
Bộ câu tin tức tiếng Anh
Câu lấy từ bản tin thời sự: cách báo chí diễn đạt về chính trị, kinh tế, công nghệ, y tế, thể thao — nền để đọc báo không cần từ điển.
1000 câu
- 101
However, it is not clear if the Taliban will attend.
/ˌhaʊˈevər, ɪt ɪz nɑːt klɪr ɪf ðə ˈtælɪˌbæn wɪl əˈtend./
Tuy nhiên, chưa rõ Taliban có tham dự hay không.
Tình huốngMột hội nghị hòa bình về Afghanistan sắp diễn ra ở Thổ Nhĩ Kỳ, nhưng người ta vẫn chưa biết phe vũ trang có cử người đến không. Nhà báo viết thế nào?
A peace conference on Afghanistan is planned in Turkey, but no one knows whether the armed group will send anyone.
Người bản xứ dùng thế nào"It is not clear if" là chưa rõ liệu, dùng khi việc còn bỏ ngỏ. "If" ở đây mang nghĩa liệu có, có thể thay bằng "whether".B1 - 102
Dmitry Peskov is a spokesman for Russian President Vladimir Putin.
/Dmitry Peskov ɪz ə ˈspoʊksmən fɔːr ˈrʌʃən ˈprezəˌdent ˈvlædəmɪr ˈpuːtɪn./
Dmitry Peskov là người phát ngôn của Tổng thống Nga Vladimir Putin.
Tình huốngKhi đưa tin về phản ứng của Điện Kremlin, báo giới thiệu người thường thay mặt nhà lãnh đạo Nga phát biểu. Nhà báo viết thế nào?
When reporting the Kremlin's response, the article introduces the man who usually speaks for the Russian leader.
Người bản xứ dùng thế nào"A spokesman for" là người phát ngôn của, dùng "for" vì người này nói thay cho ai đó. Chức danh "Russian President" đứng trước tên và không có mạo từ.B1 - 103
Actor Kevin Spacey was accused of sex crimes.
/ˈæktər ˈkevɪn ˈspeɪsi wɑːz əˈkjuːzd ʌv seks kraɪmz./
Nam diễn viên Kevin Spacey từng bị cáo buộc phạm tội tình dục.
Tình huốngBài về văn hóa tẩy chay nhắc lại trường hợp một ngôi sao Hollywood bị tố có hành vi sai trái về tình dục. Nhà báo viết thế nào?
A story on cancel culture recalls a Hollywood star who faced claims of sexual wrongdoing.
Người bản xứ dùng thế nào"Was accused of" là bị cáo buộc, chưa có nghĩa là bị kết tội. Người đọc nên phân biệt với "was convicted of", nghĩa là đã bị tòa tuyên có tội.B1 - 104
The U.N. said in a statement Wednesday that it has not been involved in the move.
/ðə juː.en. sed ɪn ə ˈsteɪtmənt ˈwenzdi ðæt ɪt hæz nɑːt bɪn ˌɪnˈvɑːlvd ɪn ðə muːv./
Liên Hợp Quốc ra thông cáo hôm thứ Tư cho biết họ không tham gia vào việc di dời này.
Tình huốngBangladesh chuyển người tị nạn Rohingya ra một hòn đảo hẻo lánh, và tổ chức quốc tế lớn nhất thế giới vội lên tiếng tách mình khỏi kế hoạch. Nhà báo viết thế nào?
Bangladesh moves Rohingya refugees to a remote island, and the world body quickly issues a written note distancing itself.
Người bản xứ dùng thế nào"Said in a statement" cho biết lời nói đến từ thông cáo bằng văn bản. Thứ trong tuần đứng ngay sau "statement" mà không cần "on", đây là thói quen của văn tin Mỹ. "Has not been involved in" là không tham gia, dùng hiện tại hoàn thành vì việc di dời vẫn đang diễn ra.B2 - 105
Mexican officials said Friday at least 32 people had died.
/ˈmeksəkən əˈfɪʃəlz sed ˈfraɪdi æt liːst 32 ˈpiːpəl hæd daɪd./
Giới chức Mexico hôm thứ Sáu cho biết ít nhất 32 người đã thiệt mạng.
Tình huốngTrận động đất mạnh tấn công miền nam Mexico, và chính quyền cập nhật số người chết sau một ngày. Nhà báo viết thế nào?
A strong earthquake hits southern Mexico, and the government updates the death count a day later.
Người bản xứ dùng thế nào"Had died" là quá khứ hoàn thành vì việc chết xảy ra trước lúc quan chức thông báo. Thứ trong tuần đặt ngay sau "said" là thói quen của tin Mỹ.B1 - 106
One U.S. official told the Associated Press that Lockheed Martin made a shipping error.
/wʌn juː.es. əˈfɪʃəl toʊld ðə əˈsoʊsiˌeɪtɪd pres ðæt ˈlɑːkˌhiːd ˈmɑːrtən meɪd ə ˈʃɪpɪŋ ˈerər./
Một quan chức Mỹ nói với hãng AP rằng Lockheed Martin đã gửi nhầm hàng.
Tình huốngMột quả tên lửa Hellfire của Mỹ thất lạc rồi xuất hiện ở Cuba, và một nguồn tin giấu tên trong chính phủ Mỹ giải thích với hãng thông tấn chuyện gì đã xảy ra. Nhà báo viết thế nào?
A missing U.S. missile turns up in Cuba, and an unnamed American official explains to a news agency what went wrong.
Người bản xứ dùng thế nào"One official" mở câu là dấu hiệu nguồn tin không nêu tên, mức tin cậy thấp hơn một thông cáo chính thức. "Shipping error" là lỗi vận chuyển, ở đây hiểu là gửi nhầm hàng.B2 - 107
For months, relations between the United States and the Soviet Union had been growing worse.
/fɔːr mʌnθs, riˈleɪʃənz bɪˈtwiːn ðə juˈnaɪtɪd steɪts ənd ðə ˈsoʊviət ˈjuːnjən hæd bɪn ˈɡroʊɪŋ wɜːrs./
Suốt nhiều tháng, quan hệ giữa Mỹ và Liên Xô ngày càng xấu đi.
Tình huốngKể về giai đoạn đầu Chiến tranh Lạnh, báo mô tả quan hệ giữa Washington và Moscow đã đi xuống dần từ trước sự kiện được nhắc tới. Nhà báo viết thế nào?
Describing the early Cold War, the article says ties between Washington and Moscow had been sliding for a while.
Người bản xứ dùng thế nàoQuá khứ hoàn thành tiếp diễn "had been growing" cho biết quá trình kéo dài trước một mốc trong quá khứ. "Grow worse" là ngày càng xấu đi, "grow" ở đây mang nghĩa trở nên.B2 - 108
But, a COVID-19 vaccine is expected to take 12 to 18 months.
/bʌt, ə COVID-19 ˌvækˈsiːn ɪz ɪkˈspektəd tuː teɪk 12 tuː 18 mʌnθs./
Tuy nhiên, việc có vắc xin COVID-19 dự kiến sẽ mất từ 12 đến 18 tháng.
Tình huốngĐầu đại dịch, các nhà khoa học ước tính thời gian cần thiết để có vắc xin phòng virus corona là khoảng một năm rưỡi. Nhà báo viết thế nào?
Early in the pandemic, scientists estimate how long it will take to have a coronavirus vaccine.
Người bản xứ dùng thế nào"Take" cộng với thời gian là mất bao lâu, chủ ngữ là việc hay sản phẩm cần chừng ấy thời gian. "Is expected to" cho biết đây là ước tính, chưa chắc chắn.B1 - 109
The U.S. government says North Korea uses the detainees for political reasons.
/ðə juː.es. ˈɡʌvərmənt sez nɔːrθ ˌkɔːˈriːə ˈjuːsəz ðə dɪˌteɪˈniːz fɔːr pəˈlɪtəkəl ˈriːzənz./
Chính phủ Mỹ cho rằng Triều Tiên dùng những người bị giam giữ vì mục đích chính trị.
Tình huốngSau cái chết của một sinh viên Mỹ từng bị giam ở Bình Nhưỡng, Washington tố cáo việc bắt giữ người nước ngoài có động cơ ngoài pháp luật. Nhà báo viết thế nào?
After an American student who was held in Pyongyang dies, Washington says the detention of foreigners there has motives beyond the law.
Người bản xứ dùng thế nào"For political reasons" là vì lý do chính trị, "reasons" để số nhiều. "Detainees" là người bị giam giữ, hậu tố "-ee" chỉ người chịu tác động.B2 - 110
Some critics say the Mob Museum is not a good use of public money.
/sʌm ˈkrɪtɪks seɪ ðə mɑːb mjuˈziːəm ɪz nɑːt ə ɡʊd juːs ʌv ˈpʌblɪk ˈmʌni./
Một số người chỉ trích cho rằng chi tiền công cho Bảo tàng Mafia là không hợp lý.
Tình huốngThành phố Las Vegas dùng ngân sách để duy trì một bảo tàng về giới tội phạm có tổ chức, và không phải ai cũng đồng tình. Nhà báo viết thế nào?
Las Vegas spends taxpayer money on a museum about organized crime, and not everyone agrees.
Người bản xứ dùng thế nào"Public money" là tiền công, tức tiền thuế của dân. "A good use of" đi với danh từ chỉ nguồn lực như tiền, thời gian; người học hay viết "a good way to use", dài và kém tự nhiên hơn.B2 - 111
Congress approved the aid earlier this year.
/ˈkɑːŋɡrəs əˈpruːvd ðə eɪd ˈɜːrliər ðɪs jɪr./
Quốc hội Mỹ đã thông qua khoản viện trợ này hồi đầu năm.
Tình huốngGiữa cuộc điều tra luận tội, báo nhắc lại rằng các nhà lập pháp Mỹ đã duyệt gói hỗ trợ cho Ukraine từ mấy tháng trước. Nhà báo viết thế nào?
During an impeachment inquiry, reporters recall that U.S. lawmakers had cleared the money for Ukraine months before.
Người bản xứ dùng thế nào"Earlier this year" là hồi đầu năm nay hoặc mấy tháng trước, người học hay dịch cứng thành sớm hơn năm nay. "Congress" ở Mỹ gồm cả Hạ viện và Thượng viện, báo Việt dịch là Quốc hội Mỹ.B1 - 112
America is known as a nation of immigrants.
/əˈmerəkə ɪz noʊn æz ə ˈneɪʃən ʌv ˈɪməɡrənts./
Nước Mỹ được biết đến là một quốc gia của những người nhập cư.
