Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Bộ câu tin tức tiếng Anh
Tiếng Anh
Tin tức

Bộ câu tin tức tiếng Anh

Câu lấy từ bản tin thời sự: cách báo chí diễn đạt về chính trị, kinh tế, công nghệ, y tế, thể thao — nền để đọc báo không cần từ điển.

1000 câu · đang lọc "thiên tai": 57 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    The number of casualties is likely to rise.

    /ðə ˈnʌmbər ʌv ˈkæʒəwəltiz ɪz ˈlaɪkli tuː raɪz./

    Số thương vong nhiều khả năng còn tăng.

    Tình huống

    Cứu hộ còn đang đào bới, con số hiện tại chắc chắn chưa phải cuối cùng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"casualties" gồm CẢ người chết lẫn người bị thương — dịch là "thương vong", đừng dịch thành "người chết". "is likely to" chắc hơn "may" nhưng chưa chắc bằng "will".
    B1
  2. 2

    Officials say more than 7,200 people died in the quake.

    /əˈfɪʃəlz seɪ mɔːr ðæn 7,200 ˈpiːpəl daɪd ɪn ðə kweɪk./

    Giới chức cho biết hơn 7.200 người đã chết trong trận động đất.

    Tình huống

    Số người chết là do chính quyền công bố, toà soạn chưa tự đếm được. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐặt "Officials say" ở đầu câu là cách toà soạn tách mình khỏi con số: đây là lời của họ, không phải của chúng tôi. Bỏ hai chữ đó đi thì câu thành khẳng định của toà soạn — trách nhiệm khác hẳn.
    B1
  3. 3

    At least 79 people are reported to have died in the fire.

    /æt liːst 79 ˈpiːpəl ɑːr ˌriːˈpɔːrtɪd tuː hæv daɪd ɪn ðə ˈfaɪər./

    Có tin ít nhất 79 người đã chết trong vụ cháy.

    Tình huống

    Một đài khác đưa con số này, toà soạn chưa kiểm chứng được. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"are reported to have died" KHÔNG phải "được báo cáo". Nó là lời rào của toà soạn: chúng tôi nghe vậy nhưng chưa xác minh. Khi đã xác minh thì viết thẳng "79 people died".
    B2
  4. 4

    Officials also warned that the number is expected to rise.

    /əˈfɪʃəlz ˈɔːlsoʊ wɔːrnd ðæt ðə ˈnʌmbər ɪz ɪkˈspektəd tuː raɪz./

    Giới chức cũng cảnh báo rằng con số này dự kiến còn tăng.

    Tình huống

    Chính quyền công bố số nạn nhân và nói trước rằng con số còn tăng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"warn that" + mệnh đề là cảnh báo về điều sắp xảy ra; "warn someone against doing" mới là can ngăn. Câu này lồng hai khung: "warned that" và "is expected to".
    B2
  5. 5

    More than 7,300 people died in the quake.

    /mɔːr ðæn 7,300 ˈpiːpəl daɪd ɪn ðə kweɪk./

    Hơn 7.300 người đã chết trong trận động đất.

    Tình huống

    Sau khi cứu hộ kết thúc, con số cuối cùng đã chốt. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"quake" là dạng rút gọn của "earthquake", báo chí dùng khi đã nhắc đầy đủ ở câu trước. Ở đây dùng "died" chứ không "were killed" vì thiên tai không có ai gây ra.
    A2
  6. 6

    Forty people were killed in the fire.

    /ˈfɔːrti ˈpiːpəl wɜːr kɪld ɪn ðə ˈfaɪər./

    Bốn mươi người đã thiệt mạng trong vụ cháy.

    Tình huống

    Vụ cháy đã được điều tra xong, con số nạn nhân là chắc chắn. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoSố đứng ĐẦU CÂU thì viết bằng chữ ("Forty"), đứng giữa câu thì viết bằng số ("40 people died") — quy tắc của mọi toà soạn Mỹ. Dùng "were killed" vì đám cháy này do người gây ra.
    A2
  7. 7

    Flooding on the Mekong has killed hundreds of people in the past two years.

    /ˈflʌdɪŋ ɑːn ðə ˈmeɪkɑːŋ hæz kɪld ˈhʌndrədz ʌv ˈpiːpəl ɪn ðə pæst tuː jɪrz./

    Lũ trên sông Mekong đã cướp đi sinh mạng hàng trăm người trong hai năm qua.

    Tình huống

    Trước khi bàn chuyện xây đập, bài cần cho thấy dòng sông này vốn đã nguy hiểm. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"in the past two years" luôn đi với hiện tại hoàn thành. "hundreds of" (có "s" và "of") là hàng trăm; "two hundred people" mới là đúng hai trăm — hai cách viết khác nghĩa nhau.
    B2
  8. 8

    He said the hospital did not appear to be damaged.

