
Câu bình luận YouTube tiếng Anh
Cách người bản xứ khen, trêu đùa và nêu ý kiến dưới video YouTube. Soạn từ 323.301 bình luận thật của 47 kênh, đối chứng với 12,88 triệu dòng phụ đề phim.
1000 câu · đang lọc "treu": 284 câu
- 1
I love how every guy is dressed for a completely different social event.
/aɪ lʌv haʊ ˈevəri ɡaɪ ɪz drest fɔːr ə kəmˈpliːtli ˈdɪfərənt ˈsoʊʃəl ɪˈvent./
Tôi mê nhất cái chi tiết mỗi ông mặc một kiểu như đi dự bốn đám khác nhau.
Tình huốngVideo có bốn người đứng cạnh nhau, ông thì vest, ông thì quần đùi, trông như đi bốn sự kiện khác nhau. Bạn muốn khen đúng vào chi tiết buồn cười đó. Bạn viết gì?
Four people stand side by side in the video, each dressed for a totally different kind of occasion, and the viewer wants to point at exactly that detail.
Người bản xứ dùng thế nào`I love how…` KHÔNG phải "tôi yêu cách…". Đây là lối khen bằng cách gọi tên một chi tiết, và chi tiết đó thường hơi buồn cười chứ không phải điều hay ho. Đây là một trong hai lối khen được người xem bấm thích nhiều nhất.B1 - 2
I love how he got a sponsor from his own brother.
/aɪ lʌv haʊ hiː ɡɑːt ə ˈspɑːnsər frʌm hɪz oʊn ˈbrʌðər./
Tôi thích cái vụ ổng đi xin tài trợ từ chính ông anh ruột.
Tình huốngNgười làm video tiết lộ nhà tài trợ của tập này chính là anh trai mình. Bạn thấy chuyện đó vừa buồn cười vừa dễ thương và muốn nhắc đến. Bạn viết gì?
The creator reveals that the sponsor of this episode is his own brother, which the viewer finds funny and endearing.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung này dùng được cả cho chuyện nhỏ xíu — càng nhỏ càng hợp. Đó là điểm khác với `I love this video`: khen chung chung thì gần như không ai bấm thích.B1 - 3
I love how the dishwasher stayed open the entire time.
/aɪ lʌv haʊ ðə ˈdɪʃˌwɑːʃər steɪd ˈoʊpən ðə ɪnˈtaɪər taɪm./
Tôi mê nhất cái vụ máy rửa bát mở toang suốt cả đoạn.
Tình huốngVideo khoe căn bếp mới, nhưng suốt cả đoạn cái máy rửa bát vẫn mở toang mà không ai để ý. Bạn muốn khen đúng vào chi tiết đó. Bạn viết gì?
A kitchen tour video runs its whole length with the dishwasher hanging open behind the host, unnoticed.
Người bản xứ dùng thế nào`the entire time` = suốt từ đầu đến cuối, cụm rất hay đi với kiểu comment soi chi tiết nền.B1 - 4
The fact that this is an adult person is sending me.
/ðə fækt ðæt ðɪs ɪz æn əˈdʌlt ˈpɜːrsən ɪz ˈsendɪŋ miː./
Nghĩ tới chuyện đây là một người trưởng thành là tôi không nhịn được cười.
Tình huốngTrong video có người lớn cư xử y như trẻ con. Bạn muốn nói riêng chuyện đó thôi đã đủ buồn cười rồi. Bạn viết gì?
Someone in the video behaves exactly like a small child, and the viewer finds that contrast alone hilarious.
Người bản xứ dùng thế nàoHAI mục trong một câu. `The fact that…` KHÔNG phải "sự thật là" — nó nhấc một chi tiết lên rồi để đó. `is sending me` KHÔNG phải "đang gửi tôi đi" mà là "làm tôi cười sặc". Đây là lối mở câu được bấm thích nhiều nhất trong bình luận tiếng Anh.B1 - 5
The fact that you managed to sit through more than ten seconds of that is a monumental achievement.
/ðə fækt ðæt juː ˈmænədʒd tuː sɪt θruː mɔːr ðæn ten ˈsekəndz ʌv ðæt ɪz ə ˌmɑːnjəˈmentəl əˈtʃiːvmənt./
Riêng việc anh ngồi xem nổi quá mười giây cái đó đã là một kỳ tích rồi.
Tình huốngNgười làm video phải xem hết một nội dung cực kỳ khó chịu để bình luận lại. Bạn muốn khen đùa rằng chỉ riêng việc chịu đựng được đã là kỳ tích. Bạn viết gì?
The creator had to sit through something genuinely unbearable in order to react to it, and the viewer jokingly praises the endurance itself.
Người bản xứ dùng thế nào`sit through` = ngồi chịu đựng cho hết, không phải "ngồi xuyên qua". `monumental achievement` nói quá lên cho vui — comment rất hay khen bằng cách phóng đại.B1 - 6
The fact that nobody warned me about that ending.
/ðə fækt ðæt ˈnoʊˌbɑːˌdiː wɔːrnd miː əˈbaʊt ðæt ˈendɪŋ./
Không ai thèm báo trước cho tôi cái đoạn kết đó luôn.
Tình huốngĐoạn kết video làm bạn bất ngờ đến sững người, và bạn muốn than đùa là chẳng ai cảnh báo trước. Bạn viết gì?
The ending of the video blindsided the viewer, who jokingly complains that nobody gave any warning.
Người bản xứ dùng thế nàoDạng BỎ LỬNG rõ nhất: câu kết thúc ngay sau mệnh đề, không có vế chính. Người Việt học hay thấy thiếu, nhưng đúng là người bản xứ viết vậy.B1 - 7
I like how he sent them a parking ticket.
/aɪ laɪk haʊ hiː sent ðem ə ˈpɑːrkɪŋ ˈtɪkət./
Tôi khoái cái vụ ổng gửi cho họ một cái vé phạt đỗ xe.
Tình huốngTrong video, nhân vật đáp trả một tổ chức lớn bằng cách gửi cho họ một tờ vé phạt đỗ xe. Bạn thấy cách đáp trả đó buồn cười và muốn khen. Bạn viết gì?
In the video someone responds to a large organisation by mailing them a parking ticket, which the viewer finds delightfully absurd.
Người bản xứ dùng thế nào`I like how` nhẹ hơn `I love how` một bậc, dùng khi khen mà không muốn quá phấn khích. Rất hay được bấm thích.B1 - 8
I like how he is implying that being an astronaut is more realistic than being an influencer.
/aɪ laɪk haʊ hiː ɪz ˌɪmˈplaɪɪŋ ðæt ˈbiːɪŋ æn ˈæstrəˌnɑːt ɪz mɔːr ˌriːəˈlɪstɪk ðæn ˈbiːɪŋ æn influencer./
Tôi khoái cái kiểu ổng ngầm bảo làm phi hành gia còn khả thi hơn làm người nổi tiếng mạng.
Tình huốngMột người trong video nói bóng gió rằng nghề phi hành gia dễ đạt được hơn nghề người nổi tiếng trên mạng. Bạn thấy ý đó buồn cười và muốn nhắc lại. Bạn viết gì?
Someone in the video hints that becoming an astronaut is a more achievable goal than becoming an influencer.
Người bản xứ dùng thế nào`imply` = nói bóng gió, không nói thẳng. Khung `I like how + imply` là lối chỉ ra một ẩn ý mà người xem khác có thể bỏ sót.B1 - 9
The way he just walked off without saying anything.
/ðə weɪ hiː dʒʌst wɔːkt ɔːf wɪˈθaʊt ˈseɪɪŋ ˈeniˌθɪŋ./
Cái kiểu ổng bỏ đi một mạch, không nói lấy một câu.
Tình huốngTrong video có người bỏ đi thẳng giữa chừng, không nói lời nào, trông rất buồn cười. Bạn muốn kể lại đúng cái kiểu đó. Bạn viết gì?
Someone in the video walks out mid-scene without a word, and the viewer wants to retell exactly that manner of leaving.
Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG phải "cách anh ta đi bộ". `The way + mệnh đề` là lối mở câu kể chuyện hài, và cũng BỎ LỬNG như `The fact that`. Trong phim cụm này 847 lần nhưng gần như luôn có vế sau — khác hẳn comment.B1 - 10
The way she said that with a completely straight face.
/ðə weɪ ʃiː sed ðæt wɪð ə kəmˈpliːtli streɪt feɪs./
Cái kiểu cô ấy nói câu đó mà mặt tỉnh bơ.
Tình huốngMột người trong video nói một câu rất vô lý nhưng mặt không hề biến sắc. Bạn muốn kể lại đúng cái vẻ mặt đó. Bạn viết gì?
A person in the video delivers an absurd line without her expression changing at all.
Người bản xứ dùng thế nào`with a straight face` = mặt tỉnh bơ, giữ được vẻ nghiêm túc khi nói chuyện buồn cười. Cùng họ với `dead serious`.B1 - 11
The way they all turned around at the exact same time.
/ðə weɪ ðeɪ ɔːl tɜːrnd ərˈaʊnd æt ðə ɪɡˈzækt seɪm taɪm./
Cái kiểu cả đám quay đầu lại cùng một lúc y hệt nhau.
Tình huốngTrong video, cả nhóm người quay đầu lại cùng lúc như đã tập trước. Bạn muốn kể lại khoảnh khắc đó. Bạn viết gì?
A whole group in the video turns around at precisely the same moment, as if rehearsed.
Người bản xứ dùng thế nào`at the exact same time` = cùng đúng một lúc. Dạng số nhiều `The way they` dùng y hệt dạng số ít.B1 - 12
That intro goes so hard for no reason.
