
Bộ câu tin tức tiếng Anh
Câu lấy từ bản tin thời sự: cách báo chí diễn đạt về chính trị, kinh tế, công nghệ, y tế, thể thao — nền để đọc báo không cần từ điển.
1000 câu
- 901
Suspected Boko Haram militants have carried out an attack in northern Nigeria.
/səˈspektɪd Boko Haram ˈmɪlətənts hæv ˈkærid aʊt æn əˈtæk ɪn ˈnɔːrðərn naɪˈdʒɪriə./
Các tay súng bị nghi là phiến quân Boko Haram đã tiến hành một vụ tấn công ở miền bắc Nigeria.
Tình huốngMột vụ tấn công vừa xảy ra ở miền bắc Nigeria. Chưa ai nhận trách nhiệm nhưng giới chức nghĩ thủ phạm là một nhóm vũ trang khét tiếng ở đây. Nhà báo viết thế nào?
An attack has just taken place in northern Nigeria. Nobody has claimed it, but officials think a well-known armed group is behind it.
Người bản xứ dùng thế nào"Suspected" đặt trước danh từ nghĩa là bị nghi là, giúp nhà báo không khẳng định ai là thủ phạm. "Carry out an attack" là cụm cố định cho tiến hành một vụ tấn công.B1 - 902
The boat sank Sunday near Tofino, British Columbia, with 27 people on board.
/ðə boʊt sæŋk ˈsʌnˌdeɪ nɪr Tofino, ˈbrɪtɪʃ kəˈlʌmbiə, wɪð 27 ˈpiːpəl ɑːn bɔːrd./
Chiếc thuyền bị chìm hôm Chủ nhật gần Tofino, tỉnh British Columbia, khi đang chở 27 người.
Tình huốngMột chiếc tàu đưa du khách đi ngắm cá voi ở Canada gặp nạn vào Chủ nhật. Nhà báo cho biết nơi xảy ra và số người có mặt trên tàu. Nhà báo viết thế nào?
A whale-watching boat in Canada went down on Sunday. The reporter gives the place and how many people were aboard.
Người bản xứ dùng thế nào"On board" là ở trên tàu, xe hay máy bay. "With 27 people on board" thường đứng cuối câu để bổ sung thông tin.B1 - 903
The statement came from Nasser Kanaani, the spokesman for Iran's Foreign Ministry.
/ðə ˈsteɪtmənt keɪm frʌm ˈnæsər Kanaani, ðə ˈspoʊksmən fɔːr ˌɪˈrænz ˈfɔːrən ˈmɪnəstri./
Tuyên bố trên do ông Nasser Kanaani, người phát ngôn Bộ Ngoại giao Iran, đưa ra.
Tình huốngSau khi Iran lên tiếng phủ nhận liên quan đến vụ tấn công nhà văn Salman Rushdie, phóng viên cho người đọc biết ai là người đưa ra lời phủ nhận đó. Nhà báo viết thế nào?
After Iran denied any role in the attack on writer Salman Rushdie, the reporter tells readers who delivered that denial.
Người bản xứ dùng thế nào"Came from" ở đây nghĩa là do ai đưa ra, dịch là "đến từ" nghe cứng. "Spokesman for" thường đi với "for" trong báo Mỹ.B1 - 904
President Donald Trump dismissed James Comey, the director of the Federal Bureau of Investigation.
/ˈprezəˌdent ˈdɑːnəld trʌmp dɪˈsmɪst dʒeɪmz Comey, ðə dərˈektər ʌv ðə ˈfedərəl ˈbjʊroʊ ʌv ˌɪnˌvestəˈɡeɪʃən./
Tổng thống Donald Trump đã sa thải ông James Comey, giám đốc Cục Điều tra Liên bang (FBI).
Tình huốngNăm 2017, tổng thống Mỹ bất ngờ cách chức người đứng đầu FBI. Nhà báo viết thế nào?
In 2017, the U.S. president suddenly removed the head of the FBI from his post.
Người bản xứ dùng thế nào"Dismiss" trong tin chính trị là cách chức, sa thải, trang trọng hơn "fire". Người Việt quen nghĩa "bác bỏ" nên dễ hiểu sai câu này.B1 - 905
Tim Clark is the president of Emirates, a major airline based in Dubai.
/tɪm klɑːrk ɪz ðə ˈprezəˌdent ʌv ˈemərəts, ə ˈmeɪdʒər ˈerˌlaɪn beɪst ɪn duˈbaɪ./
Tim Clark là chủ tịch Emirates, hãng hàng không lớn có trụ sở tại Dubai.
Tình huốngNhà báo giới thiệu lãnh đạo của một hãng bay lớn ở Trung Đông, đồng thời cho biết hãng đặt trụ sở ở đâu. Nhà báo viết thế nào?
The reporter introduces the head of a big Middle Eastern airline and says where the company is headquartered.
Người bản xứ dùng thế nào"Based in" là có trụ sở ở và đứng sau danh từ. "President" trong công ty thường được dịch là chủ tịch hoặc tổng giám đốc tùy công ty.B1 - 906
Chris Kozak studies Syria at the Institute for the Study of War.
/krɪs ˈkoʊzək ˈstʌdiz ˈsɪriə æt ðə ˈɪnstəˌtuːt fɔːr ðə ˈstʌdi ʌv wɔːr./
Chris Kozak nghiên cứu về Syria tại Viện Nghiên cứu Chiến tranh.
Tình huốngNhà báo giới thiệu một nhà phân tích theo dõi tình hình Syria, làm việc tại một viện chuyên về chiến tranh. Nhà báo viết thế nào?
The reporter introduces an analyst who follows Syria for an institute focused on war.
Người bản xứ dùng thế nào"Study" ở đây là nghiên cứu một chủ đề, người Việt hay hiểu là đi học. "Studies Syria" đi thẳng với tân ngữ, không cần "about".B1 - 907
The main cause of death is respiratory infections.
/ðə meɪn kɑːz ʌv deθ ɪz ˈrespərəˌtɔːri ˌɪnˈfekʃənz./
Nguyên nhân tử vong chủ yếu là nhiễm trùng đường hô hấp.
Tình huốngNhà báo cho biết loại bệnh nào là lý do chính dẫn tới các ca tử vong. Nhà báo viết thế nào?
The reporter names the kind of illness behind most of the deaths.
Người bản xứ dùng thế nào"Cause of death" là nguyên nhân tử vong, đi với "of". Động từ "is" chia theo chủ ngữ "the main cause" dù vế sau là số nhiều.B1 - 908
The FBI said in a statement that it is providing support to the Capitol Police.
/ðə ˈefˈbiːˈaɪ sed ɪn ə ˈsteɪtmənt ðæt ɪt ɪz prəˈvaɪdɪŋ səˈpɔːrt tuː ðə ˈkæpɪtəl pəˈliːs./
FBI cho biết trong một tuyên bố rằng họ đang hỗ trợ lực lượng Cảnh sát Điện Capitol.
Tình huốngSau vụ tấn công làm một cảnh sát thiệt mạng ở Điện Capitol, cục điều tra liên bang Mỹ ra thông cáo nói rằng họ đang giúp đỡ lực lượng bảo vệ tòa nhà. Nhà báo viết thế nào?
After a deadly attack at the U.S. Capitol, the federal investigative agency issued a written message saying it was helping the police who guard the building.
Người bản xứ dùng thế nào"In a statement" là trong một tuyên bố hay thông cáo, đặt ngay sau "said". "Providing support to" đi với "to". Cũng có thể nói gọn là "supporting" mà không cần giới từ.B1 - 909
There was no evidence that the agreement was put in writing.
/ðer wɑːz noʊ ˈevədəns ðæt ðə əˈɡriːmənt wɑːz pʊt ɪn ˈraɪtɪŋ./
Không có bằng chứng cho thấy thỏa thuận đó được lập thành văn bản.
Tình huốngTòa án xem xét một thỏa thuận miệng giữa công tố viên và Bill Cosby nhưng không tìm thấy giấy tờ nào ghi lại. Nhà báo viết thế nào?
The court looked at a spoken deal between a prosecutor and Bill Cosby, but found no document recording it.
Người bản xứ dùng thế nào"Evidence" là danh từ không đếm được, không viết "an evidence" hay "evidences". "Put in writing" là lập thành văn bản.B2 - 910
Rice feeds more than half the world's population.
/raɪs fiːdz mɔːr ðæn hæf ðə wɜːrldz ˌpɑːpjəˈleɪʃən./
Lúa gạo nuôi sống hơn một nửa dân số thế giới.
Tình huốngCác nhà khoa học vừa giải mã bộ gen cây lúa. Nhà báo nhắc người đọc rằng loại lương thực này là nguồn ăn chính của quá nửa nhân loại. Nhà báo viết thế nào?
Scientists have mapped the genes of a key crop. The reporter reminds readers how many people around the world depend on it for food.
Người bản xứ dùng thế nào"Feed" ở đây nghĩa là nuôi sống, cung cấp thức ăn. "Half the world's population" có thể bỏ "of" sau "half", viết "half of the world's population" cũng đúng.A2 - 911
School buildings closed across the country in March of 2020.
/skuːl ˈbɪldɪŋz kloʊzd əˈkrɔːs ðə ˈkʌntri ɪn mɑːrtʃ ʌv 2020./
Các trường học trên cả nước đóng cửa vào tháng 3/2020.
Tình huốngNhà báo nhắc lại thời điểm đại dịch khiến học sinh Mỹ phải nghỉ học ở trường. Nhà báo viết thế nào?
The reporter recalls when the pandemic forced American students out of their classrooms.
Người bản xứ dùng thế nào"Close" ở đây là nội động từ nên "school buildings closed" không cần bị động. "Across the country" là trên khắp cả nước.A2 - 912
Food prices are increasing after Russia invaded Ukraine in February.
/fuːd ˈpraɪsəz ɑːr ˌɪnˈkriːsɪŋ ˈæftər ˈrʌʃə ˌɪnˈveɪdəd juˈkreɪn ɪn ˈfebjəˌweri./
Giá lương thực đang tăng sau khi Nga đưa quân vào Ukraine hồi tháng Hai.
Tình huốngỞ Nam Sudan, các gia đình nghèo khốn đốn vì giá thực phẩm leo thang kể từ khi chiến sự giữa Nga và Ukraine nổ ra đầu năm 2022. Nhà báo viết thế nào?
In South Sudan, poor families struggle as food costs climb since the war between Russia and Ukraine began in early 2022.
