
Bộ câu tin tức tiếng Anh
Câu lấy từ bản tin thời sự: cách báo chí diễn đạt về chính trị, kinh tế, công nghệ, y tế, thể thao — nền để đọc báo không cần từ điển.
1000 câu · đang lọc "gioi_thieu": 91 câu
- 1
The company is based in Thailand.
/ðə ˈkʌmpəˌniː ɪz beɪst ɪn ˈtaɪˌlænd./
Công ty này đặt trụ sở tại Thái Lan.
Tình huốngBài vừa nhắc tên một công ty lần đầu, cần cho biết nó đóng ở đâu. Nhà báo viết thế nào?
A story has just named a company for the first time and must say where it sits.
Người bản xứ dùng thế nào"be based in" nói nơi ĐẶT TRỤ SỞ, không phải nơi công ty hoạt động. Đừng dùng "is in" — nghe như cả công ty nằm gọn trong đó.A2 - 2
Eric Kim is one of the study leaders.
/ˈerɪk kɪm ɪz wʌn ʌv ðə ˈstʌdi ˈliːdərz./
Eric Kim là một trong những người dẫn dắt nghiên cứu.
Tình huốngBài sắp trích lời một người và cần cho biết vì sao lời người đó đáng tin. Nhà báo viết thế nào?
A story is about to quote someone and must show why that person is worth quoting.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu giới thiệu luôn đứng NGAY TRƯỚC câu trích lời — đó là quy tắc dựng đoạn của báo chí. "one of the study leaders" số nhiều sau "one of the": nghiên cứu có nhiều người dẫn dắt, ông là một trong số đó.A2 - 3
John Conklin is head of the company.
/dʒɑːn ˈkɑːŋklɪn ɪz hed ʌv ðə ˈkʌmpəˌniː./
John Conklin là người đứng đầu công ty.
Tình huốngBài sắp trích lời sếp một công ty và cần cho biết chức vụ của ông. Nhà báo viết thế nào?
A story is about to quote a boss and must give his position first.
Người bản xứ dùng thế nào"is head of the company" KHÔNG có mạo từ trước "head" — chức vụ duy nhất thì bỏ "the". So sánh: "is a manager at the company" (một trong nhiều quản lý) thì phải có "a".A2 - 4
He works for Centegix, the company that makes the product.
/hiː wɜːrks fɔːr Centegix, ðə ˈkʌmpəˌniː ðæt meɪks ðə ˈprɑːdəkt./
Ông làm việc cho Centegix, công ty sản xuất sản phẩm này.
Tình huốngNgười được trích lời làm cho chính công ty bán sản phẩm — điều người đọc cần biết để tự đánh giá. Nhà báo viết thế nào?
The person quoted works for the firm selling the product, which readers need to know.
Người bản xứ dùng thế nàoPhần sau dấu phẩy là mệnh đề đồng vị — giải thích tên riêng vừa nêu. Báo chí bắt buộc nêu quan hệ lợi ích của người được trích lời; giấu đi là lỗi nghề nghiệp. "work for" một tổ chức, "work at" một địa điểm.B1 - 5
Susan Eisenhower is one of the president's granddaughters.
/ˈsuːzən ˈaɪzənˌhaʊər ɪz wʌn ʌv ðə ˈprezɪdənts ˈɡrænˌdɔːtərz./
Susan Eisenhower là một trong những người cháu gái của tổng thống.
Tình huốngBài về lễ khánh thành đài tưởng niệm, và người phát biểu là hậu duệ của nhân vật được tưởng niệm. Nhà báo viết thế nào?
At a memorial opening, the speaker is a descendant of the person being honoured.
Người bản xứ dùng thế nàoSở hữu cách với danh từ số ít: "the president's granddaughters" (dấu nháy trước s). Sau "one of the" luôn là danh từ SỐ NHIỀU, vì đang chọn một trong nhiều.B1 - 6
Steve Tuttle is a spokesman for the company.
/stiːv ˈtʌtəl ɪz ə ˈspoʊksmən fɔːr ðə ˈkʌmpəˌniː./
Steve Tuttle là người phát ngôn của công ty.
Tình huốngNgười sắp được trích lời nói THAY cho công ty, không phải ý kiến riêng. Nhà báo viết thế nào?
The person about to be quoted speaks for the firm, not for himself.
Người bản xứ dùng thế nào"a spokesman FOR" — luôn là "for", không phải "of". Nói người phát ngôn là báo cho người đọc biết lời sắp tới là lập trường của công ty, hãy đọc với con mắt dè chừng.B1 - 7
Michael Gresty is an expert on the condition.
/ˈmaɪkəl Gresty ɪz æn ˈekspərt ɑːn ðə kənˈdɪʃən./
Michael Gresty là chuyên gia về chứng bệnh này.
Tình huốngBài về một chứng bệnh và cần một người ngoài cuộc có chuyên môn để giải thích. Nhà báo viết thế nào?
A story about an illness needs an outside specialist to explain it.
Người bản xứ dùng thế nào"an expert ON" một lĩnh vực, không phải "expert about" hay "expert in" (trừ "expert in the field of…"). "condition" trong tin y tế là "chứng bệnh, tình trạng bệnh lý" — không dịch là "điều kiện".A2 - 8
She is a professor and director of the program.
/ʃiː ɪz ə prəˈfesər ənd dərˈektər ʌv ðə ˈproʊˌɡræm./
Bà là giáo sư kiêm giám đốc chương trình.
Tình huốngNgười được trích lời vừa giảng dạy vừa điều hành chính chương trình đang bàn tới. Nhà báo viết thế nào?
The person quoted both teaches and runs the very programme under discussion.
Người bản xứ dùng thế nàoHai chức danh nối bằng "and", chỉ cần một mạo từ "a" ở đầu. Chú ý mạo từ đổi theo: "a professor" (một trong nhiều giáo sư) nhưng "director of the program" không có mạo từ vì chỉ có một giám đốc.B1 - 9
John McWhorter is an expert on languages.
/dʒɑːn məˈkwɔːrtər ɪz æn ˈekspərt ɑːn ˈlæŋɡwədʒəz./
John McWhorter là chuyên gia về ngôn ngữ.
Tình huốngBài giải thích một hiện tượng tiếng Anh và mượn uy tín của một nhà ngôn ngữ học. Nhà báo viết thế nào?
A story explaining an English puzzle borrows the standing of a linguist.
Người bản xứ dùng thế nào"languages" số nhiều là ngôn ngữ nói chung; "language" số ít là năng lực ngôn ngữ của con người. Trong tin, giới thiệu bằng "is an expert on" ngắn gọn hơn là kể học hàm học vị.A2 - 10
Dmitry Peskov is a spokesman for Russian President Vladimir Putin.
/Dmitry Peskov ɪz ə ˈspoʊksmən fɔːr ˈrʌʃən ˈprezəˌdent ˈvlædəmɪr ˈpuːtɪn./
Dmitry Peskov là người phát ngôn của Tổng thống Nga Vladimir Putin.
Tình huốngKhi đưa tin về phản ứng của Điện Kremlin, báo giới thiệu người thường thay mặt nhà lãnh đạo Nga phát biểu. Nhà báo viết thế nào?
When reporting the Kremlin's response, the article introduces the man who usually speaks for the Russian leader.
Người bản xứ dùng thế nào"A spokesman for" là người phát ngôn của, dùng "for" vì người này nói thay cho ai đó. Chức danh "Russian President" đứng trước tên và không có mạo từ.B1 - 11
Paul Williams is a professor of atmospheric science at Britain's University of Reading.
/pɔːl ˈwɪljəmz ɪz ə prəˈfesər ʌv ˌætməˈsferɪk ˈsaɪəns æt ˈbrɪtənz ˌjuːnəˈvɜːrsəti ʌv ˈriːdɪŋ./
Paul Williams là giáo sư khoa học khí quyển tại Đại học Reading của Anh.
Tình huốngBài về nhiễu động khi đi máy bay dẫn ý kiến một nhà khoa học Anh nghiên cứu bầu khí quyển, và cần nói ông giảng dạy ở đâu. Nhà báo viết thế nào?
A story on air turbulence quotes a British atmosphere scientist and needs to say where he teaches.
Người bản xứ dùng thế nàoChức danh dùng "professor of + ngành" rồi "at + trường". Người học hay dùng "in" cho trường đại học.B1 - 12
COVID-19 is the disease caused by the new coronavirus.
/COVID-19 ɪz ðə dɪˈziːz kɑːzd baɪ ðə nuː coronavirus./
COVID-19 là bệnh do chủng virus corona mới gây ra.
Tình huốngĐầu năm 2020, báo cần giải thích cho người đọc tên gọi chính thức của căn bệnh đang lan ra từ Vũ Hán. Nhà báo viết thế nào?
In early 2020, the article explains the official name of the illness spreading from Wuhan.
Người bản xứ dùng thế nào"Caused by" là do ai hay cái gì gây ra, phân từ quá khứ đứng sau danh từ. Tiếng Việt đảo lại thành do virus gây ra.A2 - 13
The Institute of Economics and Peace is a not-for-profit research group based in Australia.
/ðə ˈɪnstəˌtuːt ʌv ˌekəˈnɑːmɪks ənd piːs ɪz ə nɑːt-fɔːr-ˈprɑːfət riˈsɜːrtʃ ɡruːp beɪst ɪn ɔːˈstreɪljə./
Viện Kinh tế và Hòa bình là một nhóm nghiên cứu phi lợi nhuận có trụ sở tại Australia.
