Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Câu bình luận YouTube tiếng Anh
Tiếng Anh
Bình luận YouTube

Câu bình luận YouTube tiếng Anh

Cách người bản xứ khen, trêu đùa và nêu ý kiến dưới video YouTube. Soạn từ 323.301 bình luận thật của 47 kênh, đối chứng với 12,88 triệu dòng phụ đề phim.

1000 câu · đang lọc "than_mat": 182 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    That intro song is still a banger.

    /ðæt ˈɪntroʊ sɔːŋ ɪz stɪl ə ˈbæŋər./

    Cái nhạc mở đầu đó tới giờ vẫn chất.

    Tình huống

    Kênh dùng lại đoạn nhạc mở đầu từ nhiều năm trước, và bạn thấy nó vẫn hay như xưa. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`banger` = bài hát hoặc thứ gì đó cực hay, không phải "tiếng nổ". Trong phim chỉ 79 lần, trong comment 344 lần.
    B1
  2. 2

    Car lift, engine on an engine stand, socks. This is peak.

    /kɑːr lɪft, ˈendʒən ɑːn æn ˈendʒən stænd, sɑːks. ðɪs ɪz piːk./

    Cầu nâng xe, máy đặt trên giá đỡ, cả tất chân nữa. Đỉnh của đỉnh.

    Tình huống

    Video gom đúng những thứ bạn mê nhất vào một chỗ. Bạn muốn liệt kê chúng ra rồi chốt một câu khen ngắn. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`peak` ở đây là DANH TỪ đứng một mình = đỉnh cao, hay nhất. Lối liệt kê rồi chốt một câu cụt là nhịp rất hay gặp trong comment.
    B1
  3. 3

    The editing on this is chef's kiss.

    /ðə ˈedətɪŋ ɑːn ðɪs ɪz ʃefs kɪs./

    Phần dựng của cái này thì miễn chê.

    Tình huống

    Phần dựng hình của video làm quá khéo, không chê được chỗ nào. Bạn muốn khen thật ngắn mà vẫn mạnh. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`chef's kiss` = hoàn hảo, không chê được (từ cử chỉ hôn đầu ngón tay của đầu bếp). Đứng ở vị trí tính từ dù bản thân là danh từ — đúng lối dùng của comment.
    B1
  4. 4

    No notes. Genuinely no notes.

    /noʊ noʊts. ˈdʒenjəwənli noʊ noʊts./

    Không có gì để góp ý. Thật sự không có gì luôn.

    Tình huống

    Video hay tới mức bạn không nghĩ ra được chỗ nào cần sửa. Bạn muốn khen bằng đúng ý đó. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`no notes` từ giới làm phim: xem xong không có ghi chú góp ý nào. `genuinely` (1.617 lần) là từ nhấn mạnh phổ biến nhất của comment, hơn hẳn `really`.
    B1
  5. 5

    Remember when you made recipe videos? Those were great.

    /rɪˈmembər wen juː meɪd ˈresəpi ˈvɪdioʊz? ðoʊz wɜːr ɡreɪt./

    Nhớ hồi anh còn làm video công thức nấu ăn không? Hồi đó hay lắm.

    Tình huống

    Kênh từng làm một loại nội dung mà bạn rất thích, giờ không làm nữa. Bạn muốn nhắc lại một cách thân mật. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`Remember when…?` mở câu bằng câu hỏi rồi tự trả lời — lối rất thường gặp khi nhắc chuyện cũ của kênh. Nhẹ nhàng hơn hẳn việc đòi kênh quay lại làm.
    A2
  6. 6

    I missed these old style videos.

    /aɪ mɪst ðiːz oʊld staɪl ˈvɪdioʊz./

    Tôi nhớ mấy video kiểu cũ này ghê.

    Tình huống

    Kênh vừa quay lại làm một tập theo lối cũ. Bạn muốn nói là bạn đã mong nó từ lâu. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`missed` ở thì quá khứ nhưng nghĩa là "suốt thời gian qua tôi nhớ nó". Câu bảy từ — đúng cỡ trung vị của comment.
    A2
  7. 7

    Props to whoever came up with that title.

    /prɑːps tuː huˈevər keɪm ʌp wɪð ðæt ˈtaɪtəl./

    Bái phục ai nghĩ ra được cái tiêu đề đó.

    Tình huống

    Tiêu đề video được đặt rất khéo. Bạn muốn khen đúng người nghĩ ra nó dù không biết là ai. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`props to X` = ghi công cho X, khen X. `whoever + mệnh đề` = ai mà, người nào mà — dùng khi không biết cụ thể là ai.
    B1
  8. 8

    That last part had me dying.

    /ðæt læst pɑːrt hæd miː ˈdaɪɪŋ./

    Đoạn cuối làm tôi cười muốn chết.

    Tình huống

    Đoạn cuối video buồn cười đến mức bạn không nhịn được. Bạn muốn nói là đoạn đó cực hài. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG phải "làm tôi chết". `have someone dying` = làm ai đó cười ngất. Rất thông dụng: gặp ở 63 video của 19 kênh khác nhau.
    B1
  9. 9

    The face he made at the end had me rolling.

    /ðə feɪs hiː meɪd æt ðə end hæd miː ˈroʊlɪŋ./

    Cái mặt ổng làm ở đoạn cuối làm tôi cười lăn.

    Tình huống

    Một người trong video làm một vẻ mặt khiến bạn cười lăn. Bạn muốn kể lại đúng chỗ đó. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG phải "làm tôi lăn". `rolling` rút từ `rolling on the floor laughing`. Cùng họ với `had me dying` nhưng mạnh hơn một chút.
    B1
  10. 10

    I am crying at how serious everyone is about this.

    /aɪ æm ˈkraɪɪŋ æt haʊ ˈsɪriəs ˈevriˌwʌn ɪz əˈbaʊt ðɪs./

    Tôi cười chảy nước mắt vì ai cũng nghiêm túc với chuyện này.

    Tình huống

    Mọi người trong video đối xử với một chuyện vớ vẩn bằng thái độ cực kỳ nghiêm túc. Bạn thấy buồn cười và muốn nói ra. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBẪY LỚN: `crying` trong comment gần như luôn là CƯỜI, không phải khóc. Đi cùng biểu tượng 😭 (16.229 lần) — cũng nghĩa cười. Trong phim thì `crying` là khóc thật.
    B1
  11. 11

    I'm dead at the way he just gave up halfway through.

    /aɪm ded æt ðə weɪ hiː dʒʌst ɡeɪv ʌp ˈhæfˈweɪ θruː./

    Tôi cười xỉu với cái kiểu ổng bỏ cuộc ngang giữa chừng.

    Tình huống

    Một người trong video đang làm dở thì bỏ ngang không giải thích gì. Bạn thấy buồn cười và muốn nói ra. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG phải "tôi chết rồi". Trong phim cụm này 695 lần với nghĩa đen, trong comment 74 lần với nghĩa cười ngất — đúng loại cùng chữ khác nghĩa.
    B1
  12. 12

    The fact that he is dead serious about it is sending me.

    /ðə fækt ðæt hiː ɪz ded ˈsɪriəs əˈbaʊt ɪt ɪz ˈsendɪŋ miː./

    Cái vẻ nghiêm túc thật sự của ổng làm tôi cười không nhịn được.

    Tình huống

    Một người trong video nói chuyện rất vô lý nhưng mặt mũi nghiêm túc như thật. Bạn muốn nói chính chỗ đó làm bạn cười. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG phải "đang gửi tôi đi đâu". `X is sending me` = X làm tôi cười sặc. `dead serious` = nghiêm túc thật sự, ở đây `dead` là trạng từ nhấn mạnh.
    B1
  13. 13

    It is sending me that these are all happening in the same room.

    /ɪt ɪz ˈsendɪŋ miː ðæt ðiːz ɑːr ɔːl ˈhæpənɪŋ ɪn ðə seɪm ruːm./

    Cái vụ tất cả mấy chuyện này xảy ra trong cùng một căn phòng làm tôi cười ngất.

