Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Bộ câu tin tức tiếng Anh
Tiếng Anh
Tin tức

Bộ câu tin tức tiếng Anh

Câu lấy từ bản tin thời sự: cách báo chí diễn đạt về chính trị, kinh tế, công nghệ, y tế, thể thao — nền để đọc báo không cần từ điển.

1000 câu · đang lọc "dan_loi": 138 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    Officials say more than 7,200 people died in the quake.

    /əˈfɪʃəlz seɪ mɔːr ðæn 7,200 ˈpiːpəl daɪd ɪn ðə kweɪk./

    Giới chức cho biết hơn 7.200 người đã chết trong trận động đất.

    Tình huống

    Số người chết là do chính quyền công bố, toà soạn chưa tự đếm được. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐặt "Officials say" ở đầu câu là cách toà soạn tách mình khỏi con số: đây là lời của họ, không phải của chúng tôi. Bỏ hai chữ đó đi thì câu thành khẳng định của toà soạn — trách nhiệm khác hẳn.
    B1
  2. 2

    The researchers say it is not a perfect analysis.

    /ðə ˈriːsərtʃərz seɪ ɪt ɪz nɑːt ə pərˈfekt əˈnæləsəs./

    Nhóm nghiên cứu nói rằng đây không phải một phân tích hoàn hảo.

    Tình huống

    Chính tác giả nghiên cứu tự nêu ra hạn chế trong công trình của mình. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTin khoa học tử tế luôn có một câu kiểu này. "The researchers say" khác "Researchers say": có "the" là nhóm vừa nhắc ở trên, không có "the" là giới nghiên cứu nói chung.
    B1
  3. 3

    Russia has said Ukraine is responsible for the power outages.

    /ˈrʌʃə hæz sed juˈkreɪn ɪz riˈspɑːnsəbəl fɔːr ðə ˈpaʊər ˈaʊtɪdʒɪz./

    Nga nói Ukraine phải chịu trách nhiệm về các vụ mất điện.

    Tình huống

    Một bên đổ lỗi cho bên kia, toà soạn không đứng về phía nào. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"has said" thay cho "said" cho biết lời này còn giá trị đến lúc bài lên. Lấy tên nước làm chủ ngữ là cách gán lời cho cả một chính phủ mà không phải nêu tên cá nhân nào.
    B1
  4. 4

    The Burundi government has not commented.

    /ðə bərˈʌndi ˈɡʌvərmənt hæz nɑːt ˈkɑːmentəd./

    Chính phủ Burundi chưa đưa ra bình luận.

    Tình huống

    Toà soạn đã liên hệ bên bị nêu tên trong bài nhưng chưa nhận được hồi âm. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu này bắt buộc phải có khi bài nêu cáo buộc về một bên — nó chứng minh toà soạn đã hỏi. Nặng hơn một bậc là "declined to comment" (đã hỏi và họ từ chối trả lời).
    A2
  5. 5

    He said he was in the hospital.

    /hiː sed hiː wɑːz ɪn ðə ˈhɑːˌspɪtəl./

    Anh ta nói mình đang nằm viện.

    Tình huống

    Một sinh viên xin hoãn thi, nói là đang nằm viện, chưa ai kiểm chứng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười Mỹ nói "in the hospital" (có "the"), người Anh nói "in hospital". Câu dẫn lời lùi thì: lời gốc là "I am in the hospital" nhưng khi thuật lại phải đổi thành "he was".
    A2
  6. 6

    The company said it would appeal.

    /ðə ˈkʌmpəˌniː sed ɪt wʊd əˈpiːl./

    Công ty cho biết sẽ kháng cáo.

    Tình huống

    Toà vừa xử thua một công ty và công ty tuyên bố không chấp nhận. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCông ty là "it" trong tiếng Anh Mỹ, không phải "they". "would" ở đây là "will" đã lùi thì trong câu dẫn lời gián tiếp. "appeal" dùng một mình là kháng cáo, không cần thêm gì.
    B1
  7. 7

    Officials said he was the only shooter.

    /əˈfɪʃəlz sed hiː wɑːz ðə ˈoʊnli ˈʃuːtər./

    Giới chức cho biết chỉ có một tay súng duy nhất.

    Tình huống

    Sau một vụ xả súng, dư luận lo còn kẻ khác đang chạy trốn; chính quyền lên tiếng trấn an. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"the only shooter" — có "the" vì đang nói về một người xác định trong vụ này. Vẫn phải giữ "Officials said": chưa điều tra xong thì toà soạn không tự khẳng định.
    B1
  8. 8

    Police said the driver of the vehicle fled on foot.

    /pəˈliːs sed ðə ˈdraɪvər ʌv ðə ˈviːhɪkəl fled ɑːn fʊt./

    Cảnh sát cho biết tài xế đã bỏ xe chạy bộ trốn thoát.

    Tình huống

    Kẻ lái xe gây án bỏ lại xe rồi chạy đi, cảnh sát thuật lại. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"flee" (quá khứ "fled") là bỏ chạy khỏi nguy hiểm hoặc khỏi pháp luật — trang trọng hơn "run away". "on foot" nghĩa là đi bộ, đối lập với "by car"; báo chí dùng để nói rõ kẻ đó đã bỏ xe lại.
    B2
  9. 9

    The lawyers said he would not be able to get a fair trial there.

    /ðə ˈlɔːjərz sed hiː wʊd nɑːt biː ˈeɪbəl tuː ɡet ə fer ˈtraɪəl ðer./

    Các luật sư nói rằng ông sẽ không được xét xử công bằng ở đó.

    Tình huống

    Bên bào chữa xin chuyển vụ án đi nơi khác vì dư luận địa phương đã quá thù ghét bị cáo. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"a fair trial" là quyền hiến định ở Mỹ, luôn có mạo từ "a". "would not be able to" là "will not be able to" đã lùi thì — trong câu dẫn lời gián tiếp, "will" luôn thành "would".
    B2
  10. 10

    He says the goal is to protect the environment.

    /hiː sez ðə ɡoʊl ɪz tuː prəˈtekt ðə ɪnˈvaɪrənmənt./

    Ông nói mục tiêu là bảo vệ môi trường.

    Tình huống

    Người phụ trách một chương trình tái chế giải thích vì sao làm việc đó. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoChú ý thì: "He says" (hiện tại) dùng khi lời nói vẫn còn giá trị; "He said" khi thuật lại một dịp cụ thể. Sau "the goal is" phải là "to + động từ", không phải danh động từ.
    A2
  11. 11

    Officials said at least 60 people were wounded.

    /əˈfɪʃəlz sed æt liːst 60 ˈpiːpəl wɜːr ˈwuːndɪd./

    Giới chức cho biết ít nhất 60 người bị thương.

    Tình huống

    Sau một vụ đánh bom, bệnh viện báo số người bị thương và con số còn chạy. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"wounded" dùng cho vết thương do vũ khí (bom, súng, dao); "injured" là bị thương nói chung, kể cả tai nạn. Tin về tấn công thường dùng "wounded", tin về động đất dùng "injured".
    B1
  12. 12

    Korean officials say there are more than five million Catholics in the country.

    /ˌkɔːˈriːən əˈfɪʃəlz seɪ ðer ɑːr mɔːr ðæn faɪv ˈmɪljən ˈkæθlɪks ɪn ðə ˈkʌntri./

    Giới chức Hàn Quốc cho biết cả nước có hơn năm triệu người Công giáo.

    Tình huống

    Bài cần cho người đọc biết cộng đồng này lớn cỡ nào trước khi kể chuyện chính. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoSố nhỏ trong bài viết thường được viết bằng CHỮ ("five million") chứ không bằng số, còn số lớn hoặc số lẻ thì viết bằng số. "in the country" thay cho việc lặp lại tên nước vừa nhắc.
    B1
  13. 13

    The German government refused to comment on the document.

    /ðə ˈdʒɜːrmən ˈɡʌvərmənt rəˈfjuːzd tuː ˈkɑːment ɑːn ðə ˈdɑːkjəment./

    Chính phủ Đức từ chối bình luận về tài liệu này.

    Tình huống

    Toà soạn có trong tay một tài liệu và đã hỏi chính phủ, nhưng họ không trả lời. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNặng hơn "has not commented" (chưa trả lời) một bậc: đây là ĐÃ HỎI và họ TỪ CHỐI. "comment ON something" — luôn có "on", không phải "comment about".
    B1
  14. 14

    Local officials have said at least 40 people were killed.

    /ˈloʊkəl əˈfɪʃəlz hæv sed æt liːst 40 ˈpiːpəl wɜːr kɪld./

    Giới chức địa phương cho biết ít nhất 40 người đã thiệt mạng.

    Tình huống

    Chính quyền trung ương chưa lên tiếng, mới chỉ có chính quyền địa phương báo số. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Local officials" khác "Officials": báo chí phân biệt cấp địa phương với cấp trung ương vì độ tin cậy và thẩm quyền khác nhau. "have said" cho biết lời này vừa mới đưa ra và vẫn còn hiệu lực.
    B1
  15. 15

    The U.N. said in a statement Wednesday that it has not been involved in the move.

    /ðə juː.en. sed ɪn ə ˈsteɪtmənt ˈwenzdi ðæt ɪt hæz nɑːt bɪn ˌɪnˈvɑːlvd ɪn ðə muːv./

    Liên Hợp Quốc ra thông cáo hôm thứ Tư cho biết họ không tham gia vào việc di dời này.

