Người bản xứ dùng thế nào"best known for" là cụm hay dùng trong tin cáo phó để nêu thành tựu nổi bật nhất của một người. Báo tiếng Anh dùng "has died" ở câu mở đầu vì sự kiện vừa xảy ra, rồi mới chuyển sang "died" khi kể chi tiết.B1 - 24
The cost of the project rose to about $150 million.
/ðə kɑːst ʌv ðə ˈprɑːdʒekt roʊz tuː əˈbaʊt $150 ˈmɪljən./
Chi phí của dự án đã tăng lên khoảng 150 triệu USD.
Tình huốngMột công trình tưởng niệm ở Washington xây mất nhiều năm và tốn kém hơn hẳn dự tính ban đầu. Nhà báo viết thế nào?
A memorial in Washington took years to build and ended up far more expensive than planned.
Người bản xứ dùng thế nào"rise to" chỉ mức cuối cùng đạt tới, còn "rise by" chỉ phần tăng thêm; nhầm hai giới từ này là sai cả con số. "rose" là quá khứ của "rise", một nội động từ nên không có tân ngữ đi kèm.B1 - 25
Exactly how and why Machu Picchu was built remains a mystery.
/ɪɡˈzæktli haʊ ənd waɪ Machu ˈpiːtʃu wɑːz bɪlt rɪˈmeɪnz ə ˈmɪstəri./
Người ta vẫn chưa biết chính xác Machu Picchu được xây dựng như thế nào và vì sao.
Tình huốngThành cổ trên núi của người Inca thu hút hàng triệu du khách, nhưng lý do và cách nó được dựng lên vẫn chưa ai giải thích trọn vẹn. Nhà báo viết thế nào?
An ancient Inca city draws huge crowds, yet nobody fully understands its construction or purpose.
Người bản xứ dùng thế nàoCả mệnh đề "how and why Machu Picchu was built" làm chủ ngữ, nên động từ chia số ít "remains". "remain a mystery" nghĩa là vẫn còn là bí ẩn.B2 - 26
Officials did not say how much the project cost.
/əˈfɪʃəlz dɪd nɑːt seɪ haʊ mʌtʃ ðə ˈprɑːdʒekt kɑːst./
Giới chức không cho biết dự án tốn bao nhiêu tiền.
Tình huốngRome công bố đã dựng lại bức tượng cổ của hoàng đế Constantine nhưng không nhắc gì đến kinh phí. Nhà báo viết thế nào?
Rome unveils a rebuilt ancient statue of Emperor Constantine but says nothing about the price.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu báo cho người đọc biết một thông tin còn thiếu, và thiếu là do phía chính quyền không công bố. "how much the project cost" giữ trật tự câu kể, không đảo thành "how much did the project cost".B1 - 27
Because of her work on the Underground Railroad, Harriet Tubman was called Moses.
/bɪˈkɔːz ʌv hɜːr wɜːrk ɑːn ðə ˈʌndərˌɡraʊnd ˈreɪlˌroʊd, ˈheriət ˈtʌbmən wɑːz kɔːld ˈmoʊzəs./
Vì công việc trên "Đường sắt ngầm", Harriet Tubman được gọi là Moses.
Tình huốngMột phụ nữ Mỹ thế kỷ 19 dẫn nhiều nô lệ trốn thoát, và người ta đặt cho bà biệt danh lấy từ Kinh Thánh. Nhà báo viết thế nào?
A 19th century American woman led many enslaved people to freedom and was given a nickname from the Bible.
Người bản xứ dùng thế nào"Underground Railroad" là tên mạng lưới bí mật giúp nô lệ trốn lên miền Bắc, chẳng liên quan gì đến tàu hoả. "because of" đứng đầu câu để nêu nguyên nhân trước, rồi mới đến kết quả.B1 - 28
Hundreds of Kenyans marched last month in the capital, Nairobi.
/ˈhʌndrədz ʌv ˈkenjənz mɑːrtʃt læst mʌnθ ɪn ðə ˈkæpətəl, ˌnaɪˈroʊbi./
Hàng trăm người Kenya đã tuần hành hồi tháng trước tại thủ đô Nairobi.
Tình huốngSau các vụ phụ nữ bị tấn công vì cách ăn mặc, đông đảo người dân xuống đường phản đối ở thủ đô một nước Đông Phi. Nhà báo viết thế nào?
