
Bộ câu tin tức tiếng Anh
Câu lấy từ bản tin thời sự: cách báo chí diễn đạt về chính trị, kinh tế, công nghệ, y tế, thể thao — nền để đọc báo không cần từ điển.
1000 câu · đang lọc "giáo dục": 33 câu
- 1
There are about 700 students in the program this year.
/ðer ɑːr əˈbaʊt 700 ˈstuːdənts ɪn ðə ˈproʊˌɡræm ðɪs jɪr./
Năm nay chương trình có khoảng 700 học sinh.
Tình huốngBài giới thiệu một chương trình học và cần cho biết quy mô hiện tại. Nhà báo viết thế nào?
A story introduces a school programme and must give its current size.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười Mỹ viết "program", người Anh viết "programme" — VOA là báo Mỹ nên luôn dùng "program". "about" trước con số tròn báo hiệu đây là số ước lượng.A2 - 2
About 7 percent of its students are international.
/əˈbaʊt 7 pərˈsent ʌv ɪts ˈstuːdənts ɑːr ˌɪntərˈnæʃənəl./
Khoảng 7 phần trăm sinh viên của trường là người nước ngoài.
Tình huốngBài hướng dẫn du học cần cho biết một trường có bao nhiêu sinh viên quốc tế. Nhà báo viết thế nào?
A guide for applicants needs to show how many students at a school come from abroad.
Người bản xứ dùng thế nào"international" ở đây là tính từ làm vị ngữ, nghĩa là "đến từ nước khác" — không dịch thành "quốc tế" một cách máy móc. Sau "percent of + danh từ số nhiều" thì động từ số nhiều ("are").B1 - 3
She is a professor and director of the program.
/ʃiː ɪz ə prəˈfesər ənd dərˈektər ʌv ðə ˈproʊˌɡræm./
Bà là giáo sư kiêm giám đốc chương trình.
Tình huốngNgười được trích lời vừa giảng dạy vừa điều hành chính chương trình đang bàn tới. Nhà báo viết thế nào?
The person quoted both teaches and runs the very programme under discussion.
Người bản xứ dùng thế nàoHai chức danh nối bằng "and", chỉ cần một mạo từ "a" ở đầu. Chú ý mạo từ đổi theo: "a professor" (một trong nhiều giáo sư) nhưng "director of the program" không có mạo từ vì chỉ có một giám đốc.B1 - 4
Many of the students said they learned a lot.
/ˈmeni ʌv ðə ˈstuːdənts sed ðeɪ lɜːrnd ə lɑːt./
Nhiều sinh viên cho biết họ đã học được rất nhiều.
Tình huốngPhóng viên hỏi các học viên cao học ngành nghệ thuật xem khoá học có đáng tiền không, và phần đông trả lời tích cực. Nhà báo viết thế nào?
A reporter asks art graduate students whether their program was worth it, and most give a positive answer.
Người bản xứ dùng thế nào"many of the students" là nhiều người trong một nhóm sinh viên cụ thể mà bài đang nói tới, còn "many students" là sinh viên nói chung. "learn a lot" là cụm tự nhiên cho "học được nhiều", không cần thêm "things".A2 - 5
Child labor has been a problem in Lebanon for some time.
/tʃaɪld ˈleɪbər hæz bɪn ə ˈprɑːbləm ɪn ˈlebənən fɔːr sʌm taɪm./
Lao động trẻ em là vấn nạn ở Li-băng từ lâu nay.
Tình huốngBài về một nhạc sĩ dạy hát cho trẻ nghèo ở Li-băng giải thích hoàn cảnh nhiều em phải đi làm sớm. Nhà báo viết thế nào?
A story about a musician teaching poor children to sing in Lebanon explains why many of them have to work early.
Người bản xứ dùng thế nào"child labor" là "lao động trẻ em", viết "labour" theo kiểu Anh. "for some time" là "đã lâu nay", đi với hiện tại hoàn thành vì vấn đề vẫn còn.B1 - 6
The issue caused much debate.
