
Bộ câu tin tức tiếng Anh
Câu lấy từ bản tin thời sự: cách báo chí diễn đạt về chính trị, kinh tế, công nghệ, y tế, thể thao — nền để đọc báo không cần từ điển.
1000 câu · đang lọc "nguyen_nhan": 89 câu
- 1
Polio is caused by a virus.
/ˈpoʊliˌoʊ ɪz kɑːzd baɪ ə ˈvaɪrəs./
Bại liệt là do một loại virus gây ra.
Tình huốngBài giải thích nguồn gốc một căn bệnh, điều khoa học đã kết luận chắc chắn. Nhà báo viết thế nào?
A story explains where an illness comes from, something science has settled.
Người bản xứ dùng thế nào"be caused by" đặt KẾT QUẢ lên trước, nguyên nhân ra sau — hợp với báo chí vì người đọc quan tâm căn bệnh chứ không quan tâm con virus. Tên bệnh không có mạo từ: "Polio is...", không phải "The polio is...".A2 - 2
Experts say this is due to several factors.
/ˈekspərts seɪ ðɪs ɪz duː tuː ˈsevrəl ˈfæktərz./
Các chuyên gia cho rằng điều này do nhiều yếu tố gây ra.
Tình huốngMột hiện tượng tăng mạnh nhưng chưa ai chỉ ra được một nguyên nhân duy nhất. Nhà báo viết thế nào?
Something has risen sharply but nobody can point to a single reason.
Người bản xứ dùng thế nàoSo với "is caused by": "due to" nhẹ hơn, dùng khi nguyên nhân chưa chắc chắn. "several factors" là cách nói lịch sự của "chúng tôi chưa biết chính xác". Đừng viết "due to several factors" thành "because of several factors" trong văn viết trang trọng — cả hai đúng nhưng "due to" mới là lối báo chí.B1 - 3
The operation was the result of four years of research.
/ðə ˌɑːpərˈeɪʃən wɑːz ðə rɪˈzʌlt ʌv fɔːr jɪrz ʌv riˈsɜːrtʃ./
Ca phẫu thuật này là kết quả của bốn năm nghiên cứu.
Tình huốngMột ca mổ hiếm gặp thành công, và bài muốn cho thấy nó không phải may mắn. Nhà báo viết thế nào?
A rare operation has worked and the story wants to show it was not luck.
Người bản xứ dùng thế nào"be the result of" đặt kết quả trước, nguyên nhân sau — ngược với "cause". "four years of research": danh từ chỉ thời gian + "of" + danh từ không đếm được, không thêm "s" vào "research".B1 - 4
They say this is important because of climate change.
/ðeɪ seɪ ðɪs ɪz ˌɪmˈpɔːrtənt bɪˈkɔːz ʌv ˈklaɪmət tʃeɪndʒ./
Họ nói điều này quan trọng là vì biến đổi khí hậu.
Tình huốngNhà nghiên cứu giải thích vì sao công việc của họ cấp thiết lúc này. Nhà báo viết thế nào?
Researchers explain why their work matters right now.
Người bản xứ dùng thế nào"because of" + DANH TỪ ("because of climate change"); "because" + MỆNH ĐỀ ("because the climate is changing"). Đây là lỗi sai phổ biến nhất của người học khi nói về nguyên nhân.A2 - 5
Officials blamed the attack on ISIL.
/əˈfɪʃəlz bleɪmd ðə əˈtæk ɑːn ISIL./
Giới chức quy trách nhiệm vụ tấn công cho ISIL.
Tình huốngChính quyền chỉ đích danh một tổ chức, nhưng chưa có kết luận điều tra. Nhà báo viết thế nào?
A government names a group, though the investigation has not concluded.
Người bản xứ dùng thế nàoHai trật tự, cùng nghĩa: "blame the attack ON ISIL" hoặc "blame ISIL FOR the attack". Chớ trộn hai giới từ. Giữ "Officials blamed" chứ đừng viết thẳng "ISIL carried out the attack" — toà soạn chưa có bằng chứng riêng.B1 - 6
Five people died as a result of the violence.
/faɪv ˈpiːpəl daɪd æz ə rɪˈzʌlt ʌv ðə ˈvaɪələns./
Năm người đã chết vì bạo lực xảy ra sau đó.
Tình huốngBài vừa kể một cuộc bạo loạn, giờ nêu hậu quả về người. Nhà báo viết thế nào?
The article has just described a riot and now gives the human cost.
Người bản xứ dùng thế nào"as a result of" + DANH TỪ; "as a result" đứng một mình (có dấu phẩy) thì nối sang câu sau. Trang trọng hơn "because of", và là lối viết chuẩn của tin thời sự.B1 - 7
Investigators said the two were killed because of their race.
/ˌɪnˈvestəˌɡeɪtərz sed ðə tuː wɜːr kɪld bɪˈkɔːz ʌv ðer reɪs./
Các điều tra viên cho biết hai người bị giết vì lý do sắc tộc.
Tình huốngCảnh sát kết luận động cơ gây án, và đó là điểm chính của bản tin. Nhà báo viết thế nào?
Police have settled the motive, and that is the point of the story.
Người bản xứ dùng thế nào"the two" thay cho "hai người đó" khi đã nhắc ở câu trước — gọn hơn "the two people". Lại là "because of + danh từ" ("their race"), không phải "because their race".B1 - 8
Officials want to find out what caused the crash.
/əˈfɪʃəlz wɑːnt tuː faɪnd aʊt wʌt kɑːzd ðə kræʃ./
Giới chức muốn tìm ra nguyên nhân gây ra vụ tai nạn.
Tình huốngMáy bay rơi, cuộc điều tra mới bắt đầu và chưa ai biết vì sao. Nhà báo viết thế nào?
A plane has come down, an inquiry is starting, and nobody knows why yet.
Người bản xứ dùng thế nào"find out" là tìm ra thông tin; "find" là tìm thấy đồ vật — hai việc khác nhau. "what caused the crash" là mệnh đề danh ngữ làm tân ngữ, giữ trật tự chủ-vị bình thường, không đảo như câu hỏi.B1 - 9
The U.S. government says North Korea uses the detainees for political reasons.
/ðə juː.es. ˈɡʌvərmənt sez nɔːrθ ˌkɔːˈriːə ˈjuːsəz ðə dɪˌteɪˈniːz fɔːr pəˈlɪtəkəl ˈriːzənz./
Chính phủ Mỹ cho rằng Triều Tiên dùng những người bị giam giữ vì mục đích chính trị.
Tình huốngSau cái chết của một sinh viên Mỹ từng bị giam ở Bình Nhưỡng, Washington tố cáo việc bắt giữ người nước ngoài có động cơ ngoài pháp luật. Nhà báo viết thế nào?
After an American student who was held in Pyongyang dies, Washington says the detention of foreigners there has motives beyond the law.
Người bản xứ dùng thế nào"For political reasons" là vì lý do chính trị, "reasons" để số nhiều. "Detainees" là người bị giam giữ, hậu tố "-ee" chỉ người chịu tác động.B2 - 10
Smoking is also the leading cause of cancer.
/ˈsmoʊkɪŋ ɪz ˈɔːlsoʊ ðə ˈliːdɪŋ kɑːz ʌv ˈkænsər./
Hút thuốc cũng là nguyên nhân hàng đầu gây ung thư.
Tình huốngBài về tác hại của thuốc lá nêu thêm rằng trong các tác nhân dẫn đến một căn bệnh nan y, thói quen này đứng đầu. Nhà báo viết thế nào?
An article on tobacco harm adds that among the factors behind a deadly disease, this habit is number one.
Người bản xứ dùng thế nào"Leading cause of" là nguyên nhân hàng đầu gây ra, "leading" ở đây nghĩa là đứng đầu. Giới từ đi với "cause" là "of".B1 - 11
A report last month by the Pew Research Center might explain why.
/ə riˈpɔːrt læst mʌnθ baɪ ðə pjuː riˈsɜːrtʃ ˈsentər maɪt ɪkˈspleɪn waɪ./
Một báo cáo hồi tháng trước của Trung tâm Nghiên cứu Pew có thể giải thích lý do.
Tình huốngCác ứng viên tổng thống Mỹ nói nhiều về đức tin, và một khảo sát mới công bố gần đây cho thấy vì sao họ làm vậy. Nhà báo viết thế nào?
U.S. presidential hopefuls talk a lot about faith, and a recent survey suggests the reason.
Người bản xứ dùng thế nào"Might" diễn tả khả năng thấp, dịch là có thể hoặc có lẽ. "Explain why" đứng cuối câu mà không cần mệnh đề phía sau, vì người đọc hiểu là giải thích điều vừa nói.B2 - 12
The images are designed to discourage smoking.
/ðə ˈɪmədʒəz ɑːr dɪˈzaɪnd tuː dɪˈskɜːrɪdʒ ˈsmoʊkɪŋ./
Những hình ảnh này được thiết kế nhằm can ngăn việc hút thuốc.
