
Câu bình luận YouTube tiếng Anh
Cách người bản xứ khen, trêu đùa và nêu ý kiến dưới video YouTube. Soạn từ 323.301 bình luận thật của 47 kênh, đối chứng với 12,88 triệu dòng phụ đề phim.
1000 câu · đang lọc "Phản đối nhẹ": 55 câu
- 1
Hear me out, I think the second one was actually better.
/hiːr miː aʊt, aɪ θɪŋk ðə ˈsekənd wʌn wɑːz ˈækˌtʃuːəli ˈbetər./
Nghe tôi nói đã, tôi thấy cái thứ hai mới thật sự hay hơn.
Tình huốngCả phần bình luận đều khen cái thứ nhất, riêng bạn thấy cái thứ hai hay hơn. Bạn muốn nói ngược mà không gây gổ. Bạn viết gì?
Everyone in the comments prefers the first one, but this viewer disagrees and wants to say so peacefully.
Người bản xứ dùng thế nào`Hear me out` = khoan, nghe tôi nói đã. Báo trước rằng sắp nói ngược số đông, nhờ vậy người đọc không phản ứng ngay. 52 lần.B1 - 2
Unpopular opinion: the shorter version was better.
/ˌʌnˈpɑːpjələr əˈpɪnjən: ðə ˈʃɔːrtər ˈvɜːrʒən wɑːz ˈbetər./
Ý kiến chắc ít ai đồng tình: bản ngắn hay hơn.
Tình huốngBạn có một ý kiến mà bạn biết đa số sẽ không thích. Bạn muốn nói ra nhưng báo trước. Bạn viết gì?
The viewer holds an opinion they know most people will disagree with and wants to flag it first.
Người bản xứ dùng thế nàoLuôn có dấu hai chấm sau `Unpopular opinion`. Đây là cách xin phép nói ngược đã thành khuôn cố định của mạng.B1 - 3
My unpopular opinion is that cats are not easier, they are just easier to neglect.
/maɪ ˌʌnˈpɑːpjələr əˈpɪnjən ɪz ðæt kæts ɑːr nɑːt ˈiːziər, ðeɪ ɑːr dʒʌst ˈiːziər tuː nəˈɡlekt./
Ý kiến ngược dòng của tôi: mèo không dễ nuôi hơn, chỉ là dễ bỏ bê hơn thôi.
Tình huốngVideo nói nuôi mèo nhàn hơn nuôi chó. Bạn không đồng ý và muốn nêu lý do sắc sảo của mình. Bạn viết gì?
The video claims cats are lower maintenance than dogs, and the viewer disagrees with a sharper explanation.
Người bản xứ dùng thế nàoCấu trúc `not X, just Y` = không phải X đâu, chỉ là Y thôi. Đây là nhịp lập luận ăn like nhất khi phản đối: không phủ nhận suông mà đưa ra cách hiểu khác.B1 - 4
I don't think that is what he meant, but I get why it came across that way.
/aɪ doʊnt θɪŋk ðæt ɪz wʌt hiː ment, bʌt aɪ ɡet waɪ ɪt keɪm əˈkrɔːs ðæt weɪ./
Tôi không nghĩ ý ổng là vậy, nhưng tôi hiểu vì sao nghe ra lại thành thế.
Tình huốngNhiều người trong phần bình luận hiểu sai ý một câu nói. Bạn muốn đính chính mà vẫn nhẹ nhàng với họ. Bạn viết gì?
Many commenters have misread a remark, and this viewer wants to correct them gently.
Người bản xứ dùng thế nào`come across as` = nghe ra thành, gây ấn tượng là. Công thức `phản đối + nhưng tôi hiểu vì sao` là cách nói ngược an toàn nhất.B1 - 5
Idk if this is just me but the audio felt off in the second half.
/Idk ɪf ðɪs ɪz dʒʌst miː bʌt ðə ˈɑːdiˌoʊ felt ɔːf ɪn ðə ˈsekənd hæf./
Không biết có mỗi tôi thấy vậy không, nhưng nửa sau tiếng nghe cứ sai sai.
Tình huốngBạn thấy phần tiếng của video có vấn đề nhưng không chắc là lỗi video hay lỗi máy mình. Bạn muốn nêu ra thật nhẹ. Bạn viết gì?
The viewer noticed an audio problem but is unsure whether it is the video or their own device.
Người bản xứ dùng thế nào`is it just me` / `idk if this is just me` = cách góp ý nhẹ nhất có thể, mở đường cho người khác xác nhận. `felt off` = nghe sai sai, không ổn.B1 - 6
Not to be that person but the numbers here are a bit off.
/nɑːt tuː biː ðæt ˈpɜːrsən bʌt ðə ˈnʌmbərz hiːr ɑːr ə bɪt ɔːf./
Không muốn làm cái người khó chịu đó đâu, nhưng mấy con số ở đây hơi lệch.
Tình huốngBạn phát hiện một con số sai trong video. Bạn muốn chỉ ra mà không ra vẻ ta đây bắt bẻ. Bạn viết gì?
The viewer has spotted a factual error and wants to point it out without sounding pedantic.
Người bản xứ dùng thế nào`that person` = cái kiểu người khó chịu hay bắt bẻ. Khung này xin lỗi trước rồi mới nói, rất hợp khi đính chính.B1 - 7
Btw the subtitles have a typo at the start.
/Btw ðə ˈsʌbˌtaɪtəlz hæv ə ˈtaɪpoʊ æt ðə stɑːrt./
Tiện thể, phụ đề ở đầu video có lỗi chính tả.
Tình huốngBạn phát hiện một lỗi nhỏ và muốn báo mà không làm to chuyện. Bạn viết gì?
The viewer has spotted a small error and wants to mention it casually.
Người bản xứ dùng thế nào`btw` = by the way = tiện thể, nhân tiện. Đặt đầu câu để hạ mức quan trọng của điều sắp nói — rất hợp khi báo lỗi cho người khác.A2 - 8
Counterpoint: I don't pay the electricity at the office
/ˈkaʊntərˌpɔɪnt: aɪ doʊnt peɪ ðə ɪˌlekˈtrɪsəti æt ðə ˈɔːfɪs/
Phản biện nè: tiền điện ở công ty đâu phải tôi trả.