    Tình huống

    Video quay nhiều chuyện lố bịch diễn ra cùng lúc trong đúng một căn phòng. Bạn muốn nói chính chỗ đó làm bạn buồn cười. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDạng thứ hai: `It is sending me that + mệnh đề`, đặt lý do sau. Cả hai dạng đều thật, dạng này dài hơi hơn.
    B1
  14. 14

    Not me watching a cleaning video at two in the morning instead of sleeping.

    /nɑːt miː ˈwɑːtʃɪŋ ə ˈkliːnɪŋ ˈvɪdioʊ æt tuː ɪn ðə ˈmɔːrnɪŋ ˌɪnˈsted ʌv ˈsliːpɪŋ./

    Thôi xong, hai giờ sáng rồi mà còn ngồi xem video dọn nhà thay vì đi ngủ.

    Tình huống

    Hai giờ sáng, đáng lẽ đi ngủ thì bạn lại ngồi xem video dạy dọn nhà. Bạn muốn tự giễu mình. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG phải "không phải tôi đang xem". `Not me + V-ing` là lối TỰ THÚ NHẬN kiểu đùa, luôn nói về chính mình, luôn mang ý "trời ơi tôi đang làm gì vậy". Trong phim `not me` 2.756 lần đều nghĩa đen.
    B1
  15. 15

    Not me taking notes on a video about how to argue with strangers.

    /nɑːt miː ˈteɪkɪŋ noʊts ɑːn ə ˈvɪdioʊ əˈbaʊt haʊ tuː ˈɑːrɡju wɪð ˈstreɪndʒərz./

    Trời ơi tôi còn ngồi ghi chép cái video dạy cãi nhau với người lạ nữa chứ.

    Tình huống

    Bạn phát hiện mình đang ghi chép nghiêm túc một video vốn chỉ để xem cho vui. Bạn muốn tự giễu. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoSau `Not me` luôn là V-ing, không bao giờ là mệnh đề đầy đủ. Câu không có động từ chính — đó là đặc điểm, không phải lỗi.
    B1
  16. 16

    Not me checking the comments before even finishing the video.

    /nɑːt miː ˈtʃekɪŋ ðə ˈkɑːments bɪˈfɔːr ˈiːvɪn ˈfɪnɪʃɪŋ ðə ˈvɪdioʊ./

    Chưa xem hết video mà tôi đã mò xuống phần bình luận rồi.

    Tình huống

    Bạn nhận ra mình đã kéo xuống đọc bình luận trong khi video còn chưa xem hết. Bạn muốn tự giễu. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`this comment section` và chuyện đọc bình luận là đề tài tự giễu riêng của mảng comment (47 lần). Người bản xứ hay đùa về chính thói quen xem YouTube của mình.
    B1
  17. 17

    Why did I read that in his voice.

    /waɪ dɪd aɪ red ðæt ɪn hɪz vɔɪs./

    Sao tự dưng tôi lại đọc câu đó bằng giọng của ổng thế này.

    Tình huống

    Bạn đọc một dòng chữ trên màn hình và tự động nghe thấy giọng của người dẫn trong đầu. Bạn muốn tự giễu chuyện đó. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`Why did I…` là câu hỏi nhưng KHÔNG hỏi ai — nó là lối tự giễu, và thường không có dấu hỏi ở cuối. Đừng thêm dấu hỏi cho "đúng ngữ pháp".
    B1
  18. 18

    Me pretending I understood any of that.

    /miː priˈtendɪŋ aɪ ˌʌndərˈstʊd ˈeni ʌv ðæt./

    Tôi đây, vờ như hiểu được chữ nào trong đó vậy.

    Tình huống

    Video giải thích một thứ quá khó, bạn không hiểu gì nhưng vẫn gật gù. Bạn muốn tự giễu. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`Me + V-ing` đứng một mình = tự chú thích cho chính mình, như chú thích dưới một bức ảnh. Cùng họ với `Not me + V-ing` nhưng không mang ý phủ nhận.
    B1
  19. 19

    Doing that in front of their parents is crazy work.

    /ˈduːɪŋ ðæt ɪn frʌnt ʌv ðer ˈperənts ɪz ˈkreɪzi wɜːrk./

    Làm chuyện đó ngay trước mặt bố mẹ người ta thì đúng là gan.

    Tình huống

    Ai đó trong video làm một việc táo tợn ngay trước mặt phụ huynh. Bạn muốn trêu rằng làm vậy là quá liều. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`crazy work` = hành động điên rồ, liều lĩnh. `work` ở đây KHÔNG phải công việc. Cụm mới, chưa có trong phim — 55 lần trong comment.
    B1
  20. 20

    He is a menace and nobody is stopping him.

    /hiː ɪz ə ˈmenəs ənd ˈnoʊˌbɑːˌdiː ɪz ˈstɑːpɪŋ hɪm./

    Ổng đúng là một mối họa mà chẳng ai chịu ngăn lại.

    Tình huống

    Một người trong video liên tục gây rối một cách vui vẻ và không ai cản. Bạn muốn trêu về chuyện đó. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`menace` = mối nguy, nhưng trong comment là lời trêu trìu mến dành cho người hay quậy. Cùng họ với `feral` (24 lần) và `chaotic` (283 lần).
    B1
  21. 21

    The disrespect in that edit is unreal.

    /ðə ˌdɪsrɪˈspekt ɪn ðæt ˈedət ɪz ənˈriːl./

    Cú dựng đó thì xấc không chịu nổi.

    Tình huống

    Người dựng cố tình chèn một hình ảnh chọc quê nhân vật. Bạn muốn trêu về độ xấc của cú dựng đó. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`the disrespect` = sự hỗn, nhưng dùng như lời khen trêu dành cho người dựng. `unreal` = không thật nổi, tức là quá đáng theo nghĩa vui.
    B1
  22. 22

    He got clocked immediately and he knows it.

    /hiː ɡɑːt klɑːkt ˌɪˈmiːˌdiːətli ənd hiː noʊz ɪt./

    Ổng bị bóc mẽ ngay tức thì và ổng biết thừa.

    Tình huống

    Một người trong video nói dối và bị người khác nhìn thấu ngay lập tức. Bạn muốn trêu về chuyện đó. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG liên quan đến đồng hồ. `clock someone` = nhìn thấu, bóc mẽ ai đó. 30 lần trong comment.
    B1
  23. 23

    This gives two siblings up at two in the morning laughing at everything.

    /ðɪs ɡɪvz tuː ˈsɪblɪŋz ʌp æt tuː ɪn ðə ˈmɔːrnɪŋ ˈlæfɪŋ æt ˈevriˌθɪŋ./

    Cái này y như hai anh em thức tới hai giờ sáng rồi cười mọi thứ.

    Tình huống

    Không khí video giống hệt cảnh hai người thân thức khuya cười đùa với nhau. Bạn muốn mô tả đúng cái không khí đó. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`This gives + một cảnh tưởng tượng` = cái này toát ra cái không khí như… Cùng họ với `it's giving` (70 lần). Sau `gives` là nguyên một cảnh, không phải danh từ đơn.
    B1
  24. 24

    Bruh that got dark really fast.

    /Bruh ðæt ɡɑːt dɑːrk ˈrɪli fæst./

    Trời, cái đó chuyển sang nặng nề nhanh thật.

    Tình huống

    Video đang vui vẻ bỗng chuyển sang chuyện nặng nề chỉ trong vài giây. Bạn muốn phản ứng một cách thân mật. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`bruh` (418 lần) là tiếng cảm thán, KHÔNG phải gọi ai là anh em. Dùng cả khi nói với người lạ, cả khi nói một mình. `got dark` = chuyển sang nặng nề.
    A2
  25. 25

    Istg this channel gets weirder every single upload.

    /Istg ðɪs ˈtʃænəl ɡets ˈwɪrdər ˈevəri ˈsɪŋɡəl ˈʌˌploʊd./

    Thề luôn, kênh này mỗi lần đăng lại càng kỳ quặc hơn.

