Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Bộ câu tin tức tiếng Anh
Tiếng Anh
Tin tức

Bộ câu tin tức tiếng Anh

Câu lấy từ bản tin thời sự: cách báo chí diễn đạt về chính trị, kinh tế, công nghệ, y tế, thể thao — nền để đọc báo không cần từ điển.

1000 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 301

    The Egyptian government has declared three days of mourning.

    /ðə ɪˈdʒɪpʃən ˈɡʌvərmənt hæz dɪˈklerd θriː deɪz ʌv ˈmɔːrnɪŋ./

    Chính phủ Ai Cập đã tuyên bố quốc tang ba ngày.

    Tình huống

    Sau một vụ tấn công làm hàng trăm người chết, nhà nước ra quyết định chính thức để tưởng niệm nạn nhân. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"declare" đi với các tình trạng chính thức: "declare a state of emergency", "declare three days of mourning". Báo Việt dịch "three days of mourning" là "quốc tang ba ngày" hoặc "ba ngày để tang".
    B1
  2. 302

    Cities have been destroyed by airstrikes.

    /ˈsɪtiz hæv bɪn dɪˈstrɔɪd baɪ ˈerˌstraɪks./

    Nhiều thành phố đã bị tàn phá bởi các cuộc không kích.

    Tình huống

    Chiến sự kéo dài nhiều năm, những đợt ném bom từ trên không biến nhiều đô thị thành đống đổ nát. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"airstrike" là cuộc không kích, đòn tấn công từ máy bay. Câu bị động với "by" cho biết tác nhân gây thiệt hại mà không cần nêu bên nào ra tay.
    B1
  3. 303

    Officials say they are investigating the attack.

    /əˈfɪʃəlz seɪ ðeɪ ɑːr ˌɪnˈvestəˌɡeɪtɪŋ ðə əˈtæk./

    Giới chức cho biết họ đang điều tra vụ tấn công.

    Tình huống

    Ngay sau một vụ tấn công, nhà chức trách chưa nói được gì nhiều ngoài việc đã vào cuộc. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"investigate" là ngoại động từ, đi thẳng với tân ngữ: "investigating the attack", không thêm "about". Thì tiếp diễn "are investigating" cho biết cuộc điều tra mới bắt đầu và chưa có kết luận.
    A2
  4. 304

    Experts say that is unlikely to happen.

    /ˈekspərts seɪ ðæt ɪz ənˈlaɪkli tuː ˈhæpən./

    Giới chuyên gia cho rằng điều đó khó có thể xảy ra.

    Tình huống

    Có người kêu gọi đại cử tri Mỹ đảo ngược kết quả bầu cử, nhưng giới phân tích không tin chuyện này sẽ thành hiện thực. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"is unlikely to" nghĩa là ít có khả năng, ngược với "is likely to". Có thể viết "it is unlikely that it will happen", nhưng dạng gọn với chủ ngữ đứng đầu phổ biến hơn trên báo.
    B1
  5. 305

    Centers for Disease Control and Prevention, or CDC, says deaths are rare.

    /ˈsentərz fɔːr dɪˈziːz kənˈtroʊl ənd priˈvenʃən, ɔːr ˌsiːˌdiːˈsiː, sez deθs ɑːr rer./

    Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Mỹ (CDC) cho biết các ca tử vong rất hiếm.

    Tình huống

    Một căn bệnh lạ ở trẻ em khiến phụ huynh hoảng sợ, và cơ quan y tế Mỹ trấn an rằng bệnh hiếm khi gây chết người. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo tiếng Anh giới thiệu tên viết tắt bằng "or" kẹp giữa hai dấu phẩy: "Centers for Disease Control and Prevention, or CDC". Dù tên có chữ "Centers" số nhiều, động từ vẫn chia "says" vì đó là một cơ quan.
    B1
  6. 306

    The African nation of The Gambia launched legal action against Myanmar in November.

    /ðə ˈæfrəkən ˈneɪʃən ʌv ðə ˈɡæmbiə lɔːntʃt ˈliːɡəl ˈækʃən əˈɡenst ˈmjɑːnˈmɑːr ɪn noʊˈvembər./

    Hồi tháng 11, quốc gia châu Phi Gambia đã khởi kiện Myanmar.

    Tình huống

    Một nước nhỏ ở Tây Phi đưa một nước Đông Nam Á ra tòa quốc tế vì cách đối xử với một nhóm thiểu số. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"launch legal action against" là cách nói trang trọng của "sue", nghĩa là khởi kiện. Cụm "The African nation of The Gambia" giới thiệu một nước ít người biết bằng cách nêu châu lục trước tên nước.
    B2
  7. 307

    Health Minister Nicola Roxon says the government is ready for a legal fight.

    /helθ ˈmɪnəstər nɪˈkoʊlɑː Roxon sez ðə ˈɡʌvərmənt ɪz ˈredi fɔːr ə ˈliːɡəl faɪt./

    Bộ trưởng Y tế Nicola Roxon cho biết chính phủ đã sẵn sàng cho một cuộc chiến pháp lý.

    Tình huống

    Các hãng thuốc lá dọa kiện để chặn luật bao bì mới, và bộ trưởng y tế Úc tuyên bố không lùi bước. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoChức danh đứng trước tên thì viết hoa và không cần "the": "Health Minister Nicola Roxon". "a legal fight" là cách nói báo chí cho một vụ kiện tụng kéo dài. "ready for" đi với danh từ, còn "ready to" đi với động từ.
    B1
  8. 308

    The newspaper was forced to close.

    /ðə ˈnuːzˌpeɪpər wɑːz fɔːrst tuː kloʊs./

    Tờ báo đã buộc phải đóng cửa.

    Tình huống

    Một tờ báo độc lập bị nhà chức trách truy thu khoản thuế khổng lồ và không thể tiếp tục hoạt động. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"be forced to" cho biết việc xảy ra do sức ép bên ngoài, ngoài ý muốn của người trong cuộc; dịch "buộc phải" hoặc "bị buộc phải". "close" với doanh nghiệp hay tờ báo nghĩa là ngừng hoạt động hẳn.
    A2
  9. 309

    Investigators are working to find the cause of the crash.

    /ˌɪnˈvestəˌɡeɪtərz ɑːr ˈwɜːrkɪŋ tuː faɪnd ðə kɑːz ʌv ðə kræʃ./

    Các nhà điều tra đang làm việc để tìm ra nguyên nhân vụ tai nạn.

    Tình huống

    Hai đoàn tàu đâm nhau ở Hy Lạp, và giới chức chưa biết vì sao tai nạn xảy ra. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"the cause of" là nguyên nhân của việc gì, đi với giới từ "of". "crash" dùng cho tai nạn xe, tàu, máy bay có va chạm mạnh.
    B1
  10. 310

    Vinyl records are making a comeback.

    /ˈvaɪnəl rəˈkɔːrdz ɑːr ˈmeɪkɪŋ ə ˈkʌmˌbæk./

    Đĩa than đang quay trở lại.

    Tình huống

    Tưởng đã bị nhạc số thay thế, loại đĩa nhạc cũ nay lại được giới trẻ săn lùng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"make a comeback" là trở lại, thịnh hành trở lại sau một thời gian bị lãng quên; dùng được cho người, sản phẩm hay trào lưu. "vinyl records" là đĩa than, đĩa nhựa vinyl.
    B1
  11. 311

    Lotte is one of South Korea's biggest conglomerates .

    /lɑːt ɪz wʌn ʌv saʊθ ˌkɔːˈriːəz ˈbɪɡəst kənˈɡlɑːmərəts ./

    Lotte là một trong những tập đoàn lớn nhất Hàn Quốc.

    Tình huống

    Một doanh nghiệp Hàn bị Trung Quốc trừng phạt vì nhường đất đặt hệ thống tên lửa, và bài báo giới thiệu tầm cỡ công ty đó. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"conglomerate" là tập đoàn đa ngành, gồm nhiều công ty hoạt động ở các lĩnh vực khác nhau; ở Hàn Quốc gọi là "chaebol". Sau "one of" danh từ phải ở số nhiều.
    B2
  12. 312

    Burial places in the capital, New Delhi, are running out of space.

    /ˈberiəl ˈpleɪsəz ɪn ðə ˈkæpətəl, nuː ˈdeli, ɑːr ˈrʌnɪŋ aʊt ʌv speɪs./

    Các nghĩa trang ở thủ đô New Delhi đang dần hết chỗ.

    Tình huống

    Dịch bệnh khiến số người chết tăng vọt ở Ấn Độ, và nơi chôn cất ở thủ đô không còn đủ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"run out of" là cạn, hết; thì tiếp diễn "are running out" cho biết sắp hết chứ chưa hết hẳn. Cụm "the capital, New Delhi," đặt tên riêng giữa hai dấu phẩy để giải thích "the capital".
    B1
  13. 313

    On Friday, the Federal Bureau of Investigation said it supported the CIA's findings.