Tình huốngẤn Độ buộc in ảnh cảnh báo cỡ lớn trên vỏ bao thuốc, với mục đích làm người dân ngại châm điếu. Nhà báo viết thế nào?
India requires large warning pictures on cigarette packs, aiming to make people think twice before lighting up.
Người bản xứ dùng thế nào"Be designed to" là được tạo ra nhằm mục đích gì. "Discourage" là làm nản lòng hay can ngăn, đi thẳng với danh động từ "smoking".B1 - 13
Another reason is the great distance from Syria to Russia.
/əˈnʌðər ˈriːzən ɪz ðə ɡreɪt ˈdɪstəns frʌm ˈsɪriə tuː ˈrʌʃə./
Một lý do khác là khoảng cách rất xa từ Syria đến Nga.
Tình huốngÍt người tị nạn Syria chọn đến Nga, và bên cạnh rào cản chính sách, báo nêu thêm một yếu tố địa lý. Nhà báo viết thế nào?
Few Syrian refugees choose Russia, and besides policy barriers, the article adds a geographic factor.
Người bản xứ dùng thế nào"Another reason is" là cách mở câu để nêu thêm một nguyên nhân. "Distance from A to B" dùng cặp giới từ "from" và "to", người học hay viết "between A to B".B1 - 14
Concerns over the effects of the vote in Greece may have been partly to blame.
/kənˈsɜːrnz ˈoʊvər ðə ɪˈfekts ʌv ðə voʊt ɪn ɡriːs meɪ hæv bɪn ˈpɑːrtli tuː bleɪm./
Lo ngại về tác động của cuộc trưng cầu dân ý ở Hy Lạp có thể là một phần nguyên nhân.
Tình huốngChứng khoán châu Á đi xuống, và giới phân tích đoán rằng sự bất ổn quanh lá phiếu của người Hy Lạp có góp phần. Nhà báo viết thế nào?
Asian stocks fall, and analysts guess that uncertainty over the Greek ballot played some role.
Người bản xứ dùng thế nào"Be to blame" là phải chịu trách nhiệm, là nguyên nhân của một điều xấu. "May have been" là có lẽ đã, chỉ phỏng đoán về quá khứ, nên bản dịch cần giữ chữ có thể.B2 - 15
The main reason is because President Bush said the reductions would hurt the American economy.
/ðə meɪn ˈriːzən ɪz bɪˈkɔːz ˈprezəˌdent bʊʃ sed ðə riˈdʌkʃənz wʊd hɜːrt ðə əˈmerəkən ɪˈkɑːnəmi./
Lý do chính là Tổng thống Bush cho rằng việc cắt giảm khí thải sẽ gây hại cho nền kinh tế Mỹ.
Tình huốngMỹ đứng ngoài một hiệp ước khí hậu quốc tế, và báo giải thích rằng Nhà Trắng lo ngại cho tăng trưởng. Nhà báo viết thế nào?
The U.S. stays out of an international climate treaty, and the article explains the White House's worries about growth.
Người bản xứ dùng thế nàoVăn chuẩn thường viết "the main reason is that", còn "is because" là lối nói khẩu ngữ vẫn hay gặp trên báo. "Would hurt" là tương lai trong quá khứ, đi sau động từ "said".B2 - 16
The reason for the difference is not clear.
/ðə ˈriːzən fɔːr ðə ˈdɪfərəns ɪz nɑːt klɪr./
Lý do của sự khác biệt này vẫn chưa rõ.
Tình huốngNghiên cứu về giả dược cho thấy kết quả giữa các nhóm bác sĩ chênh lệch nhau, và các tác giả thừa nhận họ chưa giải thích được. Nhà báo viết thế nào?
A placebo study shows results differ between groups of doctors, and the authors admit they cannot explain it yet.
Người bản xứ dùng thế nào"The reason for" đi với giới từ "for", người học hay dùng "of". "Not clear" ở thì hiện tại cho biết đến nay vẫn chưa có lời giải.B1 - 17
The Syrian government blames rebel fighters.
/ðə ˈsɪriən ˈɡʌvərmənt bleɪmz ˈrebəl ˈfaɪtərz./
Chính phủ Syria đổ lỗi cho lực lượng nổi dậy.
Tình huốngSau một vụ tấn công bằng vũ khí hóa học ở Syria, Damascus chỉ tay về phía phe đối lập vũ trang. Nhà báo viết thế nào?
After a chemical attack in Syria, Damascus points the finger at armed opposition groups.
Người bản xứ dùng thế nào"Blame somebody" là đổ lỗi cho ai, còn "blame something on somebody" là đổ lỗi chuyện gì cho ai. Thì hiện tại "blames" cho biết đây là lập trường hiện tại của chính phủ.A2 - 18
Offensive language was also one of the reasons.
/əˈfensɪv ˈlæŋɡwədʒ wɑːz ˈɔːlsoʊ wʌn ʌv ðə ˈriːzənz./
Ngôn từ xúc phạm cũng là một trong những lý do.
Tình huốngHiệp hội thư viện công bố những cuốn sách bị phản đối nhiều nhất và liệt kê vì sao người ta muốn rút chúng khỏi kệ. Nhà báo viết thế nào?
A library group lists the most challenged books and explains why people want them taken off the shelves.
Người bản xứ dùng thế nào"offensive language" là "ngôn từ xúc phạm, lời lẽ thô tục". "one of the reasons" đi với danh từ số nhiều "reasons", nhưng động từ chia theo "one" nên dùng "was".B1 - 19
The terrorist attacks in two thousand one led to the creation of the department.
/ðə ˈterərɪst əˈtæks ɪn tuː ˈθaʊzənd wʌn led tuː ðə kriˈeɪʃən ʌv ðə dɪˈpɑːrtmənt./
Các vụ tấn công khủng bố năm 2001 đã dẫn tới việc thành lập bộ này.
Tình huốngBài hướng dẫn du học sinh giải thích vì sao Mỹ lập ra cơ quan phụ trách an ninh nội địa. Nhà báo viết thế nào?
A guide for foreign students explains why the U.S. set up its homeland security agency.
Người bản xứ dùng thế nào"lead to" là "dẫn tới", dạng quá khứ là "led". "two thousand one" là năm 2001 viết bằng chữ cho dễ đọc thành tiếng, còn báo in thường viết bằng số.B2 - 20
Plastic has been shown to harm wildlife.
/ˈplæstɪk hæz bɪn ʃoʊn tuː hɑːrm ˈwaɪldˌlaɪf./
Nhựa đã được chứng minh là gây hại cho động vật hoang dã.
Tình huốngMột tổ chức môi trường tìm thấy rác nhựa ở Nam Cực và nhắc lại tác hại đã được giới khoa học xác nhận. Nhà báo viết thế nào?
An environmental group finds plastic waste in Antarctica and recalls harm that science has already confirmed.
Người bản xứ dùng thế nào"has been shown to" là "đã được chứng minh là", cách báo nêu một kết luận đã có bằng chứng nghiên cứu. "wildlife" là danh từ không đếm được, không thêm "s".B2 - 21
Scientists do not know what causes the disease.
/ˈsaɪəntɪsts duː nɑːt noʊ wʌt ˈkɑːzəz ðə dɪˈziːz./
Các nhà khoa học chưa biết nguyên nhân gây ra căn bệnh này.
Tình huốngMột căn bệnh thần kinh vẫn là bí ẩn với giới nghiên cứu, chưa ai tìm ra vì sao nó xuất hiện. Nhà báo viết thế nào?
A nerve disease remains a mystery, and researchers have not found out why it appears.
Người bản xứ dùng thế nào"what causes" là mệnh đề danh từ, giữ trật tự câu khẳng định nên không đảo thành "what does cause". "do not know" dịch là "chưa biết" hợp với văn khoa học hơn "không biết".A2 - 22
Immigration Special Agent Hipolito Acosta says U.S. law might be the reason.
/ˌɪməˈɡreɪʃən ˈspeʃəl ˈeɪdʒənt ˈiːpoʊˈliːtoʊ əˈkɔːstə sez juː.es. lɔː maɪt biː ðə ˈriːzən./
Đặc vụ di trú Hipolito Acosta cho rằng luật pháp Mỹ có thể là nguyên nhân.
Tình huốngSố trẻ em vượt biên vào Mỹ tăng vọt, và một cựu đặc vụ đưa ra lời giải thích còn dè dặt. Nhà báo viết thế nào?
Child border crossings into the U.S. surge, and a former agent offers a cautious explanation.
Người bản xứ dùng thế nào"might be the reason" là "có thể là nguyên nhân", mức chắc thấp hơn "is the reason". "Special Agent" là chức danh "đặc vụ", viết hoa khi đứng trước tên.B2 - 23
The militant Islamist group Boko Haram claimed responsibility.