    /hiː sed ðə ˈhɑːˌspɪtəl dɪd nɑːt əˈpɪr tuː biː ˈdæmədʒd./

    Ông nói bệnh viện có vẻ không bị hư hại.

    Tình huống

    Ngay sau động đất, người ở hiện trường nhìn bằng mắt thường, chưa ai kiểm định. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"appear to be" là nhìn thì thấy vậy nhưng chưa chắc — khác hẳn "was not damaged" (khẳng định). Chú ý phủ định đặt ở "appear" chứ không ở "damaged": "did not appear to be damaged", không phải "appeared not to be damaged".
    B2
  9. 9

    Mexican officials said Friday at least 32 people had died.

    /ˈmeksəkən əˈfɪʃəlz sed ˈfraɪdi æt liːst 32 ˈpiːpəl hæd daɪd./

    Giới chức Mexico hôm thứ Sáu cho biết ít nhất 32 người đã thiệt mạng.

    Tình huống

    Trận động đất mạnh tấn công miền nam Mexico, và chính quyền cập nhật số người chết sau một ngày. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Had died" là quá khứ hoàn thành vì việc chết xảy ra trước lúc quan chức thông báo. Thứ trong tuần đặt ngay sau "said" là thói quen của tin Mỹ.
    B1
  10. 10

    Thousands of people were left homeless.

    /ˈθaʊzəndz ʌv ˈpiːpəl wɜːr left ˈhoʊmləs./

    Hàng nghìn người mất nhà cửa.

    Tình huống

    Sau trận động đất ở Ecuador, nhiều gia đình không còn chỗ ở. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Be left + tính từ" là bị rơi vào tình trạng nào sau một sự việc. "Homeless" ở đây là mất nhà cửa do thiên tai, ngoài ra từ này còn có nghĩa vô gia cư.
    A2
  11. 11

    The earthquake killed at least 413 people and injured more than 2,500.

    /ðə ˈɜːrθˌkweɪk kɪld æt liːst 413 ˈpiːpəl ənd ˈɪndʒərd mɔːr ðæn 2,500./

    Trận động đất làm ít nhất 413 người chết và hơn 2.500 người bị thương.

    Tình huống

    Ecuador hứng chịu trận động đất mạnh nhất trong nhiều thập niên, và báo cần nêu số người chết lẫn bị thương. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu gộp hai động từ "killed" và "injured" chung một chủ ngữ để đưa hai con số. Chủ ngữ là thiên tai nên tiếng Việt chuyển thành làm bao nhiêu người chết.
    B1
  12. 12

    At least 169 people have died from the heavy rains.

    /æt liːst 169 ˈpiːpəl hæv daɪd frʌm ðə ˈhevi reɪnz./

    Mưa lớn đã khiến ít nhất 169 người thiệt mạng.

    Tình huống

    Kenya hứng chịu nhiều tuần mưa như trút, và số người tử vong đã vượt mốc 160. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Die from" chỉ nguyên nhân dẫn đến cái chết, với bệnh tật cũng hay dùng "die of". "At least" là ít nhất, báo dùng khi con số còn có thể tăng.
    B1
  13. 13

    President Rafael Correa visited the northeastern town of Portoviejo Monday to see some of the damage.

    /ˈprezəˌdent ˌrɑːfaɪˈel ˈkɔːriə ˈvɪzɪtɪd ðə ˌnɔːrˈθiːstərn taʊn ʌv Portoviejo ˈmʌndi tuː siː sʌm ʌv ðə ˈdæmədʒ./

    Tổng thống Rafael Correa hôm thứ Hai đã đến thị trấn Portoviejo ở đông bắc để thị sát thiệt hại.

    Tình huống

    Sau trận động đất ở Ecuador, nguyên thủ nước này đến một thị trấn bị tàn phá để tận mắt xem tình hình. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"To see" chỉ mục đích của chuyến đi, nên dịch là để. "Damage" là danh từ không đếm được, nói "some of the damage" mà không thêm "s".
    B2
  14. 14

    The cause of the dam collapse is not clear.

    /ðə kɑːz ʌv ðə dæm kəˈlæps ɪz nɑːt klɪr./

    Nguyên nhân vỡ đập hiện chưa rõ.

    Tình huống

    Một con đập lớn ở miền nam Ukraine bị vỡ gây lũ lụt, và chưa ai xác định được vì sao. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"the cause of" đi với "of": nguyên nhân của việc gì. "is not clear" là "chưa rõ", cách báo thừa nhận chưa có câu trả lời mà không đoán.
    B1
  15. 15

    Some areas received more than 19 centimeters of snow.

    /sʌm ˈeriəz rəˈsiːvd mɔːr ðæn 19 ˈsentəˌmiːtərz ʌv snoʊ./

    Một số khu vực có lượng tuyết rơi hơn 19 cm.

