Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Bộ câu tin tức tiếng Anh
Tiếng Anh
Tin tức

Bộ câu tin tức tiếng Anh

Câu lấy từ bản tin thời sự: cách báo chí diễn đạt về chính trị, kinh tế, công nghệ, y tế, thể thao — nền để đọc báo không cần từ điển.

1000 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 801

    About 40 percent of people seeking asylum in France live in Paris.

    /əˈbaʊt 40 pərˈsent ʌv ˈpiːpəl ˈsiːkɪŋ əˈsaɪləm ɪn fræns laɪv ɪn ˈperɪs./

    Khoảng 40% người xin tị nạn tại Pháp sống ở Paris.

    Tình huống

    Trại lều của người xin tị nạn mọc lên ở thủ đô Pháp, và số liệu cho thấy phần lớn họ dồn về đây. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"seek asylum" là xin tị nạn. "people seeking asylum" là cụm danh từ có phân từ "-ing" bổ nghĩa, tương đương "asylum seekers".
    B1
  2. 802

    Republicans are promising to fight the Senate bill.

    /rɪˈpʌblɪkənz ɑːr ˈprɑːməsɪŋ tuː faɪt ðə ˈsenət bɪl./

    Đảng Cộng hoà cam kết sẽ chống lại dự luật của Thượng viện.

    Tình huống

    Tổng thống ký dự luật y tế, nhưng phe đối lập tuyên bố sẽ tiếp tục tìm cách ngăn nó. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"fight a bill" là tìm cách ngăn một dự luật. Thì tiếp diễn "are promising" cho biết lời hứa đang được đưa ra quanh thời điểm viết tin.
    B1
  3. 803

    Russia joined the conflict in Syria in September.

    /ˈrʌʃə dʒɔɪnd ðə ˈkɑːnflɪkt ɪn ˈsɪriə ɪn sepˈtembər./

    Nga tham gia cuộc xung đột ở Syria từ tháng Chín.

    Tình huống

    Tin về máy bay Nga bị bắn rơi nhắc lại thời điểm Moscow bắt đầu can dự quân sự vào Syria. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"join" là ngoại động từ, không thêm "in" ngay sau nó. "the conflict in Syria" dùng "in" cho nơi diễn ra xung đột.
    A2
  4. 804

    The deployment has increased tensions between South Korea and China.

    /ðə dɪˈplɔɪmənt hæz ˌɪnˈkriːst ˈtentʃənz bɪˈtwiːn saʊθ ˌkɔːˈriːə ənd ˈtʃaɪnə./

    Việc triển khai này đã làm gia tăng căng thẳng giữa Hàn Quốc và Trung Quốc.

    Tình huống

    Hàn Quốc lắp đặt hệ thống phòng thủ tên lửa của Mỹ, khiến quan hệ với Bắc Kinh xấu đi. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"tensions" thường dùng số nhiều khi nói căng thẳng giữa hai nước. "increase" ở đây là ngoại động từ, nghĩa là làm gia tăng.
    B2
  5. 805

    On Wednesday, thousands of people demonstrated in the capital, Harare.

    /ɑːn ˈwenzdi, ˈθaʊzəndz ʌv ˈpiːpəl ˈdemənˌstreɪtɪd ɪn ðə ˈkæpətəl, hərˈɑːri./

    Hôm thứ Tư, hàng nghìn người đã biểu tình tại thủ đô Harare.

    Tình huống

    Trước cuộc bầu cử ở Zimbabwe, phe đối lập kéo đông người xuống đường ở thủ đô giữa tuần. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"demonstrate" ở đây là biểu tình, dùng như nội động từ. "the capital, Harare" có dấu phẩy để chêm tên thủ đô.
    B1
  6. 806

    One fourth of Nepal's population lives in poverty.

    /wʌn fɔːrθ ʌv Nepal's ˌpɑːpjəˈleɪʃən lɪvz ɪn ˈpɑːvərti./

    Một phần tư dân số Nepal sống trong cảnh nghèo đói.

    Tình huống

    Trước khi nói chuyện tái thiết sau động đất, bài báo nhắc rằng cứ bốn người Nepal thì có một người nghèo. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"population" là danh từ số ít nên động từ chia "lives". "live in poverty" là sống trong cảnh nghèo đói.
    A2
  7. 807

    In the past, the Nigerian government denied human rights abuses.

    /ɪn ðə pæst, ðə naɪˈdʒɪriən ˈɡʌvərmənt dɪˈnaɪd ˈhjuːmən raɪts əˈbjuːsɪz./

    Trước đây, chính phủ Nigeria từng bác bỏ cáo buộc vi phạm nhân quyền.

    Tình huống

    Một tổ chức nhân quyền công bố video mới, và bài báo nhắc lại phản ứng của chính quyền Nigeria trong những lần trước. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"deny" cộng danh từ là phủ nhận việc gì, tiếng Việt thường thêm chữ "cáo buộc" cho rõ. "human rights abuses" là vi phạm nhân quyền.
    B1
  8. 808

    U.N. officials say the situation in Yemen is now the world's largest humanitarian crisis.

    /juː.en. əˈfɪʃəlz seɪ ðə ˌsɪtʃuˈeɪʃən ɪn ˈjemən ɪz naʊ ðə wɜːrldz ˈlɑːrdʒəst ˌhjuːˌmænəˈteriən ˈkraɪsəs./

    Giới chức Liên Hợp Quốc cho biết tình hình ở Yemen hiện là cuộc khủng hoảng nhân đạo lớn nhất thế giới.

    Tình huống

    Liên Hợp Quốc đánh giá nạn đói và chiến sự ở Yemen đã vượt mọi nơi khác về mức độ cần cứu trợ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"humanitarian crisis" là khủng hoảng nhân đạo. Người học hay nhầm "humanitarian" với "human" (con người) hoặc "humane" (nhân đạo, tử tế).
    B1
  9. 809

    In protest, Conkling resigned from the Senate.

    /ɪn ˈproʊˌtest, ˈkɑːŋklɪŋ rɪˈzaɪnd frʌm ðə ˈsenət./

    Để phản đối, Conkling đã từ chức thượng nghị sĩ.

    Tình huống

    Bất bình vì tổng thống bổ nhiệm người mình không ưng, một thượng nghị sĩ Mỹ thế kỷ 19 rời ghế để bày tỏ thái độ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"in protest" đặt đầu câu là để phản đối, cho biết lý do của hành động phía sau. "resign from" đi với chức vụ hoặc cơ quan, người học hay bỏ mất giới từ "from".
    B1
  10. 810

    Children usually drive flu's spread.

    /ˈtʃɪldrən ˈjuːʒəwəli draɪv flu's spred./

    Trẻ em thường là tác nhân chính khiến cúm lây lan.

    Tình huống

    Các nhà khoa học giải thích vì sao đóng cửa trường học làm giảm ca cúm: nhóm tuổi nhỏ nhất thường làm virus lan rộng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"drive" ở đây là thúc đẩy, là động lực chính, nghĩa báo chí khác hẳn nghĩa lái xe. "flu's spread" dùng sở hữu cách, tương đương "the spread of flu".
    B2
  11. 811

    A spokeswoman for Amazon provided a statement to Reuters.

    /ə ˈspoʊkˌswʊmən fɔːr ˈæməˌzɑːn prəˈvaɪdɪd ə ˈsteɪtmənt tuː ˈrɔɪtərz./

    Một nữ phát ngôn viên của Amazon đã gửi tuyên bố cho Reuters.

    Tình huống

    Hãng tin hỏi Amazon về máy đóng hộp tự động, và người phát ngôn của công ty gửi lại một văn bản trả lời. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"provide a statement to" là gửi tuyên bố cho ai, dùng giới từ "to". Người học hay viết "give a statement for", sai giới từ.
    B1
  12. 812

    Nine out of ten deaths happen in African countries south of the Sahara Desert.

    /naɪn aʊt ʌv ten deθs ˈhæpən ɪn ˈæfrəkən ˈkʌntriz saʊθ ʌv ðə səˈherə ˈdezərt./

    Cứ mười ca tử vong thì có chín ca xảy ra ở các nước châu Phi phía nam sa mạc Sahara.

    Tình huống

    WHO nói về bệnh sốt rét và chỉ ra rằng gần như toàn bộ ca tử vong tập trung ở một khu vực. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"nine out of ten" dịch "cứ mười... thì có chín". "south of the Sahara" là cách gọi vùng châu Phi cận Sahara.
    B1
  13. 813

    Rockland holds the Maine Lobster Festival each year.

