
Câu bình luận YouTube tiếng Anh
Cách người bản xứ khen, trêu đùa và nêu ý kiến dưới video YouTube. Soạn từ 323.301 bình luận thật của 47 kênh, đối chứng với 12,88 triệu dòng phụ đề phim.
1000 câu · đang lọc "xuc_dong": 73 câu
- 1
The fact that he is so proud to be married is so sweet.
/ðə fækt ðæt hiː ɪz soʊ praʊd tuː biː ˈmerid ɪz soʊ swiːt./
Cái vụ ổng tự hào chuyện mình có vợ thôi cũng đủ thấy dễ thương.
Tình huốngMột người trong video nhắc chuyện mình đã lập gia đình với vẻ tự hào thấy rõ. Bạn thấy điều đó dễ thương và muốn nói ra. Bạn viết gì?
A man in the video mentions being married with visible pride, and the viewer finds it endearing.
Người bản xứ dùng thế nào`so sweet` là lời khen dễ thương chuẩn của comment, không dịch thành "ngọt". Cùng họ với `wholesome` (477 lần).B1 - 2
I love that she was asking him questions too, so sweet.
/aɪ lʌv ðæt ʃiː wɑːz ˈæskɪŋ hɪm ˈkwestʃənz tuː, soʊ swiːt./
Tôi thích cái chỗ cô ấy cũng hỏi lại anh kia, dễ thương ghê.
Tình huốngTrong một cuộc hẹn quay trong video, cô gái không chỉ trả lời mà còn chủ động hỏi lại đối phương. Bạn thấy điều đó dễ thương và muốn khen. Bạn viết gì?
On a filmed date, the woman does not just answer but also asks the other person questions back, which the viewer finds sweet.
Người bản xứ dùng thế nào`I love that` thiên về khen MỘT SỰ VIỆC đã xảy ra; `I love how` thiên về khen CÁCH nó diễn ra. Rất hay được bấm thích.B1 - 3
This is the first time a video has made me want to call my mom.
/ðɪs ɪz ðə fɜːrst taɪm ə ˈvɪdioʊ hæz meɪd miː wɑːnt tuː kɔːl maɪ mɑːm./
Lần đầu tiên có một video làm tôi muốn gọi điện cho mẹ.
Tình huốngVideo chạm vào cảm xúc khiến bạn nghĩ tới gia đình. Bạn muốn khen bằng cách kể ra tác động đó. Bạn viết gì?
The video touches the viewer emotionally enough to make them think of their family.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng lối với hai câu trên: khen bằng hệ quả lên chính mình. Đây là loại comment hay được ghim nhất.B1 - 4
I did not expect to feel anything today and yet here we are.
/aɪ dɪd nɑːt ɪkˈspekt tuː fiːl ˈeniˌθɪŋ təˈdeɪ ənd jet hiːr wiː ɑːr./
Hôm nay tôi đâu có định xúc động gì, vậy mà giờ thành ra thế này.
Tình huốngVideo bất ngờ chạm vào cảm xúc của bạn trong khi bạn chỉ định xem cho vui. Bạn muốn nói ra điều đó. Bạn viết gì?
The viewer only meant to be entertained but the video moved them unexpectedly.
Người bản xứ dùng thế nào`and yet here we are` = vậy mà rốt cuộc lại thành ra thế này. Cụm chốt câu rất hay dùng khi mọi chuyện đi ngược dự tính.B1 - 5
This one is so refreshing after the last one.
/ðɪs wʌn ɪz soʊ rɪˈfreʃɪŋ ˈæftər ðə læst wʌn./
Tập này xem xong thấy nhẹ cả người so với tập trước.
Tình huốngTập trước nặng nề, tập này nhẹ nhõm hơn hẳn. Bạn muốn nói ra cảm giác đó. Bạn viết gì?
The previous episode was heavy and this one feels much lighter by comparison.
Người bản xứ dùng thế nào`refreshing` = làm dễ chịu, nhẹ nhõm, không liên quan đồ uống. Comment hay so tập này với tập trước — dạng nhận xét có sức nặng vì chứng tỏ người viết theo dõi lâu.B1 - 6
Rewatching this in a completely different mood and it hits differently.
/riˈwɑːtʃɪŋ ðɪs ɪn ə kəmˈpliːtli ˈdɪfərənt muːd ənd ɪt hɪts ˈdɪfrəntli./
Xem lại cái này lúc tâm trạng khác hẳn, cảm giác cũng khác hẳn.
Tình huốngBạn xem lại một video cũ vào lúc tâm trạng đã đổi, và thấy nó khác hẳn lần đầu. Bạn viết gì?
The viewer returns to an old video in a different frame of mind and experiences it differently.
Người bản xứ dùng thế nào`hits different` = cảm giác khác hẳn, thường là hay hơn. KHÔNG có `ly` ở dạng gốc (`hits different`), nhưng cả hai dạng đều gặp. Trong 12,88 triệu dòng phim: **0 lần**.B1 - 7
The way he simps for his own dog is adorable.
/ðə weɪ hiː simps fɔːr hɪz oʊn dɔːɡ ɪz əˈdɔːrəbəl./
Cái kiểu ổng cưng chiều con chó của mình dễ thương ghê.
Tình huốngNgười dẫn cưng chiều con chó của mình quá mức trong suốt video. Bạn muốn trêu một cách trìu mến. Bạn viết gì?
The host dotes excessively on his own dog throughout the video.
Người bản xứ dùng thế nào`simp for X` = cưng chiều, mê mẩn X quá mức. Nghĩa gốc mang tính chê nhưng nay dùng trêu vui là chính.B1 - 8
Whoever is reading the replies, no you are not the only one.
/huˈevər ɪz ˈriːdɪŋ ðə rɪˈplaɪz, noʊ juː ɑːr nɑːt ðə ˈoʊnli wʌn./
Ai đang đọc mấy câu trả lời này thì nghe đây, không phải mỗi anh nghĩ vậy đâu.
Tình huốngBạn muốn trấn an những người đang đọc phần trả lời rằng họ không đơn độc trong suy nghĩ đó. Bạn viết gì?
The viewer wants to reassure people reading the replies that they are not alone in their reaction.
Người bản xứ dùng thế nàoComment nói THẲNG với người đọc bình luận, không nói với video. Đây là lớp hội thoại riêng của phần bình luận mà người học hay bỏ sót.B1 - 9
That line hits hard three years later.
/ðæt laɪn hɪts hɑːrd θriː jɪrz ˈleɪtər./
Câu đó ba năm sau nghe lại vẫn thấm.
Tình huốngBạn xem lại video cũ và một câu trong đó giờ mới thấm. Bạn muốn nói ra điều đó. Bạn viết gì?
On rewatching an old video, one line finally lands for the viewer.
Người bản xứ dùng thế nào`hit hard` = thấm, có sức nặng cảm xúc. Khác `hits different` (cảm giác khác hẳn) — hai cụm gần nhau, đừng lẫn.B1 - 10
That was a canon event, nothing could have stopped it.
/ðæt wɑːz ə ˈkænən ɪˈvent, ˈnʌθɪŋ kʊd hæv stɑːpt ɪt./
Chuyện đó là định mệnh rồi, không gì ngăn được đâu.
Tình huốngTrong video có người mắc một sai lầm mà ai cũng từng mắc, gần như không tránh khỏi. Bạn muốn trêu theo kiểu định mệnh. Bạn viết gì?
Someone in the video makes a mistake that everyone makes and nobody can avoid.
Người bản xứ dùng thế nào`canon event` = sự kiện bắt buộc phải xảy ra, không thể can thiệp. Mượn từ truyện tranh. Chỉ 6 lần — đang ở ranh giới, có thể chết trong một năm tới.B1 - 11
The world needs more people like you!
/ðə wɜːrld niːdz mɔːr ˈpiːpəl laɪk juː!/
Thế giới cần thêm nhiều người như anh!
