
Bộ câu tin tức tiếng Anh
Câu lấy từ bản tin thời sự: cách báo chí diễn đạt về chính trị, kinh tế, công nghệ, y tế, thể thao — nền để đọc báo không cần từ điển.
1000 câu · đang lọc "kinh tế": 137 câu
- 1
The company is based in Thailand.
/ðə ˈkʌmpəˌniː ɪz beɪst ɪn ˈtaɪˌlænd./
Công ty này đặt trụ sở tại Thái Lan.
Tình huốngBài vừa nhắc tên một công ty lần đầu, cần cho biết nó đóng ở đâu. Nhà báo viết thế nào?
A story has just named a company for the first time and must say where it sits.
Người bản xứ dùng thế nào"be based in" nói nơi ĐẶT TRỤ SỞ, không phải nơi công ty hoạt động. Đừng dùng "is in" — nghe như cả công ty nằm gọn trong đó.A2 - 2
The company said it would appeal.
/ðə ˈkʌmpəˌniː sed ɪt wʊd əˈpiːl./
Công ty cho biết sẽ kháng cáo.
Tình huốngToà vừa xử thua một công ty và công ty tuyên bố không chấp nhận. Nhà báo viết thế nào?
A court has ruled against a business and the business says it will not accept the ruling.
Người bản xứ dùng thế nàoCông ty là "it" trong tiếng Anh Mỹ, không phải "they". "would" ở đây là "will" đã lùi thì trong câu dẫn lời gián tiếp. "appeal" dùng một mình là kháng cáo, không cần thêm gì.B1 - 3
The economy grew by 7.4 percent in the first three months of this year.
/ðə ɪˈkɑːnəmi ɡruː baɪ 7.4 pərˈsent ɪn ðə fɜːrst θriː mʌnθs ʌv ðɪs jɪr./
Nền kinh tế tăng trưởng 7,4 phần trăm trong ba tháng đầu năm nay.
Tình huốngSố liệu quý một vừa công bố, cần nêu mức tăng và khoảng thời gian. Nhà báo viết thế nào?
First-quarter figures have just come out and the story must give the rate and the period.
Người bản xứ dùng thế nào"grew BY 7.4 percent" là tăng THÊM 7,4%; "grew TO 7.4 percent" là tăng LÊN mức 7,4% — hai nghĩa khác hẳn, đây là lỗi dịch thường gặp nhất trong tin kinh tế. "the first three months" là cách viết dễ hiểu của "the first quarter".B1 - 4
But in recent years the economy has improved.
/bʌt ɪn ˈriːsənt jɪrz ðə ɪˈkɑːnəmi hæz ˌɪmˈpruːvd./
Nhưng trong những năm gần đây, nền kinh tế đã khá lên.
Tình huốngBài vừa kể một giai đoạn khó khăn dài và giờ chuyển sang phần sáng sủa hơn. Nhà báo viết thế nào?
The article has described a long hard period and now turns to a brighter part.
Người bản xứ dùng thế nào"in recent years" luôn đi với hiện tại hoàn thành ("has improved"), không đi với quá khứ đơn — vì nó nói một xu hướng kéo dài đến hiện tại. Chữ "But" đầu câu báo cho người đọc biết đoạn văn sắp đổi chiều.B1 - 5
However, it is not clear when the company will carry out the plan.
/ˌhaʊˈevər, ɪt ɪz nɑːt klɪr wen ðə ˈkʌmpəˌniː wɪl ˈkæri aʊt ðə plæn./
Tuy nhiên, chưa rõ khi nào công ty sẽ thực hiện kế hoạch đó.
Tình huốngCông ty công bố kế hoạch nhưng không nói bao giờ làm, và cũng không trả lời câu hỏi. Nhà báo viết thế nào?
A firm has announced a plan without saying when, and will not answer the question.
Người bản xứ dùng thế nào"it is not clear" là cách toà soạn thú nhận mình chưa biết — và đó là điều tử tế, không phải điểm yếu của bài. "carry out" là thực hiện một kế hoạch; đừng dùng "do the plan".B1 - 6
Sales are predicted to increase by 5.5 percent this year.
/seɪlz ɑːr prɪˈdɪktɪd tuː ˌɪnˈkriːs baɪ 5.5 pərˈsent ðɪs jɪr./
Doanh số được dự báo tăng 5,5 phần trăm trong năm nay.
Tình huốngMột dự báo thị trường vừa công bố, chưa phải số liệu đã xảy ra. Nhà báo viết thế nào?
A market forecast has just come out; this has not happened yet.
Người bản xứ dùng thế nàoLại là "increase BY" — tăng THÊM 5,5%, không phải tăng lên mức 5,5%. Tiếng Anh dùng dấu chấm cho phần thập phân ("5.5") còn tiếng Việt dùng dấu phẩy ("5,5") — dịch phải đổi dấu.B1 - 7
The officials said the projects are expected to cost hundreds of millions of dollars.
/ðə əˈfɪʃəlz sed ðə ˈprɑːdʒekts ɑːr ɪkˈspektəd tuː kɑːst ˈhʌndrədz ʌv ˈmɪljənz ʌv ˈdɑːlərz./
Giới chức cho biết các dự án dự kiến tốn hàng trăm triệu đô la.
Tình huốngKế hoạch tái thiết vừa công bố, chưa có con số chính xác nhưng chắc chắn rất lớn. Nhà báo viết thế nào?
A rebuilding plan has been announced with no exact figure but a clearly huge one.
Người bản xứ dùng thế nào"hundreds of millions" là cách nói khoảng chừng khi chưa có số cụ thể — chú ý cả hai từ đều số nhiều và có "of". "cost" ở đây là động từ, không thêm "to": "cost hundreds of millions", không phải "cost of".B2 - 8
John Conklin is head of the company.
/dʒɑːn ˈkɑːŋklɪn ɪz hed ʌv ðə ˈkʌmpəˌniː./
John Conklin là người đứng đầu công ty.
Tình huốngBài sắp trích lời sếp một công ty và cần cho biết chức vụ của ông. Nhà báo viết thế nào?
A story is about to quote a boss and must give his position first.
Người bản xứ dùng thế nào"is head of the company" KHÔNG có mạo từ trước "head" — chức vụ duy nhất thì bỏ "the". So sánh: "is a manager at the company" (một trong nhiều quản lý) thì phải có "a".A2 - 9
He works for Centegix, the company that makes the product.
/hiː wɜːrks fɔːr Centegix, ðə ˈkʌmpəˌniː ðæt meɪks ðə ˈprɑːdəkt./
Ông làm việc cho Centegix, công ty sản xuất sản phẩm này.
Tình huốngNgười được trích lời làm cho chính công ty bán sản phẩm — điều người đọc cần biết để tự đánh giá. Nhà báo viết thế nào?
The person quoted works for the firm selling the product, which readers need to know.
Người bản xứ dùng thế nàoPhần sau dấu phẩy là mệnh đề đồng vị — giải thích tên riêng vừa nêu. Báo chí bắt buộc nêu quan hệ lợi ích của người được trích lời; giấu đi là lỗi nghề nghiệp. "work for" một tổ chức, "work at" một địa điểm.B1 - 10
Wheat prices jumped 2.4 percent after the collapse.
/wiːt ˈpraɪsəz dʒʌmpt 2.4 pərˈsent ˈæftər ðə kəˈlæps./
Giá lúa mì tăng vọt 2,4 phần trăm sau vụ vỡ đập.
Tình huốngMột sự cố lớn vừa xảy ra và thị trường phản ứng ngay trong ngày. Nhà báo viết thế nào?
A major incident has just happened and markets reacted the same day.
Người bản xứ dùng thế nào"jump" mạnh hơn "rise" hay "increase" — tăng đột ngột. Tin kinh tế có cả một thang từ: "edge up" (nhích) < "rise" < "climb" < "jump" < "soar" (vọt). Chọn sai từ là nói sai mức độ.B1 - 11
Steve Tuttle is a spokesman for the company.
/stiːv ˈtʌtəl ɪz ə ˈspoʊksmən fɔːr ðə ˈkʌmpəˌniː./
Steve Tuttle là người phát ngôn của công ty.
Tình huốngNgười sắp được trích lời nói THAY cho công ty, không phải ý kiến riêng. Nhà báo viết thế nào?
The person about to be quoted speaks for the firm, not for himself.
Người bản xứ dùng thế nào"a spokesman FOR" — luôn là "for", không phải "of". Nói người phát ngôn là báo cho người đọc biết lời sắp tới là lập trường của công ty, hãy đọc với con mắt dè chừng.B1 - 12
Work on the project will begin in July.
/wɜːrk ɑːn ðə ˈprɑːdʒekt wɪl bɪˈɡɪn ɪn ˌdʒuːˈlaɪ./
Việc thi công dự án sẽ bắt đầu vào tháng 7.
Tình huốngKế hoạch đã duyệt xong và ngày khởi công đã chốt. Nhà báo viết thế nào?
A plan has been approved and the start date is settled.
Người bản xứ dùng thế nào"Work" ở đây không đếm được, không có mạo từ và đi với động từ số ít. "will begin" là chắc chắn — khác hẳn "is expected to begin" (mới dự kiến). Chọn giữa hai cái này là chọn mức cam kết của bản tin.A2 - 13
The first part of the project is set to be completed in 2016.
/ðə fɜːrst pɑːrt ʌv ðə ˈprɑːdʒekt ɪz set tuː biː kəmˈpliːtəd ɪn 2016./
Giai đoạn đầu của dự án dự kiến hoàn thành vào năm 2016.
Tình huốngDự án chia làm nhiều giai đoạn, giai đoạn đầu đã có mốc hoàn thành. Nhà báo viết thế nào?
A project runs in stages and the first stage has a completion date.