    /ˈrɑːklənd hoʊldz ðə meɪn ˈlɑːbstər ˈfestəvəl iːtʃ jɪr./

    Sandeep Mahajan là chuyên gia kinh tế của Ngân hàng Thế giới.

    Tình huống

    Bài báo sắp dẫn ý kiến của một người phân tích kinh tế làm việc tại một định chế tài chính quốc tế. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"with" ở đây là làm việc cho một tổ chức. "economist" là chuyên gia kinh tế, còn "economy" là nền kinh tế.
    A2
  14. 814

    No deaths have been reported.

    /noʊ deθs hæv bɪn ˌriːˈpɔːrtɪd./

    Chưa ghi nhận ca tử vong nào.

    Tình huống

    Một nước có hàng trăm ca nhiễm virus nhưng tính đến nay chưa có ai chết. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoThì hiện tại hoàn thành bị động "have been reported" dịch tự nhiên là "chưa ghi nhận". "deaths" dùng số nhiều vì nói chung mọi ca tử vong.
    A2
  15. 815

    The building is expected to open this year.

    /ðə ˈbɪldɪŋ ɪz ɪkˈspektəd tuː ˈoʊpən ðɪs jɪr./

    Toà nhà dự kiến đi vào hoạt động trong năm nay.

    Tình huống

    Một công trình mới đang hoàn thiện và chủ đầu tư hy vọng khai trương trước cuối năm. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"open" ở đây là khai trương, đi vào hoạt động. "is expected to" cho biết khả năng cao nhưng chưa chắc chắn.
    B1
  16. 816

    Adding to the problem, Brazil also has many different COVID variants.

    /ˈædɪŋ tuː ðə ˈprɑːbləm, brəˈzɪl ˈɔːlsoʊ hæz ˈmeni ˈdɪfərənt COVID ˈveriənts./

    Tình hình càng thêm khó khăn khi Brazil còn có nhiều biến thể COVID khác nhau.

    Tình huống

    Brazil đang ghi nhận số ca tử vong kỷ lục, và một yếu tố nữa khiến tình hình tệ hơn là virus đột biến thành nhiều dạng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"adding to the problem" đặt đầu câu để nêu thêm một yếu tố làm vấn đề nặng hơn, dịch "càng thêm khó khăn". "variant" là biến thể của virus.
    B2
  17. 817

    One Mexican soldier was wounded.

    /wʌn ˈmeksəkən ˈsoʊldʒər wɑːz ˈwuːndɪd./

    Một binh sĩ Mexico bị thương.

    Tình huống

    Trong cuộc đột kích bắt trùm ma tuý, phía quân đội Mexico có một người bị thương. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"wounded" dùng cho vết thương do vũ khí, còn "injured" thường dùng cho tai nạn. Câu bị động "was wounded" không cần nói ai gây ra.
    A2
  18. 818

    About 25 percent of Cubans have access to email.

    /əˈbaʊt 25 pərˈsent ʌv ˈkjuːbənz hæv ˈækˌses tuː iˈmeɪl./

    Khoảng 25% người dân Cuba có thể sử dụng email.

    Tình huống

    So sánh mức độ tiếp cận Internet ở các nước bị kiểm soát thông tin, bài báo nêu tỷ lệ người Cuba dùng thư điện tử. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"have access to" là được tiếp cận, có thể sử dụng, giới từ "to" là bắt buộc. Báo Anh viết "percent" bằng chữ, tiếng Việt dùng ký hiệu %.
    A2
  19. 819

    Police in Ukraine say they do not know who is responsible.

    /pəˈliːs ɪn juˈkreɪn seɪ ðeɪ duː nɑːt noʊ huː ɪz riˈspɑːnsəbəl./

    Cảnh sát Ukraine nói họ chưa biết ai đứng sau vụ việc.

    Tình huống

    Các cột điện dẫn vào Crimea bị phá, và lực lượng điều tra Ukraine thừa nhận chưa tìm ra thủ phạm. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"who is responsible" trong tin an ninh là ai đứng sau, ai là thủ phạm. "police" luôn đi với động từ số nhiều nên viết "police say".
    B1
  20. 820

    Government officials around the world say they are worried about the use of AI.

    /ˈɡʌvərmənt əˈfɪʃəlz ərˈaʊnd ðə wɜːrld seɪ ðeɪ ɑːr ˈwɜːrid əˈbaʊt ðə juːs ʌv aɪ./

    Giới chức chính phủ nhiều nước cho biết họ lo ngại về việc sử dụng trí tuệ nhân tạo.

    Tình huống

    Mỹ ban hành quy định an toàn cho trí tuệ nhân tạo, trong bối cảnh lãnh đạo các nước cùng bày tỏ lo âu về công nghệ này. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"worried about" đi với danh từ hoặc động từ thêm "-ing". "around the world" đặt sau danh từ để bổ nghĩa, dịch là trên khắp thế giới hoặc nhiều nước.
    B1
  21. 821

    In early 2014, the Islamic State began to spread across the Middle East.

    /ɪn ˈɜːrli 2014, ðə ˌɪzˈlɑːmɪk steɪt bɪˈɡæn tuː spred əˈkrɔːs ðə ˈmɪdəl iːst./

    Đầu năm 2014, Nhà nước Hồi giáo (IS) bắt đầu lan rộng khắp Trung Đông.

    Tình huống

    Bài phân tích về sự sụp đổ của IS nhắc lại thời điểm nhóm này bắt đầu bành trướng trong khu vực. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"in early 2014" là đầu năm 2014, cuối năm là "in late 2014". "spread across" là lan rộng khắp một vùng.
    B1
  22. 822

    The regulations are set to end in May.

    /ðə ˌreɡjəˈleɪʃənz ɑːr set tuː end ɪn meɪ./

    Các quy định này dự kiến hết hiệu lực vào tháng Năm.

    Tình huống

    Các quy định nhập cư thời dịch bệnh có hạn chót, và theo lịch chúng sẽ chấm dứt vào mùa xuân. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"end" ở đây là hết hiệu lực. Với tháng dùng giới từ "in" ("in May"), với ngày cụ thể mới dùng "on".
    B1
  23. 823

    China's Foreign Ministry representative Geng Shuang spoke at a press conference Tuesday.

    /ˈtʃaɪnəz ˈfɔːrən ˈmɪnəstri ˌreprəˈzentətɪv dʒeŋ Shuang spoʊk æt ə pres ˈkɑːnfərəns ˈtuːzdi./

    Đại diện Bộ Ngoại giao Trung Quốc Cảnh Sảng phát biểu tại cuộc họp báo hôm thứ Ba.

    Tình huống

    Sau vụ phóng tên lửa mới, phía Trung Quốc tổ chức họp báo thường kỳ và một quan chức ngoại giao lên tiếng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"press conference" là họp báo, đi với giới từ "at". Trước thứ trong tuần, báo Mỹ thường bỏ "on" ("Tuesday" thay vì "on Tuesday").
    B1
  24. 824

    However, Afghan officials said at least 30 people were hurt.

    /ˌhaʊˈevər, ˈæfˌɡæn əˈfɪʃəlz sed æt liːst 30 ˈpiːpəl wɜːr hɜːrt./

    Tuy nhiên, giới chức Afghanistan cho biết ít nhất 30 người bị thương.

    Tình huống

    Tay súng tấn công quốc hội Afghanistan, không nghị sĩ nào bị sao nhưng nhà chức trách cho biết vẫn có nhiều người bị thương. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"hurt" là động từ bất quy tắc, dạng quá khứ phân từ vẫn là "hurt". "at least" là ít nhất, báo dùng khi con số có thể còn tăng.
    B1
  25. 825

    In April, a general election will be held on the island of 56,000 people.

    /ɪn ˈeɪprəl, ə ˈdʒenərəl ɪˈlekʃən wɪl biː held ɑːn ðə ˈaɪlənd ʌv 56,000 ˈpiːpəl./

    Tháng Tư tới, hòn đảo 56.000 dân này sẽ tổ chức tổng tuyển cử.

    Tình huống

    Greenland chuẩn bị bầu cử toàn quốc vào mùa xuân, khi tranh cãi về khai thác mỏ đang nóng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"will be held" là bị động tương lai, dùng cho bầu cử, hội nghị. Tiếng Việt chuyển sang chủ động "sẽ tổ chức". "general election" là tổng tuyển cử.
    B2
  26. 826

    Nigeria is Africa's biggest oil producer.