After attacks on women over their clothing, a large crowd protests in the capital of an East African country.
Người bản xứ dùng thế nào"march" ở đây là động từ tuần hành phản đối; viết hoa "March" mới là tháng Ba. Báo tiếng Anh hay đặt tên thủ đô sau dấu phẩy như phần giải thích: "the capital, Nairobi".A2 - 29
The medal is the country's highest civilian honor.
/ðə ˈmedəl ɪz ðə ˈkʌntriz ˈhaɪəst səˈvɪljən ˈɑːnər./
Huân chương này là phần thưởng dân sự cao quý nhất của nước Mỹ.
Tình huốngTổng thống Mỹ trao huân chương cho một người dẫn chương trình phát thanh nổi tiếng, và bài báo giải thích tầm quan trọng của nó. Nhà báo viết thế nào?
The U.S. president gives a medal to a famous radio host, and the story explains how important it is.
Người bản xứ dùng thế nào"civilian" là dân sự, phân biệt với "military" là quân sự. "honor" trong cụm này là danh hiệu, phần thưởng, không dịch là "danh dự".B1 - 30
Critics said it was not one of their better efforts.
/ˈkrɪtɪks sed ɪt wɑːz nɑːt wʌn ʌv ðer ˈbetər ˈefərts./
Giới phê bình cho rằng đây không thuộc hàng tác phẩm khá của họ.
Tình huốngMột bộ phim mới ra mắt và giới phê bình chê nhẹ nhàng rằng nó kém các phim trước của ê-kíp. Nhà báo viết thế nào?
A new film comes out and reviewers gently say it is weaker than the team's earlier work.
Người bản xứ dùng thế nào"critics" trong tin văn hoá là giới phê bình, không dịch là "những người chỉ trích". "not one of their better efforts" là cách chê lịch sự, nhẹ hơn nhiều so với "a bad film".B2 - 31
No one knows exactly how many objects are missing.
/noʊ wʌn noʊz ɪɡˈzæktli haʊ ˈmeni ˈɑːbdʒekts ɑːr ˈmɪsɪŋ./
Không ai biết chính xác có bao nhiêu hiện vật bị mất.
Tình huốngSau khi bảo tàng quốc gia Iraq bị cướp phá năm 2003, thống kê thất thoát vẫn còn bỏ ngỏ. Nhà báo viết thế nào?
After Iraq's national museum was looted in 2003, the list of losses is still incomplete.
Người bản xứ dùng thế nàoSau "how many" trong câu gián tiếp, trật tự từ giữ như câu kể: "how many objects are missing", không đảo thành "are objects missing". "exactly" nhấn mạnh rằng hiện chỉ có con số ước lượng.B1 - 32
Some people said it could not be done.
/sʌm ˈpiːpəl sed ɪt kʊd nɑːt biː dʌn./
Có người cho rằng việc đó không thể làm được.
Tình huốngTrước một dự định táo bạo, nhiều người lắc đầu cho rằng chuyện đó bất khả thi. Nhà báo viết thế nào?
Faced with a bold plan, many people shook their heads and called it impossible.
Người bản xứ dùng thế nào"could not be done" là dạng bị động của "can't do" được lùi thì khi thuật lại lời nói. Trích trực tiếp thì viết "it can't be done", sang lời thuật thì thành "could not be done".A2 - 33
The Battle of Gettysburg is important in American history for several reasons.
/ðə ˈbætəl ʌv ˈɡetizbərɡ ɪz ˌɪmˈpɔːrtənt ɪn əˈmerəkən ˈhɪstəri fɔːr ˈsevrəl ˈriːzənz./
Trận Gettysburg có vị trí quan trọng trong lịch sử nước Mỹ vì nhiều lý do.
Tình huốngBài viết về Nội chiến Mỹ chuẩn bị giải thích vì sao một trận đánh năm 1863 được nhắc đến nhiều như vậy. Nhà báo viết thế nào?
A story on the American Civil War is about to explain why one battle in 1863 gets so much attention.
Người bản xứ dùng thế nào"for several reasons" đặt cuối câu để báo trước rằng đoạn sau sẽ kể từng lý do. Giới từ đi với "important" ở đây là "in" khi nói về một lĩnh vực hay giai đoạn: "important in American history".B1 - 34
Hundreds of thousands of people attended the funerals.