Tình huốngPhần lớn người Mỹ có tổ tiên từ nơi khác đến, và đất nước này thường được gọi bằng một cái tên gắn với điều đó. Nhà báo viết thế nào?
Most Americans have ancestors who came from elsewhere, and the country has a nickname that reflects this.
Người bản xứ dùng thế nào"Be known as" là được biết đến với tên gọi, còn "be known for" là nổi tiếng vì điều gì. Người học hay dùng lẫn hai giới từ này.A2 - 113
Oil prices have decreased by about 30 percent.
/ɔɪl ˈpraɪsəz hæv dɪˈkriːst baɪ əˈbaʊt 30 pərˈsent./
Giá dầu đã giảm khoảng 30%.
Tình huốngThị trường năng lượng chao đảo khi giá dầu thô tụt mạnh so với giữa năm, mất gần một phần ba. Nhà báo viết thế nào?
Energy markets shake as crude prices drop sharply from mid-year, losing nearly a third.
Người bản xứ dùng thế nào"Decrease by" chỉ mức giảm, còn "decrease to" chỉ mức sau khi giảm. Người Việt hay bỏ "by" làm câu mơ hồ.B1 - 114
The United States Senate never approved the Kyoto Protocol.
/ðə juˈnaɪtɪd steɪts ˈsenət ˈnevər əˈpruːvd ðə ˈkjoʊtoʊ ˈproʊtəˌkɑːl./
Thượng viện Mỹ chưa bao giờ phê chuẩn Nghị định thư Kyoto.
Tình huốngBàn về nỗ lực giảm khí thải nhà kính, báo nhắc lại rằng hiệp ước khí hậu năm 1997 chưa từng được cơ quan lập pháp Mỹ chấp thuận. Nhà báo viết thế nào?
Discussing efforts to cut greenhouse gases, the article recalls that the 1997 climate treaty was never accepted by U.S. lawmakers.
Người bản xứ dùng thế nào"Approve" với hiệp ước quốc tế nên dịch là phê chuẩn. "Never" đứng trước động từ quá khứ, tiếng Việt dịch là chưa bao giờ hoặc chưa từng.B1 - 115
More than one billion people around the world are smokers.
/mɔːr ðæn wʌn ˈbɪljən ˈpiːpəl ərˈaʊnd ðə wɜːrld ɑːr ˈsmoʊkərz./
Trên thế giới có hơn 1 tỷ người hút thuốc.
Tình huốngTổ chức Y tế Thế giới đưa ra con số về những người nghiện thuốc lá trên toàn cầu, vượt ngưỡng tỷ người. Nhà báo viết thế nào?
The World Health Organization gives a figure for tobacco users worldwide, above the one-billion mark.
Người bản xứ dùng thế nào"Billion" là tỷ, "million" là triệu, người học hay đổi nhầm hai từ này. "Around the world" đặt sau danh từ, tiếng Việt chuyển thành trên thế giới ở đầu câu.A2 - 116
Paul Williams is a professor of atmospheric science at Britain's University of Reading.
/pɔːl ˈwɪljəmz ɪz ə prəˈfesər ʌv ˌætməˈsferɪk ˈsaɪəns æt ˈbrɪtənz ˌjuːnəˈvɜːrsəti ʌv ˈriːdɪŋ./
Paul Williams là giáo sư khoa học khí quyển tại Đại học Reading của Anh.
Tình huốngBài về nhiễu động khi đi máy bay dẫn ý kiến một nhà khoa học Anh nghiên cứu bầu khí quyển, và cần nói ông giảng dạy ở đâu. Nhà báo viết thế nào?
A story on air turbulence quotes a British atmosphere scientist and needs to say where he teaches.
Người bản xứ dùng thế nàoChức danh dùng "professor of + ngành" rồi "at + trường". Người học hay dùng "in" cho trường đại học.B1 - 117
A presidential election will take place in South Korea next month.
/ə ˌprezəˈdenʃəl ɪˈlekʃən wɪl teɪk pleɪs ɪn saʊθ ˌkɔːˈriːə nekst mʌnθ./
Hàn Quốc sẽ tổ chức bầu cử tổng thống vào tháng tới.
Tình huốngSau khi tổng thống bị phế truất, người dân Hàn Quốc chuẩn bị đi bầu người lãnh đạo mới trong vài tuần nữa. Nhà báo viết thế nào?
After the president is removed, South Koreans get ready to choose a new leader in a few weeks.
Người bản xứ dùng thế nào"Take place" là diễn ra, dùng cho sự kiện đã lên kế hoạch. Người học hay dùng "happen", từ này hợp với việc xảy ra bất ngờ hơn.A2 - 118
Other researchers questioned the findings.
/ˈʌðər ˈriːsərtʃərz ˈkwestʃənd ðə ˈfaɪndɪŋz./
Các nhà nghiên cứu khác đặt nghi vấn về kết quả này.
Tình huốngMột nghiên cứu cho thấy nhiều bác sĩ Mỹ cho bệnh nhân dùng giả dược, nhưng một số nhà khoa học không tin vào kết luận đó. Nhà báo viết thế nào?
A study says many U.S. doctors give patients placebos, but some scientists doubt the result.
Người bản xứ dùng thế nào"Question" dùng làm động từ nghĩa là đặt nghi vấn, nên tránh dịch là hỏi. "Findings" luôn ở số nhiều khi chỉ kết quả nghiên cứu.B1 - 119
Thousands of people were left homeless.
/ˈθaʊzəndz ʌv ˈpiːpəl wɜːr left ˈhoʊmləs./
Hàng nghìn người mất nhà cửa.
Tình huốngSau trận động đất ở Ecuador, nhiều gia đình không còn chỗ ở. Nhà báo viết thế nào?
After the earthquake in Ecuador, many families have nowhere to live.
Người bản xứ dùng thế nào"Be left + tính từ" là bị rơi vào tình trạng nào sau một sự việc. "Homeless" ở đây là mất nhà cửa do thiên tai, ngoài ra từ này còn có nghĩa vô gia cư.A2 - 120
The Michigan Department of Health and Human Services said the ban was effective immediately.
/ðə ˈmɪʃɪɡən dɪˈpɑːrtmənt ʌv helθ ənd ˈhjuːmən ˈsɜːrvəsəz sed ðə bæn wɑːz ɪˈfektɪv ˌɪˈmiːˌdiːətli./
Sở Y tế và Dịch vụ Nhân sinh bang Michigan cho biết lệnh cấm có hiệu lực ngay lập tức.
Tình huốngBang Michigan cấm bán thuốc lá điện tử có hương vị, và cơ quan y tế bang nói quy định được áp dụng mà không có thời gian chờ. Nhà báo viết thế nào?
Michigan bans flavored e-cigarettes, and the state health office says there is no waiting period.
Người bản xứ dùng thế nào"Effective immediately" là có hiệu lực ngay, hay gặp trong thông báo chính thức. "Was" lùi thì theo "said", nhưng người đọc vẫn hiểu lệnh cấm đang có hiệu lực.B2 - 121
The Senate vote was 52 to 45.
/ðə ˈsenət voʊt wɑːz 52 tuː 45./
Kết quả bỏ phiếu tại Thượng viện là 52 phiếu thuận, 45 phiếu chống.
Tình huốngThượng viện Mỹ biểu quyết thử về một hiệp định thương mại tự do, và báo cần ghi số phiếu của hai phía. Nhà báo viết thế nào?
The U.S. Senate holds a test vote on a free trade deal, and the paper needs to give the count on each side.
Người bản xứ dùng thế nàoTỷ số bỏ phiếu đọc bằng "to", như "52 to 45", giống cách đọc tỷ số thể thao. Tiếng Việt thường nói rõ bao nhiêu phiếu thuận, bao nhiêu phiếu chống.A2 - 122
Secretary of State Antony Blinken made an unannounced visit to Afghanistan on Thursday.
/ˈsekrəˌteri ʌv steɪt ˈæntəni ˈblɪŋkən meɪd æn ˌʌnəˈnaʊnst ˈvɪzɪt tuː æfˈɡænəˌstæn ɑːn ˈθɜːrzˌdeɪ./
Ngoại trưởng Antony Blinken đã có chuyến thăm không báo trước tới Afghanistan hôm thứ Năm.
Tình huốngNhà ngoại giao hàng đầu của Mỹ bất ngờ xuất hiện ở Kabul mà không hề công bố lịch trình từ trước. Nhà báo viết thế nào?
The top American diplomat suddenly appears in Kabul without any public schedule beforehand.
Người bản xứ dùng thế nào"Made a visit to" là cách nói trang trọng của "visited". "Unannounced" là không báo trước, thường dùng cho chuyến đi của quan chức vì lý do an ninh. "Secretary of State" là ngoại trưởng Mỹ, người học hay dịch nhầm thành thư ký nhà nước.B1 - 123
Oil prices have fallen to their lowest levels since 2009.
/ɔɪl ˈpraɪsəz hæv ˈfɑːlən tuː ðer ˈloʊəst ˈlevəlz sɪns 2009./
Giá dầu đã giảm xuống mức thấp nhất kể từ năm 2009.
Tình huốngCuối năm 2015, giá dầu thô tiếp tục lao dốc và chạm đáy của hơn sáu năm. Nhà báo viết thế nào?
At the end of 2015, crude prices keep sliding and hit a bottom not seen in more than six years.
Người bản xứ dùng thế nào"Fall to" là giảm xuống tới mức nào, còn "fall by" là giảm bao nhiêu. "Lowest level since" cộng với năm là cụm rất hay gặp trong tin kinh tế, "since" dịch là kể từ.B1 - 124
But the negotiations failed to make progress.
/bʌt ðə nəˌɡoʊʃiˈeɪʃənz feɪld tuː meɪk ˈprɑːˌɡres./
Nhưng các cuộc đàm phán không đạt được tiến triển nào.
Tình huốngHai bên ngồi lại nhiều vòng nhưng cuối cùng mọi thứ vẫn giậm chân tại chỗ. Nhà báo viết thế nào?
The two sides meet for several rounds, but in the end nothing moves forward.
Người bản xứ dùng thế nào"Fail to + động từ" là không làm được việc gì, thường dịch là không đạt hoặc không thể. "Make progress" là cụm cố định, người học hay viết "do progress" hay "get progress".B1 - 125
The earthquake killed at least 413 people and injured more than 2,500.