/ðə ˈɪʃu kɑːzd mʌtʃ dəˈbeɪt./
Vấn đề này đã gây ra nhiều tranh cãi.
Tình huốngBài lịch sử nước Mỹ kể về một chính sách khiến xã hội chia rẽ trong những năm cuối thập niên 1960. Nhà báo viết thế nào?
A U.S. history lesson describes a policy that divided society in the late 1960s.
Người bản xứ dùng thế nào"debate" ở đây là danh từ không đếm được nên dùng "much". "cause debate" là "gây tranh cãi", gần nghĩa với "spark debate".A2 - 7
Families spent an average of $377 each month.
/ˈfæməliz spent æn ˈævərɪdʒ ʌv $377 iːtʃ mʌnθ./
Các gia đình chi trung bình 377 USD mỗi tháng.
Tình huốngỞ Hàn Quốc, phụ huynh bỏ ra khoản tiền không nhỏ cho con đi học thêm, và bài báo nêu con số trung bình mỗi tháng. Nhà báo viết thế nào?
Korean parents pay a lot for extra classes, and a figure shows the typical monthly amount.
Người bản xứ dùng thế nào"an average of" đứng trước con số nghĩa là "trung bình", cách nêu số liệu rất chuẩn trong tin kinh tế. "spend" dùng cho tiền và thời gian; muốn nói tiền chi cho việc gì thì thêm "on": "spend money on classes".B1 - 8
Jabari Johnson is a 19-year-old from the state of Maryland.
/Jabari ˈdʒɑːnsən ɪz ə 19-jɪr-oʊld frʌm ðə steɪt ʌv ˈmerələnd./
Jabari Johnson là một chàng trai 19 tuổi đến từ bang Maryland.
Tình huốngBài báo về chuyện vào đại học mở đầu bằng việc giới thiệu một sinh viên trẻ qua tuổi và quê quán. Nhà báo viết thế nào?
A story about college opens by giving a young student's age and home state.
Người bản xứ dùng thế nào"a 19-year-old" dùng như danh từ chỉ người 19 tuổi; khi đứng trước danh từ thì "year" không có "s". "the state of Maryland" là cách nói rõ Maryland là một bang.A2 - 9
Harvard said it would not comment on the complaint.
/ˈhɑːrvərd sed ɪt wʊd nɑːt ˈkɑːment ɑːn ðə kəmˈpleɪnt./
Đại học Harvard cho biết sẽ không bình luận về đơn khiếu nại.
Tình huốngMột trường đại học danh tiếng bị khiếu nại vì chính sách tuyển sinh, phóng viên hỏi thì trường từ chối trả lời. Nhà báo viết thế nào?
A famous university faces a formal complaint about admissions and declines to say anything.
Người bản xứ dùng thế nào"would" ở đây là "will" lùi thì sau "said", nên dịch là "sẽ không". "comment" đi với giới từ "on". "complaint" trong tin pháp lý là đơn khiếu nại chính thức gửi cơ quan chức năng, nặng hơn một lời phàn nàn thông thường.B1 - 10
She told EducationWeek that it is an issue of safety, not politics.
/ʃiː toʊld EducationWeek ðæt ɪt ɪz æn ˈɪʃu ʌv ˈseɪfti, nɑːt ˈpɑːləˌtɪks./
Bà nói với EducationWeek rằng đây là vấn đề an toàn, không phải chuyện chính trị.
Tình huốngMột quan chức giáo dục giải thích với một tờ báo chuyên ngành rằng biện pháp phòng chống xả súng ở trường không xuất phát từ động cơ chính trị. Nhà báo viết thế nào?
An education official tells a trade publication that a school shooting prevention measure has no political motive.
Người bản xứ dùng thế nào"an issue of X, not Y" là lối nói gọn để gạt một cách hiểu sai và khẳng định cách hiểu đúng. "told" luôn cần người nghe đứng ngay sau ("told EducationWeek"), còn "said" thì không.B2 - 11
In Senegal, the number of public schools has doubled in the last ten years.
