
Bộ câu tin tức tiếng Anh
Câu lấy từ bản tin thời sự: cách báo chí diễn đạt về chính trị, kinh tế, công nghệ, y tế, thể thao — nền để đọc báo không cần từ điển.
1000 câu · đang lọc "toà án": 89 câu
- 1
He is scheduled to appear in court on July 5.
/hiː ɪz ˈskedʒʊld tuː əˈpɪr ɪn kɔːrt ɑːn ˌdʒuːˈlaɪ 5./
Ông dự kiến ra toà vào ngày 5 tháng 7.
Tình huốngToà đã ấn định ngày xử, khác với chuyện chỉ phỏng đoán. Nhà báo viết thế nào?
A court has fixed a date, which is different from a guess.
Người bản xứ dùng thế nào"is scheduled to" là đã có lịch chính thức, chắc hơn "is expected to" (mới dự đoán). "appear in court" là cụm cố định cho việc ra toà — không nói "go to court" khi là bị cáo.B1 - 2
At least 18 people were arrested.
/æt liːst 18 ˈpiːpəl wɜːr ərˈestɪd./
Ít nhất 18 người đã bị bắt.
Tình huốngCảnh sát bắt nhiều người trong một cuộc biểu tình, con số chưa chốt. Nhà báo viết thế nào?
Police detained a number of people at a protest and the count is not final.
Người bản xứ dùng thế nào"At least" là cách nói an toàn khi con số chưa chốt: chắc chắn không ít hơn, có thể nhiều hơn. Đây là cụm hay gặp nhất trong tin thương vong và tin bắt giữ.A2 - 3
A 23-year-old man was arrested in connection with the attack.
/ə 23-jɪr-oʊld mæn wɑːz ərˈestɪd ɪn kəˈnekʃən wɪð ðə əˈtæk./
Một người đàn ông 23 tuổi bị bắt vì liên quan đến vụ tấn công.
Tình huốngCảnh sát bắt một người nhưng chưa buộc tội và chưa nêu tên. Nhà báo viết thế nào?
Police have detained someone but have not charged or named them.
Người bản xứ dùng thế nào"in connection with" là lá chắn pháp lý: người này mới LIÊN QUAN, chưa bị buộc tội. Viết thẳng "arrested for the attack" là quy tội cho người chưa bị kết án — báo chí tránh.B1 - 4
The officer has been charged with murder.
/ðə ˈɔːfəsər hæz bɪn tʃɑːrdʒd wɪð ˈmɜːrdər./
Viên cảnh sát đã bị truy tố tội giết người.
Tình huốngBắt là một chuyện, nay viện công tố chính thức đưa ra tội danh. Nhà báo viết thế nào?
An arrest is one thing; now prosecutors have formally named the offence.
Người bản xứ dùng thế nàoBa mốc khác nhau, đừng lẫn: "arrested" (bị bắt) → "charged with" (bị truy tố) → "convicted of" (bị kết án). Người mới "charged" thì trước pháp luật vẫn chưa có tội.B1 - 5
Police said the driver of the vehicle fled on foot.
/pəˈliːs sed ðə ˈdraɪvər ʌv ðə ˈviːhɪkəl fled ɑːn fʊt./
Cảnh sát cho biết tài xế đã bỏ xe chạy bộ trốn thoát.
Tình huốngKẻ lái xe gây án bỏ lại xe rồi chạy đi, cảnh sát thuật lại. Nhà báo viết thế nào?
The person driving abandoned the car and escaped by running, and police describe it.
Người bản xứ dùng thế nào"flee" (quá khứ "fled") là bỏ chạy khỏi nguy hiểm hoặc khỏi pháp luật — trang trọng hơn "run away". "on foot" nghĩa là đi bộ, đối lập với "by car"; báo chí dùng để nói rõ kẻ đó đã bỏ xe lại.B2 - 6
Police arrested at least 61 people.
/pəˈliːs ərˈestɪd æt liːst 61 ˈpiːpəl./
Cảnh sát đã bắt ít nhất 61 người.
Tình huốngBài muốn nói rõ chính cảnh sát là bên ra tay, không giấu chủ thể. Nhà báo viết thế nào?
A story wants to name the police as the ones who acted, not hide who did it.
Người bản xứ dùng thế nàoSo với "At least 61 people were arrested": câu bị động giấu ai bắt, câu này nêu đích danh cảnh sát. Báo chí chọn thể chủ động khi muốn quy trách nhiệm, chọn bị động khi chưa rõ hoặc không cần nói ai làm.A2 - 7
A 52-year-old man was arrested nearby.
/ə 52-jɪr-oʊld mæn wɑːz ərˈestɪd ˈnɪrˈbaɪ./
Một người đàn ông 52 tuổi bị bắt ở gần đó.
Tình huốngCảnh sát bắt một người ngay gần hiện trường, chưa công bố danh tính. Nhà báo viết thế nào?
Police detained someone close to the scene and have not released a name.
Người bản xứ dùng thế nàoKhi chưa được phép nêu tên, báo chí gọi người bằng TUỔI và GIỚI. Chú ý gạch nối: "a 52-year-old man" (year số ít, có gạch nối) chứ không phải "a 52 years old man".A2 - 8
He was arrested in October 2015.
/hiː wɑːz ərˈestɪd ɪn ɑːkˈtoʊbər 2015./
Ông bị bắt hồi tháng 10 năm 2015.
Tình huốngBài nhắc lại mốc một người bị bắt từ mấy năm trước để người đọc nắm dòng thời gian. Nhà báo viết thế nào?
A story recalls when someone was detained years earlier so readers can follow the timeline.
Người bản xứ dùng thế nàoTháng đi với "in", ngày đi với "on": "in October 2015" nhưng "on October 5". Không có dấu phẩy giữa tháng và năm khi không có ngày.A2 - 9
Two police officers were reportedly killed as well.
/tuː pəˈliːs ˈɔːfəsərz wɜːr rɪˈpɔːrtədli kɪld æz wel./
Theo tin tức, hai cảnh sát cũng đã thiệt mạng.
Tình huốngĐang loạn tin ngay sau một vụ tấn công, con số nạn nhân chưa ai xác nhận. Nhà báo viết thế nào?
Reports are still confused right after an attack and nobody has confirmed the toll.
Người bản xứ dùng thế nào"reportedly" chen vào giữa "were" và động từ, nghĩa là "nghe nói, chưa xác minh" — đây là chữ quan trọng nhất trong câu, đừng bỏ khi dịch. Khi đã xác minh thì bỏ hẳn: "Two police officers were killed".B2 - 10
The lawyers said he would not be able to get a fair trial there.
/ðə ˈlɔːjərz sed hiː wʊd nɑːt biː ˈeɪbəl tuː ɡet ə fer ˈtraɪəl ðer./
Các luật sư nói rằng ông sẽ không được xét xử công bằng ở đó.
Tình huốngBên bào chữa xin chuyển vụ án đi nơi khác vì dư luận địa phương đã quá thù ghét bị cáo. Nhà báo viết thế nào?
The defence wants the case moved because local feeling is already hostile.
Người bản xứ dùng thế nào"a fair trial" là quyền hiến định ở Mỹ, luôn có mạo từ "a". "would not be able to" là "will not be able to" đã lùi thì — trong câu dẫn lời gián tiếp, "will" luôn thành "would".B2 - 11
No one has been charged with a crime.
/noʊ wʌn hæz bɪn tʃɑːrdʒd wɪð ə kraɪm./
Chưa ai bị truy tố về tội danh nào.
Tình huốngVụ việc đã xảy ra mấy tuần, cảnh sát vẫn điều tra và chưa ai bị đưa ra toà. Nhà báo viết thế nào?
Weeks after the event, police are still investigating and nobody faces court.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu này bảo vệ danh dự người liên quan: chưa bị truy tố thì chưa được viết như thể có tội. "No one" luôn đi với động từ số ít ("has", không phải "have").B1 - 12
He was arrested at his Chicago home on Tuesday.
/hiː wɑːz ərˈestɪd æt hɪz ʃəˈkɑːˌɡoʊ hoʊm ɑːn ˈtuːzdi./
Ông bị bắt tại nhà riêng ở Chicago hôm thứ Ba.
Tình huốngMột chính trị gia bị bắt, cần nói rõ bắt ở đâu và hôm nào. Nhà báo viết thế nào?
A politician has been detained and the story must give the place and the day.
Người bản xứ dùng thế nàoThứ tự cố định trong tiếng Anh báo chí: việc gì → ở đâu → khi nào. Đảo lại thành "on Tuesday at his Chicago home" thì đúng ngữ pháp nhưng nghe không phải giọng tin.B1 - 13
One police officer was killed in the attack.