/ðə ˈɜːrθˌkweɪk kɪld æt liːst 413 ˈpiːpəl ənd ˈɪndʒərd mɔːr ðæn 2,500./
Trận động đất làm ít nhất 413 người chết và hơn 2.500 người bị thương.
Tình huốngEcuador hứng chịu trận động đất mạnh nhất trong nhiều thập niên, và báo cần nêu số người chết lẫn bị thương. Nhà báo viết thế nào?
Ecuador suffers its strongest earthquake in decades, and the article needs to give both the dead and the injured.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu gộp hai động từ "killed" và "injured" chung một chủ ngữ để đưa hai con số. Chủ ngữ là thiên tai nên tiếng Việt chuyển thành làm bao nhiêu người chết.B1 - 126
Iran has denied the accusation.
/ˌɪˈrɑːn hæz dɪˈnaɪd ðə ˌækjəˈzeɪʃən./
Iran đã bác bỏ cáo buộc này.
Tình huốngMỹ cho rằng Tehran đứng sau các vụ tấn công tàu chở dầu, và phía Iran lên tiếng phản bác. Nhà báo viết thế nào?
The U.S. blames Tehran for attacks on oil tankers, and Iran pushes back.
Người bản xứ dùng thế nào"Deny" là bác bỏ, phủ nhận, tân ngữ đứng ngay sau mà không cần giới từ. "Accusation" là lời cáo buộc, thường dùng trong tin chính trị và pháp lý.A2 - 127
Ilion Mayor John Stephens said there will be hard decisions ahead.
/Ilion ˈmeɪər dʒɑːn ˈstiːvənz sed ðer wɪl biː hɑːrd dɪˈsɪʒənz əˈhed./
Thị trưởng thị trấn Ilion, ông John Stephens, nói rằng sắp tới sẽ có những quyết định khó khăn.
Tình huốngNhà máy súng lâu đời của một thị trấn ở bang New York sắp đóng cửa, và người đứng đầu chính quyền địa phương thừa nhận chặng đường phía trước không dễ. Nhà báo viết thế nào?
A town's old gun factory in New York State will close, and the local leader admits the road forward will not be easy.
Người bản xứ dùng thế nào"Ahead" đứng cuối câu nghĩa là sắp tới, phía trước. Câu giữ "will be" sau "said" mà không lùi thì vì sự việc vẫn ở tương lai.B1 - 128
Smoking is also the leading cause of cancer.
/ˈsmoʊkɪŋ ɪz ˈɔːlsoʊ ðə ˈliːdɪŋ kɑːz ʌv ˈkænsər./
Hút thuốc cũng là nguyên nhân hàng đầu gây ung thư.
Tình huốngBài về tác hại của thuốc lá nêu thêm rằng trong các tác nhân dẫn đến một căn bệnh nan y, thói quen này đứng đầu. Nhà báo viết thế nào?
An article on tobacco harm adds that among the factors behind a deadly disease, this habit is number one.
Người bản xứ dùng thế nào"Leading cause of" là nguyên nhân hàng đầu gây ra, "leading" ở đây nghĩa là đứng đầu. Giới từ đi với "cause" là "of".B1 - 129
Another 1,300 are reportedly wounded.
/əˈnʌðər 1,300 ɑːr rɪˈpɔːrtədli ˈwuːndɪd./
Theo các nguồn tin, thêm 1.300 người khác bị thương.
Tình huốngGiao tranh ở Gaza tiếp diễn, và ngoài số người thiệt mạng, các nguồn tin cho biết còn hơn một nghìn người bị thương. Nhà báo viết thế nào?
Fighting in Gaza goes on, and besides the dead, sources say over a thousand others are hurt.
Người bản xứ dùng thế nào"Another" đi với con số nghĩa là thêm chừng ấy người nữa, dù phía sau là số nhiều. "Reportedly" cho biết con số chưa được kiểm chứng độc lập.B1 - 130
The leaders of North and South Korea are set to meet on Friday.
/ðə ˈliːdərz ʌv nɔːrθ ənd saʊθ ˌkɔːˈriːə ɑːr set tuː miːt ɑːn ˈfraɪdi./
Lãnh đạo hai miền Triều Tiên dự kiến gặp nhau vào thứ Sáu.
Tình huốngBán đảo Triều Tiên chuẩn bị cho cuộc gặp thượng đỉnh liên Triều đầu tiên sau hơn một thập niên, đã lên lịch vào cuối tuần. Nhà báo viết thế nào?
The Korean Peninsula prepares for the first inter-Korean summit in over ten years, scheduled for the end of the week.
Người bản xứ dùng thế nào"Are set to" là đã được lên kế hoạch, chắc chắn hơn "may" nhưng việc chưa diễn ra. "North and South Korea" là cách gọi gọn hai miền mà không cần lặp "Korea".B1 - 131
A report last month by the Pew Research Center might explain why.
/ə riˈpɔːrt læst mʌnθ baɪ ðə pjuː riˈsɜːrtʃ ˈsentər maɪt ɪkˈspleɪn waɪ./
Một báo cáo hồi tháng trước của Trung tâm Nghiên cứu Pew có thể giải thích lý do.
Tình huốngCác ứng viên tổng thống Mỹ nói nhiều về đức tin, và một khảo sát mới công bố gần đây cho thấy vì sao họ làm vậy. Nhà báo viết thế nào?
U.S. presidential hopefuls talk a lot about faith, and a recent survey suggests the reason.
Người bản xứ dùng thế nào"Might" diễn tả khả năng thấp, dịch là có thể hoặc có lẽ. "Explain why" đứng cuối câu mà không cần mệnh đề phía sau, vì người đọc hiểu là giải thích điều vừa nói.B2 - 132
Part of the problem is politics, said Lourdes Mugica.
/pɑːrt ʌv ðə ˈprɑːbləm ɪz ˈpɑːləˌtɪks, sed lɔːrdz Mugica./
Một phần vấn đề nằm ở chính trị, bà Lourdes Mugica cho biết.
Tình huốngMột nhà sinh vật học Cuba giải thích vì sao việc hợp tác nghiên cứu chim di cư gặp khó, và chỉ ra một nguyên nhân nằm ngoài khoa học. Nhà báo viết thế nào?
A Cuban biologist explains why joint research on migrating birds is hard and points to a cause outside science.
Người bản xứ dùng thế nàoBáo tiếng Anh hay đặt "said + tên người" ra sau lời dẫn, nhất là khi tên dài. "Part of the problem is" là lối nói thận trọng, chỉ nêu một phần nguyên nhân.B2 - 133
The opening ceremony will take place in Rio de Janeiro, Brazil, on August 5.
/ðə ˈoʊpənɪŋ ˈserəˌmoʊni wɪl teɪk pleɪs ɪn ˈriːoʊ diː dʒəˈneˌroʊ, brəˈzɪl, ɑːn ˈɑːɡəst 5./
Lễ khai mạc sẽ diễn ra tại Rio de Janeiro, Brazil, vào ngày 5 tháng 8.
Tình huốngThế vận hội mùa hè 2016 sắp bắt đầu, và báo cho biết ngày giờ, địa điểm của nghi thức mở màn. Nhà báo viết thế nào?
The 2016 Summer Olympics are about to begin, and the article gives the place and date of the first big event.
Người bản xứ dùng thế nào"Opening ceremony" là lễ khai mạc, "closing ceremony" là lễ bế mạc. Câu đặt nơi chốn trước "in", thời gian sau "on", đây là trật tự quen thuộc trong tiếng Anh.B1 - 134
There appeared to be no major damage.
/ðer əˈpɪrd tuː biː noʊ ˈmeɪdʒər ˈdæmədʒ./
Có vẻ như không có hư hại lớn nào.
Tình huốngSau một sự cố khi hai tàu vũ trụ Gemini tiếp cận nhau trên quỹ đạo, những quan sát ban đầu cho thấy tàu vẫn nguyên vẹn. Nhà báo viết thế nào?
After an incident as two Gemini spacecraft approach each other in orbit, early checks suggest the ships are intact.
Người bản xứ dùng thế nào"There appeared to be" là có vẻ như có, thể hiện nhận định ban đầu chưa chắc chắn. "Damage" là danh từ không đếm được, không thêm "s" khi nói hư hại.B2 - 135
COVID-19 is the disease caused by the new coronavirus.
/COVID-19 ɪz ðə dɪˈziːz kɑːzd baɪ ðə nuː coronavirus./
COVID-19 là bệnh do chủng virus corona mới gây ra.
Tình huốngĐầu năm 2020, báo cần giải thích cho người đọc tên gọi chính thức của căn bệnh đang lan ra từ Vũ Hán. Nhà báo viết thế nào?
In early 2020, the article explains the official name of the illness spreading from Wuhan.
Người bản xứ dùng thế nào"Caused by" là do ai hay cái gì gây ra, phân từ quá khứ đứng sau danh từ. Tiếng Việt đảo lại thành do virus gây ra.A2 - 136
Thousands of people are expected to attend the memorial events.
/ˈθaʊzəndz ʌv ˈpiːpəl ɑːr ɪkˈspektəd tuː əˈtend ðə məˈmɔːriəl ɪˈvents./
Dự kiến hàng nghìn người sẽ dự các sự kiện tưởng niệm.
Tình huốngThành phố Louisville chuẩn bị tiễn đưa huyền thoại quyền anh Muhammad Ali, và ban tổ chức chờ đón đám đông rất lớn. Nhà báo viết thế nào?
Louisville prepares to say goodbye to boxing legend Muhammad Ali, and organizers wait for very big crowds.
Người bản xứ dùng thế nào"Are expected to" là dự kiến sẽ, cho biết việc chưa xảy ra. "Attend" là ngoại động từ, nói "attend the events" mà không thêm "to" hay "at".B1 - 137
House Speaker Nancy Pelosi accused the president of lengthening the war.
/haʊs ˈspiːkər ˈnænsi peˈloʊsi əˈkjuːzd ðə ˈprezəˌdent ʌv ˈleŋθənɪŋ ðə wɔːr./
Chủ tịch Hạ viện Nancy Pelosi cáo buộc tổng thống kéo dài cuộc chiến.
Tình huốngĐảng Dân chủ chỉ trích chính sách Iraq của Nhà Trắng, và người đứng đầu Hạ viện nói ông Bush làm cuộc chiến dai dẳng thêm. Nhà báo viết thế nào?
Democrats attack the White House's Iraq policy, and the head of the House says Bush made the conflict drag on.
