Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Bộ câu tin tức tiếng Anh
Tiếng Anh
Tin tức

Bộ câu tin tức tiếng Anh

Câu lấy từ bản tin thời sự: cách báo chí diễn đạt về chính trị, kinh tế, công nghệ, y tế, thể thao — nền để đọc báo không cần từ điển.

1000 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 701

    The World Bank has announced a program to help fight malaria.

    /ðə wɜːrld bæŋk hæz əˈnaʊnst ə ˈproʊˌɡræm tuː help faɪt məˈleriə./

    Ngân hàng Thế giới đã công bố một chương trình hỗ trợ phòng chống sốt rét.

    Tình huống

    Một tổ chức tài chính quốc tế vừa đưa ra kế hoạch chi tiền giúp các nước nghèo đẩy lùi một bệnh do muỗi truyền. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"help fight" là cụm rất gọn: sau "help" có thể bỏ "to". "fight malaria" là phòng chống sốt rét, báo Việt không dịch là "đánh nhau với".
    B1
  2. 702

    There are just 5 million people in New Zealand.

    /ðer ɑːr dʒʌst 5 ˈmɪljən ˈpiːpəl ɪn nuː ˈziːlənd./

    New Zealand chỉ có vỏn vẹn 5 triệu dân.

    Tình huống

    Bài báo muốn nhấn mạnh dân số New Zealand ít đến mức nào so với đàn gia súc. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"just" trước con số nghĩa là "chỉ", nhấn rằng con số nhỏ. Báo Việt thường viết "chỉ có" hoặc "vỏn vẹn".
    A2
  3. 703

    North Korea has condemned the latest sanctions.

    /nɔːrθ ˌkɔːˈriːə hæz kənˈdemd ðə ˈleɪtəst ˈsæŋkʃənz./

    Triều Tiên đã lên án các lệnh trừng phạt mới nhất.

    Tình huống

    Liên Hợp Quốc vừa siết thêm biện pháp với Bình Nhưỡng, và Bình Nhưỡng phản ứng gay gắt. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"condemn" là lên án, mạnh hơn nhiều so với "criticize" là chỉ trích. "sanctions" là lệnh trừng phạt, gần như luôn ở số nhiều.
    B1
  4. 704

    An estimated 1.2 million Americans have HIV.

    /æn ˈestəˌmeɪtəd 1.2 ˈmɪljən əˈmerəkənz hæv ˈeɪˈtʃaɪˈviː./

    Ước tính có 1,2 triệu người Mỹ nhiễm HIV.

    Tình huống

    Không ai đếm chính xác được số người nhiễm, nên bài báo đưa ra con số ước lượng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"An estimated" đứng trước con số để báo rằng đây là ước tính. Động từ chia theo danh từ số nhiều phía sau ("have"), mặc dù có mạo từ "an".
    A2
  5. 705

    However, sociologist Todd Gitlin of Columbia University says Occupy Wall Street has been influential.

    /ˌhaʊˈevər, ˌsoʊsiˈɑːlədʒɪst tɑːd ˈdʒɪtlɪn ʌv kəˈlʌmbiə ˌjuːnəˈvɜːrsəti sez ˈɑːkjəˌpaɪ wɔːl striːt hæz bɪn ˌɪnfluˈenʃəl./

    Tuy nhiên, nhà xã hội học Todd Gitlin của Đại học Columbia cho rằng phong trào Chiếm phố Wall đã có sức ảnh hưởng.

    Tình huống

    Nhiều người nói phong trào biểu tình chống giới tài chính đã tàn lụi, nhưng một giáo sư đại học có cái nhìn khác về dấu ấn của nó. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"However" mở đầu câu báo hiệu ý kiến trái chiều với đoạn trước. "influential" là có sức ảnh hưởng, đây là tính từ, nên đi sau "has been".
    B2
  6. 706

    India has nearly 120 million farmers.

    /ˈɪndiə hæz ˈnɪrli 120 ˈmɪljən ˈfɑːrmərz./

    Ấn Độ có gần 120 triệu nông dân.

    Tình huống

    Bài báo về giống lúa chịu hạn ở Ấn Độ cần cho người đọc thấy số người sống nhờ ruộng đồng ở nước này lớn đến mức nào. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"nearly" là gần, tức là chưa tới con số đó, khác "more than" là hơn. Hàng triệu trong tiếng Anh viết là "million", hàng tỷ là "billion".
    A2
  7. 707

    Magufuli also appealed to all Tanzanians to unite.

    /Magufuli ˈɔːlsoʊ əˈpiːld tuː ɔːl Tanzanians tuː ˈjuːˌnaɪt./

    Ông Magufuli cũng kêu gọi toàn thể người dân Tanzania đoàn kết.

    Tình huống

    Sau một cuộc bầu cử căng thẳng, tân tổng thống Tanzania nhắn nhủ người dân cả nước gác lại chia rẽ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"appeal to somebody to do something" là kêu gọi ai làm gì, giọng tha thiết hơn "urge". Trong tin toà án, "appeal" lại là kháng cáo, nên phải nhìn ngữ cảnh.
    B2
  8. 708

    Five people were reportedly killed in the crash.

    /faɪv ˈpiːpəl wɜːr rɪˈpɔːrtədli kɪld ɪn ðə kræʃ./

    Theo các nguồn tin, năm người đã thiệt mạng trong vụ đâm xe.

    Tình huống

    Ngay sau khi một chiếc xe lao vào đoàn diễu hành, các con số thương vong mới chỉ là tin truyền miệng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"reportedly" cho biết đây là thông tin được báo lại, toà soạn chưa tự xác minh. "in the crash" là trong vụ va chạm, dùng cho tai nạn xe cộ hoặc máy bay.
    B1
  9. 709

    The development of the vaccine has been widely praised.

    /ðə dɪˈveləpmənt ʌv ðə ˌvækˈsiːn hæz bɪn ˈwaɪdli preɪzd./

    Việc phát triển loại vắc-xin này được ca ngợi rộng rãi.

    Tình huống

    Một vắc-xin phòng ung thư cổ tử cung ra đời và gần như ai trong ngành y cũng khen ngợi. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"widely" đi với "praised" nghĩa là được khen ở nhiều nơi, bởi nhiều người. Câu bị động không nêu ai khen, vì người khen quá đông.
    B2
  10. 710

    A United Nations spokesman said most of the refugees are women and children.

    /ə juˈnaɪtɪd ˈneɪʃənz ˈspoʊksmən sed moʊst ʌv ðə ˈreˌfjuːdʒiz ɑːr ˈwɪmən ənd ˈtʃɪldrən./

    Người phát ngôn Liên Hợp Quốc cho biết phần lớn người tị nạn là phụ nữ và trẻ em.

    Tình huống

    Một quan chức truyền thông của Liên Hợp Quốc mô tả thành phần những người chạy khỏi vùng giao tranh. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"spokesman" là người phát ngôn, báo chí thường không nêu tên mà chỉ nói của cơ quan nào. "most of the refugees" cần "of the" vì đang nói về một nhóm người tị nạn cụ thể.
    B1
  11. 711

    More than 2 billion devices use the Android operating system.

    /mɔːr ðæn 2 ˈbɪljən dɪˈvaɪsəz juːs ðə ˈænˌdrɔɪd ˈɑːpərˌeɪtɪŋ ˈsɪstəm./

    Hơn 2 tỷ thiết bị đang dùng hệ điều hành Android.

    Tình huống

    Google định biến điện thoại thành máy đo động đất, và bài báo giải thích vì sao mạng lưới ấy có thể rất lớn. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTiếng Anh dùng "billion" cho tỷ, "million" cho triệu. Sau con số, "billion" không thêm "s": "2 billion devices".
    A2
  12. 712

    National Park Service spokesman Mike Litterst told reporters that the damage was not widespread.

    /ˈnæʃənəl pɑːrk ˈsɜːrvəs ˈspoʊksmən maɪk Litterst toʊld rɪˈpɔːrtərz ðæt ðə ˈdæmədʒ wɑːz nɑːt ˈwaɪdˈspred./

    Người phát ngôn Cơ quan Công viên Quốc gia Mike Litterst nói với báo giới rằng thiệt hại không lan rộng.

    Tình huống

    Sau đợt chính phủ Mỹ đóng cửa, các công viên quốc gia bị bỏ bê, nhưng phát ngôn viên của cơ quan quản lý trấn an rằng hư hại chỉ ở vài nơi. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"widespread" nghĩa là lan rộng, xảy ra ở nhiều nơi, khác với "serious" là nghiêm trọng. "told reporters" là nói với báo giới, thường trong một buổi gặp báo chí hoặc trả lời phỏng vấn.
    B2
  13. 713

    Most of the protests have been peaceful.

