Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Câu bình luận YouTube tiếng Anh
Tiếng Anh
Bình luận YouTube

Câu bình luận YouTube tiếng Anh

Cách người bản xứ khen, trêu đùa và nêu ý kiến dưới video YouTube. Soạn từ 323.301 bình luận thật của 47 kênh, đối chứng với 12,88 triệu dòng phụ đề phim.

1000 câu · đang lọc "giam_nhe": 61 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    I would watch a whole video just about this.

    /aɪ wʊd wɑːtʃ ə hoʊl ˈvɪdioʊ dʒʌst əˈbaʊt ðɪs./

    Cái này mà làm hẳn một video riêng thì tôi xem ngay.

    Tình huống

    Có một chi tiết nhỏ trong video mà bạn muốn được xem kỹ hơn. Bạn muốn nói ý đó mà không ra lệnh cho người làm. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`I would…` ở đây KHÔNG phải câu giả định — nó nói rằng mình RẤT MUỐN được xem. Đó là cách gợi ý khéo thay cho câu ra lệnh `You should do a video about this`: cùng một ý, nhưng một bên là đòi hỏi, một bên là khen.
    B1
  2. 2

    I feel like there are no healthy boundaries in this family.

    /aɪ fiːl laɪk ðer ɑːr noʊ ˈhelθi ˈbaʊndəriz ɪn ðɪs ˈfæməli./

    Tôi thấy hình như nhà này chẳng có ranh giới gì lành mạnh cả.

    Tình huống

    Xem xong bạn thấy các thành viên trong gia đình ở video đối xử với nhau rất kỳ, nhưng bạn không chắc và không muốn nói nặng. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`I feel like…` là cách nêu nhận xét MẠNH mà vẫn chừa đường lùi — an toàn hơn `I think`. Rất hay được bấm thích. Sau nó là nguyên một mệnh đề.
    B1
  3. 3

    Imo the first half was much stronger than the second.

    /ˈaɪmoʊ ðə fɜːrst hæf wɑːz mʌtʃ ˈstrɔːŋər ðæn ðə ˈsekənd./

    Theo tôi thì nửa đầu hay hơn hẳn nửa sau.

    Tình huống

    Bạn thấy nửa đầu video hay hơn nửa sau, và muốn nói rõ đây chỉ là ý riêng. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`imo` = in my opinion. Đặt đầu câu để báo trước đây là ý riêng, nhờ vậy nói thẳng mà không gây gổ. 216 lần, phim 4 lần.
    B1
  4. 4

    This is lowkey the best thing I have seen all week.

    /ðɪs ɪz lowkey ðə best θɪŋ aɪ hæv siːn ɔːl wiːk./

    Nói nhỏ thôi chứ cái này hay nhất tôi xem cả tuần.

    Tình huống

    Video hay hơn hẳn bạn tưởng, nhưng bạn muốn khen nhẹ nhàng chứ không hô hào. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`lowkey` = hạ âm lượng cho cả câu, nghĩa "nói nhỏ thôi nhưng mà". Ngược lại là `highkey`. 261 lần trong comment, **1 lần** trong toàn kho phim.
    B1
  5. 5

    Hear me out, I think the second one was actually better.

    /hiːr miː aʊt, aɪ θɪŋk ðə ˈsekənd wʌn wɑːz ˈækˌtʃuːəli ˈbetər./

    Nghe tôi nói đã, tôi thấy cái thứ hai mới thật sự hay hơn.

    Tình huống

    Cả phần bình luận đều khen cái thứ nhất, riêng bạn thấy cái thứ hai hay hơn. Bạn muốn nói ngược mà không gây gổ. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`Hear me out` = khoan, nghe tôi nói đã. Báo trước rằng sắp nói ngược số đông, nhờ vậy người đọc không phản ứng ngay. 52 lần.
    B1
  6. 6

    Unpopular opinion: the shorter version was better.

    /ˌʌnˈpɑːpjələr əˈpɪnjən: ðə ˈʃɔːrtər ˈvɜːrʒən wɑːz ˈbetər./

    Ý kiến chắc ít ai đồng tình: bản ngắn hay hơn.

    Tình huống

    Bạn có một ý kiến mà bạn biết đa số sẽ không thích. Bạn muốn nói ra nhưng báo trước. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLuôn có dấu hai chấm sau `Unpopular opinion`. Đây là cách xin phép nói ngược đã thành khuôn cố định của mạng.
    B1
  7. 7

    I don't think that is what he meant, but I get why it came across that way.

    /aɪ doʊnt θɪŋk ðæt ɪz wʌt hiː ment, bʌt aɪ ɡet waɪ ɪt keɪm əˈkrɔːs ðæt weɪ./

    Tôi không nghĩ ý ổng là vậy, nhưng tôi hiểu vì sao nghe ra lại thành thế.

    Tình huống

    Nhiều người trong phần bình luận hiểu sai ý một câu nói. Bạn muốn đính chính mà vẫn nhẹ nhàng với họ. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`come across as` = nghe ra thành, gây ấn tượng là. Công thức `phản đối + nhưng tôi hiểu vì sao` là cách nói ngược an toàn nhất.
    B1
  8. 8

    Idk if this is just me but the audio felt off in the second half.

    /Idk ɪf ðɪs ɪz dʒʌst miː bʌt ðə ˈɑːdiˌoʊ felt ɔːf ɪn ðə ˈsekənd hæf./

    Không biết có mỗi tôi thấy vậy không, nhưng nửa sau tiếng nghe cứ sai sai.