Người bản xứ dùng thế nào"is set to" nằm giữa "is expected to" (mới dự đoán) và "will" (chắc chắn): đã có kế hoạch chính thức nhưng vẫn có thể trượt. Ba mức này là ba mức cam kết khác nhau, đừng dịch gộp cả ba thành "sẽ".B2 - 14
He says now may be a good time to buy a home.
/hiː sez naʊ meɪ biː ə ɡʊd taɪm tuː baɪ ə hoʊm./
Ông nói lúc này có thể là thời điểm tốt để mua nhà.
Tình huốngChuyên gia bất động sản đưa lời khuyên nhưng không dám khẳng định. Nhà báo viết thế nào?
A housing specialist gives advice but will not commit to it.
Người bản xứ dùng thế nào"may be" (hai chữ, động từ) là "có thể là"; "maybe" (một chữ, trạng từ) là "có lẽ" — viết liền hay tách là hai từ khác nhau, đây là lỗi chính tả rất phổ biến. "a home" ấm hơn "a house": nhà để ở, không phải cái nhà.B1 - 15
Oil prices have decreased by about 30 percent.
/ɔɪl ˈpraɪsəz hæv dɪˈkriːst baɪ əˈbaʊt 30 pərˈsent./
Giá dầu đã giảm khoảng 30%.
Tình huốngThị trường năng lượng chao đảo khi giá dầu thô tụt mạnh so với giữa năm, mất gần một phần ba. Nhà báo viết thế nào?
Energy markets shake as crude prices drop sharply from mid-year, losing nearly a third.
Người bản xứ dùng thế nào"Decrease by" chỉ mức giảm, còn "decrease to" chỉ mức sau khi giảm. Người Việt hay bỏ "by" làm câu mơ hồ.B1 - 16
Oil prices have fallen to their lowest levels since 2009.
/ɔɪl ˈpraɪsəz hæv ˈfɑːlən tuː ðer ˈloʊəst ˈlevəlz sɪns 2009./
Giá dầu đã giảm xuống mức thấp nhất kể từ năm 2009.
Tình huốngCuối năm 2015, giá dầu thô tiếp tục lao dốc và chạm đáy của hơn sáu năm. Nhà báo viết thế nào?
At the end of 2015, crude prices keep sliding and hit a bottom not seen in more than six years.
Người bản xứ dùng thế nào"Fall to" là giảm xuống tới mức nào, còn "fall by" là giảm bao nhiêu. "Lowest level since" cộng với năm là cụm rất hay gặp trong tin kinh tế, "since" dịch là kể từ.B1 - 17
Ilion Mayor John Stephens said there will be hard decisions ahead.
/Ilion ˈmeɪər dʒɑːn ˈstiːvənz sed ðer wɪl biː hɑːrd dɪˈsɪʒənz əˈhed./
Thị trưởng thị trấn Ilion, ông John Stephens, nói rằng sắp tới sẽ có những quyết định khó khăn.
Tình huốngNhà máy súng lâu đời của một thị trấn ở bang New York sắp đóng cửa, và người đứng đầu chính quyền địa phương thừa nhận chặng đường phía trước không dễ. Nhà báo viết thế nào?
A town's old gun factory in New York State will close, and the local leader admits the road forward will not be easy.
Người bản xứ dùng thế nào"Ahead" đứng cuối câu nghĩa là sắp tới, phía trước. Câu giữ "will be" sau "said" mà không lùi thì vì sự việc vẫn ở tương lai.B1 - 18
The Chinese government rejects these accusations.
/ðə tʃaɪˈniːz ˈɡʌvərmənt rɪˈdʒekts ðiːz ˌækjəˈzeɪʃənz./
Chính phủ Trung Quốc bác bỏ những cáo buộc này.
Tình huốngCác nhãn hàng thời trang phương Tây bày tỏ lo ngại về chuyện lao động cưỡng bức, và Bắc Kinh lên tiếng gạt đi. Nhà báo viết thế nào?
Western fashion brands raise concerns about forced labor, and Beijing dismisses them.
Người bản xứ dùng thế nào"Reject" thể hiện thái độ gạt bỏ hoàn toàn, sắc thái mạnh hơn "deny". Thì hiện tại đơn "rejects" cho biết lập trường này vẫn đang được giữ.B1 - 19
Oxfam International is a British aid group.
/ˈɑːkˌsfæm ˌɪntərˈnæʃənəl ɪz ə ˈbrɪtɪʃ eɪd ɡruːp./
Oxfam International là một tổ chức viện trợ của Anh.
Tình huốngBài về Hồ sơ Pandora dẫn ý kiến một tổ chức chống đói nghèo có gốc ở Anh, và cần giới thiệu ngắn gọn về họ. Nhà báo viết thế nào?
A story on the Pandora Papers quotes an anti-poverty charity from the UK and needs a short description of it.
Người bản xứ dùng thế nào"Aid group" là tổ chức viện trợ, báo dùng "group" cho nhiều loại tổ chức phi chính phủ. Tính từ quốc tịch "British" đứng trước, tiếng Việt chuyển ra sau thành của Anh.A2 - 20
Some delegates walked out of the meetings.
/sʌm ˈdeləˌɡeɪts wɔːkt aʊt ʌv ðə ˈmiːtɪŋz./
Một số đại biểu đã bỏ ra về giữa các phiên họp.
Tình huốngTại một hội nghị thương mại quốc tế, vài đoàn đại diện không đồng tình nên rời phòng họp trước khi kết thúc. Nhà báo viết thế nào?
At an international trade conference, some representatives disagree and leave the room before the end.
Người bản xứ dùng thế nào"Walk out of" trong tin là bỏ về để tỏ ý phản đối, nghĩa mạnh hơn "leave". Danh từ "walkout" viết liền chỉ cuộc bỏ về hoặc cuộc đình công.B1 - 21
Concerns over the effects of the vote in Greece may have been partly to blame.
/kənˈsɜːrnz ˈoʊvər ðə ɪˈfekts ʌv ðə voʊt ɪn ɡriːs meɪ hæv bɪn ˈpɑːrtli tuː bleɪm./
Lo ngại về tác động của cuộc trưng cầu dân ý ở Hy Lạp có thể là một phần nguyên nhân.
Tình huốngChứng khoán châu Á đi xuống, và giới phân tích đoán rằng sự bất ổn quanh lá phiếu của người Hy Lạp có góp phần. Nhà báo viết thế nào?
Asian stocks fall, and analysts guess that uncertainty over the Greek ballot played some role.
Người bản xứ dùng thế nào"Be to blame" là phải chịu trách nhiệm, là nguyên nhân của một điều xấu. "May have been" là có lẽ đã, chỉ phỏng đoán về quá khứ, nên bản dịch cần giữ chữ có thể.B2 - 22
The aircraft reportedly cost about $38 billion.
/ðə ˈerˌkræft rɪˈpɔːrtədli kɑːst əˈbaʊt $38 ˈbɪljən./
Số máy bay này được cho là trị giá khoảng 38 tỷ USD.
Tình huốngTrung Quốc ký hợp đồng mua hàng trăm máy bay Boeing, và báo đưa ra giá trị thương vụ theo các nguồn tin chưa chính thức. Nhà báo viết thế nào?
China signs a deal for hundreds of Boeing jets, and the paper gives a value based on unofficial sources.
Người bản xứ dùng thế nào"Reportedly" là theo tin tức, cho biết con số chưa được xác nhận chính thức. "Cost" có dạng quá khứ giống nguyên mẫu. "Aircraft" có số nhiều giống số ít.B1 - 23
The EU is China's largest trading partner.
/ðə ˈiːˌjuː ɪz ˈtʃaɪnəz ˈlɑːrdʒəst ˈtreɪdɪŋ ˈpɑːrtnər./
EU là đối tác thương mại lớn nhất của Trung Quốc.
Tình huốngKhi bàn về sức ép của châu Âu với Bắc Kinh, báo nhắc đến quy mô buôn bán hàng đầu giữa hai bên. Nhà báo viết thế nào?
When discussing Europe's pressure on Beijing, the article mentions that the two sides do business on a huge scale.
Người bản xứ dùng thế nào"Trading partner" là đối tác thương mại, "trading" là danh động từ làm tính từ. Sở hữu cách "China's" đứng trước cụm danh từ, tiếng Việt chuyển ra sau thành của Trung Quốc.A2 - 24
The ID.3 goes on sale in Europe next year.
/ðə ɪd.3 ɡoʊz ɑːn seɪl ɪn ˈjʊrəp nekst jɪr./
Mẫu ID.3 sẽ được bán ra tại châu Âu từ năm sau.
Tình huốngVolkswagen giới thiệu mẫu ô tô điện mới, và khách hàng châu Âu có thể mua được nó trong năm tới. Nhà báo viết thế nào?
Volkswagen shows a new electric car, and European customers will be able to buy it soon.
Người bản xứ dùng thế nào"Go on sale" là bắt đầu được bán. Hiện tại đơn "goes" dùng cho lịch đã định sẵn trong tương lai, giống cách nói về lịch tàu xe.A2 - 25
India is among the world's top tobacco producers.
/ˈɪndiə ɪz əˈmʌŋ ðə wɜːrldz tɑːp təˈbæˌkoʊ prəˈduːsərz./
Ấn Độ nằm trong số những nước sản xuất thuốc lá lớn nhất thế giới.
Tình huốngNgành thuốc lá Ấn Độ phản đối quy định in ảnh cảnh báo, và báo giải thích nước này vốn trồng loại cây đó với sản lượng rất lớn. Nhà báo viết thế nào?
India's tobacco industry opposes graphic warnings, and the article explains the country grows a huge share of the crop.
Người bản xứ dùng thế nào"Among" là nằm trong số, lối nói thận trọng hơn "the top producer" khi không chắc đứng thứ mấy. "Top" đứng trước danh từ nghĩa là hàng đầu.B1 - 26
The company paid more than $33 billion in fines.
