Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Bộ câu tin tức tiếng Anh
Tiếng Anh
Tin tức

Bộ câu tin tức tiếng Anh

Câu lấy từ bản tin thời sự: cách báo chí diễn đạt về chính trị, kinh tế, công nghệ, y tế, thể thao — nền để đọc báo không cần từ điển.

1000 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 601

    Doctor Saigal says more studies are needed.

    /ˈdɑːktər Saigal sez mɔːr ˈstʌdiz ɑːr ˈniːdəd./

    Bác sĩ Saigal cho rằng cần thêm nhiều nghiên cứu nữa.

    Tình huống

    Một nhà khoa học được hỏi về kết quả nghiên cứu của mình và thận trọng nói rằng chưa thể kết luận ngay. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"more studies are needed" là câu rào đón quen thuộc ở cuối bài báo khoa học, ý là kết quả còn sơ bộ. Báo chí dùng thì hiện tại "says" cho ý kiến vẫn còn giá trị, dù người đó nói từ trước.
    A2
  2. 602

    Doctors do not yet know what causes IBS.

    /ˈdɑːktərz duː nɑːt jet noʊ wʌt ˈkɑːzəz IBS./

    Các bác sĩ vẫn chưa biết nguyên nhân gây ra hội chứng ruột kích thích.

    Tình huống

    Một bệnh tiêu hoá rất phổ biến nhưng y học vẫn chưa tìm ra vì sao người ta mắc. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrong câu hỏi gián tiếp "what causes IBS", "what" làm chủ ngữ nên không đảo trợ động từ. "not yet" đặt giữa "do" và động từ chính, dịch là "vẫn chưa". IBS là tên viết tắt của hội chứng ruột kích thích.
    B1
  3. 603

    Egyptian officials deny mistreating prisoners.

    /ɪˈdʒɪpʃən əˈfɪʃəlz dɪˈnaɪ mɪˈstriːtɪŋ ˈprɪzənərz./

    Giới chức Ai Cập phủ nhận việc ngược đãi tù nhân.

    Tình huống

    Các tổ chức nhân quyền tố cáo nhà tù ở một nước đối xử tệ với người bị giam, còn chính quyền nước đó bác bỏ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"deny" đi thẳng với động từ thêm "-ing": "deny mistreating", "deny stealing". Người Việt hay viết "deny to mistreat", cách viết này sai.
    B2
  4. 604

    The election results have led to protests in Istanbul and other cities.

    /ðə ɪˈlekʃən rɪˈzʌlts hæv led tuː ˈproʊˌtests ɪn ˌɪstɑːnˈbuːl ənd ˈʌðər ˈsɪtiz./

    Kết quả bầu cử đã dẫn tới các cuộc biểu tình ở Istanbul và nhiều thành phố khác.

    Tình huống

    Sau khi kết quả bầu cử được công bố, người dân xuống đường ở thành phố lớn nhất Thổ Nhĩ Kỳ và nhiều nơi khác. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"lead to" nối nguyên nhân với hậu quả, dạng quá khứ là "led". Sau "lead to" là danh từ ("protests"), không dùng động từ nguyên mẫu.
    B1
  5. 605

    Rai is expected to recover.

    /ˈrɑːi ɪz ɪkˈspektəd tuː rɪˈkʌvər./

    Rai dự kiến sẽ bình phục.

    Tình huống

    Một người bị bắn trong vụ tấn công đã qua cơn nguy kịch, bác sĩ lạc quan. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"is expected to recover" là câu báo chí quen dùng cho người bị thương đã qua nguy hiểm. "recover" đứng một mình là hồi phục sức khoẻ; khi nêu tên bệnh hay vết thương thì thêm "from".
    A2
  6. 606

    Ships deliver around 90 percent of the world's trade.

    /ʃɪps dɪˈlɪvər ərˈaʊnd 90 pərˈsent ʌv ðə wɜːrldz treɪd./

    Tàu biển vận chuyển khoảng 90% lượng hàng hoá thương mại của thế giới.

    Tình huống

    Bạn muốn nói vai trò của vận tải biển trong buôn bán toàn cầu bằng một con số tỉ lệ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"around" đứng trước con số nghĩa là "khoảng", giống "about". Báo tiếng Anh viết chữ "percent", còn báo Việt thường dùng dấu "%".
    A2
  7. 607

    Andrei Soldatov is a Russian investigative reporter.

    /ˈænˌdreɪ Soldatov ɪz ə ˈrʌʃən ˌɪnˈvestəˌɡeɪtɪv rɪˈpɔːrtər./

    Andrei Soldatov là một phóng viên điều tra người Nga.

    Tình huống

    Bài báo cần giới thiệu ngắn gọn một nhà báo chuyên đào sâu các vụ việc bị che giấu ở Nga trước khi dẫn lời ông. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"investigative reporter" là phóng viên điều tra, chuyên theo các vụ việc cần đào sâu. Tính từ quốc tịch đứng trước: "a Russian investigative reporter"; người Việt hay viết "an investigative reporter of Russia".
    B1
  8. 608

    However, Ukraine and Western countries have made clear that they will not recognize the elections.

    /ˌhaʊˈevər, juˈkreɪn ənd ˈwestərn ˈkʌntriz hæv meɪd klɪr ðæt ðeɪ wɪl nɑːt ˈrekəɡˌnaɪz ðə ɪˈlekʃənz./

    Tuy nhiên, Ukraine và các nước phương Tây đã nói rõ rằng họ sẽ không công nhận các cuộc bầu cử này.

    Tình huống

    Một vùng ly khai tổ chức bầu cử, và chính phủ trung ương cùng các đồng minh tuyên bố thẳng sẽ coi kết quả là vô giá trị. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"make clear that" là tuyên bố dứt khoát để không ai hiểu sai. Dạng "made clear that" không có "it" vẫn đúng; dạng đầy đủ là "made it clear that".
    B2
  9. 609

    All of these relatives were said to be in good health.

    /ɔːl ʌv ðiːz ˈrelətɪvz wɜːr sed tuː biː ɪn ɡʊd helθ./

    Tất cả những người thân này được cho là có sức khoẻ tốt.

    Tình huống

    Nhà nghiên cứu thuật lại tình trạng sức khoẻ của người nhà bệnh nhân theo lời kể, chưa tự kiểm tra. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"were said to be" là bị động của "say", cho biết thông tin đến từ lời kể của người khác. Người viết dùng mẫu này để giữ khoảng cách với thông tin, nên bạn dịch là "được cho là".
    B2
  10. 610

    The man was sentenced to more than five years in prison.

    /ðə mæn wɑːz ˈsentənst tuː mɔːr ðæn faɪv jɪrz ɪn ˈprɪzən./

    Người đàn ông bị kết án hơn năm năm tù.

    Tình huống

    Toà vừa tuyên án một bị cáo, mức án dài hơn năm năm ngồi tù. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"be sentenced to" đi với mức án: "sentenced to five years in prison", "sentenced to death". Người Việt hay nhầm với "be convicted of", cụm này chỉ việc bị kết tội và chưa nói đến mức án.
    B1
  11. 611

    Gurgaon is home to many companies.

    /Gurgaon ɪz hoʊm tuː ˈmeni ˈkʌmpəˌniːz./

    Gurgaon là nơi đặt trụ sở của nhiều công ty.

    Tình huống

    Bạn giới thiệu nền một thành phố vệ tinh gần thủ đô Ấn Độ, nơi tập trung nhiều doanh nghiệp. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"be home to" là nơi có, nơi tập trung một thứ gì đó, không mang nghĩa nhà ở. Sau cụm này là danh từ: "home to many companies", "home to rare birds".
    A2
  12. 612

    People in Minneapolis and other U.S. cities have been protesting Floyd's death.

    /ˈpiːpəl ɪn ˌmɪniˈæpəlɪs ənd ˈʌðər juː.es. ˈsɪtiz hæv bɪn prəˈtestɪŋ Floyd's deθ./

    Người dân ở Minneapolis và nhiều thành phố khác của Mỹ liên tục biểu tình phản đối cái chết của Floyd.

