Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Bộ câu tin tức tiếng Anh
Tiếng Anh
Tin tức

Bộ câu tin tức tiếng Anh

Câu lấy từ bản tin thời sự: cách báo chí diễn đạt về chính trị, kinh tế, công nghệ, y tế, thể thao — nền để đọc báo không cần từ điển.

1000 câu · đang lọc "y tế": 134 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    So far this year, 143 cases have been reported.

    /soʊ fɑːr ðɪs jɪr, 143 ˈkeɪsəz hæv bɪn ˌriːˈpɔːrtɪd./

    Từ đầu năm đến nay đã ghi nhận 143 ca.

    Tình huống

    Số ca bệnh đếm từ đầu năm và vẫn đang tăng từng tuần. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"case" trong tin y tế là "ca bệnh". "have been reported" = đã được ghi nhận, tức là con số của cơ quan y tế chứ không phải toà soạn đếm. "So far" báo rằng con số này còn chạy tiếp.
    B1
  2. 2

    Most of the cases have been reported in Britain.

    /moʊst ʌv ðə ˈkeɪsəz hæv bɪn ˌriːˈpɔːrtɪd ɪn ˈbrɪtən./

    Phần lớn số ca được ghi nhận ở Anh.

    Tình huống

    Dịch xuất hiện ở nhiều nước nhưng dồn hẳn vào một nước. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoPhải là "Most of the cases" chứ không phải "Most cases" khi câu trước đã nhắc tới nhóm ca cụ thể. "Britain" là cách gọi thường ngày của báo chí; văn bản chính thức viết "the United Kingdom".
    B1
  3. 3

    There is also a lack of health care.

    /ðer ɪz ˈɔːlsoʊ ə læk ʌv helθ ker./

    Ngoài ra còn thiếu cả dịch vụ y tế.

    Tình huống

    Bài đang kể một loạt thiếu thốn ở vùng chiến sự, đây là thứ thiếu tiếp theo. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"a lack of" đi với danh từ không đếm được hoặc số nhiều, không có "the": "a lack of water", "a lack of doctors". Chữ "also" cho biết đây không phải thiếu thốn đầu tiên bài nhắc tới.
    A2
  4. 4

    He said he was in the hospital.

    /hiː sed hiː wɑːz ɪn ðə ˈhɑːˌspɪtəl./

    Anh ta nói mình đang nằm viện.

    Tình huống

    Một sinh viên xin hoãn thi, nói là đang nằm viện, chưa ai kiểm chứng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười Mỹ nói "in the hospital" (có "the"), người Anh nói "in hospital". Câu dẫn lời lùi thì: lời gốc là "I am in the hospital" nhưng khi thuật lại phải đổi thành "he was".
    A2
  5. 5

    More than 400 million people have the disease.

    /mɔːr ðæn 400 ˈmɪljən ˈpiːpəl hæv ðə dɪˈziːz./

    Hơn 400 triệu người mắc căn bệnh này.

    Tình huống

    Bài viết về một bệnh phổ biến và cần cho thấy quy mô toàn cầu. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"have the disease" chứ không phải "get" — "get" là lúc mắc phải, "have" là đang mang bệnh. Số lớn trong tiếng Anh giữ nguyên "million", không đổi thành số nhiều: "400 million", không phải "400 millions".
    A2
  6. 6

    Polio is caused by a virus.

    /ˈpoʊliˌoʊ ɪz kɑːzd baɪ ə ˈvaɪrəs./

    Bại liệt là do một loại virus gây ra.

    Tình huống

    Bài giải thích nguồn gốc một căn bệnh, điều khoa học đã kết luận chắc chắn. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"be caused by" đặt KẾT QUẢ lên trước, nguyên nhân ra sau — hợp với báo chí vì người đọc quan tâm căn bệnh chứ không quan tâm con virus. Tên bệnh không có mạo từ: "Polio is...", không phải "The polio is...".
    A2
  7. 7

    In recent years, more and more people have been talking about mental health.

    /ɪn ˈriːsənt jɪrz, mɔːr ənd mɔːr ˈpiːpəl hæv bɪn ˈtɔːkɪŋ əˈbaʊt ˈmentəl helθ./

    Những năm gần đây, ngày càng nhiều người nói về sức khoẻ tâm thần.

    Tình huống

    Bài mở đầu bằng việc cho thấy chủ đề này đang nóng lên chứ không mới xuất hiện. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"more and more" là cấu trúc lặp để chỉ xu hướng tăng dần — dịch là "ngày càng nhiều". Đi với thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn ("have been talking") vì việc đó bắt đầu từ trước và vẫn đang tiếp tục.
    B1
  8. 8

    More than 36,000 people have died from the disease.

    /mɔːr ðæn 36,000 ˈpiːpəl hæv daɪd frʌm ðə dɪˈziːz./

    Hơn 36.000 người đã chết vì căn bệnh này.

    Tình huống

    Dịch bệnh vẫn đang diễn ra và con số tử vong cộng dồn đến hôm nay. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"die FROM a disease" — chết vì bệnh; "die OF" cũng đúng và hay gặp không kém. Thì hiện tại hoàn thành ("have died") cho biết dịch CHƯA kết thúc; nếu đã kết thúc thì viết "died".
    B1
  9. 9

    He died in a hospital a day after the attack.

    /hiː daɪd ɪn ə ˈhɑːˌspɪtəl ə deɪ ˈæftər ðə əˈtæk./

    Ông qua đời tại bệnh viện một ngày sau vụ tấn công.

    Tình huống

    Nạn nhân bị thương nặng, được đưa đi cấp cứu nhưng không qua khỏi. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoỞ đây "died" đúng dù có kẻ tấn công, vì câu đang kể diễn biến y tế chứ không quy trách nhiệm. "a hospital" có mạo từ "a" vì chưa nhắc bệnh viện nào cụ thể. "a day after" là "một ngày sau", đừng nhầm với "the day after" (hôm sau).
    B1
  10. 10

    Michael Gresty is an expert on the condition.

    /ˈmaɪkəl Gresty ɪz æn ˈekspərt ɑːn ðə kənˈdɪʃən./

    Michael Gresty là chuyên gia về chứng bệnh này.

    Tình huống

    Bài về một chứng bệnh và cần một người ngoài cuộc có chuyên môn để giải thích. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"an expert ON" một lĩnh vực, không phải "expert about" hay "expert in" (trừ "expert in the field of…"). "condition" trong tin y tế là "chứng bệnh, tình trạng bệnh lý" — không dịch là "điều kiện".
    A2
  11. 11

    But, a COVID-19 vaccine is expected to take 12 to 18 months.

    /bʌt, ə COVID-19 ˌvækˈsiːn ɪz ɪkˈspektəd tuː teɪk 12 tuː 18 mʌnθs./

    Tuy nhiên, việc có vắc xin COVID-19 dự kiến sẽ mất từ 12 đến 18 tháng.

    Tình huống

    Đầu đại dịch, các nhà khoa học ước tính thời gian cần thiết để có vắc xin phòng virus corona là khoảng một năm rưỡi. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Take" cộng với thời gian là mất bao lâu, chủ ngữ là việc hay sản phẩm cần chừng ấy thời gian. "Is expected to" cho biết đây là ước tính, chưa chắc chắn.
    B1
  12. 12

    More than one billion people around the world are smokers.

    /mɔːr ðæn wʌn ˈbɪljən ˈpiːpəl ərˈaʊnd ðə wɜːrld ɑːr ˈsmoʊkərz./

    Trên thế giới có hơn 1 tỷ người hút thuốc.

    Tình huống

    Tổ chức Y tế Thế giới đưa ra con số về những người nghiện thuốc lá trên toàn cầu, vượt ngưỡng tỷ người. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Billion" là tỷ, "million" là triệu, người học hay đổi nhầm hai từ này. "Around the world" đặt sau danh từ, tiếng Việt chuyển thành trên thế giới ở đầu câu.
    A2
  13. 13

    Other researchers questioned the findings.

    /ˈʌðər ˈriːsərtʃərz ˈkwestʃənd ðə ˈfaɪndɪŋz./

    Các nhà nghiên cứu khác đặt nghi vấn về kết quả này.

    Tình huống

    Một nghiên cứu cho thấy nhiều bác sĩ Mỹ cho bệnh nhân dùng giả dược, nhưng một số nhà khoa học không tin vào kết luận đó. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Question" dùng làm động từ nghĩa là đặt nghi vấn, nên tránh dịch là hỏi. "Findings" luôn ở số nhiều khi chỉ kết quả nghiên cứu.
    B1
  14. 14

    The Michigan Department of Health and Human Services said the ban was effective immediately.

