Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Bộ câu tin tức tiếng Anh
Tiếng Anh
Tin tức

Bộ câu tin tức tiếng Anh

Câu lấy từ bản tin thời sự: cách báo chí diễn đạt về chính trị, kinh tế, công nghệ, y tế, thể thao — nền để đọc báo không cần từ điển.

1000 câu · đang lọc "quốc tế": 184 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 101

    Many South African officials have criticized the attacks on African immigrants.

    /ˈmeni saʊθ ˈæfrəkən əˈfɪʃəlz hæv ˈkrɪtəˌsaɪzd ðə əˈtæks ɑːn ˈæfrəkən ˈɪməɡrənts./

    Nhiều quan chức Nam Phi đã lên án các vụ tấn công nhắm vào người nhập cư châu Phi.

    Tình huống

    Làn sóng bạo lực bài ngoại khiến chính giới Nam Phi phải lên tiếng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Criticize" là chỉ trích, phê phán. Người Anh viết "criticise", người Mỹ viết "criticize".
    B1
  2. 102

    Eritrea reopened its embassy in Ethiopia on Monday.

    /ˌerɪˈtriːə riˈoʊpənd ɪts ˈembəsi ɪn ˌiːθiˈoʊpiə ɑːn ˈmʌndi./

    Eritrea mở cửa trở lại đại sứ quán tại Ethiopia hôm thứ Hai.

    Tình huống

    Hai nước láng giềng ở vùng Sừng châu Phi vừa nối lại quan hệ sau nhiều năm thù địch, và có thêm một bước cụ thể. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTiền tố "re-" trong "reopen" nghĩa là làm lại. Ngày trong tuần đứng cuối câu với "on" là cách viết quen thuộc của tin tiếng Anh.
    A2
  3. 103

    The United States is helping Uganda investigate the attacks.

    /ðə juˈnaɪtɪd steɪts ɪz ˈhelpɪŋ juˈɡændɑː ˌɪnˈvestəˌɡeɪt ðə əˈtæks./

    Mỹ đang giúp Uganda điều tra các vụ tấn công.

    Tình huống

    Sau loạt vụ đánh bom ở Kampala, một cường quốc phương Tây hỗ trợ chính quyền sở tại tìm thủ phạm. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoSau "help" có thể dùng thẳng động từ nguyên mẫu. Cả "help Uganda investigate" và "help Uganda to investigate" đều đúng.
    B1
  4. 104

    Coal mines in China are known as the world's deadliest.

    /koʊl maɪnz ɪn ˈtʃaɪnə ɑːr noʊn æz ðə wɜːrldz ˈdedliəst./

    Các mỏ than ở Trung Quốc nổi tiếng là nguy hiểm nhất thế giới.

    Tình huống

    Bài viết về số thợ mỏ thiệt mạng nhắc đến hồ sơ an toàn tệ hại của ngành khai khoáng ở một cường quốc châu Á. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Be known as" là được biết đến như. "Deadliest" là dạng so sánh nhất của "deadly", nghĩa là gây chết người nhiều nhất.
    B1
  5. 105

    Four gunmen reportedly carried out the attack.

    /fɔːr ˈɡʌnˌmen rɪˈpɔːrtədli ˈkærid aʊt ðə əˈtæk./

    Có tin bốn tay súng đã thực hiện vụ tấn công.

    Tình huống

    Một khách sạn ở Mali bị tấn công và có người bị bắt làm con tin, thông tin về số kẻ tấn công chỉ đến từ các nguồn chưa kiểm chứng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Reportedly" là trạng từ, nghĩa là theo tin đưa. Từ này giúp nhà báo nêu thông tin khi chưa thể tự xác nhận.
    B1
  6. 106

    Also, India has grown closer to the United States in recent years.

    /ˈɔːlsoʊ, ˈɪndiə hæz ɡroʊn ˈkloʊsər tuː ðə juˈnaɪtɪd steɪts ɪn ˈriːsənt jɪrz./

    Ngoài ra, những năm gần đây Ấn Độ ngày càng xích lại gần Mỹ.

    Tình huống

    Nga muốn New Delhi ủng hộ một dự án thương mại do Trung Quốc dẫn dắt, nhưng quan hệ của New Delhi với Washington lại đang thân thiết hơn. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Grow closer" là trở nên gần gũi hơn, hay dùng cho quan hệ giữa hai nước. "Also" đầu câu dùng để bổ sung thêm một ý.
    B1
  7. 107

    The building collapse killed 84 South Africans.

    /ðə ˈbɪldɪŋ kəˈlæps kɪld 84 saʊθ ˈæfrəkənz./

    Vụ sập nhà đã làm 84 người Nam Phi thiệt mạng.

    Tình huống

    Nam Phi và Nigeria lời qua tiếng lại, và một bên nhắc đến vụ sập công trình tại Lagos từng làm chết nhiều công dân Nam Phi. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Building collapse" ghép hai danh từ, nghĩa là vụ sập nhà. Chủ ngữ là sự việc nên câu dùng thể chủ động "killed".
    B1
  8. 108

    The president says the change is not a change in policy.

    /ðə ˈprezəˌdent sez ðə tʃeɪndʒ ɪz nɑːt ə tʃeɪndʒ ɪn ˈpɑːləsi./

    Tổng thống nói sự thay đổi này không phải là thay đổi về chính sách.

    Tình huống

    Nhà Trắng thay viên tướng chỉ huy lực lượng Mỹ ở Afghanistan, và người đứng đầu nước Mỹ trấn an rằng đường lối vẫn giữ nguyên. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Says" ở thì hiện tại là cách dẫn lời quen thuộc của tin phát thanh. Câu lặp lại chữ "change" để nhấn mạnh rằng chỉ có con người thay đổi.
    B1
  9. 109

    Since 2012, the United States has provided more than $1.5 billion to help Iraqis and Syrians.

    /sɪns 2012, ðə juˈnaɪtɪd steɪts hæz prəˈvaɪdɪd mɔːr ðæn $1.5 ˈbɪljən tuː help ˌɪˈrækiz ənd ˈsɪriənz./

    Từ năm 2012, Mỹ đã cung cấp hơn 1,5 tỷ USD để giúp người dân Iraq và Syria.

    Tình huống

    Các cơ quan cứu trợ thiếu tiền cho người tị nạn Trung Đông, và phóng viên nêu tổng số tiền Washington đã đóng góp. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Since" đi với hiện tại hoàn thành "has provided" để tính từ một mốc đến nay. "Provide" là cung cấp, viện trợ.
    B2
  10. 110

    The collapse of the Soviet Union in 1991 severely hurt the North Korean economy.

    /ðə kəˈlæps ʌv ðə ˈsoʊviət ˈjuːnjən ɪn 1991 səˈvɪrli hɜːrt ðə nɔːrθ ˌkɔːˈriːən ɪˈkɑːnəmi./

    Sự sụp đổ của Liên Xô năm 1991 đã giáng đòn nặng vào nền kinh tế Triều Tiên.

    Tình huống

    Bài viết giải thích vì sao người dân Triều Tiên phải dựa vào chợ tự phát, bắt đầu từ một biến cố lớn đầu thập niên 1990. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Collapse" là sự sụp đổ, dùng cho cả nhà cửa lẫn nhà nước. "Severely" nghĩa là nặng nề, bổ nghĩa cho động từ "hurt".
    B2
  11. 111

    Thousands of others were forced from their homes.

