Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Bộ câu tin tức tiếng Anh
Tiếng Anh
Tin tức

Bộ câu tin tức tiếng Anh

Câu lấy từ bản tin thời sự: cách báo chí diễn đạt về chính trị, kinh tế, công nghệ, y tế, thể thao — nền để đọc báo không cần từ điển.

1000 câu · đang lọc "chính trị": 173 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 101

    Kushner is to answer questions from the House Intelligence Committee on Tuesday.

    /ˈkʌʃnər ɪz tuː ˈænsər ˈkwestʃənz frʌm ðə haʊs ˌɪnˈtelədʒəns kəˈmɪti ɑːn ˈtuːzdi./

    Ông Kushner sẽ trả lời chất vấn của Uỷ ban Tình báo Hạ viện vào thứ Ba.

    Tình huống

    Con rể của tổng thống Mỹ vừa phủ nhận cấu kết với Nga, và phóng viên nêu lịch điều trần tiếp theo của ông. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCấu trúc "be to" cộng động từ chỉ việc đã được sắp xếp, gần giống "is scheduled to". Báo chí dùng nhiều cấu trúc này vì ngắn gọn.
    B2
  2. 102

    The Senate has not acted yet.

    /ðə ˈsenət hæz nɑːt ˈæktɪd jet./

    Thượng viện vẫn chưa có động thái gì.

    Tình huống

    Hạ viện Mỹ đã bỏ phiếu về một biện pháp liên quan đến thoả thuận hạt nhân với Iran, còn viện kia thì chưa. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Act" khi nói về cơ quan lập pháp nghĩa là xem xét, bỏ phiếu. "Yet" ở cuối câu phủ định nghĩa là vẫn chưa.
    A2
  3. 103

    The election results have led to protests in Istanbul and other cities.

    /ðə ɪˈlekʃən rɪˈzʌlts hæv led tuː ˈproʊˌtests ɪn ˌɪstɑːnˈbuːl ənd ˈʌðər ˈsɪtiz./

    Kết quả bầu cử đã dẫn tới các cuộc biểu tình ở Istanbul và nhiều thành phố khác.

    Tình huống

    Sau khi kết quả bầu cử được công bố, người dân xuống đường ở thành phố lớn nhất Thổ Nhĩ Kỳ và nhiều nơi khác. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"lead to" nối nguyên nhân với hậu quả, dạng quá khứ là "led". Sau "lead to" là danh từ ("protests"), không dùng động từ nguyên mẫu.
    B1
  4. 104

    However, Ukraine and Western countries have made clear that they will not recognize the elections.

    /ˌhaʊˈevər, juˈkreɪn ənd ˈwestərn ˈkʌntriz hæv meɪd klɪr ðæt ðeɪ wɪl nɑːt ˈrekəɡˌnaɪz ðə ɪˈlekʃənz./

    Tuy nhiên, Ukraine và các nước phương Tây đã nói rõ rằng họ sẽ không công nhận các cuộc bầu cử này.

    Tình huống

    Một vùng ly khai tổ chức bầu cử, và chính phủ trung ương cùng các đồng minh tuyên bố thẳng sẽ coi kết quả là vô giá trị. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"make clear that" là tuyên bố dứt khoát để không ai hiểu sai. Dạng "made clear that" không có "it" vẫn đúng; dạng đầy đủ là "made it clear that".
    B2
  5. 105

    People in Minneapolis and other U.S. cities have been protesting Floyd's death.

    /ˈpiːpəl ɪn ˌmɪniˈæpəlɪs ənd ˈʌðər juː.es. ˈsɪtiz hæv bɪn prəˈtestɪŋ Floyd's deθ./

    Người dân ở Minneapolis và nhiều thành phố khác của Mỹ liên tục biểu tình phản đối cái chết của Floyd.

    Tình huống

    Nhiều ngày sau khi một người đàn ông da màu chết trong tay cảnh sát, đám đông vẫn xuống đường ở nhiều nơi. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrong tiếng Anh Mỹ, "protest" đi thẳng với tân ngữ: "protest a death", "protest the war". Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn cho biết việc biểu tình bắt đầu từ trước và vẫn đang tiếp diễn.
    B2
  6. 106

    The Department of Homeland Security announced the suspension of two programs.

    /ðə dɪˈpɑːrtmənt ʌv ˈhoʊmˌlænd sɪˈkjʊrəti əˈnaʊnst ðə səˈspenʃən ʌv tuː ˈproʊˌɡræmz./

    Bộ An ninh Nội địa Mỹ đã thông báo tạm dừng hai chương trình.

    Tình huống

    Một bộ của Mỹ ra thông báo rằng hai chương trình sẽ ngừng hoạt động trong một thời gian. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"suspension" là tạm dừng, còn "cancellation" là huỷ hẳn. Báo chí hay dùng danh từ hoá "announced the suspension of" thay cho "announced that it would suspend".
    B1
  7. 107

    The research group is not linked to a political party.

    /ðə riˈsɜːrtʃ ɡruːp ɪz nɑːt lɪŋkt tuː ə pəˈlɪtəkəl ˈpɑːrti./

    Nhóm nghiên cứu này không có liên hệ với đảng phái chính trị nào.

    Tình huống

    Trước khi dẫn kết quả thăm dò, bạn muốn cho người đọc biết nơi làm khảo sát độc lập về chính trị. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"be linked to" là có liên hệ, có dính líu với. Báo chí thêm câu kiểu này để người đọc tự đánh giá độ khách quan của nguồn tin.
    B1
  8. 108

    The vote will take place September 18.

    /ðə voʊt wɪl teɪk pleɪs sepˈtembər 18./

    Cuộc bỏ phiếu sẽ diễn ra vào ngày 18 tháng 9.

    Tình huống

    Ngày bầu cử quốc hội đã được ấn định và bạn thông báo cho người đọc. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo Mỹ thường bỏ "on" trước ngày tháng: "take place September 18". Khi viết bài luận hay thư từ, bạn nên giữ "on" cho chuẩn.
    A2
  9. 109

    Celebrations broke out in parliament.

    /ˌseləˈbreɪʃənz broʊk aʊt ɪn ˈpɑːrləmənt./

    Không khí ăn mừng bùng lên trong quốc hội.

    Tình huống

    Ngay khi tin nhà lãnh đạo lâu năm từ chức được đọc lên, các nghị sĩ reo hò. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"break out" là nổ ra bất ngờ, dùng cho cả điều vui lẫn điều xấu: "fighting broke out", "a fire broke out". Quá khứ của cụm này là "broke out".
    B1
  10. 110

    Republicans are widely expected to keep control of the House of Representatives.