Người bản xứ dùng thế nào"Invade" đi thẳng với tân ngữ: "invaded Ukraine", không thêm "into". Thì hiện tại tiếp diễn "are increasing" cho thấy giá vẫn đang tăng.B1 - 913
Observers say Thais' interest in the election is unusually high.
/əbˈzɜːrvərz seɪ taɪz' ˈɪntrəst ɪn ðə ɪˈlekʃən ɪz əˈnjuːˌʒuːəli haɪ./
Giới quan sát cho rằng người dân Thái Lan quan tâm đến cuộc bầu cử ở mức cao bất thường.
Tình huốngTrước kỳ tổng tuyển cử đầu tiên ở Thái Lan kể từ cuộc đảo chính năm 2014, những người theo dõi tình hình nhận thấy cử tri hào hứng hơn hẳn mọi khi. Nhà báo viết thế nào?
Ahead of Thailand's first vote since the 2014 coup, people who follow the country closely notice that voters seem far more engaged than usual.
Người bản xứ dùng thế nào"Observers" trong tin chính trị là "giới quan sát", tức những người theo dõi tình hình. "Interest in" đi với giới từ "in", người Việt hay viết sai thành "interest about".B2 - 914
The pardon has led to protests in Lima, the Peruvian capital.
/ðə ˈpɑːrdən hæz led tuː ˈproʊˌtests ɪn ˈlaɪmə, ðə pərˈuːviən ˈkæpətəl./
Lệnh ân xá đã dẫn tới các cuộc biểu tình ở Lima, thủ đô Peru.
Tình huốngViệc ân xá cựu tổng thống Peru Alberto Fujimori khiến người dân thủ đô xuống đường phản đối. Nhà báo viết thế nào?
The pardon of former Peruvian leader Alberto Fujimori brought people onto the streets of the capital.
Người bản xứ dùng thế nào"Pardon" là ân xá. "Lead to" là dẫn tới, gây ra, sau "to" là danh từ, người Việt hay viết nhầm thành động từ nguyên mẫu.B2 - 915
An American infected with the Ebola virus in West Africa is returning to the United States.
/æn əˈmerəkən ˌɪnˈfektɪd wɪð ðə iˈboʊlə ˈvaɪrəs ɪn west ˈæfrəkɑː ɪz rɪˈtɜːrnɪŋ tuː ðə juˈnaɪtɪd steɪts./
Một người Mỹ nhiễm virus Ebola ở Tây Phi sắp trở về Mỹ.
Tình huốngMột công dân Mỹ mắc Ebola khi làm việc ở Tây Phi. Theo kế hoạch, người này sẽ về nước điều trị trong ít ngày tới. Nhà báo viết thế nào?
An American caught Ebola while working in West Africa. Plans are in place to bring this person back home for treatment.
Người bản xứ dùng thế nàoThì hiện tại tiếp diễn "is returning" ở đây chỉ việc sắp xảy ra theo kế hoạch. Báo thường viết "infected with" khi nói nhiễm virus.B2 - 916
No one has claimed responsibility for the bombing.
/noʊ wʌn hæz kleɪmd riˌspɑːnsəˈbɪləti fɔːr ðə ˈbɑːmɪŋ./
Chưa có ai nhận trách nhiệm về vụ đánh bom.
Tình huốngMột vụ đánh bom nhằm vào trường học ở Kabul, nhưng đến nay chưa nhóm nào đứng ra thừa nhận là thủ phạm. Nhà báo viết thế nào?
A school in Kabul was bombed, but so far no group has said it was behind the attack.
Người bản xứ dùng thế nào"Claim responsibility for" là nhận trách nhiệm về, một cụm cố định trong tin khủng bố. "Claim" ở đây không mang nghĩa đòi hỏi.B1 - 917
Many fear that Brazil may not be able to pay its huge debt.
/ˈmeni fɪr ðæt brəˈzɪl meɪ nɑːt biː ˈeɪbəl tuː peɪ ɪts hjuːdʒ det./
Nhiều người lo ngại Brazil có thể không trả nổi khoản nợ khổng lồ.
Tình huốngNăm 2002, khủng hoảng kinh tế lan khắp Mỹ Latin. Nhiều người sợ rằng nền kinh tế lớn nhất khu vực sẽ vỡ nợ. Nhà báo viết thế nào?
In 2002, economic trouble spread across Latin America, and many worried the region's biggest economy would default.
Người bản xứ dùng thế nào"Fear that" là lo ngại rằng, dùng cho nỗi lo chưa thành sự thật. "May not be able to" hạ mức chắc chắn, người Việt hay rút thành "cannot" làm câu khẳng định quá mức.B2 - 918
Police said the gunman was angry about immigration.
/pəˈliːs sed ðə ˈɡʌnmən wɑːz ˈæŋɡri əˈbaʊt ˌɪməˈɡreɪʃən./
Cảnh sát cho biết tay súng tức giận về vấn đề nhập cư.
Tình huốngSau một vụ xả súng ở Mỹ, cảnh sát công bố động cơ: kẻ tấn công bất mãn với người nhập cư. Nhà báo viết thế nào?
After a mass shooting in the U.S., police describe the attacker's motive, which was hostility toward immigrants.
Người bản xứ dùng thế nào"Gunman" là tay súng, kẻ cầm súng tấn công. "Angry about" đi với "about" khi nói tức giận về một vấn đề, còn "angry with" dùng cho người.B1 - 919
Iraqi politician Ahmad Chalabi, 71, has died in Baghdad.
/ˌɪˈræki ˌpɑːləˈtɪʃən ˈɑːmɑːd tʃəˈlɑːbi, 71, hæz daɪd ɪn ˈbæɡdæd./
Chính trị gia Iraq Ahmad Chalabi đã qua đời tại Baghdad, hưởng thọ 71 tuổi.
Tình huốngMột nhân vật chính trị nổi tiếng của Iraq vừa mất ở thủ đô nước này, ở tuổi 71. Nhà báo viết thế nào?
A well-known Iraqi political figure has passed away in his country's capital at age 71.
Người bản xứ dùng thế nàoBáo tiếng Anh đặt tuổi giữa hai dấu phẩy ngay sau tên: "Ahmad Chalabi, 71,". Tin báo tử dùng thì hiện tại hoàn thành "has died" vì đó là tin vừa xảy ra.A2 - 920
Most of those rescued were taken to hospitals.
/moʊst ʌv ðoʊz ˈreskjud wɜːr ˈteɪkən tuː ˈhɑːˌspɪtəlz./
Phần lớn những người được cứu đã được đưa đến bệnh viện.
Tình huốngSau vụ chìm tàu ngắm cá voi ở Canada, nhà báo cho biết hầu hết những người được vớt lên đã được chuyển đi đâu. Nhà báo viết thế nào?
After the whale-watching boat sank in Canada, the reporter says where most survivors were brought.
Người bản xứ dùng thế nào"Those rescued" là những người được cứu, "those" thay cho "the people". Tiếng Anh Mỹ nói "taken to hospitals" hoặc "taken to the hospital", còn tiếng Anh Anh nói "taken to hospital".B1 - 921
Some experts say Russia should be permitted to enter the conflict.
/sʌm ˈekspərts seɪ ˈrʌʃə ʃʊd biː pərˈmɪtɪd tuː ˈentər ðə ˈkɑːnflɪkt./
Một số chuyên gia cho rằng nên cho phép Nga tham gia vào cuộc xung đột.
Tình huốngKhi bàn về cách chấm dứt cuộc chiến ở Syria, có những nhà phân tích nghĩ rằng nên để Moscow can dự. Nhà báo viết thế nào?
Discussing how to end the war in Syria, a number of analysts argue that Moscow ought to be allowed to get involved.
Người bản xứ dùng thế nào"Should be permitted to" là bị động đi với "should", nghĩa là nên được cho phép. Người Việt hay quên "be" và viết "should permitted". "Enter the conflict" nghĩa là can dự, tham chiến.B2 - 922
Almost eight-hundred people reportedly died.
/ˈɔːlˌmoʊst eɪt-ˈhʌndrəd ˈpiːpəl rɪˈpɔːrtədli daɪd./
Gần 800 người được cho là đã tử vong.
Tình huốngNhà báo tổng kết dịch SARS năm 2003: khoảng 8.000 người mắc bệnh, và theo các báo cáo, số tử vong vào khoảng tám trăm. Nhà báo viết thế nào?
Looking back at SARS in 2003, the reporter notes that about 8,000 people fell ill and, by most accounts, close to 800 lost their lives.
Người bản xứ dùng thế nào"Reportedly" là theo các nguồn tin, cho biết thông tin chưa được tác giả tự kiểm chứng. "Almost" là gần, con số thật thấp hơn tám trăm một chút.B1 - 923
Workers lost their jobs as factories closed.
/ˈwɜːrkərz lɔːst ðer dʒɑːbz æz ˈfæktəriz kloʊzd./
Công nhân mất việc khi các nhà máy đóng cửa.
Tình huốngThời Đại suy thoái, hàng loạt xưởng sản xuất ngừng hoạt động khiến người lao động thất nghiệp. Nhà báo viết thế nào?
In the Great Depression, many plants shut down and their employees were left without work.
Người bản xứ dùng thế nào"As" ở đây nghĩa là khi, trong lúc, đồng thời hàm ý nguyên nhân. "Lose their jobs" là mất việc, quá khứ của "lose" là "lost".A2 - 924
Ramaphosa replaced Zuma as president of the ANC in December.
/ˌræməˈfoʊsə ˌriːˈpleɪst Zuma æz ˈprezəˌdent ʌv ðə ANC ɪn dɪˈsembər./
Ông Ramaphosa đã thay ông Zuma làm chủ tịch đảng ANC hồi tháng 12.
Tình huốngỞ Nam Phi, đảng cầm quyền ANC có người lãnh đạo mới từ tháng 12, khi ông Ramaphosa lên nắm chức thay cho ông Zuma. Nhà báo viết thế nào?
In South Africa, the ruling party got a new leader in December, when Cyril Ramaphosa took over the top job from Jacob Zuma.
Người bản xứ dùng thế nào"Replace A as B" nghĩa là thay A ở cương vị B. Người Việt hay viết "replaced Zuma to be president", trong khi báo dùng "as".B1 - 925
So far the Dutch team appears to have made the most progress.
/soʊ fɑːr ðə dʌtʃ tiːm əˈpɪrz tuː hæv meɪd ðə moʊst ˈprɑːˌɡres./
Cho đến nay, nhóm nghiên cứu Hà Lan dường như đã đạt được nhiều tiến bộ nhất.
