Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Bộ câu tin tức tiếng Anh
Tiếng Anh
Tin tức

Bộ câu tin tức tiếng Anh

Câu lấy từ bản tin thời sự: cách báo chí diễn đạt về chính trị, kinh tế, công nghệ, y tế, thể thao — nền để đọc báo không cần từ điển.

1000 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 501

    American former Secretary of State Henry Kissinger died Wednesday at his home in Connecticut.

    /əˈmerəkən ˈfɔːrmər ˈsekrəˌteri ʌv steɪt ˈhenri ˈkɪsɪndʒər daɪd ˈwenzdi æt hɪz hoʊm ɪn kəˈnetəkət./

    Cựu Ngoại trưởng Mỹ Henry Kissinger qua đời hôm thứ Tư tại nhà riêng ở bang Connecticut.

    Tình huống

    Nhà ngoại giao nổi tiếng nhất nước Mỹ thế kỷ 20 vừa mất ở tuổi 100. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Secretary of State" là Ngoại trưởng Mỹ. "Former" là cựu, đặt trước chức danh.
    B1
  2. 502

    Dan Coatsworth is an expert at AJ Bell, a British investment company.

    /dæn Coatsworth ɪz æn ˈekspərt æt AJ bel, ə ˈbrɪtɪʃ ˌɪnˈvestmənt ˈkʌmpəˌniː./

    Dan Coatsworth là chuyên gia tại AJ Bell, một công ty đầu tư của Anh.

    Tình huống

    Bài về khoản thù lao khổng lồ của Elon Musk trích lời một nhà phân tích, và cần giới thiệu nơi ông làm việc. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"An expert at" đi với nơi làm việc, còn "an expert on" đi với lĩnh vực. Cụm sau dấu phẩy giải thích AJ Bell là công ty gì.
    B1
  3. 503

    President Obama has called on Americans to respect and listen to fellow citizens.

    /ˈprezəˌdent ˌoʊˈbɑːmə hæz kɔːld ɑːn əˈmerəkənz tuː rɪˈspekt ənd ˈlɪsən tuː ˈfeloʊ ˈsɪtəzənz./

    Tổng thống Obama kêu gọi người dân Mỹ tôn trọng và lắng nghe đồng bào mình.

    Tình huống

    Sau một tuần bạo lực liên quan đến cảnh sát, tổng thống Mỹ muốn hàn gắn sự chia rẽ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Call on someone to" là kêu gọi ai làm gì. "Fellow citizens" là đồng bào, những người cùng là công dân một nước.
    B1
  4. 504

    The Associated Press says China has been Vietnam's largest trading partner for several years.

    /ðə əˈsoʊsiˌeɪtɪd pres sez ˈtʃaɪnə hæz bɪn viˌetˈnɑːmz ˈlɑːrdʒəst ˈtreɪdɪŋ ˈpɑːrtnər fɔːr ˈsevrəl jɪrz./

    Hãng tin AP cho biết Trung Quốc đã là bạn hàng lớn nhất của Việt Nam trong nhiều năm qua.

    Tình huống

    Trước chuyến thăm của lãnh đạo Trung Quốc tới Hà Nội, một hãng tin Mỹ nêu vị trí của Bắc Kinh trong thương mại với Việt Nam. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Trading partner" là đối tác thương mại, báo Việt hay gọi gọn là bạn hàng. Thì hiện tại hoàn thành đi với "for several years" cho thấy tình trạng kéo dài đến nay.
    B1
  5. 505

    State Department officials urged Americans to leave the country.

    /steɪt dɪˈpɑːrtmənt əˈfɪʃəlz ɜːrdʒd əˈmerəkənz tuː liːv ðə ˈkʌntri./

    Các quan chức Bộ Ngoại giao Mỹ kêu gọi công dân Mỹ rời khỏi nước này.

    Tình huống

    Sau loạt vụ đánh bom ở Riyadh, Washington lo cho an toàn của người Mỹ đang ở Ả Rập Xê Út. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Urge" là hối thúc, kêu gọi mạnh mẽ, theo sau là "someone to do something". "State Department" là Bộ Ngoại giao Mỹ.
    B1
  6. 506

    Fuel demand crashed early in the pandemic.

    /ˈfjuːəl dɪˈmænd kræʃt ˈɜːrli ɪn ðə pænˈdemɪk./

    Nhu cầu nhiên liệu sụt giảm mạnh ngay đầu đại dịch.

    Tình huống

    Bài viết lý giải vì sao nhiều nhà máy lọc dầu trên thế giới đóng cửa, bắt đầu từ cú sốc năm 2020. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Crash" là lao dốc, sụp mạnh, dùng cho giá cả và nhu cầu. "Early in" là vào giai đoạn đầu của một sự kiện.
    B1
  7. 507

    There was no immediate claim of responsibility.

    /ðer wɑːz noʊ ˌɪˈmiːˌdiːət kleɪm ʌv riˌspɑːnsəˈbɪləti./

    Hiện chưa có nhóm nào lên tiếng nhận trách nhiệm.

    Tình huống

    Vài giờ sau vụ đánh bom ở sân bay, chưa tổ chức nào đứng ra nhận là thủ phạm. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Claim responsibility" là nhận trách nhiệm, hay dùng sau các vụ tấn công. "Immediate" cho biết tình hình có thể thay đổi sau đó.
    B2
  8. 508

    Influential Republicans have also criticized the deal.

    /ˌɪnfluˈenʃəl rɪˈpʌblɪkənz hæv ˈɔːlsoʊ ˈkrɪtəˌsaɪzd ðə diːl./

    Nhiều nhân vật có ảnh hưởng trong Đảng Cộng hoà cũng đã chỉ trích thoả thuận này.

    Tình huống

    Một công ty Dubai mua lại quyền vận hành cảng biển Mỹ, và sự phản đối đến cả từ đảng của tổng thống. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Influential" là có ảnh hưởng. "Also" cho thấy đã có những người khác chỉ trích trước đó.
    B1
  9. 509

    Haiti is one of the poorest countries in the world.

    /ˈheɪti ɪz wʌn ʌv ðə ˈpuːrɪst ˈkʌntriz ɪn ðə wɜːrld./

    Haiti là một trong những nước nghèo nhất thế giới.

    Tình huống

    Bài viết về hoạt động thiện nguyện ở một đảo quốc vùng Caribe cần nêu hoàn cảnh kinh tế của nước này. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"One of the" luôn đi với danh từ số nhiều, ở đây là "countries". Tính từ so sánh nhất "poorest" cần có "the" đứng trước.
    A2
  10. 510

    The European Central Bank took similar action.

    /ðə ˌjʊrəˈpiːən ˈsentrəl bæŋk tʊk ˈsɪmələr ˈækʃən./

    Ngân hàng Trung ương châu Âu cũng có động thái tương tự.

    Tình huống

    Sau khi Mỹ hạ lãi suất để trấn an thị trường, ngân hàng trung ương ở châu Âu cũng làm theo. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Take action" là hành động, ra tay. "Similar" là tương tự, giúp tránh lặp lại toàn bộ nội dung của câu trước.
    B1
  11. 511

    Prime Minister Naoto Kan announced his resignation Friday.

    /praɪm ˈmɪnəstər Naoto kæn əˈnaʊnst hɪz ˌrezəɡˈneɪʃən ˈfraɪdi./

    Thủ tướng Naoto Kan tuyên bố từ chức hôm thứ Sáu.

    Tình huống

    Nhật Bản bị hạ bậc tín nhiệm, và người đứng đầu chính phủ nước này quyết định rời ghế. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Resignation" là sự từ chức, động từ là "resign". Thứ trong tuần đứng cuối câu có thể bỏ "on", như "Friday" ở đây.
    B1
  12. 512

    At least seven people have died in the violence.

    /æt liːst ˈsevən ˈpiːpəl hæv daɪd ɪn ðə ˈvaɪələns./

    Ít nhất bảy người đã thiệt mạng trong làn sóng bạo lực.

    Tình huống

    Các vụ tấn công nhắm vào người nhập cư châu Phi ở Nam Phi kéo dài nhiều ngày, và phóng viên cập nhật số người chết. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoThì hiện tại hoàn thành "have died" cho thấy con số tính đến lúc đưa tin. "The violence" là các vụ bạo lực vừa được nhắc đến trước đó.
    A2
  13. 513

    Asbestos alone is responsible for an estimated one hundred thousand deaths.

    /æsˈbestəs əˈloʊn ɪz riˈspɑːnsəbəl fɔːr æn ˈestəˌmeɪtəd wʌn ˈhʌndrəd ˈθaʊzənd deθs./

    Riêng amiăng đã gây ra ước tính 100.000 ca tử vong.