Tình huốngBài về xung đột và khí hậu dẫn số liệu của một viện nghiên cứu ở Sydney, và cần giới thiệu bản chất tổ chức này. Nhà báo viết thế nào?
A report on conflict and climate uses data from an institute in Sydney and needs to describe what kind of body it is.
Người bản xứ dùng thế nào"Not-for-profit" là phi lợi nhuận, viết có gạch nối khi đứng trước danh từ. "Based in" là có trụ sở tại, phân từ đứng sau danh từ.B2 - 14
Oxfam International is a British aid group.
/ˈɑːkˌsfæm ˌɪntərˈnæʃənəl ɪz ə ˈbrɪtɪʃ eɪd ɡruːp./
Oxfam International là một tổ chức viện trợ của Anh.
Tình huốngBài về Hồ sơ Pandora dẫn ý kiến một tổ chức chống đói nghèo có gốc ở Anh, và cần giới thiệu ngắn gọn về họ. Nhà báo viết thế nào?
A story on the Pandora Papers quotes an anti-poverty charity from the UK and needs a short description of it.
Người bản xứ dùng thế nào"Aid group" là tổ chức viện trợ, báo dùng "group" cho nhiều loại tổ chức phi chính phủ. Tính từ quốc tịch "British" đứng trước, tiếng Việt chuyển ra sau thành của Anh.A2 - 15
Nicotine is a poison found in tobacco.
/ˈnɪkəˌtiːn ɪz ə ˈpɔɪzən faʊnd ɪn təˈbæˌkoʊ./
Nicotine là một chất độc có trong thuốc lá.
Tình huốngBài về thuốc lá giải thích rằng hoạt chất gây nghiện chính trong lá thuốc thực chất có độc tính. Nhà báo viết thế nào?
An article on smoking explains that the main addictive substance in the leaf is toxic.
Người bản xứ dùng thế nào"Found in" là dạng rút gọn của "which is found in", nghĩa là có trong. Người Việt hay dịch thành được tìm thấy trong, nghe cứng.A2 - 16
The Grand Mosque is Islam's holiest site.
/ðə ɡrænd mɑːsk ɪz ˌɪˈslɑːmz ˈhoʊliɪst saɪt./
Đại Thánh đường là thánh địa linh thiêng nhất của Hồi giáo.
Tình huốngMột tai nạn cần cẩu xảy ra tại Mecca, và báo giải thích vì sao công trình bị ảnh hưởng có ý nghĩa đặc biệt với tín đồ. Nhà báo viết thế nào?
A crane accident happens in Mecca, and the article explains why the building matters so much to believers.
Người bản xứ dùng thế nào"Holiest" là dạng so sánh nhất của "holy", nghĩa là linh thiêng nhất. Sở hữu cách "Islam's" dùng được với tên tôn giáo, tổ chức hay quốc gia.B1 - 17
Liu Pengyu is a spokesperson for the Chinese Embassy in Washington.
/ljuː Pengyu ɪz ə ˈspoʊkspərsən fɔːr ðə tʃaɪˈniːz ˈembəsi ɪn ˈwɑːʃɪŋtən./
Lưu Bằng Vũ là người phát ngôn của Đại sứ quán Trung Quốc tại Washington.
Tình huốngBài viết dẫn lời một nhà ngoại giao Trung Quốc ở thủ đô nước Mỹ và cần giới thiệu chức vụ của ông. Nhà báo viết thế nào?
The article quotes a Chinese diplomat in the U.S. capital and needs to give his job title.
Người bản xứ dùng thế nào"Spokesperson" là từ trung tính về giới, dùng thay cho "spokesman" hay "spokeswoman". Đại sứ quán đi với "in + thành phố", người học hay dùng "at".B1 - 18
Lidar is short for Light Detection and Ranging.
/Lidar ɪz ʃɔːrt fɔːr laɪt dɪˈtekʃən ənd ˈreɪndʒɪŋ./
Lidar là viết tắt của cụm Light Detection and Ranging.
Tình huốngBài về khảo cổ học giới thiệu một công nghệ quét bằng tia laser và cần giải thích tên gọi của nó từ đâu mà có. Nhà báo viết thế nào?
An archaeology story introduces a laser scanning technology and explains where its name comes from.
Người bản xứ dùng thế nào"Be short for" là viết tắt hay gọi tắt của, giới từ đi kèm là "for". Người học hay viết "short of", cụm này lại có nghĩa là thiếu.A2 - 19
Gregoire Pouget is with the group Reporters Without Borders.
/ɡrɪˈɡwɑːr Pouget ɪz wɪð ðə ɡruːp rɪˈpɔːrtərz wɪˈθaʊt ˈbɔːrdərz./
Gregoire Pouget làm việc cho tổ chức Phóng viên Không biên giới.
Tình huốngBài về luật bảo vệ quyền riêng tư trên mạng cho biết nơi công tác của một chuyên gia được phỏng vấn. Nhà báo viết thế nào?
A story on internet privacy law tells readers where an interviewed expert works.
Người bản xứ dùng thế nào"is with" cộng tên tổ chức là cách báo nói ai đó làm việc cho đâu, dịch là "làm việc tại" hoặc "thuộc". "Reporters Without Borders" là tổ chức "Phóng viên Không biên giới", viết tắt theo tiếng Pháp là RSF.B1 - 20
Twenty-eight-year-old Price is an investigative reporter.
/ˈtwenti-eɪt-jɪr-oʊld praɪs ɪz æn ˌɪnˈvestəˌɡeɪtɪv rɪˈpɔːrtər./
Price, 28 tuổi, là một phóng viên điều tra.
Tình huốngMột khán giả phát hiện khối u trên cổ nữ phóng viên truyền hình, bài báo giới thiệu tuổi và công việc của cô. Nhà báo viết thế nào?
A viewer spots a lump on a TV reporter's neck, and the story gives her age and her job.
Người bản xứ dùng thế nàoTuổi viết thành tính từ đứng trước tên: "twenty-eight-year-old", có gạch nối và "year" ở số ít. "investigative reporter" là "phóng viên điều tra".B1 - 21
Thirty-two-year-old Charina Em owns a store in the Trabajo market in Manila.
/ˈθɜːrˌdiː-tuː-jɪr-oʊld Charina em oʊnz ə stɔːr ɪn ðə Trabajo ˈmɑːrkət ɪn məˈnɪlə./
Charina Em, 32 tuổi, làm chủ một cửa hàng ở chợ Trabajo tại Manila.
Tình huốngBài về giá gạo tăng giới thiệu một tiểu thương ở thủ đô Philippines. Nhà báo viết thế nào?
A story on rising rice prices introduces a small trader in the Philippine capital.
Người bản xứ dùng thế nào"own" là động từ "sở hữu, làm chủ", gọn hơn "is the owner of". Tên chợ đi với "in the ... market", còn tên thành phố đi với "in".B1 - 22
Rafael Mariano Grossi is head of the International Atomic Energy Agency.
/ˌrɑːfaɪˈel ˌmeriˈɑːnoʊ ˈɡroʊsi ɪz hed ʌv ðə ˌɪntərˈnæʃənəl əˈtɑːmɪk ˈenərdʒi ˈeɪdʒənsi./
Ông Rafael Mariano Grossi là người đứng đầu Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế.
Tình huốngBài về chương trình hạt nhân của Triều Tiên giới thiệu quan chức Liên Hợp Quốc chuyên giám sát hạt nhân đang được dẫn lời. Nhà báo viết thế nào?
A story on North Korea's nuclear program introduces the U.N. nuclear watchdog official being quoted.
Người bản xứ dùng thế nàoBáo hay bỏ "the" trước chức danh chỉ có một người giữ: "is head of" thay cho "is the head of". Tên viết tắt của cơ quan này là IAEA.A2 - 23
The Center for Immigration Studies is a non-partisan research organization.
/ðə ˈsentər fɔːr ˌɪməˈɡreɪʃən ˈstʌdiz ɪz ə nɑːn-ˈpɑːrtəzən riˈsɜːrtʃ ˌɔːrɡənəˈzeɪʃən./
Trung tâm Nghiên cứu Nhập cư là một tổ chức nghiên cứu không đảng phái.
Tình huốngBài về chính sách nhập cư của các ứng viên tổng thống Mỹ giới thiệu một viện nghiên cứu được trích ý kiến. Nhà báo viết thế nào?
A story on U.S. candidates' immigration policies introduces a research group that is quoted.
Người bản xứ dùng thế nào"non-partisan" là "không đảng phái", tức không đứng về đảng nào. Từ này hay đi với "research organization" hoặc "group" khi báo giới thiệu một nguồn trích dẫn.B2 - 24
Starliner is a joint project between Boeing and the American space agency NASA.
/Starliner ɪz ə dʒɔɪnt ˈprɑːdʒekt bɪˈtwiːn ˈboʊɪŋ ənd ðə əˈmerəkən speɪs ˈeɪdʒənsi ˈnæsə./
Starliner là dự án chung giữa Boeing và cơ quan vũ trụ Mỹ NASA.
Tình huốngTàu vũ trụ chở người mới của Mỹ gặp sự cố, bài báo giới thiệu những bên đứng sau dự án. Nhà báo viết thế nào?
A new American crew spacecraft runs into trouble, and the story introduces the partners behind it.