    Tình huống

    Nhiều ngày sau khi một người đàn ông da màu chết trong tay cảnh sát, đám đông vẫn xuống đường ở nhiều nơi. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrong tiếng Anh Mỹ, "protest" đi thẳng với tân ngữ: "protest a death", "protest the war". Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn cho biết việc biểu tình bắt đầu từ trước và vẫn đang tiếp diễn.
    B2
  13. 613

    Three thousand people died in the unrest.

    /θriː ˈθaʊzənd ˈpiːpəl daɪd ɪn ðə ənˈrest./

    Ba nghìn người đã thiệt mạng trong tình trạng bất ổn.

    Tình huống

    Bạn nêu tổng số người chết trong các vụ bạo lực sau một cuộc bầu cử bị tranh chấp. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"unrest" là danh từ không đếm được, chỉ tình trạng bất ổn, bạo loạn, nên không thêm "s". Báo chí dùng từ này khi chưa muốn gọi sự việc là "war" hay "riots".
    A2
  14. 614

    No one has been accused of any wrongdoing.

    /noʊ wʌn hæz bɪn əˈkjuːzd ʌv ˈeni ˈrɔːŋduɪŋ./

    Chưa ai bị cáo buộc có hành vi sai phạm.

    Tình huống

    Một bộ tài liệu bị rò rỉ nêu tên nhiều người, nhưng toà soạn muốn nói rõ họ chưa bị buộc tội gì. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"be accused of" đi với "of", theo sau là danh từ hoặc V-ing. "wrongdoing" là danh từ không đếm được, chỉ hành vi sai trái nói chung; câu này giúp toà soạn tránh bị coi là quy kết người được nêu tên.
    B2
  15. 615

    Millions of jobs have been lost.

    /ˈmɪljənz ʌv dʒɑːbz hæv bɪn lɔːst./

    Hàng triệu việc làm đã mất đi.

    Tình huống

    Bạn tóm tắt tác động của một cuộc khủng hoảng lên thị trường lao động, không cần nói ai cho nghỉ việc. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"millions of" không có số đứng trước, và "million" thêm "s". Khi có số cụ thể thì bỏ "s" và "of": "five million jobs".
    A2
  16. 616

    Switzerland is not a member of the European Union.

    /ˈswɪtsərlənd ɪz nɑːt ə ˈmembər ʌv ðə ˌjʊrəˈpiːən ˈjuːnjən./

    Thụy Sĩ không phải là thành viên của Liên minh châu Âu.

    Tình huống

    Bạn cần nhắc người đọc một thông tin nền: quốc gia nằm giữa châu Âu này không gia nhập khối EU. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"a member of" đi với giới từ "of", không dùng "in". Tên khối viết đủ là "the European Union", có "the" đứng trước.
    A2
  17. 617

    The Department of Homeland Security announced the suspension of two programs.

    /ðə dɪˈpɑːrtmənt ʌv ˈhoʊmˌlænd sɪˈkjʊrəti əˈnaʊnst ðə səˈspenʃən ʌv tuː ˈproʊˌɡræmz./

    Bộ An ninh Nội địa Mỹ đã thông báo tạm dừng hai chương trình.

    Tình huống

    Một bộ của Mỹ ra thông báo rằng hai chương trình sẽ ngừng hoạt động trong một thời gian. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"suspension" là tạm dừng, còn "cancellation" là huỷ hẳn. Báo chí hay dùng danh từ hoá "announced the suspension of" thay cho "announced that it would suspend".
    B1
  18. 618

    The changes were a result of technology.

    /ðə ˈtʃeɪndʒəz wɜːr ə rɪˈzʌlt ʌv tekˈnɑːlədʒi./

    Những thay đổi này là kết quả của công nghệ.

    Tình huống

    Đầu thế kỷ hai mươi, đời sống thay đổi nhanh, và người viết muốn chỉ ra động lực đứng sau. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"a result of" chỉ nguyên nhân: X "is a result of" Y nghĩa là Y gây ra X. Bạn đừng nhầm chiều với "result in", cụm này đi từ nguyên nhân sang hậu quả.
    B1
  19. 619

    He said he did not know why the attack took place.

    /hiː sed hiː dɪd nɑːt noʊ waɪ ðə əˈtæk tʊk pleɪs./

    Ông nói ông không biết vì sao vụ tấn công xảy ra.

    Tình huống

    Người thân của một nghi phạm được phóng viên hỏi về động cơ gây án và trả lời rằng mình không hiểu nổi. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"take place" là xảy ra, diễn ra, dùng được cho cả sự kiện có kế hoạch lẫn sự việc bất ngờ. Sau "why" trong câu gián tiếp, chủ ngữ đứng trước động từ: "why the attack took place".
    B1
  20. 620

    Catalyst is an organization that supports women in the workplace.

    /ˈkætələst ɪz æn ˌɔːrɡənəˈzeɪʃən ðæt səˈpɔːrts ˈwɪmən ɪn ðə ˈwɜːrkˌpleɪs./

    Catalyst là một tổ chức hỗ trợ phụ nữ nơi công sở.

    Tình huống

    Bạn cần giới thiệu một nhóm phi lợi nhuận chuyên giúp phụ nữ thăng tiến trong công việc. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"in the workplace" là nơi làm việc, công sở, nói chung về môi trường đi làm. Mệnh đề "that supports" bổ nghĩa cho "organization", động từ thêm "s" vì chủ ngữ số ít.
    A2
  21. 621

    About two percent of U.S. children are allergic to peanuts.

    /əˈbaʊt tuː pərˈsent ʌv juː.es. ˈtʃɪldrən ɑːr əˈlɜːrdʒɪk tuː ˈpiːnəts./

    Khoảng 2% trẻ em Mỹ bị dị ứng đậu phộng.

    Tình huống

    Bạn nêu tỉ lệ trẻ em ở Mỹ không ăn được một loại hạt vì cơ thể phản ứng mạnh. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"allergic" đi với "to": "allergic to peanuts". Người Việt hay viết "allergic with", cách viết này sai.
    B1
  22. 622

    The Data and Safety Monitoring Board called for an end to new enrollments.

    /ðə ˈdeɪtə ənd ˈseɪfti ˈmɑːnətərɪŋ bɔːrd kɔːld fɔːr æn end tuː nuː enˈroʊlmənts./

    Ban Giám sát Dữ liệu và An toàn đã yêu cầu ngừng tiếp nhận thêm người tham gia.

    Tình huống

    Hội đồng giám sát một thử nghiệm thuốc thấy có vấn đề và đề nghị không nhận thêm bệnh nhân mới vào nghiên cứu. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"call for" là kêu gọi, yêu cầu một việc, theo sau là danh từ. "an end to" đi với "to": "an end to the war"; trong cụm này người ta không nói "an end of".
    B2
  23. 623

    Lippert said he would return to work very soon.

    /ˈlɪpərt sed hiː wʊd rɪˈtɜːrn tuː wɜːrk ˈveri suːn./

    Ông Lippert cho biết ông sẽ sớm trở lại làm việc.

    Tình huống

    Một đại sứ bị thương trong một vụ tấn công trấn an mọi người về kế hoạch của mình. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"will" trong lời nói trực tiếp chuyển thành "would" sau "said". "return to work" là đi làm lại, không có "the" trước "work".
    B1
  24. 624

    The research group is not linked to a political party.

    /ðə riˈsɜːrtʃ ɡruːp ɪz nɑːt lɪŋkt tuː ə pəˈlɪtəkəl ˈpɑːrti./

    Nhóm nghiên cứu này không có liên hệ với đảng phái chính trị nào.

    Tình huống

    Trước khi dẫn kết quả thăm dò, bạn muốn cho người đọc biết nơi làm khảo sát độc lập về chính trị. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"be linked to" là có liên hệ, có dính líu với. Báo chí thêm câu kiểu này để người đọc tự đánh giá độ khách quan của nguồn tin.
    B1
  25. 625

    A virus causes yellow fever.

    /ə ˈvaɪrəs ˈkɑːzəz ˈjeloʊ ˈfiːvər./

    Bệnh sốt vàng da do một loại virus gây ra.

