Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Bộ câu tin tức tiếng Anh
Tiếng Anh
Tin tức

Bộ câu tin tức tiếng Anh

Câu lấy từ bản tin thời sự: cách báo chí diễn đạt về chính trị, kinh tế, công nghệ, y tế, thể thao — nền để đọc báo không cần từ điển.

1000 câu · đang lọc "y tế": 134 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 101

    High levels of HDL cholesterol can reduce the risk for heart disease and stroke.

    /haɪ ˈlevəlz ʌv HDL kəˈlestərˌɔːl kæn rəˈduːs ðə rɪsk fɔːr hɑːrt dɪˈziːz ənd stroʊk./

    Mức cholesterol HDL cao có thể làm giảm nguy cơ mắc bệnh tim và đột quỵ.

    Tình huống

    Bài báo về dầu dừa giải thích loại cholesterol "tốt" có lợi gì cho tim mạch. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"reduce the risk" là giảm nguy cơ; tiếng Anh thường dùng "risk of", câu này dùng "risk for" cũng được chấp nhận. "stroke" là đột quỵ, nghĩa y khoa của một từ quen.
    B2
  2. 102

    The Zika virus is transmitted by mosquitoes.

    /ðə ˈzɪkə ˈvaɪrəs ɪz trænˈsmɪtɪd baɪ məˈskiːtoʊz./

    Virus Zika lây truyền qua muỗi.

    Tình huống

    Bản tin về dịch Zika cần nói ngắn gọn virus này lây sang người bằng con đường nào. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"be transmitted by" là lây truyền qua một vật trung gian; báo Việt dịch là "lây qua". "spread" cũng có nghĩa lây lan nhưng dùng cho dịch bệnh lan rộng.
    B1
  3. 103

    The new rules will take effect in the middle of October.

    /ðə nuː ruːlz wɪl teɪk ɪˈfekt ɪn ðə ˈmɪdəl ʌv ɑːkˈtoʊbər./

    Các quy định mới sẽ có hiệu lực vào giữa tháng Mười.

    Tình huống

    Người Mỹ sắp được mua máy trợ thính không cần gặp bác sĩ, và bài báo cho biết khi nào quy định mới bắt đầu áp dụng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"take effect" là có hiệu lực, dùng cho luật và quy định. Người Việt hay viết nhầm thành "take affect"; "effect" là danh từ, "affect" là động từ.
    B1
  4. 104

    A severe lack of Vitamin A can lead to blindness.

    /ə səˈvɪr læk ʌv ˈvaɪtəmən ə kæn led tuː ˈblaɪndnəs./

    Thiếu vitamin A trầm trọng có thể dẫn đến mù loà.

    Tình huống

    Bài báo giới thiệu một loại nước uống bổ sung vi chất và giải thích hậu quả nghiêm trọng khi cơ thể thiếu chất này. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"lead to" là dẫn đến, sau nó là danh từ chỉ kết quả. "can" cho biết đây là khả năng, chưa chắc ai thiếu chất cũng bị.
    B1
  5. 105

    Monkeypox has been reported in parts of Africa for many years.

    /Monkeypox hæz bɪn ˌriːˈpɔːrtɪd ɪn pɑːrts ʌv ˈæfrəkɑː fɔːr ˈmeni jɪrz./

    Bệnh đậu mùa khỉ đã được ghi nhận ở nhiều nơi tại châu Phi từ nhiều năm nay.

    Tình huống

    Thế giới mới bắt đầu lo về một căn bệnh, nhưng bài báo nhắc rằng ở châu Phi nó chẳng phải chuyện mới. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"be reported" trong tin y tế là được ghi nhận, có ca bệnh được báo về cơ quan y tế. "for many years" với hiện tại hoàn thành cho biết tình trạng vẫn còn đến nay.
    B1
  6. 106

    Environmental conditions can also play a part.

    /ɪnˌvaɪrənˈmentəl kənˈdɪʃənz kæn ˈɔːlsoʊ pleɪ ə pɑːrt./

    Các yếu tố môi trường cũng có thể góp phần.