    /rɪˈpʌblɪkənz ɑːr ˈwaɪdli ɪkˈspektəd tuː kiːp kənˈtroʊl ʌv ðə haʊs ʌv ˌreprəˈzentətɪvz./

    Đảng Cộng hoà được dự báo rộng rãi là sẽ giữ được quyền kiểm soát Hạ viện.

    Tình huống

    Trước kỳ bầu cử giữa nhiệm kỳ, hầu hết các nhà phân tích đều đoán cùng một kết quả cho một đảng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"widely" thêm vào "expected" cho biết đa số đều dự đoán như vậy. "keep control of" là giữ quyền kiểm soát; "the House of Representatives" là Hạ viện Mỹ.
    B2
  11. 111

    Close to 50,000 people are expected to travel to Cleveland for the Republican convention.

    /kloʊs tuː 50,000 ˈpiːpəl ɑːr ɪkˈspektəd tuː ˈtrævəl tuː ˈkliːvlənd fɔːr ðə rɪˈpʌblɪkən kənˈvenʃən./

    Gần 50.000 người dự kiến sẽ đến Cleveland dự đại hội Đảng Cộng hoà.

    Tình huống

    Thành phố đăng cai đại hội đảng tăng cường an ninh vì lượng khách đổ về rất đông. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"close to" trước con số nghĩa là "gần", con số thực tế thấp hơn một chút. "convention" ở câu này là đại hội đảng, nơi chọn ứng cử viên tổng thống.
    B1
  12. 112

    Some have called on Obama to name a woman to the Supreme Court.

    /sʌm hæv kɔːld ɑːn ˌoʊˈbɑːmə tuː neɪm ə ˈwʊmən tuː ðə səˈpriːm kɔːrt./

    Một số người đã kêu gọi ông Obama đề cử một phụ nữ vào Toà án Tối cao.

    Tình huống

    Khi tổng thống chuẩn bị chọn thẩm phán mới cho toà cao nhất, có những tiếng nói muốn ông chọn nữ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"call on someone to do something" là kêu gọi ai làm gì. "name" ở câu này là đề cử, bổ nhiệm, không mang nghĩa đặt tên.
    B1
  13. 113

    Cameron resigned after the vote.

    /ˈkæmərən rɪˈzaɪnd ˈæftər ðə voʊt./

    Ông Cameron từ chức sau cuộc bỏ phiếu.

    Tình huống

    Thủ tướng Anh vận động ở lại EU nhưng thua trong cuộc trưng cầu dân ý, và ông rời ghế. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"resign" là từ chức, động từ không cần tân ngữ. Khi nêu chức vụ thì thêm "from" hoặc "as": "resigned as prime minister".
    A2
  14. 114

    A vote is expected Wednesday.

    /ə voʊt ɪz ɪkˈspektəd ˈwenzdi./

    Cuộc bỏ phiếu dự kiến diễn ra vào thứ Tư.

    Tình huống

    Quốc hội sắp quyết định về một kế hoạch tài chính và ngày biểu quyết đã được dự tính. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo Mỹ hay bỏ "on" trước thứ trong tuần: "expected Wednesday". "a vote" ở câu này là cuộc biểu quyết của quốc hội.
    B1
  15. 115

    Nearly 30 people have been killed during anti-government protests.

    /ˈnɪrli 30 ˈpiːpəl hæv bɪn kɪld ˈdʊrɪŋ ˈænˌtiː-ˈɡʌvərmənt ˈproʊˌtests./

    Gần 30 người đã thiệt mạng trong các cuộc biểu tình chống chính phủ.

    Tình huống

    Bạn nêu số người chết sau nhiều tháng xuống đường phản đối chính quyền ở Thái Lan. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"nearly" là gần, con số thật thấp hơn một chút. Tiền tố "anti-" nghĩa là chống lại: "anti-government", "anti-war".
    B1
  16. 116

    Senator Lindsey Graham of South Carolina is a Republican and a close ally of Trump.

    /ˈsenətər ˈlɪndzi ˈɡreɪəm ʌv saʊθ ˌkerəˈlaɪnə ɪz ə rɪˈpʌblɪkən ənd ə kloʊs ˈælaɪ ʌv trʌmp./

    Thượng nghị sĩ Lindsey Graham của bang South Carolina là người thuộc đảng Cộng hoà và là đồng minh thân cận của ông Trump.

    Tình huống

    Bạn giới thiệu một nghị sĩ trước khi dẫn ý kiến của ông về chính sách nhập cư, kèm quan hệ của ông với tổng thống. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"ally" là đồng minh, dùng cho cả quốc gia lẫn chính khách. Báo Mỹ hay ghi đảng và bang của nghị sĩ khi giới thiệu: "of South Carolina".
    B2
  17. 117

    The president says he does not support the idea of amnesty.

    /ðə ˈprezəˌdent sez hiː dʌz nɑːt səˈpɔːrt ðə aɪˈdiːə ʌv ˈæmnəsti./

    Tổng thống cho biết ông không ủng hộ ý tưởng ân xá.

    Tình huống

    Được hỏi về việc cho người nhập cư trái phép được hợp thức hoá, người đứng đầu nhà nước nói rõ quan điểm. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"amnesty" trong tin nhập cư Mỹ là ân xá, tức cho người cư trú trái phép được ở lại hợp pháp. "the idea of" theo sau là danh từ hoặc V-ing.
    B1
  18. 118

    The changes are set to take effect in late February.

    /ðə ˈtʃeɪndʒəz ɑːr set tuː teɪk ɪˈfekt ɪn leɪt ˈfebjəˌweri./

    Những thay đổi này dự kiến có hiệu lực vào cuối tháng Hai.

    Tình huống

    Quân đội Mỹ nới lỏng quy định về kiểu tóc, và bạn cho biết khi nào quy định mới bắt đầu áp dụng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"take effect" là có hiệu lực, dùng cho luật và quy định. "be set to" là đã được lên lịch, chắc chắn hơn "be expected to".
    B1
  19. 119

    Law and order have broken down.

    /lɔː ənd ˈɔːrdər hæv ˈbroʊkən daʊn./

    Trật tự an ninh đã sụp đổ.

    Tình huống

    Bạo loạn lan khắp thành phố, cảnh sát không còn kiểm soát được đường phố. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"law and order" là trật tự pháp luật, an ninh xã hội. "break down" là sụp đổ, ngừng vận hành, dùng cho cả máy móc lẫn hệ thống.
    B2
  20. 120

    Curt Cashour is a spokesman for the Department of Veterans Affairs.

