Học Từ Vựng Tiếng Đức Theo CEFR A1–B1
Ba bộ từ vựng tiếng Đức A1, A2 và B1, mỗi từ có phiên âm IPA, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ, danh từ kèm mạo từ der/die/das. Nghe phát âm, học bằng thuật toán lặp lại ngắt quãng để nhớ lâu.
Danh sách từ vựng tiếng Đức theo bộ
3 bộ dưới đây gồm 1.626 từ tiếng Đức, mỗi từ có phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ. Mỗi bộ mở ra 60 từ đầu — những từ thông dụng nhất, vì từ trong bộ xếp theo tần suất gặp lại thực tế trong phim, nhạc và hội thoại. Bấm tên bộ để mở bảng, hoặc vào trang bộ để xem đủ và học kèm phát âm.
Từ Vựng Tiếng Đức A1 - Cơ Bản549 từ — xem 60 từ đầu tiên
| Từ | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| aber | /ˈaːbɐ/ | nhưng |
| abfahren | /ˈapˌfaːʁən/ | khởi hành (động từ tách) |
| acht | /axt/ | số tám |
| alle | /ˈalə/ | tất cả (mọi người) |
| alles | /ˈaləs/ | tất cả, mọi thứ |
| alt | /alt/ | già, cũ |
| an | /an/ | ở cạnh, ở trên (bề mặt dọc), vào (ngày) |
| ankommen | /ˈanˌkɔmən/ | đến nơi (động từ tách) |
| anrufen | /ˈanˌʁuːfn̩/ | gọi điện (động từ tách) |
| antworten | /ˈantvɔʁtn̩/ | trả lời |
| anziehen | /ˈanˌtsiːən/ | mặc (quần áo) (động từ tách) |
| arbeiten | /ˈaʁbaɪ̯tn̩/ | làm việc |
| auch | /aʊ̯x/ | cũng |
| auf | /aʊ̯f/ | trên (bề mặt) |
| Auf Wiedersehen | /aʊ̯f ˈviːdɐˌzeːən/ | chào tạm biệt (lịch sự) |
| aufmachen | /ˈaʊ̯fˌmaxn̩/ | mở (động từ tách) |
| aufstehen | /ˈaʊ̯fˌʃteːən/ | thức dậy, đứng dậy (động từ tách) |
| aus | /aʊ̯s/ | từ, ra khỏi |
| aussteigen | /ˈaʊ̯sˌʃtaɪ̯ɡn̩/ | xuống xe, xuống tàu (động từ tách) |
| bald | /balt/ | sắp, chẳng bao lâu nữa |
| beginnen | /bəˈɡɪnən/ | bắt đầu (quá khứ phân từ: begonnen) |
| bei | /baɪ̯/ | ở chỗ, ở nhà (ai), gần |
| bekommen | /bəˈkɔmən/ | nhận được (quá khứ phân từ: bekommen) |
| bestellen | /bəˈʃtɛlən/ | gọi món, đặt hàng |
| besuchen | /bəˈzuːxn̩/ | thăm, đến thăm |
| bezahlen | /bəˈtsaːlən/ | trả tiền, thanh toán |
| billig | /ˈbɪlɪç/ | rẻ |
| bis | /bɪs/ | đến, cho đến |
| Bitte | /ˈbɪtə/ | làm ơn, xin mời, không có gì |
| blau | /blaʊ̯/ | màu xanh dương |
| bleiben | /ˈblaɪ̯bn̩/ | ở lại (quá khứ phân từ: geblieben) |
| brauchen | /ˈbʁaʊ̯xn̩/ | cần |
| bringen | /ˈbʁɪŋən/ | mang đến (quá khứ phân từ: gebracht) |
| buchstabieren | /buːxʃtaˈbiːʁən/ | đánh vần |
| Danke | /ˈdaŋkə/ | cảm ơn |
| dann | /dan/ | sau đó, rồi thì |
| das Abendessen | /das ˈaːbn̩tˌɛsn̩/ | bữa tối |
