
Câu bình luận YouTube tiếng Anh
Cách người bản xứ khen, trêu đùa và nêu ý kiến dưới video YouTube. Soạn từ 323.301 bình luận thật của 47 kênh, đối chứng với 12,88 triệu dòng phụ đề phim.
1000 câu · đang lọc "Trêu đùa": 204 câu
- 1
The way he just walked off without saying anything.
/ðə weɪ hiː dʒʌst wɔːkt ɔːf wɪˈθaʊt ˈseɪɪŋ ˈeniˌθɪŋ./
Cái kiểu ổng bỏ đi một mạch, không nói lấy một câu.
Tình huốngTrong video có người bỏ đi thẳng giữa chừng, không nói lời nào, trông rất buồn cười. Bạn muốn kể lại đúng cái kiểu đó. Bạn viết gì?
Someone in the video walks out mid-scene without a word, and the viewer wants to retell exactly that manner of leaving.
Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG phải "cách anh ta đi bộ". `The way + mệnh đề` là lối mở câu kể chuyện hài, và cũng BỎ LỬNG như `The fact that`. Trong phim cụm này 847 lần nhưng gần như luôn có vế sau — khác hẳn comment.B1 - 2
The way she said that with a completely straight face.
/ðə weɪ ʃiː sed ðæt wɪð ə kəmˈpliːtli streɪt feɪs./
Cái kiểu cô ấy nói câu đó mà mặt tỉnh bơ.
Tình huốngMột người trong video nói một câu rất vô lý nhưng mặt không hề biến sắc. Bạn muốn kể lại đúng cái vẻ mặt đó. Bạn viết gì?
A person in the video delivers an absurd line without her expression changing at all.
Người bản xứ dùng thế nào`with a straight face` = mặt tỉnh bơ, giữ được vẻ nghiêm túc khi nói chuyện buồn cười. Cùng họ với `dead serious`.B1 - 3
The way they all turned around at the exact same time.
/ðə weɪ ðeɪ ɔːl tɜːrnd ərˈaʊnd æt ðə ɪɡˈzækt seɪm taɪm./
Cái kiểu cả đám quay đầu lại cùng một lúc y hệt nhau.
Tình huốngTrong video, cả nhóm người quay đầu lại cùng lúc như đã tập trước. Bạn muốn kể lại khoảnh khắc đó. Bạn viết gì?
A whole group in the video turns around at precisely the same moment, as if rehearsed.
Người bản xứ dùng thế nào`at the exact same time` = cùng đúng một lúc. Dạng số nhiều `The way they` dùng y hệt dạng số ít.B1 - 4
I have never seen a group of people fail this confidently.
/aɪ hæv ˈnevər siːn ə ɡruːp ʌv ˈpiːpəl feɪl ðɪs ˈkɑːnfədəntli./
Chưa bao giờ tôi thấy một nhóm người thất bại mà tự tin đến vậy.
Tình huốngCả nhóm trong video làm sai hết nhưng ai cũng chắc chắn là mình đúng. Bạn muốn nhận xét đúng điểm đó. Bạn viết gì?
Everyone in the video gets it wrong while remaining completely certain they are right.
Người bản xứ dùng thế nào`fail this confidently` = thất bại một cách tự tin đến thế. Lối ghép trạng từ vào chỗ bất ngờ là nguồn hài chính của comment.B1 - 5
That last part had me dying.
/ðæt læst pɑːrt hæd miː ˈdaɪɪŋ./
Đoạn cuối làm tôi cười muốn chết.
Tình huốngĐoạn cuối video buồn cười đến mức bạn không nhịn được. Bạn muốn nói là đoạn đó cực hài. Bạn viết gì?
The final section of the video is so funny the viewer could not hold it in.
Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG phải "làm tôi chết". `have someone dying` = làm ai đó cười ngất. Rất thông dụng: gặp ở 63 video của 19 kênh khác nhau.B1 - 6
The face he made at the end had me rolling.
/ðə feɪs hiː meɪd æt ðə end hæd miː ˈroʊlɪŋ./
Cái mặt ổng làm ở đoạn cuối làm tôi cười lăn.
Tình huốngMột người trong video làm một vẻ mặt khiến bạn cười lăn. Bạn muốn kể lại đúng chỗ đó. Bạn viết gì?
Someone in the video pulls a face that leaves the viewer in fits of laughter.
Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG phải "làm tôi lăn". `rolling` rút từ `rolling on the floor laughing`. Cùng họ với `had me dying` nhưng mạnh hơn một chút.B1 - 7
I am crying at how serious everyone is about this.
/aɪ æm ˈkraɪɪŋ æt haʊ ˈsɪriəs ˈevriˌwʌn ɪz əˈbaʊt ðɪs./
Tôi cười chảy nước mắt vì ai cũng nghiêm túc với chuyện này.
Tình huốngMọi người trong video đối xử với một chuyện vớ vẩn bằng thái độ cực kỳ nghiêm túc. Bạn thấy buồn cười và muốn nói ra. Bạn viết gì?
Everyone in the video treats a trivial matter with total seriousness, which the viewer finds hilarious.
Người bản xứ dùng thế nàoBẪY LỚN: `crying` trong comment gần như luôn là CƯỜI, không phải khóc. Đi cùng biểu tượng 😭 (16.229 lần) — cũng nghĩa cười. Trong phim thì `crying` là khóc thật.B1 - 8
I'm dead at the way he just gave up halfway through.
/aɪm ded æt ðə weɪ hiː dʒʌst ɡeɪv ʌp ˈhæfˈweɪ θruː./
Tôi cười xỉu với cái kiểu ổng bỏ cuộc ngang giữa chừng.
Tình huốngMột người trong video đang làm dở thì bỏ ngang không giải thích gì. Bạn thấy buồn cười và muốn nói ra. Bạn viết gì?
Someone in the video abandons a task halfway through without explanation.
Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG phải "tôi chết rồi". Trong phim cụm này 695 lần với nghĩa đen, trong comment 74 lần với nghĩa cười ngất — đúng loại cùng chữ khác nghĩa.B1 - 9
The fact that he is dead serious about it is sending me.
/ðə fækt ðæt hiː ɪz ded ˈsɪriəs əˈbaʊt ɪt ɪz ˈsendɪŋ miː./
Cái vẻ nghiêm túc thật sự của ổng làm tôi cười không nhịn được.
Tình huốngMột người trong video nói chuyện rất vô lý nhưng mặt mũi nghiêm túc như thật. Bạn muốn nói chính chỗ đó làm bạn cười. Bạn viết gì?
Someone in the video says something absurd while keeping a completely serious expression.
Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG phải "đang gửi tôi đi đâu". `X is sending me` = X làm tôi cười sặc. `dead serious` = nghiêm túc thật sự, ở đây `dead` là trạng từ nhấn mạnh.B1 - 10
It is sending me that these are all happening in the same room.
/ɪt ɪz ˈsendɪŋ miː ðæt ðiːz ɑːr ɔːl ˈhæpənɪŋ ɪn ðə seɪm ruːm./
Cái vụ tất cả mấy chuyện này xảy ra trong cùng một căn phòng làm tôi cười ngất.
Tình huốngVideo quay nhiều chuyện lố bịch diễn ra cùng lúc trong đúng một căn phòng. Bạn muốn nói chính chỗ đó làm bạn buồn cười. Bạn viết gì?
Several ridiculous things are happening at once inside the very same room.
Người bản xứ dùng thế nàoDạng thứ hai: `It is sending me that + mệnh đề`, đặt lý do sau. Cả hai dạng đều thật, dạng này dài hơi hơn.B1 - 11
This doesn't even feel like a real trailer, it is more like a sketch.
/ðɪs ˈdʌzənt ˈiːvɪn fiːl laɪk ə riːl ˈtreɪlər, ɪt ɪz mɔːr laɪk ə sketʃ./
Cái này chẳng giống trailer thật gì cả, nó giống một tiểu phẩm hài hơn.
Tình huốngĐoạn giới thiệu phim trong video lố đến mức trông như một màn hài kịch. Bạn muốn nói ra điều đó. Bạn viết gì?
A film trailer shown in the video is so over the top it resembles a comedy sketch.
Người bản xứ dùng thế nào`doesn't even feel like X, it is more like Y` là khuôn so sánh giễu rất hay gặp. `sketch` (266 lần) = tiểu phẩm hài ngắn.B1 - 12
Making him do that without any warning is diabolical.
/ˈmeɪkɪŋ hɪm duː ðæt wɪˈθaʊt ˈeni ˈwɔːrnɪŋ ɪz ˌdaɪəˈbɑːlɪkəl./
Bắt ổng làm chuyện đó mà không báo trước thì đúng là ác.
Tình huốngTrong video, người ta bày ra một thử thách khó chịu cho người khác mà không báo trước. Bạn muốn trêu rằng làm vậy là quá ác. Bạn viết gì?
In the video someone is put through an unpleasant challenge with no warning at all.
Người bản xứ dùng thế nào`diabolical` nghĩa gốc là "ác quỷ", trong comment là lời TRÊU pha thán phục: ác thật nhưng hay. 277 lần trong comment so với 120 lần trong 12,88 triệu dòng phim.B1 - 13
The audacity of asking that question with a straight face.
/ðə ɑːˈdæsəti ʌv ˈæskɪŋ ðæt ˈkwestʃən wɪð ə streɪt feɪs./
Cái mặt dày hỏi được câu đó mà không chớp mắt.
Tình huốngMột người trong video hỏi một câu hỗn xược mà thái độ vẫn thản nhiên. Bạn muốn trách đùa cái sự trơ đó. Bạn viết gì?
Someone in the video asks an outrageously rude question while remaining completely calm.
Người bản xứ dùng thế nào`the audacity` = cái sự trơ tráo, cái gan. Câu bỏ lửng không có động từ chính, giống `The fact that` và `The way`. Ba khung này cùng một nhịp.B1 - 14
Doing that in front of their parents is crazy work.
/ˈduːɪŋ ðæt ɪn frʌnt ʌv ðer ˈperənts ɪz ˈkreɪzi wɜːrk./
Làm chuyện đó ngay trước mặt bố mẹ người ta thì đúng là gan.