    /ɑːn ˈfraɪdi, ðə ˈfedərəl ˈbjʊroʊ ʌv ˌɪnˌvestəˈɡeɪʃən sed ɪt səˈpɔːrtɪd ðə CIA's ˈfaɪndɪŋz./

    Hôm thứ Sáu, Cục Điều tra Liên bang Mỹ (FBI) cho biết họ ủng hộ kết luận của CIA.

    Tình huống

    Một cơ quan tình báo đưa ra kết luận gây tranh cãi, rồi một cơ quan điều tra khác lên tiếng đồng tình. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"findings" là những gì một cuộc điều tra hay nghiên cứu phát hiện ra, dịch "kết luận" hoặc "phát hiện"; từ này hầu như luôn ở số nhiều. Với tổ chức, tiếng Anh dùng "it", còn tiếng Việt thường đổi thành "họ" hoặc "cơ quan này".
    B1
  14. 314

    A federal judge in San Francisco will decide the case.

    /ə ˈfedərəl dʒʌdʒ ɪn sæn frænˈsɪskoʊ wɪl ˌdɪˈsaɪd ðə keɪs./

    Một thẩm phán liên bang ở San Francisco sẽ phán quyết vụ kiện.

    Tình huống

    Các họa sĩ kiện những công ty dùng tranh của họ để huấn luyện trí tuệ nhân tạo, và bài báo cho biết ai sẽ xét xử. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"decide the case" nghĩa là ra phán quyết cho vụ kiện, không cần thêm "about". Ở Mỹ có tòa liên bang và tòa bang; "federal judge" là thẩm phán tòa liên bang.
    A2
  15. 315

    The disease was blamed for nearly 800 deaths.

    /ðə dɪˈziːz wɑːz bleɪmd fɔːr ˈnɪrli 800 deθs./

    Căn bệnh này được cho là đã gây ra gần 800 ca tử vong.

    Tình huống

    Bài báo nhắc lại một dịch bệnh hô hấp trước đây và số người chết vì nó. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"be blamed for" là bị quy là nguyên nhân của việc gì, dùng được cho cả bệnh tật hay thời tiết. "nearly" là gần, ngụ ý con số thật thấp hơn 800 một chút.
    B1
  16. 316

    Moon Jae-in is a former human rights lawyer.

    /muːn dʒeɪ-ɪn ɪz ə ˈfɔːrmər ˈhjuːmən raɪts ˈlɔːjər./

    Ông Moon Jae-in từng là luật sư nhân quyền.

    Tình huống

    Bài báo giới thiệu ứng viên tổng thống Hàn Quốc bằng công việc ông làm trước khi vào chính trường. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"former" đứng trước nghề nghiệp nghĩa là "cựu", "từng là". Câu dùng thì hiện tại "is a former" thay vì "was a lawyer" vì đang giới thiệu con người ông ở thời điểm hiện tại.
    A2
  17. 317

    Birth rates in Japan have been decreasing for many years.

    /bɜːrθ reɪts ɪn dʒəˈpæn hæv bɪn dɪˈkriːsɪŋ fɔːr ˈmeni jɪrz./

    Tỉ lệ sinh ở Nhật Bản đã giảm suốt nhiều năm qua.

    Tình huống

    Bài báo về nạn thiếu lao động ở Nhật nhắc lại xu hướng dân số kéo dài đã lâu. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoHiện tại hoàn thành tiếp diễn "have been decreasing" diễn tả xu hướng bắt đầu từ lâu và vẫn đang tiếp diễn. "birth rate" là tỉ lệ sinh.
    B1
  18. 318

    Millions of people will travel for the Lunar New Year holiday.

    /ˈmɪljənz ʌv ˈpiːpəl wɪl ˈtrævəl fɔːr ðə ˈluːnər nuː jɪr ˈhɑːləˌdeɪ./

    Hàng triệu người sẽ đi lại trong kỳ nghỉ Tết Nguyên đán.

    Tình huống

    Tết sắp đến, giới y tế lo dịch lây lan vì người dân sẽ đổ về quê rất đông. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"millions of" không có số đứng trước và "millions" có "s"; khi có số thì viết "two million people", bỏ "s" và bỏ "of". "Lunar New Year" là cách báo quốc tế gọi Tết âm lịch, dịch "Tết Nguyên đán".
    A2
  19. 319

    Government lawyers say Ghosn was arrested at his home in Tokyo Thursday.

    /ˈɡʌvərmənt ˈlɔːjərz seɪ Ghosn wɑːz ərˈestɪd æt hɪz hoʊm ɪn ˈtoʊkiˌoʊ ˈθɜːrzˌdeɪ./

    Các luật sư của chính phủ cho biết ông Ghosn đã bị bắt tại nhà riêng ở Tokyo hôm thứ Năm.

    Tình huống

    Cựu lãnh đạo một hãng xe lớn lại bị bắt, và thông tin về nơi bắt, ngày bắt do phía công tố đưa ra. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo Mỹ thường bỏ "on" trước thứ trong tuần ở cuối câu, nên "in Tokyo Thursday" vẫn đúng văn báo chí. "Government lawyers" trong vụ này là bên công tố; khi dịch thoáng có thể viết "phía công tố".
    B1
  20. 320

    More than 6,000 people on La Palma have had to leave their homes.

    /mɔːr ðæn 6,000 ˈpiːpəl ɑːn lɑː ˈpɑːlmə hæv hæd tuː liːv ðer hoʊmz./

    Hơn 6.000 người trên đảo La Palma đã phải rời bỏ nhà cửa.

    Tình huống

    Một ngọn núi lửa phun trào trên hòn đảo Tây Ban Nha, dung nham tràn xuống buộc dân phải sơ tán. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"have had to" là hiện tại hoàn thành của "have to", nghĩa là đã buộc phải. Tiếng Anh dùng dấu phẩy ngăn hàng nghìn ("6,000"), còn tiếng Việt dùng dấu chấm ("6.000").
    B1
  21. 321

    Public criticism of Islamic State leaders is rare.

    /ˈpʌblɪk ˈkrɪtɪˌsɪzəm ʌv ˌɪzˈlɑːmɪk steɪt ˈliːdərz ɪz rer./

    Việc công khai chỉ trích các thủ lĩnh nhóm Nhà nước Hồi giáo là điều hiếm thấy.

    Tình huống

    Một chiến binh thánh chiến lên tiếng chê trách cấp trên, và bài báo giải thích vì sao việc này đáng chú ý. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoChủ ngữ là danh từ "criticism", nên dịch sang tiếng Việt cần thêm "việc" để câu tự nhiên. "rare" là hiếm, thường dùng trong câu bối cảnh để cho thấy sự việc vừa kể khác thường.
    B2
  22. 322

    Monday's launch drew criticism from South Korea, Japan and the United States.

    /ˈmʌndiz lɔːntʃ druː ˈkrɪtɪˌsɪzəm frʌm saʊθ ˌkɔːˈriːə, dʒəˈpæn ənd ðə juˈnaɪtɪd steɪts./

    Vụ phóng hôm thứ Hai đã bị Hàn Quốc, Nhật Bản và Mỹ lên án.

    Tình huống

    Triều Tiên vừa phóng tên lửa, và ba nước trong khu vực cùng lên tiếng phản đối. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"draw criticism" là cụm cố định nghĩa là bị chỉ trích, hứng chỉ trích; "drew" là quá khứ của "draw". Sở hữu cách với ngày "Monday's launch" là cách báo chí rút gọn "the launch on Monday".
    B1
  23. 323

    The amount of the payment was not made public.

    /ðə əˈmaʊnt ʌv ðə ˈpeɪmənt wɑːz nɑːt meɪd ˈpʌblɪk./

    Số tiền chi trả không được công bố.

    Tình huống

    Một thành viên hoàng gia Anh dàn xếp vụ kiện bằng một khoản tiền, nhưng hai bên giữ kín con số. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"make public" là công bố, công khai; ở dạng bị động là "was not made public". "the amount of" dùng với tiền và danh từ không đếm được, còn "the number of" dùng với danh từ đếm được.
    B1
  24. 324

    Nom Wah Tea Parlor is the oldest restaurant in Manhattan's Chinatown.

    /nɑːm wɑː tiː ˈpɑːrlər ɪz ðə ˈoʊldəst ˈrestərˌɑːnt ɪn mænˈhætənz ˈtʃaɪnəˌtaʊn./

    Nom Wah Tea Parlor là nhà hàng lâu đời nhất ở khu phố Tàu của Manhattan.

    Tình huống

    Bài báo về khu người Hoa ở New York giới thiệu một quán trà điểm tâm đã mở cửa gần một thế kỷ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoSo sánh nhất "the oldest" luôn có "the" đứng trước. "Chinatown" là khu phố Tàu, khu người Hoa ở các thành phố phương Tây.
    A2
  25. 325

    No one knows how many people might flee.

    /noʊ wʌn noʊz haʊ ˈmeni ˈpiːpəl maɪt fliː./

    Không ai biết sẽ có bao nhiêu người bỏ đi.