/ɪn ˌsenəˈɡɔːl, ðə ˈnʌmbər ʌv ˈpʌblɪk skuːlz hæz ˈdʌbəld ɪn ðə læst ten jɪrz./
Tại Senegal, số trường công đã tăng gấp đôi trong mười năm qua.
Tình huốngMột nước Tây Phi đầu tư mạnh cho giáo dục và số trường công tăng vọt sau một thập kỷ. Nhà báo viết thế nào?
A West African country spends heavily on education, and its public schools grow sharply over a decade.
Người bản xứ dùng thế nào"the number of" đi với động từ số ít ("has doubled"), còn "a number of" nghĩa là một số và đi với số nhiều. "double" dùng như động từ nghĩa là tăng gấp đôi, không cần thêm "increase".B1 - 12
Government information shows that Asians make up about 20 percent of the population of Fairfax County.
/ˈɡʌvərmənt ˌɪnfərˈmeɪʃən ʃoʊz ðæt ˈeɪʒənz meɪk ʌp əˈbaʊt 20 pərˈsent ʌv ðə ˌpɑːpjəˈleɪʃən ʌv ˈferˌfæks ˈkaʊnti./
Số liệu của chính quyền cho thấy người gốc Á chiếm khoảng 20% dân số quận Fairfax.
Tình huốngTrong một vụ kiện về tuyển sinh, bài báo dẫn dữ liệu chính thức về tỷ lệ cư dân gốc châu Á ở một quận gần Washington. Nhà báo viết thế nào?
In a case about school admissions, the story cites official data on the share of Asian residents in a county near Washington.
Người bản xứ dùng thế nào"make up" ở đây nghĩa là chiếm, cấu thành một tỷ lệ; người Việt hay hiểu nhầm thành "trang điểm" hoặc "bịa ra". "shows that" là cách báo chí dẫn dữ liệu làm căn cứ.B2 - 13
Between November 1991 and May 2018, 70 school shootings were reported in 14 countries.
/bɪˈtwiːn noʊˈvembər 1991 ənd meɪ 2018, 70 skuːl ˈʃuːtɪŋz wɜːr ˌriːˈpɔːrtɪd ɪn 14 ˈkʌntriz./
Từ tháng 11/1991 đến tháng 5/2018, 70 vụ xả súng tại trường học đã được ghi nhận ở 14 quốc gia.
Tình huốngMột báo cáo của Liên Hợp Quốc thống kê các vụ nổ súng ở trường học trên thế giới trong gần ba thập kỷ. Nhà báo viết thế nào?
A United Nations report counts gun attacks at schools worldwide over nearly three decades.
Người bản xứ dùng thế nào"between ... and ..." là khuôn nêu khoảng thời gian của một thống kê. "were reported" cho biết đây là số vụ được ghi nhận, con số thật có thể cao hơn.B2 - 14
He noted that there is no guarantee that the students will make money.
/hiː ˈnoʊtəd ðæt ðer ɪz noʊ ˌɡerənˈtiː ðæt ðə ˈstuːdənts wɪl meɪk ˈmʌni./
Ông lưu ý rằng không có gì bảo đảm các sinh viên sẽ kiếm được tiền.
Tình huốngSinh viên thể thao quốc tế ở Mỹ háo hức với các hợp đồng quảng cáo, nhưng một chuyên gia nhắc rằng chưa chắc đã có thu nhập. Nhà báo viết thế nào?
International student athletes in the U.S. are excited about sponsorship deals, but an expert points out that income is not certain.
Người bản xứ dùng thế nào"there is no guarantee that" là cách nói mức chắc chắn thấp, nghĩa là có thể xảy ra nhưng không ai dám hứa. "note" ở đây là động từ, nghĩa là lưu ý, nhấn mạnh một điểm.B2 - 15
Robert Kelly is an international relations professor at Pusan National University in South Korea.
