Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Bộ câu tin tức tiếng Anh
Tiếng Anh
Tin tức

Bộ câu tin tức tiếng Anh

Câu lấy từ bản tin thời sự: cách báo chí diễn đạt về chính trị, kinh tế, công nghệ, y tế, thể thao — nền để đọc báo không cần từ điển.

1000 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 401

    Over 145 people died in the raid.

    /ˈoʊvər 145 ˈpiːpəl daɪd ɪn ðə reɪd./

    Hơn 145 người đã thiệt mạng trong vụ tấn công.

    Tình huống

    Một nhóm phiến quân xông vào một trường học ở Peshawar, Pakistan, gây thương vong rất lớn. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"over" đứng trước con số nghĩa là hơn, giống "more than". "raid" là cuộc đột kích, tấn công bất ngờ, dùng cho cả cảnh sát lẫn nhóm vũ trang.
    A2
  2. 402

    The conflict began when Russian forces invaded the country in February 2022.

    /ðə ˈkɑːnflɪkt bɪˈɡæn wen ˈrʌʃən ˈfɔːrsɪz ˌɪnˈveɪdəd ðə ˈkʌntri ɪn ˈfebjəˌweri 2022./

    Cuộc xung đột bắt đầu khi quân đội Nga tấn công nước này vào tháng 2/2022.

    Tình huống

    Bài viết về nhật ký chiến tranh của trẻ em Ukraine cần nhắc lại mốc khởi đầu của cuộc chiến. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"invade" là đưa quân vào lãnh thổ nước khác, danh từ là "invasion". "began when" nối mốc khởi đầu với sự kiện gây ra nó, lối viết rất quen trong đoạn bối cảnh.
    B1
  3. 403

    However, thousands of civilians were thought to have died in Iraq and Kuwait.

    /ˌhaʊˈevər, ˈθaʊzəndz ʌv səˈvɪljənz wɜːr θɔːt tuː hæv daɪd ɪn ˌɪˈrɑːk ənd kuˈweɪt./

    Tuy nhiên, hàng nghìn dân thường được cho là đã thiệt mạng ở Iraq và Kuwait.

    Tình huống

    Sau Chiến tranh vùng Vịnh năm 1991, thương vong của liên quân được thống kê rõ, còn số dân thường chết chỉ là ước đoán. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"were thought to" là được cho là, cùng nghĩa với "were believed to" nhưng ít trang trọng hơn. "civilians" là dân thường, phân biệt với binh sĩ.
    B2
  4. 404

    She called on Congress to find a permanent solution.

    /ʃiː kɔːld ɑːn ˈkɑːŋɡrəs tuː faɪnd ə ˈpɜːrmənənt səˈluːʃən./

    Bà kêu gọi Quốc hội tìm ra một giải pháp lâu dài.

    Tình huống

    Chính phủ chấm dứt quy chế bảo vệ tạm thời cho người Haiti, và một nghị sĩ đề nghị các nhà lập pháp giải quyết dứt điểm. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"call on someone to do something" là kêu gọi ai làm gì, trang trọng hơn "ask". "permanent solution" là giải pháp lâu dài, trái với biện pháp tạm thời ("temporary").
    B1
  5. 405

    Another 3.5 million people are displaced within the country of 40 million.

    /əˈnʌðər 3.5 ˈmɪljən ˈpiːpəl ɑːr dɪˈspleɪst wɪˈðɪn ðə ˈkʌntri ʌv 40 ˈmɪljən./

    Ngoài ra, 3,5 triệu người khác đang phải rời bỏ nhà cửa nhưng vẫn ở lại trong đất nước 40 triệu dân này.

    Tình huống

    Ngoài số người đã chạy ra nước ngoài, Afghanistan còn hàng triệu người mất nhà nhưng vẫn ở trong biên giới. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"displaced" là phải rời bỏ nơi ở vì chiến tranh hay thiên tai. "the country of 40 million" là lối viết tắt quen của báo, ngầm hiểu là 40 triệu dân. "another" đứng trước con số nghĩa là thêm chừng ấy nữa.
    B2
  6. 406

    About 200,000 people are expected to participate.

    /əˈbaʊt 200,000 ˈpiːpəl ɑːr ɪkˈspektəd tuː pɑːrˈtɪsəˌpeɪt./

    Dự kiến sẽ có khoảng 200.000 người tham gia.

    Tình huống

    Ban tổ chức cuộc tuần hành của phụ nữ ở Washington ước tính số người sẽ đến. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"be expected to" là dự kiến, mức chắc chắn trung bình. "participate" cần "in" khi có sự kiện theo sau ("participate in the march"), còn đứng cuối câu thì không.
    B1
  7. 407

    Opponents of General Pinochet welcomed the news.

    /əˈpoʊnənts ʌv ˈdʒenərəl ˌpɪnəˈʃeɪ ˈwelkəmd ðə nuːz./

    Những người phản đối tướng Pinochet đã hoan nghênh tin này.

    Tình huống

    Một tin bất lợi cho cựu nhà độc tài Chile được công bố, và phe chống đối ông tỏ ra vui mừng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"welcome" dùng như động từ nghĩa là hoan nghênh, đón nhận tích cực một tin hay quyết định. "opponents of" là những người chống đối, phe phản đối một nhân vật.
    B1
  8. 408

    Peaceful protests took place Tuesday night in Ferguson, Missouri.

    /ˈpiːsfəl ˈproʊˌtests tʊk pleɪs ˈtuːzdi naɪt ɪn ˈfɜːrɡəsən, məˈzʊri./

    Các cuộc biểu tình ôn hoà đã diễn ra vào tối thứ Ba tại Ferguson, bang Missouri.

    Tình huống

    Sau nhiều đêm căng thẳng, người dân một thị trấn Mỹ xuống đường mà không xảy ra bạo lực. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo Mỹ hay bỏ giới từ trước thứ trong tuần: "took place Tuesday night" thay cho "on Tuesday night". "take place" là diễn ra và chỉ dùng ở dạng chủ động, không nói "was taken place".
    A2
  9. 409

    There are several reasons for this.

    /ðer ɑːr ˈsevrəl ˈriːzənz fɔːr ðɪs./

    Có một số lý do dẫn đến điều này.

    Tình huống

    Bài báo vừa nói rượu vang đang ngày càng được ưa chuộng ở Ấn Độ và chuẩn bị giải thích từng lý do. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"reason for" đi với giới từ "for", không dùng "of". Đây là câu chuyển ý điển hình, báo hiệu đoạn sau sẽ liệt kê nguyên nhân.
    A2
  10. 410

    The administration has said the goal is to create jobs in the United States.

    /ðə ædˌmɪnɪˈstreɪʃən hæz sed ðə ɡoʊl ɪz tuː kriˈeɪt dʒɑːbz ɪn ðə juˈnaɪtɪd steɪts./

    Chính quyền cho biết mục tiêu là tạo việc làm tại Mỹ.

    Tình huống

    Nhà Trắng giải thích lý do bán quyền phát triển điện gió ngoài khơi cho các công ty. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"the administration" trong tin Mỹ là chính quyền đương nhiệm của tổng thống, không dịch là "ban quản trị". "create jobs" là cụm cố định cho việc tạo việc làm; không dùng "make jobs".
    B1
  11. 411

    Federal officials in the United States are investigating the incident.

    /ˈfedərəl əˈfɪʃəlz ɪn ðə juˈnaɪtɪd steɪts ɑːr ˌɪnˈvestəˌɡeɪtɪŋ ðə ˈɪnsədənt./

    Các quan chức liên bang Mỹ đang điều tra vụ việc.

    Tình huống

    Một phòng thí nghiệm gửi nhầm mẫu virus cúm nguy hiểm đi nhiều nơi, và các cơ quan trung ương Mỹ vào cuộc. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"incident" là vụ việc, sự cố, một từ trung tính mà báo chí dùng khi chưa rõ tính chất. "federal" ở Mỹ chỉ cấp liên bang, phân biệt với cấp bang ("state") và địa phương ("local").
    A2
  12. 412

    Portuguese software engineer Jorge Lima says he moved to England because of the language.

    /ˈpɔːrtʃəˌɡiːz ˈsɔːfˌtwer ˈendʒəˈnɪr ˈhɔːrheɪ ˈlaɪmə sez hiː muːvd tuː ˈɪŋɡlənd bɪˈkɔːz ʌv ðə ˈlæŋɡwədʒ./

    Kỹ sư phần mềm người Bồ Đào Nha Jorge Lima cho biết anh chuyển đến Anh vì ngôn ngữ.

    Tình huống

    Một lao động trẻ Nam Âu kể lý do anh chọn sang Anh làm việc thay vì Đức hay Pháp. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo tiếng Anh xếp quốc tịch và nghề nghiệp ngay trước tên như một chức danh, không cần mạo từ: "Portuguese software engineer Jorge Lima". "move to" là chuyển đến sống ở đâu.
    B1
  13. 413

    The president said the United States has a moral duty to take action against the disease.