    Tình huống

    Bạn giải thích ngắn gọn tác nhân gây ra một bệnh nhiệt đới do muỗi truyền. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu chủ động "A virus causes X" sang tiếng Việt nghe tự nhiên hơn ở dạng "X do virus gây ra". "cause" đi thẳng với tân ngữ, không cần giới từ.
    A2
  26. 626

    The United States Environmental Protection Agency says DDT is also believed to cause cancer.

    /ðə juˈnaɪtɪd steɪts ɪnˌvaɪrənˈmentəl prəˈtekʃən ˈeɪdʒənsi sez ˌdiːˌdiːˈtiː ɪz ˈɔːlsoʊ bɪˈliːvd tuː kɑːz ˈkænsər./

    Cơ quan Bảo vệ Môi trường Mỹ cho biết DDT còn bị cho là gây ung thư.

    Tình huống

    Một cơ quan nhà nước nói về một loại thuốc trừ sâu cũ, nhắc tới mối nghi ngờ về bệnh ung thư mà chưa khẳng định chắc chắn. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"is believed to" cho biết đây là nhận định nhiều người tin, chưa phải điều đã chứng minh. Bạn dịch là "bị cho là" với điều xấu và "được cho là" với điều trung tính hoặc tốt.
    B2
  27. 627

    The project is expected to last two years and cost $2.5 billion.

    /ðə ˈprɑːdʒekt ɪz ɪkˈspektəd tuː læst tuː jɪrz ənd kɑːst $2.5 ˈbɪljən./

    Dự án dự kiến kéo dài hai năm và tiêu tốn 2,5 tỷ đô la.

    Tình huống

    Cơ quan vũ trụ công bố thời gian và kinh phí ước tính cho một sứ mệnh mới. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoMột cụm "is expected to" dùng chung cho hai động từ "last" và "cost". Báo Việt viết "2,5 tỷ" với dấu phẩy thập phân, còn tiếng Anh dùng dấu chấm "2.5".
    B1
  28. 628

    The United States is India's largest trading partner.

    /ðə juˈnaɪtɪd steɪts ɪz ˈɪndiəz ˈlɑːrdʒəst ˈtreɪdɪŋ ˈpɑːrtnər./

    Mỹ là đối tác thương mại lớn nhất của Ấn Độ.

    Tình huống

    Bạn cần thêm một câu nền về quan hệ buôn bán giữa hai nước trước khi nói về thoả thuận mới. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"trading partner" là đối tác thương mại. Sở hữu cách "India's" đứng trước cụm danh từ, tương đương "của Ấn Độ" đặt ở cuối trong tiếng Việt.
    A2
  29. 629

    People in Sierra Leone welcomed the conviction of Charles Taylor.

    /ˈpiːpəl ɪn siˈerə liˈoʊn ˈwelkəmd ðə kənˈvɪkʃən ʌv tʃɑːrlz ˈteɪlər./

    Người dân Sierra Leone hoan nghênh việc Charles Taylor bị kết tội.

    Tình huống

    Một cựu tổng thống nước láng giềng bị toà quốc tế kết tội vì gây ra nội chiến, và người dân nơi chịu khổ phản ứng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"welcome" ở câu này là hoan nghênh một quyết định, không mang nghĩa chào đón khách. "conviction" là việc bị kết tội, còn "sentence" là mức án.
    B2
  30. 630

    India's population was 1.21 billion in 2011.

    /ˈɪndiəz ˌpɑːpjəˈleɪʃən wɑːz 1.21 ˈbɪljən ɪn 2011./

    Dân số Ấn Độ năm 2011 là 1,21 tỷ người.

    Tình huống

    Bạn nêu kết quả của một cuộc điều tra dân số ở một nước đông dân. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"billion" là tỷ, "million" là triệu. Khi có số đứng trước, "billion" không thêm "s": "1.21 billion".
    A2
  31. 631

    The vote will take place September 18.

    /ðə voʊt wɪl teɪk pleɪs sepˈtembər 18./

    Cuộc bỏ phiếu sẽ diễn ra vào ngày 18 tháng 9.

    Tình huống

    Ngày bầu cử quốc hội đã được ấn định và bạn thông báo cho người đọc. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo Mỹ thường bỏ "on" trước ngày tháng: "take place September 18". Khi viết bài luận hay thư từ, bạn nên giữ "on" cho chuẩn.
    A2
  32. 632

    The virus weakens the body's natural defenses.

    /ðə ˈvaɪrəs ˈwiːkənz ðə ˈbɑːdiz ˈnætʃərəl dɪˈfensəz./

    Virus này làm suy yếu khả năng phòng vệ tự nhiên của cơ thể.

    Tình huống

    Bạn giải thích vì sao người nhiễm HIV dễ mắc các bệnh khác. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"weaken" là làm yếu đi, tạo bằng cách thêm "-en" vào tính từ "weak". "natural defenses" là cách nói dễ hiểu của hệ miễn dịch; tiếng Anh Anh viết "defences".
    B1
  33. 633

    Cities use more than two-thirds of the world's energy.

    /ˈsɪtiz juːs mɔːr ðæn tuː-θɜːrdz ʌv ðə wɜːrldz ˈenərdʒi./

    Các thành phố tiêu thụ hơn hai phần ba năng lượng của thế giới.

    Tình huống

    Bạn muốn nhấn mạnh đô thị ngốn bao nhiêu điện và nhiên liệu so với cả hành tinh, dùng một phân số. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoPhân số tiếng Anh viết "two-thirds", "three-quarters": mẫu số ở dạng số thứ tự và thêm "s" khi tử số lớn hơn một. "use" ở câu này dịch là "tiêu thụ" nghe tự nhiên hơn "sử dụng".
    B1
  34. 634

    Pilot Peter Siebold suffered serious injuries.

    /ˈpaɪlət ˈpiːtər ˈsiːˌboʊld ˈsʌfərd ˈsɪriəs ˈɪndʒəriz./

    Phi công Peter Siebold bị thương nặng.

    Tình huống

    Một máy bay thử nghiệm gặp nạn, một người chết, người kia sống sót nhưng thương tích nặng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"suffer injuries" là cụm cố định cho việc bị thương. Bạn dịch tự nhiên là "bị thương nặng", đừng dịch thành "chịu đựng vết thương".
    B1
  35. 635

    Human Rights Watch spokeswoman Geraldine Mattioli-Zeitner said she was pleased with the ruling.

    /ˈhjuːmən raɪts wɑːtʃ ˈspoʊkˌswʊmən dʒerəlˈdiːn mɑːtiˈoʊli-Zeitner sed ʃiː wɑːz pliːzd wɪð ðə ˈruːlɪŋ./

    Người phát ngôn của Tổ chức Theo dõi Nhân quyền, bà Geraldine Mattioli-Zeitner, cho biết bà hài lòng với phán quyết.

    Tình huống

    Sau khi toà tuyên án, một tổ chức nhân quyền bày tỏ thái độ tích cực qua người phát ngôn. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTiếng Anh dồn chức danh lên trước tên mà không cần "the" hay dấu phẩy: "spokeswoman Geraldine...". "pleased with" đi với "with" khi nói hài lòng về một việc.
    B2
  36. 636

    More and more consumers shop online.

    /mɔːr ənd mɔːr kənˈsuːmərz ʃɑːp ˈɔːnˌlaɪn./

    Ngày càng nhiều người tiêu dùng mua sắm trực tuyến.

    Tình huống

    Bạn mô tả xu hướng chung khiến các cửa hàng truyền thống lo lắng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"more and more" là "ngày càng nhiều", diễn tả xu hướng tăng dần. "shop online" không cần giới từ "on" trước "online".
    A2
  37. 637

    An estimated 100,000 people have been killed during the conflict.

    /æn ˈestəˌmeɪtəd 100,000 ˈpiːpəl hæv bɪn kɪld ˈdʊrɪŋ ðə ˈkɑːnflɪkt./

    Ước tính khoảng 100.000 người đã thiệt mạng trong cuộc xung đột.

    Tình huống

    Chiến sự kéo dài nhiều năm, chưa có con số đếm chính xác, chỉ có ước lượng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"an estimated" đứng trước con số, nghĩa là "ước tính khoảng". Mạo từ "an" đi với "estimated", nên cụm này vẫn đúng dù danh từ phía sau ở số nhiều.
    B1
  38. 638

    Celebrations broke out in parliament.

