Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Nhật
Tiếng Nhật
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Nhật

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu · đang lọc "Mô tả vấn đề": 304 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 201

    塾に通っています。

    juku ni kayotte imasu

    Cháu đang học thêm ở trung tâm ạ.

    Tình huống

    Ai đó hỏi buổi tối con bạn làm gì?

    Người bản xứ dùng thế nào通う kayou là đi đi về về đều đặn, khác 行く chỉ một lần. Dùng cho lớp học, phòng tập, bệnh viện: ジムに通っています.
    N4
  2. 202

    送り迎えをします。

    okurimukae o shimasu

    Tôi sẽ đưa đón cháu ạ.

    Tình huống

    Nhà trường hỏi ai chịu trách nhiệm đón con bạn?

    Người bản xứ dùng thế nào送り迎え gộp cả đưa đi lẫn đón về. Trường mẫu giáo đòi khai rõ ai được đón, và người lạ tới đón thì không giao trẻ.
    N4
  3. 203

    日本語はまだ苦手です。

    nihongo wa mada nigate desu

    Cháu vẫn còn yếu tiếng Nhật ạ.

    Tình huống

    Cô giáo hỏi về khả năng tiếng của con bạn?

    Người bản xứ dùng thế nàoLại là 苦手 của đợt 19 — nói mình không hợp, không giỏi, mà không nghe tiêu cực. まだ thêm vào để ngỏ khả năng sẽ khá lên.
    N4
  4. 204

    靴を揃えておきます。

    kutsu o soroete okimasu

    Tôi xếp giày lại cho ngay ngắn ạ.

    Tình huống

    Bạn vừa cởi giày ở cửa nhà người khác và quay lại chỉnh cho gọn?

    Người bản xứ dùng thế nàoQUAY MŨI GIÀY RA PHÍA CỬA rồi xếp sát mép. Chi tiết nhỏ này người Nhật để ý ngay, và làm đúng thì được đánh giá là người tinh tế.
    N4
  5. 205

    目覚ましをかけます。

    mezamashi o kakemasu

    Tôi đặt chuông báo thức.

    Tình huống

    Trước khi đi ngủ bạn nói việc mình vừa làm với điện thoại?

    Người bản xứ dùng thế nàoかける là động từ ghép được với rất nhiều thứ: 電話をかける gọi điện · 眼鏡をかける đeo kính · 掃除機をかける hút bụi (đợt 20).
    N5
  6. 206

    顔を洗います。

    kao o araimasu

    Tôi rửa mặt.

    Tình huống

    Bạn kể lại thói quen buổi sáng của mình cho ai đó?

    Người bản xứ dùng thế nào洗う dùng cho mọi thứ rửa bằng nước: 手を洗う · 皿を洗う · 髪を洗う. Riêng tắm cả người thì có động từ riêng, xem câu 浴びます bên dưới.
    N5
  7. 207

    歯を磨きます。

    ha o migakimasu

    Tôi đánh răng.

    Tình huống

    Bạn kể việc mình làm ngay sau khi rửa mặt?

    Người bản xứ dùng thế nào磨く migaku là chà cho sáng bóng — dùng cho răng, giày, sàn nhà. Nghĩa bóng là mài giũa bản thân: 日本語を磨く trau dồi tiếng Nhật.
    N5
  8. 208

    着替えます。

    kigaemasu

    Tôi thay quần áo.

    Tình huống

    Bạn về tới nhà và muốn nói mình đi thay đồ một lát?

    Người bản xứ dùng thế nàoMột chữ gọn thay cho cả cụm cởi ra mặc vào. 着 (mặc) ghép với 替える (đổi) — cấu tạo cho thấy nghĩa rất rõ.
    N5
  9. 209

    上着を着ます。

    uwagi o kimasu

    Tôi mặc áo khoác.

    Tình huống

    Trời lạnh và bạn nói việc mình làm trước khi ra khỏi nhà?

    Người bản xứ dùng thế nào着る CHỈ DÙNG CHO THÂN TRÊN. Áo sơ mi, áo khoác, áo len đều 着る; quần và giày thì phải đổi động từ — xem hai câu tiếp theo.
    N5
  10. 210

    靴を履きます。

    kutsu o hakimasu

    Tôi xỏ giày.

    Tình huống

    Bạn đứng ở cửa nhà và sắp ra ngoài?

    Người bản xứ dùng thế nào履く CHO PHẦN DƯỚI: giày, dép, tất, quần, váy. Đây là lỗi kinh điển của người Việt vì tiếng ta chỉ có một chữ mặc cho tất cả.
    N5
  11. 211

    帽子をかぶります。

    boushi o kaburimasu

    Tôi đội mũ.

    Tình huống

    Nắng gắt và bạn nói việc mình làm trước khi ra đường?

    Người bản xứ dùng thế nàoかぶる là trùm lên đầu. Bộ ba 着る・履く・かぶる chia theo bộ phận cơ thể — học một lượt rồi khỏi phải nghĩ lại.
    N5
  12. 212

    上着を脱ぎます。

    uwagi o nugimasu

    Tôi cởi áo khoác.

    Tình huống

    Bạn vào phòng ấm và nói việc mình làm ngay lúc đó?

    Người bản xứ dùng thế nàoMỘT CHỮ CHO MỌI THỨ CỞI RA: 脱ぐ dùng cho áo, quần, giày, mũ. Ba động từ mặc vào nhưng chỉ một động từ cởi ra — phần này dễ hơn hẳn.
    N5
  13. 213

    朝ご飯を作ります。

    asagohan o tsukurimasu

    Tôi nấu bữa sáng.

    Tình huống

    Bạn kể việc mình làm trong bếp mỗi sáng?