    /ˈθaʊzəndz ʌv ˈʌðərz wɜːr fɔːrst frʌm ðer hoʊmz./

    Hàng nghìn người khác phải rời bỏ nơi ở.

    Tình huống

    Bạo lực nhắm vào người nhập cư ở Nam Phi không chỉ gây chết người mà còn khiến nhiều gia đình mất chỗ ở. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Be forced from their homes" là bị buộc phải rời khỏi nhà. "Others" ở đây chỉ những người khác ngoài các nạn nhân vừa được nhắc đến.
    B1
  12. 112

    Egyptian officials deny mistreating prisoners.

    /ɪˈdʒɪpʃən əˈfɪʃəlz dɪˈnaɪ mɪˈstriːtɪŋ ˈprɪzənərz./

    Giới chức Ai Cập phủ nhận việc ngược đãi tù nhân.

    Tình huống

    Các tổ chức nhân quyền tố cáo nhà tù ở một nước đối xử tệ với người bị giam, còn chính quyền nước đó bác bỏ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"deny" đi thẳng với động từ thêm "-ing": "deny mistreating", "deny stealing". Người Việt hay viết "deny to mistreat", cách viết này sai.
    B2
  13. 113

    Andrei Soldatov is a Russian investigative reporter.

    /ˈænˌdreɪ Soldatov ɪz ə ˈrʌʃən ˌɪnˈvestəˌɡeɪtɪv rɪˈpɔːrtər./

    Andrei Soldatov là một phóng viên điều tra người Nga.

    Tình huống

    Bài báo cần giới thiệu ngắn gọn một nhà báo chuyên đào sâu các vụ việc bị che giấu ở Nga trước khi dẫn lời ông. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"investigative reporter" là phóng viên điều tra, chuyên theo các vụ việc cần đào sâu. Tính từ quốc tịch đứng trước: "a Russian investigative reporter"; người Việt hay viết "an investigative reporter of Russia".
    B1
  14. 114

    Three thousand people died in the unrest.

    /θriː ˈθaʊzənd ˈpiːpəl daɪd ɪn ðə ənˈrest./

    Ba nghìn người đã thiệt mạng trong tình trạng bất ổn.

    Tình huống

    Bạn nêu tổng số người chết trong các vụ bạo lực sau một cuộc bầu cử bị tranh chấp. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"unrest" là danh từ không đếm được, chỉ tình trạng bất ổn, bạo loạn, nên không thêm "s". Báo chí dùng từ này khi chưa muốn gọi sự việc là "war" hay "riots".
    A2
  15. 115

    Switzerland is not a member of the European Union.

    /ˈswɪtsərlənd ɪz nɑːt ə ˈmembər ʌv ðə ˌjʊrəˈpiːən ˈjuːnjən./

    Thụy Sĩ không phải là thành viên của Liên minh châu Âu.

    Tình huống

    Bạn cần nhắc người đọc một thông tin nền: quốc gia nằm giữa châu Âu này không gia nhập khối EU. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"a member of" đi với giới từ "of", không dùng "in". Tên khối viết đủ là "the European Union", có "the" đứng trước.
    A2
  16. 116

    Lippert said he would return to work very soon.

    /ˈlɪpərt sed hiː wʊd rɪˈtɜːrn tuː wɜːrk ˈveri suːn./

    Ông Lippert cho biết ông sẽ sớm trở lại làm việc.

    Tình huống

    Một đại sứ bị thương trong một vụ tấn công trấn an mọi người về kế hoạch của mình. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"will" trong lời nói trực tiếp chuyển thành "would" sau "said". "return to work" là đi làm lại, không có "the" trước "work".
    B1
  17. 117

    India's population was 1.21 billion in 2011.

    /ˈɪndiəz ˌpɑːpjəˈleɪʃən wɑːz 1.21 ˈbɪljən ɪn 2011./

    Dân số Ấn Độ năm 2011 là 1,21 tỷ người.

    Tình huống

    Bạn nêu kết quả của một cuộc điều tra dân số ở một nước đông dân. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"billion" là tỷ, "million" là triệu. Khi có số đứng trước, "billion" không thêm "s": "1.21 billion".
    A2
  18. 118

    An estimated 100,000 people have been killed during the conflict.

    /æn ˈestəˌmeɪtəd 100,000 ˈpiːpəl hæv bɪn kɪld ˈdʊrɪŋ ðə ˈkɑːnflɪkt./

    Ước tính khoảng 100.000 người đã thiệt mạng trong cuộc xung đột.

    Tình huống

    Chiến sự kéo dài nhiều năm, chưa có con số đếm chính xác, chỉ có ước lượng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"an estimated" đứng trước con số, nghĩa là "ước tính khoảng". Mạo từ "an" đi với "estimated", nên cụm này vẫn đúng dù danh từ phía sau ở số nhiều.
    B1
  19. 119

    A Pentagon spokesman, Captain Jeff Davis, would not comment on recent operations.

    /ə ˈpentɪˌɡɑːn ˈspoʊksmən, ˈkæptən dʒef ˈdeɪvəs, wʊd nɑːt ˈkɑːment ɑːn ˈriːsənt ˌɑːpərˈeɪʃənz./

    Người phát ngôn Lầu Năm Góc, Đại uý Jeff Davis, từ chối bình luận về các chiến dịch gần đây.

    Tình huống

    Phóng viên hỏi Bộ Quốc phòng Mỹ về các hoạt động quân sự mới đây nhưng không nhận được câu trả lời. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"would not comment" là từ chối bình luận, "would" ở câu này diễn tả sự không chịu làm. Bạn dịch là "từ chối bình luận", đừng dịch thành "sẽ không bình luận".
    B2
  20. 120

    Indonesia has more than 17 thousand islands.

    /ˌɪndoʊˈniːʒə hæz mɔːr ðæn 17 ˈθaʊzənd ˈaɪləndz./

    Indonesia có hơn 17.000 hòn đảo.

    Tình huống

    Bạn giới thiệu quốc gia quần đảo lớn nhất thế giới bằng số đảo của nước này. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu gốc viết "17 thousand" thay cho "17,000", cách này hay gặp khi đọc to. "thousand" không thêm "s" khi có số đứng trước.
    A2
  21. 121

    He told reporters Tuesday that he expects to make a full recovery.

    /hiː toʊld rɪˈpɔːrtərz ˈtuːzdi ðæt hiː ɪkˈspekts tuː meɪk ə fʊl rɪˈkʌvri./

    Hôm thứ Ba, ông nói với các phóng viên rằng ông hy vọng sẽ bình phục hoàn toàn.

    Tình huống

    Vài ngày sau khi bị tấn công, một nhà ngoại giao gặp báo chí và nói về tình trạng sức khoẻ của mình. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"make a full recovery" là bình phục hoàn toàn, cụm động từ đi với danh từ "recovery". "told reporters" không cần "to"; người Việt hay viết sai thành "told to reporters".
    B1
  22. 122

    People from 35 countries were among the dead.

    /ˈpiːpəl frʌm 35 ˈkʌntriz wɜːr əˈmʌŋ ðə ded./

    Trong số người thiệt mạng có công dân của 35 quốc gia.