    /moʊst ʌv ðə ˈproʊˌtests hæv bɪn ˈpiːsfəl./

    Phần lớn các cuộc biểu tình diễn ra ôn hoà.

    Tình huống

    Sinh viên Nam Phi xuống đường phản đối học phí, và phóng viên cần nói rõ đa số các cuộc tuần hành không có bạo lực. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"peaceful" khi nói về biểu tình nghĩa là ôn hoà, không bạo lực, báo Việt không dịch là "hoà bình". Chữ "most" cho biết vẫn có một vài cuộc không ôn hoà.
    A2
  14. 714

    The White House did not immediately respond to a request for comment.

    /ðə waɪt haʊs dɪd nɑːt ˌɪˈmiːˌdiːətli rɪˈspɑːnd tuː ə rɪˈkwest fɔːr ˈkɑːment./

    Nhà Trắng chưa phản hồi ngay đề nghị bình luận.

    Tình huống

    Phóng viên đã hỏi văn phòng tổng thống Mỹ về tin Triều Tiên huỷ đàm phán, nhưng đến lúc đăng bài vẫn chưa có trả lời. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"did not immediately respond" là chưa trả lời ngay, tức là có thể sẽ trả lời sau. Dịch thành "từ chối bình luận" là sai, vì từ chối phải là "declined to comment".
    B2
  15. 715

    Novo Nordisk officials said they are aiming to increase production.

    /ˈnoʊvoʊ ˈnɔːrˌdɪsk əˈfɪʃəlz sed ðeɪ ɑːr ˈeɪmɪŋ tuː ˌɪnˈkriːs prəˈdʌkʃən./

    Lãnh đạo Novo Nordisk cho biết họ đang nhắm tới việc tăng sản lượng.

    Tình huống

    Hãng dược Đan Mạch bị hỏi vì sao thuốc thiếu hàng, và đại diện hãng nói họ đang đặt mục tiêu sản xuất nhiều hơn. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"aim to do something" là đặt mục tiêu làm gì, còn "aim at something" là nhắm vào một đối tượng. "officials" đi sau tên công ty là người đại diện công ty, dù từ này hay được dịch là quan chức.
    B1
  16. 716

    About 6 million Jews are reported to have died during the war.

    /əˈbaʊt 6 ˈmɪljən dʒuːz ɑːr ˌriːˈpɔːrtɪd tuː hæv daɪd ˈdʊrɪŋ ðə wɔːr./

    Theo các tài liệu, khoảng 6 triệu người Do Thái đã thiệt mạng trong chiến tranh.

    Tình huống

    Bài báo nhắc lại con số nạn nhân Do Thái của Thế chiến thứ hai theo các ghi chép lịch sử. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"are reported to have died" là bị động kèm động từ nguyên mẫu hoàn thành: báo cáo nói ở hiện tại về việc chết đã xảy ra từ trước. Cấu trúc này cho thấy người viết dựa vào nguồn khác, không tự khẳng định.
    B2
  17. 717

    A federal judge blocked the law in August.

    /ə ˈfedərəl dʒʌdʒ blɑːkt ðə lɔː ɪn ˈɑːɡəst./

    Một thẩm phán liên bang đã chặn đạo luật này vào tháng Tám.

    Tình huống

    Một bang thông qua luật mới, nhưng toà án cấp liên bang ra lệnh tạm dừng không cho áp dụng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"block" trong tin toà án nghĩa là ra lệnh ngăn một đạo luật hay quyết định có hiệu lực, thường là tạm thời trong lúc vụ kiện còn tiếp diễn.
    A2
  18. 718

    On Thursday, Italian Premier Mario Draghi welcomed the decision by the EMA.

    /ɑːn ˈθɜːrzˌdeɪ, ˌɪˈtæljən preˈmɪr ˈmɑːrioʊ Draghi ˈwelkəmd ðə dɪˈsɪʒən baɪ ðə ˈiːmə./

    Hôm thứ Năm, Thủ tướng Italy Mario Draghi hoan nghênh quyết định của EMA.

    Tình huống

    Cơ quan dược phẩm châu Âu kết luận một vắc-xin an toàn, và người đứng đầu chính phủ Italy tỏ ý hài lòng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"welcome" khi đi với một quyết định nghĩa là hoan nghênh, tán thành. "Premier" là cách gọi khác của "Prime Minister", báo Việt đều dịch là thủ tướng.
    B2
  19. 719

    The attack took place near Cameroon's border with Nigeria.

    /ðə əˈtæk tʊk pleɪs nɪr Cameroon's ˈbɔːrdər wɪð naɪˈdʒɪriə./

    Vụ tấn công xảy ra gần biên giới giữa Cameroon và Nigeria.

    Tình huống

    Bản tin cần cho người đọc biết vụ tấn công của nhóm vũ trang diễn ra ở khu vực nào của Cameroon. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"take place" là diễn ra, xảy ra, dùng cho sự kiện. "Cameroon's border with Nigeria" là biên giới giữa Cameroon và Nigeria; giới từ đi với "border" ở đây là "with".
    B1
  20. 720

    Currently, oxygen is about 21 percent of the atmosphere.

    /ˈkɜːrəntli, ˈɑːksədʒən ɪz əˈbaʊt 21 pərˈsent ʌv ðə ˈætməˌsfɪr./

    Hiện nay, oxy chiếm khoảng 21% bầu khí quyển.

    Tình huống

    Bài báo so sánh không khí Trái Đất thời cổ với bây giờ và cần nêu tỉ lệ oxy hiện tại. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Currently" đầu câu nghĩa là hiện nay, khác với "actually" là thực ra. Câu dùng "is about 21 percent of", báo Việt dịch tự nhiên là "chiếm khoảng".
    A2
  21. 721

    Sammy Sosa denied using steroids.

    /ˈsæmi ˈsoʊsə dɪˈnaɪd ˈjuːzɪŋ ˈsterɔɪdz./

    Sammy Sosa phủ nhận việc sử dụng steroid.

    Tình huống

    Quốc hội Mỹ điều tra chuyện cầu thủ bóng chày dùng chất cấm, và một ngôi sao khẳng định mình không dính líu. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"deny" đi thẳng với động từ thêm "-ing": "denied using", không viết "denied to use". Câu chỉ thuật lại lời phủ nhận, không khẳng định ai đúng ai sai.
    B1
  22. 722

    South African officials say more than 40 countries have said they want to join BRICS.

    /saʊθ ˈæfrəkən əˈfɪʃəlz seɪ mɔːr ðæn 40 ˈkʌntriz hæv sed ðeɪ wɑːnt tuː dʒɔɪn BRICS./

    Giới chức Nam Phi cho biết hơn 40 quốc gia đã bày tỏ mong muốn gia nhập BRICS.

    Tình huống

    Nước chủ nhà hội nghị thượng đỉnh BRICS tiết lộ có rất đông quốc gia xin vào nhóm. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu có hai lớp dẫn lời: quan chức "say" rằng các nước "have said". "join" đi thẳng với tên tổ chức, không thêm "in" hay "to".
    B2
  23. 723

    The Mediterranean Sea makes up less than 1 percent of the world's oceans.

    /ðə ˌmedətərˈeɪniən siː meɪks ʌp les ðæn 1 pərˈsent ʌv ðə wɜːrldz ˈoʊʃənz./

    Địa Trung Hải chiếm chưa tới 1% diện tích các đại dương trên thế giới.

    Tình huống

    Các nhà khoa học muốn cho thấy vùng biển này nhỏ đến mức nào so với toàn bộ biển cả của hành tinh. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"make up" là chiếm, cấu thành một phần của tổng thể. "less than 1 percent" là chưa tới 1%, đừng dịch là "ít hơn 1%".
    B1
  24. 724

    Prime Minister Benjamin Netanyahu announced the move on Sunday.

    /praɪm ˈmɪnəstər ˈbendʒəmən ˌnetəˈnjɑːˌhuː əˈnaʊnst ðə muːv ɑːn ˈsʌnˌdeɪ./

    Thủ tướng Benjamin Netanyahu công bố quyết định này hôm Chủ nhật.

    Tình huống

    Israel ra lệnh phong toả toàn quốc vì dịch bệnh, và bản tin cho biết ai đưa ra thông báo và vào ngày nào. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"the move" trong tin tức là động thái, bước đi, quyết định của chính phủ, không liên quan tới việc di chuyển. Người đọc phải nhìn câu trước để biết động thái đó là gì.
    A2
  25. 725

    On Monday, Fillon urged his supporters to vote for Macron.