/ˈhʌndrədz ʌv ˈθaʊzəndz ʌv ˈpiːpəl əˈtendɪd ðə ˈfjuːnərəlz./
Hàng trăm nghìn người đã đến dự tang lễ.
Tình huốngNữ danh ca salsa gốc Cuba qua đời, và lễ tiễn biệt bà ở Miami và New York thu hút đám đông khổng lồ. Nhà báo viết thế nào?
The Cuban-born salsa singer has died, and her farewells in Miami and New York draw enormous crowds.
Người bản xứ dùng thế nào"Hundreds of thousands" là hàng trăm nghìn. "Attend" là tham dự, theo sau là tân ngữ trực tiếp, không có "to".B1 - 35
Indonesia is home to the world's largest Muslim population.
/ˌɪndoʊˈniːʒə ɪz hoʊm tuː ðə wɜːrldz ˈlɑːrdʒəst ˈmʌzləm ˌpɑːpjəˈleɪʃən./
Indonesia là quốc gia có cộng đồng Hồi giáo đông nhất thế giới.
Tình huốngMột trường đại học Hồi giáo ở Indonesia cấm mặc áo choàng che kín mặt, và bài viết nêu đặc điểm tôn giáo của nước này. Nhà báo viết thế nào?
An Islamic university in Indonesia bans full face veils, and the article describes the country's religious makeup.
Người bản xứ dùng thế nào"Be home to" là nơi có, nơi sinh sống của. Cụm này hay dùng để giới thiệu đặc điểm của một quốc gia hay thành phố.B1 - 36
Arab Americans have long been a part of life in the United States.
/ˈærəb əˈmerəkənz hæv lɔːŋ bɪn ə pɑːrt ʌv laɪf ɪn ðə juˈnaɪtɪd steɪts./
Người Mỹ gốc Ả Rập từ lâu đã là một phần của đời sống nước Mỹ.
Tình huốngMột bảo tàng mới kể câu chuyện của một cộng đồng nhập cư, và bài viết nhấn mạnh họ đã có mặt ở Mỹ rất lâu. Nhà báo viết thế nào?
A new museum tells the stories of an immigrant community, and the article stresses how long they have been in America.
Người bản xứ dùng thế nào"Have long been" là đã từ lâu, "long" đứng giữa trợ động từ và "been". Cách nói này nhấn vào tính lâu dài của một sự thật.B1 - 37
Membership in the Girl Scouts and the Boy Scouts has declined in recent years.
/ˈmembərˌʃɪp ɪn ðə ɡɜːrl skaʊts ənd ðə bɔɪ skaʊts hæz dɪˈklaɪnd ɪn ˈriːsənt jɪrz./
Số thành viên của Hội Nữ Hướng đạo và Hội Hướng đạo sinh đã giảm trong những năm gần đây.
Tình huốngHai tổ chức hướng đạo của Mỹ tranh giành thành viên, và bài viết giải thích vì sao họ cạnh tranh gay gắt. Nhà báo viết thế nào?
Two US scouting groups compete for members, and the article explains why the competition is fierce.
Người bản xứ dùng thế nào"Membership" là số thành viên hoặc tư cách thành viên. "Decline" vừa là động từ vừa là danh từ, nghĩa là giảm.B1 - 38
Sikhs make up about 1.7 percent of India's total population.
/siːks meɪk ʌp əˈbaʊt 1.7 pərˈsent ʌv ˈɪndiəz ˈtoʊtəl ˌpɑːpjəˈleɪʃən./
Người theo đạo Sikh chiếm khoảng 1,7% tổng dân số Ấn Độ.
Tình huốngCăng thẳng ngoại giao giữa Ấn Độ và Canada liên quan đến một cộng đồng tôn giáo, và phóng viên nêu quy mô cộng đồng đó ở Ấn Độ. Nhà báo viết thế nào?
A diplomatic row between India and Canada involves a religious community, and the reporter gives its size in India.
Người bản xứ dùng thế nào"Make up" là chiếm, hợp thành, hay dùng với tỷ lệ phần trăm. Tiếng Anh viết "1.7 percent", tiếng Việt viết 1,7%.B1 - 39
The story may not be true.