    Tình huống

    Bài viết về tai nạn và bệnh nghề nghiệp ở các nước đang phát triển nêu tác hại của một loại vật liệu xây dựng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Alone" đặt sau danh từ nghĩa là chỉ riêng cái đó. "An estimated" đứng trước con số cho biết đây là số ước tính.
    B2
  14. 514

    Hundreds of thousands of people attended the funerals.

    /ˈhʌndrədz ʌv ˈθaʊzəndz ʌv ˈpiːpəl əˈtendɪd ðə ˈfjuːnərəlz./

    Hàng trăm nghìn người đã đến dự tang lễ.

    Tình huống

    Nữ danh ca salsa gốc Cuba qua đời, và lễ tiễn biệt bà ở Miami và New York thu hút đám đông khổng lồ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Hundreds of thousands" là hàng trăm nghìn. "Attend" là tham dự, theo sau là tân ngữ trực tiếp, không có "to".
    B1
  15. 515

    Antioxidants have been shown to help prevent cancer, heart disease and other conditions.

    /ˌæntiˈɑːksədənts hæv bɪn ʃoʊn tuː help prɪˈvent ˈkænsər, hɑːrt dɪˈziːz ənd ˈʌðər kənˈdɪʃənz./

    Các chất chống oxy hoá đã được chứng minh là giúp ngăn ngừa ung thư, bệnh tim và nhiều bệnh khác.

    Tình huống

    Bài khoa học về ca cao nóng giải thích vì sao một nhóm hợp chất trong đó được coi là có lợi cho sức khoẻ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Have been shown to" nghĩa là đã được nghiên cứu chứng minh. "Conditions" ở đây là bệnh, tình trạng sức khoẻ.
    B2
  16. 516

    The morning program Today Show says 88 million people could be affected by the storm.

    /ðə ˈmɔːrnɪŋ ˈproʊˌɡræm təˈdeɪ ʃoʊ sez 88 ˈmɪljən ˈpiːpəl kʊd biː əˈfektɪd baɪ ðə stɔːrm./

    Chương trình buổi sáng Today Show cho biết 88 triệu người có thể bị ảnh hưởng bởi cơn bão.

    Tình huống

    Một trận bão tuyết lớn sắp đổ bộ bờ đông nước Mỹ, và một chương trình truyền hình nêu quy mô dân số nằm trong vùng ảnh hưởng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Could be affected" chỉ một khả năng có thể xảy ra. "Affected by" là bị ảnh hưởng bởi, hay gặp trong tin thời tiết và thiên tai.
    B1
  17. 517

    Experts say SARS began in mainland China in November two-thousand-two.

    /ˈekspərts seɪ sɑːrz bɪˈɡæn ɪn ˈmeɪnˌlænd ˈtʃaɪnə ɪn noʊˈvembər tuː-ˈθaʊzənd-tuː./

    Các chuyên gia cho rằng dịch SARS bắt đầu ở Trung Quốc đại lục vào tháng 11 năm 2002.

    Tình huống

    Bài viết về dịch viêm phổi cấp cần nêu nơi và thời điểm bệnh xuất hiện đầu tiên theo giới chuyên môn. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Experts say" cho người đọc biết đây là nhận định của giới chuyên môn. "Mainland China" là Trung Quốc đại lục, phân biệt với Hong Kong, Macau và Đài Loan.
    B1
  18. 518

    Indonesia is home to the world's largest Muslim population.

    /ˌɪndoʊˈniːʒə ɪz hoʊm tuː ðə wɜːrldz ˈlɑːrdʒəst ˈmʌzləm ˌpɑːpjəˈleɪʃən./

    Indonesia là quốc gia có cộng đồng Hồi giáo đông nhất thế giới.

    Tình huống

    Một trường đại học Hồi giáo ở Indonesia cấm mặc áo choàng che kín mặt, và bài viết nêu đặc điểm tôn giáo của nước này. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Be home to" là nơi có, nơi sinh sống của. Cụm này hay dùng để giới thiệu đặc điểm của một quốc gia hay thành phố.
    B1
  19. 519

    William Schaffner, an infectious diseases specialist at Vanderbilt University, is an advisor to the CDC.

    /ˈwɪljəm ˈʃæfnər, æn ˌɪnˈfekʃəs dɪˈziːzəz ˈspeʃələst æt ˈvændərbɪlt ˌjuːnəˈvɜːrsəti, ɪz æn ædˈvaɪzər tuː ðə ˌsiːˌdiːˈsiː./

    William Schaffner, chuyên gia bệnh truyền nhiễm tại Đại học Vanderbilt, là cố vấn của CDC.

    Tình huống

    Bài viết về việc ai nên tiêm vắc xin COVID mới trích lời một bác sĩ và cần nêu vai trò của ông với cơ quan y tế Mỹ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Advisor to" là cố vấn cho ai. Cụm giữa hai dấu phẩy giới thiệu chuyên môn và nơi làm việc của nhân vật.
    B2
  20. 520

    The storm was blamed for more than one-hundred deaths.

    /ðə stɔːrm wɑːz bleɪmd fɔːr mɔːr ðæn wʌn-ˈhʌndrəd deθs./

    Cơn bão bị coi là nguyên nhân khiến hơn 100 người thiệt mạng.

    Tình huống

    Một trận bão tuyết quét qua miền đông nước Mỹ, và nhà chức trách tổng kết số người chết liên quan. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Be blamed for" nghĩa là bị coi là nguyên nhân gây ra điều xấu. Báo chí hay dùng cụm này cho thiên tai và tai nạn.
    B1
  21. 521

    Under the Constitution only Congress has the power to declare war.

    /ˈʌndər ðə ˌkɑːnstəˈtuːʃən ˈoʊnli ˈkɑːŋɡrəs hæz ðə ˈpaʊər tuː dɪˈkler wɔːr./

    Theo Hiến pháp, chỉ Quốc hội mới có quyền tuyên chiến.

    Tình huống

    Bài viết về quyền hạn ngày càng lớn của tổng thống Mỹ nhắc lại giới hạn mà văn bản pháp lý cao nhất đặt ra về chiến tranh. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Under the Constitution" là theo Hiến pháp. "Declare war" là tuyên chiến.
    B2
  22. 522

    Earlier this year, Yahoo agreed to be sold to Verizon Communications for $4.8 billion.

    /ˈɜːrliər ðɪs jɪr, ˈjɑːˌhuː əˈɡriːd tuː biː soʊld tuː ˌveˈraɪzən kəˌmjuːnəˈkeɪʃənz fɔːr $4.8 ˈbɪljən./

    Hồi đầu năm, Yahoo đã đồng ý bán mình cho Verizon Communications với giá 4,8 tỷ USD.

    Tình huống

    Tin Yahoo bị lộ dữ liệu xuất hiện giữa lúc công ty đang chờ hoàn tất một thương vụ mua bán lớn. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Agree to be sold" là đồng ý để bị mua lại, thể bị động sau "agree to". "For" đứng trước giá tiền của thương vụ.
    B2
  23. 523

    On Monday, the South Korean defense minister said the issue is still being discussed.

    /ɑːn ˈmʌndi, ðə saʊθ ˌkɔːˈriːən dɪˈfens ˈmɪnəstər sed ðə ˈɪʃu ɪz stɪl ˈbiːɪŋ dɪˈskʌst./

    Hôm thứ Hai, Bộ trưởng Quốc phòng Hàn Quốc cho biết vấn đề này vẫn đang được thảo luận.

    Tình huống

    Được hỏi về khả năng tạm ngừng tập trận chung với Mỹ, người đứng đầu ngành quốc phòng Seoul chưa đưa ra quyết định. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Is still being discussed" là bị động tiếp diễn: việc thảo luận vẫn đang diễn ra và chưa có kết quả. Quan chức hay dùng câu này để tránh trả lời dứt khoát.
    B1
  24. 524

    However, the U.S. dollar is very important in the world economy.

    /ˌhaʊˈevər, ðə juː.es. ˈdɑːlər ɪz ˈveri ˌɪmˈpɔːrtənt ɪn ðə wɜːrld ɪˈkɑːnəmi./

    Tuy nhiên, đồng đô la Mỹ có vai trò rất quan trọng trong nền kinh tế thế giới.

    Tình huống

    Nhiều nước thử nghiệm tiền kỹ thuật số, Mỹ thì còn cân nhắc, và bài viết nhắc vị thế đặc biệt của đồng tiền Mỹ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"However" đứng đầu câu, có dấu phẩy theo sau, dùng để chuyển ý. Báo chí gọi đồng tiền Mỹ là "the U.S. dollar" hoặc gọn hơn là "the dollar".
    A2
  25. 525

    The Eritrean government also has been accused of human rights violations.

