
Bộ câu tin tức tiếng Anh
Câu lấy từ bản tin thời sự: cách báo chí diễn đạt về chính trị, kinh tế, công nghệ, y tế, thể thao — nền để đọc báo không cần từ điển.
1000 câu · đang lọc "kinh tế": 137 câu
- 101
One major problem is a lack of jobs.
/wʌn ˈmeɪdʒər ˈprɑːbləm ɪz ə læk ʌv dʒɑːbz./
Một vấn đề lớn là tình trạng thiếu việc làm.
Tình huốngCác vùng bị sóng thần tàn phá đang dựng lại nhà cửa, nhưng người dân vẫn chưa có kế sinh nhai. Nhà báo viết thế nào?
Areas hit by the tsunami are rebuilding homes, but people still have no way to earn a living.
Người bản xứ dùng thế nào"a lack of" là sự thiếu, đi với "of". Động từ "lack" thì không cần "of": "they lack jobs".A2 - 102
The company did not have enough money to complete the project.
/ðə ˈkʌmpəˌniː dɪd nɑːt hæv ɪˈnʌf ˈmʌni tuː kəmˈpliːt ðə ˈprɑːdʒekt./
Công ty không đủ tiền để hoàn thành dự án.
Tình huốngMột công trình xây dở bị bỏ hoang, và nguyên nhân là chuyện tài chính của bên thi công. Nhà báo viết thế nào?
A half-built project was abandoned, and the reason was the builder's finances.
Người bản xứ dùng thế nào"enough" đứng trước danh từ ("enough money") nhưng đứng sau tính từ ("big enough"). "complete the project" là hoàn thành dự án, trang trọng hơn "finish".A2 - 103
Fredrik Nilsson is the vice president at Axis Communications, which makes surveillance cameras.
/Fredrik ˈnɪlsən ɪz ðə vaɪs ˈprezəˌdent æt ˈæksəs kəˌmjuːnəˈkeɪʃənz, wɪtʃ meɪks sərˈveɪləns ˈkæmərəz./
Fredrik Nilsson là phó chủ tịch của Axis Communications, công ty sản xuất camera giám sát.
Tình huốngBài báo trích lời một lãnh đạo hãng thiết bị an ninh, và cần cho biết ông là ai, công ty ông làm gì. Nhà báo viết thế nào?
The article quotes an executive at a security equipment firm and needs to say who he is and what his company does.
Người bản xứ dùng thế nàoMệnh đề "which makes..." có dấu phẩy phía trước, chỉ thêm thông tin về công ty. "vice president" trong doanh nghiệp là phó chủ tịch hoặc phó giám đốc phụ trách một mảng, người học hay dịch nhầm thành phó tổng thống.B2 - 104
Target has been around for more than 50 years.
/ˈtɑːrɡət hæz bɪn ərˈaʊnd fɔːr mɔːr ðæn 50 jɪrz./
Target đã có mặt trên thị trường hơn 50 năm.
Tình huốngBài báo về thói quen mua sắm của giới trẻ nhắc rằng chuỗi bán lẻ này đã tồn tại từ rất lâu. Nhà báo viết thế nào?
An article on young shoppers' habits notes that this retail chain has existed for a very long time.
Người bản xứ dùng thế nào"be around" là tồn tại, có mặt, cách nói thân mật mà báo chí vẫn dùng nhiều. Đừng dịch theo nghĩa đen là "ở xung quanh".B1 - 105
China joined the WTO on December 11, 2001.
/ˈtʃaɪnə dʒɔɪnd ðə WTO ɑːn dɪˈsembər 11, 2001./
Trung Quốc gia nhập WTO ngày 11/12/2001.
Tình huốngBài báo về tranh cãi thương mại cần nhắc lại thời điểm Bắc Kinh trở thành thành viên Tổ chức Thương mại Thế giới. Nhà báo viết thế nào?
An article on a trade dispute needs to recall when Beijing became a member of the World Trade Organization.
Người bản xứ dùng thế nào"join" là gia nhập, đi thẳng với tổ chức, không cần giới từ. Trước ngày cụ thể dùng "on", trước tháng hay năm dùng "in".A2 - 106
The economy has been expanding for over a year.
/ðə ɪˈkɑːnəmi hæz bɪn ɪkˈspændɪŋ fɔːr ˈoʊvər ə jɪr./
Nền kinh tế đã tăng trưởng liên tục hơn một năm nay.
