Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Bộ câu tin tức tiếng Anh
Tiếng Anh
Tin tức

Bộ câu tin tức tiếng Anh

Câu lấy từ bản tin thời sự: cách báo chí diễn đạt về chính trị, kinh tế, công nghệ, y tế, thể thao — nền để đọc báo không cần từ điển.

1000 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 201

    Riyadh has denied any involvement in the attacks.

    /riˈæd hæz dɪˈnaɪd ˈeni ˌɪnˈvɑːlvmənt ɪn ðə əˈtæks./

    Riyadh đã phủ nhận mọi liên quan đến các vụ tấn công.

    Tình huống

    Ả Rập Xê-út bị nghi đứng sau các vụ tấn công, và chính phủ nước này lên tiếng bác bỏ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo hay dùng tên thủ đô để chỉ chính phủ, nên "Riyadh" ở đây là chính phủ Ả Rập Xê-út. "deny" đi thẳng với danh từ, không thêm "about": "denied any involvement in".
    B1
  2. 202

    Savannah Hayden was released from prison in November.

    /səˈvænə ˈheɪdən wɑːz riˈliːst frʌm ˈprɪzən ɪn noʊˈvembər./

    Savannah Hayden được ra tù vào tháng 11.

    Tình huống

    Bài viết về những người từng ngồi tù tìm được việc làm kể lại thời điểm một phụ nữ mãn hạn. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"be released from prison" là "được ra tù"; tiếng Việt dùng "được" vì đây là điều có lợi cho người đó. Cụm cố định là "in prison" và "from prison", không có "the".
    A2
  3. 203

    The crash killed all 150 people on board.

    /ðə kræʃ kɪld ɔːl 150 ˈpiːpəl ɑːn bɔːrd./

    Vụ rơi máy bay khiến toàn bộ 150 người trên khoang thiệt mạng.

    Tình huống

    Một máy bay chở khách lao vào vùng núi ở Pháp và không ai sống sót. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"on board" là "trên máy bay, trên tàu", gồm cả hành khách lẫn phi hành đoàn. "crash" dùng cho tai nạn máy bay, ô tô, nên tiếng Việt cần nói rõ "vụ rơi máy bay".
    A2
  4. 204

    President Bush said the report released Monday was the result of better intelligence.

    /ˈprezəˌdent bʊʃ sed ðə riˈpɔːrt riˈliːst ˈmʌndi wɑːz ðə rɪˈzʌlt ʌv ˈbetər ˌɪnˈtelədʒəns./

    Tổng thống Bush nói bản báo cáo công bố hôm thứ Hai là kết quả của công tác tình báo tốt hơn.

    Tình huống

    Một bản đánh giá tình báo mới đưa ra kết luận khác hẳn trước đây, và tổng thống giải thích vì sao có sự thay đổi. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"released Monday" là cách rút gọn của "which was released on Monday"; báo Mỹ thường bỏ "on" trước thứ trong tuần. "intelligence" trong tin quân sự, ngoại giao mang nghĩa "tình báo".
    B2
  5. 205

    Nigerian officials believe the Islamic militant group Boko Haram is connected to the attack.

    /naɪˈdʒɪriən əˈfɪʃəlz bɪˈliːv ðə ˌɪzˈlɑːmɪk ˈmɪlətənt ɡruːp Boko Haram ɪz kəˈnektɪd tuː ðə əˈtæk./

    Giới chức Nigeria tin rằng nhóm phiến quân Hồi giáo Boko Haram có liên quan đến vụ tấn công.

    Tình huống

    Một vụ đánh bom xảy ra ở Nigeria, chưa ai nhận trách nhiệm nhưng chính quyền đã nghi một nhóm vũ trang. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"officials believe" là điều chính quyền tin, chưa phải sự thật đã xác minh. "be connected to" là "có liên quan đến", nhẹ hơn "be responsible for" là chịu trách nhiệm.
    B2
  6. 206

    Obama says he is trying to reach out to the Iranians with diplomacy.

    /ˌoʊˈbɑːmə sez hiː ɪz ˈtraɪɪŋ tuː riːtʃ aʊt tuː ðə aɪˈreɪniənz wɪð dɪˈploʊməsi./

    Ông Obama nói ông đang cố gắng tiếp cận người Iran bằng con đường ngoại giao.

    Tình huống

    Tổng thống Mỹ giải thích rằng ông muốn mở lời với Tehran qua đàm phán thay vì gây sức ép. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"reach out to" là chủ động liên lạc, mở lời với ai đó, nghĩa thân thiện hơn "contact". Báo dùng "says" ở hiện tại khi lời nói còn mới và quan điểm vẫn đang được giữ.
    B2
  7. 207

    The process could take months.

    /ðə ˈprɑːˌses kʊd teɪk mʌnθs./

    Quá trình này có thể kéo dài nhiều tháng.

    Tình huống

    Vụ tranh chấp về gói thù lao khổng lồ của một tỷ phú công nghệ chưa thể sớm ngã ngũ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"take" cộng khoảng thời gian là "mất, kéo dài" bao lâu. "could" là "có thể", mức chắc thấp hơn "will" vì người viết chưa khẳng định.
    A2
  8. 208

    Fifty-one people died in the attack.

    /ˈfɪfti-wʌn ˈpiːpəl daɪd ɪn ðə əˈtæk./

    Có 51 người thiệt mạng trong vụ tấn công.

    Tình huống

    Một tổ chức nhân quyền đề nghị mạng xã hội lưu giữ video về một vụ tấn công, và bài báo nêu số người tử vong. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoSố đứng đầu câu tiếng Anh phải viết bằng chữ: "Fifty-one people", không viết "51 people". "die in" đi với "in" khi nói chết trong một sự kiện.
    A2
  9. 209

    Gregoire Pouget is with the group Reporters Without Borders.

    /ɡrɪˈɡwɑːr Pouget ɪz wɪð ðə ɡruːp rɪˈpɔːrtərz wɪˈθaʊt ˈbɔːrdərz./

    Gregoire Pouget làm việc cho tổ chức Phóng viên Không biên giới.

    Tình huống

    Bài về luật bảo vệ quyền riêng tư trên mạng cho biết nơi công tác của một chuyên gia được phỏng vấn. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"is with" cộng tên tổ chức là cách báo nói ai đó làm việc cho đâu, dịch là "làm việc tại" hoặc "thuộc". "Reporters Without Borders" là tổ chức "Phóng viên Không biên giới", viết tắt theo tiếng Pháp là RSF.
    B1
  10. 210

    Google has not commented on the report.

    /ˈɡuːɡəl hæz nɑːt ˈkɑːmentəd ɑːn ðə riˈpɔːrt./

    Google chưa đưa ra bình luận nào về thông tin này.

    Tình huống

    Có tin một tập đoàn công nghệ Mỹ định dời một phần sản xuất ra khỏi Trung Quốc, và công ty vẫn chưa phản hồi. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"has not commented" ở hiện tại hoàn thành nghĩa là tính tới lúc đưa tin vẫn chưa lên tiếng, nên dịch "chưa" hợp hơn "không". "the report" ở đây là thông tin vừa được đưa ra, không nhất thiết là một bản báo cáo.
    A2
  11. 211

    Zhou Yongkang was once one of the most powerful officials in China's government.

    /ʒuː Yongkang wɑːz wʌns wʌn ʌv ðə moʊst ˈpaʊərfəl əˈfɪʃəlz ɪn ˈtʃaɪnəz ˈɡʌvərmənt./

    Chu Vĩnh Khang từng là một trong những quan chức quyền lực nhất trong chính phủ Trung Quốc.

    Tình huống

    Bài về chiến dịch chống tham nhũng ở Trung Quốc nhắc lại vị thế trước đây của một quan chức vừa bị xử. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"was once" là "từng", cho biết vị thế đó đã thuộc về quá khứ. Báo Việt viết tên người Trung Quốc theo âm Hán Việt, nên "Zhou Yongkang" là Chu Vĩnh Khang.
    B2
  12. 212

    The country imports nearly 90 percent of its food.

    /ðə ˈkʌntri ˌɪmˈpɔːrts ˈnɪrli 90 pərˈsent ʌv ɪts fuːd./

    Nước này nhập khẩu gần 90% lương thực.

    Tình huống

    Chiến tranh khiến Yemen thiếu đói, bài báo giải thích vì sao nước này điêu đứng khi hàng hoá bị chặn. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"nearly" là "gần", tức là chưa tới 90%, còn "more than" mới là vượt quá. "its food" dùng "its" vì chủ ngữ "the country" là danh từ số ít.
    A2
  13. 213

    Twenty-eight-year-old Price is an investigative reporter.