    /naɪˈdʒɪriə ɪz ˈæfrəkəz ˈbɪɡəst ɔɪl prəˈduːsər./

    Nigeria là nước sản xuất dầu mỏ lớn nhất châu Phi.

    Tình huống

    Bài viết về một bảo tàng rác thải ở Nigeria giới thiệu vị trí kinh tế của nước này trong ngành dầu mỏ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoSở hữu cách "Africa's" thay cho "in Africa" là lối viết gọn rất phổ biến. "oil producer" là nước sản xuất dầu.
    A2
  27. 827

    Mikhail Gorbachev was the last Soviet leader.

    /mɪˈkeɪl ˈɡɔːrbətʃev wɑːz ðə læst ˈsoʊviət ˈliːdər./

    Mikhail Gorbachev là nhà lãnh đạo cuối cùng của Liên Xô.

    Tình huống

    Hai mươi năm sau khi Liên Xô tan rã, bài báo giới thiệu người đứng đầu nhà nước này trước khi nó sụp đổ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Soviet" là tính từ chỉ Liên Xô. Câu dùng "was" vì nhà nước này không còn tồn tại.
    A2
  28. 828

    Two buildings collapsed recently in Nairobi, the Kenyan capital.

    /tuː ˈbɪldɪŋz kəˈlæpst ˈriːsəntli ɪn ˌnaɪˈroʊbi, ðə ˈkenjən ˈkæpətəl./

    Mới đây, hai toà nhà đã đổ sập ở Nairobi, thủ đô Kenya.

    Tình huống

    Bài báo hỏi vì sao nhà ở Kenya hay sập và mở đầu bằng hai vụ vừa xảy ra ở thủ đô. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"collapse" là nội động từ nghĩa đổ sập, không dùng ở dạng bị động. "recently" trong tin thường đi với quá khứ đơn.
    B1
  29. 829

    The ruling AK Party has not commented on the reports.

    /ðə ˈruːlɪŋ AK ˈpɑːrti hæz nɑːt ˈkɑːmentəd ɑːn ðə rɪˈpɔːrts./

    Đảng AK cầm quyền chưa bình luận về các thông tin này.

    Tình huống

    Có tin chính quyền Thổ Nhĩ Kỳ siết chặt báo chí, nhưng đảng cầm quyền giữ im lặng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"comment on" là bình luận về việc gì. Thì hiện tại hoàn thành phủ định dịch là "chưa", để ngỏ khả năng họ sẽ lên tiếng sau.
    B1
  30. 830

    Around 15 percent of Zimbabwe's 15 million people are fully vaccinated.

    /ərˈaʊnd 15 pərˈsent ʌv zɪmˈbɑːbweɪz 15 ˈmɪljən ˈpiːpəl ɑːr ˈfʊli ˈvæksəneɪtɪd./

    Khoảng 15% trong số 15 triệu dân Zimbabwe đã tiêm đủ liều vắc-xin.

    Tình huống

    Zimbabwe yêu cầu chứng nhận tiêm chủng, trong khi chỉ một phần nhỏ dân số đã tiêm đủ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"fully vaccinated" là đã tiêm đủ liều. "Zimbabwe's 15 million people" là cách báo Anh gộp tổng số dân vào ngay trước danh từ.
    B1
  31. 831

    Korean Air Lines dismissed Heather Cho from her job after the incident.

    /ˌkɔːˈriːən er laɪnz dɪˈsmɪst ˈheðər tʃoʊ frʌm hɜːr dʒɑːb ˈæftər ðə ˈɪnsədənt./

    Hãng Korean Air đã cách chức bà Heather Cho sau vụ việc.

    Tình huống

    Con gái chủ tịch hãng hàng không gây ồn ào trên máy bay, và hãng buộc bà rời vị trí. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"dismiss from a job" là sa thải, cách chức, trang trọng hơn "fire". "after the incident" là sau vụ việc, "incident" dùng cho sự cố không quá lớn.
    B1
  32. 832

    Myanmar is a Buddhist-majority country.

    /ˈmjɑːnˈmɑːr ɪz ə ˈbuːdəst-məˈdʒɔːrəti ˈkʌntri./

    Myanmar là quốc gia có đa số dân theo đạo Phật.

    Tình huống

    Khi giải thích về người Rohingya theo đạo Hồi, bài báo nói đến tôn giáo của số đông dân Myanmar. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Buddhist-majority" là tính từ ghép, nghĩa là có đa số dân theo đạo Phật. Tương tự có "Muslim-majority", "Christian-majority".
    A2
  33. 833

    The World Health Organization says TB is a disease of poverty.

    /ðə wɜːrld helθ ˌɔːrɡənəˈzeɪʃən sez ˈtiːˈbiː ɪz ə dɪˈziːz ʌv ˈpɑːvərti./

    Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) cho rằng lao là căn bệnh của nghèo đói.

    Tình huống

    WHO công bố báo cáo về bệnh lao và nhấn mạnh rằng căn bệnh này chủ yếu tấn công người nghèo. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"says" ở thì hiện tại cho biết đây là quan điểm tổ chức vẫn giữ. "a disease of poverty" nên dịch là bệnh gắn với nghèo đói, dịch "bệnh của sự nghèo" nghe cứng.
    B1
  34. 834

    People were told to leave the path of the storm.

    /ˈpiːpəl wɜːr toʊld tuː liːv ðə pæθ ʌv ðə stɔːrm./

    Người dân được yêu cầu rời khỏi khu vực bão đi qua.

    Tình huống

    Trước khi bão đổ bộ, nhà chức trách ra lệnh sơ tán những ai sống trên đường đi của nó. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"be told to" là được yêu cầu, được bảo phải làm gì. "the path of the storm" là đường đi của bão.
    B1
  35. 835

    The president's office welcomed the court's decision.

    /ðə ˈprezɪdənts ˈɔːfɪs ˈwelkəmd ðə kɔːrts dɪˈsɪʒən./

    Văn phòng tổng thống hoan nghênh phán quyết của toà án.

    Tình huống

    Toà án Hàn Quốc khôi phục chức vụ cho một bộ trưởng, và phủ tổng thống bày tỏ hài lòng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"welcome" làm động từ là hoan nghênh, đi thẳng với tân ngữ, không cần "to". "decision" của toà án thường dịch là phán quyết.
    B1
  36. 836

    Officials say the total cost will be $15 billion.

    /əˈfɪʃəlz seɪ ðə ˈtoʊtəl kɑːst wɪl biː $15 ˈbɪljən./

    Giới chức cho biết tổng chi phí sẽ là 15 tỷ USD.

    Tình huống

    Nga chi rất nhiều tiền để đăng cai World Cup, và nhà chức trách công bố con số dự toán cuối cùng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"billion" là tỷ, "million" là triệu. Báo Việt viết "15 tỷ USD", đặt đơn vị tiền sau con số, khác lối viết "$15 billion".
    B1
  37. 837

    Chief Justice John Roberts wrote for the majority.

    /tʃiːf ˈdʒʌstəs dʒɑːn ˈrɑːbərts roʊt fɔːr ðə məˈdʒɔːrəti./

    Chánh án John Roberts chấp bút ý kiến của đa số thẩm phán.

    Tình huống

    Toà án Tối cao Mỹ ra phán quyết về tuyển sinh đại học, và người đứng đầu toà soạn văn bản thay mặt phe chiếm đa số. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"write for the majority" là soạn văn bản phán quyết thay mặt các thẩm phán chiếm đa số. "Chief Justice" là Chánh án, đứng đầu Toà án Tối cao Mỹ.
    B2
  38. 838

    The Consumer Confidence report is set to be released Tuesday.

    /ðə kənˈsuːmər ˈkɑːnfədəns riˈpɔːrt ɪz set tuː biː riˈliːst ˈtuːzdi./

    Báo cáo Niềm tin Người tiêu dùng dự kiến được công bố vào thứ Ba.

    Tình huống

    Giới đầu tư chờ một báo cáo kinh tế quan trọng đã được lên lịch ra vào đầu tuần sau. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"be set to" là đã lên lịch, chắc chắn hơn "may". Báo cáo được người khác công bố nên dùng bị động "be released".
    B1
  39. 839

    Quarantines, however, can cause health problems themselves.

    /ˈkwɔːrənˌtiːnz, ˌhaʊˈevər, kæn kɑːz helθ ˈprɑːbləmz ðemˈselvz./

    Tuy nhiên, bản thân việc cách ly cũng có thể gây ra vấn đề sức khoẻ.