Tình huốngBài báo cần nói rằng đà tăng trưởng của Thổ Nhĩ Kỳ không phải chỉ một quý mà đã kéo dài khá lâu. Nhà báo viết thế nào?
The article needs to say that Turkey's growth is not a single quarter but has lasted quite a while.
Người bản xứ dùng thế nào"expand" khi nói về nền kinh tế là tăng trưởng, mở rộng. "has been expanding" nhấn mạnh quá trình liên tục từ trước đến nay; "over a year" là hơn một năm.B1 - 107
Argentina is Latin America's third-largest economy.
/ˌɑːrdʒənˈtiːnə ɪz ˈlætən əˈmerəkəz θɜːrd-ˈlɑːrdʒəst ɪˈkɑːnəmi./
Argentina là nền kinh tế lớn thứ ba Mỹ Latinh.
Tình huốngBài báo về tân tổng thống Argentina cần cho người đọc biết quy mô kinh tế của nước này trong khu vực. Nhà báo viết thế nào?
An article on Argentina's new president needs to show readers how big its economy is in the region.
Người bản xứ dùng thế nào"third-largest" có gạch nối vì đứng trước danh từ làm tính từ ghép. Sở hữu cách "Latin America's" thay cho "of Latin America", gọn hơn.B1 - 108
One fourth of Nepal's population lives in poverty.
/wʌn fɔːrθ ʌv Nepal's ˌpɑːpjəˈleɪʃən lɪvz ɪn ˈpɑːvərti./
Một phần tư dân số Nepal sống trong cảnh nghèo đói.
Tình huốngTrước khi nói chuyện tái thiết sau động đất, bài báo nhắc rằng cứ bốn người Nepal thì có một người nghèo. Nhà báo viết thế nào?
Before discussing rebuilding after the quake, the article notes that one in four people in Nepal is poor.
Người bản xứ dùng thế nào"population" là danh từ số ít nên động từ chia "lives". "live in poverty" là sống trong cảnh nghèo đói.A2 - 109
A spokeswoman for Amazon provided a statement to Reuters.
/ə ˈspoʊkˌswʊmən fɔːr ˈæməˌzɑːn prəˈvaɪdɪd ə ˈsteɪtmənt tuː ˈrɔɪtərz./
Một nữ phát ngôn viên của Amazon đã gửi tuyên bố cho Reuters.
Tình huốngHãng tin hỏi Amazon về máy đóng hộp tự động, và người phát ngôn của công ty gửi lại một văn bản trả lời. Nhà báo viết thế nào?
A news agency asks Amazon about its packing machines, and a company spokeswoman sends back a written reply.
Người bản xứ dùng thế nào"provide a statement to" là gửi tuyên bố cho ai, dùng giới từ "to". Người học hay viết "give a statement for", sai giới từ.B1 - 110
Rockland holds the Maine Lobster Festival each year.
/ˈrɑːklənd hoʊldz ðə meɪn ˈlɑːbstər ˈfestəvəl iːtʃ jɪr./
Sandeep Mahajan là chuyên gia kinh tế của Ngân hàng Thế giới.
Tình huốngBài báo sắp dẫn ý kiến của một người phân tích kinh tế làm việc tại một định chế tài chính quốc tế. Nhà báo viết thế nào?
The article is about to quote an analyst who works at a global lending institution.
Người bản xứ dùng thế nào"with" ở đây là làm việc cho một tổ chức. "economist" là chuyên gia kinh tế, còn "economy" là nền kinh tế.A2 - 111
The building is expected to open this year.
/ðə ˈbɪldɪŋ ɪz ɪkˈspektəd tuː ˈoʊpən ðɪs jɪr./
Toà nhà dự kiến đi vào hoạt động trong năm nay.
Tình huốngMột công trình mới đang hoàn thiện và chủ đầu tư hy vọng khai trương trước cuối năm. Nhà báo viết thế nào?
A new building is being finished, and the developer hopes to open it before the end of the year.
Người bản xứ dùng thế nào"open" ở đây là khai trương, đi vào hoạt động. "is expected to" cho biết khả năng cao nhưng chưa chắc chắn.B1 - 112
Nigeria is Africa's biggest oil producer.
/naɪˈdʒɪriə ɪz ˈæfrəkəz ˈbɪɡəst ɔɪl prəˈduːsər./
Nigeria là nước sản xuất dầu mỏ lớn nhất châu Phi.