    Tình huống

    Kênh ngày càng làm những nội dung lạ hơn, và bạn thấy vừa buồn cười vừa thích. Bạn muốn nói kèm một lời thề đùa. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`istg` = I swear to God = thề luôn. Luôn đứng đầu câu, luôn viết thường. 31 lần trong comment, gần như không có trong phim.
    B1
  26. 26

    Ngl I came here to laugh and ended up learning something.

    /Ngl aɪ keɪm hiːr tuː læf ənd ˈendəd ʌp ˈlɜːrnɪŋ ˈsʌmθɪŋ./

    Thật lòng mà nói, tôi vào định cười thôi mà cuối cùng lại học được cái gì đó.

    Tình huống

    Bạn bấm vào video chỉ để giải trí, không ngờ lại thu được kiến thức. Bạn muốn thú nhận thẳng thắn. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`ngl` = not gonna lie = thật lòng mà nói. LUÔN đứng đầu câu. 596 lần trong comment, **0 lần** trong 12,88 triệu dòng phim — kho phim mù hoàn toàn.
    B1
  27. 27

    Tbh I only clicked for the title and stayed for everything else.

    /Tbh aɪ ˈoʊnli klɪkt fɔːr ðə ˈtaɪtəl ənd steɪd fɔːr ˈevriˌθɪŋ els./

    Thật ra tôi bấm vào chỉ vì cái tiêu đề, rồi ngồi xem hết mọi thứ còn lại.

    Tình huống

    Bạn bấm vào chỉ vì tiêu đề giật, nhưng rồi xem hết cả video. Bạn muốn thú nhận điều đó. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`tbh` = to be honest. Gần nghĩa `ngl` nhưng `tbh` thiên về NÊU Ý KIẾN thật, `ngl` thiên về THÚ NHẬN. 472 lần, phim 0 lần.
    B1
  28. 28

    Idk why but this is the only thing I want to watch right now.

    /Idk waɪ bʌt ðɪs ɪz ðə ˈoʊnli θɪŋ aɪ wɑːnt tuː wɑːtʃ raɪt naʊ./

    Không hiểu sao nhưng lúc này tôi chỉ muốn xem mỗi cái này.

    Tình huống

    Bạn thấy bị cuốn vào video một cách không giải thích được. Bạn muốn nói ra cảm giác đó. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`idk` = I don't know, chữ viết tắt hay gặp nhất trong bình luận. `Idk why but…` là khuôn mở câu rất thông dụng, không thật sự có ý không biết.
    A2
  29. 29

    I am highkey obsessed with this format.

    /aɪ æm highkey əbˈsest wɪð ðɪs ˈfɔːrˌmæt./

    Tôi mê cái kiểu làm này không giấu được luôn.

    Tình huống

    Bạn rất thích cách trình bày của loạt video này và không buồn giấu. Bạn muốn nói thẳng. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`highkey` ngược với `lowkey`: thừa nhận thẳng, không giấu. Ít gặp hơn nhiều (12 lần so với 261) — nên dạy sau `lowkey`.
    B1
  30. 30

    Deadass thought this was going to be a joke for the first two minutes.

    /Deadass θɔːt ðɪs wɑːz ˈɡoʊɪŋ tuː biː ə dʒoʊk fɔːr ðə fɜːrst tuː ˈmɪnəts./

    Thật sự hai phút đầu tôi cứ tưởng cái này là đùa.

    Tình huống

    Hai phút đầu video nghiêm túc nhưng bạn cứ ngỡ là dàn dựng đùa. Bạn muốn thú nhận điều đó. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`deadass` = thật sự, nghiêm túc đấy. Từ tiếng lóng vùng New York nay dùng khắp nơi. Chủ ngữ `I` bị lược hẳn — đúng lối comment.
    B1
  31. 31

    Scrolled down hoping someone said this.

    /Scrolled daʊn ˈhoʊpɪŋ ˈsʌmˌwʌn sed ðɪs./

    Tôi kéo xuống là để tìm xem có ai nói câu này chưa.

    Tình huống

    Bạn đọc được một bình luận nói đúng ý mình. Bạn muốn hưởng ứng theo. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐây là lối trả lời một comment khác, không phải nói với video. Phần bình luận có mạch hội thoại riêng — đó là lý do nên có bộ thứ hai dạy đọc cả luồng.
    B1
  32. 32

    Finally someone said it.

    /ˈfaɪnəli ˈsʌmˌwʌn sed ɪt./

    Cuối cùng cũng có người nói ra.

    Tình huống

    Ai đó nói thẳng một điều mà lâu nay ai cũng nghĩ nhưng không ai nói. Bạn muốn hưởng ứng thật ngắn. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBốn từ, dưới mức trung vị 12 từ, mà vẫn là một trong những comment được like nhiều nhất. Ngắn KHÔNG phải là yếu.
    A2
  33. 33

    This is exactly what I was going to say.

    /ðɪs ɪz ɪɡˈzæktli wʌt aɪ wɑːz ˈɡoʊɪŋ tuː seɪ./

    Đây đúng là điều tôi định nói.

    Tình huống

    Bạn đọc một bình luận viết đúng hệt điều bạn đang định viết. Bạn muốn hưởng ứng. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThì `was going to` = định làm mà chưa kịp. Đây là một trong những câu trả lời phổ biến nhất trong luồng bình luận.
    A2
  34. 34

    The first half was great but the ending was kind of mid.

    /ðə fɜːrst hæf wɑːz ɡreɪt bʌt ðə ˈendɪŋ wɑːz kaɪnd ʌv mɪd./

    Nửa đầu hay mà đoạn kết thì làng nhàng.

    Tình huống

    Bạn thấy nửa đầu video hay nhưng đoạn kết chỉ ở mức tầm thường. Bạn muốn nói ra mà không quá nặng lời. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG phải "ở giữa" hay "cỡ trung". `mid` = làng nhàng, không hay, chê nhẹ. Trong phim 1.057 lần đều là `mid-thirties`, `midnight`, `middle` — nghĩa hoàn toàn khác.
    B1
  35. 35

    That take is actually based and I did not expect to agree.

    /ðæt teɪk ɪz ˈækˌtʃuːəli beɪst ənd aɪ dɪd nɑːt ɪkˈspekt tuː əˈɡriː./

    Cái quan điểm đó chất thật, tôi không ngờ mình lại đồng ý.

    Tình huống

    Ai đó trong video nêu một quan điểm thẳng thắn, dám nói ngược đám đông, và bạn thấy đúng. Bạn muốn khen quan điểm đó. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG phải "dựa trên". `based` đứng một mình = dám nói thẳng điều mình tin, bất chấp số đông, và người nói khen điều đó. Trong phim 3.938 lần đều là `based on`.
    B1
  36. 36

    That excuse is cap and everyone in the room knew it.

    /ðæt ɪkˈskjuːs ɪz kæp ənd ˈevriˌwʌn ɪn ðə ruːm nuː ɪt./

    Cái cớ đó là xạo, cả phòng đều biết thừa.

    Tình huống

    Một người trong video đưa ra lời biện minh mà rõ ràng là bịa. Bạn muốn nói thẳng là họ nói dối. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG phải "cái mũ". `cap` = lời nói dối, `no cap` = thật đấy không đùa. Trong phim 1.747 lần đều là mũ hoặc `capable`. Đây là mục dễ hiểu sai nhất khối.
    B1
  37. 37

    No cap this is the best thing they have put out this year.

    /noʊ kæp ðɪs ɪz ðə best θɪŋ ðeɪ hæv pʊt aʊt ðɪs jɪr./

    Thật đấy không đùa, đây là thứ hay nhất họ làm ra năm nay.

    Tình huống

    Bạn muốn khen mạnh và nhấn mạnh rằng bạn không hề nói quá. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`no cap` = không xạo đâu, thật đấy. Luôn đứng đầu câu. Cùng cặp với `cap` ở câu trên — học một lượt cả hai.
    B1
  38. 38

    Bet, I am watching the whole series tonight.