    Tình huống

    Một trận bão mùa xuân ập vào vùng núi, bài báo nêu lượng tuyết dày nhất ghi nhận được. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"receive" trong tin thời tiết là "hứng, đón nhận" lượng mưa hoặc tuyết. "snow" là danh từ không đếm được, nên nói "19 centimeters of snow".
    A2
  16. 16

    More than 6,000 people on La Palma have had to leave their homes.

    /mɔːr ðæn 6,000 ˈpiːpəl ɑːn lɑː ˈpɑːlmə hæv hæd tuː liːv ðer hoʊmz./

    Hơn 6.000 người trên đảo La Palma đã phải rời bỏ nhà cửa.

    Tình huống

    Một ngọn núi lửa phun trào trên hòn đảo Tây Ban Nha, dung nham tràn xuống buộc dân phải sơ tán. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"have had to" là hiện tại hoàn thành của "have to", nghĩa là đã buộc phải. Tiếng Anh dùng dấu phẩy ngăn hàng nghìn ("6,000"), còn tiếng Việt dùng dấu chấm ("6.000").
    B1
  17. 17

    Hurricane season in the Atlantic Ocean is from June through the end of November.

    /ˈhɜːrəˌkeɪn ˈsiːzən ɪn ðə ətˈlæntɪk ˈoʊʃən ɪz frʌm dʒuːn θruː ðə end ʌv noʊˈvembər./

    Mùa bão ở Đại Tây Dương kéo dài từ tháng 6 đến hết tháng 11.

    Tình huống

    Trước một cơn bão lớn, bài báo nhắc lại khoảng thời gian trong năm khu vực này hay có bão. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười Mỹ dùng "from ... through ..." để nói khoảng thời gian tính cả mốc cuối. "hurricane" là bão nhiệt đới ở Đại Tây Dương, còn ở Thái Bình Dương gọi là "typhoon".
    B1
  18. 18

    American officials have blamed Sandy for at least ninety deaths.

    /əˈmerəkən əˈfɪʃəlz hæv bleɪmd ˈsændi fɔːr æt liːst ˈnaɪnti deθs./

    Giới chức Mỹ quy cho bão Sandy đã làm ít nhất 90 người chết.

    Tình huống

    Một siêu bão đổ bộ bờ Đông nước Mỹ, và nhà chức trách tính số người chết do nó gây ra. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCấu trúc "blame X for Y" là quy cho X gây ra Y, khác "blame Y on X" chỉ đảo vị trí. Chương trình tiếng Anh đặc biệt của VOA hay viết số bằng chữ như "ninety" để người nghe dễ theo dõi.
    B2
  19. 19

    The storm also closed the New York Stock Exchange for two days.

    /ðə stɔːrm ˈɔːlsoʊ kloʊzd ðə nuː jɔːrk stɑːk ɪksˈtʃeɪndʒ fɔːr tuː deɪz./

    Cơn bão còn khiến Sở Giao dịch Chứng khoán New York phải đóng cửa hai ngày.

    Tình huống

    Ngoài thiệt hại về người và nhà cửa, cơn bão còn làm tê liệt cả trung tâm tài chính của nước Mỹ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"close" ở đây là ngoại động từ, nghĩa là làm cho cái gì phải đóng cửa. "for two days" chỉ khoảng thời gian kéo dài, khác "in two days" là sau hai ngày nữa.
    B1
  20. 20

    At least nine people were killed in Nashville.

    /æt liːst naɪn ˈpiːpəl wɜːr kɪld ɪn ˈnæʃvɪl./

    Ít nhất chín người thiệt mạng ở Nashville.

    Tình huống

    Lốc xoáy quét qua bang Tennessee, và một thành phố lớn chịu thương vong nặng nhất. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo tiếng Anh viết số từ một đến chín bằng chữ: "nine", còn từ 10 trở lên mới dùng chữ số. "killed" dùng cho cả chết do thiên tai, không nhất thiết có người ra tay.
    A2
  21. 21

    Ports were also ordered closed.

    /pɔːrts wɜːr ˈɔːlsoʊ ˈɔːrdərd kloʊzd./

    Các cảng biển cũng bị lệnh đóng cửa.

    Tình huống

    Một cơn bão xoáy mạnh sắp đổ bộ miền đông Ấn Độ, chính quyền ra lệnh sơ tán và dừng nhiều hoạt động, kể cả ở bến cảng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"be ordered closed" là lối rút gọn của "be ordered to be closed", báo chí chuộng vì ngắn. Câu bị động giấu chủ thể ra lệnh, người đọc tự hiểu đó là chính quyền.
    B2
  22. 22

    At least twenty people have been killed.

    /æt liːst ˈtwenti ˈpiːpəl hæv bɪn kɪld./

    Ít nhất 20 người đã thiệt mạng.

