Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Câu bình luận YouTube tiếng Anh
Tiếng Anh
Bình luận YouTube

Câu bình luận YouTube tiếng Anh

Cách người bản xứ khen, trêu đùa và nêu ý kiến dưới video YouTube. Soạn từ 323.301 bình luận thật của 47 kênh, đối chứng với 12,88 triệu dòng phụ đề phim.

1000 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 101

    I don't think that is what he meant, but I get why it came across that way.

    /aɪ doʊnt θɪŋk ðæt ɪz wʌt hiː ment, bʌt aɪ ɡet waɪ ɪt keɪm əˈkrɔːs ðæt weɪ./

    Tôi không nghĩ ý ổng là vậy, nhưng tôi hiểu vì sao nghe ra lại thành thế.

    Tình huống

    Nhiều người trong phần bình luận hiểu sai ý một câu nói. Bạn muốn đính chính mà vẫn nhẹ nhàng với họ. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`come across as` = nghe ra thành, gây ấn tượng là. Công thức `phản đối + nhưng tôi hiểu vì sao` là cách nói ngược an toàn nhất.
    B1
  2. 102

    Idk if this is just me but the audio felt off in the second half.

    /Idk ɪf ðɪs ɪz dʒʌst miː bʌt ðə ˈɑːdiˌoʊ felt ɔːf ɪn ðə ˈsekənd hæf./

    Không biết có mỗi tôi thấy vậy không, nhưng nửa sau tiếng nghe cứ sai sai.

    Tình huống

    Bạn thấy phần tiếng của video có vấn đề nhưng không chắc là lỗi video hay lỗi máy mình. Bạn muốn nêu ra thật nhẹ. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`is it just me` / `idk if this is just me` = cách góp ý nhẹ nhất có thể, mở đường cho người khác xác nhận. `felt off` = nghe sai sai, không ổn.
    B1
  3. 103

    Not to be that person but the numbers here are a bit off.

    /nɑːt tuː biː ðæt ˈpɜːrsən bʌt ðə ˈnʌmbərz hiːr ɑːr ə bɪt ɔːf./

    Không muốn làm cái người khó chịu đó đâu, nhưng mấy con số ở đây hơi lệch.

    Tình huống

    Bạn phát hiện một con số sai trong video. Bạn muốn chỉ ra mà không ra vẻ ta đây bắt bẻ. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`that person` = cái kiểu người khó chịu hay bắt bẻ. Khung này xin lỗi trước rồi mới nói, rất hợp khi đính chính.
    B1
  4. 104

    Genuinely asking, is there a longer version of this somewhere?

    /ˈdʒenjəwənli ˈæskɪŋ, ɪz ðer ə ˈlɔːŋɡər ˈvɜːrʒən ʌv ðɪs ˈsʌmˌwer?/

    Hỏi thật đấy, có bản dài hơn của cái này ở đâu không?

    Tình huống

    Bạn muốn hỏi một câu mà sợ người ta tưởng mình mỉa. Bạn muốn nói rõ là hỏi thật. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`genuinely` (1.617 lần) là từ nhấn mạnh phổ biến nhất trong comment, hơn hẳn `really`. `Genuinely asking` là cách báo trước "tôi không mỉa" — rất cần vì mỉa nhiều quá nên dễ bị hiểu nhầm.
    B1
  5. 105

    Scrolled down hoping someone said this.

    /Scrolled daʊn ˈhoʊpɪŋ ˈsʌmˌwʌn sed ðɪs./

    Tôi kéo xuống là để tìm xem có ai nói câu này chưa.

    Tình huống

    Bạn đọc được một bình luận nói đúng ý mình. Bạn muốn hưởng ứng theo. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐây là lối trả lời một comment khác, không phải nói với video. Phần bình luận có mạch hội thoại riêng — đó là lý do nên có bộ thứ hai dạy đọc cả luồng.
    B1
  6. 106

    Finally someone said it.

    /ˈfaɪnəli ˈsʌmˌwʌn sed ɪt./

    Cuối cùng cũng có người nói ra.

    Tình huống

    Ai đó nói thẳng một điều mà lâu nay ai cũng nghĩ nhưng không ai nói. Bạn muốn hưởng ứng thật ngắn. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBốn từ, dưới mức trung vị 12 từ, mà vẫn là một trong những comment được like nhiều nhất. Ngắn KHÔNG phải là yếu.
    A2
  7. 107

    This is exactly what I was going to say.

    /ðɪs ɪz ɪɡˈzæktli wʌt aɪ wɑːz ˈɡoʊɪŋ tuː seɪ./

    Đây đúng là điều tôi định nói.

    Tình huống

    Bạn đọc một bình luận viết đúng hệt điều bạn đang định viết. Bạn muốn hưởng ứng. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThì `was going to` = định làm mà chưa kịp. Đây là một trong những câu trả lời phổ biến nhất trong luồng bình luận.
    A2
  8. 108

    Adding to this, the same thing happened in the last episode.

    /ˈædɪŋ tuː ðɪs, ðə seɪm θɪŋ ˈhæpənd ɪn ðə læst ˈepəˌsoʊd./

    Nói thêm ý này, tập trước cũng xảy ra y hệt.

    Tình huống

    Bạn muốn bổ sung thông tin cho một bình luận của người khác chứ không phản đối. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`Adding to this` = xin bổ sung thêm. Cách vào chuyện lịch sự nhất khi trả lời trong luồng, tránh bị hiểu là tranh cãi.
    B1
  9. 109

    The way nobody is talking about the sound design.

    /ðə weɪ ˈnoʊˌbɑːˌdiː ɪz ˈtɔːkɪŋ əˈbaʊt ðə saʊnd dɪˈzaɪn./

    Lạ ghê, chẳng ai nhắc gì tới phần âm thanh cả.

    Tình huống

    Bạn thấy một điểm rất hay trong video mà cả phần bình luận không ai nhắc đến. Bạn muốn nêu ra. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGhép hai khung: `The way` + `nobody is talking about`. Đây là dạng comment rất dễ lên đầu vì nó cho người khác một góc nhìn mới.
    B1
  10. 110

    Can we take a second to appreciate how clean the transitions are.

    /kæn wiː teɪk ə ˈsekənd tuː əˈpriːʃiˌeɪt haʊ kliːn ðə trænˈzɪʃənz ɑːr./

    Cho tôi xin một giây để khen mấy cú chuyển cảnh mượt thế này.

    Tình huống

    Bạn muốn kêu gọi mọi người chú ý tới một điểm hay mà ai cũng lướt qua. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`Can we take a second to appreciate X` là khuôn cố định để kêu gọi cả phần bình luận cùng khen một chi tiết. Không có dấu hỏi dù là câu hỏi.
    B1
  11. 111

    I did not expect to feel anything today and yet here we are.

    /aɪ dɪd nɑːt ɪkˈspekt tuː fiːl ˈeniˌθɪŋ təˈdeɪ ənd jet hiːr wiː ɑːr./

    Hôm nay tôi đâu có định xúc động gì, vậy mà giờ thành ra thế này.

    Tình huống

    Video bất ngờ chạm vào cảm xúc của bạn trong khi bạn chỉ định xem cho vui. Bạn muốn nói ra điều đó. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`and yet here we are` = vậy mà rốt cuộc lại thành ra thế này. Cụm chốt câu rất hay dùng khi mọi chuyện đi ngược dự tính.
    B1
  12. 112

    This one is so refreshing after the last one.

    /ðɪs wʌn ɪz soʊ rɪˈfreʃɪŋ ˈæftər ðə læst wʌn./

    Tập này xem xong thấy nhẹ cả người so với tập trước.