    /ðə ˈmɪʃɪɡən dɪˈpɑːrtmənt ʌv helθ ənd ˈhjuːmən ˈsɜːrvəsəz sed ðə bæn wɑːz ɪˈfektɪv ˌɪˈmiːˌdiːətli./

    Sở Y tế và Dịch vụ Nhân sinh bang Michigan cho biết lệnh cấm có hiệu lực ngay lập tức.

    Tình huống

    Bang Michigan cấm bán thuốc lá điện tử có hương vị, và cơ quan y tế bang nói quy định được áp dụng mà không có thời gian chờ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Effective immediately" là có hiệu lực ngay, hay gặp trong thông báo chính thức. "Was" lùi thì theo "said", nhưng người đọc vẫn hiểu lệnh cấm đang có hiệu lực.
    B2
  15. 15

    Smoking is also the leading cause of cancer.

    /ˈsmoʊkɪŋ ɪz ˈɔːlsoʊ ðə ˈliːdɪŋ kɑːz ʌv ˈkænsər./

    Hút thuốc cũng là nguyên nhân hàng đầu gây ung thư.

    Tình huống

    Bài về tác hại của thuốc lá nêu thêm rằng trong các tác nhân dẫn đến một căn bệnh nan y, thói quen này đứng đầu. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Leading cause of" là nguyên nhân hàng đầu gây ra, "leading" ở đây nghĩa là đứng đầu. Giới từ đi với "cause" là "of".
    B1
  16. 16

    COVID-19 is the disease caused by the new coronavirus.

    /COVID-19 ɪz ðə dɪˈziːz kɑːzd baɪ ðə nuː coronavirus./

    COVID-19 là bệnh do chủng virus corona mới gây ra.

    Tình huống

    Đầu năm 2020, báo cần giải thích cho người đọc tên gọi chính thức của căn bệnh đang lan ra từ Vũ Hán. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Caused by" là do ai hay cái gì gây ra, phân từ quá khứ đứng sau danh từ. Tiếng Việt đảo lại thành do virus gây ra.
    A2
  17. 17

    In other words, a vaccine is not likely to be 100 percent effective.

    /ɪn ˈʌðər wɜːrdz, ə ˌvækˈsiːn ɪz nɑːt ˈlaɪkli tuː biː 100 pərˈsent ɪˈfektɪv./

    Nói cách khác, vắc xin khó có thể hiệu quả 100%.

    Tình huống

    Các chuyên gia y tế nhắc người dân đừng kỳ vọng mũi tiêm phòng COVID sẽ bảo vệ tuyệt đối. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Not likely to" là khó có khả năng, mức chắc chắn thấp hơn "will not". "In other words" là nói cách khác, dùng khi diễn đạt lại ý trước cho dễ hiểu.
    B2
  18. 18

    The companies said they were worried about airborne transmission.

    /ðə ˈkʌmpəˌniːz sed ðeɪ wɜːr ˈwɜːrid əˈbaʊt ˈerˌbɔːrn trænˈsmɪʃən./

    Các công ty cho biết họ lo ngại virus lây qua không khí.

    Tình huống

    Nhiều doanh nghiệp Mỹ chần chừ đưa nhân viên trở lại văn phòng giữa đại dịch, vì sợ mầm bệnh lơ lửng trong phòng kín. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Worried about" đi với giới từ "about", người học hay dùng "worried for" với nghĩa này. "Airborne transmission" là lây truyền qua không khí, "airborne" ghép từ "air" và "borne" nghĩa là được mang theo.
    B1
  19. 19

    The images are designed to discourage smoking.

    /ðə ˈɪmədʒəz ɑːr dɪˈzaɪnd tuː dɪˈskɜːrɪdʒ ˈsmoʊkɪŋ./

    Những hình ảnh này được thiết kế nhằm can ngăn việc hút thuốc.

    Tình huống

    Ấn Độ buộc in ảnh cảnh báo cỡ lớn trên vỏ bao thuốc, với mục đích làm người dân ngại châm điếu. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Be designed to" là được tạo ra nhằm mục đích gì. "Discourage" là làm nản lòng hay can ngăn, đi thẳng với danh động từ "smoking".
    B1
  20. 20

    Nicotine is a poison found in tobacco.

    /ˈnɪkəˌtiːn ɪz ə ˈpɔɪzən faʊnd ɪn təˈbæˌkoʊ./

    Nicotine là một chất độc có trong thuốc lá.

    Tình huống

    Bài về thuốc lá giải thích rằng hoạt chất gây nghiện chính trong lá thuốc thực chất có độc tính. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Found in" là dạng rút gọn của "which is found in", nghĩa là có trong. Người Việt hay dịch thành được tìm thấy trong, nghe cứng.
    A2
  21. 21

    The reason for the difference is not clear.

    /ðə ˈriːzən fɔːr ðə ˈdɪfərəns ɪz nɑːt klɪr./

    Lý do của sự khác biệt này vẫn chưa rõ.

    Tình huống

    Nghiên cứu về giả dược cho thấy kết quả giữa các nhóm bác sĩ chênh lệch nhau, và các tác giả thừa nhận họ chưa giải thích được. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"The reason for" đi với giới từ "for", người học hay dùng "of". "Not clear" ở thì hiện tại cho biết đến nay vẫn chưa có lời giải.
    B1
  22. 22

    And in April, the Indian capital New Delhi banned the sale of chewable tobacco.

    /ənd ɪn ˈeɪprəl, ðə ˈɪndiən ˈkæpətəl nuː ˈdeli bænd ðə seɪl ʌv chewable təˈbæˌkoʊ./

    Hồi tháng Tư, thủ đô New Delhi của Ấn Độ đã cấm bán thuốc lá nhai.

    Tình huống

    Ấn Độ đẩy mạnh chống thuốc lá, và thành phố thủ đô ra lệnh cho các cửa hàng ngừng kinh doanh một loại sản phẩm thuốc lá. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Ban the sale of" là cấm bán, danh từ "sale" đi với "of". Cụm "the Indian capital" đứng trước tên thành phố như một lời giới thiệu, tiếng Việt chuyển thành thủ đô New Delhi của Ấn Độ.
    B1
  23. 23

    One fifth of the country's population is over the age of 65.

    /wʌn fɪfθ ʌv ðə ˈkʌntriz ˌpɑːpjəˈleɪʃən ɪz ˈoʊvər ðə eɪdʒ ʌv 65./

    Một phần năm dân số nước này đã trên 65 tuổi.

    Tình huống

    Hàn Quốc đang già hóa rất nhanh, và báo muốn nêu tỷ lệ người cao tuổi trong dân số. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"One fifth" là một phần năm, phân số tiếng Anh dùng số thứ tự ở mẫu số. "Over the age of 65" là trên 65 tuổi, cụm "the age of" làm câu trang trọng hơn "over 65".
    B1
  24. 24

    Hundreds of people remain hospitalized.

    /ˈhʌndrədz ʌv ˈpiːpəl rɪˈmeɪn ˈhɑːspɪtəˌlaɪzd./

    Hàng trăm người vẫn đang nằm viện.

    Tình huống

    Sau vụ nổ kho hóa chất ở cảng Thiên Tân, nhiều nạn nhân vẫn chưa thể xuất viện. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Remain" cộng với tính từ là vẫn ở trong tình trạng nào, như "remain hospitalized" hay "remain missing". "Hospitalized" là phân từ của "hospitalize", nghĩa là phải nhập viện.
    A2
  25. 25

    Twenty-eight-year-old Price is an investigative reporter.

    /ˈtwenti-eɪt-jɪr-oʊld praɪs ɪz æn ˌɪnˈvestəˌɡeɪtɪv rɪˈpɔːrtər./

    Price, 28 tuổi, là một phóng viên điều tra.

    Tình huống

    Một khán giả phát hiện khối u trên cổ nữ phóng viên truyền hình, bài báo giới thiệu tuổi và công việc của cô. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTuổi viết thành tính từ đứng trước tên: "twenty-eight-year-old", có gạch nối và "year" ở số ít. "investigative reporter" là "phóng viên điều tra".
    B1
  26. 26

    One day later, Washington Governor Jay Inslee declared a state of emergency.

    /wʌn deɪ ˈleɪtər, ˈwɑːʃɪŋtən ˈɡʌvərnər dʒeɪ Inslee dɪˈklerd ə steɪt ʌv ɪˈmɜːrdʒənsi./

    Một ngày sau, Thống đốc bang Washington Jay Inslee ban bố tình trạng khẩn cấp.

    Tình huống

    Ngay sau ca tử vong đầu tiên vì dịch bệnh ở bang, người đứng đầu chính quyền bang áp dụng biện pháp đặc biệt. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"declare a state of emergency" là cụm cố định "ban bố tình trạng khẩn cấp", đi với "declare" chứ ít khi dùng "announce". "Washington Governor" là thống đốc bang Washington, khác với thủ đô Washington, D.C.
    B1
  27. 27

    About 70 percent of the country has been vaccinated against the virus.