    /kɜːrt Cashour ɪz ə ˈspoʊksmən fɔːr ðə dɪˈpɑːrtmənt ʌv ˈvetərənz əˈferz./

    Curt Cashour là người phát ngôn của Bộ Cựu chiến binh Mỹ.

    Tình huống

    Bạn sắp dẫn phản hồi chính thức của một cơ quan chăm lo cho người từng đi lính, và cần giới thiệu người nói. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"spokesman for" đi với "for", không dùng "of". "veterans" ở Mỹ là cựu chiến binh, người đã từng phục vụ trong quân đội.
    A2
  21. 121

    Trump has said the recordings are embarrassing.

    /trʌmp hæz sed ðə rɪˈkɔːrdɪŋz ɑːr ɪmˈberəsɪŋ./

    Ông Trump đã nói rằng các đoạn ghi âm này là đáng xấu hổ.

    Tình huống

    Sau khi những đoạn băng ghi lời nói khiếm nhã của một ứng viên bị tung ra, chính ông lên tiếng về chuyện này. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"embarrassing" là gây xấu hổ, nói về sự việc; "embarrassed" là cảm thấy xấu hổ, nói về người. Thì hiện tại hoàn thành "has said" cho biết lời nói ấy vẫn còn được nhắc tới lúc đưa tin.
    B1
  22. 122

    However, sociologist Todd Gitlin of Columbia University says Occupy Wall Street has been influential.

    /ˌhaʊˈevər, ˌsoʊsiˈɑːlədʒɪst tɑːd ˈdʒɪtlɪn ʌv kəˈlʌmbiə ˌjuːnəˈvɜːrsəti sez ˈɑːkjəˌpaɪ wɔːl striːt hæz bɪn ˌɪnfluˈenʃəl./

    Tuy nhiên, nhà xã hội học Todd Gitlin của Đại học Columbia cho rằng phong trào Chiếm phố Wall đã có sức ảnh hưởng.

    Tình huống

    Nhiều người nói phong trào biểu tình chống giới tài chính đã tàn lụi, nhưng một giáo sư đại học có cái nhìn khác về dấu ấn của nó. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"However" mở đầu câu báo hiệu ý kiến trái chiều với đoạn trước. "influential" là có sức ảnh hưởng, đây là tính từ, nên đi sau "has been".
    B2
  23. 123

    Magufuli also appealed to all Tanzanians to unite.

    /Magufuli ˈɔːlsoʊ əˈpiːld tuː ɔːl Tanzanians tuː ˈjuːˌnaɪt./

    Ông Magufuli cũng kêu gọi toàn thể người dân Tanzania đoàn kết.

    Tình huống

    Sau một cuộc bầu cử căng thẳng, tân tổng thống Tanzania nhắn nhủ người dân cả nước gác lại chia rẽ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"appeal to somebody to do something" là kêu gọi ai làm gì, giọng tha thiết hơn "urge". Trong tin toà án, "appeal" lại là kháng cáo, nên phải nhìn ngữ cảnh.
    B2
  24. 124

    The White House did not immediately respond to a request for comment.

    /ðə waɪt haʊs dɪd nɑːt ˌɪˈmiːˌdiːətli rɪˈspɑːnd tuː ə rɪˈkwest fɔːr ˈkɑːment./

    Nhà Trắng chưa phản hồi ngay đề nghị bình luận.

    Tình huống

    Phóng viên đã hỏi văn phòng tổng thống Mỹ về tin Triều Tiên huỷ đàm phán, nhưng đến lúc đăng bài vẫn chưa có trả lời. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"did not immediately respond" là chưa trả lời ngay, tức là có thể sẽ trả lời sau. Dịch thành "từ chối bình luận" là sai, vì từ chối phải là "declined to comment".
    B2
  25. 125

    On Monday, Fillon urged his supporters to vote for Macron.

    /ɑːn ˈmʌndi, Fillon ɜːrdʒd hɪz səˈpɔːrtərz tuː voʊt fɔːr Macron./

    Hôm thứ Hai, ông Fillon kêu gọi những người ủng hộ mình bỏ phiếu cho ông Macron.

    Tình huống

    Một ứng viên tổng thống Pháp bị loại ở vòng một và lên tiếng bảo cử tri của mình dồn phiếu cho một đối thủ cũ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"urge somebody to do something" là kêu gọi, thúc giục ai làm gì. Báo Việt thường thêm "ông" hoặc "bà" trước tên chính khách nước ngoài cho tự nhiên.
    B1
  26. 126

    The government has also eased media restrictions.

    /ðə ˈɡʌvərmənt hæz ˈɔːlsoʊ iːzd ˈmiːdiə riˈstrɪkʃənz./

    Chính phủ cũng đã nới lỏng các hạn chế đối với báo chí.

    Tình huống

    Bài báo kể thêm một thay đổi ở Myanmar: báo chí giờ được kiểm soát bớt gắt gao hơn trước. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"ease restrictions" là nới lỏng hạn chế, cụm cố định rất hay gặp; ngược lại là "tighten restrictions". "media restrictions" là danh từ ghép, "media" đứng trước làm bổ nghĩa.
    B2
  27. 127

    The president spoke on Wednesday during a visit to Estonia.

    /ðə ˈprezəˌdent spoʊk ɑːn ˈwenzdi ˈdʊrɪŋ ə ˈvɪzɪt tuː eˈstoʊniə./

    Tổng thống phát biểu hôm thứ Tư trong chuyến thăm Estonia.

    Tình huống

    Lời tuyên bố của nhà lãnh đạo Mỹ được đưa ra khi ông đang ở một nước vùng Baltic. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"a visit to" đi với "to", không dùng "a visit in". "spoke" ở đây là phát biểu trước công chúng.
    A2
  28. 128

    In recent months, security forces have been trying to stop protests.

    /ɪn ˈriːsənt mʌnθs, sɪˈkjʊrəti ˈfɔːrsɪz hæv bɪn ˈtraɪɪŋ tuː stɑːp ˈproʊˌtests./

    Mấy tháng gần đây, lực lượng an ninh liên tục tìm cách ngăn các cuộc biểu tình.

    Tình huống

    Bài báo tóm tắt việc cảnh sát và quân đội ở Phnom Penh đã làm gì với những đám đông xuống đường suốt thời gian qua. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"have been trying" là hiện tại hoàn thành tiếp diễn, chỉ một việc lặp đi lặp lại và chưa kết thúc. "security forces" là cách gọi chung cảnh sát và quân đội khi làm nhiệm vụ trị an.
    B1
  29. 129

    Economic concerns are expected to continue to be the main issue in the June 24 elections.