    Tình huống

    Tập trước nặng nề, tập này nhẹ nhõm hơn hẳn. Bạn muốn nói ra cảm giác đó. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`refreshing` = làm dễ chịu, nhẹ nhõm, không liên quan đồ uống. Comment hay so tập này với tập trước — dạng nhận xét có sức nặng vì chứng tỏ người viết theo dõi lâu.
    B1
  13. 113

    Thank you for exposing this, they changed the rules after your video.

    /θæŋk juː fɔːr ɪkˈspoʊzɪŋ ðɪs, ðeɪ tʃeɪndʒd ðə ruːlz ˈæftər jɔːr ˈvɪdioʊ./

    Cảm ơn anh đã phanh phui vụ này, sau video của anh họ đổi luật rồi.

    Tình huống

    Sau khi video được đăng, một công ty đã thật sự thay đổi cách làm. Bạn muốn cảm ơn kèm bằng chứng cụ thể. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`thank you` trơ trọi thì gần như không ai bấm thích, nhưng `thank you for + việc cụ thể + kết quả thật` thì rất cao. Khác biệt vẫn là CỤ THỂ hay không.
    B1
  14. 114

    I have watched this three times and I still catch new things.

    /aɪ hæv wɑːtʃt ðɪs θriː taɪmz ənd aɪ stɪl kætʃ nuː θɪŋz./

    Tôi xem cái này ba lần rồi mà lần nào cũng phát hiện thêm chi tiết mới.

    Tình huống

    Video có nhiều chi tiết ẩn đến mức xem lại vẫn thấy thứ mới. Bạn muốn khen theo cách đó. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`catch` ở đây = để ý ra, bắt được chi tiết. Nói số lần xem lại là cách khen có bằng chứng, mạnh hơn mọi tính từ.
    B1
  15. 115

    Rewatching this in a completely different mood and it hits differently.

    /riˈwɑːtʃɪŋ ðɪs ɪn ə kəmˈpliːtli ˈdɪfərənt muːd ənd ɪt hɪts ˈdɪfrəntli./

    Xem lại cái này lúc tâm trạng khác hẳn, cảm giác cũng khác hẳn.

    Tình huống

    Bạn xem lại một video cũ vào lúc tâm trạng đã đổi, và thấy nó khác hẳn lần đầu. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`hits different` = cảm giác khác hẳn, thường là hay hơn. KHÔNG có `ly` ở dạng gốc (`hits different`), nhưng cả hai dạng đều gặp. Trong 12,88 triệu dòng phim: **0 lần**.
    B1
  16. 116

    The first half was great but the ending was kind of mid.

    /ðə fɜːrst hæf wɑːz ɡreɪt bʌt ðə ˈendɪŋ wɑːz kaɪnd ʌv mɪd./

    Nửa đầu hay mà đoạn kết thì làng nhàng.

    Tình huống

    Bạn thấy nửa đầu video hay nhưng đoạn kết chỉ ở mức tầm thường. Bạn muốn nói ra mà không quá nặng lời. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG phải "ở giữa" hay "cỡ trung". `mid` = làng nhàng, không hay, chê nhẹ. Trong phim 1.057 lần đều là `mid-thirties`, `midnight`, `middle` — nghĩa hoàn toàn khác.
    B1
  17. 117

    That take is actually based and I did not expect to agree.

    /ðæt teɪk ɪz ˈækˌtʃuːəli beɪst ənd aɪ dɪd nɑːt ɪkˈspekt tuː əˈɡriː./

    Cái quan điểm đó chất thật, tôi không ngờ mình lại đồng ý.

    Tình huống

    Ai đó trong video nêu một quan điểm thẳng thắn, dám nói ngược đám đông, và bạn thấy đúng. Bạn muốn khen quan điểm đó. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG phải "dựa trên". `based` đứng một mình = dám nói thẳng điều mình tin, bất chấp số đông, và người nói khen điều đó. Trong phim 3.938 lần đều là `based on`.
    B1
  18. 118

    That excuse is cap and everyone in the room knew it.

    /ðæt ɪkˈskjuːs ɪz kæp ənd ˈevriˌwʌn ɪn ðə ruːm nuː ɪt./

    Cái cớ đó là xạo, cả phòng đều biết thừa.

    Tình huống

    Một người trong video đưa ra lời biện minh mà rõ ràng là bịa. Bạn muốn nói thẳng là họ nói dối. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG phải "cái mũ". `cap` = lời nói dối, `no cap` = thật đấy không đùa. Trong phim 1.747 lần đều là mũ hoặc `capable`. Đây là mục dễ hiểu sai nhất khối.
    B1
  19. 119

    No cap this is the best thing they have put out this year.

    /noʊ kæp ðɪs ɪz ðə best θɪŋ ðeɪ hæv pʊt aʊt ðɪs jɪr./

    Thật đấy không đùa, đây là thứ hay nhất họ làm ra năm nay.

    Tình huống

    Bạn muốn khen mạnh và nhấn mạnh rằng bạn không hề nói quá. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`no cap` = không xạo đâu, thật đấy. Luôn đứng đầu câu. Cùng cặp với `cap` ở câu trên — học một lượt cả hai.
    B1
  20. 120

    Bet, I am watching the whole series tonight.

    /bet, aɪ æm ˈwɑːtʃɪŋ ðə hoʊl ˈsɪriz təˈnaɪt./

    Được, tối nay tôi cày hết cả loạt luôn.

    Tình huống

    Người làm video thách người xem coi hết loạt trong một đêm. Bạn muốn đáp lại kiểu nhận lời thách. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG phải "cá cược". `Bet` đứng một mình đầu câu = được, ok, chơi luôn. Trong phim 8.895 lần đều là cá cược thật — đây là ví dụ rõ nhất của cùng chữ khác nghĩa.
    B1
  21. 121

    That was a valid reaction honestly.

    /ðæt wɑːz ə ˈvælɪd riˈækʃən ˈɑːnəstli./

    Phản ứng như vậy là chính đáng thật đấy.

    Tình huống

    Ai đó trong video phản ứng gay gắt và bị chê là quá đà, nhưng bạn thấy họ có lý. Bạn muốn bênh. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`valid` trong comment = chính đáng, có lý, hiểu được — dùng cho CẢM XÚC của người khác. Không phải "hợp lệ" như trong giấy tờ.
    B1
  22. 122

    This whole segment goes so hard for a cooking video.

    /ðɪs hoʊl ˈseɡmənt ɡoʊz soʊ hɑːrd fɔːr ə ˈkʊkɪŋ ˈvɪdioʊ./

    Cả đoạn này chất quá đáng so với một video nấu ăn.

    Tình huống

    Một đoạn trong video nấu ăn được làm hoành tráng quá mức. Bạn muốn khen theo kiểu trêu. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG phải "đi mạnh". `goes hard` = chất, mạnh, đỉnh. So sánh ngược (`for a cooking video`) làm lời khen thành đùa.
    B1
  23. 123

    That beat slaps and I need to know what it is.

    /ðæt biːt slæps ənd aɪ niːd tuː noʊ wʌt ɪt ɪz./

    Cái nhạc nền đó đỉnh quá, tôi phải biết bài gì mới được.

    Tình huống

    Nhạc nền trong video hay đến mức bạn muốn tìm bằng được tên bài. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG phải "tát". `slaps` dùng cho nhạc = nghe đã tai, đỉnh. Luôn ở dạng số ít có `s`, chủ ngữ là bài nhạc chứ không phải người.
    B1
  24. 124

    He is goated at explaining things nobody asked about.