    /ˌseləˈbreɪʃənz broʊk aʊt ɪn ˈpɑːrləmənt./

    Không khí ăn mừng bùng lên trong quốc hội.

    Tình huống

    Ngay khi tin nhà lãnh đạo lâu năm từ chức được đọc lên, các nghị sĩ reo hò. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"break out" là nổ ra bất ngờ, dùng cho cả điều vui lẫn điều xấu: "fighting broke out", "a fire broke out". Quá khứ của cụm này là "broke out".
    B1
  39. 639

    About one million people are expected to attend.

    /əˈbaʊt wʌn ˈmɪljən ˈpiːpəl ɑːr ɪkˈspektəd tuː əˈtend./

    Khoảng một triệu người dự kiến sẽ tham dự.

    Tình huống

    Ban tổ chức một thánh lễ lớn ước đoán lượng người sẽ đến, sự kiện chưa diễn ra. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"attend" đi thẳng với tân ngữ: "attend the event", không nói "attend to the event"; ở câu này tân ngữ được lược vì đã rõ. "attend to" mang nghĩa khác là lo liệu, chăm sóc.
    B1
  40. 640

    Djokovic was deported before he could play.

    /Djokovic wɑːz dɪˈpɔːrtəd bɪˈfɔːr hiː kʊd pleɪ./

    Djokovic bị trục xuất trước khi kịp thi đấu.

    Tình huống

    Một tay vợt hàng đầu bị buộc rời khỏi nước chủ nhà ngay trước giải đấu. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"deport" là trục xuất người nước ngoài về nước họ, thường do cơ quan nhập cư thực hiện. "before he could play" dịch tự nhiên là "trước khi kịp thi đấu".
    B1
  41. 641

    Critics call it government interference.

    /ˈkrɪtɪks kɔːl ɪt ˈɡʌvərmənt ˌɪntərˈfɪrəns./

    Những người chỉ trích gọi đó là sự can thiệp của chính phủ.

    Tình huống

    Thành phố đặt ra quy định hạn chế muối trong thức ăn, và một số người cho rằng nhà nước can thiệp quá sâu. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"critics" trong báo chí là những người chỉ trích, phản đối một chính sách; nghĩa nhà phê bình nghệ thuật ít gặp hơn trong tin thời sự. Mẫu "call X Y" gán cho X một tên gọi hay đánh giá, không cần "as".
    B1
  42. 642

    Willis said she had never seen such fierce fires.

    /ˈwɪlɪs sed ʃiː hæd ˈnevər siːn sʌtʃ fɪrs ˈfaɪərz./

    Bà Willis cho biết bà chưa từng thấy những đám cháy dữ dội như vậy.

    Tình huống

    Một người dân sống lâu năm ở vùng cháy rừng kể lại cảm nhận của mình sau đợt cháy lớn. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoSau "said" ở quá khứ, "I have never seen" lùi thành "she had never seen". "such" đứng trước cụm tính từ và danh từ số nhiều thì không cần "a": "such fierce fires".
    B1
  43. 643

    More than 90 percent of Vietnam's population can read and write.

    /mɔːr ðæn 90 pərˈsent ʌv viˌetˈnɑːmz ˌpɑːpjəˈleɪʃən kæn red ənd raɪt./

    Hơn 90% dân số Việt Nam biết đọc biết viết.

    Tình huống

    Bạn nêu tỉ lệ biết chữ của một quốc gia Đông Nam Á để minh hoạ thành tựu giáo dục. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"can read and write" là cách nói giản dị của "literate" (biết chữ). Với "percent of" + danh từ số ít như "population", động từ chia số ít; ở câu này "can" không đổi dạng.
    A2
  44. 644

    Julien de Wit of MIT was not involved in the study.

    /ˈdʒuːliən diː wɪt ʌv ˈeˈmaɪˈtiː wɑːz nɑːt ˌɪnˈvɑːlvd ɪn ðə ˈstʌdi./

    Julien de Wit của Viện Công nghệ Massachusetts (MIT) không tham gia nghiên cứu này.

    Tình huống

    Bạn sắp dẫn ý kiến một chuyên gia bên ngoài để nhận xét khách quan về một công trình. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo khoa học thêm câu này để cho thấy chuyên gia được hỏi là người ngoài và nhận xét độc lập. "involved in" đi với "in", không dùng "with".
    B1
  45. 645

    Human activities are the most serious threat to the great apes.

    /ˈhjuːmən ækˈtɪvətiz ɑːr ðə moʊst ˈsɪriəs θret tuː ðə ɡreɪt eɪps./

    Hoạt động của con người là mối đe doạ nghiêm trọng nhất đối với các loài vượn lớn.

    Tình huống

    Một báo cáo về tinh tinh và khỉ đột chỉ ra thủ phạm chính khiến chúng suy giảm. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"threat to" đi với "to", không dùng "threat for". "great apes" là nhóm vượn lớn gồm tinh tinh, khỉ đột và đười ươi; bạn đừng dịch thành "khỉ lớn".
    B1
  46. 646

    Mintel is a company that advises businesses.

    /Mintel ɪz ə ˈkʌmpəˌniː ðæt ædˈvaɪzɪz ˈbɪznəsəz./

    Mintel là một công ty tư vấn cho doanh nghiệp.

    Tình huống

    Bạn dẫn số liệu của một hãng nghiên cứu thị trường và cần nói ngắn gọn hãng đó làm gì. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"advise" là động từ (tư vấn), "advice" là danh từ (lời khuyên). Động từ này đi thẳng với tân ngữ: "advises businesses", không cần "for".
    A2
  47. 647

    A Pentagon spokesman, Captain Jeff Davis, would not comment on recent operations.

    /ə ˈpentɪˌɡɑːn ˈspoʊksmən, ˈkæptən dʒef ˈdeɪvəs, wʊd nɑːt ˈkɑːment ɑːn ˈriːsənt ˌɑːpərˈeɪʃənz./

    Người phát ngôn Lầu Năm Góc, Đại uý Jeff Davis, từ chối bình luận về các chiến dịch gần đây.

    Tình huống

    Phóng viên hỏi Bộ Quốc phòng Mỹ về các hoạt động quân sự mới đây nhưng không nhận được câu trả lời. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"would not comment" là từ chối bình luận, "would" ở câu này diễn tả sự không chịu làm. Bạn dịch là "từ chối bình luận", đừng dịch thành "sẽ không bình luận".
    B2
  48. 648

    The suspect was not identified.

    /ðə səˈspekt wɑːz nɑːt aɪˈdentəˌfaɪd./

    Danh tính nghi phạm không được công bố.

    Tình huống

    Quân đội Mỹ bắt giữ một chiến binh nhưng không cho biết người này là ai. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"identify" trong tin an ninh là nêu tên, công khai danh tính. Câu "was not identified" thường có nghĩa là chưa được nêu tên, chưa hẳn là nhà chức trách không biết người đó là ai.
    B2
  49. 649

    Republicans are widely expected to keep control of the House of Representatives.

    /rɪˈpʌblɪkənz ɑːr ˈwaɪdli ɪkˈspektəd tuː kiːp kənˈtroʊl ʌv ðə haʊs ʌv ˌreprəˈzentətɪvz./

    Đảng Cộng hoà được dự báo rộng rãi là sẽ giữ được quyền kiểm soát Hạ viện.

    Tình huống

    Trước kỳ bầu cử giữa nhiệm kỳ, hầu hết các nhà phân tích đều đoán cùng một kết quả cho một đảng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"widely" thêm vào "expected" cho biết đa số đều dự đoán như vậy. "keep control of" là giữ quyền kiểm soát; "the House of Representatives" là Hạ viện Mỹ.
    B2
  50. 650

    Last year, Gates said, there were 19 cases in the world.

    /læst jɪr, ɡeɪts sed, ðer wɜːr 19 ˈkeɪsəz ɪn ðə wɜːrld./

    Theo ông Gates, năm ngoái cả thế giới có 19 ca bệnh.

