Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Bộ câu tin tức tiếng Anh
Tiếng Anh
Tin tức

Bộ câu tin tức tiếng Anh

Câu lấy từ bản tin thời sự: cách báo chí diễn đạt về chính trị, kinh tế, công nghệ, y tế, thể thao — nền để đọc báo không cần từ điển.

1000 câu · đang lọc "thiet_hai": 82 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    No one was killed in the attack.

    /noʊ wʌn wɑːz kɪld ɪn ðə əˈtæk./

    Không ai thiệt mạng trong vụ tấn công.

    Tình huống

    Có nổ nhưng may mắn không ai chết. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo chí gần như luôn dùng "was killed" chứ không "died" khi cái chết do người khác gây ra. "No one died" nghe như chết vì bệnh; tấn công hay tai nạn thì phải là "No one was killed".
    A2
  2. 2

    More than 7,300 people died in the quake.

    /mɔːr ðæn 7,300 ˈpiːpəl daɪd ɪn ðə kweɪk./

    Hơn 7.300 người đã chết trong trận động đất.

    Tình huống

    Sau khi cứu hộ kết thúc, con số cuối cùng đã chốt. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"quake" là dạng rút gọn của "earthquake", báo chí dùng khi đã nhắc đầy đủ ở câu trước. Ở đây dùng "died" chứ không "were killed" vì thiên tai không có ai gây ra.
    A2
  3. 3

    Forty people were killed in the fire.

    /ˈfɔːrti ˈpiːpəl wɜːr kɪld ɪn ðə ˈfaɪər./

    Bốn mươi người đã thiệt mạng trong vụ cháy.

    Tình huống

    Vụ cháy đã được điều tra xong, con số nạn nhân là chắc chắn. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoSố đứng ĐẦU CÂU thì viết bằng chữ ("Forty"), đứng giữa câu thì viết bằng số ("40 people died") — quy tắc của mọi toà soạn Mỹ. Dùng "were killed" vì đám cháy này do người gây ra.
    A2
  4. 4

    One police officer was killed in the attack.

    /wʌn pəˈliːs ˈɔːfəsər wɑːz kɪld ɪn ðə əˈtæk./

    Một cảnh sát đã thiệt mạng trong vụ tấn công.

    Tình huống

    Trong nhóm nạn nhân có một người thuộc lực lượng chức năng, cần tách ra nói riêng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"was killed" vì có kẻ gây ra cái chết. Nếu viết "One police officer died" thì nghe như chết vì bệnh hay tuổi già — sai hẳn sự việc. Số một vẫn viết bằng chữ "One" khi đứng đầu câu.
    A2
  5. 5

    More than 36,000 people have died from the disease.

    /mɔːr ðæn 36,000 ˈpiːpəl hæv daɪd frʌm ðə dɪˈziːz./

    Hơn 36.000 người đã chết vì căn bệnh này.

    Tình huống

    Dịch bệnh vẫn đang diễn ra và con số tử vong cộng dồn đến hôm nay. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"die FROM a disease" — chết vì bệnh; "die OF" cũng đúng và hay gặp không kém. Thì hiện tại hoàn thành ("have died") cho biết dịch CHƯA kết thúc; nếu đã kết thúc thì viết "died".
    B1
  6. 6

    He died in a hospital a day after the attack.

    /hiː daɪd ɪn ə ˈhɑːˌspɪtəl ə deɪ ˈæftər ðə əˈtæk./

    Ông qua đời tại bệnh viện một ngày sau vụ tấn công.

    Tình huống

    Nạn nhân bị thương nặng, được đưa đi cấp cứu nhưng không qua khỏi. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoỞ đây "died" đúng dù có kẻ tấn công, vì câu đang kể diễn biến y tế chứ không quy trách nhiệm. "a hospital" có mạo từ "a" vì chưa nhắc bệnh viện nào cụ thể. "a day after" là "một ngày sau", đừng nhầm với "the day after" (hôm sau).
    B1
  7. 7

    Local officials say at least 30 percent of the city is destroyed.

    /ˈloʊkəl əˈfɪʃəlz seɪ æt liːst 30 pərˈsent ʌv ðə ˈsɪti ɪz dɪˈstrɔɪd./

    Giới chức địa phương cho biết ít nhất 30 phần trăm thành phố đã bị phá huỷ.

    Tình huống

    Sau chiến sự, thiệt hại là về nhà cửa chứ không phải người, và chưa ai khảo sát hết. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"destroy" chỉ dùng cho tài sản, không dùng cho người. Sau "percent of + danh từ không đếm được" thì động từ số ít ("is destroyed"); "30 percent of the buildings ARE destroyed" mới là số nhiều.
    B2
  8. 8

    Much of Charleston had been destroyed by the time the war ended.

    /mʌtʃ ʌv ˈtʃɑːrlstən hæd bɪn dɪˈstrɔɪd baɪ ðə taɪm ðə wɔːr ˈendəd./

    Phần lớn Charleston đã bị phá huỷ vào lúc chiến tranh kết thúc.

    Tình huống

    Bài lịch sử kể lại tình trạng một thành phố ở thời điểm kết thúc chiến tranh. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"had been destroyed" là quá khứ hoàn thành: việc phá huỷ xảy ra TRƯỚC mốc chiến tranh kết thúc. Cấu trúc "by the time + mệnh đề quá khứ" gần như luôn kéo theo quá khứ hoàn thành ở vế kia.
    B2
  9. 9

    More than 400 people died as a result.

    /mɔːr ðæn 400 ˈpiːpəl daɪd æz ə rɪˈzʌlt./

    Hơn 400 người đã chết vì hậu quả của việc đó.

    Tình huống

    Bài vừa kể một sự kiện và giờ nêu số người chết mà nó gây ra. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"as a result" đứng cuối câu, không có "of", nghĩa là "vì chuyện vừa kể" — nó nối ngược lên câu trước. Muốn nêu rõ nguyên nhân thì phải viết đủ "as a result of + danh từ".
    A2
  10. 10

    Mexican officials said Friday at least 32 people had died.

    /ˈmeksəkən əˈfɪʃəlz sed ˈfraɪdi æt liːst 32 ˈpiːpəl hæd daɪd./

    Giới chức Mexico hôm thứ Sáu cho biết ít nhất 32 người đã thiệt mạng.

    Tình huống

    Trận động đất mạnh tấn công miền nam Mexico, và chính quyền cập nhật số người chết sau một ngày. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Had died" là quá khứ hoàn thành vì việc chết xảy ra trước lúc quan chức thông báo. Thứ trong tuần đặt ngay sau "said" là thói quen của tin Mỹ.
    B1
  11. 11

    Thousands of people were left homeless.