    Người bản xứ dùng thế nàoBa bữa: 朝ご飯 sáng · 昼ご飯 trưa · 晩ご飯 tối. Chữ ご飯 nghĩa gốc là cơm nhưng nay chỉ chung bữa ăn, dù ăn bánh mì cũng gọi thế.
    N5
  14. 214

    七時に家を出ます。

    shichiji ni ie o demasu

    Bảy giờ tôi ra khỏi nhà.

    Tình huống

    Ai đó hỏi buổi sáng bạn đi làm lúc mấy giờ?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrợ từ を với 出る là RỜI KHỎI một nơi: 家を出る · 会社を出る · 電車を降りる. Nhiều người quen dùng から nên hay nói nhầm.
    N5
  15. 215

    電車に乗ります。

    densha ni norimasu

    Tôi lên tàu.

    Tình huống

    Bạn kể lại cách mình đi tới chỗ làm mỗi sáng?

    Người bản xứ dùng thế nàoLÊN thì に, XUỐNG thì を: 電車に乗る nhưng 電車を降りる. Cặp trợ từ này đi với nhau, nhớ một lượt cho khỏi lẫn.
    N5
  16. 216

    会社に着きました。

    kaisha ni tsukimashita

    Tôi tới công ty rồi.

    Tình huống

    Bạn nhắn cho người nhà báo mình đã tới nơi an toàn?

    Người bản xứ dùng thế nào着く là tới nơi, khác 行く là đi. Đợt 6 đã có 今着きました dùng khi hẹn gặp — cùng động từ, dùng lại ở tình huống khác.
    N5
  17. 217

    仕事を始めます。

    shigoto o hajimemasu

    Tôi bắt đầu làm việc.

    Tình huống

    Bạn ngồi vào bàn và nói việc mình sắp làm?

    Người bản xứ dùng thế nàoCặp đối nhau: 始める bắt đầu và 終わる kết thúc. Ghép được với mọi việc: 勉強を始める · 会議を始める.
    N5
  18. 218

    十二時に昼ご飯を食べます。

    juuniji ni hirugohan o tabemasu

    Mười hai giờ tôi ăn trưa.

    Tình huống

    Đồng nghiệp mới hỏi giờ nghỉ trưa của phòng bạn?

    Người bản xứ dùng thế nàoGiờ giấc đi với に, còn hôm nay hôm qua thì KHÔNG: 十二時に ăn lúc mười hai giờ, nhưng 今日食べます không có に.
    N5
  19. 219

    五時に仕事が終わります。

    goji ni shigoto ga owarimasu

    Năm giờ tôi hết giờ làm.

    Tình huống

    Bạn hẹn gặp ai đó buổi tối và cho họ biết mình rảnh từ lúc nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoDùng が chứ không を: 終わる ở đây là TỰ kết thúc, không có ai làm cho nó kết thúc. Đợt 5 đã có 終わりました nói về việc mình vừa xong.
    N5
  20. 220

    買い物をして帰ります。

    kaimono o shite kaerimasu

    Tôi đi mua đồ rồi về.

    Tình huống

    Bạn nhắn cho người ở nhà là hôm nay sẽ về muộn một chút?

    Người bản xứ dùng thế nàoLại là khung ~て帰ります của đợt 24. Nối hai việc bằng thể て là cách kể chuỗi hành động tự nhiên nhất trong tiếng Nhật.
    N4
  21. 221

    シャワーを浴びます。

    shawaa o abimasu

    Tôi đi tắm vòi sen.

    Tình huống

    Trời nóng và bạn muốn nói việc mình làm ngay khi về tới nhà?

    Người bản xứ dùng thế nàoHAI CÁCH TẮM, HAI ĐỘNG TỪ: シャワーを浴びる tắm vòi sen; お風呂に入る ngâm bồn (đợt 13). Người Nhật phân biệt rất rõ hai việc này.
    N5
  22. 222

    洗濯をします。

    sentaku o shimasu

    Tôi giặt đồ.

    Tình huống

    Cuối tuần rảnh và bạn kể việc nhà mình định làm?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐợt 20 đã dạy cách hỏi dùng máy giặt. Ở đây là câu gốc: danh từ Hán + します — cách tạo động từ dùng được với hàng nghìn từ.
    N5
  23. 223

    部屋を掃除します。

    heya o souji shimasu

    Tôi dọn phòng.

    Tình huống

    Sắp có khách tới chơi và bạn nói việc mình đang chuẩn bị?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng lối danh từ + します: 掃除します dọn · 洗濯します giặt · 料理します nấu · 勉強します học. Nắm lối này là tự tạo được động từ mới.
    N5
  24. 224

    ゴミを捨てます。

    gomi o sutemasu

    Tôi vứt rác.

    Tình huống

    Túi rác đã đầy và bạn nói việc mình sắp làm?

    Người bản xứ dùng thế nào捨てる là vứt bỏ. Đợt 20 dạy phân loại rác; ở đây là động từ gốc, còn dùng cho nghĩa bóng: 夢を捨てる từ bỏ ước mơ.
    N5
  25. 225

    テレビを見ながら食べます。

    terebi o minagara tabemasu

    Tôi vừa xem tivi vừa ăn.

    Tình huống

    Ai đó hỏi buổi tối ở nhà bạn thường ăn cơm thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoLại là ~ながら của đợt 20, và việc CHÍNH vẫn đứng sau: ở đây việc chính là ăn. Đổi thứ tự thành 食べながら見ます thì việc chính thành xem tivi.
    N4
  26. 226

    電気を消して寝ます。

    denki o keshite nemasu

    Tôi tắt đèn rồi đi ngủ.