    /ɑːn ˈmʌndi, Fillon ɜːrdʒd hɪz səˈpɔːrtərz tuː voʊt fɔːr Macron./

    Hôm thứ Hai, ông Fillon kêu gọi những người ủng hộ mình bỏ phiếu cho ông Macron.

    Tình huống

    Một ứng viên tổng thống Pháp bị loại ở vòng một và lên tiếng bảo cử tri của mình dồn phiếu cho một đối thủ cũ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"urge somebody to do something" là kêu gọi, thúc giục ai làm gì. Báo Việt thường thêm "ông" hoặc "bà" trước tên chính khách nước ngoài cho tự nhiên.
    B1
  26. 726

    Oil prices rose by about 1 percent on Thursday.

    /ɔɪl ˈpraɪsəz roʊz baɪ əˈbaʊt 1 pərˈsent ɑːn ˈθɜːrzˌdeɪ./

    Giá dầu tăng khoảng 1% vào hôm thứ Năm.

    Tình huống

    Bản tin thị trường cuối ngày cho biết giá dầu nhích lên một chút. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"rose" là quá khứ của "rise", động từ không cần tân ngữ; "raise" thì cần tân ngữ ("raise prices"). Viết "prices raised" là lỗi rất hay gặp.
    A2
  27. 727

    No group has claimed responsibility for the bombings.

    /noʊ ɡruːp hæz kleɪmd riˌspɑːnsəˈbɪləti fɔːr ðə ˈbɑːmɪŋz./

    Chưa có nhóm nào nhận trách nhiệm về các vụ đánh bom.

    Tình huống

    Sau loạt vụ nổ ở Syria, người ta chưa biết thủ phạm vì chưa tổ chức nào đứng ra nhận. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"claim responsibility for" là nhận trách nhiệm, tức là tự nhận mình gây ra vụ việc. Người Việt dễ hiểu "claim" là đòi hỏi, ở đây nghĩa là tự nhận.
    B1
  28. 728

    More than 75 women have accused Weinstein of sexual wrongdoing.

    /mɔːr ðæn 75 ˈwɪmən hæv əˈkjuːzd ˈwaɪnˌstaɪn ʌv ˈsekʃuəl ˈrɔːŋduɪŋ./

    Hơn 75 phụ nữ đã tố cáo Weinstein có hành vi sai trái về tình dục.

    Tình huống

    Trước khi nhà sản xuất phim bị khởi tố, đã có rất nhiều người phụ nữ lên tiếng tố cáo ông ta. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"accuse somebody of something" đi với "of", người Việt hay dùng nhầm "for" vì quen "blame somebody for". "accuse" chỉ là cáo buộc, chưa phải toà đã kết luận.
    B2
  29. 729

    Health officials said they do not know of any confirmed deaths.

    /helθ əˈfɪʃəlz sed ðeɪ duː nɑːt noʊ ʌv ˈeni kənˈfɜːrmd deθs./

    Giới chức y tế cho biết họ chưa ghi nhận ca tử vong nào được xác nhận.

    Tình huống

    Một bệnh do bọ ve gây ra đang tăng, người ta lo có người chết, nhưng cơ quan y tế nói họ chưa có thông tin về ca nào chắc chắn. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"know of" là biết đến, có nghe thông tin về, khác "know" là biết rõ. Câu này thận trọng: chưa biết đến ca nào không có nghĩa là chắc chắn không có ca nào.
    B1
  30. 730

    When Harvey hit Texas, it was a Category 4 hurricane.

    /wen ˈhɑːrvi hɪt ˈteksəs, ɪt wɑːz ə ˈkætəˌɡɔːri 4 ˈhɜːrəˌkeɪn./

    Khi đổ bộ vào Texas, Harvey là một cơn bão cấp 4.

    Tình huống

    Một năm sau trận bão lớn ở Houston, bài báo nhắc lại sức mạnh của cơn bão lúc nó vào đất liền. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"hit" là cách nói ngắn của báo chí cho "đổ bộ", "tấn công" khi nói về bão. Thang "Category 1" đến "Category 5" là thang cấp bão của Mỹ, khác thang cấp gió Beaufort báo Việt hay dùng.
    B1
  31. 731

    Education Secretary John King said the issue is important.

    /ˌedʒəˈkeɪʃən ˈsekrəˌteri dʒɑːn kɪŋ sed ðə ˈɪʃu ɪz ˌɪmˈpɔːrtənt./

    Bộ trưởng Giáo dục John King cho biết vấn đề này rất quan trọng.

    Tình huống

    Người đứng đầu ngành giáo dục Mỹ được hỏi về chuyện dạy tiếng Anh cho học sinh nhập cư và ông khẳng định đây là việc hệ trọng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoChức danh đứng ngay trước tên, không có "the": "Education Secretary John King". "said" lùi về quá khứ nhưng "is important" vẫn để hiện tại vì điều ông nói vẫn còn đúng lúc đưa tin.
    A2
  32. 732

    The government has also eased media restrictions.

    /ðə ˈɡʌvərmənt hæz ˈɔːlsoʊ iːzd ˈmiːdiə riˈstrɪkʃənz./

    Chính phủ cũng đã nới lỏng các hạn chế đối với báo chí.

    Tình huống

    Bài báo kể thêm một thay đổi ở Myanmar: báo chí giờ được kiểm soát bớt gắt gao hơn trước. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"ease restrictions" là nới lỏng hạn chế, cụm cố định rất hay gặp; ngược lại là "tighten restrictions". "media restrictions" là danh từ ghép, "media" đứng trước làm bổ nghĩa.
    B2
  33. 733

    Doctors say the most important thing is to stop smoking.

    /ˈdɑːktərz seɪ ðə moʊst ˌɪmˈpɔːrtənt θɪŋ ɪz tuː stɑːp ˈsmoʊkɪŋ./

    Các bác sĩ cho rằng điều quan trọng nhất là bỏ thuốc lá.

    Tình huống

    Bài viết về một bệnh phổi mãn tính hỏi giới y khoa người bệnh nên làm gì trước tiên. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"stop smoking" là bỏ thuốc, "stop to smoke" lại là dừng lại để hút thuốc. Sau "stop" theo nghĩa thôi làm gì, động từ luôn thêm "-ing".
    A2
  34. 734

    Our human ancestors first appeared in Africa about 300,000 years ago.

    /ˈaʊər ˈhjuːmən ˈænˌsestərz fɜːrst əˈpɪrd ɪn ˈæfrəkɑː əˈbaʊt 300,000 jɪrz əˈɡoʊ./

    Tổ tiên loài người xuất hiện lần đầu ở châu Phi cách đây khoảng 300.000 năm.

    Tình huống

    Bài báo về một mẩu xương ngón tay cổ nhắc lại mốc thời gian con người hiện đại bắt đầu có mặt trên Trái Đất. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"years ago" đứng sau con số và đi với quá khứ đơn, không đi với hiện tại hoàn thành. Báo Việt dịch là "cách đây".
    B1
  35. 735

    China immediately rejected the accusations.

    /ˈtʃaɪnə ˌɪˈmiːˌdiːətli rɪˈdʒektɪd ðə ˌækjəˈzeɪʃənz./

    Trung Quốc lập tức bác bỏ các cáo buộc.

    Tình huống

    Mỹ truy tố mấy sĩ quan nước ngoài tội gián điệp mạng, và nước bị nêu tên phản ứng ngay. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"reject the accusations" là bác bỏ cáo buộc, gần nghĩa với "deny". "immediately" cho thấy phản ứng đến rất nhanh, báo Việt dịch là "lập tức" hoặc "ngay lập tức".
    A2
  36. 736

    A law enforcement official told the Associated Press that more than 40 others were injured.

    /ə lɔː enˈfɔːrsmənt əˈfɪʃəl toʊld ðə əˈsoʊsiˌeɪtɪd pres ðæt mɔːr ðæn 40 ˈʌðərz wɜːr ˈɪndʒərd./

    Một quan chức thực thi pháp luật nói với hãng tin AP rằng hơn 40 người khác bị thương.

    Tình huống

    Sau vụ xe lao vào đoàn diễu hành, một người trong lực lượng cảnh sát giấu tên tiết lộ số người bị thương cho một hãng thông tấn. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"told + tên hãng tin + that" là cách báo chí ghi rõ ai được nghe trực tiếp nguồn tin. "law enforcement official" là cách gọi chung người của cảnh sát hay cơ quan điều tra khi họ không muốn nêu tên.
    B2
  37. 737

    Over the last century, about half of the Everglades has disappeared.

    /ˈoʊvər ðə læst ˈsentʃəri, əˈbaʊt hæf ʌv ðə ˈevərˌɡleɪdz hæz ˌdɪsəˈpɪrd./

    Trong thế kỷ qua, khoảng một nửa vùng đầm lầy Everglades đã biến mất.