    /əˈbaʊt 70 pərˈsent ʌv ðə ˈkʌntri hæz bɪn ˈvæksəneɪtɪd əˈɡenst ðə ˈvaɪrəs./

    Khoảng 70% dân số nước này đã được tiêm vắc-xin phòng virus.

    Tình huống

    Trước mùa hành hương, Ả Rập Xê-út công bố tỷ lệ người dân đã được chủng ngừa. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"the country" ở đây là người dân cả nước, nên động từ chia số ít "has been". "vaccinated against" đi với "against" khi nói tiêm phòng bệnh gì.
    B1
  28. 28

    Births in the United States increased by one percent last year.

    /bɜːrθs ɪn ðə juˈnaɪtɪd steɪts ˌɪnˈkriːst baɪ wʌn pərˈsent læst jɪr./

    Số ca sinh ở Mỹ tăng 1% trong năm ngoái.

    Tình huống

    Số liệu mới cho thấy số trẻ chào đời ở Mỹ nhích lên sau đại dịch. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"increase by one percent" là tăng thêm 1%, còn "increase to" là tăng lên tới một mức nào đó. "Births" ở số nhiều nghĩa là số ca sinh.
    B1
  29. 29

    Scientists do not know what causes the disease.

    /ˈsaɪəntɪsts duː nɑːt noʊ wʌt ˈkɑːzəz ðə dɪˈziːz./

    Các nhà khoa học chưa biết nguyên nhân gây ra căn bệnh này.

    Tình huống

    Một căn bệnh thần kinh vẫn là bí ẩn với giới nghiên cứu, chưa ai tìm ra vì sao nó xuất hiện. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"what causes" là mệnh đề danh từ, giữ trật tự câu khẳng định nên không đảo thành "what does cause". "do not know" dịch là "chưa biết" hợp với văn khoa học hơn "không biết".
    A2
  30. 30

    Nearly half of India's children under the age of five are malnourished.

    /ˈnɪrli hæf ʌv ˈɪndiəz ˈtʃɪldrən ˈʌndər ðə eɪdʒ ʌv faɪv ɑːr mælˈnɜːrɪʃt./

    Gần một nửa số trẻ em dưới 5 tuổi ở Ấn Độ bị suy dinh dưỡng.

    Tình huống

    Khi dân số thế giới chạm mốc 7 tỷ người, bài báo nêu tình trạng thiếu ăn của trẻ nhỏ ở Ấn Độ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"malnourished" là "suy dinh dưỡng", không chỉ là đói mà còn thiếu chất. "under the age of five" là "dưới 5 tuổi", có thể viết gọn là "under five".
    B2
  31. 31

    Public opinion studies have shown that about 80 percent of South Koreans support the government's plan.

    /ˈpʌblɪk əˈpɪnjən ˈstʌdiz hæv ʃoʊn ðæt əˈbaʊt 80 pərˈsent ʌv saʊθ ˌkɔːˈriːənz səˈpɔːrt ðə ˈɡʌvərmənts plæn./

    Các cuộc khảo sát dư luận cho thấy khoảng 80% người Hàn Quốc ủng hộ kế hoạch của chính phủ.

    Tình huống

    Bác sĩ Hàn Quốc đình công phản đối kế hoạch tăng chỉ tiêu tuyển sinh y khoa, nhưng phần đông người dân lại đứng về phía chính phủ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"public opinion studies" là "các cuộc khảo sát dư luận", gần nghĩa với "polls". "have shown that" ở hiện tại hoàn thành cho biết kết quả vẫn còn giá trị tới lúc viết.
    B2
  32. 32

    Ebola has killed more than 1,700 people in Congo.

    /iˈboʊlə hæz kɪld mɔːr ðæn 1,700 ˈpiːpəl ɪn ˈkɑːŋɡoʊ./

    Ebola đã làm hơn 1.700 người ở Congo tử vong.

    Tình huống

    Người dân nghi ngờ vắc-xin khiến chiến dịch chống một dịch bệnh ở Trung Phi chậm lại, bài báo nêu số người đã chết. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoHiện tại hoàn thành "has killed" cho biết con số tính tới lúc đưa tin và dịch chưa dừng. Báo hay để căn bệnh làm chủ ngữ của "kill".
    B1
  33. 33

    Currently, about 5,700 people have been quarantined.

    /ˈkɜːrəntli, əˈbaʊt 5,700 ˈpiːpəl hæv bɪn ˈkwɔːrənˌtiːnd./

    Hiện có khoảng 5.700 người đang bị cách ly.

    Tình huống

    Singapore áp dụng nhiều biện pháp chống virus corona, bài báo nêu số người đang phải cách ly ở thời điểm viết. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"currently" là "hiện tại", gắn con số với lúc đưa tin, vì vậy người đọc hiểu con số sẽ còn thay đổi. "quarantine" là "cách ly" người có thể đã nhiễm bệnh, dùng ở thể bị động "have been quarantined".
    B1
  34. 34

    The World Health Organization reported that more than 20,000 people likely have been infected.

    /ðə wɜːrld helθ ˌɔːrɡənəˈzeɪʃən ˌriːˈpɔːrtɪd ðæt mɔːr ðæn 20,000 ˈpiːpəl ˈlaɪkli hæv bɪn ˌɪnˈfektɪd./

    Tổ chức Y tế Thế giới cho biết có lẽ hơn 20.000 người đã nhiễm bệnh.

    Tình huống

    Năm 2014, dịch Ebola bùng phát ở Tây Phi và cơ quan y tế của Liên Hợp Quốc đưa ra một con số ước tính. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"likely" ở đây là trạng từ "có lẽ, nhiều khả năng", cho biết con số chỉ là ước tính. "be infected" là "nhiễm bệnh", dùng ở thể bị động.
    B2
  35. 35

    Now scientists in Scotland say they may have found a new treatment.

    /naʊ ˈsaɪəntɪsts ɪn ˈskɑːtlənd seɪ ðeɪ meɪ hæv faʊnd ə nuː ˈtriːtmənt./

    Giờ đây, các nhà khoa học ở Scotland cho biết họ có thể đã tìm ra một phương pháp điều trị mới.

    Tình huống

    Bệnh ngủ châu Phi khó chữa, một nhóm nhà nghiên cứu Anh công bố hướng đi mới nhưng chưa dám khẳng định. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"may have found" là "có thể đã tìm ra", vừa nói khả năng vừa chỉ việc đã xảy ra. Mức chắc của nó thấp hơn hẳn "have found".
    B1
  36. 36

    Many companies are asking their employees to work from home.

    /ˈmeni ˈkʌmpəˌniːz ɑːr ˈæskɪŋ ðer emˈplɔɪiz tuː wɜːrk frʌm hoʊm./

    Nhiều công ty đang yêu cầu nhân viên làm việc tại nhà.

    Tình huống

    Hàn Quốc kêu gọi người dân giữ khoảng cách để ngăn virus corona lây lan, và giới doanh nghiệp cũng thay đổi cách làm việc. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"ask someone to do something" là "đề nghị, yêu cầu ai làm gì". "work from home" là cụm cố định "làm việc tại nhà", dùng "from" chứ không dùng "at".
    A2
  37. 37

    E-cigarettes have been growing in popularity in the United States since 2010.

    /iː-ˌsɪɡərˈets hæv bɪn ˈɡroʊɪŋ ɪn ˌpɑːpjəˈlerəti ɪn ðə juˈnaɪtɪd steɪts sɪns 2010./

    Thuốc lá điện tử ngày càng được ưa chuộng ở Mỹ kể từ năm 2010.

    Tình huống

    Bài về việc các hãng thuốc lá điện tử tài trợ học bổng cho học sinh nhắc lại sản phẩm này lan rộng ra sao. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"grow in popularity" là "ngày càng được ưa chuộng". Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn "have been growing" cho biết xu hướng bắt đầu từ 2010 và vẫn đang tiếp diễn.
    B2
  38. 38

    Yet women are more likely to develop the disease than men.

    /jet ˈwɪmən ɑːr mɔːr ˈlaɪkli tuː dɪˈveləp ðə dɪˈziːz ðæn men./

    Thế nhưng phụ nữ dễ mắc bệnh này hơn nam giới.

    Tình huống

    Bệnh Alzheimer vẫn chưa rõ nguyên nhân, nhưng giới nghiên cứu nhận thấy nguy cơ khác nhau giữa hai giới. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"be more likely to" là "dễ ... hơn, có nhiều khả năng ... hơn". "develop the disease" là "mắc bệnh", với "develop" mang nghĩa bệnh hình thành dần.
    B1
  39. 39

    Centers for Disease Control and Prevention, or CDC, says deaths are rare.

