Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Bộ câu tin tức tiếng Anh
Tiếng Anh
Tin tức

Bộ câu tin tức tiếng Anh

Câu lấy từ bản tin thời sự: cách báo chí diễn đạt về chính trị, kinh tế, công nghệ, y tế, thể thao — nền để đọc báo không cần từ điển.

1000 câu · đang lọc "khoa học": 71 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    The researchers say it is not a perfect analysis.

    /ðə ˈriːsərtʃərz seɪ ɪt ɪz nɑːt ə pərˈfekt əˈnæləsəs./

    Nhóm nghiên cứu nói rằng đây không phải một phân tích hoàn hảo.

    Tình huống

    Chính tác giả nghiên cứu tự nêu ra hạn chế trong công trình của mình. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTin khoa học tử tế luôn có một câu kiểu này. "The researchers say" khác "Researchers say": có "the" là nhóm vừa nhắc ở trên, không có "the" là giới nghiên cứu nói chung.
    B1
  2. 2

    Nearly 700,000 students took part in the study.

    /ˈnɪrli 700,000 ˈstuːdənts tʊk pɑːrt ɪn ðə ˈstʌdi./

    Gần 700.000 học sinh đã tham gia nghiên cứu này.

    Tình huống

    Bài nói về một nghiên cứu lớn và cần cho biết quy mô để người đọc tin. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"take part in" là tham gia một hoạt động; "join" là gia nhập một tổ chức, không dùng cho nghiên cứu hay sự kiện. Cỡ mẫu luôn được nêu sớm vì nó quyết định độ tin cậy của tin.
    A2
  3. 3

    Experts say this is due to several factors.

    /ˈekspərts seɪ ðɪs ɪz duː tuː ˈsevrəl ˈfæktərz./

    Các chuyên gia cho rằng điều này do nhiều yếu tố gây ra.

    Tình huống

    Một hiện tượng tăng mạnh nhưng chưa ai chỉ ra được một nguyên nhân duy nhất. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoSo với "is caused by": "due to" nhẹ hơn, dùng khi nguyên nhân chưa chắc chắn. "several factors" là cách nói lịch sự của "chúng tôi chưa biết chính xác". Đừng viết "due to several factors" thành "because of several factors" trong văn viết trang trọng — cả hai đúng nhưng "due to" mới là lối báo chí.
    B1
  4. 4

    Eric Kim is one of the study leaders.

    /ˈerɪk kɪm ɪz wʌn ʌv ðə ˈstʌdi ˈliːdərz./

    Eric Kim là một trong những người dẫn dắt nghiên cứu.

    Tình huống

    Bài sắp trích lời một người và cần cho biết vì sao lời người đó đáng tin. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu giới thiệu luôn đứng NGAY TRƯỚC câu trích lời — đó là quy tắc dựng đoạn của báo chí. "one of the study leaders" số nhiều sau "one of the": nghiên cứu có nhiều người dẫn dắt, ông là một trong số đó.
    A2
  5. 5

    They called for more research.

    /ðeɪ kɔːld fɔːr mɔːr riˈsɜːrtʃ./

    Họ kêu gọi nghiên cứu thêm.

    Tình huống

    Một kết quả gây tranh cãi và giới chuyên môn cho rằng chưa đủ căn cứ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐây là câu kết quen thuộc của tin khoa học. "more research" không có mạo từ vì "research" là danh từ không đếm được — không bao giờ viết "more researches".
    A2
  6. 6

    Testing of SpaceShipTwo is expected to begin next year.

    /ˈtestɪŋ ʌv SpaceShipTwo ɪz ɪkˈspektəd tuː bɪˈɡɪn nekst jɪr./

    Việc thử nghiệm SpaceShipTwo dự kiến bắt đầu vào năm sau.

    Tình huống

    Một dự án công bố kế hoạch thử nghiệm nhưng chưa có ngày cụ thể. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Testing" ở đầu câu là danh động từ, không có "The" — chỉ hoạt động thử nghiệm nói chung. Trong tin công nghệ, "testing of X" là cách nói gọn của "the testing of the X aircraft".
    B1
  7. 7

    Research suggests it is more than 75 percent effective.

    /riˈsɜːrtʃ səˈdʒests ɪt ɪz mɔːr ðæn 75 pərˈsent ɪˈfektɪv./

    Nghiên cứu cho thấy thuốc này hiệu quả trên 75 phần trăm.

    Tình huống

    Một vắc-xin mới có kết quả thử nghiệm tốt nhưng chưa dùng đại trà. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"suggests" nhẹ hơn "shows" hay "proves" — nghiên cứu GỢI Ý chứ chưa chứng minh. "research" không đếm được nên đi với động từ số ít: "Research suggests", không phải "Research suggest".
    B1
  8. 8

    He praised the new research.

    /hiː preɪzd ðə nuː riˈsɜːrtʃ./

    Ông đánh giá cao nghiên cứu mới này.

    Tình huống

    Bài trích lời một nhà khoa học ngoài cuộc để cho thấy công trình được đồng nghiệp công nhận. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTin khoa học tử tế luôn hỏi một người KHÔNG tham gia nghiên cứu. "praise" là khen có cân nhắc, trang trọng hơn "like"; đối lập với nó là "criticize".
    A2
  9. 9

    The operation was the result of four years of research.

    /ðə ˌɑːpərˈeɪʃən wɑːz ðə rɪˈzʌlt ʌv fɔːr jɪrz ʌv riˈsɜːrtʃ./

    Ca phẫu thuật này là kết quả của bốn năm nghiên cứu.

    Tình huống

    Một ca mổ hiếm gặp thành công, và bài muốn cho thấy nó không phải may mắn. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"be the result of" đặt kết quả trước, nguyên nhân sau — ngược với "cause". "four years of research": danh từ chỉ thời gian + "of" + danh từ không đếm được, không thêm "s" vào "research".
    B1
  10. 10

    The study was published in May.

    /ðə ˈstʌdi wɑːz ˈpʌblɪʃt ɪn meɪ./

    Nghiên cứu này được công bố hồi tháng 5.

