Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Bộ câu tin tức tiếng Anh
Tiếng Anh
Tin tức

Bộ câu tin tức tiếng Anh

Câu lấy từ bản tin thời sự: cách báo chí diễn đạt về chính trị, kinh tế, công nghệ, y tế, thể thao — nền để đọc báo không cần từ điển.

1000 câu · đang lọc "dien_bien": 129 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    A 23-year-old man was arrested in connection with the attack.

    /ə 23-jɪr-oʊld mæn wɑːz ərˈestɪd ɪn kəˈnekʃən wɪð ðə əˈtæk./

    Một người đàn ông 23 tuổi bị bắt vì liên quan đến vụ tấn công.

    Tình huống

    Cảnh sát bắt một người nhưng chưa buộc tội và chưa nêu tên. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"in connection with" là lá chắn pháp lý: người này mới LIÊN QUAN, chưa bị buộc tội. Viết thẳng "arrested for the attack" là quy tội cho người chưa bị kết án — báo chí tránh.
    B1
  2. 2

    The officer has been charged with murder.

    /ðə ˈɔːfəsər hæz bɪn tʃɑːrdʒd wɪð ˈmɜːrdər./

    Viên cảnh sát đã bị truy tố tội giết người.

    Tình huống

    Bắt là một chuyện, nay viện công tố chính thức đưa ra tội danh. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBa mốc khác nhau, đừng lẫn: "arrested" (bị bắt) → "charged with" (bị truy tố) → "convicted of" (bị kết án). Người mới "charged" thì trước pháp luật vẫn chưa có tội.
    B1
  3. 3

    A 52-year-old man was arrested nearby.

    /ə 52-jɪr-oʊld mæn wɑːz ərˈestɪd ˈnɪrˈbaɪ./

    Một người đàn ông 52 tuổi bị bắt ở gần đó.

    Tình huống

    Cảnh sát bắt một người ngay gần hiện trường, chưa công bố danh tính. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhi chưa được phép nêu tên, báo chí gọi người bằng TUỔI và GIỚI. Chú ý gạch nối: "a 52-year-old man" (year số ít, có gạch nối) chứ không phải "a 52 years old man".
    A2
  4. 4

    He was arrested in October 2015.

    /hiː wɑːz ərˈestɪd ɪn ɑːkˈtoʊbər 2015./

    Ông bị bắt hồi tháng 10 năm 2015.

    Tình huống

    Bài nhắc lại mốc một người bị bắt từ mấy năm trước để người đọc nắm dòng thời gian. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTháng đi với "in", ngày đi với "on": "in October 2015" nhưng "on October 5". Không có dấu phẩy giữa tháng và năm khi không có ngày.
    A2
  5. 5

    The vote took place on June 14th.

    /ðə voʊt tʊk pleɪs ɑːn dʒuːn 14ˈtiːˈeɪtʃ./

    Cuộc bỏ phiếu diễn ra vào ngày 14 tháng 6.

    Tình huống

    Bài cần nhắc lại ngày cuộc bỏ phiếu đã diễn ra. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"take place" là diễn ra theo kế hoạch; "happen" là xảy ra bất ngờ. Sự kiện có sắp đặt như bầu cử, hội nghị, lễ hội thì luôn dùng "take place".
    A2
  6. 6

    No one has been charged with a crime.

    /noʊ wʌn hæz bɪn tʃɑːrdʒd wɪð ə kraɪm./

    Chưa ai bị truy tố về tội danh nào.

    Tình huống

    Vụ việc đã xảy ra mấy tuần, cảnh sát vẫn điều tra và chưa ai bị đưa ra toà. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu này bảo vệ danh dự người liên quan: chưa bị truy tố thì chưa được viết như thể có tội. "No one" luôn đi với động từ số ít ("has", không phải "have").
    B1
  7. 7

    He was arrested at his Chicago home on Tuesday.

    /hiː wɑːz ərˈestɪd æt hɪz ʃəˈkɑːˌɡoʊ hoʊm ɑːn ˈtuːzdi./

    Ông bị bắt tại nhà riêng ở Chicago hôm thứ Ba.

    Tình huống

    Một chính trị gia bị bắt, cần nói rõ bắt ở đâu và hôm nào. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoThứ tự cố định trong tiếng Anh báo chí: việc gì → ở đâu → khi nào. Đảo lại thành "on Tuesday at his Chicago home" thì đúng ngữ pháp nhưng nghe không phải giọng tin.
    B1
  8. 8

    Five people were arrested last week in connection with the incident.

    /faɪv ˈpiːpəl wɜːr ərˈestɪd læst wiːk ɪn kəˈnekʃən wɪð ðə ˈɪnsədənt./

    Năm người đã bị bắt hồi tuần trước vì liên quan đến vụ việc.

    Tình huống

    Cảnh sát đã bắt một nhóm người nhưng chưa buộc tội ai. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"the incident" là cách gọi trung tính một sự việc chưa rõ bản chất — chưa gọi là "the attack" hay "the accident" vì gọi tên là đã kết luận. Lại một lá chắn nữa của báo chí.
    B1
  9. 9

    Mr. Rezaian was arrested last July.

    /ˈmɪstər. Rezaian wɑːz ərˈestɪd læst ˌdʒuːˈlaɪ./

    Ông Rezaian bị bắt hồi tháng 7 năm ngoái.

    Tình huống

    Bài nhắc lại mốc bắt giữ một nhà báo để dẫn vào tình hình hiện nay. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"last July" là tháng 7 của năm trước, không phải tháng 7 vừa rồi trong năm nay — chỗ này rất dễ dịch sai. Báo Mỹ dùng "Mr." kèm họ khi nhắc lại người đã giới thiệu đầy đủ ở trên.
    A2
  10. 10

    The study was published in May.

    /ðə ˈstʌdi wɑːz ˈpʌblɪʃt ɪn meɪ./

    Nghiên cứu này được công bố hồi tháng 5.

    Tình huống

    Bài khoa học cần cho biết công trình đã ra mắt khi nào để người đọc biết nó mới hay cũ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrong tin khoa học, "published" nghĩa là đã qua bình duyệt và đăng trên tạp chí — khác hẳn "announced" (mới công bố, chưa ai thẩm định). Đây là chi tiết quyết định độ tin cậy của cả bản tin.
    A2
  11. 11

    Congress approved the aid earlier this year.

    /ˈkɑːŋɡrəs əˈpruːvd ðə eɪd ˈɜːrliər ðɪs jɪr./

    Quốc hội Mỹ đã thông qua khoản viện trợ này hồi đầu năm.

    Tình huống

    Giữa cuộc điều tra luận tội, báo nhắc lại rằng các nhà lập pháp Mỹ đã duyệt gói hỗ trợ cho Ukraine từ mấy tháng trước. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Earlier this year" là hồi đầu năm nay hoặc mấy tháng trước, người học hay dịch cứng thành sớm hơn năm nay. "Congress" ở Mỹ gồm cả Hạ viện và Thượng viện, báo Việt dịch là Quốc hội Mỹ.
    B1
  12. 12

    The Michigan Department of Health and Human Services said the ban was effective immediately.

    /ðə ˈmɪʃɪɡən dɪˈpɑːrtmənt ʌv helθ ənd ˈhjuːmən ˈsɜːrvəsəz sed ðə bæn wɑːz ɪˈfektɪv ˌɪˈmiːˌdiːətli./

    Sở Y tế và Dịch vụ Nhân sinh bang Michigan cho biết lệnh cấm có hiệu lực ngay lập tức.

    Tình huống

    Bang Michigan cấm bán thuốc lá điện tử có hương vị, và cơ quan y tế bang nói quy định được áp dụng mà không có thời gian chờ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Effective immediately" là có hiệu lực ngay, hay gặp trong thông báo chính thức. "Was" lùi thì theo "said", nhưng người đọc vẫn hiểu lệnh cấm đang có hiệu lực.
    B2
  13. 13

    Secretary of State Antony Blinken made an unannounced visit to Afghanistan on Thursday.

    /ˈsekrəˌteri ʌv steɪt ˈæntəni ˈblɪŋkən meɪd æn ˌʌnəˈnaʊnst ˈvɪzɪt tuː æfˈɡænəˌstæn ɑːn ˈθɜːrzˌdeɪ./

    Ngoại trưởng Antony Blinken đã có chuyến thăm không báo trước tới Afghanistan hôm thứ Năm.