    /ˈθaʊzəndz ʌv ˈpiːpəl wɜːr left ˈhoʊmləs./

    Hàng nghìn người mất nhà cửa.

    Tình huống

    Sau trận động đất ở Ecuador, nhiều gia đình không còn chỗ ở. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Be left + tính từ" là bị rơi vào tình trạng nào sau một sự việc. "Homeless" ở đây là mất nhà cửa do thiên tai, ngoài ra từ này còn có nghĩa vô gia cư.
    A2
  12. 12

    The earthquake killed at least 413 people and injured more than 2,500.

    /ðə ˈɜːrθˌkweɪk kɪld æt liːst 413 ˈpiːpəl ənd ˈɪndʒərd mɔːr ðæn 2,500./

    Trận động đất làm ít nhất 413 người chết và hơn 2.500 người bị thương.

    Tình huống

    Ecuador hứng chịu trận động đất mạnh nhất trong nhiều thập niên, và báo cần nêu số người chết lẫn bị thương. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu gộp hai động từ "killed" và "injured" chung một chủ ngữ để đưa hai con số. Chủ ngữ là thiên tai nên tiếng Việt chuyển thành làm bao nhiêu người chết.
    B1
  13. 13

    There appeared to be no major damage.

    /ðer əˈpɪrd tuː biː noʊ ˈmeɪdʒər ˈdæmədʒ./

    Có vẻ như không có hư hại lớn nào.

    Tình huống

    Sau một sự cố khi hai tàu vũ trụ Gemini tiếp cận nhau trên quỹ đạo, những quan sát ban đầu cho thấy tàu vẫn nguyên vẹn. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"There appeared to be" là có vẻ như có, thể hiện nhận định ban đầu chưa chắc chắn. "Damage" là danh từ không đếm được, không thêm "s" khi nói hư hại.
    B2
  14. 14

    The extreme heat of Death Valley has killed people in the past.

    /ðə ekˈstriːm hiːt ʌv deθ ˈvæli hæz kɪld ˈpiːpəl ɪn ðə pæst./

    Cái nóng khắc nghiệt ở Thung lũng Chết từng gây tử vong cho nhiều người.

    Tình huống

    Bài du lịch về vùng sa mạc nóng nhất nước Mỹ nhắc du khách rằng nhiệt độ ở đây đã có lần lấy mạng người. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Has killed" đi với "in the past" nói về chuyện đã từng xảy ra và có thể lặp lại. Người Việt hay dùng "killed", làm mất ý cảnh báo cho hiện tại.
    B1
  15. 15

    Twenty-two journalists were killed in Iraq last year.

    /ˈtwenti-tuː ˈdʒɜːrnələsts wɜːr kɪld ɪn ˌɪˈrɑːk læst jɪr./

    Năm ngoái có 22 nhà báo thiệt mạng ở Iraq.

    Tình huống

    Một tổ chức bảo vệ báo chí công bố số phóng viên mất mạng khi tác nghiệp tại Iraq trong năm vừa qua. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoSố đứng đầu câu phải viết bằng chữ, như "Twenty-two", đây là quy tắc chính tả của báo tiếng Anh. "Were killed" là bị giết hay thiệt mạng, dùng bị động khi không nêu thủ phạm.
    B1
  16. 16

    At least 169 people have died from the heavy rains.

    /æt liːst 169 ˈpiːpəl hæv daɪd frʌm ðə ˈhevi reɪnz./

    Mưa lớn đã khiến ít nhất 169 người thiệt mạng.

    Tình huống

    Kenya hứng chịu nhiều tuần mưa như trút, và số người tử vong đã vượt mốc 160. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Die from" chỉ nguyên nhân dẫn đến cái chết, với bệnh tật cũng hay dùng "die of". "At least" là ít nhất, báo dùng khi con số còn có thể tăng.
    B1
  17. 17

    Hundreds of people remain hospitalized.

    /ˈhʌndrədz ʌv ˈpiːpəl rɪˈmeɪn ˈhɑːspɪtəˌlaɪzd./

    Hàng trăm người vẫn đang nằm viện.

    Tình huống

    Sau vụ nổ kho hóa chất ở cảng Thiên Tân, nhiều nạn nhân vẫn chưa thể xuất viện. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Remain" cộng với tính từ là vẫn ở trong tình trạng nào, như "remain hospitalized" hay "remain missing". "Hospitalized" là phân từ của "hospitalize", nghĩa là phải nhập viện.
    A2
  18. 18

    The crash killed all 150 people on board.

    /ðə kræʃ kɪld ɔːl 150 ˈpiːpəl ɑːn bɔːrd./

    Vụ rơi máy bay khiến toàn bộ 150 người trên khoang thiệt mạng.

    Tình huống

    Một máy bay chở khách lao vào vùng núi ở Pháp và không ai sống sót. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"on board" là "trên máy bay, trên tàu", gồm cả hành khách lẫn phi hành đoàn. "crash" dùng cho tai nạn máy bay, ô tô, nên tiếng Việt cần nói rõ "vụ rơi máy bay".
    A2
  19. 19

    Fifty-one people died in the attack.

    /ˈfɪfti-wʌn ˈpiːpəl daɪd ɪn ðə əˈtæk./

    Có 51 người thiệt mạng trong vụ tấn công.

    Tình huống

    Một tổ chức nhân quyền đề nghị mạng xã hội lưu giữ video về một vụ tấn công, và bài báo nêu số người tử vong. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoSố đứng đầu câu tiếng Anh phải viết bằng chữ: "Fifty-one people", không viết "51 people". "die in" đi với "in" khi nói chết trong một sự kiện.
    A2
  20. 20

    A total of 346 people died in the two incidents.

    /ə ˈtoʊtəl ʌv 346 ˈpiːpəl daɪd ɪn ðə tuː ˈɪnsədənts./

    Tổng cộng 346 người đã thiệt mạng trong hai vụ tai nạn.

    Tình huống

    Boeing tạm ngừng sản xuất dòng máy bay 737 MAX, bài báo nhắc lại số người chết trong hai vụ rơi trước đó. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"a total of" giúp câu mở đầu bằng con số mà không phải viết số bằng chữ. "incident" là "sự cố, vụ việc", từ trung tính báo hay dùng để khỏi lặp "crash".
    B1
  21. 21

    The explosion killed two soldiers.