Tình huốngAi đó trong video làm một việc táo tợn ngay trước mặt phụ huynh. Bạn muốn trêu rằng làm vậy là quá liều. Bạn viết gì?
Someone in the video does something outrageously bold right in front of the parents.
Người bản xứ dùng thế nào`crazy work` = hành động điên rồ, liều lĩnh. `work` ở đây KHÔNG phải công việc. Cụm mới, chưa có trong phim — 55 lần trong comment.B1 - 15
This is unhinged and I mean that as a compliment.
/ðɪs ɪz ənˈhɪndʒd ənd aɪ miːn ðæt æz ə ˈkɑːmpləment./
Cái này điên thật, mà tôi khen đấy chứ không phải chê.
Tình huốngVideo làm một thứ hoàn toàn mất kiểm soát nhưng bạn lại thích. Bạn muốn khen theo kiểu trêu. Bạn viết gì?
The video does something completely unrestrained and the viewer genuinely enjoys it.
Người bản xứ dùng thế nào`unhinged` = mất kiểm soát, điên. Trong comment gần như luôn là lời KHEN (296 lần). Vế `and I mean that as a compliment` là cách nói rõ mình đang khen.B1 - 16
He is a menace and nobody is stopping him.
/hiː ɪz ə ˈmenəs ənd ˈnoʊˌbɑːˌdiː ɪz ˈstɑːpɪŋ hɪm./
Ổng đúng là một mối họa mà chẳng ai chịu ngăn lại.
Tình huốngMột người trong video liên tục gây rối một cách vui vẻ và không ai cản. Bạn muốn trêu về chuyện đó. Bạn viết gì?
Someone in the video keeps causing playful chaos and nobody intervenes.
Người bản xứ dùng thế nào`menace` = mối nguy, nhưng trong comment là lời trêu trìu mến dành cho người hay quậy. Cùng họ với `feral` (24 lần) và `chaotic` (283 lần).B1 - 17
The disrespect in that edit is unreal.
/ðə ˌdɪsrɪˈspekt ɪn ðæt ˈedət ɪz ənˈriːl./
Cú dựng đó thì xấc không chịu nổi.
Tình huốngNgười dựng cố tình chèn một hình ảnh chọc quê nhân vật. Bạn muốn trêu về độ xấc của cú dựng đó. Bạn viết gì?
The editor deliberately cuts in an image that mocks the person on screen.
Người bản xứ dùng thế nào`the disrespect` = sự hỗn, nhưng dùng như lời khen trêu dành cho người dựng. `unreal` = không thật nổi, tức là quá đáng theo nghĩa vui.B1 - 18
He got clocked immediately and he knows it.
/hiː ɡɑːt klɑːkt ˌɪˈmiːˌdiːətli ənd hiː noʊz ɪt./
Ổng bị bóc mẽ ngay tức thì và ổng biết thừa.
Tình huốngMột người trong video nói dối và bị người khác nhìn thấu ngay lập tức. Bạn muốn trêu về chuyện đó. Bạn viết gì?
Someone in the video tells a lie and is seen through instantly by everyone.
Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG liên quan đến đồng hồ. `clock someone` = nhìn thấu, bóc mẽ ai đó. 30 lần trong comment.B1 - 19
Sending hollow legal threats to small channels is always a smart move.
/ˈsendɪŋ ˈhɑːloʊ ˈliːɡəl θrets tuː smɔːl ˈtʃænəlz ɪz ˈɔːlˌweɪz ə smɑːrt muːv./
Đi doạ kiện mấy kênh nhỏ bằng mấy lời suông thì đúng là nước đi khôn ngoan.
Tình huốngMột công ty lớn doạ kiện những kênh nhỏ mà rõ ràng không có cơ sở. Bạn muốn mỉa cách làm đó. Bạn viết gì?
A large company makes baseless legal threats against small creators.
Người bản xứ dùng thế nàoMỈA: câu khen nhưng ý là chê. `always a smart move` nói ngược hoàn toàn. Người học hay đọc nhầm thành khen thật — dấu hiệu nhận biết là chuyện được khen vốn đã rõ là dở.B1 - 20
Imagine writing something honest and then getting criticised for it.
/ˌɪˈmædʒən ˈraɪtɪŋ ˈsʌmθɪŋ ˈɑːnəst ənd ðen ˈɡetɪŋ criticised fɔːr ɪt./
Tưởng tượng xem, viết ra thứ thật lòng rồi bị người ta chê cho.
Tình huốngTrong video có người bị chỉ trích chỉ vì kể chuyện thật của mình. Bạn muốn mỉa tình huống đó. Bạn viết gì?
Someone in the video gets criticised simply for telling their own true story.
Người bản xứ dùng thế nào`Imagine + V-ing` mở câu = "tưởng tượng mà xem", gần như luôn mang ý mỉa hoặc than. Không phải lời mời tưởng tượng thật.B1 - 21
This you.
/ðɪs juː./
Đây là anh đấy à.
Tình huốngAi đó vừa lên giọng dạy đời, và bạn tìm được bằng chứng chính họ từng làm ngược lại. Bạn muốn hỏi vặn thật ngắn. Bạn viết gì?
Someone has just lectured others, and the viewer has found proof that this person once did the exact opposite.
Người bản xứ dùng thế nàoThiếu hẳn động từ `is` — CỐ Ý, và sửa lại thành `Is this you?` là hỏng nghĩa mỉa. Luôn đi kèm một ảnh chụp bằng chứng. 29 lần.B1 - 22
We can still smell this video.
/wiː kæn stɪl smel ðɪs ˈvɪdioʊ./
Cái video này ngửi thấy mùi từ đây luôn.
Tình huốngVideo quay một thứ bẩn hoặc bốc mùi đến mức người xem như ngửi thấy qua màn hình. Bạn muốn trêu về điều đó. Bạn viết gì?
The video shows something so filthy that viewers feel they can smell it through the screen.
Người bản xứ dùng thế nàoLối trêu bằng cách nói video tác động lên giác quan khác. `We` gộp cả cộng đồng người xem — rất hay gặp và làm câu dễ được đồng tình.B1 - 23
This video took so long to make because he needed his beard to grow.
/ðɪs ˈvɪdioʊ tʊk soʊ lɔːŋ tuː meɪk bɪˈkɔːz hiː ˈniːdəd hɪz bɪrd tuː ɡroʊ./
Video này làm lâu vậy là vì phải chờ râu ổng mọc ra.
Tình huốngKênh lâu rồi mới đăng, và trong video người dẫn để râu dài hơn hẳn. Bạn muốn đùa rằng đó chính là lý do. Bạn viết gì?
The channel has not uploaded for a long time and the host now has a noticeably longer beard.
Người bản xứ dùng thế nàoLối đùa "đưa ra lý do vớ vẩn cho một chuyện thật" là nhịp cười thông dụng nhất của comment. Câu vẫn đúng ngữ pháp hoàn toàn.B1 - 24
If someone told me I smelled like old coins I would be devastated.
/ɪf ˈsʌmˌwʌn toʊld miː aɪ smeld laɪk oʊld kɔɪnz aɪ wʊd biː ˈdevəˌsteɪtɪd./
Nếu ai bảo tôi người sặc mùi tiền xu cũ chắc tôi sụp đổ luôn.
Tình huốngTrong video có người bị nhận xét là có mùi rất kỳ. Bạn muốn đùa bằng cách tưởng tượng mình ở vào hoàn cảnh đó. Bạn viết gì?
Someone in the video is told they smell strange, and the viewer imagines being told the same thing.
Người bản xứ dùng thế nào`If someone told me X I would Y` = tự đặt mình vào tình huống của nhân vật. `devastated` = suy sụp, ở đây phóng đại cho vui.B1 - 25
This gives two siblings up at two in the morning laughing at everything.
/ðɪs ɡɪvz tuː ˈsɪblɪŋz ʌp æt tuː ɪn ðə ˈmɔːrnɪŋ ˈlæfɪŋ æt ˈevriˌθɪŋ./
Cái này y như hai anh em thức tới hai giờ sáng rồi cười mọi thứ.
Tình huốngKhông khí video giống hệt cảnh hai người thân thức khuya cười đùa với nhau. Bạn muốn mô tả đúng cái không khí đó. Bạn viết gì?
The atmosphere of the video feels exactly like two close people staying up late and laughing at everything.
Người bản xứ dùng thế nào`This gives + một cảnh tưởng tượng` = cái này toát ra cái không khí như… Cùng họ với `it's giving` (70 lần). Sau `gives` là nguyên một cảnh, không phải danh từ đơn.B1 - 26
There is no way this is not a comedy sketch.
/ðer ɪz noʊ weɪ ðɪs ɪz nɑːt ə ˈkɑːmədi sketʃ./
Không đời nào cái này không phải tiểu phẩm hài.
Tình huốngCảnh trong video vô lý đến mức bạn nghi nó được dàn dựng. Bạn muốn nói ra sự nghi ngờ đó cho vui. Bạn viết gì?
A scene is so absurd that the viewer suspects it must have been staged.
Người bản xứ dùng thế nào`There is no way + mệnh đề phủ định` = không thể nào mà không… tức là chắc chắn phải là. Hai lần phủ định nhưng ý khẳng định mạnh.B1 - 27
He said that and then immediately moved on like nothing happened.
/hiː sed ðæt ənd ðen ˌɪˈmiːˌdiːətli muːvd ɑːn laɪk ˈnʌθɪŋ ˈhæpənd./
Ổng nói xong câu đó rồi đi tiếp luôn như chưa có chuyện gì.
Tình huốngMột người trong video buông một câu gây sốc rồi chuyển chủ đề ngay. Bạn muốn chỉ ra chỗ đó cho người xem khác thấy. Bạn viết gì?
Someone drops a shocking remark then changes topic instantly as though nothing occurred.
Người bản xứ dùng thế nào`like nothing happened` = như chưa có chuyện gì. Lối "kể lại nguyên văn hành động rồi để người đọc tự thấy buồn cười" là dạng comment ăn like rất chắc.B1 - 28
Bruh that got dark really fast.