    /hiː ɪz goated æt ɪkˈspleɪnɪŋ θɪŋz ˈnoʊˌbɑːˌdiː æskt əˈbaʊt./

    Ổng đúng là trùm giải thích mấy thứ chẳng ai hỏi.

    Tình huống

    Người dẫn có tài giải thích cặn kẽ những chuyện không ai quan tâm. Bạn muốn khen đùa. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`goated` từ `GOAT` = greatest of all time, giỏi nhất. KHÔNG liên quan con dê. 145 lần trong comment, 1 lần trong toàn kho phim.
    B1
  25. 125

    The tea in this comment section is better than the video.

    /ðə tiː ɪn ðɪs ˈkɑːment ˈsekʃən ɪz ˈbetər ðæn ðə ˈvɪdioʊ./

    Chuyện hậu trường dưới phần bình luận còn hay hơn cả video.

    Tình huống

    Phần bình luận đang bàn tán chuyện nội bộ còn hấp dẫn hơn nội dung video. Bạn muốn nói ra điều đó. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG phải "trà". `tea` = chuyện hậu trường, chuyện nội bộ đang được bàn tán. `spill the tea` = kể ra đi. Trong phim 3.851 lần đều là trà thật.
    B1
  26. 126

    The shade in that one sentence was incredible.

    /ðə ʃeɪd ɪn ðæt wʌn ˈsentəns wɑːz ˌɪnˈkredəbəl./

    Đúng một câu đó thôi mà xỏ xiên kinh khủng.

    Tình huống

    Một người trong video nói một câu tưởng bình thường nhưng thật ra đang đá xoáy người khác. Bạn muốn khen cú đá xoáy đó. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG phải "bóng râm". `shade` = lời đá xoáy, chê khéo không nói thẳng. `throw shade at someone` = đá xoáy ai đó.
    B1
  27. 127

    People in the replies are so salty about this.

    /ˈpiːpəl ɪn ðə rɪˈplaɪz ɑːr soʊ ˈsɔːlti əˈbaʊt ðɪs./

    Mấy người dưới phần trả lời cay cú chuyện này ghê.

    Tình huống

    Nhiều người phản ứng gay gắt trong phần trả lời chỉ vì một chuyện nhỏ. Bạn muốn nhận xét về thái độ đó. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG phải "mặn". `salty` = cay cú, tự ái, khó chịu vì thua thiệt. Nói về người, không nói về đồ ăn.
    B1
  28. 128

    I have been a stan since the very first upload.

    /aɪ hæv bɪn ə stæn sɪns ðə ˈveri fɜːrst ˈʌˌploʊd./

    Tôi hâm mộ cuồng nhiệt từ cái video đầu tiên luôn.

    Tình huống

    Bạn theo dõi kênh từ ngày đầu và muốn nói rõ mình là fan lâu năm. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG phải tên người. `stan` = fan cuồng, vừa là danh từ vừa là động từ (`I stan`). Trong phim 1.671 lần thì phần lớn là `stand` hoặc tên riêng.
    B1
  29. 129

    Something about that answer was sus.

    /ˈsʌmθɪŋ əˈbaʊt ðæt ˈænsər wɑːz sʌs./

    Câu trả lời đó nghe có gì đó mờ ám.

    Tình huống

    Một người trong video trả lời vòng vo khiến bạn nghi ngờ. Bạn muốn nói ra sự nghi đó. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`sus` rút từ `suspicious` = đáng ngờ, mờ ám. Rất thông dụng sau khi lan từ một trò chơi. 53 lần.
    B1
  30. 130

    That is a red flag and they just laughed it off.

    /ðæt ɪz ə red flæɡ ənd ðeɪ dʒʌst læft ɪt ɔːf./

    Đó là dấu hiệu báo động mà họ chỉ cười xòa cho qua.

    Tình huống

    Trong video có người kể một chuyện đáng lo về bạn đời của mình nhưng cả nhóm chỉ cười. Bạn muốn chỉ ra đó là dấu hiệu xấu. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`red flag` = dấu hiệu báo động trong quan hệ tình cảm. Ngược lại là `green flag` (13 lần) = dấu hiệu tốt. `laugh it off` = cười xòa cho qua.
    B1
  31. 131

    That one line gave me the ick instantly.

    /ðæt wʌn laɪn ɡeɪv miː ðə ick ˈɪnstəntli./

    Đúng câu đó thôi là tôi mất cảm tình ngay lập tức.

    Tình huống

    Một người trong video nói một câu khiến bạn mất hết thiện cảm với họ ngay. Bạn muốn nói ra điều đó. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`the ick` = cảm giác mất hết cảm tình đột ngột với ai đó, thường vì một chi tiết nhỏ. Danh từ, luôn có `the`.
    B1
  32. 132

    That moment lives rent free in my head.

    /ðæt ˈmoʊmənt lɪvz rent friː ɪn maɪ hed./

    Cái khoảnh khắc đó cứ lởn vởn trong đầu tôi mãi không thôi.

    Tình huống

    Một cảnh trong video ám ảnh bạn, cứ nghĩ đi nghĩ lại suốt nhiều ngày. Bạn muốn nói ra điều đó. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG phải chuyện thuê nhà. `live rent free in my head` = chiếm chỗ trong đầu mà không phải trả tiền, tức là nghĩ mãi không dứt.
    B1
  33. 133

    He has main character energy in every single shot.

    /hiː hæz meɪn ˈkerɪktər ˈenərdʒi ɪn ˈevəri ˈsɪŋɡəl ʃɑːt./

    Khung hình nào ổng cũng ra dáng nhân vật chính.

    Tình huống

    Một người trong video luôn thu hút ống kính và ra dáng nhân vật trung tâm. Bạn muốn khen điều đó. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`main character energy` = khí chất nhân vật chính. `X energy` là khuôn cực kỳ sinh sản: gắn bất cứ danh từ nào trước `energy` là ra một nhận xét mới.
    B1
  34. 134

    The rizz on that man is unreal.

    /ðə rizz ɑːn ðæt mæn ɪz ənˈriːl./

    Cái tài tán tỉnh của ông đó thì thôi rồi.

    Tình huống

    Một người trong video tán tỉnh rất có duyên. Bạn muốn khen khả năng đó. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`rizz` rút từ `charisma` = duyên tán tỉnh. Rất mới, 102 lần nhưng chỉ ở 27 video / 11 kênh — tập trung ở mảng game, chưa phổ khắp.
    B1
  35. 135

    The way he simps for his own dog is adorable.

    /ðə weɪ hiː simps fɔːr hɪz oʊn dɔːɡ ɪz əˈdɔːrəbəl./

    Cái kiểu ổng cưng chiều con chó của mình dễ thương ghê.

    Tình huống

    Người dẫn cưng chiều con chó của mình quá mức trong suốt video. Bạn muốn trêu một cách trìu mến. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`simp for X` = cưng chiều, mê mẩn X quá mức. Nghĩa gốc mang tính chê nhưng nay dùng trêu vui là chính.
    B1
  36. 136

    Everyone else in that room was an npc.

    /ˈevriˌwʌn els ɪn ðæt ruːm wɑːz æn npc./

    Mọi người còn lại trong phòng đó cứ như người máy nền.

    Tình huống

    Trong video chỉ một người có phản ứng thật, những người còn lại đứng im như không có hồn. Bạn muốn trêu về điều đó. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`npc` từ trò chơi = nhân vật nền do máy điều khiển, không có ý chí riêng. Dùng để trêu người thụ động, không có phản ứng.
    B1
  37. 137

    This is character development and I am here for it.

    /ðɪs ɪz ˈkerɪktər dɪˈveləpmənt ənd aɪ æm hiːr fɔːr ɪt./

    Đây đúng là lột xác, và tôi ủng hộ hết mình.