    /ðə ˈprezəˌdent sed ðə juˈnaɪtɪd steɪts hæz ə ˈmɔːrəl ˈduːti tuː teɪk ˈækʃən əˈɡenst ðə dɪˈziːz./

    Tổng thống nói Mỹ có bổn phận đạo đức phải hành động để chống lại căn bệnh này.

    Tình huống

    Tổng thống Mỹ đề nghị chi một khoản lớn để chống dịch AIDS ở nước ngoài và lập luận bằng lẽ phải. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"moral duty" là bổn phận đạo đức, nặng hơn nhiều so với "should". "take action against" là hành động để chống lại một vấn đề; báo chí hay dùng cụm này thay cho "do something about".
    B2
  14. 414

    Huawei has repeatedly denied this.

    /Huawei hæz rɪˈpiːtɪdli dɪˈnaɪd ðɪs./

    Huawei đã nhiều lần bác bỏ điều này.

    Tình huống

    Mỹ cáo buộc một hãng công nghệ Trung Quốc vi phạm lệnh trừng phạt Iran, và hãng này luôn chối. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"deny" là phủ nhận, bác bỏ một cáo buộc, khác với "refuse" là từ chối làm gì. "repeatedly" đặt giữa "has" và phân từ, nhấn mạnh việc bác bỏ đã lặp lại nhiều lần.
    B1
  15. 415

    Lawyers say that Russian President Vladimir Putin is responsible for the policy.

    /ˈlɔːjərz seɪ ðæt ˈrʌʃən ˈprezəˌdent ˈvlædəmɪr ˈpuːtɪn ɪz riˈspɑːnsəbəl fɔːr ðə ˈpɑːləsi./

    Các luật sư cho rằng Tổng thống Nga Vladimir Putin phải chịu trách nhiệm về chính sách này.

    Tình huống

    Một nhóm luật sư quốc tế điều tra việc trẻ em Ukraine bị đưa sang Nga và xác định người phải gánh trách nhiệm. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"be responsible for" vừa có nghĩa phụ trách vừa có nghĩa phải chịu trách nhiệm về việc xấu; trong tin cáo buộc thì là nghĩa sau. "Lawyers say" cho biết đây là quan điểm của các luật sư, chưa phải phán quyết của toà.
    B1
  16. 416

    Evans blamed social media as part of the problem.

    /ˈevənz bleɪmd ˈsoʊʃəl ˈmiːdiə æz pɑːrt ʌv ðə ˈprɑːbləm./

    Evans cho rằng mạng xã hội là một phần nguyên nhân của vấn đề.

    Tình huống

    Một thiếu niên được hỏi vì sao người trẻ ở Mỹ ngày càng căng thẳng trong mùa dịch, và cậu chỉ ra một thủ phạm quen thuộc. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"blame" ở đây là quy trách nhiệm, coi cái gì là nguyên nhân. "part of the problem" là một phần của vấn đề, cách nói có chừng mực, không quy toàn bộ lỗi cho một thứ.
    B2
  17. 417

    Congress passed the law in 2001.

    /ˈkɑːŋɡrəs pæst ðə lɔː ɪn 2001./

    Quốc hội Mỹ thông qua đạo luật này vào năm 2001.

    Tình huống

    Đạo luật mà FBI viện dẫn có từ hơn hai mươi năm trước, khi các nghị sĩ Mỹ bỏ phiếu chấp thuận. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"pass a law" là thông qua luật, "pass" ở đây không mang nghĩa đi qua. "Congress" không cần mạo từ "the" khi chỉ Quốc hội Mỹ.
    A2
  18. 418

    In the United States, the Constitution protects freedom of speech.

    /ɪn ðə juˈnaɪtɪd steɪts, ðə ˌkɑːnstəˈtuːʃən prəˈtekts ˈfriːdəm ʌv spiːtʃ./

    Tại Mỹ, Hiến pháp bảo vệ quyền tự do ngôn luận.

    Tình huống

    Bài báo giải thích vì sao toà án tối cao Mỹ cho phép doanh nghiệp chi tiền cho quảng cáo chính trị. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"freedom of speech" là tự do ngôn luận, một cụm cố định; "freedom of the press" là tự do báo chí. "the Constitution" viết hoa và có "the" khi chỉ Hiến pháp Mỹ.
    A2
  19. 419

    The restrictions are set to end May 31.

    /ðə riˈstrɪkʃənz ɑːr set tuː end meɪ 31./

    Các biện pháp hạn chế dự kiến kết thúc vào ngày 31/5.

    Tình huống

    Trước Thế vận hội Tokyo, chính phủ Nhật đã định sẵn ngày dỡ bỏ các quy định phòng dịch. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"be set to" nghĩa là đã được lên lịch, sắp xảy ra, chắc hơn "be expected to". "restrictions" là các biện pháp hạn chế, thường dùng ở số nhiều trong tin dịch bệnh.
    B1
  20. 420

    Officials did not say how much the project cost.

    /əˈfɪʃəlz dɪd nɑːt seɪ haʊ mʌtʃ ðə ˈprɑːdʒekt kɑːst./

    Giới chức không cho biết dự án tốn bao nhiêu tiền.

    Tình huống

    Rome công bố đã dựng lại bức tượng cổ của hoàng đế Constantine nhưng không nhắc gì đến kinh phí. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu báo cho người đọc biết một thông tin còn thiếu, và thiếu là do phía chính quyền không công bố. "how much the project cost" giữ trật tự câu kể, không đảo thành "how much did the project cost".
    B1
  21. 421

    Many Afghans lived for years in Pakistan.

    /ˈmeni ˈæfˌɡænz lɪvd fɔːr jɪrz ɪn ˈpækɪˌstæn./

    Nhiều người Afghanistan đã sống nhiều năm ở Pakistan.

    Tình huống

    Pakistan trục xuất hàng loạt người tị nạn về nước láng giềng, dù họ đã định cư ở đó rất lâu. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Afghans" là người Afghanistan; "afghani" là tên đồng tiền, người học hay nhầm hai từ này. "for years" nghĩa là nhiều năm liền, nhấn vào độ dài thời gian.
    A2
  22. 422

    More than 300 others were wounded.

    /mɔːr ðæn 300 ˈʌðərz wɜːr ˈwuːndɪd./

    Hơn 300 người khác bị thương.

    Tình huống

    Sau khi nêu số binh sĩ Mỹ thiệt mạng trong chiến dịch ở Panama năm 1989, bài báo bổ sung số người bị thương. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"others" ở đây là những người khác, nối tiếp con số người chết vừa nêu. "wounded" thường dùng cho thương tích do vũ khí, còn "injured" dùng rộng hơn, cho cả tai nạn.
    A2
  23. 423

    Arab League Secretary-General Amr Moussa said it is a step in the right direction.

    /ˈærəb liːɡ ˈsekrəˌteri-ˈdʒenərəl ˈɑːmər ˈmaʊsə sed ɪt ɪz ə step ɪn ðə raɪt dərˈekʃən./

    Tổng thư ký Liên đoàn Arab Amr Moussa cho rằng đây là một bước đi đúng hướng.

    Tình huống

    Iraq chấp nhận một nghị quyết của Liên Hợp Quốc, và người đứng đầu khối các nước Arab hoan nghênh dù cho rằng mọi việc chưa xong. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"a step in the right direction" là lời khen có chừng mực, nghĩa là việc làm đúng nhưng chưa đủ. Người Việt hay dịch thành "bước tiến lớn", như thế mạnh hơn nghĩa gốc.
    B1
  24. 424

    Secret Service Director Julia Pierson announced Wednesday that she will resign.

    /ˈsiːkrət ˈsɜːrvəs dərˈektər ˈdʒuːljə ˈpɪrsən əˈnaʊnst ˈwenzdi ðæt ʃiː wɪl rɪˈzaɪn./

    Giám đốc Cơ quan Mật vụ Mỹ Julia Pierson hôm thứ Tư tuyên bố bà sẽ từ chức.

    Tình huống

    Sau một loạt sơ suất an ninh ở Nhà Trắng, người đứng đầu lực lượng bảo vệ tổng thống cho biết sẽ rời ghế. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"resign" là từ chức, tự nguyện rời vị trí, khác với "be fired" là bị sa thải. "Secret Service" là Cơ quan Mật vụ Mỹ, lực lượng bảo vệ tổng thống.
    B1
  25. 425

    Ten U.S. sailors are missing.

    /ten juː.es. ˈseɪlərz ɑːr ˈmɪsɪŋ./

    Mười thuỷ thủ Mỹ đang mất tích.

    Tình huống

    Một tàu chiến Mỹ va chạm với tàu chở dầu gần Singapore, và hải quân chưa tìm thấy một số thành viên thuỷ thủ đoàn. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"missing" là tính từ đi với "be": "are missing" nghĩa là đang mất tích. Đừng nhầm với động từ "miss" là nhớ hoặc lỡ.
    A2
  26. 426

    The Senate approved the resolution.