    /ˌekəˈnɑːmɪk kənˈsɜːrnz ɑːr ɪkˈspektəd tuː kənˈtɪnju tuː biː ðə meɪn ˈɪʃu ɪn ðə dʒuːn 24 ɪˈlekʃənz./

    Các mối lo về kinh tế được dự báo sẽ tiếp tục là vấn đề chính trong cuộc bầu cử ngày 24/6.

    Tình huống

    Thổ Nhĩ Kỳ sắp bầu cử, và giới quan sát cho rằng chuyện tiền bạc, giá cả vẫn sẽ là điều cử tri quan tâm nhất. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu có hai động từ nguyên mẫu nối nhau: "expected to continue to be". "issue" trong tin bầu cử là vấn đề được cử tri và ứng viên tranh luận.
    B2
  30. 130

    By 2040, nearly one in 10 people in the U.S. is expected to be Asian American.

    /baɪ 2040, ˈnɪrli wʌn ɪn 10 ˈpiːpəl ɪn ðə juː.es. ɪz ɪkˈspektəd tuː biː ˈeɪʒən əˈmerəkən./

    Đến năm 2040, gần một phần mười dân số Mỹ được dự báo sẽ là người Mỹ gốc Á.

    Tình huống

    Bài báo về cử tri gốc Á ở Mỹ đưa ra dự báo dân số cho vài chục năm tới. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"By 2040" là đến năm 2040, tức là chậm nhất vào mốc đó. "one in 10 people" chia động từ số ít "is" vì chủ ngữ chính là "one".
    B2
  31. 131

    Thousands were killed or wounded.

    /ˈθaʊzəndz wɜːr kɪld ɔːr ˈwuːndɪd./

    Hàng nghìn người thiệt mạng hoặc bị thương.

    Tình huống

    Bài lịch sử về một trận đánh thời Nội chiến Mỹ nêu tổn thất của quân đội chỉ bằng một con số gộp. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"wounded" thường dùng cho người bị thương trong chiến tranh hay bị vũ khí gây ra, còn "injured" dùng cho tai nạn. "Thousands" đứng một mình đã đủ nghĩa là hàng nghìn người.
    A2
  32. 132

    More talks between the two sides will be held on Tuesday.

    /mɔːr tɔːks bɪˈtwiːn ðə tuː saɪdz wɪl biː held ɑːn ˈtuːzdi./

    Hai bên sẽ tiếp tục đàm phán vào thứ Ba.

    Tình huống

    Chính quyền Hồng Kông và người biểu tình đồng ý ngồi lại, và lịch gặp tiếp theo đã được chốt. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"hold talks" là tổ chức đàm phán, ở dạng bị động thành "talks will be held". "talks" số nhiều nghĩa là cuộc đàm phán, khác "talk" số ít là bài nói chuyện.
    B1
  33. 133

    Several U.S. states have considered similar legislation.

    /ˈsevrəl juː.es. steɪts hæv kənˈsɪdərd ˈsɪmələr ˌledʒəˈsleɪʃən./

    Một số bang của Mỹ đã xem xét những dự luật tương tự.

    Tình huống

    Florida cấm trẻ dưới 14 tuổi dùng mạng xã hội, và bài báo cho biết nơi khác cũng từng tính chuyện này. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"legislation" là danh từ không đếm được, chỉ luật hoặc dự luật nói chung, không thêm "s". "similar" là tương tự, dùng để nối tin đang nói với một xu hướng rộng hơn.
    B1
  34. 134

    The law is to take effect next month.

    /ðə lɔː ɪz tuː teɪk ɪˈfekt nekst mʌnθ./

    Đạo luật sẽ có hiệu lực từ tháng sau.

    Tình huống

    Cuba thông qua một luật bị giới nghệ sĩ phản đối, và ngày áp dụng đã được ấn định. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"be to + động từ" là lối nói trang trọng của báo chí cho việc đã được lên lịch chính thức, chắc chắn hơn "is expected to". Người học dễ đọc lướt mà không nhận ra đây là thì tương lai.
    B2
  35. 135

    Republicans are promising to fight the Senate bill.

    /rɪˈpʌblɪkənz ɑːr ˈprɑːməsɪŋ tuː faɪt ðə ˈsenət bɪl./

    Đảng Cộng hoà cam kết sẽ chống lại dự luật của Thượng viện.

    Tình huống

    Tổng thống ký dự luật y tế, nhưng phe đối lập tuyên bố sẽ tiếp tục tìm cách ngăn nó. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"fight a bill" là tìm cách ngăn một dự luật. Thì tiếp diễn "are promising" cho biết lời hứa đang được đưa ra quanh thời điểm viết tin.
    B1
  36. 136

    On Wednesday, thousands of people demonstrated in the capital, Harare.

    /ɑːn ˈwenzdi, ˈθaʊzəndz ʌv ˈpiːpəl ˈdemənˌstreɪtɪd ɪn ðə ˈkæpətəl, hərˈɑːri./

    Hôm thứ Tư, hàng nghìn người đã biểu tình tại thủ đô Harare.

    Tình huống

    Trước cuộc bầu cử ở Zimbabwe, phe đối lập kéo đông người xuống đường ở thủ đô giữa tuần. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"demonstrate" ở đây là biểu tình, dùng như nội động từ. "the capital, Harare" có dấu phẩy để chêm tên thủ đô.
    B1
  37. 137

    In the past, the Nigerian government denied human rights abuses.

    /ɪn ðə pæst, ðə naɪˈdʒɪriən ˈɡʌvərmənt dɪˈnaɪd ˈhjuːmən raɪts əˈbjuːsɪz./

    Trước đây, chính phủ Nigeria từng bác bỏ cáo buộc vi phạm nhân quyền.

    Tình huống

    Một tổ chức nhân quyền công bố video mới, và bài báo nhắc lại phản ứng của chính quyền Nigeria trong những lần trước. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"deny" cộng danh từ là phủ nhận việc gì, tiếng Việt thường thêm chữ "cáo buộc" cho rõ. "human rights abuses" là vi phạm nhân quyền.
    B1
  38. 138

    In protest, Conkling resigned from the Senate.

    /ɪn ˈproʊˌtest, ˈkɑːŋklɪŋ rɪˈzaɪnd frʌm ðə ˈsenət./

    Để phản đối, Conkling đã từ chức thượng nghị sĩ.