    Tình huống

    Bạn kể việc cuối cùng mình làm trong ngày?

    Người bản xứ dùng thế nàoCặp bật tắt: 電気をつける bật đèn · 電気を消す tắt đèn. Đợt 18 đã có cả hai câu ra lệnh; ở đây là câu kể về mình.
    N5
  27. 227

    写真を撮ります。

    shashin o torimasu

    Tôi chụp ảnh.

    Tình huống

    Cảnh đẹp trước mặt và bạn báo cho người đi cùng biết mình dừng lại một chút?

    Người bản xứ dùng thế nào撮る là chụp, quay. Đợt 11 và 17 đã có câu xin phép chụp và nhờ chụp hộ — đây là động từ gốc của cả hai câu đó.
    N5
  28. 228

    本を読みます。

    hon o yomimasu

    Tôi đọc sách.

    Tình huống

    Ai đó hỏi lúc rảnh bạn hay làm gì?

    Người bản xứ dùng thế nào読む dùng cho mọi thứ đọc: 本 · 新聞 · メール · 漢字. Đợt 14 đã có câu hỏi cách đọc chữ Hán — cùng động từ này.
    N5
  29. 229

    メールを書きます。

    meeru o kakimasu

    Tôi viết email.

    Tình huống

    Đồng nghiệp hỏi bạn đang làm gì trên máy tính?

    Người bản xứ dùng thế nào書く là viết bằng chữ; vẽ tranh thì là 描く, cùng đọc kaku nhưng khác chữ Hán. Người Nhật cũng hay viết cả hai bằng kana cho tiện.
    N5
  30. 230

    友達を待ちます。

    tomodachi o machimasu

    Tôi đợi bạn.

    Tình huống

    Ai đó hỏi sao bạn đứng một mình trước cửa ga?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười và vật đợi đều dùng を: 友達を待つ · 電車を待つ. Câu lịch sự お待ちください ở đợt 28 chính là động từ này khoác kính ngữ.
    N5
  31. 231

    傘をさします。

    kasa o sashimasu

    Tôi bật ô lên.

    Tình huống

    Trời bắt đầu mưa và bạn nói việc mình làm ngay lúc đó?

    Người bản xứ dùng thế nàoÔ đi với động từ riêng さす chứ không phải 開ける. Ghép cố định như 掃除機をかける ở đợt 20 — học nguyên cụm, đừng dịch từng chữ.
    N4
  32. 232

    実は、ちょっと困っています。

    jitsu wa, chotto komatte imasu

    Thật ra tôi đang hơi khó xử ạ.

    Tình huống

    Bạn gặp rắc rối và cần mở lời với người có thể giúp?

    Người bản xứ dùng thế nào実は là câu MỞ báo hiệu sắp nói chuyện thật, chuyện khó nói. Nghe hai chữ này, người Nhật tự động dừng việc và nghe kỹ hơn.
    N4
  33. 233

    言いにくいのですが。

    iinikui no desu ga

    Chuyện này hơi khó nói ạ…

    Tình huống

    Bạn phải báo một tin không hay và muốn rào trước?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐuôi ~にくい là khó làm việc gì: 食べにくい khó ăn · 分かりにくい khó hiểu. Ngược lại là ~やすい dễ làm.
    N3
  34. 234

    正直に言います。

    shoujiki ni iimasu

    Tôi xin nói thẳng ạ.

    Tình huống

    Vòng vo thêm chỉ làm rối và bạn quyết định nói thật?

    Người bản xứ dùng thế nào正直 là ngay thật. Người Nhật ít nói thẳng, nên báo trước một câu như thế này để người nghe chuẩn bị tinh thần.
    N4
  35. 235

    すぐに直します。

    sugu ni naoshimasu

    Tôi sẽ sửa ngay ạ.

    Tình huống

    Bạn vừa nhận lỗi xong và muốn nói bước tiếp theo?

    Người bản xứ dùng thế nàoBƯỚC HAI của quy trình nhận lỗi. 直す là sửa cho đúng lại — dùng cho tài liệu, đồ hỏng, và cả lỗi tiếng Nhật (đợt 14).
    N4
  36. 236

    今後、気をつけます。

    kongo, ki o tsukemasu

    Từ nay tôi sẽ chú ý hơn ạ.

    Tình huống

    Bạn đã nhận lỗi và sửa xong, giờ nói lời cuối với sếp?

    Người bản xứ dùng thế nàoBƯỚC BA, và là bước người Việt hay bỏ. Thiếu câu này thì sếp Nhật không thấy bạn có phương án phòng ngừa, dù bạn đã sửa xong việc.
    N4
  37. 237

    責任は私にあります。

    sekinin wa watashi ni arimasu

    Trách nhiệm thuộc về tôi ạ.

    Tình huống

    Cấp dưới của bạn làm sai nhưng bạn là người phụ trách?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười phụ trách ở Nhật nhận lỗi thay cấp dưới là chuyện được trông đợi. Đẩy lỗi xuống dưới làm mất uy tín nhanh hơn chính lỗi đó.
    N3
  38. 238

    急用ができました。

    kyuuyou ga dekimashita

    Tôi có việc gấp phát sinh ạ.

    Tình huống

    Bạn phải huỷ hẹn và muốn nêu lý do ngắn gọn?

    Người bản xứ dùng thế nào急用 là việc gấp. Người Nhật KHÔNG hỏi thêm việc gì — nói tới đây là đủ, kể lể chi tiết ngược lại làm người nghe thấy khó xử.
    N4
  39. 239

    気を悪くしないでください。

    ki o waruku shinaide kudasai

    Anh đừng phật lòng nhé ạ.