    Tình huống

    Bài báo về vùng đất ngập nước ở Florida cho thấy diện tích của nó đã thu hẹp ra sao trong một trăm năm. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"half of the Everglades has" chia động từ số ít vì Everglades được xem là một vùng. "over the last century" đi với hiện tại hoàn thành vì quá trình kéo dài tới nay.
    B1
  38. 738

    The president spoke on Wednesday during a visit to Estonia.

    /ðə ˈprezəˌdent spoʊk ɑːn ˈwenzdi ˈdʊrɪŋ ə ˈvɪzɪt tuː eˈstoʊniə./

    Tổng thống phát biểu hôm thứ Tư trong chuyến thăm Estonia.

    Tình huống

    Lời tuyên bố của nhà lãnh đạo Mỹ được đưa ra khi ông đang ở một nước vùng Baltic. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"a visit to" đi với "to", không dùng "a visit in". "spoke" ở đây là phát biểu trước công chúng.
    A2
  39. 739

    Amazon shares rose 59 percent during the past year.

    /ˈæməˌzɑːn ʃerz roʊz 59 pərˈsent ˈdʊrɪŋ ðə pæst jɪr./

    Cổ phiếu Amazon đã tăng 59% trong năm qua.

    Tình huống

    Bài viết về tài sản của Jeff Bezos giải thích vì sao ông giàu lên nhanh: giá cổ phiếu công ty ông tăng mạnh. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"shares" trong tin tài chính là cổ phiếu. "during the past year" là trong mười hai tháng tính đến nay, không hẳn là năm dương lịch trước.
    B1
  40. 740

    The interview took place Sunday in a Beijing hotel.

    /ðə ˈɪntərˌvjuː tʊk pleɪs ˈsʌnˌdeɪ ɪn ə ˌbeɪˈʒɪŋ hoʊˈtel./

    Cuộc phỏng vấn diễn ra hôm Chủ nhật tại một khách sạn ở Bắc Kinh.

    Tình huống

    Một vận động viên quần vợt nổi tiếng trả lời báo nước ngoài trong dịp Olympic, và bài báo nêu thời gian, địa điểm. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo Mỹ thường bỏ "on" trước thứ trong tuần: "took place Sunday". Khi viết, người học dùng "on Sunday" vẫn hoàn toàn đúng.
    A2
  41. 741

    Russia has said it does not want NATO to expand further east.

    /ˈrʌʃə hæz sed ɪt dʌz nɑːt wɑːnt ˈneɪtoʊ tuː ɪkˈspænd ˈfɜːrðər iːst./

    Nga từng tuyên bố không muốn NATO mở rộng thêm về phía đông.

    Tình huống

    Bài phân tích nhắc lại lập trường lâu nay của Moscow về việc liên minh quân sự phương Tây kết nạp thêm thành viên gần biên giới. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"has said" dùng hiện tại hoàn thành để chỉ một lập trường đã nêu nhiều lần và vẫn còn giá trị. Cấu trúc "want somebody to do something" cần "to", người Việt hay viết thiếu thành "want NATO expand".
    B1
  42. 742

    The Cuban government did not answer a request for comment from Reuters.

    /ðə ˈkjuːbən ˈɡʌvərmənt dɪd nɑːt ˈænsər ə rɪˈkwest fɔːr ˈkɑːment frʌm ˈrɔɪtərz./

    Chính phủ Cuba không trả lời đề nghị bình luận của Reuters.

    Tình huống

    Nghệ sĩ Cuba lo bị kiểm duyệt vì luật mới, và hãng tin đã hỏi ý kiến chính quyền nhưng không nhận được hồi âm. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"a request for comment" là đề nghị cho ý kiến, đi với "for". Ghi rõ đã hỏi mà không được trả lời là cách bài báo cho thấy đã tìm hiểu cả hai phía.
    B1
  43. 743

    A white man, James Earl Ray, was tried and found guilty of the crime.

    /ə waɪt mæn, dʒeɪmz ɜːrl reɪ, wɑːz traɪd ənd faʊnd ˈɡɪlti ʌv ðə kraɪm./

    Một người đàn ông da trắng tên James Earl Ray đã bị đưa ra xét xử và bị kết tội.

    Tình huống

    Bài lịch sử kể kết cục pháp lý của kẻ ám sát Martin Luther King: hắn ra toà và bị tuyên có tội. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"was tried" là bị đưa ra xét xử, động từ "try" trong tin toà án không có nghĩa là cố gắng. "found guilty of" là bị kết tội về, giới từ đi kèm là "of".
    B2
  44. 744

    The European Commission said it will purchase 160,000 doses of the vaccine.

    /ðə ˌjʊrəˈpiːən kəˈmɪʃən sed ɪt wɪl ˈpɜːrtʃəs 160,000 ˈdoʊsəz ʌv ðə ˌvækˈsiːn./

    Ủy ban châu Âu cho biết sẽ mua 160.000 liều vắc-xin.

    Tình huống

    Cơ quan điều hành của Liên minh châu Âu công bố kế hoạch đặt mua một số lượng lớn vắc-xin đậu mùa khỉ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"purchase" là từ trang trọng của "buy", rất hay gặp trong tin về hợp đồng và mua sắm công. Một tổ chức được gọi bằng "it", nên viết "said it will", không viết "said they will".
    B1
  45. 745

    In recent months, security forces have been trying to stop protests.

    /ɪn ˈriːsənt mʌnθs, sɪˈkjʊrəti ˈfɔːrsɪz hæv bɪn ˈtraɪɪŋ tuː stɑːp ˈproʊˌtests./

    Mấy tháng gần đây, lực lượng an ninh liên tục tìm cách ngăn các cuộc biểu tình.

    Tình huống

    Bài báo tóm tắt việc cảnh sát và quân đội ở Phnom Penh đã làm gì với những đám đông xuống đường suốt thời gian qua. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"have been trying" là hiện tại hoàn thành tiếp diễn, chỉ một việc lặp đi lặp lại và chưa kết thúc. "security forces" là cách gọi chung cảnh sát và quân đội khi làm nhiệm vụ trị an.
    B1
  46. 746

    Organizers said the day was meant to help people better understand racism.

    /ˈɔːrɡəˌnaɪzərz sed ðə deɪ wɑːz ment tuː help ˈpiːpəl ˈbetər ˌʌndərˈstænd ˈreɪˌsɪzəm./

    Ban tổ chức cho biết ngày này nhằm giúp mọi người hiểu rõ hơn về nạn phân biệt chủng tộc.

    Tình huống

    Một trường đại học tổ chức ngày hoạt động đặc biệt, và những người đứng ra tổ chức giải thích mục đích của nó. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"be meant to" là nhằm mục đích, được dự định để làm gì. Người Việt dễ dịch thành "có nghĩa là", trong khi nghĩa đúng ở đây là mục đích.
    B1
  47. 747

    The gross domestic product decreased by 11 percent in 2020.

    /ðə ɡroʊs dəˈmestɪk ˈprɑːdəkt dɪˈkriːst baɪ 11 pərˈsent ɪn 2020./

    Tổng sản phẩm quốc nội giảm 11% trong năm 2020.

    Tình huống

    Bài báo về Cuba nêu mức sụt giảm của nền kinh tế trong năm dịch bệnh. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"gross domestic product" là tổng sản phẩm quốc nội, báo Việt hay viết tắt là GDP. "decreased by 11 percent" là giảm 11%, khác "decreased to 11 percent" là giảm còn 11%.
    B1
  48. 748

    Experts have said the missile could reach the U.S. state of Alaska.

    /ˈekspərts hæv sed ðə ˈmɪsəl kʊd riːtʃ ðə juː.es. steɪt ʌv əˈlæskə./

    Các chuyên gia nhận định tên lửa này có thể vươn tới bang Alaska của Mỹ.

    Tình huống

    Triều Tiên vừa thử một tên lửa mới, và giới phân tích ước tính tầm bắn của nó đủ chạm tới lãnh thổ Mỹ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"could" ở đây là khả năng, chưa phải sự thật đã xảy ra, nên dịch là "có thể". "reach" là vươn tới, chạm tới, dùng cho tầm bay của tên lửa hay máy bay.
    B1
  49. 749

    The service has been tested in the city of Shanghai in recent months.

    /ðə ˈsɜːrvəs hæz bɪn ˈtestɪd ɪn ðə ˈsɪti ʌv ˈʃæŋˈhaɪ ɪn ˈriːsənt mʌnθs./

    Dịch vụ này đã được thử nghiệm ở Thượng Hải trong mấy tháng gần đây.