/Bruh ðæt ɡɑːt dɑːrk ˈrɪli fæst./
Trời, cái đó chuyển sang nặng nề nhanh thật.
Tình huốngVideo đang vui vẻ bỗng chuyển sang chuyện nặng nề chỉ trong vài giây. Bạn muốn phản ứng một cách thân mật. Bạn viết gì?
The video shifts from lighthearted to genuinely heavy within a few seconds.
Người bản xứ dùng thế nào`bruh` (418 lần) là tiếng cảm thán, KHÔNG phải gọi ai là anh em. Dùng cả khi nói với người lạ, cả khi nói một mình. `got dark` = chuyển sang nặng nề.A2 - 29
That rap was unexpected but very appreciated wtf.
/ðæt ræp wɑːz ˌʌnɪkˈspektɪd bʌt ˈveri əˈpriːʃiˌeɪtɪd wtf./
Đoạn rap đó không ai ngờ tới nhưng mà hay thật, điên luôn.
Tình huốngGiữa video bỗng có một đoạn rap chẳng ai đoán trước, mà lại hay. Bạn muốn khen kèm chút ngỡ ngàng. Bạn viết gì?
A completely unexpected rap appears in the middle of the video and it is genuinely good.
Người bản xứ dùng thế nào`wtf` đặt CUỐI câu là ngỡ ngàng pha thích thú, không phải chửi. Đặt đầu câu thì mới là bực. Vị trí quyết định sắc thái.B1 - 30
I am not okay after that transition.
/aɪ æm nɑːt ˌoʊˈkeɪ ˈæftər ðæt trænˈzɪʃən./
Cú chuyển cảnh đó làm tôi không ổn nổi.
Tình huốngNgười dựng chèn một cú chuyển cảnh bất ngờ làm bạn vừa buồn cười vừa choáng. Bạn muốn phản ứng. Bạn viết gì?
The editor inserts a transition so abrupt it leaves the viewer both laughing and stunned.
Người bản xứ dùng thế nào`I am not okay` trong comment KHÔNG phải kêu cứu — là lối đùa nghĩa "choáng quá". Cùng họ với `I'm dead`, `I'm deceased`.B1 - 31
Istg this channel gets weirder every single upload.
/Istg ðɪs ˈtʃænəl ɡets ˈwɪrdər ˈevəri ˈsɪŋɡəl ˈʌˌploʊd./
Thề luôn, kênh này mỗi lần đăng lại càng kỳ quặc hơn.
Tình huốngKênh ngày càng làm những nội dung lạ hơn, và bạn thấy vừa buồn cười vừa thích. Bạn muốn nói kèm một lời thề đùa. Bạn viết gì?
The channel keeps getting stranger with every upload and the viewer finds it delightful.
Người bản xứ dùng thế nào`istg` = I swear to God = thề luôn. Luôn đứng đầu câu, luôn viết thường. 31 lần trong comment, gần như không có trong phim.B1 - 32
The tea in this comment section is better than the video.
/ðə tiː ɪn ðɪs ˈkɑːment ˈsekʃən ɪz ˈbetər ðæn ðə ˈvɪdioʊ./
Chuyện hậu trường dưới phần bình luận còn hay hơn cả video.
Tình huốngPhần bình luận đang bàn tán chuyện nội bộ còn hấp dẫn hơn nội dung video. Bạn muốn nói ra điều đó. Bạn viết gì?
The comment section is full of gossip more interesting than the video itself.
Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG phải "trà". `tea` = chuyện hậu trường, chuyện nội bộ đang được bàn tán. `spill the tea` = kể ra đi. Trong phim 3.851 lần đều là trà thật.B1 - 33
The shade in that one sentence was incredible.
/ðə ʃeɪd ɪn ðæt wʌn ˈsentəns wɑːz ˌɪnˈkredəbəl./
Đúng một câu đó thôi mà xỏ xiên kinh khủng.
Tình huốngMột người trong video nói một câu tưởng bình thường nhưng thật ra đang đá xoáy người khác. Bạn muốn khen cú đá xoáy đó. Bạn viết gì?
Someone in the video makes a seemingly ordinary remark that is actually a subtle insult.
Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG phải "bóng râm". `shade` = lời đá xoáy, chê khéo không nói thẳng. `throw shade at someone` = đá xoáy ai đó.B1 - 34
People in the replies are so salty about this.
/ˈpiːpəl ɪn ðə rɪˈplaɪz ɑːr soʊ ˈsɔːlti əˈbaʊt ðɪs./
Mấy người dưới phần trả lời cay cú chuyện này ghê.
Tình huốngNhiều người phản ứng gay gắt trong phần trả lời chỉ vì một chuyện nhỏ. Bạn muốn nhận xét về thái độ đó. Bạn viết gì?
Many people in the replies are reacting with disproportionate bitterness.
Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG phải "mặn". `salty` = cay cú, tự ái, khó chịu vì thua thiệt. Nói về người, không nói về đồ ăn.B1 - 35
The way he simps for his own dog is adorable.
/ðə weɪ hiː simps fɔːr hɪz oʊn dɔːɡ ɪz əˈdɔːrəbəl./
Cái kiểu ổng cưng chiều con chó của mình dễ thương ghê.
Tình huốngNgười dẫn cưng chiều con chó của mình quá mức trong suốt video. Bạn muốn trêu một cách trìu mến. Bạn viết gì?
The host dotes excessively on his own dog throughout the video.
Người bản xứ dùng thế nào`simp for X` = cưng chiều, mê mẩn X quá mức. Nghĩa gốc mang tính chê nhưng nay dùng trêu vui là chính.B1 - 36
Everyone else in that room was an npc.
/ˈevriˌwʌn els ɪn ðæt ruːm wɑːz æn npc./
Mọi người còn lại trong phòng đó cứ như người máy nền.
Tình huốngTrong video chỉ một người có phản ứng thật, những người còn lại đứng im như không có hồn. Bạn muốn trêu về điều đó. Bạn viết gì?
Only one person in the video reacts naturally while everyone else stands frozen.
Người bản xứ dùng thế nào`npc` từ trò chơi = nhân vật nền do máy điều khiển, không có ý chí riêng. Dùng để trêu người thụ động, không có phản ứng.B1 - 37
Telling people to touch grass while posting this is wild.
/ˈtelɪŋ ˈpiːpəl tuː tʌtʃ ɡræs waɪl ˈpoʊstɪŋ ðɪs ɪz waɪld./
Bảo người ta ra ngoài hít thở đi trong khi chính mình đăng cái này thì hài thật.
Tình huốngAi đó chê người khác nghiện mạng trong khi chính họ cũng vậy. Bạn muốn chỉ ra sự mâu thuẫn đó. Bạn viết gì?
Someone accuses others of being too online while doing exactly the same thing.
Người bản xứ dùng thế nào`touch grass` = ra ngoài đi, đừng ở trên mạng nữa. Câu bảo ai đó rời mạng mà ra với đời thật.B1 - 38
This is the most chronically online sentence I have read today.
/ðɪs ɪz ðə moʊst ˈkrɑːnɪkəli ˈɔːnˌlaɪn ˈsentəns aɪ hæv red təˈdeɪ./
Đây là câu nghiện mạng nhất tôi đọc được hôm nay.
Tình huốngBạn đọc một bình luận chỉ người sống trên mạng quá lâu mới viết được. Bạn muốn trêu về điều đó. Bạn viết gì?
The viewer reads a comment only someone who lives online could have written.
Người bản xứ dùng thế nào`chronically online` = nghiện mạng kinh niên, dùng mạng nhiều tới mức mất liên hệ với đời thật. 34 lần, **0 lần** trong kho phim.B1 - 39
That is a skill issue and I say that with love.
/ðæt ɪz ə skɪl ˈɪʃu ənd aɪ seɪ ðæt wɪð lʌv./
Cái đó là do tay nghề kém thôi, mà tôi nói với tình thương đấy.
Tình huốngAi đó trong video đổ lỗi cho công cụ trong khi vấn đề nằm ở chính họ. Bạn muốn trêu nhẹ. Bạn viết gì?
Someone in the video blames their tools when the problem is their own ability.
Người bản xứ dùng thế nào`skill issue` = lỗi do tay nghề chứ không phải do hoàn cảnh. Gốc từ giới game. `I say that with love` là câu làm dịu, rất hay đi kèm sau một lời trêu.B1 - 40
Not the sponsor segment right after that sentence.
/nɑːt ðə ˈspɑːnsər ˈseɡmənt raɪt ˈæftər ðæt ˈsentəns./
Trời ơi lại còn chèn quảng cáo ngay sau câu đó nữa chứ.
Tình huốngNgười dựng chèn đoạn quảng cáo vào đúng lúc không thể vô duyên hơn. Bạn muốn kêu lên một cách buồn cười. Bạn viết gì?
The editor drops an ad break at the least appropriate moment imaginable.
Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG phải phủ định. `Not the X` = trời ơi lại còn X nữa, kêu lên vì buồn cười hoặc bất ngờ. Trong phim 16.835 lần đều là phủ định thật — cùng chữ khác nghĩa rõ nhất.B1 - 41
It is giving first day at a new job.
/ɪt ɪz ˈɡɪvɪŋ fɜːrst deɪ æt ə nuː dʒɑːb./
Trông cứ như ngày đầu đi làm ở chỗ mới ấy.
Tình huốngMột người trong video trông lóng ngóng và cố gắng quá mức, gợi cho bạn nhớ cảnh ngày đầu đi làm. Bạn muốn mô tả đúng cảm giác đó. Bạn viết gì?
Someone in the video looks awkward and is trying far too hard, reminding the viewer of a first day at work.
Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG phải "nó đang cho". `It is giving X` = trông cứ như X, toát ra cái vẻ X. Sau `giving` là một cảnh hoặc một kiểu người, không cần mạo từ. Trong phim 54 lần đều nghĩa đen.B1 - 42
The lore behind that one prop is deeper than the video.
