
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Trung
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
1000 câu · đang lọc "Đề nghị, mời": 104 câu
- 101
万事开头难。
wàn shì kāitóu nán
Vạn sự khởi đầu nan.
Tình huốngNgười ta thấy việc mới quá khó và muốn bỏ. Bạn động viên bằng câu tục ngữ nào?
They find the beginning of something new too hard and want to quit.
Người bản xứ dùng thế nàoTục ngữ bốn chữ, người Việt cũng có câu y hệt vì cùng gốc Hán. Nói ra thì người Trung Quốc thấy gần gũi ngay.HSK 3 - 102
熟能生巧。
shú néng shēng qiǎo
Quen tay hay việc.
Tình huốngNgười ta nản vì làm mãi chưa thạo. Bạn động viên bằng thành ngữ nào?
They are frustrated that they still are not skilled at it.
Người bản xứ dùng thế nàoThành ngữ bốn chữ: quen thì sinh ra khéo. Câu này khép lại bộ 1.000 câu — và cũng là lời khuyên đúng nhất cho ai vừa học xong nó.HSK 3 - 103
没事,别放在心上。
méi shì, bié fàng zài xīn shàng
Không sao, đừng để bụng.
Tình huốngNgười ta xin lỗi mãi mà bạn thật lòng đã quên. Bạn nói gì?
They keep apologising and you have genuinely let it go.
Người bản xứ dùng thế nào放在心上 là để bụng, canh cánh trong lòng. Câu này đóng hẳn chuyện lại — mạnh hơn 没关系 nhiều.HSK 3 - 104
改天请你吃饭。
gǎitiān qǐng nǐ chīfàn
Hôm nào tôi mời bạn ăn.
Tình huốngNgười ta giúp bạn việc lớn và bạn muốn đáp lễ. Bạn nói gì?
They did you a big favour and you want to return it.
Người bản xứ dùng thế nàoCÁCH ĐÁP LỄ CHUẨN Ở TRUNG QUỐC. Nói rồi thì mời thật — hứa suông thì lần sau khó nhờ.HSK 3
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Trung — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Trung.