    Tình huống

    Cháy rừng ở miền nam California lan rộng và số người chết đang tăng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoThì hiện tại hoàn thành "have been killed" cho biết con số tính đến lúc này và có thể còn tăng. Báo chí dùng "killed" cho cái chết do tai nạn, thiên tai hay bạo lực, không chỉ riêng việc bị giết.
    A2
  23. 23

    Workers had to stop in January because of snowfall.

    /ˈwɜːrkərz hæd tuː stɑːp ɪn ˈdʒænjuˌeri bɪˈkɔːz ʌv ˈsnoʊfɑːl./

    Công nhân đã phải dừng việc vào tháng Một vì tuyết rơi.

    Tình huống

    Việc phục hồi một trang trại sau cháy rừng đang làm dở thì thời tiết mùa đông buộc mọi người ngừng tay. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"because of" đi với danh từ ("because of snowfall"), còn "because" đi với mệnh đề ("because it snowed"). "had to" là quá khứ của "must", diễn tả việc bắt buộc phải làm.
    A2
  24. 24

    Water caused Hurricane Sandy's worst damage.

    /ˈwɔːtər kɑːzd ˈhɜːrəˌkeɪn ˈsændiz wɜːrst ˈdæmədʒ./

    Nước là thứ gây thiệt hại nặng nề nhất trong cơn bão Sandy.

    Tình huống

    Tổng kết một cơn bão lớn ở bờ Đông nước Mỹ, chuyên gia chỉ ra rằng nước dâng và lũ lụt mới là thủ phạm chính. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"cause" là động từ gây ra, đi thẳng với kết quả: "caused damage". "damage" là danh từ không đếm được khi nói về thiệt hại; "damages" ở số nhiều lại là tiền bồi thường.
    B1
  25. 25

    The storm is responsible for at least 59 deaths in Vietnam, officials said.

    /ðə stɔːrm ɪz riˈspɑːnsəbəl fɔːr æt liːst 59 deθs ɪn viˌetˈnɑːm, əˈfɪʃəlz sed./

    Giới chức cho biết cơn bão đã làm ít nhất 59 người thiệt mạng tại Việt Nam.

    Tình huống

    Bão Yagi đổ bộ miền Bắc nước ta, và cơ quan chức năng công bố số người chết đầu tiên. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"be responsible for" khi chủ ngữ là thiên tai nghĩa là gây ra, khác với nghĩa chịu trách nhiệm khi nói về con người. Lời dẫn "officials said" đặt cuối câu để con số được đọc trước.
    B1
  26. 26

    Nine people were killed and more than 20,000 homes were destroyed.

    /naɪn ˈpiːpəl wɜːr kɪld ənd mɔːr ðæn 20,000 hoʊmz wɜːr dɪˈstrɔɪd./

    Chín người thiệt mạng và hơn 20.000 ngôi nhà bị phá huỷ.

    Tình huống

    Bài báo nhắc lại thiệt hại của một trận lũ lớn trong quá khứ ở California. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu ghép hai vế bị động để báo cả thiệt hại về người lẫn tài sản, khuôn rất quen trong tin thiên tai. Thiệt hại về người luôn được nêu trước.
    B1
  27. 27

    On China's Hainan Island, officials reported that more than 50,000 homes were damaged or destroyed.

    /ɑːn ˈtʃaɪnəz ˈheɪnən ˈaɪlənd, əˈfɪʃəlz ˌriːˈpɔːrtɪd ðæt mɔːr ðæn 50,000 hoʊmz wɜːr ˈdæmədʒd ɔːr dɪˈstrɔɪd./

    Trên đảo Hải Nam của Trung Quốc, giới chức cho biết hơn 50.000 ngôi nhà bị hư hại hoặc bị phá huỷ.

    Tình huống

    Bão Yagi quét qua một hòn đảo lớn ở miền nam Trung Quốc trước khi vào Việt Nam, và chính quyền địa phương thống kê số nhà bị ảnh hưởng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"damaged or destroyed" phân biệt hai mức: "damaged" là hư hại còn sửa được, "destroyed" là bị phá huỷ hoàn toàn. Báo chí gộp hai mức khi chưa có số liệu tách riêng.
    B2
  28. 28

    The morning program Today Show says 88 million people could be affected by the storm.

    /ðə ˈmɔːrnɪŋ ˈproʊˌɡræm təˈdeɪ ʃoʊ sez 88 ˈmɪljən ˈpiːpəl kʊd biː əˈfektɪd baɪ ðə stɔːrm./

    Chương trình buổi sáng Today Show cho biết 88 triệu người có thể bị ảnh hưởng bởi cơn bão.

    Tình huống

    Một trận bão tuyết lớn sắp đổ bộ bờ đông nước Mỹ, và một chương trình truyền hình nêu quy mô dân số nằm trong vùng ảnh hưởng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Could be affected" chỉ một khả năng có thể xảy ra. "Affected by" là bị ảnh hưởng bởi, hay gặp trong tin thời tiết và thiên tai.
    B1
  29. 29

    The storm was blamed for more than one-hundred deaths.