Tình huốngNgười làm video bỏ công giải thích một chuyện có ích cho mọi người mà không đòi gì. Bạn muốn khen chính con người anh ấy. Bạn viết gì?
The creator explains something genuinely useful for everyone without asking for anything, and the viewer wants to praise him as a person.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu khen hướng vào con người, dùng khi người làm video làm điều tử tế hoặc có ích. Biến thể ngắn hơn là `We need more people like you`.A2 - 12
The title sounds so clickbait and it's sad that it's not
/ðə ˈtaɪtəl saʊndz soʊ ˈklɪkˌbeɪt ənd ɪts sæd ðæt ɪts nɑːt/
Tiêu đề nghe câu view kinh khủng, mà buồn ở chỗ nó là thật.
Tình huốngTiêu đề video nghe như giật tít, nhưng xem xong bạn thấy nội dung đúng y như vậy. Bạn muốn nói điều đó đáng buồn. Bạn viết gì?
The video's title sounds exaggerated, but after watching the viewer realizes it is completely accurate.
Người bản xứ dùng thế nào`clickbait` là tiêu đề giật tít để câu lượt bấm, ở đây được dùng như tính từ. Ý câu: tiêu đề nghe phóng đại nhưng nội dung đúng như thế, nên càng đáng lo.B1 - 13
We all have our rabbit holes. You're not alone. Great video!
/wiː ɔːl hæv ˈaʊər ˈræbət hoʊlz. jʊr nɑːt əˈloʊn. ɡreɪt ˈvɪdioʊ!/
Ai cũng có cái hố mê mải của riêng mình. Bạn không cô đơn đâu. Video hay lắm!
Tình huốngNgười làm video thú nhận mình đã mất mấy tuần đào sâu một chủ đề chẳng ai quan tâm. Bạn muốn an ủi rằng ai cũng vậy. Bạn viết gì?
The creator admits spending weeks obsessively researching an obscure topic, and the viewer reassures him everyone does that.
Người bản xứ dùng thế nào`rabbit hole` là cái hang thỏ, nghĩa bóng là một chủ đề cuốn người ta đào mãi không dứt. `fall down a rabbit hole` là sa đà tìm hiểu.B1 - 14
You will be missed but we get it! Go live life enjoy every moment! ❤
/juː wɪl biː mɪst bʌt wiː ɡet ɪt! ɡoʊ laɪv laɪf ˌenˈdʒɔɪ ˈevəri ˈmoʊmənt! ❤/
Sẽ nhớ anh lắm nhưng tụi mình hiểu mà! Đi sống cho đã và tận hưởng từng giây nhé! ❤
Tình huốngNgười làm video thông báo dừng kênh sau nhiều năm để nghỉ ngơi. Bạn buồn nhưng thông cảm, và muốn chúc anh sống vui. Bạn viết gì?
A long-running creator announces he is stopping to rest, and the viewer is sad but supportive.
Người bản xứ dùng thế nào`You will be missed` là câu chia tay trang trọng mà ấm áp, dùng khi ai đó dừng làm video hoặc rời đi. `we get it` nghĩa là chúng tôi hiểu lý do.B1 - 15
10 months later. Still get teary-eyed watching these.
/10 mʌnθs ˈleɪtər. stɪl ɡet ˈtɪri-aɪd ˈwɑːtʃɪŋ ðiːz./
10 tháng rồi. Xem lại vẫn rưng rưng.
Tình huốngGần một năm sau khi kênh dừng, bạn xem lại mấy video cuối và vẫn xúc động. Bạn muốn nói ngắn gọn cảm giác đó. Bạn viết gì?
Almost a year after the channel ended, the viewer rewatches its final videos and still feels emotional.
Người bản xứ dùng thế nào`teary-eyed` là rưng rưng nước mắt, nhẹ hơn `crying`. Câu lược chủ ngữ `I`, chỉ giữ ý chính.B1 - 16
Did not expect a video about fridges to bring a tear to my eye.
/dɪd nɑːt ɪkˈspekt ə ˈvɪdioʊ əˈbaʊt ˈfrɪdʒəz tuː brɪŋ ə ter tuː maɪ aɪ./
Không ngờ một video về tủ lạnh lại làm tôi rơm rớm.
Tình huốngVideo nói về một món đồ gia dụng, nhưng đoạn cuối người dẫn kể chuyện gia đình rất cảm động. Bạn bất ngờ vì mình xúc động. Bạn viết gì?
A video about a household appliance ends with a touching family story, and the viewer is surprised to feel moved.
Người bản xứ dùng thế nào`bring a tear to someone's eye` nghĩa là làm ai rưng rưng. Câu mở bằng `Did not expect` lược `I`, nhấn vào sự bất ngờ.B1 - 17
I grinned like an idiot when your feet lifted off the ground. Congratulations man.
/aɪ ɡrɪnd laɪk æn ˈɪˌdiːət wen jɔːr fiːt ˈlɪftəd ɔːf ðə ɡraʊnd. kənˌɡrætʃəˈleɪʃənz mæn./
Lúc chân anh nhấc khỏi mặt đất tôi cười toe như thằng ngốc. Chúc mừng nha.
Tình huốngNgười làm video thử bay bằng một thiết bị tự chế, và lúc anh rời mặt đất bạn cười không ngậm miệng được. Bạn muốn thú nhận và chúc mừng. Bạn viết gì?
The creator tests a homemade flying device, and the viewer could not stop smiling the moment he left the ground.
Người bản xứ dùng thế nào`grin like an idiot` là cười toe toét, ngây ngô vì vui. `lift off the ground` là nhấc khỏi mặt đất.B1 - 18
History teacher here. One of my students told me about this channel and I'm freaking USING it!! Thanks!
/ˈhɪstəri ˈtiːtʃər hiːr. wʌn ʌv maɪ ˈstuːdənts toʊld miː əˈbaʊt ðɪs ˈtʃænəl ənd aɪm ˈfriːkɪŋ ˈjuːzɪŋ ɪt!! θæŋks!/
Mình là giáo viên sử đây. Một đứa học trò giới thiệu kênh này và giờ mình dùng nó thật luôn!! Cảm ơn nhé!
Tình huốngBạn là giáo viên. Một học sinh chỉ cho bạn kênh video lịch sử này và bạn đã đem vào lớp dạy. Bạn muốn giới thiệu mình là ai rồi cảm ơn kênh. Bạn viết gì?
A teacher learned about this history channel from a student and now uses it in class.
Người bản xứ dùng thế nào`History teacher here.` là cách giới thiệu thân phận ngắn gọn ở đầu comment, nghĩa là tôi là giáo viên sử. Lối này làm lời cảm ơn có sức nặng hơn. `freaking` chỉ để nhấn mạnh, không thô.B1 - 19
I love the humour despite the very serious subject. Well done ! ❤❤❤
/aɪ lʌv ðə ˈhjuːmər dɪˈspaɪt ðə ˈveri ˈsɪriəs səbˈdʒekt. wel dʌn ! ❤❤❤/
Mê cái chất hài dù chủ đề nặng nề thế này. Làm tốt lắm! ❤❤❤
Tình huốngVideo kể về một cuộc chiến tàn khốc nhưng vẫn có những câu đùa đúng lúc mà không hề vô duyên. Bạn muốn khen sự cân bằng đó. Bạn viết gì?
A video about a brutal war still slips in well-judged jokes without feeling disrespectful.
Người bản xứ dùng thế nào`despite + danh từ` nghĩa là mặc dù, không có `of` phía sau. `Well done!` là lời khen gọn cho công sức người làm. Ba trái tim ❤ cuối câu là cách tỏ quý mến rất phổ biến.A2 - 20
You drew the SpongeBob characters so accurately, I absolutely love it.
