Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Bộ câu tin tức tiếng Anh
Tiếng Anh
Tin tức

Bộ câu tin tức tiếng Anh

Câu lấy từ bản tin thời sự: cách báo chí diễn đạt về chính trị, kinh tế, công nghệ, y tế, thể thao — nền để đọc báo không cần từ điển.

1000 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    The Senate is expected to vote Friday.

    /ðə ˈsenət ɪz ɪkˈspektəd tuː voʊt ˈfraɪdi./

    Thượng viện dự kiến bỏ phiếu vào thứ Sáu.

    Tình huống

    Quốc hội sắp biểu quyết một dự luật vào thứ Sáu, nhưng lịch vẫn có thể đổi. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"is expected to" là cách báo chí nói "dự kiến" — đã có kế hoạch nhưng chưa chắc chắn. Đừng dịch thành "được mong đợi": nó không mang nghĩa mong muốn, chỉ là dự đoán. Chắc chắn rồi thì dùng "will".
    B1
  2. 2

    Elections are expected to be held next year.

    /ɪˈlekʃənz ɑːr ɪkˈspektəd tuː biː held nekst jɪr./

    Bầu cử dự kiến diễn ra vào năm sau.

    Tình huống

    Chính quyền nói sẽ tổ chức bầu cử năm sau nhưng chưa công bố ngày. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoDạng bị động "are expected to be held" giấu chủ thể — báo chí dùng khi không rõ hoặc không cần nói ai đứng ra tổ chức. "hold an election" là cụm cố định, không dùng "make" hay "do".
    B1
  3. 3

    He is scheduled to appear in court on July 5.

    /hiː ɪz ˈskedʒʊld tuː əˈpɪr ɪn kɔːrt ɑːn ˌdʒuːˈlaɪ 5./

    Ông dự kiến ra toà vào ngày 5 tháng 7.

    Tình huống

    Toà đã ấn định ngày xử, khác với chuyện chỉ phỏng đoán. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"is scheduled to" là đã có lịch chính thức, chắc hơn "is expected to" (mới dự đoán). "appear in court" là cụm cố định cho việc ra toà — không nói "go to court" khi là bị cáo.
    B1
  4. 4

    The number of casualties is likely to rise.

    /ðə ˈnʌmbər ʌv ˈkæʒəwəltiz ɪz ˈlaɪkli tuː raɪz./

    Số thương vong nhiều khả năng còn tăng.

    Tình huống

    Cứu hộ còn đang đào bới, con số hiện tại chắc chắn chưa phải cuối cùng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"casualties" gồm CẢ người chết lẫn người bị thương — dịch là "thương vong", đừng dịch thành "người chết". "is likely to" chắc hơn "may" nhưng chưa chắc bằng "will".
    B1
  5. 5

    Officials say more than 7,200 people died in the quake.

    /əˈfɪʃəlz seɪ mɔːr ðæn 7,200 ˈpiːpəl daɪd ɪn ðə kweɪk./

    Giới chức cho biết hơn 7.200 người đã chết trong trận động đất.

    Tình huống

    Số người chết là do chính quyền công bố, toà soạn chưa tự đếm được. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐặt "Officials say" ở đầu câu là cách toà soạn tách mình khỏi con số: đây là lời của họ, không phải của chúng tôi. Bỏ hai chữ đó đi thì câu thành khẳng định của toà soạn — trách nhiệm khác hẳn.
    B1
  6. 6

    The researchers say it is not a perfect analysis.

    /ðə ˈriːsərtʃərz seɪ ɪt ɪz nɑːt ə pərˈfekt əˈnæləsəs./

    Nhóm nghiên cứu nói rằng đây không phải một phân tích hoàn hảo.

    Tình huống

    Chính tác giả nghiên cứu tự nêu ra hạn chế trong công trình của mình. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTin khoa học tử tế luôn có một câu kiểu này. "The researchers say" khác "Researchers say": có "the" là nhóm vừa nhắc ở trên, không có "the" là giới nghiên cứu nói chung.
    B1
  7. 7

    Russia has said Ukraine is responsible for the power outages.

    /ˈrʌʃə hæz sed juˈkreɪn ɪz riˈspɑːnsəbəl fɔːr ðə ˈpaʊər ˈaʊtɪdʒɪz./

    Nga nói Ukraine phải chịu trách nhiệm về các vụ mất điện.

    Tình huống

    Một bên đổ lỗi cho bên kia, toà soạn không đứng về phía nào. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"has said" thay cho "said" cho biết lời này còn giá trị đến lúc bài lên. Lấy tên nước làm chủ ngữ là cách gán lời cho cả một chính phủ mà không phải nêu tên cá nhân nào.
    B1
  8. 8

    The Burundi government has not commented.

    /ðə bərˈʌndi ˈɡʌvərmənt hæz nɑːt ˈkɑːmentəd./

    Chính phủ Burundi chưa đưa ra bình luận.

    Tình huống

    Toà soạn đã liên hệ bên bị nêu tên trong bài nhưng chưa nhận được hồi âm. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu này bắt buộc phải có khi bài nêu cáo buộc về một bên — nó chứng minh toà soạn đã hỏi. Nặng hơn một bậc là "declined to comment" (đã hỏi và họ từ chối trả lời).
    A2
  9. 9

    At least 79 people are reported to have died in the fire.

    /æt liːst 79 ˈpiːpəl ɑːr ˌriːˈpɔːrtɪd tuː hæv daɪd ɪn ðə ˈfaɪər./

    Có tin ít nhất 79 người đã chết trong vụ cháy.

    Tình huống

    Một đài khác đưa con số này, toà soạn chưa kiểm chứng được. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"are reported to have died" KHÔNG phải "được báo cáo". Nó là lời rào của toà soạn: chúng tôi nghe vậy nhưng chưa xác minh. Khi đã xác minh thì viết thẳng "79 people died".
    B2
  10. 10

    At least 18 people were arrested.

    /æt liːst 18 ˈpiːpəl wɜːr ərˈestɪd./

    Ít nhất 18 người đã bị bắt.

    Tình huống

    Cảnh sát bắt nhiều người trong một cuộc biểu tình, con số chưa chốt. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"At least" là cách nói an toàn khi con số chưa chốt: chắc chắn không ít hơn, có thể nhiều hơn. Đây là cụm hay gặp nhất trong tin thương vong và tin bắt giữ.
    A2
  11. 11

    So far this year, 143 cases have been reported.

    /soʊ fɑːr ðɪs jɪr, 143 ˈkeɪsəz hæv bɪn ˌriːˈpɔːrtɪd./

    Từ đầu năm đến nay đã ghi nhận 143 ca.

    Tình huống

    Số ca bệnh đếm từ đầu năm và vẫn đang tăng từng tuần. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"case" trong tin y tế là "ca bệnh". "have been reported" = đã được ghi nhận, tức là con số của cơ quan y tế chứ không phải toà soạn đếm. "So far" báo rằng con số này còn chạy tiếp.
    B1
  12. 12

    Most of the cases have been reported in Britain.

    /moʊst ʌv ðə ˈkeɪsəz hæv bɪn ˌriːˈpɔːrtɪd ɪn ˈbrɪtən./

    Phần lớn số ca được ghi nhận ở Anh.

    Tình huống

    Dịch xuất hiện ở nhiều nước nhưng dồn hẳn vào một nước. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoPhải là "Most of the cases" chứ không phải "Most cases" khi câu trước đã nhắc tới nhóm ca cụ thể. "Britain" là cách gọi thường ngày của báo chí; văn bản chính thức viết "the United Kingdom".
    B1
  13. 13

    Nearly 700,000 students took part in the study.

    /ˈnɪrli 700,000 ˈstuːdənts tʊk pɑːrt ɪn ðə ˈstʌdi./

    Gần 700.000 học sinh đã tham gia nghiên cứu này.