    /ðə stɔːrm wɑːz bleɪmd fɔːr mɔːr ðæn wʌn-ˈhʌndrəd deθs./

    Cơn bão bị coi là nguyên nhân khiến hơn 100 người thiệt mạng.

    Tình huống

    Một trận bão tuyết quét qua miền đông nước Mỹ, và nhà chức trách tổng kết số người chết liên quan. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Be blamed for" nghĩa là bị coi là nguyên nhân gây ra điều xấu. Báo chí hay dùng cụm này cho thiên tai và tai nạn.
    B1
  30. 30

    Virginia and West Virginia were hit hardest.

    /vərˈdʒɪnjə ənd west vərˈdʒɪnjə wɜːr hɪt ˈhɑːrdəst./

    Virginia và Tây Virginia là hai bang chịu ảnh hưởng nặng nhất.

    Tình huống

    Trận bão tuyết ảnh hưởng nhiều bang, và phóng viên chỉ ra nơi chịu thiệt hại lớn nhất. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Hit hardest" nghĩa là bị ảnh hưởng nặng nhất. "Hit" có dạng quá khứ và quá khứ phân từ giống hệt nguyên mẫu.
    A2
  31. 31

    About 150,000 people in Ouagadougou, the capital of Burkina Faso, were forced to flee their homes.

    /əˈbaʊt 150,000 ˈpiːpəl ɪn ˌwɑːɡəˈduːɡu, ðə ˈkæpətəl ʌv bərˈkiːnə ˈfɑːsoʊ, wɜːr fɔːrst tuː fliː ðer hoʊmz./

    Khoảng 150.000 người ở Ouagadougou, thủ đô Burkina Faso, đã phải rời bỏ nhà cửa.

    Tình huống

    Mưa lũ bất thường tấn công vùng Sahel, và phóng viên nêu số người mất chỗ ở tại một thủ đô Tây Phi. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Flee" là chạy trốn, quá khứ là "fled". "Be forced to flee" là buộc phải rời đi để thoát thân.
    B2
  32. 32

    Snow is responsible for the deaths of hundreds of people in the United States every year.

    /snoʊ ɪz riˈspɑːnsəbəl fɔːr ðə deθs ʌv ˈhʌndrədz ʌv ˈpiːpəl ɪn ðə juˈnaɪtɪd steɪts ˈevəri jɪr./

    Mỗi năm, tuyết gây ra cái chết của hàng trăm người ở Mỹ.

    Tình huống

    Bài khoa học về tuyết nêu mặt nguy hiểm của nó đối với người dân Mỹ qua từng mùa đông. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Be responsible for" ngoài nghĩa chịu trách nhiệm còn có nghĩa là gây ra. "Hundreds of" là hàng trăm, còn khi có số cụ thể thì viết "two hundred" và không thêm "s".
    B1
  33. 33

    More rain is expected in the coming weeks.

    /mɔːr reɪn ɪz ɪkˈspektəd ɪn ðə ˈkʌmɪŋ wiːks./

    Dự báo sẽ có thêm mưa trong những tuần tới.

    Tình huống

    Đội cứu hộ đang chạy đua đưa người ra khỏi hang ngập nước trước khi thời tiết xấu thêm. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Is expected" là cách báo chí nói về điều được dự đoán sẽ xảy ra. "The coming weeks" là những tuần tới.
    A2
  34. 34

    Severe flooding destroyed parts of the city of New Orleans, Louisiana.

    /səˈvɪr ˈflʌdɪŋ dɪˈstrɔɪd pɑːrts ʌv ðə ˈsɪti ʌv nuː ˈɔːrliənz, luˌiːziˈænə./

    Lũ lụt nghiêm trọng đã tàn phá nhiều khu vực của thành phố New Orleans, bang Louisiana.

    Tình huống

    Nhắc lại hậu quả của cơn bão Katrina năm 2005 đối với một thành phố miền nam nước Mỹ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Severe" là nghiêm trọng, hay đi với "flooding", "weather", "damage". Khi nêu tên thành phố Mỹ, báo thường ghi kèm tên bang sau dấu phẩy.
    B1
  35. 35

    More than 800 people are reported dead.

    /mɔːr ðæn 800 ˈpiːpəl ɑːr ˌriːˈpɔːrtɪd ded./

    Theo các báo cáo, hơn 800 người đã thiệt mạng.

    Tình huống

    Một trận động đất kèm sóng thần tấn công đảo Sulawesi của Indonesia, và số người chết mới chỉ đến từ các báo cáo ban đầu. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Are reported dead" là được báo cáo là đã chết, con số chưa phải số cuối cùng. Cách viết này ngắn hơn "are reported to have died".
    B1
  36. 36

    Willis said she had never seen such fierce fires.