/wʌn pəˈliːs ˈɔːfəsər wɑːz kɪld ɪn ðə əˈtæk./
Một cảnh sát đã thiệt mạng trong vụ tấn công.
Tình huốngTrong nhóm nạn nhân có một người thuộc lực lượng chức năng, cần tách ra nói riêng. Nhà báo viết thế nào?
Among the victims is a member of the security forces, worth mentioning separately.
Người bản xứ dùng thế nào"was killed" vì có kẻ gây ra cái chết. Nếu viết "One police officer died" thì nghe như chết vì bệnh hay tuổi già — sai hẳn sự việc. Số một vẫn viết bằng chữ "One" khi đứng đầu câu.A2 - 14
He has called for an investigation of the election results.
/hiː hæz kɔːld fɔːr æn ˌɪnˌvestəˈɡeɪʃən ʌv ðə ɪˈlekʃən rɪˈzʌlts./
Ông kêu gọi mở cuộc điều tra về kết quả bầu cử.
Tình huốngNgười thua cuộc không chấp nhận kết quả và muốn có bên thứ ba vào xem xét. Nhà báo viết thế nào?
The losing side rejects the outcome and wants an outside body to look at it.
Người bản xứ dùng thế nào"an investigation OF" là điều tra về một sự việc; "an investigation INTO" cũng đúng và thông dụng hơn ở Anh. Chú ý mạo từ "an" — cuộc điều tra cụ thể chưa tồn tại, mới chỉ được kêu gọi.B1 - 15
Five people were arrested last week in connection with the incident.
/faɪv ˈpiːpəl wɜːr ərˈestɪd læst wiːk ɪn kəˈnekʃən wɪð ðə ˈɪnsədənt./
Năm người đã bị bắt hồi tuần trước vì liên quan đến vụ việc.
Tình huốngCảnh sát đã bắt một nhóm người nhưng chưa buộc tội ai. Nhà báo viết thế nào?
Police have detained a group but have charged nobody yet.
Người bản xứ dùng thế nào"the incident" là cách gọi trung tính một sự việc chưa rõ bản chất — chưa gọi là "the attack" hay "the accident" vì gọi tên là đã kết luận. Lại một lá chắn nữa của báo chí.B1 - 16
Mr. Rezaian was arrested last July.
/ˈmɪstər. Rezaian wɑːz ərˈestɪd læst ˌdʒuːˈlaɪ./
Ông Rezaian bị bắt hồi tháng 7 năm ngoái.
Tình huốngBài nhắc lại mốc bắt giữ một nhà báo để dẫn vào tình hình hiện nay. Nhà báo viết thế nào?
A story recalls when a journalist was detained, leading into the current situation.
Người bản xứ dùng thế nào"last July" là tháng 7 của năm trước, không phải tháng 7 vừa rồi trong năm nay — chỗ này rất dễ dịch sai. Báo Mỹ dùng "Mr." kèm họ khi nhắc lại người đã giới thiệu đầy đủ ở trên.A2 - 17
However, he said it is unclear why he was killed.
/ˌhaʊˈevər, hiː sed ɪt ɪz ənˈklɪr waɪ hiː wɑːz kɪld./
Tuy nhiên, ông cho biết chưa rõ vì sao người này bị sát hại.
Tình huốngMột quan chức bị giết, cảnh sát chưa tìm ra động cơ. Nhà báo viết thế nào?
An official has been murdered and police have not worked out the motive.
Người bản xứ dùng thế nào"unclear" khác "not clear" ở sắc thái: "unclear" gọn và trung tính hơn, hợp văn tin. Sau "unclear" là từ để hỏi (why, when, how) rồi mới đến mệnh đề — chú ý mệnh đề này KHÔNG đảo trật tự như câu hỏi: "why he was killed", không phải "why was he killed".B1 - 18
Investigators said the two were killed because of their race.
/ˌɪnˈvestəˌɡeɪtərz sed ðə tuː wɜːr kɪld bɪˈkɔːz ʌv ðer reɪs./
Các điều tra viên cho biết hai người bị giết vì lý do sắc tộc.
Tình huốngCảnh sát kết luận động cơ gây án, và đó là điểm chính của bản tin. Nhà báo viết thế nào?
Police have settled the motive, and that is the point of the story.
Người bản xứ dùng thế nào"the two" thay cho "hai người đó" khi đã nhắc ở câu trước — gọn hơn "the two people". Lại là "because of + danh từ" ("their race"), không phải "because their race".B1 - 19
Officials want to find out what caused the crash.
/əˈfɪʃəlz wɑːnt tuː faɪnd aʊt wʌt kɑːzd ðə kræʃ./
Giới chức muốn tìm ra nguyên nhân gây ra vụ tai nạn.
Tình huốngMáy bay rơi, cuộc điều tra mới bắt đầu và chưa ai biết vì sao. Nhà báo viết thế nào?
A plane has come down, an inquiry is starting, and nobody knows why yet.
Người bản xứ dùng thế nào"find out" là tìm ra thông tin; "find" là tìm thấy đồ vật — hai việc khác nhau. "what caused the crash" là mệnh đề danh ngữ làm tân ngữ, giữ trật tự chủ-vị bình thường, không đảo như câu hỏi.B1 - 20
Actor Kevin Spacey was accused of sex crimes.
/ˈæktər ˈkevɪn ˈspeɪsi wɑːz əˈkjuːzd ʌv seks kraɪmz./
Nam diễn viên Kevin Spacey từng bị cáo buộc phạm tội tình dục.
Tình huốngBài về văn hóa tẩy chay nhắc lại trường hợp một ngôi sao Hollywood bị tố có hành vi sai trái về tình dục. Nhà báo viết thế nào?
A story on cancel culture recalls a Hollywood star who faced claims of sexual wrongdoing.
Người bản xứ dùng thế nào"Was accused of" là bị cáo buộc, chưa có nghĩa là bị kết tội. Người đọc nên phân biệt với "was convicted of", nghĩa là đã bị tòa tuyên có tội.B1 - 21
Russian and local officials have been working to solve the case.
/ˈrʌʃən ənd ˈloʊkəl əˈfɪʃəlz hæv bɪn ˈwɜːrkɪŋ tuː sɑːlv ðə keɪs./
Giới chức Nga và chính quyền địa phương lâu nay vẫn đang tìm cách làm sáng tỏ vụ việc.
Tình huốngMột nhân viên cứu trợ bị bắt cóc ở vùng Kavkaz, và giới chức các cấp đã mất nhiều tháng tìm lời giải. Nhà báo viết thế nào?
An aid worker is kidnapped in the Caucasus, and authorities at several levels spend months looking for answers.
Người bản xứ dùng thế nàoHiện tại hoàn thành tiếp diễn "have been working" cho biết việc bắt đầu từ trước và vẫn đang tiếp tục. "Solve the case" là phá án hoặc làm sáng tỏ vụ việc.B1 - 22
Trump, a Republican, was not charged.
/trʌmp, ə rɪˈpʌblɪkən, wɑːz nɑːt tʃɑːrdʒd./
Ông Trump, chính khách Đảng Cộng hoà, không bị truy tố.
Tình huốngCông tố viên New York truy tố công ty của một cựu tổng thống về gian lận thuế, nhưng bản thân ông không có tên trong cáo trạng. Nhà báo viết thế nào?
New York prosecutors bring tax fraud charges against a former president's company, but he himself is not named.
Người bản xứ dùng thế nào"charged" trong tin pháp luật là "bị truy tố, bị buộc tội", nghĩa khác hẳn "sạc pin" hay "tính tiền". Cụm chêm "a Republican" là thói quen của báo Mỹ: ghi đảng phái ngay sau tên chính khách.B1 - 23
A final decision on the case will take time.
/ə ˈfaɪnəl dɪˈsɪʒən ɑːn ðə keɪs wɪl teɪk taɪm./
Phán quyết cuối cùng về vụ việc sẽ còn mất nhiều thời gian.
Tình huốngSắc lệnh nhập cư của tổng thống bị kiện ra toà, và giới luật sư dự đoán vụ kiện sẽ không xong nhanh. Nhà báo viết thế nào?
A presidential immigration order is challenged in court, and lawyers expect a long legal fight.
Người bản xứ dùng thế nào"decision on" đi với "on" khi nói quyết định về việc gì. "case" trong tin toà án là "vụ án, vụ kiện", và "will take time" là cách nói chưa thể sớm có kết quả.B1 - 24
He was found guilty and sentenced to life in prison.
/hiː wɑːz faʊnd ˈɡɪlti ənd ˈsentənst tuː laɪf ɪn ˈprɪzən./
Ông bị kết tội và bị tuyên án tù chung thân.