/juː druː ðə ˈspʌndʒˌbɑːb ˈkærəktərz soʊ ˈækjərətli, aɪ ˌæbsəˈluːtli lʌv ɪt./
Bạn vẽ mấy nhân vật SpongeBob giống y chang luôn, mê quá trời.
Tình huốngNgười làm hoạt hình vẽ lại các nhân vật trong một bộ phim hoạt hình nổi tiếng theo nét của mình mà vẫn giống hệt bản gốc. Bạn muốn khen tay nghề. Bạn viết gì?
The animator redraws characters from a famous cartoon in their own style, yet they look just like the originals.
Người bản xứ dùng thế nào`absolutely` đặt trước `love` làm lời khen mạnh lên rất nhiều. `so accurately` khen độ giống, độ chính xác. SpongeBob là bộ hoạt hình Chú bọt biển tinh nghịch.A2 - 21
I was not expecting to be this emotionally invested.
/aɪ wɑːz nɑːt ɪkˈspektɪŋ tuː biː ðɪs ɪˈmoʊʃnəli ˌɪnˈvestəd./
Không ngờ mình lại nhập tâm tới mức này.
Tình huốngBạn mở một video hoạt hình tưởng chỉ để giải trí, ai ngờ cuối video bạn quan tâm nhân vật như người thân. Bạn muốn thú nhận. Bạn viết gì?
The viewer clicked on a cartoon for fun and ended up caring deeply about the characters.
Người bản xứ dùng thế nào`I was not expecting…` dùng khi điều gì đó vượt ngoài dự đoán của mình. `emotionally invested` nghĩa là đặt nhiều cảm xúc vào câu chuyện, nhập tâm. `this` trước tính từ nghĩa là tới mức này.B2 - 22
This game is genuinely incredible, so much love and passion went into this!
/ðɪs ɡeɪm ɪz ˈdʒenjəwənli ˌɪnˈkredəbəl, soʊ mʌtʃ lʌv ənd ˈpæʃən went ˈɪntu ðɪs!/
Game này đỉnh thật sự, nhìn là biết người làm đổ vào bao nhiêu tâm huyết!
Tình huốngMột tựa game indie nhỏ mà chi tiết nào cũng chăm chút, nhìn là biết đội làm game yêu nó. Bạn muốn khen tâm huyết của họ. Bạn viết gì?
A small indie title where every detail feels carefully crafted, and the viewer wants to credit the developers' dedication.
Người bản xứ dùng thế nào`so much love and passion went into this` khen công sức của người làm ra sản phẩm, nhất là game độc lập. `went into` nghĩa là được bỏ vào, đổ vào. `genuinely` làm câu khen nghe thật lòng hơn `really`.B1 - 23
the voice acting during the Mom scene sent chills down my spine omg
/ðə vɔɪs ˈæktɪŋ ˈdʊrɪŋ ðə mɑːm siːn sent tʃɪlz daʊn maɪ spaɪn omg/
phần lồng tiếng ở cảnh người mẹ làm tôi nổi da gà luôn trời ơi
Tình huốngTrong game có cảnh nhân vật nhớ về mẹ, diễn viên lồng tiếng thể hiện đến mức bạn ớn lạnh. Bạn muốn khen phần lồng tiếng đó. Bạn viết gì?
A flashback scene about the character's mother is voiced so powerfully that the viewer felt a shiver.
Người bản xứ dùng thế nào`send chills down my spine` là ớn lạnh sống lưng, nổi da gà, dùng cho cả cảnh sợ lẫn cảnh xúc động. `voice acting` là phần diễn bằng giọng của diễn viên lồng tiếng.B1 - 24
I love old YouTubers who stayed as the same good people
/aɪ lʌv oʊld YouTubers huː steɪd æz ðə seɪm ɡʊd ˈpiːpəl/
Quý mấy YouTuber kỳ cựu mà bao năm vẫn tử tế như xưa
Tình huốngBạn theo dõi một YouTuber từ hơn mười năm trước, giờ anh ấy vẫn vui vẻ, tử tế y như hồi mới làm kênh. Bạn muốn khen điều đó. Bạn viết gì?
The viewer has followed a creator for over a decade and notices he is still as kind and cheerful as when he started.
Người bản xứ dùng thế nào`old YouTubers` ở đây là YouTuber lâu năm, chỉ thời gian làm kênh. `stayed as the same good people` khen một người nổi tiếng lâu mà tính cách vẫn tốt như hồi đầu.B1 - 25
Watching him light up every time the music kicks in is a simple joy.
/ˈwɑːtʃɪŋ hɪm laɪt ʌp ˈevəri taɪm ðə ˈmjuːzɪk kɪks ɪn ɪz ə ˈsɪmpəl dʒɔɪ./
Nhìn ổng sáng rỡ mặt mỗi lần nhạc nổi lên là thấy vui, giản dị vậy thôi.
Tình huốngMỗi khi bài nhạc nền trong game vang lên, người chơi lại cười tít mắt và im lặng thưởng thức. Bạn thấy cảnh đó dễ thương và muốn nói ra. Bạn viết gì?
Each time a song starts playing in the game, the player's face brightens and he goes quiet to enjoy it.
Người bản xứ dùng thế nào`a simple joy` là niềm vui nhỏ, giản dị. `light up` là mặt sáng lên vì vui, còn `kicks in` là lúc nhạc bắt đầu vang lên.B2 - 26
There's something about these games with decrepit apartment buildings that I just love
/ðerz ˈsʌmθɪŋ əˈbaʊt ðiːz ɡeɪmz wɪð dəˈkrepɪt əˈpɑːrtmənt ˈbɪldɪŋz ðæt aɪ dʒʌst lʌv/
Không biết sao chứ tôi mê mấy game có tòa chung cư cũ nát kiểu này
Tình huốngTựa game lấy bối cảnh một khu chung cư cũ, hành lang tối và tường bong tróc. Bạn rất thích kiểu bối cảnh này mà không giải thích được vì sao. Bạn viết gì?
The game is set in a run-down apartment block with dark hallways and peeling walls, a setting the viewer loves for reasons hard to explain.
Người bản xứ dùng thế nào`There's something about X that I just love` dùng khi thích một thứ mà khó nói rõ lý do. `decrepit` là cũ nát, xuống cấp.B2 - 27
Leave it to him to turn a horror game into a cooking simulator.
/liːv ɪt tuː hɪm tuː tɜːrn ə ˈhɔːrər ɡeɪm ˈɪntu ə ˈkʊkɪŋ ˈsɪmjəˌleɪtər./
Chỉ có ổng mới biến được game kinh dị thành game nấu ăn.
Tình huốngGame kinh dị có một góc bếp nhỏ cho vui, vậy mà người chơi bỏ cả cốt truyện để đứng nấu súp suốt nửa tiếng. Bạn muốn trêu ổng. Bạn viết gì?
A horror game has a tiny kitchen meant as a side feature, but the player ignores the story and spends half an hour making soup.
Người bản xứ dùng thế nào`Leave it to X to…` nghĩa là chỉ có X mới làm được chuyện kỳ cục như vậy. Câu vừa trêu vừa có ý quý, vì ai cũng biết tính người đó.B2 - 28
Anyone else get a little teary eyed when he did his outro? 🥹❤️
/ˈeniˌwʌn els ɡet ə ˈlɪtəl ˈtɪri aɪd wen hiː dɪd hɪz outro? 🥹❤️/
Có ai khác cũng rưng rưng lúc ổng nói lời kết không? 🥹❤️
Tình huốngCuối video, người làm kênh nói lời cảm ơn và chia sẻ thật lòng, khiến bạn muốn khóc. Bạn hỏi xem người khác có giống mình không. Bạn viết gì?
At the end of the upload, the creator gives a heartfelt thank-you, and the viewer wonders if others got emotional too.