    Tình huống

    Bài nói về một nghiên cứu lớn và cần cho biết quy mô để người đọc tin. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"take part in" là tham gia một hoạt động; "join" là gia nhập một tổ chức, không dùng cho nghiên cứu hay sự kiện. Cỡ mẫu luôn được nêu sớm vì nó quyết định độ tin cậy của tin.
    A2
  14. 14

    A 23-year-old man was arrested in connection with the attack.

    /ə 23-jɪr-oʊld mæn wɑːz ərˈestɪd ɪn kəˈnekʃən wɪð ðə əˈtæk./

    Một người đàn ông 23 tuổi bị bắt vì liên quan đến vụ tấn công.

    Tình huống

    Cảnh sát bắt một người nhưng chưa buộc tội và chưa nêu tên. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"in connection with" là lá chắn pháp lý: người này mới LIÊN QUAN, chưa bị buộc tội. Viết thẳng "arrested for the attack" là quy tội cho người chưa bị kết án — báo chí tránh.
    B1
  15. 15

    The officer has been charged with murder.

    /ðə ˈɔːfəsər hæz bɪn tʃɑːrdʒd wɪð ˈmɜːrdər./

    Viên cảnh sát đã bị truy tố tội giết người.

    Tình huống

    Bắt là một chuyện, nay viện công tố chính thức đưa ra tội danh. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBa mốc khác nhau, đừng lẫn: "arrested" (bị bắt) → "charged with" (bị truy tố) → "convicted of" (bị kết án). Người mới "charged" thì trước pháp luật vẫn chưa có tội.
    B1
  16. 16

    No one was killed in the attack.

    /noʊ wʌn wɑːz kɪld ɪn ðə əˈtæk./

    Không ai thiệt mạng trong vụ tấn công.

    Tình huống

    Có nổ nhưng may mắn không ai chết. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo chí gần như luôn dùng "was killed" chứ không "died" khi cái chết do người khác gây ra. "No one died" nghe như chết vì bệnh; tấn công hay tai nạn thì phải là "No one was killed".
    A2
  17. 17

    U.N. officials have called for an investigation into the incident.

    /juː.en. əˈfɪʃəlz hæv kɔːld fɔːr æn ˌɪnˌvestəˈɡeɪʃən ˈɪntu ðə ˈɪnsədənt./

    Giới chức Liên Hợp Quốc kêu gọi mở cuộc điều tra về vụ việc.

    Tình huống

    Một tổ chức quốc tế muốn có điều tra nhưng không có quyền ra lệnh. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"call for" là đòi hỏi công khai chứ không phải ra lệnh — dùng khi bên nói không có quyền cưỡng chế. Muốn nhắm vào một bên cụ thể thì viết "call on someone to do something".
    B1
  18. 18

    Officials also warned that the number is expected to rise.

    /əˈfɪʃəlz ˈɔːlsoʊ wɔːrnd ðæt ðə ˈnʌmbər ɪz ɪkˈspektəd tuː raɪz./

    Giới chức cũng cảnh báo rằng con số này dự kiến còn tăng.

    Tình huống

    Chính quyền công bố số nạn nhân và nói trước rằng con số còn tăng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"warn that" + mệnh đề là cảnh báo về điều sắp xảy ra; "warn someone against doing" mới là can ngăn. Câu này lồng hai khung: "warned that" và "is expected to".
    B2
  19. 19

    The company is based in Thailand.

    /ðə ˈkʌmpəˌniː ɪz beɪst ɪn ˈtaɪˌlænd./

    Công ty này đặt trụ sở tại Thái Lan.

    Tình huống

    Bài vừa nhắc tên một công ty lần đầu, cần cho biết nó đóng ở đâu. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"be based in" nói nơi ĐẶT TRỤ SỞ, không phải nơi công ty hoạt động. Đừng dùng "is in" — nghe như cả công ty nằm gọn trong đó.
    A2
  20. 20

    There is also a lack of health care.

    /ðer ɪz ˈɔːlsoʊ ə læk ʌv helθ ker./

    Ngoài ra còn thiếu cả dịch vụ y tế.

    Tình huống

    Bài đang kể một loạt thiếu thốn ở vùng chiến sự, đây là thứ thiếu tiếp theo. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"a lack of" đi với danh từ không đếm được hoặc số nhiều, không có "the": "a lack of water", "a lack of doctors". Chữ "also" cho biết đây không phải thiếu thốn đầu tiên bài nhắc tới.
    A2
  21. 21

    He said he was in the hospital.

    /hiː sed hiː wɑːz ɪn ðə ˈhɑːˌspɪtəl./

    Anh ta nói mình đang nằm viện.

    Tình huống

    Một sinh viên xin hoãn thi, nói là đang nằm viện, chưa ai kiểm chứng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười Mỹ nói "in the hospital" (có "the"), người Anh nói "in hospital". Câu dẫn lời lùi thì: lời gốc là "I am in the hospital" nhưng khi thuật lại phải đổi thành "he was".
    A2
  22. 22

    The company said it would appeal.

    /ðə ˈkʌmpəˌniː sed ɪt wʊd əˈpiːl./

    Công ty cho biết sẽ kháng cáo.

    Tình huống

    Toà vừa xử thua một công ty và công ty tuyên bố không chấp nhận. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCông ty là "it" trong tiếng Anh Mỹ, không phải "they". "would" ở đây là "will" đã lùi thì trong câu dẫn lời gián tiếp. "appeal" dùng một mình là kháng cáo, không cần thêm gì.
    B1
  23. 23

    Officials said he was the only shooter.

    /əˈfɪʃəlz sed hiː wɑːz ðə ˈoʊnli ˈʃuːtər./

    Giới chức cho biết chỉ có một tay súng duy nhất.

    Tình huống

    Sau một vụ xả súng, dư luận lo còn kẻ khác đang chạy trốn; chính quyền lên tiếng trấn an. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"the only shooter" — có "the" vì đang nói về một người xác định trong vụ này. Vẫn phải giữ "Officials said": chưa điều tra xong thì toà soạn không tự khẳng định.
    B1
  24. 24

    Police said the driver of the vehicle fled on foot.

    /pəˈliːs sed ðə ˈdraɪvər ʌv ðə ˈviːhɪkəl fled ɑːn fʊt./

    Cảnh sát cho biết tài xế đã bỏ xe chạy bộ trốn thoát.

    Tình huống

    Kẻ lái xe gây án bỏ lại xe rồi chạy đi, cảnh sát thuật lại. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"flee" (quá khứ "fled") là bỏ chạy khỏi nguy hiểm hoặc khỏi pháp luật — trang trọng hơn "run away". "on foot" nghĩa là đi bộ, đối lập với "by car"; báo chí dùng để nói rõ kẻ đó đã bỏ xe lại.
    B2
  25. 25

    Moon won about 41 percent of the vote.

    /muːn wʌn əˈbaʊt 41 pərˈsent ʌv ðə voʊt./

    Ông Moon giành được khoảng 41 phần trăm số phiếu.

    Tình huống

    Kết quả bầu cử đã có, cần cho biết người thắng được bao nhiêu phiếu. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"the vote" số ít ở đây là TỔNG số phiếu, không phải một lá phiếu. "percent of the vote" là cụm cố định trong tin bầu cử. "about" cho biết con số làm tròn — chưa kiểm đủ.
    B1
  26. 26

    More than 400 million people have the disease.

    /mɔːr ðæn 400 ˈmɪljən ˈpiːpəl hæv ðə dɪˈziːz./

    Hơn 400 triệu người mắc căn bệnh này.

    Tình huống

    Bài viết về một bệnh phổ biến và cần cho thấy quy mô toàn cầu. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"have the disease" chứ không phải "get" — "get" là lúc mắc phải, "have" là đang mang bệnh. Số lớn trong tiếng Anh giữ nguyên "million", không đổi thành số nhiều: "400 million", không phải "400 millions".
    A2
  27. 27

    The economy grew by 7.4 percent in the first three months of this year.