    Tình huống

    Bangladesh chuyển người tị nạn Rohingya ra một hòn đảo hẻo lánh, và tổ chức quốc tế lớn nhất thế giới vội lên tiếng tách mình khỏi kế hoạch. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Said in a statement" cho biết lời nói đến từ thông cáo bằng văn bản. Thứ trong tuần đứng ngay sau "statement" mà không cần "on", đây là thói quen của văn tin Mỹ. "Has not been involved in" là không tham gia, dùng hiện tại hoàn thành vì việc di dời vẫn đang diễn ra.
    B2
  16. 16

    One U.S. official told the Associated Press that Lockheed Martin made a shipping error.

    /wʌn juː.es. əˈfɪʃəl toʊld ðə əˈsoʊsiˌeɪtɪd pres ðæt ˈlɑːkˌhiːd ˈmɑːrtən meɪd ə ˈʃɪpɪŋ ˈerər./

    Một quan chức Mỹ nói với hãng AP rằng Lockheed Martin đã gửi nhầm hàng.

    Tình huống

    Một quả tên lửa Hellfire của Mỹ thất lạc rồi xuất hiện ở Cuba, và một nguồn tin giấu tên trong chính phủ Mỹ giải thích với hãng thông tấn chuyện gì đã xảy ra. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"One official" mở câu là dấu hiệu nguồn tin không nêu tên, mức tin cậy thấp hơn một thông cáo chính thức. "Shipping error" là lỗi vận chuyển, ở đây hiểu là gửi nhầm hàng.
    B2
  17. 17

    Some critics say the Mob Museum is not a good use of public money.

    /sʌm ˈkrɪtɪks seɪ ðə mɑːb mjuˈziːəm ɪz nɑːt ə ɡʊd juːs ʌv ˈpʌblɪk ˈmʌni./

    Một số người chỉ trích cho rằng chi tiền công cho Bảo tàng Mafia là không hợp lý.

    Tình huống

    Thành phố Las Vegas dùng ngân sách để duy trì một bảo tàng về giới tội phạm có tổ chức, và không phải ai cũng đồng tình. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Public money" là tiền công, tức tiền thuế của dân. "A good use of" đi với danh từ chỉ nguồn lực như tiền, thời gian; người học hay viết "a good way to use", dài và kém tự nhiên hơn.
    B2
  18. 18

    Part of the problem is politics, said Lourdes Mugica.

    /pɑːrt ʌv ðə ˈprɑːbləm ɪz ˈpɑːləˌtɪks, sed lɔːrdz Mugica./

    Một phần vấn đề nằm ở chính trị, bà Lourdes Mugica cho biết.

    Tình huống

    Một nhà sinh vật học Cuba giải thích vì sao việc hợp tác nghiên cứu chim di cư gặp khó, và chỉ ra một nguyên nhân nằm ngoài khoa học. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo tiếng Anh hay đặt "said + tên người" ra sau lời dẫn, nhất là khi tên dài. "Part of the problem is" là lối nói thận trọng, chỉ nêu một phần nguyên nhân.
    B2
  19. 19

    The companies said they were worried about airborne transmission.

    /ðə ˈkʌmpəˌniːz sed ðeɪ wɜːr ˈwɜːrid əˈbaʊt ˈerˌbɔːrn trænˈsmɪʃən./

    Các công ty cho biết họ lo ngại virus lây qua không khí.

    Tình huống

    Nhiều doanh nghiệp Mỹ chần chừ đưa nhân viên trở lại văn phòng giữa đại dịch, vì sợ mầm bệnh lơ lửng trong phòng kín. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Worried about" đi với giới từ "about", người học hay dùng "worried for" với nghĩa này. "Airborne transmission" là lây truyền qua không khí, "airborne" ghép từ "air" và "borne" nghĩa là được mang theo.
    B1
  20. 20

    Experts say the money promised is not enough.

    /ˈekspərts seɪ ðə ˈmʌni ˈprɑːməst ɪz nɑːt ɪˈnʌf./

    Giới chuyên gia cho rằng số tiền đã cam kết là chưa đủ.

    Tình huống

    Các nước giàu hứa chi tiền giúp nước nghèo chống biến đổi khí hậu, nhưng các nhà nghiên cứu đánh giá khoản này còn thiếu xa. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"The money promised" có phân từ quá khứ đứng sau danh từ, nghĩa là số tiền đã được hứa. Người Việt hay viết "the promised money", cũng đúng nhưng ít gặp hơn trong tin. "Not enough" đứng sau "is" mà không cần thêm danh từ.
    B1
  21. 21

    The United States has said China has repeatedly violated international promises.

    /ðə juˈnaɪtɪd steɪts hæz sed ˈtʃaɪnə hæz rɪˈpiːtɪdli ˈvaɪəleɪtɪd ˌɪntərˈnæʃənəl ˈprɑːməsəz./

    Mỹ từng tuyên bố rằng Trung Quốc đã nhiều lần vi phạm các cam kết quốc tế.

    Tình huống

    Washington lên tiếng phê phán Bắc Kinh không giữ lời với cộng đồng quốc tế về Hồng Kông, và đây không phải lần đầu. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Has said" ở thì hiện tại hoàn thành cho biết lời tuyên bố đã có từ trước và vẫn còn giá trị. "Repeatedly" đứng giữa trợ động từ và động từ chính, người Việt hay đặt nó ở cuối câu. "Promises" ở đây dịch là cam kết thì hợp giọng báo hơn lời hứa.
    B2
  22. 22

    Critics say many Native Americans were forced to work at the missions.

    /ˈkrɪtɪks seɪ ˈmeni ˈneɪtɪv əˈmerəkənz wɜːr fɔːrst tuː wɜːrk æt ðə ˈmɪʃənz./

    Giới chỉ trích cho rằng nhiều người Mỹ bản địa đã bị ép làm việc tại các khu truyền giáo.

    Tình huống

    Các khu truyền giáo Tây Ban Nha ở California nay là điểm du lịch, nhưng nhiều người nhắc lại quá khứ đen tối của người da đỏ ở đó. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Critics" trong tin là những người chỉ trích, nghĩa rộng hơn nhà phê bình nghệ thuật. "Were forced to + động từ" là bị ép làm gì, người học hay bỏ "to" hoặc dùng "forced doing".
    B1
  23. 23

    Rai told the AP he could not tell the pictures were not real.

    /ˈrɑːi toʊld ðə ˌeɪˈpiː hiː kʊd nɑːt tel ðə ˈpɪktʃərz wɜːr nɑːt riːl./

    Rai nói với hãng AP rằng anh không nhận ra những bức ảnh đó là giả.

    Tình huống

    Mùa bầu cử ở Ấn Độ, một người dùng mạng xã hội kể với hãng thông tấn Mỹ rằng anh đã tin những tấm ảnh bị chỉnh sửa. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Tell" ở đây có nghĩa là nhận ra hay phân biệt được, như trong "I can't tell the difference". Người học dễ dịch thành kể, làm câu sai nghĩa. "Told the AP" là cách báo ghi nguồn khi nhân vật trả lời phỏng vấn hãng tin.
    B2
  24. 24

    Art experts say the Emperor Augustus was making a victory sign.

    /ɑːrt ˈekspərts seɪ ðə ˈempərər ɑːˈɡʌstəs wɑːz ˈmeɪkɪŋ ə ˈvɪktəri saɪn./

    Các chuyên gia nghệ thuật cho rằng hoàng đế Augustus đang làm dấu hiệu chiến thắng.

    Tình huống

    Một bức tượng La Mã cổ ở Vatican có bàn tay giơ cao, và giới nghiên cứu mỹ thuật giải thích ý nghĩa cử chỉ này. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Experts say" với động từ hiện tại là cách đưa một nhận định chung của giới chuyên môn. "Was making a victory sign" dùng quá khứ tiếp diễn để tả cử chỉ đang diễn ra trong bức tượng, nên dịch là đang làm.
    B1
  25. 25

    But Israeli officials say there is no security problem.

    /bʌt ˌɪzˈreɪli əˈfɪʃəlz seɪ ðer ɪz noʊ sɪˈkjʊrəti ˈprɑːbləm./

    Tuy nhiên, các quan chức Israel nói rằng không có vấn đề an ninh nào.

    Tình huống

    Nhiều hãng bay tạm ngừng các chuyến đến Israel vì lo ngại, nhưng chính quyền nước này trấn an rằng mọi thứ vẫn ổn. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCấu trúc "there is no + danh từ" gọn hơn "there is not any" và hay gặp trong tin phủ nhận. "Security" nghiêng về chống tấn công và phá hoại, còn "safety" nghiêng về an toàn trước tai nạn.
    B1
  26. 26

    Immigration activists say this is not fair.

    /ˌɪməˈɡreɪʃən ˈæktəvəsts seɪ ðɪs ɪz nɑːt fer./

    Các nhà hoạt động vì người nhập cư nói điều này không công bằng.

    Tình huống

    Mỹ vừa siết quy định xin tị nạn ở biên giới phía nam, và những người đấu tranh cho quyền của di dân lên tiếng phản đối. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Fair" trong tin chính trị là công bằng, người học hay nhầm với nghĩa hội chợ. "Immigration activists" là danh từ ghép, danh từ đứng trước làm chức năng tính từ nên không thêm "'s".
    A2
  27. 27

    Journalists say they do the best they can.