    Tình huống

    Bác sĩ chưa rõ hết nguyên nhân của một bệnh da, ngoài di truyền còn có những thứ khác xung quanh người bệnh. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"play a part" là góp phần, đóng một vai trò, nghĩa gần "play a role". Cụm này cho biết đây chỉ là một trong nhiều nguyên nhân.
    B1
  7. 107

    The problem is expected to get worse in the coming years.

    /ðə ˈprɑːbləm ɪz ɪkˈspektəd tuː ɡet wɜːrs ɪn ðə ˈkʌmɪŋ jɪrz./

    Vấn đề này được dự báo sẽ trầm trọng hơn trong những năm tới.

    Tình huống

    Puerto Rico đang thiếu bác sĩ trầm trọng, và giới chuyên môn cho rằng tình hình chưa có dấu hiệu khá lên. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"get worse" là trở nên tệ hơn, "worse" là so sánh hơn của "bad". "in the coming years" là trong những năm tới, cụm cố định của tin dự báo.
    B1
  8. 108

    Children usually drive flu's spread.

    /ˈtʃɪldrən ˈjuːʒəwəli draɪv flu's spred./

    Trẻ em thường là tác nhân chính khiến cúm lây lan.

    Tình huống

    Các nhà khoa học giải thích vì sao đóng cửa trường học làm giảm ca cúm: nhóm tuổi nhỏ nhất thường làm virus lan rộng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"drive" ở đây là thúc đẩy, là động lực chính, nghĩa báo chí khác hẳn nghĩa lái xe. "flu's spread" dùng sở hữu cách, tương đương "the spread of flu".
    B2
  9. 109

    Nine out of ten deaths happen in African countries south of the Sahara Desert.

    /naɪn aʊt ʌv ten deθs ˈhæpən ɪn ˈæfrəkən ˈkʌntriz saʊθ ʌv ðə səˈherə ˈdezərt./

    Cứ mười ca tử vong thì có chín ca xảy ra ở các nước châu Phi phía nam sa mạc Sahara.

    Tình huống

    WHO nói về bệnh sốt rét và chỉ ra rằng gần như toàn bộ ca tử vong tập trung ở một khu vực. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"nine out of ten" dịch "cứ mười... thì có chín". "south of the Sahara" là cách gọi vùng châu Phi cận Sahara.
    B1
  10. 110

    No deaths have been reported.

    /noʊ deθs hæv bɪn ˌriːˈpɔːrtɪd./

    Chưa ghi nhận ca tử vong nào.

    Tình huống

    Một nước có hàng trăm ca nhiễm virus nhưng tính đến nay chưa có ai chết. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoThì hiện tại hoàn thành bị động "have been reported" dịch tự nhiên là "chưa ghi nhận". "deaths" dùng số nhiều vì nói chung mọi ca tử vong.
    A2
  11. 111

    Adding to the problem, Brazil also has many different COVID variants.

    /ˈædɪŋ tuː ðə ˈprɑːbləm, brəˈzɪl ˈɔːlsoʊ hæz ˈmeni ˈdɪfərənt COVID ˈveriənts./

    Tình hình càng thêm khó khăn khi Brazil còn có nhiều biến thể COVID khác nhau.

    Tình huống

    Brazil đang ghi nhận số ca tử vong kỷ lục, và một yếu tố nữa khiến tình hình tệ hơn là virus đột biến thành nhiều dạng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"adding to the problem" đặt đầu câu để nêu thêm một yếu tố làm vấn đề nặng hơn, dịch "càng thêm khó khăn". "variant" là biến thể của virus.
    B2
  12. 112

    Around 15 percent of Zimbabwe's 15 million people are fully vaccinated.

    /ərˈaʊnd 15 pərˈsent ʌv zɪmˈbɑːbweɪz 15 ˈmɪljən ˈpiːpəl ɑːr ˈfʊli ˈvæksəneɪtɪd./

    Khoảng 15% trong số 15 triệu dân Zimbabwe đã tiêm đủ liều vắc-xin.