    Tình huống

    Bạn sắp góp ý thẳng và muốn rào trước cho người nghe dễ tiếp nhận?

    Người bản xứ dùng thế nào気を悪くする là thấy phật ý. Nói câu rào này TRƯỚC lời góp ý, không nói sau — nói sau thì người ta đã phật lòng mất rồi.
    N3
  40. 240

    今月はお金がありません。

    kongetsu wa okane ga arimasen

    Tháng này tôi hết tiền rồi ạ.

    Tình huống

    Bạn được rủ đi chơi nhưng ví đã cạn từ giữa tháng?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói thẳng ra ở Nhật không mất mặt chút nào, nhất là với bạn bè cùng lứa. Người kia thường đổi sang chỗ rẻ hơn chứ không bỏ rủ.
    N5
  41. 241

    家賃を払いました。

    yachin o haraimashita

    Tôi đóng tiền nhà rồi ạ.

    Tình huống

    Người ở chung hỏi khoản chi tháng này đã xong chưa?

    Người bản xứ dùng thế nào払う là trả tiền. Đợt 26 đã có 家賃はいくらですか lúc đi thuê nhà — đây là câu dùng hằng tháng sau khi đã ở.
    N4
  42. 242

    貯金しています。

    chokin shite imasu

    Tôi đang để dành tiền.

    Tình huống

    Ai đó hỏi sao dạo này bạn ít đi chơi?

    Người bản xứ dùng thế nào貯金 là tiền tiết kiệm để dành. Nói câu này là lý do từ chối được chấp nhận hoàn toàn — không ai hỏi thêm bạn để dành làm gì.
    N4
  43. 243

    節約しています。

    setsuyaku shite imasu

    Tôi đang tiết kiệm chi tiêu.

    Tình huống

    Bạn tự mang cơm đi làm và đồng nghiệp thắc mắc?

    Người bản xứ dùng thế nàoHAI CHỮ KHÁC NHAU: 貯金 là để dành TIỀN, còn 節約 là cắt bớt chi tiêu. Tiết kiệm điện nước cũng dùng chữ sau: 電気を節約する.
    N4
  44. 244

    予算は一万円です。

    yosan wa ichiman en desu

    Ngân sách của tôi là mười nghìn yên ạ.

    Tình huống

    Nhân viên hỏi bạn định chi khoảng bao nhiêu cho món quà?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói ngân sách ra trước thì nhân viên Nhật chọn giúp rất nhanh và không mời hàng đắt. Đây là câu tiết kiệm thời gian cho cả hai bên.
    N4
  45. 245

    高すぎます。

    takasugimasu

    Đắt quá ạ.

    Tình huống

    Bạn nhìn bảng giá và thấy vượt xa mức mình chấp nhận được?

    Người bản xứ dùng thế nàoLại là khung ~すぎる (quá mức) của đợt 32. Nói thẳng với nhân viên thì hơi mạnh — thêm ちょっと ở đầu cho mềm.
    N4
  46. 246

    後で返します。

    ato de kaeshimasu

    Lát nữa tôi trả lại ạ.

    Tình huống

    Bạn vừa được ai đó trả hộ và muốn hứa hoàn lại?

    Người bản xứ dùng thế nào返す là trả lại thứ đã mượn — tiền, sách, đồ. Ở Nhật, trả lại NGAY TRONG NGÀY là chuẩn mực, đừng để sang tuần sau.
    N5
  47. 247

    お釣りが違います。

    otsuri ga chigaimasu

    Tiền thừa không đúng ạ.

    Tình huống

    Bạn đếm lại tiền thối và thấy thiếu so với con số phải nhận?

    Người bản xứ dùng thế nàoお釣り là tiền thối lại. Nói ngay tại quầy chứ đừng đi rồi mới quay lại — nhân viên phải chốt sổ máy tính tiền theo từng lượt khách.
    N4
  48. 248

    計算が合いません。

    keisan ga aimasen

    Con số không khớp ạ.

    Tình huống

    Bạn cộng lại hoá đơn và ra khác với tổng in trên giấy?

    Người bản xứ dùng thế nào合う là khớp, vừa. Dùng cho cả số liệu lẫn đồ vật: サイズが合いません không vừa cỡ (đợt 3) · 話が合いません không hợp chuyện.
    N4
  49. 249

    現金しか持っていません。

    genkin shika motte imasen

    Tôi chỉ mang tiền mặt thôi ạ.

    Tình huống

    Quán hỏi bạn trả bằng gì và trong ví chỉ có tiền giấy?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG しか+PHỦ ĐỊNH nghĩa là CHỈ có bấy nhiêu: 千円しかない chỉ có nghìn yên. Đuôi luôn phải phủ định, đó là chỗ người học hay quên.
    N4
  50. 250

    カードが使えませんでした。

    kaado ga tsukaemasen deshita

    Thẻ của tôi không dùng được ạ.

    Tình huống

    Bạn quẹt thẻ mấy lần mà máy vẫn báo lỗi?

    Người bản xứ dùng thế nàoThẻ nước ngoài ở Nhật hay bị từ chối vì hệ thống cũ. Luôn mang thêm tiền mặt — Nhật vẫn là nước dùng tiền mặt nhiều hơn ta tưởng.
    N4
  51. 251

    思ったより安かったです。

    omotta yori yasukatta desu

    Rẻ hơn tôi tưởng.

    Tình huống

    Bạn trả tiền xong và thấy tổng ít hơn con số mình đoán?

    Người bản xứ dùng thế nàoLại là khung 思ったより của đợt 19 — so thực tế với điều mình đoán. Ở đây dùng thể quá khứ vì việc đã xong.
    N4
  52. 252

    もったいないです。

    mottainai desu

    Phí quá ạ.