/ðə ˈmɪlətənt ˈɪsləmɪst ɡruːp Boko Haram kleɪmd riˌspɑːnsəˈbɪləti./
Nhóm phiến quân Hồi giáo Boko Haram đã nhận trách nhiệm.
Tình huốngSau vụ bắt cóc hàng trăm nữ sinh ở Nigeria năm 2014, một nhóm vũ trang công khai thừa nhận mình đứng sau. Nhà báo viết thế nào?
After hundreds of schoolgirls were kidnapped in Nigeria in 2014, an armed group openly says it was behind it.
Người bản xứ dùng thế nào"claim responsibility" là "nhận trách nhiệm" về một vụ tấn công, cụm cố định trong tin khủng bố. "claim" ở đây là tự nhận, khác nghĩa "đòi" trong "claim money".B1 - 24
Pollutants can also be released from wildfires.
/pəˈluːtənts kæn ˈɔːlsoʊ biː riˈliːst frʌm ˈwaɪldˌfaɪərz./
Chất ô nhiễm cũng có thể phát tán từ các vụ cháy rừng.
Tình huốngBài hướng dẫn tránh không khí ô nhiễm liệt kê thêm một nguồn sinh ra bụi độc. Nhà báo viết thế nào?
A guide to bad air quality lists one more source of harmful particles.
Người bản xứ dùng thế nào"pollutants" là "chất gây ô nhiễm", danh từ đếm được. "be released from" là "thoát ra, phát tán từ", và "wildfires" là "cháy rừng".B2 - 25
The issue caused much debate.
/ðə ˈɪʃu kɑːzd mʌtʃ dəˈbeɪt./
Vấn đề này đã gây ra nhiều tranh cãi.
Tình huốngBài lịch sử nước Mỹ kể về một chính sách khiến xã hội chia rẽ trong những năm cuối thập niên 1960. Nhà báo viết thế nào?
A U.S. history lesson describes a policy that divided society in the late 1960s.
Người bản xứ dùng thế nào"debate" ở đây là danh từ không đếm được nên dùng "much". "cause debate" là "gây tranh cãi", gần nghĩa với "spark debate".A2 - 26
Yet women are more likely to develop the disease than men.
/jet ˈwɪmən ɑːr mɔːr ˈlaɪkli tuː dɪˈveləp ðə dɪˈziːz ðæn men./
Thế nhưng phụ nữ dễ mắc bệnh này hơn nam giới.
Tình huốngBệnh Alzheimer vẫn chưa rõ nguyên nhân, nhưng giới nghiên cứu nhận thấy nguy cơ khác nhau giữa hai giới. Nhà báo viết thế nào?
The cause of Alzheimer's is still unknown, but researchers see a difference in risk between the sexes.
Người bản xứ dùng thế nào"be more likely to" là "dễ ... hơn, có nhiều khả năng ... hơn". "develop the disease" là "mắc bệnh", với "develop" mang nghĩa bệnh hình thành dần.B1 - 27
Investigators are working to find the cause of the crash.
/ˌɪnˈvestəˌɡeɪtərz ɑːr ˈwɜːrkɪŋ tuː faɪnd ðə kɑːz ʌv ðə kræʃ./
Các nhà điều tra đang làm việc để tìm ra nguyên nhân vụ tai nạn.
Tình huốngHai đoàn tàu đâm nhau ở Hy Lạp, và giới chức chưa biết vì sao tai nạn xảy ra. Nhà báo viết thế nào?
Two trains have collided in Greece, and officials do not yet know why.
Người bản xứ dùng thế nào"the cause of" là nguyên nhân của việc gì, đi với giới từ "of". "crash" dùng cho tai nạn xe, tàu, máy bay có va chạm mạnh.B1 - 28
The disease was blamed for nearly 800 deaths.
/ðə dɪˈziːz wɑːz bleɪmd fɔːr ˈnɪrli 800 deθs./
Căn bệnh này được cho là đã gây ra gần 800 ca tử vong.
Tình huốngBài báo nhắc lại một dịch bệnh hô hấp trước đây và số người chết vì nó. Nhà báo viết thế nào?
The story recalls an earlier respiratory outbreak and how many lives it took.
Người bản xứ dùng thế nào"be blamed for" là bị quy là nguyên nhân của việc gì, dùng được cho cả bệnh tật hay thời tiết. "nearly" là gần, ngụ ý con số thật thấp hơn 800 một chút.B1 - 29
Doctors do not know what causes asthma.
/ˈdɑːktərz duː nɑːt noʊ wʌt ˈkɑːzəz ˈæzmə./
Các bác sĩ không biết điều gì gây ra bệnh hen suyễn.
Tình huốngBệnh hen ngày càng phổ biến, nhưng y học vẫn chưa tìm ra căn nguyên của nó. Nhà báo viết thế nào?
A breathing illness is more and more common, yet medicine has not found its root.
Người bản xứ dùng thế nào"what causes" trong câu hỏi gián tiếp không cần trợ động từ "does", vì "what" là chủ ngữ. "cause" vừa là động từ (gây ra) vừa là danh từ (nguyên nhân).A2 - 30
American officials have blamed Sandy for at least ninety deaths.
/əˈmerəkən əˈfɪʃəlz hæv bleɪmd ˈsændi fɔːr æt liːst ˈnaɪnti deθs./
Giới chức Mỹ quy cho bão Sandy đã làm ít nhất 90 người chết.
Tình huốngMột siêu bão đổ bộ bờ Đông nước Mỹ, và nhà chức trách tính số người chết do nó gây ra. Nhà báo viết thế nào?
A superstorm hits the U.S. East Coast, and the authorities count the lives it took.
Người bản xứ dùng thế nàoCấu trúc "blame X for Y" là quy cho X gây ra Y, khác "blame Y on X" chỉ đảo vị trí. Chương trình tiếng Anh đặc biệt của VOA hay viết số bằng chữ như "ninety" để người nghe dễ theo dõi.B2 - 31
Not getting enough sleep can affect a person's mood .
/nɑːt ˈɡetɪŋ ɪˈnʌf sliːp kæn əˈfekt ə ˈpɜːrsənz muːd ./
Ngủ không đủ giấc có thể ảnh hưởng đến tâm trạng của một người.
Tình huốngMột nghiên cứu về giấc ngủ cho thấy thức khuya thường xuyên làm người ta dễ cáu gắt và buồn bã. Nhà báo viết thế nào?
A sleep study finds that staying up late often makes people grumpy and sad.
Người bản xứ dùng thế nàoCụm danh động từ "Not getting enough sleep" làm chủ ngữ, nên dùng "can affect" mà không cần "it". "affect" là động từ (ảnh hưởng), còn "effect" thường là danh từ (tác động).B1 - 32
Tests failed to identify a cause.
/tests feɪld tuː aɪˈdentəˌfaɪ ə kɑːz./
Các xét nghiệm không tìm ra được nguyên nhân.
Tình huốngMột đứa trẻ bỗng yếu liệt tay chân, bác sĩ cho làm đủ loại xét nghiệm mà vẫn không biết vì sao. Nhà báo viết thế nào?
A child suddenly loses strength in the limbs, and doctors run many checks without finding why.
Người bản xứ dùng thế nào"fail to + động từ" là không làm được việc gì, cách nói phủ định trang trọng hơn "did not". "identify" ở đây là xác định, tìm ra.B1 - 33
After the terrorist attacks, President Bush enjoyed record popularity.
/ˈæftər ðə ˈterərɪst əˈtæks, ˈprezəˌdent bʊʃ ˌenˈdʒɔɪd rəˈkɔːrd ˌpɑːpjəˈlerəti./
Sau các vụ tấn công khủng bố, Tổng thống Bush có mức tín nhiệm cao kỷ lục.
Tình huốngSau sự kiện 11/9, người Mỹ đoàn kết quanh nhà lãnh đạo của họ, đẩy uy tín ông lên cao chưa từng thấy. Nhà báo viết thế nào?
After the 9/11 attacks, Americans rallied around their leader, and his ratings soared.
Người bản xứ dùng thế nào"enjoy" ở đây là có được, được hưởng một điều thuận lợi, không mang nghĩa thích thú. "record" đứng trước danh từ như tính từ, nghĩa là kỷ lục.B2 - 34
Relations between the United States and the Philippines worsened last June after Duterte became president.
/riˈleɪʃənz bɪˈtwiːn ðə juˈnaɪtɪd steɪts ənd ðə ˈfɪləˌpiːnz ˈwɜːrsənd læst dʒuːn ˈæftər Duterte bɪˈkeɪm ˈprezəˌdent./
Quan hệ giữa Mỹ và Philippines xấu đi từ tháng 6 năm ngoái, sau khi ông Duterte lên làm tổng thống.
Tình huốngMột nhà lãnh đạo mới ở Manila có lời lẽ gay gắt với Washington, khiến hai đồng minh lâu năm trở nên căng thẳng. Nhà báo viết thế nào?
A new leader in Manila speaks harshly about Washington, and two old allies grow tense.