    /ðə ˈsenət əˈpruːvd ðə ˌrezəˈluːʃən./

    Thượng viện đã thông qua nghị quyết.

    Tình huống

    Sau cuộc tranh luận, thượng nghị viện bỏ phiếu chấp thuận một văn bản thể hiện quan điểm chung. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"approve" một văn bản là thông qua, phê chuẩn; không nói "agree the resolution". "resolution" ở nghị viện là nghị quyết, khác với "law" là luật.
    A2
  27. 427

    President-elect Joe Biden will be sworn-in as president on January 20.

    /ˈprezəˌdent-ɪˈlekt dʒoʊ ˈbaɪdən wɪl biː swɔːrn-ɪn æz ˈprezəˌdent ɑːn ˈdʒænjuˌeri 20./

    Tổng thống đắc cử Joe Biden sẽ tuyên thệ nhậm chức vào ngày 20/1.

    Tình huống

    Người thắng cuộc bầu cử tổng thống Mỹ năm 2020 đang chờ đến ngày làm lễ chính thức trở thành nguyên thủ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"President-elect" là tổng thống đắc cử, tức người đã thắng nhưng chưa nhậm chức. "be sworn in" là tuyên thệ nhậm chức; cách viết chuẩn thường không có gạch nối, gạch nối dùng khi cụm này làm tính từ như "swearing-in ceremony".
    B1
  28. 428

    Thousands of protesters took to the streets in June.

    /ˈθaʊzəndz ʌv ˈproʊˌtestərz tʊk tuː ðə striːts ɪn dʒuːn./

    Hàng nghìn người biểu tình đã xuống đường hồi tháng Sáu.

    Tình huống

    Đầu mùa hè ở Hong Kong, một làn sóng phản đối lớn nổ ra và người dân đổ ra phố. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"take to the streets" là thành ngữ chỉ việc xuống đường biểu tình. Người học hay viết "went to the streets", cách đó nghe như đi dạo phố.
    B1
  29. 429

    The W.T.O. is expected to announce a final decision on the issue in June.

    /ðə ˈdʌbəlju.tiː.oʊ. ɪz ɪkˈspektəd tuː əˈnaʊns ə ˈfaɪnəl dɪˈsɪʒən ɑːn ðə ˈɪʃu ɪn dʒuːn./

    WTO dự kiến công bố quyết định cuối cùng về vấn đề này vào tháng Sáu.

    Tình huống

    Vụ tranh chấp về trợ cấp bông giữa Brazil và Mỹ đang chờ phán quyết của tổ chức thương mại toàn cầu. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"a decision on" đi với giới từ "on", không dùng "about" hay "for". "final decision" là quyết định cuối cùng, sau đó không còn bước xem xét nào nữa.
    B2
  30. 430

    More than 15% of Croatia's 4.2 million people are living and working overseas.

    /mɔːr ðæn 15% ʌv kroʊˈeɪʃəz 4.2 ˈmɪljən ˈpiːpəl ɑːr ˈlɪvɪŋ ənd ˈwɜːrkɪŋ ˈoʊvərˈsiːz./

    Hơn 15% trong số 4,2 triệu dân Croatia đang sống và làm việc ở nước ngoài.

    Tình huống

    Một nước vùng Balkan đang mất dần lao động vì người dân ra nước ngoài kiếm sống. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"overseas" là trạng từ, nên nói "living overseas", không thêm "in". Lối viết "Croatia's 4.2 million people" gói cả dân số vào cụm sở hữu, rất gọn và hay gặp.
    B1
  31. 431

    Because of her work on the Underground Railroad, Harriet Tubman was called Moses.

    /bɪˈkɔːz ʌv hɜːr wɜːrk ɑːn ðə ˈʌndərˌɡraʊnd ˈreɪlˌroʊd, ˈheriət ˈtʌbmən wɑːz kɔːld ˈmoʊzəs./

    Vì công việc trên "Đường sắt ngầm", Harriet Tubman được gọi là Moses.

    Tình huống

    Một phụ nữ Mỹ thế kỷ 19 dẫn nhiều nô lệ trốn thoát, và người ta đặt cho bà biệt danh lấy từ Kinh Thánh. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Underground Railroad" là tên mạng lưới bí mật giúp nô lệ trốn lên miền Bắc, chẳng liên quan gì đến tàu hoả. "because of" đứng đầu câu để nêu nguyên nhân trước, rồi mới đến kết quả.
    B1
  32. 432

    Ports were also ordered closed.

    /pɔːrts wɜːr ˈɔːlsoʊ ˈɔːrdərd kloʊzd./

    Các cảng biển cũng bị lệnh đóng cửa.

    Tình huống

    Một cơn bão xoáy mạnh sắp đổ bộ miền đông Ấn Độ, chính quyền ra lệnh sơ tán và dừng nhiều hoạt động, kể cả ở bến cảng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"be ordered closed" là lối rút gọn của "be ordered to be closed", báo chí chuộng vì ngắn. Câu bị động giấu chủ thể ra lệnh, người đọc tự hiểu đó là chính quyền.
    B2
  33. 433

    Immigration officials say Suzan entered the United States illegally.

    /ˌɪməˈɡreɪʃən əˈfɪʃəlz seɪ Suzan ˈentərd ðə juˈnaɪtɪd steɪts ˌɪˈliːɡəli./

    Giới chức di trú cho biết Suzan đã nhập cảnh Mỹ bất hợp pháp.

    Tình huống

    Tại một phiên toà di trú, cơ quan chức năng cáo buộc một phụ nữ đã vào Mỹ mà không có giấy tờ hợp lệ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"enter" một quốc gia là ngoại động từ, nên nói "entered the United States", không thêm "to" hay "into". Báo chí dùng "officials say" để cho thấy đây là lời của cơ quan chức năng, chưa phải phán quyết của toà.
    B1
  34. 434

    In May, North Korea publicly admitted it had a COVID-19 outbreak.

    /ɪn meɪ, nɔːrθ ˌkɔːˈriːə ˈpʌblɪkli ədˈmɪtɪd ɪt hæd ə COVID-19 ˈaʊtˌbreɪk./

    Hồi tháng Năm, Triều Tiên đã công khai thừa nhận có dịch COVID-19 bùng phát.

    Tình huống

    Sau thời gian dài khẳng định không có ca nhiễm, Bình Nhưỡng bất ngờ lên tiếng về tình hình dịch. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"admit" là thừa nhận điều trước đó mình chối hoặc giấu, nặng hơn "say". "outbreak" là đợt bùng phát dịch; động từ tương ứng là "break out".
    B1
  35. 435

    Poor harvests are partly to blame.

    /puːr ˈhɑːrvəsts ɑːr ˈpɑːrtli tuː bleɪm./

    Mất mùa là một phần nguyên nhân.

    Tình huống

    Quỹ Tiền tệ Quốc tế lo ngại về nợ của Zimbabwe, và bài báo chỉ ra một trong những lý do khiến kinh tế nước này khó khăn. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"be to blame" nghĩa là phải chịu trách nhiệm, là nguyên nhân; cụm này giữ nguyên dạng chủ động "to blame", không đổi thành "to be blamed". "poor harvest" là mất mùa, "poor" ở đây là kém.
    B2
  36. 436

    The reason is not clear.

    /ðə ˈriːzən ɪz nɑːt klɪr./

    Hiện chưa rõ nguyên nhân.

    Tình huống

    Bệnh nhân COVID-19 phải thở máy tử vong nhiều bất thường, và bác sĩ chưa giải thích được. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu ngắn này là cách báo chí thừa nhận chưa biết nguyên nhân. "clear" ở đây nghĩa là rõ ràng, đã biết, không mang nghĩa trong hay sạch.
    A2
  37. 437

    Hundreds of Kenyans marched last month in the capital, Nairobi.

    /ˈhʌndrədz ʌv ˈkenjənz mɑːrtʃt læst mʌnθ ɪn ðə ˈkæpətəl, ˌnaɪˈroʊbi./

    Hàng trăm người Kenya đã tuần hành hồi tháng trước tại thủ đô Nairobi.

    Tình huống

    Sau các vụ phụ nữ bị tấn công vì cách ăn mặc, đông đảo người dân xuống đường phản đối ở thủ đô một nước Đông Phi. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"march" ở đây là động từ tuần hành phản đối; viết hoa "March" mới là tháng Ba. Báo tiếng Anh hay đặt tên thủ đô sau dấu phẩy như phần giải thích: "the capital, Nairobi".
    A2
  38. 438

    He could spend the rest of his life in prison.

    /hiː kʊd spend ðə rest ʌv hɪz laɪf ɪn ˈprɪzən./

    Ông ta có thể phải ngồi tù suốt phần đời còn lại.