    Tình huống

    Nhà ngoại giao hàng đầu của Mỹ bất ngờ xuất hiện ở Kabul mà không hề công bố lịch trình từ trước. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Made a visit to" là cách nói trang trọng của "visited". "Unannounced" là không báo trước, thường dùng cho chuyến đi của quan chức vì lý do an ninh. "Secretary of State" là ngoại trưởng Mỹ, người học hay dịch nhầm thành thư ký nhà nước.
    B1
  14. 14

    But the negotiations failed to make progress.

    /bʌt ðə nəˌɡoʊʃiˈeɪʃənz feɪld tuː meɪk ˈprɑːˌɡres./

    Nhưng các cuộc đàm phán không đạt được tiến triển nào.

    Tình huống

    Hai bên ngồi lại nhiều vòng nhưng cuối cùng mọi thứ vẫn giậm chân tại chỗ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Fail to + động từ" là không làm được việc gì, thường dịch là không đạt hoặc không thể. "Make progress" là cụm cố định, người học hay viết "do progress" hay "get progress".
    B1
  15. 15

    But, the Argentine Congress approved the deal.

    /bʌt, ðə ˈɑːrdʒənˌtiːn ˈkɑːŋɡrəs əˈpruːvd ðə diːl./

    Tuy vậy, Quốc hội Argentina đã thông qua thỏa thuận.

    Tình huống

    Thỏa thuận cho Trung Quốc đặt trạm không gian ở Argentina gây nhiều tranh cãi, nhưng cơ quan lập pháp nước này vẫn bật đèn xanh. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Approve" với cơ quan lập pháp dịch là thông qua, với cá nhân thì là chấp thuận. Dấu phẩy sau "But" ở đây không bắt buộc, câu báo thường viết liền.
    B1
  16. 16

    Last month, Ethiopian troops entered Somalia.

    /læst mʌnθ, ˌiːθiˈoʊpiən truːps ˈentərd səˈmɑːliə./

    Tháng trước, quân đội Ethiopia đã tiến vào Somalia.

    Tình huống

    Xung đột ở vùng Sừng châu Phi leo thang khi binh sĩ của một nước láng giềng vượt biên giới vào Somalia từ mấy tuần trước. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Enter" là ngoại động từ nên nói "entered Somalia", người Việt hay thêm "into" thừa. "Troops" luôn ở số nhiều khi chỉ quân lính.
    B1
  17. 17

    The demonstrations continued on Thursday.

    /ðə ˌdemənˈstreɪʃənz kənˈtɪnjud ɑːn ˈθɜːrzˌdeɪ./

    Các cuộc biểu tình tiếp diễn vào thứ Năm.

    Tình huống

    Người dân Myanmar xuống đường phản đối quân đội nhiều ngày liền, và đến cuối tuần họ vẫn chưa dừng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Continued" ở đây là nội động từ, không cần tân ngữ. Báo dùng "on + thứ" cho ngày cụ thể; tiếng Việt nói vào thứ Năm hoặc chỉ hôm thứ Năm.
    A2
  18. 18

    But the Security Council has yet to approve the measure.

    /bʌt ðə sɪˈkjʊrəti ˈkaʊnsəl hæz jet tuː əˈpruːv ðə ˈmeʒər./

    Nhưng Hội đồng Bảo an vẫn chưa thông qua biện pháp này.

    Tình huống

    Mỹ đề xuất trừng phạt mới với Triều Tiên, nhưng cơ quan quyền lực nhất của Liên Hợp Quốc chưa bỏ phiếu đồng ý. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Has yet to + động từ" nghĩa là vẫn chưa làm, mang hàm ý việc đó đang được chờ đợi. Người học hay hiểu "yet" là nhưng và dịch ngược nghĩa.
    B2
  19. 19

    Some delegates walked out of the meetings.

    /sʌm ˈdeləˌɡeɪts wɔːkt aʊt ʌv ðə ˈmiːtɪŋz./

    Một số đại biểu đã bỏ ra về giữa các phiên họp.

    Tình huống

    Tại một hội nghị thương mại quốc tế, vài đoàn đại diện không đồng tình nên rời phòng họp trước khi kết thúc. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Walk out of" trong tin là bỏ về để tỏ ý phản đối, nghĩa mạnh hơn "leave". Danh từ "walkout" viết liền chỉ cuộc bỏ về hoặc cuộc đình công.
    B1
  20. 20

    Russian and local officials have been working to solve the case.

    /ˈrʌʃən ənd ˈloʊkəl əˈfɪʃəlz hæv bɪn ˈwɜːrkɪŋ tuː sɑːlv ðə keɪs./

    Giới chức Nga và chính quyền địa phương lâu nay vẫn đang tìm cách làm sáng tỏ vụ việc.

    Tình huống

    Một nhân viên cứu trợ bị bắt cóc ở vùng Kavkaz, và giới chức các cấp đã mất nhiều tháng tìm lời giải. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoHiện tại hoàn thành tiếp diễn "have been working" cho biết việc bắt đầu từ trước và vẫn đang tiếp tục. "Solve the case" là phá án hoặc làm sáng tỏ vụ việc.
    B1
  21. 21

    The restrictions took effect Wednesday.

    /ðə riˈstrɪkʃənz tʊk ɪˈfekt ˈwenzdi./

    Các biện pháp hạn chế có hiệu lực từ thứ Tư.

    Tình huống

    Chính quyền Mỹ công bố siết việc xin tị nạn ở biên giới phía nam, và quy định mới được áp dụng ngay giữa tuần. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Take effect" là có hiệu lực, cụm này đi với luật, lệnh hay biện pháp. Báo Mỹ thường bỏ "on" trước thứ trong tuần, nên "took effect Wednesday" vẫn đúng.
    B1
  22. 22

    And in April, the Indian capital New Delhi banned the sale of chewable tobacco.

    /ənd ɪn ˈeɪprəl, ðə ˈɪndiən ˈkæpətəl nuː ˈdeli bænd ðə seɪl ʌv chewable təˈbæˌkoʊ./

    Hồi tháng Tư, thủ đô New Delhi của Ấn Độ đã cấm bán thuốc lá nhai.

    Tình huống

    Ấn Độ đẩy mạnh chống thuốc lá, và thành phố thủ đô ra lệnh cho các cửa hàng ngừng kinh doanh một loại sản phẩm thuốc lá. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Ban the sale of" là cấm bán, danh từ "sale" đi với "of". Cụm "the Indian capital" đứng trước tên thành phố như một lời giới thiệu, tiếng Việt chuyển thành thủ đô New Delhi của Ấn Độ.
    B1
  23. 23

    President Rafael Correa visited the northeastern town of Portoviejo Monday to see some of the damage.

    /ˈprezəˌdent ˌrɑːfaɪˈel ˈkɔːriə ˈvɪzɪtɪd ðə ˌnɔːrˈθiːstərn taʊn ʌv Portoviejo ˈmʌndi tuː siː sʌm ʌv ðə ˈdæmədʒ./

    Tổng thống Rafael Correa hôm thứ Hai đã đến thị trấn Portoviejo ở đông bắc để thị sát thiệt hại.

    Tình huống

    Sau trận động đất ở Ecuador, nguyên thủ nước này đến một thị trấn bị tàn phá để tận mắt xem tình hình. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"To see" chỉ mục đích của chuyến đi, nên dịch là để. "Damage" là danh từ không đếm được, nói "some of the damage" mà không thêm "s".
    B2
  24. 24

    The strike started on July 13.

    /ðə straɪk ˈstɑːrtɪd ɑːn ˌdʒuːˈlaɪ 13./

    Cuộc đình công bắt đầu từ ngày 13 tháng 7.

    Tình huống

    Diễn viên Hollywood ngừng làm việc để đòi quyền lợi, trong đó có chuyện trí tuệ nhân tạo, và báo cho biết thời điểm họ khởi sự. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Strike" trong tin lao động là đình công, người học hay chỉ biết nghĩa đánh hoặc tấn công. Ngày cụ thể dùng giới từ "on", còn tháng không kèm ngày thì dùng "in".
    A2
  25. 25

    Savannah Hayden was released from prison in November.

    /səˈvænə ˈheɪdən wɑːz riˈliːst frʌm ˈprɪzən ɪn noʊˈvembər./

    Savannah Hayden được ra tù vào tháng 11.

    Tình huống

    Bài viết về những người từng ngồi tù tìm được việc làm kể lại thời điểm một phụ nữ mãn hạn. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"be released from prison" là "được ra tù"; tiếng Việt dùng "được" vì đây là điều có lợi cho người đó. Cụm cố định là "in prison" và "from prison", không có "the".
    A2
  26. 26

    One day later, Washington Governor Jay Inslee declared a state of emergency.