Tình huốngVideo khuyên tắt thiết bị để tiết kiệm điện, nhưng bạn nghĩ tới chuyện ở chỗ làm thì chẳng phải lo. Bạn muốn phản bác vui. Bạn viết gì?
The video recommends switching devices off to save power, and the viewer jokingly objects that work electricity is not their bill.
Người bản xứ dùng thế nào`Counterpoint` là luận điểm phản bác, mượn giọng tranh luận nghiêm túc. Đặt trước một lý lẽ nhỏ nhặt, nó thành câu phản đối kiểu đùa.B1 - 9
I mean hexagons are pretty good... but have you seen Penrose tilings?
/aɪ miːn hexagons ɑːr ˈprɪti ɡʊd... bʌt hæv juː siːn ˈpenˌroʊz tilings?/
Thì lục giác cũng ổn đấy... nhưng bạn xem lát gạch Penrose chưa?
Tình huốngVideo khen hình lục giác là hình đẹp nhất, còn bạn biết một kiểu lát gạch còn thú vị hơn. Bạn muốn phản đối nhẹ nhàng. Bạn viết gì?
The video crowns the hexagon as the best shape, and the viewer gently suggests a more interesting tiling pattern.
Người bản xứ dùng thế nào`I mean` mở đầu để nhượng bộ một chút trước khi đưa ý khác. `have you seen…?` là cách gợi ý thứ khác mà không bác thẳng.B1 - 10
Without two days off in a row, you can't take a mini-trip though.
/wɪˈθaʊt tuː deɪz ɔːf ɪn ə roʊ, juː kænt teɪk ə ˈmɪni-trɪp ðoʊ./
Mà không được nghỉ hai ngày liền thì đâu có đi chơi xa được.
Tình huốngVideo đề xuất chia ngày nghỉ rải rác trong tuần, nhưng bạn thấy như vậy thì mất cơ hội đi chơi cuối tuần. Bạn muốn nêu điểm yếu đó. Bạn viết gì?
The video proposes spreading days off through the week, and the viewer points out that this kills short weekend trips.
Người bản xứ dùng thế nào`though` đặt cuối câu làm lời phản đối mềm hơn, gần nghĩa với nhưng mà. `in a row` là liên tiếp.B1 - 11
Why the clickbait, we would've watched this anyway?
/waɪ ðə ˈklɪkˌbeɪt, wiː ˈwʊdəv wɑːtʃt ðɪs ˈeniˌweɪ?/
Sao phải giật tít, đằng nào tụi tôi cũng xem mà?
Tình huốngKênh bạn mê đặt tiêu đề kiểu giật tít, trong khi bạn vốn sẽ xem dù tiêu đề thế nào. Bạn muốn trách nhẹ. Bạn viết gì?
A beloved channel uses a sensational title, though the viewer would have watched regardless.
Người bản xứ dùng thế nào`would've + V3 anyway` nghĩa là đằng nào cũng đã làm vậy. Câu trách mà thật ra là khen, ý nói người làm video chẳng cần giật tít vì người xem đã trung thành.B1 - 12
I've been blindly using the popcorn button all my life and it works every time.
/aɪv bɪn ˈblaɪndli ˈjuːzɪŋ ðə ˈpɑːpˌkɔːrn ˈbʌtən ɔːl maɪ laɪf ənd ɪt wɜːrks ˈevəri taɪm./
Tôi dùng nút bỏng ngô theo quán tính cả đời mà lần nào cũng ngon lành.
Tình huốngVideo bảo nút nấu bỏng ngô trên lò vi sóng là vô dụng, nhưng bạn dùng nó suốt và chưa thấy vấn đề. Bạn muốn phản bác nhẹ. Bạn viết gì?
The video claims the microwave popcorn button is useless, but the viewer has always used it without trouble.
Người bản xứ dùng thế nào`blindly` là làm theo mà không suy nghĩ. Kể trải nghiệm riêng như vậy là cách phản đối mềm, vì người viết không chê video sai.B1 - 13
To be fair, the old version did work fine for most people.
/tuː biː fer, ðə oʊld ˈvɜːrʒən dɪd wɜːrk faɪn fɔːr moʊst ˈpiːpəl./
Nói cho công bằng thì bản cũ dùng vẫn ổn với đa số mà.
Tình huốngVideo chê thiết kế cũ của một món đồ, nhưng bạn nghĩ nó cũng chẳng tệ với người dùng bình thường. Bạn muốn bênh nhẹ. Bạn viết gì?
The video criticizes an old product design, and the viewer gently defends it as good enough for ordinary users.
Người bản xứ dùng thế nào`To be fair` nghĩa là nói cho công bằng, dùng để bênh một phía mà không cãi gay gắt. `did work` có `did` để nhấn rằng nó vẫn chạy tốt thật.B1 - 14
Lots of people should hire lawyers, but most of us can barely afford our electric bills
/lɑːts ʌv ˈpiːpəl ʃʊd ˈhaɪər ˈlɔːjərz, bʌt moʊst ʌv ʌs kæn ˈberli əˈfɔːrd ˈaʊər ɪˈlektrɪk bɪlz/
Nhiều người đúng là nên thuê luật sư thật, mà phần lớn tụi mình trả tiền điện còn chật vật.
Tình huốngVideo cứ lặp lại lời khuyên là gặp chuyện thì thuê luật sư. Bạn đồng ý về lý thuyết nhưng muốn chỉ ra là người bình thường làm gì có tiền. Bạn viết gì?
The video keeps advising people to get legal help, and the viewer points out the cost problem.