    Tình huống

    Một chiếc máy bay chở khách rơi, và bạn muốn cho thấy hành khách đến từ rất nhiều nước. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"the dead" là tính từ dùng như danh từ, chỉ những người đã chết, động từ đi theo ở số nhiều. "among" là trong số, dùng khi nói một phần của một nhóm.
    B1
  23. 123

    Afghan journalists said they are worried about the threats.

    /ˈæfˌɡæn ˈdʒɜːrnələsts sed ðeɪ ɑːr ˈwɜːrid əˈbaʊt ðə θrets./

    Các nhà báo Afghanistan cho biết họ lo ngại trước những lời đe doạ.

    Tình huống

    Một nhóm phóng viên ở Kabul nhận được tin dọa giết từ một nhóm vũ trang và nói lên cảm giác của mình. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"worried about" đi với "about". Sau "said" ở quá khứ, câu vẫn giữ "are" vì nỗi lo còn kéo dài tới lúc đưa tin; báo chí hay giữ thì hiện tại như vậy.
    A2
  24. 124

    No action has been taken.

    /noʊ ˈækʃən hæz bɪn ˈteɪkən./

    Chưa có biện pháp nào được thực hiện.

    Tình huống

    Báo cáo về vi phạm nhân quyền đã gửi lên tổ chức quốc tế từ lâu nhưng mọi việc vẫn đứng yên. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"take action" là hành động, ra tay xử lý, ở bị động thành "action has been taken". "no" đứng trước danh từ để phủ định cả câu, không cần thêm "not".
    B2
  25. 125

    Last week, Foreign Ministry spokeswoman Jiang Yu called the accusations unacceptable.

    /læst wiːk, ˈfɔːrən ˈmɪnəstri ˈspoʊkˌswʊmən dʒɑːŋ juː kɔːld ðə ˌækjəˈzeɪʃənz ˌʌnækˈseptəbəl./

    Tuần trước, người phát ngôn Bộ Ngoại giao, bà Khương Du, gọi các cáo buộc là không thể chấp nhận.

    Tình huống

    Bộ Ngoại giao Trung Quốc lên tiếng bác bỏ gay gắt những lời buộc tội nhắm vào nước này. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"call something unacceptable" là gọi, đánh giá điều gì là không thể chấp nhận; tính từ đứng ngay sau tân ngữ. "accusations" là các lời cáo buộc, thường chưa được chứng minh.
    B2
  26. 126

    The Taliban ruled Afghanistan from 1996 until October 2001.

    /ðə ˈtælɪˌbæn ruːld æfˈɡænəˌstæn frʌm 1996 ənˈtɪl ɑːkˈtoʊbər 2001./

    Taliban cai trị Afghanistan từ năm 1996 đến tháng 10 năm 2001.

    Tình huống

    Bạn nhắc lại giai đoạn đầu nhóm này nắm quyền để người đọc hiểu bối cảnh bài viết. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"from ... until ..." nêu điểm đầu và điểm cuối của một khoảng thời gian; "until" có thể thay bằng "to". "rule" là cai trị, nắm quyền điều hành một đất nước.
    B1
  27. 127

    Obama re-established diplomatic relations with Cuba in 2015.

    /ˌoʊˈbɑːmə reɪ-ɪˈstæblɪʃt ˌdɪpləˈmætɪk riˈleɪʃənz wɪð ˈkjuːbə ɪn 2015./

    Năm 2015, ông Obama khôi phục quan hệ ngoại giao với Cuba.

    Tình huống

    Trước khi nói về chính sách mới của chính quyền kế nhiệm, bạn nhắc lại bước ngoặt trong quan hệ Mỹ với quốc đảo láng giềng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTiền tố "re-" là làm lại: "re-establish" là thiết lập lại. "diplomatic relations" luôn ở số nhiều khi nói quan hệ ngoại giao giữa hai nước.
    B1
  28. 128

    There are just 5 million people in New Zealand.

    /ðer ɑːr dʒʌst 5 ˈmɪljən ˈpiːpəl ɪn nuː ˈziːlənd./

    New Zealand chỉ có vỏn vẹn 5 triệu dân.

    Tình huống

    Bài báo muốn nhấn mạnh dân số New Zealand ít đến mức nào so với đàn gia súc. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"just" trước con số nghĩa là "chỉ", nhấn rằng con số nhỏ. Báo Việt thường viết "chỉ có" hoặc "vỏn vẹn".
    A2
  29. 129

    North Korea has condemned the latest sanctions.

    /nɔːrθ ˌkɔːˈriːə hæz kənˈdemd ðə ˈleɪtəst ˈsæŋkʃənz./

    Triều Tiên đã lên án các lệnh trừng phạt mới nhất.

    Tình huống

    Liên Hợp Quốc vừa siết thêm biện pháp với Bình Nhưỡng, và Bình Nhưỡng phản ứng gay gắt. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"condemn" là lên án, mạnh hơn nhiều so với "criticize" là chỉ trích. "sanctions" là lệnh trừng phạt, gần như luôn ở số nhiều.
    B1
  30. 130

    A United Nations spokesman said most of the refugees are women and children.

    /ə juˈnaɪtɪd ˈneɪʃənz ˈspoʊksmən sed moʊst ʌv ðə ˈreˌfjuːdʒiz ɑːr ˈwɪmən ənd ˈtʃɪldrən./

    Người phát ngôn Liên Hợp Quốc cho biết phần lớn người tị nạn là phụ nữ và trẻ em.

    Tình huống

    Một quan chức truyền thông của Liên Hợp Quốc mô tả thành phần những người chạy khỏi vùng giao tranh. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"spokesman" là người phát ngôn, báo chí thường không nêu tên mà chỉ nói của cơ quan nào. "most of the refugees" cần "of the" vì đang nói về một nhóm người tị nạn cụ thể.
    B1
  31. 131

    The attack took place near Cameroon's border with Nigeria.

    /ðə əˈtæk tʊk pleɪs nɪr Cameroon's ˈbɔːrdər wɪð naɪˈdʒɪriə./

    Vụ tấn công xảy ra gần biên giới giữa Cameroon và Nigeria.

    Tình huống

    Bản tin cần cho người đọc biết vụ tấn công của nhóm vũ trang diễn ra ở khu vực nào của Cameroon. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"take place" là diễn ra, xảy ra, dùng cho sự kiện. "Cameroon's border with Nigeria" là biên giới giữa Cameroon và Nigeria; giới từ đi với "border" ở đây là "with".
    B1
  32. 132

    South African officials say more than 40 countries have said they want to join BRICS.

    /saʊθ ˈæfrəkən əˈfɪʃəlz seɪ mɔːr ðæn 40 ˈkʌntriz hæv sed ðeɪ wɑːnt tuː dʒɔɪn BRICS./

    Giới chức Nam Phi cho biết hơn 40 quốc gia đã bày tỏ mong muốn gia nhập BRICS.

    Tình huống

    Nước chủ nhà hội nghị thượng đỉnh BRICS tiết lộ có rất đông quốc gia xin vào nhóm. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu có hai lớp dẫn lời: quan chức "say" rằng các nước "have said". "join" đi thẳng với tên tổ chức, không thêm "in" hay "to".
    B2
  33. 133

    No group has claimed responsibility for the bombings.

    /noʊ ɡruːp hæz kleɪmd riˌspɑːnsəˈbɪləti fɔːr ðə ˈbɑːmɪŋz./

    Chưa có nhóm nào nhận trách nhiệm về các vụ đánh bom.

