Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Bộ câu tin tức tiếng Anh
Tiếng Anh
Tin tức

Bộ câu tin tức tiếng Anh

Câu lấy từ bản tin thời sự: cách báo chí diễn đạt về chính trị, kinh tế, công nghệ, y tế, thể thao — nền để đọc báo không cần từ điển.

1000 câu · đang lọc "so_lieu": 110 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    At least 18 people were arrested.

    /æt liːst 18 ˈpiːpəl wɜːr ərˈestɪd./

    Ít nhất 18 người đã bị bắt.

    Tình huống

    Cảnh sát bắt nhiều người trong một cuộc biểu tình, con số chưa chốt. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"At least" là cách nói an toàn khi con số chưa chốt: chắc chắn không ít hơn, có thể nhiều hơn. Đây là cụm hay gặp nhất trong tin thương vong và tin bắt giữ.
    A2
  2. 2

    So far this year, 143 cases have been reported.

    /soʊ fɑːr ðɪs jɪr, 143 ˈkeɪsəz hæv bɪn ˌriːˈpɔːrtɪd./

    Từ đầu năm đến nay đã ghi nhận 143 ca.

    Tình huống

    Số ca bệnh đếm từ đầu năm và vẫn đang tăng từng tuần. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"case" trong tin y tế là "ca bệnh". "have been reported" = đã được ghi nhận, tức là con số của cơ quan y tế chứ không phải toà soạn đếm. "So far" báo rằng con số này còn chạy tiếp.
    B1
  3. 3

    Most of the cases have been reported in Britain.

    /moʊst ʌv ðə ˈkeɪsəz hæv bɪn ˌriːˈpɔːrtɪd ɪn ˈbrɪtən./

    Phần lớn số ca được ghi nhận ở Anh.

    Tình huống

    Dịch xuất hiện ở nhiều nước nhưng dồn hẳn vào một nước. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoPhải là "Most of the cases" chứ không phải "Most cases" khi câu trước đã nhắc tới nhóm ca cụ thể. "Britain" là cách gọi thường ngày của báo chí; văn bản chính thức viết "the United Kingdom".
    B1
  4. 4

    Nearly 700,000 students took part in the study.

    /ˈnɪrli 700,000 ˈstuːdənts tʊk pɑːrt ɪn ðə ˈstʌdi./

    Gần 700.000 học sinh đã tham gia nghiên cứu này.

    Tình huống

    Bài nói về một nghiên cứu lớn và cần cho biết quy mô để người đọc tin. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"take part in" là tham gia một hoạt động; "join" là gia nhập một tổ chức, không dùng cho nghiên cứu hay sự kiện. Cỡ mẫu luôn được nêu sớm vì nó quyết định độ tin cậy của tin.
    A2
  5. 5

    Moon won about 41 percent of the vote.

    /muːn wʌn əˈbaʊt 41 pərˈsent ʌv ðə voʊt./

    Ông Moon giành được khoảng 41 phần trăm số phiếu.

    Tình huống

    Kết quả bầu cử đã có, cần cho biết người thắng được bao nhiêu phiếu. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"the vote" số ít ở đây là TỔNG số phiếu, không phải một lá phiếu. "percent of the vote" là cụm cố định trong tin bầu cử. "about" cho biết con số làm tròn — chưa kiểm đủ.
    B1
  6. 6

    More than 400 million people have the disease.

    /mɔːr ðæn 400 ˈmɪljən ˈpiːpəl hæv ðə dɪˈziːz./

    Hơn 400 triệu người mắc căn bệnh này.

    Tình huống

    Bài viết về một bệnh phổ biến và cần cho thấy quy mô toàn cầu. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"have the disease" chứ không phải "get" — "get" là lúc mắc phải, "have" là đang mang bệnh. Số lớn trong tiếng Anh giữ nguyên "million", không đổi thành số nhiều: "400 million", không phải "400 millions".
    A2
  7. 7

    The economy grew by 7.4 percent in the first three months of this year.

    /ðə ɪˈkɑːnəmi ɡruː baɪ 7.4 pərˈsent ɪn ðə fɜːrst θriː mʌnθs ʌv ðɪs jɪr./

    Nền kinh tế tăng trưởng 7,4 phần trăm trong ba tháng đầu năm nay.

    Tình huống

    Số liệu quý một vừa công bố, cần nêu mức tăng và khoảng thời gian. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"grew BY 7.4 percent" là tăng THÊM 7,4%; "grew TO 7.4 percent" là tăng LÊN mức 7,4% — hai nghĩa khác hẳn, đây là lỗi dịch thường gặp nhất trong tin kinh tế. "the first three months" là cách viết dễ hiểu của "the first quarter".
    B1
  8. 8

    Police arrested at least 61 people.

    /pəˈliːs ərˈestɪd æt liːst 61 ˈpiːpəl./

    Cảnh sát đã bắt ít nhất 61 người.

    Tình huống

    Bài muốn nói rõ chính cảnh sát là bên ra tay, không giấu chủ thể. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoSo với "At least 61 people were arrested": câu bị động giấu ai bắt, câu này nêu đích danh cảnh sát. Báo chí chọn thể chủ động khi muốn quy trách nhiệm, chọn bị động khi chưa rõ hoặc không cần nói ai làm.
    A2
  9. 9

    Research suggests it is more than 75 percent effective.

    /riˈsɜːrtʃ səˈdʒests ɪt ɪz mɔːr ðæn 75 pərˈsent ɪˈfektɪv./

    Nghiên cứu cho thấy thuốc này hiệu quả trên 75 phần trăm.

    Tình huống

    Một vắc-xin mới có kết quả thử nghiệm tốt nhưng chưa dùng đại trà. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"suggests" nhẹ hơn "shows" hay "proves" — nghiên cứu GỢI Ý chứ chưa chứng minh. "research" không đếm được nên đi với động từ số ít: "Research suggests", không phải "Research suggest".
    B1
  10. 10

    Sales are predicted to increase by 5.5 percent this year.

    /seɪlz ɑːr prɪˈdɪktɪd tuː ˌɪnˈkriːs baɪ 5.5 pərˈsent ðɪs jɪr./

    Doanh số được dự báo tăng 5,5 phần trăm trong năm nay.

    Tình huống

    Một dự báo thị trường vừa công bố, chưa phải số liệu đã xảy ra. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoLại là "increase BY" — tăng THÊM 5,5%, không phải tăng lên mức 5,5%. Tiếng Anh dùng dấu chấm cho phần thập phân ("5.5") còn tiếng Việt dùng dấu phẩy ("5,5") — dịch phải đổi dấu.
    B1
  11. 11

    There are about 700 students in the program this year.

    /ðer ɑːr əˈbaʊt 700 ˈstuːdənts ɪn ðə ˈproʊˌɡræm ðɪs jɪr./

    Năm nay chương trình có khoảng 700 học sinh.

    Tình huống

    Bài giới thiệu một chương trình học và cần cho biết quy mô hiện tại. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười Mỹ viết "program", người Anh viết "programme" — VOA là báo Mỹ nên luôn dùng "program". "about" trước con số tròn báo hiệu đây là số ước lượng.
    A2
  12. 12

    Wheat prices jumped 2.4 percent after the collapse.

    /wiːt ˈpraɪsəz dʒʌmpt 2.4 pərˈsent ˈæftər ðə kəˈlæps./

    Giá lúa mì tăng vọt 2,4 phần trăm sau vụ vỡ đập.

    Tình huống

    Một sự cố lớn vừa xảy ra và thị trường phản ứng ngay trong ngày. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"jump" mạnh hơn "rise" hay "increase" — tăng đột ngột. Tin kinh tế có cả một thang từ: "edge up" (nhích) < "rise" < "climb" < "jump" < "soar" (vọt). Chọn sai từ là nói sai mức độ.
    B1
  13. 13

    About 7 percent of its students are international.

    /əˈbaʊt 7 pərˈsent ʌv ɪts ˈstuːdənts ɑːr ˌɪntərˈnæʃənəl./

    Khoảng 7 phần trăm sinh viên của trường là người nước ngoài.

    Tình huống

    Bài hướng dẫn du học cần cho biết một trường có bao nhiêu sinh viên quốc tế. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"international" ở đây là tính từ làm vị ngữ, nghĩa là "đến từ nước khác" — không dịch thành "quốc tế" một cách máy móc. Sau "percent of + danh từ số nhiều" thì động từ số nhiều ("are").
    B1
  14. 14

    Oil prices have decreased by about 30 percent.