/ðæt ˈɪntroʊ ɡoʊz soʊ hɑːrd fɔːr noʊ ˈriːzən./
Cái đoạn mở đầu chất một cách vô lý.
Tình huốngĐoạn mở đầu video được làm công phu quá mức so với nội dung phía sau. Bạn muốn khen đùa là nó chất quá mức cần thiết. Bạn viết gì?
The opening sequence is far more elaborate than the rest of the video deserves, and the viewer praises it with mock disbelief.
Người bản xứ dùng thế nào`goes hard` KHÔNG phải "đi mạnh" — nghĩa là chất, mạnh, đỉnh. `for no reason` ở đây là LỜI KHEN đùa: hay quá mức cần thiết. Trong phim chỉ 2 lần.B1 - 13
He really said that and then just moved on. Iconic.
/hiː ˈrɪli sed ðæt ənd ðen dʒʌst muːvd ɑːn. ˌaɪˈkɑːnɪk./
Ổng nói xong câu đó rồi đi tiếp như không có gì. Kinh điển.
Tình huốngMột người trong video buông một câu gây sốc rồi chuyển chủ đề luôn như chưa có gì xảy ra. Bạn muốn kể lại rồi chốt một từ khen. Bạn viết gì?
Someone in the video drops a shocking line then changes subject as if nothing happened.
Người bản xứ dùng thế nào`iconic` đứng một mình thành cả câu = quá chất, đáng nhớ. `He really said…` là lối dẫn lại lời người khác kèm vẻ không tin nổi.B1 - 14
I have never felt so grateful to eat a boring salad while watching a video.
/aɪ hæv ˈnevər felt soʊ ˈɡreɪtfəl tuː iːt ə ˈbɔːrɪŋ ˈsæləd waɪl ˈwɑːtʃɪŋ ə ˈvɪdioʊ./
Chưa bao giờ tôi thấy biết ơn đến thế khi được ngồi ăn đĩa salad nhạt nhẽo mà xem video.
Tình huốngVideo nói về đồ ăn kinh khủng ở đâu đó, xem xong bạn thấy mừng vì bữa ăn tẻ nhạt của mình. Bạn muốn khen video bằng cách kể phản ứng của chính mình. Bạn viết gì?
A video about horrifying food leaves the viewer grateful for their own dull meal, and they praise it by describing their own reaction.
Người bản xứ dùng thế nàoLối khen MẠNH NHẤT của comment: không khen video, mà kể video đã làm gì với mình. `never seen` / `never felt` là khung phổ biến (482 lần).B1 - 15
I have never seen a group of people fail this confidently.
/aɪ hæv ˈnevər siːn ə ɡruːp ʌv ˈpiːpəl feɪl ðɪs ˈkɑːnfədəntli./
Chưa bao giờ tôi thấy một nhóm người thất bại mà tự tin đến vậy.
Tình huốngCả nhóm trong video làm sai hết nhưng ai cũng chắc chắn là mình đúng. Bạn muốn nhận xét đúng điểm đó. Bạn viết gì?
Everyone in the video gets it wrong while remaining completely certain they are right.
Người bản xứ dùng thế nào`fail this confidently` = thất bại một cách tự tin đến thế. Lối ghép trạng từ vào chỗ bất ngờ là nguồn hài chính của comment.B1 - 16
I came for the thumbnail and stayed for the whole thing.
/aɪ keɪm fɔːr ðə ˈθʌmˌneɪl ənd steɪd fɔːr ðə hoʊl θɪŋ./
Tôi bấm vào vì cái ảnh bìa, rốt cuộc ngồi xem hết cả video.
Tình huốngBạn bấm vào video chỉ vì cái ảnh bìa bắt mắt, nhưng rồi xem hết thật. Bạn muốn thú nhận điều đó một cách vui vẻ. Bạn viết gì?
The viewer clicked only because of the thumbnail but ended up watching the entire video.
Người bản xứ dùng thế nào`came for X and stayed for Y` là khuôn cố định, đổi X và Y là dùng được vô số lần. `thumbnail` (1.248 lần) là từ vựng bắt buộc của mảng comment.B1 - 17
I clicked so fast I think I broke something.
/aɪ klɪkt soʊ fæst aɪ θɪŋk aɪ broʊk ˈsʌmθɪŋ./
Tôi bấm nhanh tới mức chắc làm hỏng cái gì đó rồi.
Tình huốngKênh vừa đăng đúng chủ đề bạn chờ từ lâu. Bạn muốn nói là mình bấm vào ngay lập tức, nói quá lên cho vui. Bạn viết gì?
The channel uploads exactly the topic the viewer has been waiting for, and they exaggerate how fast they clicked.
Người bản xứ dùng thế nào`clicked` (364 lần) chỉ có nghĩa này trong comment. Lối phóng đại hậu quả (`I think I broke something`) là nhịp đùa rất chuẩn.A2 - 18
Whoever picked that background music deserves a raise.
/huˈevər pɪkt ðæt ˈbækˌɡraʊnd ˈmjuːzɪk dɪˈzɜːrvz ə reɪz./
Ai chọn cái nhạc nền đó xứng đáng được tăng lương.
Tình huốngNhạc nền của video hợp đến mức đáng khen riêng. Bạn muốn khen người chọn nhạc dù không biết là ai. Bạn viết gì?
The background music fits so well that whoever chose it deserves separate credit.
Người bản xứ dùng thế nào`deserves a raise` = xứng đáng được tăng lương, câu khen đùa rất thông dụng kể cả khi người đó không đi làm công. Cùng họ với `props to`.B1 - 19
That last part had me dying.
/ðæt læst pɑːrt hæd miː ˈdaɪɪŋ./
Đoạn cuối làm tôi cười muốn chết.
Tình huốngĐoạn cuối video buồn cười đến mức bạn không nhịn được. Bạn muốn nói là đoạn đó cực hài. Bạn viết gì?
The final section of the video is so funny the viewer could not hold it in.
Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG phải "làm tôi chết". `have someone dying` = làm ai đó cười ngất. Rất thông dụng: gặp ở 63 video của 19 kênh khác nhau.B1 - 20
The face he made at the end had me rolling.
/ðə feɪs hiː meɪd æt ðə end hæd miː ˈroʊlɪŋ./
Cái mặt ổng làm ở đoạn cuối làm tôi cười lăn.
Tình huốngMột người trong video làm một vẻ mặt khiến bạn cười lăn. Bạn muốn kể lại đúng chỗ đó. Bạn viết gì?
Someone in the video pulls a face that leaves the viewer in fits of laughter.
Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG phải "làm tôi lăn". `rolling` rút từ `rolling on the floor laughing`. Cùng họ với `had me dying` nhưng mạnh hơn một chút.B1 - 21
I am crying at how serious everyone is about this.
/aɪ æm ˈkraɪɪŋ æt haʊ ˈsɪriəs ˈevriˌwʌn ɪz əˈbaʊt ðɪs./
Tôi cười chảy nước mắt vì ai cũng nghiêm túc với chuyện này.
Tình huốngMọi người trong video đối xử với một chuyện vớ vẩn bằng thái độ cực kỳ nghiêm túc. Bạn thấy buồn cười và muốn nói ra. Bạn viết gì?
Everyone in the video treats a trivial matter with total seriousness, which the viewer finds hilarious.
Người bản xứ dùng thế nàoBẪY LỚN: `crying` trong comment gần như luôn là CƯỜI, không phải khóc. Đi cùng biểu tượng 😭 (16.229 lần) — cũng nghĩa cười. Trong phim thì `crying` là khóc thật.B1 - 22
I'm dead at the way he just gave up halfway through.
/aɪm ded æt ðə weɪ hiː dʒʌst ɡeɪv ʌp ˈhæfˈweɪ θruː./
Tôi cười xỉu với cái kiểu ổng bỏ cuộc ngang giữa chừng.
Tình huốngMột người trong video đang làm dở thì bỏ ngang không giải thích gì. Bạn thấy buồn cười và muốn nói ra. Bạn viết gì?
Someone in the video abandons a task halfway through without explanation.
Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG phải "tôi chết rồi". Trong phim cụm này 695 lần với nghĩa đen, trong comment 74 lần với nghĩa cười ngất — đúng loại cùng chữ khác nghĩa.B1 - 23
The fact that he is dead serious about it is sending me.
/ðə fækt ðæt hiː ɪz ded ˈsɪriəs əˈbaʊt ɪt ɪz ˈsendɪŋ miː./
Cái vẻ nghiêm túc thật sự của ổng làm tôi cười không nhịn được.
Tình huốngMột người trong video nói chuyện rất vô lý nhưng mặt mũi nghiêm túc như thật. Bạn muốn nói chính chỗ đó làm bạn cười. Bạn viết gì?
Someone in the video says something absurd while keeping a completely serious expression.
Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG phải "đang gửi tôi đi đâu". `X is sending me` = X làm tôi cười sặc. `dead serious` = nghiêm túc thật sự, ở đây `dead` là trạng từ nhấn mạnh.B1 - 24
It is sending me that these are all happening in the same room.
/ɪt ɪz ˈsendɪŋ miː ðæt ðiːz ɑːr ɔːl ˈhæpənɪŋ ɪn ðə seɪm ruːm./
Cái vụ tất cả mấy chuyện này xảy ra trong cùng một căn phòng làm tôi cười ngất.
Tình huốngVideo quay nhiều chuyện lố bịch diễn ra cùng lúc trong đúng một căn phòng. Bạn muốn nói chính chỗ đó làm bạn buồn cười. Bạn viết gì?
Several ridiculous things are happening at once inside the very same room.
Người bản xứ dùng thế nàoDạng thứ hai: `It is sending me that + mệnh đề`, đặt lý do sau. Cả hai dạng đều thật, dạng này dài hơi hơn.B1 - 25
This doesn't even feel like a real trailer, it is more like a sketch.