    /ˈsentərz fɔːr dɪˈziːz kənˈtroʊl ənd priˈvenʃən, ɔːr ˌsiːˌdiːˈsiː, sez deθs ɑːr rer./

    Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Mỹ (CDC) cho biết các ca tử vong rất hiếm.

    Tình huống

    Một căn bệnh lạ ở trẻ em khiến phụ huynh hoảng sợ, và cơ quan y tế Mỹ trấn an rằng bệnh hiếm khi gây chết người. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo tiếng Anh giới thiệu tên viết tắt bằng "or" kẹp giữa hai dấu phẩy: "Centers for Disease Control and Prevention, or CDC". Dù tên có chữ "Centers" số nhiều, động từ vẫn chia "says" vì đó là một cơ quan.
    B1
  40. 40

    Health Minister Nicola Roxon says the government is ready for a legal fight.

    /helθ ˈmɪnəstər nɪˈkoʊlɑː Roxon sez ðə ˈɡʌvərmənt ɪz ˈredi fɔːr ə ˈliːɡəl faɪt./

    Bộ trưởng Y tế Nicola Roxon cho biết chính phủ đã sẵn sàng cho một cuộc chiến pháp lý.

    Tình huống

    Các hãng thuốc lá dọa kiện để chặn luật bao bì mới, và bộ trưởng y tế Úc tuyên bố không lùi bước. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoChức danh đứng trước tên thì viết hoa và không cần "the": "Health Minister Nicola Roxon". "a legal fight" là cách nói báo chí cho một vụ kiện tụng kéo dài. "ready for" đi với danh từ, còn "ready to" đi với động từ.
    B1
  41. 41

    Burial places in the capital, New Delhi, are running out of space.

    /ˈberiəl ˈpleɪsəz ɪn ðə ˈkæpətəl, nuː ˈdeli, ɑːr ˈrʌnɪŋ aʊt ʌv speɪs./

    Các nghĩa trang ở thủ đô New Delhi đang dần hết chỗ.

    Tình huống

    Dịch bệnh khiến số người chết tăng vọt ở Ấn Độ, và nơi chôn cất ở thủ đô không còn đủ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"run out of" là cạn, hết; thì tiếp diễn "are running out" cho biết sắp hết chứ chưa hết hẳn. Cụm "the capital, New Delhi," đặt tên riêng giữa hai dấu phẩy để giải thích "the capital".
    B1
  42. 42

    The disease was blamed for nearly 800 deaths.

    /ðə dɪˈziːz wɑːz bleɪmd fɔːr ˈnɪrli 800 deθs./

    Căn bệnh này được cho là đã gây ra gần 800 ca tử vong.

    Tình huống

    Bài báo nhắc lại một dịch bệnh hô hấp trước đây và số người chết vì nó. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"be blamed for" là bị quy là nguyên nhân của việc gì, dùng được cho cả bệnh tật hay thời tiết. "nearly" là gần, ngụ ý con số thật thấp hơn 800 một chút.
    B1
  43. 43

    Doctors do not know what causes asthma.

    /ˈdɑːktərz duː nɑːt noʊ wʌt ˈkɑːzəz ˈæzmə./

    Các bác sĩ không biết điều gì gây ra bệnh hen suyễn.

    Tình huống

    Bệnh hen ngày càng phổ biến, nhưng y học vẫn chưa tìm ra căn nguyên của nó. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"what causes" trong câu hỏi gián tiếp không cần trợ động từ "does", vì "what" là chủ ngữ. "cause" vừa là động từ (gây ra) vừa là danh từ (nguyên nhân).
    A2
  44. 44

    Brazil has been one of the countries hardest hit by the pandemic.

    /brəˈzɪl hæz bɪn wʌn ʌv ðə ˈkʌntriz ˈhɑːrdəst hɪt baɪ ðə pænˈdemɪk./

    Brazil là một trong những nước chịu ảnh hưởng nặng nề nhất của đại dịch.

    Tình huống

    Bài báo về tình hình dịch ở Nam Mỹ nhắc rằng một nước lớn ở đó đã chịu thiệt hại thuộc hàng tệ nhất thế giới. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"hardest hit" là bị ảnh hưởng nặng nhất, đứng sau danh từ như một mệnh đề rút gọn. Sau "one of the" danh từ phải ở số nhiều: "one of the countries".
    B2
  45. 45

    Not getting enough sleep can affect a person's mood .

    /nɑːt ˈɡetɪŋ ɪˈnʌf sliːp kæn əˈfekt ə ˈpɜːrsənz muːd ./

    Ngủ không đủ giấc có thể ảnh hưởng đến tâm trạng của một người.

    Tình huống

    Một nghiên cứu về giấc ngủ cho thấy thức khuya thường xuyên làm người ta dễ cáu gắt và buồn bã. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCụm danh động từ "Not getting enough sleep" làm chủ ngữ, nên dùng "can affect" mà không cần "it". "affect" là động từ (ảnh hưởng), còn "effect" thường là danh từ (tác động).
    B1
  46. 46

    Government officials need to step up, Bustamante said.

    /ˈɡʌvərmənt əˈfɪʃəlz niːd tuː step ʌp, ˌbuːstəˈmɑːnti sed./

    Bà Bustamante nói giới chức chính phủ cần hành động quyết liệt hơn.

    Tình huống

    Một người mẹ có con mắc bệnh hiếm cho rằng nhà chức trách đang làm quá ít và phải vào cuộc mạnh hơn. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo chí hay đặt lời dẫn trước, tên người nói sau: "..., Bustamante said". "step up" là cụm động từ nghĩa là đứng ra hành động mạnh mẽ hơn, nhận lấy trách nhiệm; dịch theo nghĩa đen "bước lên" là sai.
    B1
  47. 47

    South Korea reported its first case on Monday.

    /saʊθ ˌkɔːˈriːə ˌriːˈpɔːrtɪd ɪts fɜːrst keɪs ɑːn ˈmʌndi./

    Hàn Quốc ghi nhận ca nhiễm đầu tiên vào thứ Hai.

    Tình huống

    Một dịch bệnh mới lan ra ngoài biên giới, và một nước láng giềng vừa phát hiện bệnh nhân đầu tiên. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"case" trong tin dịch bệnh là ca bệnh, ca nhiễm; dịch máy móc thành "trường hợp" nghe rất cứng. "report" ở đây là ghi nhận, thông báo, và chủ ngữ là cả quốc gia dù thực ra cơ quan y tế mới là bên công bố.
    A2
  48. 48

    Tests failed to identify a cause.

    /tests feɪld tuː aɪˈdentəˌfaɪ ə kɑːz./

    Các xét nghiệm không tìm ra được nguyên nhân.

    Tình huống

    Một đứa trẻ bỗng yếu liệt tay chân, bác sĩ cho làm đủ loại xét nghiệm mà vẫn không biết vì sao. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"fail to + động từ" là không làm được việc gì, cách nói phủ định trang trọng hơn "did not". "identify" ở đây là xác định, tìm ra.
    B1
  49. 49

    A diagnosis of HIV/AIDS is no longer a death sentence.

    /ə ˌdaɪəɡˈnoʊsəs ʌv ˈeɪˈtʃaɪˈviː/eɪdz ɪz noʊ ˈlɔːŋɡər ə deθ ˈsentəns./

    Bị chẩn đoán nhiễm HIV/AIDS giờ không còn đồng nghĩa với án tử.

    Tình huống

    Nhờ thuốc điều trị tiến bộ, người nhiễm HIV nay có thể sống lâu như người bình thường, khác hẳn mấy chục năm trước. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"a death sentence" nghĩa đen là bản án tử hình, ở đây dùng theo nghĩa bóng cho một điều chắc chắn dẫn tới cái chết. "no longer" là không còn nữa, ngụ ý trước đây thì đúng như vậy.
    B2
  50. 50

    Experts say the results are important for both men and women.

    /ˈekspərts seɪ ðə rɪˈzʌlts ɑːr ˌɪmˈpɔːrtənt fɔːr boʊθ men ənd ˈwɪmən./

    Các chuyên gia cho rằng kết quả này quan trọng với cả nam giới lẫn phụ nữ.

    Tình huống

    Một nghiên cứu về chế độ ăn chỉ làm trên phụ nữ, nhưng giới chuyên môn nói phát hiện có ý nghĩa với mọi người. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"both ... and ..." là cặp "cả ... lẫn ...", không chen "or" vào giữa. "results" trong tin khoa học là kết quả nghiên cứu và thường ở số nhiều; người Việt hay viết "the result" số ít khi nói về một nghiên cứu.
    A2
  51. 51

    A total of 70 pregnant women in Florida have been infected.