    /ɔɪl ˈpraɪsəz hæv dɪˈkriːst baɪ əˈbaʊt 30 pərˈsent./

    Giá dầu đã giảm khoảng 30%.

    Tình huống

    Thị trường năng lượng chao đảo khi giá dầu thô tụt mạnh so với giữa năm, mất gần một phần ba. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Decrease by" chỉ mức giảm, còn "decrease to" chỉ mức sau khi giảm. Người Việt hay bỏ "by" làm câu mơ hồ.
    B1
  15. 15

    More than one billion people around the world are smokers.

    /mɔːr ðæn wʌn ˈbɪljən ˈpiːpəl ərˈaʊnd ðə wɜːrld ɑːr ˈsmoʊkərz./

    Trên thế giới có hơn 1 tỷ người hút thuốc.

    Tình huống

    Tổ chức Y tế Thế giới đưa ra con số về những người nghiện thuốc lá trên toàn cầu, vượt ngưỡng tỷ người. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Billion" là tỷ, "million" là triệu, người học hay đổi nhầm hai từ này. "Around the world" đặt sau danh từ, tiếng Việt chuyển thành trên thế giới ở đầu câu.
    A2
  16. 16

    The Senate vote was 52 to 45.

    /ðə ˈsenət voʊt wɑːz 52 tuː 45./

    Kết quả bỏ phiếu tại Thượng viện là 52 phiếu thuận, 45 phiếu chống.

    Tình huống

    Thượng viện Mỹ biểu quyết thử về một hiệp định thương mại tự do, và báo cần ghi số phiếu của hai phía. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTỷ số bỏ phiếu đọc bằng "to", như "52 to 45", giống cách đọc tỷ số thể thao. Tiếng Việt thường nói rõ bao nhiêu phiếu thuận, bao nhiêu phiếu chống.
    A2
  17. 17

    Oil prices have fallen to their lowest levels since 2009.

    /ɔɪl ˈpraɪsəz hæv ˈfɑːlən tuː ðer ˈloʊəst ˈlevəlz sɪns 2009./

    Giá dầu đã giảm xuống mức thấp nhất kể từ năm 2009.

    Tình huống

    Cuối năm 2015, giá dầu thô tiếp tục lao dốc và chạm đáy của hơn sáu năm. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Fall to" là giảm xuống tới mức nào, còn "fall by" là giảm bao nhiêu. "Lowest level since" cộng với năm là cụm rất hay gặp trong tin kinh tế, "since" dịch là kể từ.
    B1
  18. 18

    More than 70% of the 33,000 North Koreans who have fled to South Korea are women.

    /mɔːr ðæn 70% ʌv ðə 33,000 nɔːrθ ˌkɔːˈriːənz huː hæv fled tuː saʊθ ˌkɔːˈriːə ɑːr ˈwɪmən./

    Hơn 70% trong số 33.000 người Triều Tiên đào thoát sang Hàn Quốc là phụ nữ.

    Tình huống

    Thống kê về những người bỏ trốn khỏi Triều Tiên sang miền Nam cho thấy phần lớn thuộc phái nữ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoChủ ngữ thật là "More than 70%", còn mệnh đề "who have fled to South Korea" bổ nghĩa cho "North Koreans". Động từ "are" chia theo danh từ số nhiều đứng sau "of".
    B2
  19. 19

    Rio is home to more than six million residents.

    /ˈriːoʊ ɪz hoʊm tuː mɔːr ðæn sɪks ˈmɪljən ˈrezɪdənts./

    Rio là nơi sinh sống của hơn sáu triệu cư dân.

    Tình huống

    Trước Thế vận hội 2016, báo giới thiệu quy mô dân số của thành phố chủ nhà ở Brazil. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Be home to" là nơi có, nơi sinh sống của, dùng cho cả người, loài vật hay công trình. Người học hay dịch cứng thành là nhà của.
    B1
  20. 20

    From 2018 to 2019, sales increased 32 percent to $11.2 billion.

    /frʌm 2018 tuː 2019, seɪlz ˌɪnˈkriːst 32 pərˈsent tuː $11.2 ˈbɪljən./

    Từ năm 2018 đến 2019, doanh số tăng 32%, lên 11,2 tỷ USD.

    Tình huống

    Thị trường robot bùng nổ, và báo đưa ra mức tăng doanh thu trong một năm cùng tổng giá trị đạt được. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoHai con số đi với hai cách nói khác nhau: "increased 32 percent" là mức tăng, "to $11.2 billion" là mức đạt được. Tiếng Anh dùng dấu chấm thập phân, tiếng Việt viết 11,2.
    B2
  21. 21

    More than 1 million people visit Badlands National Park each year.

    /mɔːr ðæn 1 ˈmɪljən ˈpiːpəl ˈvɪzɪt ˈbædˌlændz ˈnæʃənəl pɑːrk iːtʃ jɪr./

    Mỗi năm có hơn 1 triệu lượt người đến thăm Vườn quốc gia Badlands.

    Tình huống

    Một vườn quốc gia ở bang South Dakota với địa hình kỳ lạ thu hút lượng du khách lên tới bảy chữ số mỗi năm. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Visit" là ngoại động từ, nói "visit the park" mà không thêm "to". "Each year" đặt cuối câu, tiếng Việt thường đưa lên đầu thành mỗi năm.
    A2
  22. 22

    The Great Barrier Reef covers about 348,000 square kilometers.

    /ðə ɡreɪt ˈbæriər riːf ˈkʌvərz əˈbaʊt 348,000 skwer kəˈlɑːˌmʌtərz./

    Rạn san hô Great Barrier có diện tích khoảng 348.000 km2.

    Tình huống

    Rạn san hô lớn nhất thế giới ở ngoài khơi Australia rộng gần bằng diện tích nước Đức. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐộng từ "cover" dùng để nói diện tích, nghĩa là trải rộng trên bao nhiêu. Tiếng Anh dùng dấu phẩy để tách hàng nghìn, còn tiếng Việt dùng dấu chấm.
    A2
  23. 23

    The company paid more than $33 billion in fines.

    /ðə ˈkʌmpəˌniː peɪd mɔːr ðæn $33 ˈbɪljən ɪn faɪnz./

    Công ty này đã nộp phạt hơn 33 tỷ USD.

    Tình huống

    Sau bê bối gian lận khí thải, hãng xe Đức phải bỏ ra số tiền phạt khổng lồ, vượt mốc ba chục tỷ đô la. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Pay in fines" là nộp phạt, "fines" để số nhiều vì gồm nhiều khoản phạt. Báo Việt viết USD hoặc đô la Mỹ thay cho ký hiệu "$".
    B1
  24. 24

    One fifth of the country's population is over the age of 65.

    /wʌn fɪfθ ʌv ðə ˈkʌntriz ˌpɑːpjəˈleɪʃən ɪz ˈoʊvər ðə eɪdʒ ʌv 65./

    Một phần năm dân số nước này đã trên 65 tuổi.

    Tình huống

    Hàn Quốc đang già hóa rất nhanh, và báo muốn nêu tỷ lệ người cao tuổi trong dân số. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"One fifth" là một phần năm, phân số tiếng Anh dùng số thứ tự ở mẫu số. "Over the age of 65" là trên 65 tuổi, cụm "the age of" làm câu trang trọng hơn "over 65".
    B1
  25. 25

    The country imports nearly 90 percent of its food.

    /ðə ˈkʌntri ˌɪmˈpɔːrts ˈnɪrli 90 pərˈsent ʌv ɪts fuːd./

    Nước này nhập khẩu gần 90% lương thực.

    Tình huống

    Chiến tranh khiến Yemen thiếu đói, bài báo giải thích vì sao nước này điêu đứng khi hàng hoá bị chặn. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"nearly" là "gần", tức là chưa tới 90%, còn "more than" mới là vượt quá. "its food" dùng "its" vì chủ ngữ "the country" là danh từ số ít.
    A2
  26. 26

    About 70 percent of the country has been vaccinated against the virus.

    /əˈbaʊt 70 pərˈsent ʌv ðə ˈkʌntri hæz bɪn ˈvæksəneɪtɪd əˈɡenst ðə ˈvaɪrəs./

    Khoảng 70% dân số nước này đã được tiêm vắc-xin phòng virus.