| das Alter | /das ˈaltɐ/ | tuổi, tuổi tác |
| das Auge | /das ˈaʊ̯ɡə/ | mắt (số nhiều: die Augen) |
| das Auto | /das ˈaʊ̯to/ | xe hơi (số nhiều: die Autos) |
| das Baby | /das ˈbeːbi/ | em bé (số nhiều: die Babys) |
| das Bad | /das baːt/ | phòng tắm (số nhiều: die Bäder) |
| das Bein | /das baɪ̯n/ | chân, cẳng chân (số nhiều: die Beine) |
| das Beispiel | /das ˈbaɪ̯ʃpiːl/ | ví dụ (số nhiều: die Beispiele) |
| das Bett | /das bɛt/ | giường (số nhiều: die Betten) |
| das Bier | /das biːɐ̯/ | bia |
| das Bild | /das bɪlt/ | bức tranh, hình ảnh (số nhiều: die Bilder) |
| das Brot | /das bʁoːt/ | bánh mì (số nhiều: die Brote) |
| das Brötchen | /das ˈbʁøːtçən/ | bánh mì nhỏ (số nhiều: die Brötchen) |
| das Buch | /das buːx/ | quyển sách (số nhiều: die Bücher) |
| das Büro | /das byˈʁoː/ | văn phòng (số nhiều: die Büros) |
| das Datum | /das ˈdaːtʊm/ | ngày tháng (số nhiều: die Daten) |
| das Dorf | /das dɔʁf/ | làng (số nhiều: die Dörfer) |
| das Ei | /das aɪ̯/ | quả trứng (số nhiều: die Eier) |
| das Essen | /das ˈɛsn̩/ | đồ ăn, bữa ăn |
| das Fahrrad | /das ˈfaːɐ̯ˌʁaːt/ | xe đạp (số nhiều: die Fahrräder) |
| das Fenster | /das ˈfɛnstɐ/ | cửa sổ (số nhiều: die Fenster) |
| das Fieber | /das ˈfiːbɐ/ | sốt |
| das Fleisch | /das flaɪ̯ʃ/ | thịt |
| das Flugzeug | /das ˈfluːkˌtsɔɪ̯k/ | máy bay (số nhiều: die Flugzeuge) |
Từ Vựng Tiếng Đức A2 - Sơ Cấp547 từ — xem 60 từ đầu tiên
| Từ | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| ab | /ap/ | từ (thời điểm) trở đi |
| abbiegen | /ˈapˌbiːɡn̩/ | rẽ (động từ tách) |
| abheben | /ˈapˌheːbn̩/ | rút (tiền) (động từ tách) |
| abholen | /ˈapˌhoːlən/ | đón, đi lấy (động từ tách) |
| abnehmen | /ˈapˌneːmən/ | giảm cân; nhấc máy (động từ tách) |
| absagen | /ˈapˌzaːɡn̩/ | hủy, từ chối (động từ tách) |
| ähnlich | /ˈɛːnlɪç/ | giống, tương tự |
| allein | /aˈlaɪ̯n/ | một mình |
| als | /als/ | khi (trong quá khứ); hơn (so sánh) |
| ändern | /ˈɛndɐn/ | thay đổi |
| anfangen | /ˈanˌfaŋən/ | bắt đầu (động từ tách) (quá khứ phân từ: angefangen) |
| ankreuzen | /ˈanˌkʁɔɪ̯tsn̩/ | đánh dấu chéo (vào ô) (động từ tách) |
| anmachen | /ˈanˌmaxn̩/ | bật (đèn, máy) (động từ tách) |
| anmelden | /ˈanˌmɛldn̩/ | đăng ký (động từ tách) |
| anprobieren | /ˈanpʁoˌbiːʁən/ | mặc thử (động từ tách) |
| arbeitslos | /ˈaʁbaɪ̯tsˌloːs/ | thất nghiệp |
| aufpassen | /ˈaʊ̯fˌpasn̩/ | chú ý, trông nom (động từ tách) |