    Tình huống

    Một tỷ phú làm từ thiện nói về tiến bộ trong việc xoá sổ bệnh bại liệt bằng một con số rất nhỏ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo chí hay chèn "Gates said" vào giữa câu, đặt giữa hai dấu phẩy, để con số được chú ý. Khi dịch, bạn đưa phần dẫn nguồn lên đầu: "Theo ông Gates".
    B1
  51. 651

    Close to 50,000 people are expected to travel to Cleveland for the Republican convention.

    /kloʊs tuː 50,000 ˈpiːpəl ɑːr ɪkˈspektəd tuː ˈtrævəl tuː ˈkliːvlənd fɔːr ðə rɪˈpʌblɪkən kənˈvenʃən./

    Gần 50.000 người dự kiến sẽ đến Cleveland dự đại hội Đảng Cộng hoà.

    Tình huống

    Thành phố đăng cai đại hội đảng tăng cường an ninh vì lượng khách đổ về rất đông. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"close to" trước con số nghĩa là "gần", con số thực tế thấp hơn một chút. "convention" ở câu này là đại hội đảng, nơi chọn ứng cử viên tổng thống.
    B1
  52. 652

    Some have called on Obama to name a woman to the Supreme Court.

    /sʌm hæv kɔːld ɑːn ˌoʊˈbɑːmə tuː neɪm ə ˈwʊmən tuː ðə səˈpriːm kɔːrt./

    Một số người đã kêu gọi ông Obama đề cử một phụ nữ vào Toà án Tối cao.

    Tình huống

    Khi tổng thống chuẩn bị chọn thẩm phán mới cho toà cao nhất, có những tiếng nói muốn ông chọn nữ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"call on someone to do something" là kêu gọi ai làm gì. "name" ở câu này là đề cử, bổ nhiệm, không mang nghĩa đặt tên.
    B1
  53. 653

    Cameron resigned after the vote.

    /ˈkæmərən rɪˈzaɪnd ˈæftər ðə voʊt./

    Ông Cameron từ chức sau cuộc bỏ phiếu.

    Tình huống

    Thủ tướng Anh vận động ở lại EU nhưng thua trong cuộc trưng cầu dân ý, và ông rời ghế. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"resign" là từ chức, động từ không cần tân ngữ. Khi nêu chức vụ thì thêm "from" hoặc "as": "resigned as prime minister".
    A2
  54. 654

    Indonesia has more than 17 thousand islands.

    /ˌɪndoʊˈniːʒə hæz mɔːr ðæn 17 ˈθaʊzənd ˈaɪləndz./

    Indonesia có hơn 17.000 hòn đảo.

    Tình huống

    Bạn giới thiệu quốc gia quần đảo lớn nhất thế giới bằng số đảo của nước này. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu gốc viết "17 thousand" thay cho "17,000", cách này hay gặp khi đọc to. "thousand" không thêm "s" khi có số đứng trước.
    A2
  55. 655

    A vote is expected Wednesday.

    /ə voʊt ɪz ɪkˈspektəd ˈwenzdi./

    Cuộc bỏ phiếu dự kiến diễn ra vào thứ Tư.

    Tình huống

    Quốc hội sắp quyết định về một kế hoạch tài chính và ngày biểu quyết đã được dự tính. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo Mỹ hay bỏ "on" trước thứ trong tuần: "expected Wednesday". "a vote" ở câu này là cuộc biểu quyết của quốc hội.
    B1
  56. 656

    The most valuable violin is believed to be the Messiah Stradivarius.

    /ðə moʊst ˈvæljəbəl vaɪəˈlɪn ɪz bɪˈliːvd tuː biː ðə məˈsaɪə ˌstrædɪˈveriəs./

    Cây đàn violin giá trị nhất được cho là cây Messiah Stradivarius.

    Tình huống

    Bạn nói về cây đàn quý nhất thế giới, nhưng chưa có cách nào định giá chính xác để khẳng định. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"is believed to be" giúp người viết không phải khẳng định chắc chắn. Stradivarius là tên chung cho đàn do nghệ nhân Antonio Stradivari làm, còn "Messiah" là tên riêng của một cây.
    B1
  57. 657

    He told reporters Tuesday that he expects to make a full recovery.

    /hiː toʊld rɪˈpɔːrtərz ˈtuːzdi ðæt hiː ɪkˈspekts tuː meɪk ə fʊl rɪˈkʌvri./

    Hôm thứ Ba, ông nói với các phóng viên rằng ông hy vọng sẽ bình phục hoàn toàn.

    Tình huống

    Vài ngày sau khi bị tấn công, một nhà ngoại giao gặp báo chí và nói về tình trạng sức khoẻ của mình. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"make a full recovery" là bình phục hoàn toàn, cụm động từ đi với danh từ "recovery". "told reporters" không cần "to"; người Việt hay viết sai thành "told to reporters".
    B1
  58. 658

    The strike could continue into the New Year.

    /ðə straɪk kʊd kənˈtɪnju ˈɪntu ðə nuː jɪr./

    Cuộc đình công có thể kéo dài sang năm mới.

    Tình huống

    Các biên kịch Hollywood ngừng việc và chưa có dấu hiệu sớm thoả thuận. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"could" diễn tả khả năng, không chắc chắn, nên bạn dịch là "có thể". "continue into" là kéo dài sang một khoảng thời gian tiếp theo.
    B1
  59. 659

    People from 35 countries were among the dead.

    /ˈpiːpəl frʌm 35 ˈkʌntriz wɜːr əˈmʌŋ ðə ded./

    Trong số người thiệt mạng có công dân của 35 quốc gia.

    Tình huống

    Một chiếc máy bay chở khách rơi, và bạn muốn cho thấy hành khách đến từ rất nhiều nước. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"the dead" là tính từ dùng như danh từ, chỉ những người đã chết, động từ đi theo ở số nhiều. "among" là trong số, dùng khi nói một phần của một nhóm.
    B1
  60. 660

    The zoo welcomed the court's ruling.

    /ðə zuː ˈwelkəmd ðə kɔːrts ˈruːlɪŋ./

    Vườn thú hoan nghênh phán quyết của toà.

    Tình huống

    Toà bác đơn đòi thả năm con voi khỏi vườn thú, và phía vườn thú bày tỏ thái độ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"ruling" là phán quyết của toà, dùng nhiều cho các vụ dân sự hay hiến pháp. "welcomed" ở câu này là hoan nghênh, tỏ ý hài lòng.
    A2
  61. 661

    The Lactalis Group is a privately held company.

    /ðə Lactalis ɡruːp ɪz ə ˈpraɪvətli held ˈkʌmpəˌniː./

    Tập đoàn Lactalis là một công ty tư nhân.

    Tình huống

    Bạn giới thiệu một hãng sữa của Pháp đang bị thu hồi sản phẩm và muốn nói rõ hãng không niêm yết trên sàn. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"privately held" là thuộc sở hữu tư nhân, cổ phiếu không bán ra công chúng. Trái nghĩa là "publicly traded", công ty niêm yết trên sàn chứng khoán.
    B2
  62. 662

    The violin is estimated to be worth $20 million.

    /ðə vaɪəˈlɪn ɪz ˈestəˌmeɪtəd tuː biː wɜːrθ $20 ˈmɪljən./

    Cây đàn violin này được ước tính trị giá 20 triệu đô la.

    Tình huống

    Chưa ai mua bán cây đàn cổ này, nên giá trị của nó chỉ là con số phỏng đoán. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"worth" là tính từ, đứng ngay trước số tiền: "worth $20 million". Bạn không cần thêm "of" hay "with".
    B1
  63. 663

    Afghan journalists said they are worried about the threats.

    /ˈæfˌɡæn ˈdʒɜːrnələsts sed ðeɪ ɑːr ˈwɜːrid əˈbaʊt ðə θrets./

    Các nhà báo Afghanistan cho biết họ lo ngại trước những lời đe doạ.

    Tình huống

    Một nhóm phóng viên ở Kabul nhận được tin dọa giết từ một nhóm vũ trang và nói lên cảm giác của mình. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"worried about" đi với "about". Sau "said" ở quá khứ, câu vẫn giữ "are" vì nỗi lo còn kéo dài tới lúc đưa tin; báo chí hay giữ thì hiện tại như vậy.
    A2
  64. 664

    The tunnel collapsed in Uttarakhand state.