/ðə ˈstɔːri meɪ nɑːt biː truː./
Câu chuyện này có thể không có thật.
Tình huốngMột xưởng xà phòng thủ công kể truyền thuyết về nguồn gốc nghề làm xà phòng, và người viết muốn nhắc độc giả rằng chuyện đó khó kiểm chứng. Nhà báo viết thế nào?
A handmade soap shop tells a legend about how soap was first made, and the writer wants readers to know it is hard to check.
Người bản xứ dùng thế nào"May not be true" là cách nói nhẹ nhàng để bày tỏ nghi ngờ. "May" chỉ khả năng, người viết chưa kết luận.A2 - 40
In two thousand three, Celia Cruz died as a result of brain cancer.
/ɪn tuː ˈθaʊzənd θriː, ˈsiːljə kruːz daɪd æz ə rɪˈzʌlt ʌv breɪn ˈkænsər./
Năm 2003, Celia Cruz qua đời vì ung thư não.
Tình huốngBài viết về "nữ hoàng nhạc salsa" nhắc đến năm bà mất và căn bệnh khiến bà ra đi. Nhà báo viết thế nào?
An article about the "Queen of Salsa" mentions the year she died and the illness that took her life.
Người bản xứ dùng thế nào"As a result of" là do, bởi vì, trang trọng hơn "because of". Năm 2003 trong bản tin được đọc thành "two thousand three".B1 - 41
Marriage is on the decline in Japan.
/ˈmerɪdʒ ɪz ɑːn ðə dɪˈklaɪn ɪn dʒəˈpæn./
Tỷ lệ kết hôn ở Nhật Bản đang giảm.
Tình huốngChính quyền Tokyo mở dịch vụ mai mối, và bài viết giải thích xu hướng xã hội khiến họ phải làm vậy. Nhà báo viết thế nào?
Tokyo's government starts a matchmaking service, and the article explains the social trend behind it.
Người bản xứ dùng thế nào"On the decline" là đang đi xuống, giảm dần. Cụm ngược nghĩa là "on the rise".A2 - 42
About one million people are expected to attend.
/əˈbaʊt wʌn ˈmɪljən ˈpiːpəl ɑːr ɪkˈspektəd tuː əˈtend./
Khoảng một triệu người dự kiến sẽ tham dự.
Tình huốngBan tổ chức một thánh lễ lớn ước đoán lượng người sẽ đến, sự kiện chưa diễn ra. Nhà báo viết thế nào?
Organizers of a large religious event estimate the crowd before it happens.
Người bản xứ dùng thế nào"attend" đi thẳng với tân ngữ: "attend the event", không nói "attend to the event"; ở câu này tân ngữ được lược vì đã rõ. "attend to" mang nghĩa khác là lo liệu, chăm sóc.B1 - 43
The most valuable violin is believed to be the Messiah Stradivarius.
/ðə moʊst ˈvæljəbəl vaɪəˈlɪn ɪz bɪˈliːvd tuː biː ðə məˈsaɪə ˌstrædɪˈveriəs./
Cây đàn violin giá trị nhất được cho là cây Messiah Stradivarius.
Tình huốngBạn nói về cây đàn quý nhất thế giới, nhưng chưa có cách nào định giá chính xác để khẳng định. Nhà báo viết thế nào?
You write about the world's most precious instrument, though no exact valuation can prove it.
Người bản xứ dùng thế nào"is believed to be" giúp người viết không phải khẳng định chắc chắn. Stradivarius là tên chung cho đàn do nghệ nhân Antonio Stradivari làm, còn "Messiah" là tên riêng của một cây.B1 - 44
The strike could continue into the New Year.
/ðə straɪk kʊd kənˈtɪnju ˈɪntu ðə nuː jɪr./
Cuộc đình công có thể kéo dài sang năm mới.
Tình huốngCác biên kịch Hollywood ngừng việc và chưa có dấu hiệu sớm thoả thuận. Nhà báo viết thế nào?
Hollywood writers have stopped work and there is no sign of a quick deal.
Người bản xứ dùng thế nào"could" diễn tả khả năng, không chắc chắn, nên bạn dịch là "có thể". "continue into" là kéo dài sang một khoảng thời gian tiếp theo.B1 - 45
The violin is estimated to be worth $20 million.