    Tình huống

    Một người trong loạt video thay đổi rõ rệt theo hướng tốt hơn so với các tập trước. Bạn muốn khen sự thay đổi đó. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`character development` mượn từ văn học, dùng cho người thật = trưởng thành, thay đổi. `I am here for it` = tôi ủng hộ, tôi thích cái này.
    B1
  38. 138

    Telling people to touch grass while posting this is wild.

    /ˈtelɪŋ ˈpiːpəl tuː tʌtʃ ɡræs waɪl ˈpoʊstɪŋ ðɪs ɪz waɪld./

    Bảo người ta ra ngoài hít thở đi trong khi chính mình đăng cái này thì hài thật.

    Tình huống

    Ai đó chê người khác nghiện mạng trong khi chính họ cũng vậy. Bạn muốn chỉ ra sự mâu thuẫn đó. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`touch grass` = ra ngoài đi, đừng ở trên mạng nữa. Câu bảo ai đó rời mạng mà ra với đời thật.
    B1
  39. 139

    This is the most chronically online sentence I have read today.

    /ðɪs ɪz ðə moʊst ˈkrɑːnɪkəli ˈɔːnˌlaɪn ˈsentəns aɪ hæv red təˈdeɪ./

    Đây là câu nghiện mạng nhất tôi đọc được hôm nay.

    Tình huống

    Bạn đọc một bình luận chỉ người sống trên mạng quá lâu mới viết được. Bạn muốn trêu về điều đó. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`chronically online` = nghiện mạng kinh niên, dùng mạng nhiều tới mức mất liên hệ với đời thật. 34 lần, **0 lần** trong kho phim.
    B1
  40. 140

    People are going to ratio this comment and I deserve it.

    /ˈpiːpəl ɑːr ˈɡoʊɪŋ tuː ˈreɪʃiˌoʊ ðɪs ˈkɑːment ənd aɪ dɪˈzɜːrv ɪt./

    Kiểu gì cái bình luận này cũng bị dập cho tơi bời, mà tôi đáng bị vậy.

    Tình huống

    Bạn vừa viết một ý kiến mà bạn biết sẽ bị phản đối dữ dội. Bạn muốn tự nhận trước. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`ratio` = khi phần trả lời phản đối được nhiều like hơn cả bình luận gốc. Vừa là danh từ vừa là động từ.
    B1
  41. 141

    The replies telling everyone to cope are not helping.

    /ðə rɪˈplaɪz ˈtelɪŋ ˈevriˌwʌn tuː koʊp ɑːr nɑːt ˈhelpɪŋ./

    Mấy câu trả lời bảo người ta chấp nhận đi chẳng giúp được gì.

    Tình huống

    Trong phần trả lời có người bảo những ai không hài lòng hãy chấp nhận đi. Bạn muốn nhận xét về thái độ đó. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`cope` trong tranh cãi mạng = chấp nhận đi, chịu đi. Mang ý khiêu khích, khác hẳn nghĩa trung tính "đối phó" trong sách.
    B1
  42. 142

    That is a skill issue and I say that with love.

    /ðæt ɪz ə skɪl ˈɪʃu ənd aɪ seɪ ðæt wɪð lʌv./

    Cái đó là do tay nghề kém thôi, mà tôi nói với tình thương đấy.

    Tình huống

    Ai đó trong video đổ lỗi cho công cụ trong khi vấn đề nằm ở chính họ. Bạn muốn trêu nhẹ. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`skill issue` = lỗi do tay nghề chứ không phải do hoàn cảnh. Gốc từ giới game. `I say that with love` là câu làm dịu, rất hay đi kèm sau một lời trêu.
    B1
  43. 143

    We need to normalize admitting you have no idea what you are doing.

    /wiː niːd tuː ˈnɔːrməˌlaɪz ædˈmɪtɪŋ juː hæv noʊ aɪˈdiːə wʌt juː ɑːr ˈduːɪŋ./

    Nên coi chuyện thừa nhận mình chẳng biết đang làm gì là bình thường đi.

    Tình huống

    Người trong video thẳng thắn nhận là mình không biết gì về việc đang làm. Bạn thấy điều đó đáng quý và muốn cổ vũ. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`normalize X` = làm cho X thành chuyện bình thường, đừng coi là lạ. Khuôn kêu gọi rất thông dụng, luôn đi với `we need to`.
    B1
  44. 144

    Do not gatekeep the recipe, some of us are trying to eat.

    /duː nɑːt gatekeep ðə ˈresəpi, sʌm ʌv ʌs ɑːr ˈtraɪɪŋ tuː iːt./

    Đừng giấu nghề công thức chứ, có người còn muốn ăn nữa mà.

    Tình huống

    Người làm video nhắc đến một công thức nhưng không chịu nói rõ. Bạn muốn đòi một cách vui vẻ. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`gatekeep` = giữ khư khư không cho người khác tiếp cận, giấu nghề. `some of us are trying to X` là lối đòi hỏi kiểu đùa.
    B1
  45. 145

    It is the confidence for me.

    /ɪt ɪz ðə ˈkɑːnfədəns fɔːr miː./

    Cái làm tôi chịu nhất là sự tự tin của ổng.

    Tình huống

    Trong video có nhiều chi tiết buồn cười, nhưng bạn muốn chỉ ra đúng một thứ nổi bật nhất với bạn. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG KHÓ NHẤT CỦA BỘ NÀY. `It is the X for me` = cái làm tôi chú ý / chịu nhất là X. Chuỗi `for me` xuất hiện 31.193 lần trong phim với nghĩa đen "đối với tôi", nên không cách nào đoán ra — phải học thuộc nguyên khuôn.
    B1
  46. 146

    Not the sponsor segment right after that sentence.

    /nɑːt ðə ˈspɑːnsər ˈseɡmənt raɪt ˈæftər ðæt ˈsentəns./

    Trời ơi lại còn chèn quảng cáo ngay sau câu đó nữa chứ.

    Tình huống

    Người dựng chèn đoạn quảng cáo vào đúng lúc không thể vô duyên hơn. Bạn muốn kêu lên một cách buồn cười. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG phải phủ định. `Not the X` = trời ơi lại còn X nữa, kêu lên vì buồn cười hoặc bất ngờ. Trong phim 16.835 lần đều là phủ định thật — cùng chữ khác nghĩa rõ nhất.
    B1
  47. 147

    It is giving first day at a new job.

    /ɪt ɪz ˈɡɪvɪŋ fɜːrst deɪ æt ə nuː dʒɑːb./

    Trông cứ như ngày đầu đi làm ở chỗ mới ấy.

    Tình huống

    Một người trong video trông lóng ngóng và cố gắng quá mức, gợi cho bạn nhớ cảnh ngày đầu đi làm. Bạn muốn mô tả đúng cảm giác đó. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG phải "nó đang cho". `It is giving X` = trông cứ như X, toát ra cái vẻ X. Sau `giving` là một cảnh hoặc một kiểu người, không cần mạo từ. Trong phim 54 lần đều nghĩa đen.
    B1
  48. 148

    She ate that and left no crumbs.

    /ʃiː eɪt ðæt ənd left noʊ krʌmz./

    Cô ấy làm quá đỉnh, không chê được một điểm nào.

    Tình huống

    Một người trong video trình diễn xuất sắc từ đầu đến cuối. Bạn muốn khen thật mạnh theo lối tiếng lóng. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG phải chuyện ăn uống. `ate` = làm cực đỉnh, `left no crumbs` = không sót mẩu nào, tức là hoàn hảo tuyệt đối. Trong phim `ate that` 3.096 lần đều là ăn thật.
    B1
  49. 149

    The lore behind that one prop is deeper than the video.