Người bản xứ dùng thế nào"Accuse somebody of + V-ing" là cáo buộc ai làm gì, giới từ đi kèm là "of". Người học hay dùng "for" hoặc động từ nguyên mẫu sau "accuse".B2 - 138
In other words, a vaccine is not likely to be 100 percent effective.
/ɪn ˈʌðər wɜːrdz, ə ˌvækˈsiːn ɪz nɑːt ˈlaɪkli tuː biː 100 pərˈsent ɪˈfektɪv./
Nói cách khác, vắc xin khó có thể hiệu quả 100%.
Tình huốngCác chuyên gia y tế nhắc người dân đừng kỳ vọng mũi tiêm phòng COVID sẽ bảo vệ tuyệt đối. Nhà báo viết thế nào?
Health experts remind people not to expect a COVID shot to give full protection.
Người bản xứ dùng thế nào"Not likely to" là khó có khả năng, mức chắc chắn thấp hơn "will not". "In other words" là nói cách khác, dùng khi diễn đạt lại ý trước cho dễ hiểu.B2 - 139
The Institute of Economics and Peace is a not-for-profit research group based in Australia.
/ðə ˈɪnstəˌtuːt ʌv ˌekəˈnɑːmɪks ənd piːs ɪz ə nɑːt-fɔːr-ˈprɑːfət riˈsɜːrtʃ ɡruːp beɪst ɪn ɔːˈstreɪljə./
Viện Kinh tế và Hòa bình là một nhóm nghiên cứu phi lợi nhuận có trụ sở tại Australia.
Tình huốngBài về xung đột và khí hậu dẫn số liệu của một viện nghiên cứu ở Sydney, và cần giới thiệu bản chất tổ chức này. Nhà báo viết thế nào?
A report on conflict and climate uses data from an institute in Sydney and needs to describe what kind of body it is.
Người bản xứ dùng thế nào"Not-for-profit" là phi lợi nhuận, viết có gạch nối khi đứng trước danh từ. "Based in" là có trụ sở tại, phân từ đứng sau danh từ.B2 - 140
The companies said they were worried about airborne transmission.
/ðə ˈkʌmpəˌniːz sed ðeɪ wɜːr ˈwɜːrid əˈbaʊt ˈerˌbɔːrn trænˈsmɪʃən./
Các công ty cho biết họ lo ngại virus lây qua không khí.
Tình huốngNhiều doanh nghiệp Mỹ chần chừ đưa nhân viên trở lại văn phòng giữa đại dịch, vì sợ mầm bệnh lơ lửng trong phòng kín. Nhà báo viết thế nào?
Many U.S. firms hesitate to bring staff back to the office during the pandemic, fearing germs floating in closed rooms.
Người bản xứ dùng thế nào"Worried about" đi với giới từ "about", người học hay dùng "worried for" với nghĩa này. "Airborne transmission" là lây truyền qua không khí, "airborne" ghép từ "air" và "borne" nghĩa là được mang theo.B1 - 141
But, the Argentine Congress approved the deal.
/bʌt, ðə ˈɑːrdʒənˌtiːn ˈkɑːŋɡrəs əˈpruːvd ðə diːl./
Tuy vậy, Quốc hội Argentina đã thông qua thỏa thuận.
Tình huốngThỏa thuận cho Trung Quốc đặt trạm không gian ở Argentina gây nhiều tranh cãi, nhưng cơ quan lập pháp nước này vẫn bật đèn xanh. Nhà báo viết thế nào?
A deal letting China run a space station in Argentina is controversial, but the country's lawmakers still give it the green light.
Người bản xứ dùng thế nào"Approve" với cơ quan lập pháp dịch là thông qua, với cá nhân thì là chấp thuận. Dấu phẩy sau "But" ở đây không bắt buộc, câu báo thường viết liền.B1 - 142
More than 70% of the 33,000 North Koreans who have fled to South Korea are women.
/mɔːr ðæn 70% ʌv ðə 33,000 nɔːrθ ˌkɔːˈriːənz huː hæv fled tuː saʊθ ˌkɔːˈriːə ɑːr ˈwɪmən./
Hơn 70% trong số 33.000 người Triều Tiên đào thoát sang Hàn Quốc là phụ nữ.
Tình huốngThống kê về những người bỏ trốn khỏi Triều Tiên sang miền Nam cho thấy phần lớn thuộc phái nữ. Nhà báo viết thế nào?
Data on people who escaped from the North to the South shows that most are female.
Người bản xứ dùng thế nàoChủ ngữ thật là "More than 70%", còn mệnh đề "who have fled to South Korea" bổ nghĩa cho "North Koreans". Động từ "are" chia theo danh từ số nhiều đứng sau "of".B2 - 143
The Chinese government rejects these accusations.
/ðə tʃaɪˈniːz ˈɡʌvərmənt rɪˈdʒekts ðiːz ˌækjəˈzeɪʃənz./
Chính phủ Trung Quốc bác bỏ những cáo buộc này.
Tình huốngCác nhãn hàng thời trang phương Tây bày tỏ lo ngại về chuyện lao động cưỡng bức, và Bắc Kinh lên tiếng gạt đi. Nhà báo viết thế nào?
Western fashion brands raise concerns about forced labor, and Beijing dismisses them.
Người bản xứ dùng thế nào"Reject" thể hiện thái độ gạt bỏ hoàn toàn, sắc thái mạnh hơn "deny". Thì hiện tại đơn "rejects" cho biết lập trường này vẫn đang được giữ.B1 - 144
Oxfam International is a British aid group.
/ˈɑːkˌsfæm ˌɪntərˈnæʃənəl ɪz ə ˈbrɪtɪʃ eɪd ɡruːp./
Oxfam International là một tổ chức viện trợ của Anh.
Tình huốngBài về Hồ sơ Pandora dẫn ý kiến một tổ chức chống đói nghèo có gốc ở Anh, và cần giới thiệu ngắn gọn về họ. Nhà báo viết thế nào?
A story on the Pandora Papers quotes an anti-poverty charity from the UK and needs a short description of it.
Người bản xứ dùng thế nào"Aid group" là tổ chức viện trợ, báo dùng "group" cho nhiều loại tổ chức phi chính phủ. Tính từ quốc tịch "British" đứng trước, tiếng Việt chuyển ra sau thành của Anh.A2 - 145
Yemen's Houthi rebels did not answer requests for comment.
/ˈjemənz Houthi ˈrebəlz dɪd nɑːt ˈænsər rɪˈkwests fɔːr ˈkɑːment./
Lực lượng nổi dậy Houthi ở Yemen không trả lời đề nghị bình luận.
Tình huốngMột tổ chức nhân quyền tố cáo vụ việc ở biên giới, và khi phóng viên liên hệ nhóm vũ trang ở Yemen thì không nhận được phản hồi. Nhà báo viết thế nào?
A rights group reports abuses at a border, and when reporters contact the armed group in Yemen, they hear nothing back.
Người bản xứ dùng thế nào"Requests for comment" là đề nghị bình luận, giới từ đi kèm là "for". Cụm này là cách báo ghi nhận đã liên hệ đối tượng nhưng không có trả lời.B1 - 146
The Mekong begins in Tibet.
/ðə ˈmeɪkɑːŋ bɪˈɡɪnz ɪn təˈbet./
Sông Mê Kông bắt nguồn từ Tây Tạng.
Tình huốngBài viết về vựa lúa đồng bằng sông Cửu Long giới thiệu nơi khởi đầu của con sông lớn chảy qua sáu nước. Nhà báo viết thế nào?
A story about the rice bowl of the Mekong Delta explains where the great river that flows through six countries starts.
Người bản xứ dùng thế nào"Begin in" dùng cho dòng sông để nói nơi bắt nguồn, tương tự "rise in". Người học hay dùng "begin from", ít tự nhiên hơn trong văn mô tả địa lý.A2 - 147
Rio is home to more than six million residents.
/ˈriːoʊ ɪz hoʊm tuː mɔːr ðæn sɪks ˈmɪljən ˈrezɪdənts./
Rio là nơi sinh sống của hơn sáu triệu cư dân.
Tình huốngTrước Thế vận hội 2016, báo giới thiệu quy mô dân số của thành phố chủ nhà ở Brazil. Nhà báo viết thế nào?
Before the 2016 Olympics, the article describes the population size of the host city in Brazil.
Người bản xứ dùng thế nào"Be home to" là nơi có, nơi sinh sống của, dùng cho cả người, loài vật hay công trình. Người học hay dịch cứng thành là nhà của.B1 - 148
The images are designed to discourage smoking.
/ðə ˈɪmədʒəz ɑːr dɪˈzaɪnd tuː dɪˈskɜːrɪdʒ ˈsmoʊkɪŋ./
Những hình ảnh này được thiết kế nhằm can ngăn việc hút thuốc.
Tình huốngẤn Độ buộc in ảnh cảnh báo cỡ lớn trên vỏ bao thuốc, với mục đích làm người dân ngại châm điếu. Nhà báo viết thế nào?
India requires large warning pictures on cigarette packs, aiming to make people think twice before lighting up.
Người bản xứ dùng thế nào"Be designed to" là được tạo ra nhằm mục đích gì. "Discourage" là làm nản lòng hay can ngăn, đi thẳng với danh động từ "smoking".B1 - 149
Last month, Ethiopian troops entered Somalia.
/læst mʌnθ, ˌiːθiˈoʊpiən truːps ˈentərd səˈmɑːliə./
Tháng trước, quân đội Ethiopia đã tiến vào Somalia.
Tình huốngXung đột ở vùng Sừng châu Phi leo thang khi binh sĩ của một nước láng giềng vượt biên giới vào Somalia từ mấy tuần trước. Nhà báo viết thế nào?
Conflict in the Horn of Africa grows after soldiers from a neighboring country crossed into Somalia a few weeks ago.
Người bản xứ dùng thế nào"Enter" là ngoại động từ nên nói "entered Somalia", người Việt hay thêm "into" thừa. "Troops" luôn ở số nhiều khi chỉ quân lính.B1 - 150
Experts say the money promised is not enough.
/ˈekspərts seɪ ðə ˈmʌni ˈprɑːməst ɪz nɑːt ɪˈnʌf./
Giới chuyên gia cho rằng số tiền đã cam kết là chưa đủ.
Tình huốngCác nước giàu hứa chi tiền giúp nước nghèo chống biến đổi khí hậu, nhưng các nhà nghiên cứu đánh giá khoản này còn thiếu xa. Nhà báo viết thế nào?
Rich countries pledge money for climate action in poor nations, but specialists judge the amount too small.
