
Câu bình luận YouTube tiếng Anh
Cách người bản xứ khen, trêu đùa và nêu ý kiến dưới video YouTube. Soạn từ 323.301 bình luận thật của 47 kênh, đối chứng với 12,88 triệu dòng phụ đề phim.
1000 câu
- 1
I love how every guy is dressed for a completely different social event.
/aɪ lʌv haʊ ˈevəri ɡaɪ ɪz drest fɔːr ə kəmˈpliːtli ˈdɪfərənt ˈsoʊʃəl ɪˈvent./
Tôi mê nhất cái chi tiết mỗi ông mặc một kiểu như đi dự bốn đám khác nhau.
Tình huốngVideo có bốn người đứng cạnh nhau, ông thì vest, ông thì quần đùi, trông như đi bốn sự kiện khác nhau. Bạn muốn khen đúng vào chi tiết buồn cười đó. Bạn viết gì?
Four people stand side by side in the video, each dressed for a totally different kind of occasion, and the viewer wants to point at exactly that detail.
Người bản xứ dùng thế nào`I love how…` KHÔNG phải "tôi yêu cách…". Đây là lối khen bằng cách gọi tên một chi tiết, và chi tiết đó thường hơi buồn cười chứ không phải điều hay ho. Đây là một trong hai lối khen được người xem bấm thích nhiều nhất.B1 - 2
I love how he reads her messages like he is reading a children's story book.
/aɪ lʌv haʊ hiː riːdz hɜːr ˈmesədʒəz laɪk hiː ɪz ˈriːdɪŋ ə ˈtʃɪldrənz ˈstɔːri bʊk./
Tôi thích nhất cái kiểu ổng đọc tin nhắn của cô ta như đang đọc truyện thiếu nhi.
Tình huốngNgười dẫn đọc to tin nhắn của người khác bằng giọng trầm bổng như đang kể chuyện cho trẻ con nghe. Bạn muốn khen đúng cái kiểu đọc đó. Bạn viết gì?
The host reads someone else's messages out loud in an exaggerated storytelling voice, and the viewer wants to praise that delivery.
Người bản xứ dùng thế nàoSau `I love how` là nguyên một mệnh đề, không phải danh từ. `like he is reading…` = so sánh cách làm, rất hay đi kèm khung này.B1 - 3
I love how they are all sharing their cameras on screen, it is so nostalgic.
/aɪ lʌv haʊ ðeɪ ɑːr ɔːl ˈʃerɪŋ ðer ˈkæmərəz ɑːn skriːn, ɪt ɪz soʊ nɔːˈstældʒɪk./
Tôi mê cái kiểu mọi người cùng chia màn hình như hồi xưa, gợi nhớ ghê.
Tình huốngVideo dựng theo lối cũ của mười năm trước, ai cũng có một ô camera riêng trên màn hình. Bạn muốn khen kiểu dựng đó và nói là nó gợi nhớ. Bạn viết gì?
The video is edited in an old-fashioned style where everyone gets their own camera box on screen, and the viewer finds it nostalgic.
Người bản xứ dùng thế nào`nostalgic` là từ comment dùng rất nhiều để khen thứ gợi nhớ thời trước. Mệnh đề thứ hai nối bằng dấu phẩy — comment không câu nệ chấm câu.B1 - 4
I love how he got a sponsor from his own brother.
/aɪ lʌv haʊ hiː ɡɑːt ə ˈspɑːnsər frʌm hɪz oʊn ˈbrʌðər./
Tôi thích cái vụ ổng đi xin tài trợ từ chính ông anh ruột.
Tình huốngNgười làm video tiết lộ nhà tài trợ của tập này chính là anh trai mình. Bạn thấy chuyện đó vừa buồn cười vừa dễ thương và muốn nhắc đến. Bạn viết gì?
The creator reveals that the sponsor of this episode is his own brother, which the viewer finds funny and endearing.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung này dùng được cả cho chuyện nhỏ xíu — càng nhỏ càng hợp. Đó là điểm khác với `I love this video`: khen chung chung thì gần như không ai bấm thích.B1 - 5
I love how the dishwasher stayed open the entire time.
/aɪ lʌv haʊ ðə ˈdɪʃˌwɑːʃər steɪd ˈoʊpən ðə ɪnˈtaɪər taɪm./
Tôi mê nhất cái vụ máy rửa bát mở toang suốt cả đoạn.
Tình huốngVideo khoe căn bếp mới, nhưng suốt cả đoạn cái máy rửa bát vẫn mở toang mà không ai để ý. Bạn muốn khen đúng vào chi tiết đó. Bạn viết gì?
A kitchen tour video runs its whole length with the dishwasher hanging open behind the host, unnoticed.
Người bản xứ dùng thế nào`the entire time` = suốt từ đầu đến cuối, cụm rất hay đi với kiểu comment soi chi tiết nền.B1 - 6
The fact that this is an adult person is sending me.
/ðə fækt ðæt ðɪs ɪz æn əˈdʌlt ˈpɜːrsən ɪz ˈsendɪŋ miː./
Nghĩ tới chuyện đây là một người trưởng thành là tôi không nhịn được cười.
Tình huốngTrong video có người lớn cư xử y như trẻ con. Bạn muốn nói riêng chuyện đó thôi đã đủ buồn cười rồi. Bạn viết gì?
Someone in the video behaves exactly like a small child, and the viewer finds that contrast alone hilarious.
Người bản xứ dùng thế nàoHAI mục trong một câu. `The fact that…` KHÔNG phải "sự thật là" — nó nhấc một chi tiết lên rồi để đó. `is sending me` KHÔNG phải "đang gửi tôi đi" mà là "làm tôi cười sặc". Đây là lối mở câu được bấm thích nhiều nhất trong bình luận tiếng Anh.B1 - 7
The fact that he re-recorded the song shows how many people loved this.
/ðə fækt ðæt hiː reɪ-rəˈkɔːrdɪd ðə sɔːŋ ʃoʊz haʊ ˈmeni ˈpiːpəl lʌvd ðɪs./
Riêng việc ổng chịu thu âm lại bài hát đã nói lên bao nhiêu người thích cái này rồi.
Tình huốngNgười làm video chịu khó thu âm lại cả bài hát chỉ vì khán giả đòi. Bạn muốn lấy chính chi tiết đó làm bằng chứng cho thấy video được yêu thích. Bạn viết gì?
The creator went to the trouble of re-recording a whole song because viewers asked, and the viewer treats that as proof of how loved it was.
Người bản xứ dùng thế nàoĐây là dạng ĐỦ vế: `The fact that X shows Y`. Dạng kia là dạng bỏ lửng. Cả hai đều thật, nhưng dạng bỏ lửng phổ biến hơn trong comment.B1 - 8
The fact that he is so proud to be married is so sweet.
/ðə fækt ðæt hiː ɪz soʊ praʊd tuː biː ˈmerid ɪz soʊ swiːt./
Cái vụ ổng tự hào chuyện mình có vợ thôi cũng đủ thấy dễ thương.
Tình huốngMột người trong video nhắc chuyện mình đã lập gia đình với vẻ tự hào thấy rõ. Bạn thấy điều đó dễ thương và muốn nói ra. Bạn viết gì?
A man in the video mentions being married with visible pride, and the viewer finds it endearing.
Người bản xứ dùng thế nào`so sweet` là lời khen dễ thương chuẩn của comment, không dịch thành "ngọt". Cùng họ với `wholesome` (477 lần).B1 - 9
The fact that you managed to sit through more than ten seconds of that is a monumental achievement.
/ðə fækt ðæt juː ˈmænədʒd tuː sɪt θruː mɔːr ðæn ten ˈsekəndz ʌv ðæt ɪz ə ˌmɑːnjəˈmentəl əˈtʃiːvmənt./
Riêng việc anh ngồi xem nổi quá mười giây cái đó đã là một kỳ tích rồi.
Tình huốngNgười làm video phải xem hết một nội dung cực kỳ khó chịu để bình luận lại. Bạn muốn khen đùa rằng chỉ riêng việc chịu đựng được đã là kỳ tích. Bạn viết gì?
The creator had to sit through something genuinely unbearable in order to react to it, and the viewer jokingly praises the endurance itself.
Người bản xứ dùng thế nào`sit through` = ngồi chịu đựng cho hết, không phải "ngồi xuyên qua". `monumental achievement` nói quá lên cho vui — comment rất hay khen bằng cách phóng đại.B1 - 10
The fact that nobody warned me about that ending.
/ðə fækt ðæt ˈnoʊˌbɑːˌdiː wɔːrnd miː əˈbaʊt ðæt ˈendɪŋ./
Không ai thèm báo trước cho tôi cái đoạn kết đó luôn.
Tình huốngĐoạn kết video làm bạn bất ngờ đến sững người, và bạn muốn than đùa là chẳng ai cảnh báo trước. Bạn viết gì?
The ending of the video blindsided the viewer, who jokingly complains that nobody gave any warning.
Người bản xứ dùng thế nàoDạng BỎ LỬNG rõ nhất: câu kết thúc ngay sau mệnh đề, không có vế chính. Người Việt học hay thấy thiếu, nhưng đúng là người bản xứ viết vậy.B1 - 11
I like how he sent them a parking ticket.
/aɪ laɪk haʊ hiː sent ðem ə ˈpɑːrkɪŋ ˈtɪkət./
Tôi khoái cái vụ ổng gửi cho họ một cái vé phạt đỗ xe.
Tình huốngTrong video, nhân vật đáp trả một tổ chức lớn bằng cách gửi cho họ một tờ vé phạt đỗ xe. Bạn thấy cách đáp trả đó buồn cười và muốn khen. Bạn viết gì?