    /ðə ˈtʌnəl kəˈlæpst ɪn Uttarakhand steɪt./

    Đường hầm bị sập ở bang Uttarakhand.

    Tình huống

    Bạn cho biết nơi xảy ra sự cố công trình khiến hàng chục công nhân mắc kẹt ở miền bắc Ấn Độ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"collapse" là đổ sập, dùng cho nhà cửa, cầu, hầm. Động từ này không cần bị động: người ta viết "the tunnel collapsed", không viết "was collapsed".
    A2
  65. 665

    One police officer was wounded.

    /wʌn pəˈliːs ˈɔːfəsər wɑːz ˈwuːndɪd./

    Một cảnh sát bị thương.

    Tình huống

    Trong vụ đấu súng với nghi phạm, phía lực lượng chức năng cũng có người trúng đạn nhưng không chết. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"wounded" dùng cho vết thương do vũ khí như súng hay dao. "injured" dùng cho tai nạn như ngã hay đâm xe.
    A2
  66. 666

    Japan imports more than half of its food.

    /dʒəˈpæn ˌɪmˈpɔːrts mɔːr ðæn hæf ʌv ɪts fuːd./

    Nhật Bản nhập khẩu hơn một nửa lượng lương thực.

    Tình huống

    Bạn giải thích vì sao một đảo quốc phụ thuộc nhiều vào nông sản nước ngoài. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"more than half of" là "hơn một nửa". Bạn có thể lược "of" và viết "more than half its food", cả hai đều đúng.
    A2
  67. 667

    He said it was important for people to be able to get a taste of normality.

    /hiː sed ɪt wɑːz ˌɪmˈpɔːrtənt fɔːr ˈpiːpəl tuː biː ˈeɪbəl tuː ɡet ə teɪst ʌv ˌnɔːrˈmæləti./

    Ông nói điều quan trọng là người dân có thể được nếm lại chút cảm giác bình thường.

    Tình huống

    Chủ một nhà hàng nướng ở Argentina giải thích vì sao ông vẫn bán đồ ăn mang về trong mùa giãn cách. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"get a taste of" là được nếm thử, trải nghiệm một chút điều gì đó. "normality" là sự bình thường, tiếng Anh Mỹ hay dùng "normalcy".
    B2
  68. 668

    Prostate cancers grow in the presence of testosterone.

    /ˈprɑːˌsteɪt ˈkænsərz ɡroʊ ɪn ðə ˈprezəns ʌv ˌteˈstɑːstərˌoʊn./

    Ung thư tuyến tiền liệt phát triển khi có mặt testosterone.

    Tình huống

    Bạn giải thích vì sao một số phương pháp điều trị nhằm hạ lượng hormone nam trong cơ thể. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"in the presence of" là khi có mặt, khi tồn tại một chất nào đó, hay gặp trong văn khoa học. Câu này dùng thì hiện tại đơn vì nói về một sự thật chung.
    B2
  69. 669

    Professor Posner says he was surprised by the findings.

    /prəˈfesər ˈpoʊznər sez hiː wɑːz sərˈpraɪzd baɪ ðə ˈfaɪndɪŋz./

    Giáo sư Posner nói ông bất ngờ trước các phát hiện này.

    Tình huống

    Một nhà thiên văn kể lại cảm giác khi thấy kết quả quan sát khác hẳn những gì ông dự đoán. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"surprised by" hoặc "surprised at" đều đúng khi nói ngạc nhiên vì điều gì. Câu dùng "says" ở hiện tại nhưng "was" ở quá khứ vì sự ngạc nhiên xảy ra trước lúc ông nói.
    A2
  70. 670

    The workers have been trapped since November 12.

    /ðə ˈwɜːrkərz hæv bɪn træpt sɪns noʊˈvembər 12./

    Các công nhân bị mắc kẹt từ ngày 12 tháng 11.

    Tình huống

    Đã hơn một tuần kể từ khi những người thợ bị kẹt trong lòng đất, và bạn cập nhật mốc thời gian. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"since" đi với một mốc thời gian, "for" đi với một khoảng thời gian. Thì hiện tại hoàn thành cho biết họ vẫn còn mắc kẹt lúc đưa tin.
    B1
  71. 671

    Nearly 30 people have been killed during anti-government protests.

    /ˈnɪrli 30 ˈpiːpəl hæv bɪn kɪld ˈdʊrɪŋ ˈænˌtiː-ˈɡʌvərmənt ˈproʊˌtests./

    Gần 30 người đã thiệt mạng trong các cuộc biểu tình chống chính phủ.

    Tình huống

    Bạn nêu số người chết sau nhiều tháng xuống đường phản đối chính quyền ở Thái Lan. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"nearly" là gần, con số thật thấp hơn một chút. Tiền tố "anti-" nghĩa là chống lại: "anti-government", "anti-war".
    B1
  72. 672

    Senator Lindsey Graham of South Carolina is a Republican and a close ally of Trump.

    /ˈsenətər ˈlɪndzi ˈɡreɪəm ʌv saʊθ ˌkerəˈlaɪnə ɪz ə rɪˈpʌblɪkən ənd ə kloʊs ˈælaɪ ʌv trʌmp./

    Thượng nghị sĩ Lindsey Graham của bang South Carolina là người thuộc đảng Cộng hoà và là đồng minh thân cận của ông Trump.

    Tình huống

    Bạn giới thiệu một nghị sĩ trước khi dẫn ý kiến của ông về chính sách nhập cư, kèm quan hệ của ông với tổng thống. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"ally" là đồng minh, dùng cho cả quốc gia lẫn chính khách. Báo Mỹ hay ghi đảng và bang của nghị sĩ khi giới thiệu: "of South Carolina".
    B2
  73. 673

    The president says he does not support the idea of amnesty.

    /ðə ˈprezəˌdent sez hiː dʌz nɑːt səˈpɔːrt ðə aɪˈdiːə ʌv ˈæmnəsti./

    Tổng thống cho biết ông không ủng hộ ý tưởng ân xá.

    Tình huống

    Được hỏi về việc cho người nhập cư trái phép được hợp thức hoá, người đứng đầu nhà nước nói rõ quan điểm. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"amnesty" trong tin nhập cư Mỹ là ân xá, tức cho người cư trú trái phép được ở lại hợp pháp. "the idea of" theo sau là danh từ hoặc V-ing.
    B1
  74. 674

    No action has been taken.

    /noʊ ˈækʃən hæz bɪn ˈteɪkən./

    Chưa có biện pháp nào được thực hiện.

    Tình huống

    Báo cáo về vi phạm nhân quyền đã gửi lên tổ chức quốc tế từ lâu nhưng mọi việc vẫn đứng yên. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"take action" là hành động, ra tay xử lý, ở bị động thành "action has been taken". "no" đứng trước danh từ để phủ định cả câu, không cần thêm "not".
    B2
  75. 675

    The changes are set to take effect in late February.

    /ðə ˈtʃeɪndʒəz ɑːr set tuː teɪk ɪˈfekt ɪn leɪt ˈfebjəˌweri./

    Những thay đổi này dự kiến có hiệu lực vào cuối tháng Hai.

    Tình huống

    Quân đội Mỹ nới lỏng quy định về kiểu tóc, và bạn cho biết khi nào quy định mới bắt đầu áp dụng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"take effect" là có hiệu lực, dùng cho luật và quy định. "be set to" là đã được lên lịch, chắc chắn hơn "be expected to".
    B1
  76. 676

    The wife of Ivory Coast's former president has been sentenced to 20 years in prison.

    /ðə waɪf ʌv ˈaɪvəri koʊsts ˈfɔːrmər ˈprezəˌdent hæz bɪn ˈsentənst tuː 20 jɪrz ɪn ˈprɪzən./

    Vợ của cựu tổng thống Bờ Biển Ngà đã bị kết án 20 năm tù.