Người bản xứ dùng thế nào"The money promised" có phân từ quá khứ đứng sau danh từ, nghĩa là số tiền đã được hứa. Người Việt hay viết "the promised money", cũng đúng nhưng ít gặp hơn trong tin. "Not enough" đứng sau "is" mà không cần thêm danh từ.B1 - 151
The demonstrations continued on Thursday.
/ðə ˌdemənˈstreɪʃənz kənˈtɪnjud ɑːn ˈθɜːrzˌdeɪ./
Các cuộc biểu tình tiếp diễn vào thứ Năm.
Tình huốngNgười dân Myanmar xuống đường phản đối quân đội nhiều ngày liền, và đến cuối tuần họ vẫn chưa dừng. Nhà báo viết thế nào?
People in Myanmar have protested against the army for days, and late in the week they still have not stopped.
Người bản xứ dùng thế nào"Continued" ở đây là nội động từ, không cần tân ngữ. Báo dùng "on + thứ" cho ngày cụ thể; tiếng Việt nói vào thứ Năm hoặc chỉ hôm thứ Năm.A2 - 152
Another reason is the great distance from Syria to Russia.
/əˈnʌðər ˈriːzən ɪz ðə ɡreɪt ˈdɪstəns frʌm ˈsɪriə tuː ˈrʌʃə./
Một lý do khác là khoảng cách rất xa từ Syria đến Nga.
Tình huốngÍt người tị nạn Syria chọn đến Nga, và bên cạnh rào cản chính sách, báo nêu thêm một yếu tố địa lý. Nhà báo viết thế nào?
Few Syrian refugees choose Russia, and besides policy barriers, the article adds a geographic factor.
Người bản xứ dùng thế nào"Another reason is" là cách mở câu để nêu thêm một nguyên nhân. "Distance from A to B" dùng cặp giới từ "from" và "to", người học hay viết "between A to B".B1 - 153
But the Security Council has yet to approve the measure.
/bʌt ðə sɪˈkjʊrəti ˈkaʊnsəl hæz jet tuː əˈpruːv ðə ˈmeʒər./
Nhưng Hội đồng Bảo an vẫn chưa thông qua biện pháp này.
Tình huốngMỹ đề xuất trừng phạt mới với Triều Tiên, nhưng cơ quan quyền lực nhất của Liên Hợp Quốc chưa bỏ phiếu đồng ý. Nhà báo viết thế nào?
The U.S. proposes new penalties on North Korea, but the most powerful U.N. body has not voted yes.
Người bản xứ dùng thế nào"Has yet to + động từ" nghĩa là vẫn chưa làm, mang hàm ý việc đó đang được chờ đợi. Người học hay hiểu "yet" là nhưng và dịch ngược nghĩa.B2 - 154
From 2018 to 2019, sales increased 32 percent to $11.2 billion.
/frʌm 2018 tuː 2019, seɪlz ˌɪnˈkriːst 32 pərˈsent tuː $11.2 ˈbɪljən./
Từ năm 2018 đến 2019, doanh số tăng 32%, lên 11,2 tỷ USD.
Tình huốngThị trường robot bùng nổ, và báo đưa ra mức tăng doanh thu trong một năm cùng tổng giá trị đạt được. Nhà báo viết thế nào?
The robot market is booming, and the article gives one year's growth in revenue plus the total value.
Người bản xứ dùng thế nàoHai con số đi với hai cách nói khác nhau: "increased 32 percent" là mức tăng, "to $11.2 billion" là mức đạt được. Tiếng Anh dùng dấu chấm thập phân, tiếng Việt viết 11,2.B2 - 155
Some delegates walked out of the meetings.
/sʌm ˈdeləˌɡeɪts wɔːkt aʊt ʌv ðə ˈmiːtɪŋz./
Một số đại biểu đã bỏ ra về giữa các phiên họp.
Tình huốngTại một hội nghị thương mại quốc tế, vài đoàn đại diện không đồng tình nên rời phòng họp trước khi kết thúc. Nhà báo viết thế nào?
At an international trade conference, some representatives disagree and leave the room before the end.
Người bản xứ dùng thế nào"Walk out of" trong tin là bỏ về để tỏ ý phản đối, nghĩa mạnh hơn "leave". Danh từ "walkout" viết liền chỉ cuộc bỏ về hoặc cuộc đình công.B1 - 156
Concerns over the effects of the vote in Greece may have been partly to blame.
/kənˈsɜːrnz ˈoʊvər ðə ɪˈfekts ʌv ðə voʊt ɪn ɡriːs meɪ hæv bɪn ˈpɑːrtli tuː bleɪm./
Lo ngại về tác động của cuộc trưng cầu dân ý ở Hy Lạp có thể là một phần nguyên nhân.
Tình huốngChứng khoán châu Á đi xuống, và giới phân tích đoán rằng sự bất ổn quanh lá phiếu của người Hy Lạp có góp phần. Nhà báo viết thế nào?
Asian stocks fall, and analysts guess that uncertainty over the Greek ballot played some role.
Người bản xứ dùng thế nào"Be to blame" là phải chịu trách nhiệm, là nguyên nhân của một điều xấu. "May have been" là có lẽ đã, chỉ phỏng đoán về quá khứ, nên bản dịch cần giữ chữ có thể.B2 - 157
A vote on the measure is set for next week.
/ə voʊt ɑːn ðə ˈmeʒər ɪz set fɔːr nekst wiːk./
Cuộc bỏ phiếu về biện pháp này được ấn định vào tuần tới.
Tình huốngQuốc hội Anh sắp quyết định về thỏa thuận rời EU, và ngày biểu quyết đã được chốt. Nhà báo viết thế nào?
British lawmakers will soon decide on the EU exit deal, and the date of the decision has been fixed.
Người bản xứ dùng thế nào"Is set for" là được ấn định vào, thường đi với một thời điểm. "A vote on" dùng giới từ "on" để chỉ nội dung được đem ra bỏ phiếu.B1 - 158
Nicotine is a poison found in tobacco.
/ˈnɪkəˌtiːn ɪz ə ˈpɔɪzən faʊnd ɪn təˈbæˌkoʊ./
Nicotine là một chất độc có trong thuốc lá.
Tình huốngBài về thuốc lá giải thích rằng hoạt chất gây nghiện chính trong lá thuốc thực chất có độc tính. Nhà báo viết thế nào?
An article on smoking explains that the main addictive substance in the leaf is toxic.
Người bản xứ dùng thế nào"Found in" là dạng rút gọn của "which is found in", nghĩa là có trong. Người Việt hay dịch thành được tìm thấy trong, nghe cứng.A2 - 159
The extreme heat of Death Valley has killed people in the past.
/ðə ekˈstriːm hiːt ʌv deθ ˈvæli hæz kɪld ˈpiːpəl ɪn ðə pæst./
Cái nóng khắc nghiệt ở Thung lũng Chết từng gây tử vong cho nhiều người.
Tình huốngBài du lịch về vùng sa mạc nóng nhất nước Mỹ nhắc du khách rằng nhiệt độ ở đây đã có lần lấy mạng người. Nhà báo viết thế nào?
A travel story on America's hottest desert reminds tourists that the temperature there has taken lives before.
Người bản xứ dùng thế nào"Has killed" đi với "in the past" nói về chuyện đã từng xảy ra và có thể lặp lại. Người Việt hay dùng "killed", làm mất ý cảnh báo cho hiện tại.B1 - 160
The Grand Mosque is Islam's holiest site.
/ðə ɡrænd mɑːsk ɪz ˌɪˈslɑːmz ˈhoʊliɪst saɪt./
Đại Thánh đường là thánh địa linh thiêng nhất của Hồi giáo.
Tình huốngMột tai nạn cần cẩu xảy ra tại Mecca, và báo giải thích vì sao công trình bị ảnh hưởng có ý nghĩa đặc biệt với tín đồ. Nhà báo viết thế nào?
A crane accident happens in Mecca, and the article explains why the building matters so much to believers.
Người bản xứ dùng thế nào"Holiest" là dạng so sánh nhất của "holy", nghĩa là linh thiêng nhất. Sở hữu cách "Islam's" dùng được với tên tôn giáo, tổ chức hay quốc gia.B1 - 161
The United States has said China has repeatedly violated international promises.
/ðə juˈnaɪtɪd steɪts hæz sed ˈtʃaɪnə hæz rɪˈpiːtɪdli ˈvaɪəleɪtɪd ˌɪntərˈnæʃənəl ˈprɑːməsəz./
Mỹ từng tuyên bố rằng Trung Quốc đã nhiều lần vi phạm các cam kết quốc tế.
Tình huốngWashington lên tiếng phê phán Bắc Kinh không giữ lời với cộng đồng quốc tế về Hồng Kông, và đây không phải lần đầu. Nhà báo viết thế nào?
Washington accuses Beijing of breaking its word to the world over Hong Kong, and not for the first time.
Người bản xứ dùng thế nào"Has said" ở thì hiện tại hoàn thành cho biết lời tuyên bố đã có từ trước và vẫn còn giá trị. "Repeatedly" đứng giữa trợ động từ và động từ chính, người Việt hay đặt nó ở cuối câu. "Promises" ở đây dịch là cam kết thì hợp giọng báo hơn lời hứa.B2 - 162
Liu Pengyu is a spokesperson for the Chinese Embassy in Washington.
/ljuː Pengyu ɪz ə ˈspoʊkspərsən fɔːr ðə tʃaɪˈniːz ˈembəsi ɪn ˈwɑːʃɪŋtən./
Lưu Bằng Vũ là người phát ngôn của Đại sứ quán Trung Quốc tại Washington.
Tình huốngBài viết dẫn lời một nhà ngoại giao Trung Quốc ở thủ đô nước Mỹ và cần giới thiệu chức vụ của ông. Nhà báo viết thế nào?
The article quotes a Chinese diplomat in the U.S. capital and needs to give his job title.
Người bản xứ dùng thế nào"Spokesperson" là từ trung tính về giới, dùng thay cho "spokesman" hay "spokeswoman". Đại sứ quán đi với "in + thành phố", người học hay dùng "at".B1 - 163
The aircraft reportedly cost about $38 billion.
/ðə ˈerˌkræft rɪˈpɔːrtədli kɑːst əˈbaʊt $38 ˈbɪljən./
Số máy bay này được cho là trị giá khoảng 38 tỷ USD.