    /ˈtwenti-eɪt-jɪr-oʊld praɪs ɪz æn ˌɪnˈvestəˌɡeɪtɪv rɪˈpɔːrtər./

    Price, 28 tuổi, là một phóng viên điều tra.

    Tình huống

    Một khán giả phát hiện khối u trên cổ nữ phóng viên truyền hình, bài báo giới thiệu tuổi và công việc của cô. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTuổi viết thành tính từ đứng trước tên: "twenty-eight-year-old", có gạch nối và "year" ở số ít. "investigative reporter" là "phóng viên điều tra".
    B1
  14. 214

    Offensive language was also one of the reasons.

    /əˈfensɪv ˈlæŋɡwədʒ wɑːz ˈɔːlsoʊ wʌn ʌv ðə ˈriːzənz./

    Ngôn từ xúc phạm cũng là một trong những lý do.

    Tình huống

    Hiệp hội thư viện công bố những cuốn sách bị phản đối nhiều nhất và liệt kê vì sao người ta muốn rút chúng khỏi kệ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"offensive language" là "ngôn từ xúc phạm, lời lẽ thô tục". "one of the reasons" đi với danh từ số nhiều "reasons", nhưng động từ chia theo "one" nên dùng "was".
    B1
  15. 215

    The mission is expected to last four to six weeks.

    /ðə ˈmɪʃən ɪz ɪkˈspektəd tuː læst fɔːr tuː sɪks wiːks./

    Sứ mệnh dự kiến kéo dài từ 4 đến 6 tuần.

    Tình huống

    NASA chuẩn bị phóng tên lửa mạnh nhất của mình bay vòng quanh Mặt Trăng, bài báo cho biết chuyến bay dài bao lâu. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"last" ở đây là động từ "kéo dài", khác với tính từ "last" là "cuối cùng". "four to six weeks" là khoảng ước tính, dịch "từ 4 đến 6 tuần".
    B1
  16. 216

    One day later, Washington Governor Jay Inslee declared a state of emergency.

    /wʌn deɪ ˈleɪtər, ˈwɑːʃɪŋtən ˈɡʌvərnər dʒeɪ Inslee dɪˈklerd ə steɪt ʌv ɪˈmɜːrdʒənsi./

    Một ngày sau, Thống đốc bang Washington Jay Inslee ban bố tình trạng khẩn cấp.

    Tình huống

    Ngay sau ca tử vong đầu tiên vì dịch bệnh ở bang, người đứng đầu chính quyền bang áp dụng biện pháp đặc biệt. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"declare a state of emergency" là cụm cố định "ban bố tình trạng khẩn cấp", đi với "declare" chứ ít khi dùng "announce". "Washington Governor" là thống đốc bang Washington, khác với thủ đô Washington, D.C.
    B1
  17. 217

    The trip to Mercury will take seven years.

    /ðə trɪp tuː ˈmɜːrkjəri wɪl teɪk ˈsevən jɪrz./

    Hành trình tới sao Thuỷ sẽ kéo dài bảy năm.

    Tình huống

    Châu Âu và Nhật Bản phóng chung một tàu thăm dò tới hành tinh gần Mặt Trời nhất, bài báo cho biết tàu bay bao lâu mới tới nơi. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"take" cộng khoảng thời gian là "mất, kéo dài" bao lâu, và chủ ngữ thường là chuyến đi hay công việc. "trip to" đi với "to" để chỉ điểm đến.
    A2
  18. 218

    Trump, a Republican, was not charged.

    /trʌmp, ə rɪˈpʌblɪkən, wɑːz nɑːt tʃɑːrdʒd./

    Ông Trump, chính khách Đảng Cộng hoà, không bị truy tố.

    Tình huống

    Công tố viên New York truy tố công ty của một cựu tổng thống về gian lận thuế, nhưng bản thân ông không có tên trong cáo trạng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"charged" trong tin pháp luật là "bị truy tố, bị buộc tội", nghĩa khác hẳn "sạc pin" hay "tính tiền". Cụm chêm "a Republican" là thói quen của báo Mỹ: ghi đảng phái ngay sau tên chính khách.
    B1
  19. 219

    About 70 percent of the country has been vaccinated against the virus.

    /əˈbaʊt 70 pərˈsent ʌv ðə ˈkʌntri hæz bɪn ˈvæksəneɪtɪd əˈɡenst ðə ˈvaɪrəs./

    Khoảng 70% dân số nước này đã được tiêm vắc-xin phòng virus.

    Tình huống

    Trước mùa hành hương, Ả Rập Xê-út công bố tỷ lệ người dân đã được chủng ngừa. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"the country" ở đây là người dân cả nước, nên động từ chia số ít "has been". "vaccinated against" đi với "against" khi nói tiêm phòng bệnh gì.
    B1
  20. 220

    She was arrested in February.

    /ʃiː wɑːz ərˈestɪd ɪn ˈfebjəˌweri./

    Cô bị bắt vào tháng Hai.

    Tình huống

    Bài viết về một ngôi sao bóng rổ Mỹ bị giữ ở Nga nhắc lại thời điểm cô bị cảnh sát bắt. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"was arrested" ở thể bị động vì người bị bắt không tự làm việc đó. Trước tên tháng dùng "in", trước ngày cụ thể dùng "on": "on February 17".
    A2
  21. 221

    He said his government will work to make the ceasefire permanent.

    /hiː sed hɪz ˈɡʌvərmənt wɪl wɜːrk tuː meɪk ðə ˈsiːˈsfaɪər ˈpɜːrmənənt./

    Ông nói chính phủ của ông sẽ nỗ lực để biến lệnh ngừng bắn thành lâu dài.

    Tình huống

    Một nhà lãnh đạo nói về lệnh tạm ngừng giao tranh vừa có hiệu lực và hứa sẽ cố giữ nó mãi. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"work to" cộng động từ là "nỗ lực để", nghe quyết tâm hơn "try to". "make the ceasefire permanent" theo khuôn "make + tân ngữ + tính từ", nghĩa là biến lệnh ngừng bắn thành lâu dài.
    B1
  22. 222

    A total of 346 people died in the two incidents.

    /ə ˈtoʊtəl ʌv 346 ˈpiːpəl daɪd ɪn ðə tuː ˈɪnsədənts./

    Tổng cộng 346 người đã thiệt mạng trong hai vụ tai nạn.

    Tình huống

    Boeing tạm ngừng sản xuất dòng máy bay 737 MAX, bài báo nhắc lại số người chết trong hai vụ rơi trước đó. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"a total of" giúp câu mở đầu bằng con số mà không phải viết số bằng chữ. "incident" là "sự cố, vụ việc", từ trung tính báo hay dùng để khỏi lặp "crash".
    B1
  23. 223

    Once part of the Soviet Union, Kyrgyzstan declared its independence in 1991.

    /wʌns pɑːrt ʌv ðə ˈsoʊviət ˈjuːnjən, ˈkɪrɡɪˌstæn dɪˈklerd ɪts ˌɪndɪˈpendəns ɪn 1991./

    Từng là một phần của Liên Xô, Kyrgyzstan tuyên bố độc lập năm 1991.

    Tình huống

    Bài về khủng hoảng sau bầu cử ở Kyrgyzstan tóm tắt lịch sử của quốc gia Trung Á này. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCụm "Once part of the Soviet Union" ở đầu câu là cụm rút gọn, bổ nghĩa cho chủ ngữ "Kyrgyzstan" ngay sau dấu phẩy. "declare independence" là cụm cố định "tuyên bố độc lập".
    B2
  24. 224

    The terrorist attacks in two thousand one led to the creation of the department.

    /ðə ˈterərɪst əˈtæks ɪn tuː ˈθaʊzənd wʌn led tuː ðə kriˈeɪʃən ʌv ðə dɪˈpɑːrtmənt./

    Các vụ tấn công khủng bố năm 2001 đã dẫn tới việc thành lập bộ này.

    Tình huống

    Bài hướng dẫn du học sinh giải thích vì sao Mỹ lập ra cơ quan phụ trách an ninh nội địa. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"lead to" là "dẫn tới", dạng quá khứ là "led". "two thousand one" là năm 2001 viết bằng chữ cho dễ đọc thành tiếng, còn báo in thường viết bằng số.
    B2
  25. 225

    Abiy's government has denied the accusation.

    /Abiy's ˈɡʌvərmənt hæz dɪˈnaɪd ðə ˌækjəˈzeɪʃən./

    Chính phủ của ông Abiy đã bác bỏ cáo buộc này.

    Tình huống

    Liên Hợp Quốc nói người tị nạn ở Tigray bị cắt nguồn lương thực, và chính quyền Ethiopia lên tiếng phản bác. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười Ethiopia thường được gọi bằng tên riêng, nên báo viết "Abiy" để chỉ Thủ tướng Abiy Ahmed. "accusation" là "lời cáo buộc", hay đi với các động từ "deny", "reject", "face".
    B1
  26. 226

    Lukashenko has ruled Belarus since 1994.