Người bản xứ dùng thế nàoLối phản đối nhẹ: nhận phần đúng trước rồi mới nói `but`. `can barely afford` nghĩa là gần như không đủ tiền trả. Dùng `most of us` thay vì `I` làm câu thành tiếng nói chung của nhiều người.B1 - 15
Bro not everyone can afford a lawyer, that's a luxury for the rich now a days
/broʊ nɑːt ˈevriˌwʌn kæn əˈfɔːrd ə ˈlɔːjər, ðæts ə ˈlʌɡʒəri fɔːr ðə rɪtʃ naʊ ə deɪz/
Ông ơi đâu phải ai cũng thuê nổi luật sư, giờ đó là thứ xa xỉ của người giàu rồi.
Tình huốngMột bình luận khác bảo người trong vụ án lẽ ra phải thuê luật sư từ đầu. Bạn muốn trả lời rằng chuyện đó không dễ như họ nghĩ. Bạn viết gì?
Another commenter says the people in the case should simply have hired a lawyer, and the viewer replies that it is not that easy.
Người bản xứ dùng thế nào`not everyone can…` là cách cãi lại một lời khuyên coi chuyện gì cũng dễ. `Bro` ở đầu làm câu cãi nghe thân thiện, không gay gắt. `now a days` là lỗi gõ của `nowadays`, nghĩa là thời nay.A2 - 16
Shouldn't the police have properly secured the phone rather than just punching in a code?
/ˈʃʊdənt ðə pəˈliːs hæv ˈprɑːpərli sɪˈkjʊrd ðə foʊn ˈræðər ðæn dʒʌst ˈpʌntʃɪŋ ɪn ə koʊd?/
Chẳng phải lẽ ra cảnh sát phải niêm phong điện thoại cho đàng hoàng chứ không phải cứ thế bấm mã vào sao?
Tình huốngVideo kể chuyện cảnh sát tự bấm mã vào điện thoại tang vật và làm xoá sạch dữ liệu, rồi lại đổ lỗi cho chủ máy. Bạn muốn chất vấn họ mà vẫn giữ giọng hỏi. Bạn viết gì?
Officers in the video typed a code into a seized phone, wiped it, and then blamed the owner.
Người bản xứ dùng thế nào`Shouldn't X have + V3?` là câu hỏi ngược: nghe như hỏi nhưng ý là X đã làm sai. Lối này mềm hơn nói thẳng là họ sai. `punching in a code` nghĩa là bấm mã, `punch in` hay dùng cho việc gõ số.B2 - 17
You shouldve made Lincoln a lot taller than everybody else. He was 6'4".
/juː shouldve meɪd ˈlɪŋkən ə lɑːt ˈtɔːlər ðæn ˈevriˌbɑːdi els. hiː wɑːz 6'4"./
Lẽ ra phải vẽ Lincoln cao hơn hẳn mọi người mới đúng. Ông ấy cao tận 1m93 đấy.
Tình huốngVideo hoạt hình vẽ một vị tổng thống nổi tiếng cao ngang những người xung quanh, trong khi ngoài đời ông cao vượt trội. Bạn muốn góp ý chi tiết đó cho người làm video. Bạn viết gì?
An animated history video draws a famously tall president at the same height as everyone else.
Người bản xứ dùng thế nào`You should've made…` góp ý một chi tiết lẽ ra nên làm khác. Câu thứ hai đưa số liệu làm bằng chứng, nên lời góp ý nghe có cơ sở. `6'4"` đọc là `six foot four`, khoảng 1m93. Người viết bỏ dấu nháy trong `shouldve`, dạng chuẩn là `should've`.A2 - 18
I don't think anyone is confusing a small mom-n-pop shop for a Walmart sized gas station.
/aɪ doʊnt θɪŋk ˈeniˌwʌn ɪz kənˈfjuːzɪŋ ə smɔːl mɑːm-en-pɑːp ʃɑːp fɔːr ə ˈwɔːlˌmɑːrt saɪzd ɡæs ˈsteɪʃən./
Tôi không nghĩ có ai lại nhầm một tiệm nhỏ gia đình với cái cây xăng to cỡ siêu thị đâu.
Tình huốngVideo kể chuyện một chuỗi cây xăng khổng lồ kiện một cửa hàng nhỏ vì cho rằng khách sẽ nhầm hai bên. Bạn thấy lý lẽ đó vô lý và muốn bác lại nhẹ nhàng. Bạn viết gì?
A giant gas station chain in the video is suing a tiny family shop, claiming customers might mix them up.
Người bản xứ dùng thế nào`I don't think anyone is…` là cách bác một lập luận mà không đối đầu trực tiếp. `mom-and-pop shop` (ở đây viết `mom-n-pop`) là cửa hàng nhỏ do gia đình tự kinh doanh. `Walmart sized` là to cỡ siêu thị Walmart, ý nói khổng lồ.B1 - 19
It actually is LEGOs because it is multiple types of LEGO sets. Like fish and fishes.
/ɪt ˈækˌtʃuːəli ɪz LEGOs bɪˈkɔːz ɪt ɪz ˈmʌltəpəl taɪps ʌv ˈleɡoʊ sets. laɪk fɪʃ ənd ˈfɪʃəz./
Thật ra gọi là LEGOs mới đúng vì đây là nhiều loại bộ LEGO khác nhau. Giống fish với fishes ấy.
Tình huốngNgười dẫn khăng khăng số nhiều của tên một món đồ chơi không được thêm s. Bạn muốn cãi lại một cách vui vẻ, kèm một ví dụ ngữ pháp. Bạn viết gì?
The host insists a toy brand name never takes a plural s, and the viewer playfully argues the opposite with a grammar example.
Người bản xứ dùng thế nào`It actually is…` dùng để sửa lại điều người khác vừa nói. Chữ `actually` báo trước là sắp có một ý trái chiều. Ví dụ `fish` và `fishes` đúng ngữ pháp thật: `fish` cho nhiều con, `fishes` cho nhiều loài cá.B1 - 20
this device has been out for years and you guys are just finding one out?
/ðɪs dɪˈvaɪs hæz bɪn aʊt fɔːr jɪrz ənd juː ɡaɪz ɑːr dʒʌst ˈfaɪndɪŋ wʌn aʊt?/
thiết bị này ra mắt mấy năm rồi mà giờ mọi người mới biết hả?