    Tình huống

    Phu nhân của một nhà lãnh đạo châu Phi đã mãn nhiệm nhận một bản án dài vì vai trò trong bạo lực hậu bầu cử. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoThì hiện tại hoàn thành "has been sentenced" dùng cho tin vừa xảy ra. Ivory Coast là tên tiếng Anh của Bờ Biển Ngà, tên chính thức là Côte d'Ivoire.
    B1
  77. 677

    The Centre for Monitoring Indian Economy is a Mumbai-based think tank.

    /ðə ˈsentər fɔːr ˈmɑːnətərɪŋ ˈɪndiən ɪˈkɑːnəmi ɪz ə ˌmʊmˈbaɪ-beɪst θɪŋk tæŋk./

    Trung tâm Giám sát Kinh tế Ấn Độ là một viện nghiên cứu chính sách đặt trụ sở tại Mumbai.

    Tình huống

    Bạn dẫn số liệu thất nghiệp của một tổ chức nghiên cứu Ấn Độ và cần cho biết tổ chức này ở đâu, làm gì. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"think tank" là viện nghiên cứu chính sách. Ghép "-based" sau tên thành phố tạo tính từ: "a Mumbai-based think tank" là viện có trụ sở tại Mumbai.
    B2
  78. 678

    Quechua is spoken by about 10 million people in South America.

    /Quechua ɪz ˈspoʊkən baɪ əˈbaʊt 10 ˈmɪljən ˈpiːpəl ɪn saʊθ əˈmerəkə./

    Tiếng Quechua được khoảng 10 triệu người ở Nam Mỹ sử dụng.

    Tình huống

    Bạn giới thiệu một ngôn ngữ bản địa ở vùng Andes bằng số người nói. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgôn ngữ đi với "speak" ở bị động: "is spoken by". Tên ngôn ngữ viết hoa và không có "the": "Quechua", "Vietnamese".
    B1
  79. 679

    Last week, Foreign Ministry spokeswoman Jiang Yu called the accusations unacceptable.

    /læst wiːk, ˈfɔːrən ˈmɪnəstri ˈspoʊkˌswʊmən dʒɑːŋ juː kɔːld ðə ˌækjəˈzeɪʃənz ˌʌnækˈseptəbəl./

    Tuần trước, người phát ngôn Bộ Ngoại giao, bà Khương Du, gọi các cáo buộc là không thể chấp nhận.

    Tình huống

    Bộ Ngoại giao Trung Quốc lên tiếng bác bỏ gay gắt những lời buộc tội nhắm vào nước này. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"call something unacceptable" là gọi, đánh giá điều gì là không thể chấp nhận; tính từ đứng ngay sau tân ngữ. "accusations" là các lời cáo buộc, thường chưa được chứng minh.
    B2
  80. 680

    China is the largest producer of carbon gases linked to rising temperatures.

    /ˈtʃaɪnə ɪz ðə ˈlɑːrdʒəst prəˈduːsər ʌv ˈkɑːrbən ˈɡæsəz lɪŋkt tuː ˈraɪzɪŋ ˈtemprətʃərz./

    Trung Quốc là nước thải ra nhiều khí carbon nhất, loại khí gắn với tình trạng nhiệt độ tăng.

    Tình huống

    Bạn giải thích vì sao một quốc gia chịu nhiều sức ép trong các cuộc đàm phán khí hậu. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"linked to" là có liên quan tới, cách nói thận trọng hơn "cause". "producer" ở câu này chỉ nước thải ra khí, nên bạn dịch là "nước thải ra" nghe tự nhiên hơn "nhà sản xuất".
    B2
  81. 681

    The organization was started by Achille Brighton, a 39-year-old software engineer.

    /ðə ˌɔːrɡənəˈzeɪʃən wɑːz ˈstɑːrtɪd baɪ əˈkɪli ˈbraɪtən, ə 39-jɪr-oʊld ˈsɔːfˌtwer ˈendʒəˈnɪr./

    Tổ chức này do Achille Brighton, một kỹ sư phần mềm 39 tuổi, sáng lập.

    Tình huống

    Bạn giới thiệu người đứng sau một câu lạc bộ trượt ván, kèm tuổi và nghề nghiệp của anh. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"39-year-old" có gạch nối và "year" không thêm "s" khi đứng trước danh từ. Cụm đặt sau dấu phẩy là đồng vị ngữ, giải thích người vừa nêu tên.
    B2
  82. 682

    Bercik says larger studies are needed to confirm the findings.

    /Bercik sez ˈlɑːrdʒər ˈstʌdiz ɑːr ˈniːdəd tuː kənˈfɜːrm ðə ˈfaɪndɪŋz./

    Ông Bercik cho rằng cần những nghiên cứu quy mô lớn hơn để xác nhận các phát hiện này.

    Tình huống

    Một nhà khoa học vừa công bố kết quả thú vị về đường ruột và não bộ nhưng nhắc rằng số người tham gia còn ít. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"larger studies" là nghiên cứu với nhiều người tham gia hơn. "confirm the findings" là xác nhận các phát hiện; "findings" luôn ở số nhiều trong nghĩa này.
    B1
  83. 683

    The Nobel Assembly at Sweden's Karolinska Institute announced the prize on Monday.

    /ðə noʊˈbel əˈsembli æt ˈswiːdənz ˌkeroʊˈlɪnskə ˈɪnstəˌtuːt əˈnaʊnst ðə praɪz ɑːn ˈmʌndi./

    Hội đồng Nobel tại Viện Karolinska của Thụy Điển đã công bố giải thưởng vào thứ Hai.

    Tình huống

    Giải Nobel Y học năm nay vừa có chủ, và bạn cho biết cơ quan nào công bố, vào ngày nào. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoThứ trong tuần đi với "on": "on Monday". Giải Nobel Y học do Hội đồng Nobel tại Viện Karolinska chọn, các giải khác do những cơ quan khác chọn.
    B2
  84. 684

    Power outages remain common in Puerto Rico.

    /ˈpaʊər ˈaʊtɪdʒɪz rɪˈmeɪn ˈkɑːmən ɪn ˈpwerˌtoʊ ˈriːkoʊ./

    Tình trạng mất điện vẫn còn phổ biến ở Puerto Rico.

    Tình huống

    Nhiều năm sau cơn bão lớn, lưới điện của hòn đảo vẫn chưa ổn định. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"remain" theo sau là tính từ, giống "stay": "remain common", "remain open". "power outage" là mất điện, tiếng Anh Anh hay nói "power cut".
    B2
  85. 685

    Sentencing is set for May thirtieth.

    /ˈsentənsɪŋ ɪz set fɔːr meɪ ˈθɜːrtiəθ./

    Phiên tuyên án được ấn định vào ngày 30 tháng 5.

    Tình huống

    Toà đã kết luận bị cáo có tội và hẹn ngày công bố mức án. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"sentencing" là phiên tuyên án, bước sau khi bị cáo bị kết tội. Câu gốc viết ngày bằng chữ "May thirtieth"; báo in thường viết "May 30".
    B1
  86. 686

    Wheat supplies have fallen in recent years.

    /wiːt səˈplaɪz hæv ˈfɑːlən ɪn ˈriːsənt jɪrz./

    Nguồn cung lúa mì đã giảm trong những năm gần đây.

    Tình huống

    Bạn mở đầu một bản tin nông nghiệp bằng xu hướng chung của thị trường ngũ cốc. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"in recent years" thường đi với thì hiện tại hoàn thành. "fall" là động từ bất quy tắc: "fall, fell, fallen".
    B1
  87. 687

    No one knows exactly how many people considered themselves hippies.

    /noʊ wʌn noʊz ɪɡˈzæktli haʊ ˈmeni ˈpiːpəl kənˈsɪdərd ðemˈselvz ˈhɪpiz./

    Không ai biết chính xác có bao nhiêu người tự coi mình là dân hippie.

    Tình huống

    Bạn viết về phong trào văn hoá thập niên 1960 ở Mỹ và thừa nhận không có thống kê về số người theo. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"consider oneself" là tự coi mình là: "considered themselves hippies". Sau "how many people" trong câu gián tiếp, động từ giữ trật tự thường, không đảo.
    B2
  88. 688

    The Taliban ruled Afghanistan from 1996 until October 2001.