Tình huốngBài viết về một bảo tàng rác thải ở Nigeria giới thiệu vị trí kinh tế của nước này trong ngành dầu mỏ. Nhà báo viết thế nào?
A story about a waste museum in Nigeria introduces the country's place in the oil industry.
Người bản xứ dùng thế nàoSở hữu cách "Africa's" thay cho "in Africa" là lối viết gọn rất phổ biến. "oil producer" là nước sản xuất dầu.A2 - 113
Korean Air Lines dismissed Heather Cho from her job after the incident.
/ˌkɔːˈriːən er laɪnz dɪˈsmɪst ˈheðər tʃoʊ frʌm hɜːr dʒɑːb ˈæftər ðə ˈɪnsədənt./
Hãng Korean Air đã cách chức bà Heather Cho sau vụ việc.
Tình huốngCon gái chủ tịch hãng hàng không gây ồn ào trên máy bay, và hãng buộc bà rời vị trí. Nhà báo viết thế nào?
The airline chairman's daughter causes a scene on a plane, and the airline removes her from her position.
Người bản xứ dùng thế nào"dismiss from a job" là sa thải, cách chức, trang trọng hơn "fire". "after the incident" là sau vụ việc, "incident" dùng cho sự cố không quá lớn.B1 - 114
The Consumer Confidence report is set to be released Tuesday.
/ðə kənˈsuːmər ˈkɑːnfədəns riˈpɔːrt ɪz set tuː biː riˈliːst ˈtuːzdi./
Báo cáo Niềm tin Người tiêu dùng dự kiến được công bố vào thứ Ba.
Tình huốngGiới đầu tư chờ một báo cáo kinh tế quan trọng đã được lên lịch ra vào đầu tuần sau. Nhà báo viết thế nào?
Investors are waiting for an important economic report that is scheduled to come out early next week.
Người bản xứ dùng thế nào"be set to" là đã lên lịch, chắc chắn hơn "may". Báo cáo được người khác công bố nên dùng bị động "be released".B1 - 115
The Census Bureau reported that Los Angeles County has more than 10 million people.
/ðə ˈsensəs ˈbjʊroʊ ˌriːˈpɔːrtɪd ðæt loʊs ˈændʒəlɪs ˈkaʊnti hæz mɔːr ðæn 10 ˈmɪljən ˈpiːpəl./
Cục Điều tra Dân số Mỹ cho biết quận Los Angeles có hơn 10 triệu dân.
Tình huốngCơ quan thống kê dân số Mỹ công bố số liệu mới, trong đó quận đông dân nhất nước vượt mốc mười triệu người. Nhà báo viết thế nào?
The U.S. population agency releases new data showing the country's most populous county is above ten million.
Người bản xứ dùng thế nào"county" ở Mỹ là đơn vị hành chính dưới bang, báo Việt thường dịch là quận. Vế sau "reported that" giữ "has" vì số liệu vẫn đúng ở hiện tại.B1 - 116
The effects outside of Europe are not expected to be very large.
/ðə ɪˈfekts ˈaʊtˈsaɪd ʌv ˈjʊrəp ɑːr nɑːt ɪkˈspektəd tuː biː ˈveri lɑːrdʒ./
Tác động bên ngoài châu Âu được dự báo sẽ không quá lớn.
Tình huốngCác nhà kinh tế đánh giá Brexit không thoả thuận gây thiệt hại chủ yếu trong châu Âu, còn nơi khác ít bị ảnh hưởng. Nhà báo viết thế nào?
Economists say a no-deal Brexit would hurt mainly inside Europe, with little damage elsewhere.
Người bản xứ dùng thế nàoTiếng Anh đặt phủ định trước "expected", còn tiếng Việt chuyển phủ định sang vế sau: "dự báo sẽ không". "effects" ở đây là tác động.B2 - 117
Many expect the situation in Europe will worsen.
/ˈmeni ɪkˈspekt ðə ˌsɪtʃuˈeɪʃən ɪn ˈjʊrəp wɪl ˈwɜːrsən./
Nhiều người dự đoán tình hình ở châu Âu sẽ xấu đi.
Tình huốngVirus corona lan sang châu Âu, và giới phân tích phần đông cho rằng kinh tế khu vực còn tệ hơn nữa. Nhà báo viết thế nào?