    /ðə ɪˈkɑːnəmi ɡruː baɪ 7.4 pərˈsent ɪn ðə fɜːrst θriː mʌnθs ʌv ðɪs jɪr./

    Nền kinh tế tăng trưởng 7,4 phần trăm trong ba tháng đầu năm nay.

    Tình huống

    Số liệu quý một vừa công bố, cần nêu mức tăng và khoảng thời gian. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"grew BY 7.4 percent" là tăng THÊM 7,4%; "grew TO 7.4 percent" là tăng LÊN mức 7,4% — hai nghĩa khác hẳn, đây là lỗi dịch thường gặp nhất trong tin kinh tế. "the first three months" là cách viết dễ hiểu của "the first quarter".
    B1
  28. 28

    Police arrested at least 61 people.

    /pəˈliːs ərˈestɪd æt liːst 61 ˈpiːpəl./

    Cảnh sát đã bắt ít nhất 61 người.

    Tình huống

    Bài muốn nói rõ chính cảnh sát là bên ra tay, không giấu chủ thể. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoSo với "At least 61 people were arrested": câu bị động giấu ai bắt, câu này nêu đích danh cảnh sát. Báo chí chọn thể chủ động khi muốn quy trách nhiệm, chọn bị động khi chưa rõ hoặc không cần nói ai làm.
    A2
  29. 29

    A 52-year-old man was arrested nearby.

    /ə 52-jɪr-oʊld mæn wɑːz ərˈestɪd ˈnɪrˈbaɪ./

    Một người đàn ông 52 tuổi bị bắt ở gần đó.

    Tình huống

    Cảnh sát bắt một người ngay gần hiện trường, chưa công bố danh tính. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhi chưa được phép nêu tên, báo chí gọi người bằng TUỔI và GIỚI. Chú ý gạch nối: "a 52-year-old man" (year số ít, có gạch nối) chứ không phải "a 52 years old man".
    A2
  30. 30

    He was arrested in October 2015.

    /hiː wɑːz ərˈestɪd ɪn ɑːkˈtoʊbər 2015./

    Ông bị bắt hồi tháng 10 năm 2015.

    Tình huống

    Bài nhắc lại mốc một người bị bắt từ mấy năm trước để người đọc nắm dòng thời gian. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTháng đi với "in", ngày đi với "on": "in October 2015" nhưng "on October 5". Không có dấu phẩy giữa tháng và năm khi không có ngày.
    A2
  31. 31

    The vote took place on June 14th.

    /ðə voʊt tʊk pleɪs ɑːn dʒuːn 14ˈtiːˈeɪtʃ./

    Cuộc bỏ phiếu diễn ra vào ngày 14 tháng 6.

    Tình huống

    Bài cần nhắc lại ngày cuộc bỏ phiếu đã diễn ra. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"take place" là diễn ra theo kế hoạch; "happen" là xảy ra bất ngờ. Sự kiện có sắp đặt như bầu cử, hội nghị, lễ hội thì luôn dùng "take place".
    A2
  32. 32

    More than 7,300 people died in the quake.

    /mɔːr ðæn 7,300 ˈpiːpəl daɪd ɪn ðə kweɪk./

    Hơn 7.300 người đã chết trong trận động đất.

    Tình huống

    Sau khi cứu hộ kết thúc, con số cuối cùng đã chốt. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"quake" là dạng rút gọn của "earthquake", báo chí dùng khi đã nhắc đầy đủ ở câu trước. Ở đây dùng "died" chứ không "were killed" vì thiên tai không có ai gây ra.
    A2
  33. 33

    Polio is caused by a virus.

    /ˈpoʊliˌoʊ ɪz kɑːzd baɪ ə ˈvaɪrəs./

    Bại liệt là do một loại virus gây ra.

    Tình huống

    Bài giải thích nguồn gốc một căn bệnh, điều khoa học đã kết luận chắc chắn. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"be caused by" đặt KẾT QUẢ lên trước, nguyên nhân ra sau — hợp với báo chí vì người đọc quan tâm căn bệnh chứ không quan tâm con virus. Tên bệnh không có mạo từ: "Polio is...", không phải "The polio is...".
    A2
  34. 34

    Experts say this is due to several factors.

    /ˈekspərts seɪ ðɪs ɪz duː tuː ˈsevrəl ˈfæktərz./

    Các chuyên gia cho rằng điều này do nhiều yếu tố gây ra.

    Tình huống

    Một hiện tượng tăng mạnh nhưng chưa ai chỉ ra được một nguyên nhân duy nhất. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoSo với "is caused by": "due to" nhẹ hơn, dùng khi nguyên nhân chưa chắc chắn. "several factors" là cách nói lịch sự của "chúng tôi chưa biết chính xác". Đừng viết "due to several factors" thành "because of several factors" trong văn viết trang trọng — cả hai đúng nhưng "due to" mới là lối báo chí.
    B1
  35. 35

    Eric Kim is one of the study leaders.

    /ˈerɪk kɪm ɪz wʌn ʌv ðə ˈstʌdi ˈliːdərz./

    Eric Kim là một trong những người dẫn dắt nghiên cứu.

    Tình huống

    Bài sắp trích lời một người và cần cho biết vì sao lời người đó đáng tin. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu giới thiệu luôn đứng NGAY TRƯỚC câu trích lời — đó là quy tắc dựng đoạn của báo chí. "one of the study leaders" số nhiều sau "one of the": nghiên cứu có nhiều người dẫn dắt, ông là một trong số đó.
    A2
  36. 36

    They called on Congress to investigate.

    /ðeɪ kɔːld ɑːn ˈkɑːŋɡrəs tuː ˌɪnˈvestəˌɡeɪt./

    Họ kêu gọi Quốc hội mở cuộc điều tra.

    Tình huống

    Một nhóm muốn Quốc hội vào cuộc, và họ nói thẳng vào bên đó. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"call ON somebody TO do" là nhắm vào một bên cụ thể; "call FOR something" là đòi một việc mà không chỉ đích danh ai phải làm. Đổi giới từ là đổi nghĩa, không thay nhau được.
    B1
  37. 37

    They called for more research.

    /ðeɪ kɔːld fɔːr mɔːr riˈsɜːrtʃ./

    Họ kêu gọi nghiên cứu thêm.

    Tình huống

    Một kết quả gây tranh cãi và giới chuyên môn cho rằng chưa đủ căn cứ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐây là câu kết quen thuộc của tin khoa học. "more research" không có mạo từ vì "research" là danh từ không đếm được — không bao giờ viết "more researches".
    A2
  38. 38

    Racism has long been an issue in the military.

    /ˈreɪˌsɪzəm hæz lɔːŋ bɪn æn ˈɪʃu ɪn ðə ˈmɪləˌteri./

    Nạn phân biệt chủng tộc từ lâu đã là vấn đề trong quân đội.

    Tình huống

    Trước khi kể chuyện mới, bài cần cho biết đây không phải chuyện lần đầu xảy ra. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"has long been" là hiện tại hoàn thành + "long": chuyện bắt đầu từ lâu và VẪN còn. Đây là câu mở đoạn bối cảnh điển hình. Vị trí của "long" là ngay sau "has", không đặt cuối câu.
    B2
  39. 39

    But in recent years the economy has improved.

    /bʌt ɪn ˈriːsənt jɪrz ðə ɪˈkɑːnəmi hæz ˌɪmˈpruːvd./

    Nhưng trong những năm gần đây, nền kinh tế đã khá lên.

    Tình huống

    Bài vừa kể một giai đoạn khó khăn dài và giờ chuyển sang phần sáng sủa hơn. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"in recent years" luôn đi với hiện tại hoàn thành ("has improved"), không đi với quá khứ đơn — vì nó nói một xu hướng kéo dài đến hiện tại. Chữ "But" đầu câu báo cho người đọc biết đoạn văn sắp đổi chiều.
    B1
  40. 40

    Testing of SpaceShipTwo is expected to begin next year.