    /Lukashenko hæz ruːld beˈlɑːrəs sɪns 1994./

    Ông Lukashenko cầm quyền ở Belarus từ năm 1994.

    Tình huống

    Bài về biểu tình ở Minsk nhắc lại người đứng đầu nước này đã nắm quyền bao lâu. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"rule" là "cai trị, cầm quyền", hay dùng cho lãnh đạo nắm quyền lâu năm. "since" đi với mốc thời gian, "for" đi với khoảng thời gian: "since 1994", "for 30 years".
    A2
  27. 227

    Thirty-two-year-old Charina Em owns a store in the Trabajo market in Manila.

    /ˈθɜːrˌdiː-tuː-jɪr-oʊld Charina em oʊnz ə stɔːr ɪn ðə Trabajo ˈmɑːrkət ɪn məˈnɪlə./

    Charina Em, 32 tuổi, làm chủ một cửa hàng ở chợ Trabajo tại Manila.

    Tình huống

    Bài về giá gạo tăng giới thiệu một tiểu thương ở thủ đô Philippines. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"own" là động từ "sở hữu, làm chủ", gọn hơn "is the owner of". Tên chợ đi với "in the ... market", còn tên thành phố đi với "in".
    B1
  28. 228

    In Somalia, government forces have been fighting the militant group al Shabaab.

    /ɪn səˈmɑːliə, ˈɡʌvərmənt ˈfɔːrsɪz hæv bɪn ˈfaɪtɪŋ ðə ˈmɪlətənt ɡruːp æl Shabaab./

    Ở Somalia, quân chính phủ vẫn đang giao tranh với nhóm phiến quân al Shabaab.

    Tình huống

    Bài viết về một đội bóng rổ nữ ở Somaliland giải thích tình hình an ninh bên nước láng giềng Somalia. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"have been fighting" là hiện tại hoàn thành tiếp diễn: giao tranh bắt đầu từ trước và vẫn chưa dừng. "militant group" là "nhóm phiến quân, nhóm vũ trang".
    B2
  29. 229

    Venezuela's opposition party took control of the National Assembly Tuesday.

    /ˌvenɪzˈweɪləz ˌɑːpəˈzɪʃən ˈpɑːrti tʊk kənˈtroʊl ʌv ðə ˈnæʃənəl əˈsembli ˈtuːzdi./

    Phe đối lập Venezuela đã nắm quyền kiểm soát Quốc hội hôm thứ Ba.

    Tình huống

    Sau cuộc bầu cử, các nghị sĩ đối lập chính thức chiếm đa số trong cơ quan lập pháp của nước này. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"take control of" là "nắm quyền kiểm soát", dùng được cho cả cơ quan lẫn vùng đất. Báo Mỹ hay đặt thứ trong tuần ở cuối câu và bỏ "on": "...the National Assembly Tuesday".
    B1
  30. 230

    Some critics said he was one of America's best writers.

    /sʌm ˈkrɪtɪks sed hiː wɑːz wʌn ʌv əˈmerəkəz best ˈraɪtərz./

    Một số nhà phê bình cho rằng ông là một trong những nhà văn xuất sắc nhất nước Mỹ.

    Tình huống

    Bài viết về một nhà văn thế kỷ 19 nhắc tới đánh giá của giới phê bình, nhưng chỉ một phần trong số họ khen ông hết lời. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"critics" trong mảng văn hoá là "nhà phê bình", từ này ở đây không mang nghĩa "người chỉ trích". Sau "one of" luôn là danh từ số nhiều: "one of America's best writers".
    B1
  31. 231

    Bank officials refused to comment on the project.

    /bæŋk əˈfɪʃəlz rəˈfjuːzd tuː ˈkɑːment ɑːn ðə ˈprɑːdʒekt./

    Giới chức ngân hàng từ chối bình luận về dự án.

    Tình huống

    Phóng viên hỏi một ngân hàng về kế hoạch làm sạch con sông ô nhiễm ở Caracas, nhưng không ai chịu trả lời. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"refused to comment" là chủ động từ chối, nặng hơn "has not commented" là chưa lên tiếng. "officials" ở đây là người có chức trách trong ngân hàng, không nhất thiết là quan chức nhà nước.
    B1
  32. 232

    A final decision on the case will take time.

    /ə ˈfaɪnəl dɪˈsɪʒən ɑːn ðə keɪs wɪl teɪk taɪm./

    Phán quyết cuối cùng về vụ việc sẽ còn mất nhiều thời gian.

    Tình huống

    Sắc lệnh nhập cư của tổng thống bị kiện ra toà, và giới luật sư dự đoán vụ kiện sẽ không xong nhanh. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"decision on" đi với "on" khi nói quyết định về việc gì. "case" trong tin toà án là "vụ án, vụ kiện", và "will take time" là cách nói chưa thể sớm có kết quả.
    B1
  33. 233

    Births in the United States increased by one percent last year.

    /bɜːrθs ɪn ðə juˈnaɪtɪd steɪts ˌɪnˈkriːst baɪ wʌn pərˈsent læst jɪr./

    Số ca sinh ở Mỹ tăng 1% trong năm ngoái.

    Tình huống

    Số liệu mới cho thấy số trẻ chào đời ở Mỹ nhích lên sau đại dịch. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"increase by one percent" là tăng thêm 1%, còn "increase to" là tăng lên tới một mức nào đó. "Births" ở số nhiều nghĩa là số ca sinh.
    B1
  34. 234

    The Shanghai Composite index lost 8.5 percent.

    /ðə ˈʃæŋˈhaɪ kəmˈpɑːzət ˈɪndeks lɔːst 8.5 pərˈsent./

    Chỉ số Shanghai Composite mất 8,5%.

    Tình huống

    Thị trường chứng khoán Trung Quốc có một phiên lao dốc mạnh, bài báo nêu mức giảm của chỉ số chính. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"lost" trong tin chứng khoán là "mất điểm, giảm", ngược lại là "gained". Tiếng Anh viết "8.5" với dấu chấm thập phân, báo Việt viết "8,5%".
    A2
  35. 235

    The last Soviet President, Mikhail Gorbachev, died Tuesday at the age of 91.

    /ðə læst ˈsoʊviət ˈprezəˌdent, mɪˈkeɪl ˈɡɔːrbətʃev, daɪd ˈtuːzdi æt ðə eɪdʒ ʌv 91./

    Tổng thống cuối cùng của Liên Xô, Mikhail Gorbachev, đã qua đời hôm thứ Ba, hưởng thọ 91 tuổi.

    Tình huống

    Chính khách từng đứng đầu Liên bang Xô viết trước khi nó tan rã vừa mất ở tuổi rất cao. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"at the age of 91" là cách báo nêu tuổi lúc mất, tiếng Việt thường dịch "hưởng thọ 91 tuổi" hoặc "ở tuổi 91". Tên "Mikhail Gorbachev" giữa hai dấu phẩy chính là người được gọi là "the last Soviet President" ngay trước đó.
    B1
  36. 236

    The explosion killed two soldiers.

    /ðə ɪkˈsploʊʒən kɪld tuː ˈsoʊldʒərz./

    Vụ nổ khiến hai binh sĩ thiệt mạng.

    Tình huống

    Bài về một vận động viên khuyết tật kể lại vụ nổ ở chiến trường làm anh bị thương, còn hai đồng đội không qua khỏi. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo tiếng Anh hay để sự việc làm chủ ngữ: "the explosion killed", tiếng Việt thường chuyển thành "khiến ... thiệt mạng". "soldiers" dịch là "binh sĩ".
    A2
  37. 237

    Plastic has been shown to harm wildlife.

    /ˈplæstɪk hæz bɪn ʃoʊn tuː hɑːrm ˈwaɪldˌlaɪf./

    Nhựa đã được chứng minh là gây hại cho động vật hoang dã.

    Tình huống

    Một tổ chức môi trường tìm thấy rác nhựa ở Nam Cực và nhắc lại tác hại đã được giới khoa học xác nhận. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"has been shown to" là "đã được chứng minh là", cách báo nêu một kết luận đã có bằng chứng nghiên cứu. "wildlife" là danh từ không đếm được, không thêm "s".
    B2
  38. 238

    Uber Chief Executive Officer Travis Kalanick said the project is an important step forward.

    /ˈjuːbər tʃiːf ɪɡˈzekjətɪv ˈɔːfəsər ˈtrævɪs Kalanick sed ðə ˈprɑːdʒekt ɪz æn ˌɪmˈpɔːrtənt step ˈfɔːrwərd./

    Giám đốc điều hành Uber Travis Kalanick nói dự án là một bước tiến quan trọng.