    Tình huống

    Bất bình vì tổng thống bổ nhiệm người mình không ưng, một thượng nghị sĩ Mỹ thế kỷ 19 rời ghế để bày tỏ thái độ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"in protest" đặt đầu câu là để phản đối, cho biết lý do của hành động phía sau. "resign from" đi với chức vụ hoặc cơ quan, người học hay bỏ mất giới từ "from".
    B1
  39. 139

    The regulations are set to end in May.

    /ðə ˌreɡjəˈleɪʃənz ɑːr set tuː end ɪn meɪ./

    Các quy định này dự kiến hết hiệu lực vào tháng Năm.

    Tình huống

    Các quy định nhập cư thời dịch bệnh có hạn chót, và theo lịch chúng sẽ chấm dứt vào mùa xuân. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"end" ở đây là hết hiệu lực. Với tháng dùng giới từ "in" ("in May"), với ngày cụ thể mới dùng "on".
    B1
  40. 140

    In April, a general election will be held on the island of 56,000 people.

    /ɪn ˈeɪprəl, ə ˈdʒenərəl ɪˈlekʃən wɪl biː held ɑːn ðə ˈaɪlənd ʌv 56,000 ˈpiːpəl./

    Tháng Tư tới, hòn đảo 56.000 dân này sẽ tổ chức tổng tuyển cử.

    Tình huống

    Greenland chuẩn bị bầu cử toàn quốc vào mùa xuân, khi tranh cãi về khai thác mỏ đang nóng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"will be held" là bị động tương lai, dùng cho bầu cử, hội nghị. Tiếng Việt chuyển sang chủ động "sẽ tổ chức". "general election" là tổng tuyển cử.
    B2
  41. 141

    Mikhail Gorbachev was the last Soviet leader.

    /mɪˈkeɪl ˈɡɔːrbətʃev wɑːz ðə læst ˈsoʊviət ˈliːdər./

    Mikhail Gorbachev là nhà lãnh đạo cuối cùng của Liên Xô.

    Tình huống

    Hai mươi năm sau khi Liên Xô tan rã, bài báo giới thiệu người đứng đầu nhà nước này trước khi nó sụp đổ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Soviet" là tính từ chỉ Liên Xô. Câu dùng "was" vì nhà nước này không còn tồn tại.
    A2
  42. 142

    The ruling AK Party has not commented on the reports.

    /ðə ˈruːlɪŋ AK ˈpɑːrti hæz nɑːt ˈkɑːmentəd ɑːn ðə rɪˈpɔːrts./

    Đảng AK cầm quyền chưa bình luận về các thông tin này.

    Tình huống

    Có tin chính quyền Thổ Nhĩ Kỳ siết chặt báo chí, nhưng đảng cầm quyền giữ im lặng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"comment on" là bình luận về việc gì. Thì hiện tại hoàn thành phủ định dịch là "chưa", để ngỏ khả năng họ sẽ lên tiếng sau.
    B1
  43. 143

    Japanese Prime Minister Shinzo Abe said he looked forward to working with Moon.

    /ˌdʒæpəˈniːz praɪm ˈmɪnəstər Shinzo eɪb sed hiː lʊkt ˈfɔːrwərd tuː ˈwɜːrkɪŋ wɪð muːn./

    Thủ tướng Nhật Bản Shinzo Abe cho biết ông mong được hợp tác với ông Moon.

    Tình huống

    Hàn Quốc có tổng thống mới, và lãnh đạo Nhật Bản gửi lời bày tỏ mong muốn làm việc cùng người này. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoSau "look forward to" là động từ thêm "-ing", người học hay viết sai thành "look forward to work". Trong câu tường thuật, "looks" lùi thành "looked".
    B1
  44. 144

    Although Cleveland won the popular vote, Harrison won the Electoral College.

    /ˌɔːlˈðoʊ ˈkliːvlənd wʌn ðə ˈpɑːpjələr voʊt, ˈherɪsən wʌn ðə ɪˈlektərəl ˈkɑːlɪdʒ./

    Dù Cleveland giành nhiều phiếu phổ thông hơn, Harrison lại thắng ở Đại cử tri đoàn.

    Tình huống

    Bài viết về lịch sử bầu cử Mỹ kể lại năm 1888, khi người có nhiều phiếu dân hơn vẫn thua cuộc. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"popular vote" là phiếu phổ thông, "Electoral College" là Đại cử tri đoàn. Đã dùng "although" thì vế sau không thêm "but".
    B2
  45. 145

    The U.S. left UNESCO in 2018 during President Donald Trump's time in office.

    /ðə juː.es. left juˈneˌskoʊ ɪn 2018 ˈdʊrɪŋ ˈprezəˌdent ˈdɑːnəld trʌmps taɪm ɪn ˈɔːfɪs./

    Mỹ rời UNESCO năm 2018, dưới thời Tổng thống Donald Trump.

    Tình huống

    Bà Jill Biden đến Paris công bố việc Mỹ trở lại UNESCO, và bài báo nhắc lại lần Mỹ rút khỏi tổ chức này. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"time in office" là thời gian tại nhiệm, tức nhiệm kỳ. "leave" một tổ chức là rời khỏi, không cần thêm "from".
    B1
  46. 146

    Forty-two percent of voters reportedly took part.

    /ˈfɔːrti-tuː pərˈsent ʌv ˈvoʊtərz rɪˈpɔːrtədli tʊk pɑːrt./

    Theo các nguồn tin, 42% cử tri đã tham gia bỏ phiếu.

    Tình huống

    Sau cuộc trưng cầu ý dân ở Catalonia, có thông tin về tỷ lệ đi bầu nhưng chưa được kiểm chứng độc lập. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"reportedly" báo hiệu thông tin chưa được kiểm chứng, nên dịch "được cho là" hoặc "theo các nguồn tin". "take part" ở đây là đi bỏ phiếu.
    B1
  47. 147

    Chinese President Xi Jinping offered his congratulations to the new South Korean leader.

    /tʃaɪˈniːz ˈprezəˌdent ʃiː Jinping ˈɔːfərd hɪz kənˌɡrætʃəˈleɪʃənz tuː ðə nuː saʊθ ˌkɔːˈriːən ˈliːdər./

    Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình đã gửi lời chúc mừng tới tân lãnh đạo Hàn Quốc.

    Tình huống

    Hàn Quốc vừa có tổng thống mới, và lãnh đạo Trung Quốc là một trong những người đầu tiên gửi điện mừng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"congratulations" trong nghĩa lời chúc mừng luôn dùng số nhiều. "offer congratulations to" là gửi lời chúc mừng tới ai.
    B1
  48. 148

    Chinese Foreign Ministry spokesman Wang Wenbin spoke to reporters about the agreement Thursday in Beijing.