Người bản xứ dùng thế nào"relations between" dùng với quan hệ giữa hai nước, luôn ở số nhiều. "worsen" là trở nên tệ hơn, ngược với "improve".B2 - 35
Exactly how and why Machu Picchu was built remains a mystery.
/ɪɡˈzæktli haʊ ənd waɪ Machu ˈpiːtʃu wɑːz bɪlt rɪˈmeɪnz ə ˈmɪstəri./
Người ta vẫn chưa biết chính xác Machu Picchu được xây dựng như thế nào và vì sao.
Tình huốngThành cổ trên núi của người Inca thu hút hàng triệu du khách, nhưng lý do và cách nó được dựng lên vẫn chưa ai giải thích trọn vẹn. Nhà báo viết thế nào?
An ancient Inca city draws huge crowds, yet nobody fully understands its construction or purpose.
Người bản xứ dùng thế nàoCả mệnh đề "how and why Machu Picchu was built" làm chủ ngữ, nên động từ chia số ít "remains". "remain a mystery" nghĩa là vẫn còn là bí ẩn.B2 - 36
There are several reasons for this.
/ðer ɑːr ˈsevrəl ˈriːzənz fɔːr ðɪs./
Có một số lý do dẫn đến điều này.
Tình huốngBài báo vừa nói rượu vang đang ngày càng được ưa chuộng ở Ấn Độ và chuẩn bị giải thích từng lý do. Nhà báo viết thế nào?
A story has just said that wine is becoming more popular in India and is about to explain the causes one by one.
Người bản xứ dùng thế nào"reason for" đi với giới từ "for", không dùng "of". Đây là câu chuyển ý điển hình, báo hiệu đoạn sau sẽ liệt kê nguyên nhân.A2 - 37
Portuguese software engineer Jorge Lima says he moved to England because of the language.
/ˈpɔːrtʃəˌɡiːz ˈsɔːfˌtwer ˈendʒəˈnɪr ˈhɔːrheɪ ˈlaɪmə sez hiː muːvd tuː ˈɪŋɡlənd bɪˈkɔːz ʌv ðə ˈlæŋɡwədʒ./
Kỹ sư phần mềm người Bồ Đào Nha Jorge Lima cho biết anh chuyển đến Anh vì ngôn ngữ.
Tình huốngMột lao động trẻ Nam Âu kể lý do anh chọn sang Anh làm việc thay vì Đức hay Pháp. Nhà báo viết thế nào?
A young worker from southern Europe explains why he chose Britain over Germany or France.
Người bản xứ dùng thế nàoBáo tiếng Anh xếp quốc tịch và nghề nghiệp ngay trước tên như một chức danh, không cần mạo từ: "Portuguese software engineer Jorge Lima". "move to" là chuyển đến sống ở đâu.B1 - 38
Evans blamed social media as part of the problem.
/ˈevənz bleɪmd ˈsoʊʃəl ˈmiːdiə æz pɑːrt ʌv ðə ˈprɑːbləm./
Evans cho rằng mạng xã hội là một phần nguyên nhân của vấn đề.
Tình huốngMột thiếu niên được hỏi vì sao người trẻ ở Mỹ ngày càng căng thẳng trong mùa dịch, và cậu chỉ ra một thủ phạm quen thuộc. Nhà báo viết thế nào?
A teenager is asked why young Americans seem more stressed during the pandemic, and he points to a familiar culprit.
Người bản xứ dùng thế nào"blame" ở đây là quy trách nhiệm, coi cái gì là nguyên nhân. "part of the problem" là một phần của vấn đề, cách nói có chừng mực, không quy toàn bộ lỗi cho một thứ.B2 - 39
Because of her work on the Underground Railroad, Harriet Tubman was called Moses.
/bɪˈkɔːz ʌv hɜːr wɜːrk ɑːn ðə ˈʌndərˌɡraʊnd ˈreɪlˌroʊd, ˈheriət ˈtʌbmən wɑːz kɔːld ˈmoʊzəs./
Vì công việc trên "Đường sắt ngầm", Harriet Tubman được gọi là Moses.
Tình huốngMột phụ nữ Mỹ thế kỷ 19 dẫn nhiều nô lệ trốn thoát, và người ta đặt cho bà biệt danh lấy từ Kinh Thánh. Nhà báo viết thế nào?
A 19th century American woman led many enslaved people to freedom and was given a nickname from the Bible.
Người bản xứ dùng thế nào"Underground Railroad" là tên mạng lưới bí mật giúp nô lệ trốn lên miền Bắc, chẳng liên quan gì đến tàu hoả. "because of" đứng đầu câu để nêu nguyên nhân trước, rồi mới đến kết quả.B1 - 40
Poor harvests are partly to blame.
/puːr ˈhɑːrvəsts ɑːr ˈpɑːrtli tuː bleɪm./
Mất mùa là một phần nguyên nhân.
Tình huốngQuỹ Tiền tệ Quốc tế lo ngại về nợ của Zimbabwe, và bài báo chỉ ra một trong những lý do khiến kinh tế nước này khó khăn. Nhà báo viết thế nào?
The IMF is worried about Zimbabwe's debt, and the story points to one of the reasons for the country's economic trouble.
Người bản xứ dùng thế nào"be to blame" nghĩa là phải chịu trách nhiệm, là nguyên nhân; cụm này giữ nguyên dạng chủ động "to blame", không đổi thành "to be blamed". "poor harvest" là mất mùa, "poor" ở đây là kém.B2 - 41
Workers had to stop in January because of snowfall.
/ˈwɜːrkərz hæd tuː stɑːp ɪn ˈdʒænjuˌeri bɪˈkɔːz ʌv ˈsnoʊfɑːl./
Công nhân đã phải dừng việc vào tháng Một vì tuyết rơi.
Tình huốngViệc phục hồi một trang trại sau cháy rừng đang làm dở thì thời tiết mùa đông buộc mọi người ngừng tay. Nhà báo viết thế nào?
Recovery work at a ranch after a wildfire was underway when winter weather forced everyone to put down their tools.
Người bản xứ dùng thế nào"because of" đi với danh từ ("because of snowfall"), còn "because" đi với mệnh đề ("because it snowed"). "had to" là quá khứ của "must", diễn tả việc bắt buộc phải làm.A2 - 42
Water caused Hurricane Sandy's worst damage.
/ˈwɔːtər kɑːzd ˈhɜːrəˌkeɪn ˈsændiz wɜːrst ˈdæmədʒ./
Nước là thứ gây thiệt hại nặng nề nhất trong cơn bão Sandy.
Tình huốngTổng kết một cơn bão lớn ở bờ Đông nước Mỹ, chuyên gia chỉ ra rằng nước dâng và lũ lụt mới là thủ phạm chính. Nhà báo viết thế nào?
Reviewing a big storm on the U.S. East Coast, experts point to flooding as the main culprit.
Người bản xứ dùng thế nào"cause" là động từ gây ra, đi thẳng với kết quả: "caused damage". "damage" là danh từ không đếm được khi nói về thiệt hại; "damages" ở số nhiều lại là tiền bồi thường.B1 - 43
U.S. officials have blamed forces loyal to Assad for the attack.
/juː.es. əˈfɪʃəlz hæv bleɪmd ˈfɔːrsɪz ˈlɔɪəl tuː əˈsɑːd fɔːr ðə əˈtæk./
Giới chức Mỹ quy trách nhiệm vụ tấn công cho các lực lượng trung thành với ông Assad.
Tình huốngSau một vụ tấn công hoá học ở Syria năm 2017, Washington chỉ đích danh phía chịu trách nhiệm. Nhà báo viết thế nào?
After a chemical attack in Syria in 2017, Washington names the side it holds responsible.
Người bản xứ dùng thế nào"blame X for Y" là đổ lỗi cho X về Y; dạng "blame Y on X" cũng đúng nhưng đảo vị trí. "forces loyal to" là các lực lượng trung thành với một lãnh đạo, cụm rất quen trong tin chiến sự.B2 - 44
The Battle of Gettysburg is important in American history for several reasons.
/ðə ˈbætəl ʌv ˈɡetizbərɡ ɪz ˌɪmˈpɔːrtənt ɪn əˈmerəkən ˈhɪstəri fɔːr ˈsevrəl ˈriːzənz./
Trận Gettysburg có vị trí quan trọng trong lịch sử nước Mỹ vì nhiều lý do.
Tình huốngBài viết về Nội chiến Mỹ chuẩn bị giải thích vì sao một trận đánh năm 1863 được nhắc đến nhiều như vậy. Nhà báo viết thế nào?
A story on the American Civil War is about to explain why one battle in 1863 gets so much attention.
Người bản xứ dùng thế nào"for several reasons" đặt cuối câu để báo trước rằng đoạn sau sẽ kể từng lý do. Giới từ đi với "important" ở đây là "in" khi nói về một lĩnh vực hay giai đoạn: "important in American history".B1 - 45
Asbestos alone is responsible for an estimated one hundred thousand deaths.