Tình huốngMột cựu quan chức cấp cao ra toà vì tham nhũng, và phiên xử kết thúc với mức án nặng nhất ngoài tử hình. Nhà báo viết thế nào?
A former top official goes on trial for corruption, and the court hands down the harshest sentence short of death.
Người bản xứ dùng thế nào"found guilty" là "bị kết tội", còn "sentenced to" là "bị tuyên án"; đây là hai bước khác nhau của phiên toà. "life in prison" là "tù chung thân", không cần thêm "the".B1 - 25
The number comes from the Death Penalty Information Center, a non-profit organization.
/ðə ˈnʌmbər kʌmz frʌm ðə deθ ˈpenəlti ˌɪnfərˈmeɪʃən ˈsentər, ə nɑːn-ˈprɑːfət ˌɔːrɡənəˈzeɪʃən./
Con số này do Trung tâm Thông tin Án tử hình, một tổ chức phi lợi nhuận, đưa ra.
Tình huốngBài về số vụ thi hành án tử hình ở Mỹ cho người đọc biết số liệu do tổ chức nào thống kê. Nhà báo viết thế nào?
A story on executions in the U.S. tells readers which group collected the figures.
Người bản xứ dùng thế nào"comes from" là cách báo ghi xuất xứ số liệu, dịch là "do ... đưa ra" hoặc "theo". Cụm "a non-profit organization" sau dấu phẩy giải thích tên riêng đứng ngay trước nó.B2 - 26
Meanwhile, Democratic Governor Tony Evers called for calm.
/ˈmiːnˌwaɪl, ˌdeməˈkrætɪk ˈɡʌvərnər ˈtoʊni ˈevərz kɔːld fɔːr kɑːm./
Trong khi đó, Thống đốc Đảng Dân chủ Tony Evers kêu gọi giữ bình tĩnh.
Tình huốngMột bồi thẩm đoàn tuyên trắng án một thiếu niên trong vụ xả súng gây chú ý, và người đứng đầu bang Wisconsin lên tiếng trấn an. Nhà báo viết thế nào?
A jury clears a teenager in a high-profile shooting case, and Wisconsin's top official tries to keep things quiet.
Người bản xứ dùng thế nào"call for calm" là cụm cố định "kêu gọi bình tĩnh", hay gặp sau phán quyết hoặc sự kiện gây phẫn nộ. "Meanwhile" là "trong khi đó", nối hai diễn biến xảy ra cùng lúc.B1 - 27
The African nation of The Gambia launched legal action against Myanmar in November.
/ðə ˈæfrəkən ˈneɪʃən ʌv ðə ˈɡæmbiə lɔːntʃt ˈliːɡəl ˈækʃən əˈɡenst ˈmjɑːnˈmɑːr ɪn noʊˈvembər./
Hồi tháng 11, quốc gia châu Phi Gambia đã khởi kiện Myanmar.
Tình huốngMột nước nhỏ ở Tây Phi đưa một nước Đông Nam Á ra tòa quốc tế vì cách đối xử với một nhóm thiểu số. Nhà báo viết thế nào?
A small West African country takes a Southeast Asian state to an international court.
Người bản xứ dùng thế nào"launch legal action against" là cách nói trang trọng của "sue", nghĩa là khởi kiện. Cụm "The African nation of The Gambia" giới thiệu một nước ít người biết bằng cách nêu châu lục trước tên nước.B2 - 28
A federal judge in San Francisco will decide the case.
/ə ˈfedərəl dʒʌdʒ ɪn sæn frænˈsɪskoʊ wɪl ˌdɪˈsaɪd ðə keɪs./
Một thẩm phán liên bang ở San Francisco sẽ phán quyết vụ kiện.
Tình huốngCác họa sĩ kiện những công ty dùng tranh của họ để huấn luyện trí tuệ nhân tạo, và bài báo cho biết ai sẽ xét xử. Nhà báo viết thế nào?
Artists are suing firms that used their work to train AI, and the story says who will rule.
Người bản xứ dùng thế nào"decide the case" nghĩa là ra phán quyết cho vụ kiện, không cần thêm "about". Ở Mỹ có tòa liên bang và tòa bang; "federal judge" là thẩm phán tòa liên bang.A2 - 29
Government lawyers say Ghosn was arrested at his home in Tokyo Thursday.
/ˈɡʌvərmənt ˈlɔːjərz seɪ Ghosn wɑːz ərˈestɪd æt hɪz hoʊm ɪn ˈtoʊkiˌoʊ ˈθɜːrzˌdeɪ./
Các luật sư của chính phủ cho biết ông Ghosn đã bị bắt tại nhà riêng ở Tokyo hôm thứ Năm.
Tình huốngCựu lãnh đạo một hãng xe lớn lại bị bắt, và thông tin về nơi bắt, ngày bắt do phía công tố đưa ra. Nhà báo viết thế nào?
A former car company boss has been detained again, and prosecutors give the place and the day.
Người bản xứ dùng thế nàoBáo Mỹ thường bỏ "on" trước thứ trong tuần ở cuối câu, nên "in Tokyo Thursday" vẫn đúng văn báo chí. "Government lawyers" trong vụ này là bên công tố; khi dịch thoáng có thể viết "phía công tố".B1 - 30
The amount of the payment was not made public.
/ðə əˈmaʊnt ʌv ðə ˈpeɪmənt wɑːz nɑːt meɪd ˈpʌblɪk./
Số tiền chi trả không được công bố.
Tình huốngMột thành viên hoàng gia Anh dàn xếp vụ kiện bằng một khoản tiền, nhưng hai bên giữ kín con số. Nhà báo viết thế nào?
A British royal settles a lawsuit with money, but both sides keep the figure secret.
Người bản xứ dùng thế nào"make public" là công bố, công khai; ở dạng bị động là "was not made public". "the amount of" dùng với tiền và danh từ không đếm được, còn "the number of" dùng với danh từ đếm được.B1 - 31
Ninety-one people were killed in all.
/ˈnaɪnti-wʌn ˈpiːpəl wɜːr kɪld ɪn ɔːl./
Tổng cộng có 91 người thiệt mạng.
Tình huốngMột báo cáo tổng hợp nhiều vụ tấn công hàng loạt trong năm và đếm tổng số người chết. Nhà báo viết thế nào?
A report sums up a year of mass attacks and gives the total death count.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu mở đầu bằng số thì phải viết số bằng chữ: "Ninety-one", không viết "91". "in all" đứng cuối câu nghĩa là tổng cộng.B1 - 32
Rights groups strongly criticized the court's decision.
/raɪts ɡruːps ˈstrɔːŋli ˈkrɪtəˌsaɪzd ðə kɔːrts dɪˈsɪʒən./
Các tổ chức nhân quyền đã chỉ trích gay gắt phán quyết của tòa.
Tình huốngMột tòa án ra quyết định bất lợi cho phe đối lập, và các nhóm bảo vệ quyền con người lên tiếng phản đối mạnh. Nhà báo viết thế nào?
A court rules against the opposition, and human rights organizations object loudly.
Người bản xứ dùng thế nào"Rights groups" là cách viết gọn của "human rights groups", tức các tổ chức nhân quyền. Trạng từ "strongly" đứng trước động từ để nhấn mức độ, dịch "gay gắt", "mạnh mẽ".B1 - 33
Last week, Fairey and the AP reached a settlement.
/læst wiːk, ˈferi ənd ðə ˌeɪˈpiː riːtʃt ə ˈsetəlmənt./
Tuần trước, Fairey và hãng tin AP đã đạt được thỏa thuận dàn xếp.
Tình huốngMột nghệ sĩ đường phố và một hãng tin kiện nhau về bản quyền một bức ảnh, cuối cùng hai bên đồng ý giải quyết ngoài tòa. Nhà báo viết thế nào?
A street artist and a news agency were fighting over a photo copyright, and they finally agree to end it outside court.
Người bản xứ dùng thế nào"reach a settlement" là cụm cố định, nghĩa là hai bên đạt thỏa thuận để chấm dứt vụ kiện, thường kèm một khoản tiền. "settlement" trong tin pháp lý mang nghĩa dàn xếp; nghĩa "khu định cư" chỉ gặp ở mảng tin khác.B1 - 34
A decision on the case is expected on October 14.
/ə dɪˈsɪʒən ɑːn ðə keɪs ɪz ɪkˈspektəd ɑːn ɑːkˈtoʊbər 14./
Phán quyết về vụ án dự kiến được đưa ra vào ngày 14 tháng 10.
Tình huốngMột nhà hoạt động bị xét xử vì lấy một hiện vật thời thuộc địa khỏi bảo tàng Pháp, và tòa hẹn ngày tuyên án. Nhà báo viết thế nào?