    Tình huống

    Bạn thấy người ta định bỏ đi thứ vẫn còn dùng tốt?

    Người bản xứ dùng thế nàoCHỮ RẤT NHẬT, khó dịch trọn: tiếc vì thứ gì đó chưa dùng hết giá trị. Dùng cho đồ ăn thừa, đồ còn tốt, và cả thời gian bỏ phí.
    N4
  53. 253

    大学で日本語を勉強しました。

    daigaku de nihongo o benkyou shimashita

    Tôi học tiếng Nhật ở đại học ạ.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn học tiếng Nhật ở đâu ra?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrợ từ で chỉ NƠI DIỄN RA hành động, khác に chỉ nơi tồn tại. 大学で勉強する học tại trường, còn 大学にいます đang ở trường.
    N5
  54. 254

    三年前に始めました。

    sannen mae ni hajimemashita

    Tôi bắt đầu từ ba năm trước ạ.

    Tình huống

    Ai đó hỏi bạn học tiếng Nhật được bao lâu rồi?

    Người bản xứ dùng thế nào前に là trước đây bao lâu, đi với mốc thời gian: 三年前 · 一週間前 · 少し前. Đợt 16 đã có câu hỏi いつから始めましたか — đây là câu đáp.
    N5
  55. 255

    日本のアニメがきっかけです。

    nihon no anime ga kikkake desu

    Khởi đầu là do phim hoạt hình Nhật ạ.

    Tình huống

    Người ta hỏi điều gì đưa bạn tới với tiếng Nhật?

    Người bản xứ dùng thế nàoきっかけ là cái duyên khởi đầu — chữ người Nhật rất hay hỏi và rất thích nghe kể. Trả lời câu này là mở ra được cả cuộc trò chuyện.
    N4
  56. 256

    日本で働きたいと思っています。

    nihon de hatarakitai to omotte imasu

    Tôi đang muốn làm việc ở Nhật ạ.

    Tình huống

    Trong buổi phỏng vấn, người ta hỏi kế hoạch sắp tới của bạn?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG MỀM HƠN ~たいです nhiều. Nói trơn 働きたいです nghe như đòi hỏi; thêm と思っています thành ra một suy nghĩ, nhã nhặn hơn hẳn.
    N4
  57. 257

    毎日一時間勉強しています。

    mainichi ichijikan benkyou shite imasu

    Mỗi ngày tôi học một tiếng ạ.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn duy trì việc học tiếng thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoThể ~ています ở đây là THÓI QUEN lặp lại, không phải đang làm lúc này. Cùng một thể, hai nghĩa — phân biệt bằng những chữ như 毎日.
    N5
  58. 258

    N3に合格したいです。

    enu surii ni goukaku shitai desu

    Tôi muốn đỗ N3 ạ.

    Tình huống

    Thầy giáo hỏi mục tiêu tiếng Nhật năm nay của bạn?

    Người bản xứ dùng thế nào合格する là thi đỗ, đi với に. Đợt 14 đã có N4を受けるつもりです — 受ける là DỰ THI, 合格する là ĐỖ. Hai việc khác nhau, đừng lẫn.
    N4
  59. 259

    今は工場で働いています。

    ima wa koujou de hataraite imasu

    Hiện tôi đang làm ở nhà máy ạ.

    Tình huống

    Người mới quen hỏi công việc hiện tại của bạn?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐợt 1 đã có câu HỎI お仕事は何をされていますか. Đây là câu ĐÁP — nói nơi làm bằng で, còn nghề thì nói 教師です.
    N5
  60. 260

    前は先生をしていました。

    mae wa sensei o shite imashita

    Trước đây tôi từng làm giáo viên ạ.

    Tình huống

    Người ta hỏi trước khi sang Nhật bạn làm gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNghề nghiệp đi với をする: 先生をしています · 通訳をしています. Thể quá khứ ~ていました là việc kéo dài trong quá khứ, nay không còn.
    N4
  61. 261

    日本に来て二年になります。

    nihon ni kite ninen ni narimasu

    Tôi sang Nhật được hai năm rồi ạ.

    Tình huống

    Ai đó hỏi bạn ở Nhật bao lâu rồi?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG ĐẾM THỜI GIAN TỪ MỘT MỐC: động từ thể て + khoảng thời gian + になります. Dùng cho mọi việc: 結婚して五年になります.
    N4
  62. 262

    最初は大変でした。

    saisho wa taihen deshita

    Lúc đầu vất vả lắm ạ.

    Tình huống

    Người ta hỏi những ngày đầu ở Nhật của bạn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKể chuyện theo lối 最初は… でも今は… (lúc đầu thì… nhưng giờ thì…) là cách kể tự nhiên nhất, và người Nhật rất thích nghe kiểu này.
    N4
  63. 263

    今は少し慣れました。

    ima wa sukoshi naremashita

    Giờ thì tôi quen hơn một chút rồi ạ.

    Tình huống

    Bạn vừa kể phần khó khăn lúc đầu và muốn nói tiếp phần hiện tại?

    Người bản xứ dùng thế nàoVế thứ hai của lối kể ở câu trên. 慣れる là quen dần với môi trường — đợt 29 đã có câu hỏi 学校に慣れましたか.
    N4
  64. 264

    日本語が話せるようになりました。

    nihongo ga hanaseru you ni narimashita

    Tôi đã nói được tiếng Nhật rồi ạ.