/ðə ˈkʌmpəˌniː peɪd mɔːr ðæn $33 ˈbɪljən ɪn faɪnz./
Công ty này đã nộp phạt hơn 33 tỷ USD.
Tình huốngSau bê bối gian lận khí thải, hãng xe Đức phải bỏ ra số tiền phạt khổng lồ, vượt mốc ba chục tỷ đô la. Nhà báo viết thế nào?
After an emissions cheating scandal, a German carmaker has to hand over a huge sum in penalties, over thirty billion dollars.
Người bản xứ dùng thế nào"Pay in fines" là nộp phạt, "fines" để số nhiều vì gồm nhiều khoản phạt. Báo Việt viết USD hoặc đô la Mỹ thay cho ký hiệu "$".B1 - 27
Savannah Hayden was released from prison in November.
/səˈvænə ˈheɪdən wɑːz riˈliːst frʌm ˈprɪzən ɪn noʊˈvembər./
Savannah Hayden được ra tù vào tháng 11.
Tình huốngBài viết về những người từng ngồi tù tìm được việc làm kể lại thời điểm một phụ nữ mãn hạn. Nhà báo viết thế nào?
A story about former prisoners finding jobs notes when one woman got out.
Người bản xứ dùng thế nào"be released from prison" là "được ra tù"; tiếng Việt dùng "được" vì đây là điều có lợi cho người đó. Cụm cố định là "in prison" và "from prison", không có "the".A2 - 28
The process could take months.
/ðə ˈprɑːˌses kʊd teɪk mʌnθs./
Quá trình này có thể kéo dài nhiều tháng.
Tình huốngVụ tranh chấp về gói thù lao khổng lồ của một tỷ phú công nghệ chưa thể sớm ngã ngũ. Nhà báo viết thế nào?
A dispute over a tech billionaire's huge pay package will not be settled soon.
Người bản xứ dùng thế nào"take" cộng khoảng thời gian là "mất, kéo dài" bao lâu. "could" là "có thể", mức chắc thấp hơn "will" vì người viết chưa khẳng định.A2 - 29
Google has not commented on the report.
/ˈɡuːɡəl hæz nɑːt ˈkɑːmentəd ɑːn ðə riˈpɔːrt./
Google chưa đưa ra bình luận nào về thông tin này.
Tình huốngCó tin một tập đoàn công nghệ Mỹ định dời một phần sản xuất ra khỏi Trung Quốc, và công ty vẫn chưa phản hồi. Nhà báo viết thế nào?
Reports say a U.S. tech giant may move some production out of China, and the company has not responded.
Người bản xứ dùng thế nào"has not commented" ở hiện tại hoàn thành nghĩa là tính tới lúc đưa tin vẫn chưa lên tiếng, nên dịch "chưa" hợp hơn "không". "the report" ở đây là thông tin vừa được đưa ra, không nhất thiết là một bản báo cáo.A2 - 30
The country imports nearly 90 percent of its food.
/ðə ˈkʌntri ˌɪmˈpɔːrts ˈnɪrli 90 pərˈsent ʌv ɪts fuːd./
Nước này nhập khẩu gần 90% lương thực.
Tình huốngChiến tranh khiến Yemen thiếu đói, bài báo giải thích vì sao nước này điêu đứng khi hàng hoá bị chặn. Nhà báo viết thế nào?
War has left Yemen hungry, and the story explains why blocked shipments hurt it so badly.
Người bản xứ dùng thế nào"nearly" là "gần", tức là chưa tới 90%, còn "more than" mới là vượt quá. "its food" dùng "its" vì chủ ngữ "the country" là danh từ số ít.A2 - 31
A total of 346 people died in the two incidents.
/ə ˈtoʊtəl ʌv 346 ˈpiːpəl daɪd ɪn ðə tuː ˈɪnsədənts./
Tổng cộng 346 người đã thiệt mạng trong hai vụ tai nạn.
Tình huốngBoeing tạm ngừng sản xuất dòng máy bay 737 MAX, bài báo nhắc lại số người chết trong hai vụ rơi trước đó. Nhà báo viết thế nào?
Boeing halts 737 MAX production, and the story recalls the deaths in two earlier crashes.
Người bản xứ dùng thế nào"a total of" giúp câu mở đầu bằng con số mà không phải viết số bằng chữ. "incident" là "sự cố, vụ việc", từ trung tính báo hay dùng để khỏi lặp "crash".B1 - 32
Thirty-two-year-old Charina Em owns a store in the Trabajo market in Manila.
/ˈθɜːrˌdiː-tuː-jɪr-oʊld Charina em oʊnz ə stɔːr ɪn ðə Trabajo ˈmɑːrkət ɪn məˈnɪlə./
Charina Em, 32 tuổi, làm chủ một cửa hàng ở chợ Trabajo tại Manila.
Tình huốngBài về giá gạo tăng giới thiệu một tiểu thương ở thủ đô Philippines. Nhà báo viết thế nào?
A story on rising rice prices introduces a small trader in the Philippine capital.
Người bản xứ dùng thế nào"own" là động từ "sở hữu, làm chủ", gọn hơn "is the owner of". Tên chợ đi với "in the ... market", còn tên thành phố đi với "in".B1 - 33
The Shanghai Composite index lost 8.5 percent.
/ðə ˈʃæŋˈhaɪ kəmˈpɑːzət ˈɪndeks lɔːst 8.5 pərˈsent./
Chỉ số Shanghai Composite mất 8,5%.
Tình huốngThị trường chứng khoán Trung Quốc có một phiên lao dốc mạnh, bài báo nêu mức giảm của chỉ số chính. Nhà báo viết thế nào?
China's stock market has a very bad day, and the story gives the drop in its main index.
Người bản xứ dùng thế nào"lost" trong tin chứng khoán là "mất điểm, giảm", ngược lại là "gained". Tiếng Anh viết "8.5" với dấu chấm thập phân, báo Việt viết "8,5%".A2 - 34
Uber Chief Executive Officer Travis Kalanick said the project is an important step forward.
/ˈjuːbər tʃiːf ɪɡˈzekjətɪv ˈɔːfəsər ˈtrævɪs Kalanick sed ðə ˈprɑːdʒekt ɪz æn ˌɪmˈpɔːrtənt step ˈfɔːrwərd./
Giám đốc điều hành Uber Travis Kalanick nói dự án là một bước tiến quan trọng.
Tình huốngÔng chủ một hãng gọi xe công nghệ khen ngợi dự án xe tự lái của chính công ty mình. Nhà báo viết thế nào?
The boss of a ride-hailing company praises his own firm's driverless car project.
Người bản xứ dùng thế nào"step forward" là "bước tiến", thường đi với "important", "big" hoặc "major". Câu dẫn lời ở quá khứ "said" vẫn có thể giữ "is" khi điều được nói vẫn còn đúng lúc đưa tin.B2 - 35
About 90 percent of Icelandic workers belong to a union.
/əˈbaʊt 90 pərˈsent ʌv aɪˈslændɪk ˈwɜːrkərz bɪˈlɔːŋ tuː ə ˈjuːnjən./
Khoảng 90% người lao động Iceland là thành viên công đoàn.
Tình huốngPhụ nữ Iceland đình công đòi trả lương bình đẳng, bài báo giải thích vì sao các cuộc đình công ở đây có sức nặng. Nhà báo viết thế nào?
Women in Iceland strike for equal pay, and the story explains why strikes there carry so much weight.
Người bản xứ dùng thế nào"belong to" là "thuộc về, là thành viên của", động từ này không dùng ở thì tiếp diễn. "union" trong tin lao động là "công đoàn".B1 - 36
He says visitors are important to the local economy.
/hiː sez ˈvɪzɪtərz ɑːr ˌɪmˈpɔːrtənt tuː ðə ˈloʊkəl ɪˈkɑːnəmi./
Ông nói du khách rất quan trọng đối với kinh tế địa phương.
Tình huốngMười năm sau một trận bão lớn, một người làm du lịch ở New Orleans nói về vai trò của khách phương xa với thành phố. Nhà báo viết thế nào?
Ten years after a big hurricane, a tourism worker in New Orleans talks about what tourists mean for the city.
Người bản xứ dùng thế nào"important to" đi với "to" khi nói quan trọng đối với ai, cái gì. "local economy" là "kinh tế địa phương", từ hay gặp trong tin du lịch và bầu cử.A2 - 37
She said she has had to choose between medicines and food.
/ʃiː sed ʃiː hæz hæd tuː tʃuːz bɪˈtwiːn ˈmedəsənz ənd fuːd./
Bà cho biết mình đã phải chọn giữa mua thuốc và mua thức ăn.
Tình huốngGiá lương thực tăng vọt vì nhiều nước hạn chế xuất khẩu, một cụ bà kể chuyện tiền chợ không đủ cho mọi nhu cầu. Nhà báo viết thế nào?
Food prices soar because of export limits, and an elderly woman describes how her money no longer covers everything.
Người bản xứ dùng thế nào"choose between A and B" là "chọn giữa A và B", luôn đi với "and" chứ không dùng "or". "has had to" là hiện tại hoàn thành của "have to", cho biết tình cảnh này kéo dài tới lúc nói.B1 - 38
About 26 percent opposed the idea.
/əˈbaʊt 26 pərˈsent əˈpoʊzd ðə aɪˈdiːə./
Khoảng 26% phản đối ý tưởng này.
Tình huốngMột cuộc thăm dò hỏi người dùng có muốn mạng xã hội cho sửa bài đăng không, và bài báo nêu tỷ lệ không đồng ý. Nhà báo viết thế nào?
A poll asks users whether a social network should let them edit posts, and the story gives the share who said no.