    Tình huống

    Sau loạt vụ nổ ở Syria, người ta chưa biết thủ phạm vì chưa tổ chức nào đứng ra nhận. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"claim responsibility for" là nhận trách nhiệm, tức là tự nhận mình gây ra vụ việc. Người Việt dễ hiểu "claim" là đòi hỏi, ở đây nghĩa là tự nhận.
    B1
  34. 134

    China immediately rejected the accusations.

    /ˈtʃaɪnə ˌɪˈmiːˌdiːətli rɪˈdʒektɪd ðə ˌækjəˈzeɪʃənz./

    Trung Quốc lập tức bác bỏ các cáo buộc.

    Tình huống

    Mỹ truy tố mấy sĩ quan nước ngoài tội gián điệp mạng, và nước bị nêu tên phản ứng ngay. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"reject the accusations" là bác bỏ cáo buộc, gần nghĩa với "deny". "immediately" cho thấy phản ứng đến rất nhanh, báo Việt dịch là "lập tức" hoặc "ngay lập tức".
    A2
  35. 135

    Russia has said it does not want NATO to expand further east.

    /ˈrʌʃə hæz sed ɪt dʌz nɑːt wɑːnt ˈneɪtoʊ tuː ɪkˈspænd ˈfɜːrðər iːst./

    Nga từng tuyên bố không muốn NATO mở rộng thêm về phía đông.

    Tình huống

    Bài phân tích nhắc lại lập trường lâu nay của Moscow về việc liên minh quân sự phương Tây kết nạp thêm thành viên gần biên giới. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"has said" dùng hiện tại hoàn thành để chỉ một lập trường đã nêu nhiều lần và vẫn còn giá trị. Cấu trúc "want somebody to do something" cần "to", người Việt hay viết thiếu thành "want NATO expand".
    B1
  36. 136

    Experts have said the missile could reach the U.S. state of Alaska.

    /ˈekspərts hæv sed ðə ˈmɪsəl kʊd riːtʃ ðə juː.es. steɪt ʌv əˈlæskə./

    Các chuyên gia nhận định tên lửa này có thể vươn tới bang Alaska của Mỹ.

    Tình huống

    Triều Tiên vừa thử một tên lửa mới, và giới phân tích ước tính tầm bắn của nó đủ chạm tới lãnh thổ Mỹ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"could" ở đây là khả năng, chưa phải sự thật đã xảy ra, nên dịch là "có thể". "reach" là vươn tới, chạm tới, dùng cho tầm bay của tên lửa hay máy bay.
    B1
  37. 137

    In all, four million people have fled to neighboring countries.

    /ɪn ɔːl, fɔːr ˈmɪljən ˈpiːpəl hæv fled tuː ˈneɪbərɪŋ ˈkʌntriz./

    Tổng cộng, bốn triệu người đã chạy sang các nước láng giềng.

    Tình huống

    Bài báo về người tị nạn Syria cộng gộp số người đã rời bỏ đất nước sang các nước xung quanh. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"In all" là tổng cộng, tính gộp lại, khác "at all" là chút nào. "neighboring countries" là các nước láng giềng.
    B1
  38. 138

    Eastern Aleppo was once home to over 1 million people.

    /ˈiːstərn Aleppo wɑːz wʌns hoʊm tuː ˈoʊvər 1 ˈmɪljən ˈpiːpəl./

    Đông Aleppo từng là nơi sinh sống của hơn 1 triệu người.

    Tình huống

    Bài báo về thành phố Syria đổ nát nhắc lại khu vực này từng đông đúc thế nào trước chiến tranh. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"be home to" là nơi có, nơi sinh sống của, dùng cho người, loài vật hay công ty. "once" đứng trước cho biết đó là chuyện trước kia, nay đã khác.
    B1
  39. 139

    Mubarak became president in 1981, following the killing of President Anwar Sadat.

    /muˈbɑːrɪk bɪˈkeɪm ˈprezəˌdent ɪn 1981, ˈfɑːloʊɪŋ ðə ˈkɪlɪŋ ʌv ˈprezəˌdent ˈænwɑːr sɑːˈdɑːt./

    Mubarak trở thành tổng thống năm 1981, sau vụ ám sát Tổng thống Anwar Sadat.

    Tình huống

    Cáo phó của cựu lãnh đạo Ai Cập kể lại ông lên nắm quyền vào lúc nào và trong hoàn cảnh nào. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"following" ở đây là giới từ, nghĩa là sau, tiếp theo một sự kiện. Báo chí dùng nó thay "after" để câu trang trọng hơn.
    B2
  40. 140

    One person was killed and three were injured in the attack.

    /wʌn ˈpɜːrsən wɑːz kɪld ənd θriː wɜːr ˈɪndʒərd ɪn ðə əˈtæk./

    Một người thiệt mạng và ba người bị thương trong vụ tấn công.

    Tình huống

    Bản tin về vụ tấn công một nhà thờ Hồi giáo ở Bangladesh nêu ngắn gọn số người chết và bị thương. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo chí dùng bị động "was killed", "were injured" vì nạn nhân là tâm điểm. "three" đứng một mình, hiểu ngầm là "three people".
    A2
  41. 141

    Tens of thousands of Rohingya are believed to have fled the country by boat.

    /tenz ʌv ˈθaʊzəndz ʌv Rohingya ɑːr bɪˈliːvd tuː hæv fled ðə ˈkʌntri baɪ boʊt./

    Hàng chục nghìn người Rohingya được cho là đã rời khỏi đất nước bằng thuyền.

    Tình huống

    Không ai đếm được chính xác bao nhiêu người thiểu số Hồi giáo ở Myanmar đã vượt biển ra đi. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"are believed to have fled" là được cho là đã bỏ chạy, cấu trúc báo chí dùng khi số liệu chỉ là ước đoán. "Tens of thousands" là hàng chục nghìn, không thêm con số cụ thể.
    B2
  42. 142

    As a result, a growing number of Cubans began to flee.

    /æz ə rɪˈzʌlt, ə ˈɡroʊɪŋ ˈnʌmbər ʌv ˈkjuːbənz bɪˈɡæn tuː fliː./

    Hệ quả là ngày càng nhiều người Cuba bắt đầu bỏ chạy khỏi đất nước.

    Tình huống

    Kinh tế Cuba khủng hoảng, hàng hoá khan hiếm, và bài báo nói tới làn sóng người rời đi. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"As a result" đầu câu nối kết quả với nguyên nhân ở câu trước. "a growing number of" là ngày càng nhiều, đi với danh từ số nhiều.
    B1
  43. 143

    Yemen has been at war since 2015.

    /ˈjemən hæz bɪn æt wɔːr sɪns 2015./

    Yemen chìm trong chiến tranh từ năm 2015.

    Tình huống

    Bài báo về dịch tả ở Yemen nhắc lại xung đột ở nước này đã kéo dài từ năm nào. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"be at war" là đang có chiến tranh, một trạng thái kéo dài. "since 2015" đi với hiện tại hoàn thành vì chiến tranh bắt đầu từ mốc đó và vẫn chưa kết thúc.
    A2
  44. 144

    In western Aleppo, there is less damage.