    Tình huống

    Tình hình ở Hồng Kông khiến nhiều người tính chuyện sang Đài Loan, nhưng chưa ai ước tính được quy mô. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoSau "No one knows", câu hỏi gián tiếp giữ trật tự câu kể: "how many people might flee", không đảo "might" lên trước. "flee" là chạy trốn, rời đi vì nguy hiểm; quá khứ là "fled".
    B1
  26. 326

    Islamic Jihad says it was not responsible for the explosion.

    /ˌɪzˈlɑːmɪk ˈdʒiːhæd sez ɪt wɑːz nɑːt riˈspɑːnsəbəl fɔːr ðə ɪkˈsploʊʒən./

    Nhóm Thánh chiến Hồi giáo khẳng định họ không gây ra vụ nổ.

    Tình huống

    Một vụ nổ lớn xảy ra tại một bệnh viện, và một nhóm vũ trang bị nghi ngờ lên tiếng phủ nhận. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"responsible for" trong tin xung đột nghĩa là đứng sau, gây ra một vụ việc; dịch máy móc thành "chịu trách nhiệm" dễ bị hiểu là phải bồi thường hay khắc phục. Nghĩa ngược lại là "claimed responsibility for", khi một nhóm tự nhận đã gây ra vụ tấn công.
    B1
  27. 327

    Doctors do not know what causes asthma.

    /ˈdɑːktərz duː nɑːt noʊ wʌt ˈkɑːzəz ˈæzmə./

    Các bác sĩ không biết điều gì gây ra bệnh hen suyễn.

    Tình huống

    Bệnh hen ngày càng phổ biến, nhưng y học vẫn chưa tìm ra căn nguyên của nó. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"what causes" trong câu hỏi gián tiếp không cần trợ động từ "does", vì "what" là chủ ngữ. "cause" vừa là động từ (gây ra) vừa là danh từ (nguyên nhân).
    A2
  28. 328

    In Nevada, the U.S. government owns 85 percent of the land.

    /ɪn nəˈvɑːdə, ðə juː.es. ˈɡʌvərmənt oʊnz 85 pərˈsent ʌv ðə lænd./

    Tại Nevada, chính phủ liên bang Mỹ sở hữu 85% diện tích đất.

    Tình huống

    Ở miền Tây nước Mỹ, phần lớn đất đai thuộc về chính quyền liên bang, và có một bang đứng đầu về tỉ lệ này. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"percent" luôn để số ít sau con số: "85 percent", không thêm "s". "the U.S. government" ở đây là chính phủ liên bang, phân biệt với chính quyền bang Nevada.
    B1
  29. 329

    Scientists believe life started on Earth about 3.5 to 4.5 billion years ago.

    /ˈsaɪəntɪsts bɪˈliːv laɪf ˈstɑːrtɪd ɑːn ɜːrθ əˈbaʊt 3.5 tuː 4.5 ˈbɪljən jɪrz əˈɡoʊ./

    Các nhà khoa học tin rằng sự sống bắt đầu trên Trái Đất khoảng 3,5 đến 4,5 tỉ năm trước.

    Tình huống

    Bài báo về nguồn gốc sự sống nhắc lại nhận định của giới khoa học về thời điểm sự sống xuất hiện. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"believe" cho thấy đây là nhận định có cơ sở nhưng chưa thể chứng minh tuyệt đối. Khoảng số "3.5 to 4.5 billion" chỉ ghi đơn vị một lần ở cuối.
    B1
  30. 330

    The mayor of Paris supports the strikers.

    /ðə ˈmeɪər ʌv ˈperɪs səˈpɔːrts ðə ˈstraɪkərz./

    Thị trưởng Paris ủng hộ những người đình công.

    Tình huống

    Công nhân Paris xuống đường phản đối cải cách lương hưu, và người đứng đầu thành phố đứng về phía họ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"striker" là người đình công; trong tin thể thao cùng chữ này lại là tiền đạo. "support" đi thẳng với tân ngữ, không cần "for".
    A2
  31. 331

    Ninety-one people were killed in all.

    /ˈnaɪnti-wʌn ˈpiːpəl wɜːr kɪld ɪn ɔːl./

    Tổng cộng có 91 người thiệt mạng.

    Tình huống

    Một báo cáo tổng hợp nhiều vụ tấn công hàng loạt trong năm và đếm tổng số người chết. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu mở đầu bằng số thì phải viết số bằng chữ: "Ninety-one", không viết "91". "in all" đứng cuối câu nghĩa là tổng cộng.
    B1
  32. 332

    In one of his first acts, Trump signed an executive order.

    /ɪn wʌn ʌv hɪz fɜːrst ækts, trʌmp saɪnd æn ɪɡˈzekjətɪv ˈɔːrdər./

    Trong những việc làm đầu tiên sau khi nhậm chức, ông Trump đã ký một sắc lệnh hành pháp.

    Tình huống

    Tổng thống vừa nhậm chức và nhanh chóng dùng quyền của mình để ban hành một văn bản không cần Quốc hội thông qua. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"executive order" là sắc lệnh hành pháp, văn bản tổng thống Mỹ ban hành mà không cần Quốc hội thông qua. "act" ở đây là việc làm, hành động; trong "an act of Congress" cùng chữ này lại là một đạo luật.
    B1
  33. 333

    Brazil has been one of the countries hardest hit by the pandemic.

    /brəˈzɪl hæz bɪn wʌn ʌv ðə ˈkʌntriz ˈhɑːrdəst hɪt baɪ ðə pænˈdemɪk./

    Brazil là một trong những nước chịu ảnh hưởng nặng nề nhất của đại dịch.

    Tình huống

    Bài báo về tình hình dịch ở Nam Mỹ nhắc rằng một nước lớn ở đó đã chịu thiệt hại thuộc hàng tệ nhất thế giới. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"hardest hit" là bị ảnh hưởng nặng nhất, đứng sau danh từ như một mệnh đề rút gọn. Sau "one of the" danh từ phải ở số nhiều: "one of the countries".
    B2
  34. 334

    A White House spokesman said there is no Trump-Kim meeting planned.

    /ə waɪt haʊs ˈspoʊksmən sed ðer ɪz noʊ trʌmp-kɪm ˈmiːtɪŋ plænd./

    Một phát ngôn viên Nhà Trắng cho biết hiện chưa có kế hoạch nào cho cuộc gặp giữa ông Trump và ông Kim.

    Tình huống

    Có tin đồn hai nhà lãnh đạo sắp gặp nhau, và phía Mỹ lên tiếng rằng chưa hề có lịch. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"planned" đứng sau danh từ là dạng rút gọn của "that is planned", nghĩa là được lên kế hoạch. Cách ghép "Trump-Kim meeting" dùng gạch nối để gọi tắt cuộc gặp theo tên hai bên, rất hay gặp trên báo.
    B1
  35. 335

    Some of the objects are said to date back to 320,000 years ago.

    /sʌm ʌv ðə ˈɑːbdʒekts ɑːr sed tuː deɪt bæk tuː 320,000 jɪrz əˈɡoʊ./

    Một số hiện vật được cho là có niên đại từ 320.000 năm trước.

    Tình huống

    Các nhà khảo cổ ở Kenya đào được những công cụ bằng đá, và có ý kiến cho rằng chúng cực kỳ cổ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"be said to" là được cho là, người ta nói rằng, dùng khi chưa có xác nhận chắc chắn. "date back to" là có từ, có niên đại từ một thời điểm.
    B2
  36. 336

    Hurricane season in the Atlantic Ocean is from June through the end of November.

    /ˈhɜːrəˌkeɪn ˈsiːzən ɪn ðə ətˈlæntɪk ˈoʊʃən ɪz frʌm dʒuːn θruː ðə end ʌv noʊˈvembər./

    Mùa bão ở Đại Tây Dương kéo dài từ tháng 6 đến hết tháng 11.

    Tình huống

    Trước một cơn bão lớn, bài báo nhắc lại khoảng thời gian trong năm khu vực này hay có bão. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười Mỹ dùng "from ... through ..." để nói khoảng thời gian tính cả mốc cuối. "hurricane" là bão nhiệt đới ở Đại Tây Dương, còn ở Thái Bình Dương gọi là "typhoon".
    B1
  37. 337

    People in the U.S. tip between 15 percent and 20 percent of the bill.

    /ˈpiːpəl ɪn ðə juː.es. tɪp bɪˈtwiːn 15 pərˈsent ənd 20 pərˈsent ʌv ðə bɪl./

    Người Mỹ thường boa từ 15% đến 20% giá trị hóa đơn.

    Tình huống

    Người nhập cư mới sang Mỹ cần biết nên để lại bao nhiêu tiền cho người phục vụ khi ăn ở nhà hàng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"tip" vừa là danh từ vừa là động từ; ở đây là động từ, nghĩa là boa, cho tiền tip. Khoảng số liệu dùng "between ... and ...", đừng trộn thành "between 15 to 20 percent".
    B1
  38. 338

    Top Ukrainian officials have said there is a need to increase domestic production.

    /tɑːp juˈkreɪniən əˈfɪʃəlz hæv sed ðer ɪz ə niːd tuː ˌɪnˈkriːs dəˈmestɪk prəˈdʌkʃən./

    Các quan chức cấp cao của Ukraine cho rằng cần tăng sản xuất trong nước.

