
Bộ câu tin tức tiếng Anh
Câu lấy từ bản tin thời sự: cách báo chí diễn đạt về chính trị, kinh tế, công nghệ, y tế, thể thao — nền để đọc báo không cần từ điển.
1000 câu · đang lọc "thể thao": 16 câu
- 1
The opening ceremony will take place in Rio de Janeiro, Brazil, on August 5.
/ðə ˈoʊpənɪŋ ˈserəˌmoʊni wɪl teɪk pleɪs ɪn ˈriːoʊ diː dʒəˈneˌroʊ, brəˈzɪl, ɑːn ˈɑːɡəst 5./
Lễ khai mạc sẽ diễn ra tại Rio de Janeiro, Brazil, vào ngày 5 tháng 8.
Tình huốngThế vận hội mùa hè 2016 sắp bắt đầu, và báo cho biết ngày giờ, địa điểm của nghi thức mở màn. Nhà báo viết thế nào?
The 2016 Summer Olympics are about to begin, and the article gives the place and date of the first big event.
Người bản xứ dùng thế nào"Opening ceremony" là lễ khai mạc, "closing ceremony" là lễ bế mạc. Câu đặt nơi chốn trước "in", thời gian sau "on", đây là trật tự quen thuộc trong tiếng Anh.B1 - 2
Thousands of people are expected to attend the memorial events.
/ˈθaʊzəndz ʌv ˈpiːpəl ɑːr ɪkˈspektəd tuː əˈtend ðə məˈmɔːriəl ɪˈvents./
Dự kiến hàng nghìn người sẽ dự các sự kiện tưởng niệm.
Tình huốngThành phố Louisville chuẩn bị tiễn đưa huyền thoại quyền anh Muhammad Ali, và ban tổ chức chờ đón đám đông rất lớn. Nhà báo viết thế nào?
Louisville prepares to say goodbye to boxing legend Muhammad Ali, and organizers wait for very big crowds.
Người bản xứ dùng thế nào"Are expected to" là dự kiến sẽ, cho biết việc chưa xảy ra. "Attend" là ngoại động từ, nói "attend the events" mà không thêm "to" hay "at".B1 - 3
Rio is home to more than six million residents.
/ˈriːoʊ ɪz hoʊm tuː mɔːr ðæn sɪks ˈmɪljən ˈrezɪdənts./
Rio là nơi sinh sống của hơn sáu triệu cư dân.
Tình huốngTrước Thế vận hội 2016, báo giới thiệu quy mô dân số của thành phố chủ nhà ở Brazil. Nhà báo viết thế nào?
Before the 2016 Olympics, the article describes the population size of the host city in Brazil.
Người bản xứ dùng thế nào"Be home to" là nơi có, nơi sinh sống của, dùng cho cả người, loài vật hay công trình. Người học hay dịch cứng thành là nhà của.B1 - 4
She was arrested in February.
/ʃiː wɑːz ərˈestɪd ɪn ˈfebjəˌweri./
Cô bị bắt vào tháng Hai.
Tình huốngBài viết về một ngôi sao bóng rổ Mỹ bị giữ ở Nga nhắc lại thời điểm cô bị cảnh sát bắt. Nhà báo viết thế nào?
A story about an American basketball star held in Russia recalls when police took her into custody.
Người bản xứ dùng thế nào"was arrested" ở thể bị động vì người bị bắt không tự làm việc đó. Trước tên tháng dùng "in", trước ngày cụ thể dùng "on": "on February 17".A2 - 5
The explosion killed two soldiers.
/ðə ɪkˈsploʊʒən kɪld tuː ˈsoʊldʒərz./
Vụ nổ khiến hai binh sĩ thiệt mạng.
Tình huốngBài về một vận động viên khuyết tật kể lại vụ nổ ở chiến trường làm anh bị thương, còn hai đồng đội không qua khỏi. Nhà báo viết thế nào?
A story on a disabled athlete recalls the battlefield blast that injured him and took the lives of two comrades.
Người bản xứ dùng thế nàoBáo tiếng Anh hay để sự việc làm chủ ngữ: "the explosion killed", tiếng Việt thường chuyển thành "khiến ... thiệt mạng". "soldiers" dịch là "binh sĩ".A2 - 6
Critics say the name is offensive to Native Americans.