Người bản xứ dùng thế nào"oppose" đi thẳng với tân ngữ, không thêm "to": "opposed the idea". Cách nói gần nghĩa là "be opposed to the idea".A2 - 39
Musk is head of the American companies Tesla and SpaceX.
/mʌsk ɪz hed ʌv ðə əˈmerəkən ˈkʌmpəˌniːz ˈteslə ənd ˈspeɪsəks./
Musk đứng đầu hai công ty Mỹ Tesla và SpaceX.
Tình huốngMột tỷ phú công nghệ gửi lời đề nghị mua lại mạng xã hội Twitter, bài báo giới thiệu các công ty ông điều hành. Nhà báo viết thế nào?
A tech billionaire offers to buy Twitter, and the story introduces the companies he runs.
Người bản xứ dùng thế nào"is head of" là "đứng đầu", báo hay bỏ "the" trước "head". Báo ghi kèm cụm "the American companies" để người đọc chưa biết tên hãng vẫn hiểu.A2 - 40
MarketOi founder Germain Blanchet said the question is how to be different from others.
/MarketOi ˈfaʊndər dʒərˈmeɪn ˈblænkɪt sed ðə ˈkwestʃən ɪz haʊ tuː biː ˈdɪfərənt frʌm ˈʌðərz./
Nhà sáng lập MarketOi, Germain Blanchet, cho rằng vấn đề là làm sao để khác biệt với những người khác.
Tình huốngMột nhà sáng lập công ty khởi nghiệp chia sẻ thách thức lớn nhất khi thị trường ngày càng đông đối thủ. Nhà báo viết thế nào?
A startup founder shares his biggest challenge in a market crowded with rivals.
Người bản xứ dùng thế nào"the question is how to" là cách nêu vấn đề cốt lõi, dịch là "vấn đề là làm sao để". "different from" đi với "from"; người học hay viết nhầm thành "different with".B2 - 41
The United States has repeatedly criticized the ban.
/ðə juˈnaɪtɪd steɪts hæz rɪˈpiːtɪdli ˈkrɪtəˌsaɪzd ðə bæn./
Mỹ đã nhiều lần chỉ trích lệnh cấm này.
Tình huốngLiên minh châu Âu cấm thực phẩm biến đổi gen nhiều năm, và Washington không hài lòng với chính sách đó. Nhà báo viết thế nào?
The European Union bans genetically modified food for years, and Washington is unhappy with the policy.
Người bản xứ dùng thế nào"repeatedly" là "nhiều lần, liên tục", thường đi với hiện tại hoàn thành. "ban" ở đây là danh từ "lệnh cấm".B1 - 42
Lotte is one of South Korea's biggest conglomerates .
/lɑːt ɪz wʌn ʌv saʊθ ˌkɔːˈriːəz ˈbɪɡəst kənˈɡlɑːmərəts ./
Lotte là một trong những tập đoàn lớn nhất Hàn Quốc.
Tình huốngMột doanh nghiệp Hàn bị Trung Quốc trừng phạt vì nhường đất đặt hệ thống tên lửa, và bài báo giới thiệu tầm cỡ công ty đó. Nhà báo viết thế nào?
A Korean firm faces Chinese punishment for giving land for a missile system, and the story shows how big it is.
Người bản xứ dùng thế nào"conglomerate" là tập đoàn đa ngành, gồm nhiều công ty hoạt động ở các lĩnh vực khác nhau; ở Hàn Quốc gọi là "chaebol". Sau "one of" danh từ phải ở số nhiều.B2 - 43
Birth rates in Japan have been decreasing for many years.
/bɜːrθ reɪts ɪn dʒəˈpæn hæv bɪn dɪˈkriːsɪŋ fɔːr ˈmeni jɪrz./
Tỉ lệ sinh ở Nhật Bản đã giảm suốt nhiều năm qua.
Tình huốngBài báo về nạn thiếu lao động ở Nhật nhắc lại xu hướng dân số kéo dài đã lâu. Nhà báo viết thế nào?
A story about worker shortages in Japan recalls a long population trend.
Người bản xứ dùng thế nàoHiện tại hoàn thành tiếp diễn "have been decreasing" diễn tả xu hướng bắt đầu từ lâu và vẫn đang tiếp diễn. "birth rate" là tỉ lệ sinh.B1 - 44
The mayor of Paris supports the strikers.
/ðə ˈmeɪər ʌv ˈperɪs səˈpɔːrts ðə ˈstraɪkərz./
Thị trưởng Paris ủng hộ những người đình công.
Tình huốngCông nhân Paris xuống đường phản đối cải cách lương hưu, và người đứng đầu thành phố đứng về phía họ. Nhà báo viết thế nào?
Paris workers protest a pension reform, and the city's leader takes their side.
Người bản xứ dùng thế nào"striker" là người đình công; trong tin thể thao cùng chữ này lại là tiền đạo. "support" đi thẳng với tân ngữ, không cần "for".A2 - 45
Top Ukrainian officials have said there is a need to increase domestic production.
/tɑːp juˈkreɪniən əˈfɪʃəlz hæv sed ðer ɪz ə niːd tuː ˌɪnˈkriːs dəˈmestɪk prəˈdʌkʃən./
Các quan chức cấp cao của Ukraine cho rằng cần tăng sản xuất trong nước.
Tình huốngChiến sự kéo dài khiến hàng nhập khẩu không đủ dùng, và lãnh đạo Kyiv muốn tự làm ra nhiều hơn. Nhà báo viết thế nào?
A long war means imports are not enough, and Kyiv's leaders want more made at home.
Người bản xứ dùng thế nào"Top officials" là quan chức cấp cao, chữ "top" ở đây chỉ cấp bậc. "domestic" trong tin kinh tế nghĩa là trong nước, nội địa; nghĩa "trong gia đình" chỉ dùng trong những cụm như "domestic violence".B2 - 46
The head of the company announced the move on Thursday.
/ðə hed ʌv ðə ˈkʌmpəˌniː əˈnaʊnst ðə muːv ɑːn ˈθɜːrzˌdeɪ./
Người đứng đầu công ty đã công bố quyết định này hôm thứ Năm.
Tình huốngMột chuỗi siêu thị đưa ra quyết định mới gây chú ý, và bài báo cho biết ai công bố, vào hôm nào. Nhà báo viết thế nào?
A supermarket chain makes a surprising new decision, and its boss tells the public on a weekday.
Người bản xứ dùng thế nào"the move" trong tin tức là một quyết định hay hành động mới, dùng để khỏi lặp lại nội dung vừa kể; dịch "động thái" hoặc "quyết định". "the head of" là người đứng đầu, dùng khi không cần nêu chính xác chức danh.B1 - 47
The Harley-Davidson announcement angered the president.
/ðə ˈhɑːrli-ˈdeɪvɪdsən əˈnaʊnsmənt ˈæŋɡərd ðə ˈprezəˌdent./
Thông báo của Harley-Davidson khiến tổng thống nổi giận.
Tình huốngHãng xe máy Mỹ tuyên bố chuyển một phần sản xuất ra nước ngoài để né thuế, và chủ nhân Nhà Trắng tỏ ra rất bực. Nhà báo viết thế nào?
An American motorcycle maker moves some production abroad to avoid tariffs, and the White House is upset.
Người bản xứ dùng thế nào"anger" ở đây là động từ nghĩa là làm ai tức giận. Tên công ty đặt trước "announcement" như một tính từ, gọn hơn "the announcement of Harley-Davidson".B1 - 48
The law is expected to take effect within months.
/ðə lɔː ɪz ɪkˈspektəd tuː teɪk ɪˈfekt wɪˈðɪn mʌnθs./
Đạo luật dự kiến sẽ có hiệu lực trong vòng vài tháng tới.
Tình huốngTây Ban Nha vừa có luật buộc các ứng dụng giao đồ ăn coi tài xế là nhân viên, nhưng chưa có ngày áp dụng cụ thể. Nhà báo viết thế nào?
Spain has a new rule making delivery riders employees, but no exact start date yet.
Người bản xứ dùng thế nào"within months" nhấn vào thời hạn tối đa, tức chậm nhất là vài tháng nữa. "is expected to" cho biết đây mới là dự kiến, chưa phải ngày được chốt.B1 - 49
Sales dropped nine percent to $5.7 billion.
/seɪlz drɑːpt naɪn pərˈsent tuː $5.7 ˈbɪljən./
Doanh số giảm 9%, xuống còn 5,7 tỉ USD.
Tình huốngMột hãng thời trang xa xỉ công bố kết quả kinh doanh kém hơn năm trước, nêu cả mức giảm lẫn con số còn lại. Nhà báo viết thế nào?
A luxury fashion brand reports weaker results, giving both the size of the fall and the new total.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu chứa hai con số: số đứng ngay sau động từ là mức giảm, số sau "to" là mức còn lại. "sales" trong tin doanh nghiệp là doanh số, doanh thu bán hàng, và luôn ở số nhiều.B1 - 50
Microsoft has invested about $13 billion in OpenAI.
/ˈmaɪˌkroʊˈsɔːft hæz ˌɪnˈvestəd əˈbaʊt $13 ˈbɪljən ɪn OpenAI./
Microsoft đã rót khoảng 13 tỉ USD vào OpenAI.
Tình huốngMột tập đoàn công nghệ lớn bỏ khoản tiền khổng lồ vào một công ty trí tuệ nhân tạo. Nhà báo viết thế nào?
A big tech firm has put a huge sum into an AI company.
Người bản xứ dùng thế nào"invest" đi với giới từ "in": "invested $13 billion in OpenAI". "billion" là tỉ; khi đọc nhanh người Việt hay nhầm với "million" là triệu.A2 - 51
The measure will take effect on August 28.
/ðə ˈmeʒər wɪl teɪk ɪˈfekt ɑːn ˈɑːɡəst 28./
Biện pháp này sẽ có hiệu lực từ ngày 28 tháng 8.