    /ðə ɪkˈsploʊʒən kɪld tuː ˈsoʊldʒərz./

    Vụ nổ khiến hai binh sĩ thiệt mạng.

    Tình huống

    Bài về một vận động viên khuyết tật kể lại vụ nổ ở chiến trường làm anh bị thương, còn hai đồng đội không qua khỏi. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo tiếng Anh hay để sự việc làm chủ ngữ: "the explosion killed", tiếng Việt thường chuyển thành "khiến ... thiệt mạng". "soldiers" dịch là "binh sĩ".
    A2
  22. 22

    Ebola has killed more than 1,700 people in Congo.

    /iˈboʊlə hæz kɪld mɔːr ðæn 1,700 ˈpiːpəl ɪn ˈkɑːŋɡoʊ./

    Ebola đã làm hơn 1.700 người ở Congo tử vong.

    Tình huống

    Người dân nghi ngờ vắc-xin khiến chiến dịch chống một dịch bệnh ở Trung Phi chậm lại, bài báo nêu số người đã chết. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoHiện tại hoàn thành "has killed" cho biết con số tính tới lúc đưa tin và dịch chưa dừng. Báo hay để căn bệnh làm chủ ngữ của "kill".
    B1
  23. 23

    More than 500,000 people have died in Syria's civil war, which began in 2011.

    /mɔːr ðæn 500,000 ˈpiːpəl hæv daɪd ɪn ˈsɪriəz ˈsɪvəl wɔːr, wɪtʃ bɪˈɡæn ɪn 2011./

    Hơn 500.000 người đã thiệt mạng trong cuộc nội chiến Syria bắt đầu từ năm 2011.

    Tình huống

    Bài về những người Syria tìm niềm vui qua điệu nhảy nhắc lại cái giá về người của cuộc chiến ở nước họ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"civil war" là "nội chiến". Mệnh đề "which began in 2011" sau dấu phẩy chỉ bổ sung thông tin, còn "began" ở quá khứ đơn vì mốc 2011 đã xác định.
    B1
  24. 24

    Some areas received more than 19 centimeters of snow.

    /sʌm ˈeriəz rəˈsiːvd mɔːr ðæn 19 ˈsentəˌmiːtərz ʌv snoʊ./

    Một số khu vực có lượng tuyết rơi hơn 19 cm.

    Tình huống

    Một trận bão mùa xuân ập vào vùng núi, bài báo nêu lượng tuyết dày nhất ghi nhận được. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"receive" trong tin thời tiết là "hứng, đón nhận" lượng mưa hoặc tuyết. "snow" là danh từ không đếm được, nên nói "19 centimeters of snow".
    A2
  25. 25

    More than 16 million people were killed, 9 million of them soldiers.

    /mɔːr ðæn 16 ˈmɪljən ˈpiːpəl wɜːr kɪld, 9 ˈmɪljən ʌv ðem ˈsoʊldʒərz./

    Hơn 16 triệu người đã thiệt mạng, trong đó 9 triệu là binh sĩ.

    Tình huống

    Nhân dịp kỷ niệm 100 năm kết thúc Thế chiến thứ nhất, bài báo nhắc lại thiệt hại về người của cuộc chiến. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCụm ", 9 million of them soldiers" là lối rút gọn của "and 9 million of them were soldiers", dịch là "trong đó". Báo hay dùng cách này để tách một nhóm trong tổng số.
    B2
  26. 26

    Cities have been destroyed by airstrikes.

    /ˈsɪtiz hæv bɪn dɪˈstrɔɪd baɪ ˈerˌstraɪks./

    Nhiều thành phố đã bị tàn phá bởi các cuộc không kích.

    Tình huống

    Chiến sự kéo dài nhiều năm, những đợt ném bom từ trên không biến nhiều đô thị thành đống đổ nát. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"airstrike" là cuộc không kích, đòn tấn công từ máy bay. Câu bị động với "by" cho biết tác nhân gây thiệt hại mà không cần nêu bên nào ra tay.
    B1
  27. 27

    More than 6,000 people on La Palma have had to leave their homes.

    /mɔːr ðæn 6,000 ˈpiːpəl ɑːn lɑː ˈpɑːlmə hæv hæd tuː liːv ðer hoʊmz./

    Hơn 6.000 người trên đảo La Palma đã phải rời bỏ nhà cửa.

    Tình huống

    Một ngọn núi lửa phun trào trên hòn đảo Tây Ban Nha, dung nham tràn xuống buộc dân phải sơ tán. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"have had to" là hiện tại hoàn thành của "have to", nghĩa là đã buộc phải. Tiếng Anh dùng dấu phẩy ngăn hàng nghìn ("6,000"), còn tiếng Việt dùng dấu chấm ("6.000").
    B1
  28. 28

    Ninety-one people were killed in all.

    /ˈnaɪnti-wʌn ˈpiːpəl wɜːr kɪld ɪn ɔːl./

    Tổng cộng có 91 người thiệt mạng.

    Tình huống

    Một báo cáo tổng hợp nhiều vụ tấn công hàng loạt trong năm và đếm tổng số người chết. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu mở đầu bằng số thì phải viết số bằng chữ: "Ninety-one", không viết "91". "in all" đứng cuối câu nghĩa là tổng cộng.
    B1
  29. 29

    People who had been living in the area were forced to move.

    /ˈpiːpəl huː hæd bɪn ˈlɪvɪŋ ɪn ðə ˈeriə wɜːr fɔːrst tuː muːv./

    Những người từng sinh sống trong khu vực đã bị buộc phải chuyển đi.

    Tình huống

    Một con đập lớn được xây lên và nước dâng ngập cả vùng, dân cư ở đó phải dời đi nơi khác. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoThì quá khứ hoàn thành tiếp diễn "had been living" cho biết họ đã sống ở đó một thời gian dài trước khi bị di dời. "were forced to" nhấn mạnh việc chuyển đi là bất đắc dĩ.
    B2
  30. 30

    Officials reported last week that at least 400 people have been killed.

    /əˈfɪʃəlz ˌriːˈpɔːrtɪd læst wiːk ðæt æt liːst 400 ˈpiːpəl hæv bɪn kɪld./

    Tuần trước, giới chức cho biết ít nhất 400 người đã thiệt mạng.

    Tình huống

    Bạo lực ở bang Rakhine khiến nhiều dân thường thiệt mạng, và nhà chức trách đưa ra con số tối thiểu. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"at least" đứng trước con số là ít nhất, báo chí dùng khi số nạn nhân có thể còn tăng. "have been killed" là cách nói chuẩn trong tin thương vong, dịch "thiệt mạng" hoặc "bị giết" tùy văn cảnh.
    B1
  31. 31

    No one was hurt on the ship.