    Tình huống

    Chiến sự kéo dài khiến hàng nhập khẩu không đủ dùng, và lãnh đạo Kyiv muốn tự làm ra nhiều hơn. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Top officials" là quan chức cấp cao, chữ "top" ở đây chỉ cấp bậc. "domestic" trong tin kinh tế nghĩa là trong nước, nội địa; nghĩa "trong gia đình" chỉ dùng trong những cụm như "domestic violence".
    B2
  39. 339

    Victor Albert of the University at Buffalo was a co-leader of the study.

    /ˈvɪktər ˈælbərt ʌv ðə ˌjuːnəˈvɜːrsəti æt ˈbʌfəˌloʊ wɑːz ə koʊ-ˈliːdər ʌv ðə ˈstʌdi./

    Victor Albert của Đại học Buffalo là một trong những người đồng chủ trì nghiên cứu.

    Tình huống

    Bài báo về một phát hiện mới trong di truyền học giới thiệu nhà khoa học đứng đầu nhóm cùng nơi ông làm việc. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTiền tố "co-" nghĩa là cùng, đồng: "co-leader" là người đồng chủ trì, "co-author" là đồng tác giả. Cấu trúc "Tên + of + nơi làm việc" là cách báo chí giới thiệu nhà khoa học rất gọn.
    B1
  40. 340

    The project is to cost $1.88 billion.

    /ðə ˈprɑːdʒekt ɪz tuː kɑːst $1.88 ˈbɪljən./

    Dự án dự kiến tiêu tốn 1,88 tỉ USD.

    Tình huống

    Một dự án trên sông Mekong đã được lên kế hoạch kèm mức chi phí cụ thể. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCấu trúc "is to + động từ" diễn tả việc đã được sắp đặt theo kế hoạch, gần nghĩa "is expected to" nhưng trang trọng hơn. Khi dịch số thập phân sang tiếng Việt, dấu chấm trong "1.88" đổi thành dấu phẩy "1,88".
    B2
  41. 341

    Critics say the name is offensive to Native Americans.

    /ˈkrɪtɪks seɪ ðə neɪm ɪz əˈfensɪv tuː ˈneɪtɪv əˈmerəkənz./

    Những người phản đối cho rằng cái tên này xúc phạm người Mỹ bản địa.

    Tình huống

    Một đội bóng bầu dục chuyên nghiệp ở Washington bị yêu cầu đổi tên vì cái tên gắn với thổ dân. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"critics" là những người chỉ trích, phản đối một việc gì; trong mảng văn hóa cùng chữ này lại là nhà phê bình. "offensive to" là xúc phạm ai.
    B1
  42. 342

    People who had been living in the area were forced to move.

    /ˈpiːpəl huː hæd bɪn ˈlɪvɪŋ ɪn ðə ˈeriə wɜːr fɔːrst tuː muːv./

    Những người từng sinh sống trong khu vực đã bị buộc phải chuyển đi.

    Tình huống

    Một con đập lớn được xây lên và nước dâng ngập cả vùng, dân cư ở đó phải dời đi nơi khác. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoThì quá khứ hoàn thành tiếp diễn "had been living" cho biết họ đã sống ở đó một thời gian dài trước khi bị di dời. "were forced to" nhấn mạnh việc chuyển đi là bất đắc dĩ.
    B2
  43. 343

    The head of the company announced the move on Thursday.

    /ðə hed ʌv ðə ˈkʌmpəˌniː əˈnaʊnst ðə muːv ɑːn ˈθɜːrzˌdeɪ./

    Người đứng đầu công ty đã công bố quyết định này hôm thứ Năm.

    Tình huống

    Một chuỗi siêu thị đưa ra quyết định mới gây chú ý, và bài báo cho biết ai công bố, vào hôm nào. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"the move" trong tin tức là một quyết định hay hành động mới, dùng để khỏi lặp lại nội dung vừa kể; dịch "động thái" hoặc "quyết định". "the head of" là người đứng đầu, dùng khi không cần nêu chính xác chức danh.
    B1
  44. 344

    Rights groups strongly criticized the court's decision.

    /raɪts ɡruːps ˈstrɔːŋli ˈkrɪtəˌsaɪzd ðə kɔːrts dɪˈsɪʒən./

    Các tổ chức nhân quyền đã chỉ trích gay gắt phán quyết của tòa.

    Tình huống

    Một tòa án ra quyết định bất lợi cho phe đối lập, và các nhóm bảo vệ quyền con người lên tiếng phản đối mạnh. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Rights groups" là cách viết gọn của "human rights groups", tức các tổ chức nhân quyền. Trạng từ "strongly" đứng trước động từ để nhấn mức độ, dịch "gay gắt", "mạnh mẽ".
    B1
  45. 345

    American officials have blamed Sandy for at least ninety deaths.

    /əˈmerəkən əˈfɪʃəlz hæv bleɪmd ˈsændi fɔːr æt liːst ˈnaɪnti deθs./

    Giới chức Mỹ quy cho bão Sandy đã làm ít nhất 90 người chết.

    Tình huống

    Một siêu bão đổ bộ bờ Đông nước Mỹ, và nhà chức trách tính số người chết do nó gây ra. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCấu trúc "blame X for Y" là quy cho X gây ra Y, khác "blame Y on X" chỉ đảo vị trí. Chương trình tiếng Anh đặc biệt của VOA hay viết số bằng chữ như "ninety" để người nghe dễ theo dõi.
    B2
  46. 346

    Officials reported last week that at least 400 people have been killed.

    /əˈfɪʃəlz ˌriːˈpɔːrtɪd læst wiːk ðæt æt liːst 400 ˈpiːpəl hæv bɪn kɪld./

    Tuần trước, giới chức cho biết ít nhất 400 người đã thiệt mạng.

    Tình huống

    Bạo lực ở bang Rakhine khiến nhiều dân thường thiệt mạng, và nhà chức trách đưa ra con số tối thiểu. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"at least" đứng trước con số là ít nhất, báo chí dùng khi số nạn nhân có thể còn tăng. "have been killed" là cách nói chuẩn trong tin thương vong, dịch "thiệt mạng" hoặc "bị giết" tùy văn cảnh.
    B1
  47. 347

    The sale took place at Christie's auction house in New York.

    /ðə seɪl tʊk pleɪs æt ˈkrɪstiz ˈɑːkʃən haʊs ɪn nuː jɔːrk./

    Cuộc bán đấu giá diễn ra tại nhà đấu giá Christie's ở New York.

    Tình huống

    Một bức tranh nổi tiếng vừa được bán với giá kỷ lục, và bài báo cần nói việc bán diễn ra ở đâu. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"take place" là diễn ra, dùng cho sự kiện, và không bao giờ chia ở dạng bị động. Với một địa điểm cụ thể như tòa nhà thì dùng "at", với thành phố thì dùng "in".
    A2
  48. 348

    Not getting enough sleep can affect a person's mood .

    /nɑːt ˈɡetɪŋ ɪˈnʌf sliːp kæn əˈfekt ə ˈpɜːrsənz muːd ./

    Ngủ không đủ giấc có thể ảnh hưởng đến tâm trạng của một người.

    Tình huống

    Một nghiên cứu về giấc ngủ cho thấy thức khuya thường xuyên làm người ta dễ cáu gắt và buồn bã. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCụm danh động từ "Not getting enough sleep" làm chủ ngữ, nên dùng "can affect" mà không cần "it". "affect" là động từ (ảnh hưởng), còn "effect" thường là danh từ (tác động).
    B1
  49. 349

    New York City officials have approved the project.

    /nuː jɔːrk ˈsɪti əˈfɪʃəlz hæv əˈpruːvd ðə ˈprɑːdʒekt./

    Chính quyền thành phố New York đã thông qua dự án.

    Tình huống

    Một dự án xây dựng gây tranh cãi ở New York vừa được chính quyền thành phố bật đèn xanh. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"officials" đứng sau tên một địa phương là cách báo chí chỉ chính quyền nơi đó; dịch "chính quyền thành phố" tự nhiên hơn "các quan chức". Thì hiện tại hoàn thành "have approved" cho biết quyết định vừa có và đang còn hiệu lực.
    A2
  50. 350

    Families spent an average of $377 each month.

    /ˈfæməliz spent æn ˈævərɪdʒ ʌv $377 iːtʃ mʌnθ./

    Các gia đình chi trung bình 377 USD mỗi tháng.

    Tình huống

    Ở Hàn Quốc, phụ huynh bỏ ra khoản tiền không nhỏ cho con đi học thêm, và bài báo nêu con số trung bình mỗi tháng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"an average of" đứng trước con số nghĩa là "trung bình", cách nêu số liệu rất chuẩn trong tin kinh tế. "spend" dùng cho tiền và thời gian; muốn nói tiền chi cho việc gì thì thêm "on": "spend money on classes".
    B1
  51. 351

    No one was hurt on the ship.

    /noʊ wʌn wɑːz hɜːrt ɑːn ðə ʃɪp./

    Không ai trên tàu bị thương.