In the video someone responds to a large organisation by mailing them a parking ticket, which the viewer finds delightfully absurd.
Người bản xứ dùng thế nào`I like how` nhẹ hơn `I love how` một bậc, dùng khi khen mà không muốn quá phấn khích. Rất hay được bấm thích.B1 - 12
I like how the audience goes quiet the moment he starts talking about maths.
/aɪ laɪk haʊ ðə ˈɑːdiəns ɡoʊz ˈkwaɪət ðə ˈmoʊmənt hiː stɑːrts ˈtɔːkɪŋ əˈbaʊt maths./
Tôi khoái cái kiểu cả khán phòng im bặt ngay khi ổng bắt đầu nói chuyện toán.
Tình huốngTrong video, cả khán phòng đang cười nói thì im bặt lúc diễn giả chuyển sang nói về toán. Bạn muốn khen đúng khoảnh khắc đó. Bạn viết gì?
A lively audience falls completely silent the moment the speaker switches to talking about maths.
Người bản xứ dùng thế nào`goes quiet` = im bặt. `the moment + mệnh đề` = ngay lúc mà, cụm rất hợp để tả một khoảnh khắc trong video.B1 - 13
I like how he is implying that being an astronaut is more realistic than being an influencer.
/aɪ laɪk haʊ hiː ɪz ˌɪmˈplaɪɪŋ ðæt ˈbiːɪŋ æn ˈæstrəˌnɑːt ɪz mɔːr ˌriːəˈlɪstɪk ðæn ˈbiːɪŋ æn influencer./
Tôi khoái cái kiểu ổng ngầm bảo làm phi hành gia còn khả thi hơn làm người nổi tiếng mạng.
Tình huốngMột người trong video nói bóng gió rằng nghề phi hành gia dễ đạt được hơn nghề người nổi tiếng trên mạng. Bạn thấy ý đó buồn cười và muốn nhắc lại. Bạn viết gì?
Someone in the video hints that becoming an astronaut is a more achievable goal than becoming an influencer.
Người bản xứ dùng thế nào`imply` = nói bóng gió, không nói thẳng. Khung `I like how + imply` là lối chỉ ra một ẩn ý mà người xem khác có thể bỏ sót.B1 - 14
I love that she was asking him questions too, so sweet.
/aɪ lʌv ðæt ʃiː wɑːz ˈæskɪŋ hɪm ˈkwestʃənz tuː, soʊ swiːt./
Tôi thích cái chỗ cô ấy cũng hỏi lại anh kia, dễ thương ghê.
Tình huốngTrong một cuộc hẹn quay trong video, cô gái không chỉ trả lời mà còn chủ động hỏi lại đối phương. Bạn thấy điều đó dễ thương và muốn khen. Bạn viết gì?
On a filmed date, the woman does not just answer but also asks the other person questions back, which the viewer finds sweet.
Người bản xứ dùng thế nào`I love that` thiên về khen MỘT SỰ VIỆC đã xảy ra; `I love how` thiên về khen CÁCH nó diễn ra. Rất hay được bấm thích.B1 - 15
I love that the old intro song is back.
/aɪ lʌv ðæt ðə oʊld ˈɪntroʊ sɔːŋ ɪz bæk./
Tôi mừng là cái nhạc mở đầu ngày xưa quay lại rồi.
Tình huốngKênh bỏ đoạn nhạc mở đầu cũ từ lâu, tập này bỗng dùng lại. Bạn vui vì điều đó và muốn nói ra. Bạn viết gì?
The channel dropped its old intro music long ago and has quietly brought it back for this episode.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu ngắn, không cần vế giải thích. Comment trung vị chỉ 12 từ — câu ngắn KHÔNG bị coi là cụt.A2 - 16
I love when the guest is more chaotic than the host.
/aɪ lʌv wen ðə ɡest ɪz mɔːr keɪˈɑːtɪk ðæn ðə hoʊst./
Tôi khoái mấy lúc khách mời còn quậy hơn cả chủ nhà.
Tình huốngTrong tập này, người được mời còn nghịch và ồn hơn cả người dẫn chương trình. Bạn muốn nói là bạn thích đúng những lúc như vậy. Bạn viết gì?
In this episode the guest turns out to be wilder and louder than the host, and the viewer says that is exactly what they enjoy.
Người bản xứ dùng thế nào`I love when` khen một LOẠI tình huống chứ không phải một lần cụ thể — ngụ ý "lần nào cũng thích". `chaotic` (283 lần) là từ khen trong comment, không phải chê.B1 - 17
The way he just walked off without saying anything.
/ðə weɪ hiː dʒʌst wɔːkt ɔːf wɪˈθaʊt ˈseɪɪŋ ˈeniˌθɪŋ./
Cái kiểu ổng bỏ đi một mạch, không nói lấy một câu.
Tình huốngTrong video có người bỏ đi thẳng giữa chừng, không nói lời nào, trông rất buồn cười. Bạn muốn kể lại đúng cái kiểu đó. Bạn viết gì?
Someone in the video walks out mid-scene without a word, and the viewer wants to retell exactly that manner of leaving.
Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG phải "cách anh ta đi bộ". `The way + mệnh đề` là lối mở câu kể chuyện hài, và cũng BỎ LỬNG như `The fact that`. Trong phim cụm này 847 lần nhưng gần như luôn có vế sau — khác hẳn comment.B1 - 18
The way she said that with a completely straight face.
/ðə weɪ ʃiː sed ðæt wɪð ə kəmˈpliːtli streɪt feɪs./
Cái kiểu cô ấy nói câu đó mà mặt tỉnh bơ.
Tình huốngMột người trong video nói một câu rất vô lý nhưng mặt không hề biến sắc. Bạn muốn kể lại đúng cái vẻ mặt đó. Bạn viết gì?
A person in the video delivers an absurd line without her expression changing at all.
Người bản xứ dùng thế nào`with a straight face` = mặt tỉnh bơ, giữ được vẻ nghiêm túc khi nói chuyện buồn cười. Cùng họ với `dead serious`.B1 - 19
The way they all turned around at the exact same time.
/ðə weɪ ðeɪ ɔːl tɜːrnd ərˈaʊnd æt ðə ɪɡˈzækt seɪm taɪm./
Cái kiểu cả đám quay đầu lại cùng một lúc y hệt nhau.
Tình huốngTrong video, cả nhóm người quay đầu lại cùng lúc như đã tập trước. Bạn muốn kể lại khoảnh khắc đó. Bạn viết gì?
A whole group in the video turns around at precisely the same moment, as if rehearsed.
Người bản xứ dùng thế nào`at the exact same time` = cùng đúng một lúc. Dạng số nhiều `The way they` dùng y hệt dạng số ít.B1 - 20
That intro song is still a banger.
/ðæt ˈɪntroʊ sɔːŋ ɪz stɪl ə ˈbæŋər./
Cái nhạc mở đầu đó tới giờ vẫn chất.
Tình huốngKênh dùng lại đoạn nhạc mở đầu từ nhiều năm trước, và bạn thấy nó vẫn hay như xưa. Bạn viết gì?
The channel reuses intro music from years ago and the viewer thinks it still holds up.
Người bản xứ dùng thế nào`banger` = bài hát hoặc thứ gì đó cực hay, không phải "tiếng nổ". Trong phim chỉ 79 lần, trong comment 344 lần.B1 - 21
That intro goes so hard for no reason.
/ðæt ˈɪntroʊ ɡoʊz soʊ hɑːrd fɔːr noʊ ˈriːzən./
Cái đoạn mở đầu chất một cách vô lý.
Tình huốngĐoạn mở đầu video được làm công phu quá mức so với nội dung phía sau. Bạn muốn khen đùa là nó chất quá mức cần thiết. Bạn viết gì?
The opening sequence is far more elaborate than the rest of the video deserves, and the viewer praises it with mock disbelief.
Người bản xứ dùng thế nào`goes hard` KHÔNG phải "đi mạnh" — nghĩa là chất, mạnh, đỉnh. `for no reason` ở đây là LỜI KHEN đùa: hay quá mức cần thiết. Trong phim chỉ 2 lần.B1 - 22
Car lift, engine on an engine stand, socks. This is peak.
/kɑːr lɪft, ˈendʒən ɑːn æn ˈendʒən stænd, sɑːks. ðɪs ɪz piːk./
Cầu nâng xe, máy đặt trên giá đỡ, cả tất chân nữa. Đỉnh của đỉnh.
Tình huốngVideo gom đúng những thứ bạn mê nhất vào một chỗ. Bạn muốn liệt kê chúng ra rồi chốt một câu khen ngắn. Bạn viết gì?
The video happens to contain every single thing this viewer loves, and they list them then close with a short verdict.
Người bản xứ dùng thế nào`peak` ở đây là DANH TỪ đứng một mình = đỉnh cao, hay nhất. Lối liệt kê rồi chốt một câu cụt là nhịp rất hay gặp trong comment.B1 - 23
This channel is the definition of quality over quantity.
/ðɪs ˈtʃænəl ɪz ðə ˌdefəˈnɪʃən ʌv ˈkwɑːləti ˈoʊvər ˈkwɑːntəti./
Kênh này đúng là định nghĩa của chất hơn lượng.
Tình huốngKênh đăng rất thưa nhưng tập nào cũng làm kỹ. Bạn muốn khen chính điểm đó. Bạn viết gì?
The channel posts rarely but every upload is carefully made, and the viewer wants to praise exactly that trade-off.