Tình huốngTrung Quốc ký hợp đồng mua hàng trăm máy bay Boeing, và báo đưa ra giá trị thương vụ theo các nguồn tin chưa chính thức. Nhà báo viết thế nào?
China signs a deal for hundreds of Boeing jets, and the paper gives a value based on unofficial sources.
Người bản xứ dùng thế nào"Reportedly" là theo tin tức, cho biết con số chưa được xác nhận chính thức. "Cost" có dạng quá khứ giống nguyên mẫu. "Aircraft" có số nhiều giống số ít.B1 - 164
Russian and local officials have been working to solve the case.
/ˈrʌʃən ənd ˈloʊkəl əˈfɪʃəlz hæv bɪn ˈwɜːrkɪŋ tuː sɑːlv ðə keɪs./
Giới chức Nga và chính quyền địa phương lâu nay vẫn đang tìm cách làm sáng tỏ vụ việc.
Tình huốngMột nhân viên cứu trợ bị bắt cóc ở vùng Kavkaz, và giới chức các cấp đã mất nhiều tháng tìm lời giải. Nhà báo viết thế nào?
An aid worker is kidnapped in the Caucasus, and authorities at several levels spend months looking for answers.
Người bản xứ dùng thế nàoHiện tại hoàn thành tiếp diễn "have been working" cho biết việc bắt đầu từ trước và vẫn đang tiếp tục. "Solve the case" là phá án hoặc làm sáng tỏ vụ việc.B1 - 165
Japan and North Korea have never had diplomatic relations.
/dʒəˈpæn ənd nɔːrθ ˌkɔːˈriːə hæv ˈnevər hæd ˌdɪpləˈmætɪk riˈleɪʃənz./
Nhật Bản và Triều Tiên chưa bao giờ có quan hệ ngoại giao.
Tình huốngTokyo muốn đàm phán với Bình Nhưỡng về những công dân bị bắt cóc, nhưng giữa hai nước chưa từng có kênh bang giao chính thức. Nhà báo viết thế nào?
Tokyo wants talks with Pyongyang about kidnapped citizens, but the two countries have no formal ties at all.
Người bản xứ dùng thế nào"Diplomatic relations" là quan hệ ngoại giao, luôn ở số nhiều. "Have never had" là chưa từng có từ trước tới nay, hiện tại hoàn thành chỉ trạng thái kéo dài đến hiện tại.B1 - 166
However, Reuters could not verify this.
/ˌhaʊˈevər, ˈrɔɪtərz kʊd nɑːt ˈverəˌfaɪ ðɪs./
Tuy nhiên, Reuters không thể xác minh thông tin này.
Tình huốngMột công ty khẳng định họ tái chế phần lớn lốp xe cũ, nhưng hãng tin quốc tế không kiểm chứng được tuyên bố đó. Nhà báo viết thế nào?
A company says it recycles most old tires, but an international news agency is unable to check that claim.
Người bản xứ dùng thế nào"Verify" là xác minh, kiểm chứng. Báo dùng câu này để cho người đọc biết thông tin chỉ đến từ một phía.B1 - 167
The EU is China's largest trading partner.
/ðə ˈiːˌjuː ɪz ˈtʃaɪnəz ˈlɑːrdʒəst ˈtreɪdɪŋ ˈpɑːrtnər./
EU là đối tác thương mại lớn nhất của Trung Quốc.
Tình huốngKhi bàn về sức ép của châu Âu với Bắc Kinh, báo nhắc đến quy mô buôn bán hàng đầu giữa hai bên. Nhà báo viết thế nào?
When discussing Europe's pressure on Beijing, the article mentions that the two sides do business on a huge scale.
Người bản xứ dùng thế nào"Trading partner" là đối tác thương mại, "trading" là danh động từ làm tính từ. Sở hữu cách "China's" đứng trước cụm danh từ, tiếng Việt chuyển ra sau thành của Trung Quốc.A2 - 168
Critics say many Native Americans were forced to work at the missions.
/ˈkrɪtɪks seɪ ˈmeni ˈneɪtɪv əˈmerəkənz wɜːr fɔːrst tuː wɜːrk æt ðə ˈmɪʃənz./
Giới chỉ trích cho rằng nhiều người Mỹ bản địa đã bị ép làm việc tại các khu truyền giáo.
Tình huốngCác khu truyền giáo Tây Ban Nha ở California nay là điểm du lịch, nhưng nhiều người nhắc lại quá khứ đen tối của người da đỏ ở đó. Nhà báo viết thế nào?
California's old Spanish missions attract tourists, but some people recall a dark past for Native Americans there.
Người bản xứ dùng thế nào"Critics" trong tin là những người chỉ trích, nghĩa rộng hơn nhà phê bình nghệ thuật. "Were forced to + động từ" là bị ép làm gì, người học hay bỏ "to" hoặc dùng "forced doing".B1 - 169
More than 1 million people visit Badlands National Park each year.
/mɔːr ðæn 1 ˈmɪljən ˈpiːpəl ˈvɪzɪt ˈbædˌlændz ˈnæʃənəl pɑːrk iːtʃ jɪr./
Mỗi năm có hơn 1 triệu lượt người đến thăm Vườn quốc gia Badlands.
Tình huốngMột vườn quốc gia ở bang South Dakota với địa hình kỳ lạ thu hút lượng du khách lên tới bảy chữ số mỗi năm. Nhà báo viết thế nào?
A national park in South Dakota with strange landscapes draws a seven-figure number of tourists annually.
Người bản xứ dùng thế nào"Visit" là ngoại động từ, nói "visit the park" mà không thêm "to". "Each year" đặt cuối câu, tiếng Việt thường đưa lên đầu thành mỗi năm.A2 - 170
Twenty-two journalists were killed in Iraq last year.
/ˈtwenti-tuː ˈdʒɜːrnələsts wɜːr kɪld ɪn ˌɪˈrɑːk læst jɪr./
Năm ngoái có 22 nhà báo thiệt mạng ở Iraq.
Tình huốngMột tổ chức bảo vệ báo chí công bố số phóng viên mất mạng khi tác nghiệp tại Iraq trong năm vừa qua. Nhà báo viết thế nào?
A press freedom group reports how many reporters died while working in Iraq over the past year.
Người bản xứ dùng thế nàoSố đứng đầu câu phải viết bằng chữ, như "Twenty-two", đây là quy tắc chính tả của báo tiếng Anh. "Were killed" là bị giết hay thiệt mạng, dùng bị động khi không nêu thủ phạm.B1 - 171
The restrictions took effect Wednesday.
/ðə riˈstrɪkʃənz tʊk ɪˈfekt ˈwenzdi./
Các biện pháp hạn chế có hiệu lực từ thứ Tư.
Tình huốngChính quyền Mỹ công bố siết việc xin tị nạn ở biên giới phía nam, và quy định mới được áp dụng ngay giữa tuần. Nhà báo viết thế nào?
The U.S. announces limits on asylum at the southern border, and the new rules apply from midweek.
Người bản xứ dùng thế nào"Take effect" là có hiệu lực, cụm này đi với luật, lệnh hay biện pháp. Báo Mỹ thường bỏ "on" trước thứ trong tuần, nên "took effect Wednesday" vẫn đúng.B1 - 172
The main reason is because President Bush said the reductions would hurt the American economy.
/ðə meɪn ˈriːzən ɪz bɪˈkɔːz ˈprezəˌdent bʊʃ sed ðə riˈdʌkʃənz wʊd hɜːrt ðə əˈmerəkən ɪˈkɑːnəmi./
Lý do chính là Tổng thống Bush cho rằng việc cắt giảm khí thải sẽ gây hại cho nền kinh tế Mỹ.
Tình huốngMỹ đứng ngoài một hiệp ước khí hậu quốc tế, và báo giải thích rằng Nhà Trắng lo ngại cho tăng trưởng. Nhà báo viết thế nào?
The U.S. stays out of an international climate treaty, and the article explains the White House's worries about growth.
Người bản xứ dùng thế nàoVăn chuẩn thường viết "the main reason is that", còn "is because" là lối nói khẩu ngữ vẫn hay gặp trên báo. "Would hurt" là tương lai trong quá khứ, đi sau động từ "said".B2 - 173
Iran also condemned the U.S. action.
/ˌɪˈrɑːn ˈɔːlsoʊ kənˈdemd ðə juː.es. ˈækʃən./
Iran cũng lên án hành động của Mỹ.
Tình huốngMỹ phóng tên lửa vào căn cứ quân sự Syria, và một đồng minh của Damascus lên tiếng phản đối gay gắt. Nhà báo viết thế nào?
The U.S. fires missiles at a Syrian base, and an ally of Damascus strongly objects.
Người bản xứ dùng thế nào"Condemn" là lên án, mức phản đối mạnh hơn "criticize". Trong "the U.S. action", "U.S." đóng vai tính từ nên không cần thêm "'s".B1 - 174
There is no sign that the Russians targeted Babi Yar on purpose.
/ðer ɪz noʊ saɪn ðæt ðə ˈrʌʃənz ˈtɑːrɡətɪd Babi Yar ɑːn ˈpɜːrpəs./
Không có dấu hiệu nào cho thấy quân Nga cố ý nhắm vào khu tưởng niệm Babi Yar.
Tình huốngMột quả tên lửa rơi gần khu tưởng niệm nạn nhân Holocaust ở Kyiv, nhưng chưa có bằng chứng phía Nga chủ đích tấn công nơi này. Nhà báo viết thế nào?
A missile lands near a Holocaust memorial in Kyiv, but there is no evidence Moscow meant to hit that place.
Người bản xứ dùng thế nào"There is no sign that" là không có dấu hiệu cho thấy, cách nói thận trọng khi chưa có bằng chứng. "On purpose" là cố ý, đứng cuối câu, tương đương "deliberately".B2 - 175
The ID.3 goes on sale in Europe next year.
/ðə ɪd.3 ɡoʊz ɑːn seɪl ɪn ˈjʊrəp nekst jɪr./
Mẫu ID.3 sẽ được bán ra tại châu Âu từ năm sau.
Tình huốngVolkswagen giới thiệu mẫu ô tô điện mới, và khách hàng châu Âu có thể mua được nó trong năm tới. Nhà báo viết thế nào?
Volkswagen shows a new electric car, and European customers will be able to buy it soon.
Người bản xứ dùng thế nào"Go on sale" là bắt đầu được bán. Hiện tại đơn "goes" dùng cho lịch đã định sẵn trong tương lai, giống cách nói về lịch tàu xe.A2 - 176
India is among the world's top tobacco producers.