    /ɪn ˈwestərn Aleppo, ðer ɪz les ˈdæmədʒ./

    Ở phía tây Aleppo, mức độ tàn phá nhẹ hơn.

    Tình huống

    Phóng viên so sánh hai nửa của thành phố Syria sau chiến sự, và một nửa ít đổ nát hơn. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"damage" là danh từ không đếm được, nên dùng "less damage", không dùng "fewer damages". "damages" số nhiều lại là tiền bồi thường trong tin toà án.
    B1
  45. 145

    About 40 percent of people seeking asylum in France live in Paris.

    /əˈbaʊt 40 pərˈsent ʌv ˈpiːpəl ˈsiːkɪŋ əˈsaɪləm ɪn fræns laɪv ɪn ˈperɪs./

    Khoảng 40% người xin tị nạn tại Pháp sống ở Paris.

    Tình huống

    Trại lều của người xin tị nạn mọc lên ở thủ đô Pháp, và số liệu cho thấy phần lớn họ dồn về đây. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"seek asylum" là xin tị nạn. "people seeking asylum" là cụm danh từ có phân từ "-ing" bổ nghĩa, tương đương "asylum seekers".
    B1
  46. 146

    Russia joined the conflict in Syria in September.

    /ˈrʌʃə dʒɔɪnd ðə ˈkɑːnflɪkt ɪn ˈsɪriə ɪn sepˈtembər./

    Nga tham gia cuộc xung đột ở Syria từ tháng Chín.

    Tình huống

    Tin về máy bay Nga bị bắn rơi nhắc lại thời điểm Moscow bắt đầu can dự quân sự vào Syria. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"join" là ngoại động từ, không thêm "in" ngay sau nó. "the conflict in Syria" dùng "in" cho nơi diễn ra xung đột.
    A2
  47. 147

    The deployment has increased tensions between South Korea and China.

    /ðə dɪˈplɔɪmənt hæz ˌɪnˈkriːst ˈtentʃənz bɪˈtwiːn saʊθ ˌkɔːˈriːə ənd ˈtʃaɪnə./

    Việc triển khai này đã làm gia tăng căng thẳng giữa Hàn Quốc và Trung Quốc.

    Tình huống

    Hàn Quốc lắp đặt hệ thống phòng thủ tên lửa của Mỹ, khiến quan hệ với Bắc Kinh xấu đi. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"tensions" thường dùng số nhiều khi nói căng thẳng giữa hai nước. "increase" ở đây là ngoại động từ, nghĩa là làm gia tăng.
    B2
  48. 148

    U.N. officials say the situation in Yemen is now the world's largest humanitarian crisis.

    /juː.en. əˈfɪʃəlz seɪ ðə ˌsɪtʃuˈeɪʃən ɪn ˈjemən ɪz naʊ ðə wɜːrldz ˈlɑːrdʒəst ˌhjuːˌmænəˈteriən ˈkraɪsəs./

    Giới chức Liên Hợp Quốc cho biết tình hình ở Yemen hiện là cuộc khủng hoảng nhân đạo lớn nhất thế giới.

    Tình huống

    Liên Hợp Quốc đánh giá nạn đói và chiến sự ở Yemen đã vượt mọi nơi khác về mức độ cần cứu trợ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"humanitarian crisis" là khủng hoảng nhân đạo. Người học hay nhầm "humanitarian" với "human" (con người) hoặc "humane" (nhân đạo, tử tế).
    B1
  49. 149

    In early 2014, the Islamic State began to spread across the Middle East.

    /ɪn ˈɜːrli 2014, ðə ˌɪzˈlɑːmɪk steɪt bɪˈɡæn tuː spred əˈkrɔːs ðə ˈmɪdəl iːst./

    Đầu năm 2014, Nhà nước Hồi giáo (IS) bắt đầu lan rộng khắp Trung Đông.

    Tình huống

    Bài phân tích về sự sụp đổ của IS nhắc lại thời điểm nhóm này bắt đầu bành trướng trong khu vực. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"in early 2014" là đầu năm 2014, cuối năm là "in late 2014". "spread across" là lan rộng khắp một vùng.
    B1
  50. 150

    China's Foreign Ministry representative Geng Shuang spoke at a press conference Tuesday.

    /ˈtʃaɪnəz ˈfɔːrən ˈmɪnəstri ˌreprəˈzentətɪv dʒeŋ Shuang spoʊk æt ə pres ˈkɑːnfərəns ˈtuːzdi./

    Đại diện Bộ Ngoại giao Trung Quốc Cảnh Sảng phát biểu tại cuộc họp báo hôm thứ Ba.

    Tình huống

    Sau vụ phóng tên lửa mới, phía Trung Quốc tổ chức họp báo thường kỳ và một quan chức ngoại giao lên tiếng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"press conference" là họp báo, đi với giới từ "at". Trước thứ trong tuần, báo Mỹ thường bỏ "on" ("Tuesday" thay vì "on Tuesday").
    B1
  51. 151

    However, Afghan officials said at least 30 people were hurt.

    /ˌhaʊˈevər, ˈæfˌɡæn əˈfɪʃəlz sed æt liːst 30 ˈpiːpəl wɜːr hɜːrt./

    Tuy nhiên, giới chức Afghanistan cho biết ít nhất 30 người bị thương.

    Tình huống

    Tay súng tấn công quốc hội Afghanistan, không nghị sĩ nào bị sao nhưng nhà chức trách cho biết vẫn có nhiều người bị thương. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"hurt" là động từ bất quy tắc, dạng quá khứ phân từ vẫn là "hurt". "at least" là ít nhất, báo dùng khi con số có thể còn tăng.
    B1
  52. 152

    Two buildings collapsed recently in Nairobi, the Kenyan capital.

    /tuː ˈbɪldɪŋz kəˈlæpst ˈriːsəntli ɪn ˌnaɪˈroʊbi, ðə ˈkenjən ˈkæpətəl./

    Mới đây, hai toà nhà đã đổ sập ở Nairobi, thủ đô Kenya.

    Tình huống

    Bài báo hỏi vì sao nhà ở Kenya hay sập và mở đầu bằng hai vụ vừa xảy ra ở thủ đô. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"collapse" là nội động từ nghĩa đổ sập, không dùng ở dạng bị động. "recently" trong tin thường đi với quá khứ đơn.
    B1
  53. 153

    No individual or group has claimed responsibility.

    /noʊ ˌɪndəˈvɪdʒəwəl ɔːr ɡruːp hæz kleɪmd riˌspɑːnsəˈbɪləti./

    Chưa có cá nhân hay nhóm nào nhận trách nhiệm.

    Tình huống

    Sau vụ đánh bom liều chết ở Cameroon, đến lúc đưa tin vẫn chưa ai đứng ra nhận là thủ phạm. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"claim responsibility" là nhận trách nhiệm về một vụ tấn công. Thì hiện tại hoàn thành tính đến lúc đưa tin, nên tiếng Việt dùng "chưa".
    B1
  54. 154

    Kim Seung-chul is a North Korean who fled to South Korea.

    /kɪm Seung-tʃʌl ɪz ə nɔːrθ ˌkɔːˈriːən huː fled tuː saʊθ ˌkɔːˈriːə./

    Kim Seung-chul là một người Triều Tiên đã đào thoát sang Hàn Quốc.