    /ðə ˌerɪˈtriːən ˈɡʌvərmənt ˈɔːlsoʊ hæz bɪn əˈkjuːzd ʌv ˈhjuːmən raɪts vaɪəˈleɪʃənz./

    Chính phủ Eritrea cũng bị cáo buộc vi phạm nhân quyền.

    Tình huống

    Bài viết về Eritrea, nước từng bị cấm vận, nêu thêm một điểm tối trong hồ sơ của chính quyền nước này. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Be accused of" đi với danh từ hoặc động từ thêm "-ing". "Violation" là sự vi phạm, động từ là "violate".
    B2
  26. 526

    But some experts say it is a matter of time before prices recover.

    /bʌt sʌm ˈekspərts seɪ ɪt ɪz ə ˈmætər ʌv taɪm bɪˈfɔːr ˈpraɪsəz rɪˈkʌvər./

    Nhưng một số chuyên gia cho rằng giá sớm muộn cũng sẽ phục hồi.

    Tình huống

    Giá dầu đang ở đáy và một số nước châu Á được lợi, nhưng giới phân tích cho rằng tình hình sẽ không kéo dài. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"It is a matter of time before" nghĩa là chuyện sớm muộn gì cũng xảy ra. "Recover" là phục hồi, hay dùng cho giá cả, kinh tế và sức khoẻ.
    B2
  27. 527

    The Chinese Ministry of Foreign Affairs denied the accusation.

    /ðə tʃaɪˈniːz ˈmɪnəstri ʌv ˈfɔːrən əˈferz dɪˈnaɪd ðə ˌækjəˈzeɪʃən./

    Bộ Ngoại giao Trung Quốc bác bỏ cáo buộc này.

    Tình huống

    Có tin các cô gái Pakistan bị đưa sang Trung Quốc làm vợ, và cơ quan ngoại giao Bắc Kinh lên tiếng đáp lại. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Deny" là phủ nhận, bác bỏ. "Accusation" là lời cáo buộc, động từ là "accuse".
    B1
  28. 528

    Freedom House is an international human rights group.

    /ˈfriːdəm haʊs ɪz æn ˌɪntərˈnæʃənəl ˈhjuːmən raɪts ɡruːp./

    Freedom House là một tổ chức nhân quyền quốc tế.

    Tình huống

    Bài viết dẫn đánh giá của một tổ chức phi chính phủ về tự do ở Nga, và cần nói tổ chức đó làm gì. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Group" trong tin tức thường là tổ chức hay nhóm hoạt động. "Human rights" là nhân quyền, luôn ở số nhiều.
    A2
  29. 529

    Many South African officials have criticized the attacks on African immigrants.

    /ˈmeni saʊθ ˈæfrəkən əˈfɪʃəlz hæv ˈkrɪtəˌsaɪzd ðə əˈtæks ɑːn ˈæfrəkən ˈɪməɡrənts./

    Nhiều quan chức Nam Phi đã lên án các vụ tấn công nhắm vào người nhập cư châu Phi.

    Tình huống

    Làn sóng bạo lực bài ngoại khiến chính giới Nam Phi phải lên tiếng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Criticize" là chỉ trích, phê phán. Người Anh viết "criticise", người Mỹ viết "criticize".
    B1
  30. 530

    The Associated Press said the list includes the biggest U.S. exports to China.

    /ðə əˈsoʊsiˌeɪtɪd pres sed ðə lɪst ˌɪnˈkluːdz ðə ˈbɪɡəst juː.es. ˈekspɔːrts tuː ˈtʃaɪnə./

    Hãng AP cho biết danh sách này gồm những mặt hàng Mỹ xuất khẩu sang Trung Quốc nhiều nhất.

    Tình huống

    Bắc Kinh công bố danh sách hàng hoá Mỹ sẽ bị đánh thuế để trả đũa, và một hãng tin nêu điểm đáng chú ý của danh sách. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Exports" ở đây là danh từ, chỉ hàng xuất khẩu. "Includes" là gồm có, thường dùng khi chỉ kể một phần chứ chưa liệt kê hết.
    B1
  31. 531

    But the White House has denied that was the case.

    /bʌt ðə waɪt haʊs hæz dɪˈnaɪd ðæt wɑːz ðə keɪs./

    Nhưng Nhà Trắng đã phủ nhận điều đó.

    Tình huống

    Có ý kiến cho rằng cựu cố vấn khai báo theo chỉ đạo của cấp trên, còn văn phòng tổng thống thì bác đi. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"That was the case" nghĩa là điều đó đúng như vậy. Cả cụm "denied that was the case" là bác bỏ một điều vừa được nêu.
    B1
  32. 532

    Eritrea reopened its embassy in Ethiopia on Monday.

    /ˌerɪˈtriːə riˈoʊpənd ɪts ˈembəsi ɪn ˌiːθiˈoʊpiə ɑːn ˈmʌndi./

    Eritrea mở cửa trở lại đại sứ quán tại Ethiopia hôm thứ Hai.

    Tình huống

    Hai nước láng giềng ở vùng Sừng châu Phi vừa nối lại quan hệ sau nhiều năm thù địch, và có thêm một bước cụ thể. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTiền tố "re-" trong "reopen" nghĩa là làm lại. Ngày trong tuần đứng cuối câu với "on" là cách viết quen thuộc của tin tiếng Anh.
    A2
  33. 533

    The Oxford study involved more than 17,000 people in Britain, Brazil and South Africa.

    /ðə ˈɑːksfərd ˈstʌdi ˌɪnˈvɑːlvd mɔːr ðæn 17,000 ˈpiːpəl ɪn ˈbrɪtən, brəˈzɪl ənd saʊθ ˈæfrəkɑː./

    Nghiên cứu của Oxford có hơn 17.000 người tham gia ở Anh, Brazil và Nam Phi.

    Tình huống

    Phóng viên cần nêu quy mô thử nghiệm vắc xin COVID của trường đại học Anh, kèm các nước có người tham gia. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Involve" ở đây nghĩa là có sự tham gia của. Tiếng Anh dùng dấu phẩy ngăn hàng nghìn, tiếng Việt dùng dấu chấm.
    B1
  34. 534

    A Russian Soyuz spacecraft is expected to be launched from Kazakhstan on October eighteenth.

    /ə ˈrʌʃən ˈsɔɪəz ˈspeɪˌskræft ɪz ɪkˈspektəd tuː biː lɔːntʃt frʌm ˌkɑːzɑːkˈstɑːn ɑːn ɑːkˈtoʊbər eɪˈtiːnθ./

    Một tàu vũ trụ Soyuz của Nga dự kiến được phóng từ Kazakhstan vào ngày 18/10.

    Tình huống

    Bản tin không gian báo trước chuyến bay đưa phi hành đoàn mới lên trạm, kèm nơi và ngày phóng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Be expected to be launched" ghép ý dự kiến với thể bị động. Nga phóng tàu Soyuz từ sân bay vũ trụ Baikonur ở Kazakhstan.
    B1
  35. 535

    Still, the W.H.O. says there are two major barriers.

    /stɪl, ðə ˈdʌbəlju.eɪtʃ.oʊ. sez ðer ɑːr tuː ˈmeɪdʒər ˈbæriərz./

    Tuy vậy, WHO cho biết vẫn còn hai rào cản lớn.

    Tình huống

    Sau khi điểm qua tiến bộ trong chăm sóc sức khoẻ tâm thần, bài viết chuyển sang những trở ngại mà tổ chức y tế của Liên Hợp Quốc nêu ra. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Still" đứng đầu câu có nghĩa là tuy vậy, dùng để chuyển sang ý trái với ý trước. "Barrier" là rào cản, vật cản.
    B1
  36. 536

    Smartphones are widely used in some of the world's poorest countries.

    /ˈsmɑːrtˌfoʊnz ɑːr ˈwaɪdli juːzd ɪn sʌm ʌv ðə wɜːrldz ˈpuːrɪst ˈkʌntriz./

    Điện thoại thông minh được sử dụng rộng rãi ở một số nước nghèo nhất thế giới.

    Tình huống

    Bài viết về tiền kỹ thuật số giải thích vì sao thanh toán qua điện thoại có thể đến được với người nghèo. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Widely used" là được dùng rộng rãi. Trạng từ "widely" đứng trước phân từ "used".
    B1
  37. 537

    Only about 160 cases were reported in the 40 years to 2018, Claes said.