    Tình huống

    Bạn thấy phần tiếng của video có vấn đề nhưng không chắc là lỗi video hay lỗi máy mình. Bạn muốn nêu ra thật nhẹ. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`is it just me` / `idk if this is just me` = cách góp ý nhẹ nhất có thể, mở đường cho người khác xác nhận. `felt off` = nghe sai sai, không ổn.
    B1
  9. 9

    Not to be that person but the numbers here are a bit off.

    /nɑːt tuː biː ðæt ˈpɜːrsən bʌt ðə ˈnʌmbərz hiːr ɑːr ə bɪt ɔːf./

    Không muốn làm cái người khó chịu đó đâu, nhưng mấy con số ở đây hơi lệch.

    Tình huống

    Bạn phát hiện một con số sai trong video. Bạn muốn chỉ ra mà không ra vẻ ta đây bắt bẻ. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`that person` = cái kiểu người khó chịu hay bắt bẻ. Khung này xin lỗi trước rồi mới nói, rất hợp khi đính chính.
    B1
  10. 10

    Adding to this, the same thing happened in the last episode.

    /ˈædɪŋ tuː ðɪs, ðə seɪm θɪŋ ˈhæpənd ɪn ðə læst ˈepəˌsoʊd./

    Nói thêm ý này, tập trước cũng xảy ra y hệt.

    Tình huống

    Bạn muốn bổ sung thông tin cho một bình luận của người khác chứ không phản đối. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`Adding to this` = xin bổ sung thêm. Cách vào chuyện lịch sự nhất khi trả lời trong luồng, tránh bị hiểu là tranh cãi.
    B1
  11. 11

    That is a skill issue and I say that with love.

    /ðæt ɪz ə skɪl ˈɪʃu ənd aɪ seɪ ðæt wɪð lʌv./

    Cái đó là do tay nghề kém thôi, mà tôi nói với tình thương đấy.

    Tình huống

    Ai đó trong video đổ lỗi cho công cụ trong khi vấn đề nằm ở chính họ. Bạn muốn trêu nhẹ. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`skill issue` = lỗi do tay nghề chứ không phải do hoàn cảnh. Gốc từ giới game. `I say that with love` là câu làm dịu, rất hay đi kèm sau một lời trêu.
    B1
  12. 12

    Btw the subtitles have a typo at the start.

    /Btw ðə ˈsʌbˌtaɪtəlz hæv ə ˈtaɪpoʊ æt ðə stɑːrt./

    Tiện thể, phụ đề ở đầu video có lỗi chính tả.

    Tình huống

    Bạn phát hiện một lỗi nhỏ và muốn báo mà không làm to chuyện. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`btw` = by the way = tiện thể, nhân tiện. Đặt đầu câu để hạ mức quan trọng của điều sắp nói — rất hợp khi báo lỗi cho người khác.
    A2
  13. 13

    I would watch an entire hour of just this.

    /aɪ wʊd wɑːtʃ æn ɪnˈtaɪər ˈaʊər ʌv dʒʌst ðɪs./

    Riêng cái này mà có nguyên một tiếng thì tôi cũng xem liền.

    Tình huống

    Có một phần nhỏ trong video mà bạn ước được xem dài hơn nhiều. Bạn muốn nói ý đó mà không ra lệnh. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMuốn xin thêm nội dung thì nói mình SẴN LÒNG xem bao nhiêu, đừng bảo người ta phải làm gì. `I would watch…` nghe như một lời khen; `You should make…` nghe như ra lệnh.
    B1
  14. 14

    This might be the most important video of the decade.

    /ðɪs maɪt biː ðə moʊst ˌɪmˈpɔːrtənt ˈvɪdioʊ ʌv ðə deˈkeɪd./

    Đây có khi là video quan trọng nhất thập kỷ này.

    Tình huống

    Video nói về năng lượng sạch một cách rõ ràng và thuyết phục, bạn nghĩ ai cũng nên xem. Bạn muốn đánh giá cao mà vẫn giữ giọng điềm tĩnh. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`might` làm lời khen bớt tuyệt đối, nghĩa là có thể là, có khi là. Nhờ vậy câu đánh giá to tát mà vẫn nghe điềm tĩnh.
    A2
  15. 15

    Can I just say thank you for not filling your videos with sponsors. So refreshing!

    /kæn aɪ dʒʌst seɪ θæŋk juː fɔːr nɑːt ˈfɪlɪŋ jɔːr ˈvɪdioʊz wɪð ˈspɑːnsərz. soʊ rɪˈfreʃɪŋ!/

    Cho tôi cảm ơn vì không nhồi quảng cáo vào video nhé. Dễ chịu ghê!

    Tình huống

    Kênh này làm video dài mà không chèn đoạn quảng cáo tài trợ nào, khác hẳn nhiều kênh khác. Bạn muốn cảm ơn. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`Can I just say…` là lời mở đầu xin phép nói một ý, dù người viết thật ra không chờ ai cho phép. `refreshing` nghĩa là mới mẻ dễ chịu, hay dùng khi một thứ khác hẳn số đông.
    B1
  16. 16

    Can we get a video on how batteries are recycled next?

    /kæn wiː ɡet ə ˈvɪdioʊ ɑːn haʊ ˈbætəriz ɑːr riˈsaɪkəld nekst?/

    Video sau làm về cách tái chế pin được không?

    Tình huống

    Video vừa nói về pin xe điện, và bạn tò mò pin cũ rồi sẽ đi đâu. Bạn muốn xin kênh làm chủ đề đó lần tới. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`Can we get…?` là cách xin nội dung lịch sự mà thân mật, người viết nói thay cho cả cộng đồng. `next` cuối câu nghĩa là cho lần tới.
    B1
  17. 17

    Why the clickbait, we would've watched this anyway?