    Tình huống

    Ông chủ một hãng gọi xe công nghệ khen ngợi dự án xe tự lái của chính công ty mình. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"step forward" là "bước tiến", thường đi với "important", "big" hoặc "major". Câu dẫn lời ở quá khứ "said" vẫn có thể giữ "is" khi điều được nói vẫn còn đúng lúc đưa tin.
    B2
  39. 239

    Many of the students said they learned a lot.

    /ˈmeni ʌv ðə ˈstuːdənts sed ðeɪ lɜːrnd ə lɑːt./

    Nhiều sinh viên cho biết họ đã học được rất nhiều.

    Tình huống

    Phóng viên hỏi các học viên cao học ngành nghệ thuật xem khoá học có đáng tiền không, và phần đông trả lời tích cực. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"many of the students" là nhiều người trong một nhóm sinh viên cụ thể mà bài đang nói tới, còn "many students" là sinh viên nói chung. "learn a lot" là cụm tự nhiên cho "học được nhiều", không cần thêm "things".
    A2
  40. 240

    Scientists do not know what causes the disease.

    /ˈsaɪəntɪsts duː nɑːt noʊ wʌt ˈkɑːzəz ðə dɪˈziːz./

    Các nhà khoa học chưa biết nguyên nhân gây ra căn bệnh này.

    Tình huống

    Một căn bệnh thần kinh vẫn là bí ẩn với giới nghiên cứu, chưa ai tìm ra vì sao nó xuất hiện. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"what causes" là mệnh đề danh từ, giữ trật tự câu khẳng định nên không đảo thành "what does cause". "do not know" dịch là "chưa biết" hợp với văn khoa học hơn "không biết".
    A2
  41. 241

    Rafael Mariano Grossi is head of the International Atomic Energy Agency.

    /ˌrɑːfaɪˈel ˌmeriˈɑːnoʊ ˈɡroʊsi ɪz hed ʌv ðə ˌɪntərˈnæʃənəl əˈtɑːmɪk ˈenərdʒi ˈeɪdʒənsi./

    Ông Rafael Mariano Grossi là người đứng đầu Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế.

    Tình huống

    Bài về chương trình hạt nhân của Triều Tiên giới thiệu quan chức Liên Hợp Quốc chuyên giám sát hạt nhân đang được dẫn lời. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo hay bỏ "the" trước chức danh chỉ có một người giữ: "is head of" thay cho "is the head of". Tên viết tắt của cơ quan này là IAEA.
    A2
  42. 242

    The project is expected to take more than two years to complete.

    /ðə ˈprɑːdʒekt ɪz ɪkˈspektəd tuː teɪk mɔːr ðæn tuː jɪrz tuː kəmˈpliːt./

    Dự án dự kiến mất hơn hai năm mới hoàn thành.

    Tình huống

    Mái vòm hơn 150 tuổi của toà nhà Quốc hội Mỹ đang được sửa chữa, và bài báo nêu thời gian thi công. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"take + thời gian + to complete" là "mất bao lâu để hoàn thành". Chủ ngữ là "the project", còn người thi công được giấu đi vì không quan trọng với người đọc.
    B1
  43. 243

    All 162 passengers and crew are believed to have been killed.

    /ɔːl 162 ˈpæsəndʒərz ənd kruː ɑːr bɪˈliːvd tuː hæv bɪn kɪld./

    Toàn bộ 162 hành khách và thành viên phi hành đoàn được cho là đã thiệt mạng.

    Tình huống

    Một máy bay rơi xuống biển, chưa tìm thấy hết thi thể nhưng nhà chức trách gần như chắc chắn không ai sống sót. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"are believed to have been killed" là "được cho là đã thiệt mạng", dùng khi chưa xác nhận đầy đủ. Dạng "to have been" đẩy việc chết về trước thời điểm đưa tin.
    B1
  44. 244

    Immigration Special Agent Hipolito Acosta says U.S. law might be the reason.

    /ˌɪməˈɡreɪʃən ˈspeʃəl ˈeɪdʒənt ˈiːpoʊˈliːtoʊ əˈkɔːstə sez juː.es. lɔː maɪt biː ðə ˈriːzən./

    Đặc vụ di trú Hipolito Acosta cho rằng luật pháp Mỹ có thể là nguyên nhân.

    Tình huống

    Số trẻ em vượt biên vào Mỹ tăng vọt, và một cựu đặc vụ đưa ra lời giải thích còn dè dặt. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"might be the reason" là "có thể là nguyên nhân", mức chắc thấp hơn "is the reason". "Special Agent" là chức danh "đặc vụ", viết hoa khi đứng trước tên.
    B2
  45. 245

    The sites are believed to be 7,000 years old.

    /ðə saɪts ɑːr bɪˈliːvd tuː biː 7,000 jɪrz oʊld./

    Các di chỉ này được cho là có niên đại 7.000 năm.

    Tình huống

    Các nhà khảo cổ tìm thấy công cụ bằng đá dưới đáy biển ngoài khơi nước Úc và đưa ra ước đoán về tuổi của chúng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"sites" trong khảo cổ là "di chỉ, điểm khai quật". "are believed to be" cho biết tuổi là ước đoán của giới khoa học, chưa phải con số chắc chắn.
    B1
  46. 246

    North Korea has been under U.N. sanctions since 2006.

    /nɔːrθ ˌkɔːˈriːə hæz bɪn ˈʌndər juː.en. ˈsæŋkʃənz sɪns 2006./

    Triều Tiên chịu các lệnh trừng phạt của Liên Hợp Quốc từ năm 2006.

    Tình huống

    Mỹ và Trung Quốc thống nhất trừng phạt thêm Bình Nhưỡng, bài báo nhắc lại các biện pháp này có từ bao giờ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"under sanctions" là "chịu lệnh trừng phạt", giới từ "under" mang nghĩa đang bị ràng buộc. "has been ... since 2006" là hiện tại hoàn thành: việc bắt đầu từ năm 2006 và tới nay vẫn còn.
    B1
  47. 247

    He was found guilty and sentenced to life in prison.

    /hiː wɑːz faʊnd ˈɡɪlti ənd ˈsentənst tuː laɪf ɪn ˈprɪzən./

    Ông bị kết tội và bị tuyên án tù chung thân.

    Tình huống

    Một cựu quan chức cấp cao ra toà vì tham nhũng, và phiên xử kết thúc với mức án nặng nhất ngoài tử hình. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"found guilty" là "bị kết tội", còn "sentenced to" là "bị tuyên án"; đây là hai bước khác nhau của phiên toà. "life in prison" là "tù chung thân", không cần thêm "the".
    B1
  48. 248

    A government official said most of the victims were women and children.

    /ə ˈɡʌvərmənt əˈfɪʃəl sed moʊst ʌv ðə ˈvɪktəmz wɜːr ˈwɪmən ənd ˈtʃɪldrən./

    Một quan chức chính phủ cho biết phần lớn nạn nhân là phụ nữ và trẻ em.

    Tình huống

    Sau một vụ đánh bom ở công viên, chính quyền công bố thông tin ban đầu về những người bị nạn nhưng không nêu tên người phát ngôn. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"a government official" là cách báo giấu tên người phát ngôn mà vẫn cho biết thông tin đến từ chính quyền. "victims" chỉ chung người bị nạn, gồm cả người chết lẫn người bị thương, nên dịch là "nạn nhân".
    B1
  49. 249

    Elizondo accused the Defense Department of trying to discredit him.

    /ˌelɪˈzɑːndoʊ əˈkjuːzd ðə dɪˈfens dɪˈpɑːrtmənt ʌv ˈtraɪɪŋ tuː dɪˈskredət hɪm./

    Ông Elizondo cáo buộc Bộ Quốc phòng tìm cách hạ uy tín của ông.

    Tình huống

    Một cựu quan chức từng phụ trách chương trình điều tra UFO cho rằng Lầu Năm Góc cố làm mất danh dự mình. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"accuse someone of + V-ing" đi với "of"; người Việt hay nhầm thành "accuse ... for". "discredit" là "làm mất uy tín".
    B2
  50. 250

    About 90 percent of Icelandic workers belong to a union.

    /əˈbaʊt 90 pərˈsent ʌv aɪˈslændɪk ˈwɜːrkərz bɪˈlɔːŋ tuː ə ˈjuːnjən./

    Khoảng 90% người lao động Iceland là thành viên công đoàn.

    Tình huống

    Phụ nữ Iceland đình công đòi trả lương bình đẳng, bài báo giải thích vì sao các cuộc đình công ở đây có sức nặng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"belong to" là "thuộc về, là thành viên của", động từ này không dùng ở thì tiếp diễn. "union" trong tin lao động là "công đoàn".
    B1
  51. 251

    The Taliban has a political office in Doha.