    Tình huống

    Bài khoa học cần cho biết công trình đã ra mắt khi nào để người đọc biết nó mới hay cũ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrong tin khoa học, "published" nghĩa là đã qua bình duyệt và đăng trên tạp chí — khác hẳn "announced" (mới công bố, chưa ai thẩm định). Đây là chi tiết quyết định độ tin cậy của cả bản tin.
    A2
  11. 11

    Paul Williams is a professor of atmospheric science at Britain's University of Reading.

    /pɔːl ˈwɪljəmz ɪz ə prəˈfesər ʌv ˌætməˈsferɪk ˈsaɪəns æt ˈbrɪtənz ˌjuːnəˈvɜːrsəti ʌv ˈriːdɪŋ./

    Paul Williams là giáo sư khoa học khí quyển tại Đại học Reading của Anh.

    Tình huống

    Bài về nhiễu động khi đi máy bay dẫn ý kiến một nhà khoa học Anh nghiên cứu bầu khí quyển, và cần nói ông giảng dạy ở đâu. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoChức danh dùng "professor of + ngành" rồi "at + trường". Người học hay dùng "in" cho trường đại học.
    B1
  12. 12

    Part of the problem is politics, said Lourdes Mugica.

    /pɑːrt ʌv ðə ˈprɑːbləm ɪz ˈpɑːləˌtɪks, sed lɔːrdz Mugica./

    Một phần vấn đề nằm ở chính trị, bà Lourdes Mugica cho biết.

    Tình huống

    Một nhà sinh vật học Cuba giải thích vì sao việc hợp tác nghiên cứu chim di cư gặp khó, và chỉ ra một nguyên nhân nằm ngoài khoa học. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo tiếng Anh hay đặt "said + tên người" ra sau lời dẫn, nhất là khi tên dài. "Part of the problem is" là lối nói thận trọng, chỉ nêu một phần nguyên nhân.
    B2
  13. 13

    There appeared to be no major damage.

    /ðer əˈpɪrd tuː biː noʊ ˈmeɪdʒər ˈdæmədʒ./

    Có vẻ như không có hư hại lớn nào.

    Tình huống

    Sau một sự cố khi hai tàu vũ trụ Gemini tiếp cận nhau trên quỹ đạo, những quan sát ban đầu cho thấy tàu vẫn nguyên vẹn. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"There appeared to be" là có vẻ như có, thể hiện nhận định ban đầu chưa chắc chắn. "Damage" là danh từ không đếm được, không thêm "s" khi nói hư hại.
    B2
  14. 14

    The Institute of Economics and Peace is a not-for-profit research group based in Australia.

    /ðə ˈɪnstəˌtuːt ʌv ˌekəˈnɑːmɪks ənd piːs ɪz ə nɑːt-fɔːr-ˈprɑːfət riˈsɜːrtʃ ɡruːp beɪst ɪn ɔːˈstreɪljə./

    Viện Kinh tế và Hòa bình là một nhóm nghiên cứu phi lợi nhuận có trụ sở tại Australia.

    Tình huống

    Bài về xung đột và khí hậu dẫn số liệu của một viện nghiên cứu ở Sydney, và cần giới thiệu bản chất tổ chức này. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Not-for-profit" là phi lợi nhuận, viết có gạch nối khi đứng trước danh từ. "Based in" là có trụ sở tại, phân từ đứng sau danh từ.
    B2
  15. 15

    From 2018 to 2019, sales increased 32 percent to $11.2 billion.

    /frʌm 2018 tuː 2019, seɪlz ˌɪnˈkriːst 32 pərˈsent tuː $11.2 ˈbɪljən./

    Từ năm 2018 đến 2019, doanh số tăng 32%, lên 11,2 tỷ USD.

    Tình huống

    Thị trường robot bùng nổ, và báo đưa ra mức tăng doanh thu trong một năm cùng tổng giá trị đạt được. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoHai con số đi với hai cách nói khác nhau: "increased 32 percent" là mức tăng, "to $11.2 billion" là mức đạt được. Tiếng Anh dùng dấu chấm thập phân, tiếng Việt viết 11,2.
    B2
  16. 16

    Lidar is short for Light Detection and Ranging.

    /Lidar ɪz ʃɔːrt fɔːr laɪt dɪˈtekʃən ənd ˈreɪndʒɪŋ./

    Lidar là viết tắt của cụm Light Detection and Ranging.

    Tình huống

    Bài về khảo cổ học giới thiệu một công nghệ quét bằng tia laser và cần giải thích tên gọi của nó từ đâu mà có. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Be short for" là viết tắt hay gọi tắt của, giới từ đi kèm là "for". Người học hay viết "short of", cụm này lại có nghĩa là thiếu.
    A2
  17. 17

    Google did not have any comment on the Reuters story.

    /ˈɡuːɡəl dɪd nɑːt hæv ˈeni ˈkɑːment ɑːn ðə ˈrɔɪtərz ˈstɔːri./

    Google không đưa ra bình luận nào về bài báo của Reuters.

    Tình huống

    Hãng tin Reuters đưa tin một công ty công nghệ can thiệp vào các bài nghiên cứu, và khi được hỏi, công ty này im lặng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Comment on" là bình luận về điều gì, giới từ "on" đi theo danh từ "comment". "Did not have any comment" là cách nói nhẹ nhàng của "declined to comment".
    B1
  18. 18

    The company said it plans to launch the vehicle in the late 2020s.

    /ðə ˈkʌmpəˌniː sed ɪt plænz tuː lɔːntʃ ðə ˈviːhɪkəl ɪn ðə leɪt 2020es./

    Công ty cho biết họ dự định phóng phương tiện này vào cuối thập niên 2020.

    Tình huống

    Toyota tham gia chế tạo xe tự hành để thám hiểm Mặt Trăng và công bố mốc thời gian dự kiến đưa nó vào không gian. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"The late 2020s" là những năm cuối của thập niên 2020, còn "the early 2020s" là những năm đầu. "Plans to" chỉ kế hoạch, mức chắc chắn thấp hơn "will".
    B1
  19. 19

    The mission is expected to last four to six weeks.