Người bản xứ dùng thế nào`Anyone else…?` là hỏi có ai giống mình không, một cách tìm người đồng cảm. `teary eyed` là rưng rưng nước mắt. `outro` là đoạn kết video, ngược với `intro`.B1 - 29
Your videos are helping me through a rough week, so many thanks.
/jɔːr ˈvɪdioʊz ɑːr ˈhelpɪŋ miː θruː ə rʌf wiːk, soʊ ˈmeni θæŋks./
Video của anh giúp tôi vượt qua một tuần mệt mỏi, cảm ơn nhiều lắm.
Tình huốngTuần này bạn gặp nhiều chuyện mệt mỏi, và xem video mỗi tối giúp bạn dễ chịu hơn. Bạn muốn cảm ơn thật lòng. Bạn viết gì?
The viewer is going through a hard week, and watching uploads each evening helps them cope.
Người bản xứ dùng thế nào`help me through…` là giúp mình vượt qua một giai đoạn khó. `a rough week` là một tuần vất vả.B1 - 30
protect this chef at all cost !!! he is so genuine
/prəˈtekt ðɪs ʃef æt ɔːl kɑːst !!! hiː ɪz soʊ ˈdʒenjəwən/
Phải bảo vệ ông đầu bếp này bằng mọi giá!!! Ổng chân thật quá trời.
Tình huốngĐầu bếp nói chuyện mộc mạc, khen nhân viên, không chút màu mè. Bạn quý ông ấy tới mức muốn đùa rằng phải giữ gìn người này. Bạn viết gì?
The chef speaks plainly, praises his staff and shows no ego, and the viewer adores him.
Người bản xứ dùng thế nào`Protect X at all costs` là câu đùa quý mến: người này quá tốt, phải giữ gìn cẩn thận. Cụm chuẩn là `at all costs`, nhiều người viết thiếu `s`. `genuine` nghĩa là chân thật, không màu mè.B1 - 31
Just two guys and a crazy dream
/dʒʌst tuː ɡaɪz ənd ə ˈkreɪzi driːm/
Chỉ là hai ông với một giấc mơ điên rồ thôi mà.
Tình huốngHai người bạn mở quán trong một cái bếp bé như hộp giày, làm toàn món liều lĩnh mà vẫn hăng say. Bạn muốn trêu họ bằng một câu quen thuộc trên mạng. Bạn viết gì?
Two friends run a restaurant out of a shoebox kitchen, making bold dishes with total enthusiasm.
Người bản xứ dùng thế nào`Just a guy and a dream` là câu đùa quen thuộc dành cho người đang làm việc gì đó liều lĩnh, tự phát, hơi ngớ ngẩn nhưng đầy quyết tâm. Giọng câu là trêu mà quý.A2 - 32
Just the smile on his face and I know how awesome it really is 😭
/dʒʌst ðə smaɪl ɑːn hɪz feɪs ənd aɪ noʊ haʊ ˈɑːsəm ɪt ˈrɪli ɪz 😭/
Chỉ cần nhìn nụ cười của ổng là biết món này xịn cỡ nào rồi 😭
Tình huốngNgười review vừa cầm thử chiếc máy đã cười tít mắt, chưa kịp nói câu nào. Bạn muốn nói chỉ nhìn biểu cảm đó là đủ biết máy xịn. Bạn viết gì?
The reviewer picks up the device and grins before saying a word, and the viewer reads its quality straight from his expression.
Người bản xứ dùng thế nào`Just X and I know…` là chỉ cần X là tôi biết. Đây là lối khen gián tiếp: khen sản phẩm qua phản ứng của người dẫn. 😭 ở đây là xúc động vui.B1 - 33
Every girl deserves a partner like the guy in the white tee shirt 🥹
/ˈevəri ɡɜːrl dɪˈzɜːrvz ə ˈpɑːrtnər laɪk ðə ɡaɪ ɪn ðə waɪt tiː ʃɜːrt 🥹/
Cô gái nào cũng xứng đáng có một người như anh áo thun trắng 🥹
Tình huốngTrong video, chàng trai mặc áo trắng đối xử với bạn gái rất chu đáo và dịu dàng. Bạn muốn khen anh ấy là mẫu người yêu lý tưởng. Bạn viết gì?
The young man in the plain light shirt treats his girlfriend with such care that the viewer sees him as an ideal boyfriend.
Người bản xứ dùng thế nào`Every X deserves…` là ai cũng xứng đáng có… Comment hay gọi người trong video theo trang phục vì không biết tên, như `the guy in the white tee shirt`.B1 - 34
The couple that read to the kid was giving mom and dad vibes in the best way.
/ðə ˈkʌpəl ðæt red tuː ðə kɪd wɑːz ˈɡɪvɪŋ mɑːm ənd dæd vaɪbz ɪn ðə best weɪ./
Cặp đọc truyện cho bé nghe toát ra cảm giác làm bố làm mẹ, theo nghĩa đẹp nhất luôn.
Tình huốngTrong video, một cặp đôi trẻ đọc sách cho em bé nghe rất tự nhiên, trông như bố mẹ thật. Bạn muốn khen cảm giác đó. Bạn viết gì?
A young pair reads a picture book to a toddler so naturally that they seem like real parents, and the viewer finds it lovely.
Người bản xứ dùng thế nào`giving X vibes` là toát ra cảm giác X. `in the best way` là theo nghĩa tích cực nhất, thêm vào để người nghe biết đây là lời khen.B2 - 35
At least hes being realistic and focusing his school work. You raised him well.
/æt liːst hes ˈbiːɪŋ ˌriːəˈlɪstɪk ənd ˈfoʊkəsɪŋ hɪz skuːl wɜːrk. juː reɪzd hɪm wel./
Ít ra cháu nó thực tế, lo tập trung học hành. Anh dạy con khéo đó.
Tình huốngCon trai người dẫn nói muốn lo học trước rồi mới tính chuyện khác. Bạn khen cậu bé và khen luôn người bố. Bạn viết gì?
The host's son says he wants to prioritize his studies first, and the viewer praises both the boy and his father.
Người bản xứ dùng thế nào`You raised him well` là anh chị nuôi dạy con tốt, lời khen dành cho bố mẹ qua cách cư xử của con. `at least` ở đầu câu là ít ra thì.B1 - 36
Oh, the mom and daughter got me teary 😢 ❤ ! She got her back!
/oʊ, ðə mɑːm ənd ˈdɔːtər ɡɑːt miː ˈtɪri 😢 ❤ ! ʃiː ɡɑːt hɜːr bæk!/
Trời, hai mẹ con làm tôi rưng rưng 😢 ❤ ! Mẹ luôn đứng về phía con!
Tình huốngCô con gái kể chuyện khó nói, và người mẹ lập tức ủng hộ con. Bạn xem mà rưng rưng. Bạn viết gì?
The daughter shares something hard to admit, and her mother immediately stands by her, which leaves the viewer emotional.
Người bản xứ dùng thế nào`got me teary` là làm tôi rưng rưng nước mắt. `She got her back` là bà ấy luôn ủng hộ, che chở cô con gái. Cụm `have someone's back` rất hay dùng.B1 - 37
The mom's reaction was way better than the daughter expected, that's so sweet!
/ðə mɑːmz riˈækʃən wɑːz weɪ ˈbetər ðæn ðə ˈdɔːtər ɪkˈspektəd, ðæts soʊ swiːt!/
Phản ứng của mẹ tốt hơn con gái nghĩ nhiều, dễ thương quá!
Tình huốngCô con gái run run kể bí mật với mẹ, sợ bị mắng, nhưng mẹ lại ôm và động viên. Bạn thấy cảnh đó ấm lòng. Bạn viết gì?
The daughter nervously reveals a secret expecting anger, yet her mother hugs and supports her warmly.