/ðɪs ˈdʌzənt ˈiːvɪn fiːl laɪk ə riːl ˈtreɪlər, ɪt ɪz mɔːr laɪk ə sketʃ./
Cái này chẳng giống trailer thật gì cả, nó giống một tiểu phẩm hài hơn.
Tình huốngĐoạn giới thiệu phim trong video lố đến mức trông như một màn hài kịch. Bạn muốn nói ra điều đó. Bạn viết gì?
A film trailer shown in the video is so over the top it resembles a comedy sketch.
Người bản xứ dùng thế nào`doesn't even feel like X, it is more like Y` là khuôn so sánh giễu rất hay gặp. `sketch` (266 lần) = tiểu phẩm hài ngắn.B1 - 26
That moment when you found out you could freeze time. Relatable.
/ðæt ˈmoʊmənt wen juː faʊnd aʊt juː kʊd friːz taɪm. Relatable./
Cái lúc phát hiện ra mình dừng được thời gian ấy. Giống tôi ghê.
Tình huốngVideo kể một chuyện hoàn toàn viển vông, nhưng bạn muốn đùa là mình cũng từng trải qua y vậy. Bạn viết gì?
The video describes something entirely impossible and the viewer jokes that they relate to it completely.
Người bản xứ dùng thế nào`relatable` (211 lần) = giống mình, thấy mình trong đó. Đặt sau một chuyện phi lý thì thành đùa mỉa. Đứng một mình thành cả câu.B1 - 27
Now what am I supposed to watch while I eat for a whole year.
/naʊ wʌt æm aɪ səˈpoʊzd tuː wɑːtʃ waɪl aɪ iːt fɔːr ə hoʊl jɪr./
Giờ cả năm tôi biết vừa ăn vừa xem cái gì đây.
Tình huốngKênh vừa kết thúc loạt video mà bạn hay mở lên xem trong lúc ăn cơm. Bạn muốn than đùa. Bạn viết gì?
The channel has just ended the series the viewer always watched during meals.
Người bản xứ dùng thế nào`what am I supposed to…` = giờ tôi biết làm gì đây, than đùa chứ không hỏi thật. Không có dấu hỏi cuối câu — đúng lối comment.B1 - 28
Making him do that without any warning is diabolical.
/ˈmeɪkɪŋ hɪm duː ðæt wɪˈθaʊt ˈeni ˈwɔːrnɪŋ ɪz ˌdaɪəˈbɑːlɪkəl./
Bắt ổng làm chuyện đó mà không báo trước thì đúng là ác.
Tình huốngTrong video, người ta bày ra một thử thách khó chịu cho người khác mà không báo trước. Bạn muốn trêu rằng làm vậy là quá ác. Bạn viết gì?
In the video someone is put through an unpleasant challenge with no warning at all.
Người bản xứ dùng thế nào`diabolical` nghĩa gốc là "ác quỷ", trong comment là lời TRÊU pha thán phục: ác thật nhưng hay. 277 lần trong comment so với 120 lần trong 12,88 triệu dòng phim.B1 - 29
The audacity of asking that question with a straight face.
/ðə ɑːˈdæsəti ʌv ˈæskɪŋ ðæt ˈkwestʃən wɪð ə streɪt feɪs./
Cái mặt dày hỏi được câu đó mà không chớp mắt.
Tình huốngMột người trong video hỏi một câu hỗn xược mà thái độ vẫn thản nhiên. Bạn muốn trách đùa cái sự trơ đó. Bạn viết gì?
Someone in the video asks an outrageously rude question while remaining completely calm.
Người bản xứ dùng thế nào`the audacity` = cái sự trơ tráo, cái gan. Câu bỏ lửng không có động từ chính, giống `The fact that` và `The way`. Ba khung này cùng một nhịp.B1 - 30
Doing that in front of their parents is crazy work.
/ˈduːɪŋ ðæt ɪn frʌnt ʌv ðer ˈperənts ɪz ˈkreɪzi wɜːrk./
Làm chuyện đó ngay trước mặt bố mẹ người ta thì đúng là gan.
Tình huốngAi đó trong video làm một việc táo tợn ngay trước mặt phụ huynh. Bạn muốn trêu rằng làm vậy là quá liều. Bạn viết gì?
Someone in the video does something outrageously bold right in front of the parents.
Người bản xứ dùng thế nào`crazy work` = hành động điên rồ, liều lĩnh. `work` ở đây KHÔNG phải công việc. Cụm mới, chưa có trong phim — 55 lần trong comment.B1 - 31
This is unhinged and I mean that as a compliment.
/ðɪs ɪz ənˈhɪndʒd ənd aɪ miːn ðæt æz ə ˈkɑːmpləment./
Cái này điên thật, mà tôi khen đấy chứ không phải chê.
Tình huốngVideo làm một thứ hoàn toàn mất kiểm soát nhưng bạn lại thích. Bạn muốn khen theo kiểu trêu. Bạn viết gì?
The video does something completely unrestrained and the viewer genuinely enjoys it.
Người bản xứ dùng thế nào`unhinged` = mất kiểm soát, điên. Trong comment gần như luôn là lời KHEN (296 lần). Vế `and I mean that as a compliment` là cách nói rõ mình đang khen.B1 - 32
He is a menace and nobody is stopping him.
/hiː ɪz ə ˈmenəs ənd ˈnoʊˌbɑːˌdiː ɪz ˈstɑːpɪŋ hɪm./
Ổng đúng là một mối họa mà chẳng ai chịu ngăn lại.
Tình huốngMột người trong video liên tục gây rối một cách vui vẻ và không ai cản. Bạn muốn trêu về chuyện đó. Bạn viết gì?
Someone in the video keeps causing playful chaos and nobody intervenes.
Người bản xứ dùng thế nào`menace` = mối nguy, nhưng trong comment là lời trêu trìu mến dành cho người hay quậy. Cùng họ với `feral` (24 lần) và `chaotic` (283 lần).B1 - 33
The disrespect in that edit is unreal.
/ðə ˌdɪsrɪˈspekt ɪn ðæt ˈedət ɪz ənˈriːl./
Cú dựng đó thì xấc không chịu nổi.
Tình huốngNgười dựng cố tình chèn một hình ảnh chọc quê nhân vật. Bạn muốn trêu về độ xấc của cú dựng đó. Bạn viết gì?
The editor deliberately cuts in an image that mocks the person on screen.
Người bản xứ dùng thế nào`the disrespect` = sự hỗn, nhưng dùng như lời khen trêu dành cho người dựng. `unreal` = không thật nổi, tức là quá đáng theo nghĩa vui.B1 - 34
He got clocked immediately and he knows it.
/hiː ɡɑːt klɑːkt ˌɪˈmiːˌdiːətli ənd hiː noʊz ɪt./
Ổng bị bóc mẽ ngay tức thì và ổng biết thừa.
Tình huốngMột người trong video nói dối và bị người khác nhìn thấu ngay lập tức. Bạn muốn trêu về chuyện đó. Bạn viết gì?
Someone in the video tells a lie and is seen through instantly by everyone.
Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG liên quan đến đồng hồ. `clock someone` = nhìn thấu, bóc mẽ ai đó. 30 lần trong comment.B1 - 35
Sending hollow legal threats to small channels is always a smart move.
/ˈsendɪŋ ˈhɑːloʊ ˈliːɡəl θrets tuː smɔːl ˈtʃænəlz ɪz ˈɔːlˌweɪz ə smɑːrt muːv./
Đi doạ kiện mấy kênh nhỏ bằng mấy lời suông thì đúng là nước đi khôn ngoan.
Tình huốngMột công ty lớn doạ kiện những kênh nhỏ mà rõ ràng không có cơ sở. Bạn muốn mỉa cách làm đó. Bạn viết gì?
A large company makes baseless legal threats against small creators.
Người bản xứ dùng thế nàoMỈA: câu khen nhưng ý là chê. `always a smart move` nói ngược hoàn toàn. Người học hay đọc nhầm thành khen thật — dấu hiệu nhận biết là chuyện được khen vốn đã rõ là dở.B1 - 36
Imagine writing something honest and then getting criticised for it.
/ˌɪˈmædʒən ˈraɪtɪŋ ˈsʌmθɪŋ ˈɑːnəst ənd ðen ˈɡetɪŋ criticised fɔːr ɪt./
Tưởng tượng xem, viết ra thứ thật lòng rồi bị người ta chê cho.
Tình huốngTrong video có người bị chỉ trích chỉ vì kể chuyện thật của mình. Bạn muốn mỉa tình huống đó. Bạn viết gì?
Someone in the video gets criticised simply for telling their own true story.
Người bản xứ dùng thế nào`Imagine + V-ing` mở câu = "tưởng tượng mà xem", gần như luôn mang ý mỉa hoặc than. Không phải lời mời tưởng tượng thật.B1 - 37
This you.
/ðɪs juː./
Đây là anh đấy à.
Tình huốngAi đó vừa lên giọng dạy đời, và bạn tìm được bằng chứng chính họ từng làm ngược lại. Bạn muốn hỏi vặn thật ngắn. Bạn viết gì?
Someone has just lectured others, and the viewer has found proof that this person once did the exact opposite.
Người bản xứ dùng thế nàoThiếu hẳn động từ `is` — CỐ Ý, và sửa lại thành `Is this you?` là hỏng nghĩa mỉa. Luôn đi kèm một ảnh chụp bằng chứng. 29 lần.B1 - 38
We can still smell this video.
/wiː kæn stɪl smel ðɪs ˈvɪdioʊ./
Cái video này ngửi thấy mùi từ đây luôn.
Tình huốngVideo quay một thứ bẩn hoặc bốc mùi đến mức người xem như ngửi thấy qua màn hình. Bạn muốn trêu về điều đó. Bạn viết gì?