    Tình huống

    Ai đó hỏi sau hai năm ở đây bạn thay đổi thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG ĐỔI TRẠNG THÁI: trước không làm được, nay làm được. Đây là cách khoe tiến bộ mà không nghe khoe khoang — rất hợp văn hoá Nhật.
    N4
  65. 265

    家族が恋しいです。

    kazoku ga koishii desu

    Tôi nhớ nhà lắm ạ.

    Tình huống

    Người bạn Nhật hỏi bạn có nhớ gia đình không?

    Người bản xứ dùng thế nào恋しい là nhớ da diết một người hoặc một nơi. Nhớ ĐỒ VẬT hoặc việc gì thì dùng 懐かしい — hai chữ này người học hay đổi chỗ cho nhau.
    N4
  66. 266

    月に一回電話します。

    tsuki ni ikkai denwa shimasu

    Mỗi tháng tôi gọi về một lần ạ.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn liên lạc với gia đình thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐợt 12 đã có 週に三回行きます. Cùng khung tần suất: đơn vị thời gian + に + số lần + 回.
    N4
  67. 267

    性格は明るいほうです。

    seikaku wa akarui hou desu

    Tính tôi thuộc kiểu vui vẻ ạ.

    Tình huống

    Trong buổi phỏng vấn, người ta hỏi bạn tự thấy mình là người thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG KHIÊM TỐN QUAN TRỌNG: ~ほうです là thuộc về phía đó, chứ không khẳng định tuyệt đối. Nói trơn 明るいです nghe hơi tự tin quá ở buổi phỏng vấn.
    N4
  68. 268

    人と話すのが好きです。

    hito to hanasu no ga suki desu

    Tôi thích nói chuyện với mọi người ạ.

    Tình huống

    Người phỏng vấn hỏi vì sao bạn chọn công việc tiếp khách?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung động từ + のが好きです biến hành động thành thứ mình thích. Đợt 8 đã có 音楽を聞くのが好きです — cùng lối này.
    N4
  69. 269

    少し人見知りです。

    sukoshi hitomishiri desu

    Tôi hơi ngại người lạ ạ.

    Tình huống

    Bạn muốn nói trước rằng mình cần thời gian để cởi mở với người mới?

    Người bản xứ dùng thế nào人見知り là ngại người lạ, chữ vốn dùng cho trẻ con nhưng nay người lớn cũng tự nhận. Nói ra thì người Nhật hiểu và không ép bạn nói nhiều.
    N4
  70. 270

    時間は必ず守ります。

    jikan wa kanarazu mamorimasu

    Tôi luôn giữ đúng giờ ạ.

    Tình huống

    Buổi phỏng vấn hỏi bạn có điểm mạnh nào trong công việc?

    Người bản xứ dùng thế nào時間を守る là đúng giờ — 守る nghĩa gốc là giữ, bảo vệ. ĐÚNG GIỜ Ở NHẬT LÀ ĐIỂM MẠNH THẬT SỰ, nói ra ở buổi phỏng vấn rất có trọng lượng.
    N4
  71. 271

    早起きは苦手です。

    hayaoki wa nigate desu

    Tôi dậy sớm không nổi ạ.

    Tình huống

    Bạn bè rủ đi từ năm giờ sáng và bạn nói thật về mình?

    Người bản xứ dùng thế nàoLại là 苦手 của đợt 19 — nói mình yếu chỗ nào mà không nghe tiêu cực. Ngược lại là 得意です, dùng cho cái mình làm tốt.
    N4
  72. 272

    料理が得意です。

    ryouri ga tokui desu

    Tôi nấu ăn khá ạ.

    Tình huống

    Ai đó hỏi bạn có tài lẻ gì không?

    Người bản xứ dùng thế nàoCẶP CHỮ NÊN HỌC CÙNG NHAU: 得意 giỏi việc gì · 苦手 yếu việc gì. Cả hai nói về khả năng của mình, nhẹ nhàng hơn 上手 vốn để khen người khác.
    N4
  73. 273

    歌は下手です。

    uta wa heta desu

    Tôi hát dở lắm ạ.

    Tình huống

    Đồng nghiệp rủ đi hát và bạn muốn nói trước cho vui?

    Người bản xứ dùng thế nàoBA CHỮ DỄ LẪN: 上手 khen NGƯỜI KHÁC giỏi · 下手 dở · 得意 mình giỏi. Nói 私は上手です là tự khen, người Nhật gần như không bao giờ nói thế.
    N5
  74. 274

    富士山に登ったことがあります。

    fujisan ni nobotta koto ga arimasu

    Tôi từng leo núi Phú Sĩ rồi ạ.

    Tình huống

    Chuyện đang xoay quanh du lịch trong nước và bạn muốn kể một trải nghiệm?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung kinh nghiệm đã gặp ở đợt 12. Ở đây dùng để KỂ CHUYỆN MÌNH — kể một trải nghiệm là cách nhanh nhất để câu chuyện đi tiếp.
    N4
  75. 275

    まだ北海道に行ったことがありません。

    mada hokkaidou ni itta koto ga arimasen

    Tôi vẫn chưa đi Hokkaido bao giờ ạ.

    Tình huống

    Người kia kể về một nơi bạn chưa từng đặt chân tới?

    Người bản xứ dùng thế nàoCó まだ ở đầu thì thành CHƯA, hàm ý sẽ đi. Bỏ まだ đi thì nghe như không quan tâm — một chữ mà đổi hẳn sắc thái.
    N4
  76. 276

    一番好きな場所は京都です。

    ichiban suki na basho wa kyouto desu

    Nơi tôi thích nhất là Kyoto ạ.

    Tình huống

    Ai đó hỏi chỗ nào ở Nhật để lại ấn tượng nhất với bạn?