| aufräumen | /ˈaʊ̯fˌʁɔɪ̯mən/ | dọn dẹp (động từ tách) |
| aufwachsen | /ˈaʊ̯fˌvaksn̩/ | lớn lên (động từ tách) (quá khứ phân từ: aufgewachsen) |
| ausfüllen | /ˈaʊ̯sˌfʏlən/ | điền (vào mẫu đơn) (động từ tách) |
| ausmachen | /ˈaʊ̯sˌmaxn̩/ | tắt (động từ tách) |
| außerdem | /ˈaʊ̯sɐdeːm/ | ngoài ra |
| backen | /ˈbakn̩/ | nướng (bánh) |
| bar | /baːɐ̯/ | bằng tiền mặt |
| bedeuten | /bəˈdɔɪ̯tn̩/ | có nghĩa là |
| beide | /ˈbaɪ̯də/ | cả hai |
| benutzen | /bəˈnʊtsn̩/ | sử dụng |
| bequem | /bəˈkveːm/ | thoải mái, tiện |
| beschreiben | /bəˈʃʁaɪ̯bn̩/ | miêu tả (quá khứ phân từ: beschrieben) |
| besichtigen | /bəˈzɪçtɪɡn̩/ | tham quan |
| besonders | /bəˈzɔndɐs/ | đặc biệt |
| bestehen | /bəˈʃteːən/ | thi đỗ (quá khứ phân từ: bestanden) |
| bestimmt | /bəˈʃtɪmt/ | chắc chắn; nhất định |
| bewölkt | /bəˈvœlkt/ | nhiều mây |
| Bis bald | /bɪs balt/ | hẹn sớm gặp lại |
| bitten | /ˈbɪtn̩/ | nhờ, đề nghị (quá khứ phân từ: gebeten) |
| bluten | /ˈbluːtn̩/ | chảy máu |
| braten | /ˈbʁaːtn̩/ | rán, chiên, nướng (thịt) (quá khứ phân từ: gebraten) |
| braun | /bʁaʊ̯n/ | màu nâu |
| buchen | /ˈbuːxn̩/ | đặt (vé, phòng) |
| da | /daː/ | ở đó, có mặt |
| damals | /ˈdaːmaːls/ | hồi đó, khi ấy |
| danach | /daˈnaːx/ | sau đó |
| danken | /ˈdaŋkn̩/ | cảm ơn |
| das Amt | /das amt/ | cơ quan nhà nước, sở (số nhiều: die Ämter) |
| das Angebot | /das ˈanɡəˌboːt/ | hàng khuyến mãi, lời đề nghị (số nhiều: die Angebote) |
| das Ausland | /das ˈaʊ̯slant/ | nước ngoài |
| das Blut | /das bluːt/ | máu |
| das Café | /das kaˈfeː/ | quán cà phê (số nhiều: die Cafés) |
| das Doppelzimmer | /das ˈdɔpl̩ˌtsɪmɐ/ | phòng đôi |
| das Einzelzimmer | /das ˈaɪ̯ntsl̩ˌtsɪmɐ/ | phòng đơn |
| das Eis | /das aɪ̯s/ | kem; băng, nước đá |
| das Ende | /das ˈɛndə/ | kết thúc, cuối (số nhiều: die Enden) |
| das Erdgeschoss | /das ˈeːɐ̯tɡəˌʃɔs/ | tầng trệt |
| das Fach | /das fax/ | môn học (số nhiều: die Fächer) |
| das Fest | /das fɛst/ | lễ hội, tiệc (số nhiều: die Feste) |
| das Formular | /das fɔʁmuˈlaːɐ̯/ | tờ khai, mẫu đơn (số nhiều: die Formulare) |
| das Gefühl | /das ɡəˈfyːl/ | cảm giác, cảm xúc (số nhiều: die Gefühle) |
| das Gehalt | /das ɡəˈhalt/ | lương (số nhiều: die Gehälter) |
| das Gepäck | /das ɡəˈpɛk/ | hành lý |
Từ Vựng Tiếng Đức B1 - Trung Cấp530 từ — xem 60 từ đầu tiên
| Từ | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| abgeben | /ˈapˌɡeːbn̩/ | nộp, giao lại (động từ tách, quá khứ phân từ: abgegeben) |