    /ˈwɪlɪs sed ʃiː hæd ˈnevər siːn sʌtʃ fɪrs ˈfaɪərz./

    Bà Willis cho biết bà chưa từng thấy những đám cháy dữ dội như vậy.

    Tình huống

    Một người dân sống lâu năm ở vùng cháy rừng kể lại cảm nhận của mình sau đợt cháy lớn. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoSau "said" ở quá khứ, "I have never seen" lùi thành "she had never seen". "such" đứng trước cụm tính từ và danh từ số nhiều thì không cần "a": "such fierce fires".
    B1
  37. 37

    The tunnel collapsed in Uttarakhand state.

    /ðə ˈtʌnəl kəˈlæpst ɪn Uttarakhand steɪt./

    Đường hầm bị sập ở bang Uttarakhand.

    Tình huống

    Bạn cho biết nơi xảy ra sự cố công trình khiến hàng chục công nhân mắc kẹt ở miền bắc Ấn Độ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"collapse" là đổ sập, dùng cho nhà cửa, cầu, hầm. Động từ này không cần bị động: người ta viết "the tunnel collapsed", không viết "was collapsed".
    A2
  38. 38

    The workers have been trapped since November 12.

    /ðə ˈwɜːrkərz hæv bɪn træpt sɪns noʊˈvembər 12./

    Các công nhân bị mắc kẹt từ ngày 12 tháng 11.

    Tình huống

    Đã hơn một tuần kể từ khi những người thợ bị kẹt trong lòng đất, và bạn cập nhật mốc thời gian. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"since" đi với một mốc thời gian, "for" đi với một khoảng thời gian. Thì hiện tại hoàn thành cho biết họ vẫn còn mắc kẹt lúc đưa tin.
    B1
  39. 39

    Power outages remain common in Puerto Rico.

    /ˈpaʊər ˈaʊtɪdʒɪz rɪˈmeɪn ˈkɑːmən ɪn ˈpwerˌtoʊ ˈriːkoʊ./

    Tình trạng mất điện vẫn còn phổ biến ở Puerto Rico.

    Tình huống

    Nhiều năm sau cơn bão lớn, lưới điện của hòn đảo vẫn chưa ổn định. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"remain" theo sau là tính từ, giống "stay": "remain common", "remain open". "power outage" là mất điện, tiếng Anh Anh hay nói "power cut".
    B2
  40. 40

    The destruction has killed more than 260 people, Reuters reported.

    /ðə dɪˈstrʌkʃən hæz kɪld mɔːr ðæn 260 ˈpiːpəl, ˈrɔɪtərz ˌriːˈpɔːrtɪd./

    Theo Reuters, thảm hoạ đã khiến hơn 260 người thiệt mạng.

    Tình huống

    Lũ quét và sạt lở tàn phá một thành phố ở Colombia, và bạn đưa con số thương vong theo một hãng tin. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo tiếng Anh hay đặt nguồn tin ở cuối câu, sau dấu phẩy: ", Reuters reported". Bản dịch tiếng Việt đưa nguồn lên đầu câu: "Theo Reuters".
    B1
  41. 41

    When Harvey hit Texas, it was a Category 4 hurricane.

    /wen ˈhɑːrvi hɪt ˈteksəs, ɪt wɑːz ə ˈkætəˌɡɔːri 4 ˈhɜːrəˌkeɪn./

    Khi đổ bộ vào Texas, Harvey là một cơn bão cấp 4.

    Tình huống

    Một năm sau trận bão lớn ở Houston, bài báo nhắc lại sức mạnh của cơn bão lúc nó vào đất liền. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"hit" là cách nói ngắn của báo chí cho "đổ bộ", "tấn công" khi nói về bão. Thang "Category 1" đến "Category 5" là thang cấp bão của Mỹ, khác thang cấp gió Beaufort báo Việt hay dùng.
    B1
  42. 42

    About fifty thousand people are still missing and believed dead.

    /əˈbaʊt ˈfɪfti ˈθaʊzənd ˈpiːpəl ɑːr stɪl ˈmɪsɪŋ ənd bɪˈliːvd ded./

    Khoảng năm mươi nghìn người vẫn mất tích và được cho là đã chết.

    Tình huống

    Sau sóng thần, nhiều người chưa tìm thấy thi thể nên chưa thể xác nhận họ đã chết. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"believed dead" là cụm rút gọn của "are believed to be dead", rất hay gặp trong tin thảm hoạ. Người viết dùng nó để không khẳng định cái chết khi chưa có bằng chứng.
    B2
  43. 43

    One hundred seventy-six thousand people were killed, most of them in Indonesia.

    /wʌn ˈhʌndrəd ˈsevənti-sɪks ˈθaʊzənd ˈpiːpəl wɜːr kɪld, moʊst ʌv ðem ɪn ˌɪndoʊˈniːʒə./

    Có 176.000 người thiệt mạng, phần lớn ở Indonesia.