    /ˈtestɪŋ ʌv SpaceShipTwo ɪz ɪkˈspektəd tuː bɪˈɡɪn nekst jɪr./

    Việc thử nghiệm SpaceShipTwo dự kiến bắt đầu vào năm sau.

    Tình huống

    Một dự án công bố kế hoạch thử nghiệm nhưng chưa có ngày cụ thể. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Testing" ở đầu câu là danh động từ, không có "The" — chỉ hoạt động thử nghiệm nói chung. Trong tin công nghệ, "testing of X" là cách nói gọn của "the testing of the X aircraft".
    B1
  41. 41

    Two police officers were reportedly killed as well.

    /tuː pəˈliːs ˈɔːfəsərz wɜːr rɪˈpɔːrtədli kɪld æz wel./

    Theo tin tức, hai cảnh sát cũng đã thiệt mạng.

    Tình huống

    Đang loạn tin ngay sau một vụ tấn công, con số nạn nhân chưa ai xác nhận. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"reportedly" chen vào giữa "were" và động từ, nghĩa là "nghe nói, chưa xác minh" — đây là chữ quan trọng nhất trong câu, đừng bỏ khi dịch. Khi đã xác minh thì bỏ hẳn: "Two police officers were killed".
    B2
  42. 42

    However, it is not clear when the company will carry out the plan.

    /ˌhaʊˈevər, ɪt ɪz nɑːt klɪr wen ðə ˈkʌmpəˌniː wɪl ˈkæri aʊt ðə plæn./

    Tuy nhiên, chưa rõ khi nào công ty sẽ thực hiện kế hoạch đó.

    Tình huống

    Công ty công bố kế hoạch nhưng không nói bao giờ làm, và cũng không trả lời câu hỏi. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"it is not clear" là cách toà soạn thú nhận mình chưa biết — và đó là điều tử tế, không phải điểm yếu của bài. "carry out" là thực hiện một kế hoạch; đừng dùng "do the plan".
    B1
  43. 43

    Officials believe at least 79 people were killed.

    /əˈfɪʃəlz bɪˈliːv æt liːst 79 ˈpiːpəl wɜːr kɪld./

    Giới chức tin rằng ít nhất 79 người đã thiệt mạng.

    Tình huống

    Chính quyền đưa ra con số nhưng chưa đếm xong, mới là ước tính. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Officials believe" yếu hơn "Officials said" một bậc: họ nói là họ TIN, chưa phải họ BIẾT. Ba chữ mở đầu quyết định người đọc tin đến đâu — đừng dịch gộp cả ba thành "theo giới chức".
    B1
  44. 44

    The lawyers said he would not be able to get a fair trial there.

    /ðə ˈlɔːjərz sed hiː wʊd nɑːt biː ˈeɪbəl tuː ɡet ə fer ˈtraɪəl ðer./

    Các luật sư nói rằng ông sẽ không được xét xử công bằng ở đó.

    Tình huống

    Bên bào chữa xin chuyển vụ án đi nơi khác vì dư luận địa phương đã quá thù ghét bị cáo. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"a fair trial" là quyền hiến định ở Mỹ, luôn có mạo từ "a". "would not be able to" là "will not be able to" đã lùi thì — trong câu dẫn lời gián tiếp, "will" luôn thành "would".
    B2
  45. 45

    He says the goal is to protect the environment.

    /hiː sez ðə ɡoʊl ɪz tuː prəˈtekt ðə ɪnˈvaɪrənmənt./

    Ông nói mục tiêu là bảo vệ môi trường.

    Tình huống

    Người phụ trách một chương trình tái chế giải thích vì sao làm việc đó. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoChú ý thì: "He says" (hiện tại) dùng khi lời nói vẫn còn giá trị; "He said" khi thuật lại một dịp cụ thể. Sau "the goal is" phải là "to + động từ", không phải danh động từ.
    A2
  46. 46

    Officials said at least 60 people were wounded.

    /əˈfɪʃəlz sed æt liːst 60 ˈpiːpəl wɜːr ˈwuːndɪd./

    Giới chức cho biết ít nhất 60 người bị thương.

    Tình huống

    Sau một vụ đánh bom, bệnh viện báo số người bị thương và con số còn chạy. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"wounded" dùng cho vết thương do vũ khí (bom, súng, dao); "injured" là bị thương nói chung, kể cả tai nạn. Tin về tấn công thường dùng "wounded", tin về động đất dùng "injured".
    B1
  47. 47

    Korean officials say there are more than five million Catholics in the country.

    /ˌkɔːˈriːən əˈfɪʃəlz seɪ ðer ɑːr mɔːr ðæn faɪv ˈmɪljən ˈkæθlɪks ɪn ðə ˈkʌntri./

    Giới chức Hàn Quốc cho biết cả nước có hơn năm triệu người Công giáo.

    Tình huống

    Bài cần cho người đọc biết cộng đồng này lớn cỡ nào trước khi kể chuyện chính. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoSố nhỏ trong bài viết thường được viết bằng CHỮ ("five million") chứ không bằng số, còn số lớn hoặc số lẻ thì viết bằng số. "in the country" thay cho việc lặp lại tên nước vừa nhắc.
    B1
  48. 48

    Research suggests it is more than 75 percent effective.

    /riˈsɜːrtʃ səˈdʒests ɪt ɪz mɔːr ðæn 75 pərˈsent ɪˈfektɪv./

    Nghiên cứu cho thấy thuốc này hiệu quả trên 75 phần trăm.

    Tình huống

    Một vắc-xin mới có kết quả thử nghiệm tốt nhưng chưa dùng đại trà. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"suggests" nhẹ hơn "shows" hay "proves" — nghiên cứu GỢI Ý chứ chưa chứng minh. "research" không đếm được nên đi với động từ số ít: "Research suggests", không phải "Research suggest".
    B1
  49. 49

    Sales are predicted to increase by 5.5 percent this year.

    /seɪlz ɑːr prɪˈdɪktɪd tuː ˌɪnˈkriːs baɪ 5.5 pərˈsent ðɪs jɪr./

    Doanh số được dự báo tăng 5,5 phần trăm trong năm nay.

    Tình huống

    Một dự báo thị trường vừa công bố, chưa phải số liệu đã xảy ra. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoLại là "increase BY" — tăng THÊM 5,5%, không phải tăng lên mức 5,5%. Tiếng Anh dùng dấu chấm cho phần thập phân ("5.5") còn tiếng Việt dùng dấu phẩy ("5,5") — dịch phải đổi dấu.
    B1
  50. 50

    There are about 700 students in the program this year.

    /ðer ɑːr əˈbaʊt 700 ˈstuːdənts ɪn ðə ˈproʊˌɡræm ðɪs jɪr./

    Năm nay chương trình có khoảng 700 học sinh.

    Tình huống

    Bài giới thiệu một chương trình học và cần cho biết quy mô hiện tại. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười Mỹ viết "program", người Anh viết "programme" — VOA là báo Mỹ nên luôn dùng "program". "about" trước con số tròn báo hiệu đây là số ước lượng.
    A2
  51. 51

    No one has been charged with a crime.

    /noʊ wʌn hæz bɪn tʃɑːrdʒd wɪð ə kraɪm./

    Chưa ai bị truy tố về tội danh nào.

    Tình huống

    Vụ việc đã xảy ra mấy tuần, cảnh sát vẫn điều tra và chưa ai bị đưa ra toà. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu này bảo vệ danh dự người liên quan: chưa bị truy tố thì chưa được viết như thể có tội. "No one" luôn đi với động từ số ít ("has", không phải "have").
    B1
  52. 52

    He was arrested at his Chicago home on Tuesday.

    /hiː wɑːz ərˈestɪd æt hɪz ʃəˈkɑːˌɡoʊ hoʊm ɑːn ˈtuːzdi./

    Ông bị bắt tại nhà riêng ở Chicago hôm thứ Ba.