Tình huốngNhiều nhóm khoa học đang chạy đua tạo ra thịt nhân tạo. Theo đánh giá hiện tại, các nhà nghiên cứu Hà Lan có vẻ đang dẫn đầu. Nhà báo viết thế nào?
Several science teams are racing to grow meat in labs. At this point, the researchers from the Netherlands seem to be ahead.
Người bản xứ dùng thế nào"Appears to have made" là dường như đã đạt được, nhà báo dùng để tránh khẳng định. "Make progress" là cụm cố định, "progress" không đếm được.B2 - 926
On Wednesday, Governor Gavin Newsom signed the bill into law.
/ɑːn ˈwenzdi, ˈɡʌvərnər ˈɡævɪn ˈnuːzəm saɪnd ðə bɪl ˈɪntu lɔː./
Hôm thứ Tư, Thống đốc Gavin Newsom đã ký ban hành đạo luật.
Tình huốngBang California thông qua quy định cấm phân biệt đối xử vì kiểu tóc. Vào thứ Tư, người đứng đầu bang đặt bút ký để quy định này chính thức thành luật. Nhà báo viết thế nào?
California lawmakers passed a rule against discrimination based on hairstyle. On Wednesday, the head of the state made it official with his signature.
Người bản xứ dùng thế nào"Sign a bill into law" là ký để dự luật trở thành luật. "Bill" ở đây là dự luật, người Việt hay nhầm với hóa đơn.B1 - 927
The project is expected to cost three million dollars.
/ðə ˈprɑːdʒekt ɪz ɪkˈspektəd tuː kɑːst θriː ˈmɪljən ˈdɑːlərz./
Dự án dự kiến tốn ba triệu USD.
Tình huốngNa Uy định xây một kho chứa hạt giống của mọi loại cây trồng trên thế giới. Nhà báo cho biết kinh phí ước tính. Nhà báo viết thế nào?
Norway plans a vault for seeds of all the world's crops. The reporter gives the estimated price tag.
Người bản xứ dùng thế nào"Is expected to cost" là dự kiến tốn, cho thấy con số chưa chắc chắn. Báo hay viết "three million dollars" bằng chữ cho dễ đọc.A2 - 928
Asians are likely to be the largest group of immigrants in the United States by 2065.
/ˈeɪʒənz ɑːr ˈlaɪkli tuː biː ðə ˈlɑːrdʒəst ɡruːp ʌv ˈɪməɡrənts ɪn ðə juˈnaɪtɪd steɪts baɪ 2065./
Người gốc Á nhiều khả năng sẽ trở thành nhóm nhập cư đông nhất tại Mỹ vào năm 2065.
Tình huốngMột nghiên cứu dự báo cơ cấu dân nhập cư ở Mỹ sẽ thay đổi: trong khoảng năm mươi năm tới, người châu Á sẽ vượt người gốc Mỹ Latin. Nhà báo viết thế nào?
A study predicts a shift in America's immigrant population: within about fifty years, people from Asia will outnumber Hispanics.
Người bản xứ dùng thế nào"Are likely to be" là nhiều khả năng sẽ, chắc chắn hơn "may" nhưng chưa phải khẳng định. "By 2065" là tính đến năm 2065, người Việt hay nhầm "by" với "in".B2 - 929
But there is no guarantee, said Joseph Glauber of the International Food Policy Research Institute.
/bʌt ðer ɪz noʊ ˌɡerənˈtiː, sed ˈdʒoʊsəf ˈɡlaʊbər ʌv ðə ˌɪntərˈnæʃənəl fuːd ˈpɑːləsi riˈsɜːrtʃ ˈɪnstəˌtuːt./
Nhưng không có gì bảo đảm điều đó, theo ông Joseph Glauber thuộc Viện Nghiên cứu Chính sách Lương thực Quốc tế.
Tình huốngMột chuyên gia về chính sách lương thực được hỏi liệu giá dầu ăn có sớm giảm không. Ông nói có thể, nhưng không ai dám chắc. Nhà báo viết thế nào?
A food policy expert is asked whether cooking oil prices will soon fall. He says maybe, but nobody can promise it.
Người bản xứ dùng thế nàoBáo tiếng Anh hay đặt lời trích lên trước rồi mới đến "said" và tên người nói, khi đó "said" có thể đứng trước tên. "No guarantee" là không có gì chắc chắn, dùng để hạ mức chắc chắn của một dự đoán.B2 - 930
President Ahmet Necdet Sezer was to leave office next week.
/ˈprezəˌdent Ahmet Necdet Sezer wɑːz tuː liːv ˈɔːfɪs nekst wiːk./
Tổng thống Ahmet Necdet Sezer theo lịch sẽ rời nhiệm sở vào tuần sau.
Tình huốngNăm 2007, nhiệm kỳ của tổng thống Thổ Nhĩ Kỳ sắp hết. Theo dự kiến, ông sẽ thôi chức sau vài ngày nữa. Nhà báo viết thế nào?
In 2007, the Turkish president's term was nearly over, and he was scheduled to step down within days.
Người bản xứ dùng thế nào"Was to" cộng động từ là cách nói một việc đã được lên lịch trong quá khứ. "Leave office" là rời nhiệm sở, không thêm "the" khi nói thôi chức.B2 - 931
Willem Aspinall is a 19-year-old student at New College of Florida.
/ˈwɪləm ˈæspɪnɔːl ɪz ə 19-jɪr-oʊld ˈstuːdənt æt nuː ˈkɑːlɪdʒ ʌv ˈflɔːrədə./
Willem Aspinall là sinh viên 19 tuổi tại New College of Florida.
Tình huốngNhà báo giới thiệu một người trẻ đang theo học tại một trường đại học nhỏ ở Florida, kèm tuổi của bạn ấy. Nhà báo viết thế nào?
The reporter introduces a young person studying at a small Florida college and gives his age.
Người bản xứ dùng thế nào"19-year-old" là tính từ ghép đứng trước danh từ nên "year" không thêm "s". Viết "a 19-years-old student" là sai.A2 - 932
The Associated Press reports that the number of dead is unknown.
/ðə əˈsoʊsiˌeɪtɪd pres rɪˈpɔːrts ðæt ðə ˈnʌmbər ʌv ded ɪz ənˈnoʊn./
Hãng tin AP cho biết hiện chưa rõ số người thiệt mạng.
Tình huốngỞ Yemen, chiến tranh và nạn đói khiến nhiều người chết, nhưng theo một hãng tin lớn của Mỹ, chưa ai đếm được con số chính xác. Nhà báo viết thế nào?
In Yemen, war and hunger have killed many, but a major U.S. news agency says nobody has an exact count.
Người bản xứ dùng thế nào"Unknown" là chưa rõ, chưa ai biết, dùng khi chưa có con số. "Reports" chia số ít vì "The Associated Press" là một hãng tin.B1 - 933
The number of dead continues to increase.
/ðə ˈnʌmbər ʌv ded kənˈtɪnjuz tuː ˌɪnˈkriːs./
Số người chết tiếp tục tăng.
Tình huốngSau vụ tấn công một trường nữ sinh ở Kabul, con số thương vong chưa dừng lại khi thêm nhiều người bị thương nặng qua đời. Nhà báo viết thế nào?
After the attack on a girls' school in Kabul, the toll keeps climbing as more of the badly hurt pass away.
Người bản xứ dùng thế nào"The number of" đi với động từ số ít: "the number of dead continues". "Dead" ở đây dùng như danh từ chỉ những người đã chết.B1 - 934
Homeland Security Secretary Jeh Johnson spoke to ABC News on Sunday.
/ˈhoʊmˌlænd sɪˈkjʊrəti ˈsekrəˌteri Jeh ˈdʒɑːnsən spoʊk tuː ˈeɪˌbiːˌsiː nuːz ɑːn ˈsʌnˌdeɪ./
Bộ trưởng An ninh Nội địa Jeh Johnson trả lời phỏng vấn đài ABC News hôm Chủ nhật.
Tình huốngHôm Chủ nhật, người đứng đầu bộ phụ trách an ninh nội địa Mỹ có cuộc phỏng vấn với một đài truyền hình lớn. Nhà báo viết thế nào?
On Sunday, the head of the U.S. department in charge of domestic security gave an interview to a major TV network.
Người bản xứ dùng thế nào"Spoke to" một hãng tin nghĩa là trả lời phỏng vấn hãng đó. Trước thứ trong tuần dùng "on": "on Sunday".A2 - 935
Damage was severe in the town of Mashiki.
/ˈdæmədʒ wɑːz səˈvɪr ɪn ðə taʊn ʌv Mashiki./
Thiệt hại nghiêm trọng tại thị trấn Mashiki.
Tình huốngSau trận động đất thứ hai ở Nhật Bản, nhà báo cho biết một thị trấn bị tàn phá nặng. Nhà báo viết thế nào?
After Japan's second quake, the reporter names a town that suffered badly.
Người bản xứ dùng thế nào"Damage" là danh từ không đếm được khi nói thiệt hại nên không thêm "s". "Damages" ở số nhiều thường là tiền bồi thường trong pháp lý.B1 - 936
People blamed President Hoover because they thought he was not doing enough to help them.
/ˈpiːpəl bleɪmd ˈprezəˌdent ˈhuːvər bɪˈkɔːz ðeɪ θɔːt hiː wɑːz nɑːt ˈduːɪŋ ɪˈnʌf tuː help ðem./
Người dân đổ lỗi cho Tổng thống Hoover vì họ cho rằng ông không làm đủ để giúp họ.
Tình huốngTrong thời Đại suy thoái, người Mỹ trút giận lên tổng thống đương nhiệm vì cho rằng ông chưa ra tay cứu giúp họ đúng mức. Nhà báo viết thế nào?
During the Great Depression, Americans held their president responsible, feeling he was doing too little for them.
Người bản xứ dùng thế nào"Blame" đi thẳng với người bị đổ lỗi: "blamed President Hoover". Muốn nói đổ lỗi cho ai về việc gì thì dùng "blame someone for something".B1 - 937
The Jordanian government is investigating the shooting.
/ðə ˌdʒɔːrˈdeɪniən ˈɡʌvərmənt ɪz ˌɪnˈvestəˌɡeɪtɪŋ ðə ˈʃuːtɪŋ./
Chính phủ Jordan đang điều tra vụ nổ súng.
Tình huốngSau một vụ nổ súng ở Jordan, nhà chức trách nước này bắt đầu tìm hiểu chuyện gì đã xảy ra. Nhà báo viết thế nào?