/ˈrɑːbərt ˈkeli ɪz æn ˌɪntərˈnæʃənəl riˈleɪʃənz prəˈfesər æt ˈpuːsɑːn ˈnæʃənəl ˌjuːnəˈvɜːrsəti ɪn saʊθ ˌkɔːˈriːə./
Robert Kelly là giáo sư quan hệ quốc tế tại Đại học Quốc gia Pusan, Hàn Quốc.
Tình huốngBài báo dẫn lời một học giả phương Tây đang giảng dạy ở Hàn Quốc và cần giới thiệu ông. Nhà báo viết thế nào?
A story quotes a Western scholar who teaches in South Korea and needs to introduce him.
Người bản xứ dùng thế nàoTiếng Anh đặt chuyên ngành trước "professor" ("an international relations professor"), tiếng Việt thì nói ngược lại là giáo sư quan hệ quốc tế. Dùng "at" cho trường đại học, "in" cho quốc gia hay thành phố.B1 - 16
Katharine Meyer is with the Brookings Institution, a policy group in Washington, DC.
/ˈkæθrɪn ˈmaɪər ɪz wɪð ðə ˈbrʊkɪŋz ˌɪnstɪˈtuːʃən, ə ˈpɑːləsi ɡruːp ɪn ˈwɑːʃɪŋtən, ˌdiːˈsiː./
Katharine Meyer làm việc tại Viện Brookings, một nhóm nghiên cứu chính sách ở thủ đô Washington.
Tình huốngBài viết về việc toà án tối cao Mỹ xem xét lại chính sách tuyển sinh ưu tiên trích lời một nhà nghiên cứu, cần nêu cơ quan của bà. Nhà báo viết thế nào?
An article on the US high court reviewing college admissions preferences quotes a researcher and gives her organization.
Người bản xứ dùng thế nào"Be with" một tổ chức là làm việc cho tổ chức đó, cách nói ngắn gọn trong tin tức. "Policy group" là nhóm nghiên cứu chính sách.B2 - 17
In June, Newsom announced plans to seek more legislation.
/ɪn dʒuːn, ˈnuːzəm əˈnaʊnst plænz tuː siːk mɔːr ˌledʒəˈsleɪʃən./
Hồi tháng Sáu, ông Newsom công bố kế hoạch đề xuất thêm luật.
Tình huốngThống đốc California muốn hạn chế điện thoại trong trường học và đã nói trước về các bước tiếp theo từ đầu mùa hè. Nhà báo viết thế nào?
California's governor wants to limit phones in schools and had spoken about next steps early in the summer.
Người bản xứ dùng thế nào"Announce plans to" là công bố kế hoạch làm một việc chưa xảy ra. "Legislation" là luật nói chung, danh từ không đếm được.B1 - 18
ACT spokesperson Ed Colby said he did not want to talk with Reuters about the changes.
/ækt ˈspoʊkspərsən ed ˈkoʊlbi sed hiː dɪd nɑːt wɑːnt tuː tɔːk wɪð ˈrɔɪtərz əˈbaʊt ðə ˈtʃeɪndʒəz./
Người phát ngôn của ACT, ông Ed Colby, nói ông không muốn trao đổi với Reuters về những thay đổi này.
Tình huốngPhóng viên hỏi tổ chức khảo thí về các biện pháp mới sau tin gian lận, nhưng người đại diện từ chối trả lời. Nhà báo viết thế nào?
A reporter asks the testing organization about new measures after cheating reports, but its representative declines to answer.
Người bản xứ dùng thế nào"Spokesperson" là người phát ngôn, dùng chung cho nam và nữ. "Talk with" và "talk to" đều dùng được.B1 - 19
More than 90 percent of Vietnam's population can read and write.
/mɔːr ðæn 90 pərˈsent ʌv viˌetˈnɑːmz ˌpɑːpjəˈleɪʃən kæn red ənd raɪt./
Hơn 90% dân số Việt Nam biết đọc biết viết.