Người bản xứ dùng thế nào`way better than…` là tốt hơn nhiều so với… `way` đứng trước so sánh hơn để nhấn mạnh, là cách nói thân mật của `much`.B1 - 38
The lady who's still married broke my heart when she was talking about her husband
/ðə ˈleɪdi huːz stɪl ˈmerid broʊk maɪ hɑːrt wen ʃiː wɑːz ˈtɔːkɪŋ əˈbaʊt hɜːr ˈhʌzbənd/
Bà cụ vẫn còn đang có chồng làm tôi đau lòng khi kể về chồng mình.
Tình huốngTrong video phỏng vấn người lớn tuổi, có một bà cụ kể về người chồng vẫn đang sống bên mình, giọng đầy yêu thương. Bạn nghe mà xúc động. Bạn viết gì?
An elderly interviewee describes her husband of many decades with deep affection, and the viewer is moved.
Người bản xứ dùng thế nào`broke my heart` là làm tôi đau lòng, ở đây là xúc động tới mức thắt lòng, dù chuyện được kể là chuyện đẹp. `who's still married` là người vẫn còn sống với chồng.B1 - 39
I cried all over again! Thank you Cut 💕💕 I'll cherish this moment forever
/aɪ kraɪd ɔːl ˈoʊvər əˈɡen! θæŋk juː kʌt 💕💕 aɪl ˈtʃerɪʃ ðɪs ˈmoʊmənt fərˈevər/
Tôi lại khóc lần nữa rồi! Cảm ơn Cut 💕💕 Tôi sẽ trân trọng khoảnh khắc này mãi.
Tình huốngKênh đăng lại một khoảnh khắc cảm động mà bạn đã từng xem và khóc. Xem lại bạn vẫn khóc và muốn cảm ơn kênh. Bạn viết gì?
The channel shares a touching moment the viewer had already seen, and it brings them to tears again.
Người bản xứ dùng thế nào`all over again` là lại thêm một lần nữa, từ đầu. `cherish` là trân trọng, nâng niu.B1 - 40
The older gentleman's answer about the subway was so wholesome
/ðə ˈoʊldər ˈdʒentəlˌmʌnz ˈænsər əˈbaʊt ðə ˈsʌbˌweɪ wɑːz soʊ ˈhoʊlsəm/
Câu trả lời của ông cụ về tàu điện ngầm dễ thương hết sức
Tình huốngTrong vlog phỏng vấn người đi đường, một ông cụ trả lời chân thành đến mức làm bạn thấy ấm lòng. Bạn muốn khen đúng đoạn đó. Bạn viết gì?
In a street-interview vlog, an elderly man gives a sincere answer that warms the viewer's heart.
Người bản xứ dùng thế nào`wholesome` nghĩa là trong sáng, ấm áp, xem thấy dễ chịu. Dịch là "lành mạnh" như khi nói về đồ ăn thì sai sắc thái. `older gentleman` là cách gọi lịch sự một người đàn ông lớn tuổi.B1 - 41
you did amazing sweetie ✨
/juː dɪd əˈmeɪzɪŋ ˈswiːti ✨/
Làm tốt lắm cưng ơi ✨
Tình huốngCô vlogger lần đầu thử nấu một món khó và kết quả trông khá ổn. Bạn muốn khen theo giọng nựng nịu, nửa đùa. Bạn viết gì?
A vlogger tries a difficult recipe for the first time and it turns out fine, and the viewer wants to praise her in a doting, half-joking tone.
Người bản xứ dùng thế nàoĐây là câu meme nhại giọng mẹ khen con trên truyền hình thực tế, nên thường mang chút đùa. `amazing` đứng chỗ của trạng từ là sai ngữ pháp sách, nhưng cả cụm được dùng nguyên như vậy.A2 - 42
this girl is literally so young and has achieved so much, so inspiring
/ðɪs ɡɜːrl ɪz ˈlɪtərəli soʊ jʌŋ ənd hæz əˈtʃiːvd soʊ mʌtʃ, soʊ ˌɪnˈspaɪrɪŋ/
Bạn này trẻ vậy mà làm được bao nhiêu thứ, truyền cảm hứng ghê
Tình huốngVlog kể lại những gì cô YouTuber đã làm được dù mới ngoài hai mươi. Bạn ngưỡng mộ và thấy có động lực. Bạn viết gì?
A vlog sums up everything a YouTuber in her early twenties has already accomplished, and the viewer feels inspired.
Người bản xứ dùng thế nàoCụm `so inspiring` đứng cuối câu sau dấu phẩy như một lời chốt, không cần chủ ngữ. `literally` ở đây chỉ để nhấn, không mang nghĩa "theo nghĩa đen".B1 - 43
i've had the worst week ever but this is exactly what i need to help ease the stress
/aɪv hæd ðə wɜːrst wiːk ˈevər bʌt ðɪs ɪz ɪɡˈzæktli wʌt aɪ niːd tuː help iːz ðə stres/
Tuần này tệ hết chỗ nói, mà video này đúng là thứ tôi cần để bớt căng thẳng
Tình huốngCả tuần bạn gặp toàn chuyện xui, tối nay mở tập mới của nhóm hài ra xem và thấy nhẹ người. Bạn muốn cảm ơn họ. Bạn viết gì?
After a terrible week, the viewer watches the comedy group's new episode and finally feels some relief.
Người bản xứ dùng thế nào`exactly what I need` là lời cảm ơn mà không cần chữ `thank you`. `ease the stress` nghĩa là làm dịu căng thẳng.B1 - 44
I cleaned my whole room while listening to this. Thanks for the company.
/aɪ kliːnd maɪ hoʊl ruːm waɪl ˈlɪsənɪŋ tuː ðɪs. θæŋks fɔːr ðə ˈkʌmpəˌniː./
Tôi vừa nghe video này vừa dọn xong cả phòng. Cảm ơn đã ở bên nhé.
Tình huốngBạn bật video bình luận dài cả tiếng để nghe trong lúc dọn phòng, xong việc thì video cũng hết. Bạn muốn cảm ơn người làm video. Bạn viết gì?
The viewer plays an hour-long commentary video while tidying up and finishes the chores just as the video ends.
Người bản xứ dùng thế nào`company` ở đây nghĩa là sự có mặt, sự bầu bạn, không phải công ty. `Thanks for the company` là lời cảm ơn quen thuộc khi video làm bạn đồng hành lúc làm việc khác.A2 - 45
Something about this video just feels different. Like a whole different vibe
/ˈsʌmθɪŋ əˈbaʊt ðɪs ˈvɪdioʊ dʒʌst fiːlz ˈdɪfərənt. laɪk ə hoʊl ˈdɪfərənt vaɪb/
Video này có gì đó khác khác. Kiểu vibe khác hẳn luôn
Tình huốngVlog mới vẫn là cô ấy, vẫn căn nhà đó, nhưng bạn cảm thấy không khí thay đổi mà không chỉ ra được vì sao. Bạn viết gì?
The new vlog has the same person in the same house, yet the viewer senses a change in mood without being able to say why.
Người bản xứ dùng thế nào`Something about X just feels…` dùng khi cảm thấy một điều mà không giải thích được. `a whole different vibe` nghĩa là không khí, cảm giác khác hẳn.B1 - 46
this gives me reality show vibes? kind of? but a reality that's actually authentic. idk what i'm saying
/ðɪs ɡɪvz miː ˌriːˈæləˌtiː ʃoʊ vaɪbz? kaɪnd ʌv? bʌt ə ˌriːˈæləˌtiː ðæts ˈækˌtʃuːəli əˈθentɪk. idk wʌt aɪm ˈseɪɪŋ/
Xem cứ thấy giống show thực tế? Kiểu vậy? Mà là thực tế thật sự ấy. Không biết mình đang nói gì nữa
Tình huốngVlog quay đời thường của cô gái như một chương trình truyền hình thực tế, nhưng không có cảm giác dàn dựng. Bạn muốn diễn tả cảm giác đó mà nói mãi không trọn ý. Bạn viết gì?