The video shows something so filthy that viewers feel they can smell it through the screen.
Người bản xứ dùng thế nàoLối trêu bằng cách nói video tác động lên giác quan khác. `We` gộp cả cộng đồng người xem — rất hay gặp và làm câu dễ được đồng tình.B1 - 39
This video took so long to make because he needed his beard to grow.
/ðɪs ˈvɪdioʊ tʊk soʊ lɔːŋ tuː meɪk bɪˈkɔːz hiː ˈniːdəd hɪz bɪrd tuː ɡroʊ./
Video này làm lâu vậy là vì phải chờ râu ổng mọc ra.
Tình huốngKênh lâu rồi mới đăng, và trong video người dẫn để râu dài hơn hẳn. Bạn muốn đùa rằng đó chính là lý do. Bạn viết gì?
The channel has not uploaded for a long time and the host now has a noticeably longer beard.
Người bản xứ dùng thế nàoLối đùa "đưa ra lý do vớ vẩn cho một chuyện thật" là nhịp cười thông dụng nhất của comment. Câu vẫn đúng ngữ pháp hoàn toàn.B1 - 40
If someone told me I smelled like old coins I would be devastated.
/ɪf ˈsʌmˌwʌn toʊld miː aɪ smeld laɪk oʊld kɔɪnz aɪ wʊd biː ˈdevəˌsteɪtɪd./
Nếu ai bảo tôi người sặc mùi tiền xu cũ chắc tôi sụp đổ luôn.
Tình huốngTrong video có người bị nhận xét là có mùi rất kỳ. Bạn muốn đùa bằng cách tưởng tượng mình ở vào hoàn cảnh đó. Bạn viết gì?
Someone in the video is told they smell strange, and the viewer imagines being told the same thing.
Người bản xứ dùng thế nào`If someone told me X I would Y` = tự đặt mình vào tình huống của nhân vật. `devastated` = suy sụp, ở đây phóng đại cho vui.B1 - 41
There is no way this is not a comedy sketch.
/ðer ɪz noʊ weɪ ðɪs ɪz nɑːt ə ˈkɑːmədi sketʃ./
Không đời nào cái này không phải tiểu phẩm hài.
Tình huốngCảnh trong video vô lý đến mức bạn nghi nó được dàn dựng. Bạn muốn nói ra sự nghi ngờ đó cho vui. Bạn viết gì?
A scene is so absurd that the viewer suspects it must have been staged.
Người bản xứ dùng thế nào`There is no way + mệnh đề phủ định` = không thể nào mà không… tức là chắc chắn phải là. Hai lần phủ định nhưng ý khẳng định mạnh.B1 - 42
He said that and then immediately moved on like nothing happened.
/hiː sed ðæt ənd ðen ˌɪˈmiːˌdiːətli muːvd ɑːn laɪk ˈnʌθɪŋ ˈhæpənd./
Ổng nói xong câu đó rồi đi tiếp luôn như chưa có chuyện gì.
Tình huốngMột người trong video buông một câu gây sốc rồi chuyển chủ đề ngay. Bạn muốn chỉ ra chỗ đó cho người xem khác thấy. Bạn viết gì?
Someone drops a shocking remark then changes topic instantly as though nothing occurred.
Người bản xứ dùng thế nào`like nothing happened` = như chưa có chuyện gì. Lối "kể lại nguyên văn hành động rồi để người đọc tự thấy buồn cười" là dạng comment ăn like rất chắc.B1 - 43
I am not okay after that transition.
/aɪ æm nɑːt ˌoʊˈkeɪ ˈæftər ðæt trænˈzɪʃən./
Cú chuyển cảnh đó làm tôi không ổn nổi.
Tình huốngNgười dựng chèn một cú chuyển cảnh bất ngờ làm bạn vừa buồn cười vừa choáng. Bạn muốn phản ứng. Bạn viết gì?
The editor inserts a transition so abrupt it leaves the viewer both laughing and stunned.
Người bản xứ dùng thế nào`I am not okay` trong comment KHÔNG phải kêu cứu — là lối đùa nghĩa "choáng quá". Cùng họ với `I'm dead`, `I'm deceased`.B1 - 44
I feel like with every minute of this I got slightly dumber.
/aɪ fiːl laɪk wɪð ˈevəri ˈmɪnət ʌv ðɪs aɪ ɡɑːt ˈslaɪtli ˈdʌmər./
Tôi thấy cứ mỗi phút xem cái này là tôi lại ngu đi một chút.
Tình huốngVideo nói về một nội dung nhảm nhí, xem xong bạn muốn đùa là mình vừa mất não. Bạn viết gì?
The video covers something so silly that the viewer jokes it made them measurably less intelligent.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung nhưng dùng để ĐÙA chứ không nêu ý kiến. `with every minute of this` = cứ mỗi phút trôi qua.B1 - 45
I did not expect to feel anything today and yet here we are.
/aɪ dɪd nɑːt ɪkˈspekt tuː fiːl ˈeniˌθɪŋ təˈdeɪ ənd jet hiːr wiː ɑːr./
Hôm nay tôi đâu có định xúc động gì, vậy mà giờ thành ra thế này.
Tình huốngVideo bất ngờ chạm vào cảm xúc của bạn trong khi bạn chỉ định xem cho vui. Bạn muốn nói ra điều đó. Bạn viết gì?
The viewer only meant to be entertained but the video moved them unexpectedly.
Người bản xứ dùng thế nào`and yet here we are` = vậy mà rốt cuộc lại thành ra thế này. Cụm chốt câu rất hay dùng khi mọi chuyện đi ngược dự tính.B1 - 46
This whole segment goes so hard for a cooking video.
/ðɪs hoʊl ˈseɡmənt ɡoʊz soʊ hɑːrd fɔːr ə ˈkʊkɪŋ ˈvɪdioʊ./
Cả đoạn này chất quá đáng so với một video nấu ăn.
Tình huốngMột đoạn trong video nấu ăn được làm hoành tráng quá mức. Bạn muốn khen theo kiểu trêu. Bạn viết gì?
A section of a cooking video is produced far more dramatically than the subject warrants.
Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG phải "đi mạnh". `goes hard` = chất, mạnh, đỉnh. So sánh ngược (`for a cooking video`) làm lời khen thành đùa.B1 - 47
He is goated at explaining things nobody asked about.
/hiː ɪz goated æt ɪkˈspleɪnɪŋ θɪŋz ˈnoʊˌbɑːˌdiː æskt əˈbaʊt./
Ổng đúng là trùm giải thích mấy thứ chẳng ai hỏi.
Tình huốngNgười dẫn có tài giải thích cặn kẽ những chuyện không ai quan tâm. Bạn muốn khen đùa. Bạn viết gì?
No viewer raised the question, yet the presenter delivers a brilliant answer anyway.
Người bản xứ dùng thế nào`goated` từ `GOAT` = greatest of all time, giỏi nhất. KHÔNG liên quan con dê. 145 lần trong comment, 1 lần trong toàn kho phim.B1 - 48
The tea in this comment section is better than the video.
/ðə tiː ɪn ðɪs ˈkɑːment ˈsekʃən ɪz ˈbetər ðæn ðə ˈvɪdioʊ./
Chuyện hậu trường dưới phần bình luận còn hay hơn cả video.
Tình huốngPhần bình luận đang bàn tán chuyện nội bộ còn hấp dẫn hơn nội dung video. Bạn muốn nói ra điều đó. Bạn viết gì?
The comment section is full of gossip more interesting than the video itself.
Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG phải "trà". `tea` = chuyện hậu trường, chuyện nội bộ đang được bàn tán. `spill the tea` = kể ra đi. Trong phim 3.851 lần đều là trà thật.B1 - 49
The shade in that one sentence was incredible.
/ðə ʃeɪd ɪn ðæt wʌn ˈsentəns wɑːz ˌɪnˈkredəbəl./
Đúng một câu đó thôi mà xỏ xiên kinh khủng.
Tình huốngMột người trong video nói một câu tưởng bình thường nhưng thật ra đang đá xoáy người khác. Bạn muốn khen cú đá xoáy đó. Bạn viết gì?
Someone in the video makes a seemingly ordinary remark that is actually a subtle insult.
Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG phải "bóng râm". `shade` = lời đá xoáy, chê khéo không nói thẳng. `throw shade at someone` = đá xoáy ai đó.B1 - 50
People in the replies are so salty about this.
/ˈpiːpəl ɪn ðə rɪˈplaɪz ɑːr soʊ ˈsɔːlti əˈbaʊt ðɪs./
Mấy người dưới phần trả lời cay cú chuyện này ghê.
Tình huốngNhiều người phản ứng gay gắt trong phần trả lời chỉ vì một chuyện nhỏ. Bạn muốn nhận xét về thái độ đó. Bạn viết gì?
Many people in the replies are reacting with disproportionate bitterness.
Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG phải "mặn". `salty` = cay cú, tự ái, khó chịu vì thua thiệt. Nói về người, không nói về đồ ăn.B1 - 51
That moment lives rent free in my head.
/ðæt ˈmoʊmənt lɪvz rent friː ɪn maɪ hed./
Cái khoảnh khắc đó cứ lởn vởn trong đầu tôi mãi không thôi.
Tình huốngMột cảnh trong video ám ảnh bạn, cứ nghĩ đi nghĩ lại suốt nhiều ngày. Bạn muốn nói ra điều đó. Bạn viết gì?
A scene from the video keeps replaying in the viewer's mind for days.
Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG phải chuyện thuê nhà. `live rent free in my head` = chiếm chỗ trong đầu mà không phải trả tiền, tức là nghĩ mãi không dứt.B1 - 52
The way he simps for his own dog is adorable.