An activist is on trial for taking a colonial-era object from a French museum, and the court sets a ruling date.
Người bản xứ dùng thế nào"decision" đi với giới từ "on" khi nói quyết định về việc gì. "case" trong tin tòa án là vụ án, vụ kiện; "on October 14" dùng "on" vì có ngày cụ thể.B1 - 35
Attorney General Josh Kaul, a Democrat, said he does not believe the law is enforceable.
/əˈtɜːrni ˈdʒenərəl dʒɑːʃ kɔːl, ə ˈdeməˌkræt, sed hiː dʌz nɑːt bɪˈliːv ðə lɔː ɪz enˈfɔːrsəbəl./
Tổng chưởng lý Josh Kaul, một chính trị gia Đảng Dân chủ, nói ông không tin đạo luật này có thể được thực thi.
Tình huốngMột quan chức tư pháp cấp bang cho rằng một đạo luật cũ khó áp dụng trên thực tế, và bài báo cần nêu cả đảng phái của ông. Nhà báo viết thế nào?
A state's top law officer, a member of one party, doubts that an old law can actually be applied.
Người bản xứ dùng thế nàoCụm "a Democrat" đặt giữa hai dấu phẩy là phần giới thiệu đảng phái, báo Mỹ rất hay chêm ngay sau tên người. "enforceable" nghĩa là có thể thi hành, áp dụng được trên thực tế. Động từ "does not believe" giữ thì hiện tại vì đến lúc đưa tin ông vẫn giữ quan điểm đó.B2 - 36
Buckingham Palace did not comment on the settlement.
/ˈbʌkɪŋˌhæm ˈpæləs dɪd nɑːt ˈkɑːment ɑːn ðə ˈsetəlmənt./
Điện Buckingham không bình luận về thỏa thuận dàn xếp.
Tình huốngMột thành viên hoàng gia Anh vừa dàn xếp xong một vụ kiện dân sự, nhưng hoàng gia giữ im lặng. Nhà báo viết thế nào?
A British royal has settled a civil lawsuit, but the royal household stays silent.
Người bản xứ dùng thế nàoBáo chí dùng tên cung điện "Buckingham Palace" để chỉ hoàng gia Anh, giống "the White House" chỉ chính quyền Mỹ. "settlement" là thỏa thuận dàn xếp chấm dứt vụ kiện.B1 - 37
In March, human rights lawyer Nasrin Sotoudeh was sentenced to more than 38 years in prison.
/ɪn mɑːrtʃ, ˈhjuːmən raɪts ˈlɔːjər Nasrin Sotoudeh wɑːz ˈsentənst tuː mɔːr ðæn 38 jɪrz ɪn ˈprɪzən./
Hồi tháng Ba, luật sư nhân quyền Nasrin Sotoudeh bị kết án hơn 38 năm tù.
Tình huốngMột nữ luật sư bảo vệ quyền phụ nữ ở Iran nhận bản án rất nặng, và bài báo cần nêu thời điểm cùng mức án. Nhà báo viết thế nào?
A women's rights lawyer in Iran receives a very heavy prison term, and the story gives the month and the length.
Người bản xứ dùng thế nàoCấu trúc là "be sentenced to + mức án": "sentenced to 38 years in prison", không dùng "with". "convicted" là bị kết tội, còn "sentenced" là bị tuyên mức án; đó là hai bước khác nhau của một phiên tòa.B2 - 38
Cybercrime scams have become a major problem in several Asian countries.
/Cybercrime skæmz hæv bɪˈkʌm ə ˈmeɪdʒər ˈprɑːbləm ɪn ˈsevrəl ˈeɪʒən ˈkʌntriz./
Các vụ lừa đảo qua mạng đã trở thành vấn nạn lớn ở nhiều nước châu Á.
Tình huốngNhững đường dây lừa đảo trực tuyến lan rộng khắp khu vực, cướp tiền của hàng nghìn nạn nhân. Nhà báo viết thế nào?
Online fraud rings are spreading across the region and taking money from thousands of victims.
Người bản xứ dùng thế nào"scam" là trò lừa đảo, thường để lấy tiền. "a major problem" dịch "vấn nạn lớn" hợp văn báo Việt hơn "vấn đề lớn".B1 - 39
Lawyers say that Russian President Vladimir Putin is responsible for the policy.
/ˈlɔːjərz seɪ ðæt ˈrʌʃən ˈprezəˌdent ˈvlædəmɪr ˈpuːtɪn ɪz riˈspɑːnsəbəl fɔːr ðə ˈpɑːləsi./
Các luật sư cho rằng Tổng thống Nga Vladimir Putin phải chịu trách nhiệm về chính sách này.
Tình huốngMột nhóm luật sư quốc tế điều tra việc trẻ em Ukraine bị đưa sang Nga và xác định người phải gánh trách nhiệm. Nhà báo viết thế nào?
A group of international lawyers looks into Ukrainian children being taken to Russia and names the person accountable.
Người bản xứ dùng thế nào"be responsible for" vừa có nghĩa phụ trách vừa có nghĩa phải chịu trách nhiệm về việc xấu; trong tin cáo buộc thì là nghĩa sau. "Lawyers say" cho biết đây là quan điểm của các luật sư, chưa phải phán quyết của toà.B1 - 40
Congress passed the law in 2001.
/ˈkɑːŋɡrəs pæst ðə lɔː ɪn 2001./
Quốc hội Mỹ thông qua đạo luật này vào năm 2001.
Tình huốngĐạo luật mà FBI viện dẫn có từ hơn hai mươi năm trước, khi các nghị sĩ Mỹ bỏ phiếu chấp thuận. Nhà báo viết thế nào?
The law the FBI relies on dates back more than two decades, to when U.S. lawmakers voted for it.
Người bản xứ dùng thế nào"pass a law" là thông qua luật, "pass" ở đây không mang nghĩa đi qua. "Congress" không cần mạo từ "the" khi chỉ Quốc hội Mỹ.A2 - 41
In the United States, the Constitution protects freedom of speech.
/ɪn ðə juˈnaɪtɪd steɪts, ðə ˌkɑːnstəˈtuːʃən prəˈtekts ˈfriːdəm ʌv spiːtʃ./
Tại Mỹ, Hiến pháp bảo vệ quyền tự do ngôn luận.
Tình huốngBài báo giải thích vì sao toà án tối cao Mỹ cho phép doanh nghiệp chi tiền cho quảng cáo chính trị. Nhà báo viết thế nào?
A story explains why the U.S. Supreme Court lets companies spend money on political ads.
Người bản xứ dùng thế nào"freedom of speech" là tự do ngôn luận, một cụm cố định; "freedom of the press" là tự do báo chí. "the Constitution" viết hoa và có "the" khi chỉ Hiến pháp Mỹ.A2 - 42
Immigration officials say Suzan entered the United States illegally.
/ˌɪməˈɡreɪʃən əˈfɪʃəlz seɪ Suzan ˈentərd ðə juˈnaɪtɪd steɪts ˌɪˈliːɡəli./
Giới chức di trú cho biết Suzan đã nhập cảnh Mỹ bất hợp pháp.
Tình huốngTại một phiên toà di trú, cơ quan chức năng cáo buộc một phụ nữ đã vào Mỹ mà không có giấy tờ hợp lệ. Nhà báo viết thế nào?
At an immigration hearing, the authorities accuse a woman of coming into the country without proper papers.
Người bản xứ dùng thế nào"enter" một quốc gia là ngoại động từ, nên nói "entered the United States", không thêm "to" hay "into". Báo chí dùng "officials say" để cho thấy đây là lời của cơ quan chức năng, chưa phải phán quyết của toà.B1 - 43
He could spend the rest of his life in prison.
/hiː kʊd spend ðə rest ʌv hɪz laɪf ɪn ˈprɪzən./
Ông ta có thể phải ngồi tù suốt phần đời còn lại.
Tình huốngMột cựu huấn luyện viên đại học bị kết nhiều tội danh nghiêm trọng và đang chờ toà tuyên án. Nhà báo viết thế nào?
A former college coach has been found guilty of many serious crimes and is waiting to be sentenced.
Người bản xứ dùng thế nào"could" ở đây nói về khả năng có thể xảy ra, chưa phải mức án đã tuyên. "the rest of his life" là phần đời còn lại; báo chí dùng cách này để nhấn mạnh mức án nặng.B1 - 44
Mo Goldman is an immigration lawyer.
/moʊ ˈɡoʊldmən ɪz æn ˌɪməˈɡreɪʃən ˈlɔːjər./
Mo Goldman là luật sư chuyên về di trú.