    Tình huống

    Một con tàu chở hàng đâm sập cây cầu ở Baltimore, và bài báo cho biết tình trạng của thủy thủ đoàn. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"No one" đi với động từ số ít "was". "hurt" có quá khứ phân từ giống nguyên mẫu, nên "was hurt" là bị thương.
    A2
  52. 352

    Government officials need to step up, Bustamante said.

    /ˈɡʌvərmənt əˈfɪʃəlz niːd tuː step ʌp, ˌbuːstəˈmɑːnti sed./

    Bà Bustamante nói giới chức chính phủ cần hành động quyết liệt hơn.

    Tình huống

    Một người mẹ có con mắc bệnh hiếm cho rằng nhà chức trách đang làm quá ít và phải vào cuộc mạnh hơn. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo chí hay đặt lời dẫn trước, tên người nói sau: "..., Bustamante said". "step up" là cụm động từ nghĩa là đứng ra hành động mạnh mẽ hơn, nhận lấy trách nhiệm; dịch theo nghĩa đen "bước lên" là sai.
    B1
  53. 353

    At least 40 people are said to have died.

    /æt liːst 40 ˈpiːpəl ɑːr sed tuː hæv daɪd./

    Ít nhất 40 người được cho là đã thiệt mạng.

    Tình huống

    Tin về một vụ tấn công ở Syria đến từ các nhóm theo dõi tại chỗ, chưa có xác nhận độc lập về số người chết. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"are said to have died" là được cho là đã chết; "to have + quá khứ phân từ" chỉ việc đã xảy ra trước thời điểm nói. Cấu trúc này giúp nhà báo đưa con số mà không tự đứng ra bảo đảm.
    B2
  54. 354

    El Hadi Osman is a refugee from Khartoum, the Sudanese capital.

    /el Hadi ˈɑːsmən ɪz ə ˈrefjudʒi frʌm ˌkɑːrˈtuːm, ðə ˌsuːdəˈniːz ˈkæpətəl./

    Ông El Hadi Osman là một người tị nạn đến từ Khartoum, thủ đô của Sudan.

    Tình huống

    Bài báo kể chuyện một người phải bỏ thủ đô vì chiến sự ở Sudan và giới thiệu ông ngay câu đầu. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"refugee" là người tị nạn, người phải rời bỏ đất nước vì chiến tranh hay đàn áp. Cụm "the Sudanese capital" sau dấu phẩy giải thích cho người đọc chưa biết Khartoum ở đâu.
    B1
  55. 355

    The anti-missile system is expected to be put in place in May.

    /ðə ˈænˌtiː-ˈmɪsəl ˈsɪstəm ɪz ɪkˈspektəd tuː biː pʊt ɪn pleɪs ɪn meɪ./

    Hệ thống phòng thủ tên lửa dự kiến được triển khai vào tháng Năm.

    Tình huống

    Mỹ và Hàn Quốc đã thống nhất đặt một hệ thống đánh chặn, giờ chỉ còn chờ thời điểm lắp đặt. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"put in place" nghĩa là lắp đặt, đưa vào vận hành, và cũng dùng cho chính sách: "put new rules in place". Tiền tố "anti-" trong "anti-missile" nghĩa là chống, nên dịch "phòng thủ tên lửa" hoặc "chống tên lửa".
    B2
  56. 356

    Trump has dismissed the CIA report.

    /trʌmp hæz dɪˈsmɪst ðə ˈsiːˈaɪˈeɪ riˈpɔːrt./

    Ông Trump đã gạt bỏ báo cáo của CIA.

    Tình huống

    Cơ quan tình báo kết luận có sự can thiệp từ nước ngoài vào bầu cử, nhưng tổng thống đắc cử cho rằng chuyện đó chẳng đáng tin. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"dismiss" một ý kiến hay báo cáo là gạt đi, coi là không đáng tin; với nhân viên thì cùng chữ này lại là sa thải. Thì hiện tại hoàn thành cho biết thái độ đó vẫn còn đến lúc đưa tin.
    B2
  57. 357

    South Korea reported its first case on Monday.

    /saʊθ ˌkɔːˈriːə ˌriːˈpɔːrtɪd ɪts fɜːrst keɪs ɑːn ˈmʌndi./

    Hàn Quốc ghi nhận ca nhiễm đầu tiên vào thứ Hai.

    Tình huống

    Một dịch bệnh mới lan ra ngoài biên giới, và một nước láng giềng vừa phát hiện bệnh nhân đầu tiên. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"case" trong tin dịch bệnh là ca bệnh, ca nhiễm; dịch máy móc thành "trường hợp" nghe rất cứng. "report" ở đây là ghi nhận, thông báo, và chủ ngữ là cả quốc gia dù thực ra cơ quan y tế mới là bên công bố.
    A2
  58. 358

    Over 1 million migrants arrived in Europe in 2015.

    /ˈoʊvər 1 ˈmɪljən ˈmaɪɡrənts ərˈaɪvd ɪn ˈjʊrəp ɪn 2015./

    Hơn 1 triệu người di cư đã đến châu Âu trong năm 2015.

    Tình huống

    Năm làn sóng di cư lên đỉnh điểm, lượng người đổ vào lục địa này vượt mốc một triệu. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"over" đứng trước con số nghĩa là "hơn", dùng thay "more than" trong văn báo. "arrive in" đi với nước hay thành phố, còn "arrive at" đi với địa điểm nhỏ như sân bay, nhà ga.
    A2
  59. 359

    Last week, Fairey and the AP reached a settlement.

    /læst wiːk, ˈferi ənd ðə ˌeɪˈpiː riːtʃt ə ˈsetəlmənt./

    Tuần trước, Fairey và hãng tin AP đã đạt được thỏa thuận dàn xếp.

    Tình huống

    Một nghệ sĩ đường phố và một hãng tin kiện nhau về bản quyền một bức ảnh, cuối cùng hai bên đồng ý giải quyết ngoài tòa. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"reach a settlement" là cụm cố định, nghĩa là hai bên đạt thỏa thuận để chấm dứt vụ kiện, thường kèm một khoản tiền. "settlement" trong tin pháp lý mang nghĩa dàn xếp; nghĩa "khu định cư" chỉ gặp ở mảng tin khác.
    B1
  60. 360

    Tests failed to identify a cause.

    /tests feɪld tuː aɪˈdentəˌfaɪ ə kɑːz./

    Các xét nghiệm không tìm ra được nguyên nhân.

    Tình huống

    Một đứa trẻ bỗng yếu liệt tay chân, bác sĩ cho làm đủ loại xét nghiệm mà vẫn không biết vì sao. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"fail to + động từ" là không làm được việc gì, cách nói phủ định trang trọng hơn "did not". "identify" ở đây là xác định, tìm ra.
    B1
  61. 361

    A diagnosis of HIV/AIDS is no longer a death sentence.

    /ə ˌdaɪəɡˈnoʊsəs ʌv ˈeɪˈtʃaɪˈviː/eɪdz ɪz noʊ ˈlɔːŋɡər ə deθ ˈsentəns./

    Bị chẩn đoán nhiễm HIV/AIDS giờ không còn đồng nghĩa với án tử.

    Tình huống

    Nhờ thuốc điều trị tiến bộ, người nhiễm HIV nay có thể sống lâu như người bình thường, khác hẳn mấy chục năm trước. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"a death sentence" nghĩa đen là bản án tử hình, ở đây dùng theo nghĩa bóng cho một điều chắc chắn dẫn tới cái chết. "no longer" là không còn nữa, ngụ ý trước đây thì đúng như vậy.
    B2
  62. 362

    The government says people should not worry about the new laws.

    /ðə ˈɡʌvərmənt sez ˈpiːpəl ʃʊd nɑːt ˈwɜːri əˈbaʊt ðə nuː lɔːz./

    Chính phủ nói người dân không nên lo lắng về các luật mới.

    Tình huống

    Mấy đạo luật vừa thông qua khiến dư luận lo ngại, và chính quyền lên tiếng trấn an. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"worry" đi với "about" khi có tân ngữ; viết "worry the new laws" là sai nghĩa. Câu trấn an kiểu này hay được nối bằng ý kiến phản bác ở câu sau, nên người đọc cần để ý xem ai đang nói.
    A2
  63. 363

    A decision on the case is expected on October 14.

    /ə dɪˈsɪʒən ɑːn ðə keɪs ɪz ɪkˈspektəd ɑːn ɑːkˈtoʊbər 14./

    Phán quyết về vụ án dự kiến được đưa ra vào ngày 14 tháng 10.

    Tình huống

    Một nhà hoạt động bị xét xử vì lấy một hiện vật thời thuộc địa khỏi bảo tàng Pháp, và tòa hẹn ngày tuyên án. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"decision" đi với giới từ "on" khi nói quyết định về việc gì. "case" trong tin tòa án là vụ án, vụ kiện; "on October 14" dùng "on" vì có ngày cụ thể.
    B1
  64. 364

    The Harley-Davidson announcement angered the president.