/ðə weɪ hiː simps fɔːr hɪz oʊn dɔːɡ ɪz əˈdɔːrəbəl./
Cái kiểu ổng cưng chiều con chó của mình dễ thương ghê.
Tình huốngNgười dẫn cưng chiều con chó của mình quá mức trong suốt video. Bạn muốn trêu một cách trìu mến. Bạn viết gì?
The host dotes excessively on his own dog throughout the video.
Người bản xứ dùng thế nào`simp for X` = cưng chiều, mê mẩn X quá mức. Nghĩa gốc mang tính chê nhưng nay dùng trêu vui là chính.B1 - 53
Everyone else in that room was an npc.
/ˈevriˌwʌn els ɪn ðæt ruːm wɑːz æn npc./
Mọi người còn lại trong phòng đó cứ như người máy nền.
Tình huốngTrong video chỉ một người có phản ứng thật, những người còn lại đứng im như không có hồn. Bạn muốn trêu về điều đó. Bạn viết gì?
Only one person in the video reacts naturally while everyone else stands frozen.
Người bản xứ dùng thế nào`npc` từ trò chơi = nhân vật nền do máy điều khiển, không có ý chí riêng. Dùng để trêu người thụ động, không có phản ứng.B1 - 54
Telling people to touch grass while posting this is wild.
/ˈtelɪŋ ˈpiːpəl tuː tʌtʃ ɡræs waɪl ˈpoʊstɪŋ ðɪs ɪz waɪld./
Bảo người ta ra ngoài hít thở đi trong khi chính mình đăng cái này thì hài thật.
Tình huốngAi đó chê người khác nghiện mạng trong khi chính họ cũng vậy. Bạn muốn chỉ ra sự mâu thuẫn đó. Bạn viết gì?
Someone accuses others of being too online while doing exactly the same thing.
Người bản xứ dùng thế nào`touch grass` = ra ngoài đi, đừng ở trên mạng nữa. Câu bảo ai đó rời mạng mà ra với đời thật.B1 - 55
This is the most chronically online sentence I have read today.
/ðɪs ɪz ðə moʊst ˈkrɑːnɪkəli ˈɔːnˌlaɪn ˈsentəns aɪ hæv red təˈdeɪ./
Đây là câu nghiện mạng nhất tôi đọc được hôm nay.
Tình huốngBạn đọc một bình luận chỉ người sống trên mạng quá lâu mới viết được. Bạn muốn trêu về điều đó. Bạn viết gì?
The viewer reads a comment only someone who lives online could have written.
Người bản xứ dùng thế nào`chronically online` = nghiện mạng kinh niên, dùng mạng nhiều tới mức mất liên hệ với đời thật. 34 lần, **0 lần** trong kho phim.B1 - 56
That is a skill issue and I say that with love.
/ðæt ɪz ə skɪl ˈɪʃu ənd aɪ seɪ ðæt wɪð lʌv./
Cái đó là do tay nghề kém thôi, mà tôi nói với tình thương đấy.
Tình huốngAi đó trong video đổ lỗi cho công cụ trong khi vấn đề nằm ở chính họ. Bạn muốn trêu nhẹ. Bạn viết gì?
Someone in the video blames their tools when the problem is their own ability.
Người bản xứ dùng thế nào`skill issue` = lỗi do tay nghề chứ không phải do hoàn cảnh. Gốc từ giới game. `I say that with love` là câu làm dịu, rất hay đi kèm sau một lời trêu.B1 - 57
Do not gatekeep the recipe, some of us are trying to eat.
/duː nɑːt gatekeep ðə ˈresəpi, sʌm ʌv ʌs ɑːr ˈtraɪɪŋ tuː iːt./
Đừng giấu nghề công thức chứ, có người còn muốn ăn nữa mà.
Tình huốngNgười làm video nhắc đến một công thức nhưng không chịu nói rõ. Bạn muốn đòi một cách vui vẻ. Bạn viết gì?
The creator mentions a recipe but refuses to give the details.
Người bản xứ dùng thế nào`gatekeep` = giữ khư khư không cho người khác tiếp cận, giấu nghề. `some of us are trying to X` là lối đòi hỏi kiểu đùa.B1 - 58
Not the sponsor segment right after that sentence.
/nɑːt ðə ˈspɑːnsər ˈseɡmənt raɪt ˈæftər ðæt ˈsentəns./
Trời ơi lại còn chèn quảng cáo ngay sau câu đó nữa chứ.
Tình huốngNgười dựng chèn đoạn quảng cáo vào đúng lúc không thể vô duyên hơn. Bạn muốn kêu lên một cách buồn cười. Bạn viết gì?
The editor drops an ad break at the least appropriate moment imaginable.
Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG phải phủ định. `Not the X` = trời ơi lại còn X nữa, kêu lên vì buồn cười hoặc bất ngờ. Trong phim 16.835 lần đều là phủ định thật — cùng chữ khác nghĩa rõ nhất.B1 - 59
It is giving first day at a new job.
/ɪt ɪz ˈɡɪvɪŋ fɜːrst deɪ æt ə nuː dʒɑːb./
Trông cứ như ngày đầu đi làm ở chỗ mới ấy.
Tình huốngMột người trong video trông lóng ngóng và cố gắng quá mức, gợi cho bạn nhớ cảnh ngày đầu đi làm. Bạn muốn mô tả đúng cảm giác đó. Bạn viết gì?
Someone in the video looks awkward and is trying far too hard, reminding the viewer of a first day at work.
Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG phải "nó đang cho". `It is giving X` = trông cứ như X, toát ra cái vẻ X. Sau `giving` là một cảnh hoặc một kiểu người, không cần mạo từ. Trong phim 54 lần đều nghĩa đen.B1 - 60
The lore behind that one prop is deeper than the video.
/ðə lɔːr bɪˈhaɪnd ðæt wʌn prɑːp ɪz ˈdiːpər ðæn ðə ˈvɪdioʊ./
Cái tích đằng sau đúng một món đạo cụ đó còn sâu hơn cả video.
Tình huốngMột món đồ nhỏ trong video có cả một câu chuyện dài phía sau mà người xem lâu năm mới biết. Bạn muốn nhắc tới điều đó. Bạn viết gì?
A small object in the video carries a long backstory that only long-time viewers know.
Người bản xứ dùng thế nào`lore` = kho chuyện nền, tích cũ. Mượn từ game và truyện, nay dùng cho cả chuyện đời thật của một kênh. 49 lần.B1 - 61
That part lives in my head at three in the morning.
/ðæt pɑːrt lɪvz ɪn maɪ hed æt θriː ɪn ðə ˈmɔːrnɪŋ./
Cái đoạn đó cứ hiện lên trong đầu tôi lúc ba giờ sáng.
Tình huốngMột đoạn trong video cứ hiện về trong đầu bạn vào những lúc không ngờ. Bạn muốn nói ra điều đó. Bạn viết gì?
A moment from the video keeps coming back to the viewer at unexpected times.
Người bản xứ dùng thế nào`that part` = đoạn đó, chỗ đó trong video — từ vựng riêng của comment để trỏ một khoảnh khắc mà không cần nói mốc thời gian.B1 - 62
He really said that with his whole chest 💀
/hiː ˈrɪli sed ðæt wɪð hɪz hoʊl tʃest 💀/
Ổng nói câu đó bằng cả lồng ngực luôn 💀
Tình huốngMột người trong video nói một câu rất tự tin mà cũng rất sai. Bạn muốn trêu kèm biểu tượng. Bạn viết gì?
Someone in the video says something confidently wrong without a trace of hesitation.
Người bản xứ dùng thế nào💀 KHÔNG phải chết chóc hay doạ dẫm. Nó là "cười chết mất" pha chút ngượng thay. 3.898 lần. `with his whole chest` = nói to rõ đầy tự tin, thường dùng khi chuyện đó đáng lẽ nên ngượng.B1 - 63
Sir this is a cooking channel 😭
/sɜːr ðɪs ɪz ə ˈkʊkɪŋ ˈtʃænəl 😭/
Thưa anh, đây là kênh dạy nấu ăn mà 😭
Tình huốngNgười dẫn đi lạc đề sang một chuyện chẳng liên quan gì đến chủ đề kênh. Bạn muốn trêu nhẹ. Bạn viết gì?
The host wanders off into a topic that has nothing to do with the channel's subject.
Người bản xứ dùng thế nào`Sir, this is a X` là khuôn trêu cố định, nhại giọng nhân viên nhắc khách đang ở nhầm chỗ. Luôn dùng khi ai đó nói lạc đề.B1 - 64
Irl I would have walked out in the first minute.
/Irl aɪ wʊd hæv wɔːkt aʊt ɪn ðə fɜːrst ˈmɪnət./
Ngoài đời thật chắc tôi bỏ đi ngay phút đầu.
Tình huốngTrong video có tình huống khó xử mà mọi người vẫn ngồi lại. Bạn muốn nói nếu là mình ngoài đời thì đã bỏ đi. Bạn viết gì?
The video shows an awkward situation everyone endures, and the viewer says they would have left.
Người bản xứ dùng thế nào`irl` = in real life = ngoài đời thật, dùng để phân biệt với chuyện trên mạng hoặc trong video. 192 lần, phim 11 lần.B1 - 65
Wdym that was the whole plan.
/Wdym ðæt wɑːz ðə hoʊl plæn./
Ý anh là sao, kế hoạch có thế thôi mà.
Tình huốngAi đó hỏi lại một chuyện mà bạn thấy đã quá rõ ràng. Bạn muốn đáp lại kiểu đùa. Bạn viết gì?
Someone questions something the viewer considers perfectly obvious.