    Tình huống

    Bài báo khuyên mọi người ở nhà để tránh lây bệnh, rồi lưu ý rằng ở nhà lâu cũng có hại cho sức khoẻ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"however" đặt giữa câu, ngay sau chủ ngữ, là lối viết báo rất phổ biến. "themselves" ở cuối câu nhấn mạnh chính việc cách ly, dịch là "bản thân".
    B2
  40. 840

    The company did not immediately respond to a Reuters request for comment.

    /ðə ˈkʌmpəˌniː dɪd nɑːt ˌɪˈmiːˌdiːətli rɪˈspɑːnd tuː ə ˈrɔɪtərz rɪˈkwest fɔːr ˈkɑːment./

    Công ty chưa phản hồi ngay đề nghị bình luận của Reuters.

    Tình huống

    Phóng viên hỏi công ty quản lý nhóm nhạc về tin nhóm tạm nghỉ, nhưng đến lúc đăng bài vẫn chưa có câu trả lời. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"did not immediately respond" là cụm quen thuộc khi chưa nhận được trả lời, hàm ý họ có thể trả lời sau. Dịch "chưa phản hồi ngay" đúng hơn "không trả lời", vì "không" nghe như từ chối.
    B1
  41. 841

    No individual or group has claimed responsibility.

    /noʊ ˌɪndəˈvɪdʒəwəl ɔːr ɡruːp hæz kleɪmd riˌspɑːnsəˈbɪləti./

    Chưa có cá nhân hay nhóm nào nhận trách nhiệm.

    Tình huống

    Sau vụ đánh bom liều chết ở Cameroon, đến lúc đưa tin vẫn chưa ai đứng ra nhận là thủ phạm. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"claim responsibility" là nhận trách nhiệm về một vụ tấn công. Thì hiện tại hoàn thành tính đến lúc đưa tin, nên tiếng Việt dùng "chưa".
    B1
  42. 842

    Japanese Prime Minister Shinzo Abe said he looked forward to working with Moon.

    /ˌdʒæpəˈniːz praɪm ˈmɪnəstər Shinzo eɪb sed hiː lʊkt ˈfɔːrwərd tuː ˈwɜːrkɪŋ wɪð muːn./

    Thủ tướng Nhật Bản Shinzo Abe cho biết ông mong được hợp tác với ông Moon.

    Tình huống

    Hàn Quốc có tổng thống mới, và lãnh đạo Nhật Bản gửi lời bày tỏ mong muốn làm việc cùng người này. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoSau "look forward to" là động từ thêm "-ing", người học hay viết sai thành "look forward to work". Trong câu tường thuật, "looks" lùi thành "looked".
    B1
  43. 843

    Kim Seung-chul is a North Korean who fled to South Korea.

    /kɪm Seung-tʃʌl ɪz ə nɔːrθ ˌkɔːˈriːən huː fled tuː saʊθ ˌkɔːˈriːə./

    Kim Seung-chul là một người Triều Tiên đã đào thoát sang Hàn Quốc.

    Tình huống

    Bài báo dẫn lời một người từng sống ở Triều Tiên rồi trốn sang miền Nam. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoVới người rời Triều Tiên, báo Việt thường dịch "flee to" là đào thoát sang. "North Korean" ở đây là danh từ chỉ người.
    B1
  44. 844

    Kansai Electric Power Company said that more than 400,000 people were without electricity.

    /kænˈsaɪ ɪˈlektrɪk ˈpaʊər ˈkʌmpəˌniː sed ðæt mɔːr ðæn 400,000 ˈpiːpəl wɜːr wɪˈθaʊt ɪˌlekˈtrɪsəti./

    Công ty Điện lực Kansai cho biết hơn 400.000 người bị mất điện.

    Tình huống

    Bão lớn đổ bộ miền tây Nhật Bản, và công ty điện lực địa phương thống kê số người bị cắt điện. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"be without electricity" là bị mất điện, cách nói phổ biến hơn "lost electricity". Tương tự có "without power", "without water".
    B1
  45. 845

    Although Cleveland won the popular vote, Harrison won the Electoral College.

    /ˌɔːlˈðoʊ ˈkliːvlənd wʌn ðə ˈpɑːpjələr voʊt, ˈherɪsən wʌn ðə ɪˈlektərəl ˈkɑːlɪdʒ./

    Dù Cleveland giành nhiều phiếu phổ thông hơn, Harrison lại thắng ở Đại cử tri đoàn.

    Tình huống

    Bài viết về lịch sử bầu cử Mỹ kể lại năm 1888, khi người có nhiều phiếu dân hơn vẫn thua cuộc. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"popular vote" là phiếu phổ thông, "Electoral College" là Đại cử tri đoàn. Đã dùng "although" thì vế sau không thêm "but".
    B2
  46. 846

    The AP did not give the names of the diplomats.

    /ðə ˌeɪˈpiː dɪd nɑːt ɡɪv ðə neɪmz ʌv ðə ˈdɪpləˌmæts./

    Hãng tin AP không nêu tên các nhà ngoại giao.

    Tình huống

    Hãng tin dẫn lời vài nhà ngoại giao về việc Mỹ quay lại UNESCO nhưng giữ kín danh tính của họ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"did not give the names of" là cách báo chí nói nguồn tin giấu tên, tiếng Việt viết gọn "không nêu tên". "diplomat" là nhà ngoại giao, còn "diplomacy" là hoạt động ngoại giao.
    B1
  47. 847

    Hassabis is a leader in Britain's technology industry.

    /Hassabis ɪz ə ˈliːdər ɪn ˈbrɪtənz tekˈnɑːlədʒi ˈɪndəstri./

    Hassabis là một trong những nhân vật hàng đầu của ngành công nghệ Anh.

    Tình huống

    Nhà khoa học vừa đoạt giải Nobel Hoá học được giới thiệu là người có tiếng trong giới công nghệ nước Anh. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"a leader in" một lĩnh vực là người đi đầu, không nhất thiết là sếp của ai. "Britain's technology industry" dùng sở hữu cách cho quốc gia.
    B1
  48. 848

    The real number could be lower.

    /ðə riːl ˈnʌmbər kʊd biː ˈloʊər./

    Con số thực tế có thể thấp hơn.

    Tình huống

    Một khảo sát nói nhiều học sinh được dạy kèm, nhưng nhà báo nghi số liệu đó bị thổi phồng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"could" ở đây chỉ khả năng, không phải quá khứ của "can". "real number" nên dịch là con số thực tế.
    A2
  49. 849

    Paul Gunter is a longtime anti-nuclear activist.

    /pɔːl ˈɡʌntər ɪz ə ˈlɔːŋˌtaɪm ˈænˌtiː-ˈnuːkliər ˈæktəvəst./

    Paul Gunter là một nhà hoạt động chống hạt nhân lâu năm.

    Tình huống

    Bài báo về tương lai điện hạt nhân Mỹ giới thiệu một người đã phản đối loại năng lượng này nhiều thập kỷ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"longtime" là tính từ nghĩa lâu năm, viết liền. Tiền tố "anti-" nghĩa là chống, như "anti-nuclear", "anti-war".
    B1
  50. 850

    The Census Bureau reported that Los Angeles County has more than 10 million people.

    /ðə ˈsensəs ˈbjʊroʊ ˌriːˈpɔːrtɪd ðæt loʊs ˈændʒəlɪs ˈkaʊnti hæz mɔːr ðæn 10 ˈmɪljən ˈpiːpəl./

    Cục Điều tra Dân số Mỹ cho biết quận Los Angeles có hơn 10 triệu dân.

    Tình huống

    Cơ quan thống kê dân số Mỹ công bố số liệu mới, trong đó quận đông dân nhất nước vượt mốc mười triệu người. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"county" ở Mỹ là đơn vị hành chính dưới bang, báo Việt thường dịch là quận. Vế sau "reported that" giữ "has" vì số liệu vẫn đúng ở hiện tại.
    B1
  51. 851

    Six people were killed and about 70 others injured.

    /sɪks ˈpiːpəl wɜːr kɪld ənd əˈbaʊt 70 ˈʌðərz ˈɪndʒərd./

    Sáu người thiệt mạng và khoảng 70 người khác bị thương.

    Tình huống

    Một vụ tấn công khiến sáu người chết và chừng bảy mươi người bị thương. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoVế sau lược "were" trước "injured", một cách viết gọn rất phổ biến trên báo. "others" cho biết 70 người này khác với sáu người đã chết.
    B1
  52. 852

    The U.S. left UNESCO in 2018 during President Donald Trump's time in office.