    /ðə ˈtælɪˌbæn hæz ə pəˈlɪtəkəl ˈɔːfɪs ɪn ˈdoʊˌhɑː./

    Taliban có văn phòng chính trị ở Doha.

    Tình huống

    Bài về đàm phán giữa Mỹ và Taliban cho biết nhóm này đặt đầu mối liên lạc ngoại giao ở đâu. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"The Taliban" là tên một nhóm, báo Mỹ chia động từ số ít "has". Doha là thủ đô Qatar, nơi diễn ra nhiều cuộc đàm phán.
    A2
  52. 252

    Nearly half of India's children under the age of five are malnourished.

    /ˈnɪrli hæf ʌv ˈɪndiəz ˈtʃɪldrən ˈʌndər ðə eɪdʒ ʌv faɪv ɑːr mælˈnɜːrɪʃt./

    Gần một nửa số trẻ em dưới 5 tuổi ở Ấn Độ bị suy dinh dưỡng.

    Tình huống

    Khi dân số thế giới chạm mốc 7 tỷ người, bài báo nêu tình trạng thiếu ăn của trẻ nhỏ ở Ấn Độ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"malnourished" là "suy dinh dưỡng", không chỉ là đói mà còn thiếu chất. "under the age of five" là "dưới 5 tuổi", có thể viết gọn là "under five".
    B2
  53. 253

    The militant Islamist group Boko Haram claimed responsibility.

    /ðə ˈmɪlətənt ˈɪsləmɪst ɡruːp Boko Haram kleɪmd riˌspɑːnsəˈbɪləti./

    Nhóm phiến quân Hồi giáo Boko Haram đã nhận trách nhiệm.

    Tình huống

    Sau vụ bắt cóc hàng trăm nữ sinh ở Nigeria năm 2014, một nhóm vũ trang công khai thừa nhận mình đứng sau. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"claim responsibility" là "nhận trách nhiệm" về một vụ tấn công, cụm cố định trong tin khủng bố. "claim" ở đây là tự nhận, khác nghĩa "đòi" trong "claim money".
    B1
  54. 254

    The Center for Immigration Studies is a non-partisan research organization.

    /ðə ˈsentər fɔːr ˌɪməˈɡreɪʃən ˈstʌdiz ɪz ə nɑːn-ˈpɑːrtəzən riˈsɜːrtʃ ˌɔːrɡənəˈzeɪʃən./

    Trung tâm Nghiên cứu Nhập cư là một tổ chức nghiên cứu không đảng phái.

    Tình huống

    Bài về chính sách nhập cư của các ứng viên tổng thống Mỹ giới thiệu một viện nghiên cứu được trích ý kiến. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"non-partisan" là "không đảng phái", tức không đứng về đảng nào. Từ này hay đi với "research organization" hoặc "group" khi báo giới thiệu một nguồn trích dẫn.
    B2
  55. 255

    President Moon told Kim he would like to visit North Korea one day.

    /ˈprezəˌdent muːn toʊld kɪm hiː wʊd laɪk tuː ˈvɪzɪt nɔːrθ ˌkɔːˈriːə wʌn deɪ./

    Tổng thống Moon nói với ông Kim rằng ông muốn có ngày được tới thăm Triều Tiên.

    Tình huống

    Tại cuộc gặp thượng đỉnh liên Triều năm 2018, lãnh đạo Hàn Quốc bày tỏ mong muốn với người đồng cấp miền Bắc. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"tell" luôn cần người nghe ngay sau: "told Kim", còn "say" thì không. "would like to" là cách nói lịch sự của "want to", và "one day" là "một ngày nào đó" trong tương lai.
    B1
  56. 256

    Public opinion studies have shown that about 80 percent of South Koreans support the government's plan.

    /ˈpʌblɪk əˈpɪnjən ˈstʌdiz hæv ʃoʊn ðæt əˈbaʊt 80 pərˈsent ʌv saʊθ ˌkɔːˈriːənz səˈpɔːrt ðə ˈɡʌvərmənts plæn./

    Các cuộc khảo sát dư luận cho thấy khoảng 80% người Hàn Quốc ủng hộ kế hoạch của chính phủ.

    Tình huống

    Bác sĩ Hàn Quốc đình công phản đối kế hoạch tăng chỉ tiêu tuyển sinh y khoa, nhưng phần đông người dân lại đứng về phía chính phủ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"public opinion studies" là "các cuộc khảo sát dư luận", gần nghĩa với "polls". "have shown that" ở hiện tại hoàn thành cho biết kết quả vẫn còn giá trị tới lúc viết.
    B2
  57. 257

    On Thursday, Trump called on China and Ukraine to launch investigations into Hunter Biden's work.

    /ɑːn ˈθɜːrzˌdeɪ, trʌmp kɔːld ɑːn ˈtʃaɪnə ənd juˈkreɪn tuː lɔːntʃ ˌɪnˌvestəˈɡeɪʃənz ˈɪntu ˈhʌntər Biden's wɜːrk./

    Hôm thứ Năm, ông Trump kêu gọi Trung Quốc và Ukraine mở cuộc điều tra về công việc của Hunter Biden.

    Tình huống

    Tổng thống Mỹ công khai đề nghị hai chính phủ nước ngoài xem xét hoạt động kinh doanh của con trai một đối thủ chính trị. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"call on someone to do something" là "kêu gọi ai làm gì", khác "call for something" là kêu gọi một điều gì đó. "investigation into" đi với "into" khi nói điều tra việc gì.
    B2
  58. 258

    He says visitors are important to the local economy.

    /hiː sez ˈvɪzɪtərz ɑːr ˌɪmˈpɔːrtənt tuː ðə ˈloʊkəl ɪˈkɑːnəmi./

    Ông nói du khách rất quan trọng đối với kinh tế địa phương.

    Tình huống

    Mười năm sau một trận bão lớn, một người làm du lịch ở New Orleans nói về vai trò của khách phương xa với thành phố. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"important to" đi với "to" khi nói quan trọng đối với ai, cái gì. "local economy" là "kinh tế địa phương", từ hay gặp trong tin du lịch và bầu cử.
    A2
  59. 259

    Starliner is a joint project between Boeing and the American space agency NASA.

    /Starliner ɪz ə dʒɔɪnt ˈprɑːdʒekt bɪˈtwiːn ˈboʊɪŋ ənd ðə əˈmerəkən speɪs ˈeɪdʒənsi ˈnæsə./

    Starliner là dự án chung giữa Boeing và cơ quan vũ trụ Mỹ NASA.

    Tình huống

    Tàu vũ trụ chở người mới của Mỹ gặp sự cố, bài báo giới thiệu những bên đứng sau dự án. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"joint project" là "dự án chung", với "joint" nghĩa là cùng làm. "between A and B" dùng cho hai bên, còn ba bên trở lên báo hay dùng "among".
    B1
  60. 260

    Ebola has killed more than 1,700 people in Congo.

    /iˈboʊlə hæz kɪld mɔːr ðæn 1,700 ˈpiːpəl ɪn ˈkɑːŋɡoʊ./

    Ebola đã làm hơn 1.700 người ở Congo tử vong.

    Tình huống

    Người dân nghi ngờ vắc-xin khiến chiến dịch chống một dịch bệnh ở Trung Phi chậm lại, bài báo nêu số người đã chết. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoHiện tại hoàn thành "has killed" cho biết con số tính tới lúc đưa tin và dịch chưa dừng. Báo hay để căn bệnh làm chủ ngữ của "kill".
    B1
  61. 261

    At the time, President Donald Trump said Iran was a threat to national security.

    /æt ðə taɪm, ˈprezəˌdent ˈdɑːnəld trʌmp sed ˌɪˈrɑːn wɑːz ə θret tuː ˈnæʃənəl sɪˈkjʊrəti./

    Khi đó, Tổng thống Donald Trump nói Iran là mối đe doạ đối với an ninh quốc gia.

    Tình huống

    Bài về chương trình hạt nhân của Iran nhắc lại lý do Mỹ rút khỏi thoả thuận hạt nhân trước đó. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"At the time" ở đầu câu là "khi đó, vào thời điểm ấy", báo dùng để quay về một sự kiện đã kể. "a threat to" đi với "to": mối đe doạ đối với cái gì.
    B1
  62. 262

    Richard Ellis is an astronomer who works at University College London.

    /ˈrɪtʃərd ˈelɪs ɪz æn əˈstrɑːnəmər huː wɜːrks æt ˌjuːnəˈvɜːrsəti ˈkɑːlɪdʒ ˈlʌndən./

    Richard Ellis là nhà thiên văn học làm việc tại Đại học College London.