Tình huốngVideo giới thiệu một món đồ công nghệ như thể mới lạ, trong khi bạn biết nó có từ lâu rồi. Bạn muốn phản đối nhẹ. Bạn viết gì?
The upload presents a gadget as something new, though the viewer knows it has existed for a long time.
Người bản xứ dùng thế nào`has been out for years` là đã ra mắt từ nhiều năm. Câu hỏi đuôi kiểu `and you guys are just finding out?` thể hiện ngạc nhiên pha chút chê nhẹ.B1 - 21
I'm sorry, but is he not just kidding?
/aɪm ˈsɑːri, bʌt ɪz hiː nɑːt dʒʌst ˈkɪdɪŋ?/
Xin lỗi chứ ổng chỉ đang đùa thôi mà, đúng không?
Tình huốngNhiều người trong phần bình luận bức xúc vì một câu nói trong video, nhưng bạn thấy rõ đó chỉ là đùa. Bạn muốn phản đối nhẹ nhàng. Bạn viết gì?
Many commenters are upset about a remark in the clip, but the viewer believes it was obviously a joke.
Người bản xứ dùng thế nào`I'm sorry, but…` mở đầu lời phản đối cho mềm, ý xin lỗi chỉ để làm nhẹ câu. Câu hỏi phủ định `is he not just…?` hàm ý mình nghĩ câu trả lời là có.B1 - 22
I get the hype, but the ending felt rushed to me.
/aɪ ɡet ðə haɪp, bʌt ðə ˈendɪŋ felt rʌʃt tuː miː./
Tôi hiểu sao mọi người khen, nhưng với tôi cái kết hơi vội.
Tình huốngAi cũng khen game này hết lời, bạn cũng thấy hay nhưng cái kết làm vội vàng. Bạn muốn góp ý nhẹ. Bạn viết gì?
Everyone raves about the game, and the viewer mostly agrees but thinks the finale was hurried.
Người bản xứ dùng thế nào`I get the hype, but…` là hiểu vì sao người ta mê, nhưng vẫn có điểm chưa ưng. `to me` cuối câu làm ý kiến nghe mang tính cá nhân, nhẹ nhàng hơn.B1 - 23
Small correction: that's the same orphanage from the second game.
/smɔːl kərˈekʃən: ðæts ðə seɪm ˈɔːrfənədʒ frʌm ðə ˈsekənd ɡeɪm./
Đính chính chút xíu: đó là cùng cái trại trẻ mồ côi ở phần hai đó.
Tình huốngNgười chơi nói một địa điểm là mới, nhưng bạn nhớ nó đã xuất hiện ở phần trước. Bạn muốn sửa nhẹ. Bạn viết gì?
The player claims a location is new, but the viewer remembers it from an earlier entry in the series.
Người bản xứ dùng thế nào`Small correction:` mở đầu lời sửa sai nhẹ nhàng, chữ `small` làm lỗi nghe nhỏ lại để người kia khỏi phật ý.B1 - 24
Respectfully, the first game was way scarier.
/rɪˈspektfəli, ðə fɜːrst ɡeɪm wɑːz weɪ ˈskeriər./
Nói phải phép thì phần một đáng sợ hơn nhiều.
Tình huốngNgười làm video nói phần mới là đáng sợ nhất series. Bạn không đồng ý vì thấy phần một ghê hơn hẳn. Bạn viết gì?
The creator calls the newest entry the scariest one in the series, but the viewer thinks the original was far more frightening.
Người bản xứ dùng thế nào`Respectfully` đặt đầu câu báo trước rằng mình sắp nói ngược ý người khác nhưng vẫn tôn trọng. `way scarier` là đáng sợ hơn nhiều, `way` nhấn mức so sánh.B1 - 25
With all due respect, I don't think the developers have moved on.
/wɪð ɔːl duː rɪˈspekt, aɪ doʊnt θɪŋk ðə dɪˈveləpərz hæv muːvd ɑːn./
Nói vậy chứ tôi không nghĩ đội làm game đã bỏ dự án này đâu.
Tình huốngNgười làm video bảo hãng làm game đã bỏ rơi tựa game này. Bạn thấy họ vẫn ra bản cập nhật đều nên không đồng tình. Bạn viết gì?
The creator says the studio abandoned the title, but the viewer notes regular updates and disagrees.
Người bản xứ dùng thế nào`With all due respect` là lối mở đầu trang trọng trước khi phản đối. `move on` là bỏ qua để làm việc khác.B2 - 26
That is not medium rare
/ðæt ɪz nɑːt ˈmiːdiəm rer/
Cái đó đâu phải tái vừa.
Tình huốngĐầu bếp nói miếng bít tết tái vừa, nhưng cắt ra thì bên trong đã chín xám. Bạn muốn phản bác ngắn gọn. Bạn viết gì?
The cook calls the steak pink in the middle, but when it is cut open it is grey all the way through.
Người bản xứ dùng thế nào`medium rare` là độ chín tái vừa, bên trong còn hồng. Câu phản bác ngắn và thẳng, nhưng vì chỉ nói về đồ ăn nên nghe không gắt.A2 - 27
Pork IS red meat. Change my mind 😆
/pɔːrk ɪz red miːt. tʃeɪndʒ maɪ maɪnd 😆/
Thịt heo là thịt đỏ nha. Ai cãi được thì cãi 😆
Tình huốngĐầu bếp nói thịt heo không phải thịt đỏ, bạn nghĩ ngược lại. Bạn muốn phản bác kèm lời thách vui. Bạn viết gì?
The chef claims pork is not red meat, and the viewer thinks the opposite and wants to playfully challenge it.
Người bản xứ dùng thế nào`Change my mind` nghĩa là ai thuyết phục được tôi thì cứ thử. Đây là cụm thách thức vui, thường đặt sau một ý kiến mình chắc chắn. Viết `IS` in hoa để nhấn vào chính chữ đang bị tranh cãi.B1 - 28
Instead of touching your palm to gauge doneness, spend ten bucks on a thermometer.