Người bản xứ dùng thế nào"joint project" là "dự án chung", với "joint" nghĩa là cùng làm. "between A and B" dùng cho hai bên, còn ba bên trở lên báo hay dùng "among".B1 - 25
Richard Ellis is an astronomer who works at University College London.
/ˈrɪtʃərd ˈelɪs ɪz æn əˈstrɑːnəmər huː wɜːrks æt ˌjuːnəˈvɜːrsəti ˈkɑːlɪdʒ ˈlʌndən./
Richard Ellis là nhà thiên văn học làm việc tại Đại học College London.
Tình huốngBài về dấu vết của những ngôi sao đầu tiên giới thiệu một nhà khoa học Anh được mời bình luận. Nhà báo viết thế nào?
A story on traces of the first stars introduces a British scientist asked for comment.
Người bản xứ dùng thế nào"astronomer" là "nhà thiên văn học", khác "astrologer" là thầy chiêm tinh. Mệnh đề "who works at" là cách giới thiệu nơi công tác, gần nghĩa với "is with".B1 - 26
Musk is head of the American companies Tesla and SpaceX.
/mʌsk ɪz hed ʌv ðə əˈmerəkən ˈkʌmpəˌniːz ˈteslə ənd ˈspeɪsəks./
Musk đứng đầu hai công ty Mỹ Tesla và SpaceX.
Tình huốngMột tỷ phú công nghệ gửi lời đề nghị mua lại mạng xã hội Twitter, bài báo giới thiệu các công ty ông điều hành. Nhà báo viết thế nào?
A tech billionaire offers to buy Twitter, and the story introduces the companies he runs.
Người bản xứ dùng thế nào"is head of" là "đứng đầu", báo hay bỏ "the" trước "head". Báo ghi kèm cụm "the American companies" để người đọc chưa biết tên hãng vẫn hiểu.A2 - 27
Loeb, an astronomer, was not part of the study.
/loʊb, æn əˈstrɑːnəmər, wɑːz nɑːt pɑːrt ʌv ðə ˈstʌdi./
Ông Loeb, một nhà thiên văn học, không tham gia nghiên cứu này.
Tình huốngBáo xin ý kiến một chuyên gia độc lập về công trình mới và nói rõ ông không thuộc nhóm tác giả. Nhà báo viết thế nào?
A paper asks an outside expert about new research and makes clear he was not one of the authors.
Người bản xứ dùng thế nào"was not part of the study" là cách báo cho biết chuyên gia đứng ngoài, nên ý kiến của ông độc lập. Cụm "an astronomer" giữa hai dấu phẩy giới thiệu nghề nghiệp ngay sau tên.B2 - 28
Lotte is one of South Korea's biggest conglomerates .
/lɑːt ɪz wʌn ʌv saʊθ ˌkɔːˈriːəz ˈbɪɡəst kənˈɡlɑːmərəts ./
Lotte là một trong những tập đoàn lớn nhất Hàn Quốc.
Tình huốngMột doanh nghiệp Hàn bị Trung Quốc trừng phạt vì nhường đất đặt hệ thống tên lửa, và bài báo giới thiệu tầm cỡ công ty đó. Nhà báo viết thế nào?
A Korean firm faces Chinese punishment for giving land for a missile system, and the story shows how big it is.
Người bản xứ dùng thế nào"conglomerate" là tập đoàn đa ngành, gồm nhiều công ty hoạt động ở các lĩnh vực khác nhau; ở Hàn Quốc gọi là "chaebol". Sau "one of" danh từ phải ở số nhiều.B2 - 29
Moon Jae-in is a former human rights lawyer.
/muːn dʒeɪ-ɪn ɪz ə ˈfɔːrmər ˈhjuːmən raɪts ˈlɔːjər./
Ông Moon Jae-in từng là luật sư nhân quyền.
Tình huốngBài báo giới thiệu ứng viên tổng thống Hàn Quốc bằng công việc ông làm trước khi vào chính trường. Nhà báo viết thế nào?
The story introduces a South Korean presidential candidate through his job before politics.
Người bản xứ dùng thế nào"former" đứng trước nghề nghiệp nghĩa là "cựu", "từng là". Câu dùng thì hiện tại "is a former" thay vì "was a lawyer" vì đang giới thiệu con người ông ở thời điểm hiện tại.A2 - 30
Nom Wah Tea Parlor is the oldest restaurant in Manhattan's Chinatown.
/nɑːm wɑː tiː ˈpɑːrlər ɪz ðə ˈoʊldəst ˈrestərˌɑːnt ɪn mænˈhætənz ˈtʃaɪnəˌtaʊn./
Nom Wah Tea Parlor là nhà hàng lâu đời nhất ở khu phố Tàu của Manhattan.
Tình huốngBài báo về khu người Hoa ở New York giới thiệu một quán trà điểm tâm đã mở cửa gần một thế kỷ. Nhà báo viết thế nào?
A story about a Chinese neighborhood in New York presents a dim sum house open for almost a century.
Người bản xứ dùng thế nàoSo sánh nhất "the oldest" luôn có "the" đứng trước. "Chinatown" là khu phố Tàu, khu người Hoa ở các thành phố phương Tây.A2 - 31
Victor Albert of the University at Buffalo was a co-leader of the study.
/ˈvɪktər ˈælbərt ʌv ðə ˌjuːnəˈvɜːrsəti æt ˈbʌfəˌloʊ wɑːz ə koʊ-ˈliːdər ʌv ðə ˈstʌdi./
Victor Albert của Đại học Buffalo là một trong những người đồng chủ trì nghiên cứu.
Tình huốngBài báo về một phát hiện mới trong di truyền học giới thiệu nhà khoa học đứng đầu nhóm cùng nơi ông làm việc. Nhà báo viết thế nào?
A story about a genetics finding names one of the lead scientists and his school.
Người bản xứ dùng thế nàoTiền tố "co-" nghĩa là cùng, đồng: "co-leader" là người đồng chủ trì, "co-author" là đồng tác giả. Cấu trúc "Tên + of + nơi làm việc" là cách báo chí giới thiệu nhà khoa học rất gọn.B1 - 32
El Hadi Osman is a refugee from Khartoum, the Sudanese capital.
/el Hadi ˈɑːsmən ɪz ə ˈrefjudʒi frʌm ˌkɑːrˈtuːm, ðə ˌsuːdəˈniːz ˈkæpətəl./
Ông El Hadi Osman là một người tị nạn đến từ Khartoum, thủ đô của Sudan.
Tình huốngBài báo kể chuyện một người phải bỏ thủ đô vì chiến sự ở Sudan và giới thiệu ông ngay câu đầu. Nhà báo viết thế nào?
The story follows a man who fled his war-torn capital and introduces him at the start.
Người bản xứ dùng thế nào"refugee" là người tị nạn, người phải rời bỏ đất nước vì chiến tranh hay đàn áp. Cụm "the Sudanese capital" sau dấu phẩy giải thích cho người đọc chưa biết Khartoum ở đâu.B1 - 33
British actor Roger Moore, best known for playing James Bond, has died.
/ˈbrɪtɪʃ ˈæktər ˈrɑːdʒər mʊr, best noʊn fɔːr ˈpleɪɪŋ dʒeɪmz bɑːnd, hæz daɪd./
Nam diễn viên người Anh Roger Moore, người nổi tiếng nhất với vai James Bond, đã qua đời.
Tình huốngMột ngôi sao điện ảnh lão thành vừa mất, và bài báo muốn nhắc ngay vai diễn làm nên tên tuổi ông. Nhà báo viết thế nào?
A veteran film star has passed away, and the story names the famous role right away.
Người bản xứ dùng thế nào"best known for" là cụm hay dùng trong tin cáo phó để nêu thành tựu nổi bật nhất của một người. Báo tiếng Anh dùng "has died" ở câu mở đầu vì sự kiện vừa xảy ra, rồi mới chuyển sang "died" khi kể chi tiết.B1 - 34
Jabari Johnson is a 19-year-old from the state of Maryland.
/Jabari ˈdʒɑːnsən ɪz ə 19-jɪr-oʊld frʌm ðə steɪt ʌv ˈmerələnd./
Jabari Johnson là một chàng trai 19 tuổi đến từ bang Maryland.
Tình huốngBài báo về chuyện vào đại học mở đầu bằng việc giới thiệu một sinh viên trẻ qua tuổi và quê quán. Nhà báo viết thế nào?
A story about college opens by giving a young student's age and home state.
Người bản xứ dùng thế nào"a 19-year-old" dùng như danh từ chỉ người 19 tuổi; khi đứng trước danh từ thì "year" không có "s". "the state of Maryland" là cách nói rõ Maryland là một bang.A2 - 35
Kim Yo Jong is the North Korean leader's powerful sister.
/kɪm joʊ dʒɔːŋ ɪz ðə nɔːrθ ˌkɔːˈriːən ˈliːdərz ˈpaʊərfəl ˈsɪstər./
Bà Kim Yo Jong là người em gái đầy quyền lực của nhà lãnh đạo Triều Tiên.
Tình huốngBình Nhưỡng ra tuyên bố gay gắt qua lời một nhân vật thân cận nhất của nhà lãnh đạo. Nhà báo viết thế nào?
Pyongyang issues a sharp statement through someone very close to its leader.