    Người bản xứ dùng thế nàoLại là 一番 (nhất) của đợt 26. Trả lời kèm MỘT LÝ DO ngắn thì câu chuyện đi tiếp được, chỉ nêu tên thì cụt.
    N4
  77. 277

    日本の食べ物も好きになりました。

    nihon no tabemono mo suki ni narimashita

    Tôi cũng đâm ra thích đồ ăn Nhật rồi ạ.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn có hợp đồ ăn ở đây không sau một thời gian dài?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung tính từ な + になります là trở nên thế. Ghép với 好き thành thích dần lên — cho thấy sự thay đổi chứ không phải trạng thái sẵn có.
    N4
  78. 278

    ベトナム料理を作るのが好きです。

    betonamu ryouri o tsukuru no ga suki desu

    Tôi thích nấu món Việt ạ.

    Tình huống

    Đồng nghiệp hỏi cuối tuần bạn hay làm gì ở nhà?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói ra chuyện này là gần như luôn được mời nấu thử cho đồng nghiệp. Món Việt rất được lòng người Nhật, đây là cầu nối rất tốt.
    N4
  79. 279

    将来は自分の店を持ちたいです。

    shourai wa jibun no mise o mochitai desu

    Sau này tôi muốn có quán của riêng mình ạ.

    Tình huống

    Người ta hỏi về dự định lâu dài của bạn?

    Người bản xứ dùng thế nào将来 là tương lai xa của đời người, khác 未来 vốn trừu tượng hơn và ít dùng cho chuyện cá nhân. Đợt 31 đã có 持つ với nghĩa sở hữu.
    N4
  80. 280

    いつか家族を呼びたいです。

    itsuka kazoku o yobitai desu

    Lúc nào đó tôi muốn đưa gia đình sang ạ.

    Tình huống

    Bạn kể về mong muốn xa hơn của mình khi ở Nhật?

    Người bản xứ dùng thế nàoいつか là một lúc nào đó chưa định ngày. Khác hẳn いつ là khi nào (câu hỏi) — thêm か vào là thành bất định.
    N4
  81. 281

    休みの日は掃除したり洗濯したりします。

    yasumi no hi wa souji shitari sentaku shitari shimasu

    Ngày nghỉ tôi dọn nhà rồi giặt giũ các thứ.

    Tình huống

    Ai đó hỏi ngày nghỉ bạn thường làm những gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG LIỆT KÊ KHÔNG ĐẦY ĐỦ: kể vài việc tiêu biểu, hàm ý còn nữa. Khác với nối bằng thể て vốn kể theo đúng thứ tự và đủ các bước.
    N4
  82. 282

    暑いので窓を開けます。

    atsui node mado o akemasu

    Nóng quá nên tôi mở cửa sổ ạ.

    Tình huống

    Bạn định mở cửa sổ trong phòng chung và muốn nói rõ lý do?

    Người bản xứ dùng thế nàoので MỀM HƠN から. Ở chỗ làm và với người trên, dùng ので; から nghe hơi thẳng, như đang khẳng định lý do của mình là đủ.
    N4
  83. 283

    雨のせいで遅れました。

    ame no sei de okuremashita

    Tại mưa nên tôi tới muộn ạ.

    Tình huống

    Bạn tới muộn vì thời tiết và phải giải thích?

    Người bản xứ dùng thế nàoせいで chỉ nguyên nhân XẤU, có ý đổ lỗi. Nguyên nhân TỐT thì dùng おかげで — xem câu ngay dưới. Dùng lẫn là nghe rất kỳ.
    N3
  84. 284

    ご飯を食べてから薬を飲みます。

    gohan o tabete kara kusuri o nomimasu

    Ăn cơm xong rồi tôi uống thuốc ạ.

    Tình huống

    Bạn nhắc lại lời dặn của bác sĩ về thứ tự uống thuốc?

    Người bản xứ dùng thế nào~てから nhấn vào THỨ TỰ: xong việc này rồi mới tới việc kia. Đợt 7 đã có 食後に飲んでください — cùng ý, cách nói khác.
    N4
  85. 285

    寝る前に本を読みます。

    neru mae ni hon o yomimasu

    Trước khi ngủ tôi đọc sách.

    Tình huống

    Ai đó hỏi thói quen buổi tối của bạn?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐộng từ trước 前に luôn ở THỂ TỪ ĐIỂN, không chia: 寝る前 chứ không phải 寝た前. Đây là lỗi người học hay mắc nhất với khung này.
    N4
  86. 286

    仕事のあとでジムに行きます。

    shigoto no ato de jimu ni ikimasu

    Sau giờ làm tôi tới phòng tập ạ.

    Tình huống

    Đồng nghiệp hỏi tối nay bạn có kế hoạch gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCặp đối với 前に. Sau DANH TỪ thì thêm の: 仕事のあとで. Sau ĐỘNG TỪ thì dùng thể た: 食べたあとで.
    N4
  87. 287

    会議中に電話が鳴りました。

    kaigichuu ni denwa ga narimashita

    Giữa buổi họp thì chuông điện thoại reo ạ.

    Tình huống

    Bạn kể lại một chuyện xảy ra đúng lúc đang họp?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐuôi ~中 đã gặp ở đợt 28 (準備中). Thêm に thành TRONG LÚC ĐANG, và việc xen vào thường là bất ngờ.
    N4
  88. 288

    今から出るところです。

    ima kara deru tokoro desu

    Tôi đang sắp ra khỏi nhà đây ạ.

    Tình huống

    Người ta gọi hỏi bạn tới chưa trong lúc bạn còn đang ở nhà?