    Tình huống

    Một cửa hàng tự lái không người bán đã chạy thử ở một thành phố lớn của Trung Quốc thời gian qua. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"has been tested" là bị động ở hiện tại hoàn thành: việc thử nghiệm đã diễn ra và có thể vẫn đang tiếp tục. "in recent months" thường đi với hiện tại hoàn thành, ít khi đi với quá khứ đơn.
    B1
  50. 750

    The FDA said there has been a shortage for more than a year.

    /ðə ˌefˌdiːˈeɪ sed ðer hæz bɪn ə ˈʃɔːrtədʒ fɔːr mɔːr ðæn ə jɪr./

    FDA cho biết tình trạng khan hiếm thuốc đã kéo dài hơn một năm.

    Tình huống

    Cơ quan quản lý thuốc của Mỹ thừa nhận một loại thuốc giảm cân đã thiếu hàng suốt hơn mười hai tháng qua. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"there has been a shortage" dùng hiện tại hoàn thành vì tình trạng thiếu bắt đầu từ trước và vẫn còn. "for more than a year" chỉ khoảng thời gian kéo dài, người Việt hay nhầm sang "since" là mốc bắt đầu.
    B1
  51. 751

    Some people say they are suffering health problems as a result of the attacks.

    /sʌm ˈpiːpəl seɪ ðeɪ ɑːr ˈsʌfərɪŋ helθ ˈprɑːbləmz æz ə rɪˈzʌlt ʌv ðə əˈtæks./

    Một số người cho biết họ đang gặp vấn đề sức khoẻ do hậu quả của các vụ tấn công.

    Tình huống

    Mấy tháng sau vụ khủng bố ở New York, nhiều người dân và nhân viên cứu hộ bắt đầu than bị bệnh. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"suffer" đi thẳng với danh từ chỉ bệnh hay vấn đề, hoặc dùng "suffer from". "as a result of" là do, là hậu quả của, đứng trước nguyên nhân.
    B2
  52. 752

    The public sale will take place in New York in December.

    /ðə ˈpʌblɪk seɪl wɪl teɪk pleɪs ɪn nuː jɔːrk ɪn dɪˈsembər./

    Phiên đấu giá công khai sẽ diễn ra tại New York vào tháng Mười hai.

    Tình huống

    Sierra Leone định bán một viên kim cương lớn lấy tiền giúp người nghèo, và đã chọn nơi, chọn tháng để bán. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoThứ tự quen của tiếng Anh là nơi chốn trước, thời gian sau: "in New York in December". "public sale" ở đây là phiên đấu giá mở cho mọi người tham gia.
    A2
  53. 753

    In all, four million people have fled to neighboring countries.

    /ɪn ɔːl, fɔːr ˈmɪljən ˈpiːpəl hæv fled tuː ˈneɪbərɪŋ ˈkʌntriz./

    Tổng cộng, bốn triệu người đã chạy sang các nước láng giềng.

    Tình huống

    Bài báo về người tị nạn Syria cộng gộp số người đã rời bỏ đất nước sang các nước xung quanh. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"In all" là tổng cộng, tính gộp lại, khác "at all" là chút nào. "neighboring countries" là các nước láng giềng.
    B1
  54. 754

    Economic concerns are expected to continue to be the main issue in the June 24 elections.

    /ˌekəˈnɑːmɪk kənˈsɜːrnz ɑːr ɪkˈspektəd tuː kənˈtɪnju tuː biː ðə meɪn ˈɪʃu ɪn ðə dʒuːn 24 ɪˈlekʃənz./

    Các mối lo về kinh tế được dự báo sẽ tiếp tục là vấn đề chính trong cuộc bầu cử ngày 24/6.

    Tình huống

    Thổ Nhĩ Kỳ sắp bầu cử, và giới quan sát cho rằng chuyện tiền bạc, giá cả vẫn sẽ là điều cử tri quan tâm nhất. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu có hai động từ nguyên mẫu nối nhau: "expected to continue to be". "issue" trong tin bầu cử là vấn đề được cử tri và ứng viên tranh luận.
    B2
  55. 755

    Eastern Aleppo was once home to over 1 million people.

    /ˈiːstərn Aleppo wɑːz wʌns hoʊm tuː ˈoʊvər 1 ˈmɪljən ˈpiːpəl./

    Đông Aleppo từng là nơi sinh sống của hơn 1 triệu người.

    Tình huống

    Bài báo về thành phố Syria đổ nát nhắc lại khu vực này từng đông đúc thế nào trước chiến tranh. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"be home to" là nơi có, nơi sinh sống của, dùng cho người, loài vật hay công ty. "once" đứng trước cho biết đó là chuyện trước kia, nay đã khác.
    B1
  56. 756

    High levels of HDL cholesterol can reduce the risk for heart disease and stroke.

    /haɪ ˈlevəlz ʌv HDL kəˈlestərˌɔːl kæn rəˈduːs ðə rɪsk fɔːr hɑːrt dɪˈziːz ənd stroʊk./

    Mức cholesterol HDL cao có thể làm giảm nguy cơ mắc bệnh tim và đột quỵ.

    Tình huống

    Bài báo về dầu dừa giải thích loại cholesterol "tốt" có lợi gì cho tim mạch. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"reduce the risk" là giảm nguy cơ; tiếng Anh thường dùng "risk of", câu này dùng "risk for" cũng được chấp nhận. "stroke" là đột quỵ, nghĩa y khoa của một từ quen.
    B2
  57. 757

    One major problem is a lack of jobs.

    /wʌn ˈmeɪdʒər ˈprɑːbləm ɪz ə læk ʌv dʒɑːbz./

    Một vấn đề lớn là tình trạng thiếu việc làm.

    Tình huống

    Các vùng bị sóng thần tàn phá đang dựng lại nhà cửa, nhưng người dân vẫn chưa có kế sinh nhai. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"a lack of" là sự thiếu, đi với "of". Động từ "lack" thì không cần "of": "they lack jobs".
    A2
  58. 758

    About fifty thousand people are still missing and believed dead.

    /əˈbaʊt ˈfɪfti ˈθaʊzənd ˈpiːpəl ɑːr stɪl ˈmɪsɪŋ ənd bɪˈliːvd ded./

    Khoảng năm mươi nghìn người vẫn mất tích và được cho là đã chết.

    Tình huống

    Sau sóng thần, nhiều người chưa tìm thấy thi thể nên chưa thể xác nhận họ đã chết. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"believed dead" là cụm rút gọn của "are believed to be dead", rất hay gặp trong tin thảm hoạ. Người viết dùng nó để không khẳng định cái chết khi chưa có bằng chứng.
    B2
  59. 759

    The process could take two to six months.

    /ðə ˈprɑːˌses kʊd teɪk tuː tuː sɪks mʌnθs./

    Quá trình này có thể kéo dài từ hai đến sáu tháng.

    Tình huống

    Trung Quốc vừa hạ thuỷ một tàu sân bay mới, và chuyên gia ước tính khâu hoàn thiện còn mất bao lâu. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"take" với thời gian nghĩa là mất, tốn bao lâu. "could" cho biết đây chỉ là ước tính; "two to six months" dịch là "từ hai đến sáu tháng".
    B1
  60. 760

    Mubarak became president in 1981, following the killing of President Anwar Sadat.

    /muˈbɑːrɪk bɪˈkeɪm ˈprezəˌdent ɪn 1981, ˈfɑːloʊɪŋ ðə ˈkɪlɪŋ ʌv ˈprezəˌdent ˈænwɑːr sɑːˈdɑːt./

    Mubarak trở thành tổng thống năm 1981, sau vụ ám sát Tổng thống Anwar Sadat.

    Tình huống

    Cáo phó của cựu lãnh đạo Ai Cập kể lại ông lên nắm quyền vào lúc nào và trong hoàn cảnh nào. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"following" ở đây là giới từ, nghĩa là sau, tiếp theo một sự kiện. Báo chí dùng nó thay "after" để câu trang trọng hơn.
    B2
  61. 761

    The Zika virus is transmitted by mosquitoes.

    /ðə ˈzɪkə ˈvaɪrəs ɪz trænˈsmɪtɪd baɪ məˈskiːtoʊz./

    Virus Zika lây truyền qua muỗi.

    Tình huống

    Bản tin về dịch Zika cần nói ngắn gọn virus này lây sang người bằng con đường nào. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"be transmitted by" là lây truyền qua một vật trung gian; báo Việt dịch là "lây qua". "spread" cũng có nghĩa lây lan nhưng dùng cho dịch bệnh lan rộng.
    B1
  62. 762

    By 2040, nearly one in 10 people in the U.S. is expected to be Asian American.