    /ðə ˈhɑːrli-ˈdeɪvɪdsən əˈnaʊnsmənt ˈæŋɡərd ðə ˈprezəˌdent./

    Thông báo của Harley-Davidson khiến tổng thống nổi giận.

    Tình huống

    Hãng xe máy Mỹ tuyên bố chuyển một phần sản xuất ra nước ngoài để né thuế, và chủ nhân Nhà Trắng tỏ ra rất bực. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"anger" ở đây là động từ nghĩa là làm ai tức giận. Tên công ty đặt trước "announcement" như một tính từ, gọn hơn "the announcement of Harley-Davidson".
    B1
  65. 365

    After the terrorist attacks, President Bush enjoyed record popularity.

    /ˈæftər ðə ˈterərɪst əˈtæks, ˈprezəˌdent bʊʃ ˌenˈdʒɔɪd rəˈkɔːrd ˌpɑːpjəˈlerəti./

    Sau các vụ tấn công khủng bố, Tổng thống Bush có mức tín nhiệm cao kỷ lục.

    Tình huống

    Sau sự kiện 11/9, người Mỹ đoàn kết quanh nhà lãnh đạo của họ, đẩy uy tín ông lên cao chưa từng thấy. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"enjoy" ở đây là có được, được hưởng một điều thuận lợi, không mang nghĩa thích thú. "record" đứng trước danh từ như tính từ, nghĩa là kỷ lục.
    B2
  66. 366

    Attorney General Josh Kaul, a Democrat, said he does not believe the law is enforceable.

    /əˈtɜːrni ˈdʒenərəl dʒɑːʃ kɔːl, ə ˈdeməˌkræt, sed hiː dʌz nɑːt bɪˈliːv ðə lɔː ɪz enˈfɔːrsəbəl./

    Tổng chưởng lý Josh Kaul, một chính trị gia Đảng Dân chủ, nói ông không tin đạo luật này có thể được thực thi.

    Tình huống

    Một quan chức tư pháp cấp bang cho rằng một đạo luật cũ khó áp dụng trên thực tế, và bài báo cần nêu cả đảng phái của ông. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCụm "a Democrat" đặt giữa hai dấu phẩy là phần giới thiệu đảng phái, báo Mỹ rất hay chêm ngay sau tên người. "enforceable" nghĩa là có thể thi hành, áp dụng được trên thực tế. Động từ "does not believe" giữ thì hiện tại vì đến lúc đưa tin ông vẫn giữ quan điểm đó.
    B2
  67. 367

    The law is expected to take effect within months.

    /ðə lɔː ɪz ɪkˈspektəd tuː teɪk ɪˈfekt wɪˈðɪn mʌnθs./

    Đạo luật dự kiến sẽ có hiệu lực trong vòng vài tháng tới.

    Tình huống

    Tây Ban Nha vừa có luật buộc các ứng dụng giao đồ ăn coi tài xế là nhân viên, nhưng chưa có ngày áp dụng cụ thể. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"within months" nhấn vào thời hạn tối đa, tức chậm nhất là vài tháng nữa. "is expected to" cho biết đây mới là dự kiến, chưa phải ngày được chốt.
    B1
  68. 368

    Buckingham Palace did not comment on the settlement.

    /ˈbʌkɪŋˌhæm ˈpæləs dɪd nɑːt ˈkɑːment ɑːn ðə ˈsetəlmənt./

    Điện Buckingham không bình luận về thỏa thuận dàn xếp.

    Tình huống

    Một thành viên hoàng gia Anh vừa dàn xếp xong một vụ kiện dân sự, nhưng hoàng gia giữ im lặng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo chí dùng tên cung điện "Buckingham Palace" để chỉ hoàng gia Anh, giống "the White House" chỉ chính quyền Mỹ. "settlement" là thỏa thuận dàn xếp chấm dứt vụ kiện.
    B1
  69. 369

    The value of Nahmad's collection is estimated to be about $3 billion.

    /ðə ˈvælju ʌv Nahmad's kəˈlekʃən ɪz ˈestəˌmeɪtəd tuː biː əˈbaʊt $3 ˈbɪljən./

    Bộ sưu tập của ông Nahmad ước tính trị giá khoảng 3 tỉ USD.

    Tình huống

    Một tỉ phú sở hữu hàng trăm bức tranh Picasso, chưa ai định giá chính xác nhưng đã có con số phỏng chừng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"is estimated to be" là dạng bị động dùng khi con số chỉ là ước tính và không cần nêu ai ước tính; dịch "ước tính". Thêm "about" thì con số càng mang tính phỏng chừng.
    B2
  70. 370

    British actor Roger Moore, best known for playing James Bond, has died.

    /ˈbrɪtɪʃ ˈæktər ˈrɑːdʒər mʊr, best noʊn fɔːr ˈpleɪɪŋ dʒeɪmz bɑːnd, hæz daɪd./

    Nam diễn viên người Anh Roger Moore, người nổi tiếng nhất với vai James Bond, đã qua đời.

    Tình huống

    Một ngôi sao điện ảnh lão thành vừa mất, và bài báo muốn nhắc ngay vai diễn làm nên tên tuổi ông. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"best known for" là cụm hay dùng trong tin cáo phó để nêu thành tựu nổi bật nhất của một người. Báo tiếng Anh dùng "has died" ở câu mở đầu vì sự kiện vừa xảy ra, rồi mới chuyển sang "died" khi kể chi tiết.
    B1
  71. 371

    Officials in the US and Yemen believe Said Kouachi may have trained in Yemen.

    /əˈfɪʃəlz ɪn ðə ʌs ənd ˈjemən bɪˈliːv sed Kouachi meɪ hæv treɪnd ɪn ˈjemən./

    Giới chức Mỹ và Yemen tin rằng Said Kouachi có thể đã được huấn luyện ở Yemen.

    Tình huống

    Sau vụ tấn công ở Paris, nhà chức trách hai nước nghi một trong hai tay súng từng sang Trung Đông học cách chiến đấu. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"may have + quá khứ phân từ" là phỏng đoán về một việc trong quá khứ, chưa được xác nhận. "believe" cho thấy đây là nhận định của giới chức, chưa phải kết luận.
    B2
  72. 372

    Experts say the results are important for both men and women.

    /ˈekspərts seɪ ðə rɪˈzʌlts ɑːr ˌɪmˈpɔːrtənt fɔːr boʊθ men ənd ˈwɪmən./

    Các chuyên gia cho rằng kết quả này quan trọng với cả nam giới lẫn phụ nữ.

    Tình huống

    Một nghiên cứu về chế độ ăn chỉ làm trên phụ nữ, nhưng giới chuyên môn nói phát hiện có ý nghĩa với mọi người. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"both ... and ..." là cặp "cả ... lẫn ...", không chen "or" vào giữa. "results" trong tin khoa học là kết quả nghiên cứu và thường ở số nhiều; người Việt hay viết "the result" số ít khi nói về một nghiên cứu.
    A2
  73. 373

    Russia's deputy U.N. ambassador denied the accusations.

    /ˈrʌʃəz ˈdepjəti juː.en. æmˈbæsədər dɪˈnaɪd ðə ˌækjəˈzeɪʃənz./

    Phó đại sứ Nga tại Liên Hợp Quốc đã bác bỏ các cáo buộc.

    Tình huống

    Moscow bị tố cáo tại Hội đồng Bảo an, và một nhà ngoại giao Nga lên tiếng phủ nhận. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"deny" đi thẳng với tân ngữ: "denied the accusations", không thêm "about". "deputy" là phó, cấp phó; "U.N. ambassador" là đại sứ tại Liên Hợp Quốc.
    B1
  74. 374

    The move was not internationally recognized.

    /ðə muːv wɑːz nɑːt ˌɪntərˈnæʃənəli ˈrekəɡˌnaɪzd./

    Động thái này không được quốc tế công nhận.

    Tình huống

    Một nước tuyên bố sáp nhập vùng đất chiếm được, nhưng hầu hết các quốc gia khác không chấp nhận. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"recognize" trong tin ngoại giao là công nhận chính thức, ví dụ công nhận một nhà nước hay đường biên giới. Trạng từ "internationally" đặt trước phân từ "recognized" để nói ai không công nhận.
    B2
  75. 375

    Other countries and the United Nations have also criticized the Philippine government's drug war.

    /ˈʌðər ˈkʌntriz ənd ðə juˈnaɪtɪd ˈneɪʃənz hæv ˈɔːlsoʊ ˈkrɪtəˌsaɪzd ðə ˈfɪləˌpiːn ˈɡʌvərmənts drʌɡ wɔːr./

    Nhiều nước khác và Liên Hợp Quốc cũng đã chỉ trích cuộc chiến chống ma túy của chính phủ Philippines.

    Tình huống

    Chiến dịch truy quét ma túy ở Manila khiến hàng nghìn người chết, và cộng đồng quốc tế lên tiếng phản đối. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"drug war" là cách báo chí gọi chiến dịch trấn áp ma túy, dịch "cuộc chiến chống ma túy". "also" đặt giữa trợ động từ "have" và động từ chính "criticized".
    B2
  76. 376

    The feature will be available to everyone in the coming months.

