
Câu bình luận YouTube tiếng Anh
Cách người bản xứ khen, trêu đùa và nêu ý kiến dưới video YouTube. Soạn từ 323.301 bình luận thật của 47 kênh, đối chứng với 12,88 triệu dòng phụ đề phim.
1000 câu · đang lọc "Đồng ý": 25 câu
- 1
Bet, I am watching the whole series tonight.
/bet, aɪ æm ˈwɑːtʃɪŋ ðə hoʊl ˈsɪriz təˈnaɪt./
Được, tối nay tôi cày hết cả loạt luôn.
Tình huốngNgười làm video thách người xem coi hết loạt trong một đêm. Bạn muốn đáp lại kiểu nhận lời thách. Bạn viết gì?
The creator dares viewers to watch the whole series in one night and the commenter accepts.
Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG phải "cá cược". `Bet` đứng một mình đầu câu = được, ok, chơi luôn. Trong phim 8.895 lần đều là cá cược thật — đây là ví dụ rõ nhất của cùng chữ khác nghĩa.B1 - 2
10/10 spectacular use of platform. Would watch again even though I was already on your side.
/10/10 spekˈtækjələr juːs ʌv ˈplætˌfɔːrm. wʊd wɑːtʃ əˈɡen ˈiːvɪn ðoʊ aɪ wɑːz ɔːlˈredi ɑːn jɔːr saɪd./
10/10, dùng sức ảnh hưởng quá đỉnh. Sẽ xem lại dù tôi vốn đã đứng về phía anh.
Tình huốngNgười làm video dùng kênh lớn của mình để lên tiếng về một vấn đề bạn vốn đã đồng tình. Bạn muốn chấm điểm đùa và nói mình cùng phe. Bạn viết gì?
The creator uses his large channel to speak out on an issue the viewer already agreed with.
Người bản xứ dùng thế nào`be on someone's side` nghĩa là đứng về phía ai, đồng ý với ai. `10/10 would watch again` là lối chấm điểm đùa mượn từ các bài đánh giá sản phẩm.B2 - 3
I was not expecting you to cover this game, but I'm all for it :)
/aɪ wɑːz nɑːt ɪkˈspektɪŋ juː tuː ˈkʌvər ðɪs ɡeɪm, bʌt aɪm ɔːl fɔːr ɪt :)/
Không ngờ anh làm về trò này, nhưng tôi hoàn toàn ủng hộ :)
Tình huốngKênh toán bất ngờ làm video phân tích một trò chơi đoán chữ đang hot. Bạn bất ngờ nhưng rất hưởng ứng. Bạn viết gì?
A math channel unexpectedly analyzes a trending word-guessing game, and the viewer is surprised but fully supportive.
Người bản xứ dùng thế nào`I'm all for it` nghĩa là tôi hoàn toàn ủng hộ. `cover` ở đây là làm nội dung về một chủ đề.B1 - 4
This needs to be the top comment.
/ðɪs niːdz tuː biː ðə tɑːp ˈkɑːment./
Comment này phải được đưa lên đầu mới đúng.
Tình huốngBạn đọc được một bình luận tóm đúng ý mình, rõ hơn cả video, mà lại ít người bấm thích. Bạn muốn trả lời để ủng hộ nó. Bạn viết gì?
The viewer finds a reply that sums up their own view perfectly but has very few likes.
Người bản xứ dùng thế nào`top comment` là bình luận nằm đầu danh sách vì nhiều lượt thích. Viết câu này dưới một bình luận khác là cách đồng ý mạnh và kéo người khác bấm thích.A2 - 5
Im glad to hear someone with a platform be as spitting mad about this as I am
/ɪm ɡlæd tuː hiːr ˈsʌmˌwʌn wɪð ə ˈplætˌfɔːrm biː æz ˈspɪtɪŋ mæd əˈbaʊt ðɪs æz aɪ æm/
Mừng là có người có tiếng nói cũng tức điên lên vì chuyện này như tôi.
Tình huốngBạn bực một vụ việc đã lâu mà thấy ít ai lên tiếng. Giờ một người nổi tiếng làm hẳn video và cũng tức y như bạn. Bạn muốn nói mình đồng tình. Bạn viết gì?
The viewer has been furious about an issue for a while, and now a creator with a big audience is just as angry about it.