    /ðə ˈmɪʃən ɪz ɪkˈspektəd tuː læst fɔːr tuː sɪks wiːks./

    Sứ mệnh dự kiến kéo dài từ 4 đến 6 tuần.

    Tình huống

    NASA chuẩn bị phóng tên lửa mạnh nhất của mình bay vòng quanh Mặt Trăng, bài báo cho biết chuyến bay dài bao lâu. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"last" ở đây là động từ "kéo dài", khác với tính từ "last" là "cuối cùng". "four to six weeks" là khoảng ước tính, dịch "từ 4 đến 6 tuần".
    B1
  20. 20

    The trip to Mercury will take seven years.

    /ðə trɪp tuː ˈmɜːrkjəri wɪl teɪk ˈsevən jɪrz./

    Hành trình tới sao Thuỷ sẽ kéo dài bảy năm.

    Tình huống

    Châu Âu và Nhật Bản phóng chung một tàu thăm dò tới hành tinh gần Mặt Trời nhất, bài báo cho biết tàu bay bao lâu mới tới nơi. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"take" cộng khoảng thời gian là "mất, kéo dài" bao lâu, và chủ ngữ thường là chuyến đi hay công việc. "trip to" đi với "to" để chỉ điểm đến.
    A2
  21. 21

    The sites are believed to be 7,000 years old.

    /ðə saɪts ɑːr bɪˈliːvd tuː biː 7,000 jɪrz oʊld./

    Các di chỉ này được cho là có niên đại 7.000 năm.

    Tình huống

    Các nhà khảo cổ tìm thấy công cụ bằng đá dưới đáy biển ngoài khơi nước Úc và đưa ra ước đoán về tuổi của chúng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"sites" trong khảo cổ là "di chỉ, điểm khai quật". "are believed to be" cho biết tuổi là ước đoán của giới khoa học, chưa phải con số chắc chắn.
    B1
  22. 22

    Starliner is a joint project between Boeing and the American space agency NASA.

    /Starliner ɪz ə dʒɔɪnt ˈprɑːdʒekt bɪˈtwiːn ˈboʊɪŋ ənd ðə əˈmerəkən speɪs ˈeɪdʒənsi ˈnæsə./

    Starliner là dự án chung giữa Boeing và cơ quan vũ trụ Mỹ NASA.

    Tình huống

    Tàu vũ trụ chở người mới của Mỹ gặp sự cố, bài báo giới thiệu những bên đứng sau dự án. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"joint project" là "dự án chung", với "joint" nghĩa là cùng làm. "between A and B" dùng cho hai bên, còn ba bên trở lên báo hay dùng "among".
    B1
  23. 23

    Richard Ellis is an astronomer who works at University College London.

    /ˈrɪtʃərd ˈelɪs ɪz æn əˈstrɑːnəmər huː wɜːrks æt ˌjuːnəˈvɜːrsəti ˈkɑːlɪdʒ ˈlʌndən./

    Richard Ellis là nhà thiên văn học làm việc tại Đại học College London.

    Tình huống

    Bài về dấu vết của những ngôi sao đầu tiên giới thiệu một nhà khoa học Anh được mời bình luận. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"astronomer" là "nhà thiên văn học", khác "astrologer" là thầy chiêm tinh. Mệnh đề "who works at" là cách giới thiệu nơi công tác, gần nghĩa với "is with".
    B1
  24. 24

    Whitson is set to return to Earth in June.

    /ˈwɪtsən ɪz set tuː rɪˈtɜːrn tuː ɜːrθ ɪn dʒuːn./

    Bà Whitson dự kiến trở về Trái Đất vào tháng Sáu.

    Tình huống

    Nữ phi hành gia lớn tuổi nhất thế giới vừa lập kỷ lục đi bộ ngoài không gian, bài báo cho biết lịch về của bà. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"be set to" là "dự kiến sẽ", dùng cho việc đã lên lịch. "Earth" viết hoa khi là tên hành tinh và thường không có "the" trong cụm "return to Earth".
    B1
  25. 25

    NASA hopes to get humans to Mars in the 2030s.

    /ˈnæsə hoʊps tuː ɡet ˈhjuːmənz tuː mɑːrz ɪn ðə 2030es./

    NASA hy vọng đưa con người lên sao Hoả trong thập niên 2030.

    Tình huống

    Bài về nghề phi hành gia nhắc tới mục tiêu xa nhất của cơ quan vũ trụ Mỹ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"get humans to Mars" là "đưa người lên sao Hoả", với "get" mang nghĩa đưa ai đến đâu. "the 2030s" là "thập niên 2030", có "the" và "s" ở cuối.
    A2
  26. 26

    Loeb, an astronomer, was not part of the study.

    /loʊb, æn əˈstrɑːnəmər, wɑːz nɑːt pɑːrt ʌv ðə ˈstʌdi./

    Ông Loeb, một nhà thiên văn học, không tham gia nghiên cứu này.

    Tình huống

    Báo xin ý kiến một chuyên gia độc lập về công trình mới và nói rõ ông không thuộc nhóm tác giả. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"was not part of the study" là cách báo cho biết chuyên gia đứng ngoài, nên ý kiến của ông độc lập. Cụm "an astronomer" giữa hai dấu phẩy giới thiệu nghề nghiệp ngay sau tên.
    B2
  27. 27

    The capsule arrived at the ISS on June 6.

    /ðə ˈkæpsəl ərˈaɪvd æt ðə ISS ɑːn dʒuːn 6./

    Khoang tàu tới Trạm Vũ trụ Quốc tế ngày 6/6.

    Tình huống

    Tàu vũ trụ chở hai phi hành gia Mỹ cập trạm quỹ đạo sau khi gặp trục trặc trên đường bay. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"capsule" là "khoang tàu" chở người trên đỉnh tên lửa. "ISS" là Trạm Vũ trụ Quốc tế, và "arrive at" đi với "at" vì trạm là một điểm đến cụ thể.
    A2
  28. 28

    Scientists believe life started on Earth about 3.5 to 4.5 billion years ago.