    Tình huống

    Trước mùa hành hương, Ả Rập Xê-út công bố tỷ lệ người dân đã được chủng ngừa. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"the country" ở đây là người dân cả nước, nên động từ chia số ít "has been". "vaccinated against" đi với "against" khi nói tiêm phòng bệnh gì.
    B1
  27. 27

    Births in the United States increased by one percent last year.

    /bɜːrθs ɪn ðə juˈnaɪtɪd steɪts ˌɪnˈkriːst baɪ wʌn pərˈsent læst jɪr./

    Số ca sinh ở Mỹ tăng 1% trong năm ngoái.

    Tình huống

    Số liệu mới cho thấy số trẻ chào đời ở Mỹ nhích lên sau đại dịch. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"increase by one percent" là tăng thêm 1%, còn "increase to" là tăng lên tới một mức nào đó. "Births" ở số nhiều nghĩa là số ca sinh.
    B1
  28. 28

    The Shanghai Composite index lost 8.5 percent.

    /ðə ˈʃæŋˈhaɪ kəmˈpɑːzət ˈɪndeks lɔːst 8.5 pərˈsent./

    Chỉ số Shanghai Composite mất 8,5%.

    Tình huống

    Thị trường chứng khoán Trung Quốc có một phiên lao dốc mạnh, bài báo nêu mức giảm của chỉ số chính. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"lost" trong tin chứng khoán là "mất điểm, giảm", ngược lại là "gained". Tiếng Anh viết "8.5" với dấu chấm thập phân, báo Việt viết "8,5%".
    A2
  29. 29

    About 90 percent of Icelandic workers belong to a union.

    /əˈbaʊt 90 pərˈsent ʌv aɪˈslændɪk ˈwɜːrkərz bɪˈlɔːŋ tuː ə ˈjuːnjən./

    Khoảng 90% người lao động Iceland là thành viên công đoàn.

    Tình huống

    Phụ nữ Iceland đình công đòi trả lương bình đẳng, bài báo giải thích vì sao các cuộc đình công ở đây có sức nặng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"belong to" là "thuộc về, là thành viên của", động từ này không dùng ở thì tiếp diễn. "union" trong tin lao động là "công đoàn".
    B1
  30. 30

    Nearly half of India's children under the age of five are malnourished.

    /ˈnɪrli hæf ʌv ˈɪndiəz ˈtʃɪldrən ˈʌndər ðə eɪdʒ ʌv faɪv ɑːr mælˈnɜːrɪʃt./

    Gần một nửa số trẻ em dưới 5 tuổi ở Ấn Độ bị suy dinh dưỡng.

    Tình huống

    Khi dân số thế giới chạm mốc 7 tỷ người, bài báo nêu tình trạng thiếu ăn của trẻ nhỏ ở Ấn Độ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"malnourished" là "suy dinh dưỡng", không chỉ là đói mà còn thiếu chất. "under the age of five" là "dưới 5 tuổi", có thể viết gọn là "under five".
    B2
  31. 31

    Public opinion studies have shown that about 80 percent of South Koreans support the government's plan.

    /ˈpʌblɪk əˈpɪnjən ˈstʌdiz hæv ʃoʊn ðæt əˈbaʊt 80 pərˈsent ʌv saʊθ ˌkɔːˈriːənz səˈpɔːrt ðə ˈɡʌvərmənts plæn./

    Các cuộc khảo sát dư luận cho thấy khoảng 80% người Hàn Quốc ủng hộ kế hoạch của chính phủ.

    Tình huống

    Bác sĩ Hàn Quốc đình công phản đối kế hoạch tăng chỉ tiêu tuyển sinh y khoa, nhưng phần đông người dân lại đứng về phía chính phủ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"public opinion studies" là "các cuộc khảo sát dư luận", gần nghĩa với "polls". "have shown that" ở hiện tại hoàn thành cho biết kết quả vẫn còn giá trị tới lúc viết.
    B2
  32. 32

    Currently, about 5,700 people have been quarantined.

    /ˈkɜːrəntli, əˈbaʊt 5,700 ˈpiːpəl hæv bɪn ˈkwɔːrənˌtiːnd./

    Hiện có khoảng 5.700 người đang bị cách ly.

    Tình huống

    Singapore áp dụng nhiều biện pháp chống virus corona, bài báo nêu số người đang phải cách ly ở thời điểm viết. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"currently" là "hiện tại", gắn con số với lúc đưa tin, vì vậy người đọc hiểu con số sẽ còn thay đổi. "quarantine" là "cách ly" người có thể đã nhiễm bệnh, dùng ở thể bị động "have been quarantined".
    B1
  33. 33

    Officially, she won just 10 percent of the vote.

    /əˈfɪʃəli, ʃiː wʌn dʒʌst 10 pərˈsent ʌv ðə voʊt./

    Theo kết quả chính thức, bà chỉ giành được 10% số phiếu.

    Tình huống

    Phe đối lập Belarus cho rằng ứng viên nữ của họ thắng cử, nhưng kết quả nhà nước công bố lại rất thấp. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Officially" ở đầu câu là "theo kết quả chính thức", ngầm cho biết nhiều người nghi ngờ con số này. "just" ở đây là "chỉ", nhấn mạnh con số nhỏ.
    B2
  34. 34

    About 26 percent opposed the idea.

    /əˈbaʊt 26 pərˈsent əˈpoʊzd ðə aɪˈdiːə./

    Khoảng 26% phản đối ý tưởng này.

    Tình huống

    Một cuộc thăm dò hỏi người dùng có muốn mạng xã hội cho sửa bài đăng không, và bài báo nêu tỷ lệ không đồng ý. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"oppose" đi thẳng với tân ngữ, không thêm "to": "opposed the idea". Cách nói gần nghĩa là "be opposed to the idea".
    A2
  35. 35

    Iceland is a country of about 380,000 people.

    /ˈaɪslənd ɪz ə ˈkʌntri ʌv əˈbaʊt 380,000 ˈpiːpəl./

    Iceland là quốc gia có khoảng 380.000 dân.

    Tình huống

    Bài về cuộc đình công của phụ nữ ở một đảo quốc Bắc Âu cho biết nước này nhỏ cỡ nào. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"a country of + số người" là cách nói dân số rất gọn, dịch là "quốc gia có ... dân". Tiếng Anh dùng dấu phẩy ngăn hàng nghìn "380,000", báo Việt dùng dấu chấm "380.000".
    A2
  36. 36

    In Nevada, the U.S. government owns 85 percent of the land.

    /ɪn nəˈvɑːdə, ðə juː.es. ˈɡʌvərmənt oʊnz 85 pərˈsent ʌv ðə lænd./

    Tại Nevada, chính phủ liên bang Mỹ sở hữu 85% diện tích đất.

    Tình huống

    Ở miền Tây nước Mỹ, phần lớn đất đai thuộc về chính quyền liên bang, và có một bang đứng đầu về tỉ lệ này. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"percent" luôn để số ít sau con số: "85 percent", không thêm "s". "the U.S. government" ở đây là chính phủ liên bang, phân biệt với chính quyền bang Nevada.
    B1
  37. 37

    People in the U.S. tip between 15 percent and 20 percent of the bill.

    /ˈpiːpəl ɪn ðə juː.es. tɪp bɪˈtwiːn 15 pərˈsent ənd 20 pərˈsent ʌv ðə bɪl./

    Người Mỹ thường boa từ 15% đến 20% giá trị hóa đơn.

    Tình huống

    Người nhập cư mới sang Mỹ cần biết nên để lại bao nhiêu tiền cho người phục vụ khi ăn ở nhà hàng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"tip" vừa là danh từ vừa là động từ; ở đây là động từ, nghĩa là boa, cho tiền tip. Khoảng số liệu dùng "between ... and ...", đừng trộn thành "between 15 to 20 percent".
    B1
  38. 38

    The project is to cost $1.88 billion.

    /ðə ˈprɑːdʒekt ɪz tuː kɑːst $1.88 ˈbɪljən./

    Dự án dự kiến tiêu tốn 1,88 tỉ USD.

    Tình huống

    Một dự án trên sông Mekong đã được lên kế hoạch kèm mức chi phí cụ thể. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCấu trúc "is to + động từ" diễn tả việc đã được sắp đặt theo kế hoạch, gần nghĩa "is expected to" nhưng trang trọng hơn. Khi dịch số thập phân sang tiếng Việt, dấu chấm trong "1.88" đổi thành dấu phẩy "1,88".
    B2
  39. 39

    Families spent an average of $377 each month.