    /wʌn deɪ ˈleɪtər, ˈwɑːʃɪŋtən ˈɡʌvərnər dʒeɪ Inslee dɪˈklerd ə steɪt ʌv ɪˈmɜːrdʒənsi./

    Một ngày sau, Thống đốc bang Washington Jay Inslee ban bố tình trạng khẩn cấp.

    Tình huống

    Ngay sau ca tử vong đầu tiên vì dịch bệnh ở bang, người đứng đầu chính quyền bang áp dụng biện pháp đặc biệt. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"declare a state of emergency" là cụm cố định "ban bố tình trạng khẩn cấp", đi với "declare" chứ ít khi dùng "announce". "Washington Governor" là thống đốc bang Washington, khác với thủ đô Washington, D.C.
    B1
  27. 27

    Trump, a Republican, was not charged.

    /trʌmp, ə rɪˈpʌblɪkən, wɑːz nɑːt tʃɑːrdʒd./

    Ông Trump, chính khách Đảng Cộng hoà, không bị truy tố.

    Tình huống

    Công tố viên New York truy tố công ty của một cựu tổng thống về gian lận thuế, nhưng bản thân ông không có tên trong cáo trạng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"charged" trong tin pháp luật là "bị truy tố, bị buộc tội", nghĩa khác hẳn "sạc pin" hay "tính tiền". Cụm chêm "a Republican" là thói quen của báo Mỹ: ghi đảng phái ngay sau tên chính khách.
    B1
  28. 28

    She was arrested in February.

    /ʃiː wɑːz ərˈestɪd ɪn ˈfebjəˌweri./

    Cô bị bắt vào tháng Hai.

    Tình huống

    Bài viết về một ngôi sao bóng rổ Mỹ bị giữ ở Nga nhắc lại thời điểm cô bị cảnh sát bắt. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"was arrested" ở thể bị động vì người bị bắt không tự làm việc đó. Trước tên tháng dùng "in", trước ngày cụ thể dùng "on": "on February 17".
    A2
  29. 29

    Venezuela's opposition party took control of the National Assembly Tuesday.

    /ˌvenɪzˈweɪləz ˌɑːpəˈzɪʃən ˈpɑːrti tʊk kənˈtroʊl ʌv ðə ˈnæʃənəl əˈsembli ˈtuːzdi./

    Phe đối lập Venezuela đã nắm quyền kiểm soát Quốc hội hôm thứ Ba.

    Tình huống

    Sau cuộc bầu cử, các nghị sĩ đối lập chính thức chiếm đa số trong cơ quan lập pháp của nước này. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"take control of" là "nắm quyền kiểm soát", dùng được cho cả cơ quan lẫn vùng đất. Báo Mỹ hay đặt thứ trong tuần ở cuối câu và bỏ "on": "...the National Assembly Tuesday".
    B1
  30. 30

    The last Soviet President, Mikhail Gorbachev, died Tuesday at the age of 91.

    /ðə læst ˈsoʊviət ˈprezəˌdent, mɪˈkeɪl ˈɡɔːrbətʃev, daɪd ˈtuːzdi æt ðə eɪdʒ ʌv 91./

    Tổng thống cuối cùng của Liên Xô, Mikhail Gorbachev, đã qua đời hôm thứ Ba, hưởng thọ 91 tuổi.

    Tình huống

    Chính khách từng đứng đầu Liên bang Xô viết trước khi nó tan rã vừa mất ở tuổi rất cao. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"at the age of 91" là cách báo nêu tuổi lúc mất, tiếng Việt thường dịch "hưởng thọ 91 tuổi" hoặc "ở tuổi 91". Tên "Mikhail Gorbachev" giữa hai dấu phẩy chính là người được gọi là "the last Soviet President" ngay trước đó.
    B1
  31. 31

    He was found guilty and sentenced to life in prison.

    /hiː wɑːz faʊnd ˈɡɪlti ənd ˈsentənst tuː laɪf ɪn ˈprɪzən./

    Ông bị kết tội và bị tuyên án tù chung thân.

    Tình huống

    Một cựu quan chức cấp cao ra toà vì tham nhũng, và phiên xử kết thúc với mức án nặng nhất ngoài tử hình. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"found guilty" là "bị kết tội", còn "sentenced to" là "bị tuyên án"; đây là hai bước khác nhau của phiên toà. "life in prison" là "tù chung thân", không cần thêm "the".
    B1
  32. 32

    Now, the bill has moved to the House of Representatives.

    /naʊ, ðə bɪl hæz muːvd tuː ðə haʊs ʌv ˌreprəˈzentətɪvz./

    Giờ đây, dự luật đã được chuyển sang Hạ viện.

    Tình huống

    Thượng viện Mỹ vừa thông qua dự luật trao huân chương cho một đơn vị nữ thời Thế chiến 2, và văn bản bước sang khâu tiếp theo. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"bill" trong tin quốc hội là "dự luật", chưa phải luật. "the House of Representatives" là "Hạ viện Mỹ", hay được báo gọi tắt là "the House".
    B1
  33. 33

    The restrictions took effect on Wednesday.

    /ðə riˈstrɪkʃənz tʊk ɪˈfekt ɑːn ˈwenzdi./

    Các quy định hạn chế có hiệu lực từ thứ Tư.

    Tình huống

    Trung Quốc giới hạn thời gian chơi điện tử của trẻ vị thành niên, bài báo cho biết quy định bắt đầu áp dụng khi nào. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"take effect" là "có hiệu lực", cùng nghĩa với "go into effect". "restrictions" là "các biện pháp hạn chế", thường ở số nhiều trong tin chính sách.
    B1
  34. 34

    Early in his presidency, Trump withdrew the U.S. from the Paris Climate Accord.

    /ˈɜːrli ɪn hɪz ˈprezədənsi, trʌmp wɪθˈdruː ðə juː.es. frʌm ðə ˈperɪs ˈklaɪmət əˈkɔːrd./

    Ngay đầu nhiệm kỳ, ông Trump đã rút Mỹ khỏi Thoả thuận Khí hậu Paris.

    Tình huống

    Bài so sánh chính sách của hai ứng viên tổng thống Mỹ nhắc lại một quyết định về khí hậu từ những tháng đầu cầm quyền. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"withdraw A from B" là "rút A khỏi B", dạng quá khứ là "withdrew". "presidency" là "nhiệm kỳ tổng thống", nên "early in his presidency" dịch là "đầu nhiệm kỳ".
    B1
  35. 35

    China's President arrived in Pakistan on Monday for a two-day visit.

    /ˈtʃaɪnəz ˈprezəˌdent ərˈaɪvd ɪn ˈpækɪˌstæn ɑːn ˈmʌndi fɔːr ə tuː-deɪ ˈvɪzɪt./

    Chủ tịch Trung Quốc tới Pakistan hôm thứ Hai, bắt đầu chuyến thăm hai ngày.

    Tình huống

    Nguyên thủ Trung Quốc đặt chân tới Islamabad để bàn chuyện thương mại và an ninh trong một chuyến đi ngắn. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"arrive in" đi với tên quốc gia, thành phố, còn "arrive at" đi với địa điểm nhỏ như sân bay. "two-day visit" có gạch nối và "day" ở số ít vì đứng trước danh từ như tính từ. Báo Việt gọi nguyên thủ Trung Quốc là "Chủ tịch" dù tiếng Anh viết "President".
    B1
  36. 36

    The capsule arrived at the ISS on June 6.

    /ðə ˈkæpsəl ərˈaɪvd æt ðə ISS ɑːn dʒuːn 6./

    Khoang tàu tới Trạm Vũ trụ Quốc tế ngày 6/6.

    Tình huống

    Tàu vũ trụ chở hai phi hành gia Mỹ cập trạm quỹ đạo sau khi gặp trục trặc trên đường bay. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"capsule" là "khoang tàu" chở người trên đỉnh tên lửa. "ISS" là Trạm Vũ trụ Quốc tế, và "arrive at" đi với "at" vì trạm là một điểm đến cụ thể.
    A2
  37. 37

    More than 4,000 people have been detained in connection with protests.

    /mɔːr ðæn 4,000 ˈpiːpəl hæv bɪn dɪˈteɪnd ɪn kəˈnekʃən wɪð ˈproʊˌtests./

    Hơn 4.000 người đã bị bắt giữ liên quan đến các cuộc biểu tình.

    Tình huống

    Sau cuộc đảo chính ở Myanmar, làn sóng phản đối lan rộng và lực lượng an ninh bắt rất nhiều người. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"detained" là "bị bắt giữ, tạm giam", nhẹ hơn "arrested" vì chưa chắc đã có cáo buộc chính thức. "in connection with" là "liên quan đến", cụm cố định trong tin an ninh.
    B2
  38. 38

    The Egyptian government has declared three days of mourning.