    Tình huống

    Bài báo dẫn lời một người từng sống ở Triều Tiên rồi trốn sang miền Nam. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoVới người rời Triều Tiên, báo Việt thường dịch "flee to" là đào thoát sang. "North Korean" ở đây là danh từ chỉ người.
    B1
  55. 155

    The AP did not give the names of the diplomats.

    /ðə ˌeɪˈpiː dɪd nɑːt ɡɪv ðə neɪmz ʌv ðə ˈdɪpləˌmæts./

    Hãng tin AP không nêu tên các nhà ngoại giao.

    Tình huống

    Hãng tin dẫn lời vài nhà ngoại giao về việc Mỹ quay lại UNESCO nhưng giữ kín danh tính của họ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"did not give the names of" là cách báo chí nói nguồn tin giấu tên, tiếng Việt viết gọn "không nêu tên". "diplomat" là nhà ngoại giao, còn "diplomacy" là hoạt động ngoại giao.
    B1
  56. 156

    Six people were killed and about 70 others injured.

    /sɪks ˈpiːpəl wɜːr kɪld ənd əˈbaʊt 70 ˈʌðərz ˈɪndʒərd./

    Sáu người thiệt mạng và khoảng 70 người khác bị thương.

    Tình huống

    Một vụ tấn công khiến sáu người chết và chừng bảy mươi người bị thương. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoVế sau lược "were" trước "injured", một cách viết gọn rất phổ biến trên báo. "others" cho biết 70 người này khác với sáu người đã chết.
    B1
  57. 157

    Iranian Foreign Minister Mohammad Javad Zarif said on Friday the airstrikes should stop.

    /ˌɪˈrɑːniən ˈfɔːrən ˈmɪnəstər moʊˈhɑːmed Javad Zarif sed ɑːn ˈfraɪdi ðə ˈerˌstraɪks ʃʊd stɑːp./

    Hôm thứ Sáu, Ngoại trưởng Iran Mohammad Javad Zarif nói rằng các cuộc không kích cần phải dừng lại.

    Tình huống

    Sau nhiều ngày máy bay liên quân ném bom ở Yemen, ngoại trưởng Iran lên tiếng đòi chấm dứt. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo Anh thường bỏ "that" sau "said". "should" ở đây là lời yêu cầu, dịch "cần phải dừng" sát ý hơn "nên dừng".
    B1
  58. 158

    The Houthis are Shi'ite Muslims and are supported by Iran.

    /ðə Houthis ɑːr Shi'ite ˈmʌzləmz ənd ɑːr səˈpɔːrtɪd baɪ ˌɪˈrɑːn./

    Lực lượng Houthi là người Hồi giáo dòng Shia và được Iran hậu thuẫn.

    Tình huống

    Bài báo giải thích lực lượng nổi dậy ở Yemen thuộc dòng tôn giáo nào và ai đứng sau họ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"be supported by" là được ai hậu thuẫn, báo Việt hay viết gọn "được Iran hậu thuẫn". "Shi'ite" là tính từ chỉ dòng Shia của đạo Hồi.
    B1
  59. 159

    Human rights groups and the United Nations called the campaign ethnic cleansing.

    /ˈhjuːmən raɪts ɡruːps ənd ðə juˈnaɪtɪd ˈneɪʃənz kɔːld ðə kæmˈpeɪn ˈeθnɪk ˈklenzɪŋ./

    Các nhóm nhân quyền và Liên Hợp Quốc gọi chiến dịch này là thanh lọc sắc tộc.

    Tình huống

    Quân đội Myanmar mở chiến dịch khiến người Rohingya bỏ chạy, và các tổ chức quốc tế dùng một tội danh nặng để mô tả nó. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"call X Y" là gọi X là Y, giữa hai danh từ không chen "as" hay "is". "ethnic cleansing" là thanh lọc sắc tộc.
    B2
  60. 160

    North Korea is one of the most disconnected nations in the world.

    /nɔːrθ ˌkɔːˈriːə ɪz wʌn ʌv ðə moʊst ˌdɪskəˈnektɪd ˈneɪʃənz ɪn ðə wɜːrld./

    Triều Tiên là một trong những quốc gia ít kết nối với thế giới bên ngoài nhất.

    Tình huống

    Bài báo về kiểm duyệt thông tin mô tả Bình Nhưỡng gần như cắt đứt người dân khỏi Internet và tin tức nước ngoài. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoSau "one of the most" luôn là danh từ số nhiều ("nations"). "disconnected" ở đây là bị tách khỏi Internet và thông tin bên ngoài.
    B2
  61. 161

    On January 24, German and Belgian troops arrived in Lithuania in the latest NATO deployment.

    /ɑːn ˈdʒænjuˌeri 24, ˈdʒɜːrmən ənd ˈbeldʒən truːps ərˈaɪvd ɪn ˌlɪθəˈweɪniə ɪn ðə ˈleɪtəst ˈneɪtoʊ dɪˈplɔɪmənt./

    Ngày 24/1, binh sĩ Đức và Bỉ đã tới Litva trong đợt triển khai mới nhất của NATO.

    Tình huống

    Liên minh quân sự phương Tây tiếp tục đưa quân tới các nước vùng Baltic, lần này là lính từ hai nước Tây Âu. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"arrive in" dùng cho quốc gia, thành phố, còn "arrive at" dùng cho địa điểm nhỏ. "latest" là mới nhất, người học hay hiểu nhầm là muộn nhất.
    B2
  62. 162

    The cease-fire is to begin Sunday.

    /ðə siːs-ˈfaɪər ɪz tuː bɪˈɡɪn ˈsʌnˌdeɪ./

    Lệnh ngừng bắn sẽ có hiệu lực từ Chủ nhật.

    Tình huống

    Các bên ở miền đông Ukraine đạt thoả thuận, và thời điểm ngừng nổ súng đã được ấn định vào cuối tuần. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCấu trúc "be to" cộng động từ là cách báo chí nói việc đã được sắp đặt, nghĩa gần với "is scheduled to". "cease-fire" là lệnh ngừng bắn.
    B2
  63. 163

    Amnesty says Boko Haram supporters took control of the town of Damboa last month.

    /ˈæmnəsti sez Boko Haram səˈpɔːrtərz tʊk kənˈtroʊl ʌv ðə taʊn ʌv Damboa læst mʌnθ./

    Tổ chức Ân xá Quốc tế cho biết những người ủng hộ Boko Haram đã chiếm thị trấn Damboa vào tháng trước.

    Tình huống

    Một tổ chức nhân quyền công bố thông tin rằng nhóm vũ trang ở Nigeria đã chiếm được một thị trấn hồi tháng trước. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"take control of" là giành quyền kiểm soát, dùng khi một lực lượng chiếm một nơi. "Amnesty" là cách gọi tắt của Amnesty International.
    B2
  64. 164

    The pilots' location is unknown.

    /ðə ˈpaɪləts' loʊˈkeɪʃən ɪz ənˈnoʊn./

    Hiện chưa rõ các phi công đang ở đâu.

    Tình huống

    Một máy bay chiến đấu bị bắn rơi gần biên giới, và chưa ai biết hai người lái giờ ở đâu. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"unknown" dịch tự nhiên là "chưa rõ" hoặc "chưa xác định được", dịch "không được biết" nghe cứng. Dấu nháy sau "pilots'" cho biết có hơn một phi công.
    A2
  65. 165

    The Taliban claimed responsibility for the bombing.