    /ˈfæməliz spent æn ˈævərɪdʒ ʌv $377 iːtʃ mʌnθ./

    Các gia đình chi trung bình 377 USD mỗi tháng.

    Tình huống

    Ở Hàn Quốc, phụ huynh bỏ ra khoản tiền không nhỏ cho con đi học thêm, và bài báo nêu con số trung bình mỗi tháng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"an average of" đứng trước con số nghĩa là "trung bình", cách nêu số liệu rất chuẩn trong tin kinh tế. "spend" dùng cho tiền và thời gian; muốn nói tiền chi cho việc gì thì thêm "on": "spend money on classes".
    B1
  40. 40

    Over 1 million migrants arrived in Europe in 2015.

    /ˈoʊvər 1 ˈmɪljən ˈmaɪɡrənts ərˈaɪvd ɪn ˈjʊrəp ɪn 2015./

    Hơn 1 triệu người di cư đã đến châu Âu trong năm 2015.

    Tình huống

    Năm làn sóng di cư lên đỉnh điểm, lượng người đổ vào lục địa này vượt mốc một triệu. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"over" đứng trước con số nghĩa là "hơn", dùng thay "more than" trong văn báo. "arrive in" đi với nước hay thành phố, còn "arrive at" đi với địa điểm nhỏ như sân bay, nhà ga.
    A2
  41. 41

    The value of Nahmad's collection is estimated to be about $3 billion.

    /ðə ˈvælju ʌv Nahmad's kəˈlekʃən ɪz ˈestəˌmeɪtəd tuː biː əˈbaʊt $3 ˈbɪljən./

    Bộ sưu tập của ông Nahmad ước tính trị giá khoảng 3 tỉ USD.

    Tình huống

    Một tỉ phú sở hữu hàng trăm bức tranh Picasso, chưa ai định giá chính xác nhưng đã có con số phỏng chừng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"is estimated to be" là dạng bị động dùng khi con số chỉ là ước tính và không cần nêu ai ước tính; dịch "ước tính". Thêm "about" thì con số càng mang tính phỏng chừng.
    B2
  42. 42

    Sales dropped nine percent to $5.7 billion.

    /seɪlz drɑːpt naɪn pərˈsent tuː $5.7 ˈbɪljən./

    Doanh số giảm 9%, xuống còn 5,7 tỉ USD.

    Tình huống

    Một hãng thời trang xa xỉ công bố kết quả kinh doanh kém hơn năm trước, nêu cả mức giảm lẫn con số còn lại. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu chứa hai con số: số đứng ngay sau động từ là mức giảm, số sau "to" là mức còn lại. "sales" trong tin doanh nghiệp là doanh số, doanh thu bán hàng, và luôn ở số nhiều.
    B1
  43. 43

    A total of 70 pregnant women in Florida have been infected.

    /ə ˈtoʊtəl ʌv 70 ˈpreɡnənt ˈwɪmən ɪn ˈflɔːrədə hæv bɪn ˌɪnˈfektɪd./

    Tổng cộng 70 phụ nữ mang thai ở Florida đã bị nhiễm bệnh.

    Tình huống

    Virus Zika lan rộng ở một bang miền Nam nước Mỹ, và nhà chức trách đếm số thai phụ đã nhiễm. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"A total of" giúp câu khỏi mở đầu bằng chữ số, vì văn báo tiếng Anh tránh bắt đầu câu bằng số viết bằng chữ số. Thì hiện tại hoàn thành "have been infected" cho biết đây là con số cộng dồn tính đến lúc đưa tin.
    B1
  44. 44

    The cost of the project rose to about $150 million.

    /ðə kɑːst ʌv ðə ˈprɑːdʒekt roʊz tuː əˈbaʊt $150 ˈmɪljən./

    Chi phí của dự án đã tăng lên khoảng 150 triệu USD.

    Tình huống

    Một công trình tưởng niệm ở Washington xây mất nhiều năm và tốn kém hơn hẳn dự tính ban đầu. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"rise to" chỉ mức cuối cùng đạt tới, còn "rise by" chỉ phần tăng thêm; nhầm hai giới từ này là sai cả con số. "rose" là quá khứ của "rise", một nội động từ nên không có tân ngữ đi kèm.
    B1
  45. 45

    About 60 percent of the Amazon is in Brazil.

    /əˈbaʊt 60 pərˈsent ʌv ðə ˈæməˌzɑːn ɪz ɪn brəˈzɪl./

    Khoảng 60% rừng Amazon nằm trên lãnh thổ Brazil.

    Tình huống

    Khu rừng mưa lớn nhất thế giới trải qua nhiều nước, nhưng phần lớn thuộc về một quốc gia. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoSau "percent of", động từ chia theo danh từ phía sau: "the Amazon" số ít nên dùng "is". "the Amazon" có "the" vì đó là tên một khu rừng, một dòng sông.
    A2
  46. 46

    Microsoft has invested about $13 billion in OpenAI.

    /ˈmaɪˌkroʊˈsɔːft hæz ˌɪnˈvestəd əˈbaʊt $13 ˈbɪljən ɪn OpenAI./

    Microsoft đã rót khoảng 13 tỉ USD vào OpenAI.

    Tình huống

    Một tập đoàn công nghệ lớn bỏ khoản tiền khổng lồ vào một công ty trí tuệ nhân tạo. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"invest" đi với giới từ "in": "invested $13 billion in OpenAI". "billion" là tỉ; khi đọc nhanh người Việt hay nhầm với "million" là triệu.
    A2
  47. 47

    Another 3.5 million people are displaced within the country of 40 million.

    /əˈnʌðər 3.5 ˈmɪljən ˈpiːpəl ɑːr dɪˈspleɪst wɪˈðɪn ðə ˈkʌntri ʌv 40 ˈmɪljən./

    Ngoài ra, 3,5 triệu người khác đang phải rời bỏ nhà cửa nhưng vẫn ở lại trong đất nước 40 triệu dân này.

    Tình huống

    Ngoài số người đã chạy ra nước ngoài, Afghanistan còn hàng triệu người mất nhà nhưng vẫn ở trong biên giới. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"displaced" là phải rời bỏ nơi ở vì chiến tranh hay thiên tai. "the country of 40 million" là lối viết tắt quen của báo, ngầm hiểu là 40 triệu dân. "another" đứng trước con số nghĩa là thêm chừng ấy nữa.
    B2
  48. 48

    More than 15% of Croatia's 4.2 million people are living and working overseas.

    /mɔːr ðæn 15% ʌv kroʊˈeɪʃəz 4.2 ˈmɪljən ˈpiːpəl ɑːr ˈlɪvɪŋ ənd ˈwɜːrkɪŋ ˈoʊvərˈsiːz./

    Hơn 15% trong số 4,2 triệu dân Croatia đang sống và làm việc ở nước ngoài.

    Tình huống

    Một nước vùng Balkan đang mất dần lao động vì người dân ra nước ngoài kiếm sống. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"overseas" là trạng từ, nên nói "living overseas", không thêm "in". Lối viết "Croatia's 4.2 million people" gói cả dân số vào cụm sở hữu, rất gọn và hay gặp.
    B1
  49. 49

    The United States stations about 28,500 troops in South Korea.

    /ðə juˈnaɪtɪd steɪts ˈsteɪʃənz əˈbaʊt 28,500 truːps ɪn saʊθ ˌkɔːˈriːə./

    Mỹ đồn trú khoảng 28.500 binh sĩ tại Hàn Quốc.

    Tình huống

    Bài viết về cuộc họp quốc phòng Mỹ - Hàn cần nêu quy mô lực lượng Mỹ thường trực trên bán đảo. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"station" dùng như động từ nghĩa là bố trí quân đóng ở đâu đó. "troops" ở số nhiều chỉ binh sĩ, nên "28,500 troops" là 28.500 người lính.
    B2
  50. 50

    A total of 59 missiles were fired.

    /ə ˈtoʊtəl ʌv 59 ˈmɪsəlz wɜːr ˈfaɪərd./

    Tổng cộng 59 quả tên lửa đã được phóng đi.