    /ðə ɪˈdʒɪpʃən ˈɡʌvərmənt hæz dɪˈklerd θriː deɪz ʌv ˈmɔːrnɪŋ./

    Chính phủ Ai Cập đã tuyên bố quốc tang ba ngày.

    Tình huống

    Sau một vụ tấn công làm hàng trăm người chết, nhà nước ra quyết định chính thức để tưởng niệm nạn nhân. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"declare" đi với các tình trạng chính thức: "declare a state of emergency", "declare three days of mourning". Báo Việt dịch "three days of mourning" là "quốc tang ba ngày" hoặc "ba ngày để tang".
    B1
  39. 39

    Officials say they are investigating the attack.

    /əˈfɪʃəlz seɪ ðeɪ ɑːr ˌɪnˈvestəˌɡeɪtɪŋ ðə əˈtæk./

    Giới chức cho biết họ đang điều tra vụ tấn công.

    Tình huống

    Ngay sau một vụ tấn công, nhà chức trách chưa nói được gì nhiều ngoài việc đã vào cuộc. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"investigate" là ngoại động từ, đi thẳng với tân ngữ: "investigating the attack", không thêm "about". Thì tiếp diễn "are investigating" cho biết cuộc điều tra mới bắt đầu và chưa có kết luận.
    A2
  40. 40

    The African nation of The Gambia launched legal action against Myanmar in November.

    /ðə ˈæfrəkən ˈneɪʃən ʌv ðə ˈɡæmbiə lɔːntʃt ˈliːɡəl ˈækʃən əˈɡenst ˈmjɑːnˈmɑːr ɪn noʊˈvembər./

    Hồi tháng 11, quốc gia châu Phi Gambia đã khởi kiện Myanmar.

    Tình huống

    Một nước nhỏ ở Tây Phi đưa một nước Đông Nam Á ra tòa quốc tế vì cách đối xử với một nhóm thiểu số. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"launch legal action against" là cách nói trang trọng của "sue", nghĩa là khởi kiện. Cụm "The African nation of The Gambia" giới thiệu một nước ít người biết bằng cách nêu châu lục trước tên nước.
    B2
  41. 41

    The newspaper was forced to close.

    /ðə ˈnuːzˌpeɪpər wɑːz fɔːrst tuː kloʊs./

    Tờ báo đã buộc phải đóng cửa.

    Tình huống

    Một tờ báo độc lập bị nhà chức trách truy thu khoản thuế khổng lồ và không thể tiếp tục hoạt động. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"be forced to" cho biết việc xảy ra do sức ép bên ngoài, ngoài ý muốn của người trong cuộc; dịch "buộc phải" hoặc "bị buộc phải". "close" với doanh nghiệp hay tờ báo nghĩa là ngừng hoạt động hẳn.
    A2
  42. 42

    In one of his first acts, Trump signed an executive order.

    /ɪn wʌn ʌv hɪz fɜːrst ækts, trʌmp saɪnd æn ɪɡˈzekjətɪv ˈɔːrdər./

    Trong những việc làm đầu tiên sau khi nhậm chức, ông Trump đã ký một sắc lệnh hành pháp.

    Tình huống

    Tổng thống vừa nhậm chức và nhanh chóng dùng quyền của mình để ban hành một văn bản không cần Quốc hội thông qua. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"executive order" là sắc lệnh hành pháp, văn bản tổng thống Mỹ ban hành mà không cần Quốc hội thông qua. "act" ở đây là việc làm, hành động; trong "an act of Congress" cùng chữ này lại là một đạo luật.
    B1
  43. 43

    The head of the company announced the move on Thursday.

    /ðə hed ʌv ðə ˈkʌmpəˌniː əˈnaʊnst ðə muːv ɑːn ˈθɜːrzˌdeɪ./

    Người đứng đầu công ty đã công bố quyết định này hôm thứ Năm.

    Tình huống

    Một chuỗi siêu thị đưa ra quyết định mới gây chú ý, và bài báo cho biết ai công bố, vào hôm nào. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"the move" trong tin tức là một quyết định hay hành động mới, dùng để khỏi lặp lại nội dung vừa kể; dịch "động thái" hoặc "quyết định". "the head of" là người đứng đầu, dùng khi không cần nêu chính xác chức danh.
    B1
  44. 44

    The sale took place at Christie's auction house in New York.

    /ðə seɪl tʊk pleɪs æt ˈkrɪstiz ˈɑːkʃən haʊs ɪn nuː jɔːrk./

    Cuộc bán đấu giá diễn ra tại nhà đấu giá Christie's ở New York.

    Tình huống

    Một bức tranh nổi tiếng vừa được bán với giá kỷ lục, và bài báo cần nói việc bán diễn ra ở đâu. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"take place" là diễn ra, dùng cho sự kiện, và không bao giờ chia ở dạng bị động. Với một địa điểm cụ thể như tòa nhà thì dùng "at", với thành phố thì dùng "in".
    A2
  45. 45

    New York City officials have approved the project.

    /nuː jɔːrk ˈsɪti əˈfɪʃəlz hæv əˈpruːvd ðə ˈprɑːdʒekt./

    Chính quyền thành phố New York đã thông qua dự án.

    Tình huống

    Một dự án xây dựng gây tranh cãi ở New York vừa được chính quyền thành phố bật đèn xanh. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"officials" đứng sau tên một địa phương là cách báo chí chỉ chính quyền nơi đó; dịch "chính quyền thành phố" tự nhiên hơn "các quan chức". Thì hiện tại hoàn thành "have approved" cho biết quyết định vừa có và đang còn hiệu lực.
    A2
  46. 46

    South Korea reported its first case on Monday.

    /saʊθ ˌkɔːˈriːə ˌriːˈpɔːrtɪd ɪts fɜːrst keɪs ɑːn ˈmʌndi./

    Hàn Quốc ghi nhận ca nhiễm đầu tiên vào thứ Hai.

    Tình huống

    Một dịch bệnh mới lan ra ngoài biên giới, và một nước láng giềng vừa phát hiện bệnh nhân đầu tiên. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"case" trong tin dịch bệnh là ca bệnh, ca nhiễm; dịch máy móc thành "trường hợp" nghe rất cứng. "report" ở đây là ghi nhận, thông báo, và chủ ngữ là cả quốc gia dù thực ra cơ quan y tế mới là bên công bố.
    A2
  47. 47

    Last week, Fairey and the AP reached a settlement.

    /læst wiːk, ˈferi ənd ðə ˌeɪˈpiː riːtʃt ə ˈsetəlmənt./

    Tuần trước, Fairey và hãng tin AP đã đạt được thỏa thuận dàn xếp.

    Tình huống

    Một nghệ sĩ đường phố và một hãng tin kiện nhau về bản quyền một bức ảnh, cuối cùng hai bên đồng ý giải quyết ngoài tòa. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"reach a settlement" là cụm cố định, nghĩa là hai bên đạt thỏa thuận để chấm dứt vụ kiện, thường kèm một khoản tiền. "settlement" trong tin pháp lý mang nghĩa dàn xếp; nghĩa "khu định cư" chỉ gặp ở mảng tin khác.
    B1
  48. 48

    The International Whaling Commission has voted to increase efforts to protect whales.

    /ðə ˌɪntərˈnæʃənəl ˈweɪlɪŋ kəˈmɪʃən hæz ˈvoʊtɪd tuː ˌɪnˈkriːs ˈefərts tuː prəˈtekt weɪlz./

    Ủy ban Săn bắt cá voi Quốc tế đã bỏ phiếu thông qua việc tăng cường nỗ lực bảo vệ cá voi.

    Tình huống

    Một tổ chức quốc tế họp và các thành viên biểu quyết đồng ý làm nhiều hơn để bảo vệ một loài vật biển. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"vote to + động từ" nghĩa là bỏ phiếu quyết định làm việc gì, còn "vote for" đi với người hay phương án được chọn. "increase efforts to" là cách nói báo chí quen thuộc cho "tăng cường nỗ lực".
    B1
  49. 49

    In March, human rights lawyer Nasrin Sotoudeh was sentenced to more than 38 years in prison.

    /ɪn mɑːrtʃ, ˈhjuːmən raɪts ˈlɔːjər Nasrin Sotoudeh wɑːz ˈsentənst tuː mɔːr ðæn 38 jɪrz ɪn ˈprɪzən./

    Hồi tháng Ba, luật sư nhân quyền Nasrin Sotoudeh bị kết án hơn 38 năm tù.