    Tình huống

    Một cựu huấn luyện viên đại học bị kết nhiều tội danh nghiêm trọng và đang chờ toà tuyên án. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"could" ở đây nói về khả năng có thể xảy ra, chưa phải mức án đã tuyên. "the rest of his life" là phần đời còn lại; báo chí dùng cách này để nhấn mạnh mức án nặng.
    B1
  39. 439

    Mozambique once had one of the world's fastest growing economies.

    /ˌmoʊzæmˈbiːk wʌns hæd wʌn ʌv ðə wɜːrldz ˈfæstəst ˈɡroʊɪŋ ɪˈkɑːnəmiz./

    Mozambique từng là một trong những nền kinh tế tăng trưởng nhanh nhất thế giới.

    Tình huống

    Một nước châu Phi từng là điểm sáng kinh tế, nhưng nay hoàn cảnh đã khác. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"once" đứng trước động từ quá khứ nghĩa là từng, ngầm báo nay không còn như vậy. "one of the" luôn đi với danh từ số nhiều: "one of the world's fastest growing economies".
    B1
  40. 440

    At least twenty people have been killed.

    /æt liːst ˈtwenti ˈpiːpəl hæv bɪn kɪld./

    Ít nhất 20 người đã thiệt mạng.

    Tình huống

    Cháy rừng ở miền nam California lan rộng và số người chết đang tăng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoThì hiện tại hoàn thành "have been killed" cho biết con số tính đến lúc này và có thể còn tăng. Báo chí dùng "killed" cho cái chết do tai nạn, thiên tai hay bạo lực, không chỉ riêng việc bị giết.
    A2
  41. 441

    The United States is calling on the North to talk, Austin told reporters.

    /ðə juˈnaɪtɪd steɪts ɪz ˈkɔːlɪŋ ɑːn ðə nɔːrθ tuː tɔːk, ˈɔːstən toʊld rɪˈpɔːrtərz./

    Mỹ đang kêu gọi Triều Tiên đối thoại, ông Austin nói với báo giới.

    Tình huống

    Sau cuộc họp ở Seoul, bộ trưởng quốc phòng Mỹ trả lời phóng viên về lập trường của Washington với Bình Nhưỡng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo tiếng Anh hay đặt lời dẫn lên trước rồi mới ghi "Austin told reporters" ở cuối câu. "the North" là cách gọi tắt Triều Tiên khi bài đã nhắc đến hai miền bán đảo. "call on someone to do something" nghĩa là kêu gọi ai làm gì.
    B1
  42. 442

    Tensions between China and the U.S. have increased in recent years.

    /ˈtentʃənz bɪˈtwiːn ˈtʃaɪnə ənd ðə juː.es. hæv ˌɪnˈkriːst ɪn ˈriːsənt jɪrz./

    Căng thẳng giữa Trung Quốc và Mỹ đã gia tăng trong những năm gần đây.

    Tình huống

    Bài viết về một phòng thí nghiệm khoa học cần nhắc nền quan hệ ngày càng xấu đi giữa hai cường quốc. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"tensions" ở số nhiều là cách báo chí nói về căng thẳng giữa các nước. "in recent years" đi với thì hiện tại hoàn thành, không dùng quá khứ đơn.
    B1
  43. 443

    The United States stations about 28,500 troops in South Korea.

    /ðə juˈnaɪtɪd steɪts ˈsteɪʃənz əˈbaʊt 28,500 truːps ɪn saʊθ ˌkɔːˈriːə./

    Mỹ đồn trú khoảng 28.500 binh sĩ tại Hàn Quốc.

    Tình huống

    Bài viết về cuộc họp quốc phòng Mỹ - Hàn cần nêu quy mô lực lượng Mỹ thường trực trên bán đảo. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"station" dùng như động từ nghĩa là bố trí quân đóng ở đâu đó. "troops" ở số nhiều chỉ binh sĩ, nên "28,500 troops" là 28.500 người lính.
    B2
  44. 444

    However, the activists said they were not satisfied with the results of the talks.

    /ˌhaʊˈevər, ðə ˈæktəvəsts sed ðeɪ wɜːr nɑːt ˈsætəˌsfaɪd wɪð ðə rɪˈzʌlts ʌv ðə tɔːks./

    Tuy nhiên, các nhà hoạt động cho biết họ không hài lòng với kết quả cuộc đàm phán.

    Tình huống

    Sau buổi gặp với chính quyền, đại diện nhóm biểu tình bước ra và tỏ ý thất vọng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"be satisfied with" đi với giới từ "with", không dùng "of". "the talks" ở số nhiều nghĩa là cuộc đàm phán, cuộc hội đàm; "talk" số ít thường chỉ một bài nói.
    B1
  45. 445

    A total of 59 missiles were fired.

    /ə ˈtoʊtəl ʌv 59 ˈmɪsəlz wɜːr ˈfaɪərd./

    Tổng cộng 59 quả tên lửa đã được phóng đi.

    Tình huống

    Sau cuộc không kích trả đũa nhằm vào một căn cứ ở Syria, quân đội Mỹ công bố số tên lửa đã dùng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"a total of" đứng trước con số để nhấn tổng số, và động từ chia số nhiều theo danh từ ("were fired"). "fire" một tên lửa hay khẩu súng là bắn, phóng, không liên quan đến lửa cháy.
    A2
  46. 446

    He was arrested for condemning corruption in the government.

    /hiː wɑːz ərˈestɪd fɔːr kənˈdemɪŋ kərˈʌpʃən ɪn ðə ˈɡʌvərmənt./

    Anh bị bắt vì lên án nạn tham nhũng trong chính phủ.

    Tình huống

    Một thanh niên ở miền bắc Mali bị bắt giữ chỉ vì công khai tố cáo quan chức tham nhũng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoSau "arrested for" là danh từ hoặc động từ thêm "-ing" chỉ lý do bị bắt: "arrested for condemning", "arrested for theft". Muốn nói nơi bị bắt thì dùng "arrested in".
    B1
  47. 447

    Hundreds of protesters are believed to have been killed.

    /ˈhʌndrədz ʌv ˈproʊˌtestərz ɑːr bɪˈliːvd tuː hæv bɪn kɪld./

    Hàng trăm người biểu tình được cho là đã thiệt mạng.

    Tình huống

    Sau đợt trấn áp biểu tình ở Iran cuối năm 2019, chưa có con số chính thức nhưng nhiều nguồn ước tính số người chết rất cao. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"are believed to have been killed" là cấu trúc bị động kép, nghĩa là được cho là đã thiệt mạng. Phần "to have been" chỉ việc đã xảy ra trước lúc đưa tin, còn "are believed" là nhận định ở hiện tại.
    B2
  48. 448

    She told EducationWeek that it is an issue of safety, not politics.

    /ʃiː toʊld EducationWeek ðæt ɪt ɪz æn ˈɪʃu ʌv ˈseɪfti, nɑːt ˈpɑːləˌtɪks./

    Bà nói với EducationWeek rằng đây là vấn đề an toàn, không phải chuyện chính trị.

    Tình huống

    Một quan chức giáo dục giải thích với một tờ báo chuyên ngành rằng biện pháp phòng chống xả súng ở trường không xuất phát từ động cơ chính trị. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"an issue of X, not Y" là lối nói gọn để gạt một cách hiểu sai và khẳng định cách hiểu đúng. "told" luôn cần người nghe đứng ngay sau ("told EducationWeek"), còn "said" thì không.
    B2
  49. 449

    Demonstrators have protested the decision.

    /ˈdemənˌstreɪtərz hæv prəˈtestɪd ðə dɪˈsɪʒən./

    Người biểu tình đã phản đối quyết định này.

    Tình huống

    Một quyết định gây tranh cãi về người di cư ở Tây Ban Nha khiến nhiều người kéo ra đường bày tỏ bất bình. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrong tiếng Anh Mỹ, "protest" đi thẳng với tân ngữ ("protested the decision"); tiếng Anh Anh hay dùng "protest against". "demonstrators" là người biểu tình, đồng nghĩa với "protesters".
    A2
  50. 450

    Mo Goldman is an immigration lawyer.

    /moʊ ˈɡoʊldmən ɪz æn ˌɪməˈɡreɪʃən ˈlɔːjər./

    Mo Goldman là luật sư chuyên về di trú.

    Tình huống

    Bài báo về biên giới Mỹ - Mexico dẫn ý kiến một luật sư và cần nói lĩnh vực ông hành nghề. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTiếng Anh ghép danh từ trước "lawyer" để chỉ chuyên ngành: "immigration lawyer", "divorce lawyer". Mạo từ là "an" vì "immigration" bắt đầu bằng nguyên âm.
    A2
  51. 451

    The World Health Organization says more than 3,000 people have died from Ebola in West Africa.

    /ðə wɜːrld helθ ˌɔːrɡənəˈzeɪʃən sez mɔːr ðæn 3,000 ˈpiːpəl hæv daɪd frʌm iˈboʊlə ɪn west ˈæfrəkɑː./

    Tổ chức Y tế Thế giới cho biết hơn 3.000 người đã tử vong vì Ebola ở Tây Phi.