    /ðə juː.es. left juˈneˌskoʊ ɪn 2018 ˈdʊrɪŋ ˈprezəˌdent ˈdɑːnəld trʌmps taɪm ɪn ˈɔːfɪs./

    Mỹ rời UNESCO năm 2018, dưới thời Tổng thống Donald Trump.

    Tình huống

    Bà Jill Biden đến Paris công bố việc Mỹ trở lại UNESCO, và bài báo nhắc lại lần Mỹ rút khỏi tổ chức này. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"time in office" là thời gian tại nhiệm, tức nhiệm kỳ. "leave" một tổ chức là rời khỏi, không cần thêm "from".
    B1
  53. 853

    Forty-two percent of voters reportedly took part.

    /ˈfɔːrti-tuː pərˈsent ʌv ˈvoʊtərz rɪˈpɔːrtədli tʊk pɑːrt./

    Theo các nguồn tin, 42% cử tri đã tham gia bỏ phiếu.

    Tình huống

    Sau cuộc trưng cầu ý dân ở Catalonia, có thông tin về tỷ lệ đi bầu nhưng chưa được kiểm chứng độc lập. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"reportedly" báo hiệu thông tin chưa được kiểm chứng, nên dịch "được cho là" hoặc "theo các nguồn tin". "take part" ở đây là đi bỏ phiếu.
    B1
  54. 854

    Iranian Foreign Minister Mohammad Javad Zarif said on Friday the airstrikes should stop.

    /ˌɪˈrɑːniən ˈfɔːrən ˈmɪnəstər moʊˈhɑːmed Javad Zarif sed ɑːn ˈfraɪdi ðə ˈerˌstraɪks ʃʊd stɑːp./

    Hôm thứ Sáu, Ngoại trưởng Iran Mohammad Javad Zarif nói rằng các cuộc không kích cần phải dừng lại.

    Tình huống

    Sau nhiều ngày máy bay liên quân ném bom ở Yemen, ngoại trưởng Iran lên tiếng đòi chấm dứt. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo Anh thường bỏ "that" sau "said". "should" ở đây là lời yêu cầu, dịch "cần phải dừng" sát ý hơn "nên dừng".
    B1
  55. 855

    The Houthis are Shi'ite Muslims and are supported by Iran.

    /ðə Houthis ɑːr Shi'ite ˈmʌzləmz ənd ɑːr səˈpɔːrtɪd baɪ ˌɪˈrɑːn./

    Lực lượng Houthi là người Hồi giáo dòng Shia và được Iran hậu thuẫn.

    Tình huống

    Bài báo giải thích lực lượng nổi dậy ở Yemen thuộc dòng tôn giáo nào và ai đứng sau họ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"be supported by" là được ai hậu thuẫn, báo Việt hay viết gọn "được Iran hậu thuẫn". "Shi'ite" là tính từ chỉ dòng Shia của đạo Hồi.
    B1
  56. 856

    Chinese President Xi Jinping offered his congratulations to the new South Korean leader.

    /tʃaɪˈniːz ˈprezəˌdent ʃiː Jinping ˈɔːfərd hɪz kənˌɡrætʃəˈleɪʃənz tuː ðə nuː saʊθ ˌkɔːˈriːən ˈliːdər./

    Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình đã gửi lời chúc mừng tới tân lãnh đạo Hàn Quốc.

    Tình huống

    Hàn Quốc vừa có tổng thống mới, và lãnh đạo Trung Quốc là một trong những người đầu tiên gửi điện mừng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"congratulations" trong nghĩa lời chúc mừng luôn dùng số nhiều. "offer congratulations to" là gửi lời chúc mừng tới ai.
    B1
  57. 857

    The effects outside of Europe are not expected to be very large.

    /ðə ɪˈfekts ˈaʊtˈsaɪd ʌv ˈjʊrəp ɑːr nɑːt ɪkˈspektəd tuː biː ˈveri lɑːrdʒ./

    Tác động bên ngoài châu Âu được dự báo sẽ không quá lớn.

    Tình huống

    Các nhà kinh tế đánh giá Brexit không thoả thuận gây thiệt hại chủ yếu trong châu Âu, còn nơi khác ít bị ảnh hưởng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTiếng Anh đặt phủ định trước "expected", còn tiếng Việt chuyển phủ định sang vế sau: "dự báo sẽ không". "effects" ở đây là tác động.
    B2
  58. 858

    Human rights groups and the United Nations called the campaign ethnic cleansing.

    /ˈhjuːmən raɪts ɡruːps ənd ðə juˈnaɪtɪd ˈneɪʃənz kɔːld ðə kæmˈpeɪn ˈeθnɪk ˈklenzɪŋ./

    Các nhóm nhân quyền và Liên Hợp Quốc gọi chiến dịch này là thanh lọc sắc tộc.

    Tình huống

    Quân đội Myanmar mở chiến dịch khiến người Rohingya bỏ chạy, và các tổ chức quốc tế dùng một tội danh nặng để mô tả nó. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"call X Y" là gọi X là Y, giữa hai danh từ không chen "as" hay "is". "ethnic cleansing" là thanh lọc sắc tộc.
    B2
  59. 859

    Officials expect that number to rise.

    /əˈfɪʃəlz ɪkˈspekt ðæt ˈnʌmbər tuː raɪz./

    Giới chức dự đoán con số này sẽ còn tăng.

    Tình huống

    Mỹ mới ghi nhận vài ca nhiễm virus corona đầu tiên, và nhà chức trách nói số ca sẽ không dừng lại ở đó. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"expect" có cấu trúc "expect + tân ngữ + to + động từ", người học hay viết sai thành "expect that number rise". "rise" là nội động từ, không cần tân ngữ.
    B1
  60. 860

    Chinese Foreign Ministry spokesman Wang Wenbin spoke to reporters about the agreement Thursday in Beijing.

    /tʃaɪˈniːz ˈfɔːrən ˈmɪnəstri ˈspoʊksmən wæŋ Wenbin spoʊk tuː rɪˈpɔːrtərz əˈbaʊt ðə əˈɡriːmənt ˈθɜːrzˌdeɪ ɪn ˌbeɪˈʒɪŋ./

    Người phát ngôn Bộ Ngoại giao Trung Quốc Uông Văn Bân đã trao đổi với phóng viên về thoả thuận này hôm thứ Năm tại Bắc Kinh.

    Tình huống

    Ngay sau khi thoả thuận an ninh được ký, người phát ngôn ngoại giao Trung Quốc ra trả lời báo chí ở Bắc Kinh. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"speak to reporters" là trả lời báo chí, dùng "to" chứ không dùng "with". Báo Anh xếp thứ tự việc, ngày rồi nơi chốn ("Thursday in Beijing"), tiếng Việt thường đưa thời gian lên trước.
    B1
  61. 861

    Human infections remain very rare.

    /ˈhjuːmən ˌɪnˈfekʃənz rɪˈmeɪn ˈveri rer./

    Các ca nhiễm ở người vẫn rất hiếm.

    Tình huống

    Các hãng vắc-xin chuẩn bị sẵn thuốc phòng cúm gia cầm, dù số người mắc bệnh này đến nay rất ít. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"remain" cộng tính từ là vẫn còn, vẫn ở trạng thái đó. "human infections" là ca nhiễm ở người, phân biệt với ca nhiễm ở gia cầm.
    A2
  62. 862

    Many expect the situation in Europe will worsen.

    /ˈmeni ɪkˈspekt ðə ˌsɪtʃuˈeɪʃən ɪn ˈjʊrəp wɪl ˈwɜːrsən./

    Nhiều người dự đoán tình hình ở châu Âu sẽ xấu đi.

    Tình huống

    Virus corona lan sang châu Âu, và giới phân tích phần đông cho rằng kinh tế khu vực còn tệ hơn nữa. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoSau "expect" có thể bỏ "that" trước mệnh đề. "worsen" là nội động từ, đứng một mình không cần tân ngữ khi nói tình hình xấu đi.
    B1
  63. 863

    Manufacturers added twenty two thousand jobs.

    /ˌmænjəˈfæktʃərərz ˈædəd ˈtwenti tuː ˈθaʊzənd dʒɑːbz./

    Các nhà sản xuất đã tạo thêm 22.000 việc làm.