    /ˈsaɪəntɪsts bɪˈliːv laɪf ˈstɑːrtɪd ɑːn ɜːrθ əˈbaʊt 3.5 tuː 4.5 ˈbɪljən jɪrz əˈɡoʊ./

    Các nhà khoa học tin rằng sự sống bắt đầu trên Trái Đất khoảng 3,5 đến 4,5 tỉ năm trước.

    Tình huống

    Bài báo về nguồn gốc sự sống nhắc lại nhận định của giới khoa học về thời điểm sự sống xuất hiện. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"believe" cho thấy đây là nhận định có cơ sở nhưng chưa thể chứng minh tuyệt đối. Khoảng số "3.5 to 4.5 billion" chỉ ghi đơn vị một lần ở cuối.
    B1
  29. 29

    Some of the objects are said to date back to 320,000 years ago.

    /sʌm ʌv ðə ˈɑːbdʒekts ɑːr sed tuː deɪt bæk tuː 320,000 jɪrz əˈɡoʊ./

    Một số hiện vật được cho là có niên đại từ 320.000 năm trước.

    Tình huống

    Các nhà khảo cổ ở Kenya đào được những công cụ bằng đá, và có ý kiến cho rằng chúng cực kỳ cổ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"be said to" là được cho là, người ta nói rằng, dùng khi chưa có xác nhận chắc chắn. "date back to" là có từ, có niên đại từ một thời điểm.
    B2
  30. 30

    Victor Albert of the University at Buffalo was a co-leader of the study.

    /ˈvɪktər ˈælbərt ʌv ðə ˌjuːnəˈvɜːrsəti æt ˈbʌfəˌloʊ wɑːz ə koʊ-ˈliːdər ʌv ðə ˈstʌdi./

    Victor Albert của Đại học Buffalo là một trong những người đồng chủ trì nghiên cứu.

    Tình huống

    Bài báo về một phát hiện mới trong di truyền học giới thiệu nhà khoa học đứng đầu nhóm cùng nơi ông làm việc. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTiền tố "co-" nghĩa là cùng, đồng: "co-leader" là người đồng chủ trì, "co-author" là đồng tác giả. Cấu trúc "Tên + of + nơi làm việc" là cách báo chí giới thiệu nhà khoa học rất gọn.
    B1
  31. 31

    The feature will be available to everyone in the coming months.

    /ðə ˈfiːtʃər wɪl biː əˈveɪləbəl tuː ˈevriˌwʌn ɪn ðə ˈkʌmɪŋ mʌnθs./

    Tính năng này sẽ đến tay mọi người dùng trong những tháng tới.

    Tình huống

    Một mạng xã hội cho một nhóm nhỏ thử đăng video dài hơn và hứa sẽ mở rộng sau. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"available to" đi với người dùng, còn "available in" đi với nơi chốn hay ngôn ngữ. "in the coming months" là trong những tháng tới, cách nói cố ý mơ hồ khi công ty chưa muốn hứa ngày cụ thể.
    B1
  32. 32

    The company said the device meets all requirements.

    /ðə ˈkʌmpəˌniː sed ðə dɪˈvaɪs miːts ɔːl rɪˈkwaɪrmənts./

    Công ty cho biết thiết bị này đáp ứng mọi yêu cầu.

    Tình huống

    Một nước cấm bán một mẫu điện thoại vì lo ngại bức xạ, còn nhà sản xuất khẳng định sản phẩm đạt chuẩn. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"meet requirements" là cụm cố định nghĩa là đáp ứng yêu cầu, đạt chuẩn; không dùng "reach requirements". Động từ "meets" giữ thì hiện tại sau "said" vì công ty vẫn đang khẳng định điều đó.
    A2
  33. 33

    The scientists said the method could be an important step.

    /ðə ˈsaɪəntɪsts sed ðə ˈmeθəd kʊd biː æn ˌɪmˈpɔːrtənt step./

    Các nhà khoa học cho biết phương pháp này có thể là một bước tiến quan trọng.

    Tình huống

    Nhóm nghiên cứu tìm ra cách mới để chỉnh sửa gen côn trùng và nhận định nó có thể mở đường cho nhiều nghiên cứu khác. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"could" ở đây chỉ khả năng, mức chắc chắn thấp, nên dịch "có thể là" thay vì "đã là". "an important step" trong tin khoa học thường hiểu là "bước tiến quan trọng", ngụ ý phía sau còn nhiều bước nữa.
    B1
  34. 34

    However, DUNE is not expected to be complete until 2030.

    /ˌhaʊˈevər, duːn ɪz nɑːt ɪkˈspektəd tuː biː kəmˈpliːt ənˈtɪl 2030./

    Tuy nhiên, DUNE dự kiến phải đến năm 2030 mới hoàn thành.

    Tình huống

    Một dự án nghiên cứu hạt neutrino của Mỹ chậm hơn đối thủ Trung Quốc và còn nhiều năm nữa mới xong. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"not ... until" nghĩa là phải đến lúc đó mới; dịch thành "không ... cho đến" làm câu tiếng Việt khó hiểu. "complete" ở đây là tính từ, nghĩa là xong, hoàn tất.
    B2
  35. 35

    Stonehenge may have been part of a larger religious complex.

    /ˈstoʊnˌhendʒ meɪ hæv bɪn pɑːrt ʌv ə ˈlɑːrdʒər rɪˈlɪdʒəs ˈkɑːmpleks./

    Stonehenge có thể từng là một phần của một quần thể tôn giáo lớn hơn.

    Tình huống

    Các nhà khảo cổ Anh đưa ra giả thuyết mới về chức năng của bãi đá cổ nổi tiếng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"may have been" là phỏng đoán về quá khứ, mức chắc chắn thấp. Khi dịch cần giữ chữ "có thể"; bỏ đi thì giả thuyết biến thành sự thật.
    B2
  36. 36

    Acting NASA Administrator Steve Jurczyk praised the successful flight in a statement.

    /ˈæktɪŋ ˈnæsə ədˈmɪnəˌstreɪtər stiːv ˈjɜːrtʃɪk preɪzd ðə səkˈsesfəl flaɪt ɪn ə ˈsteɪtmənt./

    Quyền Giám đốc NASA Steve Jurczyk ca ngợi chuyến bay thành công trong một tuyên bố.

