Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Câu bình luận YouTube tiếng Anh
Tiếng Anh
Bình luận YouTube

Câu bình luận YouTube tiếng Anh

Cách người bản xứ khen, trêu đùa và nêu ý kiến dưới video YouTube. Soạn từ 323.301 bình luận thật của 47 kênh, đối chứng với 12,88 triệu dòng phụ đề phim.

1000 câu · đang lọc "Khen": 221 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    I love how every guy is dressed for a completely different social event.

    /aɪ lʌv haʊ ˈevəri ɡaɪ ɪz drest fɔːr ə kəmˈpliːtli ˈdɪfərənt ˈsoʊʃəl ɪˈvent./

    Tôi mê nhất cái chi tiết mỗi ông mặc một kiểu như đi dự bốn đám khác nhau.

    Tình huống

    Video có bốn người đứng cạnh nhau, ông thì vest, ông thì quần đùi, trông như đi bốn sự kiện khác nhau. Bạn muốn khen đúng vào chi tiết buồn cười đó. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`I love how…` KHÔNG phải "tôi yêu cách…". Đây là lối khen bằng cách gọi tên một chi tiết, và chi tiết đó thường hơi buồn cười chứ không phải điều hay ho. Đây là một trong hai lối khen được người xem bấm thích nhiều nhất.
    B1
  2. 2

    I love how he reads her messages like he is reading a children's story book.

    /aɪ lʌv haʊ hiː riːdz hɜːr ˈmesədʒəz laɪk hiː ɪz ˈriːdɪŋ ə ˈtʃɪldrənz ˈstɔːri bʊk./

    Tôi thích nhất cái kiểu ổng đọc tin nhắn của cô ta như đang đọc truyện thiếu nhi.

    Tình huống

    Người dẫn đọc to tin nhắn của người khác bằng giọng trầm bổng như đang kể chuyện cho trẻ con nghe. Bạn muốn khen đúng cái kiểu đọc đó. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoSau `I love how` là nguyên một mệnh đề, không phải danh từ. `like he is reading…` = so sánh cách làm, rất hay đi kèm khung này.
    B1
  3. 3

    I love how they are all sharing their cameras on screen, it is so nostalgic.

    /aɪ lʌv haʊ ðeɪ ɑːr ɔːl ˈʃerɪŋ ðer ˈkæmərəz ɑːn skriːn, ɪt ɪz soʊ nɔːˈstældʒɪk./

    Tôi mê cái kiểu mọi người cùng chia màn hình như hồi xưa, gợi nhớ ghê.

    Tình huống

    Video dựng theo lối cũ của mười năm trước, ai cũng có một ô camera riêng trên màn hình. Bạn muốn khen kiểu dựng đó và nói là nó gợi nhớ. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`nostalgic` là từ comment dùng rất nhiều để khen thứ gợi nhớ thời trước. Mệnh đề thứ hai nối bằng dấu phẩy — comment không câu nệ chấm câu.
    B1
  4. 4

    I love how he got a sponsor from his own brother.

    /aɪ lʌv haʊ hiː ɡɑːt ə ˈspɑːnsər frʌm hɪz oʊn ˈbrʌðər./

    Tôi thích cái vụ ổng đi xin tài trợ từ chính ông anh ruột.

    Tình huống

    Người làm video tiết lộ nhà tài trợ của tập này chính là anh trai mình. Bạn thấy chuyện đó vừa buồn cười vừa dễ thương và muốn nhắc đến. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung này dùng được cả cho chuyện nhỏ xíu — càng nhỏ càng hợp. Đó là điểm khác với `I love this video`: khen chung chung thì gần như không ai bấm thích.
    B1
  5. 5

    I love how the dishwasher stayed open the entire time.

    /aɪ lʌv haʊ ðə ˈdɪʃˌwɑːʃər steɪd ˈoʊpən ðə ɪnˈtaɪər taɪm./

    Tôi mê nhất cái vụ máy rửa bát mở toang suốt cả đoạn.

    Tình huống

    Video khoe căn bếp mới, nhưng suốt cả đoạn cái máy rửa bát vẫn mở toang mà không ai để ý. Bạn muốn khen đúng vào chi tiết đó. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`the entire time` = suốt từ đầu đến cuối, cụm rất hay đi với kiểu comment soi chi tiết nền.
    B1
  6. 6

    The fact that this is an adult person is sending me.

    /ðə fækt ðæt ðɪs ɪz æn əˈdʌlt ˈpɜːrsən ɪz ˈsendɪŋ miː./

    Nghĩ tới chuyện đây là một người trưởng thành là tôi không nhịn được cười.

    Tình huống

    Trong video có người lớn cư xử y như trẻ con. Bạn muốn nói riêng chuyện đó thôi đã đủ buồn cười rồi. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHAI mục trong một câu. `The fact that…` KHÔNG phải "sự thật là" — nó nhấc một chi tiết lên rồi để đó. `is sending me` KHÔNG phải "đang gửi tôi đi" mà là "làm tôi cười sặc". Đây là lối mở câu được bấm thích nhiều nhất trong bình luận tiếng Anh.
    B1
  7. 7

    The fact that he re-recorded the song shows how many people loved this.

    /ðə fækt ðæt hiː reɪ-rəˈkɔːrdɪd ðə sɔːŋ ʃoʊz haʊ ˈmeni ˈpiːpəl lʌvd ðɪs./

    Riêng việc ổng chịu thu âm lại bài hát đã nói lên bao nhiêu người thích cái này rồi.

    Tình huống

    Người làm video chịu khó thu âm lại cả bài hát chỉ vì khán giả đòi. Bạn muốn lấy chính chi tiết đó làm bằng chứng cho thấy video được yêu thích. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐây là dạng ĐỦ vế: `The fact that X shows Y`. Dạng kia là dạng bỏ lửng. Cả hai đều thật, nhưng dạng bỏ lửng phổ biến hơn trong comment.
    B1
  8. 8

    The fact that he is so proud to be married is so sweet.

    /ðə fækt ðæt hiː ɪz soʊ praʊd tuː biː ˈmerid ɪz soʊ swiːt./

    Cái vụ ổng tự hào chuyện mình có vợ thôi cũng đủ thấy dễ thương.

    Tình huống

    Một người trong video nhắc chuyện mình đã lập gia đình với vẻ tự hào thấy rõ. Bạn thấy điều đó dễ thương và muốn nói ra. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`so sweet` là lời khen dễ thương chuẩn của comment, không dịch thành "ngọt". Cùng họ với `wholesome` (477 lần).
    B1
  9. 9

    The fact that you managed to sit through more than ten seconds of that is a monumental achievement.

    /ðə fækt ðæt juː ˈmænədʒd tuː sɪt θruː mɔːr ðæn ten ˈsekəndz ʌv ðæt ɪz ə ˌmɑːnjəˈmentəl əˈtʃiːvmənt./

    Riêng việc anh ngồi xem nổi quá mười giây cái đó đã là một kỳ tích rồi.

    Tình huống

    Người làm video phải xem hết một nội dung cực kỳ khó chịu để bình luận lại. Bạn muốn khen đùa rằng chỉ riêng việc chịu đựng được đã là kỳ tích. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`sit through` = ngồi chịu đựng cho hết, không phải "ngồi xuyên qua". `monumental achievement` nói quá lên cho vui — comment rất hay khen bằng cách phóng đại.
    B1
  10. 10

    The fact that nobody warned me about that ending.

    /ðə fækt ðæt ˈnoʊˌbɑːˌdiː wɔːrnd miː əˈbaʊt ðæt ˈendɪŋ./

    Không ai thèm báo trước cho tôi cái đoạn kết đó luôn.

    Tình huống

    Đoạn kết video làm bạn bất ngờ đến sững người, và bạn muốn than đùa là chẳng ai cảnh báo trước. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDạng BỎ LỬNG rõ nhất: câu kết thúc ngay sau mệnh đề, không có vế chính. Người Việt học hay thấy thiếu, nhưng đúng là người bản xứ viết vậy.
    B1
  11. 11

    I like how he sent them a parking ticket.

    /aɪ laɪk haʊ hiː sent ðem ə ˈpɑːrkɪŋ ˈtɪkət./

    Tôi khoái cái vụ ổng gửi cho họ một cái vé phạt đỗ xe.

    Tình huống

    Trong video, nhân vật đáp trả một tổ chức lớn bằng cách gửi cho họ một tờ vé phạt đỗ xe. Bạn thấy cách đáp trả đó buồn cười và muốn khen. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`I like how` nhẹ hơn `I love how` một bậc, dùng khi khen mà không muốn quá phấn khích. Rất hay được bấm thích.
    B1
  12. 12

    I like how the audience goes quiet the moment he starts talking about maths.