    Tình huống

    Báo cáo việc làm tháng mới công bố, và ngành công nghiệp chế tạo tuyển thêm hơn hai mươi nghìn người. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"add jobs" là tạo thêm việc làm, cách nói chuẩn trong tin thị trường lao động. Ngược lại là "cut jobs" hoặc "lose jobs".
    A2
  64. 864

    Signs of the disease usually appear within a few days.

    /saɪnz ʌv ðə dɪˈziːz ˈjuːʒəwəli əˈpɪr wɪˈðɪn ə fjuː deɪz./

    Triệu chứng bệnh thường xuất hiện trong vòng vài ngày.

    Tình huống

    Bài viết về bệnh than giải thích người nhiễm sẽ thấy dấu hiệu bệnh sau bao lâu. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"signs" ở đây là dấu hiệu, triệu chứng. "within a few days" là trong vòng vài ngày, còn "in a few days" là vài ngày nữa.
    A2
  65. 865

    A spokesperson for the Sousse Pearl Marriott Resort & Spa apologized for what had happened.

    /ə ˈspoʊkspərsən fɔːr ðə Sousse pɜːrl ˈmeriət rɪˈzɔːrt & spɑː əˈpɑːləˌdʒaɪzd fɔːr wʌt hæd ˈhæpənd./

    Người phát ngôn của khu nghỉ dưỡng Sousse Pearl Marriott Resort & Spa đã xin lỗi về sự việc.

    Tình huống

    Một khách nữ bị cấm bơi ở hồ của khách sạn tại Tunisia vì đồ bơi, và đại diện khách sạn sau đó lên tiếng xin lỗi. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"apologize for" là xin lỗi về việc gì. "what had happened" dùng quá khứ hoàn thành vì sự việc xảy ra trước lời xin lỗi.
    B1
  66. 866

    An outbreak that started in West Africa in 2014 was blamed for more than 11,000 deaths.

    /æn ˈaʊtˌbreɪk ðæt ˈstɑːrtɪd ɪn west ˈæfrəkɑː ɪn 2014 wɑːz bleɪmd fɔːr mɔːr ðæn 11,000 deθs./

    Đợt dịch bùng phát ở Tây Phi từ năm 2014 đã khiến hơn 11.000 người tử vong.

    Tình huống

    Nhắc lại đợt dịch Ebola lớn ở Tây Phi bắt đầu năm 2014, bài báo nêu con số người chết vì dịch. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"be blamed for" trong tin dịch bệnh, thiên tai nghĩa là được xem là nguyên nhân gây ra, không mang ý đổ lỗi cho ai. "that started" là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho "outbreak".
    B2
  67. 867

    Last year, the population of North Carolina increased by more than 100,000 people.

    /læst jɪr, ðə ˌpɑːpjəˈleɪʃən ʌv nɔːrθ ˌkerəˈlaɪnə ˌɪnˈkriːst baɪ mɔːr ðæn 100,000 ˈpiːpəl./

    Năm ngoái, dân số bang North Carolina tăng thêm hơn 100.000 người.

    Tình huống

    Số liệu dân số mới cho thấy một bang miền đông nam nước Mỹ đón thêm hơn một trăm nghìn cư dân trong năm qua. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"increase by" chỉ mức tăng thêm, còn "increase to" chỉ con số sau khi tăng. Người học hay nhầm hai giới từ này.
    B1
  68. 868

    The Smithsonian has said that it supports the exhibit.

    /ðə smɪθˈsoʊniən hæz sed ðæt ɪt səˈpɔːrts ðə ɪɡˈzɪbɪt./

    Viện Smithsonian cho biết họ ủng hộ cuộc triển lãm.

    Tình huống

    Một cuộc triển lãm ở bảo tàng gây tranh cãi, nhưng viện quản lý bảo tàng vẫn giữ lập trường đứng về phía triển lãm. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"has said" ở thì hiện tại hoàn thành cho biết lập trường đã nêu và vẫn còn giữ. Tiếng Anh gọi tổ chức bằng "it", tiếng Việt thường dùng "họ".
    B1
  69. 869

    Some Americans denounced the interview.

    /sʌm əˈmerəkənz dɪˈnaʊnst ðə ˈɪntərˌvjuː./

    Một số người Mỹ lên án cuộc phỏng vấn.

    Tình huống

    Một diễn viên Hollywood bí mật phỏng vấn trùm ma tuý đang lẩn trốn, khiến nhiều người dân Mỹ phẫn nộ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"denounce" là lên án công khai, mạnh hơn "criticize". Động từ này đi thẳng với tân ngữ, không cần giới từ.
    A2
  70. 870

    About seven hundred people were killed.

    /əˈbaʊt ˈsevən ˈhʌndrəd ˈpiːpəl wɜːr kɪld./

    Khoảng 700 người đã thiệt mạng.

    Tình huống

    Bài viết về lốc xoáy nhắc lại một thảm hoạ trong lịch sử nước Mỹ khiến chừng bảy trăm người chết. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"were killed" là bị động, nhưng với thiên tai tiếng Việt dịch "thiệt mạng" chứ không dịch "bị giết". "about" ở đây là khoảng, chỉ con số ước tính.
    A2
  71. 871

    North Korea is one of the most disconnected nations in the world.

    /nɔːrθ ˌkɔːˈriːə ɪz wʌn ʌv ðə moʊst ˌdɪskəˈnektɪd ˈneɪʃənz ɪn ðə wɜːrld./

    Triều Tiên là một trong những quốc gia ít kết nối với thế giới bên ngoài nhất.

    Tình huống

    Bài báo về kiểm duyệt thông tin mô tả Bình Nhưỡng gần như cắt đứt người dân khỏi Internet và tin tức nước ngoài. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoSau "one of the most" luôn là danh từ số nhiều ("nations"). "disconnected" ở đây là bị tách khỏi Internet và thông tin bên ngoài.
    B2
  72. 872

    Poroshenko spoke by telephone Thursday with the leaders of Russia, Germany and France.

    /Poroshenko spoʊk baɪ ˈteləˌfoʊn ˈθɜːrzˌdeɪ wɪð ðə ˈliːdərz ʌv ˈrʌʃə, ˈdʒɜːrməni ənd fræns./

    Hôm thứ Năm, ông Poroshenko đã điện đàm với lãnh đạo Nga, Đức và Pháp.

    Tình huống

    Tổng thống Ukraine gọi điện cho ba nhà lãnh đạo châu Âu về lệnh ngừng bắn. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"speak by telephone" là điện đàm, giới từ "by" chỉ phương tiện. Báo Anh hay chen ngày vào giữa động từ và "with".
    B1
  73. 873

    Government officials did not answer Reuters' requests for comment.

    /ˈɡʌvərmənt əˈfɪʃəlz dɪd nɑːt ˈænsər ˈrɔɪtərz' rɪˈkwests fɔːr ˈkɑːment./

    Các quan chức chính phủ không trả lời đề nghị bình luận của Reuters.

    Tình huống

    Hãng tin hỏi chính phủ Somalia về việc bắt giữ nhiều nhà báo, nhưng phía chính phủ im lặng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"requests for comment" là đề nghị phóng viên gửi để xin ý kiến, đi với giới từ "for". Câu không có "immediately" nên nghĩa nghiêng về im lặng hẳn.
    B1
  74. 874

    On January 24, German and Belgian troops arrived in Lithuania in the latest NATO deployment.

    /ɑːn ˈdʒænjuˌeri 24, ˈdʒɜːrmən ənd ˈbeldʒən truːps ərˈaɪvd ɪn ˌlɪθəˈweɪniə ɪn ðə ˈleɪtəst ˈneɪtoʊ dɪˈplɔɪmənt./

    Ngày 24/1, binh sĩ Đức và Bỉ đã tới Litva trong đợt triển khai mới nhất của NATO.

    Tình huống

    Liên minh quân sự phương Tây tiếp tục đưa quân tới các nước vùng Baltic, lần này là lính từ hai nước Tây Âu. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"arrive in" dùng cho quốc gia, thành phố, còn "arrive at" dùng cho địa điểm nhỏ. "latest" là mới nhất, người học hay hiểu nhầm là muộn nhất.
    B2
  75. 875

    The cease-fire is to begin Sunday.

    /ðə siːs-ˈfaɪər ɪz tuː bɪˈɡɪn ˈsʌnˌdeɪ./

    Lệnh ngừng bắn sẽ có hiệu lực từ Chủ nhật.