    /ə ˈtoʊtəl ʌv 70 ˈpreɡnənt ˈwɪmən ɪn ˈflɔːrədə hæv bɪn ˌɪnˈfektɪd./

    Tổng cộng 70 phụ nữ mang thai ở Florida đã bị nhiễm bệnh.

    Tình huống

    Virus Zika lan rộng ở một bang miền Nam nước Mỹ, và nhà chức trách đếm số thai phụ đã nhiễm. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"A total of" giúp câu khỏi mở đầu bằng chữ số, vì văn báo tiếng Anh tránh bắt đầu câu bằng số viết bằng chữ số. Thì hiện tại hoàn thành "have been infected" cho biết đây là con số cộng dồn tính đến lúc đưa tin.
    B1
  52. 52

    Reuters news agency spoke with two people who know about the issue.

    /ˈrɔɪtərz nuːz ˈeɪdʒənsi spoʊk wɪð tuː ˈpiːpəl huː noʊ əˈbaʊt ðə ˈɪʃu./

    Hãng tin Reuters đã trao đổi với hai người nắm rõ vấn đề.

    Tình huống

    Kế hoạch phân phối vaccine chưa được công bố, nên hãng tin dựa vào những nguồn giấu tên am hiểu nội tình. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"people who know about the issue" là cách báo chí nói về nguồn tin giấu tên am hiểu sự việc, tương đương "người thạo tin". "speak with" và "speak to" đều đúng; "speak" không đi thẳng với tân ngữ chỉ người.
    B1
  53. 53

    The law is to go into effect in December of next year.

    /ðə lɔː ɪz tuː ɡoʊ ˈɪntu ɪˈfekt ɪn dɪˈsembər ʌv nekst jɪr./

    Luật sẽ bắt đầu được áp dụng vào tháng 12 năm sau.

    Tình huống

    Úc thông qua luật buộc bao thuốc lá dùng bao bì trơn và ấn định thời điểm thi hành. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"go into effect" đồng nghĩa với "take effect", đều là bắt đầu có hiệu lực. "is to" diễn tả lịch đã được ấn định chính thức, chắc chắn hơn "is expected to".
    B2
  54. 54

    Federal officials in the United States are investigating the incident.

    /ˈfedərəl əˈfɪʃəlz ɪn ðə juˈnaɪtɪd steɪts ɑːr ˌɪnˈvestəˌɡeɪtɪŋ ðə ˈɪnsədənt./

    Các quan chức liên bang Mỹ đang điều tra vụ việc.

    Tình huống

    Một phòng thí nghiệm gửi nhầm mẫu virus cúm nguy hiểm đi nhiều nơi, và các cơ quan trung ương Mỹ vào cuộc. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"incident" là vụ việc, sự cố, một từ trung tính mà báo chí dùng khi chưa rõ tính chất. "federal" ở Mỹ chỉ cấp liên bang, phân biệt với cấp bang ("state") và địa phương ("local").
    A2
  55. 55

    The president said the United States has a moral duty to take action against the disease.

    /ðə ˈprezəˌdent sed ðə juˈnaɪtɪd steɪts hæz ə ˈmɔːrəl ˈduːti tuː teɪk ˈækʃən əˈɡenst ðə dɪˈziːz./

    Tổng thống nói Mỹ có bổn phận đạo đức phải hành động để chống lại căn bệnh này.

    Tình huống

    Tổng thống Mỹ đề nghị chi một khoản lớn để chống dịch AIDS ở nước ngoài và lập luận bằng lẽ phải. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"moral duty" là bổn phận đạo đức, nặng hơn nhiều so với "should". "take action against" là hành động để chống lại một vấn đề; báo chí hay dùng cụm này thay cho "do something about".
    B2
  56. 56

    Evans blamed social media as part of the problem.

    /ˈevənz bleɪmd ˈsoʊʃəl ˈmiːdiə æz pɑːrt ʌv ðə ˈprɑːbləm./

    Evans cho rằng mạng xã hội là một phần nguyên nhân của vấn đề.

    Tình huống

    Một thiếu niên được hỏi vì sao người trẻ ở Mỹ ngày càng căng thẳng trong mùa dịch, và cậu chỉ ra một thủ phạm quen thuộc. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"blame" ở đây là quy trách nhiệm, coi cái gì là nguyên nhân. "part of the problem" là một phần của vấn đề, cách nói có chừng mực, không quy toàn bộ lỗi cho một thứ.
    B2
  57. 57

    The restrictions are set to end May 31.

    /ðə riˈstrɪkʃənz ɑːr set tuː end meɪ 31./

    Các biện pháp hạn chế dự kiến kết thúc vào ngày 31/5.

    Tình huống

    Trước Thế vận hội Tokyo, chính phủ Nhật đã định sẵn ngày dỡ bỏ các quy định phòng dịch. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"be set to" nghĩa là đã được lên lịch, sắp xảy ra, chắc hơn "be expected to". "restrictions" là các biện pháp hạn chế, thường dùng ở số nhiều trong tin dịch bệnh.
    B1
  58. 58

    In May, North Korea publicly admitted it had a COVID-19 outbreak.

    /ɪn meɪ, nɔːrθ ˌkɔːˈriːə ˈpʌblɪkli ədˈmɪtɪd ɪt hæd ə COVID-19 ˈaʊtˌbreɪk./

    Hồi tháng Năm, Triều Tiên đã công khai thừa nhận có dịch COVID-19 bùng phát.

    Tình huống

    Sau thời gian dài khẳng định không có ca nhiễm, Bình Nhưỡng bất ngờ lên tiếng về tình hình dịch. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"admit" là thừa nhận điều trước đó mình chối hoặc giấu, nặng hơn "say". "outbreak" là đợt bùng phát dịch; động từ tương ứng là "break out".
    B1
  59. 59

    The reason is not clear.

    /ðə ˈriːzən ɪz nɑːt klɪr./

    Hiện chưa rõ nguyên nhân.

    Tình huống

    Bệnh nhân COVID-19 phải thở máy tử vong nhiều bất thường, và bác sĩ chưa giải thích được. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu ngắn này là cách báo chí thừa nhận chưa biết nguyên nhân. "clear" ở đây nghĩa là rõ ràng, đã biết, không mang nghĩa trong hay sạch.
    A2
  60. 60

    The World Health Organization says more than 3,000 people have died from Ebola in West Africa.

    /ðə wɜːrld helθ ˌɔːrɡənəˈzeɪʃən sez mɔːr ðæn 3,000 ˈpiːpəl hæv daɪd frʌm iˈboʊlə ɪn west ˈæfrəkɑː./

    Tổ chức Y tế Thế giới cho biết hơn 3.000 người đã tử vong vì Ebola ở Tây Phi.

    Tình huống

    Một tổ chức y tế quốc tế vừa cập nhật số ca tử vong do một dịch bệnh ở một khu vực châu Phi. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"die from" dùng khi nguyên nhân là bệnh tật hay vết thương, và báo chí Mỹ hay chọn cách này khi nói về dịch bệnh. Thì hiện tại hoàn thành "have died" cho biết con số tính đến lúc đưa tin và có thể còn tăng.
    B1
  61. 61

    Simpson said about 100,000 people in Britain have a foot ulcer.

    /ˈsɪmpsən sed əˈbaʊt 100,000 ˈpiːpəl ɪn ˈbrɪtən hæv ə fʊt ˈʌlsər./

    Ông Simpson cho biết khoảng 100.000 người ở Anh đang bị loét bàn chân.

    Tình huống

    Một nhà nghiên cứu phát triển thiết bị phát hiện biến chứng tiểu đường và nêu quy mô của vấn đề ở nước Anh. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"about" đứng trước con số nghĩa là khoảng, cho thấy đây là ước lượng. Động từ "have" dùng cho bệnh tật hay triệu chứng: "have a foot ulcer", "have diabetes", người Việt hay viết nhầm thành "get" hoặc "be".
    B1
  62. 62

    Noriega had been in a coma since March.

    /ˌnɔːriˈeɪɡə hæd bɪn ɪn ə ˈkoʊmə sɪns mɑːrtʃ./

    Noriega đã hôn mê từ hồi tháng Ba.

    Tình huống

    Cựu nhà độc tài Panama qua đời, và bài báo nhắc lại tình trạng sức khoẻ của ông trong mấy tháng trước đó. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoThì quá khứ hoàn thành "had been" đặt sự việc trước một mốc quá khứ khác, ở đây là lúc ông qua đời. "be in a coma" là đang hôn mê; rơi vào hôn mê thì nói "fall into a coma".
    B2
  63. 63

    She is an expert at the Brookings Institution who studies drug trafficking.