    /ˈoʊnli əˈbaʊt 160 ˈkeɪsəz wɜːr ˌriːˈpɔːrtɪd ɪn ðə 40 jɪrz tuː 2018, kleɪz sed./

    Theo ông Claes, chỉ khoảng 160 ca được ghi nhận trong 40 năm tính đến năm 2018.

    Tình huống

    Một chuyên gia về cúm gia cầm giải thích vì sao ca nhiễm ở người mới được báo cáo là hiếm, dựa trên số ca suốt bốn thập kỷ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCụm "in the 40 years to 2018" nghĩa là trong 40 năm tính đến năm 2018. Đặt "Claes said" ở cuối câu là cách dẫn lời rất hay gặp trên báo tiếng Anh.
    B2
  38. 538

    Arab Americans have long been a part of life in the United States.

    /ˈærəb əˈmerəkənz hæv lɔːŋ bɪn ə pɑːrt ʌv laɪf ɪn ðə juˈnaɪtɪd steɪts./

    Người Mỹ gốc Ả Rập từ lâu đã là một phần của đời sống nước Mỹ.

    Tình huống

    Một bảo tàng mới kể câu chuyện của một cộng đồng nhập cư, và bài viết nhấn mạnh họ đã có mặt ở Mỹ rất lâu. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Have long been" là đã từ lâu, "long" đứng giữa trợ động từ và "been". Cách nói này nhấn vào tính lâu dài của một sự thật.
    B1
  39. 539

    Virginia and West Virginia were hit hardest.

    /vərˈdʒɪnjə ənd west vərˈdʒɪnjə wɜːr hɪt ˈhɑːrdəst./

    Virginia và Tây Virginia là hai bang chịu ảnh hưởng nặng nhất.

    Tình huống

    Trận bão tuyết ảnh hưởng nhiều bang, và phóng viên chỉ ra nơi chịu thiệt hại lớn nhất. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Hit hardest" nghĩa là bị ảnh hưởng nặng nhất. "Hit" có dạng quá khứ và quá khứ phân từ giống hệt nguyên mẫu.
    A2
  40. 540

    Smallpox is believed to have started more than three-thousand years ago in India or Egypt.

    /ˈsmɔːlˌpɑːks ɪz bɪˈliːvd tuː hæv ˈstɑːrtɪd mɔːr ðæn θriː-ˈθaʊzənd jɪrz əˈɡoʊ ɪn ˈɪndiə ɔːr ˈiːdʒəpt./

    Bệnh đậu mùa được cho là đã xuất hiện từ hơn 3.000 năm trước ở Ấn Độ hoặc Ai Cập.

    Tình huống

    Bài viết về chiến dịch xoá sổ một căn bệnh cổ xưa cần nêu nguồn gốc của bệnh, vốn chỉ là phỏng đoán. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Is believed to have started" dùng khi chưa có bằng chứng chắc chắn. Động từ nguyên mẫu hoàn thành "to have started" chỉ việc xảy ra trong quá khứ.
    B2
  41. 541

    The president-elect will be sworn in on January 20 at noon.

    /ðə ˈprezəˌdent-ɪˈlekt wɪl biː swɔːrn ɪn ɑːn ˈdʒænjuˌeri 20 æt nuːn./

    Tổng thống đắc cử sẽ tuyên thệ nhậm chức vào trưa ngày 20/1.

    Tình huống

    Bài viết về giai đoạn chuyển giao quyền lực ở Mỹ cần nêu ngày giờ người thắng cử chính thức nhận chức. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"President-elect" là tổng thống đắc cử, người đã thắng nhưng chưa nhậm chức. "Be sworn in" là tuyên thệ nhậm chức, luôn ở dạng bị động.
    B1
  42. 542

    On Monday, the United States Federal Reserve lowered interest rates.

    /ɑːn ˈmʌndi, ðə juˈnaɪtɪd steɪts ˈfedərəl rɪˈzɜːrv ˈloʊərd ˈɪntrəst reɪts./

    Hôm thứ Hai, Cục Dự trữ Liên bang Mỹ đã hạ lãi suất.

    Tình huống

    Thị trường chao đảo sau vụ khủng bố, và ngân hàng trung ương Mỹ ra tay đầu tuần. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Federal Reserve" là ngân hàng trung ương Mỹ, báo hay gọi tắt là "the Fed". "Lower" ở đây là động từ, nghĩa là hạ xuống.
    A2
  43. 543

    About 77 million Americans have already voted early.

    /əˈbaʊt 77 ˈmɪljən əˈmerəkənz hæv ɔːlˈredi ˈvoʊtɪd ˈɜːrli./

    Khoảng 77 triệu cử tri Mỹ đã đi bỏ phiếu sớm.

    Tình huống

    Trước ngày bầu cử tổng thống Mỹ năm 2024, phóng viên nêu số người đã bỏ phiếu trước. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Already" đi với hiện tại hoàn thành để nói việc đã xảy ra sớm hơn dự kiến. "Vote early" là bỏ phiếu sớm.
    B1
  44. 544

    Many companies have been forced to dismiss thousands of workers.

    /ˈmeni ˈkʌmpəˌniːz hæv bɪn fɔːrst tuː dɪˈsmɪs ˈθaʊzəndz ʌv ˈwɜːrkərz./

    Nhiều công ty đã buộc phải sa thải hàng nghìn nhân viên.

    Tình huống

    Sau cú sốc khủng bố, ngành hàng không và du lịch Mỹ lao đao, kéo theo làn sóng cắt giảm nhân sự. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Be forced to" là buộc phải làm việc mình không muốn. "Dismiss" là sa thải, trang trọng hơn "fire" và "lay off".
    B1
  45. 545

    The United States is helping Uganda investigate the attacks.

    /ðə juˈnaɪtɪd steɪts ɪz ˈhelpɪŋ juˈɡændɑː ˌɪnˈvestəˌɡeɪt ðə əˈtæks./

    Mỹ đang giúp Uganda điều tra các vụ tấn công.

    Tình huống

    Sau loạt vụ đánh bom ở Kampala, một cường quốc phương Tây hỗ trợ chính quyền sở tại tìm thủ phạm. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoSau "help" có thể dùng thẳng động từ nguyên mẫu. Cả "help Uganda investigate" và "help Uganda to investigate" đều đúng.
    B1
  46. 546

    French Finance Minister Bruno Le Maire welcomed the decision.

    /frentʃ fəˈnæns ˈmɪnəstər ˈbruːnoʊ lə mer ˈwelkəmd ðə dɪˈsɪʒən./

    Bộ trưởng Tài chính Pháp Bruno Le Maire hoan nghênh quyết định này.

    Tình huống

    Google bị phạt tiền tại Pháp và đồng ý thay đổi cách bán quảng cáo, và người đứng đầu ngành tài chính Paris bày tỏ thái độ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Welcome" ngoài nghĩa chào đón còn có nghĩa là hoan nghênh, ủng hộ một quyết định. Đây là động từ phản ứng tích cực rất hay gặp trong tin chính trị.
    A2
  47. 547

    Coal mines in China are known as the world's deadliest.

    /koʊl maɪnz ɪn ˈtʃaɪnə ɑːr noʊn æz ðə wɜːrldz ˈdedliəst./

    Các mỏ than ở Trung Quốc nổi tiếng là nguy hiểm nhất thế giới.

    Tình huống

    Bài viết về số thợ mỏ thiệt mạng nhắc đến hồ sơ an toàn tệ hại của ngành khai khoáng ở một cường quốc châu Á. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Be known as" là được biết đến như. "Deadliest" là dạng so sánh nhất của "deadly", nghĩa là gây chết người nhiều nhất.
    B1
  48. 548

    The plans were approved in December by the United Nations Security Council.

    /ðə plænz wɜːr əˈpruːvd ɪn dɪˈsembər baɪ ðə juˈnaɪtɪd ˈneɪʃənz sɪˈkjʊrəti ˈkaʊnsəl./

    Các kế hoạch này đã được Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc thông qua hồi tháng 12.

    Tình huống

    Pháp và các nước Tây Phi đưa quân vào Mali, và bài viết nêu cơ sở pháp lý quốc tế của cuộc can thiệp. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu bị động "were approved by" đưa kế hoạch lên đầu câu, bên phê duyệt đứng sau "by". "Security Council" là Hội đồng Bảo an.
    B2
  49. 549

    Four gunmen reportedly carried out the attack.

    /fɔːr ˈɡʌnˌmen rɪˈpɔːrtədli ˈkærid aʊt ðə əˈtæk./

    Có tin bốn tay súng đã thực hiện vụ tấn công.