| abhängen | /ˈapˌhɛŋən/ | phụ thuộc (von) (động từ tách, quá khứ phân từ: abgehangen) |
| aktuell | /akˈtu̯ɛl/ | hiện tại, mới nhất, thời sự |
| allerdings | /ˈalɐˈdɪŋs/ | tuy nhiên, có điều |
| angenehm | /ˈanɡəˌneːm/ | dễ chịu |
| arm | /aʁm/ | nghèo; tội nghiệp |
| aufgeregt | /ˈaʊ̯fɡəˌʁeːkt/ | hồi hộp, phấn khích |
| aufhören | /ˈaʊ̯fˌhøːʁən/ | dừng, ngừng, bỏ (mit) (động từ tách) |
| aufladen | /ˈaʊ̯fˌlaːdn̩/ | sạc (pin); nạp tiền (động từ tách, quá khứ phân từ: aufgeladen) |
| ausgeben | /ˈaʊ̯sˌɡeːbn̩/ | tiêu (tiền) (động từ tách, quá khứ phân từ: ausgegeben) |
| ausprobieren | /ˈaʊ̯spʁoˌbiːʁən/ | thử (động từ tách) |
| auswendig lernen | /ˈaʊ̯sˌvɛndɪç ˈlɛʁnən/ | học thuộc lòng |
| ausziehen | /ˈaʊ̯sˌtsiːən/ | dọn đi; cởi (quần áo) (động từ tách, quá khứ phân từ: ausgezogen) |
| beantragen | /bəˈantʁaːɡn̩/ | làm đơn xin |
| begabt | /bəˈɡaːpt/ | có năng khiếu |
| behandeln | /bəˈhandl̩n/ | điều trị; đối xử |
| behaupten | /bəˈhaʊ̯ptn̩/ | khẳng định, quả quyết |
| beitragen | /ˈbaɪ̯ˌtʁaːɡn̩/ | đóng góp, góp phần (zu) (động từ tách, quá khứ phân từ: beigetragen) |
| berichten | /bəˈʁɪçtn̩/ | tường thuật, đưa tin (über) |
| beruflich | /bəˈʁuːflɪç/ | thuộc về nghề nghiệp, vì công việc |
| berühmt | /bəˈʁyːmt/ | nổi tiếng |
| besorgt | /bəˈzɔʁkt/ | lo lắng |
| bestätigen | /bəˈʃtɛːtɪɡn̩/ | xác nhận |
| betragen | /bəˈtʁaːɡn̩/ | là, lên tới (con số) (quá khứ phân từ: betragen) |
| bevor | /bəˈfoːɐ̯/ | trước khi |
| beweisen | /bəˈvaɪ̯zn̩/ | chứng minh (quá khứ phân từ: bewiesen) |
| brechen | /ˈbʁɛçn̩/ | làm gãy, bẻ gãy, vỡ (quá khứ phân từ: gebrochen) |
| bremsen | /ˈbʁɛmzn̩/ | phanh |
| daher | /ˈdaːheːɐ̯/ | do đó, vì vậy |
| damit | /daˈmɪt/ | để (chỉ mục đích) |
| das Abgas | /das ˈapˌɡaːs/ | khí thải (số nhiều: die Abgase) |
| das Abitur | /das abiˈtuːɐ̯/ | bằng tú tài, kỳ thi tốt nghiệp trung học (ở Đức) |
| das Andenken | /das ˈanˌdɛŋkn̩/ | quà lưu niệm; kỷ niệm (số nhiều: die Andenken) |
| das Bargeld | /das ˈbaːɐ̯ˌɡɛlt/ | tiền mặt |
| das Benzin | /das bɛnˈtsiːn/ | xăng |
| das Blatt | /das blat/ | lá cây; tờ (giấy) (số nhiều: die Blätter) |
| das Bürgeramt | /das ˈbʏʁɡɐˌamt/ | phòng công dân (nơi đăng ký cư trú, làm giấy tờ) (số nhiều: die Bürgerämter) |
| das Dach | /das dax/ | mái nhà (số nhiều: die Dächer) |
| das Dokument | /das dokuˈmɛnt/ | tài liệu, giấy tờ (số nhiều: die Dokumente) |