    /ˈdʒɜːrnələsts seɪ ðeɪ duː ðə best ðeɪ kæn./

    Các nhà báo nói rằng họ luôn cố gắng hết khả năng.

    Tình huống

    Giới truyền thông bị chỉ trích đưa tin chiến sự thiếu chính xác, và phóng viên đáp lại rằng họ đã cố hết mức có thể. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Do the best they can" là cụm cố định nghĩa cố gắng hết sức, gần với "do their best". Động từ "do" ở hiện tại đơn chỉ việc làm thường xuyên, nên tránh dịch thành đã làm.
    A2
  28. 28

    President Bush said the report released Monday was the result of better intelligence.

    /ˈprezəˌdent bʊʃ sed ðə riˈpɔːrt riˈliːst ˈmʌndi wɑːz ðə rɪˈzʌlt ʌv ˈbetər ˌɪnˈtelədʒəns./

    Tổng thống Bush nói bản báo cáo công bố hôm thứ Hai là kết quả của công tác tình báo tốt hơn.

    Tình huống

    Một bản đánh giá tình báo mới đưa ra kết luận khác hẳn trước đây, và tổng thống giải thích vì sao có sự thay đổi. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"released Monday" là cách rút gọn của "which was released on Monday"; báo Mỹ thường bỏ "on" trước thứ trong tuần. "intelligence" trong tin quân sự, ngoại giao mang nghĩa "tình báo".
    B2
  29. 29

    Obama says he is trying to reach out to the Iranians with diplomacy.

    /ˌoʊˈbɑːmə sez hiː ɪz ˈtraɪɪŋ tuː riːtʃ aʊt tuː ðə aɪˈreɪniənz wɪð dɪˈploʊməsi./

    Ông Obama nói ông đang cố gắng tiếp cận người Iran bằng con đường ngoại giao.

    Tình huống

    Tổng thống Mỹ giải thích rằng ông muốn mở lời với Tehran qua đàm phán thay vì gây sức ép. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"reach out to" là chủ động liên lạc, mở lời với ai đó, nghĩa thân thiện hơn "contact". Báo dùng "says" ở hiện tại khi lời nói còn mới và quan điểm vẫn đang được giữ.
    B2
  30. 30

    He said his government will work to make the ceasefire permanent.

    /hiː sed hɪz ˈɡʌvərmənt wɪl wɜːrk tuː meɪk ðə ˈsiːˈsfaɪər ˈpɜːrmənənt./

    Ông nói chính phủ của ông sẽ nỗ lực để biến lệnh ngừng bắn thành lâu dài.

    Tình huống

    Một nhà lãnh đạo nói về lệnh tạm ngừng giao tranh vừa có hiệu lực và hứa sẽ cố giữ nó mãi. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"work to" cộng động từ là "nỗ lực để", nghe quyết tâm hơn "try to". "make the ceasefire permanent" theo khuôn "make + tân ngữ + tính từ", nghĩa là biến lệnh ngừng bắn thành lâu dài.
    B1
  31. 31

    Some critics said he was one of America's best writers.

    /sʌm ˈkrɪtɪks sed hiː wɑːz wʌn ʌv əˈmerəkəz best ˈraɪtərz./

    Một số nhà phê bình cho rằng ông là một trong những nhà văn xuất sắc nhất nước Mỹ.

    Tình huống

    Bài viết về một nhà văn thế kỷ 19 nhắc tới đánh giá của giới phê bình, nhưng chỉ một phần trong số họ khen ông hết lời. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"critics" trong mảng văn hoá là "nhà phê bình", từ này ở đây không mang nghĩa "người chỉ trích". Sau "one of" luôn là danh từ số nhiều: "one of America's best writers".
    B1
  32. 32

    Uber Chief Executive Officer Travis Kalanick said the project is an important step forward.

    /ˈjuːbər tʃiːf ɪɡˈzekjətɪv ˈɔːfəsər ˈtrævɪs Kalanick sed ðə ˈprɑːdʒekt ɪz æn ˌɪmˈpɔːrtənt step ˈfɔːrwərd./

    Giám đốc điều hành Uber Travis Kalanick nói dự án là một bước tiến quan trọng.

    Tình huống

    Ông chủ một hãng gọi xe công nghệ khen ngợi dự án xe tự lái của chính công ty mình. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"step forward" là "bước tiến", thường đi với "important", "big" hoặc "major". Câu dẫn lời ở quá khứ "said" vẫn có thể giữ "is" khi điều được nói vẫn còn đúng lúc đưa tin.
    B2
  33. 33

    Many of the students said they learned a lot.

    /ˈmeni ʌv ðə ˈstuːdənts sed ðeɪ lɜːrnd ə lɑːt./

    Nhiều sinh viên cho biết họ đã học được rất nhiều.

    Tình huống

    Phóng viên hỏi các học viên cao học ngành nghệ thuật xem khoá học có đáng tiền không, và phần đông trả lời tích cực. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"many of the students" là nhiều người trong một nhóm sinh viên cụ thể mà bài đang nói tới, còn "many students" là sinh viên nói chung. "learn a lot" là cụm tự nhiên cho "học được nhiều", không cần thêm "things".
    A2
  34. 34

    A government official said most of the victims were women and children.

    /ə ˈɡʌvərmənt əˈfɪʃəl sed moʊst ʌv ðə ˈvɪktəmz wɜːr ˈwɪmən ənd ˈtʃɪldrən./

    Một quan chức chính phủ cho biết phần lớn nạn nhân là phụ nữ và trẻ em.

    Tình huống

    Sau một vụ đánh bom ở công viên, chính quyền công bố thông tin ban đầu về những người bị nạn nhưng không nêu tên người phát ngôn. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"a government official" là cách báo giấu tên người phát ngôn mà vẫn cho biết thông tin đến từ chính quyền. "victims" chỉ chung người bị nạn, gồm cả người chết lẫn người bị thương, nên dịch là "nạn nhân".
    B1
  35. 35

    President Moon told Kim he would like to visit North Korea one day.

    /ˈprezəˌdent muːn toʊld kɪm hiː wʊd laɪk tuː ˈvɪzɪt nɔːrθ ˌkɔːˈriːə wʌn deɪ./

    Tổng thống Moon nói với ông Kim rằng ông muốn có ngày được tới thăm Triều Tiên.

    Tình huống

    Tại cuộc gặp thượng đỉnh liên Triều năm 2018, lãnh đạo Hàn Quốc bày tỏ mong muốn với người đồng cấp miền Bắc. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"tell" luôn cần người nghe ngay sau: "told Kim", còn "say" thì không. "would like to" là cách nói lịch sự của "want to", và "one day" là "một ngày nào đó" trong tương lai.
    B1
  36. 36

    He says visitors are important to the local economy.

    /hiː sez ˈvɪzɪtərz ɑːr ˌɪmˈpɔːrtənt tuː ðə ˈloʊkəl ɪˈkɑːnəmi./

    Ông nói du khách rất quan trọng đối với kinh tế địa phương.

    Tình huống

    Mười năm sau một trận bão lớn, một người làm du lịch ở New Orleans nói về vai trò của khách phương xa với thành phố. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"important to" đi với "to" khi nói quan trọng đối với ai, cái gì. "local economy" là "kinh tế địa phương", từ hay gặp trong tin du lịch và bầu cử.
    A2
  37. 37

    At the time, President Donald Trump said Iran was a threat to national security.

    /æt ðə taɪm, ˈprezəˌdent ˈdɑːnəld trʌmp sed ˌɪˈrɑːn wɑːz ə θret tuː ˈnæʃənəl sɪˈkjʊrəti./

    Khi đó, Tổng thống Donald Trump nói Iran là mối đe doạ đối với an ninh quốc gia.

    Tình huống

    Bài về chương trình hạt nhân của Iran nhắc lại lý do Mỹ rút khỏi thoả thuận hạt nhân trước đó. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"At the time" ở đầu câu là "khi đó, vào thời điểm ấy", báo dùng để quay về một sự kiện đã kể. "a threat to" đi với "to": mối đe doạ đối với cái gì.
    B1
  38. 38

    She said she has had to choose between medicines and food.

    /ʃiː sed ʃiː hæz hæd tuː tʃuːz bɪˈtwiːn ˈmedəsənz ənd fuːd./

    Bà cho biết mình đã phải chọn giữa mua thuốc và mua thức ăn.

    Tình huống

    Giá lương thực tăng vọt vì nhiều nước hạn chế xuất khẩu, một cụ bà kể chuyện tiền chợ không đủ cho mọi nhu cầu. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"choose between A and B" là "chọn giữa A và B", luôn đi với "and" chứ không dùng "or". "has had to" là hiện tại hoàn thành của "have to", cho biết tình cảnh này kéo dài tới lúc nói.
    B1
  39. 39

    Trump also said he wants to build a wall across the U.S.-Mexico border.

    /trʌmp ˈɔːlsoʊ sed hiː wɑːnts tuː bɪld ə wɔːl əˈkrɔːs ðə juː.es.-ˈmeksəˌkoʊ ˈbɔːrdər./

    Ông Trump còn nói ông muốn xây một bức tường dọc biên giới Mỹ - Mexico.

    Tình huống

    Một ứng viên tổng thống Mỹ năm 2015 nêu thêm một lời hứa gây tranh cãi về vấn đề nhập cư. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"also" đứng giữa chủ ngữ và động từ cho biết đây là ý thứ hai trong cùng bài phát biểu, dịch là "còn" hoặc "cũng". "across the border" là "dọc theo biên giới", phủ cả chiều dài đường biên.
    A2
  40. 40

    The number comes from the Death Penalty Information Center, a non-profit organization.