    Tình huống

    Một khách sạn ở Mali bị tấn công và có người bị bắt làm con tin, thông tin về số kẻ tấn công chỉ đến từ các nguồn chưa kiểm chứng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Reportedly" là trạng từ, nghĩa là theo tin đưa. Từ này giúp nhà báo nêu thông tin khi chưa thể tự xác nhận.
    B1
  50. 550

    Ivory Coast is the world's largest producer of cocoa.

    /ˈaɪvəri koʊst ɪz ðə wɜːrldz ˈlɑːrdʒəst prəˈduːsər ʌv ˈkoʊkoʊ./

    Bờ Biển Ngà là nước sản xuất ca cao lớn nhất thế giới.

    Tình huống

    Bản tin về biểu tình ở một nước Tây Phi giải thích vì sao bất ổn ở đó làm thị trường sô cô la lo ngại. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Producer" là nước hoặc công ty sản xuất. Cấu trúc "the world's largest" là lớn nhất thế giới.
    A2
  51. 551

    The Census Bureau says there are 3,031 counties nationwide.

    /ðə ˈsensəs ˈbjʊroʊ sez ðer ɑːr 3,031 ˈkaʊntiz ˈneɪʃənˈwaɪd./

    Cục Điều tra Dân số cho biết cả nước có 3.031 hạt.

    Tình huống

    Một phóng viên cần nêu tổng số đơn vị hành chính cấp hạt ở Mỹ, dựa vào cơ quan thống kê dân số. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"County" ở Mỹ là cấp hành chính dưới bang, báo Việt hay dịch là "quận" hoặc "hạt". "Nationwide" đứng cuối câu nghĩa là trên toàn quốc.
    B1
  52. 552

    NASA had expected to launch Atlantis in March.

    /ˈnæsə hæd ɪkˈspektəd tuː lɔːntʃ ætˈlæntɪs ɪn mɑːrtʃ./

    NASA từng dự kiến phóng tàu Atlantis vào tháng Ba.

    Tình huống

    Chuyến bay của một tàu con thoi bị lùi lịch, và phóng viên nhắc lại thời điểm ban đầu cơ quan vũ trụ Mỹ đặt ra. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoQuá khứ hoàn thành "had expected" ngầm báo kế hoạch đã không thành. Người đọc hiểu ngay là lịch phóng đã bị thay đổi.
    B2
  53. 553

    The shooter was identified as 26-year-old Chris Harper Mercer.

    /ðə ˈʃuːtər wɑːz aɪˈdentəˌfaɪd æz 26-jɪr-oʊld krɪs ˈhɑːrpər ˈmɜːrsər./

    Kẻ xả súng được xác định là Chris Harper Mercer, 26 tuổi.

    Tình huống

    Sau vụ nổ súng ở một trường cao đẳng bang Oregon, nhà chức trách công bố danh tính thủ phạm. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Be identified as" là được xác định danh tính là ai. Tuổi đặt trước tên như "26-year-old" phải có gạch nối và "year" không thêm "s".
    B1
  54. 554

    Also, India has grown closer to the United States in recent years.

    /ˈɔːlsoʊ, ˈɪndiə hæz ɡroʊn ˈkloʊsər tuː ðə juˈnaɪtɪd steɪts ɪn ˈriːsənt jɪrz./

    Ngoài ra, những năm gần đây Ấn Độ ngày càng xích lại gần Mỹ.

    Tình huống

    Nga muốn New Delhi ủng hộ một dự án thương mại do Trung Quốc dẫn dắt, nhưng quan hệ của New Delhi với Washington lại đang thân thiết hơn. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Grow closer" là trở nên gần gũi hơn, hay dùng cho quan hệ giữa hai nước. "Also" đầu câu dùng để bổ sung thêm một ý.
    B1
  55. 555

    The Federal Bureau of Investigation says it is investigating the theft.

    /ðə ˈfedərəl ˈbjʊroʊ ʌv ˌɪnˌvestəˈɡeɪʃən sez ɪt ɪz ˌɪnˈvestəˌɡeɪtɪŋ ðə θeft./

    Cục Điều tra Liên bang (FBI) cho biết đang điều tra vụ đánh cắp.

    Tình huống

    Hàng trăm triệu tài khoản thư điện tử bị lấy mất dữ liệu, và cơ quan cảnh sát liên bang Mỹ lên tiếng về việc này. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Investigate" là điều tra, danh từ là "investigation". Thì tiếp diễn "is investigating" cho biết cuộc điều tra đang diễn ra và chưa có kết luận.
    B1
  56. 556

    Membership in the Girl Scouts and the Boy Scouts has declined in recent years.

    /ˈmembərˌʃɪp ɪn ðə ɡɜːrl skaʊts ənd ðə bɔɪ skaʊts hæz dɪˈklaɪnd ɪn ˈriːsənt jɪrz./

    Số thành viên của Hội Nữ Hướng đạo và Hội Hướng đạo sinh đã giảm trong những năm gần đây.

    Tình huống

    Hai tổ chức hướng đạo của Mỹ tranh giành thành viên, và bài viết giải thích vì sao họ cạnh tranh gay gắt. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Membership" là số thành viên hoặc tư cách thành viên. "Decline" vừa là động từ vừa là danh từ, nghĩa là giảm.
    B1
  57. 557

    About 150,000 people in Ouagadougou, the capital of Burkina Faso, were forced to flee their homes.

    /əˈbaʊt 150,000 ˈpiːpəl ɪn ˌwɑːɡəˈduːɡu, ðə ˈkæpətəl ʌv bərˈkiːnə ˈfɑːsoʊ, wɜːr fɔːrst tuː fliː ðer hoʊmz./

    Khoảng 150.000 người ở Ouagadougou, thủ đô Burkina Faso, đã phải rời bỏ nhà cửa.

    Tình huống

    Mưa lũ bất thường tấn công vùng Sahel, và phóng viên nêu số người mất chỗ ở tại một thủ đô Tây Phi. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Flee" là chạy trốn, quá khứ là "fled". "Be forced to flee" là buộc phải rời đi để thoát thân.
    B2
  58. 558

    The cause of death was prostate cancer.

    /ðə kɑːz ʌv deθ wɑːz ˈprɑːˌsteɪt ˈkænsər./

    Nguyên nhân tử vong là ung thư tuyến tiền liệt.

    Tình huống

    Gia đình một nhân vật nổi tiếng vừa qua đời công bố căn bệnh đã cướp đi sinh mạng ông. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Cause of death" là nguyên nhân tử vong, cụm cố định trong tin cáo phó. "Prostate" là tuyến tiền liệt.
    A2
  59. 559

    All 189 passengers and crew were killed.

    /ɔːl 189 ˈpæsəndʒərz ənd kruː wɜːr kɪld./

    Toàn bộ 189 hành khách và tổ bay đều thiệt mạng.

    Tình huống

    Báo cáo điều tra nhắc lại vụ rơi máy bay đầu tiên của dòng Boeing 737 MAX ở Indonesia. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Crew" là tổ bay, danh từ tập hợp nên không thêm "s". "Were killed" là thiệt mạng, cách nói thông dụng trong tin tai nạn.
    A2
  60. 560

    Oxford University released the results on Wednesday.

    /ˈɑːksfərd ˌjuːnəˈvɜːrsəti riˈliːst ðə rɪˈzʌlts ɑːn ˈwenzdi./

    Đại học Oxford công bố kết quả hôm thứ Tư.

    Tình huống

    Một nghiên cứu cho thấy vắc xin COVID của AstraZeneca giảm mạnh khả năng lây truyền, và phóng viên nêu thời điểm trường đại học Anh công bố. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Release" là công bố, phát hành. Báo chí dùng động từ này cho kết quả nghiên cứu, báo cáo và số liệu.
    A2
  61. 561

    Colin Clarke is a political scientist at the Rand Corporation, a research group.

    /ˈkoʊlɪn klɑːrk ɪz ə pəˈlɪtəkəl ˈsaɪəntɪst æt ðə rænd ˌkɔːrpərˈeɪʃən, ə riˈsɜːrtʃ ɡruːp./

    Colin Clarke là nhà khoa học chính trị tại Rand Corporation, một nhóm nghiên cứu.

    Tình huống

    Bài viết về các vụ tấn công khủng bố dùng phương tiện thô sơ cần giới thiệu chuyên gia được trích lời, làm ở một viện nghiên cứu của Mỹ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Political scientist" là nhà khoa học chính trị, người nghiên cứu về chính trị. Cụm "a research group" đứng sau dấu phẩy giải thích tổ chức vừa nêu là gì.
    B1
  62. 562

    The stock market suffered major losses.