    /ðə lɔːr bɪˈhaɪnd ðæt wʌn prɑːp ɪz ˈdiːpər ðæn ðə ˈvɪdioʊ./

    Cái tích đằng sau đúng một món đạo cụ đó còn sâu hơn cả video.

    Tình huống

    Một món đồ nhỏ trong video có cả một câu chuyện dài phía sau mà người xem lâu năm mới biết. Bạn muốn nhắc tới điều đó. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`lore` = kho chuyện nền, tích cũ. Mượn từ game và truyện, nay dùng cho cả chuyện đời thật của một kênh. 49 lần.
    B1
  50. 150

    That part lives in my head at three in the morning.

    /ðæt pɑːrt lɪvz ɪn maɪ hed æt θriː ɪn ðə ˈmɔːrnɪŋ./

    Cái đoạn đó cứ hiện lên trong đầu tôi lúc ba giờ sáng.

    Tình huống

    Một đoạn trong video cứ hiện về trong đầu bạn vào những lúc không ngờ. Bạn muốn nói ra điều đó. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`that part` = đoạn đó, chỗ đó trong video — từ vựng riêng của comment để trỏ một khoảnh khắc mà không cần nói mốc thời gian.
    B1
  51. 151

    I was not ready for that ending 😭

    /aɪ wɑːz nɑːt ˈredi fɔːr ðæt ˈendɪŋ 😭/

    Tôi không chuẩn bị tinh thần nổi cho cái kết đó 😭

    Tình huống

    Đoạn kết video quá buồn cười khiến bạn bật cười không kìm được. Bạn muốn viết kèm biểu tượng cảm xúc cho đúng kiểu. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBẪY LỚN NHẤT. 😭 trong comment là CƯỜI CHẢY NƯỚC MẮT, không phải khóc buồn. Đứng thứ ba về tần suất (16.229 lần). Muốn diễn tả buồn thật thì dùng 😢 (2.176 lần) hoặc 🥺.
    A2
  52. 152

    He really said that with his whole chest 💀

    /hiː ˈrɪli sed ðæt wɪð hɪz hoʊl tʃest 💀/

    Ổng nói câu đó bằng cả lồng ngực luôn 💀

    Tình huống

    Một người trong video nói một câu rất tự tin mà cũng rất sai. Bạn muốn trêu kèm biểu tượng. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào💀 KHÔNG phải chết chóc hay doạ dẫm. Nó là "cười chết mất" pha chút ngượng thay. 3.898 lần. `with his whole chest` = nói to rõ đầy tự tin, thường dùng khi chuyện đó đáng lẽ nên ngượng.
    B1
  53. 153

    The edit at the end 😭😭😭

    /ðə ˈedət æt ðə end 😭😭😭/

    Cú dựng ở đoạn cuối 😭😭😭

    Tình huống

    Bạn muốn phản ứng thật ngắn với một chi tiết buồn cười, ngắn tới mức không cần cả động từ. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCả câu chỉ có một cụm danh từ rồi emoji — KHÔNG có động từ, và đó là đúng. Lặp emoji ba lần là tăng cường độ, không phải lỗi gõ.
    A1
  54. 154

    This part 🔥 no notes

    /ðɪs pɑːrt 🔥 noʊ noʊts/

    Đoạn này đỉnh 🔥 không có gì để chê

    Tình huống

    Một đoạn trong video làm quá hay và bạn muốn khen thật gọn. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào🔥 = đỉnh, cháy, chất — luôn là khen, không bao giờ là lửa thật. 2.579 lần. Ghép được với mọi cụm danh từ.
    A2
  55. 155

    Sir this is a cooking channel 😭

    /sɜːr ðɪs ɪz ə ˈkʊkɪŋ ˈtʃænəl 😭/

    Thưa anh, đây là kênh dạy nấu ăn mà 😭

    Tình huống

    Người dẫn đi lạc đề sang một chuyện chẳng liên quan gì đến chủ đề kênh. Bạn muốn trêu nhẹ. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`Sir, this is a X` là khuôn trêu cố định, nhại giọng nhân viên nhắc khách đang ở nhầm chỗ. Luôn dùng khi ai đó nói lạc đề.
    B1
  56. 156

    Me at three in the morning 🫠

    /miː æt θriː ɪn ðə ˈmɔːrnɪŋ 🫠/

    Tôi lúc ba giờ sáng đây 🫠

    Tình huống

    Bạn muốn tự giễu bằng một câu cực ngắn kèm biểu tượng, như chú thích cho một bức ảnh. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`Me + hoàn cảnh` không có động từ, hoạt động như chú thích ảnh. Đây là dạng comment ngắn nhất mà vẫn được like nhiều.
    A1
  57. 157

    Smh they cut the best part out.

    /Smh ðeɪ kʌt ðə best pɑːrt aʊt./

    Chán thật, họ cắt mất đoạn hay nhất rồi.

    Tình huống

    Video bị cắt mất đúng đoạn bạn chờ. Bạn muốn tỏ vẻ thất vọng nhẹ. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`smh` = shaking my head = lắc đầu ngao ngán. Thất vọng nhẹ pha buồn cười, KHÔNG phải giận. 200 lần trong comment, 7 lần trong toàn kho phim.
    B1
  58. 158

    Irl I would have walked out in the first minute.

    /Irl aɪ wʊd hæv wɔːkt aʊt ɪn ðə fɜːrst ˈmɪnət./

    Ngoài đời thật chắc tôi bỏ đi ngay phút đầu.

    Tình huống

    Trong video có tình huống khó xử mà mọi người vẫn ngồi lại. Bạn muốn nói nếu là mình ngoài đời thì đã bỏ đi. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`irl` = in real life = ngoài đời thật, dùng để phân biệt với chuyện trên mạng hoặc trong video. 192 lần, phim 11 lần.
    B1
  59. 159

    Btw the subtitles have a typo at the start.

    /Btw ðə ˈsʌbˌtaɪtəlz hæv ə ˈtaɪpoʊ æt ðə stɑːrt./

    Tiện thể, phụ đề ở đầu video có lỗi chính tả.

    Tình huống

    Bạn phát hiện một lỗi nhỏ và muốn báo mà không làm to chuyện. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`btw` = by the way = tiện thể, nhân tiện. Đặt đầu câu để hạ mức quan trọng của điều sắp nói — rất hợp khi báo lỗi cho người khác.
    A2
  60. 160

    I skipped the ad bc I was too invested.

    /aɪ skɪpt ðə æd ˌbiːˈsiː aɪ wɑːz tuː ˌɪnˈvestəd./

    Tôi bỏ qua quảng cáo vì đang cuốn quá.

    Tình huống

    Bạn đang xem say sưa nên bấm bỏ qua quảng cáo ngay lập tức. Bạn muốn nói ra điều đó. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`bc` = because, viết tắt trong thân câu. `invested` ở đây = bị cuốn vào, quan tâm sâu, không phải đầu tư tiền.
    A2
  61. 161

    The second half was better tho.

    /ðə ˈsekənd hæf wɑːz ˈbetər ðoʊ./

    Nhưng mà nửa sau hay hơn đấy.

    Tình huống

    Bạn vừa chê một điểm, giờ muốn nói thêm một ý ngược lại cho công bằng. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`tho` = though, và LUÔN đứng cuối câu với nghĩa "tuy vậy, nhưng mà". Đặt đầu câu là sai. 584 lần.
    A2
  62. 162

    Idc what anyone says, the old format was better.