    /bet, aɪ æm ˈwɑːtʃɪŋ ðə hoʊl ˈsɪriz təˈnaɪt./

    Được, tối nay tôi cày hết cả loạt luôn.

    Tình huống

    Người làm video thách người xem coi hết loạt trong một đêm. Bạn muốn đáp lại kiểu nhận lời thách. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG phải "cá cược". `Bet` đứng một mình đầu câu = được, ok, chơi luôn. Trong phim 8.895 lần đều là cá cược thật — đây là ví dụ rõ nhất của cùng chữ khác nghĩa.
    B1
  39. 39

    That was a valid reaction honestly.

    /ðæt wɑːz ə ˈvælɪd riˈækʃən ˈɑːnəstli./

    Phản ứng như vậy là chính đáng thật đấy.

    Tình huống

    Ai đó trong video phản ứng gay gắt và bị chê là quá đà, nhưng bạn thấy họ có lý. Bạn muốn bênh. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`valid` trong comment = chính đáng, có lý, hiểu được — dùng cho CẢM XÚC của người khác. Không phải "hợp lệ" như trong giấy tờ.
    B1
  40. 40

    I have been a stan since the very first upload.

    /aɪ hæv bɪn ə stæn sɪns ðə ˈveri fɜːrst ˈʌˌploʊd./

    Tôi hâm mộ cuồng nhiệt từ cái video đầu tiên luôn.

    Tình huống

    Bạn theo dõi kênh từ ngày đầu và muốn nói rõ mình là fan lâu năm. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG phải tên người. `stan` = fan cuồng, vừa là danh từ vừa là động từ (`I stan`). Trong phim 1.671 lần thì phần lớn là `stand` hoặc tên riêng.
    B1
  41. 41

    Something about that answer was sus.

    /ˈsʌmθɪŋ əˈbaʊt ðæt ˈænsər wɑːz sʌs./

    Câu trả lời đó nghe có gì đó mờ ám.

    Tình huống

    Một người trong video trả lời vòng vo khiến bạn nghi ngờ. Bạn muốn nói ra sự nghi đó. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`sus` rút từ `suspicious` = đáng ngờ, mờ ám. Rất thông dụng sau khi lan từ một trò chơi. 53 lần.
    B1
  42. 42

    That one line gave me the ick instantly.

    /ðæt wʌn laɪn ɡeɪv miː ðə ick ˈɪnstəntli./

    Đúng câu đó thôi là tôi mất cảm tình ngay lập tức.

    Tình huống

    Một người trong video nói một câu khiến bạn mất hết thiện cảm với họ ngay. Bạn muốn nói ra điều đó. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`the ick` = cảm giác mất hết cảm tình đột ngột với ai đó, thường vì một chi tiết nhỏ. Danh từ, luôn có `the`.
    B1
  43. 43

    He has main character energy in every single shot.

    /hiː hæz meɪn ˈkerɪktər ˈenərdʒi ɪn ˈevəri ˈsɪŋɡəl ʃɑːt./

    Khung hình nào ổng cũng ra dáng nhân vật chính.

    Tình huống

    Một người trong video luôn thu hút ống kính và ra dáng nhân vật trung tâm. Bạn muốn khen điều đó. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`main character energy` = khí chất nhân vật chính. `X energy` là khuôn cực kỳ sinh sản: gắn bất cứ danh từ nào trước `energy` là ra một nhận xét mới.
    B1
  44. 44

    The rizz on that man is unreal.

    /ðə rizz ɑːn ðæt mæn ɪz ənˈriːl./

    Cái tài tán tỉnh của ông đó thì thôi rồi.

    Tình huống

    Một người trong video tán tỉnh rất có duyên. Bạn muốn khen khả năng đó. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`rizz` rút từ `charisma` = duyên tán tỉnh. Rất mới, 102 lần nhưng chỉ ở 27 video / 11 kênh — tập trung ở mảng game, chưa phổ khắp.
    B1
  45. 45

    This is character development and I am here for it.

    /ðɪs ɪz ˈkerɪktər dɪˈveləpmənt ənd aɪ æm hiːr fɔːr ɪt./

    Đây đúng là lột xác, và tôi ủng hộ hết mình.

    Tình huống

    Một người trong loạt video thay đổi rõ rệt theo hướng tốt hơn so với các tập trước. Bạn muốn khen sự thay đổi đó. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`character development` mượn từ văn học, dùng cho người thật = trưởng thành, thay đổi. `I am here for it` = tôi ủng hộ, tôi thích cái này.
    B1
  46. 46

    People are going to ratio this comment and I deserve it.

    /ˈpiːpəl ɑːr ˈɡoʊɪŋ tuː ˈreɪʃiˌoʊ ðɪs ˈkɑːment ənd aɪ dɪˈzɜːrv ɪt./

    Kiểu gì cái bình luận này cũng bị dập cho tơi bời, mà tôi đáng bị vậy.

    Tình huống

    Bạn vừa viết một ý kiến mà bạn biết sẽ bị phản đối dữ dội. Bạn muốn tự nhận trước. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`ratio` = khi phần trả lời phản đối được nhiều like hơn cả bình luận gốc. Vừa là danh từ vừa là động từ.
    B1
  47. 47

    It is the confidence for me.

    /ɪt ɪz ðə ˈkɑːnfədəns fɔːr miː./

    Cái làm tôi chịu nhất là sự tự tin của ổng.

    Tình huống

    Trong video có nhiều chi tiết buồn cười, nhưng bạn muốn chỉ ra đúng một thứ nổi bật nhất với bạn. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG KHÓ NHẤT CỦA BỘ NÀY. `It is the X for me` = cái làm tôi chú ý / chịu nhất là X. Chuỗi `for me` xuất hiện 31.193 lần trong phim với nghĩa đen "đối với tôi", nên không cách nào đoán ra — phải học thuộc nguyên khuôn.
    B1
  48. 48

    She ate that and left no crumbs.

    /ʃiː eɪt ðæt ənd left noʊ krʌmz./

    Cô ấy làm quá đỉnh, không chê được một điểm nào.

    Tình huống

    Một người trong video trình diễn xuất sắc từ đầu đến cuối. Bạn muốn khen thật mạnh theo lối tiếng lóng. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG phải chuyện ăn uống. `ate` = làm cực đỉnh, `left no crumbs` = không sót mẩu nào, tức là hoàn hảo tuyệt đối. Trong phim `ate that` 3.096 lần đều là ăn thật.
    B1
  49. 49

    I was not ready for that ending 😭

    /aɪ wɑːz nɑːt ˈredi fɔːr ðæt ˈendɪŋ 😭/

    Tôi không chuẩn bị tinh thần nổi cho cái kết đó 😭

    Tình huống

    Đoạn kết video quá buồn cười khiến bạn bật cười không kìm được. Bạn muốn viết kèm biểu tượng cảm xúc cho đúng kiểu. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBẪY LỚN NHẤT. 😭 trong comment là CƯỜI CHẢY NƯỚC MẮT, không phải khóc buồn. Đứng thứ ba về tần suất (16.229 lần). Muốn diễn tả buồn thật thì dùng 😢 (2.176 lần) hoặc 🥺.
    A2
  50. 50

    He really said that with his whole chest 💀

    /hiː ˈrɪli sed ðæt wɪð hɪz hoʊl tʃest 💀/

    Ổng nói câu đó bằng cả lồng ngực luôn 💀

    Tình huống

    Một người trong video nói một câu rất tự tin mà cũng rất sai. Bạn muốn trêu kèm biểu tượng. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào💀 KHÔNG phải chết chóc hay doạ dẫm. Nó là "cười chết mất" pha chút ngượng thay. 3.898 lần. `with his whole chest` = nói to rõ đầy tự tin, thường dùng khi chuyện đó đáng lẽ nên ngượng.
    B1
  51. 51