    Tình huống

    Zimbabwe yêu cầu chứng nhận tiêm chủng, trong khi chỉ một phần nhỏ dân số đã tiêm đủ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"fully vaccinated" là đã tiêm đủ liều. "Zimbabwe's 15 million people" là cách báo Anh gộp tổng số dân vào ngay trước danh từ.
    B1
  13. 113

    The World Health Organization says TB is a disease of poverty.

    /ðə wɜːrld helθ ˌɔːrɡənəˈzeɪʃən sez ˈtiːˈbiː ɪz ə dɪˈziːz ʌv ˈpɑːvərti./

    Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) cho rằng lao là căn bệnh của nghèo đói.

    Tình huống

    WHO công bố báo cáo về bệnh lao và nhấn mạnh rằng căn bệnh này chủ yếu tấn công người nghèo. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"says" ở thì hiện tại cho biết đây là quan điểm tổ chức vẫn giữ. "a disease of poverty" nên dịch là bệnh gắn với nghèo đói, dịch "bệnh của sự nghèo" nghe cứng.
    B1
  14. 114

    Quarantines, however, can cause health problems themselves.

    /ˈkwɔːrənˌtiːnz, ˌhaʊˈevər, kæn kɑːz helθ ˈprɑːbləmz ðemˈselvz./

    Tuy nhiên, bản thân việc cách ly cũng có thể gây ra vấn đề sức khoẻ.

    Tình huống

    Bài báo khuyên mọi người ở nhà để tránh lây bệnh, rồi lưu ý rằng ở nhà lâu cũng có hại cho sức khoẻ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"however" đặt giữa câu, ngay sau chủ ngữ, là lối viết báo rất phổ biến. "themselves" ở cuối câu nhấn mạnh chính việc cách ly, dịch là "bản thân".
    B2
  15. 115

    Officials expect that number to rise.

    /əˈfɪʃəlz ɪkˈspekt ðæt ˈnʌmbər tuː raɪz./

    Giới chức dự đoán con số này sẽ còn tăng.

    Tình huống

    Mỹ mới ghi nhận vài ca nhiễm virus corona đầu tiên, và nhà chức trách nói số ca sẽ không dừng lại ở đó. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"expect" có cấu trúc "expect + tân ngữ + to + động từ", người học hay viết sai thành "expect that number rise". "rise" là nội động từ, không cần tân ngữ.
    B1
  16. 116

    Human infections remain very rare.

    /ˈhjuːmən ˌɪnˈfekʃənz rɪˈmeɪn ˈveri rer./

    Các ca nhiễm ở người vẫn rất hiếm.

    Tình huống

    Các hãng vắc-xin chuẩn bị sẵn thuốc phòng cúm gia cầm, dù số người mắc bệnh này đến nay rất ít. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"remain" cộng tính từ là vẫn còn, vẫn ở trạng thái đó. "human infections" là ca nhiễm ở người, phân biệt với ca nhiễm ở gia cầm.
    A2
  17. 117

    Signs of the disease usually appear within a few days.

    /saɪnz ʌv ðə dɪˈziːz ˈjuːʒəwəli əˈpɪr wɪˈðɪn ə fjuː deɪz./

    Triệu chứng bệnh thường xuất hiện trong vòng vài ngày.

    Tình huống

    Bài viết về bệnh than giải thích người nhiễm sẽ thấy dấu hiệu bệnh sau bao lâu. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"signs" ở đây là dấu hiệu, triệu chứng. "within a few days" là trong vòng vài ngày, còn "in a few days" là vài ngày nữa.
    A2
  18. 118

    An outbreak that started in West Africa in 2014 was blamed for more than 11,000 deaths.

    /æn ˈaʊtˌbreɪk ðæt ˈstɑːrtɪd ɪn west ˈæfrəkɑː ɪn 2014 wɑːz bleɪmd fɔːr mɔːr ðæn 11,000 deθs./

    Đợt dịch bùng phát ở Tây Phi từ năm 2014 đã khiến hơn 11.000 người tử vong.