A vlog films a young woman's daily life like a reality show, but nothing feels staged, and the viewer struggles to put that feeling into words.
Người bản xứ dùng thế nào`gives me X vibes` nghĩa là làm tôi có cảm giác như X. Chốt bằng `idk what I'm saying` để tự giảm nhẹ khi ý kiến còn lộn xộn. Dấu hỏi sau từng cụm thể hiện người viết đang ngập ngừng.B2 - 47
honestly the pure inconvenience of vintage tech is so so freeing
/ˈɑːnəstli ðə pjʊr ˌɪnkənˈviːnjəns ʌv ˈvɪntɪdʒ tek ɪz soʊ soʊ ˈfriːɪŋ/
Nói thật, chính cái sự bất tiện của đồ công nghệ cũ lại làm mình thấy nhẹ nhõm ghê
Tình huốngYouTuber thử dùng điện thoại đời cũ và máy nghe nhạc băng cát-sét cả tuần. Bạn thấy chính sự phiền phức đó lại khiến người ta thoải mái. Bạn viết gì?
A YouTuber spends a week using an old phone and a cassette player, and the viewer finds the hassle strangely liberating.
Người bản xứ dùng thế nào`freeing` nghĩa là khiến mình thấy được giải phóng, nhẹ nhõm. `pure` đứng trước danh từ để nhấn, nghĩa là chính cái, riêng cái. Lặp `so so` để tăng mức độ.B2 - 48
this is EXACTLY how your early 20s feel. incredible.
/ðɪs ɪz ɪɡˈzæktli haʊ jɔːr ˈɜːrli 20es fiːl. ˌɪnˈkredəbəl./
Tuổi đôi mươi đúng là cảm giác y như vầy. Quá hay.
Tình huốngVlog quay những ngày lơ ngơ, vừa háo hức vừa lạc lõng của một cô gái ngoài hai mươi. Bạn thấy y như mình đang sống. Bạn viết gì?
A vlog captures the confused, excited, slightly lost days of a woman in her early twenties, and the viewer feels it matches their life exactly.
Người bản xứ dùng thế nào`early 20s` là đầu tuổi hai mươi, tương tự `mid 20s`, `late 20s`. Viết hoa một từ như `EXACTLY` trong comment là cách nhấn giọng.B1 - 49
Glad you could take your time to heal and now you're back 🥺🥺
/ɡlæd juː kʊd teɪk jɔːr taɪm tuː hiːl ənd naʊ jʊr bæk 🥺🥺/
Mừng là bạn đã có thời gian để chữa lành, và giờ bạn đã quay lại rồi 🥺🥺
Tình huốngCô vlogger từng nghỉ dài vì sức khỏe tinh thần, giờ quay lại và trông ổn hơn. Bạn muốn chia vui một cách nhẹ nhàng. Bạn viết gì?
A vlogger took a long break for her mental health and is now back looking better.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu bỏ `I'm` trước `glad`, rất tự nhiên trong comment. `take your time` nghĩa là cứ thong thả, không vội. `heal` ở đây là hồi phục tinh thần.B1 - 50
It's been a long time since you've uploaded, it's good to see that you're doing fine
/ɪts bɪn ə lɔːŋ taɪm sɪns juːv ˈʌˌploʊdɪd, ɪts ɡʊd tuː siː ðæt jʊr ˈduːɪŋ faɪn/
Lâu lắm rồi bạn mới đăng video, thấy bạn vẫn ổn là vui rồi
Tình huốngKênh bạn thích im hơi mấy tháng, hôm nay mới có video mới và người làm video trông vẫn khỏe. Bạn muốn hỏi thăm theo kiểu nhẹ nhàng. Bạn viết gì?
A favorite channel has been silent for months, and the new video shows the creator looking well.
Người bản xứ dùng thế nào`It's been a long time since…` mở đầu một lời hỏi thăm sau thời gian vắng mặt. `it's good to see that…` nghĩa là thấy… thì vui, là cách nói ấm áp mà không ồn ào.B1 - 51
seeing her fuel her body with more than just coffee makes me so happy
/ˈsiːɪŋ hɜːr ˈfjuːəl hɜːr ˈbɑːdi wɪð mɔːr ðæn dʒʌst ˈkɑːfi meɪks miː soʊ ˈhæpi/
Thấy chị ấy chịu ăn uống đàng hoàng chứ không chỉ uống mỗi cà phê là tôi mừng lắm
Tình huốngHồi trước cô vlogger chỉ uống cà phê thay bữa, giờ trong vlog cô ấy ăn sáng đầy đủ. Bạn thấy vui cho cô ấy. Bạn viết gì?
The vlogger used to live on coffee, but in this vlog she eats a proper breakfast, and the viewer is happy for her.
Người bản xứ dùng thế nào`fuel your body` nghĩa là nạp năng lượng cho cơ thể, tức ăn uống đầy đủ. Câu mở bằng `seeing + O + V` làm chủ ngữ, rồi mới tới `makes me so happy`.B1 - 52
In these stressful times I wonder if she knows how comforting her content actually is
/ɪn ðiːz ˈstresfəl taɪmz aɪ ˈwʌndər ɪf ʃiː noʊz haʊ ˈkʌmfərtɪŋ hɜːr ˈkɑːntent ˈækˌtʃuːəli ɪz/
Giữa lúc ai cũng căng thẳng thế này, không biết chị ấy có biết video của mình an ủi người ta nhiều cỡ nào không
Tình huốngThời gian gần đây mọi người đều mệt mỏi, và vlog nhẹ nhàng của cô ấy là thứ giúp bạn bình tâm. Bạn muốn nói điều đó mà không nói thẳng với cô ấy. Bạn viết gì?
Everyone has been worn out lately, and this calm vlog is what helps the viewer relax.
Người bản xứ dùng thế nào`I wonder if…` nghĩa là không biết liệu, mở ra một suy nghĩ nhẹ nhàng. `comforting` là mang lại sự an ủi, dễ chịu. `actually` nhấn rằng mức độ thật sự lớn hơn người ta nghĩ.B2 - 53
I'm literally so so so happy she's back, as long as she's happy
/aɪm ˈlɪtərəli soʊ soʊ soʊ ˈhæpi ʃiːz bæk, æz lɔːŋ æz ʃiːz ˈhæpi/
Chị ấy quay lại tôi vui lắm lắm luôn, miễn là chị ấy thấy vui
Tình huốngCô vlogger quay lại sau thời gian nghỉ, bạn rất mừng nhưng cũng chỉ mong cô ấy làm điều mình thích. Bạn viết gì?
A vlogger returns after a break, and the viewer is thrilled but mainly wants her to be doing what makes her happy.
Người bản xứ dùng thế nào`as long as…` nghĩa là miễn là. Lặp `so so so` để nhấn mạnh, rất hay gặp khi viết lúc xúc động.B1 - 54
is anyone else crying because she's literally come so far???!!!
/ɪz ˈeniˌwʌn els ˈkraɪɪŋ bɪˈkɔːz ʃiːz ˈlɪtərəli kʌm soʊ fɑːr???!!!/
Có ai khóc vì chị ấy đã đi được chặng đường xa vậy không???!!!
Tình huốngVlog có đoạn nhìn lại những năm đầu của kênh, so với cô ấy bây giờ. Bạn xúc động rơi nước mắt thật. Bạn viết gì?
A vlog looks back at the early years of the channel compared with now, and the viewer is genuinely moved to tears.
Người bản xứ dùng thế nàoỞ câu này `crying` là khóc thật vì xúc động, vì đi với lý do cảm động phía sau. Khi `crying` đi với chuyện buồn cười thì nó lại nghĩa là cười chảy nước mắt. `come so far` nghĩa là đã tiến bộ, đi được một chặng dài.B1 - 55
Sending hugs, take all the time you need.