    /ðə ˈtælɪˌbæn kleɪmd riˌspɑːnsəˈbɪləti fɔːr ðə ˈbɑːmɪŋ./

    Taliban đã nhận là thủ phạm vụ đánh bom.

    Tình huống

    Sau vụ nổ ở Kabul, một nhóm vũ trang ra thông báo rằng chính họ gây ra. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"claim responsibility for" cộng tên vụ tấn công là nhận đã gây ra vụ đó. "bombing" là danh từ chỉ vụ đánh bom, khác "bomb" là quả bom.
    B1
  66. 166

    Suspected Boko Haram militants have carried out an attack in northern Nigeria.

    /səˈspektɪd Boko Haram ˈmɪlətənts hæv ˈkærid aʊt æn əˈtæk ɪn ˈnɔːrðərn naɪˈdʒɪriə./

    Các tay súng bị nghi là phiến quân Boko Haram đã tiến hành một vụ tấn công ở miền bắc Nigeria.

    Tình huống

    Một vụ tấn công vừa xảy ra ở miền bắc Nigeria. Chưa ai nhận trách nhiệm nhưng giới chức nghĩ thủ phạm là một nhóm vũ trang khét tiếng ở đây. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Suspected" đặt trước danh từ nghĩa là bị nghi là, giúp nhà báo không khẳng định ai là thủ phạm. "Carry out an attack" là cụm cố định cho tiến hành một vụ tấn công.
    B1
  67. 167

    Chris Kozak studies Syria at the Institute for the Study of War.

    /krɪs ˈkoʊzək ˈstʌdiz ˈsɪriə æt ðə ˈɪnstəˌtuːt fɔːr ðə ˈstʌdi ʌv wɔːr./

    Chris Kozak nghiên cứu về Syria tại Viện Nghiên cứu Chiến tranh.

    Tình huống

    Nhà báo giới thiệu một nhà phân tích theo dõi tình hình Syria, làm việc tại một viện chuyên về chiến tranh. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Study" ở đây là nghiên cứu một chủ đề, người Việt hay hiểu là đi học. "Studies Syria" đi thẳng với tân ngữ, không cần "about".
    B1
  68. 168

    Observers say Thais' interest in the election is unusually high.

    /əbˈzɜːrvərz seɪ taɪz' ˈɪntrəst ɪn ðə ɪˈlekʃən ɪz əˈnjuːˌʒuːəli haɪ./

    Giới quan sát cho rằng người dân Thái Lan quan tâm đến cuộc bầu cử ở mức cao bất thường.

    Tình huống

    Trước kỳ tổng tuyển cử đầu tiên ở Thái Lan kể từ cuộc đảo chính năm 2014, những người theo dõi tình hình nhận thấy cử tri hào hứng hơn hẳn mọi khi. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Observers" trong tin chính trị là "giới quan sát", tức những người theo dõi tình hình. "Interest in" đi với giới từ "in", người Việt hay viết sai thành "interest about".
    B2
  69. 169

    No one has claimed responsibility for the bombing.

    /noʊ wʌn hæz kleɪmd riˌspɑːnsəˈbɪləti fɔːr ðə ˈbɑːmɪŋ./

    Chưa có ai nhận trách nhiệm về vụ đánh bom.

    Tình huống

    Một vụ đánh bom nhằm vào trường học ở Kabul, nhưng đến nay chưa nhóm nào đứng ra thừa nhận là thủ phạm. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Claim responsibility for" là nhận trách nhiệm về, một cụm cố định trong tin khủng bố. "Claim" ở đây không mang nghĩa đòi hỏi.
    B1
  70. 170

    Some experts say Russia should be permitted to enter the conflict.

    /sʌm ˈekspərts seɪ ˈrʌʃə ʃʊd biː pərˈmɪtɪd tuː ˈentər ðə ˈkɑːnflɪkt./

    Một số chuyên gia cho rằng nên cho phép Nga tham gia vào cuộc xung đột.

    Tình huống

    Khi bàn về cách chấm dứt cuộc chiến ở Syria, có những nhà phân tích nghĩ rằng nên để Moscow can dự. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Should be permitted to" là bị động đi với "should", nghĩa là nên được cho phép. Người Việt hay quên "be" và viết "should permitted". "Enter the conflict" nghĩa là can dự, tham chiến.
    B2
  71. 171

    Asians are likely to be the largest group of immigrants in the United States by 2065.

    /ˈeɪʒənz ɑːr ˈlaɪkli tuː biː ðə ˈlɑːrdʒəst ɡruːp ʌv ˈɪməɡrənts ɪn ðə juˈnaɪtɪd steɪts baɪ 2065./

    Người gốc Á nhiều khả năng sẽ trở thành nhóm nhập cư đông nhất tại Mỹ vào năm 2065.

    Tình huống

    Một nghiên cứu dự báo cơ cấu dân nhập cư ở Mỹ sẽ thay đổi: trong khoảng năm mươi năm tới, người châu Á sẽ vượt người gốc Mỹ Latin. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Are likely to be" là nhiều khả năng sẽ, chắc chắn hơn "may" nhưng chưa phải khẳng định. "By 2065" là tính đến năm 2065, người Việt hay nhầm "by" với "in".
    B2
  72. 172

    The number of dead continues to increase.

    /ðə ˈnʌmbər ʌv ded kənˈtɪnjuz tuː ˌɪnˈkriːs./

    Số người chết tiếp tục tăng.

    Tình huống

    Sau vụ tấn công một trường nữ sinh ở Kabul, con số thương vong chưa dừng lại khi thêm nhiều người bị thương nặng qua đời. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"The number of" đi với động từ số ít: "the number of dead continues". "Dead" ở đây dùng như danh từ chỉ những người đã chết.
    B1
  73. 173

    The attacks were carried out on September 11, 2001.

    /ðə əˈtæks wɜːr ˈkærid aʊt ɑːn sepˈtembər 11, 2001./

    Các vụ tấn công diễn ra vào ngày 11/9/2001.

    Tình huống

    Nhắc tới các vụ khủng bố ở Mỹ do al-Qaida thực hiện, nhà báo cho biết ngày xảy ra. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Were carried out" là bị động của "carry out", nghĩa là được tiến hành. Trước ngày tháng cụ thể dùng "on".
    A2
  74. 174

    The conflict in Syria started after anti-government protests in March of 2011.

    /ðə ˈkɑːnflɪkt ɪn ˈsɪriə ˈstɑːrtɪd ˈæftər ˈænˌtiː-ˈɡʌvərmənt ˈproʊˌtests ɪn mɑːrtʃ ʌv 2011./

    Cuộc xung đột ở Syria bùng phát sau các cuộc biểu tình chống chính phủ vào tháng 3/2011.

    Tình huống

    Nhà báo nhắc lại khởi nguồn của cuộc chiến ở Syria, gắn với làn sóng phản đối chính quyền đầu năm 2011. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Started after" chỉ mốc khởi đầu của một sự kiện. "Anti-government protests" là các cuộc biểu tình chống chính phủ, "anti" ghép với danh từ bằng gạch nối.
    B1
  75. 175

    Opposition parties boycotted the vote.

    /ˌɑːpəˈzɪʃən ˈpɑːrtiz ˈbɔɪˌkɑːtɪd ðə voʊt./

    Các đảng đối lập đã tẩy chay cuộc bỏ phiếu.