    /ðə ˈnʌmbər kʌmz frʌm ðə deθ ˈpenəlti ˌɪnfərˈmeɪʃən ˈsentər, ə nɑːn-ˈprɑːfət ˌɔːrɡənəˈzeɪʃən./

    Con số này do Trung tâm Thông tin Án tử hình, một tổ chức phi lợi nhuận, đưa ra.

    Tình huống

    Bài về số vụ thi hành án tử hình ở Mỹ cho người đọc biết số liệu do tổ chức nào thống kê. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"comes from" là cách báo ghi xuất xứ số liệu, dịch là "do ... đưa ra" hoặc "theo". Cụm "a non-profit organization" sau dấu phẩy giải thích tên riêng đứng ngay trước nó.
    B2
  41. 41

    MarketOi founder Germain Blanchet said the question is how to be different from others.

    /MarketOi ˈfaʊndər dʒərˈmeɪn ˈblænkɪt sed ðə ˈkwestʃən ɪz haʊ tuː biː ˈdɪfərənt frʌm ˈʌðərz./

    Nhà sáng lập MarketOi, Germain Blanchet, cho rằng vấn đề là làm sao để khác biệt với những người khác.

    Tình huống

    Một nhà sáng lập công ty khởi nghiệp chia sẻ thách thức lớn nhất khi thị trường ngày càng đông đối thủ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"the question is how to" là cách nêu vấn đề cốt lõi, dịch là "vấn đề là làm sao để". "different from" đi với "from"; người học hay viết nhầm thành "different with".
    B2
  42. 42

    Centers for Disease Control and Prevention, or CDC, says deaths are rare.

    /ˈsentərz fɔːr dɪˈziːz kənˈtroʊl ənd priˈvenʃən, ɔːr ˌsiːˌdiːˈsiː, sez deθs ɑːr rer./

    Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Mỹ (CDC) cho biết các ca tử vong rất hiếm.

    Tình huống

    Một căn bệnh lạ ở trẻ em khiến phụ huynh hoảng sợ, và cơ quan y tế Mỹ trấn an rằng bệnh hiếm khi gây chết người. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo tiếng Anh giới thiệu tên viết tắt bằng "or" kẹp giữa hai dấu phẩy: "Centers for Disease Control and Prevention, or CDC". Dù tên có chữ "Centers" số nhiều, động từ vẫn chia "says" vì đó là một cơ quan.
    B1
  43. 43

    Health Minister Nicola Roxon says the government is ready for a legal fight.

    /helθ ˈmɪnəstər nɪˈkoʊlɑː Roxon sez ðə ˈɡʌvərmənt ɪz ˈredi fɔːr ə ˈliːɡəl faɪt./

    Bộ trưởng Y tế Nicola Roxon cho biết chính phủ đã sẵn sàng cho một cuộc chiến pháp lý.

    Tình huống

    Các hãng thuốc lá dọa kiện để chặn luật bao bì mới, và bộ trưởng y tế Úc tuyên bố không lùi bước. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoChức danh đứng trước tên thì viết hoa và không cần "the": "Health Minister Nicola Roxon". "a legal fight" là cách nói báo chí cho một vụ kiện tụng kéo dài. "ready for" đi với danh từ, còn "ready to" đi với động từ.
    B1
  44. 44

    On Friday, the Federal Bureau of Investigation said it supported the CIA's findings.

    /ɑːn ˈfraɪdi, ðə ˈfedərəl ˈbjʊroʊ ʌv ˌɪnˌvestəˈɡeɪʃən sed ɪt səˈpɔːrtɪd ðə CIA's ˈfaɪndɪŋz./

    Hôm thứ Sáu, Cục Điều tra Liên bang Mỹ (FBI) cho biết họ ủng hộ kết luận của CIA.

    Tình huống

    Một cơ quan tình báo đưa ra kết luận gây tranh cãi, rồi một cơ quan điều tra khác lên tiếng đồng tình. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"findings" là những gì một cuộc điều tra hay nghiên cứu phát hiện ra, dịch "kết luận" hoặc "phát hiện"; từ này hầu như luôn ở số nhiều. Với tổ chức, tiếng Anh dùng "it", còn tiếng Việt thường đổi thành "họ" hoặc "cơ quan này".
    B1
  45. 45

    Government lawyers say Ghosn was arrested at his home in Tokyo Thursday.

    /ˈɡʌvərmənt ˈlɔːjərz seɪ Ghosn wɑːz ərˈestɪd æt hɪz hoʊm ɪn ˈtoʊkiˌoʊ ˈθɜːrzˌdeɪ./

    Các luật sư của chính phủ cho biết ông Ghosn đã bị bắt tại nhà riêng ở Tokyo hôm thứ Năm.

    Tình huống

    Cựu lãnh đạo một hãng xe lớn lại bị bắt, và thông tin về nơi bắt, ngày bắt do phía công tố đưa ra. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo Mỹ thường bỏ "on" trước thứ trong tuần ở cuối câu, nên "in Tokyo Thursday" vẫn đúng văn báo chí. "Government lawyers" trong vụ này là bên công tố; khi dịch thoáng có thể viết "phía công tố".
    B1
  46. 46

    Islamic Jihad says it was not responsible for the explosion.

    /ˌɪzˈlɑːmɪk ˈdʒiːhæd sez ɪt wɑːz nɑːt riˈspɑːnsəbəl fɔːr ðə ɪkˈsploʊʒən./

    Nhóm Thánh chiến Hồi giáo khẳng định họ không gây ra vụ nổ.

    Tình huống

    Một vụ nổ lớn xảy ra tại một bệnh viện, và một nhóm vũ trang bị nghi ngờ lên tiếng phủ nhận. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"responsible for" trong tin xung đột nghĩa là đứng sau, gây ra một vụ việc; dịch máy móc thành "chịu trách nhiệm" dễ bị hiểu là phải bồi thường hay khắc phục. Nghĩa ngược lại là "claimed responsibility for", khi một nhóm tự nhận đã gây ra vụ tấn công.
    B1
  47. 47

    A White House spokesman said there is no Trump-Kim meeting planned.

    /ə waɪt haʊs ˈspoʊksmən sed ðer ɪz noʊ trʌmp-kɪm ˈmiːtɪŋ plænd./

    Một phát ngôn viên Nhà Trắng cho biết hiện chưa có kế hoạch nào cho cuộc gặp giữa ông Trump và ông Kim.

    Tình huống

    Có tin đồn hai nhà lãnh đạo sắp gặp nhau, và phía Mỹ lên tiếng rằng chưa hề có lịch. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"planned" đứng sau danh từ là dạng rút gọn của "that is planned", nghĩa là được lên kế hoạch. Cách ghép "Trump-Kim meeting" dùng gạch nối để gọi tắt cuộc gặp theo tên hai bên, rất hay gặp trên báo.
    B1
  48. 48

    Top Ukrainian officials have said there is a need to increase domestic production.

    /tɑːp juˈkreɪniən əˈfɪʃəlz hæv sed ðer ɪz ə niːd tuː ˌɪnˈkriːs dəˈmestɪk prəˈdʌkʃən./

    Các quan chức cấp cao của Ukraine cho rằng cần tăng sản xuất trong nước.

    Tình huống

    Chiến sự kéo dài khiến hàng nhập khẩu không đủ dùng, và lãnh đạo Kyiv muốn tự làm ra nhiều hơn. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Top officials" là quan chức cấp cao, chữ "top" ở đây chỉ cấp bậc. "domestic" trong tin kinh tế nghĩa là trong nước, nội địa; nghĩa "trong gia đình" chỉ dùng trong những cụm như "domestic violence".
    B2
  49. 49

    Government officials need to step up, Bustamante said.

    /ˈɡʌvərmənt əˈfɪʃəlz niːd tuː step ʌp, ˌbuːstəˈmɑːnti sed./

    Bà Bustamante nói giới chức chính phủ cần hành động quyết liệt hơn.

    Tình huống

    Một người mẹ có con mắc bệnh hiếm cho rằng nhà chức trách đang làm quá ít và phải vào cuộc mạnh hơn. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo chí hay đặt lời dẫn trước, tên người nói sau: "..., Bustamante said". "step up" là cụm động từ nghĩa là đứng ra hành động mạnh mẽ hơn, nhận lấy trách nhiệm; dịch theo nghĩa đen "bước lên" là sai.
    B1
  50. 50

    The government says people should not worry about the new laws.

    /ðə ˈɡʌvərmənt sez ˈpiːpəl ʃʊd nɑːt ˈwɜːri əˈbaʊt ðə nuː lɔːz./

    Chính phủ nói người dân không nên lo lắng về các luật mới.

    Tình huống

    Mấy đạo luật vừa thông qua khiến dư luận lo ngại, và chính quyền lên tiếng trấn an. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"worry" đi với "about" khi có tân ngữ; viết "worry the new laws" là sai nghĩa. Câu trấn an kiểu này hay được nối bằng ý kiến phản bác ở câu sau, nên người đọc cần để ý xem ai đang nói.
    A2
  51. 51

    Attorney General Josh Kaul, a Democrat, said he does not believe the law is enforceable.