    Tình huống

    Một chính trị gia bị bắt, cần nói rõ bắt ở đâu và hôm nào. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoThứ tự cố định trong tiếng Anh báo chí: việc gì → ở đâu → khi nào. Đảo lại thành "on Tuesday at his Chicago home" thì đúng ngữ pháp nhưng nghe không phải giọng tin.
    B1
  53. 53

    The officials said the projects are expected to cost hundreds of millions of dollars.

    /ðə əˈfɪʃəlz sed ðə ˈprɑːdʒekts ɑːr ɪkˈspektəd tuː kɑːst ˈhʌndrədz ʌv ˈmɪljənz ʌv ˈdɑːlərz./

    Giới chức cho biết các dự án dự kiến tốn hàng trăm triệu đô la.

    Tình huống

    Kế hoạch tái thiết vừa công bố, chưa có con số chính xác nhưng chắc chắn rất lớn. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"hundreds of millions" là cách nói khoảng chừng khi chưa có số cụ thể — chú ý cả hai từ đều số nhiều và có "of". "cost" ở đây là động từ, không thêm "to": "cost hundreds of millions", không phải "cost of".
    B2
  54. 54

    Voter turnout was expected to be close to 80 percent in the election.

    /ˈvoʊtər ˈtɜːrˌnaʊt wɑːz ɪkˈspektəd tuː biː kloʊs tuː 80 pərˈsent ɪn ðə ɪˈlekʃən./

    Tỷ lệ cử tri đi bầu được dự đoán đạt gần 80 phần trăm.

    Tình huống

    Trước giờ đóng hòm phiếu, giới quan sát ước tính số người đi bầu. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"voter turnout" là tỷ lệ cử tri đi bầu — một danh từ ghép cố định, không tách ra được. "close to" đứng trước con số nghĩa là "gần bằng", trang trọng hơn "almost".
    B2
  55. 55

    Forty people were killed in the fire.

    /ˈfɔːrti ˈpiːpəl wɜːr kɪld ɪn ðə ˈfaɪər./

    Bốn mươi người đã thiệt mạng trong vụ cháy.

    Tình huống

    Vụ cháy đã được điều tra xong, con số nạn nhân là chắc chắn. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoSố đứng ĐẦU CÂU thì viết bằng chữ ("Forty"), đứng giữa câu thì viết bằng số ("40 people died") — quy tắc của mọi toà soạn Mỹ. Dùng "were killed" vì đám cháy này do người gây ra.
    A2
  56. 56

    Experts on Afghanistan criticized the move.

    /ˈekspərts ɑːn æfˈɡænəˌstæn ˈkrɪtəˌsaɪzd ðə muːv./

    Các chuyên gia về Afghanistan đã chỉ trích động thái này.

    Tình huống

    Một chính quyền ra quyết định gây tranh cãi và giới chuyên môn lên tiếng phản đối. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"the move" là cách gọi trung tính một quyết định vừa nhắc ở trên — tránh lặp lại nguyên cụm dài. "an expert ON something" (chuyên gia về), không phải "expert about".
    B1
  57. 57

    He praised the new research.

    /hiː preɪzd ðə nuː riˈsɜːrtʃ./

    Ông đánh giá cao nghiên cứu mới này.

    Tình huống

    Bài trích lời một nhà khoa học ngoài cuộc để cho thấy công trình được đồng nghiệp công nhận. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTin khoa học tử tế luôn hỏi một người KHÔNG tham gia nghiên cứu. "praise" là khen có cân nhắc, trang trọng hơn "like"; đối lập với nó là "criticize".
    A2
  58. 58

    The operation was the result of four years of research.

    /ðə ˌɑːpərˈeɪʃən wɑːz ðə rɪˈzʌlt ʌv fɔːr jɪrz ʌv riˈsɜːrtʃ./

    Ca phẫu thuật này là kết quả của bốn năm nghiên cứu.

    Tình huống

    Một ca mổ hiếm gặp thành công, và bài muốn cho thấy nó không phải may mắn. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"be the result of" đặt kết quả trước, nguyên nhân sau — ngược với "cause". "four years of research": danh từ chỉ thời gian + "of" + danh từ không đếm được, không thêm "s" vào "research".
    B1
  59. 59

    They say this is important because of climate change.

    /ðeɪ seɪ ðɪs ɪz ˌɪmˈpɔːrtənt bɪˈkɔːz ʌv ˈklaɪmət tʃeɪndʒ./

    Họ nói điều này quan trọng là vì biến đổi khí hậu.

    Tình huống

    Nhà nghiên cứu giải thích vì sao công việc của họ cấp thiết lúc này. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"because of" + DANH TỪ ("because of climate change"); "because" + MỆNH ĐỀ ("because the climate is changing"). Đây là lỗi sai phổ biến nhất của người học khi nói về nguyên nhân.
    A2
  60. 60

    In recent years, more and more people have been talking about mental health.

    /ɪn ˈriːsənt jɪrz, mɔːr ənd mɔːr ˈpiːpəl hæv bɪn ˈtɔːkɪŋ əˈbaʊt ˈmentəl helθ./

    Những năm gần đây, ngày càng nhiều người nói về sức khoẻ tâm thần.

    Tình huống

    Bài mở đầu bằng việc cho thấy chủ đề này đang nóng lên chứ không mới xuất hiện. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"more and more" là cấu trúc lặp để chỉ xu hướng tăng dần — dịch là "ngày càng nhiều". Đi với thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn ("have been talking") vì việc đó bắt đầu từ trước và vẫn đang tiếp tục.
    B1
  61. 61

    John Conklin is head of the company.

    /dʒɑːn ˈkɑːŋklɪn ɪz hed ʌv ðə ˈkʌmpəˌniː./

    John Conklin là người đứng đầu công ty.

    Tình huống

    Bài sắp trích lời sếp một công ty và cần cho biết chức vụ của ông. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"is head of the company" KHÔNG có mạo từ trước "head" — chức vụ duy nhất thì bỏ "the". So sánh: "is a manager at the company" (một trong nhiều quản lý) thì phải có "a".
    A2
  62. 62

    He works for Centegix, the company that makes the product.

    /hiː wɜːrks fɔːr Centegix, ðə ˈkʌmpəˌniː ðæt meɪks ðə ˈprɑːdəkt./

    Ông làm việc cho Centegix, công ty sản xuất sản phẩm này.

    Tình huống

    Người được trích lời làm cho chính công ty bán sản phẩm — điều người đọc cần biết để tự đánh giá. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoPhần sau dấu phẩy là mệnh đề đồng vị — giải thích tên riêng vừa nêu. Báo chí bắt buộc nêu quan hệ lợi ích của người được trích lời; giấu đi là lỗi nghề nghiệp. "work for" một tổ chức, "work at" một địa điểm.
    B1
  63. 63

    Susan Eisenhower is one of the president's granddaughters.

    /ˈsuːzən ˈaɪzənˌhaʊər ɪz wʌn ʌv ðə ˈprezɪdənts ˈɡrænˌdɔːtərz./

    Susan Eisenhower là một trong những người cháu gái của tổng thống.

    Tình huống

    Bài về lễ khánh thành đài tưởng niệm, và người phát biểu là hậu duệ của nhân vật được tưởng niệm. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoSở hữu cách với danh từ số ít: "the president's granddaughters" (dấu nháy trước s). Sau "one of the" luôn là danh từ SỐ NHIỀU, vì đang chọn một trong nhiều.
    B1
  64. 64

    One police officer was killed in the attack.

    /wʌn pəˈliːs ˈɔːfəsər wɑːz kɪld ɪn ðə əˈtæk./

    Một cảnh sát đã thiệt mạng trong vụ tấn công.

    Tình huống

    Trong nhóm nạn nhân có một người thuộc lực lượng chức năng, cần tách ra nói riêng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"was killed" vì có kẻ gây ra cái chết. Nếu viết "One police officer died" thì nghe như chết vì bệnh hay tuổi già — sai hẳn sự việc. Số một vẫn viết bằng chữ "One" khi đứng đầu câu.
    A2
  65. 65

    More than 36,000 people have died from the disease.

