
Câu bình luận YouTube tiếng Anh
Cách người bản xứ khen, trêu đùa và nêu ý kiến dưới video YouTube. Soạn từ 323.301 bình luận thật của 47 kênh, đối chứng với 12,88 triệu dòng phụ đề phim.
1000 câu · đang lọc "Trêu đùa": 204 câu
- 201
Who's gonna tell him that was the easiest catch of the game?
/huːz ˈɡɑːnə tel hɪm ðæt wɑːz ðə ˈiːziəst kætʃ ʌv ðə ɡeɪm?/
Ai sẽ là người báo cho ổng biết đó là pha bắt bóng dễ nhất trận đây?
Tình huốngMột người trong nhóm ăn mừng như vừa làm được điều phi thường, trong khi pha bóng đó thật ra rất dễ. Bạn muốn trêu nhẹ. Bạn viết gì?
Someone celebrates wildly as if they had done something incredible, although the play was actually routine.
Người bản xứ dùng thế nào`Who's gonna tell him…?` là câu giả bộ đi tìm người báo tin xấu, dùng để trêu ai đó đang tự hào nhầm chỗ. Có thể đổi `him` thành `her` hay `them`.B1 - 202
We got him winning a battle before GTA 6.
/wiː ɡɑːt hɪm ˈwɪnɪŋ ə ˈbætəl bɪˈfɔːr GTA 6./
Ổng thắng được một trận trước cả khi GTA 6 ra mắt nữa kìa.
Tình huốngMột thành viên trong nhóm thua mãi suốt nhiều năm, cuối cùng cũng thắng một trận. Bạn muốn trêu là chuyện này hiếm như một trò chơi bị hoãn hoài. Bạn viết gì?
A member who has lost for years finally wins a round, and the viewer jokes that it happened before a long-delayed video game came out.
Người bản xứ dùng thế nàoTrò chơi `GTA 6` bị chờ đợi rất lâu, nên dân mạng lấy nó làm mốc để trêu một chuyện tưởng không bao giờ xảy ra. `We got X before Y` nghĩa là X còn tới trước cả Y.B1 - 203
Try not to glaze him challenge: impossible.
/traɪ nɑːt tuː ɡleɪz hɪm ˈtʃæləndʒ: ˌɪmˈpɑːsəbəl./
Thử thách không tâng bốc ổng: bất khả thi.
Tình huốngPhần comment toàn lời khen nức nở dành cho ngôi sao khách mời. Bạn muốn trêu là chẳng ai nhịn khen nổi, kể cả bạn. Bạn viết gì?
The comment section is flooded with praise for the guest star, and the viewer jokes that nobody can resist, themselves included.
Người bản xứ dùng thế nào`glaze` trong tiếng lóng là khen quá đà, nịnh lố. `Try not to X challenge` là khuôn đùa gọi một việc khó nhịn là một thử thách.B2 - 204
He looks so betrayed by physics 😂
/hiː lʊks soʊ bɪˈtreɪd baɪ ˈfɪzɪks 😂/
Mặt ổng như vừa bị vật lý phản bội 😂
Tình huốngMột người buộc cả chùm bóng bay vào người, tưởng sẽ bay lên được nhưng cứ lơ lửng sát đất với vẻ mặt thất vọng. Bạn viết gì?
Someone ties a bunch of balloons to himself expecting to float away, but only hovers near the ground with a disappointed face.
Người bản xứ dùng thế nào`betrayed by…` là bị phản bội, ở đây dùng đùa cho một thứ vô tri như vật lý. Lối nói này hợp với mọi tình huống mọi thứ không diễn ra như ai đó mong.B1
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Các bộ câu tiếng Anh khác, trong đó có câu thoại phim và câu trong tin tức, nằm ở trang bộ câu tiếng Anh.