    /aɪ laɪk haʊ ðə ˈɑːdiəns ɡoʊz ˈkwaɪət ðə ˈmoʊmənt hiː stɑːrts ˈtɔːkɪŋ əˈbaʊt maths./

    Tôi khoái cái kiểu cả khán phòng im bặt ngay khi ổng bắt đầu nói chuyện toán.

    Tình huống

    Trong video, cả khán phòng đang cười nói thì im bặt lúc diễn giả chuyển sang nói về toán. Bạn muốn khen đúng khoảnh khắc đó. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`goes quiet` = im bặt. `the moment + mệnh đề` = ngay lúc mà, cụm rất hợp để tả một khoảnh khắc trong video.
    B1
  13. 13

    I like how he is implying that being an astronaut is more realistic than being an influencer.

    /aɪ laɪk haʊ hiː ɪz ˌɪmˈplaɪɪŋ ðæt ˈbiːɪŋ æn ˈæstrəˌnɑːt ɪz mɔːr ˌriːəˈlɪstɪk ðæn ˈbiːɪŋ æn influencer./

    Tôi khoái cái kiểu ổng ngầm bảo làm phi hành gia còn khả thi hơn làm người nổi tiếng mạng.

    Tình huống

    Một người trong video nói bóng gió rằng nghề phi hành gia dễ đạt được hơn nghề người nổi tiếng trên mạng. Bạn thấy ý đó buồn cười và muốn nhắc lại. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`imply` = nói bóng gió, không nói thẳng. Khung `I like how + imply` là lối chỉ ra một ẩn ý mà người xem khác có thể bỏ sót.
    B1
  14. 14

    I love that she was asking him questions too, so sweet.

    /aɪ lʌv ðæt ʃiː wɑːz ˈæskɪŋ hɪm ˈkwestʃənz tuː, soʊ swiːt./

    Tôi thích cái chỗ cô ấy cũng hỏi lại anh kia, dễ thương ghê.

    Tình huống

    Trong một cuộc hẹn quay trong video, cô gái không chỉ trả lời mà còn chủ động hỏi lại đối phương. Bạn thấy điều đó dễ thương và muốn khen. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`I love that` thiên về khen MỘT SỰ VIỆC đã xảy ra; `I love how` thiên về khen CÁCH nó diễn ra. Rất hay được bấm thích.
    B1
  15. 15

    I love that the old intro song is back.

    /aɪ lʌv ðæt ðə oʊld ˈɪntroʊ sɔːŋ ɪz bæk./

    Tôi mừng là cái nhạc mở đầu ngày xưa quay lại rồi.

    Tình huống

    Kênh bỏ đoạn nhạc mở đầu cũ từ lâu, tập này bỗng dùng lại. Bạn vui vì điều đó và muốn nói ra. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu ngắn, không cần vế giải thích. Comment trung vị chỉ 12 từ — câu ngắn KHÔNG bị coi là cụt.
    A2
  16. 16

    I love when the guest is more chaotic than the host.

    /aɪ lʌv wen ðə ɡest ɪz mɔːr keɪˈɑːtɪk ðæn ðə hoʊst./

    Tôi khoái mấy lúc khách mời còn quậy hơn cả chủ nhà.

    Tình huống

    Trong tập này, người được mời còn nghịch và ồn hơn cả người dẫn chương trình. Bạn muốn nói là bạn thích đúng những lúc như vậy. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`I love when` khen một LOẠI tình huống chứ không phải một lần cụ thể — ngụ ý "lần nào cũng thích". `chaotic` (283 lần) là từ khen trong comment, không phải chê.
    B1
  17. 17

    That intro song is still a banger.

    /ðæt ˈɪntroʊ sɔːŋ ɪz stɪl ə ˈbæŋər./

    Cái nhạc mở đầu đó tới giờ vẫn chất.

    Tình huống

    Kênh dùng lại đoạn nhạc mở đầu từ nhiều năm trước, và bạn thấy nó vẫn hay như xưa. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`banger` = bài hát hoặc thứ gì đó cực hay, không phải "tiếng nổ". Trong phim chỉ 79 lần, trong comment 344 lần.
    B1
  18. 18

    That intro goes so hard for no reason.

    /ðæt ˈɪntroʊ ɡoʊz soʊ hɑːrd fɔːr noʊ ˈriːzən./

    Cái đoạn mở đầu chất một cách vô lý.

    Tình huống

    Đoạn mở đầu video được làm công phu quá mức so với nội dung phía sau. Bạn muốn khen đùa là nó chất quá mức cần thiết. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`goes hard` KHÔNG phải "đi mạnh" — nghĩa là chất, mạnh, đỉnh. `for no reason` ở đây là LỜI KHEN đùa: hay quá mức cần thiết. Trong phim chỉ 2 lần.
    B1
  19. 19

    Car lift, engine on an engine stand, socks. This is peak.

    /kɑːr lɪft, ˈendʒən ɑːn æn ˈendʒən stænd, sɑːks. ðɪs ɪz piːk./

    Cầu nâng xe, máy đặt trên giá đỡ, cả tất chân nữa. Đỉnh của đỉnh.

    Tình huống

    Video gom đúng những thứ bạn mê nhất vào một chỗ. Bạn muốn liệt kê chúng ra rồi chốt một câu khen ngắn. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`peak` ở đây là DANH TỪ đứng một mình = đỉnh cao, hay nhất. Lối liệt kê rồi chốt một câu cụt là nhịp rất hay gặp trong comment.
    B1
  20. 20

    This channel is the definition of quality over quantity.

    /ðɪs ˈtʃænəl ɪz ðə ˌdefəˈnɪʃən ʌv ˈkwɑːləti ˈoʊvər ˈkwɑːntəti./

    Kênh này đúng là định nghĩa của chất hơn lượng.

    Tình huống

    Kênh đăng rất thưa nhưng tập nào cũng làm kỹ. Bạn muốn khen chính điểm đó. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`X is the definition of Y` = X đúng là hiện thân của Y. Đây là một trong số ít câu khen NGƯỜI LÀM mà vẫn ăn like, vì nó vẫn chỉ ra một điểm cụ thể.
    B1
  21. 21

    This is an absolutely classic video that should be in a museum.

    /ðɪs ɪz æn ˌæbsəˈluːtli ˈklæsɪk ˈvɪdioʊ ðæt ʃʊd biː ɪn ə mjuˈziːəm./

    Đây đúng là video kinh điển, đáng cho vào bảo tàng.

    Tình huống

    Một video cũ mà đến giờ xem lại vẫn thấy hay và đặc biệt. Bạn muốn khen bằng cách nói quá lên cho vui. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoPhóng đại là cách khen chuẩn của comment. `classic` ở đây = kinh điển, đáng nhớ, không phải "cổ điển".
    B1
  22. 22

    This is criminally underrated.

    /ðɪs ɪz ˈkrɪmənəli ˌʌndərˈreɪtɪd./

    Cái này bị đánh giá thấp một cách vô lý.

    Tình huống

    Một video hay nhưng rất ít người xem và ít ai nhắc đến. Bạn muốn nói điều đó ra. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`criminally + tính từ` = nhấn mạnh kiểu đùa, nghĩa "tới mức phạm pháp". `underrated` 260 lần trong comment so với 58 lần trong 12,88 triệu dòng phim.
    B1
  23. 23

    The editing on this is chef's kiss.

    /ðə ˈedətɪŋ ɑːn ðɪs ɪz ʃefs kɪs./

    Phần dựng của cái này thì miễn chê.

    Tình huống

    Phần dựng hình của video làm quá khéo, không chê được chỗ nào. Bạn muốn khen thật ngắn mà vẫn mạnh. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`chef's kiss` = hoàn hảo, không chê được (từ cử chỉ hôn đầu ngón tay của đầu bếp). Đứng ở vị trí tính từ dù bản thân là danh từ — đúng lối dùng của comment.
    B1
  24. 24

    No notes. Genuinely no notes.

    /noʊ noʊts. ˈdʒenjəwənli noʊ noʊts./

    Không có gì để góp ý. Thật sự không có gì luôn.

    Tình huống

    Video hay tới mức bạn không nghĩ ra được chỗ nào cần sửa. Bạn muốn khen bằng đúng ý đó. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`no notes` từ giới làm phim: xem xong không có ghi chú góp ý nào. `genuinely` (1.617 lần) là từ nhấn mạnh phổ biến nhất của comment, hơn hẳn `really`.
    B1
  25. 25

    The energy in this one is unmatched.

    /ðə ˈenərdʒi ɪn ðɪs wʌn ɪz ənˈmætʃt./

    Cái khí thế của tập này thì không tập nào bằng.

    Tình huống

    Tập này sôi nổi hơn hẳn mọi tập trước. Bạn muốn khen đúng điểm đó. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`unmatched` = không gì sánh bằng. `energy` trong comment nghĩa là không khí, khí thế của video chứ không phải năng lượng.
    B1
  26. 26

    He really said that and then just moved on. Iconic.