    /Idc wʌt ˈeniˌwʌn sez, ðə oʊld ˈfɔːrˌmæt wɑːz ˈbetər./

    Ai nói gì thì nói, tôi thấy kiểu làm cũ hay hơn.

    Tình huống

    Bạn giữ một ý kiến ngược số đông và muốn nói rõ là bạn không quan tâm ai phản đối. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`idc` = I don't care. Khung này cứng hơn `unpopular opinion` nhiều — dùng khi đã sẵn sàng bị phản đối.
    B1
  63. 163

    Atp I am just watching for the outtakes.

    /ˈeɪˈtiːˈpiː aɪ æm dʒʌst ˈwɑːtʃɪŋ fɔːr ðə ˈaʊtˌteɪks./

    Tới nước này thì tôi xem chỉ vì mấy đoạn hậu trường thôi.

    Tình huống

    Sau nhiều tập, lý do bạn còn xem đã đổi sang một thứ khác hẳn nội dung chính. Bạn muốn nói ra. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`atp` = at this point = tới nước này, đến giờ thì. Báo hiệu tình hình đã thay đổi so với trước. 38 lần.
    B1
  64. 164

    Iykyk about that one sound effect.

    /Iykyk əˈbaʊt ðæt wʌn saʊnd ɪˈfekt./

    Ai biết thì biết, nhắc tới cái hiệu ứng tiếng đó thôi.

    Tình huống

    Bạn nhắc tới một chi tiết mà chỉ người theo dõi kênh lâu năm mới hiểu. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`iykyk` = if you know you know = ai biết thì biết. Dùng để nhắc một chuyện cũ mà không giải thích, tạo cảm giác người trong cuộc. 57 lần / 32 kênh, phim **0 lần**.
    B1
  65. 165

    Wdym that was the whole plan.

    /Wdym ðæt wɑːz ðə hoʊl plæn./

    Ý anh là sao, kế hoạch có thế thôi mà.

    Tình huống

    Ai đó hỏi lại một chuyện mà bạn thấy đã quá rõ ràng. Bạn muốn đáp lại kiểu đùa. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`wdym` = what do you mean. Hỏi mà không thật sự hỏi — là cách nói "rõ quá còn gì". Thường không có dấu hỏi cuối câu.
    B1
  66. 166

    Pls the way he apologised to the camera.

    /Pls ðə weɪ hiː əˈpɑːləˌdʒaɪzd tuː ðə ˈkæmərə./

    Thôi mà, cái kiểu ổng quay sang xin lỗi cái máy quay.

    Tình huống

    Một chi tiết trong video buồn cười đến mức bạn muốn kêu lên như xin tha. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`pls` ở đầu câu KHÔNG phải xin xỏ — nó là tiếng kêu lên vì buồn cười, kiểu "thôi mà, chịu không nổi". 386 lần.
    B1
  67. 167

    Fr this is the only channel I have notifications on for.

    /Fr ðɪs ɪz ðə ˈoʊnli ˈtʃænəl aɪ hæv ˌnoʊtəfəˈkeɪʃənz ɑːn fɔːr./

    Thật đấy, đây là kênh duy nhất tôi bật thông báo.

    Tình huống

    Bạn muốn nói mình coi trọng kênh này hơn hẳn các kênh khác, kèm lời khẳng định. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`fr` = for real = thật đấy. Dạng lặp `fr fr` nhấn mạnh hơn. Cùng họ với `no cap`, `deadass`, `istg` — bốn cách nói "thật đấy".
    B1
  68. 168

    Whoever is reading the replies, no you are not the only one.

    /huˈevər ɪz ˈriːdɪŋ ðə rɪˈplaɪz, noʊ juː ɑːr nɑːt ðə ˈoʊnli wʌn./

    Ai đang đọc mấy câu trả lời này thì nghe đây, không phải mỗi anh nghĩ vậy đâu.

    Tình huống

    Bạn muốn trấn an những người đang đọc phần trả lời rằng họ không đơn độc trong suy nghĩ đó. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoComment nói THẲNG với người đọc bình luận, không nói với video. Đây là lớp hội thoại riêng của phần bình luận mà người học hay bỏ sót.
    B1
  69. 169

    Whoever wrote the top comment, you owe me a new keyboard.

    /huˈevər roʊt ðə tɑːp ˈkɑːment, juː oʊ miː ə nuː ˈkiːˌbɔːrd./

    Ai viết cái bình luận đứng đầu kia thì đền tôi bàn phím mới đi.

    Tình huống

    Một bình luận làm bạn cười tới mức phun cả nước ra bàn phím. Bạn muốn trêu lại người viết. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`you owe me a new X` là khuôn trêu cố định sau khi cười sặc. Không ai đòi đền thật.
    B1
  70. 170

    I came to the comments for this exact reason.

    /aɪ keɪm tuː ðə ˈkɑːments fɔːr ðɪs ɪɡˈzækt ˈriːzən./

    Tôi mò xuống bình luận đúng là vì chuyện này.

    Tình huống

    Bạn kéo xuống phần bình luận vì đoán chắc mọi người sẽ bàn đúng chi tiết đó, và đúng thật. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`the comments` ở dạng số nhiều có mạo từ = phần bình luận. Từ vựng nền tảng bắt buộc, 746 lần.
    A2
  71. 171

    This comment section is unmatched today.

    /ðɪs ˈkɑːment ˈsekʃən ɪz ənˈmætʃt təˈdeɪ./

    Phần bình luận hôm nay đúng là không đâu bằng.

    Tình huống

    Phần bình luận dưới video này vui hơn hẳn mọi khi. Bạn muốn khen chính phần bình luận. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhen PHẦN BÌNH LUẬN chứ không khen video — một loại comment riêng, 47 lần. Chỉ có ở YouTube, phim không bao giờ có.
    B1
  72. 172

    Bold of you to assume I stopped at one video.

    /boʊld ʌv juː tuː əˈsuːm aɪ stɑːpt æt wʌn ˈvɪdioʊ./

    Anh mà nghĩ tôi dừng lại ở một video thôi thì anh lầm.

    Tình huống

    Người làm video đùa rằng khán giả chỉ xem một tập rồi thôi. Bạn muốn đáp lại kiểu trêu. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`Bold of you to assume X` = anh gan thật mới dám nghĩ X. Khuôn đáp trả kiểu đùa, luôn dùng khi muốn phủ nhận một giả định.
    B1
  73. 173

    The algorithm finally did something right.

    /ðə ˈælɡərˌɪðəm ˈfaɪnəli dɪd ˈsʌmθɪŋ raɪt./

    Cái thuật toán cuối cùng cũng làm được việc tử tế.

    Tình huống

    YouTube gợi ý cho bạn một video rất hợp mà bạn chưa từng biết tới. Bạn muốn nói ra điều đó. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`the algorithm` = hệ thống gợi ý của YouTube. Người bản xứ nói về nó như một nhân vật có tính cách — đây là khái niệm riêng của mảng comment.
    B1
  74. 174

    Three years later and this is still in my recommendations.

    /θriː jɪrz ˈleɪtər ənd ðɪs ɪz stɪl ɪn maɪ ˌrekəmənˈdeɪʃənz./

    Ba năm rồi mà cái này vẫn nằm trong mục gợi ý của tôi.

    Tình huống

    Một video cũ vẫn được gợi ý cho bạn sau nhiều năm, và bạn vẫn xem lại. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`X years later and…` là khuôn mở câu rất phổ biến dưới video cũ. Nối bằng `and` chứ không phải dấu phẩy.
    A2
  75. 175

    Who else is rewatching this in the middle of the night.

    /huː els ɪz riˈwɑːtʃɪŋ ðɪs ɪn ðə ˈmɪdəl ʌv ðə naɪt./

    Còn ai đang xem lại cái này giữa đêm nữa không.