    Tình huống

    Sau cuộc không kích trả đũa nhằm vào một căn cứ ở Syria, quân đội Mỹ công bố số tên lửa đã dùng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"a total of" đứng trước con số để nhấn tổng số, và động từ chia số nhiều theo danh từ ("were fired"). "fire" một tên lửa hay khẩu súng là bắn, phóng, không liên quan đến lửa cháy.
    A2
  51. 51

    In Senegal, the number of public schools has doubled in the last ten years.

    /ɪn ˌsenəˈɡɔːl, ðə ˈnʌmbər ʌv ˈpʌblɪk skuːlz hæz ˈdʌbəld ɪn ðə læst ten jɪrz./

    Tại Senegal, số trường công đã tăng gấp đôi trong mười năm qua.

    Tình huống

    Một nước Tây Phi đầu tư mạnh cho giáo dục và số trường công tăng vọt sau một thập kỷ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"the number of" đi với động từ số ít ("has doubled"), còn "a number of" nghĩa là một số và đi với số nhiều. "double" dùng như động từ nghĩa là tăng gấp đôi, không cần thêm "increase".
    B1
  52. 52

    Government information shows that Asians make up about 20 percent of the population of Fairfax County.

    /ˈɡʌvərmənt ˌɪnfərˈmeɪʃən ʃoʊz ðæt ˈeɪʒənz meɪk ʌp əˈbaʊt 20 pərˈsent ʌv ðə ˌpɑːpjəˈleɪʃən ʌv ˈferˌfæks ˈkaʊnti./

    Số liệu của chính quyền cho thấy người gốc Á chiếm khoảng 20% dân số quận Fairfax.

    Tình huống

    Trong một vụ kiện về tuyển sinh, bài báo dẫn dữ liệu chính thức về tỷ lệ cư dân gốc châu Á ở một quận gần Washington. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"make up" ở đây nghĩa là chiếm, cấu thành một tỷ lệ; người Việt hay hiểu nhầm thành "trang điểm" hoặc "bịa ra". "shows that" là cách báo chí dẫn dữ liệu làm căn cứ.
    B2
  53. 53

    The indictment accuses Trump of 37 crimes.

    /ðə ˌɪnˈdaɪtmənt əˈkjuːzɪz trʌmp ʌv 37 kraɪmz./

    Bản cáo trạng cáo buộc ông Trump 37 tội danh.

    Tình huống

    Năm 2023, công tố viên liên bang công bố văn bản truy tố cựu tổng thống trong vụ tài liệu mật với danh sách tội danh dài. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"accuse someone of something" đi với giới từ "of", không dùng "for" hay "about". "indictment" là bản cáo trạng; chữ "c" trong từ này không đọc.
    B1
  54. 54

    Between November 1991 and May 2018, 70 school shootings were reported in 14 countries.

    /bɪˈtwiːn noʊˈvembər 1991 ənd meɪ 2018, 70 skuːl ˈʃuːtɪŋz wɜːr ˌriːˈpɔːrtɪd ɪn 14 ˈkʌntriz./

    Từ tháng 11/1991 đến tháng 5/2018, 70 vụ xả súng tại trường học đã được ghi nhận ở 14 quốc gia.

    Tình huống

    Một báo cáo của Liên Hợp Quốc thống kê các vụ nổ súng ở trường học trên thế giới trong gần ba thập kỷ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"between ... and ..." là khuôn nêu khoảng thời gian của một thống kê. "were reported" cho biết đây là số vụ được ghi nhận, con số thật có thể cao hơn.
    B2
  55. 55

    The findings were based on information provided by more than 8,300 people.

    /ðə ˈfaɪndɪŋz wɜːr beɪst ɑːn ˌɪnfərˈmeɪʃən prəˈvaɪdɪd baɪ mɔːr ðæn 8,300 ˈpiːpəl./

    Kết quả này dựa trên thông tin do hơn 8.300 người cung cấp.

    Tình huống

    Bài báo giải thích một khảo sát của Liên Hợp Quốc về nạn đói ở Venezuela lấy dữ liệu từ đâu và với bao nhiêu người. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"findings" là kết quả nghiên cứu, khảo sát và gần như luôn ở số nhiều. "be based on" đi với "on", không dùng "from". "provided by" là phân từ rút gọn của "which was provided by".
    B2
  56. 56

    The House voted 232 to 197 for impeachment.

    /ðə haʊs ˈvoʊtɪd 232 tuː 197 fɔːr ˌɪmˈpiːtʃmənt./

    Hạ viện bỏ phiếu thông qua luận tội với tỷ lệ 232-197.

    Tình huống

    Kết quả cuộc bỏ phiếu ở Hạ viện Mỹ về việc luận tội tổng thống vừa được công bố, phe ủng hộ chiếm đa số. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKết quả bỏ phiếu được viết theo khuôn "voted X to Y", số phiếu thuận đứng trước. "impeachment" là luận tội, tức Hạ viện buộc tội tổng thống; việc phế truất còn do Thượng viện quyết định.
    B1
  57. 57

    An estimated 20 million people took part.

    /æn ˈestəˌmeɪtəd 20 ˈmɪljən ˈpiːpəl tʊk pɑːrt./

    Ước tính có khoảng 20 triệu người tham gia.

    Tình huống

    Ngày Trái Đất đầu tiên năm 1970 thu hút lượng người hưởng ứng khổng lồ, nhưng không ai đếm được chính xác. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"an estimated" đứng trước con số để báo đây là ước tính; mạo từ "an" đi với "estimated", không đi với "million". "take part" không cần "in" khi không nêu tên sự kiện ngay sau.
    B1
  58. 58

    Earlier this year, Yahoo agreed to be sold to Verizon Communications for $4.8 billion.

    /ˈɜːrliər ðɪs jɪr, ˈjɑːˌhuː əˈɡriːd tuː biː soʊld tuː ˌveˈraɪzən kəˌmjuːnəˈkeɪʃənz fɔːr $4.8 ˈbɪljən./

    Hồi đầu năm, Yahoo đã đồng ý bán mình cho Verizon Communications với giá 4,8 tỷ USD.

    Tình huống

    Tin Yahoo bị lộ dữ liệu xuất hiện giữa lúc công ty đang chờ hoàn tất một thương vụ mua bán lớn. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Agree to be sold" là đồng ý để bị mua lại, thể bị động sau "agree to". "For" đứng trước giá tiền của thương vụ.
    B2
  59. 59

    The Oxford study involved more than 17,000 people in Britain, Brazil and South Africa.

    /ðə ˈɑːksfərd ˈstʌdi ˌɪnˈvɑːlvd mɔːr ðæn 17,000 ˈpiːpəl ɪn ˈbrɪtən, brəˈzɪl ənd saʊθ ˈæfrəkɑː./

    Nghiên cứu của Oxford có hơn 17.000 người tham gia ở Anh, Brazil và Nam Phi.

    Tình huống

    Phóng viên cần nêu quy mô thử nghiệm vắc xin COVID của trường đại học Anh, kèm các nước có người tham gia. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Involve" ở đây nghĩa là có sự tham gia của. Tiếng Anh dùng dấu phẩy ngăn hàng nghìn, tiếng Việt dùng dấu chấm.
    B1
  60. 60

    About 77 million Americans have already voted early.

    /əˈbaʊt 77 ˈmɪljən əˈmerəkənz hæv ɔːlˈredi ˈvoʊtɪd ˈɜːrli./

    Khoảng 77 triệu cử tri Mỹ đã đi bỏ phiếu sớm.

    Tình huống

    Trước ngày bầu cử tổng thống Mỹ năm 2024, phóng viên nêu số người đã bỏ phiếu trước. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Already" đi với hiện tại hoàn thành để nói việc đã xảy ra sớm hơn dự kiến. "Vote early" là bỏ phiếu sớm.
    B1
  61. 61

    About 150,000 people in Ouagadougou, the capital of Burkina Faso, were forced to flee their homes.

    /əˈbaʊt 150,000 ˈpiːpəl ɪn ˌwɑːɡəˈduːɡu, ðə ˈkæpətəl ʌv bərˈkiːnə ˈfɑːsoʊ, wɜːr fɔːrst tuː fliː ðer hoʊmz./

    Khoảng 150.000 người ở Ouagadougou, thủ đô Burkina Faso, đã phải rời bỏ nhà cửa.

    Tình huống

    Mưa lũ bất thường tấn công vùng Sahel, và phóng viên nêu số người mất chỗ ở tại một thủ đô Tây Phi. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Flee" là chạy trốn, quá khứ là "fled". "Be forced to flee" là buộc phải rời đi để thoát thân.
    B2
  62. 62

    OPEC produces about one-third of the world's oil.