Tình huốngBài báo về biên giới Mỹ - Mexico dẫn ý kiến một luật sư và cần nói lĩnh vực ông hành nghề. Nhà báo viết thế nào?
A story about the U.S.-Mexico border quotes an attorney and needs to say what kind of law he practices.
Người bản xứ dùng thế nàoTiếng Anh ghép danh từ trước "lawyer" để chỉ chuyên ngành: "immigration lawyer", "divorce lawyer". Mạo từ là "an" vì "immigration" bắt đầu bằng nguyên âm.A2 - 45
The indictment accuses Trump of 37 crimes.
/ðə ˌɪnˈdaɪtmənt əˈkjuːzɪz trʌmp ʌv 37 kraɪmz./
Bản cáo trạng cáo buộc ông Trump 37 tội danh.
Tình huốngNăm 2023, công tố viên liên bang công bố văn bản truy tố cựu tổng thống trong vụ tài liệu mật với danh sách tội danh dài. Nhà báo viết thế nào?
In 2023, federal prosecutors released the charging document against the former president in a classified papers case, with a long list of counts.
Người bản xứ dùng thế nào"accuse someone of something" đi với giới từ "of", không dùng "for" hay "about". "indictment" là bản cáo trạng; chữ "c" trong từ này không đọc.B1 - 46
The attorney general is the top U.S. law-enforcement official.
/ðə əˈtɜːrni ˈdʒenərəl ɪz ðə tɑːp juː.es. lɔː-enˈfɔːrsmənt əˈfɪʃəl./
Bộ trưởng Tư pháp là quan chức thực thi pháp luật cao nhất của Mỹ.
Tình huốngBài báo cần giải thích cho độc giả nước ngoài người đứng đầu Bộ Tư pháp Mỹ có vai trò lớn thế nào. Nhà báo viết thế nào?
A story must explain to foreign readers how important the head of the U.S. Justice Department is.
Người bản xứ dùng thế nào"attorney general" ở Mỹ là Bộ trưởng Tư pháp, không dịch là "tổng luật sư". "top" đứng trước danh từ trong tin tức nghĩa là cao nhất, đứng đầu.B1 - 47
She is said to have an Indonesian passport.
/ʃiː ɪz sed tuː hæv æn ˌɪndoʊˈniːʒən ˈpæˌspɔːrt./
Người ta cho rằng cô ta mang hộ chiếu Indonesia.
Tình huốngCảnh sát Malaysia bắt một nghi phạm nữ trong vụ sát hại ở sân bay, và giấy tờ tuỳ thân của cô chưa được xác nhận. Nhà báo viết thế nào?
Malaysian police detain a female suspect in an airport killing, and her identity papers have not been confirmed.
Người bản xứ dùng thế nào"be said to" nghĩa là người ta nói rằng, báo hiệu thông tin chưa được xác minh. Khi dịch cần giữ lớp rào đón này, đừng viết thẳng "cô ta có hộ chiếu Indonesia".B2 - 48
Google has criticized the court's decision.
/ˈɡuːɡəl hæz ˈkrɪtəˌsaɪzd ðə kɔːrts dɪˈsɪʒən./
Google đã chỉ trích phán quyết của toà.
Tình huốngSau khi thua vụ kiện chống độc quyền, gã khổng lồ công nghệ lên tiếng phản đối. Nhà báo viết thế nào?
After losing an antitrust case, the tech giant speaks out against the outcome.
Người bản xứ dùng thế nào"the court's decision" là phán quyết của toà; báo chí dùng "decision" và "ruling" gần như thay nhau. Thì hiện tại hoàn thành "has criticized" cho thấy phản ứng mới diễn ra.B1 - 49
The shooter was identified as 26-year-old Chris Harper Mercer.
/ðə ˈʃuːtər wɑːz aɪˈdentəˌfaɪd æz 26-jɪr-oʊld krɪs ˈhɑːrpər ˈmɜːrsər./
Kẻ xả súng được xác định là Chris Harper Mercer, 26 tuổi.
Tình huốngSau vụ nổ súng ở một trường cao đẳng bang Oregon, nhà chức trách công bố danh tính thủ phạm. Nhà báo viết thế nào?
After a shooting at an Oregon college, authorities reveal who the gunman was.
Người bản xứ dùng thế nào"Be identified as" là được xác định danh tính là ai. Tuổi đặt trước tên như "26-year-old" phải có gạch nối và "year" không thêm "s".B1 - 50
The Federal Bureau of Investigation says it is investigating the theft.
/ðə ˈfedərəl ˈbjʊroʊ ʌv ˌɪnˌvestəˈɡeɪʃən sez ɪt ɪz ˌɪnˈvestəˌɡeɪtɪŋ ðə θeft./
Cục Điều tra Liên bang (FBI) cho biết đang điều tra vụ đánh cắp.
Tình huốngHàng trăm triệu tài khoản thư điện tử bị lấy mất dữ liệu, và cơ quan cảnh sát liên bang Mỹ lên tiếng về việc này. Nhà báo viết thế nào?
Data from hundreds of millions of email accounts was stolen, and the US federal police agency responds.
Người bản xứ dùng thế nào"Investigate" là điều tra, danh từ là "investigation". Thì tiếp diễn "is investigating" cho biết cuộc điều tra đang diễn ra và chưa có kết luận.B1 - 51
At least 10 people were injured.
/æt liːst 10 ˈpiːpəl wɜːr ˈɪndʒərd./
Ít nhất 10 người bị thương.
Tình huốngMột chiếc xe tải lao vào đám đông gần một nhà thờ Hồi giáo ở London, và cảnh sát công bố số người cần chữa trị. Nhà báo viết thế nào?
A van drove into a crowd near a London mosque, and police give the number of people who needed treatment.
Người bản xứ dùng thế nào"Injured" là bị thương, hay dùng cho tai nạn và va chạm. Danh từ là "injury", số nhiều là "injuries".A2 - 52
Germany also launched an investigation of Google.
/ˈdʒɜːrməni ˈɔːlsoʊ lɔːntʃt æn ˌɪnˌvestəˈɡeɪʃən ʌv ˈɡuːɡəl./
Đức cũng đã mở cuộc điều tra nhằm vào Google.
Tình huốngPháp vừa phạt Google vì cách bán quảng cáo, và một nước châu Âu khác cũng vào cuộc. Nhà báo viết thế nào?
France has just fined Google over its ad business, and another European country steps in.
Người bản xứ dùng thế nào"Launch an investigation" là mở cuộc điều tra. "Launch" còn dùng cho phóng tên lửa và ra mắt sản phẩm.B1 - 53
The bombings in Kampala have led to a number of arrests.
/ðə ˈbɑːmɪŋz ɪn kəmˈpɑːlə hæv led tuː ə ˈnʌmbər ʌv ərˈests./
Các vụ đánh bom ở Kampala đã dẫn đến một loạt vụ bắt giữ.
Tình huốngSau loạt vụ nổ ở thủ đô Uganda, cảnh sát bắt đầu hành động với những người bị tình nghi. Nhà báo viết thế nào?
After explosions in Uganda's capital, police start acting against suspects.
Người bản xứ dùng thế nào"Lead to" là dẫn đến, nối nguyên nhân với kết quả. "A number of" nghĩa là một số, động từ theo sau chia số nhiều.B2 - 54
Last month the United States Supreme Court refused to get involved.
/læst mʌnθ ðə juˈnaɪtɪd steɪts səˈpriːm kɔːrt rəˈfjuːzd tuː ɡet ˌɪnˈvɑːlvd./
Tháng trước, Toà án Tối cao Mỹ đã từ chối can thiệp.
Tình huốngVụ kiện bằng sáng chế đe doạ dịch vụ thư điện tử BlackBerry, và toà án cao nhất nước Mỹ không nhận xét xử. Nhà báo viết thế nào?
A patent case threatens the BlackBerry email service, and the top US court declines to take it.
Người bản xứ dùng thế nào"Get involved" là can thiệp, dính vào. Khi toà tối cao "refused to get involved", phán quyết của toà dưới được giữ nguyên.B1 - 55
The man was sentenced to more than five years in prison.
/ðə mæn wɑːz ˈsentənst tuː mɔːr ðæn faɪv jɪrz ɪn ˈprɪzən./
Người đàn ông bị kết án hơn năm năm tù.
Tình huốngToà vừa tuyên án một bị cáo, mức án dài hơn năm năm ngồi tù. Nhà báo viết thế nào?
A court has just handed down a prison term of over five years to a defendant.
Người bản xứ dùng thế nào"be sentenced to" đi với mức án: "sentenced to five years in prison", "sentenced to death". Người Việt hay nhầm với "be convicted of", cụm này chỉ việc bị kết tội và chưa nói đến mức án.B1 - 56
No one has been accused of any wrongdoing.
