
Câu bình luận YouTube tiếng Anh
Cách người bản xứ khen, trêu đùa và nêu ý kiến dưới video YouTube. Soạn từ 323.301 bình luận thật của 47 kênh, đối chứng với 12,88 triệu dòng phụ đề phim.
1000 câu · đang lọc "Tự giễu": 73 câu
- 1
Not me watching a cleaning video at two in the morning instead of sleeping.
/nɑːt miː ˈwɑːtʃɪŋ ə ˈkliːnɪŋ ˈvɪdioʊ æt tuː ɪn ðə ˈmɔːrnɪŋ ˌɪnˈsted ʌv ˈsliːpɪŋ./
Thôi xong, hai giờ sáng rồi mà còn ngồi xem video dọn nhà thay vì đi ngủ.
Tình huốngHai giờ sáng, đáng lẽ đi ngủ thì bạn lại ngồi xem video dạy dọn nhà. Bạn muốn tự giễu mình. Bạn viết gì?
Long past bedtime, the viewer is still awake with housework tutorials on screen.
Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG phải "không phải tôi đang xem". `Not me + V-ing` là lối TỰ THÚ NHẬN kiểu đùa, luôn nói về chính mình, luôn mang ý "trời ơi tôi đang làm gì vậy". Trong phim `not me` 2.756 lần đều nghĩa đen.B1 - 2
Not me taking notes on a video about how to argue with strangers.
/nɑːt miː ˈteɪkɪŋ noʊts ɑːn ə ˈvɪdioʊ əˈbaʊt haʊ tuː ˈɑːrɡju wɪð ˈstreɪndʒərz./
Trời ơi tôi còn ngồi ghi chép cái video dạy cãi nhau với người lạ nữa chứ.
Tình huốngBạn phát hiện mình đang ghi chép nghiêm túc một video vốn chỉ để xem cho vui. Bạn muốn tự giễu. Bạn viết gì?
The viewer catches themselves taking serious notes on a video meant purely for entertainment.
Người bản xứ dùng thế nàoSau `Not me` luôn là V-ing, không bao giờ là mệnh đề đầy đủ. Câu không có động từ chính — đó là đặc điểm, không phải lỗi.B1 - 3
Not me checking the comments before even finishing the video.
/nɑːt miː ˈtʃekɪŋ ðə ˈkɑːments bɪˈfɔːr ˈiːvɪn ˈfɪnɪʃɪŋ ðə ˈvɪdioʊ./
Chưa xem hết video mà tôi đã mò xuống phần bình luận rồi.
Tình huốngBạn nhận ra mình đã kéo xuống đọc bình luận trong khi video còn chưa xem hết. Bạn muốn tự giễu. Bạn viết gì?
The viewer realises they have scrolled down to the comments before the video has even finished.
Người bản xứ dùng thế nào`this comment section` và chuyện đọc bình luận là đề tài tự giễu riêng của mảng comment (47 lần). Người bản xứ hay đùa về chính thói quen xem YouTube của mình.B1 - 4
Why did I read that in his voice.
/waɪ dɪd aɪ red ðæt ɪn hɪz vɔɪs./
Sao tự dưng tôi lại đọc câu đó bằng giọng của ổng thế này.
Tình huốngBạn đọc một dòng chữ trên màn hình và tự động nghe thấy giọng của người dẫn trong đầu. Bạn muốn tự giễu chuyện đó. Bạn viết gì?
The viewer reads a line of on-screen text and automatically hears the host's voice in their head.
Người bản xứ dùng thế nào`Why did I…` là câu hỏi nhưng KHÔNG hỏi ai — nó là lối tự giễu, và thường không có dấu hỏi ở cuối. Đừng thêm dấu hỏi cho "đúng ngữ pháp".B1 - 5
Me pretending I understood any of that.
/miː priˈtendɪŋ aɪ ˌʌndərˈstʊd ˈeni ʌv ðæt./
Tôi đây, vờ như hiểu được chữ nào trong đó vậy.
Tình huốngVideo giải thích một thứ quá khó, bạn không hiểu gì nhưng vẫn gật gù. Bạn muốn tự giễu. Bạn viết gì?
The video explains something far too technical and the viewer nods along without understanding any of it.
Người bản xứ dùng thế nào`Me + V-ing` đứng một mình = tự chú thích cho chính mình, như chú thích dưới một bức ảnh. Cùng họ với `Not me + V-ing` nhưng không mang ý phủ nhận.B1 - 6
That moment when you found out you could freeze time. Relatable.
/ðæt ˈmoʊmənt wen juː faʊnd aʊt juː kʊd friːz taɪm. Relatable./
Cái lúc phát hiện ra mình dừng được thời gian ấy. Giống tôi ghê.
Tình huốngVideo kể một chuyện hoàn toàn viển vông, nhưng bạn muốn đùa là mình cũng từng trải qua y vậy. Bạn viết gì?
The video describes something entirely impossible and the viewer jokes that they relate to it completely.
Người bản xứ dùng thế nào`relatable` (211 lần) = giống mình, thấy mình trong đó. Đặt sau một chuyện phi lý thì thành đùa mỉa. Đứng một mình thành cả câu.B1 - 7
Now what am I supposed to watch while I eat for a whole year.
/naʊ wʌt æm aɪ səˈpoʊzd tuː wɑːtʃ waɪl aɪ iːt fɔːr ə hoʊl jɪr./
Giờ cả năm tôi biết vừa ăn vừa xem cái gì đây.
Tình huốngKênh vừa kết thúc loạt video mà bạn hay mở lên xem trong lúc ăn cơm. Bạn muốn than đùa. Bạn viết gì?
The channel has just ended the series the viewer always watched during meals.
Người bản xứ dùng thế nào`what am I supposed to…` = giờ tôi biết làm gì đây, than đùa chứ không hỏi thật. Không có dấu hỏi cuối câu — đúng lối comment.B1 - 8
People are going to ratio this comment and I deserve it.
/ˈpiːpəl ɑːr ˈɡoʊɪŋ tuː ˈreɪʃiˌoʊ ðɪs ˈkɑːment ənd aɪ dɪˈzɜːrv ɪt./
Kiểu gì cái bình luận này cũng bị dập cho tơi bời, mà tôi đáng bị vậy.
Tình huốngBạn vừa viết một ý kiến mà bạn biết sẽ bị phản đối dữ dội. Bạn muốn tự nhận trước. Bạn viết gì?
The viewer has posted an opinion they know will attract heavy pushback.
Người bản xứ dùng thế nào`ratio` = khi phần trả lời phản đối được nhiều like hơn cả bình luận gốc. Vừa là danh từ vừa là động từ.B1 - 9
Me at three in the morning 🫠
/miː æt θriː ɪn ðə ˈmɔːrnɪŋ 🫠/
Tôi lúc ba giờ sáng đây 🫠
Tình huốngBạn muốn tự giễu bằng một câu cực ngắn kèm biểu tượng, như chú thích cho một bức ảnh. Bạn viết gì?
The viewer wants to caption themselves with the shortest possible self-deprecating line.
Người bản xứ dùng thế nào`Me + hoàn cảnh` không có động từ, hoạt động như chú thích ảnh. Đây là dạng comment ngắn nhất mà vẫn được like nhiều.A1 - 10
sorry for breathing the same air as these geniuses
/ˈsɑːri fɔːr ˈbriːðɪŋ ðə seɪm er æz ðiːz ˈdʒiːnjəsɪz/
Xin lỗi vì dám hít chung bầu không khí với mấy thiên tài này.
Tình huốngVideo quy tụ những nhà khoa học đoạt giải lớn, và bạn thấy mình nhỏ bé hẳn. Bạn muốn tự giễu cho vui. Bạn viết gì?
The video gathers prize-winning scientists, and the viewer feels tiny next to them.