    /ðə ˈfiːtʃər wɪl biː əˈveɪləbəl tuː ˈevriˌwʌn ɪn ðə ˈkʌmɪŋ mʌnθs./

    Tính năng này sẽ đến tay mọi người dùng trong những tháng tới.

    Tình huống

    Một mạng xã hội cho một nhóm nhỏ thử đăng video dài hơn và hứa sẽ mở rộng sau. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"available to" đi với người dùng, còn "available in" đi với nơi chốn hay ngôn ngữ. "in the coming months" là trong những tháng tới, cách nói cố ý mơ hồ khi công ty chưa muốn hứa ngày cụ thể.
    B1
  77. 377

    Sales dropped nine percent to $5.7 billion.

    /seɪlz drɑːpt naɪn pərˈsent tuː $5.7 ˈbɪljən./

    Doanh số giảm 9%, xuống còn 5,7 tỉ USD.

    Tình huống

    Một hãng thời trang xa xỉ công bố kết quả kinh doanh kém hơn năm trước, nêu cả mức giảm lẫn con số còn lại. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu chứa hai con số: số đứng ngay sau động từ là mức giảm, số sau "to" là mức còn lại. "sales" trong tin doanh nghiệp là doanh số, doanh thu bán hàng, và luôn ở số nhiều.
    B1
  78. 378

    Relations between the United States and the Philippines worsened last June after Duterte became president.

    /riˈleɪʃənz bɪˈtwiːn ðə juˈnaɪtɪd steɪts ənd ðə ˈfɪləˌpiːnz ˈwɜːrsənd læst dʒuːn ˈæftər Duterte bɪˈkeɪm ˈprezəˌdent./

    Quan hệ giữa Mỹ và Philippines xấu đi từ tháng 6 năm ngoái, sau khi ông Duterte lên làm tổng thống.

    Tình huống

    Một nhà lãnh đạo mới ở Manila có lời lẽ gay gắt với Washington, khiến hai đồng minh lâu năm trở nên căng thẳng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"relations between" dùng với quan hệ giữa hai nước, luôn ở số nhiều. "worsen" là trở nên tệ hơn, ngược với "improve".
    B2
  79. 379

    A total of 70 pregnant women in Florida have been infected.

    /ə ˈtoʊtəl ʌv 70 ˈpreɡnənt ˈwɪmən ɪn ˈflɔːrədə hæv bɪn ˌɪnˈfektɪd./

    Tổng cộng 70 phụ nữ mang thai ở Florida đã bị nhiễm bệnh.

    Tình huống

    Virus Zika lan rộng ở một bang miền Nam nước Mỹ, và nhà chức trách đếm số thai phụ đã nhiễm. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"A total of" giúp câu khỏi mở đầu bằng chữ số, vì văn báo tiếng Anh tránh bắt đầu câu bằng số viết bằng chữ số. Thì hiện tại hoàn thành "have been infected" cho biết đây là con số cộng dồn tính đến lúc đưa tin.
    B1
  80. 380

    The International Whaling Commission has voted to increase efforts to protect whales.

    /ðə ˌɪntərˈnæʃənəl ˈweɪlɪŋ kəˈmɪʃən hæz ˈvoʊtɪd tuː ˌɪnˈkriːs ˈefərts tuː prəˈtekt weɪlz./

    Ủy ban Săn bắt cá voi Quốc tế đã bỏ phiếu thông qua việc tăng cường nỗ lực bảo vệ cá voi.

    Tình huống

    Một tổ chức quốc tế họp và các thành viên biểu quyết đồng ý làm nhiều hơn để bảo vệ một loài vật biển. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"vote to + động từ" nghĩa là bỏ phiếu quyết định làm việc gì, còn "vote for" đi với người hay phương án được chọn. "increase efforts to" là cách nói báo chí quen thuộc cho "tăng cường nỗ lực".
    B1
  81. 381

    Jabari Johnson is a 19-year-old from the state of Maryland.

    /Jabari ˈdʒɑːnsən ɪz ə 19-jɪr-oʊld frʌm ðə steɪt ʌv ˈmerələnd./

    Jabari Johnson là một chàng trai 19 tuổi đến từ bang Maryland.

    Tình huống

    Bài báo về chuyện vào đại học mở đầu bằng việc giới thiệu một sinh viên trẻ qua tuổi và quê quán. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"a 19-year-old" dùng như danh từ chỉ người 19 tuổi; khi đứng trước danh từ thì "year" không có "s". "the state of Maryland" là cách nói rõ Maryland là một bang.
    A2
  82. 382

    The cost of the project rose to about $150 million.

    /ðə kɑːst ʌv ðə ˈprɑːdʒekt roʊz tuː əˈbaʊt $150 ˈmɪljən./

    Chi phí của dự án đã tăng lên khoảng 150 triệu USD.

    Tình huống

    Một công trình tưởng niệm ở Washington xây mất nhiều năm và tốn kém hơn hẳn dự tính ban đầu. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"rise to" chỉ mức cuối cùng đạt tới, còn "rise by" chỉ phần tăng thêm; nhầm hai giới từ này là sai cả con số. "rose" là quá khứ của "rise", một nội động từ nên không có tân ngữ đi kèm.
    B1
  83. 383

    In March, human rights lawyer Nasrin Sotoudeh was sentenced to more than 38 years in prison.

    /ɪn mɑːrtʃ, ˈhjuːmən raɪts ˈlɔːjər Nasrin Sotoudeh wɑːz ˈsentənst tuː mɔːr ðæn 38 jɪrz ɪn ˈprɪzən./

    Hồi tháng Ba, luật sư nhân quyền Nasrin Sotoudeh bị kết án hơn 38 năm tù.

    Tình huống

    Một nữ luật sư bảo vệ quyền phụ nữ ở Iran nhận bản án rất nặng, và bài báo cần nêu thời điểm cùng mức án. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCấu trúc là "be sentenced to + mức án": "sentenced to 38 years in prison", không dùng "with". "convicted" là bị kết tội, còn "sentenced" là bị tuyên mức án; đó là hai bước khác nhau của một phiên tòa.
    B2
  84. 384

    Reuters news agency spoke with two people who know about the issue.

    /ˈrɔɪtərz nuːz ˈeɪdʒənsi spoʊk wɪð tuː ˈpiːpəl huː noʊ əˈbaʊt ðə ˈɪʃu./

    Hãng tin Reuters đã trao đổi với hai người nắm rõ vấn đề.

    Tình huống

    Kế hoạch phân phối vaccine chưa được công bố, nên hãng tin dựa vào những nguồn giấu tên am hiểu nội tình. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"people who know about the issue" là cách báo chí nói về nguồn tin giấu tên am hiểu sự việc, tương đương "người thạo tin". "speak with" và "speak to" đều đúng; "speak" không đi thẳng với tân ngữ chỉ người.
    B1
  85. 385

    Public opinion surveys show a close race.

    /ˈpʌblɪk əˈpɪnjən sərˈveɪz ʃoʊ ə kloʊs reɪs./

    Các cuộc thăm dò dư luận cho thấy cuộc đua rất sát sao.

    Tình huống

    Còn ít ngày nữa là bầu cử, và các khảo sát cho thấy hai ứng viên gần như ngang ngửa. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"close" ở đây là tính từ nghĩa là sát nút, ngang ngửa. "race" trong tin bầu cử là cuộc đua giữa các ứng viên.
    B1
  86. 386

    The company said the device meets all requirements.

    /ðə ˈkʌmpəˌniː sed ðə dɪˈvaɪs miːts ɔːl rɪˈkwaɪrmənts./

    Công ty cho biết thiết bị này đáp ứng mọi yêu cầu.

    Tình huống

    Một nước cấm bán một mẫu điện thoại vì lo ngại bức xạ, còn nhà sản xuất khẳng định sản phẩm đạt chuẩn. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"meet requirements" là cụm cố định nghĩa là đáp ứng yêu cầu, đạt chuẩn; không dùng "reach requirements". Động từ "meets" giữ thì hiện tại sau "said" vì công ty vẫn đang khẳng định điều đó.
    A2
  87. 387

    About 60 percent of the Amazon is in Brazil.

    /əˈbaʊt 60 pərˈsent ʌv ðə ˈæməˌzɑːn ɪz ɪn brəˈzɪl./

    Khoảng 60% rừng Amazon nằm trên lãnh thổ Brazil.

    Tình huống

    Khu rừng mưa lớn nhất thế giới trải qua nhiều nước, nhưng phần lớn thuộc về một quốc gia. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoSau "percent of", động từ chia theo danh từ phía sau: "the Amazon" số ít nên dùng "is". "the Amazon" có "the" vì đó là tên một khu rừng, một dòng sông.
    A2
  88. 388

    The storm also closed the New York Stock Exchange for two days.

    /ðə stɔːrm ˈɔːlsoʊ kloʊzd ðə nuː jɔːrk stɑːk ɪksˈtʃeɪndʒ fɔːr tuː deɪz./

    Cơn bão còn khiến Sở Giao dịch Chứng khoán New York phải đóng cửa hai ngày.