Người bản xứ dùng thế nào`wdym` = what do you mean. Hỏi mà không thật sự hỏi — là cách nói "rõ quá còn gì". Thường không có dấu hỏi cuối câu.B1 - 66
Whoever wrote the top comment, you owe me a new keyboard.
/huˈevər roʊt ðə tɑːp ˈkɑːment, juː oʊ miː ə nuː ˈkiːˌbɔːrd./
Ai viết cái bình luận đứng đầu kia thì đền tôi bàn phím mới đi.
Tình huốngMột bình luận làm bạn cười tới mức phun cả nước ra bàn phím. Bạn muốn trêu lại người viết. Bạn viết gì?
A comment makes the viewer laugh so hard they spill a drink on their keyboard.
Người bản xứ dùng thế nào`you owe me a new X` là khuôn trêu cố định sau khi cười sặc. Không ai đòi đền thật.B1 - 67
Bold of you to assume I stopped at one video.
/boʊld ʌv juː tuː əˈsuːm aɪ stɑːpt æt wʌn ˈvɪdioʊ./
Anh mà nghĩ tôi dừng lại ở một video thôi thì anh lầm.
Tình huốngNgười làm video đùa rằng khán giả chỉ xem một tập rồi thôi. Bạn muốn đáp lại kiểu trêu. Bạn viết gì?
The creator jokes that viewers only watch one episode, and the commenter pushes back playfully.
Người bản xứ dùng thế nào`Bold of you to assume X` = anh gan thật mới dám nghĩ X. Khuôn đáp trả kiểu đùa, luôn dùng khi muốn phủ nhận một giả định.B1 - 68
The algorithm finally did something right.
/ðə ˈælɡərˌɪðəm ˈfaɪnəli dɪd ˈsʌmθɪŋ raɪt./
Cái thuật toán cuối cùng cũng làm được việc tử tế.
Tình huốngYouTube gợi ý cho bạn một video rất hợp mà bạn chưa từng biết tới. Bạn muốn nói ra điều đó. Bạn viết gì?
The recommendation system has surfaced a video the viewer loves but had never heard of.
Người bản xứ dùng thế nào`the algorithm` = hệ thống gợi ý của YouTube. Người bản xứ nói về nó như một nhân vật có tính cách — đây là khái niệm riêng của mảng comment.B1 - 69
Sending this to everyone I know, sorry in advance.
/ˈsendɪŋ ðɪs tuː ˈevriˌwʌn aɪ noʊ, ˈsɑːri ɪn ədˈvæns./
Tôi gửi cái này cho tất cả người quen đây, xin lỗi trước nhé.
Tình huốngVideo buồn cười tới mức bạn định spam cho bạn bè, và muốn xin lỗi trước cho vui. Bạn viết gì?
The video is so funny the viewer plans to send it to everyone and jokingly apologises in advance.
Người bản xứ dùng thế nào`sorry in advance` = xin lỗi trước. LƯU Ý phân biệt: `sending this to X` là gửi đi thật, còn `this is sending me` là cười ngất — cùng động từ, hai nghĩa hoàn toàn khác.B1 - 70
The plot twist at the end had no business being that good.
/ðə plɑːt twɪst æt ðə end hæd noʊ ˈbɪznəs ˈbiːɪŋ ðæt ɡʊd./
Cú lật ở đoạn cuối hay một cách không cần thiết.
Tình huốngĐoạn kết video có một cú lật bất ngờ và được làm quá khéo so với một video mạng. Bạn muốn khen kèm chút ngỡ ngàng. Bạn viết gì?
The video ends with a twist far better crafted than an online video needs to be.
Người bản xứ dùng thế nào`X had no business being that good` = hay quá mức cần thiết, một lời khen đùa rất thông dụng. `plot twist` 226 lần trong comment so với 15 lần trong 12,88 triệu dòng phim.B1 - 71
That was not on my bingo card for this year.
/ðæt wɑːz nɑːt ɑːn maɪ ˈbɪŋɡoʊ kɑːrd fɔːr ðɪs jɪr./
Chuyện đó không nằm trong danh sách tôi đoán trước cho năm nay.
Tình huốngVideo có một chuyện bất ngờ đến mức bạn chưa từng nghĩ nó sẽ xảy ra. Bạn muốn nói ra sự bất ngờ đó. Bạn viết gì?
Something happens in the video that the viewer never imagined could happen.
Người bản xứ dùng thế nào`X was not on my bingo card` = tôi không hề đoán trước X. Từ trò chơi bingo: những ô mình đã ghi sẵn. Rất mới, 113 lần, phim 1 lần.B1 - 72
I am obsessed with this and I will not be explaining further.
/aɪ æm əbˈsest wɪð ðɪs ənd aɪ wɪl nɑːt biː ɪkˈspleɪnɪŋ ˈfɜːrðər./
Tôi mê cái này lắm và tôi sẽ không giải thích thêm.
Tình huốngBạn thích video một cách khó lý giải và muốn nói ra mà không cần biện minh. Bạn viết gì?
The viewer loves the video for reasons they cannot explain and refuses to justify it.
Người bản xứ dùng thế nào`obsessed with X` trong comment là lời khen bình thường, KHÔNG mang nghĩa bệnh lý. `I will not be explaining further` là câu chốt đùa rất hay gặp.B1 - 73
The whole comment section is down bad for that dog.
/ðə hoʊl ˈkɑːment ˈsekʃən ɪz daʊn bæd fɔːr ðæt dɔːɡ./
Cả phần bình luận mê tít con chó đó luôn.
Tình huốngAi trong phần bình luận cũng phát cuồng vì con chó xuất hiện trong video. Bạn muốn trêu về điều đó. Bạn viết gì?
Everyone in the comments has fallen for the dog that appears in the video.
Người bản xứ dùng thế nào`down bad for X` = mê mệt X tới mức mất hết lý trí. Nghĩa gốc nói về tình cảm, nay dùng đùa cho cả thú cưng, đồ ăn, đồ vật.B1 - 74
That was a canon event, nothing could have stopped it.
/ðæt wɑːz ə ˈkænən ɪˈvent, ˈnʌθɪŋ kʊd hæv stɑːpt ɪt./
Chuyện đó là định mệnh rồi, không gì ngăn được đâu.
Tình huốngTrong video có người mắc một sai lầm mà ai cũng từng mắc, gần như không tránh khỏi. Bạn muốn trêu theo kiểu định mệnh. Bạn viết gì?
Someone in the video makes a mistake that everyone makes and nobody can avoid.
Người bản xứ dùng thế nào`canon event` = sự kiện bắt buộc phải xảy ra, không thể can thiệp. Mượn từ truyện tranh. Chỉ 6 lần — đang ở ranh giới, có thể chết trong một năm tới.B1 - 75
This is his villain origin story.
/ðɪs ɪz hɪz ˈvɪlən ˈɔːrədʒən ˈstɔːri./
Đây chính là lúc ổng bắt đầu hắc hóa.
Tình huốngTrong video có người bị đối xử tệ đến mức bạn đùa rằng đây là lúc họ bắt đầu thành người xấu. Bạn viết gì?
Someone in the video is treated so badly that the viewer jokes this is where they turn bad.
Người bản xứ dùng thế nào`villain origin story` = câu chuyện khởi nguồn của một nhân vật phản diện, dùng đùa khi ai đó bị đối xử bất công.B1 - 76
Vibe check failed immediately.
/vaɪb tʃek feɪld ˌɪˈmiːˌdiːətli./
Vừa thử đã thấy không hợp không khí gì cả.
Tình huốngAi đó bước vào một nhóm đang vui và phá hỏng không khí ngay lập tức. Bạn muốn trêu về điều đó. Bạn viết gì?
Someone walks into a cheerful group and immediately ruins the mood.
Người bản xứ dùng thế nào`vibe check` = phép thử xem ai đó có hợp không khí không. `failed` = không qua. `vibes` (864 lần) là từ gốc, dùng rộng hơn nhiều.B1 - 77
Calling that delulu is putting it kindly.
/ˈkɔːlɪŋ ðæt delulu ɪz ˈpʌtɪŋ ɪt ˈkaɪndli./
Gọi chuyện đó là ảo tưởng còn là nói nhẹ đấy.
Tình huốngMột người trong video có niềm tin hoàn toàn xa rời thực tế. Bạn muốn nhận xét mà vẫn giữ giọng đùa. Bạn viết gì?
Someone in the video holds a belief completely detached from reality.
Người bản xứ dùng thế nào`delulu` rút từ `delusional` = ảo tưởng. `putting it kindly` = nói vậy là còn nhẹ. Chỉ 6 lần — mục yếu nhất bộ, giữ lại để đo lại sau.B1 - 78
Womp womp, should have read the description.
/Womp womp, ʃʊd hæv red ðə dɪˈskrɪpʃən./
Thế đấy, đáng lẽ phải đọc phần mô tả trước rồi.
Tình huốngAi đó than phiền về một chuyện mà đáng lẽ họ đã biết nếu chịu đọc phần mô tả. Bạn muốn đáp lại kiểu không thương xót. Bạn viết gì?
Someone complains about something they would have known had they read the description.
Người bản xứ dùng thế nào`womp womp` là tiếng nhại nhạc buồn trong phim hoạt hình = chẳng đáng thương. Chỉ 2 lần trong 323.301 comment — KHÔNG đủ cửa, đưa vào để đối chiếu chứ không nên dạy sớm.B1 - 79
The way this aged like milk.
/ðə weɪ ðɪs eɪdʒd laɪk mɪlk./
Cái này giờ nhìn lại mới thấy sai bét.
Tình huốngMột video cũ đưa ra dự đoán mà giờ nhìn lại thấy sai hoàn toàn. Bạn muốn nói ra điều đó. Bạn viết gì?
An old video made a prediction that now looks completely wrong.