    /waɪ ðə ˈklɪkˌbeɪt, wiː ˈwʊdəv wɑːtʃt ðɪs ˈeniˌweɪ?/

    Sao phải giật tít, đằng nào tụi tôi cũng xem mà?

    Tình huống

    Kênh bạn mê đặt tiêu đề kiểu giật tít, trong khi bạn vốn sẽ xem dù tiêu đề thế nào. Bạn muốn trách nhẹ. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`would've + V3 anyway` nghĩa là đằng nào cũng đã làm vậy. Câu trách mà thật ra là khen, ý nói người làm video chẳng cần giật tít vì người xem đã trung thành.
    B1
  18. 18

    I'd love to see this level of analysis for hard mode. Curious how it changes.

    /aɪd lʌv tuː siː ðɪs ˈlevəl ʌv əˈnæləsəs fɔːr hɑːrd moʊd. ˈkjʊriəs haʊ ɪt ˈtʃeɪndʒəz./

    Muốn xem phân tích kỹ cỡ này cho chế độ khó ghê. Tò mò không biết sẽ khác ra sao.

    Tình huống

    Video phân tích chiến thuật một trò chơi rất kỹ ở chế độ thường. Bạn muốn xem làm tương tự cho chế độ khó. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`I'd love to see…` là `I would love to see`, lời đề nghị mềm, nghĩa là mình rất muốn được xem. `Curious how…` lược `I'm`.
    B1
  19. 19

    The jury should've been sequestered for this case, imo.

    /ðə ˈdʒʊri ˈʃʊdəv bɪn sɪˈkwestərd fɔːr ðɪs keɪs, ˈaɪmoʊ./

    Theo tôi vụ này lẽ ra phải cách ly bồi thẩm đoàn mới đúng.

    Tình huống

    Vụ án trong video quá nổi tiếng, tin tức tràn ngập khắp nơi, nên bồi thẩm viên khó mà không bị ảnh hưởng. Bạn muốn nêu một giải pháp lẽ ra nên làm. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`should've been + V3` nói về việc lẽ ra đã phải làm mà không làm. `sequestered` là cách ly bồi thẩm đoàn khỏi báo chí và người ngoài. `imo` đặt cuối câu làm ý kiến nhẹ đi, giống thêm "theo tôi thôi".
    B2
  20. 20

    I hate to say it but oversimplification actually clarifies the subject!

    /aɪ heɪt tuː seɪ ɪt bʌt oʊvərˈsɪmplɪfɪˌkeɪʃən ˈækˌtʃuːəli ˈklerəˌfaɪz ðə səbˈdʒekt!/

    Nói ra thì hơi ngại chứ đơn giản hoá đi lại làm vấn đề dễ hiểu hơn thật!

    Tình huống

    Bạn vốn nghĩ kể lịch sử kiểu rút gọn, vui vẻ thì sẽ làm sai lệch. Xem xong bạn phải thừa nhận nó lại giúp bạn hiểu rõ hơn. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`I hate to say it but…` mở đầu một ý mà người nói hơi miễn cưỡng phải thừa nhận. Dù có chữ `hate`, người nói chẳng ghét gì cả. Cụm này hay đi trước một lời khen bất đắc dĩ hoặc một sự thật hơi khó nghe.
    B2
  21. 21

    Lots of people should hire lawyers, but most of us can barely afford our electric bills

    /lɑːts ʌv ˈpiːpəl ʃʊd ˈhaɪər ˈlɔːjərz, bʌt moʊst ʌv ʌs kæn ˈberli əˈfɔːrd ˈaʊər ɪˈlektrɪk bɪlz/

    Nhiều người đúng là nên thuê luật sư thật, mà phần lớn tụi mình trả tiền điện còn chật vật.

    Tình huống

    Video cứ lặp lại lời khuyên là gặp chuyện thì thuê luật sư. Bạn đồng ý về lý thuyết nhưng muốn chỉ ra là người bình thường làm gì có tiền. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLối phản đối nhẹ: nhận phần đúng trước rồi mới nói `but`. `can barely afford` nghĩa là gần như không đủ tiền trả. Dùng `most of us` thay vì `I` làm câu thành tiếng nói chung của nhiều người.
    B1
  22. 22

    I don't think anyone is confusing a small mom-n-pop shop for a Walmart sized gas station.

    /aɪ doʊnt θɪŋk ˈeniˌwʌn ɪz kənˈfjuːzɪŋ ə smɔːl mɑːm-en-pɑːp ʃɑːp fɔːr ə ˈwɔːlˌmɑːrt saɪzd ɡæs ˈsteɪʃən./

    Tôi không nghĩ có ai lại nhầm một tiệm nhỏ gia đình với cái cây xăng to cỡ siêu thị đâu.

    Tình huống

    Video kể chuyện một chuỗi cây xăng khổng lồ kiện một cửa hàng nhỏ vì cho rằng khách sẽ nhầm hai bên. Bạn thấy lý lẽ đó vô lý và muốn bác lại nhẹ nhàng. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`I don't think anyone is…` là cách bác một lập luận mà không đối đầu trực tiếp. `mom-and-pop shop` (ở đây viết `mom-n-pop`) là cửa hàng nhỏ do gia đình tự kinh doanh. `Walmart sized` là to cỡ siêu thị Walmart, ý nói khổng lồ.
    B1
  23. 23

    60k or 200k as far as im aware, both of those are felony levels. are they not?

    /60keɪ ɔːr 200keɪ æz fɑːr æz ɪm əˈwer, boʊθ ʌv ðoʊz ɑːr ˈfeləni ˈlevəlz. ɑːr ðeɪ nɑːt?/

    60 nghìn hay 200 nghìn thì theo tôi biết đều ở mức trọng tội cả. Không phải sao?