Tình huốngBạn nêu tỉ lệ biết chữ của một quốc gia Đông Nam Á để minh hoạ thành tựu giáo dục. Nhà báo viết thế nào?
You give a Southeast Asian country's literacy rate to show its progress in education.
Người bản xứ dùng thế nào"can read and write" là cách nói giản dị của "literate" (biết chữ). Với "percent of" + danh từ số ít như "population", động từ chia số ít; ở câu này "can" không đổi dạng.A2 - 20
Most of the protests have been peaceful.
/moʊst ʌv ðə ˈproʊˌtests hæv bɪn ˈpiːsfəl./
Phần lớn các cuộc biểu tình diễn ra ôn hoà.
Tình huốngSinh viên Nam Phi xuống đường phản đối học phí, và phóng viên cần nói rõ đa số các cuộc tuần hành không có bạo lực. Nhà báo viết thế nào?
South African students are marching against fees, and the reporter needs to say that most marches have had no violence.
Người bản xứ dùng thế nào"peaceful" khi nói về biểu tình nghĩa là ôn hoà, không bạo lực, báo Việt không dịch là "hoà bình". Chữ "most" cho biết vẫn có một vài cuộc không ôn hoà.A2 - 21
Education Secretary John King said the issue is important.
/ˌedʒəˈkeɪʃən ˈsekrəˌteri dʒɑːn kɪŋ sed ðə ˈɪʃu ɪz ˌɪmˈpɔːrtənt./
Bộ trưởng Giáo dục John King cho biết vấn đề này rất quan trọng.
Tình huốngNgười đứng đầu ngành giáo dục Mỹ được hỏi về chuyện dạy tiếng Anh cho học sinh nhập cư và ông khẳng định đây là việc hệ trọng. Nhà báo viết thế nào?
The top US education official is asked about teaching English to immigrant pupils and stresses how much it matters.
Người bản xứ dùng thế nàoChức danh đứng ngay trước tên, không có "the": "Education Secretary John King". "said" lùi về quá khứ nhưng "is important" vẫn để hiện tại vì điều ông nói vẫn còn đúng lúc đưa tin.A2 - 22
Organizers said the day was meant to help people better understand racism.
/ˈɔːrɡəˌnaɪzərz sed ðə deɪ wɑːz ment tuː help ˈpiːpəl ˈbetər ˌʌndərˈstænd ˈreɪˌsɪzəm./
Ban tổ chức cho biết ngày này nhằm giúp mọi người hiểu rõ hơn về nạn phân biệt chủng tộc.
Tình huốngMột trường đại học tổ chức ngày hoạt động đặc biệt, và những người đứng ra tổ chức giải thích mục đích của nó. Nhà báo viết thế nào?
A university holds a special event day, and the people who set it up explain its purpose.
Người bản xứ dùng thế nào"be meant to" là nhằm mục đích, được dự định để làm gì. Người Việt dễ dịch thành "có nghĩa là", trong khi nghĩa đúng ở đây là mục đích.B1 - 23
The Malala Fund is a non-profit organization that supports local education projects.
/ðə Malala fʌnd ɪz ə nɑːn-ˈprɑːfət ˌɔːrɡənəˈzeɪʃən ðæt səˈpɔːrts ˈloʊkəl ˌedʒəˈkeɪʃən ˈprɑːdʒekts./
Quỹ Malala là tổ chức phi lợi nhuận hỗ trợ các dự án giáo dục tại địa phương.
Tình huốngBài báo nhắc tới quỹ mang tên cô gái Pakistan đoạt giải Nobel, và cần giải thích ngắn gọn quỹ này làm gì. Nhà báo viết thế nào?
The article mentions the fund named after the Pakistani Nobel winner and needs to explain briefly what it does.
Người bản xứ dùng thế nào"non-profit" là phi lợi nhuận. Mệnh đề "that supports" giải thích tổ chức làm gì, cách giới thiệu tổ chức rất hay gặp trong tin.B1 - 24
The university was named after a Puritan religious leader, John Harvard.