    Tình huống

    Quốc hội tiến hành bầu chọn, nhưng các đảng không thuộc phe cầm quyền đồng loạt không tham gia để phản đối. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Boycott" là tẩy chay, cố ý không tham gia để phản đối. Động từ này đi thẳng với tân ngữ: "boycotted the vote", không cần giới từ.
    A2
  76. 176

    The approval rate this year was 36 percent, compared to 28 percent in 1999.

    /ðə əˈpruːvəl reɪt ðɪs jɪr wɑːz 36 pərˈsent, kəmˈperd tuː 28 pərˈsent ɪn 1999./

    Tỷ lệ tán thành năm nay là 36%, so với 28% vào năm 1999.

    Tình huống

    Một cuộc khảo sát cho thấy số người chấp nhận việc tra tấn trong chiến tranh đã tăng. Nhà báo đặt con số năm nay cạnh con số của gần hai mươi năm trước. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Compared to" hoặc "compared with" dùng để đặt hai con số cạnh nhau. "Approval rate" là tỷ lệ tán thành, tức phần trăm người được hỏi chấp nhận một việc.
    B2
  77. 177

    Hundreds of thousands of people are believed to have been killed in the fighting.

    /ˈhʌndrədz ʌv ˈθaʊzəndz ʌv ˈpiːpəl ɑːr bɪˈliːvd tuː hæv bɪn kɪld ɪn ðə ˈfaɪtɪŋ./

    Hàng trăm nghìn người được cho là đã thiệt mạng trong giao tranh.

    Tình huống

    Nhà báo nhắc tới con số thương vong của cuộc chiến Syria, vốn chưa thể đếm chính xác nhưng được ước tính rất lớn. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Are believed to have been killed" là được cho là đã thiệt mạng, dùng khi con số chưa được xác nhận. "Have been" sau "to" đẩy việc chết về quá khứ.
    B2
  78. 178

    But officials say there is no other choice.

    /bʌt əˈfɪʃəlz seɪ ðer ɪz noʊ ˈʌðər tʃɔɪs./

    Nhưng giới chức cho rằng không còn lựa chọn nào khác.

    Tình huống

    Một biện pháp khó khăn bị người dân phản đối, nhưng chính quyền khẳng định họ buộc phải làm vậy. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Officials" trong tin thường dịch là "giới chức" hoặc "nhà chức trách". Câu phủ định dùng "no" trước danh từ: "there is no other choice". Viết "there is not other choice" là sai ngữ pháp.
    A2
  79. 179

    Peter Salisbury is a researcher with Britain's Chatham House, a group that studies international affairs.

    /ˈpiːtər ˈsælzbəri ɪz ə ˈriːsərtʃər wɪð ˈbrɪtənz ˈtʃætəm haʊs, ə ɡruːp ðæt ˈstʌdiz ˌɪntərˈnæʃənəl əˈferz./

    Peter Salisbury là nhà nghiên cứu thuộc Chatham House của Anh, một tổ chức chuyên nghiên cứu các vấn đề quốc tế.

    Tình huống

    Nhà báo giới thiệu một nhà nghiên cứu, rồi giải thích thêm nơi ông làm việc là tổ chức gì cho người đọc chưa biết. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo hay giải thích một tổ chức lạ bằng cụm đặt sau dấu phẩy: "a group that studies international affairs". "Researcher with" dùng "with" để chỉ nơi làm việc, giống "at".
    B2
  80. 180

    The president of the ICRC, Peter Maurer, says the results were troubling.

    /ðə ˈprezəˌdent ʌv ðə ICRC, ˈpiːtər ˈmɔːrər, sez ðə rɪˈzʌlts wɜːr ˈtrʌbəlɪŋ./

    Chủ tịch Ủy ban Chữ thập đỏ Quốc tế (ICRC), ông Peter Maurer, cho rằng kết quả này đáng lo ngại.

    Tình huống

    Một tổ chức nhân đạo công bố khảo sát cho thấy ngày càng nhiều người chấp nhận việc tra tấn trong chiến tranh. Người đứng đầu tổ chức bày tỏ lo lắng về những con số đó. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Troubling" nghĩa là đáng lo ngại, nhẹ hơn "shocking". Báo hay đặt chức danh trước rồi tên người giữa hai dấu phẩy: "The president of the ICRC, Peter Maurer, says".
    B2
  81. 181

    Stephen Blank is an expert on Russia at the American Foreign Policy Council.

    /ˈstiːvən blæŋk ɪz æn ˈekspərt ɑːn ˈrʌʃə æt ðə əˈmerəkən ˈfɔːrən ˈpɑːləsi ˈkaʊnsəl./

    Stephen Blank là chuyên gia về Nga tại Hội đồng Chính sách Đối ngoại Mỹ.

    Tình huống

    Nhà báo giới thiệu một nhà phân tích về Nga làm việc cho một tổ chức nghiên cứu chính sách đối ngoại ở Mỹ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Expert on" đi với "on" để chỉ lĩnh vực, còn "expert at" thường chỉ giỏi làm việc gì. Sau đó "at" chỉ nơi làm việc.
    B1
  82. 182

    The Afghan Taliban denied responsibility.

    /ðə ˈæfˌɡæn ˈtælɪˌbæn dɪˈnaɪd riˌspɑːnsəˈbɪləti./

    Taliban ở Afghanistan phủ nhận trách nhiệm.

    Tình huống

    Sau vụ đánh bom chết người ở Kabul, nhóm Taliban lên tiếng nói họ không liên quan. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Deny responsibility" là phủ nhận trách nhiệm, ngược với "claim responsibility" là nhận trách nhiệm. "Deny" đi thẳng với tân ngữ, không cần "about".
    A2
  83. 183

    All 176 people on board were killed.

    /ɔːl 176 ˈpiːpəl ɑːn bɔːrd wɜːr kɪld./

    Toàn bộ 176 người trên máy bay đều thiệt mạng.

    Tình huống

    Một máy bay chở khách của Ukraine bị tên lửa bắn rơi gần Tehran. Không ai trên máy bay sống sót. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"All" đứng trước số đếm, không cần "of the": "All 176 people". "Were killed" dùng cho chết vì tai nạn hay bị tấn công, còn "died" chỉ chết nói chung.
    A2
  84. 184

    Rouhani also said he believed U.S. forces would remain in Syria.

    /Rouhani ˈɔːlsoʊ sed hiː bɪˈliːvd juː.es. ˈfɔːrsɪz wʊd rɪˈmeɪn ɪn ˈsɪriə./

    Ông Rouhani cũng cho biết ông tin rằng lực lượng Mỹ sẽ tiếp tục ở lại Syria.

    Tình huống

    Tại cuộc gặp thượng đỉnh giữa Nga, Thổ Nhĩ Kỳ và Iran, tổng thống Iran nói thêm rằng theo ông, quân đội Mỹ chưa rút khỏi Syria trong thời gian tới. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhi động từ dẫn "said" ở quá khứ, các động từ phía sau thường lùi thì: "believed", "would remain". "Remain in" ở đây nghĩa là ở lại, tiếp tục đóng quân.
    B2

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Các bộ câu tiếng Anh khác, trong đó có câu thoại phim và câu trong tin tức, nằm ở trang bộ câu tiếng Anh.