    Tình huống

    Video đưa ra hai con số khác nhau về giá trị món hàng bị lấy. Bạn nghĩ con số nào cũng đủ thành trọng tội nhưng không chắc lắm nên muốn hỏi lại. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`as far as I'm aware` nghĩa là theo những gì tôi biết, để chừa chỗ cho người khác sửa. Câu hỏi đuôi `are they not?` trang trọng hơn `aren't they?` và nghe như đang thật sự chờ xác nhận. `felony` là trọng tội trong luật Mỹ.
    B2
  24. 24

    I would love to see one of these on Genghis Khan or Julius Caesar.

    /aɪ wʊd lʌv tuː siː wʌn ʌv ðiːz ɑːn ˈdʒeŋhɪs kɑːn ɔːr ˈdʒuːljəs ˈsiːzər./

    Giá mà có thêm một tập kiểu này về Thành Cát Tư Hãn hay Julius Caesar thì hay biết mấy.

    Tình huống

    Bạn rất thích lối kể chuyện lịch sử của kênh và muốn gợi ý vài nhân vật nổi tiếng cho tập sau. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`I would love to see…` là cách đề nghị lịch sự: người nói chỉ nêu mong muốn của mình. Câu này nói về điều chưa xảy ra, nên dịch theo kiểu "giá mà có… thì hay". `one of these` chỉ một video cùng kiểu với video đang xem.
    B1
  25. 25

    I really appreciate the editors giving subtitles when they talk over each other.

    /aɪ ˈrɪli əˈpriːʃiˌeɪt ðə ˈedɪtərz ˈɡɪvɪŋ ˈsʌbˌtaɪtəlz wen ðeɪ tɔːk ˈoʊvər iːtʃ ˈʌðər./

    Rất cảm kích mấy bạn edit đã chèn phụ đề những lúc mọi người nói chồng lên nhau.

    Tình huống

    Trong video, mấy người chơi cứ nói chen vào nhau ầm ĩ, nhưng bên dựng phim đã chèn phụ đề để người xem theo kịp. Bạn muốn khen đúng phần việc thầm lặng đó. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`I really appreciate…` là lối khen lịch sự, hay dùng cho phần công sức ít ai để ý như phụ đề hay dựng phim. Sau `appreciate` có thể đặt người rồi V-ing: `appreciate the editors giving…`. `talk over each other` là nói chen, nói đè lên nhau.
    B1
  26. 26

    The "body-cam" angles are a good addition too

    /ðə "ˈbɑːdi-kæm" ˈæŋɡəlz ɑːr ə ɡʊd əˈdɪʃən tuː/

    Mấy góc quay kiểu camera gắn trên người cũng là điểm cộng nữa

    Tình huống

    Bộ phim chuyển thể từ game có thêm những cảnh quay như từ camera gắn trên người lính. Bạn muốn khen thêm chi tiết đó bên cạnh những điểm hay khác. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`a good addition` là một thứ thêm vào làm cái chung tốt hơn, dùng khi khen một chi tiết mới. `too` cuối câu cho thấy người viết đang kể thêm một điểm cộng sau những điểm đã có.
    B1
  27. 27

    Wearing a white shirt to a mud race was certainly a choice.

    /ˈwerɪŋ ə waɪt ʃɜːrt tuː ə mʌd reɪs wɑːz ˈsɜːrtənli ə tʃɔɪs./

    Mặc áo trắng đi đua bùn đúng là một lựa chọn... đặc biệt.

    Tình huống

    Trong game đua xe địa hình, người chơi chọn trang phục trắng tinh rồi lao vào đường đua toàn bùn. Bạn muốn chê khéo lựa chọn đó. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`was certainly a choice` là lối chê khéo. Bề ngoài câu chỉ nói đó là một lựa chọn, nhưng ý là lựa chọn rất tệ. Câu nghe lịch sự nên dùng được khi muốn trêu mà không gay gắt.
    B2
  28. 28

    I'm sorry, but is he not just kidding?

    /aɪm ˈsɑːri, bʌt ɪz hiː nɑːt dʒʌst ˈkɪdɪŋ?/

    Xin lỗi chứ ổng chỉ đang đùa thôi mà, đúng không?

    Tình huống

    Nhiều người trong phần bình luận bức xúc vì một câu nói trong video, nhưng bạn thấy rõ đó chỉ là đùa. Bạn muốn phản đối nhẹ nhàng. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`I'm sorry, but…` mở đầu lời phản đối cho mềm, ý xin lỗi chỉ để làm nhẹ câu. Câu hỏi phủ định `is he not just…?` hàm ý mình nghĩ câu trả lời là có.
    B1
  29. 29

    I get the hype, but the ending felt rushed to me.

    /aɪ ɡet ðə haɪp, bʌt ðə ˈendɪŋ felt rʌʃt tuː miː./

    Tôi hiểu sao mọi người khen, nhưng với tôi cái kết hơi vội.

    Tình huống

    Ai cũng khen game này hết lời, bạn cũng thấy hay nhưng cái kết làm vội vàng. Bạn muốn góp ý nhẹ. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`I get the hype, but…` là hiểu vì sao người ta mê, nhưng vẫn có điểm chưa ưng. `to me` cuối câu làm ý kiến nghe mang tính cá nhân, nhẹ nhàng hơn.
    B1
  30. 30

    Respectfully, the first game was way scarier.

    /rɪˈspektfəli, ðə fɜːrst ɡeɪm wɑːz weɪ ˈskeriər./

    Nói phải phép thì phần một đáng sợ hơn nhiều.