    Tình huống

    Một tổ chức y tế quốc tế vừa cập nhật số ca tử vong do một dịch bệnh ở một khu vực châu Phi. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"die from" dùng khi nguyên nhân là bệnh tật hay vết thương, và báo chí Mỹ hay chọn cách này khi nói về dịch bệnh. Thì hiện tại hoàn thành "have died" cho biết con số tính đến lúc đưa tin và có thể còn tăng.
    B1
  52. 452

    Since that time, Brazil's economy has struggled.

    /sɪns ðæt taɪm, brəˈzɪlz ɪˈkɑːnəmi hæz ˈstrʌɡəld./

    Từ đó đến nay, nền kinh tế Brazil gặp nhiều khó khăn.

    Tình huống

    Sau những năm phát triển rực rỡ, một nước Nam Mỹ rơi vào giai đoạn khó khăn kéo dài. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Since that time" đi với thì hiện tại hoàn thành vì tình trạng kéo dài đến nay. "struggle" khi nói về nền kinh tế là gặp khó khăn, chật vật, không dịch là "đấu tranh".
    B1
  53. 453

    Workers had to stop in January because of snowfall.

    /ˈwɜːrkərz hæd tuː stɑːp ɪn ˈdʒænjuˌeri bɪˈkɔːz ʌv ˈsnoʊfɑːl./

    Công nhân đã phải dừng việc vào tháng Một vì tuyết rơi.

    Tình huống

    Việc phục hồi một trang trại sau cháy rừng đang làm dở thì thời tiết mùa đông buộc mọi người ngừng tay. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"because of" đi với danh từ ("because of snowfall"), còn "because" đi với mệnh đề ("because it snowed"). "had to" là quá khứ của "must", diễn tả việc bắt buộc phải làm.
    A2
  54. 454

    In Senegal, the number of public schools has doubled in the last ten years.

    /ɪn ˌsenəˈɡɔːl, ðə ˈnʌmbər ʌv ˈpʌblɪk skuːlz hæz ˈdʌbəld ɪn ðə læst ten jɪrz./

    Tại Senegal, số trường công đã tăng gấp đôi trong mười năm qua.

    Tình huống

    Một nước Tây Phi đầu tư mạnh cho giáo dục và số trường công tăng vọt sau một thập kỷ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"the number of" đi với động từ số ít ("has doubled"), còn "a number of" nghĩa là một số và đi với số nhiều. "double" dùng như động từ nghĩa là tăng gấp đôi, không cần thêm "increase".
    B1
  55. 455

    Simpson said about 100,000 people in Britain have a foot ulcer.

    /ˈsɪmpsən sed əˈbaʊt 100,000 ˈpiːpəl ɪn ˈbrɪtən hæv ə fʊt ˈʌlsər./

    Ông Simpson cho biết khoảng 100.000 người ở Anh đang bị loét bàn chân.

    Tình huống

    Một nhà nghiên cứu phát triển thiết bị phát hiện biến chứng tiểu đường và nêu quy mô của vấn đề ở nước Anh. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"about" đứng trước con số nghĩa là khoảng, cho thấy đây là ước lượng. Động từ "have" dùng cho bệnh tật hay triệu chứng: "have a foot ulcer", "have diabetes", người Việt hay viết nhầm thành "get" hoặc "be".
    B1
  56. 456

    However, DUNE is not expected to be complete until 2030.

    /ˌhaʊˈevər, duːn ɪz nɑːt ɪkˈspektəd tuː biː kəmˈpliːt ənˈtɪl 2030./

    Tuy nhiên, DUNE dự kiến phải đến năm 2030 mới hoàn thành.

    Tình huống

    Một dự án nghiên cứu hạt neutrino của Mỹ chậm hơn đối thủ Trung Quốc và còn nhiều năm nữa mới xong. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"not ... until" nghĩa là phải đến lúc đó mới; dịch thành "không ... cho đến" làm câu tiếng Việt khó hiểu. "complete" ở đây là tính từ, nghĩa là xong, hoàn tất.
    B2
  57. 457

    The medal is the country's highest civilian honor.

    /ðə ˈmedəl ɪz ðə ˈkʌntriz ˈhaɪəst səˈvɪljən ˈɑːnər./

    Huân chương này là phần thưởng dân sự cao quý nhất của nước Mỹ.

    Tình huống

    Tổng thống Mỹ trao huân chương cho một người dẫn chương trình phát thanh nổi tiếng, và bài báo giải thích tầm quan trọng của nó. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"civilian" là dân sự, phân biệt với "military" là quân sự. "honor" trong cụm này là danh hiệu, phần thưởng, không dịch là "danh dự".
    B1
  58. 458

    Government information shows that Asians make up about 20 percent of the population of Fairfax County.

    /ˈɡʌvərmənt ˌɪnfərˈmeɪʃən ʃoʊz ðæt ˈeɪʒənz meɪk ʌp əˈbaʊt 20 pərˈsent ʌv ðə ˌpɑːpjəˈleɪʃən ʌv ˈferˌfæks ˈkaʊnti./

    Số liệu của chính quyền cho thấy người gốc Á chiếm khoảng 20% dân số quận Fairfax.

    Tình huống

    Trong một vụ kiện về tuyển sinh, bài báo dẫn dữ liệu chính thức về tỷ lệ cư dân gốc châu Á ở một quận gần Washington. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"make up" ở đây nghĩa là chiếm, cấu thành một tỷ lệ; người Việt hay hiểu nhầm thành "trang điểm" hoặc "bịa ra". "shows that" là cách báo chí dẫn dữ liệu làm căn cứ.
    B2
  59. 459

    Critics said it was not one of their better efforts.

    /ˈkrɪtɪks sed ɪt wɑːz nɑːt wʌn ʌv ðer ˈbetər ˈefərts./

    Giới phê bình cho rằng đây không thuộc hàng tác phẩm khá của họ.

    Tình huống

    Một bộ phim mới ra mắt và giới phê bình chê nhẹ nhàng rằng nó kém các phim trước của ê-kíp. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"critics" trong tin văn hoá là giới phê bình, không dịch là "những người chỉ trích". "not one of their better efforts" là cách chê lịch sự, nhẹ hơn nhiều so với "a bad film".
    B2
  60. 460

    An increasing number of foreign visitors have been coming to Japan.

    /æn ˌɪnˈkriːsɪŋ ˈnʌmbər ʌv ˈfɔːrən ˈvɪzɪtərz hæv bɪn ˈkʌmɪŋ tuː dʒəˈpæn./

    Ngày càng có nhiều du khách nước ngoài đến Nhật Bản.

    Tình huống

    Ngành du lịch Nhật Bản ghi nhận lượng khách quốc tế tăng đều trong thời gian gần đây. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"an increasing number of" đi với danh từ số nhiều và động từ số nhiều ("have been coming"). Cụm này cùng nghĩa với "more and more" nhưng trang trọng hơn, hợp văn báo.
    B1
  61. 461

    The city has been under attack for months.

    /ðə ˈsɪti hæz bɪn ˈʌndər əˈtæk fɔːr mʌnθs./

    Thành phố này đã bị tấn công suốt nhiều tháng.

    Tình huống

    Thủ đô Ukraine liên tục hứng tên lửa và máy bay không người lái từ nhiều tháng nay. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"under attack" nghĩa là đang bị tấn công và đi với động từ "be". Thì "has been ... for months" cho biết tình trạng kéo dài đến tận lúc đưa tin và chưa dứt.
    B1
  62. 462

    Qassem Soleimani was the head of Iran's Quds Force.

    /Qassem Soleimani wɑːz ðə hed ʌv ˌɪˈrænz Quds fɔːrs./

    Qassem Soleimani từng là chỉ huy lực lượng Quds của Iran.

    Tình huống

    Bài báo về cuộc không kích của Mỹ đầu năm 2020 cần nói rõ viên tướng thiệt mạng giữ chức vụ gì. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"the head of" là người đứng đầu, dùng được cho cơ quan, lực lượng hay tổ chức. Thì quá khứ "was" cho biết người đó không còn giữ chức, ở đây vì ông đã qua đời.
    A2
  63. 463

    The indictment accuses Trump of 37 crimes.

    /ðə ˌɪnˈdaɪtmənt əˈkjuːzɪz trʌmp ʌv 37 kraɪmz./

    Bản cáo trạng cáo buộc ông Trump 37 tội danh.

    Tình huống

    Năm 2023, công tố viên liên bang công bố văn bản truy tố cựu tổng thống trong vụ tài liệu mật với danh sách tội danh dài. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"accuse someone of something" đi với giới từ "of", không dùng "for" hay "about". "indictment" là bản cáo trạng; chữ "c" trong từ này không đọc.
    B1
  64. 464

    American President Donald Trump on Monday announced new sanctions on Iran.