Người bản xứ dùng thế nàoSở hữu cách "the North Korean leader's" giúp giới thiệu một người qua quan hệ với người nổi tiếng hơn. Tiếng Anh không phân biệt chị hay em; ở đây bà Kim Yo Jong là em nên dịch "em gái".B1 - 36
Yasmin Ullah is a Canada-based Rohingya activist.
/ˈjæzmɪn Ullah ɪz ə ˈkænədə-beɪst Rohingya ˈæktəvəst./
Yasmin Ullah là một nhà hoạt động người Rohingya sống tại Canada.
Tình huốngKhi tòa quốc tế xét vụ Myanmar, bài báo trích lời một người Rohingya ở nước ngoài và cần giới thiệu bà trước. Nhà báo viết thế nào?
As a world court hears the Myanmar case, the story quotes a Rohingya woman abroad and first says who she is.
Người bản xứ dùng thế nào"-based" ghép sau tên nơi chốn nghĩa là có trụ sở, sinh sống ở đó: "Canada-based", "London-based". "activist" là nhà hoạt động, người đấu tranh cho một mục tiêu xã hội.B1 - 37
Mo Goldman is an immigration lawyer.
/moʊ ˈɡoʊldmən ɪz æn ˌɪməˈɡreɪʃən ˈlɔːjər./
Mo Goldman là luật sư chuyên về di trú.
Tình huốngBài báo về biên giới Mỹ - Mexico dẫn ý kiến một luật sư và cần nói lĩnh vực ông hành nghề. Nhà báo viết thế nào?
A story about the U.S.-Mexico border quotes an attorney and needs to say what kind of law he practices.
Người bản xứ dùng thế nàoTiếng Anh ghép danh từ trước "lawyer" để chỉ chuyên ngành: "immigration lawyer", "divorce lawyer". Mạo từ là "an" vì "immigration" bắt đầu bằng nguyên âm.A2 - 38
The medal is the country's highest civilian honor.
/ðə ˈmedəl ɪz ðə ˈkʌntriz ˈhaɪəst səˈvɪljən ˈɑːnər./
Huân chương này là phần thưởng dân sự cao quý nhất của nước Mỹ.
Tình huốngTổng thống Mỹ trao huân chương cho một người dẫn chương trình phát thanh nổi tiếng, và bài báo giải thích tầm quan trọng của nó. Nhà báo viết thế nào?
The U.S. president gives a medal to a famous radio host, and the story explains how important it is.
Người bản xứ dùng thế nào"civilian" là dân sự, phân biệt với "military" là quân sự. "honor" trong cụm này là danh hiệu, phần thưởng, không dịch là "danh dự".B1 - 39
Qassem Soleimani was the head of Iran's Quds Force.
/Qassem Soleimani wɑːz ðə hed ʌv ˌɪˈrænz Quds fɔːrs./
Qassem Soleimani từng là chỉ huy lực lượng Quds của Iran.
Tình huốngBài báo về cuộc không kích của Mỹ đầu năm 2020 cần nói rõ viên tướng thiệt mạng giữ chức vụ gì. Nhà báo viết thế nào?
A story about a U.S. airstrike in early 2020 needs to say what position the general who died held.
Người bản xứ dùng thế nào"the head of" là người đứng đầu, dùng được cho cơ quan, lực lượng hay tổ chức. Thì quá khứ "was" cho biết người đó không còn giữ chức, ở đây vì ông đã qua đời.A2 - 40
Senator Tom Cotton is a Republican from Arkansas.
/ˈsenətər tɑːm ˈkɑːtən ɪz ə rɪˈpʌblɪkən frʌm ˈɑːrkənˌsɑː./
Thượng nghị sĩ Tom Cotton là đảng viên Cộng hòa đại diện bang Arkansas.
Tình huốngBài báo về dự luật nhập cư nhắc một nghị sĩ Mỹ và cần nói rõ ông thuộc đảng nào, đại diện bang nào. Nhà báo viết thế nào?
A story on an immigration bill mentions a U.S. lawmaker and needs to give his party and his state.
Người bản xứ dùng thế nào"a Republican" viết hoa và có mạo từ, nghĩa là một đảng viên Cộng hòa. Giới từ "from" chỉ bang mà nghị sĩ đại diện, không nhất thiết là quê quán.A2 - 41
The attorney general is the top U.S. law-enforcement official.
/ðə əˈtɜːrni ˈdʒenərəl ɪz ðə tɑːp juː.es. lɔː-enˈfɔːrsmənt əˈfɪʃəl./
Bộ trưởng Tư pháp là quan chức thực thi pháp luật cao nhất của Mỹ.
Tình huốngBài báo cần giải thích cho độc giả nước ngoài người đứng đầu Bộ Tư pháp Mỹ có vai trò lớn thế nào. Nhà báo viết thế nào?
A story must explain to foreign readers how important the head of the U.S. Justice Department is.
Người bản xứ dùng thế nào"attorney general" ở Mỹ là Bộ trưởng Tư pháp, không dịch là "tổng luật sư". "top" đứng trước danh từ trong tin tức nghĩa là cao nhất, đứng đầu.B1 - 42
She is an expert at the Brookings Institution who studies drug trafficking.
/ʃiː ɪz æn ˈekspərt æt ðə ˈbrʊkɪŋz ˌɪnstɪˈtuːʃən huː ˈstʌdiz drʌɡ ˈtræfɪkɪŋ./
Bà là chuyên gia của Viện Brookings, chuyên nghiên cứu nạn buôn bán ma tuý.
Tình huốngBài báo về số ca tử vong vì ma tuý dẫn ý kiến một nhà nghiên cứu và cần giới thiệu nơi bà làm việc cùng lĩnh vực chuyên sâu. Nhà báo viết thế nào?
A story on drug deaths quotes a researcher and needs to say where she works and what she specializes in.
Người bản xứ dùng thế nào"drug trafficking" là buôn bán ma tuý trái phép; trong tin tức "drug" thường là ma tuý, còn thuốc chữa bệnh hay gọi là "medicine". Mệnh đề "who studies" gắn với "expert", cho biết lĩnh vực của người đó.B2 - 43
The Afghanistan Analysts Network is an independent group of researchers.
/ðə æfˈɡænəˌstæn ˈænəlɪsts ˈneˌtwɜːrk ɪz æn ˌɪndɪˈpendənt ɡruːp ʌv ˈriːsərtʃərz./
Mạng lưới Phân tích Afghanistan là một nhóm nhà nghiên cứu độc lập.
Tình huốngBài báo dẫn một báo cáo về lực lượng cảnh sát địa phương ở Afghanistan và cần cho biết bên viết báo cáo không phụ thuộc chính phủ nào. Nhà báo viết thế nào?
A story cites a report on local police in Afghanistan and needs to show that its authors are not tied to any government.
Người bản xứ dùng thế nào"independent" trong tin tức nghĩa là không chịu sự chi phối của chính phủ hay đảng phái. Báo chí nêu điều này để người đọc tự đánh giá độ tin cậy của nguồn.B1 - 44
The World Economic Forum is a not-for-profit organization established in 1971.
/ðə wɜːrld ˌekəˈnɑːmɪk ˈfɔːrəm ɪz ə nɑːt-fɔːr-ˈprɑːfət ˌɔːrɡənəˈzeɪʃən ɪˈstæblɪʃt ɪn 1971./
Diễn đàn Kinh tế Thế giới là một tổ chức phi lợi nhuận được thành lập năm 1971.
Tình huốngTrong bài về hội nghị Davos, bài báo giới thiệu ngắn gọn tổ chức đứng ra tổ chức sự kiện. Nhà báo viết thế nào?
In a story on the Davos meeting, the reporter gives a short description of the group behind it.
Người bản xứ dùng thế nào"not-for-profit" và "nonprofit" đều là phi lợi nhuận. "established in" là phân từ rút gọn của "which was established in", giúp câu giới thiệu gọn hơn.B1 - 45
Robert Kelly is an international relations professor at Pusan National University in South Korea.
/ˈrɑːbərt ˈkeli ɪz æn ˌɪntərˈnæʃənəl riˈleɪʃənz prəˈfesər æt ˈpuːsɑːn ˈnæʃənəl ˌjuːnəˈvɜːrsəti ɪn saʊθ ˌkɔːˈriːə./
Robert Kelly là giáo sư quan hệ quốc tế tại Đại học Quốc gia Pusan, Hàn Quốc.
Tình huốngBài báo dẫn lời một học giả phương Tây đang giảng dạy ở Hàn Quốc và cần giới thiệu ông. Nhà báo viết thế nào?
A story quotes a Western scholar who teaches in South Korea and needs to introduce him.
Người bản xứ dùng thế nàoTiếng Anh đặt chuyên ngành trước "professor" ("an international relations professor"), tiếng Việt thì nói ngược lại là giáo sư quan hệ quốc tế. Dùng "at" cho trường đại học, "in" cho quốc gia hay thành phố.B1 - 46
Dan Coatsworth is an expert at AJ Bell, a British investment company.
/dæn Coatsworth ɪz æn ˈekspərt æt AJ bel, ə ˈbrɪtɪʃ ˌɪnˈvestmənt ˈkʌmpəˌniː./
Dan Coatsworth là chuyên gia tại AJ Bell, một công ty đầu tư của Anh.
Tình huốngBài về khoản thù lao khổng lồ của Elon Musk trích lời một nhà phân tích, và cần giới thiệu nơi ông làm việc. Nhà báo viết thế nào?