    /baɪ 2040, ˈnɪrli wʌn ɪn 10 ˈpiːpəl ɪn ðə juː.es. ɪz ɪkˈspektəd tuː biː ˈeɪʒən əˈmerəkən./

    Đến năm 2040, gần một phần mười dân số Mỹ được dự báo sẽ là người Mỹ gốc Á.

    Tình huống

    Bài báo về cử tri gốc Á ở Mỹ đưa ra dự báo dân số cho vài chục năm tới. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"By 2040" là đến năm 2040, tức là chậm nhất vào mốc đó. "one in 10 people" chia động từ số ít "is" vì chủ ngữ chính là "one".
    B2
  63. 763

    The Sundarbans is the largest mangrove forest in the world.

    /ðə Sundarbans ɪz ðə ˈlɑːrdʒəst ˈmænˌɡroʊv ˈfɔːrəst ɪn ðə wɜːrld./

    Sundarbans là rừng ngập mặn lớn nhất thế giới.

    Tình huống

    Bài báo về đàn hổ ở Bangladesh cần giới thiệu nơi chúng sống có gì đặc biệt. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoSo sánh nhất cần "the" đứng trước: "the largest". Phần nơi chốn phía sau đi với "in": "in the world".
    A2
  64. 764

    One hundred seventy-six thousand people were killed, most of them in Indonesia.

    /wʌn ˈhʌndrəd ˈsevənti-sɪks ˈθaʊzənd ˈpiːpəl wɜːr kɪld, moʊst ʌv ðem ɪn ˌɪndoʊˈniːʒə./

    Có 176.000 người thiệt mạng, phần lớn ở Indonesia.

    Tình huống

    Bài báo một năm sau trận sóng thần ở Ấn Độ Dương nêu số người chết và nơi chịu nặng nhất. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"most of them in Indonesia" là cụm rút gọn, không có động từ, bổ sung ý cho phần trước dấu phẩy. Báo chí dùng cách này để thêm chi tiết mà không viết câu mới.
    B2
  65. 765

    The company did not have enough money to complete the project.

    /ðə ˈkʌmpəˌniː dɪd nɑːt hæv ɪˈnʌf ˈmʌni tuː kəmˈpliːt ðə ˈprɑːdʒekt./

    Công ty không đủ tiền để hoàn thành dự án.

    Tình huống

    Một công trình xây dở bị bỏ hoang, và nguyên nhân là chuyện tài chính của bên thi công. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"enough" đứng trước danh từ ("enough money") nhưng đứng sau tính từ ("big enough"). "complete the project" là hoàn thành dự án, trang trọng hơn "finish".
    A2
  66. 766

    Appalachia gets its name from the Appalachian Mountains.

    /ˌæpəˈlætʃiə ɡets ɪts neɪm frʌm ðə ˌæpəˈleɪtʃən ˈmaʊntənz./

    Vùng Appalachia lấy tên từ dãy núi Appalachian.

    Tình huống

    Bài báo về vùng than đá miền đông nước Mỹ giải thích tên gọi của khu vực này. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"get its name from" là lấy tên từ, nhận tên từ. Câu này dùng thì hiện tại vì tên gọi vẫn còn, khác "was named after" kể lại việc đặt tên trong quá khứ.
    B1
  67. 767

    Little is known about the sickness.

    /ˈlɪtəl ɪz noʊn əˈbaʊt ðə ˈsɪknəs./

    Người ta biết rất ít về căn bệnh này.

    Tình huống

    Các nhà khoa học phát hiện dấu vết một bệnh trên dấu chân cổ, nhưng thông tin về nó gần như chưa có gì. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Little is known" là biết rất ít, gần như không biết gì. Thêm "a" thành "a little is known" thì nghĩa đổi thành có biết được một chút.
    B1
  68. 768

    Thousands were killed or wounded.

    /ˈθaʊzəndz wɜːr kɪld ɔːr ˈwuːndɪd./

    Hàng nghìn người thiệt mạng hoặc bị thương.

    Tình huống

    Bài lịch sử về một trận đánh thời Nội chiến Mỹ nêu tổn thất của quân đội chỉ bằng một con số gộp. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"wounded" thường dùng cho người bị thương trong chiến tranh hay bị vũ khí gây ra, còn "injured" dùng cho tai nạn. "Thousands" đứng một mình đã đủ nghĩa là hàng nghìn người.
    A2
  69. 769

    The Malala Fund is a non-profit organization that supports local education projects.

    /ðə Malala fʌnd ɪz ə nɑːn-ˈprɑːfət ˌɔːrɡənəˈzeɪʃən ðæt səˈpɔːrts ˈloʊkəl ˌedʒəˈkeɪʃən ˈprɑːdʒekts./

    Quỹ Malala là tổ chức phi lợi nhuận hỗ trợ các dự án giáo dục tại địa phương.

    Tình huống

    Bài báo nhắc tới quỹ mang tên cô gái Pakistan đoạt giải Nobel, và cần giải thích ngắn gọn quỹ này làm gì. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"non-profit" là phi lợi nhuận. Mệnh đề "that supports" giải thích tổ chức làm gì, cách giới thiệu tổ chức rất hay gặp trong tin.
    B1
  70. 770

    One person was killed and three were injured in the attack.

    /wʌn ˈpɜːrsən wɑːz kɪld ənd θriː wɜːr ˈɪndʒərd ɪn ðə əˈtæk./

    Một người thiệt mạng và ba người bị thương trong vụ tấn công.

    Tình huống

    Bản tin về vụ tấn công một nhà thờ Hồi giáo ở Bangladesh nêu ngắn gọn số người chết và bị thương. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo chí dùng bị động "was killed", "were injured" vì nạn nhân là tâm điểm. "three" đứng một mình, hiểu ngầm là "three people".
    A2
  71. 771

    The new rules will take effect in the middle of October.

    /ðə nuː ruːlz wɪl teɪk ɪˈfekt ɪn ðə ˈmɪdəl ʌv ɑːkˈtoʊbər./

    Các quy định mới sẽ có hiệu lực vào giữa tháng Mười.

    Tình huống

    Người Mỹ sắp được mua máy trợ thính không cần gặp bác sĩ, và bài báo cho biết khi nào quy định mới bắt đầu áp dụng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"take effect" là có hiệu lực, dùng cho luật và quy định. Người Việt hay viết nhầm thành "take affect"; "effect" là danh từ, "affect" là động từ.
    B1
  72. 772

    Fredrik Nilsson is the vice president at Axis Communications, which makes surveillance cameras.

    /Fredrik ˈnɪlsən ɪz ðə vaɪs ˈprezəˌdent æt ˈæksəs kəˌmjuːnəˈkeɪʃənz, wɪtʃ meɪks sərˈveɪləns ˈkæmərəz./

    Fredrik Nilsson là phó chủ tịch của Axis Communications, công ty sản xuất camera giám sát.

    Tình huống

    Bài báo trích lời một lãnh đạo hãng thiết bị an ninh, và cần cho biết ông là ai, công ty ông làm gì. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoMệnh đề "which makes..." có dấu phẩy phía trước, chỉ thêm thông tin về công ty. "vice president" trong doanh nghiệp là phó chủ tịch hoặc phó giám đốc phụ trách một mảng, người học hay dịch nhầm thành phó tổng thống.
    B2
  73. 773

    A gunman killed 10 people at a food store in Buffalo, New York, over the weekend.

    /ə ˈɡʌnmən kɪld 10 ˈpiːpəl æt ə fuːd stɔːr ɪn ˈbʌfəˌloʊ, nuː jɔːrk, ˈoʊvər ðə ˈwiːˌkend./

    Một tay súng đã sát hại 10 người tại một cửa hàng thực phẩm ở Buffalo, New York, vào cuối tuần qua.

    Tình huống

    Bản tin tóm tắt vụ xả súng ở một siêu thị miền bắc bang New York: ai gây ra, bao nhiêu người chết, ở đâu, khi nào. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"gunman" là tay súng, cách báo chí gọi kẻ nổ súng khi chưa nêu tên. "over the weekend" là trong dịp cuối tuần vừa rồi, giới từ đi kèm là "over".
    B1
  74. 774

    Tens of thousands of Rohingya are believed to have fled the country by boat.

    /tenz ʌv ˈθaʊzəndz ʌv Rohingya ɑːr bɪˈliːvd tuː hæv fled ðə ˈkʌntri baɪ boʊt./

    Hàng chục nghìn người Rohingya được cho là đã rời khỏi đất nước bằng thuyền.

    Tình huống

    Không ai đếm được chính xác bao nhiêu người thiểu số Hồi giáo ở Myanmar đã vượt biển ra đi. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"are believed to have fled" là được cho là đã bỏ chạy, cấu trúc báo chí dùng khi số liệu chỉ là ước đoán. "Tens of thousands" là hàng chục nghìn, không thêm con số cụ thể.
    B2
  75. 775

    Many people were forced to flee their homes.