    Tình huống

    Người làm video nói phần mới là đáng sợ nhất series. Bạn không đồng ý vì thấy phần một ghê hơn hẳn. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`Respectfully` đặt đầu câu báo trước rằng mình sắp nói ngược ý người khác nhưng vẫn tôn trọng. `way scarier` là đáng sợ hơn nhiều, `way` nhấn mức so sánh.
    B1
  31. 31

    With all due respect, I don't think the developers have moved on.

    /wɪð ɔːl duː rɪˈspekt, aɪ doʊnt θɪŋk ðə dɪˈveləpərz hæv muːvd ɑːn./

    Nói vậy chứ tôi không nghĩ đội làm game đã bỏ dự án này đâu.

    Tình huống

    Người làm video bảo hãng làm game đã bỏ rơi tựa game này. Bạn thấy họ vẫn ra bản cập nhật đều nên không đồng tình. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`With all due respect` là lối mở đầu trang trọng trước khi phản đối. `move on` là bỏ qua để làm việc khác.
    B2
  32. 32

    Thank you for not putting the monster's face in the thumbnail ❤

    /θæŋk juː fɔːr nɑːt ˈpʌtɪŋ ðə monster's feɪs ɪn ðə ˈθʌmˌneɪl ❤/

    Cảm ơn vì đã không để mặt con quái vật lên ảnh thumbnail ❤

    Tình huống

    Bạn sợ hình ảnh kinh dị, và kênh này luôn để ảnh bìa nhẹ nhàng thay vì mặt quái vật. Bạn muốn cảm ơn. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`Thank you for not V-ing` cảm ơn ai đó vì đã không làm một việc. `not` đứng ngay trước động từ V-ing. `thumbnail` là ảnh bìa nhỏ của video.
    B1
  33. 33

    Thank you for not putting loud music over the cooking sounds.

    /θæŋk juː fɔːr nɑːt ˈpʌtɪŋ laʊd ˈmjuːzɪk ˈoʊvər ðə ˈkʊkɪŋ saʊndz./

    Cảm ơn vì không chèn nhạc ầm ĩ đè lên tiếng nấu nướng.

    Tình huống

    Video chỉ có tiếng dao thớt, tiếng xèo xèo, không nhạc nền ồn ào như nhiều kênh khác. Bạn muốn cảm ơn đúng lựa chọn đó. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`Thank you for not + V-ing` nghĩa là cảm ơn vì đã không làm điều gì đó. Câu này khen khéo một lựa chọn mà nhiều kênh khác làm sai.
    B1
  34. 34

    I'd love to see this as a series, farm to table.

    /aɪd lʌv tuː siː ðɪs æz ə ˈsɪriz, fɑːrm tuː ˈteɪbəl./

    Làm hẳn thành series "từ trang trại tới bàn ăn" thì tôi mê lắm.

    Tình huống

    Tập này đầu bếp tự đi trang trại lấy nguyên liệu rồi về nấu. Bạn thích quá và mong kênh làm thành loạt nhiều tập. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`I'd love to see…` là lối đề nghị mềm: nói điều mình mong thay vì bảo người ta làm. `farm to table` nghĩa là từ trang trại tới bàn ăn, chỉ món nấu từ nguyên liệu lấy tận nơi.
    B1
  35. 35

    Ramen vs curry is such a hard decision in my opinion

    /Ramen ˈviːˈes ˈkʌri ɪz sʌtʃ ə hɑːrd dɪˈsɪʒən ɪn maɪ əˈpɪnjən/

    Theo tôi chọn giữa ramen với cà ri khó thật sự.

    Tình huống

    Video bắt người chơi chọn một trong hai món Nhật, bạn mê cả hai. Bạn muốn nói lựa chọn này quá khó. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`in my opinion` nghĩa là theo ý tôi, có thể đặt đầu hoặc cuối câu. `vs` là viết tắt của `versus`, nghĩa là đấu với, đặt cạnh nhau để chọn.
    A2
  36. 36

    Hmm seems like a bit of a stretch to say that pork isn't red meat.

    /hm siːmz laɪk ə bɪt ʌv ə stretʃ tuː seɪ ðæt pɔːrk ˈɪzənt red miːt./

    Ừm, bảo thịt heo không phải thịt đỏ thì hơi gượng ép đó.

    Tình huống

    Người trong video khẳng định thịt heo không thuộc thịt đỏ. Bạn thấy nói vậy hơi quá và muốn phản bác thật nhẹ. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`a stretch` nghĩa là một lập luận gượng ép, kéo hơi xa. Thêm `Hmm`, `seems like` và `a bit of` khiến lời phản bác nhẹ đi nhiều tầng.
    B2
  37. 37

    Is there a written recipe for this anywhere?

    /ɪz ðer ə ˈrɪtən ˈresəpi fɔːr ðɪs ˈeniˌwer?/

    Có chỗ nào ghi công thức món này ra chữ không vậy?

    Tình huống

    Video nấu rất nhanh, bạn không kịp ghi lại liều lượng. Bạn muốn hỏi có công thức viết sẵn không. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`Is there X anywhere?` là cách hỏi lịch sự, ngầm mong có ai chỉ chỗ. `written recipe` là công thức ghi ra chữ, đối lập với chỉ xem trên video.
    A2
  38. 38

    Hats off to the engineers, that car is really good.

    /hæts ɔːf tuː ðə ˈendʒəˈnɪrz, ðæt kɑːr ɪz ˈrɪli ɡʊd./

    Ngả mũ trước mấy anh kỹ sư, chiếc xe này ngon thật.

    Tình huống

    Video review một chiếc xe điện mới chạy êm, nhiều tính năng mà giá lại mềm. Bạn muốn bày tỏ sự thán phục với đội kỹ sư làm ra nó. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`Hats off to…` là ngả mũ thán phục ai đó. Sau cụm này là người được khen, rồi thêm lý do khen ở vế sau.
    B1
  39. 39

    Is it me or are phones becoming more and more expensive?