    /əˈmerəkən ˈprezəˌdent ˈdɑːnəld trʌmp ɑːn ˈmʌndi əˈnaʊnst nuː ˈsæŋkʃənz ɑːn ˌɪˈrɑːn./

    Hôm thứ Hai, Tổng thống Mỹ Donald Trump công bố các biện pháp trừng phạt mới nhằm vào Iran.

    Tình huống

    Đầu tuần, Nhà Trắng siết thêm áp lực kinh tế lên Tehran. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"sanctions on" là trừng phạt nhằm vào một nước, giới từ đi kèm là "on" hoặc "against". Ở số nhiều "sanctions" là các biện pháp trừng phạt; ở số ít "sanction" còn có nghĩa ngược lại là sự cho phép.
    B1
  65. 465

    Senator Tom Cotton is a Republican from Arkansas.

    /ˈsenətər tɑːm ˈkɑːtən ɪz ə rɪˈpʌblɪkən frʌm ˈɑːrkənˌsɑː./

    Thượng nghị sĩ Tom Cotton là đảng viên Cộng hòa đại diện bang Arkansas.

    Tình huống

    Bài báo về dự luật nhập cư nhắc một nghị sĩ Mỹ và cần nói rõ ông thuộc đảng nào, đại diện bang nào. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"a Republican" viết hoa và có mạo từ, nghĩa là một đảng viên Cộng hòa. Giới từ "from" chỉ bang mà nghị sĩ đại diện, không nhất thiết là quê quán.
    A2
  66. 466

    Stonehenge may have been part of a larger religious complex.

    /ˈstoʊnˌhendʒ meɪ hæv bɪn pɑːrt ʌv ə ˈlɑːrdʒər rɪˈlɪdʒəs ˈkɑːmpleks./

    Stonehenge có thể từng là một phần của một quần thể tôn giáo lớn hơn.

    Tình huống

    Các nhà khảo cổ Anh đưa ra giả thuyết mới về chức năng của bãi đá cổ nổi tiếng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"may have been" là phỏng đoán về quá khứ, mức chắc chắn thấp. Khi dịch cần giữ chữ "có thể"; bỏ đi thì giả thuyết biến thành sự thật.
    B2
  67. 467

    Water caused Hurricane Sandy's worst damage.

    /ˈwɔːtər kɑːzd ˈhɜːrəˌkeɪn ˈsændiz wɜːrst ˈdæmədʒ./

    Nước là thứ gây thiệt hại nặng nề nhất trong cơn bão Sandy.

    Tình huống

    Tổng kết một cơn bão lớn ở bờ Đông nước Mỹ, chuyên gia chỉ ra rằng nước dâng và lũ lụt mới là thủ phạm chính. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"cause" là động từ gây ra, đi thẳng với kết quả: "caused damage". "damage" là danh từ không đếm được khi nói về thiệt hại; "damages" ở số nhiều lại là tiền bồi thường.
    B1
  68. 468

    The new government will take office on April 1.

    /ðə nuː ˈɡʌvərmənt wɪl teɪk ˈɔːfɪs ɑːn ˈeɪprəl 1./

    Chính phủ mới sẽ nhậm chức vào ngày 1/4.

    Tình huống

    Sau cuộc bầu cử ở Myanmar, ngày chuyển giao quyền lực đã được ấn định. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"take office" là nhậm chức, bắt đầu nắm quyền; "office" ở đây là chức vụ, nghĩa này khác với văn phòng làm việc. Trái nghĩa với nó là "leave office".
    A2
  69. 469

    U.S. officials have blamed forces loyal to Assad for the attack.

    /juː.es. əˈfɪʃəlz hæv bleɪmd ˈfɔːrsɪz ˈlɔɪəl tuː əˈsɑːd fɔːr ðə əˈtæk./

    Giới chức Mỹ quy trách nhiệm vụ tấn công cho các lực lượng trung thành với ông Assad.

    Tình huống

    Sau một vụ tấn công hoá học ở Syria năm 2017, Washington chỉ đích danh phía chịu trách nhiệm. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"blame X for Y" là đổ lỗi cho X về Y; dạng "blame Y on X" cũng đúng nhưng đảo vị trí. "forces loyal to" là các lực lượng trung thành với một lãnh đạo, cụm rất quen trong tin chiến sự.
    B2
  70. 470

    Acting NASA Administrator Steve Jurczyk praised the successful flight in a statement.

    /ˈæktɪŋ ˈnæsə ədˈmɪnəˌstreɪtər stiːv ˈjɜːrtʃɪk preɪzd ðə səkˈsesfəl flaɪt ɪn ə ˈsteɪtmənt./

    Quyền Giám đốc NASA Steve Jurczyk ca ngợi chuyến bay thành công trong một tuyên bố.

    Tình huống

    Chiếc trực thăng nhỏ bay được trên sao Hỏa, và người tạm quyền đứng đầu cơ quan vũ trụ Mỹ ra thông cáo chúc mừng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Acting" đứng trước chức danh nghĩa là quyền, tạm giữ chức, không liên quan đến diễn xuất. "in a statement" cho biết lời khen được đưa ra bằng văn bản chính thức.
    B1
  71. 471

    The storm is responsible for at least 59 deaths in Vietnam, officials said.

    /ðə stɔːrm ɪz riˈspɑːnsəbəl fɔːr æt liːst 59 deθs ɪn viˌetˈnɑːm, əˈfɪʃəlz sed./

    Giới chức cho biết cơn bão đã làm ít nhất 59 người thiệt mạng tại Việt Nam.

    Tình huống

    Bão Yagi đổ bộ miền Bắc nước ta, và cơ quan chức năng công bố số người chết đầu tiên. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"be responsible for" khi chủ ngữ là thiên tai nghĩa là gây ra, khác với nghĩa chịu trách nhiệm khi nói về con người. Lời dẫn "officials said" đặt cuối câu để con số được đọc trước.
    B1
  72. 472

    Between November 1991 and May 2018, 70 school shootings were reported in 14 countries.

    /bɪˈtwiːn noʊˈvembər 1991 ənd meɪ 2018, 70 skuːl ˈʃuːtɪŋz wɜːr ˌriːˈpɔːrtɪd ɪn 14 ˈkʌntriz./

    Từ tháng 11/1991 đến tháng 5/2018, 70 vụ xả súng tại trường học đã được ghi nhận ở 14 quốc gia.

    Tình huống

    Một báo cáo của Liên Hợp Quốc thống kê các vụ nổ súng ở trường học trên thế giới trong gần ba thập kỷ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"between ... and ..." là khuôn nêu khoảng thời gian của một thống kê. "were reported" cho biết đây là số vụ được ghi nhận, con số thật có thể cao hơn.
    B2
  73. 473

    No one knows exactly how many objects are missing.

    /noʊ wʌn noʊz ɪɡˈzæktli haʊ ˈmeni ˈɑːbdʒekts ɑːr ˈmɪsɪŋ./

    Không ai biết chính xác có bao nhiêu hiện vật bị mất.

    Tình huống

    Sau khi bảo tàng quốc gia Iraq bị cướp phá năm 2003, thống kê thất thoát vẫn còn bỏ ngỏ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoSau "how many" trong câu gián tiếp, trật tự từ giữ như câu kể: "how many objects are missing", không đảo thành "are objects missing". "exactly" nhấn mạnh rằng hiện chỉ có con số ước lượng.
    B1
  74. 474

    The attorney general is the top U.S. law-enforcement official.

    /ðə əˈtɜːrni ˈdʒenərəl ɪz ðə tɑːp juː.es. lɔː-enˈfɔːrsmənt əˈfɪʃəl./

    Bộ trưởng Tư pháp là quan chức thực thi pháp luật cao nhất của Mỹ.

    Tình huống

    Bài báo cần giải thích cho độc giả nước ngoài người đứng đầu Bộ Tư pháp Mỹ có vai trò lớn thế nào. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"attorney general" ở Mỹ là Bộ trưởng Tư pháp, không dịch là "tổng luật sư". "top" đứng trước danh từ trong tin tức nghĩa là cao nhất, đứng đầu.
    B1
  75. 475

    Noriega had been in a coma since March.

    /ˌnɔːriˈeɪɡə hæd bɪn ɪn ə ˈkoʊmə sɪns mɑːrtʃ./

    Noriega đã hôn mê từ hồi tháng Ba.

    Tình huống

    Cựu nhà độc tài Panama qua đời, và bài báo nhắc lại tình trạng sức khoẻ của ông trong mấy tháng trước đó. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoThì quá khứ hoàn thành "had been" đặt sự việc trước một mốc quá khứ khác, ở đây là lúc ông qua đời. "be in a coma" là đang hôn mê; rơi vào hôn mê thì nói "fall into a coma".
    B2
  76. 476

    The findings were based on information provided by more than 8,300 people.

    /ðə ˈfaɪndɪŋz wɜːr beɪst ɑːn ˌɪnfərˈmeɪʃən prəˈvaɪdɪd baɪ mɔːr ðæn 8,300 ˈpiːpəl./

    Kết quả này dựa trên thông tin do hơn 8.300 người cung cấp.