/æsˈbestəs əˈloʊn ɪz riˈspɑːnsəbəl fɔːr æn ˈestəˌmeɪtəd wʌn ˈhʌndrəd ˈθaʊzənd deθs./
Riêng amiăng đã gây ra ước tính 100.000 ca tử vong.
Tình huốngBài viết về tai nạn và bệnh nghề nghiệp ở các nước đang phát triển nêu tác hại của một loại vật liệu xây dựng. Nhà báo viết thế nào?
An article on workplace accidents and illness in developing countries describes the harm of one building material.
Người bản xứ dùng thế nào"Alone" đặt sau danh từ nghĩa là chỉ riêng cái đó. "An estimated" đứng trước con số cho biết đây là số ước tính.B2 - 46
Antioxidants have been shown to help prevent cancer, heart disease and other conditions.
/ˌæntiˈɑːksədənts hæv bɪn ʃoʊn tuː help prɪˈvent ˈkænsər, hɑːrt dɪˈziːz ənd ˈʌðər kənˈdɪʃənz./
Các chất chống oxy hoá đã được chứng minh là giúp ngăn ngừa ung thư, bệnh tim và nhiều bệnh khác.
Tình huốngBài khoa học về ca cao nóng giải thích vì sao một nhóm hợp chất trong đó được coi là có lợi cho sức khoẻ. Nhà báo viết thế nào?
A science report on hot cocoa explains why some compounds in it are seen as good for health.
Người bản xứ dùng thế nào"Have been shown to" nghĩa là đã được nghiên cứu chứng minh. "Conditions" ở đây là bệnh, tình trạng sức khoẻ.B2 - 47
The storm was blamed for more than one-hundred deaths.
/ðə stɔːrm wɑːz bleɪmd fɔːr mɔːr ðæn wʌn-ˈhʌndrəd deθs./
Cơn bão bị coi là nguyên nhân khiến hơn 100 người thiệt mạng.
Tình huốngMột trận bão tuyết quét qua miền đông nước Mỹ, và nhà chức trách tổng kết số người chết liên quan. Nhà báo viết thế nào?
A snowstorm swept across the eastern US, and authorities count the deaths linked to it.
Người bản xứ dùng thế nào"Be blamed for" nghĩa là bị coi là nguyên nhân gây ra điều xấu. Báo chí hay dùng cụm này cho thiên tai và tai nạn.B1 - 48
The cause of death was prostate cancer.
/ðə kɑːz ʌv deθ wɑːz ˈprɑːˌsteɪt ˈkænsər./
Nguyên nhân tử vong là ung thư tuyến tiền liệt.
Tình huốngGia đình một nhân vật nổi tiếng vừa qua đời công bố căn bệnh đã cướp đi sinh mạng ông. Nhà báo viết thế nào?
The family of a famous man who just died announces the illness that killed him.
Người bản xứ dùng thế nào"Cause of death" là nguyên nhân tử vong, cụm cố định trong tin cáo phó. "Prostate" là tuyến tiền liệt.A2 - 49
Snow is responsible for the deaths of hundreds of people in the United States every year.
/snoʊ ɪz riˈspɑːnsəbəl fɔːr ðə deθs ʌv ˈhʌndrədz ʌv ˈpiːpəl ɪn ðə juˈnaɪtɪd steɪts ˈevəri jɪr./
Mỗi năm, tuyết gây ra cái chết của hàng trăm người ở Mỹ.
Tình huốngBài khoa học về tuyết nêu mặt nguy hiểm của nó đối với người dân Mỹ qua từng mùa đông. Nhà báo viết thế nào?
A science story on snow describes how dangerous it is for Americans every winter.
Người bản xứ dùng thế nào"Be responsible for" ngoài nghĩa chịu trách nhiệm còn có nghĩa là gây ra. "Hundreds of" là hàng trăm, còn khi có số cụ thể thì viết "two hundred" và không thêm "s".B1 - 50
In two thousand three, Celia Cruz died as a result of brain cancer.
/ɪn tuː ˈθaʊzənd θriː, ˈsiːljə kruːz daɪd æz ə rɪˈzʌlt ʌv breɪn ˈkænsər./
Năm 2003, Celia Cruz qua đời vì ung thư não.
Tình huốngBài viết về "nữ hoàng nhạc salsa" nhắc đến năm bà mất và căn bệnh khiến bà ra đi. Nhà báo viết thế nào?
An article about the "Queen of Salsa" mentions the year she died and the illness that took her life.
Người bản xứ dùng thế nào"As a result of" là do, bởi vì, trang trọng hơn "because of". Năm 2003 trong bản tin được đọc thành "two thousand three".B1 - 51
The collapse of the Soviet Union in 1991 severely hurt the North Korean economy.
/ðə kəˈlæps ʌv ðə ˈsoʊviət ˈjuːnjən ɪn 1991 səˈvɪrli hɜːrt ðə nɔːrθ ˌkɔːˈriːən ɪˈkɑːnəmi./
Sự sụp đổ của Liên Xô năm 1991 đã giáng đòn nặng vào nền kinh tế Triều Tiên.
Tình huốngBài viết giải thích vì sao người dân Triều Tiên phải dựa vào chợ tự phát, bắt đầu từ một biến cố lớn đầu thập niên 1990. Nhà báo viết thế nào?
An article explains why North Koreans depend on informal markets, starting with a major event in the early 1990s.
Người bản xứ dùng thế nào"Collapse" là sự sụp đổ, dùng cho cả nhà cửa lẫn nhà nước. "Severely" nghĩa là nặng nề, bổ nghĩa cho động từ "hurt".B2 - 52
The bombings in Kampala have led to a number of arrests.
/ðə ˈbɑːmɪŋz ɪn kəmˈpɑːlə hæv led tuː ə ˈnʌmbər ʌv ərˈests./
Các vụ đánh bom ở Kampala đã dẫn đến một loạt vụ bắt giữ.
Tình huốngSau loạt vụ nổ ở thủ đô Uganda, cảnh sát bắt đầu hành động với những người bị tình nghi. Nhà báo viết thế nào?
After explosions in Uganda's capital, police start acting against suspects.
Người bản xứ dùng thế nào"Lead to" là dẫn đến, nối nguyên nhân với kết quả. "A number of" nghĩa là một số, động từ theo sau chia số nhiều.B2 - 53
Scientists do not know the exact cause of prostate cancer.
/ˈsaɪəntɪsts duː nɑːt noʊ ðə ɪɡˈzækt kɑːz ʌv ˈprɑːˌsteɪt ˈkænsər./
Giới khoa học chưa biết chính xác nguyên nhân gây ung thư tuyến tiền liệt.
Tình huốngBài về một loại ung thư phổ biến ở nam giới cần nói rõ giới nghiên cứu vẫn chưa tìm ra căn nguyên. Nhà báo viết thế nào?
A story about a common cancer in men must say researchers have not yet found what causes it.
Người bản xứ dùng thế nào"The exact cause" là nguyên nhân chính xác. Câu này cho thấy giới khoa học thừa nhận giới hạn hiểu biết của mình.B1 - 54
Doctors do not yet know what causes IBS.
/ˈdɑːktərz duː nɑːt jet noʊ wʌt ˈkɑːzəz IBS./
Các bác sĩ vẫn chưa biết nguyên nhân gây ra hội chứng ruột kích thích.
Tình huốngMột bệnh tiêu hoá rất phổ biến nhưng y học vẫn chưa tìm ra vì sao người ta mắc. Nhà báo viết thế nào?
A common digestive disorder still has no known origin.
Người bản xứ dùng thế nàoTrong câu hỏi gián tiếp "what causes IBS", "what" làm chủ ngữ nên không đảo trợ động từ. "not yet" đặt giữa "do" và động từ chính, dịch là "vẫn chưa". IBS là tên viết tắt của hội chứng ruột kích thích.B1 - 55
The election results have led to protests in Istanbul and other cities.
/ðə ɪˈlekʃən rɪˈzʌlts hæv led tuː ˈproʊˌtests ɪn ˌɪstɑːnˈbuːl ənd ˈʌðər ˈsɪtiz./
Kết quả bầu cử đã dẫn tới các cuộc biểu tình ở Istanbul và nhiều thành phố khác.
Tình huốngSau khi kết quả bầu cử được công bố, người dân xuống đường ở thành phố lớn nhất Thổ Nhĩ Kỳ và nhiều nơi khác. Nhà báo viết thế nào?
After a vote count is announced, people take to the streets in Turkey's biggest city and elsewhere.
Người bản xứ dùng thế nào"lead to" nối nguyên nhân với hậu quả, dạng quá khứ là "led". Sau "lead to" là danh từ ("protests"), không dùng động từ nguyên mẫu.B1 - 56
The changes were a result of technology.
/ðə ˈtʃeɪndʒəz wɜːr ə rɪˈzʌlt ʌv tekˈnɑːlədʒi./
Những thay đổi này là kết quả của công nghệ.