    Tình huống

    Nhắc lại đợt dịch Ebola lớn ở Tây Phi bắt đầu năm 2014, bài báo nêu con số người chết vì dịch. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"be blamed for" trong tin dịch bệnh, thiên tai nghĩa là được xem là nguyên nhân gây ra, không mang ý đổ lỗi cho ai. "that started" là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho "outbreak".
    B2
  19. 119

    Marburg virus has killed more than two hundred people in northern Angola.

    /Marburg ˈvaɪrəs hæz kɪld mɔːr ðæn tuː ˈhʌndrəd ˈpiːpəl ɪn ˈnɔːrðərn æŋˈɡoʊlə./

    Virus Marburg đã khiến hơn 200 người tử vong ở miền bắc Angola.

    Tình huống

    Dịch sốt xuất huyết do virus Marburg hoành hành ở một nước châu Phi, và số người chết đã vượt hai trăm. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo Anh hay lấy virus hay thiên tai làm chủ ngữ của "kill", tiếng Việt chuyển thành "khiến ... tử vong". Thì hiện tại hoàn thành cho biết con số tính đến thời điểm đưa tin.
    B1
  20. 120

    The World Health Organization says this is the largest known outbreak of Marburg.

    /ðə wɜːrld helθ ˌɔːrɡənəˈzeɪʃən sez ðɪs ɪz ðə ˈlɑːrdʒəst noʊn ˈaʊtˌbreɪk ʌv Marburg./

    WHO cho biết đây là đợt bùng phát virus Marburg lớn nhất từng được ghi nhận.

    Tình huống

    Dịch Marburg ở Angola lan rộng chưa từng thấy, và WHO so sánh nó với mọi đợt dịch trước đó. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"largest known" là lớn nhất từng biết đến, tức là vẫn có thể có đợt lớn hơn chưa được ghi lại. "outbreak" là đợt bùng phát, dùng cho dịch bệnh.
    B2
  21. 121

    However, the Chinese government has approved the vaccine for emergency use.

    /ˌhaʊˈevər, ðə tʃaɪˈniːz ˈɡʌvərmənt hæz əˈpruːvd ðə ˌvækˈsiːn fɔːr ɪˈmɜːrdʒənsi juːs./

    Tuy nhiên, chính phủ Trung Quốc đã phê duyệt vắc-xin này để sử dụng khẩn cấp.

    Tình huống

    Một loại vắc-xin chưa hoàn tất thử nghiệm, nhưng Bắc Kinh vẫn cho phép dùng trong tình huống cấp bách. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"approve for emergency use" là cấp phép sử dụng khẩn cấp. Thì hiện tại hoàn thành cho biết quyết định đã có và đang có hiệu lực.
    B1
  22. 122

    The main cause of death is respiratory infections.

    /ðə meɪn kɑːz ʌv deθ ɪz ˈrespərəˌtɔːri ˌɪnˈfekʃənz./

    Nguyên nhân tử vong chủ yếu là nhiễm trùng đường hô hấp.

    Tình huống

    Nhà báo cho biết loại bệnh nào là lý do chính dẫn tới các ca tử vong. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Cause of death" là nguyên nhân tử vong, đi với "of". Động từ "is" chia theo chủ ngữ "the main cause" dù vế sau là số nhiều.
    B1
  23. 123

    An American infected with the Ebola virus in West Africa is returning to the United States.

    /æn əˈmerəkən ˌɪnˈfektɪd wɪð ðə iˈboʊlə ˈvaɪrəs ɪn west ˈæfrəkɑː ɪz rɪˈtɜːrnɪŋ tuː ðə juˈnaɪtɪd steɪts./

    Một người Mỹ nhiễm virus Ebola ở Tây Phi sắp trở về Mỹ.

    Tình huống

    Một công dân Mỹ mắc Ebola khi làm việc ở Tây Phi. Theo kế hoạch, người này sẽ về nước điều trị trong ít ngày tới. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoThì hiện tại tiếp diễn "is returning" ở đây chỉ việc sắp xảy ra theo kế hoạch. Báo thường viết "infected with" khi nói nhiễm virus.
    B2
  24. 124

    Almost eight-hundred people reportedly died.