Người bản xứ dùng thế nào`someone with a platform` là người có tiếng nói, có lượng người theo dõi lớn. `spitting mad` nghĩa là tức đến sôi máu. Khuôn `as … as I am` nói người kia cảm thấy giống hệt mình, một cách đồng tình bằng cảm xúc.B2 - 6
The part about putting everything off until the last minute is so true 😆
/ðə pɑːrt əˈbaʊt ˈpʌtɪŋ ˈevriˌθɪŋ ɔːf ənˈtɪl ðə læst ˈmɪnət ɪz soʊ truː 😆/
Cái đoạn để nước đến chân mới nhảy đúng thật luôn 😆
Tình huốngTrong video có đoạn tả thói quen để mọi việc đến phút chót mới làm, và bạn thấy đúng y như mình. Bạn muốn xác nhận là đoạn đó nói chuẩn. Bạn viết gì?
One segment describes the habit of leaving every task to the last moment, and the viewer recognises it instantly.
Người bản xứ dùng thế nào`The part about X is so true` là cách đồng ý với đúng một đoạn trong video. `put off` nghĩa là trì hoãn. 😆 ở cuối cho thấy người viết cười vì thấy mình trong đó.B1 - 7
I agree, this deserves way more views than it has.
/aɪ əˈɡriː, ðɪs dɪˈzɜːrvz weɪ mɔːr vjuːz ðæn ɪt hæz./
Đồng ý luôn, video này đáng được nhiều lượt xem hơn thế này nhiều.
Tình huốngMột bình luận bên trên nói video này bị đánh giá thấp. Bạn trả lời để đồng tình và nói thêm là nó xứng đáng hơn thế. Bạn viết gì?
Someone in the replies says the video is underrated, and the viewer backs them up.
Người bản xứ dùng thế nào`I agree` thường đứng đầu một câu trả lời trong luồng bình luận, rồi người viết nói thêm ý của mình. `way more` thân mật hơn `much more`, nghĩa là nhiều hơn hẳn.A2 - 8
A three hour video on a Tuesday? I'm here for it.
/ə θriː ˈaʊər ˈvɪdioʊ ɑːn ə ˈtuːzdi? aɪm hiːr fɔːr ɪt./
Video ba tiếng vào thứ Ba? Chơi luôn.
Tình huốngKênh bất ngờ đăng một video dài ba tiếng vào giữa tuần. Bạn hào hứng ủng hộ ngay. Bạn viết gì?
The channel surprisingly uploads a very long video in the middle of the week, and the viewer is thrilled.
Người bản xứ dùng thế nào`I'm here for it` là mình hoàn toàn ủng hộ, sẵn sàng thưởng thức. Câu hỏi đứng trước nêu điều được ủng hộ.A2 - 9
You called it. The ending went exactly how you said it would.
/juː kɔːld ɪt. ðə ˈendɪŋ went ɪɡˈzæktli haʊ juː sed ɪt wʊd./
Ông đoán trúng phóc. Cái kết y như ông nói.
Tình huốngGiữa video người chơi đoán cái kết, và đến cuối mọi thứ diễn ra đúng như vậy. Bạn muốn công nhận ổng đoán đúng. Bạn viết gì?
Midway through, the creator predicted the finale, and it played out exactly as described.
Người bản xứ dùng thế nào`You called it` là bạn đoán trúng rồi. `call` ở đây là đoán trước một kết quả. `how you said it would` dùng `would` để nói điều đã được đoán trong quá khứ.A2 - 10
"everyone wants to fight constantly" The best description of internet honestly
/"ˈevriˌwʌn wɑːnts tuː faɪt ˈkɑːnstəntli" ðə best dɪˈskrɪpʃən ʌv ˈɪntərˌnet ˈɑːnəstli/
"ai cũng muốn gây lộn suốt" Nói thật đây là câu tả internet chuẩn nhất
Tình huốngNgười làm video nói một câu tóm gọn bầu không khí trên mạng, ai cũng muốn cãi nhau. Bạn hoàn toàn đồng ý. Bạn viết gì?
The creator sums up the online atmosphere in one line about people always looking for conflict, and the viewer fully agrees.