    /noʊ wʌn wɑːz hɜːrt ɑːn ðə ʃɪp./

    Không ai trên tàu bị thương.

    Tình huống

    Một con tàu chở hàng đâm sập cây cầu ở Baltimore, và bài báo cho biết tình trạng của thủy thủ đoàn. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"No one" đi với động từ số ít "was". "hurt" có quá khứ phân từ giống nguyên mẫu, nên "was hurt" là bị thương.
    A2
  32. 32

    The storm also closed the New York Stock Exchange for two days.

    /ðə stɔːrm ˈɔːlsoʊ kloʊzd ðə nuː jɔːrk stɑːk ɪksˈtʃeɪndʒ fɔːr tuː deɪz./

    Cơn bão còn khiến Sở Giao dịch Chứng khoán New York phải đóng cửa hai ngày.

    Tình huống

    Ngoài thiệt hại về người và nhà cửa, cơn bão còn làm tê liệt cả trung tâm tài chính của nước Mỹ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"close" ở đây là ngoại động từ, nghĩa là làm cho cái gì phải đóng cửa. "for two days" chỉ khoảng thời gian kéo dài, khác "in two days" là sau hai ngày nữa.
    B1
  33. 33

    At least nine people were killed in Nashville.

    /æt liːst naɪn ˈpiːpəl wɜːr kɪld ɪn ˈnæʃvɪl./

    Ít nhất chín người thiệt mạng ở Nashville.

    Tình huống

    Lốc xoáy quét qua bang Tennessee, và một thành phố lớn chịu thương vong nặng nhất. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo tiếng Anh viết số từ một đến chín bằng chữ: "nine", còn từ 10 trở lên mới dùng chữ số. "killed" dùng cho cả chết do thiên tai, không nhất thiết có người ra tay.
    A2
  34. 34

    Over 145 people died in the raid.

    /ˈoʊvər 145 ˈpiːpəl daɪd ɪn ðə reɪd./

    Hơn 145 người đã thiệt mạng trong vụ tấn công.

    Tình huống

    Một nhóm phiến quân xông vào một trường học ở Peshawar, Pakistan, gây thương vong rất lớn. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"over" đứng trước con số nghĩa là hơn, giống "more than". "raid" là cuộc đột kích, tấn công bất ngờ, dùng cho cả cảnh sát lẫn nhóm vũ trang.
    A2
  35. 35

    More than 300 others were wounded.

    /mɔːr ðæn 300 ˈʌðərz wɜːr ˈwuːndɪd./

    Hơn 300 người khác bị thương.

    Tình huống

    Sau khi nêu số binh sĩ Mỹ thiệt mạng trong chiến dịch ở Panama năm 1989, bài báo bổ sung số người bị thương. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"others" ở đây là những người khác, nối tiếp con số người chết vừa nêu. "wounded" thường dùng cho thương tích do vũ khí, còn "injured" dùng rộng hơn, cho cả tai nạn.
    A2
  36. 36

    Ten U.S. sailors are missing.

    /ten juː.es. ˈseɪlərz ɑːr ˈmɪsɪŋ./

    Mười thuỷ thủ Mỹ đang mất tích.

    Tình huống

    Một tàu chiến Mỹ va chạm với tàu chở dầu gần Singapore, và hải quân chưa tìm thấy một số thành viên thuỷ thủ đoàn. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"missing" là tính từ đi với "be": "are missing" nghĩa là đang mất tích. Đừng nhầm với động từ "miss" là nhớ hoặc lỡ.
    A2
  37. 37

    At least twenty people have been killed.

    /æt liːst ˈtwenti ˈpiːpəl hæv bɪn kɪld./

    Ít nhất 20 người đã thiệt mạng.

    Tình huống

    Cháy rừng ở miền nam California lan rộng và số người chết đang tăng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoThì hiện tại hoàn thành "have been killed" cho biết con số tính đến lúc này và có thể còn tăng. Báo chí dùng "killed" cho cái chết do tai nạn, thiên tai hay bạo lực, không chỉ riêng việc bị giết.
    A2
  38. 38

    The storm is responsible for at least 59 deaths in Vietnam, officials said.

    /ðə stɔːrm ɪz riˈspɑːnsəbəl fɔːr æt liːst 59 deθs ɪn viˌetˈnɑːm, əˈfɪʃəlz sed./

    Giới chức cho biết cơn bão đã làm ít nhất 59 người thiệt mạng tại Việt Nam.

    Tình huống

    Bão Yagi đổ bộ miền Bắc nước ta, và cơ quan chức năng công bố số người chết đầu tiên. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"be responsible for" khi chủ ngữ là thiên tai nghĩa là gây ra, khác với nghĩa chịu trách nhiệm khi nói về con người. Lời dẫn "officials said" đặt cuối câu để con số được đọc trước.
    B1
  39. 39

    Nine people were killed and more than 20,000 homes were destroyed.

    /naɪn ˈpiːpəl wɜːr kɪld ənd mɔːr ðæn 20,000 hoʊmz wɜːr dɪˈstrɔɪd./

    Chín người thiệt mạng và hơn 20.000 ngôi nhà bị phá huỷ.

    Tình huống

    Bài báo nhắc lại thiệt hại của một trận lũ lớn trong quá khứ ở California. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu ghép hai vế bị động để báo cả thiệt hại về người lẫn tài sản, khuôn rất quen trong tin thiên tai. Thiệt hại về người luôn được nêu trước.
    B1
  40. 40

    The fighting has killed more than 5,600 people in the last 10 months.

    /ðə ˈfaɪtɪŋ hæz kɪld mɔːr ðæn 5,600 ˈpiːpəl ɪn ðə læst 10 mʌnθs./

    Giao tranh đã khiến hơn 5.600 người thiệt mạng trong 10 tháng qua.

    Tình huống

    Liên Hợp Quốc cập nhật số người chết sau gần một năm xung đột ở một vùng chiến sự. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo tiếng Anh hay để sự việc làm chủ ngữ của "killed" ("The fighting has killed"), tiếng Việt chuyển thành "khiến ... thiệt mạng". "in the last 10 months" đi với hiện tại hoàn thành vì tính đến hiện tại.
    B1
  41. 41

    On China's Hainan Island, officials reported that more than 50,000 homes were damaged or destroyed.