    /hiː ˈrɪli sed ðæt ənd ðen dʒʌst muːvd ɑːn. ˌaɪˈkɑːnɪk./

    Ổng nói xong câu đó rồi đi tiếp như không có gì. Kinh điển.

    Tình huống

    Một người trong video buông một câu gây sốc rồi chuyển chủ đề luôn như chưa có gì xảy ra. Bạn muốn kể lại rồi chốt một từ khen. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`iconic` đứng một mình thành cả câu = quá chất, đáng nhớ. `He really said…` là lối dẫn lại lời người khác kèm vẻ không tin nổi.
    B1
  27. 27

    I love how you explain things without making it boring.

    /aɪ lʌv haʊ juː ɪkˈspleɪn θɪŋz wɪˈθaʊt ˈmeɪkɪŋ ɪt ˈbɔːrɪŋ./

    Tôi thích cái kiểu anh giải thích mà không làm người ta chán.

    Tình huống

    Bạn muốn khen chung cả kênh, nhưng phải khen sao cho chỉ ra được một điểm cụ thể thay vì khen suông. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐÂY LÀ BẢN SỬA của `I love your videos`. Cùng ý khen người làm, nhưng vì có `how + mệnh đề` nên nó gọi tên được một điểm cụ thể. Cùng một ý khen người làm, nhưng câu này được bấm thích nhiều gấp bội.
    B1
  28. 28

    I love your videos.

    /aɪ lʌv jɔːr ˈvɪdioʊz./

    Tôi thích video của anh.

    Tình huống

    ĐỪNG VIẾT CÂU NÀY. Đây là câu khen suông, đọc để biết mà tránh.

    Người bản xứ dùng thế nàoĐỪNG VIẾT CÂU NÀY. Trong 323.301 bình luận, 256 người đã viết đúng câu này và chỉ MỘT người được nhiều lượt thích. Không sai ngữ pháp, chỉ là khen suông thì không ai bấm thích. Sửa thành `I love how you…` rồi thêm một chi tiết.
    A1
  29. 29

    Remember when you made recipe videos? Those were great.

    /rɪˈmembər wen juː meɪd ˈresəpi ˈvɪdioʊz? ðoʊz wɜːr ɡreɪt./

    Nhớ hồi anh còn làm video công thức nấu ăn không? Hồi đó hay lắm.

    Tình huống

    Kênh từng làm một loại nội dung mà bạn rất thích, giờ không làm nữa. Bạn muốn nhắc lại một cách thân mật. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`Remember when…?` mở câu bằng câu hỏi rồi tự trả lời — lối rất thường gặp khi nhắc chuyện cũ của kênh. Nhẹ nhàng hơn hẳn việc đòi kênh quay lại làm.
    A2
  30. 30

    I missed these old style videos.

    /aɪ mɪst ðiːz oʊld staɪl ˈvɪdioʊz./

    Tôi nhớ mấy video kiểu cũ này ghê.

    Tình huống

    Kênh vừa quay lại làm một tập theo lối cũ. Bạn muốn nói là bạn đã mong nó từ lâu. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`missed` ở thì quá khứ nhưng nghĩa là "suốt thời gian qua tôi nhớ nó". Câu bảy từ — đúng cỡ trung vị của comment.
    A2
  31. 31

    Props to whoever came up with that title.

    /prɑːps tuː huˈevər keɪm ʌp wɪð ðæt ˈtaɪtəl./

    Bái phục ai nghĩ ra được cái tiêu đề đó.

    Tình huống

    Tiêu đề video được đặt rất khéo. Bạn muốn khen đúng người nghĩ ra nó dù không biết là ai. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`props to X` = ghi công cho X, khen X. `whoever + mệnh đề` = ai mà, người nào mà — dùng khi không biết cụ thể là ai.
    B1
  32. 32

    I have never felt so grateful to eat a boring salad while watching a video.

    /aɪ hæv ˈnevər felt soʊ ˈɡreɪtfəl tuː iːt ə ˈbɔːrɪŋ ˈsæləd waɪl ˈwɑːtʃɪŋ ə ˈvɪdioʊ./

    Chưa bao giờ tôi thấy biết ơn đến thế khi được ngồi ăn đĩa salad nhạt nhẽo mà xem video.

    Tình huống

    Video nói về đồ ăn kinh khủng ở đâu đó, xem xong bạn thấy mừng vì bữa ăn tẻ nhạt của mình. Bạn muốn khen video bằng cách kể phản ứng của chính mình. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLối khen MẠNH NHẤT của comment: không khen video, mà kể video đã làm gì với mình. `never seen` / `never felt` là khung phổ biến (482 lần).
    B1
  33. 33

    This is the first time a video has made me want to call my mom.

    /ðɪs ɪz ðə fɜːrst taɪm ə ˈvɪdioʊ hæz meɪd miː wɑːnt tuː kɔːl maɪ mɑːm./

    Lần đầu tiên có một video làm tôi muốn gọi điện cho mẹ.

    Tình huống

    Video chạm vào cảm xúc khiến bạn nghĩ tới gia đình. Bạn muốn khen bằng cách kể ra tác động đó. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng lối với hai câu trên: khen bằng hệ quả lên chính mình. Đây là loại comment hay được ghim nhất.
    B1
  34. 34

    I came for the thumbnail and stayed for the whole thing.

    /aɪ keɪm fɔːr ðə ˈθʌmˌneɪl ənd steɪd fɔːr ðə hoʊl θɪŋ./

    Tôi bấm vào vì cái ảnh bìa, rốt cuộc ngồi xem hết cả video.

    Tình huống

    Bạn bấm vào video chỉ vì cái ảnh bìa bắt mắt, nhưng rồi xem hết thật. Bạn muốn thú nhận điều đó một cách vui vẻ. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`came for X and stayed for Y` là khuôn cố định, đổi X và Y là dùng được vô số lần. `thumbnail` (1.248 lần) là từ vựng bắt buộc của mảng comment.
    B1
  35. 35

    I clicked so fast I think I broke something.

    /aɪ klɪkt soʊ fæst aɪ θɪŋk aɪ broʊk ˈsʌmθɪŋ./

    Tôi bấm nhanh tới mức chắc làm hỏng cái gì đó rồi.

    Tình huống

    Kênh vừa đăng đúng chủ đề bạn chờ từ lâu. Bạn muốn nói là mình bấm vào ngay lập tức, nói quá lên cho vui. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`clicked` (364 lần) chỉ có nghĩa này trong comment. Lối phóng đại hậu quả (`I think I broke something`) là nhịp đùa rất chuẩn.
    A2
  36. 36

    That one second of silence did more than any explanation could.

    /ðæt wʌn ˈsekənd ʌv ˈsaɪləns dɪd mɔːr ðæn ˈeni ˌekspləˈneɪʃən kʊd./

    Đúng một giây im lặng đó còn nói được nhiều hơn mọi lời giải thích.

    Tình huống

    Trong video có một khoảng lặng ngắn nhưng đắt hơn cả đoạn giải thích dài. Bạn muốn khen đúng khoảnh khắc đó. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`X did more than Y could` = X có sức nặng hơn Y. Khen một khoảng lặng, một ánh mắt, một cú cắt cảnh là dạng comment rất được ưa.
    B1
  37. 37

    The zoom on his face while he was being questioned was perfect.

    /ðə zuːm ɑːn hɪz feɪs waɪl hiː wɑːz ˈbiːɪŋ ˈkwestʃənd wɑːz pərˈfekt./

    Cú zoom vào mặt ổng lúc bị chất vấn đúng là hoàn hảo.

    Tình huống

    Người dựng phóng to đúng vào mặt một người ngay lúc họ bị hỏi khó. Bạn muốn khen cú dựng đó. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`editing` (587 lần) là mảng từ vựng riêng của comment YouTube: `zoom`, `cut`, `edit`, `intro`, `outro`, `transition`. Khen phần dựng là lối khen rất được người làm video quý.
    B1
  38. 38

    The amount of effort in that one joke is insane.

    /ðə əˈmaʊnt ʌv ˈefərt ɪn ðæt wʌn dʒoʊk ɪz ˌɪnˈseɪn./

    Công sức bỏ vào đúng một câu đùa đó thì thôi rồi.

    Tình huống

    Một câu đùa ngắn trong video rõ ràng phải chuẩn bị rất công phu. Bạn muốn khen đúng cái công đó. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`The amount of X in Y is insane` là khuôn cố định, rất hay được bấm thích. `insane` ở đây là KHEN, không phải chê.
    B1
  39. 39

    Whoever picked that background music deserves a raise.

    /huˈevər pɪkt ðæt ˈbækˌɡraʊnd ˈmjuːzɪk dɪˈzɜːrvz ə reɪz./

    Ai chọn cái nhạc nền đó xứng đáng được tăng lương.