    /ˈmeni ˈpiːpəl wɜːr fɔːrst tuː fliː ðer hoʊmz./

    Nhiều người buộc phải bỏ nhà cửa chạy đi.

    Tình huống

    Trước khi có đập, sông Colorado hay gây lũ, và người dân ven sông phải tháo chạy. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"flee" là bỏ chạy, quá khứ là "fled". "flee their homes" là bỏ nhà mà chạy, không cần giới từ sau "flee".
    A2
  76. 776

    More talks between the two sides will be held on Tuesday.

    /mɔːr tɔːks bɪˈtwiːn ðə tuː saɪdz wɪl biː held ɑːn ˈtuːzdi./

    Hai bên sẽ tiếp tục đàm phán vào thứ Ba.

    Tình huống

    Chính quyền Hồng Kông và người biểu tình đồng ý ngồi lại, và lịch gặp tiếp theo đã được chốt. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"hold talks" là tổ chức đàm phán, ở dạng bị động thành "talks will be held". "talks" số nhiều nghĩa là cuộc đàm phán, khác "talk" số ít là bài nói chuyện.
    B1
  77. 777

    The goal is to stop the Gobi Desert from extending toward Beijing.

    /ðə ɡoʊl ɪz tuː stɑːp ðə ˈɡoʊbi ˈdezərt frʌm ɪkˈstendɪŋ təˈwɔːrd ˌbeɪˈʒɪŋ./

    Mục tiêu là ngăn sa mạc Gobi lấn dần về phía Bắc Kinh.

    Tình huống

    Trung Quốc trồng một vành đai cây khổng lồ, và bài báo giải thích dự án nhằm chặn hiện tượng gì. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"stop something from doing something" là ngăn cái gì làm gì, sau "from" là động từ thêm "-ing". "extend toward" là lan, mở rộng về phía nào.
    B2
  78. 778

    A severe lack of Vitamin A can lead to blindness.

    /ə səˈvɪr læk ʌv ˈvaɪtəmən ə kæn led tuː ˈblaɪndnəs./

    Thiếu vitamin A trầm trọng có thể dẫn đến mù loà.

    Tình huống

    Bài báo giới thiệu một loại nước uống bổ sung vi chất và giải thích hậu quả nghiêm trọng khi cơ thể thiếu chất này. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"lead to" là dẫn đến, sau nó là danh từ chỉ kết quả. "can" cho biết đây là khả năng, chưa chắc ai thiếu chất cũng bị.
    B1
  79. 779

    Target has been around for more than 50 years.

    /ˈtɑːrɡət hæz bɪn ərˈaʊnd fɔːr mɔːr ðæn 50 jɪrz./

    Target đã có mặt trên thị trường hơn 50 năm.

    Tình huống

    Bài báo về thói quen mua sắm của giới trẻ nhắc rằng chuỗi bán lẻ này đã tồn tại từ rất lâu. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"be around" là tồn tại, có mặt, cách nói thân mật mà báo chí vẫn dùng nhiều. Đừng dịch theo nghĩa đen là "ở xung quanh".
    B1
  80. 780

    David Ehrenreich is a University of Geneva astronomer who helped lead the research.

    /ˈdeɪvɪd ˈerɪnraɪk ɪz ə ˌjuːnəˈvɜːrsəti ʌv dʒəˈniːvə əˈstrɑːnəmər huː helpt led ðə riˈsɜːrtʃ./

    David Ehrenreich là nhà thiên văn học của Đại học Geneva, một trong những người dẫn dắt nghiên cứu.

    Tình huống

    Bài báo về hành tinh có mưa sắt trích lời một nhà khoa học, và cần nói rõ vai trò của ông trong công trình. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"helped lead" là cùng dẫn dắt, cho thấy ông là một trong mấy người đứng đầu nhóm. "University of Geneva" đứng trước "astronomer" như một tính từ, báo Việt đảo lại thành "nhà thiên văn học của Đại học Geneva".
    B2
  81. 781

    As a result, a growing number of Cubans began to flee.

    /æz ə rɪˈzʌlt, ə ˈɡroʊɪŋ ˈnʌmbər ʌv ˈkjuːbənz bɪˈɡæn tuː fliː./

    Hệ quả là ngày càng nhiều người Cuba bắt đầu bỏ chạy khỏi đất nước.

    Tình huống

    Kinh tế Cuba khủng hoảng, hàng hoá khan hiếm, và bài báo nói tới làn sóng người rời đi. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"As a result" đầu câu nối kết quả với nguyên nhân ở câu trước. "a growing number of" là ngày càng nhiều, đi với danh từ số nhiều.
    B1
  82. 782

    Monkeypox has been reported in parts of Africa for many years.

    /Monkeypox hæz bɪn ˌriːˈpɔːrtɪd ɪn pɑːrts ʌv ˈæfrəkɑː fɔːr ˈmeni jɪrz./

    Bệnh đậu mùa khỉ đã được ghi nhận ở nhiều nơi tại châu Phi từ nhiều năm nay.

    Tình huống

    Thế giới mới bắt đầu lo về một căn bệnh, nhưng bài báo nhắc rằng ở châu Phi nó chẳng phải chuyện mới. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"be reported" trong tin y tế là được ghi nhận, có ca bệnh được báo về cơ quan y tế. "for many years" với hiện tại hoàn thành cho biết tình trạng vẫn còn đến nay.
    B1
  83. 783

    But Katrina will be remembered mostly because of what happened in New Orleans.

    /bʌt kəˈtriːnə wɪl biː rɪˈmembərd ˈmoʊstli bɪˈkɔːz ʌv wʌt ˈhæpənd ɪn nuː ˈɔːrliənz./

    Nhưng bão Katrina sẽ được nhớ đến chủ yếu vì những gì đã xảy ra ở New Orleans.

    Tình huống

    Cơn bão năm 2005 tàn phá nhiều bang, nhưng bài lịch sử nói điều khiến nó đi vào ký ức là thảm hoạ ở một thành phố. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"because of" đi với danh từ hoặc cụm danh từ, ở đây là "what happened in New Orleans"; "because" đi với cả mệnh đề. "be remembered" là được nhớ đến, một lối nói hay dùng trong tin cáo phó và lịch sử.
    B2
  84. 784

    Mary Rasenberger is the executive director of the Authors Guild, a writer's group.

    /ˈmeri Rasenberger ɪz ðə ɪɡˈzekjətɪv dərˈektər ʌv ðə ˈɔːθərz ɡɪld, ə ˈraɪtərz ɡruːp./

    Mary Rasenberger là giám đốc điều hành của Hiệp hội Tác giả, một tổ chức của giới nhà văn.

    Tình huống

    Bài báo về sách viết bằng trí tuệ nhân tạo trích ý kiến người đứng đầu một hội nghề nghiệp của các tác giả. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"executive director" là giám đốc điều hành, chức danh hay gặp ở các tổ chức phi lợi nhuận. Cụm sau dấu phẩy là đồng vị ngữ, giải thích ngắn tổ chức đó là gì.
    B1
  85. 785

    China joined the WTO on December 11, 2001.

    /ˈtʃaɪnə dʒɔɪnd ðə WTO ɑːn dɪˈsembər 11, 2001./

    Trung Quốc gia nhập WTO ngày 11/12/2001.

    Tình huống

    Bài báo về tranh cãi thương mại cần nhắc lại thời điểm Bắc Kinh trở thành thành viên Tổ chức Thương mại Thế giới. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"join" là gia nhập, đi thẳng với tổ chức, không cần giới từ. Trước ngày cụ thể dùng "on", trước tháng hay năm dùng "in".
    A2
  86. 786

    Political differences between France and Britain stopped the first attempt.

    /pəˈlɪtəkəl ˈdɪfərənsɪz bɪˈtwiːn fræns ənd ˈbrɪtən stɑːpt ðə fɜːrst əˈtempt./

    Bất đồng chính trị giữa Pháp và Anh đã khiến nỗ lực đầu tiên phải dừng lại.

    Tình huống

    Bài viết về đường hầm dưới eo biển Manche kể lý do lần thử xây đầu tiên bị bỏ dở. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"differences" số nhiều trong tin chính trị thường mang nghĩa bất đồng. "between" dùng cho hai bên.
    B1
  87. 787

    Several U.S. states have considered similar legislation.

    /ˈsevrəl juː.es. steɪts hæv kənˈsɪdərd ˈsɪmələr ˌledʒəˈsleɪʃən./

    Một số bang của Mỹ đã xem xét những dự luật tương tự.