Người bản xứ dùng thế nàoTrích lại câu trong video trong dấu ngoặc kép rồi bình luận phía sau là lối đồng ý rất hay gặp. `The best description of X` là câu tả X đúng nhất.B1 - 11
Love that all the comments aren't having it, lololol
/lʌv ðæt ɔːl ðə ˈkɑːments ˈɑːrənt ˈhævɪŋ ɪt, lololol/
Khoái ghê, cả phần bình luận không ai chịu nuốt trôi vụ này, kkkk
Tình huốngNhà hàng trong video quảng cáo giá cắt cổ như chuyện bình thường, và gần như mọi bình luận đều phản bác. Bạn đồng tình với số đông đó. Bạn viết gì?
The restaurant presents its outrageous prices as normal, and nearly every comment pushes back.
Người bản xứ dùng thế nào`not having it` nghĩa là không chịu, không chấp nhận. `The comments aren't having it` là người xem đồng loạt phản bác. `lololol` là `lol` kéo dài, cười to hơn.B2 - 12
"I don't like random s*** on my pancakes" 😂😂❤ SAME!
/"aɪ doʊnt laɪk ˈrændəm es*** ɑːn maɪ ˈpænˌkeɪks" 😂😂❤ seɪm!/
"Tôi không ưa bỏ linh tinh đủ thứ lên bánh pancake" 😂😂❤ Y CHANG TÔI!
Tình huốngĐầu bếp nói một câu thẳng thừng rằng ông ghét bày đủ thứ lên bánh pancake, đúng ý bạn từ lâu. Bạn muốn trích lại câu đó và đồng ý. Bạn viết gì?
The chef bluntly says he hates piling random toppings on pancakes, which is exactly how the viewer feels.
Người bản xứ dùng thế nàoTrích lại câu trong video rồi thêm `SAME!` nghĩa là tôi cũng y vậy. Đây là cách đồng ý nhanh nhất trong comment. `s***` là chữ tục đã che, ý là "thứ linh tinh".A2 - 13
100% agree, the crispy edge is the best part.
/100% əˈɡriː, ðə ˈkrɪspi edʒ ɪz ðə best pɑːrt./
Đồng ý 100%, phần viền giòn là ngon nhất.
Tình huốngMột bình luận nói phần ngon nhất của bánh là cái viền giòn. Bạn hoàn toàn đồng ý và muốn trả lời ngắn gọn. Bạn viết gì?
Another commenter says the crunchy rim is the best part of the pancake, and the viewer fully agrees.
Người bản xứ dùng thế nào`100% agree` đặt đầu câu là cách đồng ý mạnh và gọn. Comment hay bỏ chủ ngữ `I`, viết đủ là `I 100% agree`.A2 - 14
Such a good point about how AI is not on the list of priorities for anyone.
/sʌtʃ ə ɡʊd pɔɪnt əˈbaʊt haʊ aɪ ɪz nɑːt ɑːn ðə lɪst ʌv praɪˈɔːrətiz fɔːr ˈeniˌwʌn./
Nói chuẩn ghê, đúng là AI chẳng nằm trong danh sách ưu tiên của ai cả.
Tình huốngNgười dẫn nhận xét rằng khi mua máy, chẳng ai quan tâm tới tính năng AI. Bạn rất đồng ý và muốn nhắc lại ý đó. Bạn viết gì?
The host remarks that buyers do not really care about AI features, and the viewer strongly agrees and echoes it.
Người bản xứ dùng thế nào`Such a good point about…` là ý đó hay quá, nói đúng quá. Người viết nhắc lại luôn ý mình đồng ý ở phía sau. `priorities` là những thứ được ưu tiên.B2 - 15
That last sentence was brilliant. "It's not for everyone". I think we're at this point with most phones/tech.
/ðæt læst ˈsentəns wɑːz ˈbrɪljənt. "ɪts nɑːt fɔːr ˈevriˌwʌn". aɪ θɪŋk wiːr æt ðɪs pɔɪnt wɪð moʊst foʊnz/tek./
Câu chốt cuối hay quá. "Không phải ai cũng hợp". Tôi nghĩ giờ phần lớn điện thoại với đồ công nghệ đều vậy.
Tình huốngNgười review kết video bằng một câu ngắn: sản phẩm này không hợp với tất cả mọi người. Bạn thấy câu đó đúng với gần hết đồ công nghệ bây giờ. Bạn viết gì?
The reviewer ends with a short line saying the device will not suit every buyer, and the viewer feels that applies to most gadgets today.