    Tình huống

    Nhạc nền của video hợp đến mức đáng khen riêng. Bạn muốn khen người chọn nhạc dù không biết là ai. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`deserves a raise` = xứng đáng được tăng lương, câu khen đùa rất thông dụng kể cả khi người đó không đi làm công. Cùng họ với `props to`.
    B1
  40. 40

    Every single frame of this was thought about.

    /ˈevəri ˈsɪŋɡəl freɪm ʌv ðɪs wɑːz θɔːt əˈbaʊt./

    Từng khung hình một trong này đều được tính toán cả.

    Tình huống

    Video được làm kỹ tới mức không có chi tiết nào là ngẫu nhiên. Bạn muốn khen đúng điều đó. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`every single X` nhấn mạnh hơn `every X` nhiều. Bị động `was thought about` giữ trọng tâm ở khung hình chứ không phải người làm.
    B1
  41. 41

    Can we take a second to appreciate how clean the transitions are.

    /kæn wiː teɪk ə ˈsekənd tuː əˈpriːʃiˌeɪt haʊ kliːn ðə trænˈzɪʃənz ɑːr./

    Cho tôi xin một giây để khen mấy cú chuyển cảnh mượt thế này.

    Tình huống

    Bạn muốn kêu gọi mọi người chú ý tới một điểm hay mà ai cũng lướt qua. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`Can we take a second to appreciate X` là khuôn cố định để kêu gọi cả phần bình luận cùng khen một chi tiết. Không có dấu hỏi dù là câu hỏi.
    B1
  42. 42

    I have watched this three times and I still catch new things.

    /aɪ hæv wɑːtʃt ðɪs θriː taɪmz ənd aɪ stɪl kætʃ nuː θɪŋz./

    Tôi xem cái này ba lần rồi mà lần nào cũng phát hiện thêm chi tiết mới.

    Tình huống

    Video có nhiều chi tiết ẩn đến mức xem lại vẫn thấy thứ mới. Bạn muốn khen theo cách đó. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`catch` ở đây = để ý ra, bắt được chi tiết. Nói số lần xem lại là cách khen có bằng chứng, mạnh hơn mọi tính từ.
    B1
  43. 43

    This whole segment goes so hard for a cooking video.

    /ðɪs hoʊl ˈseɡmənt ɡoʊz soʊ hɑːrd fɔːr ə ˈkʊkɪŋ ˈvɪdioʊ./

    Cả đoạn này chất quá đáng so với một video nấu ăn.

    Tình huống

    Một đoạn trong video nấu ăn được làm hoành tráng quá mức. Bạn muốn khen theo kiểu trêu. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG phải "đi mạnh". `goes hard` = chất, mạnh, đỉnh. So sánh ngược (`for a cooking video`) làm lời khen thành đùa.
    B1
  44. 44

    That beat slaps and I need to know what it is.

    /ðæt biːt slæps ənd aɪ niːd tuː noʊ wʌt ɪt ɪz./

    Cái nhạc nền đó đỉnh quá, tôi phải biết bài gì mới được.

    Tình huống

    Nhạc nền trong video hay đến mức bạn muốn tìm bằng được tên bài. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG phải "tát". `slaps` dùng cho nhạc = nghe đã tai, đỉnh. Luôn ở dạng số ít có `s`, chủ ngữ là bài nhạc chứ không phải người.
    B1
  45. 45

    He is goated at explaining things nobody asked about.

    /hiː ɪz goated æt ɪkˈspleɪnɪŋ θɪŋz ˈnoʊˌbɑːˌdiː æskt əˈbaʊt./

    Ổng đúng là trùm giải thích mấy thứ chẳng ai hỏi.

    Tình huống

    Người dẫn có tài giải thích cặn kẽ những chuyện không ai quan tâm. Bạn muốn khen đùa. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`goated` từ `GOAT` = greatest of all time, giỏi nhất. KHÔNG liên quan con dê. 145 lần trong comment, 1 lần trong toàn kho phim.
    B1
  46. 46

    He has main character energy in every single shot.

    /hiː hæz meɪn ˈkerɪktər ˈenərdʒi ɪn ˈevəri ˈsɪŋɡəl ʃɑːt./

    Khung hình nào ổng cũng ra dáng nhân vật chính.

    Tình huống

    Một người trong video luôn thu hút ống kính và ra dáng nhân vật trung tâm. Bạn muốn khen điều đó. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`main character energy` = khí chất nhân vật chính. `X energy` là khuôn cực kỳ sinh sản: gắn bất cứ danh từ nào trước `energy` là ra một nhận xét mới.
    B1
  47. 47

    The rizz on that man is unreal.

    /ðə rizz ɑːn ðæt mæn ɪz ənˈriːl./

    Cái tài tán tỉnh của ông đó thì thôi rồi.

    Tình huống

    Một người trong video tán tỉnh rất có duyên. Bạn muốn khen khả năng đó. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`rizz` rút từ `charisma` = duyên tán tỉnh. Rất mới, 102 lần nhưng chỉ ở 27 video / 11 kênh — tập trung ở mảng game, chưa phổ khắp.
    B1
  48. 48

    This is character development and I am here for it.

    /ðɪs ɪz ˈkerɪktər dɪˈveləpmənt ənd aɪ æm hiːr fɔːr ɪt./

    Đây đúng là lột xác, và tôi ủng hộ hết mình.

    Tình huống

    Một người trong loạt video thay đổi rõ rệt theo hướng tốt hơn so với các tập trước. Bạn muốn khen sự thay đổi đó. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`character development` mượn từ văn học, dùng cho người thật = trưởng thành, thay đổi. `I am here for it` = tôi ủng hộ, tôi thích cái này.
    B1
  49. 49

    It is the confidence for me.

    /ɪt ɪz ðə ˈkɑːnfədəns fɔːr miː./

    Cái làm tôi chịu nhất là sự tự tin của ổng.

    Tình huống

    Trong video có nhiều chi tiết buồn cười, nhưng bạn muốn chỉ ra đúng một thứ nổi bật nhất với bạn. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG KHÓ NHẤT CỦA BỘ NÀY. `It is the X for me` = cái làm tôi chú ý / chịu nhất là X. Chuỗi `for me` xuất hiện 31.193 lần trong phim với nghĩa đen "đối với tôi", nên không cách nào đoán ra — phải học thuộc nguyên khuôn.
    B1
  50. 50

    She ate that and left no crumbs.

    /ʃiː eɪt ðæt ənd left noʊ krʌmz./

    Cô ấy làm quá đỉnh, không chê được một điểm nào.

    Tình huống

    Một người trong video trình diễn xuất sắc từ đầu đến cuối. Bạn muốn khen thật mạnh theo lối tiếng lóng. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG phải chuyện ăn uống. `ate` = làm cực đỉnh, `left no crumbs` = không sót mẩu nào, tức là hoàn hảo tuyệt đối. Trong phim `ate that` 3.096 lần đều là ăn thật.
    B1
  51. 51

    This part 🔥 no notes

    /ðɪs pɑːrt 🔥 noʊ noʊts/

    Đoạn này đỉnh 🔥 không có gì để chê

    Tình huống

    Một đoạn trong video làm quá hay và bạn muốn khen thật gọn. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào🔥 = đỉnh, cháy, chất — luôn là khen, không bao giờ là lửa thật. 2.579 lần. Ghép được với mọi cụm danh từ.
    A2
  52. 52

    This comment section is unmatched today.

    /ðɪs ˈkɑːment ˈsekʃən ɪz ənˈmætʃt təˈdeɪ./

    Phần bình luận hôm nay đúng là không đâu bằng.

    Tình huống

    Phần bình luận dưới video này vui hơn hẳn mọi khi. Bạn muốn khen chính phần bình luận. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhen PHẦN BÌNH LUẬN chứ không khen video — một loại comment riêng, 47 lần. Chỉ có ở YouTube, phim không bao giờ có.
    B1
  53. 53

    The algorithm finally did something right.

    /ðə ˈælɡərˌɪðəm ˈfaɪnəli dɪd ˈsʌmθɪŋ raɪt./

    Cái thuật toán cuối cùng cũng làm được việc tử tế.

    Tình huống

    YouTube gợi ý cho bạn một video rất hợp mà bạn chưa từng biết tới. Bạn muốn nói ra điều đó. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`the algorithm` = hệ thống gợi ý của YouTube. Người bản xứ nói về nó như một nhân vật có tính cách — đây là khái niệm riêng của mảng comment.
    B1
  54. 54

    Saving this to send to my brother later.

    /ˈseɪvɪŋ ðɪs tuː send tuː maɪ ˈbrʌðər ˈleɪtər./

    Lưu lại cái này để tí gửi cho ông anh.