/ˈɪndiə ɪz əˈmʌŋ ðə wɜːrldz tɑːp təˈbæˌkoʊ prəˈduːsərz./
Ấn Độ nằm trong số những nước sản xuất thuốc lá lớn nhất thế giới.
Tình huốngNgành thuốc lá Ấn Độ phản đối quy định in ảnh cảnh báo, và báo giải thích nước này vốn trồng loại cây đó với sản lượng rất lớn. Nhà báo viết thế nào?
India's tobacco industry opposes graphic warnings, and the article explains the country grows a huge share of the crop.
Người bản xứ dùng thế nào"Among" là nằm trong số, lối nói thận trọng hơn "the top producer" khi không chắc đứng thứ mấy. "Top" đứng trước danh từ nghĩa là hàng đầu.B1 - 177
Rai told the AP he could not tell the pictures were not real.
/ˈrɑːi toʊld ðə ˌeɪˈpiː hiː kʊd nɑːt tel ðə ˈpɪktʃərz wɜːr nɑːt riːl./
Rai nói với hãng AP rằng anh không nhận ra những bức ảnh đó là giả.
Tình huốngMùa bầu cử ở Ấn Độ, một người dùng mạng xã hội kể với hãng thông tấn Mỹ rằng anh đã tin những tấm ảnh bị chỉnh sửa. Nhà báo viết thế nào?
During India's election season, a social media user explains to an American news agency that he believed some edited photos.
Người bản xứ dùng thế nào"Tell" ở đây có nghĩa là nhận ra hay phân biệt được, như trong "I can't tell the difference". Người học dễ dịch thành kể, làm câu sai nghĩa. "Told the AP" là cách báo ghi nguồn khi nhân vật trả lời phỏng vấn hãng tin.B2 - 178
The reason for the difference is not clear.
/ðə ˈriːzən fɔːr ðə ˈdɪfərəns ɪz nɑːt klɪr./
Lý do của sự khác biệt này vẫn chưa rõ.
Tình huốngNghiên cứu về giả dược cho thấy kết quả giữa các nhóm bác sĩ chênh lệch nhau, và các tác giả thừa nhận họ chưa giải thích được. Nhà báo viết thế nào?
A placebo study shows results differ between groups of doctors, and the authors admit they cannot explain it yet.
Người bản xứ dùng thế nào"The reason for" đi với giới từ "for", người học hay dùng "of". "Not clear" ở thì hiện tại cho biết đến nay vẫn chưa có lời giải.B1 - 179
The Great Barrier Reef covers about 348,000 square kilometers.
/ðə ɡreɪt ˈbæriər riːf ˈkʌvərz əˈbaʊt 348,000 skwer kəˈlɑːˌmʌtərz./
Rạn san hô Great Barrier có diện tích khoảng 348.000 km2.
Tình huốngRạn san hô lớn nhất thế giới ở ngoài khơi Australia rộng gần bằng diện tích nước Đức. Nhà báo viết thế nào?
The world's largest coral reef system, off Australia, is almost as big as Germany.
Người bản xứ dùng thế nàoĐộng từ "cover" dùng để nói diện tích, nghĩa là trải rộng trên bao nhiêu. Tiếng Anh dùng dấu phẩy để tách hàng nghìn, còn tiếng Việt dùng dấu chấm.A2 - 180
Art experts say the Emperor Augustus was making a victory sign.
/ɑːrt ˈekspərts seɪ ðə ˈempərər ɑːˈɡʌstəs wɑːz ˈmeɪkɪŋ ə ˈvɪktəri saɪn./
Các chuyên gia nghệ thuật cho rằng hoàng đế Augustus đang làm dấu hiệu chiến thắng.
Tình huốngMột bức tượng La Mã cổ ở Vatican có bàn tay giơ cao, và giới nghiên cứu mỹ thuật giải thích ý nghĩa cử chỉ này. Nhà báo viết thế nào?
An ancient Roman statue in the Vatican has a raised hand, and art specialists explain what the gesture means.
Người bản xứ dùng thế nào"Experts say" với động từ hiện tại là cách đưa một nhận định chung của giới chuyên môn. "Was making a victory sign" dùng quá khứ tiếp diễn để tả cử chỉ đang diễn ra trong bức tượng, nên dịch là đang làm.B1 - 181
Britain returned Hong Kong to China on July 1, 1997.
/ˈbrɪtən rɪˈtɜːrnd hɔːŋ kɔːŋ tuː ˈtʃaɪnə ɑːn ˌdʒuːˈlaɪ 1, 1997./
Anh trao trả Hồng Kông cho Trung Quốc vào ngày 1/7/1997.
Tình huốngNhân ngày kỷ niệm chuyển giao, báo nhắc lại thời điểm London chấm dứt hơn 150 năm cai quản thành phố này. Nhà báo viết thế nào?
On the anniversary of the handover, the article recalls when London ended over 150 years of rule in the city.
Người bản xứ dùng thế nào"Return something to" là trả lại cho ai, báo Việt quen dùng trao trả. Ngày cụ thể đi với "on", còn năm đứng một mình đi với "in".B1 - 182
Last week, Foreign Ministry spokesman Qin Gang defended China's restrictions on Internet use.
/læst wiːk, ˈfɔːrən ˈmɪnəstri ˈspoʊksmən kɪn ɡæŋ dɪˈfendəd ˈtʃaɪnəz riˈstrɪkʃənz ɑːn ˈɪntərˌnet juːs./
Tuần trước, người phát ngôn Bộ Ngoại giao Tần Cương đã bênh vực các hạn chế của Trung Quốc đối với việc sử dụng Internet.
Tình huốngBị phương Tây chỉ trích về kiểm duyệt mạng, Bắc Kinh cử người phát ngôn ra giải thích và biện minh cho chính sách của mình. Nhà báo viết thế nào?
Criticized by the West over online censorship, Beijing sends its spokesman to justify its policy.
Người bản xứ dùng thế nào"Defend" trong tin chính trị là bênh vực hay biện hộ cho một chính sách. "Restrictions on" đi với giới từ "on" để chỉ đối tượng bị hạn chế.B2 - 183
The company paid more than $33 billion in fines.
/ðə ˈkʌmpəˌniː peɪd mɔːr ðæn $33 ˈbɪljən ɪn faɪnz./
Công ty này đã nộp phạt hơn 33 tỷ USD.
Tình huốngSau bê bối gian lận khí thải, hãng xe Đức phải bỏ ra số tiền phạt khổng lồ, vượt mốc ba chục tỷ đô la. Nhà báo viết thế nào?
After an emissions cheating scandal, a German carmaker has to hand over a huge sum in penalties, over thirty billion dollars.
Người bản xứ dùng thế nào"Pay in fines" là nộp phạt, "fines" để số nhiều vì gồm nhiều khoản phạt. Báo Việt viết USD hoặc đô la Mỹ thay cho ký hiệu "$".B1 - 184
And in April, the Indian capital New Delhi banned the sale of chewable tobacco.
/ənd ɪn ˈeɪprəl, ðə ˈɪndiən ˈkæpətəl nuː ˈdeli bænd ðə seɪl ʌv chewable təˈbæˌkoʊ./
Hồi tháng Tư, thủ đô New Delhi của Ấn Độ đã cấm bán thuốc lá nhai.
Tình huốngẤn Độ đẩy mạnh chống thuốc lá, và thành phố thủ đô ra lệnh cho các cửa hàng ngừng kinh doanh một loại sản phẩm thuốc lá. Nhà báo viết thế nào?
India steps up its fight against tobacco, and its capital orders shops to stop offering one kind of tobacco product.
Người bản xứ dùng thế nào"Ban the sale of" là cấm bán, danh từ "sale" đi với "of". Cụm "the Indian capital" đứng trước tên thành phố như một lời giới thiệu, tiếng Việt chuyển thành thủ đô New Delhi của Ấn Độ.B1 - 185
The Syrian government blames rebel fighters.
/ðə ˈsɪriən ˈɡʌvərmənt bleɪmz ˈrebəl ˈfaɪtərz./
Chính phủ Syria đổ lỗi cho lực lượng nổi dậy.
Tình huốngSau một vụ tấn công bằng vũ khí hóa học ở Syria, Damascus chỉ tay về phía phe đối lập vũ trang. Nhà báo viết thế nào?
After a chemical attack in Syria, Damascus points the finger at armed opposition groups.
Người bản xứ dùng thế nào"Blame somebody" là đổ lỗi cho ai, còn "blame something on somebody" là đổ lỗi chuyện gì cho ai. Thì hiện tại "blames" cho biết đây là lập trường hiện tại của chính phủ.A2 - 186
The Vatican in Rome is the world headquarters of the Roman Catholic Church.
/ðə ˈvætɪkən ɪn roʊm ɪz ðə wɜːrld ˈhedˌkwɔːrtərz ʌv ðə ˈroʊmən ˈkæθlɪk tʃɜːrtʃ./
Vatican ở Rome là trụ sở toàn cầu của Giáo hội Công giáo La Mã.
Tình huốngBài giới thiệu kho tàng nghệ thuật ở Vatican mở đầu bằng vai trò tôn giáo của thành quốc nhỏ bé này. Nhà báo viết thế nào?
An article on the art treasures of the Vatican opens with the religious role of this tiny city-state.
Người bản xứ dùng thế nào"Headquarters" là trụ sở chính, luôn có "s" ở cuối dù chỉ một nơi. Người học hay bỏ "s" và viết "headquarter".B1 - 187
One fifth of the country's population is over the age of 65.
/wʌn fɪfθ ʌv ðə ˈkʌntriz ˌpɑːpjəˈleɪʃən ɪz ˈoʊvər ðə eɪdʒ ʌv 65./
Một phần năm dân số nước này đã trên 65 tuổi.
Tình huốngHàn Quốc đang già hóa rất nhanh, và báo muốn nêu tỷ lệ người cao tuổi trong dân số. Nhà báo viết thế nào?
South Korea is aging fast, and the reporter wants to give the share of older people in the population.
Người bản xứ dùng thế nào"One fifth" là một phần năm, phân số tiếng Anh dùng số thứ tự ở mẫu số. "Over the age of 65" là trên 65 tuổi, cụm "the age of" làm câu trang trọng hơn "over 65".B1 - 188
At least 169 people have died from the heavy rains.
/æt liːst 169 ˈpiːpəl hæv daɪd frʌm ðə ˈhevi reɪnz./
Mưa lớn đã khiến ít nhất 169 người thiệt mạng.