/ˈkrɪtɪks seɪ ðə neɪm ɪz əˈfensɪv tuː ˈneɪtɪv əˈmerəkənz./
Những người phản đối cho rằng cái tên này xúc phạm người Mỹ bản địa.
Tình huốngMột đội bóng bầu dục chuyên nghiệp ở Washington bị yêu cầu đổi tên vì cái tên gắn với thổ dân. Nhà báo viết thế nào?
A pro football team in Washington faces pressure to change its name because of its link to indigenous people.
Người bản xứ dùng thế nào"critics" là những người chỉ trích, phản đối một việc gì; trong mảng văn hóa cùng chữ này lại là nhà phê bình. "offensive to" là xúc phạm ai.B1 - 7
Player Gordon Hayward said Lawson has made her presence felt.
/ˈpleɪər ˈɡɔːrdən ˈheɪwərd sed ˈlɔːsən hæz meɪd hɜːr ˈprezəns felt./
Cầu thủ Gordon Hayward cho biết Lawson đã tạo được dấu ấn rõ rệt.
Tình huốngMột cầu thủ bóng rổ được hỏi về nữ trợ lý huấn luyện viên mới của đội và khen cô đã có ảnh hưởng thấy rõ. Nhà báo viết thế nào?
A basketball player is asked about the team's new female assistant coach and says her influence is obvious.
Người bản xứ dùng thế nào"make one's presence felt" là thành ngữ, nghĩa là khiến người khác thấy rõ ảnh hưởng của mình. Cấu trúc là "make + tân ngữ + felt", trong đó "felt" ở dạng phân từ.B2 - 8
Neither of the players was charged.
/ˈniːðər ʌv ðə ˈpleɪərz wɑːz tʃɑːrdʒd./
Không ai trong hai cầu thủ bị buộc tội.
Tình huốngHai tay vợt bị nghi dính líu đến dàn xếp tỷ số, nhưng cuối cùng không ai bị xử lý. Nhà báo viết thế nào?
Two tennis players were suspected of match fixing, but in the end no action was taken against either.
Người bản xứ dùng thế nào"neither of" dùng cho đúng hai người hoặc hai vật, và trong văn viết chuẩn động từ theo sau chia số ít: "neither ... was". "charged" ở đây là bị buộc tội; từ này còn có nghĩa tính tiền hay sạc pin trong ngữ cảnh khác.B2 - 9
Djokovic was deported before he could play.
/Djokovic wɑːz dɪˈpɔːrtəd bɪˈfɔːr hiː kʊd pleɪ./
Djokovic bị trục xuất trước khi kịp thi đấu.
Tình huốngMột tay vợt hàng đầu bị buộc rời khỏi nước chủ nhà ngay trước giải đấu. Nhà báo viết thế nào?
A top tennis player is forced to leave the host country just before a tournament.
Người bản xứ dùng thế nào"deport" là trục xuất người nước ngoài về nước họ, thường do cơ quan nhập cư thực hiện. "before he could play" dịch tự nhiên là "trước khi kịp thi đấu".B1 - 10
The organization was started by Achille Brighton, a 39-year-old software engineer.
/ðə ˌɔːrɡənəˈzeɪʃən wɑːz ˈstɑːrtɪd baɪ əˈkɪli ˈbraɪtən, ə 39-jɪr-oʊld ˈsɔːfˌtwer ˈendʒəˈnɪr./
Tổ chức này do Achille Brighton, một kỹ sư phần mềm 39 tuổi, sáng lập.
Tình huốngBạn giới thiệu người đứng sau một câu lạc bộ trượt ván, kèm tuổi và nghề nghiệp của anh. Nhà báo viết thế nào?
You introduce the person behind a skateboarding group, with his age and job.
Người bản xứ dùng thế nào"39-year-old" có gạch nối và "year" không thêm "s" khi đứng trước danh từ. Cụm đặt sau dấu phẩy là đồng vị ngữ, giải thích người vừa nêu tên.B2 - 11
Mountain climbing is an important part of Nepal's economy.
/ˈmaʊntən ˈklaɪmɪŋ ɪz æn ˌɪmˈpɔːrtənt pɑːrt ʌv Nepal's ɪˈkɑːnəmi./
Leo núi là một phần quan trọng của nền kinh tế Nepal.