After a shooting in Jordan, the country's authorities have begun looking into what happened.
Người bản xứ dùng thế nào"Investigate" đi thẳng với tân ngữ, không cần giới từ: "investigating the shooting". Viết "investigating about the shooting" là sai.A2 - 938
The attacks were carried out on September 11, 2001.
/ðə əˈtæks wɜːr ˈkærid aʊt ɑːn sepˈtembər 11, 2001./
Các vụ tấn công diễn ra vào ngày 11/9/2001.
Tình huốngNhắc tới các vụ khủng bố ở Mỹ do al-Qaida thực hiện, nhà báo cho biết ngày xảy ra. Nhà báo viết thế nào?
Mentioning the al-Qaida attacks on America, the reporter gives the date they happened.
Người bản xứ dùng thế nào"Were carried out" là bị động của "carry out", nghĩa là được tiến hành. Trước ngày tháng cụ thể dùng "on".A2 - 939
About half of U.S. adults have high blood pressure.
/əˈbaʊt hæf ʌv juː.es. əˈdʌlts hæv haɪ blʌd ˈpreʃər./
Khoảng một nửa số người trưởng thành ở Mỹ bị huyết áp cao.
Tình huốngMỹ vừa phê duyệt một phương pháp điều trị mới cho bệnh tăng huyết áp. Nhà báo cho biết bệnh này phổ biến đến mức nào ở người lớn tại Mỹ. Nhà báo viết thế nào?
The U.S. has approved a new treatment for a common heart-related condition. The reporter explains how widespread it is among American grown-ups.
Người bản xứ dùng thế nào"Have high blood pressure" là bị huyết áp cao, tiếng Anh dùng "have" cho bệnh. Viết "are high blood pressure" là sai.A2 - 940
The voting could change the balance of power in Congress.
/ðə ˈvoʊtɪŋ kʊd tʃeɪndʒ ðə ˈbæləns ʌv ˈpaʊər ɪn ˈkɑːŋɡrəs./
Cuộc bỏ phiếu có thể làm thay đổi cán cân quyền lực tại Quốc hội.
Tình huốngTrước kỳ bầu cử giữa nhiệm kỳ ở Mỹ, giới quan sát nhận định kết quả có thể khiến quyền kiểm soát Quốc hội đổi chủ. Nhà báo viết thế nào?
Before the U.S. midterms, analysts say the results might shift which party controls Congress.
Người bản xứ dùng thế nào"Balance of power" là cán cân quyền lực, một cụm cố định. "Could" ở đây chỉ khả năng, nhẹ hơn "will".B2 - 941
Only 2 to 4 percent of the land is farmed.
/ˈoʊnli 2 tuː 4 pərˈsent ʌv ðə lænd ɪz fɑːrmd./
Chỉ 2 đến 4% diện tích đất được canh tác.
Tình huốngỞ Yemen, đất trồng trọt rất hiếm, chỉ một phần rất nhỏ lãnh thổ được dùng làm nông nghiệp. Nhà báo viết thế nào?
In Yemen, farmland is scarce, and only a tiny share of the country is used for growing crops.
Người bản xứ dùng thế nào"Farm" ở đây là động từ, nghĩa là canh tác, nên "is farmed" là được canh tác. Động từ "is" chia số ít theo "the land".A2 - 942
Hu was not involved in the Japanese study.
/huː wɑːz nɑːt ˌɪnˈvɑːlvd ɪn ðə ˌdʒæpəˈniːz ˈstʌdi./
Ông Hu không tham gia vào nghiên cứu của Nhật Bản.
Tình huốngNhà báo dẫn ý kiến một chuyên gia độc lập về một nghiên cứu dinh dưỡng của Nhật và nói rõ ông này không nằm trong nhóm thực hiện. Nhà báo viết thế nào?
The reporter quotes an outside expert on a Japanese nutrition study and makes clear he was not part of the research team.
Người bản xứ dùng thế nào"Was not involved in" là không tham gia, báo khoa học dùng để cho thấy người bình luận là chuyên gia độc lập. Giới từ đi kèm "involved" là "in".B1 - 943
The conflict in Syria started after anti-government protests in March of 2011.
/ðə ˈkɑːnflɪkt ɪn ˈsɪriə ˈstɑːrtɪd ˈæftər ˈænˌtiː-ˈɡʌvərmənt ˈproʊˌtests ɪn mɑːrtʃ ʌv 2011./
Cuộc xung đột ở Syria bùng phát sau các cuộc biểu tình chống chính phủ vào tháng 3/2011.
Tình huốngNhà báo nhắc lại khởi nguồn của cuộc chiến ở Syria, gắn với làn sóng phản đối chính quyền đầu năm 2011. Nhà báo viết thế nào?
The reporter recalls how the war in Syria began, tracing it to street demonstrations in early 2011.
Người bản xứ dùng thế nào"Started after" chỉ mốc khởi đầu của một sự kiện. "Anti-government protests" là các cuộc biểu tình chống chính phủ, "anti" ghép với danh từ bằng gạch nối.B1 - 944
In 2020, 228 people were arrested on terrorism charges.
/ɪn 2020, 228 ˈpiːpəl wɜːr ərˈestɪd ɑːn ˈterərˌɪzəm ˈtʃɑːrdʒəz./
Năm 2020, 228 người đã bị bắt vì các cáo buộc liên quan đến khủng bố.
Tình huốngHai mươi năm sau vụ đánh bom ở Bali, Indonesia vẫn truy quét các nhóm cực đoan. Nhà báo đưa ra số người bị bắt với tội danh khủng bố trong năm 2020. Nhà báo viết thế nào?
Twenty years after the Bali bombing, Indonesia still pursues extremist groups. The reporter gives the number of people detained for terror offenses in 2020.
Người bản xứ dùng thế nào"On ... charges" là với cáo buộc gì, giới từ đi kèm là "on", người Việt hay dùng "for". "Charges" ở đây là cáo buộc, tội danh, người Việt hay nhầm với phí.B1 - 945
But many Democrats say that is not enough.
/bʌt ˈmeni ˈdeməˌkræts seɪ ðæt ɪz nɑːt ɪˈnʌf./
Nhưng nhiều người trong đảng Dân chủ cho rằng như vậy là chưa đủ.
Tình huốngTổng thống Bush đưa ra một kế hoạch về quân số ở Iraq. Phe Dân chủ không hài lòng và cho rằng kế hoạch ấy còn thiếu. Nhà báo viết thế nào?
President Bush offered a troop plan for Iraq. Democrats were unhappy and felt it fell short.
Người bản xứ dùng thế nào"Democrats" viết hoa chỉ đảng viên hoặc nghị sĩ đảng Dân chủ Mỹ. "That is not enough" là như vậy chưa đủ, "that" thay cho điều vừa được nhắc tới.A2 - 946
A diagnosis of HIV/AIDS used to be a death sentence.
/ə ˌdaɪəɡˈnoʊsəs ʌv ˈeɪˈtʃaɪˈviː/eɪdz juːzd tuː biː ə deθ ˈsentəns./
Chẩn đoán nhiễm HIV/AIDS từng đồng nghĩa với án tử.
Tình huốngNhà báo nhắc rằng vài chục năm trước, ai bị phát hiện nhiễm HIV gần như chắc chắn sẽ chết. Nhà báo viết thế nào?
The reporter notes that decades ago, learning you had HIV meant you would almost certainly die.
Người bản xứ dùng thế nào"Used to be" là từng là, nay không còn. "A death sentence" theo nghĩa bóng là điều chắc chắn dẫn đến cái chết.B2 - 947
Most migrants in Europe come from Africa and the Middle East.
/moʊst ˈmaɪɡrənts ɪn ˈjʊrəp kʌm frʌm ˈæfrəkɑː ənd ðə ˈmɪdəl iːst./
Phần lớn người di cư ở châu Âu đến từ châu Phi và Trung Đông.
Tình huốngBàn về dòng người di cư vào châu Âu, nhà báo cho biết họ chủ yếu xuất phát từ những khu vực nào. Nhà báo viết thế nào?
Discussing migration into Europe, the reporter explains which regions most newcomers originate from.
Người bản xứ dùng thế nào"Come from" ở thì hiện tại đơn chỉ nguồn gốc, quê quán. "The Middle East" luôn có "the" đi kèm.A2 - 948
Opposition parties boycotted the vote.
/ˌɑːpəˈzɪʃən ˈpɑːrtiz ˈbɔɪˌkɑːtɪd ðə voʊt./
Các đảng đối lập đã tẩy chay cuộc bỏ phiếu.
Tình huốngQuốc hội tiến hành bầu chọn, nhưng các đảng không thuộc phe cầm quyền đồng loạt không tham gia để phản đối. Nhà báo viết thế nào?
Parliament held a vote, but the parties outside the ruling camp stayed away in protest.
Người bản xứ dùng thế nào"Boycott" là tẩy chay, cố ý không tham gia để phản đối. Động từ này đi thẳng với tân ngữ: "boycotted the vote", không cần giới từ.A2 - 949
On Wednesday, Prime Minister Mette Frederiksen defended the decision to reopen schools.
/ɑːn ˈwenzdi, praɪm ˈmɪnəstər met ˈfredərɪksən dɪˈfendəd ðə dɪˈsɪʒən tuː riˈoʊpən skuːlz./
Hôm thứ Tư, Thủ tướng Mette Frederiksen đã bảo vệ quyết định mở cửa lại trường học.
Tình huốngNhiều phụ huynh Đan Mạch phản đối việc cho trẻ đi học lại giữa dịch. Thủ tướng nước này lên tiếng cho rằng quyết định đó là đúng. Nhà báo viết thế nào?
Many Danish parents oppose sending children back to class during the pandemic. The prime minister insists the choice was right.
Người bản xứ dùng thế nào"Defend" trong tin chính trị là bảo vệ, bênh vực một quyết định trước chỉ trích. Sau "decision" là "to" cộng động từ nguyên mẫu.B1 - 950
President Donald Trump said he has no plans to end the sanctions.
/ˈprezəˌdent ˈdɑːnəld trʌmp sed hiː hæz noʊ plænz tuː end ðə ˈsæŋkʃənz./
Tổng thống Donald Trump cho biết ông không có kế hoạch dỡ bỏ các lệnh trừng phạt.
Tình huốngNăm 2017, khi được hỏi về các biện pháp trừng phạt Nga, tổng thống Mỹ khẳng định ông chưa tính chuyện chấm dứt chúng. Nhà báo viết thế nào?