Người bản xứ dùng thế nào`It's not for everyone` là không phải ai cũng hợp. `we're at this point with…` là chúng ta đã tới giai đoạn đó với… Người viết đồng ý bằng cách trích lại lời người dẫn rồi mở rộng thêm.B2 - 16
That line about not testing new tech on your daily driver was so well put.
/ðæt laɪn əˈbaʊt nɑːt ˈtestɪŋ nuː tek ɑːn jɔːr ˈdeɪli ˈdraɪvər wɑːz soʊ wel pʊt./
Câu không thử đồ mới trên máy xài hằng ngày nói chuẩn thật sự.
Tình huốngMột khách mời nói cô ấy thích thử đồ mới, nhưng không phải trên chiếc điện thoại mình cần dùng mỗi ngày. Bạn thấy câu đó diễn đạt rất trúng. Bạn viết gì?
A guest says she enjoys trying new gadgets, just not on the main phone she relies on, and the viewer thinks she phrased it perfectly.
Người bản xứ dùng thế nào`daily driver` vốn là chiếc xe chạy hằng ngày, dân công nghệ mượn để gọi chiếc máy mình dùng chính mỗi ngày. `well put` là diễn đạt hay, nói trúng.B2 - 17
So glad she likes dark chocolate! It's the literal best and no one ever agrees with me!
/soʊ ɡlæd ʃiː laɪks dɑːrk ˈtʃɔːklət! ɪts ðə ˈlɪtərəl best ənd noʊ wʌn ˈevər əˈɡriːz wɪð miː!/
Mừng quá chị ấy cũng thích sô-cô-la đen! Đỉnh nhất luôn mà chẳng ai chịu đồng ý với tôi!
Tình huốngCô vlogger nói mình mê sô-cô-la đen, đúng món bạn thích mà bạn bè ai cũng chê đắng. Bạn mừng vì cuối cùng có người cùng phe. Bạn viết gì?
A vlogger says she loves dark chocolate, the same treat the viewer loves but nobody around them likes.
Người bản xứ dùng thế nào`the literal best` là lối nói phóng đại, nghĩa là ngon nhất trần đời. Câu đồng tình này vui vì người viết kể thêm cảnh mình luôn bị lép vế.B1 - 18
Thank god someone with an audience is actually talking about this
/θæŋk ɡɑːd ˈsʌmˌwʌn wɪð æn ˈɑːdiəns ɪz ˈækˌtʃuːəli ˈtɔːkɪŋ əˈbaʊt ðɪs/
May quá cuối cùng cũng có người có tiếng nói lên tiếng về chuyện này
Tình huốngMột vụ việc bạn thấy bất bình từ lâu mà chẳng ai nhắc tới, giờ một YouTuber lớn làm hẳn video về nó. Bạn muốn bày tỏ sự đồng tình. Bạn viết gì?
An issue the viewer has been upset about for a long time is finally covered in a video by a big YouTuber.
Người bản xứ dùng thế nào`Thank god` ở đây là cảm thán như "may quá", không mang ý tôn giáo. `someone with an audience` là người có lượng người theo dõi, có sức ảnh hưởng.B1 - 19
Glad I'm not the only one who noticed that.
/ɡlæd aɪm nɑːt ðə ˈoʊnli wʌn huː ˈnoʊtəst ðæt./
May mà không phải mỗi mình tôi để ý chỗ đó.
Tình huốngBạn kéo xuống phần bình luận và thấy một người khác chỉ ra đúng chi tiết lạ mà bạn cũng để ý trong video. Bạn muốn trả lời đồng tình. Bạn viết gì?
Scrolling the comments, the viewer finds someone pointing out the exact odd detail they also spotted in the video.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu bỏ `I'm` ở đầu, lối rút gọn quen thuộc khi trả lời comment khác. `the only one who…` là người duy nhất, ghép với `not` để nói có người khác cùng ý.A2 - 20
The part about sequels being afraid to take risks is so true 😂
/ðə pɑːrt əˈbaʊt ˈsiːkwəlz ˈbiːɪŋ əˈfreɪd tuː teɪk rɪsks ɪz soʊ truː 😂/
Đoạn nói phim phần sau sợ mạo hiểm đúng quá trời 😂
Tình huốngVideo có đoạn nói các phim phần hai, phần ba hay chơi an toàn, không dám đổi mới. Bạn thấy rất đúng. Bạn viết gì?