    /tʃaɪˈniːz ˈfɔːrən ˈmɪnəstri ˈspoʊksmən wæŋ Wenbin spoʊk tuː rɪˈpɔːrtərz əˈbaʊt ðə əˈɡriːmənt ˈθɜːrzˌdeɪ ɪn ˌbeɪˈʒɪŋ./

    Người phát ngôn Bộ Ngoại giao Trung Quốc Uông Văn Bân đã trao đổi với phóng viên về thoả thuận này hôm thứ Năm tại Bắc Kinh.

    Tình huống

    Ngay sau khi thoả thuận an ninh được ký, người phát ngôn ngoại giao Trung Quốc ra trả lời báo chí ở Bắc Kinh. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"speak to reporters" là trả lời báo chí, dùng "to" chứ không dùng "with". Báo Anh xếp thứ tự việc, ngày rồi nơi chốn ("Thursday in Beijing"), tiếng Việt thường đưa thời gian lên trước.
    B1
  49. 149

    Poroshenko spoke by telephone Thursday with the leaders of Russia, Germany and France.

    /Poroshenko spoʊk baɪ ˈteləˌfoʊn ˈθɜːrzˌdeɪ wɪð ðə ˈliːdərz ʌv ˈrʌʃə, ˈdʒɜːrməni ənd fræns./

    Hôm thứ Năm, ông Poroshenko đã điện đàm với lãnh đạo Nga, Đức và Pháp.

    Tình huống

    Tổng thống Ukraine gọi điện cho ba nhà lãnh đạo châu Âu về lệnh ngừng bắn. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"speak by telephone" là điện đàm, giới từ "by" chỉ phương tiện. Báo Anh hay chen ngày vào giữa động từ và "with".
    B1
  50. 150

    Government officials did not answer Reuters' requests for comment.

    /ˈɡʌvərmənt əˈfɪʃəlz dɪd nɑːt ˈænsər ˈrɔɪtərz' rɪˈkwests fɔːr ˈkɑːment./

    Các quan chức chính phủ không trả lời đề nghị bình luận của Reuters.

    Tình huống

    Hãng tin hỏi chính phủ Somalia về việc bắt giữ nhiều nhà báo, nhưng phía chính phủ im lặng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"requests for comment" là đề nghị phóng viên gửi để xin ý kiến, đi với giới từ "for". Câu không có "immediately" nên nghĩa nghiêng về im lặng hẳn.
    B1
  51. 151

    Moon Jae-in was sworn in as South Korea's president Wednesday.

    /muːn dʒeɪ-ɪn wɑːz swɔːrn ɪn æz saʊθ ˌkɔːˈriːəz ˈprezəˌdent ˈwenzdi./

    Ông Moon Jae-in tuyên thệ nhậm chức tổng thống Hàn Quốc hôm thứ Tư.

    Tình huống

    Một ngày sau khi thắng cử, tân tổng thống Hàn Quốc chính thức bắt đầu nhiệm kỳ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"be sworn in as" là tuyên thệ nhậm chức. "sworn" là quá khứ phân từ của "swear".
    B1
  52. 152

    Adam Coogle studies Middle East issues for Human Rights Watch.

    /ˈædəm ˈkuːɡəl ˈstʌdiz ˈmɪdəl iːst ˈɪʃuz fɔːr ˈhjuːmən raɪts wɑːtʃ./

    Adam Coogle nghiên cứu các vấn đề Trung Đông cho Tổ chức Theo dõi Nhân quyền (HRW).

    Tình huống

    Trước khi dẫn lời một chuyên gia về án tử hình ở Ả Rập Xê Út, bài báo giới thiệu người này làm gì và cho tổ chức nào. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"for" ở đây cho biết tổ chức mà người đó làm việc cho. "issues" là các vấn đề theo nghĩa chủ đề cần bàn, khác "problems" là rắc rối.
    B1
  53. 153

    President Bush recently signed the bill into law.

    /ˈprezəˌdent bʊʃ ˈriːsəntli saɪnd ðə bɪl ˈɪntu lɔː./

    Tổng thống Bush mới đây đã ký ban hành đạo luật.

    Tình huống

    Quốc hội Mỹ thông qua dự luật hỗ trợ ngành điều dưỡng, rồi tổng thống đặt bút ký để nó có hiệu lực. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"sign into law" là ký ban hành, biến dự luật thành luật. "bill" là dự luật, khi chưa được ký nó chưa có hiệu lực.
    B1
  54. 154

    President Erdogan is a founding member of the ruling party.

    /ˈprezəˌdent Erdogan ɪz ə ˈfaʊndɪŋ ˈmembər ʌv ðə ˈruːlɪŋ ˈpɑːrti./

    Tổng thống Erdogan là một trong những thành viên sáng lập đảng cầm quyền.

    Tình huống

    Bài báo giải thích mối quan hệ giữa nguyên thủ Thổ Nhĩ Kỳ và đảng đang nắm quyền từ ngày đảng ra đời. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"founding member" là thành viên sáng lập. "ruling party" là đảng cầm quyền, "ruling" ở đây là tính từ.
    B1
  55. 155

    President Donald Trump dismissed James Comey, the director of the Federal Bureau of Investigation.

    /ˈprezəˌdent ˈdɑːnəld trʌmp dɪˈsmɪst dʒeɪmz Comey, ðə dərˈektər ʌv ðə ˈfedərəl ˈbjʊroʊ ʌv ˌɪnˌvestəˈɡeɪʃən./

    Tổng thống Donald Trump đã sa thải ông James Comey, giám đốc Cục Điều tra Liên bang (FBI).

    Tình huống

    Năm 2017, tổng thống Mỹ bất ngờ cách chức người đứng đầu FBI. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Dismiss" trong tin chính trị là cách chức, sa thải, trang trọng hơn "fire". Người Việt quen nghĩa "bác bỏ" nên dễ hiểu sai câu này.
    B1
  56. 156

    The FBI said in a statement that it is providing support to the Capitol Police.

    /ðə ˈefˈbiːˈaɪ sed ɪn ə ˈsteɪtmənt ðæt ɪt ɪz prəˈvaɪdɪŋ səˈpɔːrt tuː ðə ˈkæpɪtəl pəˈliːs./

    FBI cho biết trong một tuyên bố rằng họ đang hỗ trợ lực lượng Cảnh sát Điện Capitol.