    Tình huống

    Bài báo giải thích một khảo sát của Liên Hợp Quốc về nạn đói ở Venezuela lấy dữ liệu từ đâu và với bao nhiêu người. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"findings" là kết quả nghiên cứu, khảo sát và gần như luôn ở số nhiều. "be based on" đi với "on", không dùng "from". "provided by" là phân từ rút gọn của "which was provided by".
    B2
  77. 477

    Nine people were killed and more than 20,000 homes were destroyed.

    /naɪn ˈpiːpəl wɜːr kɪld ənd mɔːr ðæn 20,000 hoʊmz wɜːr dɪˈstrɔɪd./

    Chín người thiệt mạng và hơn 20.000 ngôi nhà bị phá huỷ.

    Tình huống

    Bài báo nhắc lại thiệt hại của một trận lũ lớn trong quá khứ ở California. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu ghép hai vế bị động để báo cả thiệt hại về người lẫn tài sản, khuôn rất quen trong tin thiên tai. Thiệt hại về người luôn được nêu trước.
    B1
  78. 478

    The House voted 232 to 197 for impeachment.

    /ðə haʊs ˈvoʊtɪd 232 tuː 197 fɔːr ˌɪmˈpiːtʃmənt./

    Hạ viện bỏ phiếu thông qua luận tội với tỷ lệ 232-197.

    Tình huống

    Kết quả cuộc bỏ phiếu ở Hạ viện Mỹ về việc luận tội tổng thống vừa được công bố, phe ủng hộ chiếm đa số. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKết quả bỏ phiếu được viết theo khuôn "voted X to Y", số phiếu thuận đứng trước. "impeachment" là luận tội, tức Hạ viện buộc tội tổng thống; việc phế truất còn do Thượng viện quyết định.
    B1
  79. 479

    He noted that there is no guarantee that the students will make money.

    /hiː ˈnoʊtəd ðæt ðer ɪz noʊ ˌɡerənˈtiː ðæt ðə ˈstuːdənts wɪl meɪk ˈmʌni./

    Ông lưu ý rằng không có gì bảo đảm các sinh viên sẽ kiếm được tiền.

    Tình huống

    Sinh viên thể thao quốc tế ở Mỹ háo hức với các hợp đồng quảng cáo, nhưng một chuyên gia nhắc rằng chưa chắc đã có thu nhập. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"there is no guarantee that" là cách nói mức chắc chắn thấp, nghĩa là có thể xảy ra nhưng không ai dám hứa. "note" ở đây là động từ, nghĩa là lưu ý, nhấn mạnh một điểm.
    B2
  80. 480

    Player Gordon Hayward said Lawson has made her presence felt.

    /ˈpleɪər ˈɡɔːrdən ˈheɪwərd sed ˈlɔːsən hæz meɪd hɜːr ˈprezəns felt./

    Cầu thủ Gordon Hayward cho biết Lawson đã tạo được dấu ấn rõ rệt.

    Tình huống

    Một cầu thủ bóng rổ được hỏi về nữ trợ lý huấn luyện viên mới của đội và khen cô đã có ảnh hưởng thấy rõ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"make one's presence felt" là thành ngữ, nghĩa là khiến người khác thấy rõ ảnh hưởng của mình. Cấu trúc là "make + tân ngữ + felt", trong đó "felt" ở dạng phân từ.
    B2
  81. 481

    The fighting has killed more than 5,600 people in the last 10 months.

    /ðə ˈfaɪtɪŋ hæz kɪld mɔːr ðæn 5,600 ˈpiːpəl ɪn ðə læst 10 mʌnθs./

    Giao tranh đã khiến hơn 5.600 người thiệt mạng trong 10 tháng qua.

    Tình huống

    Liên Hợp Quốc cập nhật số người chết sau gần một năm xung đột ở một vùng chiến sự. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo tiếng Anh hay để sự việc làm chủ ngữ của "killed" ("The fighting has killed"), tiếng Việt chuyển thành "khiến ... thiệt mạng". "in the last 10 months" đi với hiện tại hoàn thành vì tính đến hiện tại.
    B1
  82. 482

    She is an expert at the Brookings Institution who studies drug trafficking.

    /ʃiː ɪz æn ˈekspərt æt ðə ˈbrʊkɪŋz ˌɪnstɪˈtuːʃən huː ˈstʌdiz drʌɡ ˈtræfɪkɪŋ./

    Bà là chuyên gia của Viện Brookings, chuyên nghiên cứu nạn buôn bán ma tuý.

    Tình huống

    Bài báo về số ca tử vong vì ma tuý dẫn ý kiến một nhà nghiên cứu và cần giới thiệu nơi bà làm việc cùng lĩnh vực chuyên sâu. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"drug trafficking" là buôn bán ma tuý trái phép; trong tin tức "drug" thường là ma tuý, còn thuốc chữa bệnh hay gọi là "medicine". Mệnh đề "who studies" gắn với "expert", cho biết lĩnh vực của người đó.
    B2
  83. 483

    Some people said it could not be done.

    /sʌm ˈpiːpəl sed ɪt kʊd nɑːt biː dʌn./

    Có người cho rằng việc đó không thể làm được.

    Tình huống

    Trước một dự định táo bạo, nhiều người lắc đầu cho rằng chuyện đó bất khả thi. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"could not be done" là dạng bị động của "can't do" được lùi thì khi thuật lại lời nói. Trích trực tiếp thì viết "it can't be done", sang lời thuật thì thành "could not be done".
    A2
  84. 484

    An estimated 20 million people took part.

    /æn ˈestəˌmeɪtəd 20 ˈmɪljən ˈpiːpəl tʊk pɑːrt./

    Ước tính có khoảng 20 triệu người tham gia.

    Tình huống

    Ngày Trái Đất đầu tiên năm 1970 thu hút lượng người hưởng ứng khổng lồ, nhưng không ai đếm được chính xác. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"an estimated" đứng trước con số để báo đây là ước tính; mạo từ "an" đi với "estimated", không đi với "million". "take part" không cần "in" khi không nêu tên sự kiện ngay sau.
    B1
  85. 485

    More research is needed, Mumford said.

    /mɔːr riˈsɜːrtʃ ɪz ˈniːdəd, ˈmʌmfərd sed./

    Cần nghiên cứu thêm, ông Mumford nói.

    Tình huống

    Một nhà khoa học được hỏi liệu phát hiện mới về một chứng bệnh di truyền đã đủ để kết luận chưa, và ông trả lời dè dặt. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"More research is needed" là câu rào đón rất hay gặp trong tin khoa học, báo hiệu kết quả mới chỉ là bước đầu. "research" là danh từ không đếm được, nên nói "more research", không nói "more researches".
    A2
  86. 486

    The Afghanistan Analysts Network is an independent group of researchers.

    /ðə æfˈɡænəˌstæn ˈænəlɪsts ˈneˌtwɜːrk ɪz æn ˌɪndɪˈpendənt ɡruːp ʌv ˈriːsərtʃərz./

    Mạng lưới Phân tích Afghanistan là một nhóm nhà nghiên cứu độc lập.

    Tình huống

    Bài báo dẫn một báo cáo về lực lượng cảnh sát địa phương ở Afghanistan và cần cho biết bên viết báo cáo không phụ thuộc chính phủ nào. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"independent" trong tin tức nghĩa là không chịu sự chi phối của chính phủ hay đảng phái. Báo chí nêu điều này để người đọc tự đánh giá độ tin cậy của nguồn.
    B1
  87. 487

    China and South Korea quickly condemned the action.

    /ˈtʃaɪnə ənd saʊθ ˌkɔːˈriːə ˈkwɪkli kənˈdemd ðə ˈækʃən./

    Trung Quốc và Hàn Quốc nhanh chóng lên án động thái này.

    Tình huống

    Mỹ áp thuế mới lên máy giặt và tấm pin mặt trời nhập khẩu, và hai nền kinh tế châu Á phản ứng ngay. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"condemn" là lên án, nặng hơn "criticize" là chỉ trích. Trạng từ "quickly" cho thấy phản ứng đến ngay, thường là dấu hiệu bất bình sâu sắc.
    B1
  88. 488

    She is said to have an Indonesian passport.

    /ʃiː ɪz sed tuː hæv æn ˌɪndoʊˈniːʒən ˈpæˌspɔːrt./

    Người ta cho rằng cô ta mang hộ chiếu Indonesia.

    Tình huống

    Cảnh sát Malaysia bắt một nghi phạm nữ trong vụ sát hại ở sân bay, và giấy tờ tuỳ thân của cô chưa được xác nhận. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"be said to" nghĩa là người ta nói rằng, báo hiệu thông tin chưa được xác minh. Khi dịch cần giữ lớp rào đón này, đừng viết thẳng "cô ta có hộ chiếu Indonesia".
    B2
  89. 489

    They demanded the resignation of Prime Minister Nawaz Sharif.