A story on Elon Musk's huge pay package quotes an analyst and needs to say where he works.
Người bản xứ dùng thế nào"An expert at" đi với nơi làm việc, còn "an expert on" đi với lĩnh vực. Cụm sau dấu phẩy giải thích AJ Bell là công ty gì.B1 - 47
Haiti is one of the poorest countries in the world.
/ˈheɪti ɪz wʌn ʌv ðə ˈpuːrɪst ˈkʌntriz ɪn ðə wɜːrld./
Haiti là một trong những nước nghèo nhất thế giới.
Tình huốngBài viết về hoạt động thiện nguyện ở một đảo quốc vùng Caribe cần nêu hoàn cảnh kinh tế của nước này. Nhà báo viết thế nào?
A story about charity work in a Caribbean island nation describes the country's economic situation.
Người bản xứ dùng thế nào"One of the" luôn đi với danh từ số nhiều, ở đây là "countries". Tính từ so sánh nhất "poorest" cần có "the" đứng trước.A2 - 48
William Schaffner, an infectious diseases specialist at Vanderbilt University, is an advisor to the CDC.
/ˈwɪljəm ˈʃæfnər, æn ˌɪnˈfekʃəs dɪˈziːzəz ˈspeʃələst æt ˈvændərbɪlt ˌjuːnəˈvɜːrsəti, ɪz æn ædˈvaɪzər tuː ðə ˌsiːˌdiːˈsiː./
William Schaffner, chuyên gia bệnh truyền nhiễm tại Đại học Vanderbilt, là cố vấn của CDC.
Tình huốngBài viết về việc ai nên tiêm vắc xin COVID mới trích lời một bác sĩ và cần nêu vai trò của ông với cơ quan y tế Mỹ. Nhà báo viết thế nào?
A story about who should get the new COVID shot quotes a doctor and gives his role with the US health agency.
Người bản xứ dùng thế nào"Advisor to" là cố vấn cho ai. Cụm giữa hai dấu phẩy giới thiệu chuyên môn và nơi làm việc của nhân vật.B2 - 49
Freedom House is an international human rights group.
/ˈfriːdəm haʊs ɪz æn ˌɪntərˈnæʃənəl ˈhjuːmən raɪts ɡruːp./
Freedom House là một tổ chức nhân quyền quốc tế.
Tình huốngBài viết dẫn đánh giá của một tổ chức phi chính phủ về tự do ở Nga, và cần nói tổ chức đó làm gì. Nhà báo viết thế nào?
An article cites an NGO's rating of freedom in Russia and needs to explain what that NGO does.
Người bản xứ dùng thế nào"Group" trong tin tức thường là tổ chức hay nhóm hoạt động. "Human rights" là nhân quyền, luôn ở số nhiều.A2 - 50
Coal mines in China are known as the world's deadliest.
/koʊl maɪnz ɪn ˈtʃaɪnə ɑːr noʊn æz ðə wɜːrldz ˈdedliəst./
Các mỏ than ở Trung Quốc nổi tiếng là nguy hiểm nhất thế giới.
Tình huốngBài viết về số thợ mỏ thiệt mạng nhắc đến hồ sơ an toàn tệ hại của ngành khai khoáng ở một cường quốc châu Á. Nhà báo viết thế nào?
An article on miners' deaths mentions the poor safety record of mining in a major Asian power.
Người bản xứ dùng thế nào"Be known as" là được biết đến như. "Deadliest" là dạng so sánh nhất của "deadly", nghĩa là gây chết người nhiều nhất.B1 - 51
Ivory Coast is the world's largest producer of cocoa.
/ˈaɪvəri koʊst ɪz ðə wɜːrldz ˈlɑːrdʒəst prəˈduːsər ʌv ˈkoʊkoʊ./
Bờ Biển Ngà là nước sản xuất ca cao lớn nhất thế giới.
Tình huốngBản tin về biểu tình ở một nước Tây Phi giải thích vì sao bất ổn ở đó làm thị trường sô cô la lo ngại. Nhà báo viết thế nào?
A report on protests in a West African country explains why unrest there worries the chocolate market.
Người bản xứ dùng thế nào"Producer" là nước hoặc công ty sản xuất. Cấu trúc "the world's largest" là lớn nhất thế giới.A2 - 52
The shooter was identified as 26-year-old Chris Harper Mercer.
/ðə ˈʃuːtər wɑːz aɪˈdentəˌfaɪd æz 26-jɪr-oʊld krɪs ˈhɑːrpər ˈmɜːrsər./
Kẻ xả súng được xác định là Chris Harper Mercer, 26 tuổi.
Tình huốngSau vụ nổ súng ở một trường cao đẳng bang Oregon, nhà chức trách công bố danh tính thủ phạm. Nhà báo viết thế nào?
After a shooting at an Oregon college, authorities reveal who the gunman was.
Người bản xứ dùng thế nào"Be identified as" là được xác định danh tính là ai. Tuổi đặt trước tên như "26-year-old" phải có gạch nối và "year" không thêm "s".B1 - 53
Colin Clarke is a political scientist at the Rand Corporation, a research group.
/ˈkoʊlɪn klɑːrk ɪz ə pəˈlɪtəkəl ˈsaɪəntɪst æt ðə rænd ˌkɔːrpərˈeɪʃən, ə riˈsɜːrtʃ ɡruːp./
Colin Clarke là nhà khoa học chính trị tại Rand Corporation, một nhóm nghiên cứu.
Tình huốngBài viết về các vụ tấn công khủng bố dùng phương tiện thô sơ cần giới thiệu chuyên gia được trích lời, làm ở một viện nghiên cứu của Mỹ. Nhà báo viết thế nào?
An article on low-tech terror attacks introduces the expert it quotes, who works at a US research organization.
Người bản xứ dùng thế nào"Political scientist" là nhà khoa học chính trị, người nghiên cứu về chính trị. Cụm "a research group" đứng sau dấu phẩy giải thích tổ chức vừa nêu là gì.B1 - 54
Katharine Meyer is with the Brookings Institution, a policy group in Washington, DC.
/ˈkæθrɪn ˈmaɪər ɪz wɪð ðə ˈbrʊkɪŋz ˌɪnstɪˈtuːʃən, ə ˈpɑːləsi ɡruːp ɪn ˈwɑːʃɪŋtən, ˌdiːˈsiː./
Katharine Meyer làm việc tại Viện Brookings, một nhóm nghiên cứu chính sách ở thủ đô Washington.
Tình huốngBài viết về việc toà án tối cao Mỹ xem xét lại chính sách tuyển sinh ưu tiên trích lời một nhà nghiên cứu, cần nêu cơ quan của bà. Nhà báo viết thế nào?
An article on the US high court reviewing college admissions preferences quotes a researcher and gives her organization.
Người bản xứ dùng thế nào"Be with" một tổ chức là làm việc cho tổ chức đó, cách nói ngắn gọn trong tin tức. "Policy group" là nhóm nghiên cứu chính sách.B2 - 55
China is the world's second-largest economy.
/ˈtʃaɪnə ɪz ðə wɜːrldz ˈsekənd-ˈlɑːrdʒəst ɪˈkɑːnəmi./
Trung Quốc là nền kinh tế lớn thứ hai thế giới.
Tình huốngBài viết về chính sách đất đai ở nông thôn Trung Quốc mở đầu bằng vị thế kinh tế của nước này. Nhà báo viết thế nào?
A story about China's rural land rules opens by noting the country's economic rank.
Người bản xứ dùng thế nào"Second-largest" có gạch nối khi đứng trước danh từ. Báo chí dùng cụm này rất thường xuyên khi nhắc tới Trung Quốc.A2 - 56
Andrei Soldatov is a Russian investigative reporter.
/ˈænˌdreɪ Soldatov ɪz ə ˈrʌʃən ˌɪnˈvestəˌɡeɪtɪv rɪˈpɔːrtər./
Andrei Soldatov là một phóng viên điều tra người Nga.
Tình huốngBài báo cần giới thiệu ngắn gọn một nhà báo chuyên đào sâu các vụ việc bị che giấu ở Nga trước khi dẫn lời ông. Nhà báo viết thế nào?
A story needs to introduce a Russian journalist who digs into hidden affairs before quoting him.
Người bản xứ dùng thế nào"investigative reporter" là phóng viên điều tra, chuyên theo các vụ việc cần đào sâu. Tính từ quốc tịch đứng trước: "a Russian investigative reporter"; người Việt hay viết "an investigative reporter of Russia".B1 - 57
Catalyst is an organization that supports women in the workplace.
/ˈkætələst ɪz æn ˌɔːrɡənəˈzeɪʃən ðæt səˈpɔːrts ˈwɪmən ɪn ðə ˈwɜːrkˌpleɪs./
Catalyst là một tổ chức hỗ trợ phụ nữ nơi công sở.
Tình huốngBạn cần giới thiệu một nhóm phi lợi nhuận chuyên giúp phụ nữ thăng tiến trong công việc. Nhà báo viết thế nào?
You need to introduce a nonprofit that helps women advance at work.
Người bản xứ dùng thế nào"in the workplace" là nơi làm việc, công sở, nói chung về môi trường đi làm. Mệnh đề "that supports" bổ nghĩa cho "organization", động từ thêm "s" vì chủ ngữ số ít.A2 - 58
Julien de Wit of MIT was not involved in the study.