Người bản xứ dùng thế nào`X is the definition of Y` = X đúng là hiện thân của Y. Đây là một trong số ít câu khen NGƯỜI LÀM mà vẫn ăn like, vì nó vẫn chỉ ra một điểm cụ thể.B1 - 24
This is an absolutely classic video that should be in a museum.
/ðɪs ɪz æn ˌæbsəˈluːtli ˈklæsɪk ˈvɪdioʊ ðæt ʃʊd biː ɪn ə mjuˈziːəm./
Đây đúng là video kinh điển, đáng cho vào bảo tàng.
Tình huốngMột video cũ mà đến giờ xem lại vẫn thấy hay và đặc biệt. Bạn muốn khen bằng cách nói quá lên cho vui. Bạn viết gì?
An old video still feels special years later, and the viewer praises it with deliberate exaggeration.
Người bản xứ dùng thế nàoPhóng đại là cách khen chuẩn của comment. `classic` ở đây = kinh điển, đáng nhớ, không phải "cổ điển".B1 - 25
This is criminally underrated.
/ðɪs ɪz ˈkrɪmənəli ˌʌndərˈreɪtɪd./
Cái này bị đánh giá thấp một cách vô lý.
Tình huốngMột video hay nhưng rất ít người xem và ít ai nhắc đến. Bạn muốn nói điều đó ra. Bạn viết gì?
A genuinely good video has very few views and almost no one talking about it.
Người bản xứ dùng thế nào`criminally + tính từ` = nhấn mạnh kiểu đùa, nghĩa "tới mức phạm pháp". `underrated` 260 lần trong comment so với 58 lần trong 12,88 triệu dòng phim.B1 - 26
The editing on this is chef's kiss.
/ðə ˈedətɪŋ ɑːn ðɪs ɪz ʃefs kɪs./
Phần dựng của cái này thì miễn chê.
Tình huốngPhần dựng hình của video làm quá khéo, không chê được chỗ nào. Bạn muốn khen thật ngắn mà vẫn mạnh. Bạn viết gì?
The editing of the video is flawless and the viewer wants the shortest possible strong compliment.
Người bản xứ dùng thế nào`chef's kiss` = hoàn hảo, không chê được (từ cử chỉ hôn đầu ngón tay của đầu bếp). Đứng ở vị trí tính từ dù bản thân là danh từ — đúng lối dùng của comment.B1 - 27
No notes. Genuinely no notes.
/noʊ noʊts. ˈdʒenjəwənli noʊ noʊts./
Không có gì để góp ý. Thật sự không có gì luôn.
Tình huốngVideo hay tới mức bạn không nghĩ ra được chỗ nào cần sửa. Bạn muốn khen bằng đúng ý đó. Bạn viết gì?
The video is so well made that the viewer cannot think of a single thing to improve.
Người bản xứ dùng thế nào`no notes` từ giới làm phim: xem xong không có ghi chú góp ý nào. `genuinely` (1.617 lần) là từ nhấn mạnh phổ biến nhất của comment, hơn hẳn `really`.B1 - 28
The energy in this one is unmatched.
/ðə ˈenərdʒi ɪn ðɪs wʌn ɪz ənˈmætʃt./
Cái khí thế của tập này thì không tập nào bằng.
Tình huốngTập này sôi nổi hơn hẳn mọi tập trước. Bạn muốn khen đúng điểm đó. Bạn viết gì?
This episode is noticeably livelier than every earlier one and the viewer praises that specifically.
Người bản xứ dùng thế nào`unmatched` = không gì sánh bằng. `energy` trong comment nghĩa là không khí, khí thế của video chứ không phải năng lượng.B1 - 29
He really said that and then just moved on. Iconic.
/hiː ˈrɪli sed ðæt ənd ðen dʒʌst muːvd ɑːn. ˌaɪˈkɑːnɪk./
Ổng nói xong câu đó rồi đi tiếp như không có gì. Kinh điển.
Tình huốngMột người trong video buông một câu gây sốc rồi chuyển chủ đề luôn như chưa có gì xảy ra. Bạn muốn kể lại rồi chốt một từ khen. Bạn viết gì?
Someone in the video drops a shocking line then changes subject as if nothing happened.
Người bản xứ dùng thế nào`iconic` đứng một mình thành cả câu = quá chất, đáng nhớ. `He really said…` là lối dẫn lại lời người khác kèm vẻ không tin nổi.B1 - 30
I love how you explain things without making it boring.
/aɪ lʌv haʊ juː ɪkˈspleɪn θɪŋz wɪˈθaʊt ˈmeɪkɪŋ ɪt ˈbɔːrɪŋ./
Tôi thích cái kiểu anh giải thích mà không làm người ta chán.
Tình huốngBạn muốn khen chung cả kênh, nhưng phải khen sao cho chỉ ra được một điểm cụ thể thay vì khen suông. Bạn viết gì?
The viewer wants to compliment the channel as a whole but in a way that names one specific strength rather than praising vaguely.
Người bản xứ dùng thế nàoĐÂY LÀ BẢN SỬA của `I love your videos`. Cùng ý khen người làm, nhưng vì có `how + mệnh đề` nên nó gọi tên được một điểm cụ thể. Cùng một ý khen người làm, nhưng câu này được bấm thích nhiều gấp bội.B1 - 31
I love your videos.
/aɪ lʌv jɔːr ˈvɪdioʊz./
Tôi thích video của anh.
Tình huốngĐỪNG VIẾT CÂU NÀY. Đây là câu khen suông, đọc để biết mà tránh.
A generic compliment aimed at the creator rather than at anything in the video.
Người bản xứ dùng thế nàoĐỪNG VIẾT CÂU NÀY. Trong 323.301 bình luận, 256 người đã viết đúng câu này và chỉ MỘT người được nhiều lượt thích. Không sai ngữ pháp, chỉ là khen suông thì không ai bấm thích. Sửa thành `I love how you…` rồi thêm một chi tiết.A1 - 32
You should do a video about this.
/juː ʃʊd duː ə ˈvɪdioʊ əˈbaʊt ðɪs./
Anh nên làm một video về cái này.
Tình huốngĐỪNG VIẾT CÂU NÀY. Đây là câu ra lệnh, đọc để biết mà tránh.
A viewer instructing the creator what to make next.
Người bản xứ dùng thế nàoĐỪNG VIẾT CÂU NÀY. Ra lệnh cho người làm video thì gần như không ai bấm thích. Bản sửa nằm ở câu kế tiếp.A2 - 33
I would watch a whole video just about this.
/aɪ wʊd wɑːtʃ ə hoʊl ˈvɪdioʊ dʒʌst əˈbaʊt ðɪs./
Cái này mà làm hẳn một video riêng thì tôi xem ngay.
Tình huốngCó một chi tiết nhỏ trong video mà bạn muốn được xem kỹ hơn. Bạn muốn nói ý đó mà không ra lệnh cho người làm. Bạn viết gì?
One small detail in the video makes the viewer wish for a longer treatment, without telling the creator what to do.
Người bản xứ dùng thế nào`I would…` ở đây KHÔNG phải câu giả định — nó nói rằng mình RẤT MUỐN được xem. Đó là cách gợi ý khéo thay cho câu ra lệnh `You should do a video about this`: cùng một ý, nhưng một bên là đòi hỏi, một bên là khen.B1 - 34
Remember when you made recipe videos? Those were great.
/rɪˈmembər wen juː meɪd ˈresəpi ˈvɪdioʊz? ðoʊz wɜːr ɡreɪt./
Nhớ hồi anh còn làm video công thức nấu ăn không? Hồi đó hay lắm.
Tình huốngKênh từng làm một loại nội dung mà bạn rất thích, giờ không làm nữa. Bạn muốn nhắc lại một cách thân mật. Bạn viết gì?
The channel used to make a kind of content the viewer loved and has since stopped.
Người bản xứ dùng thế nào`Remember when…?` mở câu bằng câu hỏi rồi tự trả lời — lối rất thường gặp khi nhắc chuyện cũ của kênh. Nhẹ nhàng hơn hẳn việc đòi kênh quay lại làm.A2 - 35
I missed these old style videos.
/aɪ mɪst ðiːz oʊld staɪl ˈvɪdioʊz./
Tôi nhớ mấy video kiểu cũ này ghê.
Tình huốngKênh vừa quay lại làm một tập theo lối cũ. Bạn muốn nói là bạn đã mong nó từ lâu. Bạn viết gì?
The channel has just returned to an older format and the viewer says they have missed it.
Người bản xứ dùng thế nào`missed` ở thì quá khứ nhưng nghĩa là "suốt thời gian qua tôi nhớ nó". Câu bảy từ — đúng cỡ trung vị của comment.A2 - 36
Props to whoever came up with that title.
/prɑːps tuː huˈevər keɪm ʌp wɪð ðæt ˈtaɪtəl./
Bái phục ai nghĩ ra được cái tiêu đề đó.
Tình huốngTiêu đề video được đặt rất khéo. Bạn muốn khen đúng người nghĩ ra nó dù không biết là ai. Bạn viết gì?
The video has a cleverly written title and the viewer wants to credit whoever wrote it.
Người bản xứ dùng thế nào`props to X` = ghi công cho X, khen X. `whoever + mệnh đề` = ai mà, người nào mà — dùng khi không biết cụ thể là ai.B1 - 37
I have never felt so grateful to eat a boring salad while watching a video.
/aɪ hæv ˈnevər felt soʊ ˈɡreɪtfəl tuː iːt ə ˈbɔːrɪŋ ˈsæləd waɪl ˈwɑːtʃɪŋ ə ˈvɪdioʊ./
Chưa bao giờ tôi thấy biết ơn đến thế khi được ngồi ăn đĩa salad nhạt nhẽo mà xem video.