    /ɑːn ˈtʃaɪnəz ˈheɪnən ˈaɪlənd, əˈfɪʃəlz ˌriːˈpɔːrtɪd ðæt mɔːr ðæn 50,000 hoʊmz wɜːr ˈdæmədʒd ɔːr dɪˈstrɔɪd./

    Trên đảo Hải Nam của Trung Quốc, giới chức cho biết hơn 50.000 ngôi nhà bị hư hại hoặc bị phá huỷ.

    Tình huống

    Bão Yagi quét qua một hòn đảo lớn ở miền nam Trung Quốc trước khi vào Việt Nam, và chính quyền địa phương thống kê số nhà bị ảnh hưởng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"damaged or destroyed" phân biệt hai mức: "damaged" là hư hại còn sửa được, "destroyed" là bị phá huỷ hoàn toàn. Báo chí gộp hai mức khi chưa có số liệu tách riêng.
    B2
  42. 42

    At least seven people have died in the violence.

    /æt liːst ˈsevən ˈpiːpəl hæv daɪd ɪn ðə ˈvaɪələns./

    Ít nhất bảy người đã thiệt mạng trong làn sóng bạo lực.

    Tình huống

    Các vụ tấn công nhắm vào người nhập cư châu Phi ở Nam Phi kéo dài nhiều ngày, và phóng viên cập nhật số người chết. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoThì hiện tại hoàn thành "have died" cho thấy con số tính đến lúc đưa tin. "The violence" là các vụ bạo lực vừa được nhắc đến trước đó.
    A2
  43. 43

    Virginia and West Virginia were hit hardest.

    /vərˈdʒɪnjə ənd west vərˈdʒɪnjə wɜːr hɪt ˈhɑːrdəst./

    Virginia và Tây Virginia là hai bang chịu ảnh hưởng nặng nhất.

    Tình huống

    Trận bão tuyết ảnh hưởng nhiều bang, và phóng viên chỉ ra nơi chịu thiệt hại lớn nhất. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Hit hardest" nghĩa là bị ảnh hưởng nặng nhất. "Hit" có dạng quá khứ và quá khứ phân từ giống hệt nguyên mẫu.
    A2
  44. 44

    Many companies have been forced to dismiss thousands of workers.

    /ˈmeni ˈkʌmpəˌniːz hæv bɪn fɔːrst tuː dɪˈsmɪs ˈθaʊzəndz ʌv ˈwɜːrkərz./

    Nhiều công ty đã buộc phải sa thải hàng nghìn nhân viên.

    Tình huống

    Sau cú sốc khủng bố, ngành hàng không và du lịch Mỹ lao đao, kéo theo làn sóng cắt giảm nhân sự. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Be forced to" là buộc phải làm việc mình không muốn. "Dismiss" là sa thải, trang trọng hơn "fire" và "lay off".
    B1
  45. 45

    All 189 passengers and crew were killed.

    /ɔːl 189 ˈpæsəndʒərz ənd kruː wɜːr kɪld./

    Toàn bộ 189 hành khách và tổ bay đều thiệt mạng.

    Tình huống

    Báo cáo điều tra nhắc lại vụ rơi máy bay đầu tiên của dòng Boeing 737 MAX ở Indonesia. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Crew" là tổ bay, danh từ tập hợp nên không thêm "s". "Were killed" là thiệt mạng, cách nói thông dụng trong tin tai nạn.
    A2
  46. 46

    The stock market suffered major losses.

    /ðə stɑːk ˈmɑːrkət ˈsʌfərd ˈmeɪdʒər ˈlɔːsəz./

    Thị trường chứng khoán chịu thiệt hại nặng nề.

    Tình huống

    Sau vụ tấn công khủng bố ngày 11/9, phố Wall mở cửa trở lại và giá cổ phiếu lao dốc. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Suffer losses" là chịu thua lỗ, thiệt hại. "Major" ở đây nghĩa là lớn, nghiêm trọng.
    B1
  47. 47

    The building collapse killed 84 South Africans.

    /ðə ˈbɪldɪŋ kəˈlæps kɪld 84 saʊθ ˈæfrəkənz./

    Vụ sập nhà đã làm 84 người Nam Phi thiệt mạng.

    Tình huống

    Nam Phi và Nigeria lời qua tiếng lại, và một bên nhắc đến vụ sập công trình tại Lagos từng làm chết nhiều công dân Nam Phi. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Building collapse" ghép hai danh từ, nghĩa là vụ sập nhà. Chủ ngữ là sự việc nên câu dùng thể chủ động "killed".
    B1
  48. 48

    At least 10 people were injured.

    /æt liːst 10 ˈpiːpəl wɜːr ˈɪndʒərd./

    Ít nhất 10 người bị thương.

    Tình huống

    Một chiếc xe tải lao vào đám đông gần một nhà thờ Hồi giáo ở London, và cảnh sát công bố số người cần chữa trị. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Injured" là bị thương, hay dùng cho tai nạn và va chạm. Danh từ là "injury", số nhiều là "injuries".
    A2
  49. 49

    Severe flooding destroyed parts of the city of New Orleans, Louisiana.

    /səˈvɪr ˈflʌdɪŋ dɪˈstrɔɪd pɑːrts ʌv ðə ˈsɪti ʌv nuː ˈɔːrliənz, luˌiːziˈænə./

    Lũ lụt nghiêm trọng đã tàn phá nhiều khu vực của thành phố New Orleans, bang Louisiana.

    Tình huống

    Nhắc lại hậu quả của cơn bão Katrina năm 2005 đối với một thành phố miền nam nước Mỹ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Severe" là nghiêm trọng, hay đi với "flooding", "weather", "damage". Khi nêu tên thành phố Mỹ, báo thường ghi kèm tên bang sau dấu phẩy.
    B1
  50. 50

    Thousands of others were forced from their homes.

    /ˈθaʊzəndz ʌv ˈʌðərz wɜːr fɔːrst frʌm ðer hoʊmz./

    Hàng nghìn người khác phải rời bỏ nơi ở.

    Tình huống

    Bạo lực nhắm vào người nhập cư ở Nam Phi không chỉ gây chết người mà còn khiến nhiều gia đình mất chỗ ở. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Be forced from their homes" là bị buộc phải rời khỏi nhà. "Others" ở đây chỉ những người khác ngoài các nạn nhân vừa được nhắc đến.
    B1
  51. 51

    Three thousand people died in the unrest.