    /əˈtɜːrni ˈdʒenərəl dʒɑːʃ kɔːl, ə ˈdeməˌkræt, sed hiː dʌz nɑːt bɪˈliːv ðə lɔː ɪz enˈfɔːrsəbəl./

    Tổng chưởng lý Josh Kaul, một chính trị gia Đảng Dân chủ, nói ông không tin đạo luật này có thể được thực thi.

    Tình huống

    Một quan chức tư pháp cấp bang cho rằng một đạo luật cũ khó áp dụng trên thực tế, và bài báo cần nêu cả đảng phái của ông. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCụm "a Democrat" đặt giữa hai dấu phẩy là phần giới thiệu đảng phái, báo Mỹ rất hay chêm ngay sau tên người. "enforceable" nghĩa là có thể thi hành, áp dụng được trên thực tế. Động từ "does not believe" giữ thì hiện tại vì đến lúc đưa tin ông vẫn giữ quan điểm đó.
    B2
  52. 52

    Experts say the results are important for both men and women.

    /ˈekspərts seɪ ðə rɪˈzʌlts ɑːr ˌɪmˈpɔːrtənt fɔːr boʊθ men ənd ˈwɪmən./

    Các chuyên gia cho rằng kết quả này quan trọng với cả nam giới lẫn phụ nữ.

    Tình huống

    Một nghiên cứu về chế độ ăn chỉ làm trên phụ nữ, nhưng giới chuyên môn nói phát hiện có ý nghĩa với mọi người. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"both ... and ..." là cặp "cả ... lẫn ...", không chen "or" vào giữa. "results" trong tin khoa học là kết quả nghiên cứu và thường ở số nhiều; người Việt hay viết "the result" số ít khi nói về một nghiên cứu.
    A2
  53. 53

    The company said the device meets all requirements.

    /ðə ˈkʌmpəˌniː sed ðə dɪˈvaɪs miːts ɔːl rɪˈkwaɪrmənts./

    Công ty cho biết thiết bị này đáp ứng mọi yêu cầu.

    Tình huống

    Một nước cấm bán một mẫu điện thoại vì lo ngại bức xạ, còn nhà sản xuất khẳng định sản phẩm đạt chuẩn. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"meet requirements" là cụm cố định nghĩa là đáp ứng yêu cầu, đạt chuẩn; không dùng "reach requirements". Động từ "meets" giữ thì hiện tại sau "said" vì công ty vẫn đang khẳng định điều đó.
    A2
  54. 54

    The scientists said the method could be an important step.

    /ðə ˈsaɪəntɪsts sed ðə ˈmeθəd kʊd biː æn ˌɪmˈpɔːrtənt step./

    Các nhà khoa học cho biết phương pháp này có thể là một bước tiến quan trọng.

    Tình huống

    Nhóm nghiên cứu tìm ra cách mới để chỉnh sửa gen côn trùng và nhận định nó có thể mở đường cho nhiều nghiên cứu khác. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"could" ở đây chỉ khả năng, mức chắc chắn thấp, nên dịch "có thể là" thay vì "đã là". "an important step" trong tin khoa học thường hiểu là "bước tiến quan trọng", ngụ ý phía sau còn nhiều bước nữa.
    B1
  55. 55

    Harvard said it would not comment on the complaint.

    /ˈhɑːrvərd sed ɪt wʊd nɑːt ˈkɑːment ɑːn ðə kəmˈpleɪnt./

    Đại học Harvard cho biết sẽ không bình luận về đơn khiếu nại.

    Tình huống

    Một trường đại học danh tiếng bị khiếu nại vì chính sách tuyển sinh, phóng viên hỏi thì trường từ chối trả lời. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"would" ở đây là "will" lùi thì sau "said", nên dịch là "sẽ không". "comment" đi với giới từ "on". "complaint" trong tin pháp lý là đơn khiếu nại chính thức gửi cơ quan chức năng, nặng hơn một lời phàn nàn thông thường.
    B1
  56. 56

    The administration has said the goal is to create jobs in the United States.

    /ðə ædˌmɪnɪˈstreɪʃən hæz sed ðə ɡoʊl ɪz tuː kriˈeɪt dʒɑːbz ɪn ðə juˈnaɪtɪd steɪts./

    Chính quyền cho biết mục tiêu là tạo việc làm tại Mỹ.

    Tình huống

    Nhà Trắng giải thích lý do bán quyền phát triển điện gió ngoài khơi cho các công ty. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"the administration" trong tin Mỹ là chính quyền đương nhiệm của tổng thống, không dịch là "ban quản trị". "create jobs" là cụm cố định cho việc tạo việc làm; không dùng "make jobs".
    B1
  57. 57

    The president said the United States has a moral duty to take action against the disease.

    /ðə ˈprezəˌdent sed ðə juˈnaɪtɪd steɪts hæz ə ˈmɔːrəl ˈduːti tuː teɪk ˈækʃən əˈɡenst ðə dɪˈziːz./

    Tổng thống nói Mỹ có bổn phận đạo đức phải hành động để chống lại căn bệnh này.

    Tình huống

    Tổng thống Mỹ đề nghị chi một khoản lớn để chống dịch AIDS ở nước ngoài và lập luận bằng lẽ phải. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"moral duty" là bổn phận đạo đức, nặng hơn nhiều so với "should". "take action against" là hành động để chống lại một vấn đề; báo chí hay dùng cụm này thay cho "do something about".
    B2
  58. 58

    Lawyers say that Russian President Vladimir Putin is responsible for the policy.

    /ˈlɔːjərz seɪ ðæt ˈrʌʃən ˈprezəˌdent ˈvlædəmɪr ˈpuːtɪn ɪz riˈspɑːnsəbəl fɔːr ðə ˈpɑːləsi./

    Các luật sư cho rằng Tổng thống Nga Vladimir Putin phải chịu trách nhiệm về chính sách này.

    Tình huống

    Một nhóm luật sư quốc tế điều tra việc trẻ em Ukraine bị đưa sang Nga và xác định người phải gánh trách nhiệm. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"be responsible for" vừa có nghĩa phụ trách vừa có nghĩa phải chịu trách nhiệm về việc xấu; trong tin cáo buộc thì là nghĩa sau. "Lawyers say" cho biết đây là quan điểm của các luật sư, chưa phải phán quyết của toà.
    B1
  59. 59

    Arab League Secretary-General Amr Moussa said it is a step in the right direction.

    /ˈærəb liːɡ ˈsekrəˌteri-ˈdʒenərəl ˈɑːmər ˈmaʊsə sed ɪt ɪz ə step ɪn ðə raɪt dərˈekʃən./

    Tổng thư ký Liên đoàn Arab Amr Moussa cho rằng đây là một bước đi đúng hướng.

    Tình huống

    Iraq chấp nhận một nghị quyết của Liên Hợp Quốc, và người đứng đầu khối các nước Arab hoan nghênh dù cho rằng mọi việc chưa xong. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"a step in the right direction" là lời khen có chừng mực, nghĩa là việc làm đúng nhưng chưa đủ. Người Việt hay dịch thành "bước tiến lớn", như thế mạnh hơn nghĩa gốc.
    B1
  60. 60

    Immigration officials say Suzan entered the United States illegally.

    /ˌɪməˈɡreɪʃən əˈfɪʃəlz seɪ Suzan ˈentərd ðə juˈnaɪtɪd steɪts ˌɪˈliːɡəli./

    Giới chức di trú cho biết Suzan đã nhập cảnh Mỹ bất hợp pháp.

    Tình huống

    Tại một phiên toà di trú, cơ quan chức năng cáo buộc một phụ nữ đã vào Mỹ mà không có giấy tờ hợp lệ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"enter" một quốc gia là ngoại động từ, nên nói "entered the United States", không thêm "to" hay "into". Báo chí dùng "officials say" để cho thấy đây là lời của cơ quan chức năng, chưa phải phán quyết của toà.
    B1
  61. 61

    The United States is calling on the North to talk, Austin told reporters.

    /ðə juˈnaɪtɪd steɪts ɪz ˈkɔːlɪŋ ɑːn ðə nɔːrθ tuː tɔːk, ˈɔːstən toʊld rɪˈpɔːrtərz./

    Mỹ đang kêu gọi Triều Tiên đối thoại, ông Austin nói với báo giới.

    Tình huống

    Sau cuộc họp ở Seoul, bộ trưởng quốc phòng Mỹ trả lời phóng viên về lập trường của Washington với Bình Nhưỡng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo tiếng Anh hay đặt lời dẫn lên trước rồi mới ghi "Austin told reporters" ở cuối câu. "the North" là cách gọi tắt Triều Tiên khi bài đã nhắc đến hai miền bán đảo. "call on someone to do something" nghĩa là kêu gọi ai làm gì.
    B1
  62. 62

    However, the activists said they were not satisfied with the results of the talks.

    /ˌhaʊˈevər, ðə ˈæktəvəsts sed ðeɪ wɜːr nɑːt ˈsætəˌsfaɪd wɪð ðə rɪˈzʌlts ʌv ðə tɔːks./

    Tuy nhiên, các nhà hoạt động cho biết họ không hài lòng với kết quả cuộc đàm phán.

    Tình huống

    Sau buổi gặp với chính quyền, đại diện nhóm biểu tình bước ra và tỏ ý thất vọng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"be satisfied with" đi với giới từ "with", không dùng "of". "the talks" ở số nhiều nghĩa là cuộc đàm phán, cuộc hội đàm; "talk" số ít thường chỉ một bài nói.
    B1
  63. 63

    She told EducationWeek that it is an issue of safety, not politics.