Tình huốngĐầu thế kỷ hai mươi, đời sống thay đổi nhanh, và người viết muốn chỉ ra động lực đứng sau. Nhà báo viết thế nào?
Life changed fast in the early twentieth century, and the writer wants to name what drove it.
Người bản xứ dùng thế nào"a result of" chỉ nguyên nhân: X "is a result of" Y nghĩa là Y gây ra X. Bạn đừng nhầm chiều với "result in", cụm này đi từ nguyên nhân sang hậu quả.B1 - 57
A virus causes yellow fever.
/ə ˈvaɪrəs ˈkɑːzəz ˈjeloʊ ˈfiːvər./
Bệnh sốt vàng da do một loại virus gây ra.
Tình huốngBạn giải thích ngắn gọn tác nhân gây ra một bệnh nhiệt đới do muỗi truyền. Nhà báo viết thế nào?
You briefly explain what is behind a tropical disease spread by mosquitoes.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu chủ động "A virus causes X" sang tiếng Việt nghe tự nhiên hơn ở dạng "X do virus gây ra". "cause" đi thẳng với tân ngữ, không cần giới từ.A2 - 58
The virus weakens the body's natural defenses.
/ðə ˈvaɪrəs ˈwiːkənz ðə ˈbɑːdiz ˈnætʃərəl dɪˈfensəz./
Virus này làm suy yếu khả năng phòng vệ tự nhiên của cơ thể.
Tình huốngBạn giải thích vì sao người nhiễm HIV dễ mắc các bệnh khác. Nhà báo viết thế nào?
You explain why people with HIV catch other illnesses easily.
Người bản xứ dùng thế nào"weaken" là làm yếu đi, tạo bằng cách thêm "-en" vào tính từ "weak". "natural defenses" là cách nói dễ hiểu của hệ miễn dịch; tiếng Anh Anh viết "defences".B1 - 59
Human activities are the most serious threat to the great apes.
/ˈhjuːmən ækˈtɪvətiz ɑːr ðə moʊst ˈsɪriəs θret tuː ðə ɡreɪt eɪps./
Hoạt động của con người là mối đe doạ nghiêm trọng nhất đối với các loài vượn lớn.
Tình huốngMột báo cáo về tinh tinh và khỉ đột chỉ ra thủ phạm chính khiến chúng suy giảm. Nhà báo viết thế nào?
A report on chimpanzees and gorillas names the main cause of their decline.
Người bản xứ dùng thế nào"threat to" đi với "to", không dùng "threat for". "great apes" là nhóm vượn lớn gồm tinh tinh, khỉ đột và đười ươi; bạn đừng dịch thành "khỉ lớn".B1 - 60
Prostate cancers grow in the presence of testosterone.
/ˈprɑːˌsteɪt ˈkænsərz ɡroʊ ɪn ðə ˈprezəns ʌv ˌteˈstɑːstərˌoʊn./
Ung thư tuyến tiền liệt phát triển khi có mặt testosterone.
Tình huốngBạn giải thích vì sao một số phương pháp điều trị nhằm hạ lượng hormone nam trong cơ thể. Nhà báo viết thế nào?
You explain why some treatments aim to lower male hormone levels.
Người bản xứ dùng thế nào"in the presence of" là khi có mặt, khi tồn tại một chất nào đó, hay gặp trong văn khoa học. Câu này dùng thì hiện tại đơn vì nói về một sự thật chung.B2 - 61
China is the largest producer of carbon gases linked to rising temperatures.
/ˈtʃaɪnə ɪz ðə ˈlɑːrdʒəst prəˈduːsər ʌv ˈkɑːrbən ˈɡæsəz lɪŋkt tuː ˈraɪzɪŋ ˈtemprətʃərz./
Trung Quốc là nước thải ra nhiều khí carbon nhất, loại khí gắn với tình trạng nhiệt độ tăng.
Tình huốngBạn giải thích vì sao một quốc gia chịu nhiều sức ép trong các cuộc đàm phán khí hậu. Nhà báo viết thế nào?
You explain why one country faces heavy pressure in climate talks.
Người bản xứ dùng thế nào"linked to" là có liên quan tới, cách nói thận trọng hơn "cause". "producer" ở câu này chỉ nước thải ra khí, nên bạn dịch là "nước thải ra" nghe tự nhiên hơn "nhà sản xuất".B2 - 62
Ashley Trevino is out of work in Texas because of the pandemic.
/ˈæʃli trəˈviːnoʊ ɪz aʊt ʌv wɜːrk ɪn ˈteksəs bɪˈkɔːz ʌv ðə pænˈdemɪk./
Ashley Trevino mất việc ở Texas vì đại dịch.
Tình huốngBạn kể về một người phụ nữ bị cho nghỉ việc khi dịch bệnh bùng phát ở Mỹ. Nhà báo viết thế nào?
You tell the story of a woman who lost her job when a disease outbreak hit the U.S.
Người bản xứ dùng thế nào"out of work" là thất nghiệp, đang không có việc làm. Câu dùng "is" ở hiện tại vì lúc viết tin cô vẫn chưa có việc lại.B1 - 63
Some people say they are suffering health problems as a result of the attacks.
/sʌm ˈpiːpəl seɪ ðeɪ ɑːr ˈsʌfərɪŋ helθ ˈprɑːbləmz æz ə rɪˈzʌlt ʌv ðə əˈtæks./
Một số người cho biết họ đang gặp vấn đề sức khoẻ do hậu quả của các vụ tấn công.
Tình huốngMấy tháng sau vụ khủng bố ở New York, nhiều người dân và nhân viên cứu hộ bắt đầu than bị bệnh. Nhà báo viết thế nào?
Months after the terror attacks in New York, many residents and rescue workers begin to complain of illness.
Người bản xứ dùng thế nào"suffer" đi thẳng với danh từ chỉ bệnh hay vấn đề, hoặc dùng "suffer from". "as a result of" là do, là hậu quả của, đứng trước nguyên nhân.B2 - 64
High levels of HDL cholesterol can reduce the risk for heart disease and stroke.
/haɪ ˈlevəlz ʌv HDL kəˈlestərˌɔːl kæn rəˈduːs ðə rɪsk fɔːr hɑːrt dɪˈziːz ənd stroʊk./
Mức cholesterol HDL cao có thể làm giảm nguy cơ mắc bệnh tim và đột quỵ.
Tình huốngBài báo về dầu dừa giải thích loại cholesterol "tốt" có lợi gì cho tim mạch. Nhà báo viết thế nào?
An article on coconut oil explains how "good" cholesterol helps the heart.
Người bản xứ dùng thế nào"reduce the risk" là giảm nguy cơ; tiếng Anh thường dùng "risk of", câu này dùng "risk for" cũng được chấp nhận. "stroke" là đột quỵ, nghĩa y khoa của một từ quen.B2 - 65
The Zika virus is transmitted by mosquitoes.
/ðə ˈzɪkə ˈvaɪrəs ɪz trænˈsmɪtɪd baɪ məˈskiːtoʊz./
Virus Zika lây truyền qua muỗi.
Tình huốngBản tin về dịch Zika cần nói ngắn gọn virus này lây sang người bằng con đường nào. Nhà báo viết thế nào?
A report on the Zika outbreak needs to say briefly how the virus reaches people.
Người bản xứ dùng thế nào"be transmitted by" là lây truyền qua một vật trung gian; báo Việt dịch là "lây qua". "spread" cũng có nghĩa lây lan nhưng dùng cho dịch bệnh lan rộng.B1 - 66
The company did not have enough money to complete the project.
/ðə ˈkʌmpəˌniː dɪd nɑːt hæv ɪˈnʌf ˈmʌni tuː kəmˈpliːt ðə ˈprɑːdʒekt./
Công ty không đủ tiền để hoàn thành dự án.
Tình huốngMột công trình xây dở bị bỏ hoang, và nguyên nhân là chuyện tài chính của bên thi công. Nhà báo viết thế nào?
A half-built project was abandoned, and the reason was the builder's finances.
Người bản xứ dùng thế nào"enough" đứng trước danh từ ("enough money") nhưng đứng sau tính từ ("big enough"). "complete the project" là hoàn thành dự án, trang trọng hơn "finish".A2 - 67
A severe lack of Vitamin A can lead to blindness.
/ə səˈvɪr læk ʌv ˈvaɪtəmən ə kæn led tuː ˈblaɪndnəs./
Thiếu vitamin A trầm trọng có thể dẫn đến mù loà.
Tình huốngBài báo giới thiệu một loại nước uống bổ sung vi chất và giải thích hậu quả nghiêm trọng khi cơ thể thiếu chất này. Nhà báo viết thế nào?
An article on a vitamin-enriched drink explains the serious result when the body is short of this nutrient.
Người bản xứ dùng thế nào"lead to" là dẫn đến, sau nó là danh từ chỉ kết quả. "can" cho biết đây là khả năng, chưa chắc ai thiếu chất cũng bị.B1 - 68
As a result, a growing number of Cubans began to flee.