/ˈsendɪŋ hʌɡz, teɪk ɔːl ðə taɪm juː niːd./
Gửi bạn một cái ôm, cứ nghỉ bao lâu cũng được nhé.
Tình huốngNgười làm video nói đang mệt mỏi và sẽ nghỉ một thời gian. Bạn muốn động viên ngắn gọn, ấm áp. Bạn viết gì?
The creator says they are exhausted and will take a break for a while.
Người bản xứ dùng thế nào`Sending hugs` là lời an ủi quen thuộc trên mạng, giống "ôm bạn một cái". `take all the time you need` nghĩa là cứ thong thả, không ai hối.A2 - 56
how can i be so incredibly proud of someone ive never even met??
/haʊ kæn aɪ biː soʊ ˌɪnˈkredəbli praʊd ʌv ˈsʌmˌwʌn ive ˈnevər ˈiːvɪn met??/
Sao tôi lại tự hào đến thế về một người mình còn chưa gặp bao giờ??
Tình huốngCô vlogger bạn theo dõi nhiều năm vừa đạt một cột mốc lớn. Bạn thấy tự hào như người nhà dù chưa từng gặp cô ấy. Bạn viết gì?
A vlogger the viewer has followed for years reaches a major milestone, and the viewer feels proud of her like family despite never meeting her.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi tu từ `how can I be so…` dùng để thú nhận một cảm xúc mạnh mà chính mình cũng thấy lạ. `ive` là `I've` bỏ dấu nháy, gặp rất nhiều trong comment.B1 - 57
she doesn't realise how much she means to me
/ʃiː ˈdʌzənt ˈriːəˌlaɪz haʊ mʌtʃ ʃiː miːnz tuː miː/
Chị ấy đâu biết chị ấy có ý nghĩa với tôi nhiều thế nào
Tình huốngCô vlogger hay tự hỏi sao mọi người vẫn xem mình. Bạn muốn thú nhận rằng cô ấy quan trọng với bạn hơn cô ấy nghĩ. Bạn viết gì?
A vlogger often wonders aloud why people still watch her, and the viewer wants to admit she matters to them more than she knows.
Người bản xứ dùng thế nào`mean a lot to someone` nghĩa là có ý nghĩa lớn với ai. `realise` là cách viết Anh Anh, `realize` là Anh Mỹ, hai cách đều đúng.B1 - 58
I missed you, I won't lie
/aɪ mɪst juː, aɪ woʊnt laɪ/
Nhớ bạn thật đấy, không giấu gì
Tình huốngCô vlogger quay lại sau thời gian dài, mở đầu bằng câu chắc chẳng ai nhớ mình. Bạn muốn thú nhận là mình nhớ cô ấy. Bạn viết gì?
A vlogger returns after a long break and opens by joking that nobody missed her.
Người bản xứ dùng thế nào`I won't lie` nghĩa là nói thật, không giấu, đặt sau một lời thú nhận để nhấn rằng mình thật lòng. Cách nói tương tự là `not gonna lie`.A2 - 59
I'm grateful to have been born in the same era as him
/aɪm ˈɡreɪtfəl tuː hæv bɪn bɔːrn ɪn ðə seɪm ˈerə æz hɪm/
Mình thấy biết ơn vì được sinh ra cùng thời với ông ấy.
Tình huốngBạn nghe một nghệ sĩ huyền thoại chơi đàn và nghĩ rằng được sống cùng thời với người này là một may mắn. Bạn viết gì?
Listening to a legendary musician, the viewer feels fortunate simply to be alive at the same time as him.
Người bản xứ dùng thế nào`to have been born` là dạng hoàn thành của động từ nguyên mẫu, dùng vì việc sinh ra đã xảy ra trước lúc nói. Đây là lời khen tôn vinh, hợp với nghệ sĩ lớn tuổi hoặc huyền thoại.B2 - 60
Glad to see this channel still uploading after all these years.
/ɡlæd tuː siː ðɪs ˈtʃænəl stɪl ˈʌˌploʊdɪŋ ˈæftər ɔːl ðiːz jɪrz./
Mừng là kênh vẫn ra video đều sau ngần ấy năm.
Tình huốngBạn theo dõi một kênh âm nhạc từ hồi còn đi học, và giờ nó vẫn ra video mới. Bạn muốn nói bạn vui vì điều đó. Bạn viết gì?
The viewer has followed a music channel since school days and notices it is still posting new videos.
Người bản xứ dùng thế nào`Glad to see…` bỏ chủ ngữ `I am`, là lời mừng nhẹ nhàng, ấm áp. Sau `see` có thể là danh từ rồi một động từ đuôi `-ing`, như `glad to see you back` hay `glad to see this channel growing`.B1 - 61
Hard to believe he's gone. I thought he might be immortal.
/hɑːrd tuː bɪˈliːv hiːz ɡɔːn. aɪ θɔːt hiː maɪt biː ˌɪˈmɔːrtəl./
Khó tin là ông ấy đã đi rồi. Mình cứ tưởng ông sẽ sống mãi.
Tình huốngVideo tưởng nhớ một đạo diễn lớn tuổi vừa qua đời, người làm phim suốt mấy chục năm. Bạn muốn bày tỏ nỗi tiếc thương. Bạn viết gì?
A tribute video marks the death of an elderly director who had been making films for decades.
Người bản xứ dùng thế nào`he's gone` là cách nói tránh cho việc ai đó đã mất. `Hard to believe` bỏ `It's` ở đầu, rất hay gặp trong comment chia buồn.B1 - 62
And somehow im now tearing up.
/ənd ˈsʌmˌhaʊ ɪm naʊ ˈterɪŋ ʌp./
Và chẳng hiểu sao giờ mình rưng rưng nước mắt.
Tình huốngBạn xem một video phân tích tranh, tưởng chỉ để học, mà đến cuối lại thấy cay mắt. Bạn viết gì?
The viewer starts an art-analysis video expecting to learn, but ends up emotional by the end.
Người bản xứ dùng thế nào`tear up` là rưng rưng, nước mắt bắt đầu dâng, nhẹ hơn `cry`. `somehow` cho thấy chính người viết cũng bất ngờ vì mình xúc động.B1 - 63
This song reminds me of summer nights in high school.
/ðɪs sɔːŋ riˈmaɪndz miː ʌv ˈsʌmər naɪts ɪn haɪ skuːl./
Bài này làm mình nhớ mấy tối hè hồi cấp ba.
Tình huốngBạn nghe lại một bài hát cũ và nhớ ngay những tối mùa hè thời trung học. Bạn muốn chia sẻ kỷ niệm đó. Bạn viết gì?
An old song instantly brings back memories of summer evenings during the viewer's teenage years.
Người bản xứ dùng thế nào`remind me of + danh từ` là gợi cho mình nhớ tới điều gì. Người Việt hay viết thiếu `of`, nhưng khi nói về ký ức thì cần có nó.A2 - 64
Why am I crying over a painting? :')
/waɪ æm aɪ ˈkraɪɪŋ ˈoʊvər ə ˈpeɪntɪŋ? :')/
Sao mình lại ngồi khóc vì một bức tranh thế này :')
Tình huốngVideo kể câu chuyện đằng sau một bức tranh, và bạn bỗng bật khóc. Bạn muốn tự giễu vì xúc động quá mức. Bạn viết gì?
A video tells the story behind a painting, and the viewer is unexpectedly moved to tears.
Người bản xứ dùng thế nào`cry over something` là khóc vì một chuyện gì, hay đi với thứ tưởng không đáng khóc. Biểu tượng `:')` là khuôn mặt cười mà rơi nước mắt.A2 - 65
It's always nice to start the week with such a positive and wholesome video. Thank you.