    Tình huống

    Các bên ở miền đông Ukraine đạt thoả thuận, và thời điểm ngừng nổ súng đã được ấn định vào cuối tuần. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCấu trúc "be to" cộng động từ là cách báo chí nói việc đã được sắp đặt, nghĩa gần với "is scheduled to". "cease-fire" là lệnh ngừng bắn.
    B2
  76. 876

    Moon Jae-in was sworn in as South Korea's president Wednesday.

    /muːn dʒeɪ-ɪn wɑːz swɔːrn ɪn æz saʊθ ˌkɔːˈriːəz ˈprezəˌdent ˈwenzdi./

    Ông Moon Jae-in tuyên thệ nhậm chức tổng thống Hàn Quốc hôm thứ Tư.

    Tình huống

    Một ngày sau khi thắng cử, tân tổng thống Hàn Quốc chính thức bắt đầu nhiệm kỳ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"be sworn in as" là tuyên thệ nhậm chức. "sworn" là quá khứ phân từ của "swear".
    B1
  77. 877

    About one-fifth of the money comes from direct donations.

    /əˈbaʊt wʌn-fɪfθ ʌv ðə ˈmʌni kʌmz frʌm dərˈekt doʊˈneɪʃənz./

    Khoảng một phần năm số tiền đến từ các khoản quyên góp trực tiếp.

    Tình huống

    Một nhóm tình nguyện may quân phục cho nữ binh sĩ, và bài báo phân tích nguồn tiền của họ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"one-fifth" là phân số, có gạch nối khi viết bằng chữ. "the money" là danh từ không đếm được nên động từ chia "comes".
    B1
  78. 878

    Amnesty says Boko Haram supporters took control of the town of Damboa last month.

    /ˈæmnəsti sez Boko Haram səˈpɔːrtərz tʊk kənˈtroʊl ʌv ðə taʊn ʌv Damboa læst mʌnθ./

    Tổ chức Ân xá Quốc tế cho biết những người ủng hộ Boko Haram đã chiếm thị trấn Damboa vào tháng trước.

    Tình huống

    Một tổ chức nhân quyền công bố thông tin rằng nhóm vũ trang ở Nigeria đã chiếm được một thị trấn hồi tháng trước. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"take control of" là giành quyền kiểm soát, dùng khi một lực lượng chiếm một nơi. "Amnesty" là cách gọi tắt của Amnesty International.
    B2
  79. 879

    Six people were arrested at the scene.

    /sɪks ˈpiːpəl wɜːr ərˈestɪd æt ðə siːn./

    Sáu người bị bắt tại hiện trường.

    Tình huống

    Đặc nhiệm Mexico đột kích nơi ẩn náu của trùm ma tuý và bắt ngay một số người có mặt ở đó. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"at the scene" là tại hiện trường. Câu bị động "were arrested" dịch là "bị bắt", không cần nêu ai bắt.
    A2
  80. 880

    Marburg virus has killed more than two hundred people in northern Angola.

    /Marburg ˈvaɪrəs hæz kɪld mɔːr ðæn tuː ˈhʌndrəd ˈpiːpəl ɪn ˈnɔːrðərn æŋˈɡoʊlə./

    Virus Marburg đã khiến hơn 200 người tử vong ở miền bắc Angola.

    Tình huống

    Dịch sốt xuất huyết do virus Marburg hoành hành ở một nước châu Phi, và số người chết đã vượt hai trăm. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo Anh hay lấy virus hay thiên tai làm chủ ngữ của "kill", tiếng Việt chuyển thành "khiến ... tử vong". Thì hiện tại hoàn thành cho biết con số tính đến thời điểm đưa tin.
    B1
  81. 881

    Adam Coogle studies Middle East issues for Human Rights Watch.

    /ˈædəm ˈkuːɡəl ˈstʌdiz ˈmɪdəl iːst ˈɪʃuz fɔːr ˈhjuːmən raɪts wɑːtʃ./

    Adam Coogle nghiên cứu các vấn đề Trung Đông cho Tổ chức Theo dõi Nhân quyền (HRW).

    Tình huống

    Trước khi dẫn lời một chuyên gia về án tử hình ở Ả Rập Xê Út, bài báo giới thiệu người này làm gì và cho tổ chức nào. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"for" ở đây cho biết tổ chức mà người đó làm việc cho. "issues" là các vấn đề theo nghĩa chủ đề cần bàn, khác "problems" là rắc rối.
    B1
  82. 882

    Most of the city was flooded.

    /moʊst ʌv ðə ˈsɪti wɑːz ˈflʌdəd./

    Phần lớn thành phố bị ngập.

    Tình huống

    Sau khi đê vỡ ở New Orleans, nước tràn vào gần như khắp các khu phố. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"most of the city" coi thành phố là một khối nên động từ chia số ít "was". "flooded" là bị ngập, khác "flowed" là chảy.
    A2
  83. 883

    The government has not said how many schools are occupied.

    /ðə ˈɡʌvərmənt hæz nɑːt sed haʊ ˈmeni skuːlz ɑːr ˈɑːkjəˌpaɪd./

    Chính phủ chưa cho biết có bao nhiêu trường học đang bị chiếm giữ.

    Tình huống

    Học sinh Brazil chiếm nhiều trường để phản đối, nhưng chính quyền không đưa ra con số cụ thể. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoSau "has not said how many" là trật tự câu khẳng định ("schools are occupied"), không đảo thành "are schools". "occupied" ở đây là bị chiếm giữ để phản đối.
    B1
  84. 884

    English speakers make up about 20 percent of Cameroon's population.

    /ˈɪŋɡlɪʃ ˈspiːkərz meɪk ʌp əˈbaʊt 20 pərˈsent ʌv Cameroon's ˌpɑːpjəˈleɪʃən./

    Người nói tiếng Anh chiếm khoảng 20% dân số Cameroon.

    Tình huống

    Giáo viên và luật sư ở vùng nói tiếng Anh của Cameroon đình công, vì họ là nhóm thiểu số trong nước. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"make up" là chiếm khi nói tỷ lệ trong một tổng thể. Người học hay dùng "occupy", sai nghĩa trong trường hợp này.
    B1
  85. 885

    The World Health Organization says this is the largest known outbreak of Marburg.

    /ðə wɜːrld helθ ˌɔːrɡənəˈzeɪʃən sez ðɪs ɪz ðə ˈlɑːrdʒəst noʊn ˈaʊtˌbreɪk ʌv Marburg./

    WHO cho biết đây là đợt bùng phát virus Marburg lớn nhất từng được ghi nhận.

    Tình huống

    Dịch Marburg ở Angola lan rộng chưa từng thấy, và WHO so sánh nó với mọi đợt dịch trước đó. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"largest known" là lớn nhất từng biết đến, tức là vẫn có thể có đợt lớn hơn chưa được ghi lại. "outbreak" là đợt bùng phát, dùng cho dịch bệnh.
    B2
  86. 886

    No trial date has been set.

    /noʊ ˈtraɪəl deɪt hæz bɪn set./

    Ngày xét xử vẫn chưa được ấn định.

    Tình huống

    Các nhà hoạt động bị khởi tố, nhưng toà án chưa cho biết khi nào vụ án được đưa ra xét xử. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"set a date" là ấn định ngày, ở đây dùng bị động "has been set". "trial" là phiên toà xét xử, khác "court" là toà án.
    B1
  87. 887

    The economic effects of Katrina are being felt across the United States.

    /ðə ˌekəˈnɑːmɪk ɪˈfekts ʌv kəˈtriːnə ɑːr ˈbiːɪŋ felt əˈkrɔːs ðə juˈnaɪtɪd steɪts./

    Tác động kinh tế của bão Katrina đang lan ra khắp nước Mỹ.

    Tình huống

    Bão Katrina tàn phá bờ vịnh Mexico, và giá xăng cùng nhiều mặt hàng ở các bang khác cũng bị ảnh hưởng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"be felt" ở thì tiếp diễn bị động cho biết tác động đang lan rộng, dịch "đang ảnh hưởng" tự nhiên hơn "đang được cảm thấy". "effect" là danh từ, còn "affect" là động từ.
    B2
  88. 888

    More than 700,000 Rohingya have fled to refugee camps in Bangladesh since August 2017.

    /mɔːr ðæn 700,000 Rohingya hæv fled tuː ˈrefjudʒi kæmps ɪn ˈbæŋləˌdeʃ sɪns ˈɑːɡəst 2017./

    Hơn 700.000 người Rohingya đã chạy sang các trại tị nạn ở Bangladesh kể từ tháng 8/2017.