    Tình huống

    Bài về dấu vết của những ngôi sao đầu tiên giới thiệu một nhà khoa học Anh được mời bình luận. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"astronomer" là "nhà thiên văn học", khác "astrologer" là thầy chiêm tinh. Mệnh đề "who works at" là cách giới thiệu nơi công tác, gần nghĩa với "is with".
    B1
  63. 263

    Currently, about 5,700 people have been quarantined.

    /ˈkɜːrəntli, əˈbaʊt 5,700 ˈpiːpəl hæv bɪn ˈkwɔːrənˌtiːnd./

    Hiện có khoảng 5.700 người đang bị cách ly.

    Tình huống

    Singapore áp dụng nhiều biện pháp chống virus corona, bài báo nêu số người đang phải cách ly ở thời điểm viết. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"currently" là "hiện tại", gắn con số với lúc đưa tin, vì vậy người đọc hiểu con số sẽ còn thay đổi. "quarantine" là "cách ly" người có thể đã nhiễm bệnh, dùng ở thể bị động "have been quarantined".
    B1
  64. 264

    She said she has had to choose between medicines and food.

    /ʃiː sed ʃiː hæz hæd tuː tʃuːz bɪˈtwiːn ˈmedəsənz ənd fuːd./

    Bà cho biết mình đã phải chọn giữa mua thuốc và mua thức ăn.

    Tình huống

    Giá lương thực tăng vọt vì nhiều nước hạn chế xuất khẩu, một cụ bà kể chuyện tiền chợ không đủ cho mọi nhu cầu. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"choose between A and B" là "chọn giữa A và B", luôn đi với "and" chứ không dùng "or". "has had to" là hiện tại hoàn thành của "have to", cho biết tình cảnh này kéo dài tới lúc nói.
    B1
  65. 265

    Now, the bill has moved to the House of Representatives.

    /naʊ, ðə bɪl hæz muːvd tuː ðə haʊs ʌv ˌreprəˈzentətɪvz./

    Giờ đây, dự luật đã được chuyển sang Hạ viện.

    Tình huống

    Thượng viện Mỹ vừa thông qua dự luật trao huân chương cho một đơn vị nữ thời Thế chiến 2, và văn bản bước sang khâu tiếp theo. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"bill" trong tin quốc hội là "dự luật", chưa phải luật. "the House of Representatives" là "Hạ viện Mỹ", hay được báo gọi tắt là "the House".
    B1
  66. 266

    Whitson is set to return to Earth in June.

    /ˈwɪtsən ɪz set tuː rɪˈtɜːrn tuː ɜːrθ ɪn dʒuːn./

    Bà Whitson dự kiến trở về Trái Đất vào tháng Sáu.

    Tình huống

    Nữ phi hành gia lớn tuổi nhất thế giới vừa lập kỷ lục đi bộ ngoài không gian, bài báo cho biết lịch về của bà. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"be set to" là "dự kiến sẽ", dùng cho việc đã lên lịch. "Earth" viết hoa khi là tên hành tinh và thường không có "the" trong cụm "return to Earth".
    B1
  67. 267

    Officially, she won just 10 percent of the vote.

    /əˈfɪʃəli, ʃiː wʌn dʒʌst 10 pərˈsent ʌv ðə voʊt./

    Theo kết quả chính thức, bà chỉ giành được 10% số phiếu.

    Tình huống

    Phe đối lập Belarus cho rằng ứng viên nữ của họ thắng cử, nhưng kết quả nhà nước công bố lại rất thấp. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Officially" ở đầu câu là "theo kết quả chính thức", ngầm cho biết nhiều người nghi ngờ con số này. "just" ở đây là "chỉ", nhấn mạnh con số nhỏ.
    B2
  68. 268

    The restrictions took effect on Wednesday.

    /ðə riˈstrɪkʃənz tʊk ɪˈfekt ɑːn ˈwenzdi./

    Các quy định hạn chế có hiệu lực từ thứ Tư.

    Tình huống

    Trung Quốc giới hạn thời gian chơi điện tử của trẻ vị thành niên, bài báo cho biết quy định bắt đầu áp dụng khi nào. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"take effect" là "có hiệu lực", cùng nghĩa với "go into effect". "restrictions" là "các biện pháp hạn chế", thường ở số nhiều trong tin chính sách.
    B1
  69. 269

    About 26 percent opposed the idea.

    /əˈbaʊt 26 pərˈsent əˈpoʊzd ðə aɪˈdiːə./

    Khoảng 26% phản đối ý tưởng này.

    Tình huống

    Một cuộc thăm dò hỏi người dùng có muốn mạng xã hội cho sửa bài đăng không, và bài báo nêu tỷ lệ không đồng ý. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"oppose" đi thẳng với tân ngữ, không thêm "to": "opposed the idea". Cách nói gần nghĩa là "be opposed to the idea".
    A2
  70. 270

    Early in his presidency, Trump withdrew the U.S. from the Paris Climate Accord.

    /ˈɜːrli ɪn hɪz ˈprezədənsi, trʌmp wɪθˈdruː ðə juː.es. frʌm ðə ˈperɪs ˈklaɪmət əˈkɔːrd./

    Ngay đầu nhiệm kỳ, ông Trump đã rút Mỹ khỏi Thoả thuận Khí hậu Paris.

    Tình huống

    Bài so sánh chính sách của hai ứng viên tổng thống Mỹ nhắc lại một quyết định về khí hậu từ những tháng đầu cầm quyền. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"withdraw A from B" là "rút A khỏi B", dạng quá khứ là "withdrew". "presidency" là "nhiệm kỳ tổng thống", nên "early in his presidency" dịch là "đầu nhiệm kỳ".
    B1
  71. 271

    More than 500,000 people have died in Syria's civil war, which began in 2011.

    /mɔːr ðæn 500,000 ˈpiːpəl hæv daɪd ɪn ˈsɪriəz ˈsɪvəl wɔːr, wɪtʃ bɪˈɡæn ɪn 2011./

    Hơn 500.000 người đã thiệt mạng trong cuộc nội chiến Syria bắt đầu từ năm 2011.

    Tình huống

    Bài về những người Syria tìm niềm vui qua điệu nhảy nhắc lại cái giá về người của cuộc chiến ở nước họ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"civil war" là "nội chiến". Mệnh đề "which began in 2011" sau dấu phẩy chỉ bổ sung thông tin, còn "began" ở quá khứ đơn vì mốc 2011 đã xác định.
    B1
  72. 272

    The World Health Organization reported that more than 20,000 people likely have been infected.

    /ðə wɜːrld helθ ˌɔːrɡənəˈzeɪʃən ˌriːˈpɔːrtɪd ðæt mɔːr ðæn 20,000 ˈpiːpəl ˈlaɪkli hæv bɪn ˌɪnˈfektɪd./

    Tổ chức Y tế Thế giới cho biết có lẽ hơn 20.000 người đã nhiễm bệnh.

    Tình huống

    Năm 2014, dịch Ebola bùng phát ở Tây Phi và cơ quan y tế của Liên Hợp Quốc đưa ra một con số ước tính. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"likely" ở đây là trạng từ "có lẽ, nhiều khả năng", cho biết con số chỉ là ước tính. "be infected" là "nhiễm bệnh", dùng ở thể bị động.
    B2
  73. 273

    China's President arrived in Pakistan on Monday for a two-day visit.

    /ˈtʃaɪnəz ˈprezəˌdent ərˈaɪvd ɪn ˈpækɪˌstæn ɑːn ˈmʌndi fɔːr ə tuː-deɪ ˈvɪzɪt./

    Chủ tịch Trung Quốc tới Pakistan hôm thứ Hai, bắt đầu chuyến thăm hai ngày.

    Tình huống

    Nguyên thủ Trung Quốc đặt chân tới Islamabad để bàn chuyện thương mại và an ninh trong một chuyến đi ngắn. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"arrive in" đi với tên quốc gia, thành phố, còn "arrive at" đi với địa điểm nhỏ như sân bay. "two-day visit" có gạch nối và "day" ở số ít vì đứng trước danh từ như tính từ. Báo Việt gọi nguyên thủ Trung Quốc là "Chủ tịch" dù tiếng Anh viết "President".
    B1
  74. 274

    The cause of the dam collapse is not clear.

    /ðə kɑːz ʌv ðə dæm kəˈlæps ɪz nɑːt klɪr./

    Nguyên nhân vỡ đập hiện chưa rõ.

    Tình huống

    Một con đập lớn ở miền nam Ukraine bị vỡ gây lũ lụt, và chưa ai xác định được vì sao. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"the cause of" đi với "of": nguyên nhân của việc gì. "is not clear" là "chưa rõ", cách báo thừa nhận chưa có câu trả lời mà không đoán.
    B1
  75. 275

    Trump also said he wants to build a wall across the U.S.-Mexico border.