    Tình huống

    Video làm bạn nghĩ ngay tới một người thân và muốn chia sẻ cho họ. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhen bằng HÀNH ĐỘNG thay vì bằng tính từ — mạnh hơn nhiều lời khen suông, vì nó chứng minh video có giá trị thật.
    A2
  55. 55

    Sending this to everyone I know, sorry in advance.

    /ˈsendɪŋ ðɪs tuː ˈevriˌwʌn aɪ noʊ, ˈsɑːri ɪn ədˈvæns./

    Tôi gửi cái này cho tất cả người quen đây, xin lỗi trước nhé.

    Tình huống

    Video buồn cười tới mức bạn định spam cho bạn bè, và muốn xin lỗi trước cho vui. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`sorry in advance` = xin lỗi trước. LƯU Ý phân biệt: `sending this to X` là gửi đi thật, còn `this is sending me` là cười ngất — cùng động từ, hai nghĩa hoàn toàn khác.
    B1
  56. 56

    The plot twist at the end had no business being that good.

    /ðə plɑːt twɪst æt ðə end hæd noʊ ˈbɪznəs ˈbiːɪŋ ðæt ɡʊd./

    Cú lật ở đoạn cuối hay một cách không cần thiết.

    Tình huống

    Đoạn kết video có một cú lật bất ngờ và được làm quá khéo so với một video mạng. Bạn muốn khen kèm chút ngỡ ngàng. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`X had no business being that good` = hay quá mức cần thiết, một lời khen đùa rất thông dụng. `plot twist` 226 lần trong comment so với 15 lần trong 12,88 triệu dòng phim.
    B1
  57. 57

    She served and then acted like nothing happened.

    /ʃiː sɜːrvd ənd ðen ˈæktɪd laɪk ˈnʌθɪŋ ˈhæpənd./

    Cô ấy làm quá đỉnh rồi tỉnh bơ như không có gì.

    Tình huống

    Một người trong video thể hiện xuất sắc rồi bỏ qua như chuyện thường. Bạn muốn khen theo lối tiếng lóng. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG phải "phục vụ". `serve` / `served` = làm cực đỉnh, thể hiện xuất sắc. Trong phim 2.082 lần đều nghĩa phục vụ hoặc dọn món.
    B1
  58. 58

    I am obsessed with this and I will not be explaining further.

    /aɪ æm əbˈsest wɪð ðɪs ənd aɪ wɪl nɑːt biː ɪkˈspleɪnɪŋ ˈfɜːrðər./

    Tôi mê cái này lắm và tôi sẽ không giải thích thêm.

    Tình huống

    Bạn thích video một cách khó lý giải và muốn nói ra mà không cần biện minh. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`obsessed with X` trong comment là lời khen bình thường, KHÔNG mang nghĩa bệnh lý. `I will not be explaining further` là câu chốt đùa rất hay gặp.
    B1
  59. 59

    The whole soundtrack is so fire I had to check the description.

    /ðə hoʊl ˈsaʊndˌtræk ɪz soʊ ˈfaɪər aɪ hæd tuː tʃek ðə dɪˈskrɪpʃən./

    Cả phần nhạc chất tới mức tôi phải mò xuống phần mô tả xem là gì.

    Tình huống

    Nhạc trong video hay tới mức bạn phải đi tìm tên bài. Bạn muốn khen kèm hành động đó. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`fire` làm tính từ = cực hay, cực chất. Đi với `so` chứ không có `on`. `the description` = phần mô tả dưới video, từ vựng nền tảng bắt buộc.
    B1
  60. 60

    He snapped and nobody was ready.

    /hiː snæpt ənd ˈnoʊˌbɑːˌdiː wɑːz ˈredi./

    Ổng bung hết sức mà chẳng ai kịp chuẩn bị tinh thần.

    Tình huống

    Một người trong video bất ngờ thể hiện xuất sắc vượt xa mong đợi. Bạn muốn khen mạnh. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG phải "gãy" hay "cáu". `snapped` trong comment = bung hết sức, làm xuất sắc. Cùng họ với `ate`, `served`, `slaps`.
    B1
  61. 61

    Ten minutes in and I already know this is going in my playlist.

    /ten ˈmɪnəts ɪn ənd aɪ ɔːlˈredi noʊ ðɪs ɪz ˈɡoʊɪŋ ɪn maɪ ˈpleɪlɪst./

    Mới mười phút mà tôi đã biết cái này sẽ vào danh sách phát của tôi.

    Tình huống

    Mới xem được một đoạn ngắn bạn đã biết chắc mình sẽ lưu lại video. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`X minutes in and…` = mới X phút mà đã… Khuôn mở câu rất tiện để khen sớm. `playlist` là từ vựng nền tảng.
    B1
  62. 62

    You know it's a good one when it starts with a legal disclaimer.

    /juː noʊ ɪts ə ɡʊd wʌn wen ɪt stɑːrts wɪð ə ˈliːɡəl dɪsˈkleɪmər./

    Mở đầu bằng lời miễn trừ pháp lý là biết video này căng rồi.

    Tình huống

    Video điều tra mở đầu bằng dòng chữ "vì lý do pháp lý…" trước khi vào nội dung. Bạn muốn khen kiểu đùa rằng cứ thấy dấu hiệu đó là biết video sẽ hay. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`You know it's a good one when…` nghĩa là cứ thấy dấu hiệu này là biết sẽ hay. Người viết chọn một dấu hiệu lạ để khen gián tiếp. `legal disclaimer` là đoạn tuyên bố miễn trách nhiệm pháp lý.
    B1
  63. 63

    Whoever made the music for this video was absolutely cooking

    /huˈevər meɪd ðə ˈmjuːzɪk fɔːr ðɪs ˈvɪdioʊ wɑːz ˌæbsəˈluːtli ˈkʊkɪŋ/

    Ai làm nhạc cho video này đúng là đỉnh của chóp.

    Tình huống

    Nhạc nền của video hay đến mức bạn để ý nó hơn cả hình ảnh, mà bạn không biết ai làm. Bạn muốn khen người đó bằng tiếng lóng. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`be cooking` trong lóng nghĩa là đang làm cực kỳ xuất sắc, hay dùng cho nhạc, đồ ăn, màn trình diễn. Người học dễ hiểu theo nghĩa nấu ăn. Mở câu bằng `Whoever…` khi không biết tên người làm.
    B1
  64. 64

    This, this is the video that YouTube was invented for.

    /ðɪs, ðɪs ɪz ðə ˈvɪdioʊ ðæt ˈjuːˌtjuːb wɑːz ˌɪnˈventəd fɔːr./

    Đây, chính video này là lý do YouTube được sinh ra.

    Tình huống

    Một video vừa vui vừa giúp ích cho bao người, bạn thấy nó đúng là thứ nền tảng video nên có. Bạn muốn khen hết cỡ. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLặp `This, this` là cách viết như đang chỉ tay nhấn mạnh khi nói. `X was invented for this` nghĩa là X được tạo ra chính là để dành cho cái này, một lối khen phóng đại.
    B1
  65. 65

    Kudos to whoever did the graphics. Made a very difficult concept quite easy to understand.

    /ˈkuːdoʊs tuː huˈevər dɪd ðə ˈɡræfɪks. meɪd ə ˈveri ˈdɪfəkəlt ˈkɑːnsept kwaɪt ˈiːzi tuː ˌʌndərˈstænd./

    Khen người làm đồ hoạ nha. Một khái niệm khó vậy mà xem xong thấy dễ hiểu hẳn.

    Tình huống

    Video giải thích một khái niệm rất khó, nhưng nhờ phần đồ hoạ minh hoạ mà bạn hiểu ngay. Bạn muốn ghi công cho người làm đồ hoạ. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`Kudos to…` nghĩa là xin khen, xin ghi công cho ai đó. Câu thứ hai bỏ chủ ngữ `It`, comment hay lược như vậy cho gọn.
    B1
  66. 66

    Crazy that we get videos like this for free

    /ˈkreɪzi ðæt wiː ɡet ˈvɪdioʊz laɪk ðɪs fɔːr friː/

    Video chất vầy mà được xem miễn phí, điên thật.

    Tình huống

    Bạn vừa xem một phim tài liệu khoa học công phu như phim chiếu rạp mà không mất đồng nào. Bạn muốn nói điều đó thật khó tin. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`Crazy that…` là `It's crazy that…` lược chủ ngữ. `crazy` ở đây nghĩa là khó tin theo hướng tích cực.
    B1
  67. 67

    Centuries of knowledge presented to me in half an hour video.

    /ˈsentʃəriz ʌv ˈnɑːlədʒ priˈzentɪd tuː miː ɪn hæf æn ˈaʊər ˈvɪdioʊ./

    Kiến thức mấy trăm năm được bày ra cho mình trong đúng nửa tiếng.