Tình huốngNhật Bản ra quyết định siết xuất khẩu sang một nước láng giềng và công bố ngày bắt đầu áp dụng. Nhà báo viết thế nào?
Japan announces an export restriction on a neighbor and gives the start date.
Người bản xứ dùng thế nào"take effect" là cụm cố định nghĩa là bắt đầu có hiệu lực, dùng cho luật và biện pháp; người học hay viết nhầm thành "take affect". "measure" trong tin chính sách là biện pháp, ít khi mang nghĩa phép đo.A2 - 52
There are several reasons for this.
/ðer ɑːr ˈsevrəl ˈriːzənz fɔːr ðɪs./
Có một số lý do dẫn đến điều này.
Tình huốngBài báo vừa nói rượu vang đang ngày càng được ưa chuộng ở Ấn Độ và chuẩn bị giải thích từng lý do. Nhà báo viết thế nào?
A story has just said that wine is becoming more popular in India and is about to explain the causes one by one.
Người bản xứ dùng thế nào"reason for" đi với giới từ "for", không dùng "of". Đây là câu chuyển ý điển hình, báo hiệu đoạn sau sẽ liệt kê nguyên nhân.A2 - 53
The administration has said the goal is to create jobs in the United States.
/ðə ædˌmɪnɪˈstreɪʃən hæz sed ðə ɡoʊl ɪz tuː kriˈeɪt dʒɑːbz ɪn ðə juˈnaɪtɪd steɪts./
Chính quyền cho biết mục tiêu là tạo việc làm tại Mỹ.
Tình huốngNhà Trắng giải thích lý do bán quyền phát triển điện gió ngoài khơi cho các công ty. Nhà báo viết thế nào?
The White House explains why it is selling offshore wind development rights to companies.
Người bản xứ dùng thế nào"the administration" trong tin Mỹ là chính quyền đương nhiệm của tổng thống, không dịch là "ban quản trị". "create jobs" là cụm cố định cho việc tạo việc làm; không dùng "make jobs".B1 - 54
Portuguese software engineer Jorge Lima says he moved to England because of the language.
/ˈpɔːrtʃəˌɡiːz ˈsɔːfˌtwer ˈendʒəˈnɪr ˈhɔːrheɪ ˈlaɪmə sez hiː muːvd tuː ˈɪŋɡlənd bɪˈkɔːz ʌv ðə ˈlæŋɡwədʒ./
Kỹ sư phần mềm người Bồ Đào Nha Jorge Lima cho biết anh chuyển đến Anh vì ngôn ngữ.
Tình huốngMột lao động trẻ Nam Âu kể lý do anh chọn sang Anh làm việc thay vì Đức hay Pháp. Nhà báo viết thế nào?
A young worker from southern Europe explains why he chose Britain over Germany or France.
Người bản xứ dùng thế nàoBáo tiếng Anh xếp quốc tịch và nghề nghiệp ngay trước tên như một chức danh, không cần mạo từ: "Portuguese software engineer Jorge Lima". "move to" là chuyển đến sống ở đâu.B1 - 55
Huawei has repeatedly denied this.
/Huawei hæz rɪˈpiːtɪdli dɪˈnaɪd ðɪs./
Huawei đã nhiều lần bác bỏ điều này.
Tình huốngMỹ cáo buộc một hãng công nghệ Trung Quốc vi phạm lệnh trừng phạt Iran, và hãng này luôn chối. Nhà báo viết thế nào?
The U.S. accuses a Chinese tech firm of breaking sanctions on Iran, and the firm always says it is untrue.
Người bản xứ dùng thế nào"deny" là phủ nhận, bác bỏ một cáo buộc, khác với "refuse" là từ chối làm gì. "repeatedly" đặt giữa "has" và phân từ, nhấn mạnh việc bác bỏ đã lặp lại nhiều lần.B1 - 56
The W.T.O. is expected to announce a final decision on the issue in June.
/ðə ˈdʌbəlju.tiː.oʊ. ɪz ɪkˈspektəd tuː əˈnaʊns ə ˈfaɪnəl dɪˈsɪʒən ɑːn ðə ˈɪʃu ɪn dʒuːn./
WTO dự kiến công bố quyết định cuối cùng về vấn đề này vào tháng Sáu.
Tình huốngVụ tranh chấp về trợ cấp bông giữa Brazil và Mỹ đang chờ phán quyết của tổ chức thương mại toàn cầu. Nhà báo viết thế nào?
A dispute over cotton subsidies between Brazil and the U.S. awaits a ruling from the global trade body.
Người bản xứ dùng thế nào"a decision on" đi với giới từ "on", không dùng "about" hay "for". "final decision" là quyết định cuối cùng, sau đó không còn bước xem xét nào nữa.B2 - 57
More than 15% of Croatia's 4.2 million people are living and working overseas.
/mɔːr ðæn 15% ʌv kroʊˈeɪʃəz 4.2 ˈmɪljən ˈpiːpəl ɑːr ˈlɪvɪŋ ənd ˈwɜːrkɪŋ ˈoʊvərˈsiːz./
Hơn 15% trong số 4,2 triệu dân Croatia đang sống và làm việc ở nước ngoài.
Tình huốngMột nước vùng Balkan đang mất dần lao động vì người dân ra nước ngoài kiếm sống. Nhà báo viết thế nào?
A Balkan country is losing workers as its people leave to earn a living abroad.
Người bản xứ dùng thế nào"overseas" là trạng từ, nên nói "living overseas", không thêm "in". Lối viết "Croatia's 4.2 million people" gói cả dân số vào cụm sở hữu, rất gọn và hay gặp.B1 - 58
Poor harvests are partly to blame.
/puːr ˈhɑːrvəsts ɑːr ˈpɑːrtli tuː bleɪm./
Mất mùa là một phần nguyên nhân.
Tình huốngQuỹ Tiền tệ Quốc tế lo ngại về nợ của Zimbabwe, và bài báo chỉ ra một trong những lý do khiến kinh tế nước này khó khăn. Nhà báo viết thế nào?
The IMF is worried about Zimbabwe's debt, and the story points to one of the reasons for the country's economic trouble.
Người bản xứ dùng thế nào"be to blame" nghĩa là phải chịu trách nhiệm, là nguyên nhân; cụm này giữ nguyên dạng chủ động "to blame", không đổi thành "to be blamed". "poor harvest" là mất mùa, "poor" ở đây là kém.B2 - 59
Mozambique once had one of the world's fastest growing economies.
/ˌmoʊzæmˈbiːk wʌns hæd wʌn ʌv ðə wɜːrldz ˈfæstəst ˈɡroʊɪŋ ɪˈkɑːnəmiz./
Mozambique từng là một trong những nền kinh tế tăng trưởng nhanh nhất thế giới.
Tình huốngMột nước châu Phi từng là điểm sáng kinh tế, nhưng nay hoàn cảnh đã khác. Nhà báo viết thế nào?
An African country used to be an economic success story, but things have changed.
Người bản xứ dùng thế nào"once" đứng trước động từ quá khứ nghĩa là từng, ngầm báo nay không còn như vậy. "one of the" luôn đi với danh từ số nhiều: "one of the world's fastest growing economies".B1 - 60
Since that time, Brazil's economy has struggled.
/sɪns ðæt taɪm, brəˈzɪlz ɪˈkɑːnəmi hæz ˈstrʌɡəld./
Từ đó đến nay, nền kinh tế Brazil gặp nhiều khó khăn.
Tình huốngSau những năm phát triển rực rỡ, một nước Nam Mỹ rơi vào giai đoạn khó khăn kéo dài. Nhà báo viết thế nào?
After years of strong growth, a South American country falls into a long difficult period.
Người bản xứ dùng thế nào"Since that time" đi với thì hiện tại hoàn thành vì tình trạng kéo dài đến nay. "struggle" khi nói về nền kinh tế là gặp khó khăn, chật vật, không dịch là "đấu tranh".B1 - 61
An increasing number of foreign visitors have been coming to Japan.
/æn ˌɪnˈkriːsɪŋ ˈnʌmbər ʌv ˈfɔːrən ˈvɪzɪtərz hæv bɪn ˈkʌmɪŋ tuː dʒəˈpæn./
Ngày càng có nhiều du khách nước ngoài đến Nhật Bản.
Tình huốngNgành du lịch Nhật Bản ghi nhận lượng khách quốc tế tăng đều trong thời gian gần đây. Nhà báo viết thế nào?
Japan's tourism industry reports a steady rise in international arrivals recently.
Người bản xứ dùng thế nào"an increasing number of" đi với danh từ số nhiều và động từ số nhiều ("have been coming"). Cụm này cùng nghĩa với "more and more" nhưng trang trọng hơn, hợp văn báo.B1 - 62
The findings were based on information provided by more than 8,300 people.
/ðə ˈfaɪndɪŋz wɜːr beɪst ɑːn ˌɪnfərˈmeɪʃən prəˈvaɪdɪd baɪ mɔːr ðæn 8,300 ˈpiːpəl./
Kết quả này dựa trên thông tin do hơn 8.300 người cung cấp.
Tình huốngBài báo giải thích một khảo sát của Liên Hợp Quốc về nạn đói ở Venezuela lấy dữ liệu từ đâu và với bao nhiêu người. Nhà báo viết thế nào?
A story explains where a U.N. survey on hunger in Venezuela got its data and how many people took part.
Người bản xứ dùng thế nào"findings" là kết quả nghiên cứu, khảo sát và gần như luôn ở số nhiều. "be based on" đi với "on", không dùng "from". "provided by" là phân từ rút gọn của "which was provided by".B2 - 63
China and South Korea quickly condemned the action.
/ˈtʃaɪnə ənd saʊθ ˌkɔːˈriːə ˈkwɪkli kənˈdemd ðə ˈækʃən./
Trung Quốc và Hàn Quốc nhanh chóng lên án động thái này.