    /trʌmp ˈɔːlsoʊ sed hiː wɑːnts tuː bɪld ə wɔːl əˈkrɔːs ðə juː.es.-ˈmeksəˌkoʊ ˈbɔːrdər./

    Ông Trump còn nói ông muốn xây một bức tường dọc biên giới Mỹ - Mexico.

    Tình huống

    Một ứng viên tổng thống Mỹ năm 2015 nêu thêm một lời hứa gây tranh cãi về vấn đề nhập cư. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"also" đứng giữa chủ ngữ và động từ cho biết đây là ý thứ hai trong cùng bài phát biểu, dịch là "còn" hoặc "cũng". "across the border" là "dọc theo biên giới", phủ cả chiều dài đường biên.
    A2
  76. 276

    NASA hopes to get humans to Mars in the 2030s.

    /ˈnæsə hoʊps tuː ɡet ˈhjuːmənz tuː mɑːrz ɪn ðə 2030es./

    NASA hy vọng đưa con người lên sao Hoả trong thập niên 2030.

    Tình huống

    Bài về nghề phi hành gia nhắc tới mục tiêu xa nhất của cơ quan vũ trụ Mỹ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"get humans to Mars" là "đưa người lên sao Hoả", với "get" mang nghĩa đưa ai đến đâu. "the 2030s" là "thập niên 2030", có "the" và "s" ở cuối.
    A2
  77. 277

    Now scientists in Scotland say they may have found a new treatment.

    /naʊ ˈsaɪəntɪsts ɪn ˈskɑːtlənd seɪ ðeɪ meɪ hæv faʊnd ə nuː ˈtriːtmənt./

    Giờ đây, các nhà khoa học ở Scotland cho biết họ có thể đã tìm ra một phương pháp điều trị mới.

    Tình huống

    Bệnh ngủ châu Phi khó chữa, một nhóm nhà nghiên cứu Anh công bố hướng đi mới nhưng chưa dám khẳng định. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"may have found" là "có thể đã tìm ra", vừa nói khả năng vừa chỉ việc đã xảy ra. Mức chắc của nó thấp hơn hẳn "have found".
    B1
  78. 278

    Musk is head of the American companies Tesla and SpaceX.

    /mʌsk ɪz hed ʌv ðə əˈmerəkən ˈkʌmpəˌniːz ˈteslə ənd ˈspeɪsəks./

    Musk đứng đầu hai công ty Mỹ Tesla và SpaceX.

    Tình huống

    Một tỷ phú công nghệ gửi lời đề nghị mua lại mạng xã hội Twitter, bài báo giới thiệu các công ty ông điều hành. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"is head of" là "đứng đầu", báo hay bỏ "the" trước "head". Báo ghi kèm cụm "the American companies" để người đọc chưa biết tên hãng vẫn hiểu.
    A2
  79. 279

    The ministry said the number of dead could increase.

    /ðə ˈmɪnəstri sed ðə ˈnʌmbər ʌv ded kʊd ˌɪnˈkriːs./

    Bộ này cho biết số người chết có thể còn tăng.

    Tình huống

    Sau một thảm hoạ, cơ quan chức năng công bố số nạn nhân ban đầu và lưu ý con số chưa phải cuối cùng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"the number of dead" là "số người chết", với "the dead" mang nghĩa những người đã chết. "could increase" là "có thể còn tăng", chưa chắc chắn như "will increase".
    B1
  80. 280

    Loeb, an astronomer, was not part of the study.

    /loʊb, æn əˈstrɑːnəmər, wɑːz nɑːt pɑːrt ʌv ðə ˈstʌdi./

    Ông Loeb, một nhà thiên văn học, không tham gia nghiên cứu này.

    Tình huống

    Báo xin ý kiến một chuyên gia độc lập về công trình mới và nói rõ ông không thuộc nhóm tác giả. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"was not part of the study" là cách báo cho biết chuyên gia đứng ngoài, nên ý kiến của ông độc lập. Cụm "an astronomer" giữa hai dấu phẩy giới thiệu nghề nghiệp ngay sau tên.
    B2
  81. 281

    The number comes from the Death Penalty Information Center, a non-profit organization.

    /ðə ˈnʌmbər kʌmz frʌm ðə deθ ˈpenəlti ˌɪnfərˈmeɪʃən ˈsentər, ə nɑːn-ˈprɑːfət ˌɔːrɡənəˈzeɪʃən./

    Con số này do Trung tâm Thông tin Án tử hình, một tổ chức phi lợi nhuận, đưa ra.

    Tình huống

    Bài về số vụ thi hành án tử hình ở Mỹ cho người đọc biết số liệu do tổ chức nào thống kê. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"comes from" là cách báo ghi xuất xứ số liệu, dịch là "do ... đưa ra" hoặc "theo". Cụm "a non-profit organization" sau dấu phẩy giải thích tên riêng đứng ngay trước nó.
    B2
  82. 282

    Many companies are asking their employees to work from home.

    /ˈmeni ˈkʌmpəˌniːz ɑːr ˈæskɪŋ ðer emˈplɔɪiz tuː wɜːrk frʌm hoʊm./

    Nhiều công ty đang yêu cầu nhân viên làm việc tại nhà.

    Tình huống

    Hàn Quốc kêu gọi người dân giữ khoảng cách để ngăn virus corona lây lan, và giới doanh nghiệp cũng thay đổi cách làm việc. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"ask someone to do something" là "đề nghị, yêu cầu ai làm gì". "work from home" là cụm cố định "làm việc tại nhà", dùng "from" chứ không dùng "at".
    A2
  83. 283

    MarketOi founder Germain Blanchet said the question is how to be different from others.

    /MarketOi ˈfaʊndər dʒərˈmeɪn ˈblænkɪt sed ðə ˈkwestʃən ɪz haʊ tuː biː ˈdɪfərənt frʌm ˈʌðərz./

    Nhà sáng lập MarketOi, Germain Blanchet, cho rằng vấn đề là làm sao để khác biệt với những người khác.

    Tình huống

    Một nhà sáng lập công ty khởi nghiệp chia sẻ thách thức lớn nhất khi thị trường ngày càng đông đối thủ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"the question is how to" là cách nêu vấn đề cốt lõi, dịch là "vấn đề là làm sao để". "different from" đi với "from"; người học hay viết nhầm thành "different with".
    B2
  84. 284

    Pollutants can also be released from wildfires.

    /pəˈluːtənts kæn ˈɔːlsoʊ biː riˈliːst frʌm ˈwaɪldˌfaɪərz./

    Chất ô nhiễm cũng có thể phát tán từ các vụ cháy rừng.

    Tình huống

    Bài hướng dẫn tránh không khí ô nhiễm liệt kê thêm một nguồn sinh ra bụi độc. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"pollutants" là "chất gây ô nhiễm", danh từ đếm được. "be released from" là "thoát ra, phát tán từ", và "wildfires" là "cháy rừng".
    B2
  85. 285

    Ramos said there will be big changes.

    /ˈrɑːmoʊs sed ðer wɪl biː bɪɡ ˈtʃeɪndʒəz./

    Ông Ramos nói sẽ có những thay đổi lớn.

    Tình huống

    Chủ tịch Quốc hội mới của Venezuela thuộc phe đối lập phát biểu ngày nhậm chức về những gì sắp tới. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"there will be" là "sẽ có", cách nói chắc chắn hơn "there could be". Câu dẫn lời "said" vẫn giữ "will" vì lời hứa hướng về tương lai so với lúc đưa tin.
    A2
  86. 286

    The U.S. and many European nations objected to the move.

    /ðə juː.es. ənd ˈmeni ˌjʊrəˈpiːən ˈneɪʃənz əbˈdʒektəd tuː ðə muːv./

    Mỹ và nhiều nước châu Âu đã phản đối động thái này.

    Tình huống

    Năm 2014, Nga sáp nhập Crimea, phương Tây lên tiếng không chấp nhận. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"object to" là "phản đối", luôn đi với "to". "move" trong tin chính trị là "động thái, bước đi", không mang nghĩa di chuyển.
    B1
  87. 287

    Meanwhile, Democratic Governor Tony Evers called for calm.

    /ˈmiːnˌwaɪl, ˌdeməˈkrætɪk ˈɡʌvərnər ˈtoʊni ˈevərz kɔːld fɔːr kɑːm./

    Trong khi đó, Thống đốc Đảng Dân chủ Tony Evers kêu gọi giữ bình tĩnh.

    Tình huống

    Một bồi thẩm đoàn tuyên trắng án một thiếu niên trong vụ xả súng gây chú ý, và người đứng đầu bang Wisconsin lên tiếng trấn an. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"call for calm" là cụm cố định "kêu gọi bình tĩnh", hay gặp sau phán quyết hoặc sự kiện gây phẫn nộ. "Meanwhile" là "trong khi đó", nối hai diễn biến xảy ra cùng lúc.
    B1
  88. 288

    Iceland is a country of about 380,000 people.