/æz ə rɪˈzʌlt, ə ˈɡroʊɪŋ ˈnʌmbər ʌv ˈkjuːbənz bɪˈɡæn tuː fliː./
Hệ quả là ngày càng nhiều người Cuba bắt đầu bỏ chạy khỏi đất nước.
Tình huốngKinh tế Cuba khủng hoảng, hàng hoá khan hiếm, và bài báo nói tới làn sóng người rời đi. Nhà báo viết thế nào?
Cuba's economy is in crisis and goods are scarce, and the article turns to the wave of people leaving.
Người bản xứ dùng thế nào"As a result" đầu câu nối kết quả với nguyên nhân ở câu trước. "a growing number of" là ngày càng nhiều, đi với danh từ số nhiều.B1 - 69
But Katrina will be remembered mostly because of what happened in New Orleans.
/bʌt kəˈtriːnə wɪl biː rɪˈmembərd ˈmoʊstli bɪˈkɔːz ʌv wʌt ˈhæpənd ɪn nuː ˈɔːrliənz./
Nhưng bão Katrina sẽ được nhớ đến chủ yếu vì những gì đã xảy ra ở New Orleans.
Tình huốngCơn bão năm 2005 tàn phá nhiều bang, nhưng bài lịch sử nói điều khiến nó đi vào ký ức là thảm hoạ ở một thành phố. Nhà báo viết thế nào?
The 2005 storm hit many states, but the history piece says what made it unforgettable was the disaster in one city.
Người bản xứ dùng thế nào"because of" đi với danh từ hoặc cụm danh từ, ở đây là "what happened in New Orleans"; "because" đi với cả mệnh đề. "be remembered" là được nhớ đến, một lối nói hay dùng trong tin cáo phó và lịch sử.B2 - 70
Political differences between France and Britain stopped the first attempt.
/pəˈlɪtəkəl ˈdɪfərənsɪz bɪˈtwiːn fræns ənd ˈbrɪtən stɑːpt ðə fɜːrst əˈtempt./
Bất đồng chính trị giữa Pháp và Anh đã khiến nỗ lực đầu tiên phải dừng lại.
Tình huốngBài viết về đường hầm dưới eo biển Manche kể lý do lần thử xây đầu tiên bị bỏ dở. Nhà báo viết thế nào?
A piece about the Channel Tunnel explains why the first try at building it was abandoned.
Người bản xứ dùng thế nào"differences" số nhiều trong tin chính trị thường mang nghĩa bất đồng. "between" dùng cho hai bên.B1 - 71
Environmental conditions can also play a part.
/ɪnˌvaɪrənˈmentəl kənˈdɪʃənz kæn ˈɔːlsoʊ pleɪ ə pɑːrt./
Các yếu tố môi trường cũng có thể góp phần.
Tình huốngBác sĩ chưa rõ hết nguyên nhân của một bệnh da, ngoài di truyền còn có những thứ khác xung quanh người bệnh. Nhà báo viết thế nào?
Doctors do not fully know what causes a skin disease; besides genes, other things around the patient matter.
Người bản xứ dùng thế nào"play a part" là góp phần, đóng một vai trò, nghĩa gần "play a role". Cụm này cho biết đây chỉ là một trong nhiều nguyên nhân.B1 - 72
The deployment has increased tensions between South Korea and China.
/ðə dɪˈplɔɪmənt hæz ˌɪnˈkriːst ˈtentʃənz bɪˈtwiːn saʊθ ˌkɔːˈriːə ənd ˈtʃaɪnə./
Việc triển khai này đã làm gia tăng căng thẳng giữa Hàn Quốc và Trung Quốc.
Tình huốngHàn Quốc lắp đặt hệ thống phòng thủ tên lửa của Mỹ, khiến quan hệ với Bắc Kinh xấu đi. Nhà báo viết thế nào?
South Korea installs a U.S. missile defense system, and relations with Beijing get worse.
Người bản xứ dùng thế nào"tensions" thường dùng số nhiều khi nói căng thẳng giữa hai nước. "increase" ở đây là ngoại động từ, nghĩa là làm gia tăng.B2 - 73
Children usually drive flu's spread.
/ˈtʃɪldrən ˈjuːʒəwəli draɪv flu's spred./
Trẻ em thường là tác nhân chính khiến cúm lây lan.
Tình huốngCác nhà khoa học giải thích vì sao đóng cửa trường học làm giảm ca cúm: nhóm tuổi nhỏ nhất thường làm virus lan rộng. Nhà báo viết thế nào?
Scientists explain why closing schools cut flu cases: the youngest age group usually spreads the virus most.
Người bản xứ dùng thế nào"drive" ở đây là thúc đẩy, là động lực chính, nghĩa báo chí khác hẳn nghĩa lái xe. "flu's spread" dùng sở hữu cách, tương đương "the spread of flu".B2 - 74
Adding to the problem, Brazil also has many different COVID variants.
/ˈædɪŋ tuː ðə ˈprɑːbləm, brəˈzɪl ˈɔːlsoʊ hæz ˈmeni ˈdɪfərənt COVID ˈveriənts./
Tình hình càng thêm khó khăn khi Brazil còn có nhiều biến thể COVID khác nhau.
Tình huốngBrazil đang ghi nhận số ca tử vong kỷ lục, và một yếu tố nữa khiến tình hình tệ hơn là virus đột biến thành nhiều dạng. Nhà báo viết thế nào?
Brazil records record deaths, and another factor making it worse is that the virus has mutated into many forms.
Người bản xứ dùng thế nào"adding to the problem" đặt đầu câu để nêu thêm một yếu tố làm vấn đề nặng hơn, dịch "càng thêm khó khăn". "variant" là biến thể của virus.B2 - 75
Quarantines, however, can cause health problems themselves.
/ˈkwɔːrənˌtiːnz, ˌhaʊˈevər, kæn kɑːz helθ ˈprɑːbləmz ðemˈselvz./
Tuy nhiên, bản thân việc cách ly cũng có thể gây ra vấn đề sức khoẻ.
Tình huốngBài báo khuyên mọi người ở nhà để tránh lây bệnh, rồi lưu ý rằng ở nhà lâu cũng có hại cho sức khoẻ. Nhà báo viết thế nào?
The article tells people to stay home to avoid infection, then warns that long stays at home can also harm health.
Người bản xứ dùng thế nào"however" đặt giữa câu, ngay sau chủ ngữ, là lối viết báo rất phổ biến. "themselves" ở cuối câu nhấn mạnh chính việc cách ly, dịch là "bản thân".B2 - 76
An outbreak that started in West Africa in 2014 was blamed for more than 11,000 deaths.
/æn ˈaʊtˌbreɪk ðæt ˈstɑːrtɪd ɪn west ˈæfrəkɑː ɪn 2014 wɑːz bleɪmd fɔːr mɔːr ðæn 11,000 deθs./
Đợt dịch bùng phát ở Tây Phi từ năm 2014 đã khiến hơn 11.000 người tử vong.
Tình huốngNhắc lại đợt dịch Ebola lớn ở Tây Phi bắt đầu năm 2014, bài báo nêu con số người chết vì dịch. Nhà báo viết thế nào?
Looking back at the big Ebola epidemic in West Africa that began in 2014, the article gives its death toll.
Người bản xứ dùng thế nào"be blamed for" trong tin dịch bệnh, thiên tai nghĩa là được xem là nguyên nhân gây ra, không mang ý đổ lỗi cho ai. "that started" là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho "outbreak".B2 - 77
The economic effects of Katrina are being felt across the United States.
/ðə ˌekəˈnɑːmɪk ɪˈfekts ʌv kəˈtriːnə ɑːr ˈbiːɪŋ felt əˈkrɔːs ðə juˈnaɪtɪd steɪts./
Tác động kinh tế của bão Katrina đang lan ra khắp nước Mỹ.
Tình huốngBão Katrina tàn phá bờ vịnh Mexico, và giá xăng cùng nhiều mặt hàng ở các bang khác cũng bị ảnh hưởng. Nhà báo viết thế nào?
Hurricane Katrina wrecks the Gulf Coast, and fuel prices and other goods in faraway states are affected too.
Người bản xứ dùng thế nào"be felt" ở thì tiếp diễn bị động cho biết tác động đang lan rộng, dịch "đang ảnh hưởng" tự nhiên hơn "đang được cảm thấy". "effect" là danh từ, còn "affect" là động từ.B2 - 78
COVID-19 has worsened the situation.
/COVID-19 hæz ˈwɜːrsənd ðə ˌsɪtʃuˈeɪʃən./
Dịch COVID-19 đã khiến tình hình thêm tồi tệ.
Tình huốngSố nữ sinh mang thai ở Zimbabwe vốn đã cao, rồi đại dịch kéo dài làm vấn đề nặng nề hơn. Nhà báo viết thế nào?