    /mɔːr ðæn 36,000 ˈpiːpəl hæv daɪd frʌm ðə dɪˈziːz./

    Hơn 36.000 người đã chết vì căn bệnh này.

    Tình huống

    Dịch bệnh vẫn đang diễn ra và con số tử vong cộng dồn đến hôm nay. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"die FROM a disease" — chết vì bệnh; "die OF" cũng đúng và hay gặp không kém. Thì hiện tại hoàn thành ("have died") cho biết dịch CHƯA kết thúc; nếu đã kết thúc thì viết "died".
    B1
  66. 66

    He died in a hospital a day after the attack.

    /hiː daɪd ɪn ə ˈhɑːˌspɪtəl ə deɪ ˈæftər ðə əˈtæk./

    Ông qua đời tại bệnh viện một ngày sau vụ tấn công.

    Tình huống

    Nạn nhân bị thương nặng, được đưa đi cấp cứu nhưng không qua khỏi. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoỞ đây "died" đúng dù có kẻ tấn công, vì câu đang kể diễn biến y tế chứ không quy trách nhiệm. "a hospital" có mạo từ "a" vì chưa nhắc bệnh viện nào cụ thể. "a day after" là "một ngày sau", đừng nhầm với "the day after" (hôm sau).
    B1
  67. 67

    Local officials say at least 30 percent of the city is destroyed.

    /ˈloʊkəl əˈfɪʃəlz seɪ æt liːst 30 pərˈsent ʌv ðə ˈsɪti ɪz dɪˈstrɔɪd./

    Giới chức địa phương cho biết ít nhất 30 phần trăm thành phố đã bị phá huỷ.

    Tình huống

    Sau chiến sự, thiệt hại là về nhà cửa chứ không phải người, và chưa ai khảo sát hết. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"destroy" chỉ dùng cho tài sản, không dùng cho người. Sau "percent of + danh từ không đếm được" thì động từ số ít ("is destroyed"); "30 percent of the buildings ARE destroyed" mới là số nhiều.
    B2
  68. 68

    Much of Charleston had been destroyed by the time the war ended.

    /mʌtʃ ʌv ˈtʃɑːrlstən hæd bɪn dɪˈstrɔɪd baɪ ðə taɪm ðə wɔːr ˈendəd./

    Phần lớn Charleston đã bị phá huỷ vào lúc chiến tranh kết thúc.

    Tình huống

    Bài lịch sử kể lại tình trạng một thành phố ở thời điểm kết thúc chiến tranh. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"had been destroyed" là quá khứ hoàn thành: việc phá huỷ xảy ra TRƯỚC mốc chiến tranh kết thúc. Cấu trúc "by the time + mệnh đề quá khứ" gần như luôn kéo theo quá khứ hoàn thành ở vế kia.
    B2
  69. 69

    The Russian government has long denied involvement in the conflict.

    /ðə ˈrʌʃən ˈɡʌvərmənt hæz lɔːŋ dɪˈnaɪd ˌɪnˈvɑːlvmənt ɪn ðə ˈkɑːnflɪkt./

    Chính phủ Nga từ lâu vẫn bác bỏ việc có dính líu đến cuộc xung đột.

    Tình huống

    Bài nêu cáo buộc, và phải cho biết bên bị cáo buộc đã phủ nhận từ lâu. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"deny" đi thẳng với danh từ hoặc V-ing, KHÔNG có "to": "denied involvement", "denied taking part" — không bao giờ "denied to take part". Câu này là nghĩa vụ cân bằng của toà soạn.
    B2
  70. 70

    Flooding on the Mekong has killed hundreds of people in the past two years.

    /ˈflʌdɪŋ ɑːn ðə ˈmeɪkɑːŋ hæz kɪld ˈhʌndrədz ʌv ˈpiːpəl ɪn ðə pæst tuː jɪrz./

    Lũ trên sông Mekong đã cướp đi sinh mạng hàng trăm người trong hai năm qua.

    Tình huống

    Trước khi bàn chuyện xây đập, bài cần cho thấy dòng sông này vốn đã nguy hiểm. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"in the past two years" luôn đi với hiện tại hoàn thành. "hundreds of" (có "s" và "of") là hàng trăm; "two hundred people" mới là đúng hai trăm — hai cách viết khác nghĩa nhau.
    B2
  71. 71

    Now, for the first time, the law has been used to remove the governor.

    /naʊ, fɔːr ðə fɜːrst taɪm, ðə lɔː hæz bɪn juːzd tuː riˈmuːv ðə ˈɡʌvərnər./

    Nay, lần đầu tiên, điều luật này được dùng để phế truất thống đốc.

    Tình huống

    Một điều luật có từ lâu nhưng chưa từng ai dùng, đến giờ mới được đem ra áp dụng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"for the first time" tách ra giữa hai dấu phẩy để nhấn — đó chính là điểm tin. Bị động "has been used" giấu chủ thể vì cái đáng nói là điều luật, không phải ai dùng nó.
    B2
  72. 72

    The German government refused to comment on the document.

    /ðə ˈdʒɜːrmən ˈɡʌvərmənt rəˈfjuːzd tuː ˈkɑːment ɑːn ðə ˈdɑːkjəment./

    Chính phủ Đức từ chối bình luận về tài liệu này.

    Tình huống

    Toà soạn có trong tay một tài liệu và đã hỏi chính phủ, nhưng họ không trả lời. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNặng hơn "has not commented" (chưa trả lời) một bậc: đây là ĐÃ HỎI và họ TỪ CHỐI. "comment ON something" — luôn có "on", không phải "comment about".
    B1
  73. 73

    Local officials have said at least 40 people were killed.

    /ˈloʊkəl əˈfɪʃəlz hæv sed æt liːst 40 ˈpiːpəl wɜːr kɪld./

    Giới chức địa phương cho biết ít nhất 40 người đã thiệt mạng.

    Tình huống

    Chính quyền trung ương chưa lên tiếng, mới chỉ có chính quyền địa phương báo số. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Local officials" khác "Officials": báo chí phân biệt cấp địa phương với cấp trung ương vì độ tin cậy và thẩm quyền khác nhau. "have said" cho biết lời này vừa mới đưa ra và vẫn còn hiệu lực.
    B1
  74. 74

    Wheat prices jumped 2.4 percent after the collapse.

    /wiːt ˈpraɪsəz dʒʌmpt 2.4 pərˈsent ˈæftər ðə kəˈlæps./

    Giá lúa mì tăng vọt 2,4 phần trăm sau vụ vỡ đập.

    Tình huống

    Một sự cố lớn vừa xảy ra và thị trường phản ứng ngay trong ngày. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"jump" mạnh hơn "rise" hay "increase" — tăng đột ngột. Tin kinh tế có cả một thang từ: "edge up" (nhích) < "rise" < "climb" < "jump" < "soar" (vọt). Chọn sai từ là nói sai mức độ.
    B1
  75. 75

    About 7 percent of its students are international.

    /əˈbaʊt 7 pərˈsent ʌv ɪts ˈstuːdənts ɑːr ˌɪntərˈnæʃənəl./

    Khoảng 7 phần trăm sinh viên của trường là người nước ngoài.

    Tình huống

    Bài hướng dẫn du học cần cho biết một trường có bao nhiêu sinh viên quốc tế. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"international" ở đây là tính từ làm vị ngữ, nghĩa là "đến từ nước khác" — không dịch thành "quốc tế" một cách máy móc. Sau "percent of + danh từ số nhiều" thì động từ số nhiều ("are").
    B1
  76. 76

    They demanded that the president and his government resign.

    /ðeɪ dɪˈmændəd ðæt ðə ˈprezəˌdent ənd hɪz ˈɡʌvərmənt rɪˈzaɪn./

    Họ đòi tổng thống và chính phủ của ông phải từ chức.