    The edit at the end 😭😭😭

    /ðə ˈedət æt ðə end 😭😭😭/

    Cú dựng ở đoạn cuối 😭😭😭

    Tình huống

    Bạn muốn phản ứng thật ngắn với một chi tiết buồn cười, ngắn tới mức không cần cả động từ. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCả câu chỉ có một cụm danh từ rồi emoji — KHÔNG có động từ, và đó là đúng. Lặp emoji ba lần là tăng cường độ, không phải lỗi gõ.
    A1
  52. 52

    This part 🔥 no notes

    /ðɪs pɑːrt 🔥 noʊ noʊts/

    Đoạn này đỉnh 🔥 không có gì để chê

    Tình huống

    Một đoạn trong video làm quá hay và bạn muốn khen thật gọn. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào🔥 = đỉnh, cháy, chất — luôn là khen, không bao giờ là lửa thật. 2.579 lần. Ghép được với mọi cụm danh từ.
    A2
  53. 53

    Me at three in the morning 🫠

    /miː æt θriː ɪn ðə ˈmɔːrnɪŋ 🫠/

    Tôi lúc ba giờ sáng đây 🫠

    Tình huống

    Bạn muốn tự giễu bằng một câu cực ngắn kèm biểu tượng, như chú thích cho một bức ảnh. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`Me + hoàn cảnh` không có động từ, hoạt động như chú thích ảnh. Đây là dạng comment ngắn nhất mà vẫn được like nhiều.
    A1
  54. 54

    Smh they cut the best part out.

    /Smh ðeɪ kʌt ðə best pɑːrt aʊt./

    Chán thật, họ cắt mất đoạn hay nhất rồi.

    Tình huống

    Video bị cắt mất đúng đoạn bạn chờ. Bạn muốn tỏ vẻ thất vọng nhẹ. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`smh` = shaking my head = lắc đầu ngao ngán. Thất vọng nhẹ pha buồn cười, KHÔNG phải giận. 200 lần trong comment, 7 lần trong toàn kho phim.
    B1
  55. 55

    I skipped the ad bc I was too invested.

    /aɪ skɪpt ðə æd ˌbiːˈsiː aɪ wɑːz tuː ˌɪnˈvestəd./

    Tôi bỏ qua quảng cáo vì đang cuốn quá.

    Tình huống

    Bạn đang xem say sưa nên bấm bỏ qua quảng cáo ngay lập tức. Bạn muốn nói ra điều đó. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`bc` = because, viết tắt trong thân câu. `invested` ở đây = bị cuốn vào, quan tâm sâu, không phải đầu tư tiền.
    A2
  56. 56

    Atp I am just watching for the outtakes.

    /ˈeɪˈtiːˈpiː aɪ æm dʒʌst ˈwɑːtʃɪŋ fɔːr ðə ˈaʊtˌteɪks./

    Tới nước này thì tôi xem chỉ vì mấy đoạn hậu trường thôi.

    Tình huống

    Sau nhiều tập, lý do bạn còn xem đã đổi sang một thứ khác hẳn nội dung chính. Bạn muốn nói ra. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`atp` = at this point = tới nước này, đến giờ thì. Báo hiệu tình hình đã thay đổi so với trước. 38 lần.
    B1
  57. 57

    Pls the way he apologised to the camera.

    /Pls ðə weɪ hiː əˈpɑːləˌdʒaɪzd tuː ðə ˈkæmərə./

    Thôi mà, cái kiểu ổng quay sang xin lỗi cái máy quay.

    Tình huống

    Một chi tiết trong video buồn cười đến mức bạn muốn kêu lên như xin tha. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`pls` ở đầu câu KHÔNG phải xin xỏ — nó là tiếng kêu lên vì buồn cười, kiểu "thôi mà, chịu không nổi". 386 lần.
    B1
  58. 58

    Fr this is the only channel I have notifications on for.

    /Fr ðɪs ɪz ðə ˈoʊnli ˈtʃænəl aɪ hæv ˌnoʊtəfəˈkeɪʃənz ɑːn fɔːr./

    Thật đấy, đây là kênh duy nhất tôi bật thông báo.

    Tình huống

    Bạn muốn nói mình coi trọng kênh này hơn hẳn các kênh khác, kèm lời khẳng định. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`fr` = for real = thật đấy. Dạng lặp `fr fr` nhấn mạnh hơn. Cùng họ với `no cap`, `deadass`, `istg` — bốn cách nói "thật đấy".
    B1
  59. 59

    I came to the comments for this exact reason.

    /aɪ keɪm tuː ðə ˈkɑːments fɔːr ðɪs ɪɡˈzækt ˈriːzən./

    Tôi mò xuống bình luận đúng là vì chuyện này.

    Tình huống

    Bạn kéo xuống phần bình luận vì đoán chắc mọi người sẽ bàn đúng chi tiết đó, và đúng thật. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`the comments` ở dạng số nhiều có mạo từ = phần bình luận. Từ vựng nền tảng bắt buộc, 746 lần.
    A2
  60. 60

    This comment section is unmatched today.

    /ðɪs ˈkɑːment ˈsekʃən ɪz ənˈmætʃt təˈdeɪ./

    Phần bình luận hôm nay đúng là không đâu bằng.

    Tình huống

    Phần bình luận dưới video này vui hơn hẳn mọi khi. Bạn muốn khen chính phần bình luận. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhen PHẦN BÌNH LUẬN chứ không khen video — một loại comment riêng, 47 lần. Chỉ có ở YouTube, phim không bao giờ có.
    B1
  61. 61

    Three years later and this is still in my recommendations.

    /θriː jɪrz ˈleɪtər ənd ðɪs ɪz stɪl ɪn maɪ ˌrekəmənˈdeɪʃənz./

    Ba năm rồi mà cái này vẫn nằm trong mục gợi ý của tôi.

    Tình huống

    Một video cũ vẫn được gợi ý cho bạn sau nhiều năm, và bạn vẫn xem lại. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`X years later and…` là khuôn mở câu rất phổ biến dưới video cũ. Nối bằng `and` chứ không phải dấu phẩy.
    A2
  62. 62

    Who else is rewatching this in the middle of the night.

    /huː els ɪz riˈwɑːtʃɪŋ ðɪs ɪn ðə ˈmɪdəl ʌv ðə naɪt./

    Còn ai đang xem lại cái này giữa đêm nữa không.

    Tình huống

    Bạn xem lại một video cũ vào lúc nửa đêm và muốn hỏi xem có ai giống mình không. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`Who else is…` là câu hỏi mời người khác hưởng ứng, không thật sự chờ câu trả lời. Thường không có dấu hỏi. Lưu ý: dạng `who's watching in 2026` bị nhiều người coi là nhàm — dạng có thêm hoàn cảnh cụ thể thì được đón nhận hơn.
    A2
  63. 63

    Came back just to hear that line again.

    /keɪm bæk dʒʌst tuː hiːr ðæt laɪn əˈɡen./

    Quay lại chỉ để nghe lại đúng câu đó.

    Tình huống

    Bạn mở lại video cũ chỉ vì một câu thoại trong đó. Bạn muốn nói ra điều đó thật gọn. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLược chủ ngữ `I` ở đầu câu — rất phổ biến trong comment, không phải lỗi. Câu sáu từ.
    A2
  64. 64

    Please do more of these.

    /pliːz duː mɔːr ʌv ðiːz./

    Làm thêm mấy cái kiểu này nữa đi.

    Tình huống

    Bạn muốn kênh làm thêm loại nội dung này. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoSo với `You should do…`, câu này nhẹ hơn vì có `please` và không chỉ định phải làm gì cụ thể. Nhưng vẫn yếu hơn `I would watch a whole video just about this`.
    A1
  65. 65

    Cannot wait for the next one already.

    /ˈkænɑːt weɪt fɔːr ðə nekst wʌn ɔːlˈredi./

    Chưa gì đã nóng lòng chờ tập sau rồi.