    /ʃiː toʊld EducationWeek ðæt ɪt ɪz æn ˈɪʃu ʌv ˈseɪfti, nɑːt ˈpɑːləˌtɪks./

    Bà nói với EducationWeek rằng đây là vấn đề an toàn, không phải chuyện chính trị.

    Tình huống

    Một quan chức giáo dục giải thích với một tờ báo chuyên ngành rằng biện pháp phòng chống xả súng ở trường không xuất phát từ động cơ chính trị. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"an issue of X, not Y" là lối nói gọn để gạt một cách hiểu sai và khẳng định cách hiểu đúng. "told" luôn cần người nghe đứng ngay sau ("told EducationWeek"), còn "said" thì không.
    B2
  64. 64

    The World Health Organization says more than 3,000 people have died from Ebola in West Africa.

    /ðə wɜːrld helθ ˌɔːrɡənəˈzeɪʃən sez mɔːr ðæn 3,000 ˈpiːpəl hæv daɪd frʌm iˈboʊlə ɪn west ˈæfrəkɑː./

    Tổ chức Y tế Thế giới cho biết hơn 3.000 người đã tử vong vì Ebola ở Tây Phi.

    Tình huống

    Một tổ chức y tế quốc tế vừa cập nhật số ca tử vong do một dịch bệnh ở một khu vực châu Phi. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"die from" dùng khi nguyên nhân là bệnh tật hay vết thương, và báo chí Mỹ hay chọn cách này khi nói về dịch bệnh. Thì hiện tại hoàn thành "have died" cho biết con số tính đến lúc đưa tin và có thể còn tăng.
    B1
  65. 65

    Simpson said about 100,000 people in Britain have a foot ulcer.

    /ˈsɪmpsən sed əˈbaʊt 100,000 ˈpiːpəl ɪn ˈbrɪtən hæv ə fʊt ˈʌlsər./

    Ông Simpson cho biết khoảng 100.000 người ở Anh đang bị loét bàn chân.

    Tình huống

    Một nhà nghiên cứu phát triển thiết bị phát hiện biến chứng tiểu đường và nêu quy mô của vấn đề ở nước Anh. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"about" đứng trước con số nghĩa là khoảng, cho thấy đây là ước lượng. Động từ "have" dùng cho bệnh tật hay triệu chứng: "have a foot ulcer", "have diabetes", người Việt hay viết nhầm thành "get" hoặc "be".
    B1
  66. 66

    Critics said it was not one of their better efforts.

    /ˈkrɪtɪks sed ɪt wɑːz nɑːt wʌn ʌv ðer ˈbetər ˈefərts./

    Giới phê bình cho rằng đây không thuộc hàng tác phẩm khá của họ.

    Tình huống

    Một bộ phim mới ra mắt và giới phê bình chê nhẹ nhàng rằng nó kém các phim trước của ê-kíp. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"critics" trong tin văn hoá là giới phê bình, không dịch là "những người chỉ trích". "not one of their better efforts" là cách chê lịch sự, nhẹ hơn nhiều so với "a bad film".
    B2
  67. 67

    Player Gordon Hayward said Lawson has made her presence felt.

    /ˈpleɪər ˈɡɔːrdən ˈheɪwərd sed ˈlɔːsən hæz meɪd hɜːr ˈprezəns felt./

    Cầu thủ Gordon Hayward cho biết Lawson đã tạo được dấu ấn rõ rệt.

    Tình huống

    Một cầu thủ bóng rổ được hỏi về nữ trợ lý huấn luyện viên mới của đội và khen cô đã có ảnh hưởng thấy rõ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"make one's presence felt" là thành ngữ, nghĩa là khiến người khác thấy rõ ảnh hưởng của mình. Cấu trúc là "make + tân ngữ + felt", trong đó "felt" ở dạng phân từ.
    B2
  68. 68

    Some people said it could not be done.

    /sʌm ˈpiːpəl sed ɪt kʊd nɑːt biː dʌn./

    Có người cho rằng việc đó không thể làm được.

    Tình huống

    Trước một dự định táo bạo, nhiều người lắc đầu cho rằng chuyện đó bất khả thi. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"could not be done" là dạng bị động của "can't do" được lùi thì khi thuật lại lời nói. Trích trực tiếp thì viết "it can't be done", sang lời thuật thì thành "could not be done".
    A2
  69. 69

    More research is needed, Mumford said.

    /mɔːr riˈsɜːrtʃ ɪz ˈniːdəd, ˈmʌmfərd sed./

    Cần nghiên cứu thêm, ông Mumford nói.

    Tình huống

    Một nhà khoa học được hỏi liệu phát hiện mới về một chứng bệnh di truyền đã đủ để kết luận chưa, và ông trả lời dè dặt. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"More research is needed" là câu rào đón rất hay gặp trong tin khoa học, báo hiệu kết quả mới chỉ là bước đầu. "research" là danh từ không đếm được, nên nói "more research", không nói "more researches".
    A2
  70. 70

    The Associated Press says China has been Vietnam's largest trading partner for several years.

    /ðə əˈsoʊsiˌeɪtɪd pres sez ˈtʃaɪnə hæz bɪn viˌetˈnɑːmz ˈlɑːrdʒəst ˈtreɪdɪŋ ˈpɑːrtnər fɔːr ˈsevrəl jɪrz./

    Hãng tin AP cho biết Trung Quốc đã là bạn hàng lớn nhất của Việt Nam trong nhiều năm qua.

    Tình huống

    Trước chuyến thăm của lãnh đạo Trung Quốc tới Hà Nội, một hãng tin Mỹ nêu vị trí của Bắc Kinh trong thương mại với Việt Nam. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Trading partner" là đối tác thương mại, báo Việt hay gọi gọn là bạn hàng. Thì hiện tại hoàn thành đi với "for several years" cho thấy tình trạng kéo dài đến nay.
    B1
  71. 71

    Experts say SARS began in mainland China in November two-thousand-two.

    /ˈekspərts seɪ sɑːrz bɪˈɡæn ɪn ˈmeɪnˌlænd ˈtʃaɪnə ɪn noʊˈvembər tuː-ˈθaʊzənd-tuː./

    Các chuyên gia cho rằng dịch SARS bắt đầu ở Trung Quốc đại lục vào tháng 11 năm 2002.

    Tình huống

    Bài viết về dịch viêm phổi cấp cần nêu nơi và thời điểm bệnh xuất hiện đầu tiên theo giới chuyên môn. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Experts say" cho người đọc biết đây là nhận định của giới chuyên môn. "Mainland China" là Trung Quốc đại lục, phân biệt với Hong Kong, Macau và Đài Loan.
    B1
  72. 72

    On Monday, the South Korean defense minister said the issue is still being discussed.

    /ɑːn ˈmʌndi, ðə saʊθ ˌkɔːˈriːən dɪˈfens ˈmɪnəstər sed ðə ˈɪʃu ɪz stɪl ˈbiːɪŋ dɪˈskʌst./

    Hôm thứ Hai, Bộ trưởng Quốc phòng Hàn Quốc cho biết vấn đề này vẫn đang được thảo luận.

    Tình huống

    Được hỏi về khả năng tạm ngừng tập trận chung với Mỹ, người đứng đầu ngành quốc phòng Seoul chưa đưa ra quyết định. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Is still being discussed" là bị động tiếp diễn: việc thảo luận vẫn đang diễn ra và chưa có kết quả. Quan chức hay dùng câu này để tránh trả lời dứt khoát.
    B1
  73. 73

    But some experts say it is a matter of time before prices recover.

    /bʌt sʌm ˈekspərts seɪ ɪt ɪz ə ˈmætər ʌv taɪm bɪˈfɔːr ˈpraɪsəz rɪˈkʌvər./

    Nhưng một số chuyên gia cho rằng giá sớm muộn cũng sẽ phục hồi.

    Tình huống

    Giá dầu đang ở đáy và một số nước châu Á được lợi, nhưng giới phân tích cho rằng tình hình sẽ không kéo dài. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"It is a matter of time before" nghĩa là chuyện sớm muộn gì cũng xảy ra. "Recover" là phục hồi, hay dùng cho giá cả, kinh tế và sức khoẻ.
    B2
  74. 74

    The Associated Press said the list includes the biggest U.S. exports to China.

    /ðə əˈsoʊsiˌeɪtɪd pres sed ðə lɪst ˌɪnˈkluːdz ðə ˈbɪɡəst juː.es. ˈekspɔːrts tuː ˈtʃaɪnə./

    Hãng AP cho biết danh sách này gồm những mặt hàng Mỹ xuất khẩu sang Trung Quốc nhiều nhất.

    Tình huống

    Bắc Kinh công bố danh sách hàng hoá Mỹ sẽ bị đánh thuế để trả đũa, và một hãng tin nêu điểm đáng chú ý của danh sách. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Exports" ở đây là danh từ, chỉ hàng xuất khẩu. "Includes" là gồm có, thường dùng khi chỉ kể một phần chứ chưa liệt kê hết.
    B1
  75. 75

    Still, the W.H.O. says there are two major barriers.

    /stɪl, ðə ˈdʌbəlju.eɪtʃ.oʊ. sez ðer ɑːr tuː ˈmeɪdʒər ˈbæriərz./

    Tuy vậy, WHO cho biết vẫn còn hai rào cản lớn.