    Tình huống

    Video tóm lại cả mấy thế kỷ phát triển của một ngành toán chỉ trong ba mươi phút. Bạn muốn khen sự cô đọng đó. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu không có động từ chính, chỉ là một cụm danh từ dài, kiểu comment cảm thán. `half an hour video` là lối viết vội, dạng chuẩn là `a half-hour video`.
    B2
  68. 68

    The world needs more people like you!

    /ðə wɜːrld niːdz mɔːr ˈpiːpəl laɪk juː!/

    Thế giới cần thêm nhiều người như anh!

    Tình huống

    Người làm video bỏ công giải thích một chuyện có ích cho mọi người mà không đòi gì. Bạn muốn khen chính con người anh ấy. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu khen hướng vào con người, dùng khi người làm video làm điều tử tế hoặc có ích. Biến thể ngắn hơn là `We need more people like you`.
    A2
  69. 69

    I'm standing in my living room alone giving a standing ovation to my phone.

    /aɪm ˈstændɪŋ ɪn maɪ ˈlɪvɪŋ ruːm əˈloʊn ˈɡɪvɪŋ ə ˈstændɪŋ oʊˈveɪʃən tuː maɪ foʊn./

    Tôi đang đứng một mình giữa phòng khách vỗ tay rần rần với cái điện thoại.

    Tình huống

    Đoạn kết video thuyết phục đến mức bạn muốn đứng dậy vỗ tay, dù chỉ có mình bạn trong nhà. Bạn muốn tả lại cảnh đó để khen. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`standing ovation` là đứng dậy vỗ tay tán thưởng. Cái hay của câu là tự vẽ cảnh mình lố bịch để khen, người đọc thấy cả sự hào hứng lẫn tự giễu.
    B2
  70. 70

    This video should come on a disk with every dishwasher purchase.

    /ðɪs ˈvɪdioʊ ʃʊd kʌm ɑːn ə dɪsk wɪð ˈevəri ˈdɪʃˌwɑːʃər ˈpɜːrtʃəs./

    Ai mua máy rửa bát cũng nên được phát kèm đĩa video này.

    Tình huống

    Video hướng dẫn dùng máy rửa bát đúng cách hữu ích hơn hẳn sách hướng dẫn đi kèm máy. Bạn muốn khen theo kiểu đề xuất nó thành tài liệu chính thức. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`come with` nghĩa là được bán kèm. Lối khen video hướng dẫn: ý nói nó hữu ích đến mức nên thành tài liệu chính thức của sản phẩm.
    B1
  71. 71

    You ever watch a video that's so good you actually watch the end screen

    /juː ˈevər wɑːtʃ ə ˈvɪdioʊ ðæts soʊ ɡʊd juː ˈækˌtʃuːəli wɑːtʃ ðə end skriːn/

    Có bao giờ bạn xem một video hay tới mức ngồi xem luôn cả màn hình kết thúc chưa.

    Tình huống

    Video hay đến mức hết rồi bạn vẫn ngồi nhìn màn hình cuối có mấy ô gợi ý, thứ bạn vẫn hay bấm qua. Bạn muốn khen bằng một câu hỏi tu từ. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`You ever…` là `Have you ever…` lược trợ động từ, một câu hỏi tu từ để khen. `end screen` là màn hình cuối video có các ô gợi ý, thường ai cũng bấm qua.
    B1
  72. 72

    Respect to the cameraman for not falling over backwards even once. Mad skills.

    /rɪˈspekt tuː ðə ˈkæmərəmən fɔːr nɑːt ˈfɑːlɪŋ ˈoʊvər ˈbækwərdz ˈiːvɪn wʌns. mæd skɪlz./

    Nể anh quay phim, không ngã ngửa lần nào. Tay nghề đỉnh thật.

    Tình huống

    Xe tăng tốc khủng khiếp mà người quay phim ngồi sau vẫn giữ máy chắc, không ngã lần nào. Bạn muốn khen người quay. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`Respect to X for Y` nghĩa là nể X vì Y. `mad` đứng trước danh từ là từ nhấn trong lóng: `mad skills` là kỹ năng cực đỉnh, chẳng liên quan đến tức giận.
    B1
  73. 73

    Incredibly brave! Mad respect for putting over a year into one video… 🤯

    /ˌɪnˈkredəbli breɪv! mæd rɪˈspekt fɔːr ˈpʌtɪŋ ˈoʊvər ə jɪr ˈɪntu wʌn ˈvɪdioʊ… 🤯/

    Gan thật! Nể cực kỳ vì dồn hơn một năm cho đúng một video… 🤯

    Tình huống

    Người làm video tiết lộ đã mất hơn một năm và chịu cả nguy hiểm để quay được một video. Bạn muốn bày tỏ sự nể phục. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`Mad respect for + V-ing` nghĩa là cực kỳ nể vì đã làm gì. `put time into something` là bỏ thời gian vào việc gì. 🤯 là nổ não, tức choáng váng.
    B1
  74. 74

    The precision guided missile part was the icing on the cake lol

    /ðə priˈsɪʒən ˈɡaɪdəd ˈmɪsəl pɑːrt wɑːz ðə ˈaɪsɪŋ ɑːn ðə keɪk lɔːl/

    Đoạn tên lửa dẫn đường chính xác đúng là cú chốt ngon lành nhất lol

    Tình huống

    Thí nghiệm thả trứng đã thú vị, cuối video người làm còn biến nó thành một quả tên lửa dẫn đường. Bạn muốn khen đoạn đó làm video thêm trọn vẹn. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`the icing on the cake` là lớp kem phủ trên bánh, tức cái hay thêm vào một thứ vốn đã hay. Dùng cho chi tiết làm trọn vẹn một thứ đã tốt sẵn.
    B1
  75. 75

    32 minutes about thermoelectric cooling? We eatin' good tonight.

    /32 ˈmɪnəts əˈbaʊt thermoelectric ˈkuːlɪŋ? wiː eatin' ɡʊd təˈnaɪt./

    Hẳn 32 phút về làm lạnh nhiệt điện á? Tối nay được bữa no nê rồi.

    Tình huống

    Kênh bạn mê vừa ra một video dài hơn nửa tiếng về một chủ đề kỹ thuật khô khan mà bạn rất thích. Bạn muốn tỏ ra háo hức bằng tiếng lóng. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`We eatin' good` nghĩa là được bữa ngon, nghĩa bóng là có nhiều nội dung hay để thưởng thức. Viết `eatin'` bỏ chữ g và lược `are` là giọng nói đùa thân mật.
    B1
  76. 76

    The GOAT. Get that break 🫡

    /ðə ɡoʊt. ɡet ðæt breɪk 🫡/

    Huyền thoại. Nghỉ ngơi xứng đáng nha 🫡

    Tình huống

    Người làm video bạn theo dõi nhiều năm thông báo tạm nghỉ. Bạn muốn gọi anh ấy là người giỏi nhất và chúc anh nghỉ ngơi. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`GOAT` là viết tắt của `Greatest Of All Time`, người giỏi nhất mọi thời. Người học dễ đọc thành con dê. `Get that break` nghĩa là cứ nghỉ đi, bạn xứng đáng. 🫡 là chào kiểu nhà binh để tỏ lòng kính trọng.
    A2
  77. 77

    Not all heroes wear capes 👊🏻

    /nɑːt ɔːl ˈhɪroʊz wer keɪps 👊🏻/

    Anh hùng đâu phải ai cũng mặc áo choàng 👊🏻

    Tình huống

    Người làm video tự bỏ tiền ra vạch mặt một đường dây lừa đảo người già. Bạn muốn gọi anh ấy là anh hùng bằng một câu thành ngữ. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu thành ngữ khen người làm việc tốt cho cộng đồng mà không ồn ào. Thường dùng nguyên câu, kèm một emoji.
    A2
  78. 78

    Every branch of science and engineering was maxed out to make this machine!

    /ˈevəri bræntʃ ʌv ˈsaɪəns ənd ˈendʒəˈnɪrɪŋ wɑːz mækst aʊt tuː meɪk ðɪs məˈʃiːn!/

    Ngành khoa học kỹ thuật nào cũng bị vắt đến giới hạn để làm ra cái máy này!

    Tình huống

    Video giới thiệu một cỗ máy sản xuất chip phức tạp đến mức cần mọi ngành khoa học góp sức ở trình độ cao nhất. Bạn muốn khen độ khủng của nó. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`max out` là đẩy lên mức tối đa, gốc từ game hoặc thẻ tín dụng chạm hạn mức. Ở dạng bị động, `was maxed out` nghĩa là đã bị khai thác đến tận cùng.
    B2
  79. 79

    This looks like my kind of house

    /ðɪs lʊks laɪk maɪ kaɪnd ʌv haʊs/

    Nhà này đúng gu tôi luôn.