    Tình huống

    Chiếc trực thăng nhỏ bay được trên sao Hỏa, và người tạm quyền đứng đầu cơ quan vũ trụ Mỹ ra thông cáo chúc mừng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Acting" đứng trước chức danh nghĩa là quyền, tạm giữ chức, không liên quan đến diễn xuất. "in a statement" cho biết lời khen được đưa ra bằng văn bản chính thức.
    B1
  37. 37

    More research is needed, Mumford said.

    /mɔːr riˈsɜːrtʃ ɪz ˈniːdəd, ˈmʌmfərd sed./

    Cần nghiên cứu thêm, ông Mumford nói.

    Tình huống

    Một nhà khoa học được hỏi liệu phát hiện mới về một chứng bệnh di truyền đã đủ để kết luận chưa, và ông trả lời dè dặt. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"More research is needed" là câu rào đón rất hay gặp trong tin khoa học, báo hiệu kết quả mới chỉ là bước đầu. "research" là danh từ không đếm được, nên nói "more research", không nói "more researches".
    A2
  38. 38

    The NASA program is expected to cost billions of dollars.

    /ðə ˈnæsə ˈproʊˌɡræm ɪz ɪkˈspektəd tuː kɑːst ˈbɪljənz ʌv ˈdɑːlərz./

    Chương trình của NASA dự kiến tiêu tốn hàng tỷ đô la.

    Tình huống

    Mỹ lên kế hoạch đưa người trở lại Mặt Trăng, và báo chí nêu ước tính chi phí. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"cost" là động từ bất quy tắc, nguyên mẫu, quá khứ và phân từ đều là "cost". "billions of dollars" có "s" và "of" khi không nêu con số cụ thể; có số thì viết "five billion dollars".
    B1
  39. 39

    A Russian Soyuz spacecraft is expected to be launched from Kazakhstan on October eighteenth.

    /ə ˈrʌʃən ˈsɔɪəz ˈspeɪˌskræft ɪz ɪkˈspektəd tuː biː lɔːntʃt frʌm ˌkɑːzɑːkˈstɑːn ɑːn ɑːkˈtoʊbər eɪˈtiːnθ./

    Một tàu vũ trụ Soyuz của Nga dự kiến được phóng từ Kazakhstan vào ngày 18/10.

    Tình huống

    Bản tin không gian báo trước chuyến bay đưa phi hành đoàn mới lên trạm, kèm nơi và ngày phóng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Be expected to be launched" ghép ý dự kiến với thể bị động. Nga phóng tàu Soyuz từ sân bay vũ trụ Baikonur ở Kazakhstan.
    B1
  40. 40

    Smartphones are widely used in some of the world's poorest countries.

    /ˈsmɑːrtˌfoʊnz ɑːr ˈwaɪdli juːzd ɪn sʌm ʌv ðə wɜːrldz ˈpuːrɪst ˈkʌntriz./

    Điện thoại thông minh được sử dụng rộng rãi ở một số nước nghèo nhất thế giới.

    Tình huống

    Bài viết về tiền kỹ thuật số giải thích vì sao thanh toán qua điện thoại có thể đến được với người nghèo. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Widely used" là được dùng rộng rãi. Trạng từ "widely" đứng trước phân từ "used".
    B1
  41. 41

    NASA had expected to launch Atlantis in March.

    /ˈnæsə hæd ɪkˈspektəd tuː lɔːntʃ ætˈlæntɪs ɪn mɑːrtʃ./

    NASA từng dự kiến phóng tàu Atlantis vào tháng Ba.

    Tình huống

    Chuyến bay của một tàu con thoi bị lùi lịch, và phóng viên nhắc lại thời điểm ban đầu cơ quan vũ trụ Mỹ đặt ra. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoQuá khứ hoàn thành "had expected" ngầm báo kế hoạch đã không thành. Người đọc hiểu ngay là lịch phóng đã bị thay đổi.
    B2
  42. 42

    All 189 passengers and crew were killed.

    /ɔːl 189 ˈpæsəndʒərz ənd kruː wɜːr kɪld./

    Toàn bộ 189 hành khách và tổ bay đều thiệt mạng.

    Tình huống

    Báo cáo điều tra nhắc lại vụ rơi máy bay đầu tiên của dòng Boeing 737 MAX ở Indonesia. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Crew" là tổ bay, danh từ tập hợp nên không thêm "s". "Were killed" là thiệt mạng, cách nói thông dụng trong tin tai nạn.
    A2
  43. 43

    All of the samples were said to have come from the yeti.

    /ɔːl ʌv ðə ˈsæmpəlz wɜːr sed tuː hæv kʌm frʌm ðə ˈjeti./

    Tất cả mẫu vật đều được cho là có nguồn gốc từ người tuyết.

    Tình huống

    Các nhà khoa học xét nghiệm lông, xương thu thập ở Himalaya mà người ta khẳng định là của một sinh vật huyền thoại. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Were said to" nghĩa là người ta nói vậy, nhà báo không đứng ra bảo đảm. "Yeti" là người tuyết trong truyền thuyết vùng Himalaya.
    B2
  44. 44

    Scientists do not know the exact cause of prostate cancer.

    /ˈsaɪəntɪsts duː nɑːt noʊ ðə ɪɡˈzækt kɑːz ʌv ˈprɑːˌsteɪt ˈkænsər./

    Giới khoa học chưa biết chính xác nguyên nhân gây ung thư tuyến tiền liệt.

    Tình huống

    Bài về một loại ung thư phổ biến ở nam giới cần nói rõ giới nghiên cứu vẫn chưa tìm ra căn nguyên. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"The exact cause" là nguyên nhân chính xác. Câu này cho thấy giới khoa học thừa nhận giới hạn hiểu biết của mình.
    B1
  45. 45

    The mission is expected to last seven years.

    /ðə ˈmɪʃən ɪz ɪkˈspektəd tuː læst ˈsevən jɪrz./

    Sứ mệnh dự kiến kéo dài bảy năm.