Người bản xứ dùng thế nào`age like milk` = càng để lâu càng dở, tức là nhìn lại thấy sai. Ngược lại là `age like wine` = càng lâu càng hay. Cặp thành ngữ nên học cùng nhau.B1 - 80
You know it's a good one when it starts with a legal disclaimer.
/juː noʊ ɪts ə ɡʊd wʌn wen ɪt stɑːrts wɪð ə ˈliːɡəl dɪsˈkleɪmər./
Mở đầu bằng lời miễn trừ pháp lý là biết video này căng rồi.
Tình huốngVideo điều tra mở đầu bằng dòng chữ "vì lý do pháp lý…" trước khi vào nội dung. Bạn muốn khen kiểu đùa rằng cứ thấy dấu hiệu đó là biết video sẽ hay. Bạn viết gì?
An investigative video opens with a legal notice before any content, and the viewer takes that as a sure sign it will be explosive.
Người bản xứ dùng thế nào`You know it's a good one when…` nghĩa là cứ thấy dấu hiệu này là biết sẽ hay. Người viết chọn một dấu hiệu lạ để khen gián tiếp. `legal disclaimer` là đoạn tuyên bố miễn trách nhiệm pháp lý.B1 - 81
Nothing like making your fingers white with pressure trying to get a reading from these guys.
/ˈnʌθɪŋ laɪk ˈmeɪkɪŋ jɔːr ˈfɪŋɡərz waɪt wɪð ˈpreʃər ˈtraɪɪŋ tuː ɡet ə ˈriːdɪŋ frʌm ðiːz ɡaɪz./
Còn gì bằng cái cảnh bóp trắng cả đầu ngón tay chỉ để mấy cục pin này chịu hiện vạch.
Tình huốngVideo nhắc tới loại pin ngày xưa có dải kiểm tra, phải bấm thật mạnh mới hiện mức pin. Bạn nhớ lại cảm giác khổ sở đó và muốn nói đùa. Bạn viết gì?
The video recalls old batteries with a test strip you had to press very hard to see the charge level.
Người bản xứ dùng thế nào`Nothing like + V-ing` nghĩa là chẳng gì bằng, ở đây là giọng mỉa hoài niệm về một trải nghiệm khó chịu ai cũng từng qua. `these guys` chỉ đồ vật, comment hay gọi đồ vật thân mật như vậy.B2 - 82
Group projects: 80% of the work is done by 20% of the students
/ɡruːp ˈprɑːdʒekts: 80% ʌv ðə wɜːrk ɪz dʌn baɪ 20% ʌv ðə ˈstuːdənts/
Bài tập nhóm: 80% việc là do 20% thành viên làm.
Tình huốngVideo giải thích quy tắc 80/20. Bạn lập tức nghĩ đến chuyện làm bài nhóm hồi đi học và muốn ghép hai thứ lại cho vui. Bạn viết gì?
The video explains the 80/20 rule, and the viewer immediately applies it to school team assignments.
Người bản xứ dùng thế nàoCấu trúc `Tình huống: nhận xét` là lối comment ghép kiến thức trong video vào chuyện đời ai cũng gặp. Người đọc gật gù vì thấy đúng với mình.B1 - 83
Thanks for single-handedly keeping cheap store-brand dishwasher detergent alive
/θæŋks fɔːr ˈsɪŋɡəl-ˈhændɪdli ˈkiːpɪŋ tʃiːp stɔːr-brænd ˈdɪʃˌwɑːʃər dɪˈtɜːrdʒənt əˈlaɪv/
Cảm ơn vì một tay giữ cho bột rửa bát hiệu siêu thị rẻ tiền còn sống sót.
Tình huốngVideo khuyên dùng loại bột rửa bát rẻ tiền của siêu thị, và bạn đoán cả đống người đã đổi sang dùng nó. Bạn muốn cảm ơn kiểu phóng đại cho vui. Bạn viết gì?
The video recommends cheap supermarket dishwasher powder, and the viewer jokes about its huge effect on sales.
Người bản xứ dùng thế nào`single-handedly` nghĩa là một mình gánh vác. Câu cảm ơn này phóng đại tầm ảnh hưởng của video cho vui, ý là video khiến cả loạt người đổi thói quen mua.B2 - 84
10/10 spectacular use of platform. Would watch again even though I was already on your side.
/10/10 spekˈtækjələr juːs ʌv ˈplætˌfɔːrm. wʊd wɑːtʃ əˈɡen ˈiːvɪn ðoʊ aɪ wɑːz ɔːlˈredi ɑːn jɔːr saɪd./
10/10, dùng sức ảnh hưởng quá đỉnh. Sẽ xem lại dù tôi vốn đã đứng về phía anh.
Tình huốngNgười làm video dùng kênh lớn của mình để lên tiếng về một vấn đề bạn vốn đã đồng tình. Bạn muốn chấm điểm đùa và nói mình cùng phe. Bạn viết gì?
The creator uses his large channel to speak out on an issue the viewer already agreed with.
Người bản xứ dùng thế nào`be on someone's side` nghĩa là đứng về phía ai, đồng ý với ai. `10/10 would watch again` là lối chấm điểm đùa mượn từ các bài đánh giá sản phẩm.B2 - 85
Never discuss infinity with a mathematician, they can go on about it forever.
/ˈnevər dɪˈskʌs ˌɪnˈfɪnɪti wɪð ə ˌmæθəməˈtɪʃən, ðeɪ kæn ɡoʊ ɑːn əˈbaʊt ɪt fərˈevər./
Đừng bao giờ bàn về vô cực với dân toán, họ nói hoài không dứt đâu.
Tình huốngVideo về khái niệm vô cực dài và cứ đào sâu mãi không hết. Bạn muốn chơi chữ rằng nói chuyện này với dân toán thì không bao giờ xong. Bạn viết gì?
A long video about infinity keeps going deeper, and the viewer makes a pun about mathematicians never finishing the topic.
Người bản xứ dùng thế nào`go on about something` nghĩa là nói mãi về chuyện gì. Chữ `forever` vừa là nói không dứt vừa gợi lại chủ đề vô cực, nên câu thành trò chơi chữ.B1 - 86
Moral of the video: Squirrels are smarter than the average package thief.
/ˈmɔːrəl ʌv ðə ˈvɪdioʊ: ˈskwɜːrəlz ɑːr ˈsmɑːrtər ðæn ðə ˈævərɪdʒ ˈpækədʒ θiːf./
Bài học rút ra: sóc còn khôn hơn mấy tên trộm hàng thông thường.
Tình huốngVideo vừa có thí nghiệm sóc vượt chướng ngại vật, vừa có đoạn bẫy trộm bưu kiện. Bạn muốn tóm lại bằng một bài học đùa. Bạn viết gì?
The video features both a squirrel obstacle course and a trap for package thieves, and the viewer sums it up with a joking lesson.
Người bản xứ dùng thế nào`Moral of the story` là bài học rút ra từ câu chuyện, ở đây đổi thành `of the video`. Khung này hay đi với một kết luận nghe nghiêm túc mà thật ra để đùa.B1 - 87
"You can't take a lithium atom and turn it into iron." Stars: Am I a joke to you?
/"juː kænt teɪk ə ˈlɪθiəm ˈætəm ənd tɜːrn ɪt ˈɪntu ˈaɪərn." stɑːrz: æm aɪ ə dʒoʊk tuː juː?/
"Không thể biến một nguyên tử lithium thành sắt." Các ngôi sao: Coi thường tui hả?
Tình huốngNgười dẫn khẳng định không thể biến nguyên tố nhẹ thành sắt, trong khi các ngôi sao vẫn làm việc đó hằng ngày. Bạn muốn trêu bằng cách cho ngôi sao lên tiếng. Bạn viết gì?
The host says a light element cannot become iron, but stars do exactly that, so the viewer jokes by giving the stars a voice.
Người bản xứ dùng thế nào`Am I a joke to you?` là câu meme, đặt sau tên một thứ bị lờ đi hoặc bị nói sai. Người viết trích lời trong video rồi cho nhân vật khác đáp lại để bắt lỗi một cách vui vẻ.B1 - 88
80% of comments are created by 20% of users. Seems legit.
/80% ʌv ˈkɑːments ɑːr kriˈeɪtəd baɪ 20% ʌv ˈjuːzərz. siːmz ˈledʒɪt./
80% bình luận do 20% người dùng viết ra. Nghe hợp lý đấy.
Tình huốngVideo giải thích quy tắc 80/20, và bạn áp nó vào chính phần bình luận bên dưới. Bạn muốn kết bằng một cụm lóng nghe như gật gù. Bạn viết gì?
The video explains the 80/20 rule, and the viewer applies it to the comment section itself with a slangy nod of approval.
Người bản xứ dùng thế nào`legit` là viết tắt của `legitimate`, nghĩa là thật, hợp lý. `Seems legit` có thể là gật gù thật hoặc mỉa nhẹ khi điều gì đó nghe đáng ngờ, phải dựa vào ngữ cảnh.B1 - 89
Can't wait for governments to do nothing about it.
/kænt weɪt fɔːr ˈɡʌvərmənts tuː duː ˈnʌθɪŋ əˈbaʊt ɪt./
Hóng các chính phủ chẳng làm gì quá.
Tình huốngVideo cảnh báo một mối nguy toàn cầu, và bạn đoán chắc giới chức sẽ lại làm ngơ. Bạn muốn mỉa bằng một câu tưởng như háo hức. Bạn viết gì?
The video warns of a global danger, and the viewer sarcastically predicts that authorities will ignore it again.