/ðə vaɪəˈlɪn ɪz ˈestəˌmeɪtəd tuː biː wɜːrθ $20 ˈmɪljən./
Cây đàn violin này được ước tính trị giá 20 triệu đô la.
Tình huốngChưa ai mua bán cây đàn cổ này, nên giá trị của nó chỉ là con số phỏng đoán. Nhà báo viết thế nào?
Nobody has bought or sold this old instrument, so its value is only a guess.
Người bản xứ dùng thế nào"worth" là tính từ, đứng ngay trước số tiền: "worth $20 million". Bạn không cần thêm "of" hay "with".B1 - 46
He said it was important for people to be able to get a taste of normality.
/hiː sed ɪt wɑːz ˌɪmˈpɔːrtənt fɔːr ˈpiːpəl tuː biː ˈeɪbəl tuː ɡet ə teɪst ʌv ˌnɔːrˈmæləti./
Ông nói điều quan trọng là người dân có thể được nếm lại chút cảm giác bình thường.
Tình huốngChủ một nhà hàng nướng ở Argentina giải thích vì sao ông vẫn bán đồ ăn mang về trong mùa giãn cách. Nhà báo viết thế nào?
A steakhouse owner in Argentina explains why he keeps selling takeout during lockdown.
Người bản xứ dùng thế nào"get a taste of" là được nếm thử, trải nghiệm một chút điều gì đó. "normality" là sự bình thường, tiếng Anh Mỹ hay dùng "normalcy".B2 - 47
Quechua is spoken by about 10 million people in South America.
/Quechua ɪz ˈspoʊkən baɪ əˈbaʊt 10 ˈmɪljən ˈpiːpəl ɪn saʊθ əˈmerəkə./
Tiếng Quechua được khoảng 10 triệu người ở Nam Mỹ sử dụng.
Tình huốngBạn giới thiệu một ngôn ngữ bản địa ở vùng Andes bằng số người nói. Nhà báo viết thế nào?
You introduce an indigenous language of the Andes by its number of speakers.
Người bản xứ dùng thế nàoNgôn ngữ đi với "speak" ở bị động: "is spoken by". Tên ngôn ngữ viết hoa và không có "the": "Quechua", "Vietnamese".B1 - 48
No one knows exactly how many people considered themselves hippies.
/noʊ wʌn noʊz ɪɡˈzæktli haʊ ˈmeni ˈpiːpəl kənˈsɪdərd ðemˈselvz ˈhɪpiz./
Không ai biết chính xác có bao nhiêu người tự coi mình là dân hippie.
Tình huốngBạn viết về phong trào văn hoá thập niên 1960 ở Mỹ và thừa nhận không có thống kê về số người theo. Nhà báo viết thế nào?
You write about the 1960s counterculture in America and admit there are no figures for its followers.
Người bản xứ dùng thế nào"consider oneself" là tự coi mình là: "considered themselves hippies". Sau "how many people" trong câu gián tiếp, động từ giữ trật tự thường, không đảo.B2 - 49
The collection is estimated to be worth more than $30,000.
/ðə kəˈlekʃən ɪz ˈestəˌmeɪtəd tuː biː wɜːrθ mɔːr ðæn $30,000./
Bộ sưu tập này được ước tính trị giá hơn 30.000 đô la.
Tình huốngMột bộ đồ lưu niệm của danh ca sắp được đem ra đấu giá, và người tổ chức đưa ra mức giá phỏng đoán. Nhà báo viết thế nào?
A set of memorabilia from a famous singer is about to be auctioned, and organizers give a guess at its value.
Người bản xứ dùng thế nào"collection" là bộ sưu tập. Mẫu "is estimated to be worth" thường gặp trong tin đấu giá, khi giá cuối cùng chưa rõ.B1 - 50
About 6 million Jews are reported to have died during the war.
/əˈbaʊt 6 ˈmɪljən dʒuːz ɑːr ˌriːˈpɔːrtɪd tuː hæv daɪd ˈdʊrɪŋ ðə wɔːr./
Theo các tài liệu, khoảng 6 triệu người Do Thái đã thiệt mạng trong chiến tranh.