/ɪts ˈɔːlˌweɪz naɪs tuː stɑːrt ðə wiːk wɪð sʌtʃ ə ˈpɑːzətɪv ənd ˈhoʊlsəm ˈvɪdioʊ. θæŋk juː./
Mở đầu tuần bằng một video tích cực, ấm áp thế này lúc nào cũng dễ chịu. Cảm ơn anh.
Tình huốngKênh ra video vào sáng thứ Hai, và video lần này rất tích cực, nhẹ nhàng. Bạn muốn cảm ơn. Bạn viết gì?
The channel posts a gentle, uplifting video on Monday morning.
Người bản xứ dùng thế nào`wholesome` là lành mạnh, ấm áp, khiến người xem dễ chịu. `such a + tính từ + danh từ` nhấn mạnh mức độ, như "một video tích cực như thế".B1 - 66
Your videos have helped change me from someone who likes art into someone who feels art
/jɔːr ˈvɪdioʊz hæv helpt tʃeɪndʒ miː frʌm ˈsʌmˌwʌn huː laɪks ɑːrt ˈɪntu ˈsʌmˌwʌn huː fiːlz ɑːrt/
Video của anh giúp mình từ một người thích nghệ thuật thành một người cảm được nghệ thuật.
Tình huốngNhờ xem kênh phân tích nghệ thuật này lâu năm, bạn không chỉ thích tranh mà còn biết cảm nhận nó. Bạn muốn cảm ơn kênh. Bạn viết gì?
After years of watching an art-analysis channel, the viewer has moved from merely liking art to truly feeling it.
Người bản xứ dùng thế nào`change from X into Y` là biến đổi từ cái này thành cái kia. Phép đối `likes art` và `feels art` khiến lời cảm ơn có chiều sâu.B2 - 67
I don't do makeup but idk why I still love watching james❤
/aɪ doʊnt duː ˈmeɪˌkʌp bʌt idk waɪ aɪ stɪl lʌv ˈwɑːtʃɪŋ dʒeɪmz❤/
Tôi có trang điểm đâu mà chẳng hiểu sao vẫn mê xem James ❤
Tình huốngBạn không bao giờ trang điểm, vậy mà vẫn xem đều kênh làm đẹp này. Bạn muốn thú nhận chuyện hơi lạ đó với người làm video. Bạn viết gì?
The viewer never wears makeup yet watches this beauty channel regularly, and admits it to the creator.
Người bản xứ dùng thế nàoĐộng từ `do` hay đi với `makeup`, `hair`, `nails` để nói chuyện tự làm đẹp. `idk why` là viết tắt của `I don't know why`, dùng khi bạn mê một thứ mà không giải thích được.A2 - 68
This was such a great reminder of how much I love baseball
/ðɪs wɑːz sʌtʃ ə ɡreɪt riˈmaɪndər ʌv haʊ mʌtʃ aɪ lʌv ˈbeɪsˈbɔːl/
Video này nhắc tôi nhớ mình mê bóng chày tới cỡ nào.
Tình huốngĐã lâu bạn không xem bóng chày. Video về một trận đấu làm bạn chợt nhận ra mình vẫn yêu môn này. Bạn viết gì?
The viewer had not followed the sport for a while, and a video about a game reminds them how much they still love it.
Người bản xứ dùng thế nào`a reminder of how much…` nghĩa là điều gì đó nhắc mình nhớ lại mình yêu thích một thứ tới mức nào. Đây là cách nói cảm động nhưng nhẹ nhàng.B1 - 69
Sick today and this is exactly what I needed!!
/sɪk təˈdeɪ ənd ðɪs ɪz ɪɡˈzæktli wʌt aɪ ˈniːdəd!!/
Hôm nay đang ốm mà có video này đúng là cứu tinh!!
Tình huốngBạn đang ốm phải nằm nhà, đúng lúc kênh quen đăng video mới. Bạn muốn nói video đến đúng lúc. Bạn viết gì?
The viewer is stuck at home ill when a favourite channel uploads, and the timing feels perfect.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu bỏ `I am` ở đầu, rất thường gặp khi viết nhanh. `exactly what I needed` nghĩa là đúng thứ mình cần lúc này, hay dùng khi video giúp mình thấy khá hơn.A2 - 70
Watching the dudes accomplish their dreams always puts a smile on my face
/ˈwɑːtʃɪŋ ðə djuːdz əˈkɑːmplɪʃ ðer driːmz ˈɔːlˌweɪz pʊts ə smaɪl ɑːn maɪ feɪs/
Xem mấy ông thực hiện được ước mơ lúc nào cũng làm tôi mỉm cười.
Tình huốngNhóm bạn trong video vừa được ra sân thi đấu cùng dân chuyên nghiệp, điều họ mơ từ nhỏ. Bạn thấy vui lây. Bạn viết gì?
The group finally gets to play alongside professionals, something they had dreamed of since childhood, and the viewer feels happy for them.
Người bản xứ dùng thế nào`puts a smile on my face` nghĩa là làm mình mỉm cười, vui lây. `the dudes` là cách gọi thân mật một nhóm bạn nam.B1 - 71
I have no idea what that rule means but I am so proud of him.
/aɪ hæv noʊ aɪˈdiːə wʌt ðæt ruːl miːnz bʌt aɪ æm soʊ praʊd ʌv hɪm./
Tôi chẳng hiểu cái luật đó là gì mà vẫn tự hào về ổng ghê.
Tình huốngMột người trong nhóm làm được một pha mà bình luận viên khen hết lời theo luật bóng chày. Bạn không hiểu luật nhưng vẫn vui. Bạn viết gì?
Someone pulls off a play that the commentator praises in baseball terms the viewer does not understand, but the viewer is happy anyway.
Người bản xứ dùng thế nào`I have no idea` mạnh hơn `I don't know`, nghĩa là hoàn toàn mù tịt. Câu tự giễu mình không rành môn thể thao nhưng vẫn ủng hộ hết mình.B1 - 72
this video just makes you appreciate every single MLB player, from batter to defender to pitcher 🔥
/ðɪs ˈvɪdioʊ dʒʌst meɪks juː əˈpriːʃiˌeɪt ˈevəri ˈsɪŋɡəl MLB ˈpleɪər, frʌm ˈbætər tuː dɪˈfendər tuː ˈpɪtʃər 🔥/
Xem video này mới thấy nể từng cầu thủ MLB, từ người đánh, người phòng thủ tới người ném 🔥
Tình huốngNhóm bạn thử đối đầu dân bóng chày chuyên nghiệp và thấy khó hơn tưởng tượng rất nhiều. Bạn thấy nể mọi vị trí trên sân. Bạn viết gì?
The group tries facing professional baseball players and finds it far harder than expected, which gives the viewer new respect for every position.
Người bản xứ dùng thế nào`makes you appreciate` nghĩa là khiến người ta biết trân trọng, nể phục. `you` ở đây chỉ người nói chung, gồm cả người viết.B1 - 73
Thanks for keeping it family friendly, my kids can watch with me.
/θæŋks fɔːr ˈkiːpɪŋ ɪt ˈfæməli ˈfrendli, maɪ kɪdz kæn wɑːtʃ wɪð miː./
Cảm ơn đã giữ nội dung lành mạnh, nhờ vậy con tôi xem cùng được.
Tình huốngBạn là phụ huynh, cả nhà hay ngồi xem kênh này cùng nhau vì nội dung sạch sẽ. Bạn muốn cảm ơn. Bạn viết gì?
A parent watches the channel together with their children because the content is clean, and wants to say thanks.
Người bản xứ dùng thế nào`family friendly` nghĩa là phù hợp cho cả nhà, không có nội dung người lớn. `keep it + tính từ` nghĩa là giữ cho nó luôn như vậy, như `keep it real`, `keep it short`.B1
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Các bộ câu tiếng Anh khác, trong đó có câu thoại phim và câu trong tin tức, nằm ở trang bộ câu tiếng Anh.