    Người bản xứ dùng thế nàoBA THÌ CỦA ところ: 出るところ sắp ra · 出ているところ đang ra · 出たところ vừa ra xong. Đổi thể của động từ là đổi hẳn thời điểm.
    N3
  89. 289

    安ければ買います。

    yasukereba kaimasu

    Rẻ thì tôi mua ạ.

    Tình huống

    Bạn còn phân vân và muốn nói điều kiện để mình quyết?

    Người bản xứ dùng thế nàoThể ~ば nêu ĐIỀU KIỆN chung, không gắn với thời điểm cụ thể. Đợt 23 đã có 少し休めば大丈夫です — cùng khung này.
    N4
  90. 290

    雨が降っても行きます。

    ame ga futte mo ikimasu

    Mưa thì tôi vẫn đi ạ.

    Tình huống

    Trời có vẻ sắp mưa nhưng bạn đã quyết định rồi?

    Người bản xứ dùng thế nào~ても là DÙ CÓ… VẪN. Đợt 11 đã có ~てもいいですか xin phép — cùng hình thức, nhưng ở đó có いい nên thành xin phép.
    N4
  91. 291

    高いのに買いました。

    takai noni kaimashita

    Đắt vậy mà tôi vẫn mua đấy ạ.

    Tình huống

    Bạn kể chuyện mình mua một món vượt xa dự tính ban đầu?

    Người bản xứ dùng thế nào~のに mang cảm xúc: bất ngờ, tiếc, hoặc trách. Khác ~ても vốn trung tính. Nói 待ったのに来なかった là có ý trách người kia.
    N4
  92. 292

    もう着いているはずです。

    mou tsuite iru hazu desu

    Chắc anh ấy tới nơi rồi ạ.

    Tình huống

    Người kia đi từ sớm và theo tính toán thì đã phải tới?

    Người bản xứ dùng thế nàoはず là ĐOÁN CÓ CĂN CỨ — theo lẽ thì phải thế. Khác かもしれません (đợt 22) vốn chỉ là có thể, không dựa vào gì.
    N4
  93. 293

    明日は雨らしいです。

    ashita wa ame rashii desu

    Nghe nói mai mưa ạ.

    Tình huống

    Bạn xem dự báo thời tiết xong và kể lại cho người khác?

    Người bản xứ dùng thế nàoらしい là NGHE ĐƯỢC TỪ ĐÂU ĐÓ — báo, người khác, tin tức. Nó nói rõ đây không phải điều bạn tự thấy, nên nói sai cũng không phải lỗi bạn.
    N4
  94. 294

    子供みたいですね。

    kodomo mitai desu ne

    Trông y như trẻ con ấy nhỉ.

    Tình huống

    Người lớn trong nhóm đang nghịch như một đứa nhỏ?

    Người bản xứ dùng thế nàoみたい là GIỐNG NHƯ, dựa trên điều mình tự thấy. So với らしい ở câu trên: một cái từ mắt mình, một cái từ tai mình.
    N4
  95. 295

    健康のために歩いています。

    kenkou no tame ni aruite imasu

    Tôi đi bộ vì sức khoẻ ạ.

    Tình huống

    Ai đó hỏi sao ngày nào bạn cũng đi bộ một quãng dài?

    Người bản xứ dùng thế nàoために nêu MỤC ĐÍCH mình chủ động nhắm tới. Sau danh từ thì thêm の, sau động từ thì để thể từ điển: 勉強するために.
    N4
  96. 296

    忘れないようにメモします。

    wasurenai you ni memo shimasu

    Tôi ghi lại để khỏi quên ạ.

    Tình huống

    Bạn rút sổ ra giữa buổi trao đổi và giải thích việc mình làm?

    Người bản xứ dùng thế nàoように nêu mục đích KHÔNG CHỦ ĐỘNG được — tránh một kết quả xấu. Còn ために là mục đích mình nhắm tới. Hai cái này người học hay lẫn.
    N4
  97. 297

    電気をつけたまま寝てしまいました。

    denki o tsuketa mama nete shimaimashita

    Tôi ngủ quên mà chưa tắt đèn ạ.

    Tình huống

    Sáng dậy bạn thấy đèn phòng vẫn sáng từ đêm qua?

    Người bản xứ dùng thế nào~たまま là GIỮ NGUYÊN trạng thái đó mà làm việc khác, thường hàm ý lẽ ra không nên: 靴を履いたまま入る đi cả giày vào nhà.
    N3
  98. 298

    一日中歩きました。

    ichinichijuu arukimashita

    Tôi đi bộ cả ngày trời ạ.

    Tình huống

    Đi chơi xa về và bạn kể lại một ngày của mình?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐuôi ~中 ở đây đọc là juu và nghĩa là SUỐT CẢ: 一日中 cả ngày · 一年中 quanh năm · 世界中 khắp thế giới. Khác ~中 đọc chuu là đang trong lúc.
    N4
  99. 299

    大きさはこのくらいです。

    ookisa wa kono kurai desu

    To khoảng chừng này ạ.

    Tình huống

    Bạn tả kích thước món đồ bị mất bằng cách giơ tay ra?

    Người bản xứ dùng thế nàoTính từ bỏ い thêm さ thành danh từ: 大きい→大きさ · 長い→長さ · 重い→重さ. Một luật, hàng trăm từ mới.
    N4
  100. 300

    軽いほうがいいです。

    karui hou ga ii desu

    Tôi thích loại nhẹ hơn ạ.

    Tình huống

    Nhân viên đưa ra hai lựa chọn và bạn nêu tiêu chí của mình?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG SO SÁNH CHỌN MỘT: ~ほうがいい là bên đó thì tốt hơn. Khác ~たほうがいい (đợt 11) vốn là lời khuyên nên làm gì.
    N4

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Nhật — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Nhật.