Tình huốngKenya hứng chịu nhiều tuần mưa như trút, và số người tử vong đã vượt mốc 160. Nhà báo viết thế nào?
Kenya has had weeks of extremely heavy rain, and the death toll has passed 160.
Người bản xứ dùng thế nào"Die from" chỉ nguyên nhân dẫn đến cái chết, với bệnh tật cũng hay dùng "die of". "At least" là ít nhất, báo dùng khi con số còn có thể tăng.B1 - 189
President Rafael Correa visited the northeastern town of Portoviejo Monday to see some of the damage.
/ˈprezəˌdent ˌrɑːfaɪˈel ˈkɔːriə ˈvɪzɪtɪd ðə ˌnɔːrˈθiːstərn taʊn ʌv Portoviejo ˈmʌndi tuː siː sʌm ʌv ðə ˈdæmədʒ./
Tổng thống Rafael Correa hôm thứ Hai đã đến thị trấn Portoviejo ở đông bắc để thị sát thiệt hại.
Tình huốngSau trận động đất ở Ecuador, nguyên thủ nước này đến một thị trấn bị tàn phá để tận mắt xem tình hình. Nhà báo viết thế nào?
After the earthquake in Ecuador, the country's leader goes to a ruined town to look at the situation in person.
Người bản xứ dùng thế nào"To see" chỉ mục đích của chuyến đi, nên dịch là để. "Damage" là danh từ không đếm được, nói "some of the damage" mà không thêm "s".B2 - 190
But Israeli officials say there is no security problem.
/bʌt ˌɪzˈreɪli əˈfɪʃəlz seɪ ðer ɪz noʊ sɪˈkjʊrəti ˈprɑːbləm./
Tuy nhiên, các quan chức Israel nói rằng không có vấn đề an ninh nào.
Tình huốngNhiều hãng bay tạm ngừng các chuyến đến Israel vì lo ngại, nhưng chính quyền nước này trấn an rằng mọi thứ vẫn ổn. Nhà báo viết thế nào?
Several airlines stop flights to Israel out of concern, but the country's authorities try to reassure them.
Người bản xứ dùng thế nàoCấu trúc "there is no + danh từ" gọn hơn "there is not any" và hay gặp trong tin phủ nhận. "Security" nghiêng về chống tấn công và phá hoại, còn "safety" nghiêng về an toàn trước tai nạn.B1 - 191
The strike started on July 13.
/ðə straɪk ˈstɑːrtɪd ɑːn ˌdʒuːˈlaɪ 13./
Cuộc đình công bắt đầu từ ngày 13 tháng 7.
Tình huốngDiễn viên Hollywood ngừng làm việc để đòi quyền lợi, trong đó có chuyện trí tuệ nhân tạo, và báo cho biết thời điểm họ khởi sự. Nhà báo viết thế nào?
Hollywood actors stop working to demand better terms, including on AI, and the article gives the date it all began.
Người bản xứ dùng thế nào"Strike" trong tin lao động là đình công, người học hay chỉ biết nghĩa đánh hoặc tấn công. Ngày cụ thể dùng giới từ "on", còn tháng không kèm ngày thì dùng "in".A2 - 192
Immigration activists say this is not fair.
/ˌɪməˈɡreɪʃən ˈæktəvəsts seɪ ðɪs ɪz nɑːt fer./
Các nhà hoạt động vì người nhập cư nói điều này không công bằng.
Tình huốngMỹ vừa siết quy định xin tị nạn ở biên giới phía nam, và những người đấu tranh cho quyền của di dân lên tiếng phản đối. Nhà báo viết thế nào?
The U.S. tightens asylum rules at its southern border, and people who defend migrants object.
Người bản xứ dùng thế nào"Fair" trong tin chính trị là công bằng, người học hay nhầm với nghĩa hội chợ. "Immigration activists" là danh từ ghép, danh từ đứng trước làm chức năng tính từ nên không thêm "'s".A2 - 193
Somalia has not had a strong central government for more than 25 years.
/səˈmɑːliə hæz nɑːt hæd ə strɔːŋ ˈsentrəl ˈɡʌvərmənt fɔːr mɔːr ðæn 25 jɪrz./
Somalia đã không có một chính quyền trung ương vững mạnh suốt hơn 25 năm.
Tình huốngMỹ trục xuất người Somalia về nước, trong khi quốc gia này nhiều thập niên liền thiếu bộ máy nhà nước đủ sức điều hành. Nhà báo viết thế nào?
The U.S. sends Somalis home, while that country has lacked an effective national state for decades.
Người bản xứ dùng thế nàoHiện tại hoàn thành với "for + khoảng thời gian" chỉ tình trạng kéo dài đến nay. Người Việt hay dùng quá khứ đơn "did not have", làm mất ý vẫn còn đúng hiện nay.B2 - 194
Journalists say they do the best they can.
/ˈdʒɜːrnələsts seɪ ðeɪ duː ðə best ðeɪ kæn./
Các nhà báo nói rằng họ luôn cố gắng hết khả năng.
Tình huốngGiới truyền thông bị chỉ trích đưa tin chiến sự thiếu chính xác, và phóng viên đáp lại rằng họ đã cố hết mức có thể. Nhà báo viết thế nào?
Reporters are criticized for their war coverage and reply that they try as hard as possible.
Người bản xứ dùng thế nào"Do the best they can" là cụm cố định nghĩa cố gắng hết sức, gần với "do their best". Động từ "do" ở hiện tại đơn chỉ việc làm thường xuyên, nên tránh dịch thành đã làm.A2 - 195
Lidar is short for Light Detection and Ranging.
/Lidar ɪz ʃɔːrt fɔːr laɪt dɪˈtekʃən ənd ˈreɪndʒɪŋ./
Lidar là viết tắt của cụm Light Detection and Ranging.
Tình huốngBài về khảo cổ học giới thiệu một công nghệ quét bằng tia laser và cần giải thích tên gọi của nó từ đâu mà có. Nhà báo viết thế nào?
An archaeology story introduces a laser scanning technology and explains where its name comes from.
Người bản xứ dùng thế nào"Be short for" là viết tắt hay gọi tắt của, giới từ đi kèm là "for". Người học hay viết "short of", cụm này lại có nghĩa là thiếu.A2 - 196
Hundreds of people remain hospitalized.
/ˈhʌndrədz ʌv ˈpiːpəl rɪˈmeɪn ˈhɑːspɪtəˌlaɪzd./
Hàng trăm người vẫn đang nằm viện.
Tình huốngSau vụ nổ kho hóa chất ở cảng Thiên Tân, nhiều nạn nhân vẫn chưa thể xuất viện. Nhà báo viết thế nào?
After the chemical warehouse blast at the port of Tianjin, many victims still cannot leave the hospital.
Người bản xứ dùng thế nào"Remain" cộng với tính từ là vẫn ở trong tình trạng nào, như "remain hospitalized" hay "remain missing". "Hospitalized" là phân từ của "hospitalize", nghĩa là phải nhập viện.A2 - 197
Google did not have any comment on the Reuters story.
/ˈɡuːɡəl dɪd nɑːt hæv ˈeni ˈkɑːment ɑːn ðə ˈrɔɪtərz ˈstɔːri./
Google không đưa ra bình luận nào về bài báo của Reuters.
Tình huốngHãng tin Reuters đưa tin một công ty công nghệ can thiệp vào các bài nghiên cứu, và khi được hỏi, công ty này im lặng. Nhà báo viết thế nào?
Reuters reports that a tech company interfered with research papers, and the company stays silent when asked.
Người bản xứ dùng thế nào"Comment on" là bình luận về điều gì, giới từ "on" đi theo danh từ "comment". "Did not have any comment" là cách nói nhẹ nhàng của "declined to comment".B1 - 198
Experts say it could be the world's largest free-standing arch.
/ˈekspərts seɪ ɪt kʊd biː ðə wɜːrldz ˈlɑːrdʒəst friː-ˈstændɪŋ ɑːrtʃ./
Các chuyên gia cho rằng đây có thể là vòm đá đứng độc lập lớn nhất thế giới.
Tình huốngMột công viên quốc gia ở bang Utah có vòm đá tự nhiên khổng lồ, và giới địa chất cho rằng nó có thể giữ kỷ lục thế giới. Nhà báo viết thế nào?
A national park in Utah has a huge natural stone arch, and geologists think it may hold a world record.
Người bản xứ dùng thế nào"Could be" là có thể là, mức chắc chắn thấp hơn "is". "Free-standing" là đứng độc lập, không dựa vào vách đá nào.B2 - 199
Iranian President Hassan Rouhani criticized the announcement, according to the BBC and Foreign Policy.com.
/ˌɪˈrɑːniən ˈprezəˌdent həˈsɑːn Rouhani ˈkrɪtəˌsaɪzd ðə əˈnaʊnsmənt, əˈkɔːrdɪŋ tuː ðə ˌbiːbiˈsiː ənd ˈfɔːrən ˈpɑːləsi.kɑːm./
Theo BBC và Foreign Policy.com, Tổng thống Iran Hassan Rouhani đã chỉ trích thông báo này.
Tình huốngIran lập lực lượng cảnh sát đạo đức mới, và báo dẫn các nguồn quốc tế cho biết người đứng đầu chính phủ nước này không đồng tình. Nhà báo viết thế nào?
Iran forms a new morality police unit, and international media report that the country's leader disapproved.
Người bản xứ dùng thế nào"According to" đặt ở cuối câu để ghi nguồn tin. Người học hay viết "according to the BBC said", thừa động từ "said".B2 - 200
The company said it plans to launch the vehicle in the late 2020s.
/ðə ˈkʌmpəˌniː sed ɪt plænz tuː lɔːntʃ ðə ˈviːhɪkəl ɪn ðə leɪt 2020es./
Công ty cho biết họ dự định phóng phương tiện này vào cuối thập niên 2020.
Tình huốngToyota tham gia chế tạo xe tự hành để thám hiểm Mặt Trăng và công bố mốc thời gian dự kiến đưa nó vào không gian. Nhà báo viết thế nào?
Toyota helps build a moon rover and gives a target period for sending it into space.
Người bản xứ dùng thế nào"The late 2020s" là những năm cuối của thập niên 2020, còn "the early 2020s" là những năm đầu. "Plans to" chỉ kế hoạch, mức chắc chắn thấp hơn "will".B1
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Các bộ câu tiếng Anh khác, trong đó có câu thoại phim và câu trong tin tức, nằm ở trang bộ câu tiếng Anh.