Part of the video argues that film sequels play it safe and rarely try anything new, which the viewer agrees with.
Người bản xứ dùng thế nào`The part about + danh từ + V-ing` là "đoạn nói về…", chỉ đúng chỗ mình đồng ý. `so true` là cách đồng tình rất suồng sã.B1 - 21
Yeah that tracks, every song on that album sounds the same.
/jæ ðæt træks, ˈevəri sɔːŋ ɑːn ðæt ˈælbəm saʊndz ðə seɪm./
Ừ hợp lý đó, bài nào trong album đó nghe cũng như nhau.
Tình huốngNgười review nói album bị chê vì thiếu đa dạng. Bạn đồng ý và thêm nhận xét của mình. Bạn viết gì?
The reviewer says an album was criticised for lacking variety, and the viewer agrees.
Người bản xứ dùng thế nào`that tracks` là "nghe hợp lý", "khớp với những gì mình biết". Cụm này gọn và thân mật, khác với nghĩa thường gặp của `track` là bài hát hay đường ray.B2 - 22
Agreed, the soundtrack is half the reason this movie works.
/əˈɡriːd, ðə ˈsaʊndˌtræk ɪz hæf ðə ˈriːzən ðɪs ˈmuːvi wɜːrks./
Đồng ý, nhạc phim là phân nửa lý do phim này thành công.
Tình huốngCó người bình luận rằng nhạc phim là điểm mạnh nhất của bộ phim. Bạn đồng ý và muốn nói thêm. Bạn viết gì?
Another commenter says the soundtrack is the film's biggest strength, and the viewer agrees.
Người bản xứ dùng thế nào`Agreed` đứng một mình đầu câu là cách nói gọn của `I agree`. `works` khi nói về phim là thành công, hiệu quả, chạm được người xem.B1 - 23
This. So much this.
/ðɪs. soʊ mʌtʃ ðɪs./
Chuẩn. Chuẩn không cần chỉnh.
Tình huốngMột comment phía trên nói đúng y điều bạn đang nghĩ về video. Bạn muốn trả lời để tỏ ý hoàn toàn đồng ý, thật ngắn. Bạn viết gì?
A comment above says exactly what the viewer was thinking, and the viewer replies with the shortest possible strong agreement.
Người bản xứ dùng thế nào`This.` đứng một mình là cách trả lời đồng ý, ý nói "chính điều này đó". Thêm `So much this.` để nhấn là đồng ý hoàn toàn. Người ta chỉ dùng câu này khi trả lời một comment khác.A2 - 24
"Honestly after this it wont matter to us." Too true
/"ˈɑːnəstli ˈæftər ðɪs ɪt woʊnt ˈmætər tuː ʌs." tuː truː/
"Nói thật sau vụ này thì với tụi mình chẳng còn quan trọng nữa." Quá đúng luôn
Tình huốngMột người trong video buông một câu nhận xét rất thật lòng. Bạn trích lại câu đó và tỏ ý đồng tình. Bạn viết gì?
Someone in the video makes a very honest remark, and the viewer quotes it back to show agreement.
Người bản xứ dùng thế nào`Too true` nghĩa là quá đúng, đồng ý hoàn toàn. Trích nguyên câu trong video vào ngoặc kép rồi bình một chữ là cách comment rất phổ biến.B1 - 25
Couldn't agree more, he earned every bit of that win.
/ˈkʊdənt əˈɡriː mɔːr, hiː ɜːrnd ˈevəri bɪt ʌv ðæt wɪn./
Đồng ý cả hai tay, chiến thắng đó ổng xứng đáng từng chút một.
Tình huốngMột comment phía trên nói người thắng hôm nay hoàn toàn xứng đáng. Bạn cũng nghĩ vậy và muốn trả lời. Bạn viết gì?
A comment above says today's winner fully deserved it, and the viewer replies in strong agreement.
Người bản xứ dùng thế nào`Couldn't agree more` nghĩa là không thể đồng ý hơn được nữa, tức đồng ý hoàn toàn. Người học hay hiểu ngược thành không đồng ý vì thấy chữ `couldn't`. `every bit of` nghĩa là từng chút một.B1
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Các bộ câu tiếng Anh khác, trong đó có câu thoại phim và câu trong tin tức, nằm ở trang bộ câu tiếng Anh.