    /ðeɪ dɪˈmændəd ðə ˌrezəɡˈneɪʃən ʌv praɪm ˈmɪnəstər Nawaz ʃərˈiːf./

    Họ đòi Thủ tướng Nawaz Sharif từ chức.

    Tình huống

    Hàng nghìn người biểu tình kéo về thủ đô Pakistan với một yêu cầu nhắm thẳng vào người đứng đầu chính phủ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"demand the resignation of someone" là đòi ai từ chức, lối viết danh từ hoá rất hay gặp trong tin chính trị. "demand" đi thẳng với tân ngữ, không thêm "for".
    B1
  90. 490

    The World Economic Forum is a not-for-profit organization established in 1971.

    /ðə wɜːrld ˌekəˈnɑːmɪk ˈfɔːrəm ɪz ə nɑːt-fɔːr-ˈprɑːfət ˌɔːrɡənəˈzeɪʃən ɪˈstæblɪʃt ɪn 1971./

    Diễn đàn Kinh tế Thế giới là một tổ chức phi lợi nhuận được thành lập năm 1971.

    Tình huống

    Trong bài về hội nghị Davos, bài báo giới thiệu ngắn gọn tổ chức đứng ra tổ chức sự kiện. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"not-for-profit" và "nonprofit" đều là phi lợi nhuận. "established in" là phân từ rút gọn của "which was established in", giúp câu giới thiệu gọn hơn.
    B1
  91. 491

    TB is a major problem in parts of Africa.

    /ˈtiːˈbiː ɪz ə ˈmeɪdʒər ˈprɑːbləm ɪn pɑːrts ʌv ˈæfrəkɑː./

    Bệnh lao là vấn đề nghiêm trọng ở nhiều nơi tại châu Phi.

    Tình huống

    Bài viết về nghiên cứu y học cần nhắc vì sao một căn bệnh truyền nhiễm cũ vẫn đáng lo ở một châu lục. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"TB" là viết tắt của "tuberculosis", bệnh lao. "in parts of" nghĩa là ở một số vùng, cẩn trọng hơn "in Africa" vì không quy cho cả châu lục.
    A2
  92. 492

    Neither of the players was charged.

    /ˈniːðər ʌv ðə ˈpleɪərz wɑːz tʃɑːrdʒd./

    Không ai trong hai cầu thủ bị buộc tội.

    Tình huống

    Hai tay vợt bị nghi dính líu đến dàn xếp tỷ số, nhưng cuối cùng không ai bị xử lý. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"neither of" dùng cho đúng hai người hoặc hai vật, và trong văn viết chuẩn động từ theo sau chia số ít: "neither ... was". "charged" ở đây là bị buộc tội; từ này còn có nghĩa tính tiền hay sạc pin trong ngữ cảnh khác.
    B2
  93. 493

    Google has criticized the court's decision.

    /ˈɡuːɡəl hæz ˈkrɪtəˌsaɪzd ðə kɔːrts dɪˈsɪʒən./

    Google đã chỉ trích phán quyết của toà.

    Tình huống

    Sau khi thua vụ kiện chống độc quyền, gã khổng lồ công nghệ lên tiếng phản đối. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"the court's decision" là phán quyết của toà; báo chí dùng "decision" và "ruling" gần như thay nhau. Thì hiện tại hoàn thành "has criticized" cho thấy phản ứng mới diễn ra.
    B1
  94. 494

    On China's Hainan Island, officials reported that more than 50,000 homes were damaged or destroyed.

    /ɑːn ˈtʃaɪnəz ˈheɪnən ˈaɪlənd, əˈfɪʃəlz ˌriːˈpɔːrtɪd ðæt mɔːr ðæn 50,000 hoʊmz wɜːr ˈdæmədʒd ɔːr dɪˈstrɔɪd./

    Trên đảo Hải Nam của Trung Quốc, giới chức cho biết hơn 50.000 ngôi nhà bị hư hại hoặc bị phá huỷ.

    Tình huống

    Bão Yagi quét qua một hòn đảo lớn ở miền nam Trung Quốc trước khi vào Việt Nam, và chính quyền địa phương thống kê số nhà bị ảnh hưởng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"damaged or destroyed" phân biệt hai mức: "damaged" là hư hại còn sửa được, "destroyed" là bị phá huỷ hoàn toàn. Báo chí gộp hai mức khi chưa có số liệu tách riêng.
    B2
  95. 495

    Robert Kelly is an international relations professor at Pusan National University in South Korea.

    /ˈrɑːbərt ˈkeli ɪz æn ˌɪntərˈnæʃənəl riˈleɪʃənz prəˈfesər æt ˈpuːsɑːn ˈnæʃənəl ˌjuːnəˈvɜːrsəti ɪn saʊθ ˌkɔːˈriːə./

    Robert Kelly là giáo sư quan hệ quốc tế tại Đại học Quốc gia Pusan, Hàn Quốc.

    Tình huống

    Bài báo dẫn lời một học giả phương Tây đang giảng dạy ở Hàn Quốc và cần giới thiệu ông. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTiếng Anh đặt chuyên ngành trước "professor" ("an international relations professor"), tiếng Việt thì nói ngược lại là giáo sư quan hệ quốc tế. Dùng "at" cho trường đại học, "in" cho quốc gia hay thành phố.
    B1
  96. 496

    The Battle of Gettysburg is important in American history for several reasons.

    /ðə ˈbætəl ʌv ˈɡetizbərɡ ɪz ˌɪmˈpɔːrtənt ɪn əˈmerəkən ˈhɪstəri fɔːr ˈsevrəl ˈriːzənz./

    Trận Gettysburg có vị trí quan trọng trong lịch sử nước Mỹ vì nhiều lý do.

    Tình huống

    Bài viết về Nội chiến Mỹ chuẩn bị giải thích vì sao một trận đánh năm 1863 được nhắc đến nhiều như vậy. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"for several reasons" đặt cuối câu để báo trước rằng đoạn sau sẽ kể từng lý do. Giới từ đi với "important" ở đây là "in" khi nói về một lĩnh vực hay giai đoạn: "important in American history".
    B1
  97. 497

    Obama plans to meet with Chinese President Xi Jinping.

    /ˌoʊˈbɑːmə plænz tuː miːt wɪð tʃaɪˈniːz ˈprezəˌdent ʃiː Jinping./

    Ông Obama dự định gặp Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình.

    Tình huống

    Trước chuyến công du châu Á, Nhà Trắng cho biết lịch làm việc có cuộc gặp với lãnh đạo Bắc Kinh. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"plan to do something" là dự định, đã có ý định nhưng chưa chắc chắn bằng lịch chính thức. Báo Việt gọi ông Tập là "Chủ tịch Trung Quốc", dù tiếng Anh dùng chữ "President".
    A2
  98. 498

    The military ruled Myanmar for almost 50 years.

    /ðə ˈmɪləˌteri ruːld ˈmjɑːnˈmɑːr fɔːr ˈɔːlˌmoʊst 50 jɪrz./

    Quân đội đã cai trị Myanmar gần 50 năm.

    Tình huống

    Khi bà Aung San Suu Kyi chuẩn bị lập chính phủ năm 2016, bài báo nhắc lại quá khứ dài của chế độ quân sự. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"rule" là cai trị, nắm quyền và đi thẳng với tên nước, không cần "over". "almost" đứng trước con số nghĩa là gần, chưa tới.
    A2
  99. 499

    Some scientists have criticized aquaculture.

    /sʌm ˈsaɪəntɪsts hæv ˈkrɪtəˌsaɪzd ˈækwəˌkʌltʃər./

    Một số nhà khoa học đã lên tiếng chỉ trích nghề nuôi trồng thuỷ sản.

    Tình huống

    Nghề nuôi cá công nghiệp phát triển mạnh, nhưng một bộ phận giới nghiên cứu không đồng tình. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"aquaculture" là nuôi trồng thuỷ sản, từ trang trọng hơn "fish farming". "some scientists" cho biết đây chỉ là ý kiến của một phần giới khoa học.
    B1
  100. 500

    The NASA program is expected to cost billions of dollars.

    /ðə ˈnæsə ˈproʊˌɡræm ɪz ɪkˈspektəd tuː kɑːst ˈbɪljənz ʌv ˈdɑːlərz./

    Chương trình của NASA dự kiến tiêu tốn hàng tỷ đô la.

    Tình huống

    Mỹ lên kế hoạch đưa người trở lại Mặt Trăng, và báo chí nêu ước tính chi phí. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"cost" là động từ bất quy tắc, nguyên mẫu, quá khứ và phân từ đều là "cost". "billions of dollars" có "s" và "of" khi không nêu con số cụ thể; có số thì viết "five billion dollars".
    B1

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Các bộ câu tiếng Anh khác, trong đó có câu thoại phim và câu trong tin tức, nằm ở trang bộ câu tiếng Anh.