    Tình huống

    Một nữ luật sư bảo vệ quyền phụ nữ ở Iran nhận bản án rất nặng, và bài báo cần nêu thời điểm cùng mức án. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCấu trúc là "be sentenced to + mức án": "sentenced to 38 years in prison", không dùng "with". "convicted" là bị kết tội, còn "sentenced" là bị tuyên mức án; đó là hai bước khác nhau của một phiên tòa.
    B2
  50. 50

    Al-Qaida in Yemen has claimed responsibility for the Charlie Hebdo killings.

    /æl-Qaida ɪn ˈjemən hæz kleɪmd riˌspɑːnsəˈbɪləti fɔːr ðə ˈtʃɑːrli Hebdo ˈkɪlɪŋz./

    Nhánh al-Qaida tại Yemen đã nhận trách nhiệm về vụ thảm sát ở tòa soạn Charlie Hebdo.

    Tình huống

    Sau vụ xả súng vào một tờ báo trào phúng ở Paris, một nhóm khủng bố ở Trung Đông tuyên bố mình đứng sau. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"claim responsibility for" là cụm cố định khi một nhóm tự nhận đã gây ra vụ tấn công; báo Việt dịch "nhận trách nhiệm" hoặc "nhận là thủ phạm". "killings" ở số nhiều chỉ một vụ giết nhiều người.
    B2
  51. 51

    Peaceful protests took place Tuesday night in Ferguson, Missouri.

    /ˈpiːsfəl ˈproʊˌtests tʊk pleɪs ˈtuːzdi naɪt ɪn ˈfɜːrɡəsən, məˈzʊri./

    Các cuộc biểu tình ôn hoà đã diễn ra vào tối thứ Ba tại Ferguson, bang Missouri.

    Tình huống

    Sau nhiều đêm căng thẳng, người dân một thị trấn Mỹ xuống đường mà không xảy ra bạo lực. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo Mỹ hay bỏ giới từ trước thứ trong tuần: "took place Tuesday night" thay cho "on Tuesday night". "take place" là diễn ra và chỉ dùng ở dạng chủ động, không nói "was taken place".
    A2
  52. 52

    Federal officials in the United States are investigating the incident.

    /ˈfedərəl əˈfɪʃəlz ɪn ðə juˈnaɪtɪd steɪts ɑːr ˌɪnˈvestəˌɡeɪtɪŋ ðə ˈɪnsədənt./

    Các quan chức liên bang Mỹ đang điều tra vụ việc.

    Tình huống

    Một phòng thí nghiệm gửi nhầm mẫu virus cúm nguy hiểm đi nhiều nơi, và các cơ quan trung ương Mỹ vào cuộc. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"incident" là vụ việc, sự cố, một từ trung tính mà báo chí dùng khi chưa rõ tính chất. "federal" ở Mỹ chỉ cấp liên bang, phân biệt với cấp bang ("state") và địa phương ("local").
    A2
  53. 53

    Congress passed the law in 2001.

    /ˈkɑːŋɡrəs pæst ðə lɔː ɪn 2001./

    Quốc hội Mỹ thông qua đạo luật này vào năm 2001.

    Tình huống

    Đạo luật mà FBI viện dẫn có từ hơn hai mươi năm trước, khi các nghị sĩ Mỹ bỏ phiếu chấp thuận. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"pass a law" là thông qua luật, "pass" ở đây không mang nghĩa đi qua. "Congress" không cần mạo từ "the" khi chỉ Quốc hội Mỹ.
    A2
  54. 54

    Secret Service Director Julia Pierson announced Wednesday that she will resign.

    /ˈsiːkrət ˈsɜːrvəs dərˈektər ˈdʒuːljə ˈpɪrsən əˈnaʊnst ˈwenzdi ðæt ʃiː wɪl rɪˈzaɪn./

    Giám đốc Cơ quan Mật vụ Mỹ Julia Pierson hôm thứ Tư tuyên bố bà sẽ từ chức.

    Tình huống

    Sau một loạt sơ suất an ninh ở Nhà Trắng, người đứng đầu lực lượng bảo vệ tổng thống cho biết sẽ rời ghế. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"resign" là từ chức, tự nguyện rời vị trí, khác với "be fired" là bị sa thải. "Secret Service" là Cơ quan Mật vụ Mỹ, lực lượng bảo vệ tổng thống.
    B1
  55. 55

    The Senate approved the resolution.

    /ðə ˈsenət əˈpruːvd ðə ˌrezəˈluːʃən./

    Thượng viện đã thông qua nghị quyết.

    Tình huống

    Sau cuộc tranh luận, thượng nghị viện bỏ phiếu chấp thuận một văn bản thể hiện quan điểm chung. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"approve" một văn bản là thông qua, phê chuẩn; không nói "agree the resolution". "resolution" ở nghị viện là nghị quyết, khác với "law" là luật.
    A2
  56. 56

    Thousands of protesters took to the streets in June.

    /ˈθaʊzəndz ʌv ˈproʊˌtestərz tʊk tuː ðə striːts ɪn dʒuːn./

    Hàng nghìn người biểu tình đã xuống đường hồi tháng Sáu.

    Tình huống

    Đầu mùa hè ở Hong Kong, một làn sóng phản đối lớn nổ ra và người dân đổ ra phố. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"take to the streets" là thành ngữ chỉ việc xuống đường biểu tình. Người học hay viết "went to the streets", cách đó nghe như đi dạo phố.
    B1
  57. 57

    Ports were also ordered closed.

    /pɔːrts wɜːr ˈɔːlsoʊ ˈɔːrdərd kloʊzd./

    Các cảng biển cũng bị lệnh đóng cửa.

    Tình huống

    Một cơn bão xoáy mạnh sắp đổ bộ miền đông Ấn Độ, chính quyền ra lệnh sơ tán và dừng nhiều hoạt động, kể cả ở bến cảng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"be ordered closed" là lối rút gọn của "be ordered to be closed", báo chí chuộng vì ngắn. Câu bị động giấu chủ thể ra lệnh, người đọc tự hiểu đó là chính quyền.
    B2
  58. 58

    In May, North Korea publicly admitted it had a COVID-19 outbreak.

    /ɪn meɪ, nɔːrθ ˌkɔːˈriːə ˈpʌblɪkli ədˈmɪtɪd ɪt hæd ə COVID-19 ˈaʊtˌbreɪk./

    Hồi tháng Năm, Triều Tiên đã công khai thừa nhận có dịch COVID-19 bùng phát.

    Tình huống

    Sau thời gian dài khẳng định không có ca nhiễm, Bình Nhưỡng bất ngờ lên tiếng về tình hình dịch. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"admit" là thừa nhận điều trước đó mình chối hoặc giấu, nặng hơn "say". "outbreak" là đợt bùng phát dịch; động từ tương ứng là "break out".
    B1
  59. 59

    Hundreds of Kenyans marched last month in the capital, Nairobi.

    /ˈhʌndrədz ʌv ˈkenjənz mɑːrtʃt læst mʌnθ ɪn ðə ˈkæpətəl, ˌnaɪˈroʊbi./

    Hàng trăm người Kenya đã tuần hành hồi tháng trước tại thủ đô Nairobi.

    Tình huống

    Sau các vụ phụ nữ bị tấn công vì cách ăn mặc, đông đảo người dân xuống đường phản đối ở thủ đô một nước Đông Phi. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"march" ở đây là động từ tuần hành phản đối; viết hoa "March" mới là tháng Ba. Báo tiếng Anh hay đặt tên thủ đô sau dấu phẩy như phần giải thích: "the capital, Nairobi".
    A2
  60. 60

    He was arrested for condemning corruption in the government.

    /hiː wɑːz ərˈestɪd fɔːr kənˈdemɪŋ kərˈʌpʃən ɪn ðə ˈɡʌvərmənt./

    Anh bị bắt vì lên án nạn tham nhũng trong chính phủ.

    Tình huống

    Một thanh niên ở miền bắc Mali bị bắt giữ chỉ vì công khai tố cáo quan chức tham nhũng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoSau "arrested for" là danh từ hoặc động từ thêm "-ing" chỉ lý do bị bắt: "arrested for condemning", "arrested for theft". Muốn nói nơi bị bắt thì dùng "arrested in".
    B1
  61. 61

    The city has been under attack for months.

    /ðə ˈsɪti hæz bɪn ˈʌndər əˈtæk fɔːr mʌnθs./

    Thành phố này đã bị tấn công suốt nhiều tháng.