    Tình huống

    Florida cấm trẻ dưới 14 tuổi dùng mạng xã hội, và bài báo cho biết nơi khác cũng từng tính chuyện này. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"legislation" là danh từ không đếm được, chỉ luật hoặc dự luật nói chung, không thêm "s". "similar" là tương tự, dùng để nối tin đang nói với một xu hướng rộng hơn.
    B1
  88. 788

    The university was named after a Puritan religious leader, John Harvard.

    /ðə ˌjuːnəˈvɜːrsəti wɑːz neɪmd ˈæftər ə ˈpjʊrətən rɪˈlɪdʒəs ˈliːdər, dʒɑːn ˈhɑːrvərd./

    Trường đại học này được đặt theo tên John Harvard, một nhà lãnh đạo tôn giáo thuộc phái Thanh giáo.

    Tình huống

    Bài viết về trường đại học lâu đời nhất nước Mỹ giải thích cái tên của trường từ đâu mà có. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"be named after" là được đặt theo tên ai. Tiếng Anh Mỹ cũng dùng "named for" với nghĩa y hệt.
    B1
  89. 789

    Yemen has been at war since 2015.

    /ˈjemən hæz bɪn æt wɔːr sɪns 2015./

    Yemen chìm trong chiến tranh từ năm 2015.

    Tình huống

    Bài báo về dịch tả ở Yemen nhắc lại xung đột ở nước này đã kéo dài từ năm nào. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"be at war" là đang có chiến tranh, một trạng thái kéo dài. "since 2015" đi với hiện tại hoàn thành vì chiến tranh bắt đầu từ mốc đó và vẫn chưa kết thúc.
    A2
  90. 790

    The project is expected to be finished at the end of this year.

    /ðə ˈprɑːdʒekt ɪz ɪkˈspektəd tuː biː ˈfɪnɪʃt æt ðə end ʌv ðɪs jɪr./

    Dự án dự kiến hoàn thành vào cuối năm nay.

    Tình huống

    Một bảo tàng ở Washington đang cải tạo, và bài báo cho biết thời điểm công việc có thể xong. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"at the end of" là vào cuối một khoảng thời gian, khác "in the end" là rốt cuộc. "be finished" là bị động, báo Việt dịch tự nhiên là "hoàn thành".
    B1
  91. 791

    Environmental conditions can also play a part.

    /ɪnˌvaɪrənˈmentəl kənˈdɪʃənz kæn ˈɔːlsoʊ pleɪ ə pɑːrt./

    Các yếu tố môi trường cũng có thể góp phần.

    Tình huống

    Bác sĩ chưa rõ hết nguyên nhân của một bệnh da, ngoài di truyền còn có những thứ khác xung quanh người bệnh. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"play a part" là góp phần, đóng một vai trò, nghĩa gần "play a role". Cụm này cho biết đây chỉ là một trong nhiều nguyên nhân.
    B1
  92. 792

    The law is to take effect next month.

    /ðə lɔː ɪz tuː teɪk ɪˈfekt nekst mʌnθ./

    Đạo luật sẽ có hiệu lực từ tháng sau.

    Tình huống

    Cuba thông qua một luật bị giới nghệ sĩ phản đối, và ngày áp dụng đã được ấn định. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"be to + động từ" là lối nói trang trọng của báo chí cho việc đã được lên lịch chính thức, chắc chắn hơn "is expected to". Người học dễ đọc lướt mà không nhận ra đây là thì tương lai.
    B2
  93. 793

    Some evidence shows the Nile River may have been used for part of the canal.

    /sʌm ˈevədəns ʃoʊz ðə naɪl ˈrɪvər meɪ hæv bɪn juːzd fɔːr pɑːrt ʌv ðə kəˈnæl./

    Một số bằng chứng cho thấy sông Nile có thể từng được tận dụng làm một đoạn của con kênh.

    Tình huống

    Bài viết về kênh đào Suez nhắc tới giả thuyết người Ai Cập cổ đã tận dụng một dòng sông, nhưng chưa ai chắc. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"may have been used" là có thể đã từng được dùng, cách nói phỏng đoán về quá khứ. "Some evidence" cho biết bằng chứng mới chỉ có một phần, chưa đủ để kết luận.
    B2
  94. 794

    The economy has been expanding for over a year.

    /ðə ɪˈkɑːnəmi hæz bɪn ɪkˈspændɪŋ fɔːr ˈoʊvər ə jɪr./

    Nền kinh tế đã tăng trưởng liên tục hơn một năm nay.

    Tình huống

    Bài báo cần nói rằng đà tăng trưởng của Thổ Nhĩ Kỳ không phải chỉ một quý mà đã kéo dài khá lâu. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"expand" khi nói về nền kinh tế là tăng trưởng, mở rộng. "has been expanding" nhấn mạnh quá trình liên tục từ trước đến nay; "over a year" là hơn một năm.
    B1
  95. 795

    Thousands of people were forced to leave affected areas.

    /ˈθaʊzəndz ʌv ˈpiːpəl wɜːr fɔːrst tuː liːv əˈfektɪd ˈeriəz./

    Hàng nghìn người đã phải rời khỏi các khu vực bị ảnh hưởng.

    Tình huống

    Cháy rừng lan rộng ở Australia, và chính quyền buộc rất nhiều cư dân sơ tán. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"be forced to" là buộc phải, không có lựa chọn khác. "affected areas" là vùng bị ảnh hưởng, cụm rất hay gặp trong tin thiên tai.
    B1
  96. 796

    The trial is expected to begin in January.

    /ðə ˈtraɪəl ɪz ɪkˈspektəd tuː bɪˈɡɪn ɪn ˈdʒænjuˌeri./

    Phiên xét xử dự kiến bắt đầu vào tháng Một.

    Tình huống

    Hạ viện Mỹ vừa luận tội tổng thống, và Thượng viện có lịch tạm thời cho bước tiếp theo vào đầu năm. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"trial" ở đây là phiên xét xử luận tội tại Thượng viện, khác với phiên toà hình sự thông thường. "is expected to" là dự kiến, vẫn có thể thay đổi.
    B1
  97. 797

    Sofia Faruqi is the lead author of the report.

    /soʊˈfiːə Faruqi ɪz ðə led ˈɔːθər ʌv ðə riˈpɔːrt./

    Sofia Faruqi là tác giả chính của báo cáo.

    Tình huống

    Bài báo trích ý kiến người chịu trách nhiệm chính khi soạn bản nghiên cứu về trồng rừng lấy lợi nhuận. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"lead author" là tác giả chính, người đứng tên đầu tiên. "lead" ở đây đọc là /liːd/, khác với kim loại chì "lead" đọc là /led/.
    B1
  98. 798

    In western Aleppo, there is less damage.

    /ɪn ˈwestərn Aleppo, ðer ɪz les ˈdæmədʒ./

    Ở phía tây Aleppo, mức độ tàn phá nhẹ hơn.

    Tình huống

    Phóng viên so sánh hai nửa của thành phố Syria sau chiến sự, và một nửa ít đổ nát hơn. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"damage" là danh từ không đếm được, nên dùng "less damage", không dùng "fewer damages". "damages" số nhiều lại là tiền bồi thường trong tin toà án.
    B1
  99. 799

    The problem is expected to get worse in the coming years.

    /ðə ˈprɑːbləm ɪz ɪkˈspektəd tuː ɡet wɜːrs ɪn ðə ˈkʌmɪŋ jɪrz./

    Vấn đề này được dự báo sẽ trầm trọng hơn trong những năm tới.

    Tình huống

    Puerto Rico đang thiếu bác sĩ trầm trọng, và giới chuyên môn cho rằng tình hình chưa có dấu hiệu khá lên. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"get worse" là trở nên tệ hơn, "worse" là so sánh hơn của "bad". "in the coming years" là trong những năm tới, cụm cố định của tin dự báo.
    B1
  100. 800

    Argentina is Latin America's third-largest economy.

    /ˌɑːrdʒənˈtiːnə ɪz ˈlætən əˈmerəkəz θɜːrd-ˈlɑːrdʒəst ɪˈkɑːnəmi./

    Argentina là nền kinh tế lớn thứ ba Mỹ Latinh.

    Tình huống

    Bài báo về tân tổng thống Argentina cần cho người đọc biết quy mô kinh tế của nước này trong khu vực. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"third-largest" có gạch nối vì đứng trước danh từ làm tính từ ghép. Sở hữu cách "Latin America's" thay cho "of Latin America", gọn hơn.
    B1

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Các bộ câu tiếng Anh khác, trong đó có câu thoại phim và câu trong tin tức, nằm ở trang bộ câu tiếng Anh.