Tình huốngVideo nói về đồ ăn kinh khủng ở đâu đó, xem xong bạn thấy mừng vì bữa ăn tẻ nhạt của mình. Bạn muốn khen video bằng cách kể phản ứng của chính mình. Bạn viết gì?
A video about horrifying food leaves the viewer grateful for their own dull meal, and they praise it by describing their own reaction.
Người bản xứ dùng thế nàoLối khen MẠNH NHẤT của comment: không khen video, mà kể video đã làm gì với mình. `never seen` / `never felt` là khung phổ biến (482 lần).B1 - 38
I have never seen a group of people fail this confidently.
/aɪ hæv ˈnevər siːn ə ɡruːp ʌv ˈpiːpəl feɪl ðɪs ˈkɑːnfədəntli./
Chưa bao giờ tôi thấy một nhóm người thất bại mà tự tin đến vậy.
Tình huốngCả nhóm trong video làm sai hết nhưng ai cũng chắc chắn là mình đúng. Bạn muốn nhận xét đúng điểm đó. Bạn viết gì?
Everyone in the video gets it wrong while remaining completely certain they are right.
Người bản xứ dùng thế nào`fail this confidently` = thất bại một cách tự tin đến thế. Lối ghép trạng từ vào chỗ bất ngờ là nguồn hài chính của comment.B1 - 39
This is the first time a video has made me want to call my mom.
/ðɪs ɪz ðə fɜːrst taɪm ə ˈvɪdioʊ hæz meɪd miː wɑːnt tuː kɔːl maɪ mɑːm./
Lần đầu tiên có một video làm tôi muốn gọi điện cho mẹ.
Tình huốngVideo chạm vào cảm xúc khiến bạn nghĩ tới gia đình. Bạn muốn khen bằng cách kể ra tác động đó. Bạn viết gì?
The video touches the viewer emotionally enough to make them think of their family.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng lối với hai câu trên: khen bằng hệ quả lên chính mình. Đây là loại comment hay được ghim nhất.B1 - 40
I came for the thumbnail and stayed for the whole thing.
/aɪ keɪm fɔːr ðə ˈθʌmˌneɪl ənd steɪd fɔːr ðə hoʊl θɪŋ./
Tôi bấm vào vì cái ảnh bìa, rốt cuộc ngồi xem hết cả video.
Tình huốngBạn bấm vào video chỉ vì cái ảnh bìa bắt mắt, nhưng rồi xem hết thật. Bạn muốn thú nhận điều đó một cách vui vẻ. Bạn viết gì?
The viewer clicked only because of the thumbnail but ended up watching the entire video.
Người bản xứ dùng thế nào`came for X and stayed for Y` là khuôn cố định, đổi X và Y là dùng được vô số lần. `thumbnail` (1.248 lần) là từ vựng bắt buộc của mảng comment.B1 - 41
I clicked so fast I think I broke something.
/aɪ klɪkt soʊ fæst aɪ θɪŋk aɪ broʊk ˈsʌmθɪŋ./
Tôi bấm nhanh tới mức chắc làm hỏng cái gì đó rồi.
Tình huốngKênh vừa đăng đúng chủ đề bạn chờ từ lâu. Bạn muốn nói là mình bấm vào ngay lập tức, nói quá lên cho vui. Bạn viết gì?
The channel uploads exactly the topic the viewer has been waiting for, and they exaggerate how fast they clicked.
Người bản xứ dùng thế nào`clicked` (364 lần) chỉ có nghĩa này trong comment. Lối phóng đại hậu quả (`I think I broke something`) là nhịp đùa rất chuẩn.A2 - 42
That one second of silence did more than any explanation could.
/ðæt wʌn ˈsekənd ʌv ˈsaɪləns dɪd mɔːr ðæn ˈeni ˌekspləˈneɪʃən kʊd./
Đúng một giây im lặng đó còn nói được nhiều hơn mọi lời giải thích.
Tình huốngTrong video có một khoảng lặng ngắn nhưng đắt hơn cả đoạn giải thích dài. Bạn muốn khen đúng khoảnh khắc đó. Bạn viết gì?
A brief pause in the video conveys more than any spoken explanation does.
Người bản xứ dùng thế nào`X did more than Y could` = X có sức nặng hơn Y. Khen một khoảng lặng, một ánh mắt, một cú cắt cảnh là dạng comment rất được ưa.B1 - 43
The zoom on his face while he was being questioned was perfect.
/ðə zuːm ɑːn hɪz feɪs waɪl hiː wɑːz ˈbiːɪŋ ˈkwestʃənd wɑːz pərˈfekt./
Cú zoom vào mặt ổng lúc bị chất vấn đúng là hoàn hảo.
Tình huốngNgười dựng phóng to đúng vào mặt một người ngay lúc họ bị hỏi khó. Bạn muốn khen cú dựng đó. Bạn viết gì?
The editor slowly zooms in on a person's face at the exact moment they are put on the spot.
Người bản xứ dùng thế nào`editing` (587 lần) là mảng từ vựng riêng của comment YouTube: `zoom`, `cut`, `edit`, `intro`, `outro`, `transition`. Khen phần dựng là lối khen rất được người làm video quý.B1 - 44
The amount of effort in that one joke is insane.
/ðə əˈmaʊnt ʌv ˈefərt ɪn ðæt wʌn dʒoʊk ɪz ˌɪnˈseɪn./
Công sức bỏ vào đúng một câu đùa đó thì thôi rồi.
Tình huốngMột câu đùa ngắn trong video rõ ràng phải chuẩn bị rất công phu. Bạn muốn khen đúng cái công đó. Bạn viết gì?
A single short joke in the video clearly took an enormous amount of preparation.
Người bản xứ dùng thế nào`The amount of X in Y is insane` là khuôn cố định, rất hay được bấm thích. `insane` ở đây là KHEN, không phải chê.B1 - 45
Whoever picked that background music deserves a raise.
/huˈevər pɪkt ðæt ˈbækˌɡraʊnd ˈmjuːzɪk dɪˈzɜːrvz ə reɪz./
Ai chọn cái nhạc nền đó xứng đáng được tăng lương.
Tình huốngNhạc nền của video hợp đến mức đáng khen riêng. Bạn muốn khen người chọn nhạc dù không biết là ai. Bạn viết gì?
The background music fits so well that whoever chose it deserves separate credit.
Người bản xứ dùng thế nào`deserves a raise` = xứng đáng được tăng lương, câu khen đùa rất thông dụng kể cả khi người đó không đi làm công. Cùng họ với `props to`.B1 - 46
Every single frame of this was thought about.
/ˈevəri ˈsɪŋɡəl freɪm ʌv ðɪs wɑːz θɔːt əˈbaʊt./
Từng khung hình một trong này đều được tính toán cả.
Tình huốngVideo được làm kỹ tới mức không có chi tiết nào là ngẫu nhiên. Bạn muốn khen đúng điều đó. Bạn viết gì?
Nothing in the video looks accidental; every detail appears deliberate.
Người bản xứ dùng thế nào`every single X` nhấn mạnh hơn `every X` nhiều. Bị động `was thought about` giữ trọng tâm ở khung hình chứ không phải người làm.B1 - 47
That last part had me dying.
/ðæt læst pɑːrt hæd miː ˈdaɪɪŋ./
Đoạn cuối làm tôi cười muốn chết.
Tình huốngĐoạn cuối video buồn cười đến mức bạn không nhịn được. Bạn muốn nói là đoạn đó cực hài. Bạn viết gì?
The final section of the video is so funny the viewer could not hold it in.
Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG phải "làm tôi chết". `have someone dying` = làm ai đó cười ngất. Rất thông dụng: gặp ở 63 video của 19 kênh khác nhau.B1 - 48
The face he made at the end had me rolling.
/ðə feɪs hiː meɪd æt ðə end hæd miː ˈroʊlɪŋ./
Cái mặt ổng làm ở đoạn cuối làm tôi cười lăn.
Tình huốngMột người trong video làm một vẻ mặt khiến bạn cười lăn. Bạn muốn kể lại đúng chỗ đó. Bạn viết gì?
Someone in the video pulls a face that leaves the viewer in fits of laughter.
Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG phải "làm tôi lăn". `rolling` rút từ `rolling on the floor laughing`. Cùng họ với `had me dying` nhưng mạnh hơn một chút.B1 - 49
I am crying at how serious everyone is about this.
/aɪ æm ˈkraɪɪŋ æt haʊ ˈsɪriəs ˈevriˌwʌn ɪz əˈbaʊt ðɪs./
Tôi cười chảy nước mắt vì ai cũng nghiêm túc với chuyện này.
Tình huốngMọi người trong video đối xử với một chuyện vớ vẩn bằng thái độ cực kỳ nghiêm túc. Bạn thấy buồn cười và muốn nói ra. Bạn viết gì?
Everyone in the video treats a trivial matter with total seriousness, which the viewer finds hilarious.
Người bản xứ dùng thế nàoBẪY LỚN: `crying` trong comment gần như luôn là CƯỜI, không phải khóc. Đi cùng biểu tượng 😭 (16.229 lần) — cũng nghĩa cười. Trong phim thì `crying` là khóc thật.B1 - 50
I'm dead at the way he just gave up halfway through.
/aɪm ded æt ðə weɪ hiː dʒʌst ɡeɪv ʌp ˈhæfˈweɪ θruː./
Tôi cười xỉu với cái kiểu ổng bỏ cuộc ngang giữa chừng.
Tình huốngMột người trong video đang làm dở thì bỏ ngang không giải thích gì. Bạn thấy buồn cười và muốn nói ra. Bạn viết gì?
Someone in the video abandons a task halfway through without explanation.
Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG phải "tôi chết rồi". Trong phim cụm này 695 lần với nghĩa đen, trong comment 74 lần với nghĩa cười ngất — đúng loại cùng chữ khác nghĩa.B1 - 51
The fact that he is dead serious about it is sending me.
/ðə fækt ðæt hiː ɪz ded ˈsɪriəs əˈbaʊt ɪt ɪz ˈsendɪŋ miː./
Cái vẻ nghiêm túc thật sự của ổng làm tôi cười không nhịn được.
Tình huốngMột người trong video nói chuyện rất vô lý nhưng mặt mũi nghiêm túc như thật. Bạn muốn nói chính chỗ đó làm bạn cười. Bạn viết gì?
Someone in the video says something absurd while keeping a completely serious expression.
Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG phải "đang gửi tôi đi đâu". `X is sending me` = X làm tôi cười sặc. `dead serious` = nghiêm túc thật sự, ở đây `dead` là trạng từ nhấn mạnh.B1 - 52
It is sending me that these are all happening in the same room.
/ɪt ɪz ˈsendɪŋ miː ðæt ðiːz ɑːr ɔːl ˈhæpənɪŋ ɪn ðə seɪm ruːm./
Cái vụ tất cả mấy chuyện này xảy ra trong cùng một căn phòng làm tôi cười ngất.
Tình huốngVideo quay nhiều chuyện lố bịch diễn ra cùng lúc trong đúng một căn phòng. Bạn muốn nói chính chỗ đó làm bạn buồn cười. Bạn viết gì?
Several ridiculous things are happening at once inside the very same room.
Người bản xứ dùng thế nàoDạng thứ hai: `It is sending me that + mệnh đề`, đặt lý do sau. Cả hai dạng đều thật, dạng này dài hơi hơn.B1 - 53
This doesn't even feel like a real trailer, it is more like a sketch.
/ðɪs ˈdʌzənt ˈiːvɪn fiːl laɪk ə riːl ˈtreɪlər, ɪt ɪz mɔːr laɪk ə sketʃ./
Cái này chẳng giống trailer thật gì cả, nó giống một tiểu phẩm hài hơn.
Tình huốngĐoạn giới thiệu phim trong video lố đến mức trông như một màn hài kịch. Bạn muốn nói ra điều đó. Bạn viết gì?
A film trailer shown in the video is so over the top it resembles a comedy sketch.
Người bản xứ dùng thế nào`doesn't even feel like X, it is more like Y` là khuôn so sánh giễu rất hay gặp. `sketch` (266 lần) = tiểu phẩm hài ngắn.B1 - 54
Not me watching a cleaning video at two in the morning instead of sleeping.
/nɑːt miː ˈwɑːtʃɪŋ ə ˈkliːnɪŋ ˈvɪdioʊ æt tuː ɪn ðə ˈmɔːrnɪŋ ˌɪnˈsted ʌv ˈsliːpɪŋ./
Thôi xong, hai giờ sáng rồi mà còn ngồi xem video dọn nhà thay vì đi ngủ.
Tình huốngHai giờ sáng, đáng lẽ đi ngủ thì bạn lại ngồi xem video dạy dọn nhà. Bạn muốn tự giễu mình. Bạn viết gì?
Long past bedtime, the viewer is still awake with housework tutorials on screen.
Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG phải "không phải tôi đang xem". `Not me + V-ing` là lối TỰ THÚ NHẬN kiểu đùa, luôn nói về chính mình, luôn mang ý "trời ơi tôi đang làm gì vậy". Trong phim `not me` 2.756 lần đều nghĩa đen.B1 - 55
Not me taking notes on a video about how to argue with strangers.
/nɑːt miː ˈteɪkɪŋ noʊts ɑːn ə ˈvɪdioʊ əˈbaʊt haʊ tuː ˈɑːrɡju wɪð ˈstreɪndʒərz./
Trời ơi tôi còn ngồi ghi chép cái video dạy cãi nhau với người lạ nữa chứ.
Tình huốngBạn phát hiện mình đang ghi chép nghiêm túc một video vốn chỉ để xem cho vui. Bạn muốn tự giễu. Bạn viết gì?
The viewer catches themselves taking serious notes on a video meant purely for entertainment.
Người bản xứ dùng thế nàoSau `Not me` luôn là V-ing, không bao giờ là mệnh đề đầy đủ. Câu không có động từ chính — đó là đặc điểm, không phải lỗi.B1 - 56
Not me checking the comments before even finishing the video.
/nɑːt miː ˈtʃekɪŋ ðə ˈkɑːments bɪˈfɔːr ˈiːvɪn ˈfɪnɪʃɪŋ ðə ˈvɪdioʊ./
Chưa xem hết video mà tôi đã mò xuống phần bình luận rồi.
Tình huốngBạn nhận ra mình đã kéo xuống đọc bình luận trong khi video còn chưa xem hết. Bạn muốn tự giễu. Bạn viết gì?
The viewer realises they have scrolled down to the comments before the video has even finished.
Người bản xứ dùng thế nào`this comment section` và chuyện đọc bình luận là đề tài tự giễu riêng của mảng comment (47 lần). Người bản xứ hay đùa về chính thói quen xem YouTube của mình.B1 - 57
Why did I read that in his voice.
/waɪ dɪd aɪ red ðæt ɪn hɪz vɔɪs./
Sao tự dưng tôi lại đọc câu đó bằng giọng của ổng thế này.
Tình huốngBạn đọc một dòng chữ trên màn hình và tự động nghe thấy giọng của người dẫn trong đầu. Bạn muốn tự giễu chuyện đó. Bạn viết gì?
The viewer reads a line of on-screen text and automatically hears the host's voice in their head.
Người bản xứ dùng thế nào`Why did I…` là câu hỏi nhưng KHÔNG hỏi ai — nó là lối tự giễu, và thường không có dấu hỏi ở cuối. Đừng thêm dấu hỏi cho "đúng ngữ pháp".B1 - 58
Me pretending I understood any of that.
/miː priˈtendɪŋ aɪ ˌʌndərˈstʊd ˈeni ʌv ðæt./
Tôi đây, vờ như hiểu được chữ nào trong đó vậy.
Tình huốngVideo giải thích một thứ quá khó, bạn không hiểu gì nhưng vẫn gật gù. Bạn muốn tự giễu. Bạn viết gì?
The video explains something far too technical and the viewer nods along without understanding any of it.
Người bản xứ dùng thế nào`Me + V-ing` đứng một mình = tự chú thích cho chính mình, như chú thích dưới một bức ảnh. Cùng họ với `Not me + V-ing` nhưng không mang ý phủ nhận.B1 - 59
That moment when you found out you could freeze time. Relatable.
/ðæt ˈmoʊmənt wen juː faʊnd aʊt juː kʊd friːz taɪm. Relatable./
Cái lúc phát hiện ra mình dừng được thời gian ấy. Giống tôi ghê.
Tình huốngVideo kể một chuyện hoàn toàn viển vông, nhưng bạn muốn đùa là mình cũng từng trải qua y vậy. Bạn viết gì?
The video describes something entirely impossible and the viewer jokes that they relate to it completely.
Người bản xứ dùng thế nào`relatable` (211 lần) = giống mình, thấy mình trong đó. Đặt sau một chuyện phi lý thì thành đùa mỉa. Đứng một mình thành cả câu.B1 - 60
Now what am I supposed to watch while I eat for a whole year.
/naʊ wʌt æm aɪ səˈpoʊzd tuː wɑːtʃ waɪl aɪ iːt fɔːr ə hoʊl jɪr./
Giờ cả năm tôi biết vừa ăn vừa xem cái gì đây.
Tình huốngKênh vừa kết thúc loạt video mà bạn hay mở lên xem trong lúc ăn cơm. Bạn muốn than đùa. Bạn viết gì?
The channel has just ended the series the viewer always watched during meals.
Người bản xứ dùng thế nào`what am I supposed to…` = giờ tôi biết làm gì đây, than đùa chứ không hỏi thật. Không có dấu hỏi cuối câu — đúng lối comment.B1 - 61
Making him do that without any warning is diabolical.
/ˈmeɪkɪŋ hɪm duː ðæt wɪˈθaʊt ˈeni ˈwɔːrnɪŋ ɪz ˌdaɪəˈbɑːlɪkəl./
Bắt ổng làm chuyện đó mà không báo trước thì đúng là ác.
Tình huốngTrong video, người ta bày ra một thử thách khó chịu cho người khác mà không báo trước. Bạn muốn trêu rằng làm vậy là quá ác. Bạn viết gì?
In the video someone is put through an unpleasant challenge with no warning at all.
Người bản xứ dùng thế nào`diabolical` nghĩa gốc là "ác quỷ", trong comment là lời TRÊU pha thán phục: ác thật nhưng hay. 277 lần trong comment so với 120 lần trong 12,88 triệu dòng phim.B1 - 62
The audacity of asking that question with a straight face.
/ðə ɑːˈdæsəti ʌv ˈæskɪŋ ðæt ˈkwestʃən wɪð ə streɪt feɪs./
Cái mặt dày hỏi được câu đó mà không chớp mắt.
Tình huốngMột người trong video hỏi một câu hỗn xược mà thái độ vẫn thản nhiên. Bạn muốn trách đùa cái sự trơ đó. Bạn viết gì?
Someone in the video asks an outrageously rude question while remaining completely calm.
Người bản xứ dùng thế nào`the audacity` = cái sự trơ tráo, cái gan. Câu bỏ lửng không có động từ chính, giống `The fact that` và `The way`. Ba khung này cùng một nhịp.B1 - 63
Doing that in front of their parents is crazy work.