In 2017, asked about the measures against Russia, the U.S. president made clear he was not thinking of lifting them.
Người bản xứ dùng thế nào"Has no plans to" là cách báo nói ai đó chưa định làm gì, mềm hơn "will not". "End the sanctions" thường được dịch là dỡ bỏ lệnh trừng phạt.B1 - 951
Disney did not answer The Associated Press's request for comment.
/ˈdɪzni dɪd nɑːt ˈænsər ðə əˈsoʊsiˌeɪtɪd ˈpresɪz rɪˈkwest fɔːr ˈkɑːment./
Disney không trả lời đề nghị bình luận của hãng tin AP.
Tình huốngHãng tin AP liên hệ Disney để hỏi về việc quay phim Mulan ở Tân Cương nhưng công ty không phản hồi. Nhà báo viết thế nào?
The AP asked Disney about filming Mulan in Xinjiang, but the company stayed silent.
Người bản xứ dùng thế nào"Request for comment" là đề nghị bình luận, câu quen thuộc khi một bên không lên tiếng. Giới từ đi sau "request" là "for".B1 - 952
More than 2,000 homes have been destroyed by the fires.
/mɔːr ðæn 2,000 hoʊmz hæv bɪn dɪˈstrɔɪd baɪ ðə ˈfaɪərz./
Hơn 2.000 ngôi nhà đã bị các đám cháy thiêu rụi.
Tình huốngCháy rừng ở Úc lan rộng, nhà chức trách thống kê số nhà bị lửa phá hủy đã vượt mốc hai nghìn. Nhà báo viết thế nào?
As wildfires spread in Australia, officials count the houses lost to the flames, now over two thousand.
Người bản xứ dùng thế nào"Fires" ở số nhiều chỉ nhiều đám cháy khác nhau. Thì hiện tại hoàn thành "have been destroyed" cho thấy con số vẫn đang được cập nhật.B1 - 953
The approval rate this year was 36 percent, compared to 28 percent in 1999.
/ðə əˈpruːvəl reɪt ðɪs jɪr wɑːz 36 pərˈsent, kəmˈperd tuː 28 pərˈsent ɪn 1999./
Tỷ lệ tán thành năm nay là 36%, so với 28% vào năm 1999.
Tình huốngMột cuộc khảo sát cho thấy số người chấp nhận việc tra tấn trong chiến tranh đã tăng. Nhà báo đặt con số năm nay cạnh con số của gần hai mươi năm trước. Nhà báo viết thế nào?
A survey shows more people now accept torture in war. The reporter places this year's figure next to the one from almost two decades earlier.
Người bản xứ dùng thế nào"Compared to" hoặc "compared with" dùng để đặt hai con số cạnh nhau. "Approval rate" là tỷ lệ tán thành, tức phần trăm người được hỏi chấp nhận một việc.B2 - 954
The American Cancer Society says there is no safe way to smoke.
/ðə əˈmerəkən ˈkænsər səˈsaɪəti sez ðer ɪz noʊ seɪf weɪ tuː smoʊk./
Hiệp hội Ung thư Mỹ cho biết không có cách hút thuốc nào là an toàn.
Tình huốngMột tổ chức y tế lớn của Mỹ khẳng định rằng dù hút ít hay dùng loại thuốc nhẹ, hút thuốc vẫn gây hại. Nhà báo viết thế nào?
A major U.S. cancer group insists that every form of smoking carries risk, however light.
Người bản xứ dùng thế nào"There is no safe way to" cộng động từ là cách báo phủ định toàn bộ một hành vi. Người Việt hay viết "there is not a safe way", nghe yếu hơn và ít gặp trong tin.B1 - 955
The event is expected in May of 2020.
/ðə ɪˈvent ɪz ɪkˈspektəd ɪn meɪ ʌv 2020./
Sự kiện này dự kiến diễn ra vào tháng 5/2020.
Tình huốngBitcoin sắp trải qua đợt giảm một nửa phần thưởng khai thác. Nhà báo cho biết thời điểm dự kiến là mùa xuân năm 2020. Nhà báo viết thế nào?
Bitcoin's halving is coming. The reporter gives the expected timing, in spring 2020.
Người bản xứ dùng thế nào"Is expected in" cộng thời gian là dự kiến diễn ra vào lúc nào. Báo Mỹ hay viết "May of 2020", có thêm "of" giữa tháng và năm.B1 - 956
Jennifer Grygiel is a professor at Syracuse University in New York.
/ˈdʒenəfər ˈɡrɪdʒil ɪz ə prəˈfesər æt ˈsɪrəˌkjuːz ˌjuːnəˈvɜːrsəti ɪn nuː jɔːrk./
Jennifer Grygiel là giáo sư tại Đại học Syracuse ở bang New York.
Tình huốngBài báo cần giới thiệu một chuyên gia được phỏng vấn: bà Jennifer Grygiel, người giảng dạy tại Đại học Syracuse ở New York. Nhà báo viết thế nào?
The article introduces an expert it interviewed: Jennifer Grygiel, who teaches at Syracuse University in New York.
Người bản xứ dùng thế nàoBáo giới thiệu chuyên gia bằng một câu ngắn ngay sau lời dẫn. Dùng "a professor at" với tên trường, giới từ là "at" và không dùng "in" hay "of" trước tên trường.A2 - 957
Mister al-Jubeir told reporters in Washington Tuesday that Saudi Arabia has been criticized unfairly.
/ˈmɪstər æl-Jubeir toʊld rɪˈpɔːrtərz ɪn ˈwɑːʃɪŋtən ˈtuːzdi ðæt ˈsɔːdi əˈreɪbiə hæz bɪn ˈkrɪtəˌsaɪzd ənˈferli./
Ông al-Jubeir nói với các phóng viên tại Washington hôm thứ Ba rằng Ả Rập Saudi đã bị chỉ trích một cách bất công.
Tình huốngMột quan chức Ả Rập Saudi tên al-Jubeir trả lời báo giới ở Washington vào thứ Ba, bác bỏ những lời chỉ trích nhắm vào nước ông và cho rằng chúng thiếu công bằng. Nhà báo viết thế nào?
Saudi official al-Jubeir spoke to the press in Washington on Tuesday and argued that critics of his country were being unfair.
Người bản xứ dùng thế nàoSau "told" là người nghe đứng ngay sau, không có "to": "told reporters", không viết "told to reporters". Thứ tự quen của báo là người nói, "told reporters", nơi chốn, thời gian, rồi mới đến "that".B2 - 958
The study involved 470 subjects between the ages of 18 and 35.
/ðə ˈstʌdi ˌɪnˈvɑːlvd 470 ˈsʌbdʒɪkts bɪˈtwiːn ðə ˈeɪdʒəz ʌv 18 ənd 35./
Nghiên cứu có sự tham gia của 470 người trong độ tuổi từ 18 đến 35.
Tình huốngCác nhà khoa học kiểm tra xem vòng đeo theo dõi sức khỏe có giúp giảm cân không. Nhà báo cho biết số người tham gia và độ tuổi của họ. Nhà báo viết thế nào?
Scientists tested whether fitness trackers help people lose weight. The reporter gives the number of participants and their age range.
Người bản xứ dùng thế nào"Subjects" trong nghiên cứu là người tham gia, đối tượng nghiên cứu, người Việt hay hiểu là môn học. "Between the ages of 18 and 35" là cụm cố định chỉ độ tuổi.B1 - 959
Hundreds of thousands of people are believed to have been killed in the fighting.
/ˈhʌndrədz ʌv ˈθaʊzəndz ʌv ˈpiːpəl ɑːr bɪˈliːvd tuː hæv bɪn kɪld ɪn ðə ˈfaɪtɪŋ./
Hàng trăm nghìn người được cho là đã thiệt mạng trong giao tranh.
Tình huốngNhà báo nhắc tới con số thương vong của cuộc chiến Syria, vốn chưa thể đếm chính xác nhưng được ước tính rất lớn. Nhà báo viết thế nào?
The reporter mentions the death toll of the Syrian war, which cannot be counted exactly but is thought to be huge.
Người bản xứ dùng thế nào"Are believed to have been killed" là được cho là đã thiệt mạng, dùng khi con số chưa được xác nhận. "Have been" sau "to" đẩy việc chết về quá khứ.B2 - 960
David Dollar is a China specialist at the Washington-based Brookings Institution.
/ˈdeɪvɪd ˈdɑːlər ɪz ə ˈtʃaɪnə ˈspeʃələst æt ðə ˈwɑːʃɪŋtən-beɪst ˈbrʊkɪŋz ˌɪnstɪˈtuːʃən./
David Dollar là chuyên gia về Trung Quốc tại Viện Brookings có trụ sở ở Washington.
Tình huốngNhà báo giới thiệu người được phỏng vấn: một nhà nghiên cứu chuyên về Trung Quốc làm việc ở một viện nghiên cứu lớn đặt tại thủ đô Mỹ. Nhà báo viết thế nào?
The reporter introduces the person being quoted, a China researcher at a major think tank in the U.S. capital.
Người bản xứ dùng thế nào"Washington-based" là có trụ sở ở Washington, tên nơi ghép với "based" bằng gạch nối và đứng trước danh từ. "China specialist" là chuyên gia về Trung Quốc, không cần "of".B2 - 961
Trump has called Russian President Vladimir Putin a strong leader.
/trʌmp hæz kɔːld ˈrʌʃən ˈprezəˌdent ˈvlædəmɪr ˈpuːtɪn ə strɔːŋ ˈliːdər./
Ông Trump từng gọi Tổng thống Nga Vladimir Putin là một nhà lãnh đạo mạnh mẽ.
Tình huốngTrong chiến dịch tranh cử năm 2016, ứng viên Trump nhiều lần khen ông chủ Điện Kremlin là người cứng rắn, quyết đoán. Nhà báo viết thế nào?
During the 2016 campaign, candidate Trump praised the Kremlin leader in admiring terms.
Người bản xứ dùng thế nào"Call somebody something" không cần "as": "called Putin a strong leader". Người Việt hay thêm "as" vì dịch theo "gọi ai là". Thì hiện tại hoàn thành "has called" cho thấy lời nhận xét đã nói ra và vẫn còn được nhắc tới.B1 - 962
Trans fat has been linked to heart disease.
/trænz fæt hæz bɪn lɪŋkt tuː hɑːrt dɪˈziːz./
Chất béo chuyển hóa được cho là có liên quan đến bệnh tim.
Tình huốngNhiều nghiên cứu cho thấy những người ăn nhiều chất béo chuyển hóa dễ mắc bệnh tim hơn. Nhà báo viết thế nào?