    /ðə stɑːk ˈmɑːrkət ˈsʌfərd ˈmeɪdʒər ˈlɔːsəz./

    Thị trường chứng khoán chịu thiệt hại nặng nề.

    Tình huống

    Sau vụ tấn công khủng bố ngày 11/9, phố Wall mở cửa trở lại và giá cổ phiếu lao dốc. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Suffer losses" là chịu thua lỗ, thiệt hại. "Major" ở đây nghĩa là lớn, nghiêm trọng.
    B1
  63. 563

    Representative Mark Takano said he will also boycott the inauguration.

    /ˌreprəˈzentətɪv mɑːrk Takano sed hiː wɪl ˈɔːlsoʊ ˈbɔɪˌkɑːt ðə ɪˌnɔːɡjərˈeɪʃən./

    Hạ nghị sĩ Mark Takano cho biết ông cũng sẽ tẩy chay lễ nhậm chức.

    Tình huống

    Thêm một nghị sĩ tuyên bố sẽ vắng mặt ở buổi lễ tuyên thệ của tổng thống mới, theo bước các đồng nghiệp. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Boycott" là tẩy chay, dùng được cả như động từ lẫn danh từ. Sau "said" câu vẫn giữ "will" vì việc tẩy chay chưa diễn ra lúc đưa tin.
    B1
  64. 564

    New York-based Signature Bank failed on Monday.

    /nuː jɔːrk-beɪst ˈsɪɡnətʃər bæŋk feɪld ɑːn ˈmʌndi./

    Ngân hàng Signature Bank có trụ sở tại New York đã sụp đổ hôm thứ Hai.

    Tình huống

    Cơ quan tài chính Mỹ tiếp quản hai ngân hàng đổ vỡ, ngân hàng thứ hai ở New York mất khả năng hoạt động đầu tuần. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Fail" khi nói về ngân hàng nghĩa là đổ vỡ, mất khả năng thanh toán. "New York-based" là có trụ sở tại New York.
    B1
  65. 565

    The building collapse killed 84 South Africans.

    /ðə ˈbɪldɪŋ kəˈlæps kɪld 84 saʊθ ˈæfrəkənz./

    Vụ sập nhà đã làm 84 người Nam Phi thiệt mạng.

    Tình huống

    Nam Phi và Nigeria lời qua tiếng lại, và một bên nhắc đến vụ sập công trình tại Lagos từng làm chết nhiều công dân Nam Phi. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Building collapse" ghép hai danh từ, nghĩa là vụ sập nhà. Chủ ngữ là sự việc nên câu dùng thể chủ động "killed".
    B1
  66. 566

    OPEC produces about one-third of the world's oil.

    /ˈoʊˌpek prəˈduːsəz əˈbaʊt wʌn-θɜːrd ʌv ðə wɜːrldz ɔɪl./

    OPEC sản xuất khoảng một phần ba lượng dầu thế giới.

    Tình huống

    Bài kinh tế về giá dầu giải thích vì sao quyết định của một khối các nước xuất khẩu có sức nặng lớn. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoPhân số "one-third" có gạch nối, còn "two-thirds" thì thêm "s". OPEC là Tổ chức các nước xuất khẩu dầu mỏ.
    B1
  67. 567

    At least 10 people were injured.

    /æt liːst 10 ˈpiːpəl wɜːr ˈɪndʒərd./

    Ít nhất 10 người bị thương.

    Tình huống

    Một chiếc xe tải lao vào đám đông gần một nhà thờ Hồi giáo ở London, và cảnh sát công bố số người cần chữa trị. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Injured" là bị thương, hay dùng cho tai nạn và va chạm. Danh từ là "injury", số nhiều là "injuries".
    A2
  68. 568

    Snow is responsible for the deaths of hundreds of people in the United States every year.

    /snoʊ ɪz riˈspɑːnsəbəl fɔːr ðə deθs ʌv ˈhʌndrədz ʌv ˈpiːpəl ɪn ðə juˈnaɪtɪd steɪts ˈevəri jɪr./

    Mỗi năm, tuyết gây ra cái chết của hàng trăm người ở Mỹ.

    Tình huống

    Bài khoa học về tuyết nêu mặt nguy hiểm của nó đối với người dân Mỹ qua từng mùa đông. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Be responsible for" ngoài nghĩa chịu trách nhiệm còn có nghĩa là gây ra. "Hundreds of" là hàng trăm, còn khi có số cụ thể thì viết "two hundred" và không thêm "s".
    B1
  69. 569

    The president says the change is not a change in policy.

    /ðə ˈprezəˌdent sez ðə tʃeɪndʒ ɪz nɑːt ə tʃeɪndʒ ɪn ˈpɑːləsi./

    Tổng thống nói sự thay đổi này không phải là thay đổi về chính sách.

    Tình huống

    Nhà Trắng thay viên tướng chỉ huy lực lượng Mỹ ở Afghanistan, và người đứng đầu nước Mỹ trấn an rằng đường lối vẫn giữ nguyên. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Says" ở thì hiện tại là cách dẫn lời quen thuộc của tin phát thanh. Câu lặp lại chữ "change" để nhấn mạnh rằng chỉ có con người thay đổi.
    B1
  70. 570

    Germany also launched an investigation of Google.

    /ˈdʒɜːrməni ˈɔːlsoʊ lɔːntʃt æn ˌɪnˌvestəˈɡeɪʃən ʌv ˈɡuːɡəl./

    Đức cũng đã mở cuộc điều tra nhằm vào Google.

    Tình huống

    Pháp vừa phạt Google vì cách bán quảng cáo, và một nước châu Âu khác cũng vào cuộc. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Launch an investigation" là mở cuộc điều tra. "Launch" còn dùng cho phóng tên lửa và ra mắt sản phẩm.
    B1
  71. 571

    The Indian government has denied any involvement in Nijjar's killing.

    /ðə ˈɪndiən ˈɡʌvərmənt hæz dɪˈnaɪd ˈeni ˌɪnˈvɑːlvmənt ɪn Nijjar's ˈkɪlɪŋ./

    Chính phủ Ấn Độ phủ nhận mọi liên quan đến vụ sát hại ông Nijjar.

    Tình huống

    Canada cho rằng New Delhi có thể dính líu đến cái chết của một nhà hoạt động người Sikh, và New Delhi đáp lại. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Deny any involvement" là phủ nhận mọi dính líu. "Any" làm lời phủ nhận mạnh và trọn vẹn hơn.
    B2
  72. 572

    Sikhs make up about 1.7 percent of India's total population.

    /siːks meɪk ʌp əˈbaʊt 1.7 pərˈsent ʌv ˈɪndiəz ˈtoʊtəl ˌpɑːpjəˈleɪʃən./

    Người theo đạo Sikh chiếm khoảng 1,7% tổng dân số Ấn Độ.

    Tình huống

    Căng thẳng ngoại giao giữa Ấn Độ và Canada liên quan đến một cộng đồng tôn giáo, và phóng viên nêu quy mô cộng đồng đó ở Ấn Độ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Make up" là chiếm, hợp thành, hay dùng với tỷ lệ phần trăm. Tiếng Anh viết "1.7 percent", tiếng Việt viết 1,7%.
    B1
  73. 573

    More rain is expected in the coming weeks.

    /mɔːr reɪn ɪz ɪkˈspektəd ɪn ðə ˈkʌmɪŋ wiːks./

    Dự báo sẽ có thêm mưa trong những tuần tới.

    Tình huống

    Đội cứu hộ đang chạy đua đưa người ra khỏi hang ngập nước trước khi thời tiết xấu thêm. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Is expected" là cách báo chí nói về điều được dự đoán sẽ xảy ra. "The coming weeks" là những tuần tới.
    A2
  74. 574

    The value of goods from Indonesia rose 13 percent.

    /ðə ˈvælju ʌv ɡʊdz frʌm ˌɪndoʊˈniːʒə roʊz 13 pərˈsent./

    Giá trị hàng hoá nhập từ Indonesia tăng 13%.

    Tình huống

    Trong đại dịch, Đông Nam Á vượt lên thành bạn hàng lớn nhất của Trung Quốc, và phóng viên nêu mức tăng của một nước. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Rise" có quá khứ "rose" và phân từ "risen". Sau "rose" có thể đặt ngay con số mà không cần giới từ.
    B1
  75. 575

    All of the samples were said to have come from the yeti.

    /ɔːl ʌv ðə ˈsæmpəlz wɜːr sed tuː hæv kʌm frʌm ðə ˈjeti./

    Tất cả mẫu vật đều được cho là có nguồn gốc từ người tuyết.