/ˌɪnˈsted ʌv ˈtʌtʃɪŋ jɔːr pɑːm tuː ɡeɪdʒ doneness, spend ten bʌks ɑːn ə θərˈmɑːmətər./
Thay vì ấn lòng bàn tay để đoán độ chín, bỏ mười đô mua cái nhiệt kế đi.
Tình huốngĐầu bếp dạy cách ấn vào lòng bàn tay để đoán thịt chín tới đâu. Bạn thấy cách này không đáng tin và muốn gợi ý cách chắc hơn. Bạn viết gì?
The chef teaches a hand-pressing trick to judge how cooked meat is, which the viewer finds unreliable.
Người bản xứ dùng thế nào`Instead of + V-ing, …` là lối phản đối mang tính xây dựng: gạt cách cũ và đưa ra cách khác. `gauge doneness` là đoán độ chín, `bucks` là đô la theo cách nói thân mật.B2 - 29
Hmm seems like a bit of a stretch to say that pork isn't red meat.
/hm siːmz laɪk ə bɪt ʌv ə stretʃ tuː seɪ ðæt pɔːrk ˈɪzənt red miːt./
Ừm, bảo thịt heo không phải thịt đỏ thì hơi gượng ép đó.
Tình huốngNgười trong video khẳng định thịt heo không thuộc thịt đỏ. Bạn thấy nói vậy hơi quá và muốn phản bác thật nhẹ. Bạn viết gì?
Someone in the video insists pork doesn't count as red meat, and the viewer gently pushes back.
Người bản xứ dùng thế nào`a stretch` nghĩa là một lập luận gượng ép, kéo hơi xa. Thêm `Hmm`, `seems like` và `a bit of` khiến lời phản bác nhẹ đi nhiều tầng.B2 - 30
I'd prefer to call that shallow frying rather than searing.
/aɪd prəˈfɜːr tuː kɔːl ðæt ˈʃæloʊ ˈfraɪɪŋ ˈræðər ðæn ˈsɪrɪŋ./
Tôi thì gọi cái đó là chiên ít dầu chứ không phải áp chảo.
Tình huốngĐầu bếp đổ hẳn một lớp dầu dày rồi gọi đó là áp chảo. Bạn muốn sửa lại tên gọi một cách lịch sự. Bạn viết gì?
The chef pours in a thick layer of oil and calls it a quick sear, and the viewer wants to politely correct the term.
Người bản xứ dùng thế nào`I'd prefer to…` là cách sửa người khác lịch sự vì nó nói về lựa chọn của mình. `searing` là áp chảo lửa lớn cho xém mặt, còn `shallow frying` là chiên trong lớp dầu nông.B2 - 31
perfect burger, except for the ketchup
/pərˈfekt ˈbɜːrɡər, ɪkˈsept fɔːr ðə ˈketʃəp/
Burger hoàn hảo, trừ vụ tương cà.
Tình huốngChiếc burger trong video chuẩn từ bánh tới thịt, chỉ có điều đầu bếp bóp tương cà lên, mà bạn ghét tương cà. Bạn viết gì?
The burger is perfect from bun to patty, except the cook squeezes on tomato sauce, which the viewer hates.
Người bản xứ dùng thế nào`X, except for Y` là khen gần như trọn vẹn rồi chỉ ra đúng một điểm không ưng. Khen trước chê sau khiến lời phản đối nghe rất nhẹ.A2 - 32
The bezels make it look like old tech
/ðə bezels meɪk ɪt lʊk laɪk oʊld tek/
Viền màn hình dày quá làm nó trông như đồ cũ.
Tình huốngMáy mới có viền đen quanh màn hình khá dày. Bạn muốn chê nhẹ rằng chi tiết đó làm máy trông lỗi thời. Bạn viết gì?
The new device has thick black borders around its display, and the viewer gently criticizes how dated that makes it appear.
Người bản xứ dùng thế nào`bezels` là phần viền quanh màn hình. Câu chê nhẹ vì chỉ nói vào một chi tiết thiết kế. `make it look like…` là làm nó trông như…B1 - 33
i cant be the only one who thinks the phones dimensions look goofy
/aɪ kænt biː ðə ˈoʊnli wʌn huː θɪŋks ðə foʊnz dɪˈmenʃənz lʊk ˈɡuːfi/
Chắc không phải mình tôi thấy kích thước cái máy này nhìn kỳ cục đâu nhỉ.
Tình huốngMọi người khen máy mới tới tấp, nhưng bạn thấy tỉ lệ dài rộng của nó trông ngộ ngộ. Bạn muốn nói ý trái chiều mà vẫn tìm đồng minh. Bạn viết gì?
Everyone is praising the new phone, but the viewer thinks its proportions look silly and wants to see if anyone agrees.
Người bản xứ dùng thế nào`I can't be the only one who…` là chắc không phải chỉ mình tôi… Đây là lối phản đối nhẹ bằng cách kéo người khác về phe mình. `goofy` là ngố, kỳ cục, trông buồn cười.B1 - 34
With all due respect, that color does not look good on camera.
/wɪð ɔːl duː rɪˈspekt, ðæt ˈkʌlər dʌz nɑːt lʊk ɡʊd ɑːn ˈkæmərə./
Nói vậy không có ý gì đâu, nhưng màu đó lên hình không đẹp.
Tình huốngNgười dẫn đeo một món phụ kiện màu chói, lên hình nhìn không hợp. Bạn muốn góp ý thẳng nhưng mở lời lịch sự trước. Bạn viết gì?
The host wears an accessory in a bright shade that clashes on screen, and the viewer wants to point it out politely.
Người bản xứ dùng thế nào`With all due respect` là với tất cả sự tôn trọng, câu rào đón trước khi chê. Người bản xứ nghe cụm này là biết ngay sau đó sẽ có một lời phản đối.B2 - 35
It's more of a product promotion than a phone review
/ɪts mɔːr ʌv ə ˈprɑːdəkt prəˈmoʊʃən ðæn ə foʊn ˌriːˈvjuː/
Cái này giống quảng cáo sản phẩm hơn là review điện thoại.