    Tình huống

    Thủ đô Ukraine liên tục hứng tên lửa và máy bay không người lái từ nhiều tháng nay. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"under attack" nghĩa là đang bị tấn công và đi với động từ "be". Thì "has been ... for months" cho biết tình trạng kéo dài đến tận lúc đưa tin và chưa dứt.
    B1
  62. 62

    American President Donald Trump on Monday announced new sanctions on Iran.

    /əˈmerəkən ˈprezəˌdent ˈdɑːnəld trʌmp ɑːn ˈmʌndi əˈnaʊnst nuː ˈsæŋkʃənz ɑːn ˌɪˈrɑːn./

    Hôm thứ Hai, Tổng thống Mỹ Donald Trump công bố các biện pháp trừng phạt mới nhằm vào Iran.

    Tình huống

    Đầu tuần, Nhà Trắng siết thêm áp lực kinh tế lên Tehran. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"sanctions on" là trừng phạt nhằm vào một nước, giới từ đi kèm là "on" hoặc "against". Ở số nhiều "sanctions" là các biện pháp trừng phạt; ở số ít "sanction" còn có nghĩa ngược lại là sự cho phép.
    B1
  63. 63

    Neither of the players was charged.

    /ˈniːðər ʌv ðə ˈpleɪərz wɑːz tʃɑːrdʒd./

    Không ai trong hai cầu thủ bị buộc tội.

    Tình huống

    Hai tay vợt bị nghi dính líu đến dàn xếp tỷ số, nhưng cuối cùng không ai bị xử lý. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"neither of" dùng cho đúng hai người hoặc hai vật, và trong văn viết chuẩn động từ theo sau chia số ít: "neither ... was". "charged" ở đây là bị buộc tội; từ này còn có nghĩa tính tiền hay sạc pin trong ngữ cảnh khác.
    B2
  64. 64

    American former Secretary of State Henry Kissinger died Wednesday at his home in Connecticut.

    /əˈmerəkən ˈfɔːrmər ˈsekrəˌteri ʌv steɪt ˈhenri ˈkɪsɪndʒər daɪd ˈwenzdi æt hɪz hoʊm ɪn kəˈnetəkət./

    Cựu Ngoại trưởng Mỹ Henry Kissinger qua đời hôm thứ Tư tại nhà riêng ở bang Connecticut.

    Tình huống

    Nhà ngoại giao nổi tiếng nhất nước Mỹ thế kỷ 20 vừa mất ở tuổi 100. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Secretary of State" là Ngoại trưởng Mỹ. "Former" là cựu, đặt trước chức danh.
    B1
  65. 65

    Fuel demand crashed early in the pandemic.

    /ˈfjuːəl dɪˈmænd kræʃt ˈɜːrli ɪn ðə pænˈdemɪk./

    Nhu cầu nhiên liệu sụt giảm mạnh ngay đầu đại dịch.

    Tình huống

    Bài viết lý giải vì sao nhiều nhà máy lọc dầu trên thế giới đóng cửa, bắt đầu từ cú sốc năm 2020. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Crash" là lao dốc, sụp mạnh, dùng cho giá cả và nhu cầu. "Early in" là vào giai đoạn đầu của một sự kiện.
    B1
  66. 66

    Prime Minister Naoto Kan announced his resignation Friday.

    /praɪm ˈmɪnəstər Naoto kæn əˈnaʊnst hɪz ˌrezəɡˈneɪʃən ˈfraɪdi./

    Thủ tướng Naoto Kan tuyên bố từ chức hôm thứ Sáu.

    Tình huống

    Nhật Bản bị hạ bậc tín nhiệm, và người đứng đầu chính phủ nước này quyết định rời ghế. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Resignation" là sự từ chức, động từ là "resign". Thứ trong tuần đứng cuối câu có thể bỏ "on", như "Friday" ở đây.
    B1
  67. 67

    Hundreds of thousands of people attended the funerals.

    /ˈhʌndrədz ʌv ˈθaʊzəndz ʌv ˈpiːpəl əˈtendɪd ðə ˈfjuːnərəlz./

    Hàng trăm nghìn người đã đến dự tang lễ.

    Tình huống

    Nữ danh ca salsa gốc Cuba qua đời, và lễ tiễn biệt bà ở Miami và New York thu hút đám đông khổng lồ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Hundreds of thousands" là hàng trăm nghìn. "Attend" là tham dự, theo sau là tân ngữ trực tiếp, không có "to".
    B1
  68. 68

    The Eritrean government also has been accused of human rights violations.

    /ðə ˌerɪˈtriːən ˈɡʌvərmənt ˈɔːlsoʊ hæz bɪn əˈkjuːzd ʌv ˈhjuːmən raɪts vaɪəˈleɪʃənz./

    Chính phủ Eritrea cũng bị cáo buộc vi phạm nhân quyền.

    Tình huống

    Bài viết về Eritrea, nước từng bị cấm vận, nêu thêm một điểm tối trong hồ sơ của chính quyền nước này. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Be accused of" đi với danh từ hoặc động từ thêm "-ing". "Violation" là sự vi phạm, động từ là "violate".
    B2
  69. 69

    Eritrea reopened its embassy in Ethiopia on Monday.

    /ˌerɪˈtriːə riˈoʊpənd ɪts ˈembəsi ɪn ˌiːθiˈoʊpiə ɑːn ˈmʌndi./

    Eritrea mở cửa trở lại đại sứ quán tại Ethiopia hôm thứ Hai.

    Tình huống

    Hai nước láng giềng ở vùng Sừng châu Phi vừa nối lại quan hệ sau nhiều năm thù địch, và có thêm một bước cụ thể. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTiền tố "re-" trong "reopen" nghĩa là làm lại. Ngày trong tuần đứng cuối câu với "on" là cách viết quen thuộc của tin tiếng Anh.
    A2
  70. 70

    On Monday, the United States Federal Reserve lowered interest rates.

    /ɑːn ˈmʌndi, ðə juˈnaɪtɪd steɪts ˈfedərəl rɪˈzɜːrv ˈloʊərd ˈɪntrəst reɪts./

    Hôm thứ Hai, Cục Dự trữ Liên bang Mỹ đã hạ lãi suất.

    Tình huống

    Thị trường chao đảo sau vụ khủng bố, và ngân hàng trung ương Mỹ ra tay đầu tuần. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Federal Reserve" là ngân hàng trung ương Mỹ, báo hay gọi tắt là "the Fed". "Lower" ở đây là động từ, nghĩa là hạ xuống.
    A2
  71. 71

    The United States is helping Uganda investigate the attacks.

    /ðə juˈnaɪtɪd steɪts ɪz ˈhelpɪŋ juˈɡændɑː ˌɪnˈvestəˌɡeɪt ðə əˈtæks./

    Mỹ đang giúp Uganda điều tra các vụ tấn công.

    Tình huống

    Sau loạt vụ đánh bom ở Kampala, một cường quốc phương Tây hỗ trợ chính quyền sở tại tìm thủ phạm. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoSau "help" có thể dùng thẳng động từ nguyên mẫu. Cả "help Uganda investigate" và "help Uganda to investigate" đều đúng.
    B1
  72. 72

    The plans were approved in December by the United Nations Security Council.

    /ðə plænz wɜːr əˈpruːvd ɪn dɪˈsembər baɪ ðə juˈnaɪtɪd ˈneɪʃənz sɪˈkjʊrəti ˈkaʊnsəl./

    Các kế hoạch này đã được Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc thông qua hồi tháng 12.

    Tình huống

    Pháp và các nước Tây Phi đưa quân vào Mali, và bài viết nêu cơ sở pháp lý quốc tế của cuộc can thiệp. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu bị động "were approved by" đưa kế hoạch lên đầu câu, bên phê duyệt đứng sau "by". "Security Council" là Hội đồng Bảo an.
    B2
  73. 73

    Oxford University released the results on Wednesday.

    /ˈɑːksfərd ˌjuːnəˈvɜːrsəti riˈliːst ðə rɪˈzʌlts ɑːn ˈwenzdi./

    Đại học Oxford công bố kết quả hôm thứ Tư.

    Tình huống

    Một nghiên cứu cho thấy vắc xin COVID của AstraZeneca giảm mạnh khả năng lây truyền, và phóng viên nêu thời điểm trường đại học Anh công bố. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Release" là công bố, phát hành. Báo chí dùng động từ này cho kết quả nghiên cứu, báo cáo và số liệu.
    A2
  74. 74

    New York-based Signature Bank failed on Monday.

    /nuː jɔːrk-beɪst ˈsɪɡnətʃər bæŋk feɪld ɑːn ˈmʌndi./

    Ngân hàng Signature Bank có trụ sở tại New York đã sụp đổ hôm thứ Hai.