The coronavirus reaches Europe, and most analysts think the region's economy will get even worse.
Người bản xứ dùng thế nàoSau "expect" có thể bỏ "that" trước mệnh đề. "worsen" là nội động từ, đứng một mình không cần tân ngữ khi nói tình hình xấu đi.B1 - 118
Manufacturers added twenty two thousand jobs.
/ˌmænjəˈfæktʃərərz ˈædəd ˈtwenti tuː ˈθaʊzənd dʒɑːbz./
Các nhà sản xuất đã tạo thêm 22.000 việc làm.
Tình huốngBáo cáo việc làm tháng mới công bố, và ngành công nghiệp chế tạo tuyển thêm hơn hai mươi nghìn người. Nhà báo viết thế nào?
The monthly jobs report is out, and factories hired over twenty thousand more workers.
Người bản xứ dùng thế nào"add jobs" là tạo thêm việc làm, cách nói chuẩn trong tin thị trường lao động. Ngược lại là "cut jobs" hoặc "lose jobs".A2 - 119
Last year, the population of North Carolina increased by more than 100,000 people.
/læst jɪr, ðə ˌpɑːpjəˈleɪʃən ʌv nɔːrθ ˌkerəˈlaɪnə ˌɪnˈkriːst baɪ mɔːr ðæn 100,000 ˈpiːpəl./
Năm ngoái, dân số bang North Carolina tăng thêm hơn 100.000 người.
Tình huốngSố liệu dân số mới cho thấy một bang miền đông nam nước Mỹ đón thêm hơn một trăm nghìn cư dân trong năm qua. Nhà báo viết thế nào?
New census data show a southeastern U.S. state gained over one hundred thousand residents in the past year.
Người bản xứ dùng thế nào"increase by" chỉ mức tăng thêm, còn "increase to" chỉ con số sau khi tăng. Người học hay nhầm hai giới từ này.B1 - 120
About one-fifth of the money comes from direct donations.
/əˈbaʊt wʌn-fɪfθ ʌv ðə ˈmʌni kʌmz frʌm dərˈekt doʊˈneɪʃənz./
Khoảng một phần năm số tiền đến từ các khoản quyên góp trực tiếp.
Tình huốngMột nhóm tình nguyện may quân phục cho nữ binh sĩ, và bài báo phân tích nguồn tiền của họ. Nhà báo viết thế nào?
A volunteer group sews uniforms for women soldiers, and the article breaks down where its money comes from.
Người bản xứ dùng thế nào"one-fifth" là phân số, có gạch nối khi viết bằng chữ. "the money" là danh từ không đếm được nên động từ chia "comes".B1 - 121
The economic effects of Katrina are being felt across the United States.
/ðə ˌekəˈnɑːmɪk ɪˈfekts ʌv kəˈtriːnə ɑːr ˈbiːɪŋ felt əˈkrɔːs ðə juˈnaɪtɪd steɪts./
Tác động kinh tế của bão Katrina đang lan ra khắp nước Mỹ.
Tình huốngBão Katrina tàn phá bờ vịnh Mexico, và giá xăng cùng nhiều mặt hàng ở các bang khác cũng bị ảnh hưởng. Nhà báo viết thế nào?
Hurricane Katrina wrecks the Gulf Coast, and fuel prices and other goods in faraway states are affected too.
Người bản xứ dùng thế nào"be felt" ở thì tiếp diễn bị động cho biết tác động đang lan rộng, dịch "đang ảnh hưởng" tự nhiên hơn "đang được cảm thấy". "effect" là danh từ, còn "affect" là động từ.B2 - 122
One reason is the low-cost imports from China.
/wʌn ˈriːzən ɪz ðə loʊ-kɑːst ˌɪmˈpɔːrts frʌm ˈtʃaɪnə./
Một nguyên nhân là hàng nhập khẩu giá rẻ từ Trung Quốc.
Tình huốngBài báo giải thích vì sao nhiều mỏ đất hiếm ngoài Trung Quốc phải đóng cửa, và một lý do là hàng Trung Quốc bán quá rẻ. Nhà báo viết thế nào?
The article explains why many rare earth mines outside China have closed, naming cheap Chinese supplies as one cause.
Người bản xứ dùng thế nào"low-cost" là tính từ ghép, có gạch nối khi đứng trước danh từ. "imports" ở số nhiều chỉ hàng nhập khẩu, còn "import" số ít thường chỉ hoạt động nhập khẩu.B1 - 123
Tim Clark is the president of Emirates, a major airline based in Dubai.