Tình huốngBạn giải thích vì sao việc mở cửa lại đỉnh Everest có ý nghĩa lớn với quốc gia Himalaya này. Nhà báo viết thế nào?
You explain why reopening Everest matters so much to this Himalayan nation.
Người bản xứ dùng thế nàoDanh động từ "mountain climbing" làm chủ ngữ nên động từ chia số ít "is". "an important part of" là một phần quan trọng của.B1 - 12
Sammy Sosa denied using steroids.
/ˈsæmi ˈsoʊsə dɪˈnaɪd ˈjuːzɪŋ ˈsterɔɪdz./
Sammy Sosa phủ nhận việc sử dụng steroid.
Tình huốngQuốc hội Mỹ điều tra chuyện cầu thủ bóng chày dùng chất cấm, và một ngôi sao khẳng định mình không dính líu. Nhà báo viết thế nào?
Congress is looking into drug use in baseball, and a star player says he was not involved.
Người bản xứ dùng thế nào"deny" đi thẳng với động từ thêm "-ing": "denied using", không viết "denied to use". Câu chỉ thuật lại lời phủ nhận, không khẳng định ai đúng ai sai.B1 - 13
The interview took place Sunday in a Beijing hotel.
/ðə ˈɪntərˌvjuː tʊk pleɪs ˈsʌnˌdeɪ ɪn ə ˌbeɪˈʒɪŋ hoʊˈtel./
Cuộc phỏng vấn diễn ra hôm Chủ nhật tại một khách sạn ở Bắc Kinh.
Tình huốngMột vận động viên quần vợt nổi tiếng trả lời báo nước ngoài trong dịp Olympic, và bài báo nêu thời gian, địa điểm. Nhà báo viết thế nào?
A famous tennis player speaks to a foreign newspaper during the Olympics, and the article gives the time and place.
Người bản xứ dùng thế nàoBáo Mỹ thường bỏ "on" trước thứ trong tuần: "took place Sunday". Khi viết, người học dùng "on Sunday" vẫn hoàn toàn đúng.A2 - 14
Officials say the total cost will be $15 billion.
/əˈfɪʃəlz seɪ ðə ˈtoʊtəl kɑːst wɪl biː $15 ˈbɪljən./
Giới chức cho biết tổng chi phí sẽ là 15 tỷ USD.
Tình huốngNga chi rất nhiều tiền để đăng cai World Cup, và nhà chức trách công bố con số dự toán cuối cùng. Nhà báo viết thế nào?
Russia spends heavily to host the World Cup, and authorities give the final estimated figure.
Người bản xứ dùng thế nào"billion" là tỷ, "million" là triệu. Báo Việt viết "15 tỷ USD", đặt đơn vị tiền sau con số, khác lối viết "$15 billion".B1 - 15
Mascots will not be permitted to approach players.
/ˈmæˌskɑːts wɪl nɑːt biː pərˈmɪtɪd tuː əˈproʊtʃ ˈpleɪərz./
Linh vật sẽ không được phép tiến lại gần cầu thủ.
Tình huốngGiải bóng chày Mỹ ra quy định mùa giải rút ngắn, trong đó các nhân vật hoá trang cổ vũ phải giữ khoảng cách. Nhà báo viết thế nào?
The baseball league sets rules for its short season, and the costumed team characters must keep their distance.
Người bản xứ dùng thế nào"be permitted to" trang trọng hơn "be allowed to". "approach" là ngoại động từ, không thêm "to" ngay sau nó.B1 - 16
The event was delayed because of the pandemic.
/ðə ɪˈvent wɑːz dɪˈleɪd bɪˈkɔːz ʌv ðə pænˈdemɪk./
Sự kiện này đã bị hoãn vì đại dịch.
Tình huốngGiải marathon Boston phải lùi lịch vì Covid-19. Nhà báo viết thế nào?
The Boston Marathon had to be pushed back because of COVID-19.
Người bản xứ dùng thế nào"Because of" đi với danh từ, còn "because" đi với mệnh đề. Viết "because the pandemic" là thiếu "of".A2
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Các bộ câu tiếng Anh khác, trong đó có câu thoại phim và câu trong tin tức, nằm ở trang bộ câu tiếng Anh.