/noʊ wʌn hæz bɪn əˈkjuːzd ʌv ˈeni ˈrɔːŋduɪŋ./
Chưa ai bị cáo buộc có hành vi sai phạm.
Tình huốngMột bộ tài liệu bị rò rỉ nêu tên nhiều người, nhưng toà soạn muốn nói rõ họ chưa bị buộc tội gì. Nhà báo viết thế nào?
Leaked files name many people, and the paper wants to make clear none of them faces any charge.
Người bản xứ dùng thế nào"be accused of" đi với "of", theo sau là danh từ hoặc V-ing. "wrongdoing" là danh từ không đếm được, chỉ hành vi sai trái nói chung; câu này giúp toà soạn tránh bị coi là quy kết người được nêu tên.B2 - 57
He said he did not know why the attack took place.
/hiː sed hiː dɪd nɑːt noʊ waɪ ðə əˈtæk tʊk pleɪs./
Ông nói ông không biết vì sao vụ tấn công xảy ra.
Tình huốngNgười thân của một nghi phạm được phóng viên hỏi về động cơ gây án và trả lời rằng mình không hiểu nổi. Nhà báo viết thế nào?
A relative of a suspect is asked about a motive and says he has no idea.
Người bản xứ dùng thế nào"take place" là xảy ra, diễn ra, dùng được cho cả sự kiện có kế hoạch lẫn sự việc bất ngờ. Sau "why" trong câu gián tiếp, chủ ngữ đứng trước động từ: "why the attack took place".B1 - 58
People in Sierra Leone welcomed the conviction of Charles Taylor.
/ˈpiːpəl ɪn siˈerə liˈoʊn ˈwelkəmd ðə kənˈvɪkʃən ʌv tʃɑːrlz ˈteɪlər./
Người dân Sierra Leone hoan nghênh việc Charles Taylor bị kết tội.
Tình huốngMột cựu tổng thống nước láng giềng bị toà quốc tế kết tội vì gây ra nội chiến, và người dân nơi chịu khổ phản ứng. Nhà báo viết thế nào?
A former leader is found guilty by an international court, and people in the country that suffered react.
Người bản xứ dùng thế nào"welcome" ở câu này là hoan nghênh một quyết định, không mang nghĩa chào đón khách. "conviction" là việc bị kết tội, còn "sentence" là mức án.B2 - 59
Human Rights Watch spokeswoman Geraldine Mattioli-Zeitner said she was pleased with the ruling.
/ˈhjuːmən raɪts wɑːtʃ ˈspoʊkˌswʊmən dʒerəlˈdiːn mɑːtiˈoʊli-Zeitner sed ʃiː wɑːz pliːzd wɪð ðə ˈruːlɪŋ./
Người phát ngôn của Tổ chức Theo dõi Nhân quyền, bà Geraldine Mattioli-Zeitner, cho biết bà hài lòng với phán quyết.
Tình huốngSau khi toà tuyên án, một tổ chức nhân quyền bày tỏ thái độ tích cực qua người phát ngôn. Nhà báo viết thế nào?
After a verdict, a rights group expresses approval through its spokeswoman.
Người bản xứ dùng thế nàoTiếng Anh dồn chức danh lên trước tên mà không cần "the" hay dấu phẩy: "spokeswoman Geraldine...". "pleased with" đi với "with" khi nói hài lòng về một việc.B2 - 60
The suspect was not identified.
/ðə səˈspekt wɑːz nɑːt aɪˈdentəˌfaɪd./
Danh tính nghi phạm không được công bố.
Tình huốngQuân đội Mỹ bắt giữ một chiến binh nhưng không cho biết người này là ai. Nhà báo viết thế nào?
The U.S. military has captured a fighter but will not say who he is.
Người bản xứ dùng thế nào"identify" trong tin an ninh là nêu tên, công khai danh tính. Câu "was not identified" thường có nghĩa là chưa được nêu tên, chưa hẳn là nhà chức trách không biết người đó là ai.B2 - 61
The zoo welcomed the court's ruling.
/ðə zuː ˈwelkəmd ðə kɔːrts ˈruːlɪŋ./
Vườn thú hoan nghênh phán quyết của toà.
Tình huốngToà bác đơn đòi thả năm con voi khỏi vườn thú, và phía vườn thú bày tỏ thái độ. Nhà báo viết thế nào?
A court rejects a request to free five elephants from a zoo, and the zoo responds.
Người bản xứ dùng thế nào"ruling" là phán quyết của toà, dùng nhiều cho các vụ dân sự hay hiến pháp. "welcomed" ở câu này là hoan nghênh, tỏ ý hài lòng.A2 - 62
One police officer was wounded.
/wʌn pəˈliːs ˈɔːfəsər wɑːz ˈwuːndɪd./
Một cảnh sát bị thương.
Tình huốngTrong vụ đấu súng với nghi phạm, phía lực lượng chức năng cũng có người trúng đạn nhưng không chết. Nhà báo viết thế nào?
In a gunfight with suspects, one member of the police is hit but survives.
Người bản xứ dùng thế nào"wounded" dùng cho vết thương do vũ khí như súng hay dao. "injured" dùng cho tai nạn như ngã hay đâm xe.A2 - 63
The wife of Ivory Coast's former president has been sentenced to 20 years in prison.
/ðə waɪf ʌv ˈaɪvəri koʊsts ˈfɔːrmər ˈprezəˌdent hæz bɪn ˈsentənst tuː 20 jɪrz ɪn ˈprɪzən./
Vợ của cựu tổng thống Bờ Biển Ngà đã bị kết án 20 năm tù.
Tình huốngPhu nhân của một nhà lãnh đạo châu Phi đã mãn nhiệm nhận một bản án dài vì vai trò trong bạo lực hậu bầu cử. Nhà báo viết thế nào?
The wife of a former African leader receives a long prison term over post-election violence.
Người bản xứ dùng thế nàoThì hiện tại hoàn thành "has been sentenced" dùng cho tin vừa xảy ra. Ivory Coast là tên tiếng Anh của Bờ Biển Ngà, tên chính thức là Côte d'Ivoire.B1 - 64
Sentencing is set for May thirtieth.
/ˈsentənsɪŋ ɪz set fɔːr meɪ ˈθɜːrtiəθ./
Phiên tuyên án được ấn định vào ngày 30 tháng 5.
Tình huốngToà đã kết luận bị cáo có tội và hẹn ngày công bố mức án. Nhà báo viết thế nào?
The court has found the defendant guilty and set a date to announce the punishment.
Người bản xứ dùng thế nào"sentencing" là phiên tuyên án, bước sau khi bị cáo bị kết tội. Câu gốc viết ngày bằng chữ "May thirtieth"; báo in thường viết "May 30".B1 - 65
Moraes said he is innocent.
/Moraes sed hiː ɪz ˈɪnəsənt./
Moraes nói ông vô tội.
Tình huốngMột người bị nghi là đường dây đưa người vượt biên trái phép lên tiếng bác bỏ. Nhà báo viết thế nào?
A man suspected of running an illegal border-crossing ring speaks out to deny it.
Người bản xứ dùng thế nào"innocent" là vô tội, trái nghĩa với "guilty". Câu giữ "is" sau "said" vì người đó vẫn khẳng định mình vô tội ở thời điểm đưa tin.A2 - 66
Five people were reportedly killed in the crash.
/faɪv ˈpiːpəl wɜːr rɪˈpɔːrtədli kɪld ɪn ðə kræʃ./
Theo các nguồn tin, năm người đã thiệt mạng trong vụ đâm xe.
Tình huốngNgay sau khi một chiếc xe lao vào đoàn diễu hành, các con số thương vong mới chỉ là tin truyền miệng. Nhà báo viết thế nào?
Right after a car ploughed into a parade, casualty numbers are still only word of mouth.
Người bản xứ dùng thế nào"reportedly" cho biết đây là thông tin được báo lại, toà soạn chưa tự xác minh. "in the crash" là trong vụ va chạm, dùng cho tai nạn xe cộ hoặc máy bay.B1 - 67
A federal judge blocked the law in August.
/ə ˈfedərəl dʒʌdʒ blɑːkt ðə lɔː ɪn ˈɑːɡəst./
Một thẩm phán liên bang đã chặn đạo luật này vào tháng Tám.
Tình huốngMột bang thông qua luật mới, nhưng toà án cấp liên bang ra lệnh tạm dừng không cho áp dụng. Nhà báo viết thế nào?
A state passed a new law, but a national-level court ordered that it could not be enforced.