    Tình huống

    Một tàu vũ trụ mới vừa được phóng để chụp hai cực của Mặt Trời, và phóng viên nêu thời gian hoạt động theo kế hoạch. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Last" ở đây là động từ, nghĩa là kéo dài. "Mission" là sứ mệnh, dùng cho chuyến bay vũ trụ hoặc nhiệm vụ của một phái đoàn.
    A2
  46. 46

    The changes were a result of technology.

    /ðə ˈtʃeɪndʒəz wɜːr ə rɪˈzʌlt ʌv tekˈnɑːlədʒi./

    Những thay đổi này là kết quả của công nghệ.

    Tình huống

    Đầu thế kỷ hai mươi, đời sống thay đổi nhanh, và người viết muốn chỉ ra động lực đứng sau. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"a result of" chỉ nguyên nhân: X "is a result of" Y nghĩa là Y gây ra X. Bạn đừng nhầm chiều với "result in", cụm này đi từ nguyên nhân sang hậu quả.
    B1
  47. 47

    The project is expected to last two years and cost $2.5 billion.

    /ðə ˈprɑːdʒekt ɪz ɪkˈspektəd tuː læst tuː jɪrz ənd kɑːst $2.5 ˈbɪljən./

    Dự án dự kiến kéo dài hai năm và tiêu tốn 2,5 tỷ đô la.

    Tình huống

    Cơ quan vũ trụ công bố thời gian và kinh phí ước tính cho một sứ mệnh mới. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoMột cụm "is expected to" dùng chung cho hai động từ "last" và "cost". Báo Việt viết "2,5 tỷ" với dấu phẩy thập phân, còn tiếng Anh dùng dấu chấm "2.5".
    B1
  48. 48

    Pilot Peter Siebold suffered serious injuries.

    /ˈpaɪlət ˈpiːtər ˈsiːˌboʊld ˈsʌfərd ˈsɪriəs ˈɪndʒəriz./

    Phi công Peter Siebold bị thương nặng.

    Tình huống

    Một máy bay thử nghiệm gặp nạn, một người chết, người kia sống sót nhưng thương tích nặng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"suffer injuries" là cụm cố định cho việc bị thương. Bạn dịch tự nhiên là "bị thương nặng", đừng dịch thành "chịu đựng vết thương".
    B1
  49. 49

    Julien de Wit of MIT was not involved in the study.

    /ˈdʒuːliən diː wɪt ʌv ˈeˈmaɪˈtiː wɑːz nɑːt ˌɪnˈvɑːlvd ɪn ðə ˈstʌdi./

    Julien de Wit của Viện Công nghệ Massachusetts (MIT) không tham gia nghiên cứu này.

    Tình huống

    Bạn sắp dẫn ý kiến một chuyên gia bên ngoài để nhận xét khách quan về một công trình. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo khoa học thêm câu này để cho thấy chuyên gia được hỏi là người ngoài và nhận xét độc lập. "involved in" đi với "in", không dùng "with".
    B1
  50. 50

    Professor Posner says he was surprised by the findings.

    /prəˈfesər ˈpoʊznər sez hiː wɑːz sərˈpraɪzd baɪ ðə ˈfaɪndɪŋz./

    Giáo sư Posner nói ông bất ngờ trước các phát hiện này.

    Tình huống

    Một nhà thiên văn kể lại cảm giác khi thấy kết quả quan sát khác hẳn những gì ông dự đoán. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"surprised by" hoặc "surprised at" đều đúng khi nói ngạc nhiên vì điều gì. Câu dùng "says" ở hiện tại nhưng "was" ở quá khứ vì sự ngạc nhiên xảy ra trước lúc ông nói.
    A2
  51. 51

    The Nobel Assembly at Sweden's Karolinska Institute announced the prize on Monday.

    /ðə noʊˈbel əˈsembli æt ˈswiːdənz ˌkeroʊˈlɪnskə ˈɪnstəˌtuːt əˈnaʊnst ðə praɪz ɑːn ˈmʌndi./

    Hội đồng Nobel tại Viện Karolinska của Thụy Điển đã công bố giải thưởng vào thứ Hai.

    Tình huống

    Giải Nobel Y học năm nay vừa có chủ, và bạn cho biết cơ quan nào công bố, vào ngày nào. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoThứ trong tuần đi với "on": "on Monday". Giải Nobel Y học do Hội đồng Nobel tại Viện Karolinska chọn, các giải khác do những cơ quan khác chọn.
    B2
  52. 52

    The Nobel Prize in Physics is valued at $1 million.

    /ðə noʊˈbel praɪz ɪn ˈfɪzɪks ɪz ˈvæljud æt $1 ˈmɪljən./

    Giải Nobel Vật lý trị giá 1 triệu đô la.

    Tình huống

    Bạn cho người đọc biết số tiền thưởng của một giải khoa học danh giá. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"be valued at" là được định giá, trị giá một số tiền. Giới từ đi kèm là "at", không dùng "in" hay "with".
    B1
  53. 53

    More than 2 billion devices use the Android operating system.

    /mɔːr ðæn 2 ˈbɪljən dɪˈvaɪsəz juːs ðə ˈænˌdrɔɪd ˈɑːpərˌeɪtɪŋ ˈsɪstəm./

    Hơn 2 tỷ thiết bị đang dùng hệ điều hành Android.

    Tình huống

    Google định biến điện thoại thành máy đo động đất, và bài báo giải thích vì sao mạng lưới ấy có thể rất lớn. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTiếng Anh dùng "billion" cho tỷ, "million" cho triệu. Sau con số, "billion" không thêm "s": "2 billion devices".
    A2
  54. 54

    Currently, oxygen is about 21 percent of the atmosphere.

    /ˈkɜːrəntli, ˈɑːksədʒən ɪz əˈbaʊt 21 pərˈsent ʌv ðə ˈætməˌsfɪr./

    Hiện nay, oxy chiếm khoảng 21% bầu khí quyển.

    Tình huống

    Bài báo so sánh không khí Trái Đất thời cổ với bây giờ và cần nêu tỉ lệ oxy hiện tại. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Currently" đầu câu nghĩa là hiện nay, khác với "actually" là thực ra. Câu dùng "is about 21 percent of", báo Việt dịch tự nhiên là "chiếm khoảng".
    A2
  55. 55

    Our human ancestors first appeared in Africa about 300,000 years ago.