/ˈdʒuːliən diː wɪt ʌv ˈeˈmaɪˈtiː wɑːz nɑːt ˌɪnˈvɑːlvd ɪn ðə ˈstʌdi./
Julien de Wit của Viện Công nghệ Massachusetts (MIT) không tham gia nghiên cứu này.
Tình huốngBạn sắp dẫn ý kiến một chuyên gia bên ngoài để nhận xét khách quan về một công trình. Nhà báo viết thế nào?
You are about to quote an outside expert who can judge a piece of research fairly.
Người bản xứ dùng thế nàoBáo khoa học thêm câu này để cho thấy chuyên gia được hỏi là người ngoài và nhận xét độc lập. "involved in" đi với "in", không dùng "with".B1 - 59
Mintel is a company that advises businesses.
/Mintel ɪz ə ˈkʌmpəˌniː ðæt ædˈvaɪzɪz ˈbɪznəsəz./
Mintel là một công ty tư vấn cho doanh nghiệp.
Tình huốngBạn dẫn số liệu của một hãng nghiên cứu thị trường và cần nói ngắn gọn hãng đó làm gì. Nhà báo viết thế nào?
You cite figures from a market research firm and need to say briefly what it does.
Người bản xứ dùng thế nào"advise" là động từ (tư vấn), "advice" là danh từ (lời khuyên). Động từ này đi thẳng với tân ngữ: "advises businesses", không cần "for".A2 - 60
The Lactalis Group is a privately held company.
/ðə Lactalis ɡruːp ɪz ə ˈpraɪvətli held ˈkʌmpəˌniː./
Tập đoàn Lactalis là một công ty tư nhân.
Tình huốngBạn giới thiệu một hãng sữa của Pháp đang bị thu hồi sản phẩm và muốn nói rõ hãng không niêm yết trên sàn. Nhà báo viết thế nào?
You introduce a French dairy firm facing a recall and explain that it is not listed on the stock market.
Người bản xứ dùng thế nào"privately held" là thuộc sở hữu tư nhân, cổ phiếu không bán ra công chúng. Trái nghĩa là "publicly traded", công ty niêm yết trên sàn chứng khoán.B2 - 61
Senator Lindsey Graham of South Carolina is a Republican and a close ally of Trump.
/ˈsenətər ˈlɪndzi ˈɡreɪəm ʌv saʊθ ˌkerəˈlaɪnə ɪz ə rɪˈpʌblɪkən ənd ə kloʊs ˈælaɪ ʌv trʌmp./
Thượng nghị sĩ Lindsey Graham của bang South Carolina là người thuộc đảng Cộng hoà và là đồng minh thân cận của ông Trump.
Tình huốngBạn giới thiệu một nghị sĩ trước khi dẫn ý kiến của ông về chính sách nhập cư, kèm quan hệ của ông với tổng thống. Nhà báo viết thế nào?
You introduce a senator before quoting him on immigration, including his ties to the president.
Người bản xứ dùng thế nào"ally" là đồng minh, dùng cho cả quốc gia lẫn chính khách. Báo Mỹ hay ghi đảng và bang của nghị sĩ khi giới thiệu: "of South Carolina".B2 - 62
The Centre for Monitoring Indian Economy is a Mumbai-based think tank.
/ðə ˈsentər fɔːr ˈmɑːnətərɪŋ ˈɪndiən ɪˈkɑːnəmi ɪz ə ˌmʊmˈbaɪ-beɪst θɪŋk tæŋk./
Trung tâm Giám sát Kinh tế Ấn Độ là một viện nghiên cứu chính sách đặt trụ sở tại Mumbai.
Tình huốngBạn dẫn số liệu thất nghiệp của một tổ chức nghiên cứu Ấn Độ và cần cho biết tổ chức này ở đâu, làm gì. Nhà báo viết thế nào?
You cite jobless figures from an Indian research group and need to say where it is and what it does.
Người bản xứ dùng thế nào"think tank" là viện nghiên cứu chính sách. Ghép "-based" sau tên thành phố tạo tính từ: "a Mumbai-based think tank" là viện có trụ sở tại Mumbai.B2 - 63
The organization was started by Achille Brighton, a 39-year-old software engineer.
/ðə ˌɔːrɡənəˈzeɪʃən wɑːz ˈstɑːrtɪd baɪ əˈkɪli ˈbraɪtən, ə 39-jɪr-oʊld ˈsɔːfˌtwer ˈendʒəˈnɪr./
Tổ chức này do Achille Brighton, một kỹ sư phần mềm 39 tuổi, sáng lập.
Tình huốngBạn giới thiệu người đứng sau một câu lạc bộ trượt ván, kèm tuổi và nghề nghiệp của anh. Nhà báo viết thế nào?
You introduce the person behind a skateboarding group, with his age and job.
Người bản xứ dùng thế nào"39-year-old" có gạch nối và "year" không thêm "s" khi đứng trước danh từ. Cụm đặt sau dấu phẩy là đồng vị ngữ, giải thích người vừa nêu tên.B2 - 64
Curt Cashour is a spokesman for the Department of Veterans Affairs.
/kɜːrt Cashour ɪz ə ˈspoʊksmən fɔːr ðə dɪˈpɑːrtmənt ʌv ˈvetərənz əˈferz./
Curt Cashour là người phát ngôn của Bộ Cựu chiến binh Mỹ.
Tình huốngBạn sắp dẫn phản hồi chính thức của một cơ quan chăm lo cho người từng đi lính, và cần giới thiệu người nói. Nhà báo viết thế nào?
You are about to quote the official response of an agency serving former soldiers and need to introduce the speaker.
Người bản xứ dùng thế nào"spokesman for" đi với "for", không dùng "of". "veterans" ở Mỹ là cựu chiến binh, người đã từng phục vụ trong quân đội.A2 - 65
The Sundarbans is the largest mangrove forest in the world.
/ðə Sundarbans ɪz ðə ˈlɑːrdʒəst ˈmænˌɡroʊv ˈfɔːrəst ɪn ðə wɜːrld./
Sundarbans là rừng ngập mặn lớn nhất thế giới.
Tình huốngBài báo về đàn hổ ở Bangladesh cần giới thiệu nơi chúng sống có gì đặc biệt. Nhà báo viết thế nào?
An article about tigers in Bangladesh needs to say what is special about the place they live.
Người bản xứ dùng thế nàoSo sánh nhất cần "the" đứng trước: "the largest". Phần nơi chốn phía sau đi với "in": "in the world".A2 - 66
Appalachia gets its name from the Appalachian Mountains.
/ˌæpəˈlætʃiə ɡets ɪts neɪm frʌm ðə ˌæpəˈleɪtʃən ˈmaʊntənz./
Vùng Appalachia lấy tên từ dãy núi Appalachian.
Tình huốngBài báo về vùng than đá miền đông nước Mỹ giải thích tên gọi của khu vực này. Nhà báo viết thế nào?
An article on the coal region of the eastern US explains what the area is called after.
Người bản xứ dùng thế nào"get its name from" là lấy tên từ, nhận tên từ. Câu này dùng thì hiện tại vì tên gọi vẫn còn, khác "was named after" kể lại việc đặt tên trong quá khứ.B1 - 67
The Malala Fund is a non-profit organization that supports local education projects.
/ðə Malala fʌnd ɪz ə nɑːn-ˈprɑːfət ˌɔːrɡənəˈzeɪʃən ðæt səˈpɔːrts ˈloʊkəl ˌedʒəˈkeɪʃən ˈprɑːdʒekts./
Quỹ Malala là tổ chức phi lợi nhuận hỗ trợ các dự án giáo dục tại địa phương.
Tình huốngBài báo nhắc tới quỹ mang tên cô gái Pakistan đoạt giải Nobel, và cần giải thích ngắn gọn quỹ này làm gì. Nhà báo viết thế nào?
The article mentions the fund named after the Pakistani Nobel winner and needs to explain briefly what it does.
Người bản xứ dùng thế nào"non-profit" là phi lợi nhuận. Mệnh đề "that supports" giải thích tổ chức làm gì, cách giới thiệu tổ chức rất hay gặp trong tin.B1 - 68
Fredrik Nilsson is the vice president at Axis Communications, which makes surveillance cameras.
/Fredrik ˈnɪlsən ɪz ðə vaɪs ˈprezəˌdent æt ˈæksəs kəˌmjuːnəˈkeɪʃənz, wɪtʃ meɪks sərˈveɪləns ˈkæmərəz./
Fredrik Nilsson là phó chủ tịch của Axis Communications, công ty sản xuất camera giám sát.
Tình huốngBài báo trích lời một lãnh đạo hãng thiết bị an ninh, và cần cho biết ông là ai, công ty ông làm gì. Nhà báo viết thế nào?
The article quotes an executive at a security equipment firm and needs to say who he is and what his company does.
Người bản xứ dùng thế nàoMệnh đề "which makes..." có dấu phẩy phía trước, chỉ thêm thông tin về công ty. "vice president" trong doanh nghiệp là phó chủ tịch hoặc phó giám đốc phụ trách một mảng, người học hay dịch nhầm thành phó tổng thống.B2 - 69
David Ehrenreich is a University of Geneva astronomer who helped lead the research.
/ˈdeɪvɪd ˈerɪnraɪk ɪz ə ˌjuːnəˈvɜːrsəti ʌv dʒəˈniːvə əˈstrɑːnəmər huː helpt led ðə riˈsɜːrtʃ./
David Ehrenreich là nhà thiên văn học của Đại học Geneva, một trong những người dẫn dắt nghiên cứu.