    Tình huống

    Vừa xem xong tập này bạn đã mong tập tiếp theo. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`can't wait for X` = nóng lòng chờ X. Được bấm thích nhiều hơn hẳn các câu đòi hỏi khác, vì nó nói về cảm xúc của mình chứ không ra lệnh.
    A2
  66. 66

    Saving this to send to my brother later.

    /ˈseɪvɪŋ ðɪs tuː send tuː maɪ ˈbrʌðər ˈleɪtər./

    Lưu lại cái này để tí gửi cho ông anh.

    Tình huống

    Video làm bạn nghĩ ngay tới một người thân và muốn chia sẻ cho họ. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhen bằng HÀNH ĐỘNG thay vì bằng tính từ — mạnh hơn nhiều lời khen suông, vì nó chứng minh video có giá trị thật.
    A2
  67. 67

    I felt that in my bones.

    /aɪ felt ðæt ɪn maɪ boʊnz./

    Câu đó thấm vào tận xương tôi.

    Tình huống

    Một câu nói trong video mô tả đúng hoàn cảnh của chính bạn. Bạn muốn nói là nó chạm rất sâu. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`I felt that` đứng một mình = câu đó đúng quá, chạm quá. KHÔNG phải "tôi sờ thấy". Thêm `in my bones` để nhấn mạnh.
    B1
  68. 68

    She served and then acted like nothing happened.

    /ʃiː sɜːrvd ənd ðen ˈæktɪd laɪk ˈnʌθɪŋ ˈhæpənd./

    Cô ấy làm quá đỉnh rồi tỉnh bơ như không có gì.

    Tình huống

    Một người trong video thể hiện xuất sắc rồi bỏ qua như chuyện thường. Bạn muốn khen theo lối tiếng lóng. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG phải "phục vụ". `serve` / `served` = làm cực đỉnh, thể hiện xuất sắc. Trong phim 2.082 lần đều nghĩa phục vụ hoặc dọn món.
    B1
  69. 69

    The whole soundtrack is so fire I had to check the description.

    /ðə hoʊl ˈsaʊndˌtræk ɪz soʊ ˈfaɪər aɪ hæd tuː tʃek ðə dɪˈskrɪpʃən./

    Cả phần nhạc chất tới mức tôi phải mò xuống phần mô tả xem là gì.

    Tình huống

    Nhạc trong video hay tới mức bạn phải đi tìm tên bài. Bạn muốn khen kèm hành động đó. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`fire` làm tính từ = cực hay, cực chất. Đi với `so` chứ không có `on`. `the description` = phần mô tả dưới video, từ vựng nền tảng bắt buộc.
    B1
  70. 70

    He snapped and nobody was ready.

    /hiː snæpt ənd ˈnoʊˌbɑːˌdiː wɑːz ˈredi./

    Ổng bung hết sức mà chẳng ai kịp chuẩn bị tinh thần.

    Tình huống

    Một người trong video bất ngờ thể hiện xuất sắc vượt xa mong đợi. Bạn muốn khen mạnh. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG phải "gãy" hay "cáu". `snapped` trong comment = bung hết sức, làm xuất sắc. Cùng họ với `ate`, `served`, `slaps`.
    B1
  71. 71

    Time to lock in and watch this properly.

    /taɪm tuː lɑːk ɪn ənd wɑːtʃ ðɪs ˈprɑːpərli./

    Tới lúc tập trung xem cho tử tế rồi.

    Tình huống

    Bạn định xem video một cách nghiêm túc, không vừa xem vừa làm việc khác. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`lock in` = tập trung hết sức vào một việc. Mới phổ biến gần đây, 25 lần — thuộc nhóm chưa chắc sống lâu, nên đo lại sau sáu tháng.
    B1
  72. 72

    The whole comment section is down bad for that dog.

    /ðə hoʊl ˈkɑːment ˈsekʃən ɪz daʊn bæd fɔːr ðæt dɔːɡ./

    Cả phần bình luận mê tít con chó đó luôn.

    Tình huống

    Ai trong phần bình luận cũng phát cuồng vì con chó xuất hiện trong video. Bạn muốn trêu về điều đó. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`down bad for X` = mê mệt X tới mức mất hết lý trí. Nghĩa gốc nói về tình cảm, nay dùng đùa cho cả thú cưng, đồ ăn, đồ vật.
    B1
  73. 73

    Vibe check failed immediately.

    /vaɪb tʃek feɪld ˌɪˈmiːˌdiːətli./

    Vừa thử đã thấy không hợp không khí gì cả.

    Tình huống

    Ai đó bước vào một nhóm đang vui và phá hỏng không khí ngay lập tức. Bạn muốn trêu về điều đó. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`vibe check` = phép thử xem ai đó có hợp không khí không. `failed` = không qua. `vibes` (864 lần) là từ gốc, dùng rộng hơn nhiều.
    B1
  74. 74

    Ten minutes in and I already know this is going in my playlist.

    /ten ˈmɪnəts ɪn ənd aɪ ɔːlˈredi noʊ ðɪs ɪz ˈɡoʊɪŋ ɪn maɪ ˈpleɪlɪst./

    Mới mười phút mà tôi đã biết cái này sẽ vào danh sách phát của tôi.

    Tình huống

    Mới xem được một đoạn ngắn bạn đã biết chắc mình sẽ lưu lại video. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`X minutes in and…` = mới X phút mà đã… Khuôn mở câu rất tiện để khen sớm. `playlist` là từ vựng nền tảng.
    B1
  75. 75

    Crazy that we get videos like this for free

    /ˈkreɪzi ðæt wiː ɡet ˈvɪdioʊz laɪk ðɪs fɔːr friː/

    Video chất vầy mà được xem miễn phí, điên thật.

    Tình huống

    Bạn vừa xem một phim tài liệu khoa học công phu như phim chiếu rạp mà không mất đồng nào. Bạn muốn nói điều đó thật khó tin. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`Crazy that…` là `It's crazy that…` lược chủ ngữ. `crazy` ở đây nghĩa là khó tin theo hướng tích cực.
    B1
  76. 76

    32 minutes about thermoelectric cooling? We eatin' good tonight.

    /32 ˈmɪnəts əˈbaʊt thermoelectric ˈkuːlɪŋ? wiː eatin' ɡʊd təˈnaɪt./

    Hẳn 32 phút về làm lạnh nhiệt điện á? Tối nay được bữa no nê rồi.

    Tình huống

    Kênh bạn mê vừa ra một video dài hơn nửa tiếng về một chủ đề kỹ thuật khô khan mà bạn rất thích. Bạn muốn tỏ ra háo hức bằng tiếng lóng. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`We eatin' good` nghĩa là được bữa ngon, nghĩa bóng là có nhiều nội dung hay để thưởng thức. Viết `eatin'` bỏ chữ g và lược `are` là giọng nói đùa thân mật.
    B1
  77. 77

    The GOAT. Get that break 🫡

    /ðə ɡoʊt. ɡet ðæt breɪk 🫡/

    Huyền thoại. Nghỉ ngơi xứng đáng nha 🫡

    Tình huống

    Người làm video bạn theo dõi nhiều năm thông báo tạm nghỉ. Bạn muốn gọi anh ấy là người giỏi nhất và chúc anh nghỉ ngơi. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`GOAT` là viết tắt của `Greatest Of All Time`, người giỏi nhất mọi thời. Người học dễ đọc thành con dê. `Get that break` nghĩa là cứ nghỉ đi, bạn xứng đáng. 🫡 là chào kiểu nhà binh để tỏ lòng kính trọng.
    A2
  78. 78

    This looks like my kind of house

    /ðɪs lʊks laɪk maɪ kaɪnd ʌv haʊs/

    Nhà này đúng gu tôi luôn.