/ðə lɔːr bɪˈhaɪnd ðæt wʌn prɑːp ɪz ˈdiːpər ðæn ðə ˈvɪdioʊ./
Cái tích đằng sau đúng một món đạo cụ đó còn sâu hơn cả video.
Tình huốngMột món đồ nhỏ trong video có cả một câu chuyện dài phía sau mà người xem lâu năm mới biết. Bạn muốn nhắc tới điều đó. Bạn viết gì?
A small object in the video carries a long backstory that only long-time viewers know.
Người bản xứ dùng thế nào`lore` = kho chuyện nền, tích cũ. Mượn từ game và truyện, nay dùng cho cả chuyện đời thật của một kênh. 49 lần.B1 - 43
I was not ready for that ending 😭
/aɪ wɑːz nɑːt ˈredi fɔːr ðæt ˈendɪŋ 😭/
Tôi không chuẩn bị tinh thần nổi cho cái kết đó 😭
Tình huốngĐoạn kết video quá buồn cười khiến bạn bật cười không kìm được. Bạn muốn viết kèm biểu tượng cảm xúc cho đúng kiểu. Bạn viết gì?
The ending of the video is so funny the viewer bursts out laughing.
Người bản xứ dùng thế nàoBẪY LỚN NHẤT. 😭 trong comment là CƯỜI CHẢY NƯỚC MẮT, không phải khóc buồn. Đứng thứ ba về tần suất (16.229 lần). Muốn diễn tả buồn thật thì dùng 😢 (2.176 lần) hoặc 🥺.A2 - 44
He really said that with his whole chest 💀
/hiː ˈrɪli sed ðæt wɪð hɪz hoʊl tʃest 💀/
Ổng nói câu đó bằng cả lồng ngực luôn 💀
Tình huốngMột người trong video nói một câu rất tự tin mà cũng rất sai. Bạn muốn trêu kèm biểu tượng. Bạn viết gì?
Someone in the video says something confidently wrong without a trace of hesitation.
Người bản xứ dùng thế nào💀 KHÔNG phải chết chóc hay doạ dẫm. Nó là "cười chết mất" pha chút ngượng thay. 3.898 lần. `with his whole chest` = nói to rõ đầy tự tin, thường dùng khi chuyện đó đáng lẽ nên ngượng.B1 - 45
The edit at the end 😭😭😭
/ðə ˈedət æt ðə end 😭😭😭/
Cú dựng ở đoạn cuối 😭😭😭
Tình huốngBạn muốn phản ứng thật ngắn với một chi tiết buồn cười, ngắn tới mức không cần cả động từ. Bạn viết gì?
The viewer wants the shortest possible reaction to one funny detail.
Người bản xứ dùng thế nàoCả câu chỉ có một cụm danh từ rồi emoji — KHÔNG có động từ, và đó là đúng. Lặp emoji ba lần là tăng cường độ, không phải lỗi gõ.A1 - 46
Sir this is a cooking channel 😭
/sɜːr ðɪs ɪz ə ˈkʊkɪŋ ˈtʃænəl 😭/
Thưa anh, đây là kênh dạy nấu ăn mà 😭
Tình huốngNgười dẫn đi lạc đề sang một chuyện chẳng liên quan gì đến chủ đề kênh. Bạn muốn trêu nhẹ. Bạn viết gì?
The host wanders off into a topic that has nothing to do with the channel's subject.
Người bản xứ dùng thế nào`Sir, this is a X` là khuôn trêu cố định, nhại giọng nhân viên nhắc khách đang ở nhầm chỗ. Luôn dùng khi ai đó nói lạc đề.B1 - 47
Iykyk about that one sound effect.
/Iykyk əˈbaʊt ðæt wʌn saʊnd ɪˈfekt./
Ai biết thì biết, nhắc tới cái hiệu ứng tiếng đó thôi.
Tình huốngBạn nhắc tới một chi tiết mà chỉ người theo dõi kênh lâu năm mới hiểu. Bạn viết gì?
The viewer refers to a detail only long-time followers of the channel will understand.
Người bản xứ dùng thế nào`iykyk` = if you know you know = ai biết thì biết. Dùng để nhắc một chuyện cũ mà không giải thích, tạo cảm giác người trong cuộc. 57 lần / 32 kênh, phim **0 lần**.B1 - 48
Wdym that was the whole plan.
/Wdym ðæt wɑːz ðə hoʊl plæn./
Ý anh là sao, kế hoạch có thế thôi mà.
Tình huốngAi đó hỏi lại một chuyện mà bạn thấy đã quá rõ ràng. Bạn muốn đáp lại kiểu đùa. Bạn viết gì?
Someone questions something the viewer considers perfectly obvious.
Người bản xứ dùng thế nào`wdym` = what do you mean. Hỏi mà không thật sự hỏi — là cách nói "rõ quá còn gì". Thường không có dấu hỏi cuối câu.B1 - 49
Pls the way he apologised to the camera.
/Pls ðə weɪ hiː əˈpɑːləˌdʒaɪzd tuː ðə ˈkæmərə./
Thôi mà, cái kiểu ổng quay sang xin lỗi cái máy quay.
Tình huốngMột chi tiết trong video buồn cười đến mức bạn muốn kêu lên như xin tha. Bạn viết gì?
A detail in the video is so funny the viewer reacts as if begging for mercy.
Người bản xứ dùng thế nào`pls` ở đầu câu KHÔNG phải xin xỏ — nó là tiếng kêu lên vì buồn cười, kiểu "thôi mà, chịu không nổi". 386 lần.B1 - 50
Whoever wrote the top comment, you owe me a new keyboard.
/huˈevər roʊt ðə tɑːp ˈkɑːment, juː oʊ miː ə nuː ˈkiːˌbɔːrd./
Ai viết cái bình luận đứng đầu kia thì đền tôi bàn phím mới đi.
Tình huốngMột bình luận làm bạn cười tới mức phun cả nước ra bàn phím. Bạn muốn trêu lại người viết. Bạn viết gì?
A comment makes the viewer laugh so hard they spill a drink on their keyboard.
Người bản xứ dùng thế nào`you owe me a new X` là khuôn trêu cố định sau khi cười sặc. Không ai đòi đền thật.B1 - 51
Bold of you to assume I stopped at one video.
/boʊld ʌv juː tuː əˈsuːm aɪ stɑːpt æt wʌn ˈvɪdioʊ./
Anh mà nghĩ tôi dừng lại ở một video thôi thì anh lầm.
Tình huốngNgười làm video đùa rằng khán giả chỉ xem một tập rồi thôi. Bạn muốn đáp lại kiểu trêu. Bạn viết gì?
The creator jokes that viewers only watch one episode, and the commenter pushes back playfully.
Người bản xứ dùng thế nào`Bold of you to assume X` = anh gan thật mới dám nghĩ X. Khuôn đáp trả kiểu đùa, luôn dùng khi muốn phủ nhận một giả định.B1 - 52
That was not on my bingo card for this year.
/ðæt wɑːz nɑːt ɑːn maɪ ˈbɪŋɡoʊ kɑːrd fɔːr ðɪs jɪr./
Chuyện đó không nằm trong danh sách tôi đoán trước cho năm nay.
Tình huốngVideo có một chuyện bất ngờ đến mức bạn chưa từng nghĩ nó sẽ xảy ra. Bạn muốn nói ra sự bất ngờ đó. Bạn viết gì?
Something happens in the video that the viewer never imagined could happen.
Người bản xứ dùng thế nào`X was not on my bingo card` = tôi không hề đoán trước X. Từ trò chơi bingo: những ô mình đã ghi sẵn. Rất mới, 113 lần, phim 1 lần.B1 - 53
The whole comment section is down bad for that dog.
/ðə hoʊl ˈkɑːment ˈsekʃən ɪz daʊn bæd fɔːr ðæt dɔːɡ./
Cả phần bình luận mê tít con chó đó luôn.
Tình huốngAi trong phần bình luận cũng phát cuồng vì con chó xuất hiện trong video. Bạn muốn trêu về điều đó. Bạn viết gì?
Everyone in the comments has fallen for the dog that appears in the video.
Người bản xứ dùng thế nào`down bad for X` = mê mệt X tới mức mất hết lý trí. Nghĩa gốc nói về tình cảm, nay dùng đùa cho cả thú cưng, đồ ăn, đồ vật.B1 - 54
That was a canon event, nothing could have stopped it.
/ðæt wɑːz ə ˈkænən ɪˈvent, ˈnʌθɪŋ kʊd hæv stɑːpt ɪt./
Chuyện đó là định mệnh rồi, không gì ngăn được đâu.
Tình huốngTrong video có người mắc một sai lầm mà ai cũng từng mắc, gần như không tránh khỏi. Bạn muốn trêu theo kiểu định mệnh. Bạn viết gì?
Someone in the video makes a mistake that everyone makes and nobody can avoid.
Người bản xứ dùng thế nào`canon event` = sự kiện bắt buộc phải xảy ra, không thể can thiệp. Mượn từ truyện tranh. Chỉ 6 lần — đang ở ranh giới, có thể chết trong một năm tới.B1 - 55
This is his villain origin story.
/ðɪs ɪz hɪz ˈvɪlən ˈɔːrədʒən ˈstɔːri./
Đây chính là lúc ổng bắt đầu hắc hóa.
Tình huốngTrong video có người bị đối xử tệ đến mức bạn đùa rằng đây là lúc họ bắt đầu thành người xấu. Bạn viết gì?
Someone in the video is treated so badly that the viewer jokes this is where they turn bad.
Người bản xứ dùng thế nào`villain origin story` = câu chuyện khởi nguồn của một nhân vật phản diện, dùng đùa khi ai đó bị đối xử bất công.B1 - 56
Vibe check failed immediately.
/vaɪb tʃek feɪld ˌɪˈmiːˌdiːətli./
Vừa thử đã thấy không hợp không khí gì cả.
Tình huốngAi đó bước vào một nhóm đang vui và phá hỏng không khí ngay lập tức. Bạn muốn trêu về điều đó. Bạn viết gì?
Someone walks into a cheerful group and immediately ruins the mood.