    /ˈɔːlˌmoʊst eɪt-ˈhʌndrəd ˈpiːpəl rɪˈpɔːrtədli daɪd./

    Gần 800 người được cho là đã tử vong.

    Tình huống

    Nhà báo tổng kết dịch SARS năm 2003: khoảng 8.000 người mắc bệnh, và theo các báo cáo, số tử vong vào khoảng tám trăm. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Reportedly" là theo các nguồn tin, cho biết thông tin chưa được tác giả tự kiểm chứng. "Almost" là gần, con số thật thấp hơn tám trăm một chút.
    B1
  25. 125

    The Associated Press reports that the number of dead is unknown.

    /ðə əˈsoʊsiˌeɪtɪd pres rɪˈpɔːrts ðæt ðə ˈnʌmbər ʌv ded ɪz ənˈnoʊn./

    Hãng tin AP cho biết hiện chưa rõ số người thiệt mạng.

    Tình huống

    Ở Yemen, chiến tranh và nạn đói khiến nhiều người chết, nhưng theo một hãng tin lớn của Mỹ, chưa ai đếm được con số chính xác. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Unknown" là chưa rõ, chưa ai biết, dùng khi chưa có con số. "Reports" chia số ít vì "The Associated Press" là một hãng tin.
    B1
  26. 126

    About half of U.S. adults have high blood pressure.

    /əˈbaʊt hæf ʌv juː.es. əˈdʌlts hæv haɪ blʌd ˈpreʃər./

    Khoảng một nửa số người trưởng thành ở Mỹ bị huyết áp cao.

    Tình huống

    Mỹ vừa phê duyệt một phương pháp điều trị mới cho bệnh tăng huyết áp. Nhà báo cho biết bệnh này phổ biến đến mức nào ở người lớn tại Mỹ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Have high blood pressure" là bị huyết áp cao, tiếng Anh dùng "have" cho bệnh. Viết "are high blood pressure" là sai.
    A2
  27. 127

    A diagnosis of HIV/AIDS used to be a death sentence.

    /ə ˌdaɪəɡˈnoʊsəs ʌv ˈeɪˈtʃaɪˈviː/eɪdz juːzd tuː biː ə deθ ˈsentəns./

    Chẩn đoán nhiễm HIV/AIDS từng đồng nghĩa với án tử.

    Tình huống

    Nhà báo nhắc rằng vài chục năm trước, ai bị phát hiện nhiễm HIV gần như chắc chắn sẽ chết. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Used to be" là từng là, nay không còn. "A death sentence" theo nghĩa bóng là điều chắc chắn dẫn đến cái chết.
    B2
  28. 128

    The American Cancer Society says there is no safe way to smoke.

    /ðə əˈmerəkən ˈkænsər səˈsaɪəti sez ðer ɪz noʊ seɪf weɪ tuː smoʊk./

    Hiệp hội Ung thư Mỹ cho biết không có cách hút thuốc nào là an toàn.

    Tình huống

    Một tổ chức y tế lớn của Mỹ khẳng định rằng dù hút ít hay dùng loại thuốc nhẹ, hút thuốc vẫn gây hại. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"There is no safe way to" cộng động từ là cách báo phủ định toàn bộ một hành vi. Người Việt hay viết "there is not a safe way", nghe yếu hơn và ít gặp trong tin.
    B1
  29. 129

    Trans fat has been linked to heart disease.

    /trænz fæt hæz bɪn lɪŋkt tuː hɑːrt dɪˈziːz./

    Chất béo chuyển hóa được cho là có liên quan đến bệnh tim.

    Tình huống

    Nhiều nghiên cứu cho thấy những người ăn nhiều chất béo chuyển hóa dễ mắc bệnh tim hơn. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Has been linked to" là bị cho là có liên quan, mức chắc chắn thấp hơn "causes". Người Việt hay dịch thành "gây ra", làm câu mạnh hơn bản gốc.
    B1
  30. 130

    The United Nations says 2.9 million women and children in Yemen are acutely malnourished.