Người bản xứ dùng thế nào`breathe the same air as someone` là cách nói phóng đại khi thấy mình không xứng ở cạnh ai. Câu xin lỗi ở đây là đùa để tự hạ mình.B1 - 11
Feels like I've learned everything but nothing at the same time
/fiːlz laɪk aɪv lɜːrnd ˈevriˌθɪŋ bʌt ˈnʌθɪŋ æt ðə seɪm taɪm/
Cảm giác như vừa học được tất cả mà cũng chẳng học được gì.
Tình huốngVideo dồn dập nhiều khái niệm triết học khiến bạn vừa thấy mở mang vừa chẳng nhớ được gì cụ thể. Bạn muốn tự giễu về cảm giác đó. Bạn viết gì?
A video packed with philosophical ideas leaves the viewer feeling enlightened yet unable to recall anything specific.
Người bản xứ dùng thế nào`Feels like` là `It feels like` lược chủ ngữ, nghĩa là cảm giác như. `at the same time` là cùng lúc, giúp nêu hai ý trái ngược nhau.B1 - 12
I've watched this like 5 times now, I'll get it eventually...
/aɪv wɑːtʃt ðɪs laɪk 5 taɪmz naʊ, aɪl ɡet ɪt ɪˈventʃəwəli.../
Tôi xem cỡ 5 lần rồi đó, rồi cũng có ngày hiểu thôi...
Tình huốngVideo toán khó đến mức bạn đã xem đi xem lại mà vẫn chưa hiểu hết. Bạn muốn tự giễu sự kiên trì của mình. Bạn viết gì?
The math video is so hard that the viewer has rewatched it several times without fully understanding it.
Người bản xứ dùng thế nào`like` đặt trước con số nghĩa là khoảng, cỡ. `get it` là hiểu ra, `eventually` là rồi cuối cùng cũng.B1 - 13
I don't have a dishwasher. I'm here for moral support
/aɪ doʊnt hæv ə ˈdɪʃˌwɑːʃər. aɪm hiːr fɔːr ˈmɔːrəl səˈpɔːrt/
Nhà tôi không có máy rửa bát. Tôi vô đây cổ vũ tinh thần thôi.
Tình huốngBạn xem hết video hướng dẫn dùng máy rửa bát dù nhà chẳng có cái nào. Bạn muốn tự giễu lý do mình ở đây. Bạn viết gì?
The viewer watches an entire dishwasher guide despite not owning one and jokes about why they are there.
Người bản xứ dùng thế nào`moral support` là ủng hộ tinh thần, kiểu đứng bên cạnh cổ vũ chứ chẳng góp sức. `I'm here for…` là câu tự giải thích lý do mình xuất hiện.A2 - 14
I just got emotionally attached to 4 squirrels in 20 minutes.
/aɪ dʒʌst ɡɑːt ɪˈmoʊʃnəli əˈtætʃt tuː 4 ˈskwɜːrəlz ɪn 20 ˈmɪnəts./
Mới 20 phút mà tôi đã mến mấy con sóc này như người nhà.
Tình huốngVideo thí nghiệm với mấy con sóc, mỗi con có tên và tính cách riêng. Xem xong bạn bỗng thương chúng lạ lùng. Bạn muốn tự giễu. Bạn viết gì?
An experiment featuring named squirrels with distinct personalities leaves the viewer surprisingly fond of them.
Người bản xứ dùng thế nào`get emotionally attached to` là gắn bó, quyến luyến về mặt cảm xúc. Câu tự giễu vì mình xúc động quá nhanh với thứ không ngờ tới.B1 - 15
Oh boy. My children (and I) have been waiting patiently for this.
/oʊ bɔɪ. maɪ ˈtʃɪldrən (ənd aɪ) hæv bɪn ˈweɪtɪŋ ˈpeɪʃəntli fɔːr ðɪs./
Trời ơi. Bọn nhỏ nhà tôi (và cả tôi nữa) đã kiên nhẫn chờ cái này lâu lắm rồi.
Tình huốngPhần tiếp theo của một video thí nghiệm nổi tiếng cuối cùng đã ra. Bạn giả vờ là con mình mong, nhưng thật ra chính bạn cũng mong. Bạn viết gì?
The sequel to a famous experiment video is finally out, and the viewer admits they wanted it as much as their kids.
Người bản xứ dùng thế nào`Oh boy` là câu cảm thán háo hức, chẳng dính gì đến con trai. Phần `(and I)` trong ngoặc là chiêu tự thú nhỏ: người lớn mới là người mong nhất.B1 - 16
Now I'm confident that I can win an argument that I will probably never have.
/naʊ aɪm ˈkɑːnfədənt ðæt aɪ kæn wɪn æn ˈɑːrɡjəmənt ðæt aɪ wɪl ˈprɑːbəˌbliː ˈnevər hæv./
Giờ tôi tự tin sẽ thắng một cuộc cãi nhau mà chắc chẳng bao giờ xảy ra.
Tình huốngVideo giải thích rất kỹ một chủ đề hiếm ai bàn tới. Xem xong bạn thấy mình nắm chắc, nhưng chẳng có dịp nào dùng. Bạn muốn tự giễu. Bạn viết gì?
After a thorough video on an obscure subject, the viewer feels fully prepared for a debate that will never happen.
Người bản xứ dùng thế nào`win an argument` là thắng một cuộc tranh luận. Câu tự giễu vì kiến thức vừa học xong khó có dịp đem ra dùng.B2 - 17
"I like your funny words magic man."
/"aɪ laɪk jɔːr ˈfʌni wɜːrdz ˈmædʒɪk mæn."/
"Tôi thích mấy từ ngộ nghĩnh của ông đó, ông phù thuỷ."
Tình huốngVideo dùng toàn thuật ngữ khoa học, bạn nghe mà chẳng hiểu gì nhưng vẫn thấy hay. Bạn muốn tự giễu bằng một câu meme nổi tiếng. Bạn viết gì?
The video is full of technical jargon the viewer cannot follow, yet they enjoy it, and they quote a famous meme.
Người bản xứ dùng thế nàoĐây là câu meme trích từ phim hoạt hình, dùng khi nghe ai giải thích mà mình không hiểu gì. Người viết tự vẽ mình như đứa trẻ thích thú vì nghe lạ tai.A2 - 18
This is my last two brain cells trying to communicate
/ðɪs ɪz maɪ læst tuː breɪn selz ˈtraɪɪŋ tuː kəˈmjuːnəˌkeɪt/
Hai tế bào não cuối cùng của tôi đang cố nói chuyện với nhau y chang vậy.
Tình huốngTrong video có cảnh hai nhân vật nói chuyện ngớ ngẩn, mãi không hiểu nhau. Bạn thấy nó giống hệt đầu óc mình lúc mệt. Bạn muốn tự giễu. Bạn viết gì?
Two characters in the video have a hopeless conversation, and the viewer compares it to their own tired mind.
Người bản xứ dùng thế nào`my last two brain cells` là kiểu tự giễu mình ngốc, đầu chỉ còn hai tế bào não. `This is me/my… trying to…` dùng để nói cảnh trong video giống hệt mình. Câu đùa nhẹ, không có ý tự hạ thấp thật.B1 - 19
Me: *does literally anything* Strands of my hair: *aight imma head out*
/miː: *dʌz ˈlɪtərəli ˈeniˌθɪŋ* strændz ʌv maɪ her: *aight imma hed aʊt*/
Tôi: *làm bất cứ việc gì* Tóc tôi: *thôi tôi té đây*
Tình huốngVideo kể chuyện tóc rụng nhiều, và bạn cũng y như vậy, động tay vào đâu là tóc rơi tới đó. Bạn muốn tự giễu theo kiểu đối thoại. Bạn viết gì?
The video jokes about shedding hair, and the viewer loses strands every time they move.
Người bản xứ dùng thế nào`aight imma head out` là câu thoại nổi tiếng, nghĩa là thôi tôi đi đây, dùng khi muốn rút lui khỏi một chuyện. `aight` là `alright`, `imma` là `I'm going to`. `literally anything` nghĩa là bất kể việc gì.B1 - 20
I just wear whatever I pull out of.... Wherever my clothes are...