Người bản xứ dùng thế nào`vibe check` = phép thử xem ai đó có hợp không khí không. `failed` = không qua. `vibes` (864 lần) là từ gốc, dùng rộng hơn nhiều.B1 - 57
Calling that delulu is putting it kindly.
/ˈkɔːlɪŋ ðæt delulu ɪz ˈpʌtɪŋ ɪt ˈkaɪndli./
Gọi chuyện đó là ảo tưởng còn là nói nhẹ đấy.
Tình huốngMột người trong video có niềm tin hoàn toàn xa rời thực tế. Bạn muốn nhận xét mà vẫn giữ giọng đùa. Bạn viết gì?
Someone in the video holds a belief completely detached from reality.
Người bản xứ dùng thế nào`delulu` rút từ `delusional` = ảo tưởng. `putting it kindly` = nói vậy là còn nhẹ. Chỉ 6 lần — mục yếu nhất bộ, giữ lại để đo lại sau.B1 - 58
Womp womp, should have read the description.
/Womp womp, ʃʊd hæv red ðə dɪˈskrɪpʃən./
Thế đấy, đáng lẽ phải đọc phần mô tả trước rồi.
Tình huốngAi đó than phiền về một chuyện mà đáng lẽ họ đã biết nếu chịu đọc phần mô tả. Bạn muốn đáp lại kiểu không thương xót. Bạn viết gì?
Someone complains about something they would have known had they read the description.
Người bản xứ dùng thế nào`womp womp` là tiếng nhại nhạc buồn trong phim hoạt hình = chẳng đáng thương. Chỉ 2 lần trong 323.301 comment — KHÔNG đủ cửa, đưa vào để đối chiếu chứ không nên dạy sớm.B1 - 59
The way this aged like milk.
/ðə weɪ ðɪs eɪdʒd laɪk mɪlk./
Cái này giờ nhìn lại mới thấy sai bét.
Tình huốngMột video cũ đưa ra dự đoán mà giờ nhìn lại thấy sai hoàn toàn. Bạn muốn nói ra điều đó. Bạn viết gì?
An old video made a prediction that now looks completely wrong.
Người bản xứ dùng thế nào`age like milk` = càng để lâu càng dở, tức là nhìn lại thấy sai. Ngược lại là `age like wine` = càng lâu càng hay. Cặp thành ngữ nên học cùng nhau.B1 - 60
Never discuss infinity with a mathematician, they can go on about it forever.
/ˈnevər dɪˈskʌs ˌɪnˈfɪnɪti wɪð ə ˌmæθəməˈtɪʃən, ðeɪ kæn ɡoʊ ɑːn əˈbaʊt ɪt fərˈevər./
Đừng bao giờ bàn về vô cực với dân toán, họ nói hoài không dứt đâu.
Tình huốngVideo về khái niệm vô cực dài và cứ đào sâu mãi không hết. Bạn muốn chơi chữ rằng nói chuyện này với dân toán thì không bao giờ xong. Bạn viết gì?
A long video about infinity keeps going deeper, and the viewer makes a pun about mathematicians never finishing the topic.
Người bản xứ dùng thế nào`go on about something` nghĩa là nói mãi về chuyện gì. Chữ `forever` vừa là nói không dứt vừa gợi lại chủ đề vô cực, nên câu thành trò chơi chữ.B1 - 61
Moral of the video: Squirrels are smarter than the average package thief.
/ˈmɔːrəl ʌv ðə ˈvɪdioʊ: ˈskwɜːrəlz ɑːr ˈsmɑːrtər ðæn ðə ˈævərɪdʒ ˈpækədʒ θiːf./
Bài học rút ra: sóc còn khôn hơn mấy tên trộm hàng thông thường.
Tình huốngVideo vừa có thí nghiệm sóc vượt chướng ngại vật, vừa có đoạn bẫy trộm bưu kiện. Bạn muốn tóm lại bằng một bài học đùa. Bạn viết gì?
The video features both a squirrel obstacle course and a trap for package thieves, and the viewer sums it up with a joking lesson.
Người bản xứ dùng thế nào`Moral of the story` là bài học rút ra từ câu chuyện, ở đây đổi thành `of the video`. Khung này hay đi với một kết luận nghe nghiêm túc mà thật ra để đùa.B1 - 62
"You can't take a lithium atom and turn it into iron." Stars: Am I a joke to you?
/"juː kænt teɪk ə ˈlɪθiəm ˈætəm ənd tɜːrn ɪt ˈɪntu ˈaɪərn." stɑːrz: æm aɪ ə dʒoʊk tuː juː?/
"Không thể biến một nguyên tử lithium thành sắt." Các ngôi sao: Coi thường tui hả?
Tình huốngNgười dẫn khẳng định không thể biến nguyên tố nhẹ thành sắt, trong khi các ngôi sao vẫn làm việc đó hằng ngày. Bạn muốn trêu bằng cách cho ngôi sao lên tiếng. Bạn viết gì?
The host says a light element cannot become iron, but stars do exactly that, so the viewer jokes by giving the stars a voice.
Người bản xứ dùng thế nào`Am I a joke to you?` là câu meme, đặt sau tên một thứ bị lờ đi hoặc bị nói sai. Người viết trích lời trong video rồi cho nhân vật khác đáp lại để bắt lỗi một cách vui vẻ.B1 - 63
80% of comments are created by 20% of users. Seems legit.
/80% ʌv ˈkɑːments ɑːr kriˈeɪtəd baɪ 20% ʌv ˈjuːzərz. siːmz ˈledʒɪt./
80% bình luận do 20% người dùng viết ra. Nghe hợp lý đấy.
Tình huốngVideo giải thích quy tắc 80/20, và bạn áp nó vào chính phần bình luận bên dưới. Bạn muốn kết bằng một cụm lóng nghe như gật gù. Bạn viết gì?
The video explains the 80/20 rule, and the viewer applies it to the comment section itself with a slangy nod of approval.
Người bản xứ dùng thế nào`legit` là viết tắt của `legitimate`, nghĩa là thật, hợp lý. `Seems legit` có thể là gật gù thật hoặc mỉa nhẹ khi điều gì đó nghe đáng ngờ, phải dựa vào ngữ cảnh.B1 - 64
Can't wait for governments to do nothing about it.
/kænt weɪt fɔːr ˈɡʌvərmənts tuː duː ˈnʌθɪŋ əˈbaʊt ɪt./
Hóng các chính phủ chẳng làm gì quá.
Tình huốngVideo cảnh báo một mối nguy toàn cầu, và bạn đoán chắc giới chức sẽ lại làm ngơ. Bạn muốn mỉa bằng một câu tưởng như háo hức. Bạn viết gì?
The video warns of a global danger, and the viewer sarcastically predicts that authorities will ignore it again.
Người bản xứ dùng thế nào`Can't wait for…` vốn là rất mong chờ, ở đây dùng mỉa vì thứ được mong là `do nothing`. Người học dễ dịch thành không thể chờ, trong khi nghĩa đúng là háo hức, mong lắm.B1 - 65
a video about AI? this will definitely not give me any existential dread😀
/ə ˈvɪdioʊ əˈbaʊt aɪ? ðɪs wɪl ˈdefənətli nɑːt ɡɪv miː ˈeni ˌeɡˌzɪˈstenʃəl dred😀/
Video về AI á? Chắc chắn là không làm tôi khủng hoảng hiện sinh chút nào đâu😀
Tình huốngKênh hay làm video khiến người xem lo lắng về tương lai vừa ra một tập về trí tuệ nhân tạo. Bạn muốn mỉa rằng mình sẽ lại hoang mang. Bạn viết gì?
A channel known for unsettling videos posts one about artificial intelligence, and the viewer sarcastically predicts their own anxiety.
Người bản xứ dùng thế nào`existential dread` là nỗi sợ về sự tồn tại, ý nghĩa cuộc sống. Câu nói ngược, và emoji cười gượng 😀 báo hiệu người viết đang mỉa.B2 - 66
Bro met the CEO of math
/broʊ met ðə ˈsiːˌiːˈoʊ ʌv mæθ/
Ông này gặp được giám đốc của toán học luôn rồi.
Tình huốngNgười làm video được gặp và phỏng vấn một nhà toán học cực kỳ lừng danh. Bạn muốn trêu bằng lối nói lóng của giới trẻ. Bạn viết gì?
The creator gets to meet and interview an extremely famous mathematician, and the viewer jokes about it in internet slang.
Người bản xứ dùng thế nào`Bro` dùng như đại từ ngôi ba để chỉ người trong video. `the CEO of X` là lóng chỉ người giỏi hoặc tiêu biểu nhất của một lĩnh vực.A2 - 67
Video starts at ∞:∞, thank me later.
/ˈvɪdioʊ stɑːrts æt ∞:∞, θæŋk miː ˈleɪtər./
Video bắt đầu ở phút ∞:∞ nha, khỏi cảm ơn.
Tình huốngTrong phần bình luận, người ta hay chỉ mốc thời gian để người khác bỏ qua đoạn mở đầu. Dưới video về vô cực, bạn muốn nhại kiểu đó. Bạn viết gì?
Viewers often post timestamps to skip intros, and under a video about infinity the viewer parodies that habit.
Người bản xứ dùng thế nào`thank me later` nghĩa là sau này cảm ơn tôi cũng được, hay đi kèm một mẹo hữu ích. Câu này nhại kiểu comment chỉ mốc thời gian, nhưng mốc lại là vô cực.A2 - 68
Keep zooming and eventually, you'll see the pixel where the simulation devs stopped caring.
/kiːp ˈzuːmɪŋ ənd ɪˈventʃəwəli, juːl siː ðə ˈpɪksəl wer ðə ˌsɪmjəˈleɪʃən devs stɑːpt ˈkerɪŋ./
Cứ zoom tiếp đi, kiểu gì cũng tới cái điểm ảnh mà dev giả lập bắt đầu làm cho có.
Tình huốngVideo phóng to dần thế giới vật chất xuống cỡ nhỏ nhất. Bạn muốn đùa rằng vũ trụ là trò chơi mô phỏng và đến lúc nào đó sẽ thấy chỗ làm ẩu. Bạn viết gì?