    /ðə ˈtælɪˌbæn ruːld æfˈɡænəˌstæn frʌm 1996 ənˈtɪl ɑːkˈtoʊbər 2001./

    Taliban cai trị Afghanistan từ năm 1996 đến tháng 10 năm 2001.

    Tình huống

    Bạn nhắc lại giai đoạn đầu nhóm này nắm quyền để người đọc hiểu bối cảnh bài viết. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"from ... until ..." nêu điểm đầu và điểm cuối của một khoảng thời gian; "until" có thể thay bằng "to". "rule" là cai trị, nắm quyền điều hành một đất nước.
    B1
  89. 689

    The number of chimpanzees left in the world is not known.

    /ðə ˈnʌmbər ʌv tʃɪmˈpænziz left ɪn ðə wɜːrld ɪz nɑːt noʊn./

    Hiện chưa rõ thế giới còn lại bao nhiêu con tinh tinh.

    Tình huống

    Các nhà bảo tồn lo cho loài tinh tinh nhưng thừa nhận chưa ai đếm được chúng còn bao nhiêu. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"the number of" đi với động từ số ít: "the number of chimpanzees is". "left" sau danh từ nghĩa là "còn lại".
    B1
  90. 690

    Women make up 70 percent of the world healthcare workforce.

    /ˈwɪmən meɪk ʌp 70 pərˈsent ʌv ðə wɜːrld ˈhelθˌker ˈwɜːrkˌfɔːrs./

    Phụ nữ chiếm 70% lực lượng lao động ngành y tế thế giới.

    Tình huống

    Bạn nêu tỉ lệ nữ trong đội ngũ nhân viên y tế toàn cầu. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"make up" là chiếm, cấu thành một tỉ lệ của tổng thể. "workforce" là lực lượng lao động, danh từ số ít chỉ cả nhóm người đi làm.
    B1
  91. 691

    Law and order have broken down.

    /lɔː ənd ˈɔːrdər hæv ˈbroʊkən daʊn./

    Trật tự an ninh đã sụp đổ.

    Tình huống

    Bạo loạn lan khắp thành phố, cảnh sát không còn kiểm soát được đường phố. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"law and order" là trật tự pháp luật, an ninh xã hội. "break down" là sụp đổ, ngừng vận hành, dùng cho cả máy móc lẫn hệ thống.
    B2
  92. 692

    Curt Cashour is a spokesman for the Department of Veterans Affairs.

    /kɜːrt Cashour ɪz ə ˈspoʊksmən fɔːr ðə dɪˈpɑːrtmənt ʌv ˈvetərənz əˈferz./

    Curt Cashour là người phát ngôn của Bộ Cựu chiến binh Mỹ.

    Tình huống

    Bạn sắp dẫn phản hồi chính thức của một cơ quan chăm lo cho người từng đi lính, và cần giới thiệu người nói. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"spokesman for" đi với "for", không dùng "of". "veterans" ở Mỹ là cựu chiến binh, người đã từng phục vụ trong quân đội.
    A2
  93. 693

    The Nobel Prize in Physics is valued at $1 million.

    /ðə noʊˈbel praɪz ɪn ˈfɪzɪks ɪz ˈvæljud æt $1 ˈmɪljən./

    Giải Nobel Vật lý trị giá 1 triệu đô la.

    Tình huống

    Bạn cho người đọc biết số tiền thưởng của một giải khoa học danh giá. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"be valued at" là được định giá, trị giá một số tiền. Giới từ đi kèm là "at", không dùng "in" hay "with".
    B1
  94. 694

    The destruction has killed more than 260 people, Reuters reported.

    /ðə dɪˈstrʌkʃən hæz kɪld mɔːr ðæn 260 ˈpiːpəl, ˈrɔɪtərz ˌriːˈpɔːrtɪd./

    Theo Reuters, thảm hoạ đã khiến hơn 260 người thiệt mạng.

    Tình huống

    Lũ quét và sạt lở tàn phá một thành phố ở Colombia, và bạn đưa con số thương vong theo một hãng tin. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo tiếng Anh hay đặt nguồn tin ở cuối câu, sau dấu phẩy: ", Reuters reported". Bản dịch tiếng Việt đưa nguồn lên đầu câu: "Theo Reuters".
    B1
  95. 695

    Mountain climbing is an important part of Nepal's economy.

    /ˈmaʊntən ˈklaɪmɪŋ ɪz æn ˌɪmˈpɔːrtənt pɑːrt ʌv Nepal's ɪˈkɑːnəmi./

    Leo núi là một phần quan trọng của nền kinh tế Nepal.

    Tình huống

    Bạn giải thích vì sao việc mở cửa lại đỉnh Everest có ý nghĩa lớn với quốc gia Himalaya này. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoDanh động từ "mountain climbing" làm chủ ngữ nên động từ chia số ít "is". "an important part of" là một phần quan trọng của.
    B1
  96. 696

    Moraes said he is innocent.

    /Moraes sed hiː ɪz ˈɪnəsənt./

    Moraes nói ông vô tội.

    Tình huống

    Một người bị nghi là đường dây đưa người vượt biên trái phép lên tiếng bác bỏ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"innocent" là vô tội, trái nghĩa với "guilty". Câu giữ "is" sau "said" vì người đó vẫn khẳng định mình vô tội ở thời điểm đưa tin.
    A2
  97. 697

    Ashley Trevino is out of work in Texas because of the pandemic.

    /ˈæʃli trəˈviːnoʊ ɪz aʊt ʌv wɜːrk ɪn ˈteksəs bɪˈkɔːz ʌv ðə pænˈdemɪk./

    Ashley Trevino mất việc ở Texas vì đại dịch.

    Tình huống

    Bạn kể về một người phụ nữ bị cho nghỉ việc khi dịch bệnh bùng phát ở Mỹ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"out of work" là thất nghiệp, đang không có việc làm. Câu dùng "is" ở hiện tại vì lúc viết tin cô vẫn chưa có việc lại.
    B1
  98. 698

    The collection is estimated to be worth more than $30,000.

    /ðə kəˈlekʃən ɪz ˈestəˌmeɪtəd tuː biː wɜːrθ mɔːr ðæn $30,000./

    Bộ sưu tập này được ước tính trị giá hơn 30.000 đô la.

    Tình huống

    Một bộ đồ lưu niệm của danh ca sắp được đem ra đấu giá, và người tổ chức đưa ra mức giá phỏng đoán. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"collection" là bộ sưu tập. Mẫu "is estimated to be worth" thường gặp trong tin đấu giá, khi giá cuối cùng chưa rõ.
    B1
  99. 699

    Obama re-established diplomatic relations with Cuba in 2015.

    /ˌoʊˈbɑːmə reɪ-ɪˈstæblɪʃt ˌdɪpləˈmætɪk riˈleɪʃənz wɪð ˈkjuːbə ɪn 2015./

    Năm 2015, ông Obama khôi phục quan hệ ngoại giao với Cuba.

    Tình huống

    Trước khi nói về chính sách mới của chính quyền kế nhiệm, bạn nhắc lại bước ngoặt trong quan hệ Mỹ với quốc đảo láng giềng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTiền tố "re-" là làm lại: "re-establish" là thiết lập lại. "diplomatic relations" luôn ở số nhiều khi nói quan hệ ngoại giao giữa hai nước.
    B1
  100. 700

    Trump has said the recordings are embarrassing.

    /trʌmp hæz sed ðə rɪˈkɔːrdɪŋz ɑːr ɪmˈberəsɪŋ./

    Ông Trump đã nói rằng các đoạn ghi âm này là đáng xấu hổ.

    Tình huống

    Sau khi những đoạn băng ghi lời nói khiếm nhã của một ứng viên bị tung ra, chính ông lên tiếng về chuyện này. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"embarrassing" là gây xấu hổ, nói về sự việc; "embarrassed" là cảm thấy xấu hổ, nói về người. Thì hiện tại hoàn thành "has said" cho biết lời nói ấy vẫn còn được nhắc tới lúc đưa tin.
    B1

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Các bộ câu tiếng Anh khác, trong đó có câu thoại phim và câu trong tin tức, nằm ở trang bộ câu tiếng Anh.