/aɪ dʒʌst wer ˌwʌˈtevər aɪ pʊl aʊt ʌv.... weˈrevər maɪ kloʊðz ɑːr.../
Tôi cứ lôi đại cái gì ra mặc từ... cái chỗ nào đó đang chứa quần áo...
Tình huốngVideo kể chuyện chọn quần áo mỗi sáng. Bạn thì chẳng có tủ ngăn nắp gì, quần áo vứt lung tung. Bạn muốn tự giễu sự bừa bộn đó. Bạn viết gì?
The video talks about choosing outfits, while the viewer's clothes are scattered with no real system.
Người bản xứ dùng thế nàoDấu `....` giữa câu diễn tả người viết khựng lại vì nhận ra mình chẳng có tủ quần áo đàng hoàng. `whatever` là bất cứ thứ gì, `wherever` là bất cứ chỗ nào. Cái hài nằm ở chỗ câu tự sửa giữa chừng.B1 - 21
I'm currently in the "I wear the same three shirts a week phase"
/aɪm ˈkɜːrəntli ɪn ðə "aɪ wer ðə seɪm θriː ʃɜːrts ə wiːk feɪz"/
Tôi đang ở giai đoạn "một tuần xoay vòng đúng ba cái áo".
Tình huốngVideo kể các giai đoạn ăn mặc của tác giả qua từng năm. Bạn đang ở giai đoạn lười, mặc đi mặc lại vài cái áo. Bạn muốn tự giễu. Bạn viết gì?
The creator describes their fashion phases over the years, and the viewer admits to a lazy one right now.
Người bản xứ dùng thế nàoMẹo hay gặp: đặt cả một câu trong ngoặc kép làm tính từ cho `phase`. Lối này tạo ra một nhãn vui cho giai đoạn mình đang trải qua. `currently` nghĩa là hiện tại, ngay lúc này.B1 - 22
I feel so old seeing this 7 yrs later💔
/aɪ fiːl soʊ oʊld ˈsiːɪŋ ðɪs 7 yrs ˈleɪtər💔/
7 năm sau xem lại thấy mình già quá trời💔
Tình huốngBạn xem lại một video từng xem hồi nhỏ và nhận ra đã gần chục năm trôi qua. Bạn muốn tự giễu là mình già rồi. Bạn viết gì?
The viewer rewatches a video from their childhood and realises it has been many years.
Người bản xứ dùng thế nào`I feel so old` là câu than vui khi nhận ra thời gian trôi nhanh, người viết thường còn trẻ. `seeing this` giải thích vì sao mình thấy vậy. 💔 thêm chút buồn hoài niệm. `yrs` là viết tắt của `years`.A2 - 23
I am a simple man. I see a new upload, I click.
/aɪ æm ə ˈsɪmpəl mæn. aɪ siː ə nuː ˈʌˌploʊd, aɪ klɪk./
Tôi là người đơn giản. Thấy video mới là bấm.
Tình huốngKênh bạn mê vừa ra video mới, bạn bấm vào ngay mà không cần biết nội dung là gì. Bạn muốn tự giễu sự trung thành đó. Bạn viết gì?
The viewer opens every new upload from a favourite channel instantly, without even reading the title.
Người bản xứ dùng thế nào`I am a simple man. I see X, I Y.` là khuôn đùa nổi tiếng, nghĩa là cứ thấy X là làm Y, khỏi suy nghĩ. Câu lược `when` và `then` cho thật ngắn. Phụ nữ dùng thì đổi thành `a simple woman`.A2 - 24
This video taught me more than my entire semester. Should I be worried?
/ðɪs ˈvɪdioʊ tɔːt miː mɔːr ðæn maɪ ɪnˈtaɪər səˈmestər. ʃʊd aɪ biː ˈwɜːrid?/
Video này dạy mình nhiều hơn cả học kỳ. Mình có nên lo không đây?
Tình huốngBạn học cả học kỳ môn lịch sử mà chẳng nhớ gì, xem một video ngắn lại hiểu ra hết. Bạn muốn tự giễu việc học của mình. Bạn viết gì?
After a whole term of history classes the viewer remembered little, yet one short video made everything click.
Người bản xứ dùng thế nào`Should I be worried?` là câu hỏi tu từ để tự giễu, người viết chẳng lo thật. `my entire semester` là cả học kỳ của tôi. Câu hỏi đặt sau một nhận xét làm câu đùa có cú chốt.B1 - 25
Did I study for the test? Well yes, but actually no.
/dɪd aɪ ˈstʌdi fɔːr ðə test? wel jes, bʌt ˈækˌtʃuːəli noʊ./
Mình có ôn thi không á? Có, mà cũng không hẳn.
Tình huốngBạn bảo là đã ôn thi môn sử, nhưng thật ra chỉ xem mấy video hoạt hình về đề tài đó. Bạn muốn tự giễu cái kiểu ôn bài này. Bạn viết gì?
The viewer claims to have prepared for a history exam, though all they did was watch cartoons about it.
Người bản xứ dùng thế nào`Well yes, but actually no` là câu trả lời vừa có vừa không, dùng khi sự thật không đúng như vẻ ngoài. Khuôn tự hỏi tự đáp làm câu tự giễu có nhịp. `study for the test` là ôn bài cho bài kiểm tra.A2 - 26
Very effective. If only I wasn't broke.
/ˈveri ɪˈfektɪv. ɪf ˈoʊnli aɪ ˈwɑːzənt broʊk./
Hiệu quả lắm. Phải chi tôi không cháy túi.
Tình huốngNgười làm video đọc quảng cáo rất thuyết phục rồi hỏi người xem là có hiệu quả không. Bạn muốn công nhận nhưng tự giễu là chẳng có tiền. Bạn viết gì?
After a persuasive sponsor read, the creator asks viewers whether it worked, and the viewer jokes about having no money.
Người bản xứ dùng thế nào`If only I wasn't…` là phải chi mình không…, dùng để tự giễu hoàn cảnh. `broke` ở đây là hết tiền, cháy túi. Câu đáp lại đoạn quảng cáo: quảng cáo hay đấy nhưng mình không có tiền mua.B1 - 27
The ad was funny, but as a poor person, I am immune to all marketing strategies.
/ðə æd wɑːz ˈfʌni, bʌt æz ə puːr ˈpɜːrsən, aɪ æm ˌɪˈmjuːn tuː ɔːl ˈmɑːrkətɪŋ ˈstrætədʒiz./
Quảng cáo vui đấy, nhưng là người nghèo nên tôi miễn nhiễm với mọi chiêu marketing.
Tình huốngVideo có đoạn quảng cáo được dựng rất hài. Bạn thích nó nhưng muốn đùa rằng mình chẳng có tiền nên quảng cáo nào cũng chịu thua. Bạn viết gì?
The sponsored segment is genuinely entertaining, but the viewer jokes that being short on cash makes advertising useless on them.
Người bản xứ dùng thế nào`immune to` là miễn nhiễm. Câu tự giễu rằng nghèo thì quảng cáo nào cũng vô dụng. `as a + danh từ` đặt người viết vào một nhóm để nói từ góc nhìn đó.B1 - 28
Me: I don't need the tutorial. Also me: wait, how do I jump?
/miː: aɪ doʊnt niːd ðə tuˈtɔːriəl. ˈɔːlsoʊ miː: weɪt, haʊ duː aɪ dʒʌmp?/
Tôi: cần gì hướng dẫn. Cũng tôi: ủa, nhảy bấm nút nào?
Tình huốngBạn tự tin bỏ qua phần hướng dẫn của game, rồi vài giây sau đứng ngơ ngác không biết điều khiển. Bạn muốn kể lại theo kiểu hai vai. Bạn viết gì?
The viewer confidently skips the game's instructions and is lost seconds later.