    /ˈaʊər ˈhjuːmən ˈænˌsestərz fɜːrst əˈpɪrd ɪn ˈæfrəkɑː əˈbaʊt 300,000 jɪrz əˈɡoʊ./

    Tổ tiên loài người xuất hiện lần đầu ở châu Phi cách đây khoảng 300.000 năm.

    Tình huống

    Bài báo về một mẩu xương ngón tay cổ nhắc lại mốc thời gian con người hiện đại bắt đầu có mặt trên Trái Đất. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"years ago" đứng sau con số và đi với quá khứ đơn, không đi với hiện tại hoàn thành. Báo Việt dịch là "cách đây".
    B1
  56. 56

    The service has been tested in the city of Shanghai in recent months.

    /ðə ˈsɜːrvəs hæz bɪn ˈtestɪd ɪn ðə ˈsɪti ʌv ˈʃæŋˈhaɪ ɪn ˈriːsənt mʌnθs./

    Dịch vụ này đã được thử nghiệm ở Thượng Hải trong mấy tháng gần đây.

    Tình huống

    Một cửa hàng tự lái không người bán đã chạy thử ở một thành phố lớn của Trung Quốc thời gian qua. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"has been tested" là bị động ở hiện tại hoàn thành: việc thử nghiệm đã diễn ra và có thể vẫn đang tiếp tục. "in recent months" thường đi với hiện tại hoàn thành, ít khi đi với quá khứ đơn.
    B1
  57. 57

    The process could take two to six months.

    /ðə ˈprɑːˌses kʊd teɪk tuː tuː sɪks mʌnθs./

    Quá trình này có thể kéo dài từ hai đến sáu tháng.

    Tình huống

    Trung Quốc vừa hạ thuỷ một tàu sân bay mới, và chuyên gia ước tính khâu hoàn thiện còn mất bao lâu. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"take" với thời gian nghĩa là mất, tốn bao lâu. "could" cho biết đây chỉ là ước tính; "two to six months" dịch là "từ hai đến sáu tháng".
    B1
  58. 58

    Little is known about the sickness.

    /ˈlɪtəl ɪz noʊn əˈbaʊt ðə ˈsɪknəs./

    Người ta biết rất ít về căn bệnh này.

    Tình huống

    Các nhà khoa học phát hiện dấu vết một bệnh trên dấu chân cổ, nhưng thông tin về nó gần như chưa có gì. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Little is known" là biết rất ít, gần như không biết gì. Thêm "a" thành "a little is known" thì nghĩa đổi thành có biết được một chút.
    B1
  59. 59

    David Ehrenreich is a University of Geneva astronomer who helped lead the research.

    /ˈdeɪvɪd ˈerɪnraɪk ɪz ə ˌjuːnəˈvɜːrsəti ʌv dʒəˈniːvə əˈstrɑːnəmər huː helpt led ðə riˈsɜːrtʃ./

    David Ehrenreich là nhà thiên văn học của Đại học Geneva, một trong những người dẫn dắt nghiên cứu.

    Tình huống

    Bài báo về hành tinh có mưa sắt trích lời một nhà khoa học, và cần nói rõ vai trò của ông trong công trình. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"helped lead" là cùng dẫn dắt, cho thấy ông là một trong mấy người đứng đầu nhóm. "University of Geneva" đứng trước "astronomer" như một tính từ, báo Việt đảo lại thành "nhà thiên văn học của Đại học Geneva".
    B2
  60. 60

    Political differences between France and Britain stopped the first attempt.

    /pəˈlɪtəkəl ˈdɪfərənsɪz bɪˈtwiːn fræns ənd ˈbrɪtən stɑːpt ðə fɜːrst əˈtempt./

    Bất đồng chính trị giữa Pháp và Anh đã khiến nỗ lực đầu tiên phải dừng lại.

    Tình huống

    Bài viết về đường hầm dưới eo biển Manche kể lý do lần thử xây đầu tiên bị bỏ dở. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"differences" số nhiều trong tin chính trị thường mang nghĩa bất đồng. "between" dùng cho hai bên.
    B1
  61. 61

    Some evidence shows the Nile River may have been used for part of the canal.

    /sʌm ˈevədəns ʃoʊz ðə naɪl ˈrɪvər meɪ hæv bɪn juːzd fɔːr pɑːrt ʌv ðə kəˈnæl./

    Một số bằng chứng cho thấy sông Nile có thể từng được tận dụng làm một đoạn của con kênh.

    Tình huống

    Bài viết về kênh đào Suez nhắc tới giả thuyết người Ai Cập cổ đã tận dụng một dòng sông, nhưng chưa ai chắc. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"may have been used" là có thể đã từng được dùng, cách nói phỏng đoán về quá khứ. "Some evidence" cho biết bằng chứng mới chỉ có một phần, chưa đủ để kết luận.
    B2
  62. 62

    About 25 percent of Cubans have access to email.

    /əˈbaʊt 25 pərˈsent ʌv ˈkjuːbənz hæv ˈækˌses tuː iˈmeɪl./

    Khoảng 25% người dân Cuba có thể sử dụng email.

    Tình huống

    So sánh mức độ tiếp cận Internet ở các nước bị kiểm soát thông tin, bài báo nêu tỷ lệ người Cuba dùng thư điện tử. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"have access to" là được tiếp cận, có thể sử dụng, giới từ "to" là bắt buộc. Báo Anh viết "percent" bằng chữ, tiếng Việt dùng ký hiệu %.
    A2
  63. 63

    Government officials around the world say they are worried about the use of AI.

    /ˈɡʌvərmənt əˈfɪʃəlz ərˈaʊnd ðə wɜːrld seɪ ðeɪ ɑːr ˈwɜːrid əˈbaʊt ðə juːs ʌv aɪ./

    Giới chức chính phủ nhiều nước cho biết họ lo ngại về việc sử dụng trí tuệ nhân tạo.