    /ʃiː ɪz æn ˈekspərt æt ðə ˈbrʊkɪŋz ˌɪnstɪˈtuːʃən huː ˈstʌdiz drʌɡ ˈtræfɪkɪŋ./

    Bà là chuyên gia của Viện Brookings, chuyên nghiên cứu nạn buôn bán ma tuý.

    Tình huống

    Bài báo về số ca tử vong vì ma tuý dẫn ý kiến một nhà nghiên cứu và cần giới thiệu nơi bà làm việc cùng lĩnh vực chuyên sâu. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"drug trafficking" là buôn bán ma tuý trái phép; trong tin tức "drug" thường là ma tuý, còn thuốc chữa bệnh hay gọi là "medicine". Mệnh đề "who studies" gắn với "expert", cho biết lĩnh vực của người đó.
    B2
  64. 64

    TB is a major problem in parts of Africa.

    /ˈtiːˈbiː ɪz ə ˈmeɪdʒər ˈprɑːbləm ɪn pɑːrts ʌv ˈæfrəkɑː./

    Bệnh lao là vấn đề nghiêm trọng ở nhiều nơi tại châu Phi.

    Tình huống

    Bài viết về nghiên cứu y học cần nhắc vì sao một căn bệnh truyền nhiễm cũ vẫn đáng lo ở một châu lục. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"TB" là viết tắt của "tuberculosis", bệnh lao. "in parts of" nghĩa là ở một số vùng, cẩn trọng hơn "in Africa" vì không quy cho cả châu lục.
    A2
  65. 65

    Asbestos alone is responsible for an estimated one hundred thousand deaths.

    /æsˈbestəs əˈloʊn ɪz riˈspɑːnsəbəl fɔːr æn ˈestəˌmeɪtəd wʌn ˈhʌndrəd ˈθaʊzənd deθs./

    Riêng amiăng đã gây ra ước tính 100.000 ca tử vong.

    Tình huống

    Bài viết về tai nạn và bệnh nghề nghiệp ở các nước đang phát triển nêu tác hại của một loại vật liệu xây dựng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Alone" đặt sau danh từ nghĩa là chỉ riêng cái đó. "An estimated" đứng trước con số cho biết đây là số ước tính.
    B2
  66. 66

    Antioxidants have been shown to help prevent cancer, heart disease and other conditions.

    /ˌæntiˈɑːksədənts hæv bɪn ʃoʊn tuː help prɪˈvent ˈkænsər, hɑːrt dɪˈziːz ənd ˈʌðər kənˈdɪʃənz./

    Các chất chống oxy hoá đã được chứng minh là giúp ngăn ngừa ung thư, bệnh tim và nhiều bệnh khác.

    Tình huống

    Bài khoa học về ca cao nóng giải thích vì sao một nhóm hợp chất trong đó được coi là có lợi cho sức khoẻ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Have been shown to" nghĩa là đã được nghiên cứu chứng minh. "Conditions" ở đây là bệnh, tình trạng sức khoẻ.
    B2
  67. 67

    Experts say SARS began in mainland China in November two-thousand-two.

    /ˈekspərts seɪ sɑːrz bɪˈɡæn ɪn ˈmeɪnˌlænd ˈtʃaɪnə ɪn noʊˈvembər tuː-ˈθaʊzənd-tuː./

    Các chuyên gia cho rằng dịch SARS bắt đầu ở Trung Quốc đại lục vào tháng 11 năm 2002.

    Tình huống

    Bài viết về dịch viêm phổi cấp cần nêu nơi và thời điểm bệnh xuất hiện đầu tiên theo giới chuyên môn. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Experts say" cho người đọc biết đây là nhận định của giới chuyên môn. "Mainland China" là Trung Quốc đại lục, phân biệt với Hong Kong, Macau và Đài Loan.
    B1
  68. 68

    William Schaffner, an infectious diseases specialist at Vanderbilt University, is an advisor to the CDC.

    /ˈwɪljəm ˈʃæfnər, æn ˌɪnˈfekʃəs dɪˈziːzəz ˈspeʃələst æt ˈvændərbɪlt ˌjuːnəˈvɜːrsəti, ɪz æn ædˈvaɪzər tuː ðə ˌsiːˌdiːˈsiː./

    William Schaffner, chuyên gia bệnh truyền nhiễm tại Đại học Vanderbilt, là cố vấn của CDC.

    Tình huống

    Bài viết về việc ai nên tiêm vắc xin COVID mới trích lời một bác sĩ và cần nêu vai trò của ông với cơ quan y tế Mỹ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Advisor to" là cố vấn cho ai. Cụm giữa hai dấu phẩy giới thiệu chuyên môn và nơi làm việc của nhân vật.
    B2
  69. 69

    The Oxford study involved more than 17,000 people in Britain, Brazil and South Africa.

    /ðə ˈɑːksfərd ˈstʌdi ˌɪnˈvɑːlvd mɔːr ðæn 17,000 ˈpiːpəl ɪn ˈbrɪtən, brəˈzɪl ənd saʊθ ˈæfrəkɑː./

    Nghiên cứu của Oxford có hơn 17.000 người tham gia ở Anh, Brazil và Nam Phi.

    Tình huống

    Phóng viên cần nêu quy mô thử nghiệm vắc xin COVID của trường đại học Anh, kèm các nước có người tham gia. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Involve" ở đây nghĩa là có sự tham gia của. Tiếng Anh dùng dấu phẩy ngăn hàng nghìn, tiếng Việt dùng dấu chấm.
    B1
  70. 70

    Still, the W.H.O. says there are two major barriers.

    /stɪl, ðə ˈdʌbəlju.eɪtʃ.oʊ. sez ðer ɑːr tuː ˈmeɪdʒər ˈbæriərz./

    Tuy vậy, WHO cho biết vẫn còn hai rào cản lớn.

    Tình huống

    Sau khi điểm qua tiến bộ trong chăm sóc sức khoẻ tâm thần, bài viết chuyển sang những trở ngại mà tổ chức y tế của Liên Hợp Quốc nêu ra. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Still" đứng đầu câu có nghĩa là tuy vậy, dùng để chuyển sang ý trái với ý trước. "Barrier" là rào cản, vật cản.
    B1
  71. 71

    Only about 160 cases were reported in the 40 years to 2018, Claes said.

    /ˈoʊnli əˈbaʊt 160 ˈkeɪsəz wɜːr ˌriːˈpɔːrtɪd ɪn ðə 40 jɪrz tuː 2018, kleɪz sed./

    Theo ông Claes, chỉ khoảng 160 ca được ghi nhận trong 40 năm tính đến năm 2018.

    Tình huống

    Một chuyên gia về cúm gia cầm giải thích vì sao ca nhiễm ở người mới được báo cáo là hiếm, dựa trên số ca suốt bốn thập kỷ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCụm "in the 40 years to 2018" nghĩa là trong 40 năm tính đến năm 2018. Đặt "Claes said" ở cuối câu là cách dẫn lời rất hay gặp trên báo tiếng Anh.
    B2
  72. 72

    Smallpox is believed to have started more than three-thousand years ago in India or Egypt.

    /ˈsmɔːlˌpɑːks ɪz bɪˈliːvd tuː hæv ˈstɑːrtɪd mɔːr ðæn θriː-ˈθaʊzənd jɪrz əˈɡoʊ ɪn ˈɪndiə ɔːr ˈiːdʒəpt./

    Bệnh đậu mùa được cho là đã xuất hiện từ hơn 3.000 năm trước ở Ấn Độ hoặc Ai Cập.

    Tình huống

    Bài viết về chiến dịch xoá sổ một căn bệnh cổ xưa cần nêu nguồn gốc của bệnh, vốn chỉ là phỏng đoán. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Is believed to have started" dùng khi chưa có bằng chứng chắc chắn. Động từ nguyên mẫu hoàn thành "to have started" chỉ việc xảy ra trong quá khứ.
    B2
  73. 73

    The cause of death was prostate cancer.

    /ðə kɑːz ʌv deθ wɑːz ˈprɑːˌsteɪt ˈkænsər./

    Nguyên nhân tử vong là ung thư tuyến tiền liệt.

    Tình huống

    Gia đình một nhân vật nổi tiếng vừa qua đời công bố căn bệnh đã cướp đi sinh mạng ông. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Cause of death" là nguyên nhân tử vong, cụm cố định trong tin cáo phó. "Prostate" là tuyến tiền liệt.
    A2
  74. 74

    Oxford University released the results on Wednesday.

    /ˈɑːksfərd ˌjuːnəˈvɜːrsəti riˈliːst ðə rɪˈzʌlts ɑːn ˈwenzdi./

    Đại học Oxford công bố kết quả hôm thứ Tư.