    /ˈoʊˌpek prəˈduːsəz əˈbaʊt wʌn-θɜːrd ʌv ðə wɜːrldz ɔɪl./

    OPEC sản xuất khoảng một phần ba lượng dầu thế giới.

    Tình huống

    Bài kinh tế về giá dầu giải thích vì sao quyết định của một khối các nước xuất khẩu có sức nặng lớn. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoPhân số "one-third" có gạch nối, còn "two-thirds" thì thêm "s". OPEC là Tổ chức các nước xuất khẩu dầu mỏ.
    B1
  63. 63

    Sikhs make up about 1.7 percent of India's total population.

    /siːks meɪk ʌp əˈbaʊt 1.7 pərˈsent ʌv ˈɪndiəz ˈtoʊtəl ˌpɑːpjəˈleɪʃən./

    Người theo đạo Sikh chiếm khoảng 1,7% tổng dân số Ấn Độ.

    Tình huống

    Căng thẳng ngoại giao giữa Ấn Độ và Canada liên quan đến một cộng đồng tôn giáo, và phóng viên nêu quy mô cộng đồng đó ở Ấn Độ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Make up" là chiếm, hợp thành, hay dùng với tỷ lệ phần trăm. Tiếng Anh viết "1.7 percent", tiếng Việt viết 1,7%.
    B1
  64. 64

    The value of goods from Indonesia rose 13 percent.

    /ðə ˈvælju ʌv ɡʊdz frʌm ˌɪndoʊˈniːʒə roʊz 13 pərˈsent./

    Giá trị hàng hoá nhập từ Indonesia tăng 13%.

    Tình huống

    Trong đại dịch, Đông Nam Á vượt lên thành bạn hàng lớn nhất của Trung Quốc, và phóng viên nêu mức tăng của một nước. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Rise" có quá khứ "rose" và phân từ "risen". Sau "rose" có thể đặt ngay con số mà không cần giới từ.
    B1
  65. 65

    Since 2012, the United States has provided more than $1.5 billion to help Iraqis and Syrians.

    /sɪns 2012, ðə juˈnaɪtɪd steɪts hæz prəˈvaɪdɪd mɔːr ðæn $1.5 ˈbɪljən tuː help ˌɪˈrækiz ənd ˈsɪriənz./

    Từ năm 2012, Mỹ đã cung cấp hơn 1,5 tỷ USD để giúp người dân Iraq và Syria.

    Tình huống

    Các cơ quan cứu trợ thiếu tiền cho người tị nạn Trung Đông, và phóng viên nêu tổng số tiền Washington đã đóng góp. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Since" đi với hiện tại hoàn thành "has provided" để tính từ một mốc đến nay. "Provide" là cung cấp, viện trợ.
    B2
  66. 66

    About 50 million people around the world have dementia.

    /əˈbaʊt 50 ˈmɪljən ˈpiːpəl ərˈaʊnd ðə wɜːrld hæv dɪˈmenʃiə./

    Khoảng 50 triệu người trên thế giới mắc chứng sa sút trí tuệ.

    Tình huống

    Một bài viết năm 2019 về vấn đề sức khoẻ toàn cầu nêu số người mắc bệnh. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Dementia" là sa sút trí tuệ, Alzheimer là dạng phổ biến nhất. "Around the world" là trên khắp thế giới.
    A2
  67. 67

    Ships deliver around 90 percent of the world's trade.

    /ʃɪps dɪˈlɪvər ərˈaʊnd 90 pərˈsent ʌv ðə wɜːrldz treɪd./

    Tàu biển vận chuyển khoảng 90% lượng hàng hoá thương mại của thế giới.

    Tình huống

    Bạn muốn nói vai trò của vận tải biển trong buôn bán toàn cầu bằng một con số tỉ lệ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"around" đứng trước con số nghĩa là "khoảng", giống "about". Báo tiếng Anh viết chữ "percent", còn báo Việt thường dùng dấu "%".
    A2
  68. 68

    About two percent of U.S. children are allergic to peanuts.

    /əˈbaʊt tuː pərˈsent ʌv juː.es. ˈtʃɪldrən ɑːr əˈlɜːrdʒɪk tuː ˈpiːnəts./

    Khoảng 2% trẻ em Mỹ bị dị ứng đậu phộng.

    Tình huống

    Bạn nêu tỉ lệ trẻ em ở Mỹ không ăn được một loại hạt vì cơ thể phản ứng mạnh. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"allergic" đi với "to": "allergic to peanuts". Người Việt hay viết "allergic with", cách viết này sai.
    B1
  69. 69

    India's population was 1.21 billion in 2011.

    /ˈɪndiəz ˌpɑːpjəˈleɪʃən wɑːz 1.21 ˈbɪljən ɪn 2011./

    Dân số Ấn Độ năm 2011 là 1,21 tỷ người.

    Tình huống

    Bạn nêu kết quả của một cuộc điều tra dân số ở một nước đông dân. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"billion" là tỷ, "million" là triệu. Khi có số đứng trước, "billion" không thêm "s": "1.21 billion".
    A2
  70. 70

    Cities use more than two-thirds of the world's energy.

    /ˈsɪtiz juːs mɔːr ðæn tuː-θɜːrdz ʌv ðə wɜːrldz ˈenərdʒi./

    Các thành phố tiêu thụ hơn hai phần ba năng lượng của thế giới.

    Tình huống

    Bạn muốn nhấn mạnh đô thị ngốn bao nhiêu điện và nhiên liệu so với cả hành tinh, dùng một phân số. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoPhân số tiếng Anh viết "two-thirds", "three-quarters": mẫu số ở dạng số thứ tự và thêm "s" khi tử số lớn hơn một. "use" ở câu này dịch là "tiêu thụ" nghe tự nhiên hơn "sử dụng".
    B1
  71. 71

    More than 90 percent of Vietnam's population can read and write.

    /mɔːr ðæn 90 pərˈsent ʌv viˌetˈnɑːmz ˌpɑːpjəˈleɪʃən kæn red ənd raɪt./

    Hơn 90% dân số Việt Nam biết đọc biết viết.

    Tình huống

    Bạn nêu tỉ lệ biết chữ của một quốc gia Đông Nam Á để minh hoạ thành tựu giáo dục. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"can read and write" là cách nói giản dị của "literate" (biết chữ). Với "percent of" + danh từ số ít như "population", động từ chia số ít; ở câu này "can" không đổi dạng.
    A2
  72. 72

    Indonesia has more than 17 thousand islands.

    /ˌɪndoʊˈniːʒə hæz mɔːr ðæn 17 ˈθaʊzənd ˈaɪləndz./

    Indonesia có hơn 17.000 hòn đảo.

    Tình huống

    Bạn giới thiệu quốc gia quần đảo lớn nhất thế giới bằng số đảo của nước này. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu gốc viết "17 thousand" thay cho "17,000", cách này hay gặp khi đọc to. "thousand" không thêm "s" khi có số đứng trước.
    A2
  73. 73

    Japan imports more than half of its food.

    /dʒəˈpæn ˌɪmˈpɔːrts mɔːr ðæn hæf ʌv ɪts fuːd./

    Nhật Bản nhập khẩu hơn một nửa lượng lương thực.

    Tình huống

    Bạn giải thích vì sao một đảo quốc phụ thuộc nhiều vào nông sản nước ngoài. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"more than half of" là "hơn một nửa". Bạn có thể lược "of" và viết "more than half its food", cả hai đều đúng.
    A2
  74. 74

    Quechua is spoken by about 10 million people in South America.

    /Quechua ɪz ˈspoʊkən baɪ əˈbaʊt 10 ˈmɪljən ˈpiːpəl ɪn saʊθ əˈmerəkə./

    Tiếng Quechua được khoảng 10 triệu người ở Nam Mỹ sử dụng.

    Tình huống

    Bạn giới thiệu một ngôn ngữ bản địa ở vùng Andes bằng số người nói. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgôn ngữ đi với "speak" ở bị động: "is spoken by". Tên ngôn ngữ viết hoa và không có "the": "Quechua", "Vietnamese".
    B1
  75. 75

    Women make up 70 percent of the world healthcare workforce.