Tình huốngBài báo nhắc lại con số nạn nhân Do Thái của Thế chiến thứ hai theo các ghi chép lịch sử. Nhà báo viết thế nào?
The article recalls the number of Jewish victims of World War Two according to historical records.
Người bản xứ dùng thế nào"are reported to have died" là bị động kèm động từ nguyên mẫu hoàn thành: báo cáo nói ở hiện tại về việc chết đã xảy ra từ trước. Cấu trúc này cho thấy người viết dựa vào nguồn khác, không tự khẳng định.B2 - 51
The Cuban government did not answer a request for comment from Reuters.
/ðə ˈkjuːbən ˈɡʌvərmənt dɪd nɑːt ˈænsər ə rɪˈkwest fɔːr ˈkɑːment frʌm ˈrɔɪtərz./
Chính phủ Cuba không trả lời đề nghị bình luận của Reuters.
Tình huốngNghệ sĩ Cuba lo bị kiểm duyệt vì luật mới, và hãng tin đã hỏi ý kiến chính quyền nhưng không nhận được hồi âm. Nhà báo viết thế nào?
Cuban artists fear censorship under a new law, and the news agency asked the authorities but heard nothing back.
Người bản xứ dùng thế nào"a request for comment" là đề nghị cho ý kiến, đi với "for". Ghi rõ đã hỏi mà không được trả lời là cách bài báo cho thấy đã tìm hiểu cả hai phía.B1 - 52
Appalachia gets its name from the Appalachian Mountains.
/ˌæpəˈlætʃiə ɡets ɪts neɪm frʌm ðə ˌæpəˈleɪtʃən ˈmaʊntənz./
Vùng Appalachia lấy tên từ dãy núi Appalachian.
Tình huốngBài báo về vùng than đá miền đông nước Mỹ giải thích tên gọi của khu vực này. Nhà báo viết thế nào?
An article on the coal region of the eastern US explains what the area is called after.
Người bản xứ dùng thế nào"get its name from" là lấy tên từ, nhận tên từ. Câu này dùng thì hiện tại vì tên gọi vẫn còn, khác "was named after" kể lại việc đặt tên trong quá khứ.B1 - 53
Mary Rasenberger is the executive director of the Authors Guild, a writer's group.
/ˈmeri Rasenberger ɪz ðə ɪɡˈzekjətɪv dərˈektər ʌv ðə ˈɔːθərz ɡɪld, ə ˈraɪtərz ɡruːp./
Mary Rasenberger là giám đốc điều hành của Hiệp hội Tác giả, một tổ chức của giới nhà văn.
Tình huốngBài báo về sách viết bằng trí tuệ nhân tạo trích ý kiến người đứng đầu một hội nghề nghiệp của các tác giả. Nhà báo viết thế nào?
An article about AI-written books quotes the head of a professional body for authors.
Người bản xứ dùng thế nào"executive director" là giám đốc điều hành, chức danh hay gặp ở các tổ chức phi lợi nhuận. Cụm sau dấu phẩy là đồng vị ngữ, giải thích ngắn tổ chức đó là gì.B1 - 54
The project is expected to be finished at the end of this year.
/ðə ˈprɑːdʒekt ɪz ɪkˈspektəd tuː biː ˈfɪnɪʃt æt ðə end ʌv ðɪs jɪr./
Dự án dự kiến hoàn thành vào cuối năm nay.
Tình huốngMột bảo tàng ở Washington đang cải tạo, và bài báo cho biết thời điểm công việc có thể xong. Nhà báo viết thế nào?
A Washington museum is under renovation, and the article says when the work may be done.
Người bản xứ dùng thế nào"at the end of" là vào cuối một khoảng thời gian, khác "in the end" là rốt cuộc. "be finished" là bị động, báo Việt dịch tự nhiên là "hoàn thành".B1 - 55
Myanmar is a Buddhist-majority country.
/ˈmjɑːnˈmɑːr ɪz ə ˈbuːdəst-məˈdʒɔːrəti ˈkʌntri./
Myanmar là quốc gia có đa số dân theo đạo Phật.
Tình huốngKhi giải thích về người Rohingya theo đạo Hồi, bài báo nói đến tôn giáo của số đông dân Myanmar. Nhà báo viết thế nào?