/tɪm klɑːrk ɪz ðə ˈprezəˌdent ʌv ˈemərəts, ə ˈmeɪdʒər ˈerˌlaɪn beɪst ɪn duˈbaɪ./
Tim Clark là chủ tịch Emirates, hãng hàng không lớn có trụ sở tại Dubai.
Tình huốngNhà báo giới thiệu lãnh đạo của một hãng bay lớn ở Trung Đông, đồng thời cho biết hãng đặt trụ sở ở đâu. Nhà báo viết thế nào?
The reporter introduces the head of a big Middle Eastern airline and says where the company is headquartered.
Người bản xứ dùng thế nào"Based in" là có trụ sở ở và đứng sau danh từ. "President" trong công ty thường được dịch là chủ tịch hoặc tổng giám đốc tùy công ty.B1 - 124
Food prices are increasing after Russia invaded Ukraine in February.
/fuːd ˈpraɪsəz ɑːr ˌɪnˈkriːsɪŋ ˈæftər ˈrʌʃə ˌɪnˈveɪdəd juˈkreɪn ɪn ˈfebjəˌweri./
Giá lương thực đang tăng sau khi Nga đưa quân vào Ukraine hồi tháng Hai.
Tình huốngỞ Nam Sudan, các gia đình nghèo khốn đốn vì giá thực phẩm leo thang kể từ khi chiến sự giữa Nga và Ukraine nổ ra đầu năm 2022. Nhà báo viết thế nào?
In South Sudan, poor families struggle as food costs climb since the war between Russia and Ukraine began in early 2022.
Người bản xứ dùng thế nào"Invade" đi thẳng với tân ngữ: "invaded Ukraine", không thêm "into". Thì hiện tại tiếp diễn "are increasing" cho thấy giá vẫn đang tăng.B1 - 125
Many fear that Brazil may not be able to pay its huge debt.
/ˈmeni fɪr ðæt brəˈzɪl meɪ nɑːt biː ˈeɪbəl tuː peɪ ɪts hjuːdʒ det./
Nhiều người lo ngại Brazil có thể không trả nổi khoản nợ khổng lồ.
Tình huốngNăm 2002, khủng hoảng kinh tế lan khắp Mỹ Latin. Nhiều người sợ rằng nền kinh tế lớn nhất khu vực sẽ vỡ nợ. Nhà báo viết thế nào?
In 2002, economic trouble spread across Latin America, and many worried the region's biggest economy would default.
Người bản xứ dùng thế nào"Fear that" là lo ngại rằng, dùng cho nỗi lo chưa thành sự thật. "May not be able to" hạ mức chắc chắn, người Việt hay rút thành "cannot" làm câu khẳng định quá mức.B2 - 126
Workers lost their jobs as factories closed.
/ˈwɜːrkərz lɔːst ðer dʒɑːbz æz ˈfæktəriz kloʊzd./
Công nhân mất việc khi các nhà máy đóng cửa.
Tình huốngThời Đại suy thoái, hàng loạt xưởng sản xuất ngừng hoạt động khiến người lao động thất nghiệp. Nhà báo viết thế nào?
In the Great Depression, many plants shut down and their employees were left without work.
Người bản xứ dùng thế nào"As" ở đây nghĩa là khi, trong lúc, đồng thời hàm ý nguyên nhân. "Lose their jobs" là mất việc, quá khứ của "lose" là "lost".A2 - 127
But there is no guarantee, said Joseph Glauber of the International Food Policy Research Institute.
/bʌt ðer ɪz noʊ ˌɡerənˈtiː, sed ˈdʒoʊsəf ˈɡlaʊbər ʌv ðə ˌɪntərˈnæʃənəl fuːd ˈpɑːləsi riˈsɜːrtʃ ˈɪnstəˌtuːt./
Nhưng không có gì bảo đảm điều đó, theo ông Joseph Glauber thuộc Viện Nghiên cứu Chính sách Lương thực Quốc tế.
Tình huốngMột chuyên gia về chính sách lương thực được hỏi liệu giá dầu ăn có sớm giảm không. Ông nói có thể, nhưng không ai dám chắc. Nhà báo viết thế nào?
A food policy expert is asked whether cooking oil prices will soon fall. He says maybe, but nobody can promise it.