Tình huốngVideo gọi là review nhưng chỉ toàn khen, không nhắc điểm trừ nào. Bạn muốn góp ý rằng nó giống quảng cáo hơn. Bạn viết gì?
The so-called review only praises the device without listing any downsides, and the viewer points out what it really feels like.
Người bản xứ dùng thế nào`more of a X than a Y` là giống X hơn là Y. Lối chê nhẹ vì người viết chỉ gọi lại tên của video, không chửi thẳng.B1 - 36
Damn... Only 1.5hours max with pc wireless streaming.... That's rough
/dæm... ˈoʊnli 1.5ˈaʊərz mæks wɪð ˈpiːˈsiː ˈwaɪrlɪs ˈstriːmɪŋ.... ðæts rʌf/
Trời... Chơi không dây với PC tối đa có 1 tiếng rưỡi.... Hơi đuối nha.
Tình huốngKính thực tế ảo trong video chơi game không dây với máy tính được khoảng một tiếng rưỡi là hết pin. Bạn thấy hơi thất vọng. Bạn viết gì?
The VR headset lasts only about ninety minutes when streaming games wirelessly from a computer, which disappoints the viewer.
Người bản xứ dùng thế nào`That's rough` là vậy thì hơi tệ, hơi khó chịu, dùng để chê nhẹ hoặc để thông cảm. `max` là tối đa.B1 - 37
The way they "fell in love" and did all of that was just too quick for me
/ðə weɪ ðeɪ "fel ɪn lʌv" ənd dɪd ɔːl ʌv ðæt wɑːz dʒʌst tuː kwɪk fɔːr miː/
Cái kiểu họ "phải lòng nhau" rồi làm đủ thứ thì nhanh quá so với tôi.
Tình huốngCặp đôi trong video quen nhau vài giờ đã nói yêu và hứa hẹn đủ điều. Bạn thấy nhanh quá và muốn góp ý nhẹ nhàng. Bạn viết gì?
After only a few hours together, the pair declares love and makes big promises, which the viewer finds rushed.
Người bản xứ dùng thế nào`too quick for me` là quá nhanh với tôi, chữ `for me` làm lời chê thành ý kiến cá nhân nên nghe nhẹ hơn. Dấu nháy quanh `fell in love` cho thấy người viết không tin đó là yêu thật.B1 - 38
she calls herself boring but is literally so entertaining
/ʃiː kɔːlz hərˈself ˈbɔːrɪŋ bʌt ɪz ˈlɪtərəli soʊ ˌentərˈteɪnɪŋ/
Chị ấy tự nhận mình nhạt mà xem thì cuốn muốn xỉu
Tình huốngCô vlogger mở đầu bằng câu "chắc mọi người chán tôi rồi". Bạn muốn phản bác nhẹ nhàng rằng cô ấy hoàn toàn không nhạt. Bạn viết gì?
A vlogger opens by saying her viewers must be bored of her, and the viewer gently disagrees.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung `calls herself X but…` dùng để phản bác cách người khác tự đánh giá mình, nghe như một lời khen. `entertaining` là có duyên, xem không chán.B1 - 39
A good portion of these feel like the OPs were overjudged.
/ə ɡʊd ˈpɔːrʃən ʌv ðiːz fiːl laɪk ðə ɑːps wɜːr overjudged./
Khá nhiều vụ ở đây tôi thấy người đăng bị phán xét hơi quá tay.
Tình huốngNhóm hài đọc chuyện trên diễn đàn rồi chấm ai là người có lỗi, nhưng bạn thấy nhiều lúc họ chấm quá nặng. Bạn muốn nói ra một cách nhẹ nhàng. Bạn viết gì?
A comedy group reads forum posts and judges who is in the wrong, but the viewer thinks they were often too harsh.
Người bản xứ dùng thế nào`OP` là `original poster`, người đăng bài gốc trên diễn đàn. `A good portion of` nghĩa là một phần khá lớn. `feel like` làm lời chê nhẹ đi vì chỉ là cảm nhận.B2 - 40
I don't think writing fanfiction should be on the same level as actual *delusion*
/aɪ doʊnt θɪŋk ˈraɪtɪŋ fanfiction ʃʊd biː ɑːn ðə seɪm ˈlevəl æz ˈæktʃəwəl *dɪˈluːʒən*/
Tôi không nghĩ viết fanfic nên bị xếp ngang hàng với ảo tưởng thật sự
Tình huốngVideo gom chung những người viết truyện về nhân vật yêu thích với những người tin vào chuyện hoang đường. Bạn thấy so sánh như vậy không công bằng. Bạn viết gì?
A video lumps people who write stories about their favorite characters together with people who believe in genuinely absurd things.
Người bản xứ dùng thế nào`I don't think… should` là cách phản đối lịch sự, người Anh đặt phủ định ở `think` chứ không ở động từ sau. `on the same level as` nghĩa là ngang hàng với. Dấu sao bao quanh chữ để in nghiêng, tức nhấn giọng.B2 - 41
why is everyone saying she depressed like shes just acting like a normal human
/waɪ ɪz ˈevriˌwʌn ˈseɪɪŋ ʃiː dɪˈprest laɪk shes dʒʌst ˈæktɪŋ laɪk ə ˈnɔːrməl ˈhjuːmən/
Sao ai cũng bảo chị ấy trầm cảm vậy, chị ấy chỉ đang sống như người bình thường thôi mà
Tình huốngCô vlogger quay một ngày chậm rãi, ít nói, và phần bình luận đua nhau bảo cô ấy trầm cảm. Bạn thấy họ nói quá. Bạn viết gì?
A vlogger films a slow, quiet day, and the comments are full of people claiming she must be depressed.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu bỏ `is` trước `depressed` và bỏ dấu nháy trong `shes`, lối viết vội rất hay gặp. `like` ở giữa câu có nghĩa là "trong khi thật ra", nối ý phản bác.B1 - 42
The editors dropped the ball with these picks tbh
/ðə ˈedɪtərz drɑːpt ðə bɔːl wɪð ðiːz pɪks tbh/
Nói thật là lần này ekip chọn chuyện hơi hụt
Tình huốngTập này các câu chuyện được chọn để đọc nhạt hơn hẳn mọi khi. Bạn muốn góp ý nhẹ với người lựa nội dung. Bạn viết gì?