    Tình huống

    Sau vụ tấn công làm một cảnh sát thiệt mạng ở Điện Capitol, cục điều tra liên bang Mỹ ra thông cáo nói rằng họ đang giúp đỡ lực lượng bảo vệ tòa nhà. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"In a statement" là trong một tuyên bố hay thông cáo, đặt ngay sau "said". "Providing support to" đi với "to". Cũng có thể nói gọn là "supporting" mà không cần giới từ.
    B1
  57. 157

    The pardon has led to protests in Lima, the Peruvian capital.

    /ðə ˈpɑːrdən hæz led tuː ˈproʊˌtests ɪn ˈlaɪmə, ðə pərˈuːviən ˈkæpətəl./

    Lệnh ân xá đã dẫn tới các cuộc biểu tình ở Lima, thủ đô Peru.

    Tình huống

    Việc ân xá cựu tổng thống Peru Alberto Fujimori khiến người dân thủ đô xuống đường phản đối. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Pardon" là ân xá. "Lead to" là dẫn tới, gây ra, sau "to" là danh từ, người Việt hay viết nhầm thành động từ nguyên mẫu.
    B2
  58. 158

    Iraqi politician Ahmad Chalabi, 71, has died in Baghdad.

    /ˌɪˈræki ˌpɑːləˈtɪʃən ˈɑːmɑːd tʃəˈlɑːbi, 71, hæz daɪd ɪn ˈbæɡdæd./

    Chính trị gia Iraq Ahmad Chalabi đã qua đời tại Baghdad, hưởng thọ 71 tuổi.

    Tình huống

    Một nhân vật chính trị nổi tiếng của Iraq vừa mất ở thủ đô nước này, ở tuổi 71. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo tiếng Anh đặt tuổi giữa hai dấu phẩy ngay sau tên: "Ahmad Chalabi, 71,". Tin báo tử dùng thì hiện tại hoàn thành "has died" vì đó là tin vừa xảy ra.
    A2
  59. 159

    Ramaphosa replaced Zuma as president of the ANC in December.

    /ˌræməˈfoʊsə ˌriːˈpleɪst Zuma æz ˈprezəˌdent ʌv ðə ANC ɪn dɪˈsembər./

    Ông Ramaphosa đã thay ông Zuma làm chủ tịch đảng ANC hồi tháng 12.

    Tình huống

    Ở Nam Phi, đảng cầm quyền ANC có người lãnh đạo mới từ tháng 12, khi ông Ramaphosa lên nắm chức thay cho ông Zuma. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Replace A as B" nghĩa là thay A ở cương vị B. Người Việt hay viết "replaced Zuma to be president", trong khi báo dùng "as".
    B1
  60. 160

    President Ahmet Necdet Sezer was to leave office next week.

    /ˈprezəˌdent Ahmet Necdet Sezer wɑːz tuː liːv ˈɔːfɪs nekst wiːk./

    Tổng thống Ahmet Necdet Sezer theo lịch sẽ rời nhiệm sở vào tuần sau.

    Tình huống

    Năm 2007, nhiệm kỳ của tổng thống Thổ Nhĩ Kỳ sắp hết. Theo dự kiến, ông sẽ thôi chức sau vài ngày nữa. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Was to" cộng động từ là cách nói một việc đã được lên lịch trong quá khứ. "Leave office" là rời nhiệm sở, không thêm "the" khi nói thôi chức.
    B2
  61. 161

    Homeland Security Secretary Jeh Johnson spoke to ABC News on Sunday.

    /ˈhoʊmˌlænd sɪˈkjʊrəti ˈsekrəˌteri Jeh ˈdʒɑːnsən spoʊk tuː ˈeɪˌbiːˌsiː nuːz ɑːn ˈsʌnˌdeɪ./

    Bộ trưởng An ninh Nội địa Jeh Johnson trả lời phỏng vấn đài ABC News hôm Chủ nhật.

    Tình huống

    Hôm Chủ nhật, người đứng đầu bộ phụ trách an ninh nội địa Mỹ có cuộc phỏng vấn với một đài truyền hình lớn. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Spoke to" một hãng tin nghĩa là trả lời phỏng vấn hãng đó. Trước thứ trong tuần dùng "on": "on Sunday".
    A2
  62. 162

    The voting could change the balance of power in Congress.

    /ðə ˈvoʊtɪŋ kʊd tʃeɪndʒ ðə ˈbæləns ʌv ˈpaʊər ɪn ˈkɑːŋɡrəs./

    Cuộc bỏ phiếu có thể làm thay đổi cán cân quyền lực tại Quốc hội.

    Tình huống

    Trước kỳ bầu cử giữa nhiệm kỳ ở Mỹ, giới quan sát nhận định kết quả có thể khiến quyền kiểm soát Quốc hội đổi chủ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Balance of power" là cán cân quyền lực, một cụm cố định. "Could" ở đây chỉ khả năng, nhẹ hơn "will".
    B2
  63. 163

    But many Democrats say that is not enough.

    /bʌt ˈmeni ˈdeməˌkræts seɪ ðæt ɪz nɑːt ɪˈnʌf./

    Nhưng nhiều người trong đảng Dân chủ cho rằng như vậy là chưa đủ.

    Tình huống

    Tổng thống Bush đưa ra một kế hoạch về quân số ở Iraq. Phe Dân chủ không hài lòng và cho rằng kế hoạch ấy còn thiếu. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Democrats" viết hoa chỉ đảng viên hoặc nghị sĩ đảng Dân chủ Mỹ. "That is not enough" là như vậy chưa đủ, "that" thay cho điều vừa được nhắc tới.
    A2
  64. 164

    President Donald Trump said he has no plans to end the sanctions.

    /ˈprezəˌdent ˈdɑːnəld trʌmp sed hiː hæz noʊ plænz tuː end ðə ˈsæŋkʃənz./

    Tổng thống Donald Trump cho biết ông không có kế hoạch dỡ bỏ các lệnh trừng phạt.

    Tình huống

    Năm 2017, khi được hỏi về các biện pháp trừng phạt Nga, tổng thống Mỹ khẳng định ông chưa tính chuyện chấm dứt chúng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Has no plans to" là cách báo nói ai đó chưa định làm gì, mềm hơn "will not". "End the sanctions" thường được dịch là dỡ bỏ lệnh trừng phạt.
    B1
  65. 165

    Mister al-Jubeir told reporters in Washington Tuesday that Saudi Arabia has been criticized unfairly.

    /ˈmɪstər æl-Jubeir toʊld rɪˈpɔːrtərz ɪn ˈwɑːʃɪŋtən ˈtuːzdi ðæt ˈsɔːdi əˈreɪbiə hæz bɪn ˈkrɪtəˌsaɪzd ənˈferli./

    Ông al-Jubeir nói với các phóng viên tại Washington hôm thứ Ba rằng Ả Rập Saudi đã bị chỉ trích một cách bất công.