    Tình huống

    Người biểu tình không xin xỏ mà ra yêu sách dứt khoát. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoSau "demand that" dùng động từ NGUYÊN THỂ không chia: "that he resign", không phải "that he resigns". Đây là thức giả định, còn gặp ở "insist that", "suggest that", "require that". "demand" mạnh hơn hẳn "call for".
    B2
  77. 77

    He has called for an investigation of the election results.

    /hiː hæz kɔːld fɔːr æn ˌɪnˌvestəˈɡeɪʃən ʌv ðə ɪˈlekʃən rɪˈzʌlts./

    Ông kêu gọi mở cuộc điều tra về kết quả bầu cử.

    Tình huống

    Người thua cuộc không chấp nhận kết quả và muốn có bên thứ ba vào xem xét. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"an investigation OF" là điều tra về một sự việc; "an investigation INTO" cũng đúng và thông dụng hơn ở Anh. Chú ý mạo từ "an" — cuộc điều tra cụ thể chưa tồn tại, mới chỉ được kêu gọi.
    B1
  78. 78

    China and Russia have also called for the suspension of the joint military exercises.

    /ˈtʃaɪnə ənd ˈrʌʃə hæv ˈɔːlsoʊ kɔːld fɔːr ðə səˈspenʃən ʌv ðə dʒɔɪnt ˈmɪləˌteri ˈeksərˌsaɪzəz./

    Trung Quốc và Nga cũng kêu gọi tạm dừng các cuộc tập trận chung.

    Tình huống

    Hai nước lớn cùng đưa ra một yêu cầu về hoạt động quân sự của bên khác. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"suspension" là tạm dừng, còn để ngỏ khả năng làm lại; "cancellation" mới là huỷ hẳn. "joint" nghĩa là chung giữa nhiều bên — "joint military exercises" là tập trận chung, cụm cố định trong tin quân sự.
    B2
  79. 79

    Five people were arrested last week in connection with the incident.

    /faɪv ˈpiːpəl wɜːr ərˈestɪd læst wiːk ɪn kəˈnekʃən wɪð ðə ˈɪnsədənt./

    Năm người đã bị bắt hồi tuần trước vì liên quan đến vụ việc.

    Tình huống

    Cảnh sát đã bắt một nhóm người nhưng chưa buộc tội ai. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"the incident" là cách gọi trung tính một sự việc chưa rõ bản chất — chưa gọi là "the attack" hay "the accident" vì gọi tên là đã kết luận. Lại một lá chắn nữa của báo chí.
    B1
  80. 80

    Mr. Rezaian was arrested last July.

    /ˈmɪstər. Rezaian wɑːz ərˈestɪd læst ˌdʒuːˈlaɪ./

    Ông Rezaian bị bắt hồi tháng 7 năm ngoái.

    Tình huống

    Bài nhắc lại mốc bắt giữ một nhà báo để dẫn vào tình hình hiện nay. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"last July" là tháng 7 của năm trước, không phải tháng 7 vừa rồi trong năm nay — chỗ này rất dễ dịch sai. Báo Mỹ dùng "Mr." kèm họ khi nhắc lại người đã giới thiệu đầy đủ ở trên.
    A2
  81. 81

    However, he said it is unclear why he was killed.

    /ˌhaʊˈevər, hiː sed ɪt ɪz ənˈklɪr waɪ hiː wɑːz kɪld./

    Tuy nhiên, ông cho biết chưa rõ vì sao người này bị sát hại.

    Tình huống

    Một quan chức bị giết, cảnh sát chưa tìm ra động cơ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"unclear" khác "not clear" ở sắc thái: "unclear" gọn và trung tính hơn, hợp văn tin. Sau "unclear" là từ để hỏi (why, when, how) rồi mới đến mệnh đề — chú ý mệnh đề này KHÔNG đảo trật tự như câu hỏi: "why he was killed", không phải "why was he killed".
    B1
  82. 82

    He said the hospital did not appear to be damaged.

    /hiː sed ðə ˈhɑːˌspɪtəl dɪd nɑːt əˈpɪr tuː biː ˈdæmədʒd./

    Ông nói bệnh viện có vẻ không bị hư hại.

    Tình huống

    Ngay sau động đất, người ở hiện trường nhìn bằng mắt thường, chưa ai kiểm định. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"appear to be" là nhìn thì thấy vậy nhưng chưa chắc — khác hẳn "was not damaged" (khẳng định). Chú ý phủ định đặt ở "appear" chứ không ở "damaged": "did not appear to be damaged", không phải "appeared not to be damaged".
    B2
  83. 83

    There could be a new election in the near future.

    /ðer kʊd biː ə nuː ɪˈlekʃən ɪn ðə nɪr ˈfjuːtʃər./

    Có thể sẽ có một cuộc bầu cử mới trong tương lai gần.

    Tình huống

    Chính trường bế tắc, chưa ai tuyên bố gì nhưng khả năng bầu lại đang được nhắc tới. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"There could be" là toà soạn nêu khả năng mà KHÔNG gán cho ai — không phải trích lời ai cả. "in the near future" là cụm cố định nghĩa là "nay mai", không nói rõ bao lâu.
    B1
  84. 84

    And there might be an increase in the number of the most severe storms.

    /ənd ðer maɪt biː æn ˌɪnˈkriːs ɪn ðə ˈnʌmbər ʌv ðə moʊst səˈvɪr stɔːrmz./

    Và số cơn bão dữ dội nhất có thể sẽ tăng lên.

    Tình huống

    Nhà khoa học nói về xu hướng khí hậu nhiều chục năm tới, không ai chắc được. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"might" yếu hơn "could" một bậc, và cả hai đều yếu hơn "will". "an increase IN something" — luôn là "in", không phải "of". "severe" là mức mạnh dùng cho bão, bệnh, thiệt hại; không dùng "strong storms" trong văn tin.
    B2
  85. 85

    Officials blamed the attack on ISIL.

    /əˈfɪʃəlz bleɪmd ðə əˈtæk ɑːn ISIL./

    Giới chức quy trách nhiệm vụ tấn công cho ISIL.

    Tình huống

    Chính quyền chỉ đích danh một tổ chức, nhưng chưa có kết luận điều tra. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoHai trật tự, cùng nghĩa: "blame the attack ON ISIL" hoặc "blame ISIL FOR the attack". Chớ trộn hai giới từ. Giữ "Officials blamed" chứ đừng viết thẳng "ISIL carried out the attack" — toà soạn chưa có bằng chứng riêng.
    B1
  86. 86

    Five people died as a result of the violence.

    /faɪv ˈpiːpəl daɪd æz ə rɪˈzʌlt ʌv ðə ˈvaɪələns./

    Năm người đã chết vì bạo lực xảy ra sau đó.

    Tình huống

    Bài vừa kể một cuộc bạo loạn, giờ nêu hậu quả về người. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"as a result of" + DANH TỪ; "as a result" đứng một mình (có dấu phẩy) thì nối sang câu sau. Trang trọng hơn "because of", và là lối viết chuẩn của tin thời sự.
    B1
  87. 87

    Investigators said the two were killed because of their race.

    /ˌɪnˈvestəˌɡeɪtərz sed ðə tuː wɜːr kɪld bɪˈkɔːz ʌv ðer reɪs./

    Các điều tra viên cho biết hai người bị giết vì lý do sắc tộc.

    Tình huống

    Cảnh sát kết luận động cơ gây án, và đó là điểm chính của bản tin. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"the two" thay cho "hai người đó" khi đã nhắc ở câu trước — gọn hơn "the two people". Lại là "because of + danh từ" ("their race"), không phải "because their race".
    B1
  88. 88

    Officials want to find out what caused the crash.

    /əˈfɪʃəlz wɑːnt tuː faɪnd aʊt wʌt kɑːzd ðə kræʃ./

    Giới chức muốn tìm ra nguyên nhân gây ra vụ tai nạn.