    /θriː ˈθaʊzənd ˈpiːpəl daɪd ɪn ðə ənˈrest./

    Ba nghìn người đã thiệt mạng trong tình trạng bất ổn.

    Tình huống

    Bạn nêu tổng số người chết trong các vụ bạo lực sau một cuộc bầu cử bị tranh chấp. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"unrest" là danh từ không đếm được, chỉ tình trạng bất ổn, bạo loạn, nên không thêm "s". Báo chí dùng từ này khi chưa muốn gọi sự việc là "war" hay "riots".
    A2
  52. 52

    Millions of jobs have been lost.

    /ˈmɪljənz ʌv dʒɑːbz hæv bɪn lɔːst./

    Hàng triệu việc làm đã mất đi.

    Tình huống

    Bạn tóm tắt tác động của một cuộc khủng hoảng lên thị trường lao động, không cần nói ai cho nghỉ việc. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"millions of" không có số đứng trước, và "million" thêm "s". Khi có số cụ thể thì bỏ "s" và "of": "five million jobs".
    A2
  53. 53

    Pilot Peter Siebold suffered serious injuries.

    /ˈpaɪlət ˈpiːtər ˈsiːˌboʊld ˈsʌfərd ˈsɪriəs ˈɪndʒəriz./

    Phi công Peter Siebold bị thương nặng.

    Tình huống

    Một máy bay thử nghiệm gặp nạn, một người chết, người kia sống sót nhưng thương tích nặng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"suffer injuries" là cụm cố định cho việc bị thương. Bạn dịch tự nhiên là "bị thương nặng", đừng dịch thành "chịu đựng vết thương".
    B1
  54. 54

    An estimated 100,000 people have been killed during the conflict.

    /æn ˈestəˌmeɪtəd 100,000 ˈpiːpəl hæv bɪn kɪld ˈdʊrɪŋ ðə ˈkɑːnflɪkt./

    Ước tính khoảng 100.000 người đã thiệt mạng trong cuộc xung đột.

    Tình huống

    Chiến sự kéo dài nhiều năm, chưa có con số đếm chính xác, chỉ có ước lượng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"an estimated" đứng trước con số, nghĩa là "ước tính khoảng". Mạo từ "an" đi với "estimated", nên cụm này vẫn đúng dù danh từ phía sau ở số nhiều.
    B1
  55. 55

    People from 35 countries were among the dead.

    /ˈpiːpəl frʌm 35 ˈkʌntriz wɜːr əˈmʌŋ ðə ded./

    Trong số người thiệt mạng có công dân của 35 quốc gia.

    Tình huống

    Một chiếc máy bay chở khách rơi, và bạn muốn cho thấy hành khách đến từ rất nhiều nước. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"the dead" là tính từ dùng như danh từ, chỉ những người đã chết, động từ đi theo ở số nhiều. "among" là trong số, dùng khi nói một phần của một nhóm.
    B1
  56. 56

    One police officer was wounded.

    /wʌn pəˈliːs ˈɔːfəsər wɑːz ˈwuːndɪd./

    Một cảnh sát bị thương.

    Tình huống

    Trong vụ đấu súng với nghi phạm, phía lực lượng chức năng cũng có người trúng đạn nhưng không chết. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"wounded" dùng cho vết thương do vũ khí như súng hay dao. "injured" dùng cho tai nạn như ngã hay đâm xe.
    A2
  57. 57

    Nearly 30 people have been killed during anti-government protests.

    /ˈnɪrli 30 ˈpiːpəl hæv bɪn kɪld ˈdʊrɪŋ ˈænˌtiː-ˈɡʌvərmənt ˈproʊˌtests./

    Gần 30 người đã thiệt mạng trong các cuộc biểu tình chống chính phủ.

    Tình huống

    Bạn nêu số người chết sau nhiều tháng xuống đường phản đối chính quyền ở Thái Lan. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"nearly" là gần, con số thật thấp hơn một chút. Tiền tố "anti-" nghĩa là chống lại: "anti-government", "anti-war".
    B1
  58. 58

    The destruction has killed more than 260 people, Reuters reported.

    /ðə dɪˈstrʌkʃən hæz kɪld mɔːr ðæn 260 ˈpiːpəl, ˈrɔɪtərz ˌriːˈpɔːrtɪd./

    Theo Reuters, thảm hoạ đã khiến hơn 260 người thiệt mạng.

    Tình huống

    Lũ quét và sạt lở tàn phá một thành phố ở Colombia, và bạn đưa con số thương vong theo một hãng tin. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo tiếng Anh hay đặt nguồn tin ở cuối câu, sau dấu phẩy: ", Reuters reported". Bản dịch tiếng Việt đưa nguồn lên đầu câu: "Theo Reuters".
    B1
  59. 59

    In all, four million people have fled to neighboring countries.

    /ɪn ɔːl, fɔːr ˈmɪljən ˈpiːpəl hæv fled tuː ˈneɪbərɪŋ ˈkʌntriz./

    Tổng cộng, bốn triệu người đã chạy sang các nước láng giềng.

    Tình huống

    Bài báo về người tị nạn Syria cộng gộp số người đã rời bỏ đất nước sang các nước xung quanh. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"In all" là tổng cộng, tính gộp lại, khác "at all" là chút nào. "neighboring countries" là các nước láng giềng.
    B1
  60. 60

    One hundred seventy-six thousand people were killed, most of them in Indonesia.

    /wʌn ˈhʌndrəd ˈsevənti-sɪks ˈθaʊzənd ˈpiːpəl wɜːr kɪld, moʊst ʌv ðem ɪn ˌɪndoʊˈniːʒə./

    Có 176.000 người thiệt mạng, phần lớn ở Indonesia.

    Tình huống

    Bài báo một năm sau trận sóng thần ở Ấn Độ Dương nêu số người chết và nơi chịu nặng nhất. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"most of them in Indonesia" là cụm rút gọn, không có động từ, bổ sung ý cho phần trước dấu phẩy. Báo chí dùng cách này để thêm chi tiết mà không viết câu mới.
    B2
  61. 61

    Thousands were killed or wounded.

    /ˈθaʊzəndz wɜːr kɪld ɔːr ˈwuːndɪd./

    Hàng nghìn người thiệt mạng hoặc bị thương.

    Tình huống

    Bài lịch sử về một trận đánh thời Nội chiến Mỹ nêu tổn thất của quân đội chỉ bằng một con số gộp. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"wounded" thường dùng cho người bị thương trong chiến tranh hay bị vũ khí gây ra, còn "injured" dùng cho tai nạn. "Thousands" đứng một mình đã đủ nghĩa là hàng nghìn người.
    A2
  62. 62

    One person was killed and three were injured in the attack.