The video zooms ever deeper into matter, and the viewer jokes that the universe is a simulation with a point where the designers got lazy.
Người bản xứ dùng thế nào`devs` là viết tắt của `developers`, người lập trình. `stop caring` nghĩa là hết thèm để tâm, làm cho xong.B2 - 69
I miss the days when you guys gave me anxiety talking about black holes
/aɪ mɪs ðə deɪz wen juː ɡaɪz ɡeɪv miː æŋˈzaɪəti ˈtɔːkɪŋ əˈbaʊt blæk hoʊlz/
Nhớ cái thời mấy bạn làm tôi lo chỉ bằng chuyện hố đen.
Tình huốngKênh từng làm bạn sợ với video về hố đen, giờ lại làm video về những mối lo thực tế hơn nhiều. Bạn muốn trêu là hồi đó còn nhẹ nhàng. Bạn viết gì?
A channel that once scared viewers with black holes now covers far more real-world worries, and the viewer jokes that the old fears were gentler.
Người bản xứ dùng thế nào`I miss the days when…` vốn để hoài niệm, ở đây được dùng để đùa: nỗi sợ cũ giờ thấy dễ chịu so với nỗi sợ mới. `give someone anxiety` là làm ai thấy lo âu.B1 - 70
Definitely one of the best cults I've been in, 10/10 would worship again.
/ˈdefənətli wʌn ʌv ðə best kʌlts aɪv bɪn ɪn, 10/10 wʊd ˈwɜːrʃəp əˈɡen./
Chắc chắn là một trong những giáo phái xịn nhất tôi từng tham gia, 10/10 sẽ tôn thờ tiếp.
Tình huốngVideo đùa rằng khán giả của kênh là một hội kín có nghi lễ riêng. Bạn muốn nhập vai thành viên và chấm điểm cho vui. Bạn viết gì?
The video jokingly describes its audience as a secret society with rituals, and the viewer plays along by rating the experience.
Người bản xứ dùng thế nào`10/10 would X again` mượn lối đánh giá sản phẩm, dùng đùa cho một trải nghiệm lạ. Câu nhập vai như thể người viết thật sự đang ở trong một giáo phái.B1 - 71
As a large language model I found this very informative.
/æz ə lɑːrdʒ ˈlæŋɡwədʒ ˈmɑːdəl aɪ faʊnd ðɪs ˈveri ˌɪnˈfɔːrmətɪv./
Với tư cách một mô hình ngôn ngữ lớn, tôi thấy video này rất bổ ích.
Tình huốngVideo nói về cách máy tính học ngôn ngữ. Bạn muốn đùa bằng cách giả làm một con chatbot để lại bình luận. Bạn viết gì?
A video about how computers learn language prompts the viewer to joke by pretending to be a chatbot leaving a comment.
Người bản xứ dùng thế nào`As a large language model` nhại câu mở đầu quen thuộc của các chatbot AI. Đặt nó trước một nhận xét khô cứng là thành câu đùa giả làm máy.B2 - 72
This gives a whole new meaning to the term 'housing bubble'.
/ðɪs ɡɪvz ə hoʊl nuː ˈmiːnɪŋ tuː ðə tɜːrm 'housing ˈbʌbəl'./
Cụm "bong bóng nhà đất" giờ có nghĩa mới hoàn toàn rồi.
Tình huốngVideo giới thiệu một ngôi nhà hình bong bóng làm bằng nhựa trong suốt. Bạn muốn chơi chữ với một thuật ngữ kinh tế. Bạn viết gì?
The video shows a transparent bubble-shaped house, and the viewer makes a pun on an economic term.
Người bản xứ dùng thế nào`give a whole new meaning to X` là lối chơi chữ khi một từ quen bỗng có nghĩa đen bất ngờ. `housing bubble` vốn là bong bóng giá nhà đất.B2 - 73
POV: you're trying to get the 5,000 second long ad
/POV: jʊr ˈtraɪɪŋ tuː ɡet ðə 5,000 ˈsekənd lɔːŋ æd/
POV: bạn đang cố chờ cho hết cái quảng cáo dài 5.000 giây
Tình huốngVideo tính toán chuyện chờ đợi và thời gian rất dài. Bạn muốn đùa về quảng cáo dài lê thê bằng khung mô tả góc nhìn quen trên mạng. Bạn viết gì?
A video about waiting and very long time spans makes the viewer joke about an endless ad using a popular internet format.
Người bản xứ dùng thế nào`POV` là viết tắt của `point of view`. Khung `POV: you're…` đặt người đọc vào một tình huống tưởng tượng để đùa.B1 - 74
What a great 21 minutes! Alright, see you guys in 2 months...
/wʌt ə ɡreɪt 21 ˈmɪnəts! ˌɔːlˈraɪt, siː juː ɡaɪz ɪn 2 mʌnθs.../
21 phút tuyệt vời! Rồi, hẹn mọi người 2 tháng nữa gặp lại...
Tình huốngKênh bạn thích lâu lắm mới ra video, xem xong bạn biết sẽ phải đợi rất lâu mới có tập sau. Bạn muốn khen mà vẫn trêu chuyện ra video chậm. Bạn viết gì?
A favorite channel rarely uploads, so after enjoying the video the viewer teases about the long wait for the next one.
Người bản xứ dùng thế nàoNửa đầu khen, nửa sau trêu chuyện người làm video lâu lắm mới ra tập mới. Dấu ba chấm cuối câu tạo giọng thở dài cam chịu.A2 - 75
Getting multiple ads for ai companies while watching this is criminally ironic
/ˈɡetɪŋ ˈmʌltəpəl ædz fɔːr aɪ ˈkʌmpəˌniːz waɪl ˈwɑːtʃɪŋ ðɪs ɪz ˈkrɪmənəli aɪˈrɑːnɪk/
Đang xem video này mà bị dội quảng cáo của mấy công ty AI, trớ trêu hết sức.
Tình huốngVideo cảnh báo về các công ty trí tuệ nhân tạo, nhưng xem giữa chừng lại toàn quảng cáo của chính những công ty đó. Bạn muốn chỉ ra sự trớ trêu. Bạn viết gì?
A video warning about AI firms keeps getting interrupted by ads from those very firms.
Người bản xứ dùng thế nào`ironic` là trớ trêu. `criminally` ở đây là từ nhấn, nghĩa là quá mức, chẳng dính dáng gì tới tội phạm.B2 - 76
You know we're cooked when even the science channels stop sounding hopeful.
/juː noʊ wiːr kʊkt wen ˈiːvɪn ðə ˈsaɪəns ˈtʃænəlz stɑːp ˈsaʊndɪŋ ˈhoʊpfəl./
Đến kênh khoa học cũng hết lạc quan là biết toang thật rồi.
Tình huốngKênh khoa học vốn lạc quan vừa ra một video nghe rất bi quan về tương lai. Bạn muốn đùa rằng thế là hết cứu bằng tiếng lóng. Bạn viết gì?
A usually upbeat science channel releases a gloomy video about the future, and the viewer jokes in slang that all hope is lost.
Người bản xứ dùng thế nào`we're cooked` là lóng nghĩa là toang, hết cứu. Cụm này ngược hẳn với `was cooking`, vốn là đang làm cực đỉnh, nên người học cần để ý thì của động từ.B1 - 77
Plot twist: the intern was the smartest person in the room.
/plɑːt twɪst: ðə ˈɪntərn wɑːz ðə ˈsmɑːrtəst ˈpɜːrsən ɪn ðə ruːm./
Cú lật kèo: cậu thực tập sinh mới là người giỏi nhất phòng.
Tình huốngCả nhóm chuyên gia trong video bí cách giải, cuối cùng cậu sinh viên thực tập lại nghĩ ra. Bạn muốn trêu bằng khung kể chuyện có cú lật ngược. Bạn viết gì?
A team of experts is stuck on a problem until the youngest trainee solves it, and the viewer jokes about the surprise ending.
Người bản xứ dùng thế nào`Plot twist` là cú ngoặt trong cốt truyện. Đặt ở đầu câu kèm dấu hai chấm, nó báo trước một điều bất ngờ, thường để đùa.B1 - 78
Lawyers: hire a lawyer! Lawyer once you hired them: theres nothing I can do
/ˈlɔːjərz: ˈhaɪər ə ˈlɔːjər! ˈlɔːjər wʌns juː ˈhaɪərd ðem: theres ˈnʌθɪŋ aɪ kæn duː/
Luật sư: thuê luật sư đi! Luật sư sau khi được thuê: tôi chịu, không làm gì được.
Tình huốngVideo cứ khuyên gặp chuyện thì thuê luật sư, trong khi nhân vật chính đã thuê mà chẳng ăn thua gì. Bạn muốn trêu cảnh trước sau trái ngược đó theo kiểu đối thoại. Bạn viết gì?
The video keeps telling people to get a lawyer, even though the person in the story did and it changed nothing.
Người bản xứ dùng thế nàoĐây là khuôn trêu kiểu kịch bản: ghi tên người nói, dấu hai chấm, rồi câu thoại. Hai vế đặt cạnh nhau để lộ sự trái ngược, không cần giải thích gì thêm. `theres` là lỗi gõ của `there's`.B1 - 79
Lawyer: It's not that simple *1 hour long video later* Me: still feels pretty simple
/ˈlɔːjər: ɪts nɑːt ðæt ˈsɪmpəl *1 ˈaʊər lɔːŋ ˈvɪdioʊ ˈleɪtər* miː: stɪl fiːlz ˈprɪti ˈsɪmpəl/
Luật sư: chuyện không đơn giản vậy đâu. *Một tiếng video sau* Tôi: vẫn thấy đơn giản mà.
Tình huốngLuật sư mở đầu video bằng câu chuyện này phức tạp lắm, rồi giảng giải suốt một tiếng. Xem xong bạn vẫn thấy vụ việc rõ như ban ngày. Bạn muốn trêu điều đó. Bạn viết gì?