    Tình huống

    Máy bay rơi, cuộc điều tra mới bắt đầu và chưa ai biết vì sao. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"find out" là tìm ra thông tin; "find" là tìm thấy đồ vật — hai việc khác nhau. "what caused the crash" là mệnh đề danh ngữ làm tân ngữ, giữ trật tự chủ-vị bình thường, không đảo như câu hỏi.
    B1
  89. 89

    Steve Tuttle is a spokesman for the company.

    /stiːv ˈtʌtəl ɪz ə ˈspoʊksmən fɔːr ðə ˈkʌmpəˌniː./

    Steve Tuttle là người phát ngôn của công ty.

    Tình huống

    Người sắp được trích lời nói THAY cho công ty, không phải ý kiến riêng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"a spokesman FOR" — luôn là "for", không phải "of". Nói người phát ngôn là báo cho người đọc biết lời sắp tới là lập trường của công ty, hãy đọc với con mắt dè chừng.
    B1
  90. 90

    Michael Gresty is an expert on the condition.

    /ˈmaɪkəl Gresty ɪz æn ˈekspərt ɑːn ðə kənˈdɪʃən./

    Michael Gresty là chuyên gia về chứng bệnh này.

    Tình huống

    Bài về một chứng bệnh và cần một người ngoài cuộc có chuyên môn để giải thích. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"an expert ON" một lĩnh vực, không phải "expert about" hay "expert in" (trừ "expert in the field of…"). "condition" trong tin y tế là "chứng bệnh, tình trạng bệnh lý" — không dịch là "điều kiện".
    A2
  91. 91

    She is a professor and director of the program.

    /ʃiː ɪz ə prəˈfesər ənd dərˈektər ʌv ðə ˈproʊˌɡræm./

    Bà là giáo sư kiêm giám đốc chương trình.

    Tình huống

    Người được trích lời vừa giảng dạy vừa điều hành chính chương trình đang bàn tới. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoHai chức danh nối bằng "and", chỉ cần một mạo từ "a" ở đầu. Chú ý mạo từ đổi theo: "a professor" (một trong nhiều giáo sư) nhưng "director of the program" không có mạo từ vì chỉ có một giám đốc.
    B1
  92. 92

    John McWhorter is an expert on languages.

    /dʒɑːn məˈkwɔːrtər ɪz æn ˈekspərt ɑːn ˈlæŋɡwədʒəz./

    John McWhorter là chuyên gia về ngôn ngữ.

    Tình huống

    Bài giải thích một hiện tượng tiếng Anh và mượn uy tín của một nhà ngôn ngữ học. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"languages" số nhiều là ngôn ngữ nói chung; "language" số ít là năng lực ngôn ngữ của con người. Trong tin, giới thiệu bằng "is an expert on" ngắn gọn hơn là kể học hàm học vị.
    A2
  93. 93

    The agency is expected to make a decision by the end of this year.

    /ðə ˈeɪdʒənsi ɪz ɪkˈspektəd tuː meɪk ə dɪˈsɪʒən baɪ ðə end ʌv ðɪs jɪr./

    Cơ quan này dự kiến ra quyết định trước cuối năm nay.

    Tình huống

    Một cơ quan quản lý đang xem xét hồ sơ và có hạn chót nhưng chưa có ngày cụ thể. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"by the end of this year" là TRƯỚC hoặc vào lúc hết năm; "at the end of this year" là đúng lúc cuối năm. "make a decision" là cụm cố định — không nói "do a decision".
    B1
  94. 94

    Work on the project will begin in July.

    /wɜːrk ɑːn ðə ˈprɑːdʒekt wɪl bɪˈɡɪn ɪn ˌdʒuːˈlaɪ./

    Việc thi công dự án sẽ bắt đầu vào tháng 7.

    Tình huống

    Kế hoạch đã duyệt xong và ngày khởi công đã chốt. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Work" ở đây không đếm được, không có mạo từ và đi với động từ số ít. "will begin" là chắc chắn — khác hẳn "is expected to begin" (mới dự kiến). Chọn giữa hai cái này là chọn mức cam kết của bản tin.
    A2
  95. 95

    Winners will be announced in Washington in May.

    /ˈwɪnərz wɪl biː əˈnaʊnst ɪn ˈwɑːʃɪŋtən ɪn meɪ./

    Danh sách người đoạt giải sẽ được công bố tại Washington vào tháng 5.

    Tình huống

    Giải thưởng đã nhận hồ sơ xong, nơi và tháng công bố đã định. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Winners" không có mạo từ vì chưa biết là ai. Bị động "will be announced" giấu chủ thể — người đọc không cần biết ai đứng ra công bố. Hai chữ "in" liền nhau: "in Washington" (nơi) rồi "in May" (thời gian), nơi chốn luôn đứng trước thời gian.
    A2
  96. 96

    The first part of the project is set to be completed in 2016.

    /ðə fɜːrst pɑːrt ʌv ðə ˈprɑːdʒekt ɪz set tuː biː kəmˈpliːtəd ɪn 2016./

    Giai đoạn đầu của dự án dự kiến hoàn thành vào năm 2016.

    Tình huống

    Dự án chia làm nhiều giai đoạn, giai đoạn đầu đã có mốc hoàn thành. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"is set to" nằm giữa "is expected to" (mới dự đoán) và "will" (chắc chắn): đã có kế hoạch chính thức nhưng vẫn có thể trượt. Ba mức này là ba mức cam kết khác nhau, đừng dịch gộp cả ba thành "sẽ".
    B2
  97. 97

    He says now may be a good time to buy a home.

    /hiː sez naʊ meɪ biː ə ɡʊd taɪm tuː baɪ ə hoʊm./

    Ông nói lúc này có thể là thời điểm tốt để mua nhà.

    Tình huống

    Chuyên gia bất động sản đưa lời khuyên nhưng không dám khẳng định. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"may be" (hai chữ, động từ) là "có thể là"; "maybe" (một chữ, trạng từ) là "có lẽ" — viết liền hay tách là hai từ khác nhau, đây là lỗi chính tả rất phổ biến. "a home" ấm hơn "a house": nhà để ở, không phải cái nhà.
    B1
  98. 98

    The presidential election is set for May 9.

    /ðə ˌprezəˈdenʃəl ɪˈlekʃən ɪz set fɔːr meɪ 9./

    Cuộc bầu cử tổng thống được ấn định vào ngày 9 tháng 5.

    Tình huống

    Ngày bầu cử đã được cơ quan bầu cử công bố chính thức. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"is set FOR + ngày" (ấn định vào ngày) khác "is set TO + động từ" (dự kiến làm gì). Ngày tháng đi với "for" ở đây, không dùng "on".
    B1
  99. 99

    More than 400 people died as a result.

    /mɔːr ðæn 400 ˈpiːpəl daɪd æz ə rɪˈzʌlt./

    Hơn 400 người đã chết vì hậu quả của việc đó.

    Tình huống

    Bài vừa kể một sự kiện và giờ nêu số người chết mà nó gây ra. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"as a result" đứng cuối câu, không có "of", nghĩa là "vì chuyện vừa kể" — nó nối ngược lên câu trước. Muốn nêu rõ nguyên nhân thì phải viết đủ "as a result of + danh từ".
    A2
  100. 100

    The study was published in May.

    /ðə ˈstʌdi wɑːz ˈpʌblɪʃt ɪn meɪ./

    Nghiên cứu này được công bố hồi tháng 5.

    Tình huống

    Bài khoa học cần cho biết công trình đã ra mắt khi nào để người đọc biết nó mới hay cũ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrong tin khoa học, "published" nghĩa là đã qua bình duyệt và đăng trên tạp chí — khác hẳn "announced" (mới công bố, chưa ai thẩm định). Đây là chi tiết quyết định độ tin cậy của cả bản tin.
    A2

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Các bộ câu tiếng Anh khác, trong đó có câu thoại phim và câu trong tin tức, nằm ở trang bộ câu tiếng Anh.