The stories chosen for this episode are much weaker than usual, and the viewer gives the selection team mild feedback.
Người bản xứ dùng thế nào`drop the ball` nghĩa là làm hỏng, làm chưa tới việc đáng lẽ phải làm tốt. `tbh` là `to be honest`, đặt cuối câu làm lời chê nhẹ đi.B2 - 43
Dog shouldn't automatically win unless the owner had made the costume themselves
/dɔːɡ ˈʃʊdənt ˌɔːtəˈmætɪkli wɪn ənˈles ðə ˈoʊnər hæd meɪd ðə kɑːˈstuːm ðemˈselvz/
Con chó đâu thể mặc nhiên thắng được, trừ khi chủ nó tự tay làm bộ đồ
Tình huốngTrong cuộc thi hóa trang, con chó mặc đồ mua sẵn lại được chấm thắng. Bạn không đồng ý lắm và muốn nêu điều kiện hợp lý hơn. Bạn viết gì?
In a costume contest, a dog wearing a store-bought outfit is declared the winner, and the viewer mildly disagrees.
Người bản xứ dùng thế nào`shouldn't automatically` nghĩa là không nên mặc nhiên. Thêm vế `unless…` để đưa ra điều kiện, làm lời phản đối có lý lẽ thay vì chỉ chê.B2 - 44
I get it's meant to be satire but satire's meant to be funny
/aɪ ɡet ɪts ment tuː biː ˈsæˌtaɪər bʌt satire's ment tuː biː ˈfʌni/
Mình hiểu phim định châm biếm, nhưng châm biếm thì phải buồn cười chứ.
Tình huốngMột bộ phim tự nhận là phim châm biếm, nhưng bạn xem chẳng cười nổi. Bạn muốn chê nhẹ mà có lý lẽ. Bạn viết gì?
A film presents itself as satire, but the viewer found nothing funny in it.
Người bản xứ dùng thế nào`be meant to be` là "vốn được định là", nói về mục đích của thứ gì. `I get it` là "mình hiểu", nhường một bước trước khi phản bác.B1 - 45
Can't understand how people glaze this movie
/kænt ˌʌndərˈstænd haʊ ˈpiːpəl ɡleɪz ðɪs ˈmuːvi/
Không hiểu sao người ta tâng bốc phim này dữ vậy.
Tình huốngMột bộ phim được khen nức nở, nhưng bạn thấy nó bình thường. Bạn muốn nói lên sự khó hiểu bằng giọng lóng. Bạn viết gì?
A film receives endless praise, but the viewer finds it unremarkable.
Người bản xứ dùng thế nào`glaze` trong tiếng lóng của giới trẻ là khen quá lố, tâng bốc. Nghĩa gốc là phủ một lớp men hay lớp đường bóng lên đồ ăn.B1 - 46
Easy on the slander here buddy, one of my favorite movies
/ˈiːzi ɑːn ðə ˈslændər hiːr ˈbʌdi, wʌn ʌv maɪ ˈfeɪvərɪt ˈmuːviz/
Nhẹ tay chút đi ông bạn, đây là một trong những phim mình thích nhất đó.
Tình huốngNgười làm video chê một bộ phim mà bạn rất thích. Bạn muốn phản đối theo kiểu vừa đùa vừa thật. Bạn viết gì?
The creator criticises a film that is one of the viewer's favourites.
Người bản xứ dùng thế nào`Easy on the…` là "nhẹ tay với… thôi", đề nghị ai đó bớt làm quá. `slander` nghĩa gốc là vu khống, nhưng trên mạng nó chỉ lời chê không công bằng, dùng cho vui.B2 - 47
He really just refuses to engage with this movie at its own level, huh?
/hiː ˈrɪli dʒʌst rəˈfjuːzəz tuː enˈɡeɪdʒ wɪð ðɪs ˈmuːvi æt ɪts oʊn ˈlevəl, hʌ?/
Ông ấy nhất quyết không chịu xem phim này theo đúng tinh thần của nó nhỉ?
Tình huốngNgười làm video chê một bộ phim hài nhảm vì nó không hợp lý, trong khi phim vốn chỉ để giải trí. Bạn muốn phản đối nhẹ. Bạn viết gì?
The creator criticises a silly comedy for being illogical, even though it was only meant as light entertainment.
Người bản xứ dùng thế nào`engage with something at its own level` là đánh giá một thứ theo đúng mục đích của nó. `huh?` ở cuối biến lời chê thành câu hỏi tu từ, nghe nhẹ hơn.B2 - 48
I find it funny that the problems are not actual problems
/aɪ faɪnd ɪt ˈfʌni ðæt ðə ˈprɑːbləmz ɑːr nɑːt ˈæktʃəwəl ˈprɑːbləmz/
Buồn cười là mấy lỗi được nêu ra chẳng phải lỗi thật.
Tình huốngVideo liệt kê lỗi của một bộ phim, nhưng bạn thấy đa số chỉ là bắt bẻ vặt. Bạn muốn phản đối nhẹ. Bạn viết gì?
A video lists a film's flaws, but the viewer feels most of them are just nitpicks.
Người bản xứ dùng thế nào`I find it funny that…` là "mình thấy buồn cười là…", hay dùng để mỉa nhẹ. `actual` nhấn mạnh "thật sự", ý là mấy lỗi đó chỉ mang danh lỗi.B1 - 49
I feel like I'm the only person who isn't in love with this movie
/aɪ fiːl laɪk aɪm ðə ˈoʊnli ˈpɜːrsən huː ˈɪzənt ɪn lʌv wɪð ðɪs ˈmuːvi/
Hình như mỗi mình là không mê phim này.