Tình huốngMỹ áp thuế mới lên máy giặt và tấm pin mặt trời nhập khẩu, và hai nền kinh tế châu Á phản ứng ngay. Nhà báo viết thế nào?
The U.S. puts new tariffs on imported washing machines and solar panels, and two Asian economies respond at once.
Người bản xứ dùng thế nào"condemn" là lên án, nặng hơn "criticize" là chỉ trích. Trạng từ "quickly" cho thấy phản ứng đến ngay, thường là dấu hiệu bất bình sâu sắc.B1 - 64
The World Economic Forum is a not-for-profit organization established in 1971.
/ðə wɜːrld ˌekəˈnɑːmɪk ˈfɔːrəm ɪz ə nɑːt-fɔːr-ˈprɑːfət ˌɔːrɡənəˈzeɪʃən ɪˈstæblɪʃt ɪn 1971./
Diễn đàn Kinh tế Thế giới là một tổ chức phi lợi nhuận được thành lập năm 1971.
Tình huốngTrong bài về hội nghị Davos, bài báo giới thiệu ngắn gọn tổ chức đứng ra tổ chức sự kiện. Nhà báo viết thế nào?
In a story on the Davos meeting, the reporter gives a short description of the group behind it.
Người bản xứ dùng thế nào"not-for-profit" và "nonprofit" đều là phi lợi nhuận. "established in" là phân từ rút gọn của "which was established in", giúp câu giới thiệu gọn hơn.B1 - 65
Dan Coatsworth is an expert at AJ Bell, a British investment company.
/dæn Coatsworth ɪz æn ˈekspərt æt AJ bel, ə ˈbrɪtɪʃ ˌɪnˈvestmənt ˈkʌmpəˌniː./
Dan Coatsworth là chuyên gia tại AJ Bell, một công ty đầu tư của Anh.
Tình huốngBài về khoản thù lao khổng lồ của Elon Musk trích lời một nhà phân tích, và cần giới thiệu nơi ông làm việc. Nhà báo viết thế nào?
A story on Elon Musk's huge pay package quotes an analyst and needs to say where he works.
Người bản xứ dùng thế nào"An expert at" đi với nơi làm việc, còn "an expert on" đi với lĩnh vực. Cụm sau dấu phẩy giải thích AJ Bell là công ty gì.B1 - 66
The Associated Press says China has been Vietnam's largest trading partner for several years.
/ðə əˈsoʊsiˌeɪtɪd pres sez ˈtʃaɪnə hæz bɪn viˌetˈnɑːmz ˈlɑːrdʒəst ˈtreɪdɪŋ ˈpɑːrtnər fɔːr ˈsevrəl jɪrz./
Hãng tin AP cho biết Trung Quốc đã là bạn hàng lớn nhất của Việt Nam trong nhiều năm qua.
Tình huốngTrước chuyến thăm của lãnh đạo Trung Quốc tới Hà Nội, một hãng tin Mỹ nêu vị trí của Bắc Kinh trong thương mại với Việt Nam. Nhà báo viết thế nào?
Before the Chinese leader visits Hanoi, an American news agency describes Beijing's place in trade with Vietnam.
Người bản xứ dùng thế nào"Trading partner" là đối tác thương mại, báo Việt hay gọi gọn là bạn hàng. Thì hiện tại hoàn thành đi với "for several years" cho thấy tình trạng kéo dài đến nay.B1 - 67
Fuel demand crashed early in the pandemic.
/ˈfjuːəl dɪˈmænd kræʃt ˈɜːrli ɪn ðə pænˈdemɪk./
Nhu cầu nhiên liệu sụt giảm mạnh ngay đầu đại dịch.
Tình huốngBài viết lý giải vì sao nhiều nhà máy lọc dầu trên thế giới đóng cửa, bắt đầu từ cú sốc năm 2020. Nhà báo viết thế nào?
An article explains why many oil refineries worldwide closed, starting with the shock of 2020.
Người bản xứ dùng thế nào"Crash" là lao dốc, sụp mạnh, dùng cho giá cả và nhu cầu. "Early in" là vào giai đoạn đầu của một sự kiện.B1 - 68
The European Central Bank took similar action.
/ðə ˌjʊrəˈpiːən ˈsentrəl bæŋk tʊk ˈsɪmələr ˈækʃən./
Ngân hàng Trung ương châu Âu cũng có động thái tương tự.
Tình huốngSau khi Mỹ hạ lãi suất để trấn an thị trường, ngân hàng trung ương ở châu Âu cũng làm theo. Nhà báo viết thế nào?
After the US cut interest rates to calm markets, the central bank in Europe followed.
Người bản xứ dùng thế nào"Take action" là hành động, ra tay. "Similar" là tương tự, giúp tránh lặp lại toàn bộ nội dung của câu trước.B1 - 69
Earlier this year, Yahoo agreed to be sold to Verizon Communications for $4.8 billion.
/ˈɜːrliər ðɪs jɪr, ˈjɑːˌhuː əˈɡriːd tuː biː soʊld tuː ˌveˈraɪzən kəˌmjuːnəˈkeɪʃənz fɔːr $4.8 ˈbɪljən./
Hồi đầu năm, Yahoo đã đồng ý bán mình cho Verizon Communications với giá 4,8 tỷ USD.
Tình huốngTin Yahoo bị lộ dữ liệu xuất hiện giữa lúc công ty đang chờ hoàn tất một thương vụ mua bán lớn. Nhà báo viết thế nào?
News of the Yahoo data breach comes while the company waits to complete a major sale.
Người bản xứ dùng thế nào"Agree to be sold" là đồng ý để bị mua lại, thể bị động sau "agree to". "For" đứng trước giá tiền của thương vụ.B2 - 70
However, the U.S. dollar is very important in the world economy.
/ˌhaʊˈevər, ðə juː.es. ˈdɑːlər ɪz ˈveri ˌɪmˈpɔːrtənt ɪn ðə wɜːrld ɪˈkɑːnəmi./
Tuy nhiên, đồng đô la Mỹ có vai trò rất quan trọng trong nền kinh tế thế giới.
Tình huốngNhiều nước thử nghiệm tiền kỹ thuật số, Mỹ thì còn cân nhắc, và bài viết nhắc vị thế đặc biệt của đồng tiền Mỹ. Nhà báo viết thế nào?
Many countries test digital currencies while the US weighs its options, and the article notes the special position of the American currency.
Người bản xứ dùng thế nào"However" đứng đầu câu, có dấu phẩy theo sau, dùng để chuyển ý. Báo chí gọi đồng tiền Mỹ là "the U.S. dollar" hoặc gọn hơn là "the dollar".A2 - 71
But some experts say it is a matter of time before prices recover.
/bʌt sʌm ˈekspərts seɪ ɪt ɪz ə ˈmætər ʌv taɪm bɪˈfɔːr ˈpraɪsəz rɪˈkʌvər./
Nhưng một số chuyên gia cho rằng giá sớm muộn cũng sẽ phục hồi.
Tình huốngGiá dầu đang ở đáy và một số nước châu Á được lợi, nhưng giới phân tích cho rằng tình hình sẽ không kéo dài. Nhà báo viết thế nào?
Oil prices are at a low and some Asian countries benefit, but analysts think this will not last.
Người bản xứ dùng thế nào"It is a matter of time before" nghĩa là chuyện sớm muộn gì cũng xảy ra. "Recover" là phục hồi, hay dùng cho giá cả, kinh tế và sức khoẻ.B2 - 72
The Associated Press said the list includes the biggest U.S. exports to China.
/ðə əˈsoʊsiˌeɪtɪd pres sed ðə lɪst ˌɪnˈkluːdz ðə ˈbɪɡəst juː.es. ˈekspɔːrts tuː ˈtʃaɪnə./
Hãng AP cho biết danh sách này gồm những mặt hàng Mỹ xuất khẩu sang Trung Quốc nhiều nhất.
Tình huốngBắc Kinh công bố danh sách hàng hoá Mỹ sẽ bị đánh thuế để trả đũa, và một hãng tin nêu điểm đáng chú ý của danh sách. Nhà báo viết thế nào?
Beijing releases a list of American goods to be hit with new tariffs, and a news agency points out what stands out.
Người bản xứ dùng thế nào"Exports" ở đây là danh từ, chỉ hàng xuất khẩu. "Includes" là gồm có, thường dùng khi chỉ kể một phần chứ chưa liệt kê hết.B1 - 73
On Monday, the United States Federal Reserve lowered interest rates.
/ɑːn ˈmʌndi, ðə juˈnaɪtɪd steɪts ˈfedərəl rɪˈzɜːrv ˈloʊərd ˈɪntrəst reɪts./
Hôm thứ Hai, Cục Dự trữ Liên bang Mỹ đã hạ lãi suất.
Tình huốngThị trường chao đảo sau vụ khủng bố, và ngân hàng trung ương Mỹ ra tay đầu tuần. Nhà báo viết thế nào?
Markets are shaken after the terror attacks, and the US central bank acts at the start of the week.
Người bản xứ dùng thế nào"Federal Reserve" là ngân hàng trung ương Mỹ, báo hay gọi tắt là "the Fed". "Lower" ở đây là động từ, nghĩa là hạ xuống.A2 - 74
Many companies have been forced to dismiss thousands of workers.
/ˈmeni ˈkʌmpəˌniːz hæv bɪn fɔːrst tuː dɪˈsmɪs ˈθaʊzəndz ʌv ˈwɜːrkərz./
Nhiều công ty đã buộc phải sa thải hàng nghìn nhân viên.
Tình huốngSau cú sốc khủng bố, ngành hàng không và du lịch Mỹ lao đao, kéo theo làn sóng cắt giảm nhân sự. Nhà báo viết thế nào?