    Tình huống

    Một nghiên cứu cho thấy vắc xin COVID của AstraZeneca giảm mạnh khả năng lây truyền, và phóng viên nêu thời điểm trường đại học Anh công bố. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Release" là công bố, phát hành. Báo chí dùng động từ này cho kết quả nghiên cứu, báo cáo và số liệu.
    A2
  75. 75

    There is no known cure for Alzheimer's disease.

    /ðer ɪz noʊ noʊn kjʊr fɔːr ˈælzˌhaɪmərz dɪˈziːz./

    Bệnh Alzheimer hiện chưa có cách chữa.

    Tình huống

    Bài khoa học về chứng suy giảm trí nhớ ở người già nói rõ y học hiện nay còn bất lực tới đâu. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Cure" là cách chữa khỏi hẳn, còn "treatment" là việc điều trị nói chung. "No known cure" nghĩa là đến nay chưa ai tìm ra cách chữa.
    A2
  76. 76

    About 50 million people around the world have dementia.

    /əˈbaʊt 50 ˈmɪljən ˈpiːpəl ərˈaʊnd ðə wɜːrld hæv dɪˈmenʃiə./

    Khoảng 50 triệu người trên thế giới mắc chứng sa sút trí tuệ.

    Tình huống

    Một bài viết năm 2019 về vấn đề sức khoẻ toàn cầu nêu số người mắc bệnh. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Dementia" là sa sút trí tuệ, Alzheimer là dạng phổ biến nhất. "Around the world" là trên khắp thế giới.
    A2
  77. 77

    The exact number is still not known.

    /ðə ɪɡˈzækt ˈnʌmbər ɪz stɪl nɑːt noʊn./

    Hiện vẫn chưa rõ con số chính xác.

    Tình huống

    Mùa cúm năm ngoái được cho là đã cướp đi rất nhiều sinh mạng ở Mỹ, nhưng cơ quan y tế vẫn đang thống kê. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Exact" là chính xác. "Still not known" cho biết thông tin đang được thu thập và có thể được công bố sau.
    A2
  78. 78

    Doctor Saigal says more studies are needed.

    /ˈdɑːktər Saigal sez mɔːr ˈstʌdiz ɑːr ˈniːdəd./

    Bác sĩ Saigal cho rằng cần thêm nhiều nghiên cứu nữa.

    Tình huống

    Một nhà khoa học được hỏi về kết quả nghiên cứu của mình và thận trọng nói rằng chưa thể kết luận ngay. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"more studies are needed" là câu rào đón quen thuộc ở cuối bài báo khoa học, ý là kết quả còn sơ bộ. Báo chí dùng thì hiện tại "says" cho ý kiến vẫn còn giá trị, dù người đó nói từ trước.
    A2
  79. 79

    Doctors do not yet know what causes IBS.

    /ˈdɑːktərz duː nɑːt jet noʊ wʌt ˈkɑːzəz IBS./

    Các bác sĩ vẫn chưa biết nguyên nhân gây ra hội chứng ruột kích thích.

    Tình huống

    Một bệnh tiêu hoá rất phổ biến nhưng y học vẫn chưa tìm ra vì sao người ta mắc. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrong câu hỏi gián tiếp "what causes IBS", "what" làm chủ ngữ nên không đảo trợ động từ. "not yet" đặt giữa "do" và động từ chính, dịch là "vẫn chưa". IBS là tên viết tắt của hội chứng ruột kích thích.
    B1
  80. 80

    Rai is expected to recover.

    /ˈrɑːi ɪz ɪkˈspektəd tuː rɪˈkʌvər./

    Rai dự kiến sẽ bình phục.

    Tình huống

    Một người bị bắn trong vụ tấn công đã qua cơn nguy kịch, bác sĩ lạc quan. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"is expected to recover" là câu báo chí quen dùng cho người bị thương đã qua nguy hiểm. "recover" đứng một mình là hồi phục sức khoẻ; khi nêu tên bệnh hay vết thương thì thêm "from".
    A2
  81. 81

    All of these relatives were said to be in good health.

    /ɔːl ʌv ðiːz ˈrelətɪvz wɜːr sed tuː biː ɪn ɡʊd helθ./

    Tất cả những người thân này được cho là có sức khoẻ tốt.

    Tình huống

    Nhà nghiên cứu thuật lại tình trạng sức khoẻ của người nhà bệnh nhân theo lời kể, chưa tự kiểm tra. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"were said to be" là bị động của "say", cho biết thông tin đến từ lời kể của người khác. Người viết dùng mẫu này để giữ khoảng cách với thông tin, nên bạn dịch là "được cho là".
    B2
  82. 82

    About two percent of U.S. children are allergic to peanuts.

    /əˈbaʊt tuː pərˈsent ʌv juː.es. ˈtʃɪldrən ɑːr əˈlɜːrdʒɪk tuː ˈpiːnəts./

    Khoảng 2% trẻ em Mỹ bị dị ứng đậu phộng.

    Tình huống

    Bạn nêu tỉ lệ trẻ em ở Mỹ không ăn được một loại hạt vì cơ thể phản ứng mạnh. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"allergic" đi với "to": "allergic to peanuts". Người Việt hay viết "allergic with", cách viết này sai.
    B1
  83. 83

    The Data and Safety Monitoring Board called for an end to new enrollments.

    /ðə ˈdeɪtə ənd ˈseɪfti ˈmɑːnətərɪŋ bɔːrd kɔːld fɔːr æn end tuː nuː enˈroʊlmənts./

    Ban Giám sát Dữ liệu và An toàn đã yêu cầu ngừng tiếp nhận thêm người tham gia.

    Tình huống

    Hội đồng giám sát một thử nghiệm thuốc thấy có vấn đề và đề nghị không nhận thêm bệnh nhân mới vào nghiên cứu. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"call for" là kêu gọi, yêu cầu một việc, theo sau là danh từ. "an end to" đi với "to": "an end to the war"; trong cụm này người ta không nói "an end of".
    B2
  84. 84

    A virus causes yellow fever.

    /ə ˈvaɪrəs ˈkɑːzəz ˈjeloʊ ˈfiːvər./

    Bệnh sốt vàng da do một loại virus gây ra.

    Tình huống

    Bạn giải thích ngắn gọn tác nhân gây ra một bệnh nhiệt đới do muỗi truyền. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu chủ động "A virus causes X" sang tiếng Việt nghe tự nhiên hơn ở dạng "X do virus gây ra". "cause" đi thẳng với tân ngữ, không cần giới từ.
    A2
  85. 85

    The virus weakens the body's natural defenses.

    /ðə ˈvaɪrəs ˈwiːkənz ðə ˈbɑːdiz ˈnætʃərəl dɪˈfensəz./

    Virus này làm suy yếu khả năng phòng vệ tự nhiên của cơ thể.

    Tình huống

    Bạn giải thích vì sao người nhiễm HIV dễ mắc các bệnh khác. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"weaken" là làm yếu đi, tạo bằng cách thêm "-en" vào tính từ "weak". "natural defenses" là cách nói dễ hiểu của hệ miễn dịch; tiếng Anh Anh viết "defences".
    B1
  86. 86

    Critics call it government interference.

    /ˈkrɪtɪks kɔːl ɪt ˈɡʌvərmənt ˌɪntərˈfɪrəns./

    Những người chỉ trích gọi đó là sự can thiệp của chính phủ.

    Tình huống

    Thành phố đặt ra quy định hạn chế muối trong thức ăn, và một số người cho rằng nhà nước can thiệp quá sâu. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"critics" trong báo chí là những người chỉ trích, phản đối một chính sách; nghĩa nhà phê bình nghệ thuật ít gặp hơn trong tin thời sự. Mẫu "call X Y" gán cho X một tên gọi hay đánh giá, không cần "as".
    B1
  87. 87

    Last year, Gates said, there were 19 cases in the world.

    /læst jɪr, ɡeɪts sed, ðer wɜːr 19 ˈkeɪsəz ɪn ðə wɜːrld./

    Theo ông Gates, năm ngoái cả thế giới có 19 ca bệnh.

    Tình huống

    Một tỷ phú làm từ thiện nói về tiến bộ trong việc xoá sổ bệnh bại liệt bằng một con số rất nhỏ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo chí hay chèn "Gates said" vào giữa câu, đặt giữa hai dấu phẩy, để con số được chú ý. Khi dịch, bạn đưa phần dẫn nguồn lên đầu: "Theo ông Gates".
    B1
  88. 88

    Prostate cancers grow in the presence of testosterone.

    /ˈprɑːˌsteɪt ˈkænsərz ɡroʊ ɪn ðə ˈprezəns ʌv ˌteˈstɑːstərˌoʊn./

    Ung thư tuyến tiền liệt phát triển khi có mặt testosterone.