    Tình huống

    Bài báo một năm sau trận sóng thần ở Ấn Độ Dương nêu số người chết và nơi chịu nặng nhất. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"most of them in Indonesia" là cụm rút gọn, không có động từ, bổ sung ý cho phần trước dấu phẩy. Báo chí dùng cách này để thêm chi tiết mà không viết câu mới.
    B2
  44. 44

    Many people were forced to flee their homes.

    /ˈmeni ˈpiːpəl wɜːr fɔːrst tuː fliː ðer hoʊmz./

    Nhiều người buộc phải bỏ nhà cửa chạy đi.

    Tình huống

    Trước khi có đập, sông Colorado hay gây lũ, và người dân ven sông phải tháo chạy. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"flee" là bỏ chạy, quá khứ là "fled". "flee their homes" là bỏ nhà mà chạy, không cần giới từ sau "flee".
    A2
  45. 45

    But Katrina will be remembered mostly because of what happened in New Orleans.

    /bʌt kəˈtriːnə wɪl biː rɪˈmembərd ˈmoʊstli bɪˈkɔːz ʌv wʌt ˈhæpənd ɪn nuː ˈɔːrliənz./

    Nhưng bão Katrina sẽ được nhớ đến chủ yếu vì những gì đã xảy ra ở New Orleans.

    Tình huống

    Cơn bão năm 2005 tàn phá nhiều bang, nhưng bài lịch sử nói điều khiến nó đi vào ký ức là thảm hoạ ở một thành phố. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"because of" đi với danh từ hoặc cụm danh từ, ở đây là "what happened in New Orleans"; "because" đi với cả mệnh đề. "be remembered" là được nhớ đến, một lối nói hay dùng trong tin cáo phó và lịch sử.
    B2
  46. 46

    Thousands of people were forced to leave affected areas.

    /ˈθaʊzəndz ʌv ˈpiːpəl wɜːr fɔːrst tuː liːv əˈfektɪd ˈeriəz./

    Hàng nghìn người đã phải rời khỏi các khu vực bị ảnh hưởng.

    Tình huống

    Cháy rừng lan rộng ở Australia, và chính quyền buộc rất nhiều cư dân sơ tán. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"be forced to" là buộc phải, không có lựa chọn khác. "affected areas" là vùng bị ảnh hưởng, cụm rất hay gặp trong tin thiên tai.
    B1
  47. 47

    People were told to leave the path of the storm.

    /ˈpiːpəl wɜːr toʊld tuː liːv ðə pæθ ʌv ðə stɔːrm./

    Người dân được yêu cầu rời khỏi khu vực bão đi qua.

    Tình huống

    Trước khi bão đổ bộ, nhà chức trách ra lệnh sơ tán những ai sống trên đường đi của nó. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"be told to" là được yêu cầu, được bảo phải làm gì. "the path of the storm" là đường đi của bão.
    B1
  48. 48

    Kansai Electric Power Company said that more than 400,000 people were without electricity.

    /kænˈsaɪ ɪˈlektrɪk ˈpaʊər ˈkʌmpəˌniː sed ðæt mɔːr ðæn 400,000 ˈpiːpəl wɜːr wɪˈθaʊt ɪˌlekˈtrɪsəti./

    Công ty Điện lực Kansai cho biết hơn 400.000 người bị mất điện.

    Tình huống

    Bão lớn đổ bộ miền tây Nhật Bản, và công ty điện lực địa phương thống kê số người bị cắt điện. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"be without electricity" là bị mất điện, cách nói phổ biến hơn "lost electricity". Tương tự có "without power", "without water".
    B1
  49. 49

    About seven hundred people were killed.

    /əˈbaʊt ˈsevən ˈhʌndrəd ˈpiːpəl wɜːr kɪld./

    Khoảng 700 người đã thiệt mạng.

    Tình huống

    Bài viết về lốc xoáy nhắc lại một thảm hoạ trong lịch sử nước Mỹ khiến chừng bảy trăm người chết. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"were killed" là bị động, nhưng với thiên tai tiếng Việt dịch "thiệt mạng" chứ không dịch "bị giết". "about" ở đây là khoảng, chỉ con số ước tính.
    A2
  50. 50

    Most of the city was flooded.

    /moʊst ʌv ðə ˈsɪti wɑːz ˈflʌdəd./

    Phần lớn thành phố bị ngập.

    Tình huống

    Sau khi đê vỡ ở New Orleans, nước tràn vào gần như khắp các khu phố. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"most of the city" coi thành phố là một khối nên động từ chia số ít "was". "flooded" là bị ngập, khác "flowed" là chảy.
    A2
  51. 51

    More than 700,000 Rohingya have fled to refugee camps in Bangladesh since August 2017.