    Tình huống

    Cơ quan tài chính Mỹ tiếp quản hai ngân hàng đổ vỡ, ngân hàng thứ hai ở New York mất khả năng hoạt động đầu tuần. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Fail" khi nói về ngân hàng nghĩa là đổ vỡ, mất khả năng thanh toán. "New York-based" là có trụ sở tại New York.
    B1
  75. 75

    Germany also launched an investigation of Google.

    /ˈdʒɜːrməni ˈɔːlsoʊ lɔːntʃt æn ˌɪnˌvestəˈɡeɪʃən ʌv ˈɡuːɡəl./

    Đức cũng đã mở cuộc điều tra nhằm vào Google.

    Tình huống

    Pháp vừa phạt Google vì cách bán quảng cáo, và một nước châu Âu khác cũng vào cuộc. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Launch an investigation" là mở cuộc điều tra. "Launch" còn dùng cho phóng tên lửa và ra mắt sản phẩm.
    B1
  76. 76

    The Senate has not acted yet.

    /ðə ˈsenət hæz nɑːt ˈæktɪd jet./

    Thượng viện vẫn chưa có động thái gì.

    Tình huống

    Hạ viện Mỹ đã bỏ phiếu về một biện pháp liên quan đến thoả thuận hạt nhân với Iran, còn viện kia thì chưa. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Act" khi nói về cơ quan lập pháp nghĩa là xem xét, bỏ phiếu. "Yet" ở cuối câu phủ định nghĩa là vẫn chưa.
    A2
  77. 77

    Last month the United States Supreme Court refused to get involved.

    /læst mʌnθ ðə juˈnaɪtɪd steɪts səˈpriːm kɔːrt rəˈfjuːzd tuː ɡet ˌɪnˈvɑːlvd./

    Tháng trước, Toà án Tối cao Mỹ đã từ chối can thiệp.

    Tình huống

    Vụ kiện bằng sáng chế đe doạ dịch vụ thư điện tử BlackBerry, và toà án cao nhất nước Mỹ không nhận xét xử. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Get involved" là can thiệp, dính vào. Khi toà tối cao "refused to get involved", phán quyết của toà dưới được giữ nguyên.
    B1
  78. 78

    The man was sentenced to more than five years in prison.

    /ðə mæn wɑːz ˈsentənst tuː mɔːr ðæn faɪv jɪrz ɪn ˈprɪzən./

    Người đàn ông bị kết án hơn năm năm tù.

    Tình huống

    Toà vừa tuyên án một bị cáo, mức án dài hơn năm năm ngồi tù. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"be sentenced to" đi với mức án: "sentenced to five years in prison", "sentenced to death". Người Việt hay nhầm với "be convicted of", cụm này chỉ việc bị kết tội và chưa nói đến mức án.
    B1
  79. 79

    People in Minneapolis and other U.S. cities have been protesting Floyd's death.

    /ˈpiːpəl ɪn ˌmɪniˈæpəlɪs ənd ˈʌðər juː.es. ˈsɪtiz hæv bɪn prəˈtestɪŋ Floyd's deθ./

    Người dân ở Minneapolis và nhiều thành phố khác của Mỹ liên tục biểu tình phản đối cái chết của Floyd.

    Tình huống

    Nhiều ngày sau khi một người đàn ông da màu chết trong tay cảnh sát, đám đông vẫn xuống đường ở nhiều nơi. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrong tiếng Anh Mỹ, "protest" đi thẳng với tân ngữ: "protest a death", "protest the war". Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn cho biết việc biểu tình bắt đầu từ trước và vẫn đang tiếp diễn.
    B2
  80. 80

    The Department of Homeland Security announced the suspension of two programs.

    /ðə dɪˈpɑːrtmənt ʌv ˈhoʊmˌlænd sɪˈkjʊrəti əˈnaʊnst ðə səˈspenʃən ʌv tuː ˈproʊˌɡræmz./

    Bộ An ninh Nội địa Mỹ đã thông báo tạm dừng hai chương trình.

    Tình huống

    Một bộ của Mỹ ra thông báo rằng hai chương trình sẽ ngừng hoạt động trong một thời gian. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"suspension" là tạm dừng, còn "cancellation" là huỷ hẳn. Báo chí hay dùng danh từ hoá "announced the suspension of" thay cho "announced that it would suspend".
    B1
  81. 81

    Celebrations broke out in parliament.

    /ˌseləˈbreɪʃənz broʊk aʊt ɪn ˈpɑːrləmənt./

    Không khí ăn mừng bùng lên trong quốc hội.

    Tình huống

    Ngay khi tin nhà lãnh đạo lâu năm từ chức được đọc lên, các nghị sĩ reo hò. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"break out" là nổ ra bất ngờ, dùng cho cả điều vui lẫn điều xấu: "fighting broke out", "a fire broke out". Quá khứ của cụm này là "broke out".
    B1
  82. 82

    Djokovic was deported before he could play.

    /Djokovic wɑːz dɪˈpɔːrtəd bɪˈfɔːr hiː kʊd pleɪ./

    Djokovic bị trục xuất trước khi kịp thi đấu.

    Tình huống

    Một tay vợt hàng đầu bị buộc rời khỏi nước chủ nhà ngay trước giải đấu. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"deport" là trục xuất người nước ngoài về nước họ, thường do cơ quan nhập cư thực hiện. "before he could play" dịch tự nhiên là "trước khi kịp thi đấu".
    B1
  83. 83

    The suspect was not identified.

    /ðə səˈspekt wɑːz nɑːt aɪˈdentəˌfaɪd./

    Danh tính nghi phạm không được công bố.

    Tình huống

    Quân đội Mỹ bắt giữ một chiến binh nhưng không cho biết người này là ai. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"identify" trong tin an ninh là nêu tên, công khai danh tính. Câu "was not identified" thường có nghĩa là chưa được nêu tên, chưa hẳn là nhà chức trách không biết người đó là ai.
    B2
  84. 84

    Cameron resigned after the vote.

    /ˈkæmərən rɪˈzaɪnd ˈæftər ðə voʊt./

    Ông Cameron từ chức sau cuộc bỏ phiếu.

    Tình huống

    Thủ tướng Anh vận động ở lại EU nhưng thua trong cuộc trưng cầu dân ý, và ông rời ghế. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"resign" là từ chức, động từ không cần tân ngữ. Khi nêu chức vụ thì thêm "from" hoặc "as": "resigned as prime minister".
    A2
  85. 85

    The tunnel collapsed in Uttarakhand state.

    /ðə ˈtʌnəl kəˈlæpst ɪn Uttarakhand steɪt./

    Đường hầm bị sập ở bang Uttarakhand.

    Tình huống

    Bạn cho biết nơi xảy ra sự cố công trình khiến hàng chục công nhân mắc kẹt ở miền bắc Ấn Độ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"collapse" là đổ sập, dùng cho nhà cửa, cầu, hầm. Động từ này không cần bị động: người ta viết "the tunnel collapsed", không viết "was collapsed".
    A2
  86. 86

    The workers have been trapped since November 12.

    /ðə ˈwɜːrkərz hæv bɪn træpt sɪns noʊˈvembər 12./

    Các công nhân bị mắc kẹt từ ngày 12 tháng 11.

    Tình huống

    Đã hơn một tuần kể từ khi những người thợ bị kẹt trong lòng đất, và bạn cập nhật mốc thời gian. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"since" đi với một mốc thời gian, "for" đi với một khoảng thời gian. Thì hiện tại hoàn thành cho biết họ vẫn còn mắc kẹt lúc đưa tin.
    B1
  87. 87

    No action has been taken.

    /noʊ ˈækʃən hæz bɪn ˈteɪkən./

    Chưa có biện pháp nào được thực hiện.

    Tình huống

    Báo cáo về vi phạm nhân quyền đã gửi lên tổ chức quốc tế từ lâu nhưng mọi việc vẫn đứng yên. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"take action" là hành động, ra tay xử lý, ở bị động thành "action has been taken". "no" đứng trước danh từ để phủ định cả câu, không cần thêm "not".
    B2
  88. 88

    The wife of Ivory Coast's former president has been sentenced to 20 years in prison.

    /ðə waɪf ʌv ˈaɪvəri koʊsts ˈfɔːrmər ˈprezəˌdent hæz bɪn ˈsentənst tuː 20 jɪrz ɪn ˈprɪzən./

    Vợ của cựu tổng thống Bờ Biển Ngà đã bị kết án 20 năm tù.