    Tình huống

    Mỹ ban hành quy định an toàn cho trí tuệ nhân tạo, trong bối cảnh lãnh đạo các nước cùng bày tỏ lo âu về công nghệ này. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"worried about" đi với danh từ hoặc động từ thêm "-ing". "around the world" đặt sau danh từ để bổ nghĩa, dịch là trên khắp thế giới hoặc nhiều nước.
    B1
  64. 64

    Hassabis is a leader in Britain's technology industry.

    /Hassabis ɪz ə ˈliːdər ɪn ˈbrɪtənz tekˈnɑːlədʒi ˈɪndəstri./

    Hassabis là một trong những nhân vật hàng đầu của ngành công nghệ Anh.

    Tình huống

    Nhà khoa học vừa đoạt giải Nobel Hoá học được giới thiệu là người có tiếng trong giới công nghệ nước Anh. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"a leader in" một lĩnh vực là người đi đầu, không nhất thiết là sếp của ai. "Britain's technology industry" dùng sở hữu cách cho quốc gia.
    B1
  65. 65

    The scientists recently reported their findings in the publication Science.

    /ðə ˈsaɪəntɪsts ˈriːsəntli ˌriːˈpɔːrtɪd ðer ˈfaɪndɪŋz ɪn ðə ˌpʌblɪˈkeɪʃən ˈsaɪəns./

    Các nhà khoa học mới đây đã công bố kết quả nghiên cứu trên tạp chí Science.

    Tình huống

    Nhóm nghiên cứu về chim đại bàng nhiễm chì vừa đăng công trình của họ trên một tạp chí khoa học lớn. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"findings" là kết quả nghiên cứu, ở nghĩa này luôn dùng số nhiều. Công bố trên tạp chí dùng giới từ "in", người học hay viết nhầm "on".
    B1
  66. 66

    Rice feeds more than half the world's population.

    /raɪs fiːdz mɔːr ðæn hæf ðə wɜːrldz ˌpɑːpjəˈleɪʃən./

    Lúa gạo nuôi sống hơn một nửa dân số thế giới.

    Tình huống

    Các nhà khoa học vừa giải mã bộ gen cây lúa. Nhà báo nhắc người đọc rằng loại lương thực này là nguồn ăn chính của quá nửa nhân loại. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Feed" ở đây nghĩa là nuôi sống, cung cấp thức ăn. "Half the world's population" có thể bỏ "of" sau "half", viết "half of the world's population" cũng đúng.
    A2
  67. 67

    So far the Dutch team appears to have made the most progress.

    /soʊ fɑːr ðə dʌtʃ tiːm əˈpɪrz tuː hæv meɪd ðə moʊst ˈprɑːˌɡres./

    Cho đến nay, nhóm nghiên cứu Hà Lan dường như đã đạt được nhiều tiến bộ nhất.

    Tình huống

    Nhiều nhóm khoa học đang chạy đua tạo ra thịt nhân tạo. Theo đánh giá hiện tại, các nhà nghiên cứu Hà Lan có vẻ đang dẫn đầu. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Appears to have made" là dường như đã đạt được, nhà báo dùng để tránh khẳng định. "Make progress" là cụm cố định, "progress" không đếm được.
    B2
  68. 68

    Hu was not involved in the Japanese study.

    /huː wɑːz nɑːt ˌɪnˈvɑːlvd ɪn ðə ˌdʒæpəˈniːz ˈstʌdi./

    Ông Hu không tham gia vào nghiên cứu của Nhật Bản.

    Tình huống

    Nhà báo dẫn ý kiến một chuyên gia độc lập về một nghiên cứu dinh dưỡng của Nhật và nói rõ ông này không nằm trong nhóm thực hiện. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Was not involved in" là không tham gia, báo khoa học dùng để cho thấy người bình luận là chuyên gia độc lập. Giới từ đi kèm "involved" là "in".
    B1
  69. 69

    The study involved 470 subjects between the ages of 18 and 35.

    /ðə ˈstʌdi ˌɪnˈvɑːlvd 470 ˈsʌbdʒɪkts bɪˈtwiːn ðə ˈeɪdʒəz ʌv 18 ənd 35./

    Nghiên cứu có sự tham gia của 470 người trong độ tuổi từ 18 đến 35.

    Tình huống

    Các nhà khoa học kiểm tra xem vòng đeo theo dõi sức khỏe có giúp giảm cân không. Nhà báo cho biết số người tham gia và độ tuổi của họ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Subjects" trong nghiên cứu là người tham gia, đối tượng nghiên cứu, người Việt hay hiểu là môn học. "Between the ages of 18 and 35" là cụm cố định chỉ độ tuổi.
    B1
  70. 70

    China moved to block Clubhouse within the country in February.

    /ˈtʃaɪnə muːvd tuː blɑːk ˈklʌbˌhaʊs wɪˈðɪn ðə ˈkʌntri ɪn ˈfebjəˌweri./

    Hồi tháng Hai, Trung Quốc đã ra tay chặn ứng dụng Clubhouse trong nước.

    Tình huống

    Ứng dụng trò chuyện bằng giọng nói Clubhouse đang nổi lên thì bị nhà chức trách Trung Quốc tìm cách chặn truy cập vào tháng Hai. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Move to" cộng động từ trong tin tức nghĩa là ra tay, hành động để làm gì, người Việt hay hiểu nhầm là di chuyển. "Block" ở đây là chặn truy cập.
    B2
  71. 71

    Once again, the launch was postponed.

    /wʌns əˈɡen, ðə lɔːntʃ wɑːz poʊstˈpoʊnd./

    Một lần nữa, vụ phóng lại bị hoãn.

    Tình huống

    Một tên lửa đã nhiều lần lỡ ngày phóng. Lần này, kế hoạch phóng tiếp tục bị lùi lại. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Postpone" là hoãn sang thời điểm khác, còn "cancel" là hủy hẳn. "Once again" đặt đầu câu để nhấn rằng chuyện đã lặp lại.
    A2

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Các bộ câu tiếng Anh khác, trong đó có câu thoại phim và câu trong tin tức, nằm ở trang bộ câu tiếng Anh.