Người bản xứ dùng thế nào`Me: … Also me: …` là khuôn hai vai để tự giễu khi lời nói và việc làm của mình trái nhau. `Also me` nghĩa là vẫn chính tôi, chỉ là một lúc sau.A2 - 29
Play the game ❌ Watch someone else play it for three hours ✅
/pleɪ ðə ɡeɪm ❌ wɑːtʃ ˈsʌmˌwʌn els pleɪ ɪt fɔːr θriː ˈaʊərz ✅/
Tự chơi game ❌ Ngồi xem người khác chơi ba tiếng ✅
Tình huốngBạn mua game rồi nhưng không chơi, chỉ ngồi xem YouTuber chơi trọn ba tiếng. Bạn muốn tự giễu bằng hai biểu tượng. Bạn viết gì?
The viewer owns the game but would rather spend hours watching a creator play it, and jokes about this with emoji.
Người bản xứ dùng thế nàoDấu ❌ và ✅ đặt sau hai lựa chọn để nói mình bỏ cái nào, chọn cái nào. Lối viết này hay dùng để tự giễu một thói quen hơi lười của mình.A2 - 30
Finally he and I have something in common: being terrible at puzzles.
/ˈfaɪnəli hiː ənd aɪ hæv ˈsʌmθɪŋ ɪn ˈkɑːmən: ˈbiːɪŋ ˈterəbəl æt ˈpʌzəlz./
Cuối cùng tôi với ổng cũng có điểm chung: giải đố dở tệ.
Tình huốngNgười chơi mắc kẹt ở một câu đố đơn giản suốt hai mươi phút, đúng như bạn mỗi lần chơi. Bạn muốn tự giễu là cả hai giống nhau. Bạn viết gì?
The player gets stuck on an easy riddle for twenty minutes, exactly like the viewer always does.
Người bản xứ dùng thế nào`have something in common` là có điểm chung. Câu tự giễu bằng cách lấy điểm yếu ra làm điểm chung với người mình hâm mộ.B1 - 31
I did not understand a singular thing he explained, but I'm nodding along.
/aɪ dɪd nɑːt ˌʌndərˈstænd ə ˈsɪŋɡjələr θɪŋ hiː ɪkˈspleɪnd, bʌt aɪm ˈnɑːdɪŋ əˈlɔːŋ./
Ổng giải thích tôi không hiểu một chữ nào, mà vẫn gật gù theo.
Tình huốngNgười làm video giải thích một chiến thuật đầy số liệu, bạn không hiểu gì nhưng vẫn xem say mê. Bạn muốn tự giễu. Bạn viết gì?
The creator explains a math-heavy strategy, and the viewer follows none of it yet keeps watching happily.
Người bản xứ dùng thế nào`a singular thing` là cách nói phóng đại của `a single thing`, nghe trang trọng một cách cố ý cho buồn cười. `nod along` là gật gù theo dù không hiểu, rất hợp để tự giễu.B1 - 32
Watching him not give exact change is giving me a panic attack.
/ˈwɑːtʃɪŋ hɪm nɑːt ɡɪv ɪɡˈzækt tʃeɪndʒ ɪz ˈɡɪvɪŋ miː ə ˈpænɪk əˈtæk./
Nhìn ổng thối tiền sai be bét mà tôi muốn lên cơn hoảng.
Tình huốngTrong game bán hàng, người chơi toàn thối tiền sai cho khách, lúc thừa lúc thiếu. Bạn là người cầu toàn và thấy bứt rứt muốn chết. Bạn viết gì?
In a store simulator, the player keeps handing customers the wrong amount back, which drives the perfectionist viewer crazy.
Người bản xứ dùng thế nào`is giving me a panic attack` phóng đại cảm giác bứt rứt khi thấy người khác làm điều mình không chịu nổi. Câu đùa về chính tính cầu toàn của người viết. `exact change` là tiền thối đúng số.B1 - 33
I laughed so hard at this I think I have abs now.
/aɪ læft soʊ hɑːrd æt ðɪs aɪ θɪŋk aɪ hæv ˈeɪˈbiːˈes naʊ./
Cười muốn nội thương, chắc giờ tôi có cơ bụng luôn rồi.
Tình huốngVideo hài tới mức bạn cười đau cả bụng suốt nửa tiếng. Bạn muốn đùa là coi như đã tập bụng. Bạn viết gì?
The video is so funny that the viewer's stomach hurts from laughing for half an hour.
Người bản xứ dùng thế nào`I laughed so hard` hay đi với một hậu quả phóng đại ở phía sau. `abs` là cơ bụng. Câu tự giễu rằng cười nhiều thay được tập thể dục.A2 - 34
I wouldn't last one second in that kitchen, I was confused just watching the video.
/aɪ ˈwʊdənt læst wʌn ˈsekənd ɪn ðæt ˈkɪtʃən, aɪ wɑːz kənˈfjuːzd dʒʌst ˈwɑːtʃɪŋ ðə ˈvɪdioʊ./
Vào bếp đó chắc tôi trụ được một giây, ngồi xem thôi mà đã rối cả lên.
Tình huốngBếp trong video có cả chục người hô gọi món bằng tiếng lóng nghề, ai cũng biết mình phải làm gì. Bạn xem mà không theo kịp. Bạn viết gì?
A dozen cooks shout orders in kitchen slang, all knowing exactly what to do, and the viewer can't keep up.
Người bản xứ dùng thế nào`I wouldn't last + thời gian` nghĩa là tôi mà ở đó thì chẳng trụ được bao lâu. Đây là câu giả định dùng `would`, người học hay dịch thành "tôi đã không" nên sai nghĩa.B1 - 35
I just feel so broke watching this video
/aɪ dʒʌst fiːl soʊ broʊk ˈwɑːtʃɪŋ ðɪs ˈvɪdioʊ/
Xem video này xong tự nhiên thấy mình nghèo rớt mồng tơi.
Tình huốngVideo thử toàn món ăn đắt tiền nhất, mỗi món bằng cả tháng lương của bạn. Bạn muốn tự giễu túi tiền của mình. Bạn viết gì?
The video samples the priciest dishes, each one costing more than the viewer earns in a month.
Người bản xứ dùng thế nào`broke` dùng như tính từ nghĩa là cháy túi, hết tiền, khác với `broken` là bị hỏng. `I feel so broke` là câu tự giễu quen thuộc dưới video đồ xa xỉ.A2 - 36
I'm eating frozen bean burritos for my work lunch while watching this. Lol
/aɪm ˈiːtɪŋ ˈfroʊzən biːn bərˈiːtoʊs fɔːr maɪ wɜːrk lʌntʃ waɪl ˈwɑːtʃɪŋ ðɪs. lɔːl/
Tôi vừa xem cái này vừa gặm bánh burrito đậu đông lạnh làm bữa trưa ở công ty. Lol
Tình huốngBạn đang xem bếp trưởng làm món cao cấp đúng lúc ăn trưa bằng một chiếc bánh đông lạnh hâm lò vi sóng. Bạn muốn tự giễu sự tương phản đó. Bạn viết gì?
The viewer watches a top chef cook fine food while eating a microwaved frozen lunch at the office.
Người bản xứ dùng thế nào`while watching this` đặt cuối câu để kể mình đang làm gì lúc xem. Đặt bữa ăn nghèo nàn của mình cạnh món sang trong video là kiểu tự giễu rất hay gặp.B1 - 37
Honestly, I think I peeled bananas the wrong way.
/ˈɑːnəstli, aɪ θɪŋk aɪ piːld bəˈnænəz ðə rɔːŋ weɪ./
Nói thật, chắc bao lâu nay tôi bóc chuối sai cách rồi.
Tình huốngVideo chỉ một mẹo bóc chuối từ đầu ngược lại, nhanh và gọn hơn hẳn. Bạn nhận ra mình làm sai cả đời. Bạn viết gì?