Người bản xứ dùng thế nào"block" trong tin toà án nghĩa là ra lệnh ngăn một đạo luật hay quyết định có hiệu lực, thường là tạm thời trong lúc vụ kiện còn tiếp diễn.A2 - 68
More than 75 women have accused Weinstein of sexual wrongdoing.
/mɔːr ðæn 75 ˈwɪmən hæv əˈkjuːzd ˈwaɪnˌstaɪn ʌv ˈsekʃuəl ˈrɔːŋduɪŋ./
Hơn 75 phụ nữ đã tố cáo Weinstein có hành vi sai trái về tình dục.
Tình huốngTrước khi nhà sản xuất phim bị khởi tố, đã có rất nhiều người phụ nữ lên tiếng tố cáo ông ta. Nhà báo viết thế nào?
Before the film producer was charged, a great many women had come forward against him.
Người bản xứ dùng thế nào"accuse somebody of something" đi với "of", người Việt hay dùng nhầm "for" vì quen "blame somebody for". "accuse" chỉ là cáo buộc, chưa phải toà đã kết luận.B2 - 69
A law enforcement official told the Associated Press that more than 40 others were injured.
/ə lɔː enˈfɔːrsmənt əˈfɪʃəl toʊld ðə əˈsoʊsiˌeɪtɪd pres ðæt mɔːr ðæn 40 ˈʌðərz wɜːr ˈɪndʒərd./
Một quan chức thực thi pháp luật nói với hãng tin AP rằng hơn 40 người khác bị thương.
Tình huốngSau vụ xe lao vào đoàn diễu hành, một người trong lực lượng cảnh sát giấu tên tiết lộ số người bị thương cho một hãng thông tấn. Nhà báo viết thế nào?
After a car drove into a parade, an unnamed police source gives a news agency the number of people hurt.
Người bản xứ dùng thế nào"told + tên hãng tin + that" là cách báo chí ghi rõ ai được nghe trực tiếp nguồn tin. "law enforcement official" là cách gọi chung người của cảnh sát hay cơ quan điều tra khi họ không muốn nêu tên.B2 - 70
A white man, James Earl Ray, was tried and found guilty of the crime.
/ə waɪt mæn, dʒeɪmz ɜːrl reɪ, wɑːz traɪd ənd faʊnd ˈɡɪlti ʌv ðə kraɪm./
Một người đàn ông da trắng tên James Earl Ray đã bị đưa ra xét xử và bị kết tội.
Tình huốngBài lịch sử kể kết cục pháp lý của kẻ ám sát Martin Luther King: hắn ra toà và bị tuyên có tội. Nhà báo viết thế nào?
A history piece tells the legal outcome for Martin Luther King's killer: he went to court and was declared guilty.
Người bản xứ dùng thế nào"was tried" là bị đưa ra xét xử, động từ "try" trong tin toà án không có nghĩa là cố gắng. "found guilty of" là bị kết tội về, giới từ đi kèm là "of".B2 - 71
A gunman killed 10 people at a food store in Buffalo, New York, over the weekend.
/ə ˈɡʌnmən kɪld 10 ˈpiːpəl æt ə fuːd stɔːr ɪn ˈbʌfəˌloʊ, nuː jɔːrk, ˈoʊvər ðə ˈwiːˌkend./
Một tay súng đã sát hại 10 người tại một cửa hàng thực phẩm ở Buffalo, New York, vào cuối tuần qua.
Tình huốngBản tin tóm tắt vụ xả súng ở một siêu thị miền bắc bang New York: ai gây ra, bao nhiêu người chết, ở đâu, khi nào. Nhà báo viết thế nào?
The report sums up a shooting at a supermarket in upstate New York: who did it, how many died, where and when.
Người bản xứ dùng thế nào"gunman" là tay súng, cách báo chí gọi kẻ nổ súng khi chưa nêu tên. "over the weekend" là trong dịp cuối tuần vừa rồi, giới từ đi kèm là "over".B1 - 72
The trial is expected to begin in January.
/ðə ˈtraɪəl ɪz ɪkˈspektəd tuː bɪˈɡɪn ɪn ˈdʒænjuˌeri./
Phiên xét xử dự kiến bắt đầu vào tháng Một.
Tình huốngHạ viện Mỹ vừa luận tội tổng thống, và Thượng viện có lịch tạm thời cho bước tiếp theo vào đầu năm. Nhà báo viết thế nào?
The House has just impeached the president, and the Senate has a tentative schedule for the next step early in the year.
Người bản xứ dùng thế nào"trial" ở đây là phiên xét xử luận tội tại Thượng viện, khác với phiên toà hình sự thông thường. "is expected to" là dự kiến, vẫn có thể thay đổi.B1 - 73
One Mexican soldier was wounded.
/wʌn ˈmeksəkən ˈsoʊldʒər wɑːz ˈwuːndɪd./
Một binh sĩ Mexico bị thương.
Tình huốngTrong cuộc đột kích bắt trùm ma tuý, phía quân đội Mexico có một người bị thương. Nhà báo viết thế nào?
During the raid to capture a drug lord, one member of Mexico's armed forces is hurt.
Người bản xứ dùng thế nào"wounded" dùng cho vết thương do vũ khí, còn "injured" thường dùng cho tai nạn. Câu bị động "was wounded" không cần nói ai gây ra.A2 - 74
Police in Ukraine say they do not know who is responsible.
/pəˈliːs ɪn juˈkreɪn seɪ ðeɪ duː nɑːt noʊ huː ɪz riˈspɑːnsəbəl./
Cảnh sát Ukraine nói họ chưa biết ai đứng sau vụ việc.
Tình huốngCác cột điện dẫn vào Crimea bị phá, và lực lượng điều tra Ukraine thừa nhận chưa tìm ra thủ phạm. Nhà báo viết thế nào?
Power lines to Crimea are blown up, and Ukrainian investigators admit they have not found the culprit.
Người bản xứ dùng thế nào"who is responsible" trong tin an ninh là ai đứng sau, ai là thủ phạm. "police" luôn đi với động từ số nhiều nên viết "police say".B1 - 75
The president's office welcomed the court's decision.
/ðə ˈprezɪdənts ˈɔːfɪs ˈwelkəmd ðə kɔːrts dɪˈsɪʒən./
Văn phòng tổng thống hoan nghênh phán quyết của toà án.
Tình huốngToà án Hàn Quốc khôi phục chức vụ cho một bộ trưởng, và phủ tổng thống bày tỏ hài lòng. Nhà báo viết thế nào?
A South Korean court restores a minister to his post, and the presidential office says it is pleased.
Người bản xứ dùng thế nào"welcome" làm động từ là hoan nghênh, đi thẳng với tân ngữ, không cần "to". "decision" của toà án thường dịch là phán quyết.B1 - 76
Chief Justice John Roberts wrote for the majority.
/tʃiːf ˈdʒʌstəs dʒɑːn ˈrɑːbərts roʊt fɔːr ðə məˈdʒɔːrəti./
Chánh án John Roberts chấp bút ý kiến của đa số thẩm phán.
Tình huốngToà án Tối cao Mỹ ra phán quyết về tuyển sinh đại học, và người đứng đầu toà soạn văn bản thay mặt phe chiếm đa số. Nhà báo viết thế nào?
The U.S. Supreme Court rules on college admissions, and the head of the court writes the opinion for the winning side.
Người bản xứ dùng thế nào"write for the majority" là soạn văn bản phán quyết thay mặt các thẩm phán chiếm đa số. "Chief Justice" là Chánh án, đứng đầu Toà án Tối cao Mỹ.B2 - 77
Six people were arrested at the scene.
/sɪks ˈpiːpəl wɜːr ərˈestɪd æt ðə siːn./
Sáu người bị bắt tại hiện trường.
Tình huốngĐặc nhiệm Mexico đột kích nơi ẩn náu của trùm ma tuý và bắt ngay một số người có mặt ở đó. Nhà báo viết thế nào?
Mexican special forces raid a drug lord's hideout and detain several people right there.
Người bản xứ dùng thế nào"at the scene" là tại hiện trường. Câu bị động "were arrested" dịch là "bị bắt", không cần nêu ai bắt.A2 - 78
No trial date has been set.
/noʊ ˈtraɪəl deɪt hæz bɪn set./
Ngày xét xử vẫn chưa được ấn định.
Tình huốngCác nhà hoạt động bị khởi tố, nhưng toà án chưa cho biết khi nào vụ án được đưa ra xét xử. Nhà báo viết thế nào?
The activists have been charged, but the court has not said when the case will be heard.
Người bản xứ dùng thế nào"set a date" là ấn định ngày, ở đây dùng bị động "has been set". "trial" là phiên toà xét xử, khác "court" là toà án.B1 - 79
The father was identified as Randall Margraves.