/ˈduːɪŋ ðæt ɪn frʌnt ʌv ðer ˈperənts ɪz ˈkreɪzi wɜːrk./
Làm chuyện đó ngay trước mặt bố mẹ người ta thì đúng là gan.
Tình huốngAi đó trong video làm một việc táo tợn ngay trước mặt phụ huynh. Bạn muốn trêu rằng làm vậy là quá liều. Bạn viết gì?
Someone in the video does something outrageously bold right in front of the parents.
Người bản xứ dùng thế nào`crazy work` = hành động điên rồ, liều lĩnh. `work` ở đây KHÔNG phải công việc. Cụm mới, chưa có trong phim — 55 lần trong comment.B1 - 64
This is unhinged and I mean that as a compliment.
/ðɪs ɪz ənˈhɪndʒd ənd aɪ miːn ðæt æz ə ˈkɑːmpləment./
Cái này điên thật, mà tôi khen đấy chứ không phải chê.
Tình huốngVideo làm một thứ hoàn toàn mất kiểm soát nhưng bạn lại thích. Bạn muốn khen theo kiểu trêu. Bạn viết gì?
The video does something completely unrestrained and the viewer genuinely enjoys it.
Người bản xứ dùng thế nào`unhinged` = mất kiểm soát, điên. Trong comment gần như luôn là lời KHEN (296 lần). Vế `and I mean that as a compliment` là cách nói rõ mình đang khen.B1 - 65
He is a menace and nobody is stopping him.
/hiː ɪz ə ˈmenəs ənd ˈnoʊˌbɑːˌdiː ɪz ˈstɑːpɪŋ hɪm./
Ổng đúng là một mối họa mà chẳng ai chịu ngăn lại.
Tình huốngMột người trong video liên tục gây rối một cách vui vẻ và không ai cản. Bạn muốn trêu về chuyện đó. Bạn viết gì?
Someone in the video keeps causing playful chaos and nobody intervenes.
Người bản xứ dùng thế nào`menace` = mối nguy, nhưng trong comment là lời trêu trìu mến dành cho người hay quậy. Cùng họ với `feral` (24 lần) và `chaotic` (283 lần).B1 - 66
The disrespect in that edit is unreal.
/ðə ˌdɪsrɪˈspekt ɪn ðæt ˈedət ɪz ənˈriːl./
Cú dựng đó thì xấc không chịu nổi.
Tình huốngNgười dựng cố tình chèn một hình ảnh chọc quê nhân vật. Bạn muốn trêu về độ xấc của cú dựng đó. Bạn viết gì?
The editor deliberately cuts in an image that mocks the person on screen.
Người bản xứ dùng thế nào`the disrespect` = sự hỗn, nhưng dùng như lời khen trêu dành cho người dựng. `unreal` = không thật nổi, tức là quá đáng theo nghĩa vui.B1 - 67
He got clocked immediately and he knows it.
/hiː ɡɑːt klɑːkt ˌɪˈmiːˌdiːətli ənd hiː noʊz ɪt./
Ổng bị bóc mẽ ngay tức thì và ổng biết thừa.
Tình huốngMột người trong video nói dối và bị người khác nhìn thấu ngay lập tức. Bạn muốn trêu về chuyện đó. Bạn viết gì?
Someone in the video tells a lie and is seen through instantly by everyone.
Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG liên quan đến đồng hồ. `clock someone` = nhìn thấu, bóc mẽ ai đó. 30 lần trong comment.B1 - 68
Sending hollow legal threats to small channels is always a smart move.
/ˈsendɪŋ ˈhɑːloʊ ˈliːɡəl θrets tuː smɔːl ˈtʃænəlz ɪz ˈɔːlˌweɪz ə smɑːrt muːv./
Đi doạ kiện mấy kênh nhỏ bằng mấy lời suông thì đúng là nước đi khôn ngoan.
Tình huốngMột công ty lớn doạ kiện những kênh nhỏ mà rõ ràng không có cơ sở. Bạn muốn mỉa cách làm đó. Bạn viết gì?
A large company makes baseless legal threats against small creators.
Người bản xứ dùng thế nàoMỈA: câu khen nhưng ý là chê. `always a smart move` nói ngược hoàn toàn. Người học hay đọc nhầm thành khen thật — dấu hiệu nhận biết là chuyện được khen vốn đã rõ là dở.B1 - 69
Imagine writing something honest and then getting criticised for it.
/ˌɪˈmædʒən ˈraɪtɪŋ ˈsʌmθɪŋ ˈɑːnəst ənd ðen ˈɡetɪŋ criticised fɔːr ɪt./
Tưởng tượng xem, viết ra thứ thật lòng rồi bị người ta chê cho.
Tình huốngTrong video có người bị chỉ trích chỉ vì kể chuyện thật của mình. Bạn muốn mỉa tình huống đó. Bạn viết gì?
Someone in the video gets criticised simply for telling their own true story.
Người bản xứ dùng thế nào`Imagine + V-ing` mở câu = "tưởng tượng mà xem", gần như luôn mang ý mỉa hoặc than. Không phải lời mời tưởng tượng thật.B1 - 70
This you.
/ðɪs juː./
Đây là anh đấy à.
Tình huốngAi đó vừa lên giọng dạy đời, và bạn tìm được bằng chứng chính họ từng làm ngược lại. Bạn muốn hỏi vặn thật ngắn. Bạn viết gì?
Someone has just lectured others, and the viewer has found proof that this person once did the exact opposite.
Người bản xứ dùng thế nàoThiếu hẳn động từ `is` — CỐ Ý, và sửa lại thành `Is this you?` là hỏng nghĩa mỉa. Luôn đi kèm một ảnh chụp bằng chứng. 29 lần.B1 - 71
We can still smell this video.
/wiː kæn stɪl smel ðɪs ˈvɪdioʊ./
Cái video này ngửi thấy mùi từ đây luôn.
Tình huốngVideo quay một thứ bẩn hoặc bốc mùi đến mức người xem như ngửi thấy qua màn hình. Bạn muốn trêu về điều đó. Bạn viết gì?
The video shows something so filthy that viewers feel they can smell it through the screen.
Người bản xứ dùng thế nàoLối trêu bằng cách nói video tác động lên giác quan khác. `We` gộp cả cộng đồng người xem — rất hay gặp và làm câu dễ được đồng tình.B1 - 72
This video took so long to make because he needed his beard to grow.
/ðɪs ˈvɪdioʊ tʊk soʊ lɔːŋ tuː meɪk bɪˈkɔːz hiː ˈniːdəd hɪz bɪrd tuː ɡroʊ./
Video này làm lâu vậy là vì phải chờ râu ổng mọc ra.
Tình huốngKênh lâu rồi mới đăng, và trong video người dẫn để râu dài hơn hẳn. Bạn muốn đùa rằng đó chính là lý do. Bạn viết gì?
The channel has not uploaded for a long time and the host now has a noticeably longer beard.
Người bản xứ dùng thế nàoLối đùa "đưa ra lý do vớ vẩn cho một chuyện thật" là nhịp cười thông dụng nhất của comment. Câu vẫn đúng ngữ pháp hoàn toàn.B1 - 73
If someone told me I smelled like old coins I would be devastated.
/ɪf ˈsʌmˌwʌn toʊld miː aɪ smeld laɪk oʊld kɔɪnz aɪ wʊd biː ˈdevəˌsteɪtɪd./
Nếu ai bảo tôi người sặc mùi tiền xu cũ chắc tôi sụp đổ luôn.
Tình huốngTrong video có người bị nhận xét là có mùi rất kỳ. Bạn muốn đùa bằng cách tưởng tượng mình ở vào hoàn cảnh đó. Bạn viết gì?
Someone in the video is told they smell strange, and the viewer imagines being told the same thing.
Người bản xứ dùng thế nào`If someone told me X I would Y` = tự đặt mình vào tình huống của nhân vật. `devastated` = suy sụp, ở đây phóng đại cho vui.B1 - 74
This gives two siblings up at two in the morning laughing at everything.
/ðɪs ɡɪvz tuː ˈsɪblɪŋz ʌp æt tuː ɪn ðə ˈmɔːrnɪŋ ˈlæfɪŋ æt ˈevriˌθɪŋ./
Cái này y như hai anh em thức tới hai giờ sáng rồi cười mọi thứ.
Tình huốngKhông khí video giống hệt cảnh hai người thân thức khuya cười đùa với nhau. Bạn muốn mô tả đúng cái không khí đó. Bạn viết gì?
The atmosphere of the video feels exactly like two close people staying up late and laughing at everything.
Người bản xứ dùng thế nào`This gives + một cảnh tưởng tượng` = cái này toát ra cái không khí như… Cùng họ với `it's giving` (70 lần). Sau `gives` là nguyên một cảnh, không phải danh từ đơn.B1 - 75
There is no way this is not a comedy sketch.
/ðer ɪz noʊ weɪ ðɪs ɪz nɑːt ə ˈkɑːmədi sketʃ./
Không đời nào cái này không phải tiểu phẩm hài.
Tình huốngCảnh trong video vô lý đến mức bạn nghi nó được dàn dựng. Bạn muốn nói ra sự nghi ngờ đó cho vui. Bạn viết gì?
A scene is so absurd that the viewer suspects it must have been staged.
Người bản xứ dùng thế nào`There is no way + mệnh đề phủ định` = không thể nào mà không… tức là chắc chắn phải là. Hai lần phủ định nhưng ý khẳng định mạnh.B1 - 76
He said that and then immediately moved on like nothing happened.