The video shows a trick for opening a banana from the other end, and the viewer realises they've done it wrong all their life.
Người bản xứ dùng thế nào`the wrong way` nghĩa là sai cách. Tự nhận mình làm sai một việc quá đơn giản là kiểu tự giễu nhẹ nhàng, thường dưới video mẹo vặt.A2 - 38
I thought I knew how to cook rice until I watched this.
/aɪ θɔːt aɪ nuː haʊ tuː kʊk raɪs ənˈtɪl aɪ wɑːtʃt ðɪs./
Cứ tưởng mình biết nấu cơm, xem xong mới biết là chưa.
Tình huốngĐầu bếp chỉ một loạt bước nấu cơm mà bạn chưa từng nghe tới, nồi cơm ra đẹp như nhà hàng. Bạn muốn tự giễu khả năng nấu ăn của mình. Bạn viết gì?
The chef shows rice-cooking steps the viewer never knew, and the result looks restaurant quality.
Người bản xứ dùng thế nào`I thought I knew X until…` nghĩa là cứ tưởng mình biết, tới lúc đó mới vỡ lẽ. Cụm này dùng được cho bất cứ kỹ năng nào mình bỗng thấy mình còn non.B1 - 39
Today I learned pink lemonade was made from cranberry juice and not strawberries. I feel lied to 😔
/təˈdeɪ aɪ lɜːrnd pɪŋk ˈleməˈneɪd wɑːz meɪd frʌm ˈkrænˌberi dʒuːs ənd nɑːt ˈstrɔːˌberiz. aɪ fiːl laɪd tuː 😔/
Hôm nay mới biết nước chanh hồng làm từ nước ép nam việt quất chứ đâu phải dâu. Thấy bị lừa ghê 😔
Tình huốngVideo tiết lộ nước chanh màu hồng có màu từ một loại quả khác hẳn thứ bạn tưởng bao lâu nay. Bạn muốn tự giễu sự ngây thơ đó. Bạn viết gì?
The video reveals the colour in a pink drink comes from a different fruit than the viewer always assumed.
Người bản xứ dùng thế nào`Today I learned` (viết tắt `TIL`) mở đầu một điều mình mới biết. `I feel lied to` nghĩa là thấy như bị lừa, dùng nửa đùa khi phát hiện điều mình tin bao lâu nay là sai.B1 - 40
I had dinner before watching this and am salivating/hungry again now
/aɪ hæd ˈdɪnər bɪˈfɔːr ˈwɑːtʃɪŋ ðɪs ənd æm ˈsæləˌveɪtɪŋ/ˈhʌŋɡri əˈɡen naʊ/
Ăn tối xong rồi mới xem mà giờ lại chảy nước miếng, đói tiếp.
Tình huốngBạn vừa ăn no xong, mở video món nướng ra xem và bụng lại sôi ùng ục. Bạn muốn tự giễu cái bụng của mình. Bạn viết gì?
The viewer just had a full meal, opens a barbecue video, and feels starving all over again.
Người bản xứ dùng thế nào`salivate` là chảy nước miếng, trang trọng hơn `drool`. Dấu `/` giữa hai từ là cách viết tắt của "hoặc", người viết đưa ra hai lựa chọn tương đương.B1 - 41
I clicked because it said I cooked a lion,what was I thinking?
/aɪ klɪkt bɪˈkɔːz ɪt sed aɪ kʊkt ə ˈlaɪən,wʌt wɑːz aɪ ˈθɪŋkɪŋ?/
Tôi bấm vào vì tiêu đề ghi "tôi nấu một con sư tử", không biết lúc đó đầu óc nghĩ gì nữa?
Tình huốngTiêu đề video nghe như đầu bếp nấu thịt sư tử, bạn tò mò bấm vào. Hóa ra là nấu cho sư tử ăn. Bạn muốn tự giễu sự cả tin của mình. Bạn viết gì?
The title sounded like the chef cooked a big cat as food, but it turns out he cooked a meal for one.
Người bản xứ dùng thế nào`What was I thinking?` là câu tự trách vui, nghĩa là sao mình lại ngây thơ vậy. Câu hay đi sau khi kể mình bị tiêu đề hay ảnh đại diện đánh lừa.B1 - 42
I love watching videos of phones i won't buy
/aɪ lʌv ˈwɑːtʃɪŋ ˈvɪdioʊz ʌv foʊnz aɪ woʊnt baɪ/
Tôi khoái xem video về mấy cái điện thoại mình sẽ không bao giờ mua.
Tình huốngBạn xem gần hết các video review điện thoại mới dù biết mình chẳng mua cái nào. Bạn muốn tự giễu thói quen đó. Bạn viết gì?
The viewer watches nearly every new phone review despite having no plan to purchase any of them.
Người bản xứ dùng thế nàoĐây là lối tự giễu quen thuộc của người xem review công nghệ: xem cho vui chứ không định mua. `I love watching…` thường được nối bằng một chi tiết tự giễu ở cuối câu.A2 - 43
I'm excited to own this phone in 5-8 years. I'm on a 12 right now.
/aɪm ɪkˈsaɪtəd tuː oʊn ðɪs foʊn ɪn 5-8 jɪrz. aɪm ɑːn ə 12 raɪt naʊ./
Háo hức được sở hữu em này sau 5 đến 8 năm nữa. Giờ tôi vẫn đang xài con 12.
Tình huốngBạn thích chiếc máy mới nhưng ví không cho phép, và bạn vẫn đang dùng chiếc iPhone đời 12. Bạn muốn đùa là vài năm nữa mới tới lượt mình. Bạn viết gì?
The viewer loves the new phone but still uses a model several generations old and expects to buy this one only years later.
Người bản xứ dùng thế nào`I'm on a 12` là tôi đang dùng iPhone 12. `be on + đời máy` là cách nói mình đang dùng thiết bị nào. Câu tự giễu vì người viết chỉ mua máy khi giá đã xuống.B1 - 44
Thanks, Marques. I will wait another year.
/θæŋks, mɑːrks. aɪ wɪl weɪt əˈnʌðər jɪr./
Cảm ơn anh Marques. Thôi tôi chờ thêm năm nữa vậy.
Tình huốngNgười dẫn tên Marques review kỹ một mẫu máy mới và chỉ ra vài điểm chưa ổn. Bạn muốn cảm ơn anh ấy theo kiểu nhận ra mình lại phải chờ bản sau. Bạn viết gì?
The reviewer points out several weaknesses in the new device, and the viewer thanks him while deciding to hold off once more.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu cảm ơn mang tính tự giễu: xem review xong chỉ giúp người viết quyết định chưa mua. `wait another year` là chờ thêm một năm, ý là chờ bản sau.A2 - 45
Learned my lesson with the Steamdeck, I'll wait a year for the OLED version
/lɜːrnd maɪ ˈlesən wɪð ðə Steamdeck, aɪl weɪt ə jɪr fɔːr ðə OLED ˈvɜːrʒən/
Rút kinh nghiệm từ vụ Steam Deck rồi, tôi sẽ chờ thêm một năm cho bản OLED.
Tình huốngLần trước bạn mua máy chơi game cầm tay ngay bản đầu, ít lâu sau hãng ra bản màn hình OLED đẹp hơn. Giờ hãng lại ra máy mới và bạn quyết không vội nữa. Bạn viết gì?
The viewer once bought a handheld at launch and regretted it when a better-screen version arrived, so this time they plan to wait.
Người bản xứ dùng thế nào`Learned my lesson with X` là đã rút kinh nghiệm từ vụ X. Câu ngầm kể chuyện mua bản đầu rồi hối hận khi bản tốt hơn ra. Comment hay bỏ chủ ngữ `I` ở đầu câu như thế này.B2 - 46
"i wanna be productive" proceeds to open youtube and watch some videos
/"aɪ ˈwɑːnə biː prəˈdʌktɪv" prəˈsiːdz tuː ˈoʊpən ˈjuːˌtjuːb ənd wɑːtʃ sʌm ˈvɪdioʊz/
"Tôi muốn làm việc hiệu quả", rồi quay ra mở YouTube xem video.