    Tình huống

    Video giới thiệu một ngôi nhà kiến trúc kỳ lạ mà bạn thấy cực kỳ hợp sở thích. Bạn muốn nói ngắn gọn rằng nó đúng kiểu bạn thích. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`my kind of + danh từ` nghĩa là đúng kiểu tôi thích. Dùng được cho nhà, phim, người, đồ ăn: `my kind of movie`, `my kind of humor`.
    A2
  79. 79

    The best part of the weekend is definitely friday evening

    /ðə best pɑːrt ʌv ðə ˈwiːˌkend ɪz ˈdefənətli ˈfraɪdi ˈiːvnɪŋ/

    Khoảnh khắc sướng nhất của cuối tuần chắc chắn là tối thứ Sáu.

    Tình huống

    Video bàn về chuyện chia tuần làm việc và ngày nghỉ. Bạn muốn nêu ý kiến đơn giản về thời điểm bạn thích nhất. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`The best part of X is…` là khung nêu ý kiến đơn giản mà rất hay gặp. `definitely` làm giọng chắc nịch.
    A2
  80. 80

    3 years ago is crazy

    /3 jɪrz əˈɡoʊ ɪz ˈkreɪzi/

    Đã 3 năm rồi, ghê thật.

    Tình huống

    Video nhắc tới một video cũ của kênh, và bạn giật mình nhận ra nó đã ra từ ba năm trước. Bạn muốn nói ngắn gọn rằng thời gian trôi nhanh quá. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu lược của `It's crazy that this was 3 years ago`. Dùng khi giật mình vì thời gian trôi nhanh, kiểu này rất phổ biến dưới video cũ.
    A2
  81. 81

    Thank you for being that clear.

    /θæŋk juː fɔːr ˈbiːɪŋ ðæt klɪr./

    Cảm ơn vì đã nói rõ ràng đến thế.

    Tình huống

    Người dẫn giải thích một chủ đề rối rắm mà không vòng vo chút nào. Bạn muốn cảm ơn sự rõ ràng đó. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`that` đứng trước tính từ nghĩa là đến mức ấy. `Thank you for being + tính từ` khen thái độ của người nói, ví dụ `for being honest`.
    A2
  82. 82

    I was not expecting you to cover this game, but I'm all for it :)

    /aɪ wɑːz nɑːt ɪkˈspektɪŋ juː tuː ˈkʌvər ðɪs ɡeɪm, bʌt aɪm ɔːl fɔːr ɪt :)/

    Không ngờ anh làm về trò này, nhưng tôi hoàn toàn ủng hộ :)

    Tình huống

    Kênh toán bất ngờ làm video phân tích một trò chơi đoán chữ đang hot. Bạn bất ngờ nhưng rất hưởng ứng. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`I'm all for it` nghĩa là tôi hoàn toàn ủng hộ. `cover` ở đây là làm nội dung về một chủ đề.
    B1
  83. 83

    So why did it go away?

    /soʊ waɪ dɪd ɪt ɡoʊ əˈweɪ?/

    Vậy rốt cuộc sao nó lại biến mất?

    Tình huống

    Video kể về một công nghệ từng phổ biến rồi biến mất, nhưng không nói rõ lý do. Bạn muốn hỏi. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`So` đầu câu nối vào nội dung video, như đang hỏi tiếp. `go away` là biến mất, không còn ai dùng.
    A2
  84. 84

    Ok but can we have more linguistics videos please? They're amazing!

    /ˈoʊˈkeɪ bʌt kæn wiː hæv mɔːr lɪŋˈɡwɪstɪks ˈvɪdioʊz pliːz? ðer əˈmeɪzɪŋ!/

    Mà làm thêm video về ngôn ngữ học được không? Hay cực!

    Tình huống

    Thỉnh thoảng kênh làm video về ngôn ngữ, và đó là loại bạn mê nhất. Bạn muốn xin thêm. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`Ok but…` mở câu để chuyển sang điều mình thật sự muốn nói. `can we have more X please?` là lối xin thêm nội dung lịch sự mà thân.
    A2
  85. 85

    Why am i getting old videos i watched before again

    /waɪ æm aɪ ˈɡetɪŋ oʊld ˈvɪdioʊz aɪ wɑːtʃt bɪˈfɔːr əˈɡen/

    Sao toàn bị đề xuất lại video cũ xem rồi vậy

    Tình huống

    Trang chủ của bạn cứ gợi ý lại những video bạn đã xem từ lâu. Bạn muốn phàn nàn. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`Why am I getting…?` là câu phàn nàn về thứ cứ hiện ra cho mình. `get` ở đây là được đề xuất, được hiện lên.
    A2
  86. 86

    Bro not everyone can afford a lawyer, that's a luxury for the rich now a days

    /broʊ nɑːt ˈevriˌwʌn kæn əˈfɔːrd ə ˈlɔːjər, ðæts ə ˈlʌɡʒəri fɔːr ðə rɪtʃ naʊ ə deɪz/

    Ông ơi đâu phải ai cũng thuê nổi luật sư, giờ đó là thứ xa xỉ của người giàu rồi.

    Tình huống

    Một bình luận khác bảo người trong vụ án lẽ ra phải thuê luật sư từ đầu. Bạn muốn trả lời rằng chuyện đó không dễ như họ nghĩ. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`not everyone can…` là cách cãi lại một lời khuyên coi chuyện gì cũng dễ. `Bro` ở đầu làm câu cãi nghe thân thiện, không gay gắt. `now a days` là lỗi gõ của `nowadays`, nghĩa là thời nay.
    A2
  87. 87

    Anyone still here in 2026?

    /ˈeniˌwʌn stɪl hiːr ɪn 2026?/

    Năm 2026 rồi còn ai xem không?

    Tình huống

    Bạn mở lại một video cũ đã đăng từ nhiều năm trước và tò mò không biết giờ còn ai xem như mình. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu điểm danh rất quen dưới video cũ. `Anyone` đứng đầu là dạng rút gọn của `Is anyone…`. Người ta thay năm hiện tại vào, ai thấy mình đúng thì bấm thích thay cho trả lời.
    A2
  88. 88

    I cannot thank you enough for helping me in the exam lmao

    /aɪ ˈkænɑːt θæŋk juː ɪˈnʌf fɔːr ˈhelpɪŋ miː ɪn ðə ɪɡˈzæm lmao/

    Cảm ơn bao nhiêu cũng không đủ vì đã cứu tôi trong kỳ thi luôn á lmao.

    Tình huống

    Nhờ xem kênh này mà bạn làm được bài thi môn sử. Bạn muốn cảm ơn thật nhiều mà vẫn giữ giọng vui. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`I cannot thank you enough` nghĩa là cảm ơn mấy cũng không đủ. Người học Việt hay hiểu nhầm thành "tôi không thể cảm ơn bạn". `lmao` ở cuối làm lời cảm ơn bớt sến, nghe như đang cười.
    B1
  89. 89

    The part about putting everything off until the last minute is so true 😆

    /ðə pɑːrt əˈbaʊt ˈpʌtɪŋ ˈevriˌθɪŋ ɔːf ənˈtɪl ðə læst ˈmɪnət ɪz soʊ truː 😆/

    Cái đoạn để nước đến chân mới nhảy đúng thật luôn 😆

    Tình huống

    Trong video có đoạn tả thói quen để mọi việc đến phút chót mới làm, và bạn thấy đúng y như mình. Bạn muốn xác nhận là đoạn đó nói chuẩn. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`The part about X is so true` là cách đồng ý với đúng một đoạn trong video. `put off` nghĩa là trì hoãn. 😆 ở cuối cho thấy người viết cười vì thấy mình trong đó.
    B1
  90. 90

    I like how he didn't even introduce his channel and just started spitting facts

    /aɪ laɪk haʊ hiː ˈdɪdənt ˈiːvɪn ˌɪntrəˈduːs hɪz ˈtʃænəl ənd dʒʌst ˈstɑːrtɪd ˈspɪtɪŋ fækts/

    Thích cái kiểu ổng chẳng thèm giới thiệu kênh, vào thẳng phun kiến thức luôn.