    Tình huống

    Một quan chức Ả Rập Saudi tên al-Jubeir trả lời báo giới ở Washington vào thứ Ba, bác bỏ những lời chỉ trích nhắm vào nước ông và cho rằng chúng thiếu công bằng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoSau "told" là người nghe đứng ngay sau, không có "to": "told reporters", không viết "told to reporters". Thứ tự quen của báo là người nói, "told reporters", nơi chốn, thời gian, rồi mới đến "that".
    B2
  66. 166

    Trump has called Russian President Vladimir Putin a strong leader.

    /trʌmp hæz kɔːld ˈrʌʃən ˈprezəˌdent ˈvlædəmɪr ˈpuːtɪn ə strɔːŋ ˈliːdər./

    Ông Trump từng gọi Tổng thống Nga Vladimir Putin là một nhà lãnh đạo mạnh mẽ.

    Tình huống

    Trong chiến dịch tranh cử năm 2016, ứng viên Trump nhiều lần khen ông chủ Điện Kremlin là người cứng rắn, quyết đoán. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Call somebody something" không cần "as": "called Putin a strong leader". Người Việt hay thêm "as" vì dịch theo "gọi ai là". Thì hiện tại hoàn thành "has called" cho thấy lời nhận xét đã nói ra và vẫn còn được nhắc tới.
    B1
  67. 167

    The protests in Minneapolis spread across the river to the city of Saint Paul, Minnesota.

    /ðə ˈproʊˌtests ɪn ˌmɪniˈæpəlɪs spred əˈkrɔːs ðə ˈrɪvər tuː ðə ˈsɪti ʌv seɪnt pɔːl, ˌmɪnɪˈsoʊtə./

    Các cuộc biểu tình ở Minneapolis đã lan sang bên kia sông, tới thành phố Saint Paul, bang Minnesota.

    Tình huống

    Làn sóng biểu tình sau cái chết của một người da đen ở Minneapolis vượt ra ngoài thành phố, sang tận thành phố lân cận bên kia sông. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Spread" có dạng quá khứ giống nguyên mẫu, không viết "spreaded". "Across the river" là sang bên kia sông.
    B1
  68. 168

    Many members of the opposition Democratic Party oppose the plan.

    /ˈmeni ˈmembərz ʌv ðə ˌɑːpəˈzɪʃən ˌdeməˈkrætɪk ˈpɑːrti əˈpoʊz ðə plæn./

    Nhiều thành viên đảng Dân chủ đối lập phản đối kế hoạch này.

    Tình huống

    Năm 2001, Nhà Trắng do đảng Cộng hòa nắm quyền đưa ra một kế hoạch về giá thuốc. Đảng đối lập không đồng tình. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Oppose" là động từ và đi thẳng với tân ngữ: "oppose the plan". Người Việt hay viết "oppose to the plan" vì nhầm với "be opposed to".
    B1
  69. 169

    Ayanna Pressley became the first black woman elected to Congress from Massachusetts.

    /Ayanna ˈpresli bɪˈkeɪm ðə fɜːrst blæk ˈwʊmən ɪˈlektəd tuː ˈkɑːŋɡrəs frʌm ˌmæsəˈtʃuːsəts./

    Ayanna Pressley trở thành người phụ nữ da đen đầu tiên của bang Massachusetts đắc cử vào Quốc hội.

    Tình huống

    Trong kỳ bầu cử năm 2018, Ayanna Pressley làm nên lịch sử cho bang Massachusetts ở Quốc hội Mỹ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"The first ... elected to" là người đầu tiên đắc cử vào đâu, "elected" là dạng rút gọn của "who was elected". Giới từ đi với Quốc hội là "to".
    B1
  70. 170

    Critics say Vucic's actions are unconstitutional.

    /ˈkrɪtɪks seɪ Vucic's ˈækʃənz ɑːr ˌʌnˌkɑːnstəˈtuːʃənəl./

    Những người chỉ trích cho rằng các hành động của ông Vucic là vi hiến.

    Tình huống

    Tổng thống Serbia dùng dịch bệnh làm lý do để mở rộng quyền lực. Phe phản đối nói những việc ông làm trái với hiến pháp. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Critics" là những người chỉ trích, dịch "nhà phê bình" thì lệch sang văn học. "Unconstitutional" là vi hiến.
    B2
  71. 171

    The administration of President Bush welcomed the Saudi announcement.

    /ðə ædˌmɪnɪˈstreɪʃən ʌv ˈprezəˌdent bʊʃ ˈwelkəmd ðə ˈsɔːdi əˈnaʊnsmənt./

    Chính quyền Tổng thống Bush hoan nghênh thông báo của Ả Rập Saudi.

    Tình huống

    Ả Rập Saudi công bố các biện pháp chống tài trợ khủng bố. Nhà Trắng thời ông Bush lên tiếng ủng hộ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Administration" trong tin Mỹ là chính quyền của một tổng thống, người Việt hay dịch là "ban quản lý". "Welcome" ở đây là hoan nghênh một quyết định.
    B1
  72. 172

    Sovannara has said he will return to politics.

    /Sovannara hæz sed hiː wɪl rɪˈtɜːrn tuː ˈpɑːləˌtɪks./

    Ông Sovannara đã tuyên bố sẽ quay lại chính trường.

    Tình huống

    Một cựu lãnh đạo đối lập Campuchia đang ngồi tù. Ông đã nói rằng ông sẽ tiếp tục hoạt động chính trị. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Has said he will" giữ thì tương lai vì ý định đó vẫn còn. "Politics" trong "return to politics" là danh từ không đếm được, không thêm "the".
    B1
  73. 173

    The Right to Information Act became law in 2005.

    /ðə raɪt tuː ˌɪnfərˈmeɪʃən ækt bɪˈkeɪm lɔː ɪn 2005./

    Đạo luật Quyền được thông tin được ban hành năm 2005.

    Tình huống

    Phụ nữ ở Delhi dùng một đạo luật về quyền tiếp cận thông tin để đòi dịch vụ công. Nhà báo cho biết đạo luật này ra đời năm nào. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Become law" không có mạo từ trước "law". Người Việt hay viết "became a law", nghe lạ trong văn báo.
    A2

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Các bộ câu tiếng Anh khác, trong đó có câu thoại phim và câu trong tin tức, nằm ở trang bộ câu tiếng Anh.