A lawyer opens by saying the issue is complicated and then explains it for an hour, yet the viewer still finds it obvious.
Người bản xứ dùng thế nàoDấu sao `*…*` trong comment đánh dấu lời dẫn cảnh, giống chú thích trong kịch bản. `*1 hour long video later*` là cách tua nhanh thời gian để tạo cú chốt. `pretty simple` nghĩa là khá đơn giản, `pretty` đứng trước tính từ mang nghĩa khá.B1 - 80
Job security for the HBO lawyers. 😂
/dʒɑːb sɪˈkjʊrəti fɔːr ðə ˈeɪtʃbiˈoʊ ˈlɔːjərz. 😂/
Đội luật sư của HBO khỏi lo mất việc rồi. 😂
Tình huốngMột chương trình truyền hình nổi tiếng hay chọc giận các công ty lớn, nên lúc nào cũng bị doạ kiện. Bạn muốn đùa về đội luật sư của đài. Bạn viết gì?
A famous TV show keeps provoking big companies into legal threats, which means its network's legal team is always busy.
Người bản xứ dùng thế nào`job security` là sự ổn định công việc, không lo bị đuổi. Câu này trêu kiểu ngược: có người gây rắc rối liên tục thì đội luật sư càng có việc làm. HBO là một đài truyền hình lớn của Mỹ.B1 - 81
"I was taken out of context!" Yells person who was quoted with full context
/"aɪ wɑːz ˈteɪkən aʊt ʌv ˈkɑːntekst!" jelz ˈpɜːrsən huː wɑːz ˈkwoʊtɪd wɪð fʊl ˈkɑːntekst/
"Tôi bị trích dẫn cắt xén!" Ai đó gào lên, trong khi được trích nguyên văn đầy đủ.
Tình huốngTrong video, một người bị trích lời đầy đủ cả đoạn, vậy mà vẫn kêu là mình bị cắt ghép. Bạn muốn trêu sự vô lý đó. Bạn viết gì?
Someone in the video was quoted in full, yet still complains about being misrepresented.
Người bản xứ dùng thế nào`"…" yells person who…` là khuôn châm biếm: trích câu ai đó nói, rồi thêm chi tiết cho thấy câu đó vô lý. `taken out of context` là bị trích dẫn cắt khỏi ngữ cảnh. Câu bỏ `a` trước `person` cho giống tiêu đề báo, đó là chủ ý.B2 - 82
Imagine bullying your short Corsican classmate and a few years later he becomes your country's emperor. Yikes.
/ˌɪˈmædʒən ˈbʊliɪŋ jɔːr ʃɔːrt ˈkɔːrsəkən ˈklæˌsmeɪt ənd ə fjuː jɪrz ˈleɪtər hiː bɪˈkʌmz jɔːr ˈkʌntriz ˈempərər. jaɪks./
Tưởng tượng bắt nạt thằng bạn lùn người Corse, vài năm sau nó thành hoàng đế nước mình. Toang.
Tình huốngVideo kể thời đi học của một vị hoàng đế nổi tiếng, hồi nhỏ ông bị bạn bè chọc ghẹo vì thấp và khác vùng. Bạn muốn trêu những đứa bạn học năm đó. Bạn viết gì?
The video says a famous emperor was teased by classmates as a boy for being short and from a different region.
Người bản xứ dùng thế nào`Imagine + V-ing` mời người đọc đặt mình vào một tình huống trớ trêu. `Yikes` là tiếng kêu khi thấy điều gì ngại, đáng sợ, giống "toang" hay "thôi xong". Corsican là người đảo Corse, quê của Napoleon.B2 - 83
I bet this guy's views increase so much during exam time 😂
/aɪ bet ðɪs ɡaɪz vjuːz ˌɪnˈkriːs soʊ mʌtʃ ˈdʊrɪŋ ɪɡˈzæm taɪm 😂/
Cá là cứ mùa thi là lượt xem kênh ông này tăng vọt 😂
Tình huốngBạn nghi là học sinh khắp nơi chỉ tìm đến kênh lịch sử này vào sát ngày thi để ôn cấp tốc. Bạn muốn trêu điều đó. Bạn viết gì?
The viewer suspects students everywhere only discover this history channel right before their exams.
Người bản xứ dùng thế nào`I bet…` nghĩa là tôi cá là, dùng để đoán cho vui, người nói không hề cá cược gì. Sau `I bet` là một mệnh đề đầy đủ. 😂 cho thấy câu chỉ là trêu.B1 - 84
Little did he know how popular his intro for this video would become
/ˈlɪtəl dɪd hiː noʊ haʊ ˈpɑːpjələr hɪz ˈɪntroʊ fɔːr ðɪs ˈvɪdioʊ wʊd bɪˈkʌm/
Ổng đâu có ngờ đoạn mở đầu video này sau sẽ nổi đình nổi đám như vậy.
Tình huốngĐoạn mở đầu của một video cũ về sau thành trào lưu, ai cũng chế lại. Bạn muốn trêu là lúc làm người tạo ra nó chắc không hề nghĩ tới. Bạn viết gì?
An old video's opening later became a meme that everyone remixed, which the creator surely never expected.
Người bản xứ dùng thế nào`Little did he know…` là câu đảo ngữ, nghĩa là người đó đâu có ngờ. Trợ động từ `did` đứng trước chủ ngữ vì câu mở đầu bằng `Little`. Lối nói này có giọng kể chuyện, hợp khi nhìn lại một điều về sau mới nổi.B2 - 85
Legend says he is still waiting for a reply to that email to this very day.
/ˈledʒənd sez hiː ɪz stɪl ˈweɪtɪŋ fɔːr ə rɪˈplaɪ tuː ðæt iˈmeɪl tuː ðɪs ˈveri deɪ./
Tương truyền đến tận hôm nay ổng vẫn còn đang chờ thư trả lời.
Tình huốngNhân vật trong video gửi một email quan trọng và không bao giờ nhận được hồi âm. Bạn muốn đùa theo kiểu truyền thuyết về chuyện chờ đợi đó. Bạn viết gì?
The character sends an important email in the video and never gets an answer.
Người bản xứ dùng thế nào`Legend says…` (tương truyền rằng) là kiểu đùa phóng đại một chuyện nhỏ thành truyền thuyết. Câu hay kết bằng `to this day` hoặc `to this very day`, nghĩa là cho đến tận hôm nay.B1 - 86
"The earth is round right" "Right" *Flat earthers have left the chat*
/"ðə ɜːrθ ɪz raʊnd raɪt" "raɪt" *flæt earthers hæv left ðə tʃæt*/
"Trái đất tròn nhỉ" "Đúng rồi" *Hội trái đất phẳng đã rời nhóm chat*
Tình huốngTrong video có đoạn hai nhân vật thản nhiên xác nhận trái đất tròn. Bạn muốn trêu những người tin trái đất phẳng theo kiểu tin nhắn hệ thống. Bạn viết gì?
Two characters casually agree in one scene that the planet is a sphere, and the viewer jokes about people who believe otherwise.
Người bản xứ dùng thế nào`X has left the chat` bắt chước dòng thông báo khi ai đó rời nhóm chat. Người ta dùng nó để đùa là X bỏ đi vì bị nói trúng hoặc không chịu nổi. Dấu sao `*…*` đánh dấu đây là lời dẫn cảnh.B1 - 87
Him: bees are the hardest working thing on earth. Ants: are we a joke to you?
/hɪm: biːz ɑːr ðə ˈhɑːrdəst ˈwɜːrkɪŋ θɪŋ ɑːn ɜːrθ. ænts: ɑːr wiː ə dʒoʊk tuː juː?/
Ổng: ong là loài chăm nhất quả đất. Kiến: rồi tụi tui là trò đùa à?
Tình huốngNgười kể chuyện khen một loài côn trùng là chăm chỉ nhất thế giới. Bạn muốn trêu bằng cách cho một loài khác lên tiếng phản đối. Bạn viết gì?
The narrator calls one insect the most hard-working creature alive, and the viewer gives a rival insect a voice.
Người bản xứ dùng thế nào`Am I a joke to you?` là câu giả vờ tự ái khi bị quên mặt, ở đây đổi thành `are we`. Khuôn `Him: … X: …` dựng một đoạn thoại ngắn, cho đồ vật hay con vật lên tiếng. Câu này trêu cho vui, không có ý cãi thật.B1 - 88
Switzerland eating popcorn since 1815
/ˈswɪtsərlənd ˈiːtɪŋ ˈpɑːpˌkɔːrn sɪns 1815/
Thuỵ Sĩ ngồi ăn bỏng ngô hóng chuyện từ năm 1815 tới giờ.
Tình huốngVideo kể hàng loạt cuộc chiến ở châu Âu, trong khi có một nước lúc nào cũng trung lập, đứng ngoài. Bạn muốn trêu nước đó bằng một hình ảnh ngắn. Bạn viết gì?
The video covers war after war in Europe, while one country always stays neutral and watches from the side.
Người bản xứ dùng thế nào`eating popcorn` là hình ảnh người ngồi xem kịch hay, hóng chuyện người khác mà không dính vào. Câu lược `has been` cho gọn, giống chú thích ảnh. 1815 là năm Thuỵ Sĩ được công nhận trung lập.B1 - 89
Fun fact: The minecraft phase comes back when you least expect it.
/fʌn fækt: ðə ˈmaɪnˌkræft feɪz kʌmz bæk wen juː liːst ɪkˈspekt ɪt./
Sự thật thú vị: giai đoạn mê Minecraft sẽ quay lại đúng lúc bạn không ngờ nhất.
Tình huốngVideo kể về các giai đoạn sở thích hồi nhỏ, trong đó có giai đoạn mê một trò chơi xếp khối. Bạn muốn trêu là cái giai đoạn đó chưa bao giờ hết hẳn. Bạn viết gì?
The video goes through childhood obsessions, including a block-building game phase, and the viewer jokes that it never truly ends.