Người bản xứ dùng thế nào`Can't wait for…` vốn là rất mong chờ, ở đây dùng mỉa vì thứ được mong là `do nothing`. Người học dễ dịch thành không thể chờ, trong khi nghĩa đúng là háo hức, mong lắm.B1 - 90
a video about AI? this will definitely not give me any existential dread😀
/ə ˈvɪdioʊ əˈbaʊt aɪ? ðɪs wɪl ˈdefənətli nɑːt ɡɪv miː ˈeni ˌeɡˌzɪˈstenʃəl dred😀/
Video về AI á? Chắc chắn là không làm tôi khủng hoảng hiện sinh chút nào đâu😀
Tình huốngKênh hay làm video khiến người xem lo lắng về tương lai vừa ra một tập về trí tuệ nhân tạo. Bạn muốn mỉa rằng mình sẽ lại hoang mang. Bạn viết gì?
A channel known for unsettling videos posts one about artificial intelligence, and the viewer sarcastically predicts their own anxiety.
Người bản xứ dùng thế nào`existential dread` là nỗi sợ về sự tồn tại, ý nghĩa cuộc sống. Câu nói ngược, và emoji cười gượng 😀 báo hiệu người viết đang mỉa.B2 - 91
Bro met the CEO of math
/broʊ met ðə ˈsiːˌiːˈoʊ ʌv mæθ/
Ông này gặp được giám đốc của toán học luôn rồi.
Tình huốngNgười làm video được gặp và phỏng vấn một nhà toán học cực kỳ lừng danh. Bạn muốn trêu bằng lối nói lóng của giới trẻ. Bạn viết gì?
The creator gets to meet and interview an extremely famous mathematician, and the viewer jokes about it in internet slang.
Người bản xứ dùng thế nào`Bro` dùng như đại từ ngôi ba để chỉ người trong video. `the CEO of X` là lóng chỉ người giỏi hoặc tiêu biểu nhất của một lĩnh vực.A2 - 92
Video starts at ∞:∞, thank me later.
/ˈvɪdioʊ stɑːrts æt ∞:∞, θæŋk miː ˈleɪtər./
Video bắt đầu ở phút ∞:∞ nha, khỏi cảm ơn.
Tình huốngTrong phần bình luận, người ta hay chỉ mốc thời gian để người khác bỏ qua đoạn mở đầu. Dưới video về vô cực, bạn muốn nhại kiểu đó. Bạn viết gì?
Viewers often post timestamps to skip intros, and under a video about infinity the viewer parodies that habit.
Người bản xứ dùng thế nào`thank me later` nghĩa là sau này cảm ơn tôi cũng được, hay đi kèm một mẹo hữu ích. Câu này nhại kiểu comment chỉ mốc thời gian, nhưng mốc lại là vô cực.A2 - 93
Keep zooming and eventually, you'll see the pixel where the simulation devs stopped caring.
/kiːp ˈzuːmɪŋ ənd ɪˈventʃəwəli, juːl siː ðə ˈpɪksəl wer ðə ˌsɪmjəˈleɪʃən devs stɑːpt ˈkerɪŋ./
Cứ zoom tiếp đi, kiểu gì cũng tới cái điểm ảnh mà dev giả lập bắt đầu làm cho có.
Tình huốngVideo phóng to dần thế giới vật chất xuống cỡ nhỏ nhất. Bạn muốn đùa rằng vũ trụ là trò chơi mô phỏng và đến lúc nào đó sẽ thấy chỗ làm ẩu. Bạn viết gì?
The video zooms ever deeper into matter, and the viewer jokes that the universe is a simulation with a point where the designers got lazy.
Người bản xứ dùng thế nào`devs` là viết tắt của `developers`, người lập trình. `stop caring` nghĩa là hết thèm để tâm, làm cho xong.B2 - 94
I miss the days when you guys gave me anxiety talking about black holes
/aɪ mɪs ðə deɪz wen juː ɡaɪz ɡeɪv miː æŋˈzaɪəti ˈtɔːkɪŋ əˈbaʊt blæk hoʊlz/
Nhớ cái thời mấy bạn làm tôi lo chỉ bằng chuyện hố đen.
Tình huốngKênh từng làm bạn sợ với video về hố đen, giờ lại làm video về những mối lo thực tế hơn nhiều. Bạn muốn trêu là hồi đó còn nhẹ nhàng. Bạn viết gì?
A channel that once scared viewers with black holes now covers far more real-world worries, and the viewer jokes that the old fears were gentler.
Người bản xứ dùng thế nào`I miss the days when…` vốn để hoài niệm, ở đây được dùng để đùa: nỗi sợ cũ giờ thấy dễ chịu so với nỗi sợ mới. `give someone anxiety` là làm ai thấy lo âu.B1 - 95
Definitely one of the best cults I've been in, 10/10 would worship again.
/ˈdefənətli wʌn ʌv ðə best kʌlts aɪv bɪn ɪn, 10/10 wʊd ˈwɜːrʃəp əˈɡen./
Chắc chắn là một trong những giáo phái xịn nhất tôi từng tham gia, 10/10 sẽ tôn thờ tiếp.
Tình huốngVideo đùa rằng khán giả của kênh là một hội kín có nghi lễ riêng. Bạn muốn nhập vai thành viên và chấm điểm cho vui. Bạn viết gì?
The video jokingly describes its audience as a secret society with rituals, and the viewer plays along by rating the experience.
Người bản xứ dùng thế nào`10/10 would X again` mượn lối đánh giá sản phẩm, dùng đùa cho một trải nghiệm lạ. Câu nhập vai như thể người viết thật sự đang ở trong một giáo phái.B1 - 96
As a large language model I found this very informative.
/æz ə lɑːrdʒ ˈlæŋɡwədʒ ˈmɑːdəl aɪ faʊnd ðɪs ˈveri ˌɪnˈfɔːrmətɪv./
Với tư cách một mô hình ngôn ngữ lớn, tôi thấy video này rất bổ ích.
Tình huốngVideo nói về cách máy tính học ngôn ngữ. Bạn muốn đùa bằng cách giả làm một con chatbot để lại bình luận. Bạn viết gì?
A video about how computers learn language prompts the viewer to joke by pretending to be a chatbot leaving a comment.
Người bản xứ dùng thế nào`As a large language model` nhại câu mở đầu quen thuộc của các chatbot AI. Đặt nó trước một nhận xét khô cứng là thành câu đùa giả làm máy.B2 - 97
This gives a whole new meaning to the term 'housing bubble'.
/ðɪs ɡɪvz ə hoʊl nuː ˈmiːnɪŋ tuː ðə tɜːrm 'housing ˈbʌbəl'./
Cụm "bong bóng nhà đất" giờ có nghĩa mới hoàn toàn rồi.
Tình huốngVideo giới thiệu một ngôi nhà hình bong bóng làm bằng nhựa trong suốt. Bạn muốn chơi chữ với một thuật ngữ kinh tế. Bạn viết gì?
The video shows a transparent bubble-shaped house, and the viewer makes a pun on an economic term.
Người bản xứ dùng thế nào`give a whole new meaning to X` là lối chơi chữ khi một từ quen bỗng có nghĩa đen bất ngờ. `housing bubble` vốn là bong bóng giá nhà đất.B2 - 98
POV: you're trying to get the 5,000 second long ad
/POV: jʊr ˈtraɪɪŋ tuː ɡet ðə 5,000 ˈsekənd lɔːŋ æd/
POV: bạn đang cố chờ cho hết cái quảng cáo dài 5.000 giây
Tình huốngVideo tính toán chuyện chờ đợi và thời gian rất dài. Bạn muốn đùa về quảng cáo dài lê thê bằng khung mô tả góc nhìn quen trên mạng. Bạn viết gì?
A video about waiting and very long time spans makes the viewer joke about an endless ad using a popular internet format.
Người bản xứ dùng thế nào`POV` là viết tắt của `point of view`. Khung `POV: you're…` đặt người đọc vào một tình huống tưởng tượng để đùa.B1 - 99
What a great 21 minutes! Alright, see you guys in 2 months...
/wʌt ə ɡreɪt 21 ˈmɪnəts! ˌɔːlˈraɪt, siː juː ɡaɪz ɪn 2 mʌnθs.../
21 phút tuyệt vời! Rồi, hẹn mọi người 2 tháng nữa gặp lại...
Tình huốngKênh bạn thích lâu lắm mới ra video, xem xong bạn biết sẽ phải đợi rất lâu mới có tập sau. Bạn muốn khen mà vẫn trêu chuyện ra video chậm. Bạn viết gì?
A favorite channel rarely uploads, so after enjoying the video the viewer teases about the long wait for the next one.
Người bản xứ dùng thế nàoNửa đầu khen, nửa sau trêu chuyện người làm video lâu lắm mới ra tập mới. Dấu ba chấm cuối câu tạo giọng thở dài cam chịu.A2 - 100
Getting multiple ads for ai companies while watching this is criminally ironic
/ˈɡetɪŋ ˈmʌltəpəl ædz fɔːr aɪ ˈkʌmpəˌniːz waɪl ˈwɑːtʃɪŋ ðɪs ɪz ˈkrɪmənəli aɪˈrɑːnɪk/
Đang xem video này mà bị dội quảng cáo của mấy công ty AI, trớ trêu hết sức.
Tình huốngVideo cảnh báo về các công ty trí tuệ nhân tạo, nhưng xem giữa chừng lại toàn quảng cáo của chính những công ty đó. Bạn muốn chỉ ra sự trớ trêu. Bạn viết gì?
A video warning about AI firms keeps getting interrupted by ads from those very firms.
Người bản xứ dùng thế nào`ironic` là trớ trêu. `criminally` ở đây là từ nhấn, nghĩa là quá mức, chẳng dính dáng gì tới tội phạm.B2
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Các bộ câu tiếng Anh khác, trong đó có câu thoại phim và câu trong tin tức, nằm ở trang bộ câu tiếng Anh.