The number of pregnant schoolgirls in Zimbabwe was already high, and the pandemic made the problem bigger.
Người bản xứ dùng thế nào"worsen" là làm xấu đi, tạo từ "worse" thêm đuôi "-en". Có thể nói tương đương "made the situation worse".B1 - 79
One reason is the low-cost imports from China.
/wʌn ˈriːzən ɪz ðə loʊ-kɑːst ˌɪmˈpɔːrts frʌm ˈtʃaɪnə./
Một nguyên nhân là hàng nhập khẩu giá rẻ từ Trung Quốc.
Tình huốngBài báo giải thích vì sao nhiều mỏ đất hiếm ngoài Trung Quốc phải đóng cửa, và một lý do là hàng Trung Quốc bán quá rẻ. Nhà báo viết thế nào?
The article explains why many rare earth mines outside China have closed, naming cheap Chinese supplies as one cause.
Người bản xứ dùng thế nào"low-cost" là tính từ ghép, có gạch nối khi đứng trước danh từ. "imports" ở số nhiều chỉ hàng nhập khẩu, còn "import" số ít thường chỉ hoạt động nhập khẩu.B1 - 80
The main reason is the increase in the number of visitors to the islands.
/ðə meɪn ˈriːzən ɪz ðə ˌɪnˈkriːs ɪn ðə ˈnʌmbər ʌv ˈvɪzɪtərz tuː ðə ˈaɪləndz./
Nguyên nhân chính là lượng du khách đến quần đảo tăng lên.
Tình huốngUNESCO đưa quần đảo Galapagos vào danh sách di sản bị đe doạ và chỉ ra nguyên nhân hàng đầu là khách du lịch. Nhà báo viết thế nào?
UNESCO puts the Galapagos on its endangered list and points to tourism as the top cause.
Người bản xứ dùng thế nào"increase in" đi với giới từ "in", người học hay viết nhầm "increase of". Khách đến một nơi là "visitors to", không dùng "visitors of".B1 - 81
The main cause of death is respiratory infections.
/ðə meɪn kɑːz ʌv deθ ɪz ˈrespərəˌtɔːri ˌɪnˈfekʃənz./
Nguyên nhân tử vong chủ yếu là nhiễm trùng đường hô hấp.
Tình huốngNhà báo cho biết loại bệnh nào là lý do chính dẫn tới các ca tử vong. Nhà báo viết thế nào?
The reporter names the kind of illness behind most of the deaths.
Người bản xứ dùng thế nào"Cause of death" là nguyên nhân tử vong, đi với "of". Động từ "is" chia theo chủ ngữ "the main cause" dù vế sau là số nhiều.B1 - 82
Food prices are increasing after Russia invaded Ukraine in February.
/fuːd ˈpraɪsəz ɑːr ˌɪnˈkriːsɪŋ ˈæftər ˈrʌʃə ˌɪnˈveɪdəd juˈkreɪn ɪn ˈfebjəˌweri./
Giá lương thực đang tăng sau khi Nga đưa quân vào Ukraine hồi tháng Hai.
Tình huốngỞ Nam Sudan, các gia đình nghèo khốn đốn vì giá thực phẩm leo thang kể từ khi chiến sự giữa Nga và Ukraine nổ ra đầu năm 2022. Nhà báo viết thế nào?
In South Sudan, poor families struggle as food costs climb since the war between Russia and Ukraine began in early 2022.
Người bản xứ dùng thế nào"Invade" đi thẳng với tân ngữ: "invaded Ukraine", không thêm "into". Thì hiện tại tiếp diễn "are increasing" cho thấy giá vẫn đang tăng.B1 - 83
Police said the gunman was angry about immigration.
/pəˈliːs sed ðə ˈɡʌnmən wɑːz ˈæŋɡri əˈbaʊt ˌɪməˈɡreɪʃən./
Cảnh sát cho biết tay súng tức giận về vấn đề nhập cư.
Tình huốngSau một vụ xả súng ở Mỹ, cảnh sát công bố động cơ: kẻ tấn công bất mãn với người nhập cư. Nhà báo viết thế nào?
After a mass shooting in the U.S., police describe the attacker's motive, which was hostility toward immigrants.
Người bản xứ dùng thế nào"Gunman" là tay súng, kẻ cầm súng tấn công. "Angry about" đi với "about" khi nói tức giận về một vấn đề, còn "angry with" dùng cho người.B1 - 84
Workers lost their jobs as factories closed.
/ˈwɜːrkərz lɔːst ðer dʒɑːbz æz ˈfæktəriz kloʊzd./
Công nhân mất việc khi các nhà máy đóng cửa.
Tình huốngThời Đại suy thoái, hàng loạt xưởng sản xuất ngừng hoạt động khiến người lao động thất nghiệp. Nhà báo viết thế nào?
In the Great Depression, many plants shut down and their employees were left without work.
Người bản xứ dùng thế nào"As" ở đây nghĩa là khi, trong lúc, đồng thời hàm ý nguyên nhân. "Lose their jobs" là mất việc, quá khứ của "lose" là "lost".A2 - 85
People blamed President Hoover because they thought he was not doing enough to help them.
/ˈpiːpəl bleɪmd ˈprezəˌdent ˈhuːvər bɪˈkɔːz ðeɪ θɔːt hiː wɑːz nɑːt ˈduːɪŋ ɪˈnʌf tuː help ðem./
Người dân đổ lỗi cho Tổng thống Hoover vì họ cho rằng ông không làm đủ để giúp họ.
Tình huốngTrong thời Đại suy thoái, người Mỹ trút giận lên tổng thống đương nhiệm vì cho rằng ông chưa ra tay cứu giúp họ đúng mức. Nhà báo viết thế nào?
During the Great Depression, Americans held their president responsible, feeling he was doing too little for them.
Người bản xứ dùng thế nào"Blame" đi thẳng với người bị đổ lỗi: "blamed President Hoover". Muốn nói đổ lỗi cho ai về việc gì thì dùng "blame someone for something".B1 - 86
Trans fat has been linked to heart disease.
/trænz fæt hæz bɪn lɪŋkt tuː hɑːrt dɪˈziːz./
Chất béo chuyển hóa được cho là có liên quan đến bệnh tim.
Tình huốngNhiều nghiên cứu cho thấy những người ăn nhiều chất béo chuyển hóa dễ mắc bệnh tim hơn. Nhà báo viết thế nào?
Many studies show that people who eat a lot of trans fat are more likely to develop heart problems.
Người bản xứ dùng thế nào"Has been linked to" là bị cho là có liên quan, mức chắc chắn thấp hơn "causes". Người Việt hay dịch thành "gây ra", làm câu mạnh hơn bản gốc.B1 - 87
Polio is an infectious disease caused by a virus.
/ˈpoʊliˌoʊ ɪz æn ˌɪnˈfekʃəs dɪˈziːz kɑːzd baɪ ə ˈvaɪrəs./
Bại liệt là một bệnh truyền nhiễm do virus gây ra.
Tình huốngNhà báo giải thích ngắn cho người đọc biết bệnh bại liệt là gì và tác nhân gây bệnh. Nhà báo viết thế nào?
The reporter briefly explains what polio is and what causes it.
Người bản xứ dùng thế nào"Caused by" là do cái gì gây ra, rút gọn từ "which is caused by". "Infectious" là truyền nhiễm, người Việt hay nhầm với "infected" là bị nhiễm.A2 - 88
The event was delayed because of the pandemic.
/ðə ɪˈvent wɑːz dɪˈleɪd bɪˈkɔːz ʌv ðə pænˈdemɪk./
Sự kiện này đã bị hoãn vì đại dịch.
Tình huốngGiải marathon Boston phải lùi lịch vì Covid-19. Nhà báo viết thế nào?
The Boston Marathon had to be pushed back because of COVID-19.
Người bản xứ dùng thế nào"Because of" đi với danh từ, còn "because" đi với mệnh đề. Viết "because the pandemic" là thiếu "of".A2 - 89
Blueberries have been shown to help protect against heart disease and cancer.
/ˈbluːˌberiz hæv bɪn ʃoʊn tuː help prəˈtekt əˈɡenst hɑːrt dɪˈziːz ənd ˈkænsər./
Việt quất đã được chứng minh là giúp phòng ngừa bệnh tim và ung thư.
Tình huốngCác nghiên cứu dinh dưỡng cho thấy một loại quả mọng màu xanh tím có tác dụng bảo vệ cơ thể trước bệnh tim mạch và ung thư. Nhà báo viết thế nào?
Nutrition research shows that a small blue berry helps guard the body against two serious illnesses.
Người bản xứ dùng thế nào"Have been shown to" là đã được chứng minh là, chắc chắn hơn "linked to". "Protect against" đi với "against" để chỉ bệnh được phòng.B2
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Các bộ câu tiếng Anh khác, trong đó có câu thoại phim và câu trong tin tức, nằm ở trang bộ câu tiếng Anh.