    /ˈwɪmən meɪk ʌp 70 pərˈsent ʌv ðə wɜːrld ˈhelθˌker ˈwɜːrkˌfɔːrs./

    Phụ nữ chiếm 70% lực lượng lao động ngành y tế thế giới.

    Tình huống

    Bạn nêu tỉ lệ nữ trong đội ngũ nhân viên y tế toàn cầu. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"make up" là chiếm, cấu thành một tỉ lệ của tổng thể. "workforce" là lực lượng lao động, danh từ số ít chỉ cả nhóm người đi làm.
    B1
  76. 76

    The Nobel Prize in Physics is valued at $1 million.

    /ðə noʊˈbel praɪz ɪn ˈfɪzɪks ɪz ˈvæljud æt $1 ˈmɪljən./

    Giải Nobel Vật lý trị giá 1 triệu đô la.

    Tình huống

    Bạn cho người đọc biết số tiền thưởng của một giải khoa học danh giá. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"be valued at" là được định giá, trị giá một số tiền. Giới từ đi kèm là "at", không dùng "in" hay "with".
    B1
  77. 77

    The collection is estimated to be worth more than $30,000.

    /ðə kəˈlekʃən ɪz ˈestəˌmeɪtəd tuː biː wɜːrθ mɔːr ðæn $30,000./

    Bộ sưu tập này được ước tính trị giá hơn 30.000 đô la.

    Tình huống

    Một bộ đồ lưu niệm của danh ca sắp được đem ra đấu giá, và người tổ chức đưa ra mức giá phỏng đoán. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"collection" là bộ sưu tập. Mẫu "is estimated to be worth" thường gặp trong tin đấu giá, khi giá cuối cùng chưa rõ.
    B1
  78. 78

    There are just 5 million people in New Zealand.

    /ðer ɑːr dʒʌst 5 ˈmɪljən ˈpiːpəl ɪn nuː ˈziːlənd./

    New Zealand chỉ có vỏn vẹn 5 triệu dân.

    Tình huống

    Bài báo muốn nhấn mạnh dân số New Zealand ít đến mức nào so với đàn gia súc. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"just" trước con số nghĩa là "chỉ", nhấn rằng con số nhỏ. Báo Việt thường viết "chỉ có" hoặc "vỏn vẹn".
    A2
  79. 79

    An estimated 1.2 million Americans have HIV.

    /æn ˈestəˌmeɪtəd 1.2 ˈmɪljən əˈmerəkənz hæv ˈeɪˈtʃaɪˈviː./

    Ước tính có 1,2 triệu người Mỹ nhiễm HIV.

    Tình huống

    Không ai đếm chính xác được số người nhiễm, nên bài báo đưa ra con số ước lượng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"An estimated" đứng trước con số để báo rằng đây là ước tính. Động từ chia theo danh từ số nhiều phía sau ("have"), mặc dù có mạo từ "an".
    A2
  80. 80

    India has nearly 120 million farmers.

    /ˈɪndiə hæz ˈnɪrli 120 ˈmɪljən ˈfɑːrmərz./

    Ấn Độ có gần 120 triệu nông dân.

    Tình huống

    Bài báo về giống lúa chịu hạn ở Ấn Độ cần cho người đọc thấy số người sống nhờ ruộng đồng ở nước này lớn đến mức nào. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"nearly" là gần, tức là chưa tới con số đó, khác "more than" là hơn. Hàng triệu trong tiếng Anh viết là "million", hàng tỷ là "billion".
    A2
  81. 81

    More than 2 billion devices use the Android operating system.

    /mɔːr ðæn 2 ˈbɪljən dɪˈvaɪsəz juːs ðə ˈænˌdrɔɪd ˈɑːpərˌeɪtɪŋ ˈsɪstəm./

    Hơn 2 tỷ thiết bị đang dùng hệ điều hành Android.

    Tình huống

    Google định biến điện thoại thành máy đo động đất, và bài báo giải thích vì sao mạng lưới ấy có thể rất lớn. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTiếng Anh dùng "billion" cho tỷ, "million" cho triệu. Sau con số, "billion" không thêm "s": "2 billion devices".
    A2
  82. 82

    Currently, oxygen is about 21 percent of the atmosphere.

    /ˈkɜːrəntli, ˈɑːksədʒən ɪz əˈbaʊt 21 pərˈsent ʌv ðə ˈætməˌsfɪr./

    Hiện nay, oxy chiếm khoảng 21% bầu khí quyển.

    Tình huống

    Bài báo so sánh không khí Trái Đất thời cổ với bây giờ và cần nêu tỉ lệ oxy hiện tại. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Currently" đầu câu nghĩa là hiện nay, khác với "actually" là thực ra. Câu dùng "is about 21 percent of", báo Việt dịch tự nhiên là "chiếm khoảng".
    A2
  83. 83

    The Mediterranean Sea makes up less than 1 percent of the world's oceans.

    /ðə ˌmedətərˈeɪniən siː meɪks ʌp les ðæn 1 pərˈsent ʌv ðə wɜːrldz ˈoʊʃənz./

    Địa Trung Hải chiếm chưa tới 1% diện tích các đại dương trên thế giới.

    Tình huống

    Các nhà khoa học muốn cho thấy vùng biển này nhỏ đến mức nào so với toàn bộ biển cả của hành tinh. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"make up" là chiếm, cấu thành một phần của tổng thể. "less than 1 percent" là chưa tới 1%, đừng dịch là "ít hơn 1%".
    B1
  84. 84

    Oil prices rose by about 1 percent on Thursday.

    /ɔɪl ˈpraɪsəz roʊz baɪ əˈbaʊt 1 pərˈsent ɑːn ˈθɜːrzˌdeɪ./

    Giá dầu tăng khoảng 1% vào hôm thứ Năm.

    Tình huống

    Bản tin thị trường cuối ngày cho biết giá dầu nhích lên một chút. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"rose" là quá khứ của "rise", động từ không cần tân ngữ; "raise" thì cần tân ngữ ("raise prices"). Viết "prices raised" là lỗi rất hay gặp.
    A2
  85. 85

    Our human ancestors first appeared in Africa about 300,000 years ago.

    /ˈaʊər ˈhjuːmən ˈænˌsestərz fɜːrst əˈpɪrd ɪn ˈæfrəkɑː əˈbaʊt 300,000 jɪrz əˈɡoʊ./

    Tổ tiên loài người xuất hiện lần đầu ở châu Phi cách đây khoảng 300.000 năm.

    Tình huống

    Bài báo về một mẩu xương ngón tay cổ nhắc lại mốc thời gian con người hiện đại bắt đầu có mặt trên Trái Đất. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"years ago" đứng sau con số và đi với quá khứ đơn, không đi với hiện tại hoàn thành. Báo Việt dịch là "cách đây".
    B1
  86. 86

    Over the last century, about half of the Everglades has disappeared.

    /ˈoʊvər ðə læst ˈsentʃəri, əˈbaʊt hæf ʌv ðə ˈevərˌɡleɪdz hæz ˌdɪsəˈpɪrd./

    Trong thế kỷ qua, khoảng một nửa vùng đầm lầy Everglades đã biến mất.

    Tình huống

    Bài báo về vùng đất ngập nước ở Florida cho thấy diện tích của nó đã thu hẹp ra sao trong một trăm năm. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"half of the Everglades has" chia động từ số ít vì Everglades được xem là một vùng. "over the last century" đi với hiện tại hoàn thành vì quá trình kéo dài tới nay.
    B1
  87. 87

    Amazon shares rose 59 percent during the past year.

    /ˈæməˌzɑːn ʃerz roʊz 59 pərˈsent ˈdʊrɪŋ ðə pæst jɪr./

    Cổ phiếu Amazon đã tăng 59% trong năm qua.

    Tình huống

    Bài viết về tài sản của Jeff Bezos giải thích vì sao ông giàu lên nhanh: giá cổ phiếu công ty ông tăng mạnh. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"shares" trong tin tài chính là cổ phiếu. "during the past year" là trong mười hai tháng tính đến nay, không hẳn là năm dương lịch trước.
    B1
  88. 88

    The gross domestic product decreased by 11 percent in 2020.

    /ðə ɡroʊs dəˈmestɪk ˈprɑːdəkt dɪˈkriːst baɪ 11 pərˈsent ɪn 2020./

    Tổng sản phẩm quốc nội giảm 11% trong năm 2020.