    Tình huống

    Sau khi điểm qua tiến bộ trong chăm sóc sức khoẻ tâm thần, bài viết chuyển sang những trở ngại mà tổ chức y tế của Liên Hợp Quốc nêu ra. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Still" đứng đầu câu có nghĩa là tuy vậy, dùng để chuyển sang ý trái với ý trước. "Barrier" là rào cản, vật cản.
    B1
  76. 76

    Only about 160 cases were reported in the 40 years to 2018, Claes said.

    /ˈoʊnli əˈbaʊt 160 ˈkeɪsəz wɜːr ˌriːˈpɔːrtɪd ɪn ðə 40 jɪrz tuː 2018, kleɪz sed./

    Theo ông Claes, chỉ khoảng 160 ca được ghi nhận trong 40 năm tính đến năm 2018.

    Tình huống

    Một chuyên gia về cúm gia cầm giải thích vì sao ca nhiễm ở người mới được báo cáo là hiếm, dựa trên số ca suốt bốn thập kỷ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCụm "in the 40 years to 2018" nghĩa là trong 40 năm tính đến năm 2018. Đặt "Claes said" ở cuối câu là cách dẫn lời rất hay gặp trên báo tiếng Anh.
    B2
  77. 77

    The Census Bureau says there are 3,031 counties nationwide.

    /ðə ˈsensəs ˈbjʊroʊ sez ðer ɑːr 3,031 ˈkaʊntiz ˈneɪʃənˈwaɪd./

    Cục Điều tra Dân số cho biết cả nước có 3.031 hạt.

    Tình huống

    Một phóng viên cần nêu tổng số đơn vị hành chính cấp hạt ở Mỹ, dựa vào cơ quan thống kê dân số. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"County" ở Mỹ là cấp hành chính dưới bang, báo Việt hay dịch là "quận" hoặc "hạt". "Nationwide" đứng cuối câu nghĩa là trên toàn quốc.
    B1
  78. 78

    The Federal Bureau of Investigation says it is investigating the theft.

    /ðə ˈfedərəl ˈbjʊroʊ ʌv ˌɪnˌvestəˈɡeɪʃən sez ɪt ɪz ˌɪnˈvestəˌɡeɪtɪŋ ðə θeft./

    Cục Điều tra Liên bang (FBI) cho biết đang điều tra vụ đánh cắp.

    Tình huống

    Hàng trăm triệu tài khoản thư điện tử bị lấy mất dữ liệu, và cơ quan cảnh sát liên bang Mỹ lên tiếng về việc này. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Investigate" là điều tra, danh từ là "investigation". Thì tiếp diễn "is investigating" cho biết cuộc điều tra đang diễn ra và chưa có kết luận.
    B1
  79. 79

    Representative Mark Takano said he will also boycott the inauguration.

    /ˌreprəˈzentətɪv mɑːrk Takano sed hiː wɪl ˈɔːlsoʊ ˈbɔɪˌkɑːt ðə ɪˌnɔːɡjərˈeɪʃən./

    Hạ nghị sĩ Mark Takano cho biết ông cũng sẽ tẩy chay lễ nhậm chức.

    Tình huống

    Thêm một nghị sĩ tuyên bố sẽ vắng mặt ở buổi lễ tuyên thệ của tổng thống mới, theo bước các đồng nghiệp. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Boycott" là tẩy chay, dùng được cả như động từ lẫn danh từ. Sau "said" câu vẫn giữ "will" vì việc tẩy chay chưa diễn ra lúc đưa tin.
    B1
  80. 80

    The president says the change is not a change in policy.

    /ðə ˈprezəˌdent sez ðə tʃeɪndʒ ɪz nɑːt ə tʃeɪndʒ ɪn ˈpɑːləsi./

    Tổng thống nói sự thay đổi này không phải là thay đổi về chính sách.

    Tình huống

    Nhà Trắng thay viên tướng chỉ huy lực lượng Mỹ ở Afghanistan, và người đứng đầu nước Mỹ trấn an rằng đường lối vẫn giữ nguyên. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Says" ở thì hiện tại là cách dẫn lời quen thuộc của tin phát thanh. Câu lặp lại chữ "change" để nhấn mạnh rằng chỉ có con người thay đổi.
    B1
  81. 81

    Russia's Energy Minister, Alexander Novak, says the two sides are trying to make joint agreements.

    /ˈrʌʃəz ˈenərdʒi ˈmɪnəstər, ˌæləɡˈzændər ˈnoʊvæk, sez ðə tuː saɪdz ɑːr ˈtraɪɪŋ tuː meɪk dʒɔɪnt əˈɡriːmənts./

    Bộ trưởng Năng lượng Nga Alexander Novak cho biết hai bên đang tìm cách đạt các thoả thuận chung.

    Tình huống

    Các nước sản xuất dầu họp bàn cách đẩy giá lên, và quan chức năng lượng Moscow nói về tiến độ đàm phán. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"The two sides" là hai bên trong một cuộc đàm phán. "Joint" nghĩa là chung, do cả hai bên cùng làm.
    B2
  82. 82

    ACT spokesperson Ed Colby said he did not want to talk with Reuters about the changes.

    /ækt ˈspoʊkspərsən ed ˈkoʊlbi sed hiː dɪd nɑːt wɑːnt tuː tɔːk wɪð ˈrɔɪtərz əˈbaʊt ðə ˈtʃeɪndʒəz./

    Người phát ngôn của ACT, ông Ed Colby, nói ông không muốn trao đổi với Reuters về những thay đổi này.

    Tình huống

    Phóng viên hỏi tổ chức khảo thí về các biện pháp mới sau tin gian lận, nhưng người đại diện từ chối trả lời. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Spokesperson" là người phát ngôn, dùng chung cho nam và nữ. "Talk with" và "talk to" đều dùng được.
    B1
  83. 83

    Doctor Saigal says more studies are needed.

    /ˈdɑːktər Saigal sez mɔːr ˈstʌdiz ɑːr ˈniːdəd./

    Bác sĩ Saigal cho rằng cần thêm nhiều nghiên cứu nữa.

    Tình huống

    Một nhà khoa học được hỏi về kết quả nghiên cứu của mình và thận trọng nói rằng chưa thể kết luận ngay. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"more studies are needed" là câu rào đón quen thuộc ở cuối bài báo khoa học, ý là kết quả còn sơ bộ. Báo chí dùng thì hiện tại "says" cho ý kiến vẫn còn giá trị, dù người đó nói từ trước.
    A2
  84. 84

    He said he did not know why the attack took place.

    /hiː sed hiː dɪd nɑːt noʊ waɪ ðə əˈtæk tʊk pleɪs./

    Ông nói ông không biết vì sao vụ tấn công xảy ra.

    Tình huống

    Người thân của một nghi phạm được phóng viên hỏi về động cơ gây án và trả lời rằng mình không hiểu nổi. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"take place" là xảy ra, diễn ra, dùng được cho cả sự kiện có kế hoạch lẫn sự việc bất ngờ. Sau "why" trong câu gián tiếp, chủ ngữ đứng trước động từ: "why the attack took place".
    B1
  85. 85

    Lippert said he would return to work very soon.

    /ˈlɪpərt sed hiː wʊd rɪˈtɜːrn tuː wɜːrk ˈveri suːn./

    Ông Lippert cho biết ông sẽ sớm trở lại làm việc.

    Tình huống

    Một đại sứ bị thương trong một vụ tấn công trấn an mọi người về kế hoạch của mình. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"will" trong lời nói trực tiếp chuyển thành "would" sau "said". "return to work" là đi làm lại, không có "the" trước "work".
    B1
  86. 86

    Human Rights Watch spokeswoman Geraldine Mattioli-Zeitner said she was pleased with the ruling.

    /ˈhjuːmən raɪts wɑːtʃ ˈspoʊkˌswʊmən dʒerəlˈdiːn mɑːtiˈoʊli-Zeitner sed ʃiː wɑːz pliːzd wɪð ðə ˈruːlɪŋ./

    Người phát ngôn của Tổ chức Theo dõi Nhân quyền, bà Geraldine Mattioli-Zeitner, cho biết bà hài lòng với phán quyết.

    Tình huống

    Sau khi toà tuyên án, một tổ chức nhân quyền bày tỏ thái độ tích cực qua người phát ngôn. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTiếng Anh dồn chức danh lên trước tên mà không cần "the" hay dấu phẩy: "spokeswoman Geraldine...". "pleased with" đi với "with" khi nói hài lòng về một việc.
    B2
  87. 87

    Willis said she had never seen such fierce fires.

    /ˈwɪlɪs sed ʃiː hæd ˈnevər siːn sʌtʃ fɪrs ˈfaɪərz./

    Bà Willis cho biết bà chưa từng thấy những đám cháy dữ dội như vậy.

    Tình huống

    Một người dân sống lâu năm ở vùng cháy rừng kể lại cảm nhận của mình sau đợt cháy lớn. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoSau "said" ở quá khứ, "I have never seen" lùi thành "she had never seen". "such" đứng trước cụm tính từ và danh từ số nhiều thì không cần "a": "such fierce fires".
    B1
  88. 88

    Last year, Gates said, there were 19 cases in the world.

    /læst jɪr, ɡeɪts sed, ðer wɜːr 19 ˈkeɪsəz ɪn ðə wɜːrld./

    Theo ông Gates, năm ngoái cả thế giới có 19 ca bệnh.