/ðə ˌjuːnəˈvɜːrsəti wɑːz neɪmd ˈæftər ə ˈpjʊrətən rɪˈlɪdʒəs ˈliːdər, dʒɑːn ˈhɑːrvərd./
Trường đại học này được đặt theo tên John Harvard, một nhà lãnh đạo tôn giáo thuộc phái Thanh giáo.
Tình huốngBài viết về trường đại học lâu đời nhất nước Mỹ giải thích cái tên của trường từ đâu mà có. Nhà báo viết thế nào?
A piece about America's oldest university explains where the school's name came from.
Người bản xứ dùng thế nào"be named after" là được đặt theo tên ai. Tiếng Anh Mỹ cũng dùng "named for" với nghĩa y hệt.B1 - 25
The real number could be lower.
/ðə riːl ˈnʌmbər kʊd biː ˈloʊər./
Con số thực tế có thể thấp hơn.
Tình huốngMột khảo sát nói nhiều học sinh được dạy kèm, nhưng nhà báo nghi số liệu đó bị thổi phồng. Nhà báo viết thế nào?
A survey says many students get tutoring, but the reporter suspects the figure is too high.
Người bản xứ dùng thế nào"could" ở đây chỉ khả năng, không phải quá khứ của "can". "real number" nên dịch là con số thực tế.A2 - 26
The government has not said how many schools are occupied.
/ðə ˈɡʌvərmənt hæz nɑːt sed haʊ ˈmeni skuːlz ɑːr ˈɑːkjəˌpaɪd./
Chính phủ chưa cho biết có bao nhiêu trường học đang bị chiếm giữ.
Tình huốngHọc sinh Brazil chiếm nhiều trường để phản đối, nhưng chính quyền không đưa ra con số cụ thể. Nhà báo viết thế nào?
Students in Brazil take over schools in protest, but the authorities give no exact count.
Người bản xứ dùng thế nàoSau "has not said how many" là trật tự câu khẳng định ("schools are occupied"), không đảo thành "are schools". "occupied" ở đây là bị chiếm giữ để phản đối.B1 - 27
COVID-19 has worsened the situation.
/COVID-19 hæz ˈwɜːrsənd ðə ˌsɪtʃuˈeɪʃən./
Dịch COVID-19 đã khiến tình hình thêm tồi tệ.
Tình huốngSố nữ sinh mang thai ở Zimbabwe vốn đã cao, rồi đại dịch kéo dài làm vấn đề nặng nề hơn. Nhà báo viết thế nào?
The number of pregnant schoolgirls in Zimbabwe was already high, and the pandemic made the problem bigger.
Người bản xứ dùng thế nào"worsen" là làm xấu đi, tạo từ "worse" thêm đuôi "-en". Có thể nói tương đương "made the situation worse".B1 - 28
School buildings closed across the country in March of 2020.
/skuːl ˈbɪldɪŋz kloʊzd əˈkrɔːs ðə ˈkʌntri ɪn mɑːrtʃ ʌv 2020./
Các trường học trên cả nước đóng cửa vào tháng 3/2020.
Tình huốngNhà báo nhắc lại thời điểm đại dịch khiến học sinh Mỹ phải nghỉ học ở trường. Nhà báo viết thế nào?
The reporter recalls when the pandemic forced American students out of their classrooms.
Người bản xứ dùng thế nào"Close" ở đây là nội động từ nên "school buildings closed" không cần bị động. "Across the country" là trên khắp cả nước.A2 - 29
Willem Aspinall is a 19-year-old student at New College of Florida.
/ˈwɪləm ˈæspɪnɔːl ɪz ə 19-jɪr-oʊld ˈstuːdənt æt nuː ˈkɑːlɪdʒ ʌv ˈflɔːrədə./
Willem Aspinall là sinh viên 19 tuổi tại New College of Florida.
Tình huốngNhà báo giới thiệu một người trẻ đang theo học tại một trường đại học nhỏ ở Florida, kèm tuổi của bạn ấy. Nhà báo viết thế nào?