Tình huốngVideo giới thiệu máy tính bảng giúp làm việc hiệu quả hơn. Bạn tự nhận mình cũng hay nói muốn chăm chỉ, nhưng việc đầu tiên lại là mở YouTube. Bạn viết gì?
The video pitches a tablet for productivity, and the viewer admits that their first move with any device is opening a video app.
Người bản xứ dùng thế nào`proceeds to + V` là rồi liền đi làm V, dùng để kể một hành động trái ngược với câu vừa nói. Kiểu trích lời rồi nối `proceeds to` rất phổ biến trong comment tự giễu.B2 - 47
I've been living under a rock and still heard about it.
/aɪv bɪn ˈlɪvɪŋ ˈʌndər ə rɑːk ənd stɪl hɜːrd əˈbaʊt ɪt./
Tôi sống tối cổ vậy mà còn nghe tin vụ này.
Tình huốngBạn rất ít theo dõi tin công nghệ, vậy mà vẫn biết chuyện mẫu máy này sắp ra. Bạn muốn tự giễu để nói nó nổi tiếng cỡ nào. Bạn viết gì?
The viewer barely follows tech news yet still heard about this launch, and jokes about how out of touch they usually are.
Người bản xứ dùng thế nào`living under a rock` là sống như dưới tảng đá, chẳng biết tin tức gì bên ngoài, gần với chữ "tối cổ" của người Việt. Câu tự giễu để nói một chuyện nổi tiếng tới mức ai cũng biết.B1 - 48
Ive gone from watching Linus as a kid growing up to watching Linus's kid growing up. 😅
/Ive ɡɔːn frʌm ˈwɑːtʃɪŋ ˈlaɪnəs æz ə kɪd ˈɡroʊɪŋ ʌp tuː ˈwɑːtʃɪŋ Linus's kɪd ˈɡroʊɪŋ ʌp. 😅/
Từ hồi còn bé xem Linus mà lớn, giờ tôi chuyển sang xem con của Linus lớn. 😅
Tình huốngBạn xem kênh của người dẫn tên Linus từ hồi nhỏ, giờ lại xem con trai anh ấy lớn lên trong video. Bạn muốn đùa về tuổi của mình. Bạn viết gì?
The viewer followed the host's channel as a child and now watches the host's own son growing up on it.
Người bản xứ dùng thế nào`Ive` là `I've` viết thiếu dấu nháy. `I've gone from X to Y` là tôi đã đi từ X tới Y. Câu chơi chữ bằng cách đảo vị trí `as a kid growing up` thành `Linus's kid growing up`.B2 - 49
12 year old me would've loved this video
/12 jɪr oʊld miː ˈwʊdəv lʌvd ðɪs ˈvɪdioʊ/
Tôi hồi 12 tuổi mà xem video này chắc mê lắm.
Tình huốngVideo làm những thứ bạn từng mơ ước hồi nhỏ. Bạn muốn nói bản thân mình hồi bé chắc sẽ thích lắm. Bạn viết gì?
The video features exactly the stuff the viewer dreamed about as a child, and they imagine how their younger self would react.
Người bản xứ dùng thế nào`12 year old me` là tôi lúc 12 tuổi, cách gọi bản thân thời nhỏ. `would've loved` là chắc đã mê lắm nếu được xem, nói về một điều giả định trong quá khứ.B1 - 50
My house is going to be so clean in a hour and 15 minutes.
/maɪ haʊs ɪz ˈɡoʊɪŋ tuː biː soʊ kliːn ɪn ə ˈaʊər ənd 15 ˈmɪnəts./
Một tiếng mười lăm phút nữa nhà tôi sẽ sạch bong.
Tình huốngNhóm hài vừa đăng video dài hơn một tiếng. Bạn định bật lên nghe trong lúc dọn nhà và muốn đùa về chuyện đó. Bạn viết gì?
A comedy group posts a video over an hour long, and the viewer jokes about playing it in the background while cleaning.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười xem hay mở video dài làm nền khi dọn dẹp, nên câu này ngầm khen video đủ dài. `a hour` là gõ nhầm, đúng phải là `an hour` vì `hour` đọc bắt đầu bằng nguyên âm.A2 - 51
Watching this in 240p for the authentic experience
/ˈwɑːtʃɪŋ ðɪs ɪn 240piː fɔːr ðə əˈθentɪk ɪkˈspɪriəns/
Xem bản 240p cho đúng chất trải nghiệm thời xưa
Tình huốngVideo nói về những trào lưu mạng của mười năm trước, hồi mạng còn chậm và video mờ căm. Bạn đùa rằng mình cố tình xem chất lượng thấp. Bạn viết gì?
A video looks back at internet trends from a decade ago, when connections were slow and videos were blurry.
Người bản xứ dùng thế nào`for the authentic experience` nghĩa là cho đúng chất nguyên bản. Câu đùa kiểu này hay gặp khi video nói về đồ cũ hoặc thời trước. Cũng có thể là người viết mạng yếu và đang tự giễu.B1 - 52
5 seconds is a new record for me
/5 ˈsekəndz ɪz ə nuː rəˈkɔːrd fɔːr miː/
Năm giây, kỷ lục mới của tôi đấy
Tình huốngBạn bấm vào video chỉ năm giây sau khi nó được đăng. Bạn muốn tự trêu mình vì quá nhanh tay. Bạn viết gì?
The viewer opens a video just five seconds after it was posted and jokes about how fast that was.
Người bản xứ dùng thế nàoComment kiểu này khoe mình vào xem sớm để tự giễu là fan cuồng. `a new record` nghĩa là kỷ lục mới, dùng được cho mọi chuyện nhỏ trong đời thường.A2 - 53
22 seconds?? I must have spidey senses
/22 ˈsekəndz?? aɪ mʌst hæv spidey ˈsensɪz/
Mới 22 giây?? Chắc tôi có giác quan nhện thật
Tình huốngBạn tình cờ mở YouTube đúng lúc kênh quen vừa đăng video được hơn hai mươi giây. Bạn đùa rằng mình có linh cảm siêu phàm. Bạn viết gì?
The viewer happens to open YouTube just seconds after a favorite channel uploads and jokes about having a superhero sense.
Người bản xứ dùng thế nào`spidey senses` là giác quan nhện của Người Nhện, ý chỉ linh cảm kỳ lạ. `must have + danh từ` ở đây là đoán chắc về bản thân theo kiểu đùa.B1 - 54
*me rewatching this while waiting for the new video*
/*miː riˈwɑːtʃɪŋ ðɪs waɪl ˈweɪtɪŋ fɔːr ðə nuː ˈvɪdioʊ*/
*tôi đang xem lại cái này trong lúc ngồi chờ video mới*
Tình huốngKênh bạn mê lâu rồi chưa ra video mới, nên bạn quay lại xem một video cũ lần nữa. Bạn muốn tả cảnh mình đang làm. Bạn viết gì?
A favorite channel has not posted in a while, so the viewer goes back and watches an old video again.
Người bản xứ dùng thế nàoDấu sao bao quanh câu biến nó thành lời tả hành động, như ghi chú sân khấu. `me + V-ing` không cần động từ chính, đọc như chú thích ảnh.A2 - 55
I hate that the fictional girlfriend has my name. I'm very uncomfortable
/aɪ heɪt ðæt ðə ˈfɪkʃənəl ˈɡɜːrlˌfrend hæz maɪ neɪm. aɪm ˈveri ənˈkʌmfərtəbəl/
Ghét ghê, cô bạn gái trong truyện lại trùng tên tôi. Khó chịu thật sự
Tình huốngVideo phân tích một câu chuyện hoạt hình kỳ cục, và nhân vật bạn gái trong đó trùng tên với bạn. Bạn muốn tự trêu mình. Bạn viết gì?