    Tình huống

    Bạn giải thích vì sao một số phương pháp điều trị nhằm hạ lượng hormone nam trong cơ thể. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"in the presence of" là khi có mặt, khi tồn tại một chất nào đó, hay gặp trong văn khoa học. Câu này dùng thì hiện tại đơn vì nói về một sự thật chung.
    B2
  89. 89

    Bercik says larger studies are needed to confirm the findings.

    /Bercik sez ˈlɑːrdʒər ˈstʌdiz ɑːr ˈniːdəd tuː kənˈfɜːrm ðə ˈfaɪndɪŋz./

    Ông Bercik cho rằng cần những nghiên cứu quy mô lớn hơn để xác nhận các phát hiện này.

    Tình huống

    Một nhà khoa học vừa công bố kết quả thú vị về đường ruột và não bộ nhưng nhắc rằng số người tham gia còn ít. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"larger studies" là nghiên cứu với nhiều người tham gia hơn. "confirm the findings" là xác nhận các phát hiện; "findings" luôn ở số nhiều trong nghĩa này.
    B1
  90. 90

    Women make up 70 percent of the world healthcare workforce.

    /ˈwɪmən meɪk ʌp 70 pərˈsent ʌv ðə wɜːrld ˈhelθˌker ˈwɜːrkˌfɔːrs./

    Phụ nữ chiếm 70% lực lượng lao động ngành y tế thế giới.

    Tình huống

    Bạn nêu tỉ lệ nữ trong đội ngũ nhân viên y tế toàn cầu. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"make up" là chiếm, cấu thành một tỉ lệ của tổng thể. "workforce" là lực lượng lao động, danh từ số ít chỉ cả nhóm người đi làm.
    B1
  91. 91

    The World Bank has announced a program to help fight malaria.

    /ðə wɜːrld bæŋk hæz əˈnaʊnst ə ˈproʊˌɡræm tuː help faɪt məˈleriə./

    Ngân hàng Thế giới đã công bố một chương trình hỗ trợ phòng chống sốt rét.

    Tình huống

    Một tổ chức tài chính quốc tế vừa đưa ra kế hoạch chi tiền giúp các nước nghèo đẩy lùi một bệnh do muỗi truyền. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"help fight" là cụm rất gọn: sau "help" có thể bỏ "to". "fight malaria" là phòng chống sốt rét, báo Việt không dịch là "đánh nhau với".
    B1
  92. 92

    An estimated 1.2 million Americans have HIV.

    /æn ˈestəˌmeɪtəd 1.2 ˈmɪljən əˈmerəkənz hæv ˈeɪˈtʃaɪˈviː./

    Ước tính có 1,2 triệu người Mỹ nhiễm HIV.

    Tình huống

    Không ai đếm chính xác được số người nhiễm, nên bài báo đưa ra con số ước lượng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"An estimated" đứng trước con số để báo rằng đây là ước tính. Động từ chia theo danh từ số nhiều phía sau ("have"), mặc dù có mạo từ "an".
    A2
  93. 93

    The development of the vaccine has been widely praised.

    /ðə dɪˈveləpmənt ʌv ðə ˌvækˈsiːn hæz bɪn ˈwaɪdli preɪzd./

    Việc phát triển loại vắc-xin này được ca ngợi rộng rãi.

    Tình huống

    Một vắc-xin phòng ung thư cổ tử cung ra đời và gần như ai trong ngành y cũng khen ngợi. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"widely" đi với "praised" nghĩa là được khen ở nhiều nơi, bởi nhiều người. Câu bị động không nêu ai khen, vì người khen quá đông.
    B2
  94. 94

    On Thursday, Italian Premier Mario Draghi welcomed the decision by the EMA.

    /ɑːn ˈθɜːrzˌdeɪ, ˌɪˈtæljən preˈmɪr ˈmɑːrioʊ Draghi ˈwelkəmd ðə dɪˈsɪʒən baɪ ðə ˈiːmə./

    Hôm thứ Năm, Thủ tướng Italy Mario Draghi hoan nghênh quyết định của EMA.

    Tình huống

    Cơ quan dược phẩm châu Âu kết luận một vắc-xin an toàn, và người đứng đầu chính phủ Italy tỏ ý hài lòng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"welcome" khi đi với một quyết định nghĩa là hoan nghênh, tán thành. "Premier" là cách gọi khác của "Prime Minister", báo Việt đều dịch là thủ tướng.
    B2
  95. 95

    Prime Minister Benjamin Netanyahu announced the move on Sunday.

    /praɪm ˈmɪnəstər ˈbendʒəmən ˌnetəˈnjɑːˌhuː əˈnaʊnst ðə muːv ɑːn ˈsʌnˌdeɪ./

    Thủ tướng Benjamin Netanyahu công bố quyết định này hôm Chủ nhật.

    Tình huống

    Israel ra lệnh phong toả toàn quốc vì dịch bệnh, và bản tin cho biết ai đưa ra thông báo và vào ngày nào. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"the move" trong tin tức là động thái, bước đi, quyết định của chính phủ, không liên quan tới việc di chuyển. Người đọc phải nhìn câu trước để biết động thái đó là gì.
    A2
  96. 96

    Health officials said they do not know of any confirmed deaths.

    /helθ əˈfɪʃəlz sed ðeɪ duː nɑːt noʊ ʌv ˈeni kənˈfɜːrmd deθs./

    Giới chức y tế cho biết họ chưa ghi nhận ca tử vong nào được xác nhận.

    Tình huống

    Một bệnh do bọ ve gây ra đang tăng, người ta lo có người chết, nhưng cơ quan y tế nói họ chưa có thông tin về ca nào chắc chắn. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"know of" là biết đến, có nghe thông tin về, khác "know" là biết rõ. Câu này thận trọng: chưa biết đến ca nào không có nghĩa là chắc chắn không có ca nào.
    B1
  97. 97

    Doctors say the most important thing is to stop smoking.

    /ˈdɑːktərz seɪ ðə moʊst ˌɪmˈpɔːrtənt θɪŋ ɪz tuː stɑːp ˈsmoʊkɪŋ./

    Các bác sĩ cho rằng điều quan trọng nhất là bỏ thuốc lá.

    Tình huống

    Bài viết về một bệnh phổi mãn tính hỏi giới y khoa người bệnh nên làm gì trước tiên. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"stop smoking" là bỏ thuốc, "stop to smoke" lại là dừng lại để hút thuốc. Sau "stop" theo nghĩa thôi làm gì, động từ luôn thêm "-ing".
    A2
  98. 98

    The European Commission said it will purchase 160,000 doses of the vaccine.

    /ðə ˌjʊrəˈpiːən kəˈmɪʃən sed ɪt wɪl ˈpɜːrtʃəs 160,000 ˈdoʊsəz ʌv ðə ˌvækˈsiːn./

    Ủy ban châu Âu cho biết sẽ mua 160.000 liều vắc-xin.

    Tình huống

    Cơ quan điều hành của Liên minh châu Âu công bố kế hoạch đặt mua một số lượng lớn vắc-xin đậu mùa khỉ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"purchase" là từ trang trọng của "buy", rất hay gặp trong tin về hợp đồng và mua sắm công. Một tổ chức được gọi bằng "it", nên viết "said it will", không viết "said they will".
    B1
  99. 99

    The FDA said there has been a shortage for more than a year.

    /ðə ˌefˌdiːˈeɪ sed ðer hæz bɪn ə ˈʃɔːrtədʒ fɔːr mɔːr ðæn ə jɪr./

    FDA cho biết tình trạng khan hiếm thuốc đã kéo dài hơn một năm.

    Tình huống

    Cơ quan quản lý thuốc của Mỹ thừa nhận một loại thuốc giảm cân đã thiếu hàng suốt hơn mười hai tháng qua. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"there has been a shortage" dùng hiện tại hoàn thành vì tình trạng thiếu bắt đầu từ trước và vẫn còn. "for more than a year" chỉ khoảng thời gian kéo dài, người Việt hay nhầm sang "since" là mốc bắt đầu.
    B1
  100. 100

    Some people say they are suffering health problems as a result of the attacks.

    /sʌm ˈpiːpəl seɪ ðeɪ ɑːr ˈsʌfərɪŋ helθ ˈprɑːbləmz æz ə rɪˈzʌlt ʌv ðə əˈtæks./

    Một số người cho biết họ đang gặp vấn đề sức khoẻ do hậu quả của các vụ tấn công.

    Tình huống

    Mấy tháng sau vụ khủng bố ở New York, nhiều người dân và nhân viên cứu hộ bắt đầu than bị bệnh. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"suffer" đi thẳng với danh từ chỉ bệnh hay vấn đề, hoặc dùng "suffer from". "as a result of" là do, là hậu quả của, đứng trước nguyên nhân.
    B2

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Các bộ câu tiếng Anh khác, trong đó có câu thoại phim và câu trong tin tức, nằm ở trang bộ câu tiếng Anh.