Tình huốngCả phần bình luận đều mê bộ phim, còn bạn thấy cũng thường. Bạn muốn nói ý kiến khác một cách khiêm tốn. Bạn viết gì?
Everyone in the comments adores the film, while the viewer feels only lukewarm about it.
Người bản xứ dùng thế nào`I feel like…` làm câu thành cảm nhận riêng, nên ý kiến khác số đông nghe không gắt. `be in love with` ở đây là mê, thích lắm một thứ gì.B1 - 50
U never blended out the nose contour on the left side
/juː ˈnevər ˈblendɪd aʊt ðə noʊz ˈkɑːnˌtʊr ɑːn ðə left saɪd/
Anh quên tán phần tạo khối mũi bên trái rồi kìa.
Tình huốngBạn để ý thấy người làm video tán đều tạo khối mũi bên phải nhưng bỏ sót bên trái suốt cả video. Bạn muốn nhắc nhẹ. Bạn viết gì?
The viewer notices that the creator blended the nose contour on one side but left the other side untouched for the whole video.
Người bản xứ dùng thế nào`blend out` nghĩa là tán đều cho lớp trang điểm hoà vào da. `never` ở đây chỉ có nghĩa là "đã không" trong video này, người viết không nói chuyện cả đời.B1 - 51
I don't think they copied you, they released those years ago.
/aɪ doʊnt θɪŋk ðeɪ ˈkɑːpid juː, ðeɪ riˈliːst ðoʊz jɪrz əˈɡoʊ./
Tôi nghĩ họ không nhái anh đâu, mấy món đó họ ra mắt từ mấy năm trước rồi.
Tình huốngNgười làm video tố một hãng khác nhái sản phẩm của mình. Bạn biết hãng kia đã bán món đó từ lâu và muốn phản bác nhẹ nhàng. Bạn viết gì?
The creator accuses another brand of copying, but the viewer knows that brand sold the product long before and gently pushes back.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười bản xứ nói `I don't think they copied you` thay vì `I think they didn't copy you`. Phủ định đặt ở `think` làm câu phản bác nghe mềm hơn.B1 - 52
Respectfully, the blush was a little too much on camera.
/rɪˈspektfəli, ðə blʌʃ wɑːz ə ˈlɪtəl tuː mʌtʃ ɑːn ˈkæmərə./
Nói khéo chút nha, má hồng lên hình hơi đậm quá.
Tình huốngBạn quý người làm video, nhưng thấy lớp má hồng hôm nay lên hình đậm quá. Bạn muốn góp ý mà không làm mất lòng. Bạn viết gì?
The viewer likes the creator but thinks today's blush looked too heavy on camera, and wants to say so without being rude.
Người bản xứ dùng thế nào`Respectfully,` mở đầu báo trước bạn sắp chê nhưng không có ý xúc phạm. `a little too much` làm lời chê nhẹ đi. Bỏ `a little` thì câu nghe gắt hơn hẳn.B1 - 53
Really enjoyed that BUT the right fielder would've caught that. That's no single.
/ˈrɪli ˌenˈdʒɔɪd ðæt bʌt ðə raɪt ˈfiːldər ˈwʊdəv kɑːt ðæt. ðæts noʊ ˈsɪŋɡəl./
Xem rất vui NHƯNG cầu thủ cánh phải thừa sức bắt được quả đó. Không tính là cú đánh an toàn đâu.
Tình huốngNgười trong video đánh trúng bóng và được tính là đánh an toàn, nhưng bạn thấy nếu là trận thật thì quả đó bị bắt dễ dàng. Bạn muốn cãi nhẹ. Bạn viết gì?
Someone in the video gets credited with a base hit, but the viewer believes a real fielder would easily have caught it.
Người bản xứ dùng thế nào`would've caught` là giả định ở quá khứ: nếu có người đứng đó thì đã bắt được. Khen trước rồi mới viết `BUT` hoa để nhấn chỗ phản bác. `single` là cú đánh giúp người đánh lên được chốt một.B2 - 54
nah theres no way that high school pitcher was throwing 65. I see 70 at 12 years old
/nɑː theres noʊ weɪ ðæt haɪ skuːl ˈpɪtʃər wɑːz ˈθroʊɪŋ 65. aɪ siː 70 æt 12 jɪrz oʊld/
Không đâu, cậu ném bóng cấp ba đó không thể nào chỉ ném 65 được. Tôi thấy đứa 12 tuổi ném 70 rồi.
Tình huốngVideo nói cậu học sinh cấp ba ném bóng tốc độ 65 dặm một giờ. Bạn nghĩ con số thấp vô lý vì trẻ con còn ném nhanh hơn. Bạn viết gì?
The video claims a high school pitcher was throwing at sixty-five miles per hour, which the viewer thinks is far too low.
Người bản xứ dùng thế nào`nah` là cách nói `no` thân mật, mở đầu một lời phản bác. Con số ở đây là tốc độ ném tính bằng dặm một giờ. `I see 70 at 12 years old` là văn nói, ý là tôi từng thấy trẻ 12 tuổi ném tốc độ 70.B2 - 55
Fun video, but that last shot clearly hit the rim first.
/fʌn ˈvɪdioʊ, bʌt ðæt læst ʃɑːt ˈklɪrli hɪt ðə rɪm fɜːrst./
Video vui đó, nhưng cú cuối rõ ràng chạm vành rổ trước rồi.
Tình huốngPha ném quyết định được tính là sạch rổ, nhưng xem chậm lại bạn thấy bóng chạm vành trước. Bạn muốn góp ý mà vẫn giữ không khí vui. Bạn viết gì?
The deciding shot is counted as clean, but on replay the viewer sees the ball touch the hoop first.
Người bản xứ dùng thế nàoKhen ngắn ở đầu rồi mới `but` là cách góp ý không làm mất lòng. `rim` là vành rổ. `clearly` cho thấy bạn khá chắc nhưng giọng vẫn bình thản.B1
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Các bộ câu tiếng Anh khác, trong đó có câu thoại phim và câu trong tin tức, nằm ở trang bộ câu tiếng Anh.