    /ðə juˈnaɪtɪd ˈneɪʃənz sez 2.9 ˈmɪljən ˈwɪmən ənd ˈtʃɪldrən ɪn ˈjemən ɑːr əˈkjuːtli mælˈnɜːrɪʃt./

    Liên Hợp Quốc cho biết 2,9 triệu phụ nữ và trẻ em ở Yemen đang bị suy dinh dưỡng cấp tính.

    Tình huống

    Một cơ quan quốc tế công bố số phụ nữ và trẻ em Yemen thiếu ăn nghiêm trọng đã lên tới gần 3 triệu. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Acutely malnourished" là suy dinh dưỡng cấp tính, mức nặng. Tiếng Anh viết "2.9 million" với dấu chấm, còn báo Việt viết "2,9 triệu" với dấu phẩy.
    B2
  31. 131

    Polio is an infectious disease caused by a virus.

    /ˈpoʊliˌoʊ ɪz æn ˌɪnˈfekʃəs dɪˈziːz kɑːzd baɪ ə ˈvaɪrəs./

    Bại liệt là một bệnh truyền nhiễm do virus gây ra.

    Tình huống

    Nhà báo giải thích ngắn cho người đọc biết bệnh bại liệt là gì và tác nhân gây bệnh. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Caused by" là do cái gì gây ra, rút gọn từ "which is caused by". "Infectious" là truyền nhiễm, người Việt hay nhầm với "infected" là bị nhiễm.
    A2
  32. 132

    Sub-Saharan Africa is the area hardest hit by the AIDS epidemic.

    /sʌb-ˈsæhərən ˈæfrəkɑː ɪz ðə ˈeriə ˈhɑːrdəst hɪt baɪ ðə eɪdz ˌepəˈdemɪk./

    Châu Phi cận Sahara là khu vực chịu ảnh hưởng nặng nề nhất của đại dịch AIDS.

    Tình huống

    Trong bài về HIV, nhà báo cho biết vùng nào trên thế giới bị dịch bệnh này tàn phá nặng nhất. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Hardest hit" là bị ảnh hưởng nặng nhất và đứng sau danh từ: "the area hardest hit by". "Sub-Saharan Africa" là châu Phi cận Sahara.
    B2
  33. 133

    But Food and Drug Administration officials and other health officials objected.

    /bʌt fuːd ənd drʌɡ ædˌmɪnɪˈstreɪʃən əˈfɪʃəlz ənd ˈʌðər helθ əˈfɪʃəlz əbˈdʒektəd./

    Nhưng giới chức Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm (FDA) cùng các quan chức y tế khác đã phản đối.

    Tình huống

    Một đề xuất cho phép nhập khẩu thuốc giá rẻ vào Mỹ vấp phải sự phản đối của cơ quan quản lý thuốc và giới y tế. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Object" khi đứng một mình là nội động từ, nghĩa là phản đối. Khi có tân ngữ, phải dùng "object to".
    B1
  34. 134

    Blueberries have been shown to help protect against heart disease and cancer.

    /ˈbluːˌberiz hæv bɪn ʃoʊn tuː help prəˈtekt əˈɡenst hɑːrt dɪˈziːz ənd ˈkænsər./

    Việt quất đã được chứng minh là giúp phòng ngừa bệnh tim và ung thư.

    Tình huống

    Các nghiên cứu dinh dưỡng cho thấy một loại quả mọng màu xanh tím có tác dụng bảo vệ cơ thể trước bệnh tim mạch và ung thư. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Have been shown to" là đã được chứng minh là, chắc chắn hơn "linked to". "Protect against" đi với "against" để chỉ bệnh được phòng.
    B2

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Các bộ câu tiếng Anh khác, trong đó có câu thoại phim và câu trong tin tức, nằm ở trang bộ câu tiếng Anh.