Tình huốngBài báo về hành tinh có mưa sắt trích lời một nhà khoa học, và cần nói rõ vai trò của ông trong công trình. Nhà báo viết thế nào?
An article about a planet with iron rain quotes a scientist and needs to make his role in the work clear.
Người bản xứ dùng thế nào"helped lead" là cùng dẫn dắt, cho thấy ông là một trong mấy người đứng đầu nhóm. "University of Geneva" đứng trước "astronomer" như một tính từ, báo Việt đảo lại thành "nhà thiên văn học của Đại học Geneva".B2 - 70
Mary Rasenberger is the executive director of the Authors Guild, a writer's group.
/ˈmeri Rasenberger ɪz ðə ɪɡˈzekjətɪv dərˈektər ʌv ðə ˈɔːθərz ɡɪld, ə ˈraɪtərz ɡruːp./
Mary Rasenberger là giám đốc điều hành của Hiệp hội Tác giả, một tổ chức của giới nhà văn.
Tình huốngBài báo về sách viết bằng trí tuệ nhân tạo trích ý kiến người đứng đầu một hội nghề nghiệp của các tác giả. Nhà báo viết thế nào?
An article about AI-written books quotes the head of a professional body for authors.
Người bản xứ dùng thế nào"executive director" là giám đốc điều hành, chức danh hay gặp ở các tổ chức phi lợi nhuận. Cụm sau dấu phẩy là đồng vị ngữ, giải thích ngắn tổ chức đó là gì.B1 - 71
The university was named after a Puritan religious leader, John Harvard.
/ðə ˌjuːnəˈvɜːrsəti wɑːz neɪmd ˈæftər ə ˈpjʊrətən rɪˈlɪdʒəs ˈliːdər, dʒɑːn ˈhɑːrvərd./
Trường đại học này được đặt theo tên John Harvard, một nhà lãnh đạo tôn giáo thuộc phái Thanh giáo.
Tình huốngBài viết về trường đại học lâu đời nhất nước Mỹ giải thích cái tên của trường từ đâu mà có. Nhà báo viết thế nào?
A piece about America's oldest university explains where the school's name came from.
Người bản xứ dùng thế nào"be named after" là được đặt theo tên ai. Tiếng Anh Mỹ cũng dùng "named for" với nghĩa y hệt.B1 - 72
Sofia Faruqi is the lead author of the report.
/soʊˈfiːə Faruqi ɪz ðə led ˈɔːθər ʌv ðə riˈpɔːrt./
Sofia Faruqi là tác giả chính của báo cáo.
Tình huốngBài báo trích ý kiến người chịu trách nhiệm chính khi soạn bản nghiên cứu về trồng rừng lấy lợi nhuận. Nhà báo viết thế nào?
The article quotes the person mainly responsible for writing a study on growing trees for profit.
Người bản xứ dùng thế nào"lead author" là tác giả chính, người đứng tên đầu tiên. "lead" ở đây đọc là /liːd/, khác với kim loại chì "lead" đọc là /led/.B1 - 73
Argentina is Latin America's third-largest economy.
/ˌɑːrdʒənˈtiːnə ɪz ˈlætən əˈmerəkəz θɜːrd-ˈlɑːrdʒəst ɪˈkɑːnəmi./
Argentina là nền kinh tế lớn thứ ba Mỹ Latinh.
Tình huốngBài báo về tân tổng thống Argentina cần cho người đọc biết quy mô kinh tế của nước này trong khu vực. Nhà báo viết thế nào?
An article on Argentina's new president needs to show readers how big its economy is in the region.
Người bản xứ dùng thế nào"third-largest" có gạch nối vì đứng trước danh từ làm tính từ ghép. Sở hữu cách "Latin America's" thay cho "of Latin America", gọn hơn.B1 - 74
Rockland holds the Maine Lobster Festival each year.
/ˈrɑːklənd hoʊldz ðə meɪn ˈlɑːbstər ˈfestəvəl iːtʃ jɪr./
Sandeep Mahajan là chuyên gia kinh tế của Ngân hàng Thế giới.
Tình huốngBài báo sắp dẫn ý kiến của một người phân tích kinh tế làm việc tại một định chế tài chính quốc tế. Nhà báo viết thế nào?
The article is about to quote an analyst who works at a global lending institution.
Người bản xứ dùng thế nào"with" ở đây là làm việc cho một tổ chức. "economist" là chuyên gia kinh tế, còn "economy" là nền kinh tế.A2 - 75
Mikhail Gorbachev was the last Soviet leader.
/mɪˈkeɪl ˈɡɔːrbətʃev wɑːz ðə læst ˈsoʊviət ˈliːdər./
Mikhail Gorbachev là nhà lãnh đạo cuối cùng của Liên Xô.
Tình huốngHai mươi năm sau khi Liên Xô tan rã, bài báo giới thiệu người đứng đầu nhà nước này trước khi nó sụp đổ. Nhà báo viết thế nào?
Twenty years after the Soviet Union broke up, the article introduces the man who led it at the end.
Người bản xứ dùng thế nào"Soviet" là tính từ chỉ Liên Xô. Câu dùng "was" vì nhà nước này không còn tồn tại.A2 - 76
Kim Seung-chul is a North Korean who fled to South Korea.
/kɪm Seung-tʃʌl ɪz ə nɔːrθ ˌkɔːˈriːən huː fled tuː saʊθ ˌkɔːˈriːə./
Kim Seung-chul là một người Triều Tiên đã đào thoát sang Hàn Quốc.
Tình huốngBài báo dẫn lời một người từng sống ở Triều Tiên rồi trốn sang miền Nam. Nhà báo viết thế nào?
The article quotes a man who once lived in North Korea and escaped to the South.
Người bản xứ dùng thế nàoVới người rời Triều Tiên, báo Việt thường dịch "flee to" là đào thoát sang. "North Korean" ở đây là danh từ chỉ người.B1 - 77
Hassabis is a leader in Britain's technology industry.
/Hassabis ɪz ə ˈliːdər ɪn ˈbrɪtənz tekˈnɑːlədʒi ˈɪndəstri./
Hassabis là một trong những nhân vật hàng đầu của ngành công nghệ Anh.
Tình huốngNhà khoa học vừa đoạt giải Nobel Hoá học được giới thiệu là người có tiếng trong giới công nghệ nước Anh. Nhà báo viết thế nào?
The new Nobel chemistry winner is introduced as a prominent figure in British tech.
Người bản xứ dùng thế nào"a leader in" một lĩnh vực là người đi đầu, không nhất thiết là sếp của ai. "Britain's technology industry" dùng sở hữu cách cho quốc gia.B1 - 78
Paul Gunter is a longtime anti-nuclear activist.
/pɔːl ˈɡʌntər ɪz ə ˈlɔːŋˌtaɪm ˈænˌtiː-ˈnuːkliər ˈæktəvəst./
Paul Gunter là một nhà hoạt động chống hạt nhân lâu năm.
Tình huốngBài báo về tương lai điện hạt nhân Mỹ giới thiệu một người đã phản đối loại năng lượng này nhiều thập kỷ. Nhà báo viết thế nào?
An article on the future of U.S. nuclear power introduces a man who has opposed it for decades.
Người bản xứ dùng thế nào"longtime" là tính từ nghĩa lâu năm, viết liền. Tiền tố "anti-" nghĩa là chống, như "anti-nuclear", "anti-war".B1 - 79
The Houthis are Shi'ite Muslims and are supported by Iran.
/ðə Houthis ɑːr Shi'ite ˈmʌzləmz ənd ɑːr səˈpɔːrtɪd baɪ ˌɪˈrɑːn./
Lực lượng Houthi là người Hồi giáo dòng Shia và được Iran hậu thuẫn.
Tình huốngBài báo giải thích lực lượng nổi dậy ở Yemen thuộc dòng tôn giáo nào và ai đứng sau họ. Nhà báo viết thế nào?
The article explains which branch of Islam Yemen's rebels follow and who backs them.
Người bản xứ dùng thế nào"be supported by" là được ai hậu thuẫn, báo Việt hay viết gọn "được Iran hậu thuẫn". "Shi'ite" là tính từ chỉ dòng Shia của đạo Hồi.B1 - 80
Adam Coogle studies Middle East issues for Human Rights Watch.
/ˈædəm ˈkuːɡəl ˈstʌdiz ˈmɪdəl iːst ˈɪʃuz fɔːr ˈhjuːmən raɪts wɑːtʃ./
Adam Coogle nghiên cứu các vấn đề Trung Đông cho Tổ chức Theo dõi Nhân quyền (HRW).
Tình huốngTrước khi dẫn lời một chuyên gia về án tử hình ở Ả Rập Xê Út, bài báo giới thiệu người này làm gì và cho tổ chức nào. Nhà báo viết thế nào?
Before quoting an expert on executions in Saudi Arabia, the article explains what he does and for which group.
Người bản xứ dùng thế nào"for" ở đây cho biết tổ chức mà người đó làm việc cho. "issues" là các vấn đề theo nghĩa chủ đề cần bàn, khác "problems" là rắc rối.B1 - 81
The father was identified as Randall Margraves.
/ðə ˈfɑːðər wɑːz aɪˈdentəˌfaɪd æz ˈrændəl Margraves./
Người cha được xác định là Randall Margraves.