    Tình huống

    Các nhà khoa học xét nghiệm lông, xương thu thập ở Himalaya mà người ta khẳng định là của một sinh vật huyền thoại. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Were said to" nghĩa là người ta nói vậy, nhà báo không đứng ra bảo đảm. "Yeti" là người tuyết trong truyền thuyết vùng Himalaya.
    B2
  76. 576

    Katharine Meyer is with the Brookings Institution, a policy group in Washington, DC.

    /ˈkæθrɪn ˈmaɪər ɪz wɪð ðə ˈbrʊkɪŋz ˌɪnstɪˈtuːʃən, ə ˈpɑːləsi ɡruːp ɪn ˈwɑːʃɪŋtən, ˌdiːˈsiː./

    Katharine Meyer làm việc tại Viện Brookings, một nhóm nghiên cứu chính sách ở thủ đô Washington.

    Tình huống

    Bài viết về việc toà án tối cao Mỹ xem xét lại chính sách tuyển sinh ưu tiên trích lời một nhà nghiên cứu, cần nêu cơ quan của bà. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Be with" một tổ chức là làm việc cho tổ chức đó, cách nói ngắn gọn trong tin tức. "Policy group" là nhóm nghiên cứu chính sách.
    B2
  77. 577

    There is no known cure for Alzheimer's disease.

    /ðer ɪz noʊ noʊn kjʊr fɔːr ˈælzˌhaɪmərz dɪˈziːz./

    Bệnh Alzheimer hiện chưa có cách chữa.

    Tình huống

    Bài khoa học về chứng suy giảm trí nhớ ở người già nói rõ y học hiện nay còn bất lực tới đâu. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Cure" là cách chữa khỏi hẳn, còn "treatment" là việc điều trị nói chung. "No known cure" nghĩa là đến nay chưa ai tìm ra cách chữa.
    A2
  78. 578

    The primary season will continue through June.

    /ðə ˈpraɪˌmeri ˈsiːzən wɪl kənˈtɪnju θruː dʒuːn./

    Mùa bầu cử sơ bộ sẽ kéo dài đến hết tháng Sáu.

    Tình huống

    Một ứng viên đã chắc suất của đảng mình, nhưng cuộc đua bên đảng kia còn sít sao và các bang vẫn tiếp tục bỏ phiếu. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Primary" là bầu cử sơ bộ, nơi mỗi đảng chọn ứng viên của mình. "Through June" trong tiếng Anh Mỹ nghĩa là đến hết tháng Sáu.
    B1
  79. 579

    Since 2012, the United States has provided more than $1.5 billion to help Iraqis and Syrians.

    /sɪns 2012, ðə juˈnaɪtɪd steɪts hæz prəˈvaɪdɪd mɔːr ðæn $1.5 ˈbɪljən tuː help ˌɪˈrækiz ənd ˈsɪriənz./

    Từ năm 2012, Mỹ đã cung cấp hơn 1,5 tỷ USD để giúp người dân Iraq và Syria.

    Tình huống

    Các cơ quan cứu trợ thiếu tiền cho người tị nạn Trung Đông, và phóng viên nêu tổng số tiền Washington đã đóng góp. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Since" đi với hiện tại hoàn thành "has provided" để tính từ một mốc đến nay. "Provide" là cung cấp, viện trợ.
    B2
  80. 580

    The story may not be true.

    /ðə ˈstɔːri meɪ nɑːt biː truː./

    Câu chuyện này có thể không có thật.

    Tình huống

    Một xưởng xà phòng thủ công kể truyền thuyết về nguồn gốc nghề làm xà phòng, và người viết muốn nhắc độc giả rằng chuyện đó khó kiểm chứng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"May not be true" là cách nói nhẹ nhàng để bày tỏ nghi ngờ. "May" chỉ khả năng, người viết chưa kết luận.
    A2
  81. 581

    Severe flooding destroyed parts of the city of New Orleans, Louisiana.

    /səˈvɪr ˈflʌdɪŋ dɪˈstrɔɪd pɑːrts ʌv ðə ˈsɪti ʌv nuː ˈɔːrliənz, luˌiːziˈænə./

    Lũ lụt nghiêm trọng đã tàn phá nhiều khu vực của thành phố New Orleans, bang Louisiana.

    Tình huống

    Nhắc lại hậu quả của cơn bão Katrina năm 2005 đối với một thành phố miền nam nước Mỹ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Severe" là nghiêm trọng, hay đi với "flooding", "weather", "damage". Khi nêu tên thành phố Mỹ, báo thường ghi kèm tên bang sau dấu phẩy.
    B1
  82. 582

    Kushner is to answer questions from the House Intelligence Committee on Tuesday.

    /ˈkʌʃnər ɪz tuː ˈænsər ˈkwestʃənz frʌm ðə haʊs ˌɪnˈtelədʒəns kəˈmɪti ɑːn ˈtuːzdi./

    Ông Kushner sẽ trả lời chất vấn của Uỷ ban Tình báo Hạ viện vào thứ Ba.

    Tình huống

    Con rể của tổng thống Mỹ vừa phủ nhận cấu kết với Nga, và phóng viên nêu lịch điều trần tiếp theo của ông. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCấu trúc "be to" cộng động từ chỉ việc đã được sắp xếp, gần giống "is scheduled to". Báo chí dùng nhiều cấu trúc này vì ngắn gọn.
    B2
  83. 583

    In two thousand three, Celia Cruz died as a result of brain cancer.

    /ɪn tuː ˈθaʊzənd θriː, ˈsiːljə kruːz daɪd æz ə rɪˈzʌlt ʌv breɪn ˈkænsər./

    Năm 2003, Celia Cruz qua đời vì ung thư não.

    Tình huống

    Bài viết về "nữ hoàng nhạc salsa" nhắc đến năm bà mất và căn bệnh khiến bà ra đi. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"As a result of" là do, bởi vì, trang trọng hơn "because of". Năm 2003 trong bản tin được đọc thành "two thousand three".
    B1
  84. 584

    Carbon trading has its roots in the Kyoto Protocol.

    /ˈkɑːrbən ˈtreɪdɪŋ hæz ɪts ruːts ɪn ðə ˈkjoʊtoʊ ˈproʊtəˌkɑːl./

    Hoạt động mua bán phát thải carbon bắt nguồn từ Nghị định thư Kyoto.

    Tình huống

    Bài giải thích về thị trường tín chỉ khí thải bắt đầu bằng việc nêu nó ra đời từ thoả thuận quốc tế nào. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Have its roots in" là bắt nguồn từ. Nghị định thư Kyoto được ký năm 1997 để cắt giảm khí thải gây hiệu ứng nhà kính.
    B2
  85. 585

    The collapse of the Soviet Union in 1991 severely hurt the North Korean economy.

    /ðə kəˈlæps ʌv ðə ˈsoʊviət ˈjuːnjən ɪn 1991 səˈvɪrli hɜːrt ðə nɔːrθ ˌkɔːˈriːən ɪˈkɑːnəmi./

    Sự sụp đổ của Liên Xô năm 1991 đã giáng đòn nặng vào nền kinh tế Triều Tiên.

    Tình huống

    Bài viết giải thích vì sao người dân Triều Tiên phải dựa vào chợ tự phát, bắt đầu từ một biến cố lớn đầu thập niên 1990. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Collapse" là sự sụp đổ, dùng cho cả nhà cửa lẫn nhà nước. "Severely" nghĩa là nặng nề, bổ nghĩa cho động từ "hurt".
    B2
  86. 586

    In June, Newsom announced plans to seek more legislation.

    /ɪn dʒuːn, ˈnuːzəm əˈnaʊnst plænz tuː siːk mɔːr ˌledʒəˈsleɪʃən./

    Hồi tháng Sáu, ông Newsom công bố kế hoạch đề xuất thêm luật.

    Tình huống

    Thống đốc California muốn hạn chế điện thoại trong trường học và đã nói trước về các bước tiếp theo từ đầu mùa hè. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Announce plans to" là công bố kế hoạch làm một việc chưa xảy ra. "Legislation" là luật nói chung, danh từ không đếm được.
    B1
  87. 587

    China is the world's second-largest economy.

    /ˈtʃaɪnə ɪz ðə wɜːrldz ˈsekənd-ˈlɑːrdʒəst ɪˈkɑːnəmi./

    Trung Quốc là nền kinh tế lớn thứ hai thế giới.