    /ɪz ɪt miː ɔːr ɑːr foʊnz bɪˈkʌmɪŋ mɔːr ənd mɔːr ɪkˈspensɪv?/

    Mình tôi thấy vậy hay điện thoại ngày càng đắt thật nhỉ?

    Tình huống

    Bạn để ý giá điện thoại mới năm nào cũng tăng. Bạn muốn nêu nhận xét đó nhưng hỏi nhẹ xem có ai thấy giống mình. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`Is it me or…?` là có phải chỉ mình tôi thấy vậy, hay đúng là… Lối nêu ý kiến chừa đường lui, nghe nhẹ nhàng hơn nói thẳng.
    B1
  40. 40

    With all due respect, that color does not look good on camera.

    /wɪð ɔːl duː rɪˈspekt, ðæt ˈkʌlər dʌz nɑːt lʊk ɡʊd ɑːn ˈkæmərə./

    Nói vậy không có ý gì đâu, nhưng màu đó lên hình không đẹp.

    Tình huống

    Người dẫn đeo một món phụ kiện màu chói, lên hình nhìn không hợp. Bạn muốn góp ý thẳng nhưng mở lời lịch sự trước. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`With all due respect` là với tất cả sự tôn trọng, câu rào đón trước khi chê. Người bản xứ nghe cụm này là biết ngay sau đó sẽ có một lời phản đối.
    B2
  41. 41

    This is possibly the only way I'm willing to consume YouTube drama.

    /ðɪs ɪz ˈpɑːsəbli ðə ˈoʊnli weɪ aɪm ˈwɪlɪŋ tuː kənˈsuːm ˈjuːˌtjuːb ˈdrɑːmə./

    Chắc đây là cách duy nhất tôi chịu hóng drama YouTube.

    Tình huống

    Bạn vốn ghét mấy vụ lùm xùm giữa các YouTuber, nhưng kênh này kể lại theo kiểu hài nên bạn xem hết. Bạn muốn khen theo lối đó. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`willing to` nghĩa là chịu, sẵn lòng làm. `consume` nghĩa là tiêu thụ nội dung, nghe hơi trang trọng nên tạo cảm giác tự trào. Câu khen này mạnh vì ngầm nói kênh khác thì tôi không xem.
    B2
  42. 42

    this felt like an eerie 80s film in the best way possible

    /ðɪs felt laɪk æn ˈɪri 80es fɪlm ɪn ðə best weɪ ˈpɑːsəbəl/

    Xem thấy rờn rợn như phim thập niên 80, mà theo nghĩa tích cực nhất nhé

    Tình huống

    Vlog có nhạc nền lạ và màu tối, tạo cảm giác hơi rợn như phim cũ. Bạn thích cảm giác đó và muốn nói rõ là đang khen. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThêm `in the best way possible` sau một lời nghe như chê để biến nó thành khen. `eerie` nghĩa là rờn rợn, kỳ bí. Có thể rút gọn thành `in the best way`.
    B2
  43. 43

    I feel like even if she wasn't famous she'd live the same lifestyle.

    /aɪ fiːl laɪk ˈiːvɪn ɪf ʃiː ˈwɑːzənt ˈfeɪməs ʃiːd laɪv ðə seɪm ˈlaɪfˌstaɪl./

    Tôi thấy kể cả không nổi tiếng thì chị ấy vẫn sống y như vậy thôi.

    Tình huống

    Cô vlogger giàu và nổi tiếng nhưng sống giản dị, nấu ăn ở nhà, mặc đồ cũ. Bạn đoán đó là con người thật của cô ấy. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`she'd` là `she would`, nói về một điều giả định. Trong văn nói `if she wasn't` thường thay cho `if she weren't`. Mở bằng `I feel like` làm ý kiến nhẹ nhàng hơn.
    B1
  44. 44

    this gives me reality show vibes? kind of? but a reality that's actually authentic. idk what i'm saying

    /ðɪs ɡɪvz miː ˌriːˈæləˌtiː ʃoʊ vaɪbz? kaɪnd ʌv? bʌt ə ˌriːˈæləˌtiː ðæts ˈækˌtʃuːəli əˈθentɪk. idk wʌt aɪm ˈseɪɪŋ/

    Xem cứ thấy giống show thực tế? Kiểu vậy? Mà là thực tế thật sự ấy. Không biết mình đang nói gì nữa

    Tình huống

    Vlog quay đời thường của cô gái như một chương trình truyền hình thực tế, nhưng không có cảm giác dàn dựng. Bạn muốn diễn tả cảm giác đó mà nói mãi không trọn ý. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`gives me X vibes` nghĩa là làm tôi có cảm giác như X. Chốt bằng `idk what I'm saying` để tự giảm nhẹ khi ý kiến còn lộn xộn. Dấu hỏi sau từng cụm thể hiện người viết đang ngập ngừng.
    B2
  45. 45

    Am I the only one who thinks the old intro was better?

    /æm aɪ ðə ˈoʊnli wʌn huː θɪŋks ðə oʊld ˈɪntroʊ wɑːz ˈbetər?/

    Có mỗi mình tôi thấy đoạn mở đầu cũ hay hơn à?

    Tình huống

    Kênh bạn theo dõi vừa đổi đoạn mở đầu, nhưng bạn vẫn thích bản cũ hơn. Bạn muốn nói ra mà không gay gắt. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`Am I the only one who…?` là cách nêu ý kiến trái chiều mềm mỏng, vì người viết làm như đang hỏi xem có ai cùng ý không. Người đồng ý thường trả lời `Nope` hoặc `Same`.
    B1
  46. 46

    A good portion of these feel like the OPs were overjudged.