/hiː sed ðæt ənd ðen ˌɪˈmiːˌdiːətli muːvd ɑːn laɪk ˈnʌθɪŋ ˈhæpənd./
Ổng nói xong câu đó rồi đi tiếp luôn như chưa có chuyện gì.
Tình huốngMột người trong video buông một câu gây sốc rồi chuyển chủ đề ngay. Bạn muốn chỉ ra chỗ đó cho người xem khác thấy. Bạn viết gì?
Someone drops a shocking remark then changes topic instantly as though nothing occurred.
Người bản xứ dùng thế nào`like nothing happened` = như chưa có chuyện gì. Lối "kể lại nguyên văn hành động rồi để người đọc tự thấy buồn cười" là dạng comment ăn like rất chắc.B1 - 77
Bruh that got dark really fast.
/Bruh ðæt ɡɑːt dɑːrk ˈrɪli fæst./
Trời, cái đó chuyển sang nặng nề nhanh thật.
Tình huốngVideo đang vui vẻ bỗng chuyển sang chuyện nặng nề chỉ trong vài giây. Bạn muốn phản ứng một cách thân mật. Bạn viết gì?
The video shifts from lighthearted to genuinely heavy within a few seconds.
Người bản xứ dùng thế nào`bruh` (418 lần) là tiếng cảm thán, KHÔNG phải gọi ai là anh em. Dùng cả khi nói với người lạ, cả khi nói một mình. `got dark` = chuyển sang nặng nề.A2 - 78
That rap was unexpected but very appreciated wtf.
/ðæt ræp wɑːz ˌʌnɪkˈspektɪd bʌt ˈveri əˈpriːʃiˌeɪtɪd wtf./
Đoạn rap đó không ai ngờ tới nhưng mà hay thật, điên luôn.
Tình huốngGiữa video bỗng có một đoạn rap chẳng ai đoán trước, mà lại hay. Bạn muốn khen kèm chút ngỡ ngàng. Bạn viết gì?
A completely unexpected rap appears in the middle of the video and it is genuinely good.
Người bản xứ dùng thế nào`wtf` đặt CUỐI câu là ngỡ ngàng pha thích thú, không phải chửi. Đặt đầu câu thì mới là bực. Vị trí quyết định sắc thái.B1 - 79
I am not okay after that transition.
/aɪ æm nɑːt ˌoʊˈkeɪ ˈæftər ðæt trænˈzɪʃən./
Cú chuyển cảnh đó làm tôi không ổn nổi.
Tình huốngNgười dựng chèn một cú chuyển cảnh bất ngờ làm bạn vừa buồn cười vừa choáng. Bạn muốn phản ứng. Bạn viết gì?
The editor inserts a transition so abrupt it leaves the viewer both laughing and stunned.
Người bản xứ dùng thế nào`I am not okay` trong comment KHÔNG phải kêu cứu — là lối đùa nghĩa "choáng quá". Cùng họ với `I'm dead`, `I'm deceased`.B1 - 80
Istg this channel gets weirder every single upload.
/Istg ðɪs ˈtʃænəl ɡets ˈwɪrdər ˈevəri ˈsɪŋɡəl ˈʌˌploʊd./
Thề luôn, kênh này mỗi lần đăng lại càng kỳ quặc hơn.
Tình huốngKênh ngày càng làm những nội dung lạ hơn, và bạn thấy vừa buồn cười vừa thích. Bạn muốn nói kèm một lời thề đùa. Bạn viết gì?
The channel keeps getting stranger with every upload and the viewer finds it delightful.
Người bản xứ dùng thế nào`istg` = I swear to God = thề luôn. Luôn đứng đầu câu, luôn viết thường. 31 lần trong comment, gần như không có trong phim.B1 - 81
I feel like there are no healthy boundaries in this family.
/aɪ fiːl laɪk ðer ɑːr noʊ ˈhelθi ˈbaʊndəriz ɪn ðɪs ˈfæməli./
Tôi thấy hình như nhà này chẳng có ranh giới gì lành mạnh cả.
Tình huốngXem xong bạn thấy các thành viên trong gia đình ở video đối xử với nhau rất kỳ, nhưng bạn không chắc và không muốn nói nặng. Bạn viết gì?
The family in the video treats each other in a way that seems unhealthy, though the viewer does not want to state it too harshly.
Người bản xứ dùng thế nào`I feel like…` là cách nêu nhận xét MẠNH mà vẫn chừa đường lùi — an toàn hơn `I think`. Rất hay được bấm thích. Sau nó là nguyên một mệnh đề.B1 - 82
I feel like she is trying to soft launch a break up.
/aɪ fiːl laɪk ʃiː ɪz ˈtraɪɪŋ tuː sɑːft lɔːntʃ ə breɪk ʌp./
Tôi thấy hình như cô ấy đang úp mở chuyện chia tay.
Tình huốngMột người trong video nói bóng gió về chuyện tình cảm theo kiểu chưa muốn công bố. Bạn muốn đoán ý đó ra mà vẫn giữ vẻ không chắc. Bạn viết gì?
Someone in the video hints at relationship trouble without announcing anything directly.
Người bản xứ dùng thế nào`soft launch` từ giới kinh doanh (ra mắt thăm dò), mạng dùng cho chuyện tình cảm: hé lộ từ từ. Đây là dạng từ mà phim không bao giờ dạy.B1 - 83
I feel like this is the calmest I have ever seen him.
/aɪ fiːl laɪk ðɪs ɪz ðə ˈkɑːməst aɪ hæv ˈevər siːn hɪm./
Tôi thấy đây chắc là lúc bình tĩnh nhất tôi từng thấy ở ổng.
Tình huốngMột người vốn hay ồn ào thì trong tập này lại rất điềm đạm. Bạn muốn nhận xét về điều đó. Bạn viết gì?
Someone usually loud appears unusually composed throughout this episode.
Người bản xứ dùng thế nào`the calmest I have ever seen him` = so sánh nhất rút gọn, bỏ `that`. Lối này rất hay gặp trong comment vì ngắn.B1 - 84
I feel like with every minute of this I got slightly dumber.
/aɪ fiːl laɪk wɪð ˈevəri ˈmɪnət ʌv ðɪs aɪ ɡɑːt ˈslaɪtli ˈdʌmər./
Tôi thấy cứ mỗi phút xem cái này là tôi lại ngu đi một chút.
Tình huốngVideo nói về một nội dung nhảm nhí, xem xong bạn muốn đùa là mình vừa mất não. Bạn viết gì?
The video covers something so silly that the viewer jokes it made them measurably less intelligent.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung nhưng dùng để ĐÙA chứ không nêu ý kiến. `with every minute of this` = cứ mỗi phút trôi qua.B1 - 85
As someone who worked in a kitchen, this is painfully accurate.
/æz ˈsʌmˌwʌn huː wɜːrkt ɪn ə ˈkɪtʃən, ðɪs ɪz ˈpeɪnfəli ˈækjərət./
Là người từng làm bếp, tôi thấy đúng đến mức đau lòng.
Tình huốngBạn từng làm nghề bếp, xem video kể khổ nghề bếp và thấy đúng y. Bạn muốn nói theo góc người trong nghề. Bạn viết gì?
The viewer once worked in a professional kitchen and finds the video uncomfortably true to life.
Người bản xứ dùng thế nào`As someone who + mệnh đề` = với tư cách một người đã… Nêu tư cách trước khiến nhận xét có sức nặng. Rất hay được bấm thích. `painfully accurate` = đúng tới mức khó chịu.B1 - 86
As someone who has never touched a car in my life, this was weirdly gripping.
/æz ˈsʌmˌwʌn huː hæz ˈnevər tʌtʃt ə kɑːr ɪn maɪ laɪf, ðɪs wɑːz ˈwɪrdli ˈɡrɪpɪŋ./
Là người chưa bao giờ đụng vào cái xe nào, tôi thấy cái này cuốn một cách lạ lùng.
Tình huốngVideo nói về một lĩnh vực bạn hoàn toàn không biết gì, vậy mà bạn xem hết say sưa. Bạn muốn khen theo góc người ngoài ngành. Bạn viết gì?
The video covers a field the viewer knows nothing about, yet they watched it all the way through.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung này mạnh nhất khi tư cách nêu ra NGƯỢC với nội dung video — người ngoài ngành khen thì lời khen nặng hơn. `weirdly + tính từ` là lối nhấn rất hợp comment.B1 - 87
As a teacher, the second half hit way too close to home.
/æz ə ˈtiːtʃər, ðə ˈsekənd hæf hɪt weɪ tuː kloʊs tuː hoʊm./
Là giáo viên, nửa sau video đúng vào chỗ đau của tôi quá.
Tình huốngBạn làm nghề giáo, và nửa sau video nói trúng vào chuyện nghề nghiệp của chính bạn. Bạn muốn nói ra điều đó. Bạn viết gì?
The viewer is a teacher and the second half of the video describes their own working life uncomfortably well.
Người bản xứ dùng thế nào`hit close to home` = chạm đúng chỗ đau, nói trúng hoàn cảnh của mình. `way too` = quá mức, mạnh hơn `too`.B1 - 88
As a girl, thank you for making this video just for us.
/æz ə ɡɜːrl, θæŋk juː fɔːr ˈmeɪkɪŋ ðɪs ˈvɪdioʊ dʒʌst fɔːr ʌs./
Là con gái, cảm ơn anh đã làm riêng cái video này cho tụi tôi.
Tình huốngNgười làm video cố ý nói thêm một đoạn dành riêng cho một nhóm khán giả mà bạn thuộc về. Bạn muốn cảm ơn theo góc đó. Bạn viết gì?
The creator deliberately addresses a specific group of viewers and the commenter belongs to that group.