Người bản xứ dùng thế nào`Fun fact:` mở đầu như sắp kể một sự thật thú vị, nhưng trong comment thường là để đùa. `when you least expect it` nghĩa là đúng lúc bạn ít ngờ nhất. `phase` là một giai đoạn mê một thứ gì đó rồi qua.B1 - 90
Moral of the story: if the police can't find you guilty of any crime the IRS will
/ˈmɔːrəl ʌv ðə ˈstɔːri: ɪf ðə pəˈliːs kænt faɪnd juː ˈɡɪlti ʌv ˈeni kraɪm ðə ˈaɪˌɑːˈres wɪl/
Bài học rút ra: cảnh sát không kết tội được thì sở thuế cũng sẽ làm được.
Tình huốngVideo kể về một trùm tội phạm khét tiếng mà cuối cùng chỉ bị bắt vì trốn thuế. Bạn muốn rút ra bài học theo kiểu trêu. Bạn viết gì?
A notorious gangster in the video was finally caught for tax evasion rather than for his other crimes.
Người bản xứ dùng thế nào`Moral of the story:` là bài học rút ra, thường dùng để chốt một câu đùa sau video. Vế cuối `the IRS will` lược động từ, hiểu là `the IRS will find you guilty`. IRS là sở thuế liên bang Mỹ.B1 - 91
I bet his lawyers are having the time of their lives. Lol
/aɪ bet hɪz ˈlɔːjərz ɑːr ˈhævɪŋ ðə taɪm ʌv ðer lɪvz. lɔːl/
Cá là đội luật sư của ổng đang sướng như tiên. Lol
Tình huốngNgười nổi tiếng trong video dính hết rắc rối pháp lý này tới rắc rối khác. Bạn muốn trêu là luật sư của ông ta có việc làm đều đều. Bạn viết gì?
A celebrity in the video keeps getting into one legal mess after another, which means steady work for his legal team.
Người bản xứ dùng thế nào`have the time of your life` nghĩa là có khoảng thời gian vui nhất đời. Ở đây câu mang ý mỉa: thân chủ càng gặp rắc rối, luật sư càng kiếm được tiền. `Lol` cuối câu cho biết người viết đang cười.B1 - 92
Being his lawyer must be one heck of an experience.
/ˈbiːɪŋ hɪz ˈlɔːjər mʌst biː wʌn hek ʌv æn ɪkˈspɪriəns./
Làm luật sư cho ổng chắc là một trải nghiệm có một không hai.
Tình huốngThân chủ trong video liên tục tự nói những điều bất lợi cho mình trước toà. Bạn muốn trêu người luật sư phải bào chữa cho ông ta. Bạn viết gì?
The client in the video keeps saying things that hurt his own defence, and the viewer pities whoever represents him.
Người bản xứ dùng thế nào`one heck of a + danh từ` nghĩa là một cái gì đó cực kỳ, khác thường, tốt hay xấu tuỳ ngữ cảnh. `heck` là dạng nói tránh của `hell`, nghe nhẹ và lịch sự hơn. `must be` dùng để đoán chắc.B2 - 93
I am sure this comment section will not be insane
/aɪ æm ʃʊr ðɪs ˈkɑːment ˈsekʃən wɪl nɑːt biː ˌɪnˈseɪn/
Tôi tin chắc phần bình luận dưới này sẽ rất ư là bình yên.
Tình huốngVideo vừa đăng về một chủ đề gây tranh cãi, bạn biết chắc phần bình luận sắp loạn. Bạn muốn mỉa trước điều đó. Bạn viết gì?
A video on a heated topic has just gone up, and the viewer knows the replies are about to get wild.
Người bản xứ dùng thế nàoĐây là câu mỉa: nói ngược với điều mình nghĩ. Người viết chắc chắn phần bình luận sẽ loạn nên giả vờ nói nó sẽ yên. Khi dịch cần giữ giọng mỉa, ví dụ thêm "rất ư là".A2 - 94
Alright, I had been patiently waiting for this. Let me grab my popcorn.
/ˌɔːlˈraɪt, aɪ hæd bɪn ˈpeɪʃəntli ˈweɪtɪŋ fɔːr ðɪs. let miː ɡræb maɪ ˈpɑːpˌkɔːrn./
Rồi, hóng vụ này lâu lắm rồi. Để tôi đi lấy bỏng ngô đã.
Tình huốngBạn đã chờ kênh luật quen thuộc phân tích một vụ lùm xùm từ lâu, giờ video mới ra. Bạn muốn tỏ ra sẵn sàng hóng chuyện. Bạn viết gì?
The viewer has long waited for a favourite legal channel to break down a big controversy, and the video is finally out.
Người bản xứ dùng thế nào`Let me grab my popcorn` nghĩa là chuẩn bị ngồi hóng một chuyện hay, như xem phim. `grab` là lấy nhanh. `had been waiting` là quá khứ hoàn thành tiếp diễn, nhấn là đã chờ suốt một thời gian dài.B1 - 95
This man taught me more in 6 minutes than all my life in school. Thanks, American school system.
/ðɪs mæn tɔːt miː mɔːr ɪn 6 ˈmɪnəts ðæn ɔːl maɪ laɪf ɪn skuːl. θæŋks, əˈmerəkən skuːl ˈsɪstəm./
Ông này dạy tôi trong 6 phút còn nhiều hơn cả đời đi học. Cảm ơn nha, hệ thống giáo dục Mỹ.
Tình huốngMột video sáu phút làm bạn hiểu một sự kiện lịch sử rõ hơn mấy năm học trên lớp. Bạn muốn khen video và mỉa nhà trường một câu. Bạn viết gì?
A six-minute video explains a historical event better than years of lessons ever did.
Người bản xứ dùng thế nào`Thanks, X.` ở cuối câu là lời cảm ơn mỉa, ý trách X. Dấu phẩy trước tên là dấu hiệu quen của lối mỉa này. Vế đầu `taught me more in… than…` là khuôn so sánh hay gặp dưới video kiến thức.B1 - 96
Grace runs like how I run in my dreams.
/ɡreɪs rʌnz laɪk haʊ aɪ rʌn ɪn maɪ driːmz./
Grace chạy y như cách tôi chạy trong mơ.
Tình huốngNhân vật chính trong game kinh dị chạy chậm rì và nặng nề, đúng kiểu bạn cố chạy trong cơn ác mộng mà chân không nhấc nổi. Bạn muốn đùa về điều đó. Bạn viết gì?
The main character sprints in a slow, heavy way that reminds the viewer of trying to flee in a nightmare.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu đùa về cảm giác chạy chậm như bơi trong mơ mà ai cũng từng gặp, cách chê nhẹ cơ chế game mà không nói thẳng là chạy chậm. `like how` là văn nói, văn viết chuẩn chỉ cần `like` hoặc `the way`.B1 - 97
Turns out this game is just a counting simulator.
/tɜːrnz aʊt ðɪs ɡeɪm ɪz dʒʌst ə ˈkaʊntɪŋ ˈsɪmjəˌleɪtər./
Hóa ra game này chỉ là trò mô phỏng đếm số thôi.
Tình huốngXem người chơi giải thích chiến thuật, bạn nhận ra cả trò chơi thực chất chỉ là ngồi đếm giây cho đúng nhịp. Bạn muốn đùa về điều đó. Bạn viết gì?
The strategy video reveals that winning comes down to counting seconds precisely, and the viewer jokes about it.
Người bản xứ dùng thế nào`Turns out…` là hóa ra. Gắn `simulator` vào một hành động nhàm chán là cách đùa rằng cả game chỉ còn lại đúng việc đó.B1 - 98
Leave it to him to turn a horror game into a cooking simulator.
/liːv ɪt tuː hɪm tuː tɜːrn ə ˈhɔːrər ɡeɪm ˈɪntu ə ˈkʊkɪŋ ˈsɪmjəˌleɪtər./
Chỉ có ổng mới biến được game kinh dị thành game nấu ăn.
Tình huốngGame kinh dị có một góc bếp nhỏ cho vui, vậy mà người chơi bỏ cả cốt truyện để đứng nấu súp suốt nửa tiếng. Bạn muốn trêu ổng. Bạn viết gì?
A horror game has a tiny kitchen meant as a side feature, but the player ignores the story and spends half an hour making soup.
Người bản xứ dùng thế nào`Leave it to X to…` nghĩa là chỉ có X mới làm được chuyện kỳ cục như vậy. Câu vừa trêu vừa có ý quý, vì ai cũng biết tính người đó.B2 - 99
You know it's serious when he takes his headphones off.
/juː noʊ ɪts ˈsɪriəs wen hiː teɪks hɪz ˈhedˌfoʊnz ɔːf./
Ổng mà tháo tai nghe ra là biết căng rồi đó.
Tình huốngNgười chơi thường cười đùa suốt, nhưng đến màn trùm khó thì ổng tháo tai nghe, ngồi thẳng lưng. Bạn muốn trêu dấu hiệu đó. Bạn viết gì?
The usually goofy player removes his headset and sits up straight when the hardest boss begins.
Người bản xứ dùng thế nào`You know it's serious when…` chỉ ra một dấu hiệu nhỏ cho thấy mọi chuyện đã nghiêm trọng. Dấu hiệu càng vụn vặt thì câu càng buồn cười.B1 - 100
Bros closet has windows, a master bedroom and a pool
/Bros ˈklɑːzət hæz ˈwɪndoʊz, ə ˈmæstər ˈbeˌdruːm ənd ə puːl/
Cái tủ quần áo của ông này có cửa sổ, phòng ngủ chính với cả hồ bơi luôn
Tình huốngMột người trên mạng quay video khoe phòng thay đồ của mình, nhưng nó rộng như cả một căn hộ. Bạn muốn phóng đại để trêu. Bạn viết gì?
Someone online shows off what he calls his closet, but it is about the size of a whole apartment.
Người bản xứ dùng thế nào`Bros` ở đây là `Bro's` viết thiếu dấu nháy, nghĩa là của ông này. Câu phóng đại để trêu rằng cái gọi là tủ quần áo to như cả căn nhà.B1
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Các bộ câu tiếng Anh khác, trong đó có câu thoại phim và câu trong tin tức, nằm ở trang bộ câu tiếng Anh.