    /wʌn ˈpɜːrsən wɑːz kɪld ənd θriː wɜːr ˈɪndʒərd ɪn ðə əˈtæk./

    Một người thiệt mạng và ba người bị thương trong vụ tấn công.

    Tình huống

    Bản tin về vụ tấn công một nhà thờ Hồi giáo ở Bangladesh nêu ngắn gọn số người chết và bị thương. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo chí dùng bị động "was killed", "were injured" vì nạn nhân là tâm điểm. "three" đứng một mình, hiểu ngầm là "three people".
    A2
  63. 63

    A gunman killed 10 people at a food store in Buffalo, New York, over the weekend.

    /ə ˈɡʌnmən kɪld 10 ˈpiːpəl æt ə fuːd stɔːr ɪn ˈbʌfəˌloʊ, nuː jɔːrk, ˈoʊvər ðə ˈwiːˌkend./

    Một tay súng đã sát hại 10 người tại một cửa hàng thực phẩm ở Buffalo, New York, vào cuối tuần qua.

    Tình huống

    Bản tin tóm tắt vụ xả súng ở một siêu thị miền bắc bang New York: ai gây ra, bao nhiêu người chết, ở đâu, khi nào. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"gunman" là tay súng, cách báo chí gọi kẻ nổ súng khi chưa nêu tên. "over the weekend" là trong dịp cuối tuần vừa rồi, giới từ đi kèm là "over".
    B1
  64. 64

    Many people were forced to flee their homes.

    /ˈmeni ˈpiːpəl wɜːr fɔːrst tuː fliː ðer hoʊmz./

    Nhiều người buộc phải bỏ nhà cửa chạy đi.

    Tình huống

    Trước khi có đập, sông Colorado hay gây lũ, và người dân ven sông phải tháo chạy. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"flee" là bỏ chạy, quá khứ là "fled". "flee their homes" là bỏ nhà mà chạy, không cần giới từ sau "flee".
    A2
  65. 65

    Thousands of people were forced to leave affected areas.

    /ˈθaʊzəndz ʌv ˈpiːpəl wɜːr fɔːrst tuː liːv əˈfektɪd ˈeriəz./

    Hàng nghìn người đã phải rời khỏi các khu vực bị ảnh hưởng.

    Tình huống

    Cháy rừng lan rộng ở Australia, và chính quyền buộc rất nhiều cư dân sơ tán. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"be forced to" là buộc phải, không có lựa chọn khác. "affected areas" là vùng bị ảnh hưởng, cụm rất hay gặp trong tin thiên tai.
    B1
  66. 66

    In western Aleppo, there is less damage.

    /ɪn ˈwestərn Aleppo, ðer ɪz les ˈdæmədʒ./

    Ở phía tây Aleppo, mức độ tàn phá nhẹ hơn.

    Tình huống

    Phóng viên so sánh hai nửa của thành phố Syria sau chiến sự, và một nửa ít đổ nát hơn. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"damage" là danh từ không đếm được, nên dùng "less damage", không dùng "fewer damages". "damages" số nhiều lại là tiền bồi thường trong tin toà án.
    B1
  67. 67

    No deaths have been reported.

    /noʊ deθs hæv bɪn ˌriːˈpɔːrtɪd./

    Chưa ghi nhận ca tử vong nào.

    Tình huống

    Một nước có hàng trăm ca nhiễm virus nhưng tính đến nay chưa có ai chết. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoThì hiện tại hoàn thành bị động "have been reported" dịch tự nhiên là "chưa ghi nhận". "deaths" dùng số nhiều vì nói chung mọi ca tử vong.
    A2
  68. 68

    One Mexican soldier was wounded.

    /wʌn ˈmeksəkən ˈsoʊldʒər wɑːz ˈwuːndɪd./

    Một binh sĩ Mexico bị thương.

    Tình huống

    Trong cuộc đột kích bắt trùm ma tuý, phía quân đội Mexico có một người bị thương. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"wounded" dùng cho vết thương do vũ khí, còn "injured" thường dùng cho tai nạn. Câu bị động "was wounded" không cần nói ai gây ra.
    A2
  69. 69

    However, Afghan officials said at least 30 people were hurt.

    /ˌhaʊˈevər, ˈæfˌɡæn əˈfɪʃəlz sed æt liːst 30 ˈpiːpəl wɜːr hɜːrt./

    Tuy nhiên, giới chức Afghanistan cho biết ít nhất 30 người bị thương.

    Tình huống

    Tay súng tấn công quốc hội Afghanistan, không nghị sĩ nào bị sao nhưng nhà chức trách cho biết vẫn có nhiều người bị thương. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"hurt" là động từ bất quy tắc, dạng quá khứ phân từ vẫn là "hurt". "at least" là ít nhất, báo dùng khi con số có thể còn tăng.
    B1
  70. 70

    Kansai Electric Power Company said that more than 400,000 people were without electricity.

    /kænˈsaɪ ɪˈlektrɪk ˈpaʊər ˈkʌmpəˌniː sed ðæt mɔːr ðæn 400,000 ˈpiːpəl wɜːr wɪˈθaʊt ɪˌlekˈtrɪsəti./

    Công ty Điện lực Kansai cho biết hơn 400.000 người bị mất điện.

    Tình huống

    Bão lớn đổ bộ miền tây Nhật Bản, và công ty điện lực địa phương thống kê số người bị cắt điện. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"be without electricity" là bị mất điện, cách nói phổ biến hơn "lost electricity". Tương tự có "without power", "without water".
    B1
  71. 71

    Six people were killed and about 70 others injured.

    /sɪks ˈpiːpəl wɜːr kɪld ənd əˈbaʊt 70 ˈʌðərz ˈɪndʒərd./

    Sáu người thiệt mạng và khoảng 70 người khác bị thương.

    Tình huống

    Một vụ tấn công khiến sáu người chết và chừng bảy mươi người bị thương. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoVế sau lược "were" trước "injured", một cách viết gọn rất phổ biến trên báo. "others" cho biết 70 người này khác với sáu người đã chết.
    B1
  72. 72

    About seven hundred people were killed.

    /əˈbaʊt ˈsevən ˈhʌndrəd ˈpiːpəl wɜːr kɪld./

    Khoảng 700 người đã thiệt mạng.