    Tình huống

    Video giới thiệu một ngôi nhà kiến trúc kỳ lạ mà bạn thấy cực kỳ hợp sở thích. Bạn muốn nói ngắn gọn rằng nó đúng kiểu bạn thích. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`my kind of + danh từ` nghĩa là đúng kiểu tôi thích. Dùng được cho nhà, phim, người, đồ ăn: `my kind of movie`, `my kind of humor`.
    A2
  80. 80

    That ending was absolute cinema.

    /ðæt ˈendɪŋ wɑːz ˈæbsəˌluːt ˈsɪnəmə./

    Cái kết đó đúng chất điện ảnh.

    Tình huống

    Video kết thúc bằng một cảnh quay chậm, nhạc dâng lên, đẹp và kịch tính như phim chiếu rạp. Bạn muốn khen cái kết bằng tiếng lóng. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`absolute cinema` là lóng khen một khoảnh khắc đẹp, kịch tính như phim chiếu rạp. Cụm này cũng hay được dùng đùa cho một chuyện nhỏ được quay quá hoành tráng.
    B1
  81. 81

    Hats off to the whole team, this must have taken months.

    /hæts ɔːf tuː ðə hoʊl tiːm, ðɪs mʌst hæv ˈteɪkən mʌnθs./

    Ngả mũ trước cả ê-kíp, cái này chắc phải làm mất mấy tháng.

    Tình huống

    Video có mô hình, hoạt hình và cảnh quay ngoài trời rất công phu, rõ ràng không phải một người làm trong vài ngày. Bạn muốn thán phục cả nhóm. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`Hats off to…` nghĩa là ngả mũ thán phục ai. `must have + V3` là đoán chắc về chuyện đã xảy ra: chắc hẳn đã mất mấy tháng.
    B1
  82. 82

    I like how he didn't even introduce his channel and just started spitting facts

    /aɪ laɪk haʊ hiː ˈdɪdənt ˈiːvɪn ˌɪntrəˈduːs hɪz ˈtʃænəl ənd dʒʌst ˈstɑːrtɪd ˈspɪtɪŋ fækts/

    Thích cái kiểu ổng chẳng thèm giới thiệu kênh, vào thẳng phun kiến thức luôn.

    Tình huống

    Video đầu tiên của một kênh lịch sử không có lời chào hay giới thiệu gì, mở ra là kể luôn. Bạn muốn khen đúng cái lối vào đề đó. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`spitting facts` nghĩa là nói toàn sự thật, toàn thông tin chuẩn, nói liền một mạch. Chữ `spit` nghe thô nhưng cụm này là lời khen. Ghép với `I like how` để khen đúng một chi tiết.
    B1
  83. 83

    Dude, if you were a teacher, everyone would like history.

    /duːd, ɪf juː wɜːr ə ˈtiːtʃər, ˈevriˌwʌn wʊd laɪk ˈhɪstəri./

    Ông mà đi dạy thì đứa nào cũng mê môn sử.

    Tình huống

    Kênh này kể lịch sử hấp dẫn hơn mọi giờ học bạn từng ngồi. Bạn muốn khen bằng cách tưởng tượng người làm video đứng lớp. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu điều kiện loại 2 (`if you were…, … would…`) nói chuyện không có thật ở hiện tại, nên đây là một lời khen giả định. `Dude` ở đầu làm câu thân mật.
    B1
  84. 84

    This guy is posting so rarely, but when he does... it's a delight. I laughed so hard :))

    /ðɪs ɡaɪ ɪz ˈpoʊstɪŋ soʊ ˈrerli, bʌt wen hiː dʌz... ɪts ə dɪˈlaɪt. aɪ læft soʊ hɑːrd :))/

    Ông này lâu lâu mới ra video, nhưng đã ra thì... đã gì đâu. Cười muốn xỉu :))

    Tình huống

    Kênh bạn thích phải mấy tháng mới đăng một video, nhưng video nào cũng hay. Bạn muốn khen cái sự đáng chờ đó. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`…, but when he does…` lược bớt động từ phía sau (`when he does post`), rất tự nhiên trong tiếng Anh. `a delight` là một niềm vui, nghe ấm hơn `good`. `:))` là mặt cười kiểu cũ, người Việt cũng dùng.
    B1
  85. 85

    Round of applause for that smooth transition into the advert, that was majestic.

    /raʊnd ʌv əˈplɔːz fɔːr ðæt smuːð trænˈzɪʃən ˈɪntu ðə ˈædvərt, ðæt wɑːz məˈdʒestɪk./

    Xin một tràng pháo tay cho màn chuyển sang quảng cáo mượt như lụa, quá đẳng cấp.

    Tình huống

    Người kể chuyện đang nói về lịch sử thì lồng câu chuyện sang phần quảng cáo khéo đến mức bạn không nhận ra. Bạn muốn khen màn chuyển đó. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`Round of applause for…` là xin một tràng pháo tay cho ai hay cái gì. `smooth transition` là màn chuyển cảnh mượt, cụm rất hay gặp khi khen cách lồng quảng cáo. `majestic` nghĩa là hùng vĩ, dùng ở đây để phóng đại cho vui.
    B1
  86. 86

    These videos are always so damn well written

    /ðiːz ˈvɪdioʊz ɑːr ˈɔːlˌweɪz soʊ dæm wel ˈrɪtən/

    Video nào cũng viết kịch bản hay dã man.

    Tình huống

    Bạn đã xem gần hết các video của một kênh kể chuyện và thấy lời dẫn tập nào cũng chặt chẽ, dí dỏm. Bạn muốn khen phần kịch bản. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`well written` khen phần kịch bản, lời văn, khác với khen hình ảnh hay giọng đọc. `so damn` chỉ để nhấn mạnh, mức độ như "hay dã man" trong tiếng Việt, dùng được với bạn bè nhưng không hợp chỗ trang trọng.
    A2
  87. 87

    Somehow this guy has a drawing style that's so simple and strangely detailed

    /ˈsʌmˌhaʊ ðɪs ɡaɪ hæz ə ˈdrɔːɪŋ staɪl ðæts soʊ ˈsɪmpəl ənd ˈstreɪndʒli dɪˈteɪld/

    Không hiểu sao nét vẽ ông này vừa đơn giản mà lại chi tiết một cách lạ lùng.

    Tình huống

    Nhân vật trong kênh hoạt hình chỉ là vài nét que, vậy mà bạn vẫn đọc được biểu cảm và bối cảnh rất rõ. Bạn muốn khen cái nghịch lý đó. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`Somehow` ở đầu câu báo trước một điều khó giải thích, nghĩa là không hiểu sao. Cụm `so simple and strangely detailed` ghép hai ý tưởng như trái ngược để khen. `strangely` ở đây là lạ một cách thú vị.
    B1
  88. 88

    Can we appreciate that he keeps the flags historically accurate. Biggest pet peeve among history videos.

    /kæn wiː əˈpriːʃiˌeɪt ðæt hiː kiːps ðə flæɡz hɪˈstɔːrɪkəli ˈækjərət. ˈbɪɡəst pet piːv əˈmʌŋ ˈhɪstəri ˈvɪdioʊz./

    Phải khen vụ ổng vẽ cờ đúng theo từng thời kỳ. Video lịch sử sai cờ là cái tôi ghét nhất.

    Tình huống

    Bạn rất khó chịu khi video lịch sử dùng sai lá cờ của thời kỳ đó. Kênh này lại vẽ cờ đúng hết. Bạn muốn khen điểm đó và nói vì sao bạn để ý. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`pet peeve` là một điều nhỏ mà mình đặc biệt ghét, ai làm sai là thấy ngứa mắt. Người Việt dễ đoán nhầm là thú cưng vì có chữ `pet`. `Can we appreciate…` kêu gọi mọi người cùng chú ý tới một chi tiết đáng khen.
    B2
  89. 89

    I love the humour despite the very serious subject. Well done ! ❤❤❤

    /aɪ lʌv ðə ˈhjuːmər dɪˈspaɪt ðə ˈveri ˈsɪriəs səbˈdʒekt. wel dʌn ! ❤❤❤/

    Mê cái chất hài dù chủ đề nặng nề thế này. Làm tốt lắm! ❤❤❤

    Tình huống

    Video kể về một cuộc chiến tàn khốc nhưng vẫn có những câu đùa đúng lúc mà không hề vô duyên. Bạn muốn khen sự cân bằng đó. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`despite + danh từ` nghĩa là mặc dù, không có `of` phía sau. `Well done!` là lời khen gọn cho công sức người làm. Ba trái tim ❤ cuối câu là cách tỏ quý mến rất phổ biến.
    A2
  90. 90

    This is the correct amount of anger. Well done as always.