Người bản xứ dùng thế nàoBáo tiếng Anh hay đặt lời trích lên trước rồi mới đến "said" và tên người nói, khi đó "said" có thể đứng trước tên. "No guarantee" là không có gì chắc chắn, dùng để hạ mức chắc chắn của một dự đoán.B2 - 128
People blamed President Hoover because they thought he was not doing enough to help them.
/ˈpiːpəl bleɪmd ˈprezəˌdent ˈhuːvər bɪˈkɔːz ðeɪ θɔːt hiː wɑːz nɑːt ˈduːɪŋ ɪˈnʌf tuː help ðem./
Người dân đổ lỗi cho Tổng thống Hoover vì họ cho rằng ông không làm đủ để giúp họ.
Tình huốngTrong thời Đại suy thoái, người Mỹ trút giận lên tổng thống đương nhiệm vì cho rằng ông chưa ra tay cứu giúp họ đúng mức. Nhà báo viết thế nào?
During the Great Depression, Americans held their president responsible, feeling he was doing too little for them.
Người bản xứ dùng thế nào"Blame" đi thẳng với người bị đổ lỗi: "blamed President Hoover". Muốn nói đổ lỗi cho ai về việc gì thì dùng "blame someone for something".B1 - 129
Only 2 to 4 percent of the land is farmed.
/ˈoʊnli 2 tuː 4 pərˈsent ʌv ðə lænd ɪz fɑːrmd./
Chỉ 2 đến 4% diện tích đất được canh tác.
Tình huốngỞ Yemen, đất trồng trọt rất hiếm, chỉ một phần rất nhỏ lãnh thổ được dùng làm nông nghiệp. Nhà báo viết thế nào?
In Yemen, farmland is scarce, and only a tiny share of the country is used for growing crops.
Người bản xứ dùng thế nào"Farm" ở đây là động từ, nghĩa là canh tác, nên "is farmed" là được canh tác. Động từ "is" chia số ít theo "the land".A2 - 130
Most migrants in Europe come from Africa and the Middle East.
/moʊst ˈmaɪɡrənts ɪn ˈjʊrəp kʌm frʌm ˈæfrəkɑː ənd ðə ˈmɪdəl iːst./
Phần lớn người di cư ở châu Âu đến từ châu Phi và Trung Đông.
Tình huốngBàn về dòng người di cư vào châu Âu, nhà báo cho biết họ chủ yếu xuất phát từ những khu vực nào. Nhà báo viết thế nào?
Discussing migration into Europe, the reporter explains which regions most newcomers originate from.
Người bản xứ dùng thế nào"Come from" ở thì hiện tại đơn chỉ nguồn gốc, quê quán. "The Middle East" luôn có "the" đi kèm.A2 - 131
The event is expected in May of 2020.
/ðə ɪˈvent ɪz ɪkˈspektəd ɪn meɪ ʌv 2020./
Sự kiện này dự kiến diễn ra vào tháng 5/2020.
Tình huốngBitcoin sắp trải qua đợt giảm một nửa phần thưởng khai thác. Nhà báo cho biết thời điểm dự kiến là mùa xuân năm 2020. Nhà báo viết thế nào?
Bitcoin's halving is coming. The reporter gives the expected timing, in spring 2020.
Người bản xứ dùng thế nào"Is expected in" cộng thời gian là dự kiến diễn ra vào lúc nào. Báo Mỹ hay viết "May of 2020", có thêm "of" giữa tháng và năm.B1 - 132
David Dollar is a China specialist at the Washington-based Brookings Institution.
/ˈdeɪvɪd ˈdɑːlər ɪz ə ˈtʃaɪnə ˈspeʃələst æt ðə ˈwɑːʃɪŋtən-beɪst ˈbrʊkɪŋz ˌɪnstɪˈtuːʃən./
David Dollar là chuyên gia về Trung Quốc tại Viện Brookings có trụ sở ở Washington.
Tình huốngNhà báo giới thiệu người được phỏng vấn: một nhà nghiên cứu chuyên về Trung Quốc làm việc ở một viện nghiên cứu lớn đặt tại thủ đô Mỹ. Nhà báo viết thế nào?
The reporter introduces the person being quoted, a China researcher at a major think tank in the U.S. capital.