After the terror shock, US airlines and tourism struggle, leading to a wave of job cuts.
Người bản xứ dùng thế nào"Be forced to" là buộc phải làm việc mình không muốn. "Dismiss" là sa thải, trang trọng hơn "fire" và "lay off".B1 - 75
French Finance Minister Bruno Le Maire welcomed the decision.
/frentʃ fəˈnæns ˈmɪnəstər ˈbruːnoʊ lə mer ˈwelkəmd ðə dɪˈsɪʒən./
Bộ trưởng Tài chính Pháp Bruno Le Maire hoan nghênh quyết định này.
Tình huốngGoogle bị phạt tiền tại Pháp và đồng ý thay đổi cách bán quảng cáo, và người đứng đầu ngành tài chính Paris bày tỏ thái độ. Nhà báo viết thế nào?
Google is fined in France and agrees to change how it sells ads, and the French finance chief reacts.
Người bản xứ dùng thế nào"Welcome" ngoài nghĩa chào đón còn có nghĩa là hoan nghênh, ủng hộ một quyết định. Đây là động từ phản ứng tích cực rất hay gặp trong tin chính trị.A2 - 76
Ivory Coast is the world's largest producer of cocoa.
/ˈaɪvəri koʊst ɪz ðə wɜːrldz ˈlɑːrdʒəst prəˈduːsər ʌv ˈkoʊkoʊ./
Bờ Biển Ngà là nước sản xuất ca cao lớn nhất thế giới.
Tình huốngBản tin về biểu tình ở một nước Tây Phi giải thích vì sao bất ổn ở đó làm thị trường sô cô la lo ngại. Nhà báo viết thế nào?
A report on protests in a West African country explains why unrest there worries the chocolate market.
Người bản xứ dùng thế nào"Producer" là nước hoặc công ty sản xuất. Cấu trúc "the world's largest" là lớn nhất thế giới.A2 - 77
The stock market suffered major losses.
/ðə stɑːk ˈmɑːrkət ˈsʌfərd ˈmeɪdʒər ˈlɔːsəz./
Thị trường chứng khoán chịu thiệt hại nặng nề.
Tình huốngSau vụ tấn công khủng bố ngày 11/9, phố Wall mở cửa trở lại và giá cổ phiếu lao dốc. Nhà báo viết thế nào?
After the September 11 attacks, Wall Street reopened and share prices dropped sharply.
Người bản xứ dùng thế nào"Suffer losses" là chịu thua lỗ, thiệt hại. "Major" ở đây nghĩa là lớn, nghiêm trọng.B1 - 78
New York-based Signature Bank failed on Monday.
/nuː jɔːrk-beɪst ˈsɪɡnətʃər bæŋk feɪld ɑːn ˈmʌndi./
Ngân hàng Signature Bank có trụ sở tại New York đã sụp đổ hôm thứ Hai.
Tình huốngCơ quan tài chính Mỹ tiếp quản hai ngân hàng đổ vỡ, ngân hàng thứ hai ở New York mất khả năng hoạt động đầu tuần. Nhà báo viết thế nào?
US finance officials take over two failed banks, and the second one in New York collapsed early in the week.
Người bản xứ dùng thế nào"Fail" khi nói về ngân hàng nghĩa là đổ vỡ, mất khả năng thanh toán. "New York-based" là có trụ sở tại New York.B1 - 79
OPEC produces about one-third of the world's oil.
/ˈoʊˌpek prəˈduːsəz əˈbaʊt wʌn-θɜːrd ʌv ðə wɜːrldz ɔɪl./
OPEC sản xuất khoảng một phần ba lượng dầu thế giới.
Tình huốngBài kinh tế về giá dầu giải thích vì sao quyết định của một khối các nước xuất khẩu có sức nặng lớn. Nhà báo viết thế nào?
An economics report on oil prices explains why a bloc of exporting countries carries so much weight.
Người bản xứ dùng thế nàoPhân số "one-third" có gạch nối, còn "two-thirds" thì thêm "s". OPEC là Tổ chức các nước xuất khẩu dầu mỏ.B1 - 80
The value of goods from Indonesia rose 13 percent.
/ðə ˈvælju ʌv ɡʊdz frʌm ˌɪndoʊˈniːʒə roʊz 13 pərˈsent./
Giá trị hàng hoá nhập từ Indonesia tăng 13%.
Tình huốngTrong đại dịch, Đông Nam Á vượt lên thành bạn hàng lớn nhất của Trung Quốc, và phóng viên nêu mức tăng của một nước. Nhà báo viết thế nào?
During the pandemic, Southeast Asia became China's top trading partner, and the reporter gives one country's growth.
Người bản xứ dùng thế nào"Rise" có quá khứ "rose" và phân từ "risen". Sau "rose" có thể đặt ngay con số mà không cần giới từ.B1 - 81
China is the world's second-largest economy.
/ˈtʃaɪnə ɪz ðə wɜːrldz ˈsekənd-ˈlɑːrdʒəst ɪˈkɑːnəmi./
Trung Quốc là nền kinh tế lớn thứ hai thế giới.
Tình huốngBài viết về chính sách đất đai ở nông thôn Trung Quốc mở đầu bằng vị thế kinh tế của nước này. Nhà báo viết thế nào?
A story about China's rural land rules opens by noting the country's economic rank.
Người bản xứ dùng thế nào"Second-largest" có gạch nối khi đứng trước danh từ. Báo chí dùng cụm này rất thường xuyên khi nhắc tới Trung Quốc.A2 - 82
Russia's Energy Minister, Alexander Novak, says the two sides are trying to make joint agreements.
/ˈrʌʃəz ˈenərdʒi ˈmɪnəstər, ˌæləɡˈzændər ˈnoʊvæk, sez ðə tuː saɪdz ɑːr ˈtraɪɪŋ tuː meɪk dʒɔɪnt əˈɡriːmənts./
Bộ trưởng Năng lượng Nga Alexander Novak cho biết hai bên đang tìm cách đạt các thoả thuận chung.
Tình huốngCác nước sản xuất dầu họp bàn cách đẩy giá lên, và quan chức năng lượng Moscow nói về tiến độ đàm phán. Nhà báo viết thế nào?
Oil producers meet to discuss lifting prices, and Moscow's energy official comments on the talks.
Người bản xứ dùng thế nào"The two sides" là hai bên trong một cuộc đàm phán. "Joint" nghĩa là chung, do cả hai bên cùng làm.B2 - 83
Ships deliver around 90 percent of the world's trade.
/ʃɪps dɪˈlɪvər ərˈaʊnd 90 pərˈsent ʌv ðə wɜːrldz treɪd./
Tàu biển vận chuyển khoảng 90% lượng hàng hoá thương mại của thế giới.
Tình huốngBạn muốn nói vai trò của vận tải biển trong buôn bán toàn cầu bằng một con số tỉ lệ. Nhà báo viết thế nào?
You want to show how much global commerce depends on sea transport, using a percentage.
Người bản xứ dùng thế nào"around" đứng trước con số nghĩa là "khoảng", giống "about". Báo tiếng Anh viết chữ "percent", còn báo Việt thường dùng dấu "%".A2 - 84
Gurgaon is home to many companies.
/Gurgaon ɪz hoʊm tuː ˈmeni ˈkʌmpəˌniːz./
Gurgaon là nơi đặt trụ sở của nhiều công ty.
Tình huốngBạn giới thiệu nền một thành phố vệ tinh gần thủ đô Ấn Độ, nơi tập trung nhiều doanh nghiệp. Nhà báo viết thế nào?
You give background on a satellite city near India's capital where many firms have offices.
Người bản xứ dùng thế nào"be home to" là nơi có, nơi tập trung một thứ gì đó, không mang nghĩa nhà ở. Sau cụm này là danh từ: "home to many companies", "home to rare birds".A2 - 85
Millions of jobs have been lost.
/ˈmɪljənz ʌv dʒɑːbz hæv bɪn lɔːst./
Hàng triệu việc làm đã mất đi.
Tình huốngBạn tóm tắt tác động của một cuộc khủng hoảng lên thị trường lao động, không cần nói ai cho nghỉ việc. Nhà báo viết thế nào?
You are summing up how a crisis hit the job market, without naming who did the firing.
Người bản xứ dùng thế nào"millions of" không có số đứng trước, và "million" thêm "s". Khi có số cụ thể thì bỏ "s" và "of": "five million jobs".A2 - 86
Catalyst is an organization that supports women in the workplace.
/ˈkætələst ɪz æn ˌɔːrɡənəˈzeɪʃən ðæt səˈpɔːrts ˈwɪmən ɪn ðə ˈwɜːrkˌpleɪs./
Catalyst là một tổ chức hỗ trợ phụ nữ nơi công sở.
Tình huốngBạn cần giới thiệu một nhóm phi lợi nhuận chuyên giúp phụ nữ thăng tiến trong công việc. Nhà báo viết thế nào?
You need to introduce a nonprofit that helps women advance at work.
Người bản xứ dùng thế nào"in the workplace" là nơi làm việc, công sở, nói chung về môi trường đi làm. Mệnh đề "that supports" bổ nghĩa cho "organization", động từ thêm "s" vì chủ ngữ số ít.A2 - 87
The United States is India's largest trading partner.
/ðə juˈnaɪtɪd steɪts ɪz ˈɪndiəz ˈlɑːrdʒəst ˈtreɪdɪŋ ˈpɑːrtnər./
Mỹ là đối tác thương mại lớn nhất của Ấn Độ.
Tình huốngBạn cần thêm một câu nền về quan hệ buôn bán giữa hai nước trước khi nói về thoả thuận mới. Nhà báo viết thế nào?
Before covering a new deal, you add a line of background on trade between the two countries.