| das Einkommen | /das ˈaɪ̯nˌkɔmən/ | thu nhập (số nhiều: die Einkommen) |
| das Ergebnis | /das ɛɐ̯ˈɡeːpnɪs/ | kết quả (số nhiều: die Ergebnisse) |
| das Feld | /das fɛlt/ | cánh đồng; lĩnh vực (số nhiều: die Felder) |
| das Gesetz | /das ɡəˈzɛts/ | luật, đạo luật (số nhiều: die Gesetze) |
| das Gewitter | /das ɡəˈvɪtɐ/ | cơn dông (số nhiều: die Gewitter) |
| das Glück | /das ɡlʏk/ | may mắn; hạnh phúc |
| das Grundstück | /das ˈɡʁʊntˌʃtʏk/ | mảnh đất, lô đất (số nhiều: die Grundstücke) |
| das Hochhaus | /das ˈhoːxˌhaʊ̯s/ | nhà cao tầng (số nhiều: die Hochhäuser) |
| das Holz | /das hɔlts/ | gỗ |
| das Insekt | /das ɪnˈzɛkt/ | côn trùng (số nhiều: die Insekten) |
| das Interview | /das ˈɪntɐvjuː/ | cuộc phỏng vấn (số nhiều: die Interviews) |
| das Kapitel | /das kaˈpɪtl̩/ | chương (sách) (số nhiều: die Kapitel) |
| das Kindergeld | /das ˈkɪndɐˌɡɛlt/ | trợ cấp nuôi con |
| das Klima | /das ˈkliːma/ | khí hậu; bầu không khí |
| das Ladegerät | /das ˈlaːdəɡəˌʁɛːt/ | bộ sạc (số nhiều: die Ladegeräte) |
| das Lehrbuch | /das ˈleːɐ̯ˌbuːx/ | sách giáo khoa (số nhiều: die Lehrbücher) |
| das Netz | /das nɛts/ | mạng; lưới (số nhiều: die Netze) |
| das Netzwerk | /das ˈnɛtsˌvɛʁk/ | mạng lưới (số nhiều: die Netzwerke) |
| das Pech | /das pɛç/ | vận rủi, sự xui xẻo |
| das Pferd | /das pfeːɐ̯t/ | con ngựa (số nhiều: die Pferde) |
| das Plastik | /das ˈplastɪk/ | nhựa |
Đây mới là 3 bộ đầu của tiếng Đức. Xem toàn bộ danh mục ở trang danh sách bộ từ vựng.
Học từ vựng tiếng Đức A1–B1
Ba bộ từ vựng tiếng Đức A1, A2 và B1 bám theo danh sách từ của kỳ thi Goethe-Zertifikat, mỗi bộ khoảng 500 từ. Mỗi từ có phiên âm IPA, nghĩa tiếng Việt và một câu ví dụ có bản dịch.
Danh từ luôn đi kèm mạo từ der, die hoặc das. Giống của danh từ tiếng Đức phần lớn không đoán được từ nghĩa, nên phải nhớ mạo từ cùng lúc với chữ, ngay từ từ đầu tiên.
Từ bạn hay quên sẽ được thuật toán lặp lại ngắt quãng đưa về ôn sớm hơn, từ đã thuộc thì giãn dần ra.
Mỗi cấp đủ để làm gì
- A1: chào hỏi, giới thiệu bản thân, số đếm, giờ giấc, gia đình, đồ ăn, mua bán đơn giản.
- A2: công việc, đi lại, khám bệnh, thuê nhà, kể lại việc đã làm. Đây là mức nhiều chương trình du học nghề và đoàn tụ gia đình ở Đức yêu cầu.
- B1: nhà ở, sức khoẻ, môi trường, tiền bạc, giấy tờ và các từ nối để nêu ý kiến. Goethe B1 là mức thường cần khi xin quốc tịch hoặc làm việc ở Đức.