    /ə ɡʊd ˈpɔːrʃən ʌv ðiːz fiːl laɪk ðə ɑːps wɜːr overjudged./

    Khá nhiều vụ ở đây tôi thấy người đăng bị phán xét hơi quá tay.

    Tình huống

    Nhóm hài đọc chuyện trên diễn đàn rồi chấm ai là người có lỗi, nhưng bạn thấy nhiều lúc họ chấm quá nặng. Bạn muốn nói ra một cách nhẹ nhàng. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`OP` là `original poster`, người đăng bài gốc trên diễn đàn. `A good portion of` nghĩa là một phần khá lớn. `feel like` làm lời chê nhẹ đi vì chỉ là cảm nhận.
    B2
  47. 47

    why is everyone saying she depressed like shes just acting like a normal human

    /waɪ ɪz ˈevriˌwʌn ˈseɪɪŋ ʃiː dɪˈprest laɪk shes dʒʌst ˈæktɪŋ laɪk ə ˈnɔːrməl ˈhjuːmən/

    Sao ai cũng bảo chị ấy trầm cảm vậy, chị ấy chỉ đang sống như người bình thường thôi mà

    Tình huống

    Cô vlogger quay một ngày chậm rãi, ít nói, và phần bình luận đua nhau bảo cô ấy trầm cảm. Bạn thấy họ nói quá. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu bỏ `is` trước `depressed` và bỏ dấu nháy trong `shes`, lối viết vội rất hay gặp. `like` ở giữa câu có nghĩa là "trong khi thật ra", nối ý phản bác.
    B1
  48. 48

    The editors dropped the ball with these picks tbh

    /ðə ˈedɪtərz drɑːpt ðə bɔːl wɪð ðiːz pɪks tbh/

    Nói thật là lần này ekip chọn chuyện hơi hụt

    Tình huống

    Tập này các câu chuyện được chọn để đọc nhạt hơn hẳn mọi khi. Bạn muốn góp ý nhẹ với người lựa nội dung. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`drop the ball` nghĩa là làm hỏng, làm chưa tới việc đáng lẽ phải làm tốt. `tbh` là `to be honest`, đặt cuối câu làm lời chê nhẹ đi.
    B2
  49. 49

    I would absolutely love to see the two of them try to cook together.

    /aɪ wʊd ˌæbsəˈluːtli lʌv tuː siː ðə tuː ʌv ðem traɪ tuː kʊk təˈɡeðər./

    Cho hai người này nấu ăn chung một bữa thì tôi xem liền.

    Tình huống

    Hai thành viên trong nhóm hài nổi tiếng vụng về trong bếp. Bạn muốn đề nghị một tập cho họ vào bếp cùng nhau. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`I would love to see…` nghĩa là tôi rất muốn được xem, một cách đề nghị lịch sự. `would` ở đây diễn tả mong muốn, hiểu thành "tôi sẽ yêu" là sai.
    B1
  50. 50

    Might have been the best solo I've ever seen

    /maɪt hæv bɪn ðə best ˈsoʊˌloʊ aɪv ˈevər siːn/

    Có khi đây là đoạn solo hay nhất mình từng xem.

    Tình huống

    Bạn vừa xem một đoạn solo đàn khiến bạn phục sát đất. Bạn muốn khen nhưng vẫn chừa chút dè dặt. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu bỏ chủ ngữ `That`, chuyện rất bình thường trong comment. `Might have been` làm lời khen mềm hơn, nghe như "có khi là", nên người đọc thấy chân thành, vừa phải.
    B1
  51. 51

    I take it you didn't like the movie

    /aɪ teɪk ɪt juː ˈdɪdənt laɪk ðə ˈmuːvi/

    Mình đoán là anh không thích phim này lắm nhỉ.

    Tình huống

    Người làm video chê một bộ phim không ngớt suốt nửa tiếng. Bạn muốn trêu bằng một câu nói giảm nói tránh. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`I take it…` nghĩa là "tôi đoán là", "chắc là", dùng khi kết luận từ điều đã thấy. Đi với một nhận xét quá hiển nhiên thì nó thành câu nói giảm để trêu.
    B2
  52. 52

    I'm starting to think he didn't like this album.

    /aɪm ˈstɑːrtɪŋ tuː θɪŋk hiː ˈdɪdənt laɪk ðɪs ˈælbəm./

    Mình bắt đầu ngờ ngợ là ổng không ưa album này rồi đó.

    Tình huống

    Người review chê một album từ bài đầu đến bài cuối, không chừa bài nào. Bạn muốn trêu bằng cách giả vờ như mới nhận ra. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`I'm starting to think…` là "tôi bắt đầu nghĩ là", dùng để giả vờ chậm hiểu một điều đã quá rõ. Lối nói giảm này khiến câu trêu nghe khô mà buồn cười.
    B2
  53. 53

    For reasons I don't understand I found this movie mildly entertaining.

    /fɔːr ˈriːzənz aɪ doʊnt ˌʌndərˈstænd aɪ faʊnd ðɪs ˈmuːvi ˈmaɪldli ˌentərˈteɪnɪŋ./

    Chẳng hiểu sao mình lại thấy phim này cũng hơi hơi giải trí.

    Tình huống

    Bộ phim bị chê tơi bời, nhưng bạn lại thấy xem cũng tạm vui. Bạn muốn nói ra nhận xét đó mà vẫn tỏ ra khó hiểu chính mình. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`For reasons I don't understand` là "chẳng hiểu vì sao", giúp người viết tự giễu chính gu của mình. `mildly` làm tính từ nhẹ đi, nên `mildly entertaining` là xem cũng tàm tạm vui.
    B2
  54. 54

    Is it just me or does the vocal sound way too quiet in this mix?