Người bản xứ dùng thế nàoĐây là một trong số ít câu có `thank you` mà vẫn ăn like rất cao — vì có `As a…` đứng trước làm nó cụ thể. `thank you` trơ trọi thì gần như không ai bấm thích.A2 - 89
As someone who grew up with this, none of it felt strange until now.
/æz ˈsʌmˌwʌn huː ɡruː ʌp wɪð ðɪs, nʌn ʌv ɪt felt streɪndʒ ənˈtɪl naʊ./
Là người lớn lên với chuyện này, tôi chẳng thấy gì lạ cho tới tận bây giờ.
Tình huốngVideo chỉ ra một chuyện mà bạn đã quen từ bé, và giờ bạn mới nhận ra nó kỳ lạ. Bạn muốn nói ra điều đó. Bạn viết gì?
The video points out something the viewer grew up with and only now recognises as odd.
Người bản xứ dùng thế nào`until now` đặt cuối câu tạo cú lật. Dạng comment kể trải nghiệm riêng rồi lật lại ở cuối là dạng được trả lời nhiều nhất.B1 - 90
Ngl I came here to laugh and ended up learning something.
/Ngl aɪ keɪm hiːr tuː læf ənd ˈendəd ʌp ˈlɜːrnɪŋ ˈsʌmθɪŋ./
Thật lòng mà nói, tôi vào định cười thôi mà cuối cùng lại học được cái gì đó.
Tình huốngBạn bấm vào video chỉ để giải trí, không ngờ lại thu được kiến thức. Bạn muốn thú nhận thẳng thắn. Bạn viết gì?
The viewer clicked purely for entertainment and unexpectedly learned something.
Người bản xứ dùng thế nào`ngl` = not gonna lie = thật lòng mà nói. LUÔN đứng đầu câu. 596 lần trong comment, **0 lần** trong 12,88 triệu dòng phim — kho phim mù hoàn toàn.B1 - 91
Tbh I only clicked for the title and stayed for everything else.
/Tbh aɪ ˈoʊnli klɪkt fɔːr ðə ˈtaɪtəl ənd steɪd fɔːr ˈevriˌθɪŋ els./
Thật ra tôi bấm vào chỉ vì cái tiêu đề, rồi ngồi xem hết mọi thứ còn lại.
Tình huốngBạn bấm vào chỉ vì tiêu đề giật, nhưng rồi xem hết cả video. Bạn muốn thú nhận điều đó. Bạn viết gì?
The viewer clicked only because of a catchy title but watched the whole thing anyway.
Người bản xứ dùng thế nào`tbh` = to be honest. Gần nghĩa `ngl` nhưng `tbh` thiên về NÊU Ý KIẾN thật, `ngl` thiên về THÚ NHẬN. 472 lần, phim 0 lần.B1 - 92
Imo the first half was much stronger than the second.
/ˈaɪmoʊ ðə fɜːrst hæf wɑːz mʌtʃ ˈstrɔːŋər ðæn ðə ˈsekənd./
Theo tôi thì nửa đầu hay hơn hẳn nửa sau.
Tình huốngBạn thấy nửa đầu video hay hơn nửa sau, và muốn nói rõ đây chỉ là ý riêng. Bạn viết gì?
The viewer thinks the first half was better and wants to mark it clearly as personal opinion.
Người bản xứ dùng thế nào`imo` = in my opinion. Đặt đầu câu để báo trước đây là ý riêng, nhờ vậy nói thẳng mà không gây gổ. 216 lần, phim 4 lần.B1 - 93
Idk why but this is the only thing I want to watch right now.
/Idk waɪ bʌt ðɪs ɪz ðə ˈoʊnli θɪŋ aɪ wɑːnt tuː wɑːtʃ raɪt naʊ./
Không hiểu sao nhưng lúc này tôi chỉ muốn xem mỗi cái này.
Tình huốngBạn thấy bị cuốn vào video một cách không giải thích được. Bạn muốn nói ra cảm giác đó. Bạn viết gì?
The viewer is inexplicably drawn to this video above anything else.
Người bản xứ dùng thế nào`idk` = I don't know, chữ viết tắt hay gặp nhất trong bình luận. `Idk why but…` là khuôn mở câu rất thông dụng, không thật sự có ý không biết.A2 - 94
This is lowkey the best thing I have seen all week.
/ðɪs ɪz lowkey ðə best θɪŋ aɪ hæv siːn ɔːl wiːk./
Nói nhỏ thôi chứ cái này hay nhất tôi xem cả tuần.
Tình huốngVideo hay hơn hẳn bạn tưởng, nhưng bạn muốn khen nhẹ nhàng chứ không hô hào. Bạn viết gì?
The video is far better than expected but the viewer wants to praise it quietly rather than loudly.
Người bản xứ dùng thế nào`lowkey` = hạ âm lượng cho cả câu, nghĩa "nói nhỏ thôi nhưng mà". Ngược lại là `highkey`. 261 lần trong comment, **1 lần** trong toàn kho phim.B1 - 95
I am highkey obsessed with this format.
/aɪ æm highkey əbˈsest wɪð ðɪs ˈfɔːrˌmæt./
Tôi mê cái kiểu làm này không giấu được luôn.
Tình huốngBạn rất thích cách trình bày của loạt video này và không buồn giấu. Bạn muốn nói thẳng. Bạn viết gì?
The viewer loves the format of this series and makes no attempt to downplay it.
Người bản xứ dùng thế nào`highkey` ngược với `lowkey`: thừa nhận thẳng, không giấu. Ít gặp hơn nhiều (12 lần so với 261) — nên dạy sau `lowkey`.B1 - 96
Deadass thought this was going to be a joke for the first two minutes.
/Deadass θɔːt ðɪs wɑːz ˈɡoʊɪŋ tuː biː ə dʒoʊk fɔːr ðə fɜːrst tuː ˈmɪnəts./
Thật sự hai phút đầu tôi cứ tưởng cái này là đùa.
Tình huốngHai phút đầu video nghiêm túc nhưng bạn cứ ngỡ là dàn dựng đùa. Bạn muốn thú nhận điều đó. Bạn viết gì?
For the first two minutes the viewer genuinely believed the serious video was a joke.
Người bản xứ dùng thế nào`deadass` = thật sự, nghiêm túc đấy. Từ tiếng lóng vùng New York nay dùng khắp nơi. Chủ ngữ `I` bị lược hẳn — đúng lối comment.B1 - 97
Straight up one of the best things on this channel.
/streɪt ʌp wʌn ʌv ðə best θɪŋz ɑːn ðɪs ˈtʃænəl./
Nói thẳng luôn, đây là một trong những thứ hay nhất của kênh này.
Tình huốngBạn muốn khen mạnh, không rào đón gì cả. Bạn viết gì?
The viewer wants to give strong praise with no hedging at all.
Người bản xứ dùng thế nào`straight up` = nói thẳng, không rào. Ngược hoàn toàn với `lowkey`. Bỏ luôn chủ ngữ và động từ — câu chỉ còn cụm danh từ.B1 - 98
Hear me out, I think the second one was actually better.
/hiːr miː aʊt, aɪ θɪŋk ðə ˈsekənd wʌn wɑːz ˈækˌtʃuːəli ˈbetər./
Nghe tôi nói đã, tôi thấy cái thứ hai mới thật sự hay hơn.
Tình huốngCả phần bình luận đều khen cái thứ nhất, riêng bạn thấy cái thứ hai hay hơn. Bạn muốn nói ngược mà không gây gổ. Bạn viết gì?
Everyone in the comments prefers the first one, but this viewer disagrees and wants to say so peacefully.
Người bản xứ dùng thế nào`Hear me out` = khoan, nghe tôi nói đã. Báo trước rằng sắp nói ngược số đông, nhờ vậy người đọc không phản ứng ngay. 52 lần.B1 - 99
Unpopular opinion: the shorter version was better.
/ˌʌnˈpɑːpjələr əˈpɪnjən: ðə ˈʃɔːrtər ˈvɜːrʒən wɑːz ˈbetər./
Ý kiến chắc ít ai đồng tình: bản ngắn hay hơn.
Tình huốngBạn có một ý kiến mà bạn biết đa số sẽ không thích. Bạn muốn nói ra nhưng báo trước. Bạn viết gì?
The viewer holds an opinion they know most people will disagree with and wants to flag it first.
Người bản xứ dùng thế nàoLuôn có dấu hai chấm sau `Unpopular opinion`. Đây là cách xin phép nói ngược đã thành khuôn cố định của mạng.B1 - 100
My unpopular opinion is that cats are not easier, they are just easier to neglect.
/maɪ ˌʌnˈpɑːpjələr əˈpɪnjən ɪz ðæt kæts ɑːr nɑːt ˈiːziər, ðeɪ ɑːr dʒʌst ˈiːziər tuː nəˈɡlekt./
Ý kiến ngược dòng của tôi: mèo không dễ nuôi hơn, chỉ là dễ bỏ bê hơn thôi.
Tình huốngVideo nói nuôi mèo nhàn hơn nuôi chó. Bạn không đồng ý và muốn nêu lý do sắc sảo của mình. Bạn viết gì?
The video claims cats are lower maintenance than dogs, and the viewer disagrees with a sharper explanation.
Người bản xứ dùng thế nàoCấu trúc `not X, just Y` = không phải X đâu, chỉ là Y thôi. Đây là nhịp lập luận ăn like nhất khi phản đối: không phủ nhận suông mà đưa ra cách hiểu khác.B1
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Các bộ câu tiếng Anh khác, trong đó có câu thoại phim và câu trong tin tức, nằm ở trang bộ câu tiếng Anh.