A video breaks down a bizarre animated story, and the girlfriend character happens to share the viewer's name.
Người bản xứ dùng thế nào`I hate that + mệnh đề` trong comment thường là than thở nửa đùa, không phải ghét thật. `fictional` nghĩa là hư cấu, có trong truyện.B1 - 56
finally actually watching when it comes out instead of hours later
/ˈfaɪnəli ˈækˌtʃuːəli ˈwɑːtʃɪŋ wen ɪt kʌmz aʊt ˌɪnˈsted ʌv ˈaʊərz ˈleɪtər/
Cuối cùng cũng xem được ngay lúc vừa ra chứ không phải mấy tiếng sau
Tình huốngBạn luôn xem video của kênh này muộn vài tiếng vì bận, nhưng hôm nay bạn mở được ngay khi vừa đăng. Bạn muốn tự hào nhẹ về chuyện đó. Bạn viết gì?
The viewer usually catches this channel's uploads hours late, but today they started watching the moment it went live.
Người bản xứ dùng thế nào`come out` ở đây là video được đăng, ra mắt. `instead of + thời điểm` dùng để so với thói quen thường ngày. Câu bỏ chủ ngữ `I'm`, lối rút gọn rất hay gặp.B1 - 57
Not me eating cereal at 2 am while watching someone else's morning routine.
/nɑːt miː ˈiːtɪŋ ˈsɪriəl æt 2 æm waɪl ˈwɑːtʃɪŋ ˈsʌmˌwʌn ˈelsɪz ˈmɔːrnɪŋ ruˈtiːn./
Ai như tôi, hai giờ sáng ngồi ăn ngũ cốc xem người ta dậy sớm.
Tình huốngĐã nửa đêm mà bạn vẫn ngồi ăn vặt xem vlog buổi sáng chăm chỉ của một người khác. Bạn muốn tự giễu cái nghịch lý đó. Bạn viết gì?
It is the middle of the night and the viewer is snacking while watching another person's productive morning vlog.
Người bản xứ dùng thế nào`Not me + V-ing` là cách thú nhận mình đang làm chuyện hơi buồn cười, ý là "ai như tôi đang…". Người viết thừa nhận chứ không chối.B2 - 58
Time for my once yearly interaction with pop music
/taɪm fɔːr maɪ wʌns ˈjɪrli ˌɪntərˈækʃən wɪð pɑːp ˈmjuːzɪk/
Đến giờ cho lần tiếp xúc với nhạc pop mỗi năm một lần của mình.
Tình huốngBạn gần như không nghe nhạc pop, chỉ biết bài nào hot nhờ video tổng kết cuối năm của một kênh. Bạn muốn tự giễu điều đó. Bạn viết gì?
The viewer barely listens to pop music and only learns about the year's hits from one channel's annual recap.
Người bản xứ dùng thế nào`Time for my…` bỏ `It's`, báo đến lúc làm một việc quen thuộc. `once yearly` là mỗi năm một lần, ghép thành tính từ đứng trước danh từ.B1 - 59
This is me learning that there was a post credit scene. 😆
/ðɪs ɪz miː ˈlɜːrnɪŋ ðæt ðer wɑːz ə poʊst ˈkredət siːn. 😆/
Mình đây, giờ mới biết phim có cảnh sau danh đề. 😆
Tình huốngVideo nhắc tới cảnh sau phần chữ chạy cuối phim, mà bạn đã ra về từ trước nên không hề biết. Bạn muốn tự giễu. Bạn viết gì?
The video mentions a scene after the end credits, which the viewer missed because they left early.
Người bản xứ dùng thế nào`This is me + V-ing` là "mình đây, đang…", tự chỉ vào mình trong một tình huống ngớ ngẩn. `post credit scene` là cảnh chiếu sau phần chữ chạy cuối phim.B1 - 60
The noise I made when I saw this was unholy.
/ðə nɔɪz aɪ meɪd wen aɪ sɔː ðɪs wɑːz ənˈhoʊli./
Cái tiếng mình hét lên lúc thấy video này nghe kinh khủng lắm.
Tình huốngKênh bạn mê đăng video bạn chờ lâu lắm rồi, bạn hét lên một tiếng rất khó nghe. Bạn muốn tự giễu khoảnh khắc đó. Bạn viết gì?
A long-awaited video drops and the viewer lets out an embarrassing shriek.
Người bản xứ dùng thế nào`unholy` nghĩa gốc là báng bổ, nhưng trong comment nó chỉ là "khủng khiếp", "khó nghe vô cùng", dùng phóng đại cho vui. `The noise I made when…` mở đầu một câu tự kể chuyện xấu hổ.B2 - 61
Ok. I won't even tell people that I am a proficient hobby player anymore.
/ˈoʊˈkeɪ. aɪ woʊnt ˈiːvɪn tel ˈpiːpəl ðæt aɪ æm ə prɑːˈfɪʃənt ˈhɑːbi ˈpleɪər ˌeniˈmɔːr./
Thôi. Từ giờ mình không dám khoe là mình chơi đàn nghiệp dư khá nữa đâu.
Tình huốngBạn chơi đàn nghiệp dư khá tốt, nhưng xem thần đồng trong video xong thì thấy mình chẳng là gì. Bạn muốn tự giễu. Bạn viết gì?
The viewer is a decent amateur musician but feels like nothing after watching the prodigy in the video.
Người bản xứ dùng thế nào`won't … anymore` là "sẽ không … nữa", hay dùng khi bỏ hẳn một thói quen. `proficient` là thành thạo, còn `hobby player` là người chơi cho vui, không chuyên.B2 - 62
Tomorrow is my winter concert guys... I'm cooked
/təˈmɑːˌroʊ ɪz maɪ ˈwɪntər ˈkɑːnsərt ɡaɪz... aɪm kʊkt/
Mai là buổi diễn mùa đông của mình rồi mọi người ơi... mình toang rồi.
Tình huốngMai bạn phải diễn ở buổi hoà nhạc của trường mà chưa tập xong, đúng lúc xem video về người học đàn lười tập. Bạn viết gì?
The viewer has a school concert tomorrow and hasn't finished practising.
Người bản xứ dùng thế nào`I'm cooked` là tiếng lóng của giới trẻ, nghĩa là "toang rồi", chắc chắn hỏng việc. Người Việt dễ hiểu nhầm theo nghĩa đen là "bị nấu chín".A2 - 63
Vague feedback like this would have me in tears 😭
/veɪɡ ˈfiːdˌbæk laɪk ðɪs wʊd hæv miː ɪn terz 😭/
Mà bị nhận xét mơ hồ kiểu này chắc mình khóc mất 😭
Tình huốngTrong video, giáo viên nhận xét học trò rất chung chung, không chỉ ra lỗi cụ thể. Bạn tưởng tượng mình là học trò đó. Bạn viết gì?
The teacher in the video gives a student vague, unhelpful comments, and the viewer imagines being in that student's place.
Người bản xứ dùng thế nào`would` ở đây nói về chuyện giả định, nên câu nghĩa là "nếu là mình thì chắc mình khóc". Đừng dịch thành "đã làm mình khóc". `have me in tears` là khiến mình bật khóc.B2 - 64
If I could play any of these songs I'd be so proud of myself lol
/ɪf aɪ kʊd pleɪ ˈeni ʌv ðiːz sɔːŋz aɪd biː soʊ praʊd ʌv ˌmaɪˈself lɔːl/
Mình mà chơi được bài nào trong đây chắc tự hào chết mất lol
Tình huốngVideo liệt kê những bản nhạc khó nhất cho violin, và bạn biết mình chưa chơi nổi bài nào. Bạn muốn tự giễu. Bạn viết gì?
A video lists the hardest violin pieces ever written, and the viewer cannot play any of them.