    Tình huống

    Video đầu tiên của một kênh lịch sử không có lời chào hay giới thiệu gì, mở ra là kể luôn. Bạn muốn khen đúng cái lối vào đề đó. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`spitting facts` nghĩa là nói toàn sự thật, toàn thông tin chuẩn, nói liền một mạch. Chữ `spit` nghe thô nhưng cụm này là lời khen. Ghép với `I like how` để khen đúng một chi tiết.
    B1
  91. 91

    This guy is posting so rarely, but when he does... it's a delight. I laughed so hard :))

    /ðɪs ɡaɪ ɪz ˈpoʊstɪŋ soʊ ˈrerli, bʌt wen hiː dʌz... ɪts ə dɪˈlaɪt. aɪ læft soʊ hɑːrd :))/

    Ông này lâu lâu mới ra video, nhưng đã ra thì... đã gì đâu. Cười muốn xỉu :))

    Tình huống

    Kênh bạn thích phải mấy tháng mới đăng một video, nhưng video nào cũng hay. Bạn muốn khen cái sự đáng chờ đó. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`…, but when he does…` lược bớt động từ phía sau (`when he does post`), rất tự nhiên trong tiếng Anh. `a delight` là một niềm vui, nghe ấm hơn `good`. `:))` là mặt cười kiểu cũ, người Việt cũng dùng.
    B1
  92. 92

    Job security for the HBO lawyers. 😂

    /dʒɑːb sɪˈkjʊrəti fɔːr ðə ˈeɪtʃbiˈoʊ ˈlɔːjərz. 😂/

    Đội luật sư của HBO khỏi lo mất việc rồi. 😂

    Tình huống

    Một chương trình truyền hình nổi tiếng hay chọc giận các công ty lớn, nên lúc nào cũng bị doạ kiện. Bạn muốn đùa về đội luật sư của đài. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`job security` là sự ổn định công việc, không lo bị đuổi. Câu này trêu kiểu ngược: có người gây rắc rối liên tục thì đội luật sư càng có việc làm. HBO là một đài truyền hình lớn của Mỹ.
    B1
  93. 93

    The bit with the fake sponsor is gold.

    /ðə bɪt wɪð ðə feɪk ˈspɑːnsər ɪz ɡoʊld./

    Đoạn nhà tài trợ giả đúng là đỉnh của chóp.

    Tình huống

    Giữa video, người làm hoạt hình bày ra một phần quảng cáo giả cho một sản phẩm không có thật. Bạn thấy đoạn đó buồn cười nhất video. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`X is gold` nghĩa là X cực hay, cực buồn cười. `the bit with…` chỉ một đoạn nhỏ trong video, cách nói thân mật hơn `the part`. Gọi đúng đoạn mình thích làm lời khen cụ thể và đáng tin.
    A2
  94. 94

    Bro this is a 💅✨Masterpiece✨💅

    /broʊ ðɪs ɪz ə 💅✨ˈmæstərˌpiːs✨💅/

    Ông ơi đây đúng là 💅✨Kiệt tác✨💅

    Tình huống

    Bạn xem một video hoạt hình mà từ nét vẽ đến nhạc đều chỉn chu. Bạn muốn khen một câu thật ngắn mà đầy điệu đà. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào💅 (sơn móng tay) mang sắc thái điệu đà, tự tin. ✨ hai bên một chữ làm chữ đó như được trang trí lấp lánh, ý nhấn mạnh. Cặp emoji kẹp hai đầu là kiểu nhấn rất hay gặp trong comment khen.
    A2
  95. 95

    this video will never get old

    /ðɪs ˈvɪdioʊ wɪl ˈnevər ɡet oʊld/

    Video này xem bao lần cũng không chán.

    Tình huống

    Bạn đã xem video này từ nhiều năm trước và giờ mở lại vẫn thấy buồn cười như lần đầu. Bạn muốn nói một câu ngắn để khen. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`X never gets old` nghĩa là xem bao lần X vẫn hay, không nhàm. `old` ở đây là cũ, nhàm, chẳng liên quan gì tới tuổi. Cụm này rất hợp khi xem lại video cũ.
    A2
  96. 96

    Switzerland eating popcorn since 1815

    /ˈswɪtsərlənd ˈiːtɪŋ ˈpɑːpˌkɔːrn sɪns 1815/

    Thuỵ Sĩ ngồi ăn bỏng ngô hóng chuyện từ năm 1815 tới giờ.

    Tình huống

    Video kể hàng loạt cuộc chiến ở châu Âu, trong khi có một nước lúc nào cũng trung lập, đứng ngoài. Bạn muốn trêu nước đó bằng một hình ảnh ngắn. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`eating popcorn` là hình ảnh người ngồi xem kịch hay, hóng chuyện người khác mà không dính vào. Câu lược `has been` cho gọn, giống chú thích ảnh. 1815 là năm Thuỵ Sĩ được công nhận trung lập.
    B1
  97. 97

    Hoping this story resolves properly

    /ˈhoʊpɪŋ ðɪs ˈstɔːri riˈzɑːlvz ˈprɑːpərli/

    Mong là chuyện này sẽ được giải quyết đàng hoàng.

    Tình huống

    Video kể một vụ tranh chấp chưa có hồi kết, người bị hại vẫn đang chờ công lý. Bạn muốn gửi lời chúc ngắn. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`Hoping…` là dạng rút gọn của `I'm hoping…`, rất hay gặp trong comment ngắn. `resolve` là được giải quyết, `properly` là đàng hoàng, đúng cách. Câu ngắn nhưng cho thấy người viết quan tâm tới người trong cuộc.
    B1
  98. 98

    I can confirm this was literally me just without the allergies

    /aɪ kæn kənˈfɜːrm ðɪs wɑːz ˈlɪtərəli miː dʒʌst wɪˈθaʊt ðə ˈælərdʒiz/

    Xác nhận là y chang tôi luôn, chỉ khác là tôi không bị dị ứng.

    Tình huống

    Video kể chuyện hồi nhỏ của tác giả và bạn thấy mình trong đó, chỉ trừ một chi tiết nhỏ. Bạn muốn xác nhận là mình cũng vậy. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`I can confirm` là xác nhận, nghe như đang làm chứng cho câu chuyện. `literally me` nghĩa là đúng là tôi. `just without…` thêm một điểm khác nhỏ cho câu thêm thật.
    B1
  99. 99

    This duo is wayyyy too funny LMAO they got perfect comedic chemistry

    /ðɪs ˈduːoʊ ɪz wayyyy tuː ˈfʌni LMAO ðeɪ ɡɑːt pərˈfekt kəˈmiːdɪk ˈkeməstri/

    Bộ đôi này hài quá trời luôn LMAO, hai ông hợp cạ chọc cười dã man

    Tình huống

    Hai streamer chơi chung một game, người này vừa nói là người kia đỡ lời ngay, cả video cười không dứt. Bạn muốn khen độ ăn ý gây cười của họ. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`chemistry` ở đây là độ ăn ý giữa hai người. `comedic chemistry` là hai người phối hợp gây cười rất hợp. Kéo dài chữ như `wayyyy` là cách nhấn mạnh hay gặp khi viết comment.
    B1
  100. 100

    Honestly, these two are an elite duo.

    /ˈɑːnəstli, ðiːz tuː ɑːr æn ɪˈliːt ˈduːoʊ./

    Nói thật chứ hai ông này là cặp bài trùng hạng nhất.

    Tình huống

    Hai YouTuber quen mặt lại hợp tác lần nữa, lần nào hai người đi chung cũng vui. Bạn muốn khen họ là cặp đôi ăn ý hàng đầu. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`elite` nghĩa là hàng tinh hoa, hạng nhất. `an elite duo` dùng khen hai người hay xuất hiện cùng nhau, gần với cặp bài trùng trong tiếng Việt. Khi là nhóm ba thì đổi `duo` thành `trio`.
    B1

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Các bộ câu tiếng Anh khác, trong đó có câu thoại phim và câu trong tin tức, nằm ở trang bộ câu tiếng Anh.