Many studies show that people who eat a lot of trans fat are more likely to develop heart problems.
Người bản xứ dùng thế nào"Has been linked to" là bị cho là có liên quan, mức chắc chắn thấp hơn "causes". Người Việt hay dịch thành "gây ra", làm câu mạnh hơn bản gốc.B1 - 963
Officials have not said where they are being held.
/əˈfɪʃəlz hæv nɑːt sed wer ðeɪ ɑːr ˈbiːɪŋ held./
Giới chức chưa cho biết họ đang bị giam giữ ở đâu.
Tình huốngBelarus ép một máy bay hạ cánh rồi bắt một nhà báo đối lập cùng bạn gái. Nhà chức trách chưa tiết lộ nơi giam hai người. Nhà báo viết thế nào?
Belarus forced a plane to land and detained an opposition journalist and his girlfriend. Authorities have not revealed where the pair are now.
Người bản xứ dùng thế nào"Have not said" là chưa cho biết, thì hiện tại hoàn thành ngụ ý thông tin có thể được công bố sau. "Are being held" là đang bị giam giữ.B1 - 964
But officials say there is no other choice.
/bʌt əˈfɪʃəlz seɪ ðer ɪz noʊ ˈʌðər tʃɔɪs./
Nhưng giới chức cho rằng không còn lựa chọn nào khác.
Tình huốngMột biện pháp khó khăn bị người dân phản đối, nhưng chính quyền khẳng định họ buộc phải làm vậy. Nhà báo viết thế nào?
People oppose a harsh measure, but the authorities insist they have no alternative.
Người bản xứ dùng thế nào"Officials" trong tin thường dịch là "giới chức" hoặc "nhà chức trách". Câu phủ định dùng "no" trước danh từ: "there is no other choice". Viết "there is not other choice" là sai ngữ pháp.A2 - 965
The protests in Minneapolis spread across the river to the city of Saint Paul, Minnesota.
/ðə ˈproʊˌtests ɪn ˌmɪniˈæpəlɪs spred əˈkrɔːs ðə ˈrɪvər tuː ðə ˈsɪti ʌv seɪnt pɔːl, ˌmɪnɪˈsoʊtə./
Các cuộc biểu tình ở Minneapolis đã lan sang bên kia sông, tới thành phố Saint Paul, bang Minnesota.
Tình huốngLàn sóng biểu tình sau cái chết của một người da đen ở Minneapolis vượt ra ngoài thành phố, sang tận thành phố lân cận bên kia sông. Nhà báo viết thế nào?
The demonstrations after a Black man's death in Minneapolis did not stay in one place; they crossed the river into the neighboring city.
Người bản xứ dùng thế nào"Spread" có dạng quá khứ giống nguyên mẫu, không viết "spreaded". "Across the river" là sang bên kia sông.B1 - 966
In time, the division between North and South led to the American Civil War.
/ɪn taɪm, ðə dɪˈvɪʒən bɪˈtwiːn nɔːrθ ənd saʊθ led tuː ðə əˈmerəkən ˈsɪvəl wɔːr./
Về sau, sự chia rẽ giữa miền Bắc và miền Nam đã dẫn tới cuộc Nội chiến Mỹ.
Tình huốngBài viết về lịch sử Mỹ kể rằng hai miền Bắc và Nam ngày càng bất đồng, và cuối cùng sự chia rẽ ấy gây ra chiến tranh. Nhà báo viết thế nào?
A history article explains that the North and the South disagreed more and more, and this split finally caused a war.
Người bản xứ dùng thế nào"In time" ở đầu câu nghĩa là dần dần, về sau. Người Việt hay nhầm với "on time" là đúng giờ. "Lead to" là dẫn tới, theo sau là danh từ chỉ kết quả.B1 - 967
The United Nations says 2.9 million women and children in Yemen are acutely malnourished.
/ðə juˈnaɪtɪd ˈneɪʃənz sez 2.9 ˈmɪljən ˈwɪmən ənd ˈtʃɪldrən ɪn ˈjemən ɑːr əˈkjuːtli mælˈnɜːrɪʃt./
Liên Hợp Quốc cho biết 2,9 triệu phụ nữ và trẻ em ở Yemen đang bị suy dinh dưỡng cấp tính.
Tình huốngMột cơ quan quốc tế công bố số phụ nữ và trẻ em Yemen thiếu ăn nghiêm trọng đã lên tới gần 3 triệu. Nhà báo viết thế nào?
A world body reports that nearly three million women and children in Yemen are severely underfed.
Người bản xứ dùng thế nào"Acutely malnourished" là suy dinh dưỡng cấp tính, mức nặng. Tiếng Anh viết "2.9 million" với dấu chấm, còn báo Việt viết "2,9 triệu" với dấu phẩy.B2 - 968
Thousands of people lost electricity, and 60 people died.
/ˈθaʊzəndz ʌv ˈpiːpəl lɔːst ɪˌlekˈtrɪsəti, ənd 60 ˈpiːpəl daɪd./
Hàng nghìn người bị mất điện và 60 người thiệt mạng.
Tình huốngMột cơn bão lớn quét qua nước Mỹ khiến nhiều nơi chìm trong bóng tối và hàng chục người chết. Nhà báo viết thế nào?
A big storm swept across the U.S., leaving many homes in the dark and dozens dead.
Người bản xứ dùng thế nào"Lose electricity" hoặc "lose power" là mất điện. Tiếng Anh dùng người làm chủ ngữ, "people lost electricity", trong khi tiếng Việt có thể nói "điện bị cắt".A2 - 969
Attending a four-year college in the United States can cost more than $40,000 a year.
/əˈtendɪŋ ə fɔːr-jɪr ˈkɑːlɪdʒ ɪn ðə juˈnaɪtɪd steɪts kæn kɑːst mɔːr ðæn $40,000 ə jɪr./
Học đại học bốn năm ở Mỹ có thể tốn hơn 40.000 USD mỗi năm.
Tình huốngMột gia đình muốn cho con du học Mỹ tìm hiểu chi phí và thấy một trường đại học bốn năm có thể đòi hơn 40 nghìn đô mỗi năm. Nhà báo viết thế nào?
A family looking at American colleges learns that a four-year school can be very expensive, topping 40 thousand dollars annually.
Người bản xứ dùng thế nào"A year" ở cuối câu nghĩa là mỗi năm. Chủ ngữ là danh động từ "Attending a four-year college" nên động từ chia như số ít.B1 - 970
Peter Salisbury is a researcher with Britain's Chatham House, a group that studies international affairs.
/ˈpiːtər ˈsælzbəri ɪz ə ˈriːsərtʃər wɪð ˈbrɪtənz ˈtʃætəm haʊs, ə ɡruːp ðæt ˈstʌdiz ˌɪntərˈnæʃənəl əˈferz./
Peter Salisbury là nhà nghiên cứu thuộc Chatham House của Anh, một tổ chức chuyên nghiên cứu các vấn đề quốc tế.
Tình huốngNhà báo giới thiệu một nhà nghiên cứu, rồi giải thích thêm nơi ông làm việc là tổ chức gì cho người đọc chưa biết. Nhà báo viết thế nào?
The reporter introduces a researcher, then explains what his British organization does for readers who do not know it.
Người bản xứ dùng thế nàoBáo hay giải thích một tổ chức lạ bằng cụm đặt sau dấu phẩy: "a group that studies international affairs". "Researcher with" dùng "with" để chỉ nơi làm việc, giống "at".B2 - 971
Many members of the opposition Democratic Party oppose the plan.
/ˈmeni ˈmembərz ʌv ðə ˌɑːpəˈzɪʃən ˌdeməˈkrætɪk ˈpɑːrti əˈpoʊz ðə plæn./
Nhiều thành viên đảng Dân chủ đối lập phản đối kế hoạch này.
Tình huốngNăm 2001, Nhà Trắng do đảng Cộng hòa nắm quyền đưa ra một kế hoạch về giá thuốc. Đảng đối lập không đồng tình. Nhà báo viết thế nào?
In 2001, the Republican White House put forward a plan on drug prices. The other party disagreed.
Người bản xứ dùng thế nào"Oppose" là động từ và đi thẳng với tân ngữ: "oppose the plan". Người Việt hay viết "oppose to the plan" vì nhầm với "be opposed to".B1 - 972
Nine people were killed and 16 were wounded.
/naɪn ˈpiːpəl wɜːr kɪld ənd 16 wɜːr ˈwuːndɪd./
Chín người thiệt mạng và 16 người bị thương.
Tình huốngSau một vụ xả súng ở Mỹ, nhà chức trách công bố số người chết và bị thương. Nhà báo viết thế nào?
After a mass shooting in the U.S., authorities released the number of dead and injured.
Người bản xứ dùng thế nào"Wounded" là bị thương do vũ khí, còn "injured" hay dùng cho tai nạn. Báo tiếng Anh thường viết số dưới mười bằng chữ nên có "Nine", còn "16" để nguyên số.A2 - 973
Salvadorans sent more than $4.5 billion from the U.S. in 2016.
/sælvəˈdɔːrənz sent mɔːr ðæn $4.5 ˈbɪljən frʌm ðə juː.es. ɪn 2016./
Người El Salvador ở Mỹ đã gửi về nước hơn 4,5 tỷ USD trong năm 2016.
Tình huốngKiều hối là nguồn sống của nhiều gia đình El Salvador. Nhà báo cho biết số tiền người El Salvador ở Mỹ chuyển về quê nhà năm 2016. Nhà báo viết thế nào?
Money from abroad supports many families in El Salvador. The reporter gives the amount Salvadorans in America sent home in 2016.
Người bản xứ dùng thế nào"Salvadorans" là người El Salvador. Báo tiếng Anh viết "$4.5 billion" với ký hiệu đô la đứng trước, còn báo Việt viết "4,5 tỷ USD".B1 - 974
The president of the ICRC, Peter Maurer, says the results were troubling.
/ðə ˈprezəˌdent ʌv ðə ICRC, ˈpiːtər ˈmɔːrər, sez ðə rɪˈzʌlts wɜːr ˈtrʌbəlɪŋ./
Chủ tịch Ủy ban Chữ thập đỏ Quốc tế (ICRC), ông Peter Maurer, cho rằng kết quả này đáng lo ngại.
Tình huốngMột tổ chức nhân đạo công bố khảo sát cho thấy ngày càng nhiều người chấp nhận việc tra tấn trong chiến tranh. Người đứng đầu tổ chức bày tỏ lo lắng về những con số đó. Nhà báo viết thế nào?