Người bản xứ dùng thế nào`If I could…, I'd…` là câu điều kiện loại 2, nói về chuyện không có thật ở hiện tại. Câu này ngầm hiểu là người viết chưa chơi được bài nào.B1 - 65
Why am I crying over a painting? :')
/waɪ æm aɪ ˈkraɪɪŋ ˈoʊvər ə ˈpeɪntɪŋ? :')/
Sao mình lại ngồi khóc vì một bức tranh thế này :')
Tình huốngVideo kể câu chuyện đằng sau một bức tranh, và bạn bỗng bật khóc. Bạn muốn tự giễu vì xúc động quá mức. Bạn viết gì?
A video tells the story behind a painting, and the viewer is unexpectedly moved to tears.
Người bản xứ dùng thế nào`cry over something` là khóc vì một chuyện gì, hay đi với thứ tưởng không đáng khóc. Biểu tượng `:')` là khuôn mặt cười mà rơi nước mắt.A2 - 66
My exam is literally tomorrow, it's 1 a.m. here, and I'm watching your video 😂
/maɪ ɪɡˈzæm ɪz ˈlɪtərəli təˈmɑːˌroʊ, ɪts 1 ə.em. hiːr, ənd aɪm ˈwɑːtʃɪŋ jɔːr ˈvɪdioʊ 😂/
Mai thi rồi đó, ở đây đã 1 giờ sáng, mà tôi vẫn ngồi xem video của anh 😂
Tình huốngĐã một giờ sáng, sáng mai bạn có bài thi, nhưng bạn vẫn không cưỡng được video mới. Bạn muốn tự giễu mình. Bạn viết gì?
It is one in the morning, the viewer has an exam in a few hours, and they still cannot resist the new upload.
Người bản xứ dùng thế nào`literally` ở đây chỉ để nhấn mạnh độ gấp, người viết không cần nó mang nghĩa "theo nghĩa đen". Kể ba vế nối bằng dấu phẩy rồi chốt bằng việc mình đang làm là lối tự giễu rất quen.B1 - 67
This is why I stick to chocolate advent calendars 😅
/ðɪs ɪz waɪ aɪ stɪk tuː ˈtʃɔːklət ˈædˌvent ˈkæləndərz 😅/
Đây là lý do tôi chỉ mua lịch Giáng sinh đựng sô-cô-la thôi 😅
Tình huốngVideo cho thấy mấy hộp lịch Giáng sinh mỹ phẩm đắt tiền mà bên trong chẳng có gì đáng giá. Bạn muốn nói vui về lựa chọn rẻ tiền của chính mình. Bạn viết gì?
The video shows pricey beauty advent calendars that turn out to be poor value, and the viewer jokes about their own cheaper choice.
Người bản xứ dùng thế nào`stick to` nghĩa là trung thành với một lựa chọn quen, an toàn. `advent calendar` là hộp lịch có ô mở từng ngày trước Giáng sinh, mỗi ô có một món quà nhỏ.B1 - 68
$750 would literally fix all my problems rn
/$750 wʊd ˈlɪtərəli fɪks ɔːl maɪ ˈprɑːbləmz rn/
Có 750 đô là đời tôi hết sạch mọi vấn đề luôn á.
Tình huốngTrong video, người ta tiêu 750 đô cho một hộp mỹ phẩm như không. Bạn muốn tự giễu cái ví của mình. Bạn viết gì?
Someone in the video spends seven hundred and fifty dollars on a beauty box without blinking, and the viewer jokes about their own finances.
Người bản xứ dùng thế nào`would` ở đây là giả định: nếu có số tiền đó thì mọi chuyện sẽ ổn. `rn` là viết tắt của `right now`, nghĩa là ngay lúc này.B1 - 69
i feel like i achieved something being this early
/aɪ fiːl laɪk aɪ əˈtʃiːvd ˈsʌmθɪŋ ˈbiːɪŋ ðɪs ˈɜːrli/
Vào sớm cỡ này làm tôi thấy như mình vừa lập được thành tích gì to lắm.
Tình huốngVideo vừa đăng được vài phút và bạn là một trong những người xem đầu tiên. Bạn muốn tự trêu niềm vui nhỏ đó. Bạn viết gì?
The video went up only minutes ago and the viewer is one of the very first people to watch it.
Người bản xứ dùng thế nào`being this early` nghĩa là vào xem sớm tới mức này. Comment kiểu này tự giễu chuyện mình canh video mới như canh một sự kiện quan trọng.B1 - 70
Is it sad that I have been looking forward to this all week?
/ɪz ɪt sæd ðæt aɪ hæv bɪn ˈlʊkɪŋ ˈfɔːrwərd tuː ðɪs ɔːl wiːk?/
Mong video này suốt cả tuần thì có đáng thương quá không ta?
Tình huốngCả tuần bạn đếm từng ngày chờ video mới. Giờ video ra rồi, bạn muốn tự trêu mình hơi quá nhiệt tình. Bạn viết gì?
The viewer counted down the days all week for the new upload and now jokes about being a little too excited.
Người bản xứ dùng thế nào`Is it sad that…?` là câu hỏi tu từ để tự giễu, người viết không thật sự chờ ai trả lời. `look forward to` đi với danh từ hoặc V-ing, nghĩa là mong chờ điều gì đó.B1 - 71
Clogging the toilet in someone else's bathroom is so relatable💀
/ˈklɑːɡɪŋ ðə ˈtɔɪlət ɪn ˈsʌmˌwʌn ˈelsɪz ˈbæˌθruːm ɪz soʊ relatable💀/
Làm nghẹt bồn cầu nhà người ta, nghe quen quá trời 💀
Tình huốngVideo diễn lại các tình huống khó xử, có cảnh làm tắc bồn cầu khi sang nhà bạn chơi. Bạn từng gặp y như vậy. Bạn viết gì?
The video acts out awkward situations, including blocking a toilet while visiting a friend's house.
Người bản xứ dùng thế nào`relatable` nghĩa là thấy mình trong đó. Emoji 💀 đi kèm nghĩa là ngượng chết đi được. Câu này vừa đồng cảm vừa tự thú chuyện quê độ.B1 - 72
I have no idea what that rule means but I am so proud of him.
/aɪ hæv noʊ aɪˈdiːə wʌt ðæt ruːl miːnz bʌt aɪ æm soʊ praʊd ʌv hɪm./
Tôi chẳng hiểu cái luật đó là gì mà vẫn tự hào về ổng ghê.
Tình huốngMột người trong nhóm làm được một pha mà bình luận viên khen hết lời theo luật bóng chày. Bạn không hiểu luật nhưng vẫn vui. Bạn viết gì?
Someone pulls off a play that the commentator praises in baseball terms the viewer does not understand, but the viewer is happy anyway.
Người bản xứ dùng thế nào`I have no idea` mạnh hơn `I don't know`, nghĩa là hoàn toàn mù tịt. Câu tự giễu mình không rành môn thể thao nhưng vẫn ủng hộ hết mình.B1 - 73
I had to pause this video, to just scream into my blanket, so often! 😆
/aɪ hæd tuː pɔːz ðɪs ˈvɪdioʊ, tuː dʒʌst skriːm ˈɪntu maɪ ˈblæŋkət, soʊ ˈɔːfən! 😆/
Xem video này tôi phải bấm dừng biết bao nhiêu lần chỉ để úp mặt vào chăn hét lên! 😆
Tình huốngVideo hồi hộp tới mức mấy lần bạn phải dừng lại, úp mặt vào chăn cho đỡ la lớn. Bạn muốn tự kể lại. Bạn viết gì?
The video is so tense that the viewer keeps stopping it to muffle their screams in a blanket.
Người bản xứ dùng thế nào`I had to + V` dùng để kể chuyện mình buộc phải làm gì vì quá phấn khích. `scream into my blanket` là cảnh hét vào chăn cho khỏi ồn, ai cũng hình dung được.B1
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Các bộ câu tiếng Anh khác, trong đó có câu thoại phim và câu trong tin tức, nằm ở trang bộ câu tiếng Anh.