    Tình huống

    Lũ lụt tràn vào các trại tị nạn ở Bangladesh, nơi đang chứa hàng trăm nghìn người Rohingya chạy khỏi Myanmar từ năm 2017. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"since" cộng mốc thời gian đi với thì hiện tại hoàn thành. "flee" có quá khứ phân từ bất quy tắc là "fled".
    B2
  89. 889

    COVID-19 has worsened the situation.

    /COVID-19 hæz ˈwɜːrsənd ðə ˌsɪtʃuˈeɪʃən./

    Dịch COVID-19 đã khiến tình hình thêm tồi tệ.

    Tình huống

    Số nữ sinh mang thai ở Zimbabwe vốn đã cao, rồi đại dịch kéo dài làm vấn đề nặng nề hơn. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"worsen" là làm xấu đi, tạo từ "worse" thêm đuôi "-en". Có thể nói tương đương "made the situation worse".
    B1
  90. 890

    The father was identified as Randall Margraves.

    /ðə ˈfɑːðər wɑːz aɪˈdentəˌfaɪd æz ˈrændəl Margraves./

    Người cha được xác định là Randall Margraves.

    Tình huống

    Tại phiên toà, một người cha lao về phía bị cáo, và sau đó báo chí nêu được tên ông. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"be identified as" là được xác định danh tính là, cách báo chí nêu tên một người sau khi xác minh. Động từ "identify" luôn đi với "as" trong nghĩa này.
    B1
  91. 891

    Mascots will not be permitted to approach players.

    /ˈmæˌskɑːts wɪl nɑːt biː pərˈmɪtɪd tuː əˈproʊtʃ ˈpleɪərz./

    Linh vật sẽ không được phép tiến lại gần cầu thủ.

    Tình huống

    Giải bóng chày Mỹ ra quy định mùa giải rút ngắn, trong đó các nhân vật hoá trang cổ vũ phải giữ khoảng cách. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"be permitted to" trang trọng hơn "be allowed to". "approach" là ngoại động từ, không thêm "to" ngay sau nó.
    B1
  92. 892

    The pilots' location is unknown.

    /ðə ˈpaɪləts' loʊˈkeɪʃən ɪz ənˈnoʊn./

    Hiện chưa rõ các phi công đang ở đâu.

    Tình huống

    Một máy bay chiến đấu bị bắn rơi gần biên giới, và chưa ai biết hai người lái giờ ở đâu. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"unknown" dịch tự nhiên là "chưa rõ" hoặc "chưa xác định được", dịch "không được biết" nghe cứng. Dấu nháy sau "pilots'" cho biết có hơn một phi công.
    A2
  93. 893

    President Bush recently signed the bill into law.

    /ˈprezəˌdent bʊʃ ˈriːsəntli saɪnd ðə bɪl ˈɪntu lɔː./

    Tổng thống Bush mới đây đã ký ban hành đạo luật.

    Tình huống

    Quốc hội Mỹ thông qua dự luật hỗ trợ ngành điều dưỡng, rồi tổng thống đặt bút ký để nó có hiệu lực. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"sign into law" là ký ban hành, biến dự luật thành luật. "bill" là dự luật, khi chưa được ký nó chưa có hiệu lực.
    B1
  94. 894

    One reason is the low-cost imports from China.

    /wʌn ˈriːzən ɪz ðə loʊ-kɑːst ˌɪmˈpɔːrts frʌm ˈtʃaɪnə./

    Một nguyên nhân là hàng nhập khẩu giá rẻ từ Trung Quốc.

    Tình huống

    Bài báo giải thích vì sao nhiều mỏ đất hiếm ngoài Trung Quốc phải đóng cửa, và một lý do là hàng Trung Quốc bán quá rẻ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"low-cost" là tính từ ghép, có gạch nối khi đứng trước danh từ. "imports" ở số nhiều chỉ hàng nhập khẩu, còn "import" số ít thường chỉ hoạt động nhập khẩu.
    B1
  95. 895

    Washington Post art critic Blake Gopnik also criticized the Smithsonian's decision.

    /ˈwɑːʃɪŋtən poʊst ɑːrt ˈkrɪtɪk bleɪk Gopnik ˈɔːlsoʊ ˈkrɪtəˌsaɪzd ðə ˌsmɪθˈsoʊniənz dɪˈsɪʒən./

    Nhà phê bình nghệ thuật Blake Gopnik của báo Washington Post cũng chỉ trích quyết định của Viện Smithsonian.

    Tình huống

    Bảo tàng gỡ một tác phẩm khỏi triển lãm, và không chỉ giới chính trị mà cả một cây bút nghệ thuật nổi tiếng cũng lên tiếng phê phán. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"also" đứng trước động từ chính để nói thêm một người nữa có cùng phản ứng. Báo Anh hay dồn chức danh lên trước tên ("art critic Blake Gopnik") và không dùng mạo từ.
    B2
  96. 896

    The scientists recently reported their findings in the publication Science.

    /ðə ˈsaɪəntɪsts ˈriːsəntli ˌriːˈpɔːrtɪd ðer ˈfaɪndɪŋz ɪn ðə ˌpʌblɪˈkeɪʃən ˈsaɪəns./

    Các nhà khoa học mới đây đã công bố kết quả nghiên cứu trên tạp chí Science.

    Tình huống

    Nhóm nghiên cứu về chim đại bàng nhiễm chì vừa đăng công trình của họ trên một tạp chí khoa học lớn. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"findings" là kết quả nghiên cứu, ở nghĩa này luôn dùng số nhiều. Công bố trên tạp chí dùng giới từ "in", người học hay viết nhầm "on".
    B1
  97. 897

    However, the Chinese government has approved the vaccine for emergency use.

    /ˌhaʊˈevər, ðə tʃaɪˈniːz ˈɡʌvərmənt hæz əˈpruːvd ðə ˌvækˈsiːn fɔːr ɪˈmɜːrdʒənsi juːs./

    Tuy nhiên, chính phủ Trung Quốc đã phê duyệt vắc-xin này để sử dụng khẩn cấp.

    Tình huống

    Một loại vắc-xin chưa hoàn tất thử nghiệm, nhưng Bắc Kinh vẫn cho phép dùng trong tình huống cấp bách. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"approve for emergency use" là cấp phép sử dụng khẩn cấp. Thì hiện tại hoàn thành cho biết quyết định đã có và đang có hiệu lực.
    B1
  98. 898

    The main reason is the increase in the number of visitors to the islands.

    /ðə meɪn ˈriːzən ɪz ðə ˌɪnˈkriːs ɪn ðə ˈnʌmbər ʌv ˈvɪzɪtərz tuː ðə ˈaɪləndz./

    Nguyên nhân chính là lượng du khách đến quần đảo tăng lên.

    Tình huống

    UNESCO đưa quần đảo Galapagos vào danh sách di sản bị đe doạ và chỉ ra nguyên nhân hàng đầu là khách du lịch. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"increase in" đi với giới từ "in", người học hay viết nhầm "increase of". Khách đến một nơi là "visitors to", không dùng "visitors of".
    B1
  99. 899

    President Erdogan is a founding member of the ruling party.

    /ˈprezəˌdent Erdogan ɪz ə ˈfaʊndɪŋ ˈmembər ʌv ðə ˈruːlɪŋ ˈpɑːrti./

    Tổng thống Erdogan là một trong những thành viên sáng lập đảng cầm quyền.

    Tình huống

    Bài báo giải thích mối quan hệ giữa nguyên thủ Thổ Nhĩ Kỳ và đảng đang nắm quyền từ ngày đảng ra đời. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"founding member" là thành viên sáng lập. "ruling party" là đảng cầm quyền, "ruling" ở đây là tính từ.
    B1
  100. 900

    The Taliban claimed responsibility for the bombing.

    /ðə ˈtælɪˌbæn kleɪmd riˌspɑːnsəˈbɪləti fɔːr ðə ˈbɑːmɪŋ./

    Taliban đã nhận là thủ phạm vụ đánh bom.

    Tình huống

    Sau vụ nổ ở Kabul, một nhóm vũ trang ra thông báo rằng chính họ gây ra. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"claim responsibility for" cộng tên vụ tấn công là nhận đã gây ra vụ đó. "bombing" là danh từ chỉ vụ đánh bom, khác "bomb" là quả bom.
    B1

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Các bộ câu tiếng Anh khác, trong đó có câu thoại phim và câu trong tin tức, nằm ở trang bộ câu tiếng Anh.