    /mɔːr ðæn 700,000 Rohingya hæv fled tuː ˈrefjudʒi kæmps ɪn ˈbæŋləˌdeʃ sɪns ˈɑːɡəst 2017./

    Hơn 700.000 người Rohingya đã chạy sang các trại tị nạn ở Bangladesh kể từ tháng 8/2017.

    Tình huống

    Lũ lụt tràn vào các trại tị nạn ở Bangladesh, nơi đang chứa hàng trăm nghìn người Rohingya chạy khỏi Myanmar từ năm 2017. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"since" cộng mốc thời gian đi với thì hiện tại hoàn thành. "flee" có quá khứ phân từ bất quy tắc là "fled".
    B2
  52. 52

    The boat sank Sunday near Tofino, British Columbia, with 27 people on board.

    /ðə boʊt sæŋk ˈsʌnˌdeɪ nɪr Tofino, ˈbrɪtɪʃ kəˈlʌmbiə, wɪð 27 ˈpiːpəl ɑːn bɔːrd./

    Chiếc thuyền bị chìm hôm Chủ nhật gần Tofino, tỉnh British Columbia, khi đang chở 27 người.

    Tình huống

    Một chiếc tàu đưa du khách đi ngắm cá voi ở Canada gặp nạn vào Chủ nhật. Nhà báo cho biết nơi xảy ra và số người có mặt trên tàu. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"On board" là ở trên tàu, xe hay máy bay. "With 27 people on board" thường đứng cuối câu để bổ sung thông tin.
    B1
  53. 53

    Most of those rescued were taken to hospitals.

    /moʊst ʌv ðoʊz ˈreskjud wɜːr ˈteɪkən tuː ˈhɑːˌspɪtəlz./

    Phần lớn những người được cứu đã được đưa đến bệnh viện.

    Tình huống

    Sau vụ chìm tàu ngắm cá voi ở Canada, nhà báo cho biết hầu hết những người được vớt lên đã được chuyển đi đâu. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Those rescued" là những người được cứu, "those" thay cho "the people". Tiếng Anh Mỹ nói "taken to hospitals" hoặc "taken to the hospital", còn tiếng Anh Anh nói "taken to hospital".
    B1
  54. 54

    Damage was severe in the town of Mashiki.

    /ˈdæmədʒ wɑːz səˈvɪr ɪn ðə taʊn ʌv Mashiki./

    Thiệt hại nghiêm trọng tại thị trấn Mashiki.

    Tình huống

    Sau trận động đất thứ hai ở Nhật Bản, nhà báo cho biết một thị trấn bị tàn phá nặng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Damage" là danh từ không đếm được khi nói thiệt hại nên không thêm "s". "Damages" ở số nhiều thường là tiền bồi thường trong pháp lý.
    B1
  55. 55

    More than 2,000 homes have been destroyed by the fires.

    /mɔːr ðæn 2,000 hoʊmz hæv bɪn dɪˈstrɔɪd baɪ ðə ˈfaɪərz./

    Hơn 2.000 ngôi nhà đã bị các đám cháy thiêu rụi.

    Tình huống

    Cháy rừng ở Úc lan rộng, nhà chức trách thống kê số nhà bị lửa phá hủy đã vượt mốc hai nghìn. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Fires" ở số nhiều chỉ nhiều đám cháy khác nhau. Thì hiện tại hoàn thành "have been destroyed" cho thấy con số vẫn đang được cập nhật.
    B1
  56. 56

    Thousands of people lost electricity, and 60 people died.

    /ˈθaʊzəndz ʌv ˈpiːpəl lɔːst ɪˌlekˈtrɪsəti, ənd 60 ˈpiːpəl daɪd./

    Hàng nghìn người bị mất điện và 60 người thiệt mạng.

    Tình huống

    Một cơn bão lớn quét qua nước Mỹ khiến nhiều nơi chìm trong bóng tối và hàng chục người chết. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Lose electricity" hoặc "lose power" là mất điện. Tiếng Anh dùng người làm chủ ngữ, "people lost electricity", trong khi tiếng Việt có thể nói "điện bị cắt".
    A2
  57. 57

    More than 200 people have been killed in the flooding in Spain.

    /mɔːr ðæn 200 ˈpiːpəl hæv bɪn kɪld ɪn ðə ˈflʌdɪŋ ɪn speɪn./

    Hơn 200 người đã thiệt mạng trong trận lũ ở Tây Ban Nha.

    Tình huống

    Lũ lụt dữ dội ở Tây Ban Nha cuối năm 2024 cướp đi sinh mạng của hơn hai trăm người. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"In the flooding" dùng "in" cho sự kiện gây chết người. "Flooding" là danh từ chỉ tình trạng ngập lụt, dùng gần như "floods".
    B1

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Các bộ câu tiếng Anh khác, trong đó có câu thoại phim và câu trong tin tức, nằm ở trang bộ câu tiếng Anh.