Explaining who the Muslim Rohingya are, the article mentions the religion of most people in Myanmar.
Người bản xứ dùng thế nào"Buddhist-majority" là tính từ ghép, nghĩa là có đa số dân theo đạo Phật. Tương tự có "Muslim-majority", "Christian-majority".A2 - 56
The company did not immediately respond to a Reuters request for comment.
/ðə ˈkʌmpəˌniː dɪd nɑːt ˌɪˈmiːˌdiːətli rɪˈspɑːnd tuː ə ˈrɔɪtərz rɪˈkwest fɔːr ˈkɑːment./
Công ty chưa phản hồi ngay đề nghị bình luận của Reuters.
Tình huốngPhóng viên hỏi công ty quản lý nhóm nhạc về tin nhóm tạm nghỉ, nhưng đến lúc đăng bài vẫn chưa có câu trả lời. Nhà báo viết thế nào?
A reporter asks the band's management company about the break, but there is no answer by the time the story runs.
Người bản xứ dùng thế nào"did not immediately respond" là cụm quen thuộc khi chưa nhận được trả lời, hàm ý họ có thể trả lời sau. Dịch "chưa phản hồi ngay" đúng hơn "không trả lời", vì "không" nghe như từ chối.B1 - 57
A spokesperson for the Sousse Pearl Marriott Resort & Spa apologized for what had happened.
/ə ˈspoʊkspərsən fɔːr ðə Sousse pɜːrl ˈmeriət rɪˈzɔːrt & spɑː əˈpɑːləˌdʒaɪzd fɔːr wʌt hæd ˈhæpənd./
Người phát ngôn của khu nghỉ dưỡng Sousse Pearl Marriott Resort & Spa đã xin lỗi về sự việc.
Tình huốngMột khách nữ bị cấm bơi ở hồ của khách sạn tại Tunisia vì đồ bơi, và đại diện khách sạn sau đó lên tiếng xin lỗi. Nhà báo viết thế nào?
A female guest is barred from a Tunisian hotel pool because of her swimsuit, and a hotel representative later says sorry.
Người bản xứ dùng thế nào"apologize for" là xin lỗi về việc gì. "what had happened" dùng quá khứ hoàn thành vì sự việc xảy ra trước lời xin lỗi.B1 - 58
The Smithsonian has said that it supports the exhibit.
/ðə smɪθˈsoʊniən hæz sed ðæt ɪt səˈpɔːrts ðə ɪɡˈzɪbɪt./
Viện Smithsonian cho biết họ ủng hộ cuộc triển lãm.
Tình huốngMột cuộc triển lãm ở bảo tàng gây tranh cãi, nhưng viện quản lý bảo tàng vẫn giữ lập trường đứng về phía triển lãm. Nhà báo viết thế nào?
A museum show stirs debate, but the institution that runs the museum keeps standing behind it.
Người bản xứ dùng thế nào"has said" ở thì hiện tại hoàn thành cho biết lập trường đã nêu và vẫn còn giữ. Tiếng Anh gọi tổ chức bằng "it", tiếng Việt thường dùng "họ".B1 - 59
Some Americans denounced the interview.
/sʌm əˈmerəkənz dɪˈnaʊnst ðə ˈɪntərˌvjuː./
Một số người Mỹ lên án cuộc phỏng vấn.
Tình huốngMột diễn viên Hollywood bí mật phỏng vấn trùm ma tuý đang lẩn trốn, khiến nhiều người dân Mỹ phẫn nộ. Nhà báo viết thế nào?
A Hollywood actor secretly interviews a drug lord on the run, and many people in the U.S. are outraged.
Người bản xứ dùng thế nào"denounce" là lên án công khai, mạnh hơn "criticize". Động từ này đi thẳng với tân ngữ, không cần giới từ.A2 - 60
English speakers make up about 20 percent of Cameroon's population.
/ˈɪŋɡlɪʃ ˈspiːkərz meɪk ʌp əˈbaʊt 20 pərˈsent ʌv Cameroon's ˌpɑːpjəˈleɪʃən./
Người nói tiếng Anh chiếm khoảng 20% dân số Cameroon.
Tình huốngGiáo viên và luật sư ở vùng nói tiếng Anh của Cameroon đình công, vì họ là nhóm thiểu số trong nước. Nhà báo viết thế nào?