    /ɪz ɪt dʒʌst miː ɔːr dʌz ðə ˈvoʊkəl saʊnd weɪ tuː ˈkwaɪət ɪn ðɪs mɪks?/

    Có phải mỗi mình thấy giọng hát trong bản phối này nhỏ quá không?

    Tình huống

    Bạn nghe một bài hát mới và thấy giọng ca sĩ bị nhạc nền lấn át. Bạn muốn nêu nhận xét đó mà không khẳng định chắc chắn. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`Is it just me or…?` mở đầu một nhận xét mà người viết chưa chắc người khác cũng thấy, nên nghe khiêm tốn. Sau `or` là một câu hỏi đảo trợ động từ như `does` hay `is`.
    B1
  55. 55

    I don't think the ending was as bad as people say.

    /aɪ doʊnt θɪŋk ðə ˈendɪŋ wɑːz æz bæd æz ˈpiːpəl seɪ./

    Mình thấy cái kết cũng đâu tệ như mọi người nói.

    Tình huống

    Ai cũng chê cái kết của bộ phim, còn bạn thấy nó tạm ổn. Bạn muốn nói ý kiến khác một cách nhẹ nhàng. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười bản xứ hay đặt phủ định vào `I don't think` thay vì nói `I think it wasn't`, nên câu nghe nhẹ và lịch sự hơn. `as bad as people say` là "tệ như người ta nói".
    B1
  56. 56

    To be fair, the band had almost no budget for that music video.

    /tuː biː fer, ðə bænd hæd ˈɔːlˌmoʊst noʊ ˈbʌdʒɪt fɔːr ðæt ˈmjuːzɪk ˈvɪdioʊ./

    Nói cho công bằng thì ban nhạc gần như chẳng có đồng nào để làm MV đó.

    Tình huống

    Người review chê MV của một ban nhạc trông rẻ tiền. Bạn muốn bênh bằng một lý do khách quan. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`To be fair` nghĩa là "nói cho công bằng", dùng khi muốn đưa thêm một lý do để bênh hoặc giảm nhẹ lời chê. Cụm này giúp phản biện mà không gây gắt.
    B1
  57. 57

    Will there be an audiobook version of your book?

    /wɪl ðer biː æn audiobook ˈvɜːrʒən ʌv jɔːr bʊk?/

    Sách của anh có ra bản sách nói không ạ?

    Tình huống

    Người làm kênh vừa ra một cuốn sách, mà bạn thích nghe hơn đọc. Bạn muốn hỏi có bản audio không. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`Will there be…?` là cách hỏi về thứ sẽ có trong tương lai. `audiobook` là sách nói, viết liền một từ.
    A2
  58. 58

    Would love to see a full cover of this song.

    /wʊd lʌv tuː siː ə fʊl ˈkʌvər ʌv ðɪs sɔːŋ./

    Mong được nghe bản cover trọn bài này lắm luôn.

    Tình huống

    Kênh chỉ hát một đoạn ngắn của bài hát trong video, và bạn muốn nghe cả bài. Bạn muốn đề nghị lịch sự. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`Would love to see…` bỏ `I` ở đầu, là cách đề nghị mềm hơn `Please make…`. Ở đây `would` nói về mong muốn, nên dịch là "mong được".
    B1
  59. 59

    Hot take: the drugstore version looked better on camera.

    /hɑːt teɪk: ðə ˈdrʌɡˌstɔːr ˈvɜːrʒən lʊkt ˈbetər ɑːn ˈkæmərə./

    Ý kiến hơi gắt nè: bản bình dân lên hình còn đẹp hơn.

    Tình huống

    Video so sánh một sản phẩm hàng hiệu với bản rẻ ở hiệu thuốc. Bạn có ý kiến trái với số đông là bản rẻ lên hình đẹp hơn. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`Hot take:` báo trước rằng ý kiến sắp nói có thể gây tranh cãi. `drugstore` trong mảng làm đẹp chỉ mỹ phẩm giá bình dân bán ở hiệu thuốc, siêu thị.
    B1
  60. 60

    Respectfully, the blush was a little too much on camera.

    /rɪˈspektfəli, ðə blʌʃ wɑːz ə ˈlɪtəl tuː mʌtʃ ɑːn ˈkæmərə./

    Nói khéo chút nha, má hồng lên hình hơi đậm quá.

    Tình huống

    Bạn quý người làm video, nhưng thấy lớp má hồng hôm nay lên hình đậm quá. Bạn muốn góp ý mà không làm mất lòng. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`Respectfully,` mở đầu báo trước bạn sắp chê nhưng không có ý xúc phạm. `a little too much` làm lời chê nhẹ đi. Bỏ `a little` thì câu nghe gắt hơn hẳn.
    B1
  61. 61

    Just curious, what do you do with all the packaging after filming?

    /dʒʌst ˈkjʊriəs, wʌt duː juː duː wɪð ɔːl ðə ˈpækɪdʒɪŋ ˈæftər ˈfɪlmɪŋ?/

    Hỏi tò mò chút, quay xong anh xử lý đống vỏ hộp đó thế nào vậy?

    Tình huống

    Video mở rất nhiều hộp mỹ phẩm, vỏ hộp chất thành đống. Bạn tò mò sau khi quay xong chúng đi đâu. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`Just curious,` báo trước rằng câu hỏi chỉ vì tò mò, không có ý bắt bẻ. Cách mở đầu này làm câu hỏi riêng tư nghe nhẹ nhàng hơn.
    B1

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Các bộ câu tiếng Anh khác, trong đó có câu thoại phim và câu trong tin tức, nằm ở trang bộ câu tiếng Anh.