    /ðɪs ɪz ðə kərˈekt əˈmaʊnt ʌv ˈæŋɡər. wel dʌn æz ˈɔːlˌweɪz./

    Tức giận cỡ này là chuẩn rồi. Vẫn xuất sắc như mọi khi.

    Tình huống

    Luật sư trong video thường rất điềm tĩnh, nhưng lần này nổi giận thật vì vụ việc quá vô lý. Bạn thấy cơn giận đó hoàn toàn chính đáng và muốn khen. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`the correct amount of X` là X đúng liều lượng, không thừa không thiếu. Dùng với cảm xúc như `anger` thì ý là phản ứng như vậy hoàn toàn xứng đáng. `as always` nghĩa là vẫn như mọi lần.
    B1
  91. 91

    I've been enjoying lawyers' takes on this situation, so glad you covered it!

    /aɪv bɪn ˌenˈdʒɔɪɪŋ ˈlɔːjərz' teɪks ɑːn ðɪs ˌsɪtʃuˈeɪʃən, soʊ ɡlæd juː ˈkʌvərd ɪt!/

    Dạo này tôi khoái nghe giới luật sư nói về vụ này, mừng ghê là anh cũng làm video!

    Tình huống

    Có một vụ việc đang rất nóng và bạn tìm xem nhiều luật sư phân tích nó. Kênh luật bạn theo dõi cuối cùng cũng làm video về vụ này. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`take` ở đây là danh từ, nghĩa là góc nhìn, nhận định riêng về một chuyện. `so glad you covered it` khen người làm video vì đã chọn chủ đề, `cover` là đưa tin, nói về.
    B1
  92. 92

    you know the person is important when they get more than just dots for eyes

    /juː noʊ ðə ˈpɜːrsən ɪz ˌɪmˈpɔːrtənt wen ðeɪ ɡet mɔːr ðæn dʒʌst dɑːts fɔːr aɪz/

    Nhân vật nào được vẽ mắt xịn hơn hai chấm đen là biết người đó quan trọng rồi.

    Tình huống

    Trong kênh hoạt hình lịch sử, nhân vật phụ chỉ có hai chấm làm mắt, còn nhân vật quan trọng thì được vẽ mắt kỹ hơn hẳn. Bạn phát hiện ra quy luật này và muốn chia sẻ. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`You know X when Y` nghĩa là cứ thấy Y là biết X, một cách chỉ ra quy luật mình tự phát hiện. Người xem thích loại comment soi được chi tiết nhỏ như thế này. `dots for eyes` là mắt chỉ vẽ bằng hai chấm.
    B1
  93. 93

    This is the best animated intro I've ever seen.

    /ðɪs ɪz ðə best ˈænəˌmeɪtɪd ˈɪntroʊ aɪv ˈevər siːn./

    Đây là đoạn mở đầu hoạt hình đỉnh nhất tôi từng xem.

    Tình huống

    Đoạn mở đầu video được vẽ công phu, nhạc hay, xem xong bạn muốn tua lại ngay. Bạn muốn khen nó hết mức. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`the best X I've ever seen` dùng thì hiện tại hoàn thành vì nói về cả quãng đời đến giờ. `intro` là đoạn mở đầu của video. Câu này đơn giản nhưng là khuôn khen dễ dùng nhất.
    A2
  94. 94

    That intro is hands down the best thing I've ever seen

    /ðæt ˈɪntroʊ ɪz hændz daʊn ðə best θɪŋ aɪv ˈevər siːn/

    Đoạn mở đầu đó đỉnh nhất từ trước tới giờ luôn, khỏi bàn.

    Tình huống

    Bạn đã xem cả trăm video hoạt hình nhưng chưa thấy đoạn mở đầu nào ấn tượng như cái này. Bạn muốn khen theo kiểu không cần tranh cãi. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`hands down` nghĩa là không cần bàn cãi, chắc chắn, đặt ngay trước phần so sánh nhất. Người học dễ dịch theo chữ thành "bỏ tay xuống". Cụm này làm lời khen nghe dứt khoát hơn hẳn.
    B1
  95. 95

    The bit with the fake sponsor is gold.

    /ðə bɪt wɪð ðə feɪk ˈspɑːnsər ɪz ɡoʊld./

    Đoạn nhà tài trợ giả đúng là đỉnh của chóp.

    Tình huống

    Giữa video, người làm hoạt hình bày ra một phần quảng cáo giả cho một sản phẩm không có thật. Bạn thấy đoạn đó buồn cười nhất video. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`X is gold` nghĩa là X cực hay, cực buồn cười. `the bit with…` chỉ một đoạn nhỏ trong video, cách nói thân mật hơn `the part`. Gọi đúng đoạn mình thích làm lời khen cụ thể và đáng tin.
    A2
  96. 96

    He makes the sponsor segments so good that I don't even skip them.

    /hiː meɪks ðə ˈspɑːnsər ˈseɡmənts soʊ ɡʊd ðæt aɪ doʊnt ˈiːvɪn skɪp ðem./

    Ổng làm đoạn quảng cáo hay tới mức tôi còn chẳng thèm tua.

    Tình huống

    Bạn luôn tua qua quảng cáo trong video, riêng kênh này thì bạn xem hết vì phần quảng cáo cũng được kể hài hước. Bạn muốn khen điều đó. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`so + tính từ + that…` nói hệ quả của mức độ. `don't even` nhấn là đến cả việc quen làm cũng bỏ. `sponsor segment` là đoạn quảng cáo cho nhà tài trợ chen giữa video.
    B1
  97. 97

    You drew the SpongeBob characters so accurately, I absolutely love it.

    /juː druː ðə ˈspʌndʒˌbɑːb ˈkærəktərz soʊ ˈækjərətli, aɪ ˌæbsəˈluːtli lʌv ɪt./

    Bạn vẽ mấy nhân vật SpongeBob giống y chang luôn, mê quá trời.

    Tình huống

    Người làm hoạt hình vẽ lại các nhân vật trong một bộ phim hoạt hình nổi tiếng theo nét của mình mà vẫn giống hệt bản gốc. Bạn muốn khen tay nghề. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`absolutely` đặt trước `love` làm lời khen mạnh lên rất nhiều. `so accurately` khen độ giống, độ chính xác. SpongeBob là bộ hoạt hình Chú bọt biển tinh nghịch.
    A2
  98. 98

    Bro this is a 💅✨Masterpiece✨💅

    /broʊ ðɪs ɪz ə 💅✨ˈmæstərˌpiːs✨💅/

    Ông ơi đây đúng là 💅✨Kiệt tác✨💅

    Tình huống

    Bạn xem một video hoạt hình mà từ nét vẽ đến nhạc đều chỉn chu. Bạn muốn khen một câu thật ngắn mà đầy điệu đà. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào💅 (sơn móng tay) mang sắc thái điệu đà, tự tin. ✨ hai bên một chữ làm chữ đó như được trang trí lấp lánh, ý nhấn mạnh. Cặp emoji kẹp hai đầu là kiểu nhấn rất hay gặp trong comment khen.
    A2
  99. 99

    Thus a legend was born Can't believe this is his first video, it's pretty high quality

    /ðʌs ə ˈledʒənd wɑːz bɔːrn kænt bɪˈliːv ðɪs ɪz hɪz fɜːrst ˈvɪdioʊ, ɪts ˈprɪti haɪ ˈkwɑːləti/

    Và thế là một huyền thoại ra đời. Không tin nổi đây là video đầu tay, chất lượng xịn phết.

    Tình huống

    Bạn tìm xem video đầu tiên của một kênh giờ đã rất nổi tiếng, và ngạc nhiên vì ngay từ đầu nó đã làm tốt. Bạn muốn khen theo kiểu kể chuyện. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`Thus a legend was born` là câu giọng kể chuyện cổ, dùng đùa khi xem lại video đầu tay của một người nay đã nổi tiếng. `Can't believe…` lược chủ ngữ `I`, rất phổ biến trong comment. `pretty` đứng trước tính từ nghĩa là khá.
    B1
  100. 100

    my man's voice sounds like a national geographic narrator

    /maɪ mænz vɔɪs saʊndz laɪk ə ˈnæʃənəl ˌdʒiːəˈɡræfɪk ˈnereɪtər/

    Giọng ông anh này nghe như người dẫn phim tài liệu National Geographic vậy.

    Tình huống

    Người kể chuyện trong video có giọng trầm, chậm rãi, nghe rất uy tín. Bạn muốn khen giọng đó bằng một phép so sánh. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`my man` là cách gọi thân mật một người đàn ông mình quý, kể cả người lạ, giống "ông anh" trong tiếng Việt. `sounds like…` dùng để so sánh giọng nói. National Geographic nổi tiếng với giọng dẫn phim tài liệu trầm ấm.
    B1

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Các bộ câu tiếng Anh khác, trong đó có câu thoại phim và câu trong tin tức, nằm ở trang bộ câu tiếng Anh.