Người bản xứ dùng thế nào"Washington-based" là có trụ sở ở Washington, tên nơi ghép với "based" bằng gạch nối và đứng trước danh từ. "China specialist" là chuyên gia về Trung Quốc, không cần "of".B2 - 133
Salvadorans sent more than $4.5 billion from the U.S. in 2016.
/sælvəˈdɔːrənz sent mɔːr ðæn $4.5 ˈbɪljən frʌm ðə juː.es. ɪn 2016./
Người El Salvador ở Mỹ đã gửi về nước hơn 4,5 tỷ USD trong năm 2016.
Tình huốngKiều hối là nguồn sống của nhiều gia đình El Salvador. Nhà báo cho biết số tiền người El Salvador ở Mỹ chuyển về quê nhà năm 2016. Nhà báo viết thế nào?
Money from abroad supports many families in El Salvador. The reporter gives the amount Salvadorans in America sent home in 2016.
Người bản xứ dùng thế nào"Salvadorans" là người El Salvador. Báo tiếng Anh viết "$4.5 billion" với ký hiệu đô la đứng trước, còn báo Việt viết "4,5 tỷ USD".B1 - 134
Germany is Europe's largest economy.
/ˈdʒɜːrməni ɪz ˈjʊrəps ˈlɑːrdʒəst ɪˈkɑːnəmi./
Đức là nền kinh tế lớn nhất châu Âu.
Tình huốngKhi nói về quan hệ thương mại với châu Âu, nhà báo nhắc vị trí kinh tế của nước Đức trong khu vực. Nhà báo viết thế nào?
Writing about trade with Europe, the reporter reminds readers of Germany's economic position on the continent.
Người bản xứ dùng thế nào"Economy" có thể chỉ cả một quốc gia: "Europe's largest economy" là nền kinh tế lớn nhất châu Âu. Dạng sở hữu "Europe's" gọn hơn "the largest economy of Europe".A2 - 135
There are likely to be winners and losers.
/ðer ɑːr ˈlaɪkli tuː biː ˈwɪnərz ənd ˈluːzərz./
Nhiều khả năng sẽ có kẻ thắng người thua.
Tình huốngThị trường tiền mã hóa sắp có một biến động lớn. Giới phân tích cho rằng sẽ có nhà đầu tư được lợi và có người chịu thiệt. Nhà báo viết thế nào?
A big shift is coming to cryptocurrency markets. Analysts think some investors will gain while others will lose.
Người bản xứ dùng thế nào"There are likely to be" là có thể sẽ có, ghép "likely" vào cấu trúc "there are". Người Việt hay viết "there will likely have", là sai.B1 - 136
The cost is worth it, says the 27-year-old New Yorker.
/ðə kɑːst ɪz wɜːrθ ɪt, sez ðə 27-jɪr-oʊld nuː ˈjɔːrkər./
Bỏ tiền ra như vậy là đáng, người New York 27 tuổi này nói.
Tình huốngMột người trẻ ở New York thuê đồ nội thất theo tháng thay vì mua. Được hỏi về tiền thuê, người này nói số tiền bỏ ra là xứng đáng. Nhà báo viết thế nào?
A young New Yorker rents furniture by the month instead of buying it. Asked about the price, this person feels the money is well spent.
Người bản xứ dùng thế nào"Worth it" là đáng đồng tiền, đáng công sức. Báo hay gọi người được phỏng vấn bằng tuổi và nơi ở, như "the 27-year-old New Yorker", thay cho việc nhắc lại tên.B2 - 137
Fuel prices have increased 259 percent since October 2021.
/ˈfjuːəl ˈpraɪsəz hæv ˌɪnˈkriːst 259 pərˈsent sɪns ɑːkˈtoʊbər 2021./
Giá nhiên liệu đã tăng 259% kể từ tháng 10/2021.
Tình huốngSri Lanka rơi vào khủng hoảng, giá xăng dầu cao gấp hơn ba lần so với mùa thu năm trước. Nhà báo viết thế nào?
Sri Lanka is in crisis, and fuel now costs more than three times what it did in the autumn of the previous year.
Người bản xứ dùng thế nàoVới "since" và một mốc thời gian, báo dùng hiện tại hoàn thành "have increased". "Increased 259 percent" có thể bỏ "by", viết "increased by 259 percent" cũng đúng.B1
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Các bộ câu tiếng Anh khác, trong đó có câu thoại phim và câu trong tin tức, nằm ở trang bộ câu tiếng Anh.