A humanitarian group publishes a survey showing that more people accept torture in war. The group's head says he is worried by the findings.
Người bản xứ dùng thế nào"Troubling" nghĩa là đáng lo ngại, nhẹ hơn "shocking". Báo hay đặt chức danh trước rồi tên người giữa hai dấu phẩy: "The president of the ICRC, Peter Maurer, says".B2 - 975
China moved to block Clubhouse within the country in February.
/ˈtʃaɪnə muːvd tuː blɑːk ˈklʌbˌhaʊs wɪˈðɪn ðə ˈkʌntri ɪn ˈfebjəˌweri./
Hồi tháng Hai, Trung Quốc đã ra tay chặn ứng dụng Clubhouse trong nước.
Tình huốngỨng dụng trò chuyện bằng giọng nói Clubhouse đang nổi lên thì bị nhà chức trách Trung Quốc tìm cách chặn truy cập vào tháng Hai. Nhà báo viết thế nào?
The voice chat app Clubhouse was gaining fans, but in February Chinese authorities took steps to cut off access to it.
Người bản xứ dùng thế nào"Move to" cộng động từ trong tin tức nghĩa là ra tay, hành động để làm gì, người Việt hay hiểu nhầm là di chuyển. "Block" ở đây là chặn truy cập.B2 - 976
Polio is an infectious disease caused by a virus.
/ˈpoʊliˌoʊ ɪz æn ˌɪnˈfekʃəs dɪˈziːz kɑːzd baɪ ə ˈvaɪrəs./
Bại liệt là một bệnh truyền nhiễm do virus gây ra.
Tình huốngNhà báo giải thích ngắn cho người đọc biết bệnh bại liệt là gì và tác nhân gây bệnh. Nhà báo viết thế nào?
The reporter briefly explains what polio is and what causes it.
Người bản xứ dùng thế nào"Caused by" là do cái gì gây ra, rút gọn từ "which is caused by". "Infectious" là truyền nhiễm, người Việt hay nhầm với "infected" là bị nhiễm.A2 - 977
Ayanna Pressley became the first black woman elected to Congress from Massachusetts.
/Ayanna ˈpresli bɪˈkeɪm ðə fɜːrst blæk ˈwʊmən ɪˈlektəd tuː ˈkɑːŋɡrəs frʌm ˌmæsəˈtʃuːsəts./
Ayanna Pressley trở thành người phụ nữ da đen đầu tiên của bang Massachusetts đắc cử vào Quốc hội.
Tình huốngTrong kỳ bầu cử năm 2018, Ayanna Pressley làm nên lịch sử cho bang Massachusetts ở Quốc hội Mỹ. Nhà báo viết thế nào?
In the 2018 election, Ayanna Pressley made history for Massachusetts in the U.S. Congress.
Người bản xứ dùng thế nào"The first ... elected to" là người đầu tiên đắc cử vào đâu, "elected" là dạng rút gọn của "who was elected". Giới từ đi với Quốc hội là "to".B1 - 978
The event was delayed because of the pandemic.
/ðə ɪˈvent wɑːz dɪˈleɪd bɪˈkɔːz ʌv ðə pænˈdemɪk./
Sự kiện này đã bị hoãn vì đại dịch.
Tình huốngGiải marathon Boston phải lùi lịch vì Covid-19. Nhà báo viết thế nào?
The Boston Marathon had to be pushed back because of COVID-19.
Người bản xứ dùng thế nào"Because of" đi với danh từ, còn "because" đi với mệnh đề. Viết "because the pandemic" là thiếu "of".A2 - 979
Visitor numbers rose from 1,300 in 2014 to 550,000 in 2019.
/ˈvɪzɪtər ˈnʌmbərz roʊz frʌm 1,300 ɪn 2014 tuː 550,000 ɪn 2019./
Lượng du khách tăng từ 1.300 người năm 2014 lên 550.000 người năm 2019.
Tình huốngMột khu bảo tồn chim bồ nông ở Albania ngày càng thu hút khách. Chỉ trong năm năm, số người đến thăm tăng gấp hàng trăm lần. Nhà báo viết thế nào?
A pelican reserve in Albania has become a big draw. In just five years, the number of people coming grew hundreds of times over.
Người bản xứ dùng thế nào"Rise from A to B" là tăng từ A lên B. "Rose" là quá khứ của "rise", một nội động từ nên không có tân ngữ.B1 - 980
Germany is Europe's largest economy.
/ˈdʒɜːrməni ɪz ˈjʊrəps ˈlɑːrdʒəst ɪˈkɑːnəmi./
Đức là nền kinh tế lớn nhất châu Âu.
Tình huốngKhi nói về quan hệ thương mại với châu Âu, nhà báo nhắc vị trí kinh tế của nước Đức trong khu vực. Nhà báo viết thế nào?
Writing about trade with Europe, the reporter reminds readers of Germany's economic position on the continent.
Người bản xứ dùng thế nào"Economy" có thể chỉ cả một quốc gia: "Europe's largest economy" là nền kinh tế lớn nhất châu Âu. Dạng sở hữu "Europe's" gọn hơn "the largest economy of Europe".A2 - 981
Stephen Blank is an expert on Russia at the American Foreign Policy Council.
/ˈstiːvən blæŋk ɪz æn ˈekspərt ɑːn ˈrʌʃə æt ðə əˈmerəkən ˈfɔːrən ˈpɑːləsi ˈkaʊnsəl./
Stephen Blank là chuyên gia về Nga tại Hội đồng Chính sách Đối ngoại Mỹ.
Tình huốngNhà báo giới thiệu một nhà phân tích về Nga làm việc cho một tổ chức nghiên cứu chính sách đối ngoại ở Mỹ. Nhà báo viết thế nào?
The reporter introduces an analyst who focuses on Russia at an American foreign policy organization.
Người bản xứ dùng thế nào"Expert on" đi với "on" để chỉ lĩnh vực, còn "expert at" thường chỉ giỏi làm việc gì. Sau đó "at" chỉ nơi làm việc.B1 - 982
Attorney General Merrick Garland has been notified about the incident.
/əˈtɜːrni ˈdʒenərəl ˈmerɪk ˈɡɑːrlənd hæz bɪn ˈnoʊtəˌfaɪd əˈbaʊt ðə ˈɪnsədənt./
Bộ trưởng Tư pháp Merrick Garland đã được thông báo về vụ việc.
Tình huốngSau vụ tấn công ở Điện Capitol, nhà báo cho biết người đứng đầu Bộ Tư pháp Mỹ đã được báo tin. Nhà báo viết thế nào?
After the attack at the Capitol, the reporter notes that the head of the U.S. Justice Department has been told what happened.
Người bản xứ dùng thế nào"Attorney General" của Mỹ thường được báo Việt dịch là Bộ trưởng Tư pháp. Bị động "has been notified" cho biết ông đã được báo tin mà không nói ai báo.B1 - 983
Critics say Vucic's actions are unconstitutional.
/ˈkrɪtɪks seɪ Vucic's ˈækʃənz ɑːr ˌʌnˌkɑːnstəˈtuːʃənəl./
Những người chỉ trích cho rằng các hành động của ông Vucic là vi hiến.
Tình huốngTổng thống Serbia dùng dịch bệnh làm lý do để mở rộng quyền lực. Phe phản đối nói những việc ông làm trái với hiến pháp. Nhà báo viết thế nào?
Serbia's president uses the virus as a reason to widen his powers. His opponents argue his moves break the constitution.
Người bản xứ dùng thế nào"Critics" là những người chỉ trích, dịch "nhà phê bình" thì lệch sang văn học. "Unconstitutional" là vi hiến.B2 - 984
Sub-Saharan Africa is the area hardest hit by the AIDS epidemic.
/sʌb-ˈsæhərən ˈæfrəkɑː ɪz ðə ˈeriə ˈhɑːrdəst hɪt baɪ ðə eɪdz ˌepəˈdemɪk./
Châu Phi cận Sahara là khu vực chịu ảnh hưởng nặng nề nhất của đại dịch AIDS.
Tình huốngTrong bài về HIV, nhà báo cho biết vùng nào trên thế giới bị dịch bệnh này tàn phá nặng nhất. Nhà báo viết thế nào?
In a story on HIV, the reporter names the part of the world where the disease has done the most damage.
Người bản xứ dùng thế nào"Hardest hit" là bị ảnh hưởng nặng nhất và đứng sau danh từ: "the area hardest hit by". "Sub-Saharan Africa" là châu Phi cận Sahara.B2 - 985
There are likely to be winners and losers.
/ðer ɑːr ˈlaɪkli tuː biː ˈwɪnərz ənd ˈluːzərz./
Nhiều khả năng sẽ có kẻ thắng người thua.
Tình huốngThị trường tiền mã hóa sắp có một biến động lớn. Giới phân tích cho rằng sẽ có nhà đầu tư được lợi và có người chịu thiệt. Nhà báo viết thế nào?
A big shift is coming to cryptocurrency markets. Analysts think some investors will gain while others will lose.
Người bản xứ dùng thế nào"There are likely to be" là có thể sẽ có, ghép "likely" vào cấu trúc "there are". Người Việt hay viết "there will likely have", là sai.B1 - 986
The Afghan Taliban denied responsibility.
/ðə ˈæfˌɡæn ˈtælɪˌbæn dɪˈnaɪd riˌspɑːnsəˈbɪləti./
Taliban ở Afghanistan phủ nhận trách nhiệm.
Tình huốngSau vụ đánh bom chết người ở Kabul, nhóm Taliban lên tiếng nói họ không liên quan. Nhà báo viết thế nào?
After a deadly bombing in Kabul, the Taliban said they had nothing to do with it.
Người bản xứ dùng thế nào"Deny responsibility" là phủ nhận trách nhiệm, ngược với "claim responsibility" là nhận trách nhiệm. "Deny" đi thẳng với tân ngữ, không cần "about".A2 - 987
More than 200 people have been killed in the flooding in Spain.
/mɔːr ðæn 200 ˈpiːpəl hæv bɪn kɪld ɪn ðə ˈflʌdɪŋ ɪn speɪn./
Hơn 200 người đã thiệt mạng trong trận lũ ở Tây Ban Nha.
Tình huốngLũ lụt dữ dội ở Tây Ban Nha cuối năm 2024 cướp đi sinh mạng của hơn hai trăm người. Nhà báo viết thế nào?
Severe floods in Spain in late 2024 took the lives of over two hundred people.