    Tình huống

    Bài viết về lốc xoáy nhắc lại một thảm hoạ trong lịch sử nước Mỹ khiến chừng bảy trăm người chết. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"were killed" là bị động, nhưng với thiên tai tiếng Việt dịch "thiệt mạng" chứ không dịch "bị giết". "about" ở đây là khoảng, chỉ con số ước tính.
    A2
  73. 73

    Marburg virus has killed more than two hundred people in northern Angola.

    /Marburg ˈvaɪrəs hæz kɪld mɔːr ðæn tuː ˈhʌndrəd ˈpiːpəl ɪn ˈnɔːrðərn æŋˈɡoʊlə./

    Virus Marburg đã khiến hơn 200 người tử vong ở miền bắc Angola.

    Tình huống

    Dịch sốt xuất huyết do virus Marburg hoành hành ở một nước châu Phi, và số người chết đã vượt hai trăm. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo Anh hay lấy virus hay thiên tai làm chủ ngữ của "kill", tiếng Việt chuyển thành "khiến ... tử vong". Thì hiện tại hoàn thành cho biết con số tính đến thời điểm đưa tin.
    B1
  74. 74

    Most of the city was flooded.

    /moʊst ʌv ðə ˈsɪti wɑːz ˈflʌdəd./

    Phần lớn thành phố bị ngập.

    Tình huống

    Sau khi đê vỡ ở New Orleans, nước tràn vào gần như khắp các khu phố. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"most of the city" coi thành phố là một khối nên động từ chia số ít "was". "flooded" là bị ngập, khác "flowed" là chảy.
    A2
  75. 75

    Most of those rescued were taken to hospitals.

    /moʊst ʌv ðoʊz ˈreskjud wɜːr ˈteɪkən tuː ˈhɑːˌspɪtəlz./

    Phần lớn những người được cứu đã được đưa đến bệnh viện.

    Tình huống

    Sau vụ chìm tàu ngắm cá voi ở Canada, nhà báo cho biết hầu hết những người được vớt lên đã được chuyển đi đâu. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Those rescued" là những người được cứu, "those" thay cho "the people". Tiếng Anh Mỹ nói "taken to hospitals" hoặc "taken to the hospital", còn tiếng Anh Anh nói "taken to hospital".
    B1
  76. 76

    The number of dead continues to increase.

    /ðə ˈnʌmbər ʌv ded kənˈtɪnjuz tuː ˌɪnˈkriːs./

    Số người chết tiếp tục tăng.

    Tình huống

    Sau vụ tấn công một trường nữ sinh ở Kabul, con số thương vong chưa dừng lại khi thêm nhiều người bị thương nặng qua đời. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"The number of" đi với động từ số ít: "the number of dead continues". "Dead" ở đây dùng như danh từ chỉ những người đã chết.
    B1
  77. 77

    Damage was severe in the town of Mashiki.

    /ˈdæmədʒ wɑːz səˈvɪr ɪn ðə taʊn ʌv Mashiki./

    Thiệt hại nghiêm trọng tại thị trấn Mashiki.

    Tình huống

    Sau trận động đất thứ hai ở Nhật Bản, nhà báo cho biết một thị trấn bị tàn phá nặng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Damage" là danh từ không đếm được khi nói thiệt hại nên không thêm "s". "Damages" ở số nhiều thường là tiền bồi thường trong pháp lý.
    B1
  78. 78

    More than 2,000 homes have been destroyed by the fires.

    /mɔːr ðæn 2,000 hoʊmz hæv bɪn dɪˈstrɔɪd baɪ ðə ˈfaɪərz./

    Hơn 2.000 ngôi nhà đã bị các đám cháy thiêu rụi.

    Tình huống

    Cháy rừng ở Úc lan rộng, nhà chức trách thống kê số nhà bị lửa phá hủy đã vượt mốc hai nghìn. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Fires" ở số nhiều chỉ nhiều đám cháy khác nhau. Thì hiện tại hoàn thành "have been destroyed" cho thấy con số vẫn đang được cập nhật.
    B1
  79. 79

    Thousands of people lost electricity, and 60 people died.

    /ˈθaʊzəndz ʌv ˈpiːpəl lɔːst ɪˌlekˈtrɪsəti, ənd 60 ˈpiːpəl daɪd./

    Hàng nghìn người bị mất điện và 60 người thiệt mạng.

    Tình huống

    Một cơn bão lớn quét qua nước Mỹ khiến nhiều nơi chìm trong bóng tối và hàng chục người chết. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Lose electricity" hoặc "lose power" là mất điện. Tiếng Anh dùng người làm chủ ngữ, "people lost electricity", trong khi tiếng Việt có thể nói "điện bị cắt".
    A2
  80. 80

    Nine people were killed and 16 were wounded.

    /naɪn ˈpiːpəl wɜːr kɪld ənd 16 wɜːr ˈwuːndɪd./

    Chín người thiệt mạng và 16 người bị thương.

    Tình huống

    Sau một vụ xả súng ở Mỹ, nhà chức trách công bố số người chết và bị thương. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Wounded" là bị thương do vũ khí, còn "injured" hay dùng cho tai nạn. Báo tiếng Anh thường viết số dưới mười bằng chữ nên có "Nine", còn "16" để nguyên số.
    A2
  81. 81

    More than 200 people have been killed in the flooding in Spain.

    /mɔːr ðæn 200 ˈpiːpəl hæv bɪn kɪld ɪn ðə ˈflʌdɪŋ ɪn speɪn./

    Hơn 200 người đã thiệt mạng trong trận lũ ở Tây Ban Nha.

    Tình huống

    Lũ lụt dữ dội ở Tây Ban Nha cuối năm 2024 cướp đi sinh mạng của hơn hai trăm người. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"In the flooding" dùng "in" cho sự kiện gây chết người. "Flooding" là danh từ chỉ tình trạng ngập lụt, dùng gần như "floods".
    B1
  82. 82

    All 176 people on board were killed.

    /ɔːl 176 ˈpiːpəl ɑːn bɔːrd wɜːr kɪld./

    Toàn bộ 176 người trên máy bay đều thiệt mạng.

    Tình huống

    Một máy bay chở khách của Ukraine bị tên lửa bắn rơi gần Tehran. Không ai trên máy bay sống sót. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"All" đứng trước số đếm, không cần "of the": "All 176 people". "Were killed" dùng cho chết vì tai nạn hay bị tấn công, còn "died" chỉ chết nói chung.
    A2

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Các bộ câu tiếng Anh khác, trong đó có câu thoại phim và câu trong tin tức, nằm ở trang bộ câu tiếng Anh.