    Tình huống

    Bạn xem lại một video cũ vào lúc nửa đêm và muốn hỏi xem có ai giống mình không. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`Who else is…` là câu hỏi mời người khác hưởng ứng, không thật sự chờ câu trả lời. Thường không có dấu hỏi. Lưu ý: dạng `who's watching in 2026` bị nhiều người coi là nhàm — dạng có thêm hoàn cảnh cụ thể thì được đón nhận hơn.
    A2
  76. 176

    Came back just to hear that line again.

    /keɪm bæk dʒʌst tuː hiːr ðæt laɪn əˈɡen./

    Quay lại chỉ để nghe lại đúng câu đó.

    Tình huống

    Bạn mở lại video cũ chỉ vì một câu thoại trong đó. Bạn muốn nói ra điều đó thật gọn. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLược chủ ngữ `I` ở đầu câu — rất phổ biến trong comment, không phải lỗi. Câu sáu từ.
    A2
  77. 177

    Please do more of these.

    /pliːz duː mɔːr ʌv ðiːz./

    Làm thêm mấy cái kiểu này nữa đi.

    Tình huống

    Bạn muốn kênh làm thêm loại nội dung này. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoSo với `You should do…`, câu này nhẹ hơn vì có `please` và không chỉ định phải làm gì cụ thể. Nhưng vẫn yếu hơn `I would watch a whole video just about this`.
    A1
  78. 178

    Cannot wait for the next one already.

    /ˈkænɑːt weɪt fɔːr ðə nekst wʌn ɔːlˈredi./

    Chưa gì đã nóng lòng chờ tập sau rồi.

    Tình huống

    Vừa xem xong tập này bạn đã mong tập tiếp theo. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`can't wait for X` = nóng lòng chờ X. Được bấm thích nhiều hơn hẳn các câu đòi hỏi khác, vì nó nói về cảm xúc của mình chứ không ra lệnh.
    A2
  79. 179

    I would watch an entire hour of just this.

    /aɪ wʊd wɑːtʃ æn ɪnˈtaɪər ˈaʊər ʌv dʒʌst ðɪs./

    Riêng cái này mà có nguyên một tiếng thì tôi cũng xem liền.

    Tình huống

    Có một phần nhỏ trong video mà bạn ước được xem dài hơn nhiều. Bạn muốn nói ý đó mà không ra lệnh. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMuốn xin thêm nội dung thì nói mình SẴN LÒNG xem bao nhiêu, đừng bảo người ta phải làm gì. `I would watch…` nghe như một lời khen; `You should make…` nghe như ra lệnh.
    B1
  80. 180

    Saving this to send to my brother later.

    /ˈseɪvɪŋ ðɪs tuː send tuː maɪ ˈbrʌðər ˈleɪtər./

    Lưu lại cái này để tí gửi cho ông anh.

    Tình huống

    Video làm bạn nghĩ ngay tới một người thân và muốn chia sẻ cho họ. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhen bằng HÀNH ĐỘNG thay vì bằng tính từ — mạnh hơn nhiều lời khen suông, vì nó chứng minh video có giá trị thật.
    A2
  81. 181

    Sending this to everyone I know, sorry in advance.

    /ˈsendɪŋ ðɪs tuː ˈevriˌwʌn aɪ noʊ, ˈsɑːri ɪn ədˈvæns./

    Tôi gửi cái này cho tất cả người quen đây, xin lỗi trước nhé.

    Tình huống

    Video buồn cười tới mức bạn định spam cho bạn bè, và muốn xin lỗi trước cho vui. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`sorry in advance` = xin lỗi trước. LƯU Ý phân biệt: `sending this to X` là gửi đi thật, còn `this is sending me` là cười ngất — cùng động từ, hai nghĩa hoàn toàn khác.
    B1
  82. 182

    The plot twist at the end had no business being that good.

    /ðə plɑːt twɪst æt ðə end hæd noʊ ˈbɪznəs ˈbiːɪŋ ðæt ɡʊd./

    Cú lật ở đoạn cuối hay một cách không cần thiết.

    Tình huống

    Đoạn kết video có một cú lật bất ngờ và được làm quá khéo so với một video mạng. Bạn muốn khen kèm chút ngỡ ngàng. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`X had no business being that good` = hay quá mức cần thiết, một lời khen đùa rất thông dụng. `plot twist` 226 lần trong comment so với 15 lần trong 12,88 triệu dòng phim.
    B1
  83. 183

    That was not on my bingo card for this year.

    /ðæt wɑːz nɑːt ɑːn maɪ ˈbɪŋɡoʊ kɑːrd fɔːr ðɪs jɪr./

    Chuyện đó không nằm trong danh sách tôi đoán trước cho năm nay.

    Tình huống

    Video có một chuyện bất ngờ đến mức bạn chưa từng nghĩ nó sẽ xảy ra. Bạn muốn nói ra sự bất ngờ đó. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`X was not on my bingo card` = tôi không hề đoán trước X. Từ trò chơi bingo: những ô mình đã ghi sẵn. Rất mới, 113 lần, phim 1 lần.
    B1
  84. 184

    I felt that in my bones.

    /aɪ felt ðæt ɪn maɪ boʊnz./

    Câu đó thấm vào tận xương tôi.

    Tình huống

    Một câu nói trong video mô tả đúng hoàn cảnh của chính bạn. Bạn muốn nói là nó chạm rất sâu. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`I felt that` đứng một mình = câu đó đúng quá, chạm quá. KHÔNG phải "tôi sờ thấy". Thêm `in my bones` để nhấn mạnh.
    B1
  85. 185

    She served and then acted like nothing happened.

    /ʃiː sɜːrvd ənd ðen ˈæktɪd laɪk ˈnʌθɪŋ ˈhæpənd./

    Cô ấy làm quá đỉnh rồi tỉnh bơ như không có gì.

    Tình huống

    Một người trong video thể hiện xuất sắc rồi bỏ qua như chuyện thường. Bạn muốn khen theo lối tiếng lóng. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG phải "phục vụ". `serve` / `served` = làm cực đỉnh, thể hiện xuất sắc. Trong phim 2.082 lần đều nghĩa phục vụ hoặc dọn món.
    B1
  86. 186

    I am obsessed with this and I will not be explaining further.

    /aɪ æm əbˈsest wɪð ðɪs ənd aɪ wɪl nɑːt biː ɪkˈspleɪnɪŋ ˈfɜːrðər./

    Tôi mê cái này lắm và tôi sẽ không giải thích thêm.

    Tình huống

    Bạn thích video một cách khó lý giải và muốn nói ra mà không cần biện minh. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`obsessed with X` trong comment là lời khen bình thường, KHÔNG mang nghĩa bệnh lý. `I will not be explaining further` là câu chốt đùa rất hay gặp.
    B1
  87. 187

    That line hits hard three years later.

    /ðæt laɪn hɪts hɑːrd θriː jɪrz ˈleɪtər./

    Câu đó ba năm sau nghe lại vẫn thấm.

    Tình huống

    Bạn xem lại video cũ và một câu trong đó giờ mới thấm. Bạn muốn nói ra điều đó. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`hit hard` = thấm, có sức nặng cảm xúc. Khác `hits different` (cảm giác khác hẳn) — hai cụm gần nhau, đừng lẫn.
    B1
  88. 188

    The whole soundtrack is so fire I had to check the description.

    /ðə hoʊl ˈsaʊndˌtræk ɪz soʊ ˈfaɪər aɪ hæd tuː tʃek ðə dɪˈskrɪpʃən./

    Cả phần nhạc chất tới mức tôi phải mò xuống phần mô tả xem là gì.