Người bản xứ dùng thế nào"trading partner" là đối tác thương mại. Sở hữu cách "India's" đứng trước cụm danh từ, tương đương "của Ấn Độ" đặt ở cuối trong tiếng Việt.A2 - 88
More and more consumers shop online.
/mɔːr ənd mɔːr kənˈsuːmərz ʃɑːp ˈɔːnˌlaɪn./
Ngày càng nhiều người tiêu dùng mua sắm trực tuyến.
Tình huốngBạn mô tả xu hướng chung khiến các cửa hàng truyền thống lo lắng. Nhà báo viết thế nào?
You describe the broad trend that worries traditional stores.
Người bản xứ dùng thế nào"more and more" là "ngày càng nhiều", diễn tả xu hướng tăng dần. "shop online" không cần giới từ "on" trước "online".A2 - 89
Mintel is a company that advises businesses.
/Mintel ɪz ə ˈkʌmpəˌniː ðæt ædˈvaɪzɪz ˈbɪznəsəz./
Mintel là một công ty tư vấn cho doanh nghiệp.
Tình huốngBạn dẫn số liệu của một hãng nghiên cứu thị trường và cần nói ngắn gọn hãng đó làm gì. Nhà báo viết thế nào?
You cite figures from a market research firm and need to say briefly what it does.
Người bản xứ dùng thế nào"advise" là động từ (tư vấn), "advice" là danh từ (lời khuyên). Động từ này đi thẳng với tân ngữ: "advises businesses", không cần "for".A2 - 90
The Lactalis Group is a privately held company.
/ðə Lactalis ɡruːp ɪz ə ˈpraɪvətli held ˈkʌmpəˌniː./
Tập đoàn Lactalis là một công ty tư nhân.
Tình huốngBạn giới thiệu một hãng sữa của Pháp đang bị thu hồi sản phẩm và muốn nói rõ hãng không niêm yết trên sàn. Nhà báo viết thế nào?
You introduce a French dairy firm facing a recall and explain that it is not listed on the stock market.
Người bản xứ dùng thế nào"privately held" là thuộc sở hữu tư nhân, cổ phiếu không bán ra công chúng. Trái nghĩa là "publicly traded", công ty niêm yết trên sàn chứng khoán.B2 - 91
Japan imports more than half of its food.
/dʒəˈpæn ˌɪmˈpɔːrts mɔːr ðæn hæf ʌv ɪts fuːd./
Nhật Bản nhập khẩu hơn một nửa lượng lương thực.
Tình huốngBạn giải thích vì sao một đảo quốc phụ thuộc nhiều vào nông sản nước ngoài. Nhà báo viết thế nào?
You explain why an island nation relies heavily on farm products from abroad.
Người bản xứ dùng thế nào"more than half of" là "hơn một nửa". Bạn có thể lược "of" và viết "more than half its food", cả hai đều đúng.A2 - 92
The Centre for Monitoring Indian Economy is a Mumbai-based think tank.
/ðə ˈsentər fɔːr ˈmɑːnətərɪŋ ˈɪndiən ɪˈkɑːnəmi ɪz ə ˌmʊmˈbaɪ-beɪst θɪŋk tæŋk./
Trung tâm Giám sát Kinh tế Ấn Độ là một viện nghiên cứu chính sách đặt trụ sở tại Mumbai.
Tình huốngBạn dẫn số liệu thất nghiệp của một tổ chức nghiên cứu Ấn Độ và cần cho biết tổ chức này ở đâu, làm gì. Nhà báo viết thế nào?
You cite jobless figures from an Indian research group and need to say where it is and what it does.
Người bản xứ dùng thế nào"think tank" là viện nghiên cứu chính sách. Ghép "-based" sau tên thành phố tạo tính từ: "a Mumbai-based think tank" là viện có trụ sở tại Mumbai.B2 - 93
Wheat supplies have fallen in recent years.
/wiːt səˈplaɪz hæv ˈfɑːlən ɪn ˈriːsənt jɪrz./
Nguồn cung lúa mì đã giảm trong những năm gần đây.
Tình huốngBạn mở đầu một bản tin nông nghiệp bằng xu hướng chung của thị trường ngũ cốc. Nhà báo viết thế nào?
You open a farm report with the general trend in the grain market.
Người bản xứ dùng thế nào"in recent years" thường đi với thì hiện tại hoàn thành. "fall" là động từ bất quy tắc: "fall, fell, fallen".B1 - 94
Ashley Trevino is out of work in Texas because of the pandemic.
/ˈæʃli trəˈviːnoʊ ɪz aʊt ʌv wɜːrk ɪn ˈteksəs bɪˈkɔːz ʌv ðə pænˈdemɪk./
Ashley Trevino mất việc ở Texas vì đại dịch.
Tình huốngBạn kể về một người phụ nữ bị cho nghỉ việc khi dịch bệnh bùng phát ở Mỹ. Nhà báo viết thế nào?
You tell the story of a woman who lost her job when a disease outbreak hit the U.S.
Người bản xứ dùng thế nào"out of work" là thất nghiệp, đang không có việc làm. Câu dùng "is" ở hiện tại vì lúc viết tin cô vẫn chưa có việc lại.B1 - 95
India has nearly 120 million farmers.
/ˈɪndiə hæz ˈnɪrli 120 ˈmɪljən ˈfɑːrmərz./
Ấn Độ có gần 120 triệu nông dân.
Tình huốngBài báo về giống lúa chịu hạn ở Ấn Độ cần cho người đọc thấy số người sống nhờ ruộng đồng ở nước này lớn đến mức nào. Nhà báo viết thế nào?
An article about drought-tolerant seeds in India needs to show how many people there make a living from farming.
Người bản xứ dùng thế nào"nearly" là gần, tức là chưa tới con số đó, khác "more than" là hơn. Hàng triệu trong tiếng Anh viết là "million", hàng tỷ là "billion".A2 - 96
Novo Nordisk officials said they are aiming to increase production.
/ˈnoʊvoʊ ˈnɔːrˌdɪsk əˈfɪʃəlz sed ðeɪ ɑːr ˈeɪmɪŋ tuː ˌɪnˈkriːs prəˈdʌkʃən./
Lãnh đạo Novo Nordisk cho biết họ đang nhắm tới việc tăng sản lượng.
Tình huốngHãng dược Đan Mạch bị hỏi vì sao thuốc thiếu hàng, và đại diện hãng nói họ đang đặt mục tiêu sản xuất nhiều hơn. Nhà báo viết thế nào?
A Danish drug maker is asked about shortages, and its representatives say their goal is to make more.
Người bản xứ dùng thế nào"aim to do something" là đặt mục tiêu làm gì, còn "aim at something" là nhắm vào một đối tượng. "officials" đi sau tên công ty là người đại diện công ty, dù từ này hay được dịch là quan chức.B1 - 97
Oil prices rose by about 1 percent on Thursday.
/ɔɪl ˈpraɪsəz roʊz baɪ əˈbaʊt 1 pərˈsent ɑːn ˈθɜːrzˌdeɪ./
Giá dầu tăng khoảng 1% vào hôm thứ Năm.
Tình huốngBản tin thị trường cuối ngày cho biết giá dầu nhích lên một chút. Nhà báo viết thế nào?
The end-of-day market report says the cost of crude went up slightly.
Người bản xứ dùng thế nào"rose" là quá khứ của "rise", động từ không cần tân ngữ; "raise" thì cần tân ngữ ("raise prices"). Viết "prices raised" là lỗi rất hay gặp.A2 - 98
Amazon shares rose 59 percent during the past year.
/ˈæməˌzɑːn ʃerz roʊz 59 pərˈsent ˈdʊrɪŋ ðə pæst jɪr./
Cổ phiếu Amazon đã tăng 59% trong năm qua.
Tình huốngBài viết về tài sản của Jeff Bezos giải thích vì sao ông giàu lên nhanh: giá cổ phiếu công ty ông tăng mạnh. Nhà báo viết thế nào?
A piece on Jeff Bezos's fortune explains why he got richer so fast: his company's stock price jumped.
Người bản xứ dùng thế nào"shares" trong tin tài chính là cổ phiếu. "during the past year" là trong mười hai tháng tính đến nay, không hẳn là năm dương lịch trước.B1 - 99
The gross domestic product decreased by 11 percent in 2020.
/ðə ɡroʊs dəˈmestɪk ˈprɑːdəkt dɪˈkriːst baɪ 11 pərˈsent ɪn 2020./
Tổng sản phẩm quốc nội giảm 11% trong năm 2020.
Tình huốngBài báo về Cuba nêu mức sụt giảm của nền kinh tế trong năm dịch bệnh. Nhà báo viết thế nào?
An article about Cuba gives how much the economy shrank in the pandemic year.
Người bản xứ dùng thế nào"gross domestic product" là tổng sản phẩm quốc nội, báo Việt hay viết tắt là GDP. "decreased by 11 percent" là giảm 11%, khác "decreased to 11 percent" là giảm còn 11%.B1 - 100
The public sale will take place in New York in December.
/ðə ˈpʌblɪk seɪl wɪl teɪk pleɪs ɪn nuː jɔːrk ɪn dɪˈsembər./
Phiên đấu giá công khai sẽ diễn ra tại New York vào tháng Mười hai.
Tình huốngSierra Leone định bán một viên kim cương lớn lấy tiền giúp người nghèo, và đã chọn nơi, chọn tháng để bán. Nhà báo viết thế nào?
Sierra Leone plans to sell a big diamond to help the poor, and has picked the city and month for it.
Người bản xứ dùng thế nàoThứ tự quen của tiếng Anh là nơi chốn trước, thời gian sau: "in New York in December". "public sale" ở đây là phiên đấu giá mở cho mọi người tham gia.A2
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Các bộ câu tiếng Anh khác, trong đó có câu thoại phim và câu trong tin tức, nằm ở trang bộ câu tiếng Anh.