    Tình huống

    Một tỷ phú làm từ thiện nói về tiến bộ trong việc xoá sổ bệnh bại liệt bằng một con số rất nhỏ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo chí hay chèn "Gates said" vào giữa câu, đặt giữa hai dấu phẩy, để con số được chú ý. Khi dịch, bạn đưa phần dẫn nguồn lên đầu: "Theo ông Gates".
    B1
  89. 89

    He told reporters Tuesday that he expects to make a full recovery.

    /hiː toʊld rɪˈpɔːrtərz ˈtuːzdi ðæt hiː ɪkˈspekts tuː meɪk ə fʊl rɪˈkʌvri./

    Hôm thứ Ba, ông nói với các phóng viên rằng ông hy vọng sẽ bình phục hoàn toàn.

    Tình huống

    Vài ngày sau khi bị tấn công, một nhà ngoại giao gặp báo chí và nói về tình trạng sức khoẻ của mình. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"make a full recovery" là bình phục hoàn toàn, cụm động từ đi với danh từ "recovery". "told reporters" không cần "to"; người Việt hay viết sai thành "told to reporters".
    B1
  90. 90

    Afghan journalists said they are worried about the threats.

    /ˈæfˌɡæn ˈdʒɜːrnələsts sed ðeɪ ɑːr ˈwɜːrid əˈbaʊt ðə θrets./

    Các nhà báo Afghanistan cho biết họ lo ngại trước những lời đe doạ.

    Tình huống

    Một nhóm phóng viên ở Kabul nhận được tin dọa giết từ một nhóm vũ trang và nói lên cảm giác của mình. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"worried about" đi với "about". Sau "said" ở quá khứ, câu vẫn giữ "are" vì nỗi lo còn kéo dài tới lúc đưa tin; báo chí hay giữ thì hiện tại như vậy.
    A2
  91. 91

    He said it was important for people to be able to get a taste of normality.

    /hiː sed ɪt wɑːz ˌɪmˈpɔːrtənt fɔːr ˈpiːpəl tuː biː ˈeɪbəl tuː ɡet ə teɪst ʌv ˌnɔːrˈmæləti./

    Ông nói điều quan trọng là người dân có thể được nếm lại chút cảm giác bình thường.

    Tình huống

    Chủ một nhà hàng nướng ở Argentina giải thích vì sao ông vẫn bán đồ ăn mang về trong mùa giãn cách. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"get a taste of" là được nếm thử, trải nghiệm một chút điều gì đó. "normality" là sự bình thường, tiếng Anh Mỹ hay dùng "normalcy".
    B2
  92. 92

    Professor Posner says he was surprised by the findings.

    /prəˈfesər ˈpoʊznər sez hiː wɑːz sərˈpraɪzd baɪ ðə ˈfaɪndɪŋz./

    Giáo sư Posner nói ông bất ngờ trước các phát hiện này.

    Tình huống

    Một nhà thiên văn kể lại cảm giác khi thấy kết quả quan sát khác hẳn những gì ông dự đoán. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"surprised by" hoặc "surprised at" đều đúng khi nói ngạc nhiên vì điều gì. Câu dùng "says" ở hiện tại nhưng "was" ở quá khứ vì sự ngạc nhiên xảy ra trước lúc ông nói.
    A2
  93. 93

    The president says he does not support the idea of amnesty.

    /ðə ˈprezəˌdent sez hiː dʌz nɑːt səˈpɔːrt ðə aɪˈdiːə ʌv ˈæmnəsti./

    Tổng thống cho biết ông không ủng hộ ý tưởng ân xá.

    Tình huống

    Được hỏi về việc cho người nhập cư trái phép được hợp thức hoá, người đứng đầu nhà nước nói rõ quan điểm. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"amnesty" trong tin nhập cư Mỹ là ân xá, tức cho người cư trú trái phép được ở lại hợp pháp. "the idea of" theo sau là danh từ hoặc V-ing.
    B1
  94. 94

    Bercik says larger studies are needed to confirm the findings.

    /Bercik sez ˈlɑːrdʒər ˈstʌdiz ɑːr ˈniːdəd tuː kənˈfɜːrm ðə ˈfaɪndɪŋz./

    Ông Bercik cho rằng cần những nghiên cứu quy mô lớn hơn để xác nhận các phát hiện này.

    Tình huống

    Một nhà khoa học vừa công bố kết quả thú vị về đường ruột và não bộ nhưng nhắc rằng số người tham gia còn ít. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"larger studies" là nghiên cứu với nhiều người tham gia hơn. "confirm the findings" là xác nhận các phát hiện; "findings" luôn ở số nhiều trong nghĩa này.
    B1
  95. 95

    Moraes said he is innocent.

    /Moraes sed hiː ɪz ˈɪnəsənt./

    Moraes nói ông vô tội.

    Tình huống

    Một người bị nghi là đường dây đưa người vượt biên trái phép lên tiếng bác bỏ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"innocent" là vô tội, trái nghĩa với "guilty". Câu giữ "is" sau "said" vì người đó vẫn khẳng định mình vô tội ở thời điểm đưa tin.
    A2
  96. 96

    Trump has said the recordings are embarrassing.

    /trʌmp hæz sed ðə rɪˈkɔːrdɪŋz ɑːr ɪmˈberəsɪŋ./

    Ông Trump đã nói rằng các đoạn ghi âm này là đáng xấu hổ.

    Tình huống

    Sau khi những đoạn băng ghi lời nói khiếm nhã của một ứng viên bị tung ra, chính ông lên tiếng về chuyện này. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"embarrassing" là gây xấu hổ, nói về sự việc; "embarrassed" là cảm thấy xấu hổ, nói về người. Thì hiện tại hoàn thành "has said" cho biết lời nói ấy vẫn còn được nhắc tới lúc đưa tin.
    B1
  97. 97

    However, sociologist Todd Gitlin of Columbia University says Occupy Wall Street has been influential.

    /ˌhaʊˈevər, ˌsoʊsiˈɑːlədʒɪst tɑːd ˈdʒɪtlɪn ʌv kəˈlʌmbiə ˌjuːnəˈvɜːrsəti sez ˈɑːkjəˌpaɪ wɔːl striːt hæz bɪn ˌɪnfluˈenʃəl./

    Tuy nhiên, nhà xã hội học Todd Gitlin của Đại học Columbia cho rằng phong trào Chiếm phố Wall đã có sức ảnh hưởng.

    Tình huống

    Nhiều người nói phong trào biểu tình chống giới tài chính đã tàn lụi, nhưng một giáo sư đại học có cái nhìn khác về dấu ấn của nó. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"However" mở đầu câu báo hiệu ý kiến trái chiều với đoạn trước. "influential" là có sức ảnh hưởng, đây là tính từ, nên đi sau "has been".
    B2
  98. 98

    A United Nations spokesman said most of the refugees are women and children.

    /ə juˈnaɪtɪd ˈneɪʃənz ˈspoʊksmən sed moʊst ʌv ðə ˈreˌfjuːdʒiz ɑːr ˈwɪmən ənd ˈtʃɪldrən./

    Người phát ngôn Liên Hợp Quốc cho biết phần lớn người tị nạn là phụ nữ và trẻ em.

    Tình huống

    Một quan chức truyền thông của Liên Hợp Quốc mô tả thành phần những người chạy khỏi vùng giao tranh. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"spokesman" là người phát ngôn, báo chí thường không nêu tên mà chỉ nói của cơ quan nào. "most of the refugees" cần "of the" vì đang nói về một nhóm người tị nạn cụ thể.
    B1
  99. 99

    National Park Service spokesman Mike Litterst told reporters that the damage was not widespread.

    /ˈnæʃənəl pɑːrk ˈsɜːrvəs ˈspoʊksmən maɪk Litterst toʊld rɪˈpɔːrtərz ðæt ðə ˈdæmədʒ wɑːz nɑːt ˈwaɪdˈspred./

    Người phát ngôn Cơ quan Công viên Quốc gia Mike Litterst nói với báo giới rằng thiệt hại không lan rộng.

    Tình huống

    Sau đợt chính phủ Mỹ đóng cửa, các công viên quốc gia bị bỏ bê, nhưng phát ngôn viên của cơ quan quản lý trấn an rằng hư hại chỉ ở vài nơi. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"widespread" nghĩa là lan rộng, xảy ra ở nhiều nơi, khác với "serious" là nghiêm trọng. "told reporters" là nói với báo giới, thường trong một buổi gặp báo chí hoặc trả lời phỏng vấn.
    B2
  100. 100

    Novo Nordisk officials said they are aiming to increase production.

    /ˈnoʊvoʊ ˈnɔːrˌdɪsk əˈfɪʃəlz sed ðeɪ ɑːr ˈeɪmɪŋ tuː ˌɪnˈkriːs prəˈdʌkʃən./

    Lãnh đạo Novo Nordisk cho biết họ đang nhắm tới việc tăng sản lượng.

    Tình huống

    Hãng dược Đan Mạch bị hỏi vì sao thuốc thiếu hàng, và đại diện hãng nói họ đang đặt mục tiêu sản xuất nhiều hơn. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"aim to do something" là đặt mục tiêu làm gì, còn "aim at something" là nhắm vào một đối tượng. "officials" đi sau tên công ty là người đại diện công ty, dù từ này hay được dịch là quan chức.
    B1

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Các bộ câu tiếng Anh khác, trong đó có câu thoại phim và câu trong tin tức, nằm ở trang bộ câu tiếng Anh.