Tình huốngTại phiên toà, một người cha lao về phía bị cáo, và sau đó báo chí nêu được tên ông. Nhà báo viết thế nào?
In court, a father rushes at the defendant, and the press later learns his name.
Người bản xứ dùng thế nào"be identified as" là được xác định danh tính là, cách báo chí nêu tên một người sau khi xác minh. Động từ "identify" luôn đi với "as" trong nghĩa này.B1 - 82
President Erdogan is a founding member of the ruling party.
/ˈprezəˌdent Erdogan ɪz ə ˈfaʊndɪŋ ˈmembər ʌv ðə ˈruːlɪŋ ˈpɑːrti./
Tổng thống Erdogan là một trong những thành viên sáng lập đảng cầm quyền.
Tình huốngBài báo giải thích mối quan hệ giữa nguyên thủ Thổ Nhĩ Kỳ và đảng đang nắm quyền từ ngày đảng ra đời. Nhà báo viết thế nào?
The article explains the Turkish leader's ties to the governing party since the day it was created.
Người bản xứ dùng thế nào"founding member" là thành viên sáng lập. "ruling party" là đảng cầm quyền, "ruling" ở đây là tính từ.B1 - 83
Tim Clark is the president of Emirates, a major airline based in Dubai.
/tɪm klɑːrk ɪz ðə ˈprezəˌdent ʌv ˈemərəts, ə ˈmeɪdʒər ˈerˌlaɪn beɪst ɪn duˈbaɪ./
Tim Clark là chủ tịch Emirates, hãng hàng không lớn có trụ sở tại Dubai.
Tình huốngNhà báo giới thiệu lãnh đạo của một hãng bay lớn ở Trung Đông, đồng thời cho biết hãng đặt trụ sở ở đâu. Nhà báo viết thế nào?
The reporter introduces the head of a big Middle Eastern airline and says where the company is headquartered.
Người bản xứ dùng thế nào"Based in" là có trụ sở ở và đứng sau danh từ. "President" trong công ty thường được dịch là chủ tịch hoặc tổng giám đốc tùy công ty.B1 - 84
Chris Kozak studies Syria at the Institute for the Study of War.
/krɪs ˈkoʊzək ˈstʌdiz ˈsɪriə æt ðə ˈɪnstəˌtuːt fɔːr ðə ˈstʌdi ʌv wɔːr./
Chris Kozak nghiên cứu về Syria tại Viện Nghiên cứu Chiến tranh.
Tình huốngNhà báo giới thiệu một nhà phân tích theo dõi tình hình Syria, làm việc tại một viện chuyên về chiến tranh. Nhà báo viết thế nào?
The reporter introduces an analyst who follows Syria for an institute focused on war.
Người bản xứ dùng thế nào"Study" ở đây là nghiên cứu một chủ đề, người Việt hay hiểu là đi học. "Studies Syria" đi thẳng với tân ngữ, không cần "about".B1 - 85
Willem Aspinall is a 19-year-old student at New College of Florida.
/ˈwɪləm ˈæspɪnɔːl ɪz ə 19-jɪr-oʊld ˈstuːdənt æt nuː ˈkɑːlɪdʒ ʌv ˈflɔːrədə./
Willem Aspinall là sinh viên 19 tuổi tại New College of Florida.
Tình huốngNhà báo giới thiệu một người trẻ đang theo học tại một trường đại học nhỏ ở Florida, kèm tuổi của bạn ấy. Nhà báo viết thế nào?
The reporter introduces a young person studying at a small Florida college and gives his age.
Người bản xứ dùng thế nào"19-year-old" là tính từ ghép đứng trước danh từ nên "year" không thêm "s". Viết "a 19-years-old student" là sai.A2 - 86
Hu was not involved in the Japanese study.
/huː wɑːz nɑːt ˌɪnˈvɑːlvd ɪn ðə ˌdʒæpəˈniːz ˈstʌdi./
Ông Hu không tham gia vào nghiên cứu của Nhật Bản.
Tình huốngNhà báo dẫn ý kiến một chuyên gia độc lập về một nghiên cứu dinh dưỡng của Nhật và nói rõ ông này không nằm trong nhóm thực hiện. Nhà báo viết thế nào?
The reporter quotes an outside expert on a Japanese nutrition study and makes clear he was not part of the research team.
Người bản xứ dùng thế nào"Was not involved in" là không tham gia, báo khoa học dùng để cho thấy người bình luận là chuyên gia độc lập. Giới từ đi kèm "involved" là "in".B1 - 87
Jennifer Grygiel is a professor at Syracuse University in New York.
/ˈdʒenəfər ˈɡrɪdʒil ɪz ə prəˈfesər æt ˈsɪrəˌkjuːz ˌjuːnəˈvɜːrsəti ɪn nuː jɔːrk./
Jennifer Grygiel là giáo sư tại Đại học Syracuse ở bang New York.
Tình huốngBài báo cần giới thiệu một chuyên gia được phỏng vấn: bà Jennifer Grygiel, người giảng dạy tại Đại học Syracuse ở New York. Nhà báo viết thế nào?
The article introduces an expert it interviewed: Jennifer Grygiel, who teaches at Syracuse University in New York.
Người bản xứ dùng thế nàoBáo giới thiệu chuyên gia bằng một câu ngắn ngay sau lời dẫn. Dùng "a professor at" với tên trường, giới từ là "at" và không dùng "in" hay "of" trước tên trường.A2 - 88
David Dollar is a China specialist at the Washington-based Brookings Institution.
/ˈdeɪvɪd ˈdɑːlər ɪz ə ˈtʃaɪnə ˈspeʃələst æt ðə ˈwɑːʃɪŋtən-beɪst ˈbrʊkɪŋz ˌɪnstɪˈtuːʃən./
David Dollar là chuyên gia về Trung Quốc tại Viện Brookings có trụ sở ở Washington.
Tình huốngNhà báo giới thiệu người được phỏng vấn: một nhà nghiên cứu chuyên về Trung Quốc làm việc ở một viện nghiên cứu lớn đặt tại thủ đô Mỹ. Nhà báo viết thế nào?
The reporter introduces the person being quoted, a China researcher at a major think tank in the U.S. capital.
Người bản xứ dùng thế nào"Washington-based" là có trụ sở ở Washington, tên nơi ghép với "based" bằng gạch nối và đứng trước danh từ. "China specialist" là chuyên gia về Trung Quốc, không cần "of".B2 - 89
Peter Salisbury is a researcher with Britain's Chatham House, a group that studies international affairs.
/ˈpiːtər ˈsælzbəri ɪz ə ˈriːsərtʃər wɪð ˈbrɪtənz ˈtʃætəm haʊs, ə ɡruːp ðæt ˈstʌdiz ˌɪntərˈnæʃənəl əˈferz./
Peter Salisbury là nhà nghiên cứu thuộc Chatham House của Anh, một tổ chức chuyên nghiên cứu các vấn đề quốc tế.
Tình huốngNhà báo giới thiệu một nhà nghiên cứu, rồi giải thích thêm nơi ông làm việc là tổ chức gì cho người đọc chưa biết. Nhà báo viết thế nào?
The reporter introduces a researcher, then explains what his British organization does for readers who do not know it.
Người bản xứ dùng thế nàoBáo hay giải thích một tổ chức lạ bằng cụm đặt sau dấu phẩy: "a group that studies international affairs". "Researcher with" dùng "with" để chỉ nơi làm việc, giống "at".B2 - 90
Ayanna Pressley became the first black woman elected to Congress from Massachusetts.
/Ayanna ˈpresli bɪˈkeɪm ðə fɜːrst blæk ˈwʊmən ɪˈlektəd tuː ˈkɑːŋɡrəs frʌm ˌmæsəˈtʃuːsəts./
Ayanna Pressley trở thành người phụ nữ da đen đầu tiên của bang Massachusetts đắc cử vào Quốc hội.
Tình huốngTrong kỳ bầu cử năm 2018, Ayanna Pressley làm nên lịch sử cho bang Massachusetts ở Quốc hội Mỹ. Nhà báo viết thế nào?
In the 2018 election, Ayanna Pressley made history for Massachusetts in the U.S. Congress.
Người bản xứ dùng thế nào"The first ... elected to" là người đầu tiên đắc cử vào đâu, "elected" là dạng rút gọn của "who was elected". Giới từ đi với Quốc hội là "to".B1 - 91
Stephen Blank is an expert on Russia at the American Foreign Policy Council.
/ˈstiːvən blæŋk ɪz æn ˈekspərt ɑːn ˈrʌʃə æt ðə əˈmerəkən ˈfɔːrən ˈpɑːləsi ˈkaʊnsəl./
Stephen Blank là chuyên gia về Nga tại Hội đồng Chính sách Đối ngoại Mỹ.
Tình huốngNhà báo giới thiệu một nhà phân tích về Nga làm việc cho một tổ chức nghiên cứu chính sách đối ngoại ở Mỹ. Nhà báo viết thế nào?
The reporter introduces an analyst who focuses on Russia at an American foreign policy organization.
Người bản xứ dùng thế nào"Expert on" đi với "on" để chỉ lĩnh vực, còn "expert at" thường chỉ giỏi làm việc gì. Sau đó "at" chỉ nơi làm việc.B1
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Các bộ câu tiếng Anh khác, trong đó có câu thoại phim và câu trong tin tức, nằm ở trang bộ câu tiếng Anh.