    Tình huống

    Nhạc trong video hay tới mức bạn phải đi tìm tên bài. Bạn muốn khen kèm hành động đó. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`fire` làm tính từ = cực hay, cực chất. Đi với `so` chứ không có `on`. `the description` = phần mô tả dưới video, từ vựng nền tảng bắt buộc.
    B1
  89. 189

    He snapped and nobody was ready.

    /hiː snæpt ənd ˈnoʊˌbɑːˌdiː wɑːz ˈredi./

    Ổng bung hết sức mà chẳng ai kịp chuẩn bị tinh thần.

    Tình huống

    Một người trong video bất ngờ thể hiện xuất sắc vượt xa mong đợi. Bạn muốn khen mạnh. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG phải "gãy" hay "cáu". `snapped` trong comment = bung hết sức, làm xuất sắc. Cùng họ với `ate`, `served`, `slaps`.
    B1
  90. 190

    Time to lock in and watch this properly.

    /taɪm tuː lɑːk ɪn ənd wɑːtʃ ðɪs ˈprɑːpərli./

    Tới lúc tập trung xem cho tử tế rồi.

    Tình huống

    Bạn định xem video một cách nghiêm túc, không vừa xem vừa làm việc khác. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`lock in` = tập trung hết sức vào một việc. Mới phổ biến gần đây, 25 lần — thuộc nhóm chưa chắc sống lâu, nên đo lại sau sáu tháng.
    B1
  91. 191

    The whole comment section is down bad for that dog.

    /ðə hoʊl ˈkɑːment ˈsekʃən ɪz daʊn bæd fɔːr ðæt dɔːɡ./

    Cả phần bình luận mê tít con chó đó luôn.

    Tình huống

    Ai trong phần bình luận cũng phát cuồng vì con chó xuất hiện trong video. Bạn muốn trêu về điều đó. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`down bad for X` = mê mệt X tới mức mất hết lý trí. Nghĩa gốc nói về tình cảm, nay dùng đùa cho cả thú cưng, đồ ăn, đồ vật.
    B1
  92. 192

    This is a core memory for a lot of us.

    /ðɪs ɪz ə kɔːr ˈmeməri fɔːr ə lɑːt ʌv ʌs./

    Cái này là ký ức tuổi thơ của khối người đấy.

    Tình huống

    Video nhắc tới một thứ mà cả một thế hệ người xem đều gắn bó. Bạn muốn nói ra điều đó. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`core memory` = ký ức nền, ký ức hình thành con người. Mượn từ một phim hoạt hình. `a lot of us` gộp cả cộng đồng — làm câu dễ được đồng tình.
    B1
  93. 193

    That was a canon event, nothing could have stopped it.

    /ðæt wɑːz ə ˈkænən ɪˈvent, ˈnʌθɪŋ kʊd hæv stɑːpt ɪt./

    Chuyện đó là định mệnh rồi, không gì ngăn được đâu.

    Tình huống

    Trong video có người mắc một sai lầm mà ai cũng từng mắc, gần như không tránh khỏi. Bạn muốn trêu theo kiểu định mệnh. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`canon event` = sự kiện bắt buộc phải xảy ra, không thể can thiệp. Mượn từ truyện tranh. Chỉ 6 lần — đang ở ranh giới, có thể chết trong một năm tới.
    B1
  94. 194

    This is his villain origin story.

    /ðɪs ɪz hɪz ˈvɪlən ˈɔːrədʒən ˈstɔːri./

    Đây chính là lúc ổng bắt đầu hắc hóa.

    Tình huống

    Trong video có người bị đối xử tệ đến mức bạn đùa rằng đây là lúc họ bắt đầu thành người xấu. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`villain origin story` = câu chuyện khởi nguồn của một nhân vật phản diện, dùng đùa khi ai đó bị đối xử bất công.
    B1
  95. 195

    Vibe check failed immediately.

    /vaɪb tʃek feɪld ˌɪˈmiːˌdiːətli./

    Vừa thử đã thấy không hợp không khí gì cả.

    Tình huống

    Ai đó bước vào một nhóm đang vui và phá hỏng không khí ngay lập tức. Bạn muốn trêu về điều đó. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`vibe check` = phép thử xem ai đó có hợp không khí không. `failed` = không qua. `vibes` (864 lần) là từ gốc, dùng rộng hơn nhiều.
    B1
  96. 196

    Calling that delulu is putting it kindly.

    /ˈkɔːlɪŋ ðæt delulu ɪz ˈpʌtɪŋ ɪt ˈkaɪndli./

    Gọi chuyện đó là ảo tưởng còn là nói nhẹ đấy.

    Tình huống

    Một người trong video có niềm tin hoàn toàn xa rời thực tế. Bạn muốn nhận xét mà vẫn giữ giọng đùa. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`delulu` rút từ `delusional` = ảo tưởng. `putting it kindly` = nói vậy là còn nhẹ. Chỉ 6 lần — mục yếu nhất bộ, giữ lại để đo lại sau.
    B1
  97. 197

    Womp womp, should have read the description.

    /Womp womp, ʃʊd hæv red ðə dɪˈskrɪpʃən./

    Thế đấy, đáng lẽ phải đọc phần mô tả trước rồi.

    Tình huống

    Ai đó than phiền về một chuyện mà đáng lẽ họ đã biết nếu chịu đọc phần mô tả. Bạn muốn đáp lại kiểu không thương xót. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`womp womp` là tiếng nhại nhạc buồn trong phim hoạt hình = chẳng đáng thương. Chỉ 2 lần trong 323.301 comment — KHÔNG đủ cửa, đưa vào để đối chiếu chứ không nên dạy sớm.
    B1
  98. 198

    The way this aged like milk.

    /ðə weɪ ðɪs eɪdʒd laɪk mɪlk./

    Cái này giờ nhìn lại mới thấy sai bét.

    Tình huống

    Một video cũ đưa ra dự đoán mà giờ nhìn lại thấy sai hoàn toàn. Bạn muốn nói ra điều đó. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`age like milk` = càng để lâu càng dở, tức là nhìn lại thấy sai. Ngược lại là `age like wine` = càng lâu càng hay. Cặp thành ngữ nên học cùng nhau.
    B1
  99. 199

    Nobody is talking about how clean that cut was.

    /ˈnoʊˌbɑːˌdiː ɪz ˈtɔːkɪŋ əˈbaʊt haʊ kliːn ðæt kʌt wɑːz./

    Chẳng ai nhắc gì tới cú cắt cảnh mượt đó cả.

    Tình huống

    Bạn thấy một cú dựng rất khéo mà không ai để ý. Bạn muốn kêu gọi chú ý. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`Nobody is talking about X` = kêu gọi chú ý tới X. Có lúc bị lạm dụng nên nghe sáo — dùng khi X thật sự chưa ai nhắc.
    B1
  100. 200

    Ten minutes in and I already know this is going in my playlist.

    /ten ˈmɪnəts ɪn ənd aɪ ɔːlˈredi noʊ ðɪs ɪz ˈɡoʊɪŋ ɪn maɪ ˈpleɪlɪst./

    Mới mười phút mà tôi đã biết cái này sẽ vào danh sách phát của tôi.

    Tình huống

    Mới xem được một đoạn ngắn bạn đã biết chắc mình sẽ lưu lại video. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`X minutes in and…` = mới X phút mà đã… Khuôn mở câu rất tiện để khen sớm. `playlist` là từ vựng nền tảng.
    B1

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Các bộ câu tiếng Anh khác, trong đó có câu thoại phim và câu trong tin tức, nằm ở trang bộ câu tiếng Anh.