/ðə ˈfɑːðər wɑːz aɪˈdentəˌfaɪd æz ˈrændəl Margraves./
Người cha được xác định là Randall Margraves.
Tình huốngTại phiên toà, một người cha lao về phía bị cáo, và sau đó báo chí nêu được tên ông. Nhà báo viết thế nào?
In court, a father rushes at the defendant, and the press later learns his name.
Người bản xứ dùng thế nào"be identified as" là được xác định danh tính là, cách báo chí nêu tên một người sau khi xác minh. Động từ "identify" luôn đi với "as" trong nghĩa này.B1 - 80
There was no evidence that the agreement was put in writing.
/ðer wɑːz noʊ ˈevədəns ðæt ðə əˈɡriːmənt wɑːz pʊt ɪn ˈraɪtɪŋ./
Không có bằng chứng cho thấy thỏa thuận đó được lập thành văn bản.
Tình huốngTòa án xem xét một thỏa thuận miệng giữa công tố viên và Bill Cosby nhưng không tìm thấy giấy tờ nào ghi lại. Nhà báo viết thế nào?
The court looked at a spoken deal between a prosecutor and Bill Cosby, but found no document recording it.
Người bản xứ dùng thế nào"Evidence" là danh từ không đếm được, không viết "an evidence" hay "evidences". "Put in writing" là lập thành văn bản.B2 - 81
Police said the gunman was angry about immigration.
/pəˈliːs sed ðə ˈɡʌnmən wɑːz ˈæŋɡri əˈbaʊt ˌɪməˈɡreɪʃən./
Cảnh sát cho biết tay súng tức giận về vấn đề nhập cư.
Tình huốngSau một vụ xả súng ở Mỹ, cảnh sát công bố động cơ: kẻ tấn công bất mãn với người nhập cư. Nhà báo viết thế nào?
After a mass shooting in the U.S., police describe the attacker's motive, which was hostility toward immigrants.
Người bản xứ dùng thế nào"Gunman" là tay súng, kẻ cầm súng tấn công. "Angry about" đi với "about" khi nói tức giận về một vấn đề, còn "angry with" dùng cho người.B1 - 82
On Wednesday, Governor Gavin Newsom signed the bill into law.
/ɑːn ˈwenzdi, ˈɡʌvərnər ˈɡævɪn ˈnuːzəm saɪnd ðə bɪl ˈɪntu lɔː./
Hôm thứ Tư, Thống đốc Gavin Newsom đã ký ban hành đạo luật.
Tình huốngBang California thông qua quy định cấm phân biệt đối xử vì kiểu tóc. Vào thứ Tư, người đứng đầu bang đặt bút ký để quy định này chính thức thành luật. Nhà báo viết thế nào?
California lawmakers passed a rule against discrimination based on hairstyle. On Wednesday, the head of the state made it official with his signature.
Người bản xứ dùng thế nào"Sign a bill into law" là ký để dự luật trở thành luật. "Bill" ở đây là dự luật, người Việt hay nhầm với hóa đơn.B1 - 83
The Jordanian government is investigating the shooting.
/ðə ˌdʒɔːrˈdeɪniən ˈɡʌvərmənt ɪz ˌɪnˈvestəˌɡeɪtɪŋ ðə ˈʃuːtɪŋ./
Chính phủ Jordan đang điều tra vụ nổ súng.
Tình huốngSau một vụ nổ súng ở Jordan, nhà chức trách nước này bắt đầu tìm hiểu chuyện gì đã xảy ra. Nhà báo viết thế nào?
After a shooting in Jordan, the country's authorities have begun looking into what happened.
Người bản xứ dùng thế nào"Investigate" đi thẳng với tân ngữ, không cần giới từ: "investigating the shooting". Viết "investigating about the shooting" là sai.A2 - 84
In 2020, 228 people were arrested on terrorism charges.
/ɪn 2020, 228 ˈpiːpəl wɜːr ərˈestɪd ɑːn ˈterərˌɪzəm ˈtʃɑːrdʒəz./
Năm 2020, 228 người đã bị bắt vì các cáo buộc liên quan đến khủng bố.
Tình huốngHai mươi năm sau vụ đánh bom ở Bali, Indonesia vẫn truy quét các nhóm cực đoan. Nhà báo đưa ra số người bị bắt với tội danh khủng bố trong năm 2020. Nhà báo viết thế nào?
Twenty years after the Bali bombing, Indonesia still pursues extremist groups. The reporter gives the number of people detained for terror offenses in 2020.
Người bản xứ dùng thế nào"On ... charges" là với cáo buộc gì, giới từ đi kèm là "on", người Việt hay dùng "for". "Charges" ở đây là cáo buộc, tội danh, người Việt hay nhầm với phí.B1 - 85
Officials have not said where they are being held.
/əˈfɪʃəlz hæv nɑːt sed wer ðeɪ ɑːr ˈbiːɪŋ held./
Giới chức chưa cho biết họ đang bị giam giữ ở đâu.
Tình huốngBelarus ép một máy bay hạ cánh rồi bắt một nhà báo đối lập cùng bạn gái. Nhà chức trách chưa tiết lộ nơi giam hai người. Nhà báo viết thế nào?
Belarus forced a plane to land and detained an opposition journalist and his girlfriend. Authorities have not revealed where the pair are now.
Người bản xứ dùng thế nào"Have not said" là chưa cho biết, thì hiện tại hoàn thành ngụ ý thông tin có thể được công bố sau. "Are being held" là đang bị giam giữ.B1 - 86
Nine people were killed and 16 were wounded.
/naɪn ˈpiːpəl wɜːr kɪld ənd 16 wɜːr ˈwuːndɪd./
Chín người thiệt mạng và 16 người bị thương.
Tình huốngSau một vụ xả súng ở Mỹ, nhà chức trách công bố số người chết và bị thương. Nhà báo viết thế nào?
After a mass shooting in the U.S., authorities released the number of dead and injured.
Người bản xứ dùng thế nào"Wounded" là bị thương do vũ khí, còn "injured" hay dùng cho tai nạn. Báo tiếng Anh thường viết số dưới mười bằng chữ nên có "Nine", còn "16" để nguyên số.A2 - 87
Attorney General Merrick Garland has been notified about the incident.
/əˈtɜːrni ˈdʒenərəl ˈmerɪk ˈɡɑːrlənd hæz bɪn ˈnoʊtəˌfaɪd əˈbaʊt ðə ˈɪnsədənt./
Bộ trưởng Tư pháp Merrick Garland đã được thông báo về vụ việc.
Tình huốngSau vụ tấn công ở Điện Capitol, nhà báo cho biết người đứng đầu Bộ Tư pháp Mỹ đã được báo tin. Nhà báo viết thế nào?
After the attack at the Capitol, the reporter notes that the head of the U.S. Justice Department has been told what happened.
Người bản xứ dùng thế nào"Attorney General" của Mỹ thường được báo Việt dịch là Bộ trưởng Tư pháp. Bị động "has been notified" cho biết ông đã được báo tin mà không nói ai báo.B1 - 88
Then, the Supreme Court agreed to consider the case.
/ðen, ðə səˈpriːm kɔːrt əˈɡriːd tuː kənˈsɪdər ðə keɪs./
Sau đó, Tòa án Tối cao đồng ý xem xét vụ việc.
Tình huốngChương trình xóa nợ vay sinh viên bị kiện ra tòa. Tiếp theo, tòa án cao nhất nước Mỹ chấp nhận thụ lý vụ kiện. Nhà báo viết thế nào?
The student loan forgiveness program was challenged in court. Next, the highest U.S. court said it would take up the dispute.
Người bản xứ dùng thế nào"Agree to" cộng động từ nguyên mẫu là đồng ý làm gì. "Consider the case" ở tòa án là xem xét, thụ lý vụ kiện, dịch là "cân nhắc" nghe lệch nghĩa.B1 - 89
Wu Gan faces up to 10 years in prison.
/wuː ɡæn ˈfeɪsəz ʌp tuː 10 jɪrz ɪn ˈprɪzən./
Ông Wu Gan có thể phải đối mặt với mức án tới 10 năm tù.
Tình huốngMột nhà hoạt động Trung Quốc bị đưa ra xét xử. Nếu bị kết tội, ông có thể ngồi tù lâu nhất là một thập kỷ. Nhà báo viết thế nào?
A Chinese activist is on trial. If convicted, he could spend as long as a decade behind bars.
Người bản xứ dùng thế nào"Face" ở đây là có nguy cơ phải chịu, dùng thì hiện tại đơn. "Up to" là tối đa, tới mức.B1
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Các bộ câu tiếng Anh khác, trong đó có câu thoại phim và câu trong tin tức, nằm ở trang bộ câu tiếng Anh.