    Tình huống

    Bài báo về Cuba nêu mức sụt giảm của nền kinh tế trong năm dịch bệnh. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"gross domestic product" là tổng sản phẩm quốc nội, báo Việt hay viết tắt là GDP. "decreased by 11 percent" là giảm 11%, khác "decreased to 11 percent" là giảm còn 11%.
    B1
  89. 89

    About 40 percent of people seeking asylum in France live in Paris.

    /əˈbaʊt 40 pərˈsent ʌv ˈpiːpəl ˈsiːkɪŋ əˈsaɪləm ɪn fræns laɪv ɪn ˈperɪs./

    Khoảng 40% người xin tị nạn tại Pháp sống ở Paris.

    Tình huống

    Trại lều của người xin tị nạn mọc lên ở thủ đô Pháp, và số liệu cho thấy phần lớn họ dồn về đây. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"seek asylum" là xin tị nạn. "people seeking asylum" là cụm danh từ có phân từ "-ing" bổ nghĩa, tương đương "asylum seekers".
    B1
  90. 90

    One fourth of Nepal's population lives in poverty.

    /wʌn fɔːrθ ʌv Nepal's ˌpɑːpjəˈleɪʃən lɪvz ɪn ˈpɑːvərti./

    Một phần tư dân số Nepal sống trong cảnh nghèo đói.

    Tình huống

    Trước khi nói chuyện tái thiết sau động đất, bài báo nhắc rằng cứ bốn người Nepal thì có một người nghèo. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"population" là danh từ số ít nên động từ chia "lives". "live in poverty" là sống trong cảnh nghèo đói.
    A2
  91. 91

    Nine out of ten deaths happen in African countries south of the Sahara Desert.

    /naɪn aʊt ʌv ten deθs ˈhæpən ɪn ˈæfrəkən ˈkʌntriz saʊθ ʌv ðə səˈherə ˈdezərt./

    Cứ mười ca tử vong thì có chín ca xảy ra ở các nước châu Phi phía nam sa mạc Sahara.

    Tình huống

    WHO nói về bệnh sốt rét và chỉ ra rằng gần như toàn bộ ca tử vong tập trung ở một khu vực. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"nine out of ten" dịch "cứ mười... thì có chín". "south of the Sahara" là cách gọi vùng châu Phi cận Sahara.
    B1
  92. 92

    About 25 percent of Cubans have access to email.

    /əˈbaʊt 25 pərˈsent ʌv ˈkjuːbənz hæv ˈækˌses tuː iˈmeɪl./

    Khoảng 25% người dân Cuba có thể sử dụng email.

    Tình huống

    So sánh mức độ tiếp cận Internet ở các nước bị kiểm soát thông tin, bài báo nêu tỷ lệ người Cuba dùng thư điện tử. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"have access to" là được tiếp cận, có thể sử dụng, giới từ "to" là bắt buộc. Báo Anh viết "percent" bằng chữ, tiếng Việt dùng ký hiệu %.
    A2
  93. 93

    Around 15 percent of Zimbabwe's 15 million people are fully vaccinated.

    /ərˈaʊnd 15 pərˈsent ʌv zɪmˈbɑːbweɪz 15 ˈmɪljən ˈpiːpəl ɑːr ˈfʊli ˈvæksəneɪtɪd./

    Khoảng 15% trong số 15 triệu dân Zimbabwe đã tiêm đủ liều vắc-xin.

    Tình huống

    Zimbabwe yêu cầu chứng nhận tiêm chủng, trong khi chỉ một phần nhỏ dân số đã tiêm đủ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"fully vaccinated" là đã tiêm đủ liều. "Zimbabwe's 15 million people" là cách báo Anh gộp tổng số dân vào ngay trước danh từ.
    B1
  94. 94

    Officials say the total cost will be $15 billion.

    /əˈfɪʃəlz seɪ ðə ˈtoʊtəl kɑːst wɪl biː $15 ˈbɪljən./

    Giới chức cho biết tổng chi phí sẽ là 15 tỷ USD.

    Tình huống

    Nga chi rất nhiều tiền để đăng cai World Cup, và nhà chức trách công bố con số dự toán cuối cùng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"billion" là tỷ, "million" là triệu. Báo Việt viết "15 tỷ USD", đặt đơn vị tiền sau con số, khác lối viết "$15 billion".
    B1
  95. 95

    Manufacturers added twenty two thousand jobs.

    /ˌmænjəˈfæktʃərərz ˈædəd ˈtwenti tuː ˈθaʊzənd dʒɑːbz./

    Các nhà sản xuất đã tạo thêm 22.000 việc làm.

    Tình huống

    Báo cáo việc làm tháng mới công bố, và ngành công nghiệp chế tạo tuyển thêm hơn hai mươi nghìn người. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"add jobs" là tạo thêm việc làm, cách nói chuẩn trong tin thị trường lao động. Ngược lại là "cut jobs" hoặc "lose jobs".
    A2
  96. 96

    Last year, the population of North Carolina increased by more than 100,000 people.

    /læst jɪr, ðə ˌpɑːpjəˈleɪʃən ʌv nɔːrθ ˌkerəˈlaɪnə ˌɪnˈkriːst baɪ mɔːr ðæn 100,000 ˈpiːpəl./

    Năm ngoái, dân số bang North Carolina tăng thêm hơn 100.000 người.

    Tình huống

    Số liệu dân số mới cho thấy một bang miền đông nam nước Mỹ đón thêm hơn một trăm nghìn cư dân trong năm qua. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"increase by" chỉ mức tăng thêm, còn "increase to" chỉ con số sau khi tăng. Người học hay nhầm hai giới từ này.
    B1
  97. 97

    About one-fifth of the money comes from direct donations.

    /əˈbaʊt wʌn-fɪfθ ʌv ðə ˈmʌni kʌmz frʌm dərˈekt doʊˈneɪʃənz./

    Khoảng một phần năm số tiền đến từ các khoản quyên góp trực tiếp.

    Tình huống

    Một nhóm tình nguyện may quân phục cho nữ binh sĩ, và bài báo phân tích nguồn tiền của họ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"one-fifth" là phân số, có gạch nối khi viết bằng chữ. "the money" là danh từ không đếm được nên động từ chia "comes".
    B1
  98. 98

    English speakers make up about 20 percent of Cameroon's population.

    /ˈɪŋɡlɪʃ ˈspiːkərz meɪk ʌp əˈbaʊt 20 pərˈsent ʌv Cameroon's ˌpɑːpjəˈleɪʃən./

    Người nói tiếng Anh chiếm khoảng 20% dân số Cameroon.

    Tình huống

    Giáo viên và luật sư ở vùng nói tiếng Anh của Cameroon đình công, vì họ là nhóm thiểu số trong nước. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"make up" là chiếm khi nói tỷ lệ trong một tổng thể. Người học hay dùng "occupy", sai nghĩa trong trường hợp này.
    B1
  99. 99

    More than 700,000 Rohingya have fled to refugee camps in Bangladesh since August 2017.

    /mɔːr ðæn 700,000 Rohingya hæv fled tuː ˈrefjudʒi kæmps ɪn ˈbæŋləˌdeʃ sɪns ˈɑːɡəst 2017./

    Hơn 700.000 người Rohingya đã chạy sang các trại tị nạn ở Bangladesh kể từ tháng 8/2017.

    Tình huống

    Lũ lụt tràn vào các trại tị nạn ở Bangladesh, nơi đang chứa hàng trăm nghìn người Rohingya chạy khỏi Myanmar từ năm 2017. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"since" cộng mốc thời gian đi với thì hiện tại hoàn thành. "flee" có quá khứ phân từ bất quy tắc là "fled".
    B2
  100. 100

    Rice feeds more than half the world's population.

    /raɪs fiːdz mɔːr ðæn hæf ðə wɜːrldz ˌpɑːpjəˈleɪʃən./

    Lúa gạo nuôi sống hơn một nửa dân số thế giới.

    Tình huống

    Các nhà khoa học vừa giải mã bộ gen cây lúa. Nhà báo nhắc người đọc rằng loại lương thực này là nguồn ăn chính của quá nửa nhân loại. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Feed" ở đây nghĩa là nuôi sống, cung cấp thức ăn. "Half the world's population" có thể bỏ "of" sau "half", viết "half of the world's population" cũng đúng.
    A2

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Các bộ câu tiếng Anh khác, trong đó có câu thoại phim và câu trong tin tức, nằm ở trang bộ câu tiếng Anh.