    Tình huống

    Ngoài thiệt hại về người và nhà cửa, cơn bão còn làm tê liệt cả trung tâm tài chính của nước Mỹ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"close" ở đây là ngoại động từ, nghĩa là làm cho cái gì phải đóng cửa. "for two days" chỉ khoảng thời gian kéo dài, khác "in two days" là sau hai ngày nữa.
    B1
  89. 389

    Microsoft has invested about $13 billion in OpenAI.

    /ˈmaɪˌkroʊˈsɔːft hæz ˌɪnˈvestəd əˈbaʊt $13 ˈbɪljən ɪn OpenAI./

    Microsoft đã rót khoảng 13 tỉ USD vào OpenAI.

    Tình huống

    Một tập đoàn công nghệ lớn bỏ khoản tiền khổng lồ vào một công ty trí tuệ nhân tạo. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"invest" đi với giới từ "in": "invested $13 billion in OpenAI". "billion" là tỉ; khi đọc nhanh người Việt hay nhầm với "million" là triệu.
    A2
  90. 390

    Exactly how and why Machu Picchu was built remains a mystery.

    /ɪɡˈzæktli haʊ ənd waɪ Machu ˈpiːtʃu wɑːz bɪlt rɪˈmeɪnz ə ˈmɪstəri./

    Người ta vẫn chưa biết chính xác Machu Picchu được xây dựng như thế nào và vì sao.

    Tình huống

    Thành cổ trên núi của người Inca thu hút hàng triệu du khách, nhưng lý do và cách nó được dựng lên vẫn chưa ai giải thích trọn vẹn. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCả mệnh đề "how and why Machu Picchu was built" làm chủ ngữ, nên động từ chia số ít "remains". "remain a mystery" nghĩa là vẫn còn là bí ẩn.
    B2
  91. 391

    Kim Yo Jong is the North Korean leader's powerful sister.

    /kɪm joʊ dʒɔːŋ ɪz ðə nɔːrθ ˌkɔːˈriːən ˈliːdərz ˈpaʊərfəl ˈsɪstər./

    Bà Kim Yo Jong là người em gái đầy quyền lực của nhà lãnh đạo Triều Tiên.

    Tình huống

    Bình Nhưỡng ra tuyên bố gay gắt qua lời một nhân vật thân cận nhất của nhà lãnh đạo. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoSở hữu cách "the North Korean leader's" giúp giới thiệu một người qua quan hệ với người nổi tiếng hơn. Tiếng Anh không phân biệt chị hay em; ở đây bà Kim Yo Jong là em nên dịch "em gái".
    B1
  92. 392

    The law is to go into effect in December of next year.

    /ðə lɔː ɪz tuː ɡoʊ ˈɪntu ɪˈfekt ɪn dɪˈsembər ʌv nekst jɪr./

    Luật sẽ bắt đầu được áp dụng vào tháng 12 năm sau.

    Tình huống

    Úc thông qua luật buộc bao thuốc lá dùng bao bì trơn và ấn định thời điểm thi hành. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"go into effect" đồng nghĩa với "take effect", đều là bắt đầu có hiệu lực. "is to" diễn tả lịch đã được ấn định chính thức, chắc chắn hơn "is expected to".
    B2
  93. 393

    Cybercrime scams have become a major problem in several Asian countries.

    /Cybercrime skæmz hæv bɪˈkʌm ə ˈmeɪdʒər ˈprɑːbləm ɪn ˈsevrəl ˈeɪʒən ˈkʌntriz./

    Các vụ lừa đảo qua mạng đã trở thành vấn nạn lớn ở nhiều nước châu Á.

    Tình huống

    Những đường dây lừa đảo trực tuyến lan rộng khắp khu vực, cướp tiền của hàng nghìn nạn nhân. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"scam" là trò lừa đảo, thường để lấy tiền. "a major problem" dịch "vấn nạn lớn" hợp văn báo Việt hơn "vấn đề lớn".
    B1
  94. 394

    The process could take 10 years to complete.

    /ðə ˈprɑːˌses kʊd teɪk 10 jɪrz tuː kəmˈpliːt./

    Quá trình này có thể mất 10 năm mới hoàn tất.

    Tình huống

    Việc xử lý nước nhiễm xạ ở một nhà máy điện hạt nhân Nhật Bản sẽ rất lâu, và chuyên gia đưa ra ước tính thời gian. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"take + thời gian + to do" là cấu trúc nói một việc tốn bao lâu. "could" biến câu thành dự đoán dè dặt; nếu đã chắc chắn thì báo sẽ viết "will take".
    B1
  95. 395

    At least nine people were killed in Nashville.

    /æt liːst naɪn ˈpiːpəl wɜːr kɪld ɪn ˈnæʃvɪl./

    Ít nhất chín người thiệt mạng ở Nashville.

    Tình huống

    Lốc xoáy quét qua bang Tennessee, và một thành phố lớn chịu thương vong nặng nhất. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo tiếng Anh viết số từ một đến chín bằng chữ: "nine", còn từ 10 trở lên mới dùng chữ số. "killed" dùng cho cả chết do thiên tai, không nhất thiết có người ra tay.
    A2
  96. 396

    The scientists said the method could be an important step.

    /ðə ˈsaɪəntɪsts sed ðə ˈmeθəd kʊd biː æn ˌɪmˈpɔːrtənt step./

    Các nhà khoa học cho biết phương pháp này có thể là một bước tiến quan trọng.

    Tình huống

    Nhóm nghiên cứu tìm ra cách mới để chỉnh sửa gen côn trùng và nhận định nó có thể mở đường cho nhiều nghiên cứu khác. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"could" ở đây chỉ khả năng, mức chắc chắn thấp, nên dịch "có thể là" thay vì "đã là". "an important step" trong tin khoa học thường hiểu là "bước tiến quan trọng", ngụ ý phía sau còn nhiều bước nữa.
    B1
  97. 397

    Al-Qaida in Yemen has claimed responsibility for the Charlie Hebdo killings.

    /æl-Qaida ɪn ˈjemən hæz kleɪmd riˌspɑːnsəˈbɪləti fɔːr ðə ˈtʃɑːrli Hebdo ˈkɪlɪŋz./

    Nhánh al-Qaida tại Yemen đã nhận trách nhiệm về vụ thảm sát ở tòa soạn Charlie Hebdo.

    Tình huống

    Sau vụ xả súng vào một tờ báo trào phúng ở Paris, một nhóm khủng bố ở Trung Đông tuyên bố mình đứng sau. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"claim responsibility for" là cụm cố định khi một nhóm tự nhận đã gây ra vụ tấn công; báo Việt dịch "nhận trách nhiệm" hoặc "nhận là thủ phạm". "killings" ở số nhiều chỉ một vụ giết nhiều người.
    B2
  98. 398

    The measure will take effect on August 28.

    /ðə ˈmeʒər wɪl teɪk ɪˈfekt ɑːn ˈɑːɡəst 28./

    Biện pháp này sẽ có hiệu lực từ ngày 28 tháng 8.

    Tình huống

    Nhật Bản ra quyết định siết xuất khẩu sang một nước láng giềng và công bố ngày bắt đầu áp dụng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"take effect" là cụm cố định nghĩa là bắt đầu có hiệu lực, dùng cho luật và biện pháp; người học hay viết nhầm thành "take affect". "measure" trong tin chính sách là biện pháp, ít khi mang nghĩa phép đo.
    A2
  99. 399

    Yasmin Ullah is a Canada-based Rohingya activist.

    /ˈjæzmɪn Ullah ɪz ə ˈkænədə-beɪst Rohingya ˈæktəvəst./

    Yasmin Ullah là một nhà hoạt động người Rohingya sống tại Canada.

    Tình huống

    Khi tòa quốc tế xét vụ Myanmar, bài báo trích lời một người Rohingya ở nước ngoài và cần giới thiệu bà trước. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"-based" ghép sau tên nơi chốn nghĩa là có trụ sở, sinh sống ở đó: "Canada-based", "London-based". "activist" là nhà hoạt động, người đấu tranh cho một mục tiêu xã hội.
    B1
  100. 400

    Harvard said it would not comment on the complaint.

    /ˈhɑːrvərd sed ɪt wʊd nɑːt ˈkɑːment ɑːn ðə kəmˈpleɪnt./

    Đại học Harvard cho biết sẽ không bình luận về đơn khiếu nại.

    Tình huống

    Một trường đại học danh tiếng bị khiếu nại vì chính sách tuyển sinh, phóng viên hỏi thì trường từ chối trả lời. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"would" ở đây là "will" lùi thì sau "said", nên dịch là "sẽ không". "comment" đi với giới từ "on". "complaint" trong tin pháp lý là đơn khiếu nại chính thức gửi cơ quan chức năng, nặng hơn một lời phàn nàn thông thường.
    B1

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Các bộ câu tiếng Anh khác, trong đó có câu thoại phim và câu trong tin tức, nằm ở trang bộ câu tiếng Anh.