Teachers and lawyers in Cameroon's English-speaking region strike because they are a minority in the country.
Người bản xứ dùng thế nào"make up" là chiếm khi nói tỷ lệ trong một tổng thể. Người học hay dùng "occupy", sai nghĩa trong trường hợp này.B1 - 61
Washington Post art critic Blake Gopnik also criticized the Smithsonian's decision.
/ˈwɑːʃɪŋtən poʊst ɑːrt ˈkrɪtɪk bleɪk Gopnik ˈɔːlsoʊ ˈkrɪtəˌsaɪzd ðə ˌsmɪθˈsoʊniənz dɪˈsɪʒən./
Nhà phê bình nghệ thuật Blake Gopnik của báo Washington Post cũng chỉ trích quyết định của Viện Smithsonian.
Tình huốngBảo tàng gỡ một tác phẩm khỏi triển lãm, và không chỉ giới chính trị mà cả một cây bút nghệ thuật nổi tiếng cũng lên tiếng phê phán. Nhà báo viết thế nào?
A museum pulls a work from a show, and besides politicians, a well-known art writer also speaks out against the move.
Người bản xứ dùng thế nào"also" đứng trước động từ chính để nói thêm một người nữa có cùng phản ứng. Báo Anh hay dồn chức danh lên trước tên ("art critic Blake Gopnik") và không dùng mạo từ.B2 - 62
The statement came from Nasser Kanaani, the spokesman for Iran's Foreign Ministry.
/ðə ˈsteɪtmənt keɪm frʌm ˈnæsər Kanaani, ðə ˈspoʊksmən fɔːr ˌɪˈrænz ˈfɔːrən ˈmɪnəstri./
Tuyên bố trên do ông Nasser Kanaani, người phát ngôn Bộ Ngoại giao Iran, đưa ra.
Tình huốngSau khi Iran lên tiếng phủ nhận liên quan đến vụ tấn công nhà văn Salman Rushdie, phóng viên cho người đọc biết ai là người đưa ra lời phủ nhận đó. Nhà báo viết thế nào?
After Iran denied any role in the attack on writer Salman Rushdie, the reporter tells readers who delivered that denial.
Người bản xứ dùng thế nào"Came from" ở đây nghĩa là do ai đưa ra, dịch là "đến từ" nghe cứng. "Spokesman for" thường đi với "for" trong báo Mỹ.B1 - 63
Disney did not answer The Associated Press's request for comment.
/ˈdɪzni dɪd nɑːt ˈænsər ðə əˈsoʊsiˌeɪtɪd ˈpresɪz rɪˈkwest fɔːr ˈkɑːment./
Disney không trả lời đề nghị bình luận của hãng tin AP.
Tình huốngHãng tin AP liên hệ Disney để hỏi về việc quay phim Mulan ở Tân Cương nhưng công ty không phản hồi. Nhà báo viết thế nào?
The AP asked Disney about filming Mulan in Xinjiang, but the company stayed silent.
Người bản xứ dùng thế nào"Request for comment" là đề nghị bình luận, câu quen thuộc khi một bên không lên tiếng. Giới từ đi sau "request" là "for".B1 - 64
In time, the division between North and South led to the American Civil War.
/ɪn taɪm, ðə dɪˈvɪʒən bɪˈtwiːn nɔːrθ ənd saʊθ led tuː ðə əˈmerəkən ˈsɪvəl wɔːr./
Về sau, sự chia rẽ giữa miền Bắc và miền Nam đã dẫn tới cuộc Nội chiến Mỹ.
Tình huốngBài viết về lịch sử Mỹ kể rằng hai miền Bắc và Nam ngày càng bất đồng, và cuối cùng sự chia rẽ ấy gây ra chiến tranh. Nhà báo viết thế nào?
A history article explains that the North and the South disagreed more and more, and this split finally caused a war.
Người bản xứ dùng thế nào"In time" ở đầu câu nghĩa là dần dần, về sau. Người Việt hay nhầm với "on time" là đúng giờ. "Lead to" là dẫn tới, theo sau là danh từ chỉ kết quả.B1
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Các bộ câu tiếng Anh khác, trong đó có câu thoại phim và câu trong tin tức, nằm ở trang bộ câu tiếng Anh.