Người bản xứ dùng thế nào"In the flooding" dùng "in" cho sự kiện gây chết người. "Flooding" là danh từ chỉ tình trạng ngập lụt, dùng gần như "floods".B1 - 988
The administration of President Bush welcomed the Saudi announcement.
/ðə ædˌmɪnɪˈstreɪʃən ʌv ˈprezəˌdent bʊʃ ˈwelkəmd ðə ˈsɔːdi əˈnaʊnsmənt./
Chính quyền Tổng thống Bush hoan nghênh thông báo của Ả Rập Saudi.
Tình huốngẢ Rập Saudi công bố các biện pháp chống tài trợ khủng bố. Nhà Trắng thời ông Bush lên tiếng ủng hộ. Nhà báo viết thế nào?
Saudi Arabia announced steps against terror financing, and the Bush White House responded positively.
Người bản xứ dùng thế nào"Administration" trong tin Mỹ là chính quyền của một tổng thống, người Việt hay dịch là "ban quản lý". "Welcome" ở đây là hoan nghênh một quyết định.B1 - 989
School shootings in the U.S. often create debate.
/skuːl ˈʃuːtɪŋz ɪn ðə juː.es. ˈɔːfən kriˈeɪt dəˈbeɪt./
Các vụ xả súng ở trường học tại Mỹ thường gây tranh cãi.
Tình huốngMỗi lần có vụ nổ súng trong trường học ở Mỹ, xã hội lại chia rẽ về chuyện kiểm soát súng. Nhà báo viết thế nào?
Every time there is gun violence at an American school, the public splits over gun control.
Người bản xứ dùng thế nào"Create debate" là gây tranh cãi, "debate" ở đây dùng như danh từ không đếm được nên không có "a". Trạng từ "often" đứng trước động từ thường.B1 - 990
Then, the Supreme Court agreed to consider the case.
/ðen, ðə səˈpriːm kɔːrt əˈɡriːd tuː kənˈsɪdər ðə keɪs./
Sau đó, Tòa án Tối cao đồng ý xem xét vụ việc.
Tình huốngChương trình xóa nợ vay sinh viên bị kiện ra tòa. Tiếp theo, tòa án cao nhất nước Mỹ chấp nhận thụ lý vụ kiện. Nhà báo viết thế nào?
The student loan forgiveness program was challenged in court. Next, the highest U.S. court said it would take up the dispute.
Người bản xứ dùng thế nào"Agree to" cộng động từ nguyên mẫu là đồng ý làm gì. "Consider the case" ở tòa án là xem xét, thụ lý vụ kiện, dịch là "cân nhắc" nghe lệch nghĩa.B1 - 991
All 176 people on board were killed.
/ɔːl 176 ˈpiːpəl ɑːn bɔːrd wɜːr kɪld./
Toàn bộ 176 người trên máy bay đều thiệt mạng.
Tình huốngMột máy bay chở khách của Ukraine bị tên lửa bắn rơi gần Tehran. Không ai trên máy bay sống sót. Nhà báo viết thế nào?
A Ukrainian passenger jet was shot down near Tehran, and nobody aboard survived.
Người bản xứ dùng thế nào"All" đứng trước số đếm, không cần "of the": "All 176 people". "Were killed" dùng cho chết vì tai nạn hay bị tấn công, còn "died" chỉ chết nói chung.A2 - 992
The cost is worth it, says the 27-year-old New Yorker.
/ðə kɑːst ɪz wɜːrθ ɪt, sez ðə 27-jɪr-oʊld nuː ˈjɔːrkər./
Bỏ tiền ra như vậy là đáng, người New York 27 tuổi này nói.
Tình huốngMột người trẻ ở New York thuê đồ nội thất theo tháng thay vì mua. Được hỏi về tiền thuê, người này nói số tiền bỏ ra là xứng đáng. Nhà báo viết thế nào?
A young New Yorker rents furniture by the month instead of buying it. Asked about the price, this person feels the money is well spent.
Người bản xứ dùng thế nào"Worth it" là đáng đồng tiền, đáng công sức. Báo hay gọi người được phỏng vấn bằng tuổi và nơi ở, như "the 27-year-old New Yorker", thay cho việc nhắc lại tên.B2 - 993
Once again, the launch was postponed.
/wʌns əˈɡen, ðə lɔːntʃ wɑːz poʊstˈpoʊnd./
Một lần nữa, vụ phóng lại bị hoãn.
Tình huốngMột tên lửa đã nhiều lần lỡ ngày phóng. Lần này, kế hoạch phóng tiếp tục bị lùi lại. Nhà báo viết thế nào?
A rocket has missed its launch date several times. This time, too, it did not go up as planned.
Người bản xứ dùng thế nào"Postpone" là hoãn sang thời điểm khác, còn "cancel" là hủy hẳn. "Once again" đặt đầu câu để nhấn rằng chuyện đã lặp lại.A2 - 994
But Food and Drug Administration officials and other health officials objected.
/bʌt fuːd ənd drʌɡ ædˌmɪnɪˈstreɪʃən əˈfɪʃəlz ənd ˈʌðər helθ əˈfɪʃəlz əbˈdʒektəd./
Nhưng giới chức Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm (FDA) cùng các quan chức y tế khác đã phản đối.
Tình huốngMột đề xuất cho phép nhập khẩu thuốc giá rẻ vào Mỹ vấp phải sự phản đối của cơ quan quản lý thuốc và giới y tế. Nhà báo viết thế nào?
A plan to bring cheaper medicine into the U.S. met resistance from drug regulators and other health authorities.
Người bản xứ dùng thế nào"Object" khi đứng một mình là nội động từ, nghĩa là phản đối. Khi có tân ngữ, phải dùng "object to".B1 - 995
Sovannara has said he will return to politics.
/Sovannara hæz sed hiː wɪl rɪˈtɜːrn tuː ˈpɑːləˌtɪks./
Ông Sovannara đã tuyên bố sẽ quay lại chính trường.
Tình huốngMột cựu lãnh đạo đối lập Campuchia đang ngồi tù. Ông đã nói rằng ông sẽ tiếp tục hoạt động chính trị. Nhà báo viết thế nào?
A former Cambodian opposition figure is in prison. He has made clear that he plans to get back into political life.
Người bản xứ dùng thế nào"Has said he will" giữ thì tương lai vì ý định đó vẫn còn. "Politics" trong "return to politics" là danh từ không đếm được, không thêm "the".B1 - 996
Rouhani also said he believed U.S. forces would remain in Syria.
/Rouhani ˈɔːlsoʊ sed hiː bɪˈliːvd juː.es. ˈfɔːrsɪz wʊd rɪˈmeɪn ɪn ˈsɪriə./
Ông Rouhani cũng cho biết ông tin rằng lực lượng Mỹ sẽ tiếp tục ở lại Syria.
Tình huốngTại cuộc gặp thượng đỉnh giữa Nga, Thổ Nhĩ Kỳ và Iran, tổng thống Iran nói thêm rằng theo ông, quân đội Mỹ chưa rút khỏi Syria trong thời gian tới. Nhà báo viết thế nào?
At a summit with Russia and Turkey, Iran's president added his view that American troops were not going to leave Syria soon.
Người bản xứ dùng thế nàoKhi động từ dẫn "said" ở quá khứ, các động từ phía sau thường lùi thì: "believed", "would remain". "Remain in" ở đây nghĩa là ở lại, tiếp tục đóng quân.B2 - 997
The Right to Information Act became law in 2005.
/ðə raɪt tuː ˌɪnfərˈmeɪʃən ækt bɪˈkeɪm lɔː ɪn 2005./
Đạo luật Quyền được thông tin được ban hành năm 2005.
Tình huốngPhụ nữ ở Delhi dùng một đạo luật về quyền tiếp cận thông tin để đòi dịch vụ công. Nhà báo cho biết đạo luật này ra đời năm nào. Nhà báo viết thế nào?
Women in Delhi use an open information law to demand public services. The reporter says when that law was passed.
Người bản xứ dùng thế nào"Become law" không có mạo từ trước "law". Người Việt hay viết "became a law", nghe lạ trong văn báo.A2 - 998
Fuel prices have increased 259 percent since October 2021.
/ˈfjuːəl ˈpraɪsəz hæv ˌɪnˈkriːst 259 pərˈsent sɪns ɑːkˈtoʊbər 2021./
Giá nhiên liệu đã tăng 259% kể từ tháng 10/2021.
Tình huốngSri Lanka rơi vào khủng hoảng, giá xăng dầu cao gấp hơn ba lần so với mùa thu năm trước. Nhà báo viết thế nào?
Sri Lanka is in crisis, and fuel now costs more than three times what it did in the autumn of the previous year.
Người bản xứ dùng thế nàoVới "since" và một mốc thời gian, báo dùng hiện tại hoàn thành "have increased". "Increased 259 percent" có thể bỏ "by", viết "increased by 259 percent" cũng đúng.B1 - 999
Wu Gan faces up to 10 years in prison.
/wuː ɡæn ˈfeɪsəz ʌp tuː 10 jɪrz ɪn ˈprɪzən./
Ông Wu Gan có thể phải đối mặt với mức án tới 10 năm tù.
Tình huốngMột nhà hoạt động Trung Quốc bị đưa ra xét xử. Nếu bị kết tội, ông có thể ngồi tù lâu nhất là một thập kỷ. Nhà báo viết thế nào?
A Chinese activist is on trial. If convicted, he could spend as long as a decade behind bars.
Người bản xứ dùng thế nào"Face" ở đây là có nguy cơ phải chịu, dùng thì hiện tại đơn. "Up to" là tối đa, tới mức.B1 - 1000
Blueberries have been shown to help protect against heart disease and cancer.
/ˈbluːˌberiz hæv bɪn ʃoʊn tuː help prəˈtekt əˈɡenst hɑːrt dɪˈziːz ənd ˈkænsər./
Việt quất đã được chứng minh là giúp phòng ngừa bệnh tim và ung thư.
Tình huốngCác nghiên cứu dinh dưỡng cho thấy một loại quả mọng màu xanh tím có tác dụng bảo vệ cơ thể trước bệnh tim mạch và ung thư. Nhà báo viết thế nào?
Nutrition research shows that a small blue berry helps guard the body against two serious illnesses.
Người bản xứ dùng thế nào"Have been shown to" là đã được chứng minh là, chắc chắn hơn "linked to". "Protect against" đi với "against" để chỉ bệnh được phòng.B2
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Các bộ câu tiếng Anh khác, trong đó có câu thoại phim và câu trong tin tức, nằm ở trang bộ câu tiếng Anh.