    Tình huống

    Phu nhân của một nhà lãnh đạo châu Phi đã mãn nhiệm nhận một bản án dài vì vai trò trong bạo lực hậu bầu cử. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoThì hiện tại hoàn thành "has been sentenced" dùng cho tin vừa xảy ra. Ivory Coast là tên tiếng Anh của Bờ Biển Ngà, tên chính thức là Côte d'Ivoire.
    B1
  89. 89

    The Nobel Assembly at Sweden's Karolinska Institute announced the prize on Monday.

    /ðə noʊˈbel əˈsembli æt ˈswiːdənz ˌkeroʊˈlɪnskə ˈɪnstəˌtuːt əˈnaʊnst ðə praɪz ɑːn ˈmʌndi./

    Hội đồng Nobel tại Viện Karolinska của Thụy Điển đã công bố giải thưởng vào thứ Hai.

    Tình huống

    Giải Nobel Y học năm nay vừa có chủ, và bạn cho biết cơ quan nào công bố, vào ngày nào. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoThứ trong tuần đi với "on": "on Monday". Giải Nobel Y học do Hội đồng Nobel tại Viện Karolinska chọn, các giải khác do những cơ quan khác chọn.
    B2
  90. 90

    Law and order have broken down.

    /lɔː ənd ˈɔːrdər hæv ˈbroʊkən daʊn./

    Trật tự an ninh đã sụp đổ.

    Tình huống

    Bạo loạn lan khắp thành phố, cảnh sát không còn kiểm soát được đường phố. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"law and order" là trật tự pháp luật, an ninh xã hội. "break down" là sụp đổ, ngừng vận hành, dùng cho cả máy móc lẫn hệ thống.
    B2
  91. 91

    The World Bank has announced a program to help fight malaria.

    /ðə wɜːrld bæŋk hæz əˈnaʊnst ə ˈproʊˌɡræm tuː help faɪt məˈleriə./

    Ngân hàng Thế giới đã công bố một chương trình hỗ trợ phòng chống sốt rét.

    Tình huống

    Một tổ chức tài chính quốc tế vừa đưa ra kế hoạch chi tiền giúp các nước nghèo đẩy lùi một bệnh do muỗi truyền. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"help fight" là cụm rất gọn: sau "help" có thể bỏ "to". "fight malaria" là phòng chống sốt rét, báo Việt không dịch là "đánh nhau với".
    B1
  92. 92

    Most of the protests have been peaceful.

    /moʊst ʌv ðə ˈproʊˌtests hæv bɪn ˈpiːsfəl./

    Phần lớn các cuộc biểu tình diễn ra ôn hoà.

    Tình huống

    Sinh viên Nam Phi xuống đường phản đối học phí, và phóng viên cần nói rõ đa số các cuộc tuần hành không có bạo lực. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"peaceful" khi nói về biểu tình nghĩa là ôn hoà, không bạo lực, báo Việt không dịch là "hoà bình". Chữ "most" cho biết vẫn có một vài cuộc không ôn hoà.
    A2
  93. 93

    A federal judge blocked the law in August.

    /ə ˈfedərəl dʒʌdʒ blɑːkt ðə lɔː ɪn ˈɑːɡəst./

    Một thẩm phán liên bang đã chặn đạo luật này vào tháng Tám.

    Tình huống

    Một bang thông qua luật mới, nhưng toà án cấp liên bang ra lệnh tạm dừng không cho áp dụng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"block" trong tin toà án nghĩa là ra lệnh ngăn một đạo luật hay quyết định có hiệu lực, thường là tạm thời trong lúc vụ kiện còn tiếp diễn.
    A2
  94. 94

    The attack took place near Cameroon's border with Nigeria.

    /ðə əˈtæk tʊk pleɪs nɪr Cameroon's ˈbɔːrdər wɪð naɪˈdʒɪriə./

    Vụ tấn công xảy ra gần biên giới giữa Cameroon và Nigeria.

    Tình huống

    Bản tin cần cho người đọc biết vụ tấn công của nhóm vũ trang diễn ra ở khu vực nào của Cameroon. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"take place" là diễn ra, xảy ra, dùng cho sự kiện. "Cameroon's border with Nigeria" là biên giới giữa Cameroon và Nigeria; giới từ đi với "border" ở đây là "with".
    B1
  95. 95

    Prime Minister Benjamin Netanyahu announced the move on Sunday.

    /praɪm ˈmɪnəstər ˈbendʒəmən ˌnetəˈnjɑːˌhuː əˈnaʊnst ðə muːv ɑːn ˈsʌnˌdeɪ./

    Thủ tướng Benjamin Netanyahu công bố quyết định này hôm Chủ nhật.

    Tình huống

    Israel ra lệnh phong toả toàn quốc vì dịch bệnh, và bản tin cho biết ai đưa ra thông báo và vào ngày nào. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"the move" trong tin tức là động thái, bước đi, quyết định của chính phủ, không liên quan tới việc di chuyển. Người đọc phải nhìn câu trước để biết động thái đó là gì.
    A2
  96. 96

    More than 75 women have accused Weinstein of sexual wrongdoing.

    /mɔːr ðæn 75 ˈwɪmən hæv əˈkjuːzd ˈwaɪnˌstaɪn ʌv ˈsekʃuəl ˈrɔːŋduɪŋ./

    Hơn 75 phụ nữ đã tố cáo Weinstein có hành vi sai trái về tình dục.

    Tình huống

    Trước khi nhà sản xuất phim bị khởi tố, đã có rất nhiều người phụ nữ lên tiếng tố cáo ông ta. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"accuse somebody of something" đi với "of", người Việt hay dùng nhầm "for" vì quen "blame somebody for". "accuse" chỉ là cáo buộc, chưa phải toà đã kết luận.
    B2
  97. 97

    When Harvey hit Texas, it was a Category 4 hurricane.

    /wen ˈhɑːrvi hɪt ˈteksəs, ɪt wɑːz ə ˈkætəˌɡɔːri 4 ˈhɜːrəˌkeɪn./

    Khi đổ bộ vào Texas, Harvey là một cơn bão cấp 4.

    Tình huống

    Một năm sau trận bão lớn ở Houston, bài báo nhắc lại sức mạnh của cơn bão lúc nó vào đất liền. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"hit" là cách nói ngắn của báo chí cho "đổ bộ", "tấn công" khi nói về bão. Thang "Category 1" đến "Category 5" là thang cấp bão của Mỹ, khác thang cấp gió Beaufort báo Việt hay dùng.
    B1
  98. 98

    The government has also eased media restrictions.

    /ðə ˈɡʌvərmənt hæz ˈɔːlsoʊ iːzd ˈmiːdiə riˈstrɪkʃənz./

    Chính phủ cũng đã nới lỏng các hạn chế đối với báo chí.

    Tình huống

    Bài báo kể thêm một thay đổi ở Myanmar: báo chí giờ được kiểm soát bớt gắt gao hơn trước. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"ease restrictions" là nới lỏng hạn chế, cụm cố định rất hay gặp; ngược lại là "tighten restrictions". "media restrictions" là danh từ ghép, "media" đứng trước làm bổ nghĩa.
    B2
  99. 99

    The president spoke on Wednesday during a visit to Estonia.

    /ðə ˈprezəˌdent spoʊk ɑːn ˈwenzdi ˈdʊrɪŋ ə ˈvɪzɪt tuː eˈstoʊniə./

    Tổng thống phát biểu hôm thứ Tư trong chuyến thăm Estonia.

    Tình huống

    Lời tuyên bố của nhà lãnh đạo Mỹ được đưa ra khi ông đang ở một nước vùng Baltic. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"a visit to" đi với "to", không dùng "a visit in". "spoke" ở đây là phát biểu trước công chúng.
    A2
  100. 100

    The interview took place Sunday in a Beijing hotel.

    /ðə ˈɪntərˌvjuː tʊk pleɪs ˈsʌnˌdeɪ ɪn ə ˌbeɪˈʒɪŋ hoʊˈtel./

    Cuộc phỏng vấn diễn ra hôm Chủ nhật tại một khách sạn ở Bắc Kinh.

    Tình huống

    Một vận động viên quần vợt nổi tiếng trả lời báo nước ngoài trong dịp Olympic, và bài báo nêu thời gian, địa điểm. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo Mỹ thường bỏ "on" trước thứ trong tuần: "took place Sunday". Khi viết, người học dùng "on Sunday" vẫn hoàn toàn đúng.
    A2

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Các bộ câu tiếng Anh khác, trong đó có câu thoại phim và câu trong tin tức, nằm ở trang bộ câu tiếng Anh.