The reporter introduces a young person studying at a small Florida college and gives his age.
Người bản xứ dùng thế nào"19-year-old" là tính từ ghép đứng trước danh từ nên "year" không thêm "s". Viết "a 19-years-old student" là sai.A2 - 30
On Wednesday, Prime Minister Mette Frederiksen defended the decision to reopen schools.
/ɑːn ˈwenzdi, praɪm ˈmɪnəstər met ˈfredərɪksən dɪˈfendəd ðə dɪˈsɪʒən tuː riˈoʊpən skuːlz./
Hôm thứ Tư, Thủ tướng Mette Frederiksen đã bảo vệ quyết định mở cửa lại trường học.
Tình huốngNhiều phụ huynh Đan Mạch phản đối việc cho trẻ đi học lại giữa dịch. Thủ tướng nước này lên tiếng cho rằng quyết định đó là đúng. Nhà báo viết thế nào?
Many Danish parents oppose sending children back to class during the pandemic. The prime minister insists the choice was right.
Người bản xứ dùng thế nào"Defend" trong tin chính trị là bảo vệ, bênh vực một quyết định trước chỉ trích. Sau "decision" là "to" cộng động từ nguyên mẫu.B1 - 31
Jennifer Grygiel is a professor at Syracuse University in New York.
/ˈdʒenəfər ˈɡrɪdʒil ɪz ə prəˈfesər æt ˈsɪrəˌkjuːz ˌjuːnəˈvɜːrsəti ɪn nuː jɔːrk./
Jennifer Grygiel là giáo sư tại Đại học Syracuse ở bang New York.
Tình huốngBài báo cần giới thiệu một chuyên gia được phỏng vấn: bà Jennifer Grygiel, người giảng dạy tại Đại học Syracuse ở New York. Nhà báo viết thế nào?
The article introduces an expert it interviewed: Jennifer Grygiel, who teaches at Syracuse University in New York.
Người bản xứ dùng thế nàoBáo giới thiệu chuyên gia bằng một câu ngắn ngay sau lời dẫn. Dùng "a professor at" với tên trường, giới từ là "at" và không dùng "in" hay "of" trước tên trường.A2 - 32
Attending a four-year college in the United States can cost more than $40,000 a year.
/əˈtendɪŋ ə fɔːr-jɪr ˈkɑːlɪdʒ ɪn ðə juˈnaɪtɪd steɪts kæn kɑːst mɔːr ðæn $40,000 ə jɪr./
Học đại học bốn năm ở Mỹ có thể tốn hơn 40.000 USD mỗi năm.
Tình huốngMột gia đình muốn cho con du học Mỹ tìm hiểu chi phí và thấy một trường đại học bốn năm có thể đòi hơn 40 nghìn đô mỗi năm. Nhà báo viết thế nào?
A family looking at American colleges learns that a four-year school can be very expensive, topping 40 thousand dollars annually.
Người bản xứ dùng thế nào"A year" ở cuối câu nghĩa là mỗi năm. Chủ ngữ là danh động từ "Attending a four-year college" nên động từ chia như số ít.B1 - 33
School shootings in the U.S. often create debate.
/skuːl ˈʃuːtɪŋz ɪn ðə juː.es. ˈɔːfən kriˈeɪt dəˈbeɪt./
Các vụ xả súng ở trường học tại Mỹ thường gây tranh cãi.
Tình huốngMỗi lần có vụ nổ súng trong trường học ở Mỹ, xã hội lại chia rẽ về chuyện kiểm soát súng. Nhà báo viết thế nào?
Every time there is gun violence at an American school, the public splits over gun control.
Người bản xứ dùng thế nào"Create debate" là gây tranh cãi, "debate" ở đây dùng như danh từ không đếm được nên không có "a". Trạng từ "often" đứng trước động từ thường.B1
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Các bộ câu tiếng Anh khác, trong đó có câu thoại phim và câu trong tin tức, nằm ở trang bộ câu tiếng Anh.