    Tình huống

    Bài viết về chính sách đất đai ở nông thôn Trung Quốc mở đầu bằng vị thế kinh tế của nước này. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Second-largest" có gạch nối khi đứng trước danh từ. Báo chí dùng cụm này rất thường xuyên khi nhắc tới Trung Quốc.
    A2
  88. 588

    About 50 million people around the world have dementia.

    /əˈbaʊt 50 ˈmɪljən ˈpiːpəl ərˈaʊnd ðə wɜːrld hæv dɪˈmenʃiə./

    Khoảng 50 triệu người trên thế giới mắc chứng sa sút trí tuệ.

    Tình huống

    Một bài viết năm 2019 về vấn đề sức khoẻ toàn cầu nêu số người mắc bệnh. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Dementia" là sa sút trí tuệ, Alzheimer là dạng phổ biến nhất. "Around the world" là trên khắp thế giới.
    A2
  89. 589

    The bombings in Kampala have led to a number of arrests.

    /ðə ˈbɑːmɪŋz ɪn kəmˈpɑːlə hæv led tuː ə ˈnʌmbər ʌv ərˈests./

    Các vụ đánh bom ở Kampala đã dẫn đến một loạt vụ bắt giữ.

    Tình huống

    Sau loạt vụ nổ ở thủ đô Uganda, cảnh sát bắt đầu hành động với những người bị tình nghi. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Lead to" là dẫn đến, nối nguyên nhân với kết quả. "A number of" nghĩa là một số, động từ theo sau chia số nhiều.
    B2
  90. 590

    Marriage is on the decline in Japan.

    /ˈmerɪdʒ ɪz ɑːn ðə dɪˈklaɪn ɪn dʒəˈpæn./

    Tỷ lệ kết hôn ở Nhật Bản đang giảm.

    Tình huống

    Chính quyền Tokyo mở dịch vụ mai mối, và bài viết giải thích xu hướng xã hội khiến họ phải làm vậy. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"On the decline" là đang đi xuống, giảm dần. Cụm ngược nghĩa là "on the rise".
    A2
  91. 591

    Scientists do not know the exact cause of prostate cancer.

    /ˈsaɪəntɪsts duː nɑːt noʊ ðə ɪɡˈzækt kɑːz ʌv ˈprɑːˌsteɪt ˈkænsər./

    Giới khoa học chưa biết chính xác nguyên nhân gây ung thư tuyến tiền liệt.

    Tình huống

    Bài về một loại ung thư phổ biến ở nam giới cần nói rõ giới nghiên cứu vẫn chưa tìm ra căn nguyên. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"The exact cause" là nguyên nhân chính xác. Câu này cho thấy giới khoa học thừa nhận giới hạn hiểu biết của mình.
    B1
  92. 592

    The Senate has not acted yet.

    /ðə ˈsenət hæz nɑːt ˈæktɪd jet./

    Thượng viện vẫn chưa có động thái gì.

    Tình huống

    Hạ viện Mỹ đã bỏ phiếu về một biện pháp liên quan đến thoả thuận hạt nhân với Iran, còn viện kia thì chưa. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Act" khi nói về cơ quan lập pháp nghĩa là xem xét, bỏ phiếu. "Yet" ở cuối câu phủ định nghĩa là vẫn chưa.
    A2
  93. 593

    Russia's Energy Minister, Alexander Novak, says the two sides are trying to make joint agreements.

    /ˈrʌʃəz ˈenərdʒi ˈmɪnəstər, ˌæləɡˈzændər ˈnoʊvæk, sez ðə tuː saɪdz ɑːr ˈtraɪɪŋ tuː meɪk dʒɔɪnt əˈɡriːmənts./

    Bộ trưởng Năng lượng Nga Alexander Novak cho biết hai bên đang tìm cách đạt các thoả thuận chung.

    Tình huống

    Các nước sản xuất dầu họp bàn cách đẩy giá lên, và quan chức năng lượng Moscow nói về tiến độ đàm phán. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"The two sides" là hai bên trong một cuộc đàm phán. "Joint" nghĩa là chung, do cả hai bên cùng làm.
    B2
  94. 594

    More than 800 people are reported dead.

    /mɔːr ðæn 800 ˈpiːpəl ɑːr ˌriːˈpɔːrtɪd ded./

    Theo các báo cáo, hơn 800 người đã thiệt mạng.

    Tình huống

    Một trận động đất kèm sóng thần tấn công đảo Sulawesi của Indonesia, và số người chết mới chỉ đến từ các báo cáo ban đầu. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Are reported dead" là được báo cáo là đã chết, con số chưa phải số cuối cùng. Cách viết này ngắn hơn "are reported to have died".
    B1
  95. 595

    Thousands of others were forced from their homes.

    /ˈθaʊzəndz ʌv ˈʌðərz wɜːr fɔːrst frʌm ðer hoʊmz./

    Hàng nghìn người khác phải rời bỏ nơi ở.

    Tình huống

    Bạo lực nhắm vào người nhập cư ở Nam Phi không chỉ gây chết người mà còn khiến nhiều gia đình mất chỗ ở. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Be forced from their homes" là bị buộc phải rời khỏi nhà. "Others" ở đây chỉ những người khác ngoài các nạn nhân vừa được nhắc đến.
    B1
  96. 596

    Energy Department officials say there are no plans to change the classification.

    /ˈenərdʒi dɪˈpɑːrtmənt əˈfɪʃəlz seɪ ðer ɑːr noʊ plænz tuː tʃeɪndʒ ðə ˌklæsəfəˈkeɪʃən./

    Các quan chức Bộ Năng lượng cho biết chưa có kế hoạch thay đổi cách phân loại.

    Tình huống

    Khu đất từng sản xuất vũ khí hạt nhân nay thành nơi sống của động vật hoang dã, và cơ quan quản lý được hỏi liệu quy chế của khu này có thay đổi không. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"There are no plans to" là cách nói khéo của quan chức, nghĩa là hiện chưa định làm. "Classification" là sự phân loại, xếp hạng.
    B2
  97. 597

    Last month the United States Supreme Court refused to get involved.

    /læst mʌnθ ðə juˈnaɪtɪd steɪts səˈpriːm kɔːrt rəˈfjuːzd tuː ɡet ˌɪnˈvɑːlvd./

    Tháng trước, Toà án Tối cao Mỹ đã từ chối can thiệp.

    Tình huống

    Vụ kiện bằng sáng chế đe doạ dịch vụ thư điện tử BlackBerry, và toà án cao nhất nước Mỹ không nhận xét xử. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Get involved" là can thiệp, dính vào. Khi toà tối cao "refused to get involved", phán quyết của toà dưới được giữ nguyên.
    B1
  98. 598

    The exact number is still not known.

    /ðə ɪɡˈzækt ˈnʌmbər ɪz stɪl nɑːt noʊn./

    Hiện vẫn chưa rõ con số chính xác.

    Tình huống

    Mùa cúm năm ngoái được cho là đã cướp đi rất nhiều sinh mạng ở Mỹ, nhưng cơ quan y tế vẫn đang thống kê. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Exact" là chính xác. "Still not known" cho biết thông tin đang được thu thập và có thể được công bố sau.
    A2
  99. 599

    ACT spokesperson Ed Colby said he did not want to talk with Reuters about the changes.

    /ækt ˈspoʊkspərsən ed ˈkoʊlbi sed hiː dɪd nɑːt wɑːnt tuː tɔːk wɪð ˈrɔɪtərz əˈbaʊt ðə ˈtʃeɪndʒəz./

    Người phát ngôn của ACT, ông Ed Colby, nói ông không muốn trao đổi với Reuters về những thay đổi này.

    Tình huống

    Phóng viên hỏi tổ chức khảo thí về các biện pháp mới sau tin gian lận, nhưng người đại diện từ chối trả lời. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Spokesperson" là người phát ngôn, dùng chung cho nam và nữ. "Talk with" và "talk to" đều dùng được.
    B1
  100. 600

    The mission is expected to last seven years.

    /ðə ˈmɪʃən ɪz ɪkˈspektəd tuː læst ˈsevən jɪrz./

    Sứ mệnh dự kiến kéo dài bảy năm.

    Tình huống

    Một tàu vũ trụ mới vừa được phóng để chụp hai cực của Mặt Trời, và phóng viên nêu thời gian hoạt động theo kế hoạch. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Last" ở đây là động từ, nghĩa là kéo dài. "Mission" là sứ mệnh, dùng cho chuyến bay vũ trụ hoặc nhiệm vụ của một phái đoàn.
    A2

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Các bộ câu tiếng Anh khác, trong đó có câu thoại phim và câu trong tin tức, nằm ở trang bộ câu tiếng Anh.