    /ˈaɪslənd ɪz ə ˈkʌntri ʌv əˈbaʊt 380,000 ˈpiːpəl./

    Iceland là quốc gia có khoảng 380.000 dân.

    Tình huống

    Bài về cuộc đình công của phụ nữ ở một đảo quốc Bắc Âu cho biết nước này nhỏ cỡ nào. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"a country of + số người" là cách nói dân số rất gọn, dịch là "quốc gia có ... dân". Tiếng Anh dùng dấu phẩy ngăn hàng nghìn "380,000", báo Việt dùng dấu chấm "380.000".
    A2
  89. 289

    Some areas received more than 19 centimeters of snow.

    /sʌm ˈeriəz rəˈsiːvd mɔːr ðæn 19 ˈsentəˌmiːtərz ʌv snoʊ./

    Một số khu vực có lượng tuyết rơi hơn 19 cm.

    Tình huống

    Một trận bão mùa xuân ập vào vùng núi, bài báo nêu lượng tuyết dày nhất ghi nhận được. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"receive" trong tin thời tiết là "hứng, đón nhận" lượng mưa hoặc tuyết. "snow" là danh từ không đếm được, nên nói "19 centimeters of snow".
    A2
  90. 290

    The capsule arrived at the ISS on June 6.

    /ðə ˈkæpsəl ərˈaɪvd æt ðə ISS ɑːn dʒuːn 6./

    Khoang tàu tới Trạm Vũ trụ Quốc tế ngày 6/6.

    Tình huống

    Tàu vũ trụ chở hai phi hành gia Mỹ cập trạm quỹ đạo sau khi gặp trục trặc trên đường bay. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"capsule" là "khoang tàu" chở người trên đỉnh tên lửa. "ISS" là Trạm Vũ trụ Quốc tế, và "arrive at" đi với "at" vì trạm là một điểm đến cụ thể.
    A2
  91. 291

    Details have yet to be released on the proposal.

    /dɪˈteɪlz hæv jet tuː biː riˈliːst ɑːn ðə prəˈpoʊzəl./

    Chi tiết về đề xuất này vẫn chưa được công bố.

    Tình huống

    Mỹ và Trung Quốc nhất trí về một dự thảo trừng phạt mới, nhưng nội dung cụ thể vẫn được giữ kín. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"have yet to" là "vẫn chưa", trang trọng hơn "have not". Người học hay hiểu nhầm "yet" ở đây là "nhưng".
    B2
  92. 292

    The United States has repeatedly criticized the ban.

    /ðə juˈnaɪtɪd steɪts hæz rɪˈpiːtɪdli ˈkrɪtəˌsaɪzd ðə bæn./

    Mỹ đã nhiều lần chỉ trích lệnh cấm này.

    Tình huống

    Liên minh châu Âu cấm thực phẩm biến đổi gen nhiều năm, và Washington không hài lòng với chính sách đó. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"repeatedly" là "nhiều lần, liên tục", thường đi với hiện tại hoàn thành. "ban" ở đây là danh từ "lệnh cấm".
    B1
  93. 293

    Child labor has been a problem in Lebanon for some time.

    /tʃaɪld ˈleɪbər hæz bɪn ə ˈprɑːbləm ɪn ˈlebənən fɔːr sʌm taɪm./

    Lao động trẻ em là vấn nạn ở Li-băng từ lâu nay.

    Tình huống

    Bài về một nhạc sĩ dạy hát cho trẻ nghèo ở Li-băng giải thích hoàn cảnh nhiều em phải đi làm sớm. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"child labor" là "lao động trẻ em", viết "labour" theo kiểu Anh. "for some time" là "đã lâu nay", đi với hiện tại hoàn thành vì vấn đề vẫn còn.
    B1
  94. 294

    More than 4,000 people have been detained in connection with protests.

    /mɔːr ðæn 4,000 ˈpiːpəl hæv bɪn dɪˈteɪnd ɪn kəˈnekʃən wɪð ˈproʊˌtests./

    Hơn 4.000 người đã bị bắt giữ liên quan đến các cuộc biểu tình.

    Tình huống

    Sau cuộc đảo chính ở Myanmar, làn sóng phản đối lan rộng và lực lượng an ninh bắt rất nhiều người. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"detained" là "bị bắt giữ, tạm giam", nhẹ hơn "arrested" vì chưa chắc đã có cáo buộc chính thức. "in connection with" là "liên quan đến", cụm cố định trong tin an ninh.
    B2
  95. 295

    The issue caused much debate.

    /ðə ˈɪʃu kɑːzd mʌtʃ dəˈbeɪt./

    Vấn đề này đã gây ra nhiều tranh cãi.

    Tình huống

    Bài lịch sử nước Mỹ kể về một chính sách khiến xã hội chia rẽ trong những năm cuối thập niên 1960. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"debate" ở đây là danh từ không đếm được nên dùng "much". "cause debate" là "gây tranh cãi", gần nghĩa với "spark debate".
    A2
  96. 296

    More than 16 million people were killed, 9 million of them soldiers.

    /mɔːr ðæn 16 ˈmɪljən ˈpiːpəl wɜːr kɪld, 9 ˈmɪljən ʌv ðem ˈsoʊldʒərz./

    Hơn 16 triệu người đã thiệt mạng, trong đó 9 triệu là binh sĩ.

    Tình huống

    Nhân dịp kỷ niệm 100 năm kết thúc Thế chiến thứ nhất, bài báo nhắc lại thiệt hại về người của cuộc chiến. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCụm ", 9 million of them soldiers" là lối rút gọn của "and 9 million of them were soldiers", dịch là "trong đó". Báo hay dùng cách này để tách một nhóm trong tổng số.
    B2
  97. 297

    The crisis in Ukraine has hurt relations between the United States and Russia.

    /ðə ˈkraɪsəs ɪn juˈkreɪn hæz hɜːrt riˈleɪʃənz bɪˈtwiːn ðə juˈnaɪtɪd steɪts ənd ˈrʌʃə./

    Cuộc khủng hoảng ở Ukraine đã làm tổn hại quan hệ giữa Mỹ và Nga.

    Tình huống

    Năm 2014, quan hệ Washington và Moscow xuống thấp, bài báo chỉ ra sự kiện đứng sau. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"hurt relations" là "làm tổn hại quan hệ", gần nghĩa với "damage ties". "relations between A and B" dùng số nhiều "relations" khi nói quan hệ giữa hai nước.
    B1
  98. 298

    E-cigarettes have been growing in popularity in the United States since 2010.

    /iː-ˌsɪɡərˈets hæv bɪn ˈɡroʊɪŋ ɪn ˌpɑːpjəˈlerəti ɪn ðə juˈnaɪtɪd steɪts sɪns 2010./

    Thuốc lá điện tử ngày càng được ưa chuộng ở Mỹ kể từ năm 2010.

    Tình huống

    Bài về việc các hãng thuốc lá điện tử tài trợ học bổng cho học sinh nhắc lại sản phẩm này lan rộng ra sao. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"grow in popularity" là "ngày càng được ưa chuộng". Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn "have been growing" cho biết xu hướng bắt đầu từ 2010 và vẫn đang tiếp diễn.
    B2
  99. 299

    Much still depends on the weather.

    /mʌtʃ stɪl dɪˈpendz ɑːn ðə ˈweðər./

    Nhiều thứ vẫn còn phụ thuộc vào thời tiết.

    Tình huống

    Triều Tiên gặp hạn hán và cắt khẩu phần lương thực, Liên Hợp Quốc nói vụ mùa tới chưa thể đoán trước. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"depend on" luôn đi với "on". "much" làm chủ ngữ ở đây là "nhiều điều", và "still" cho biết tình hình chưa ngã ngũ.
    B2
  100. 300

    Yet women are more likely to develop the disease than men.

    /jet ˈwɪmən ɑːr mɔːr ˈlaɪkli tuː dɪˈveləp ðə dɪˈziːz ðæn men./

    Thế nhưng phụ nữ dễ mắc bệnh này hơn nam giới.

    Tình huống

    Bệnh Alzheimer vẫn chưa rõ nguyên nhân, nhưng giới nghiên cứu nhận thấy nguy cơ khác nhau giữa hai giới. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"be more likely to" là "dễ ... hơn, có nhiều khả năng ... hơn". "develop the disease" là "mắc bệnh", với "develop" mang nghĩa bệnh hình thành dần.
    B1

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Các bộ câu tiếng Anh khác, trong đó có câu thoại phim và câu trong tin tức, nằm ở trang bộ câu tiếng Anh.