
Câu bình luận YouTube tiếng Anh
Cách người bản xứ khen, trêu đùa và nêu ý kiến dưới video YouTube. Soạn từ 323.301 bình luận thật của 47 kênh, đối chứng với 12,88 triệu dòng phụ đề phim.
1000 câu · đang lọc "khen_manh": 115 câu
- 1
That intro song is still a banger.
/ðæt ˈɪntroʊ sɔːŋ ɪz stɪl ə ˈbæŋər./
Cái nhạc mở đầu đó tới giờ vẫn chất.
Tình huốngKênh dùng lại đoạn nhạc mở đầu từ nhiều năm trước, và bạn thấy nó vẫn hay như xưa. Bạn viết gì?
The channel reuses intro music from years ago and the viewer thinks it still holds up.
Người bản xứ dùng thế nào`banger` = bài hát hoặc thứ gì đó cực hay, không phải "tiếng nổ". Trong phim chỉ 79 lần, trong comment 344 lần.B1 - 2
That intro goes so hard for no reason.
/ðæt ˈɪntroʊ ɡoʊz soʊ hɑːrd fɔːr noʊ ˈriːzən./
Cái đoạn mở đầu chất một cách vô lý.
Tình huốngĐoạn mở đầu video được làm công phu quá mức so với nội dung phía sau. Bạn muốn khen đùa là nó chất quá mức cần thiết. Bạn viết gì?
The opening sequence is far more elaborate than the rest of the video deserves, and the viewer praises it with mock disbelief.
Người bản xứ dùng thế nào`goes hard` KHÔNG phải "đi mạnh" — nghĩa là chất, mạnh, đỉnh. `for no reason` ở đây là LỜI KHEN đùa: hay quá mức cần thiết. Trong phim chỉ 2 lần.B1 - 3
Car lift, engine on an engine stand, socks. This is peak.
/kɑːr lɪft, ˈendʒən ɑːn æn ˈendʒən stænd, sɑːks. ðɪs ɪz piːk./
Cầu nâng xe, máy đặt trên giá đỡ, cả tất chân nữa. Đỉnh của đỉnh.
Tình huốngVideo gom đúng những thứ bạn mê nhất vào một chỗ. Bạn muốn liệt kê chúng ra rồi chốt một câu khen ngắn. Bạn viết gì?
The video happens to contain every single thing this viewer loves, and they list them then close with a short verdict.
Người bản xứ dùng thế nào`peak` ở đây là DANH TỪ đứng một mình = đỉnh cao, hay nhất. Lối liệt kê rồi chốt một câu cụt là nhịp rất hay gặp trong comment.B1 - 4
This is an absolutely classic video that should be in a museum.
/ðɪs ɪz æn ˌæbsəˈluːtli ˈklæsɪk ˈvɪdioʊ ðæt ʃʊd biː ɪn ə mjuˈziːəm./
Đây đúng là video kinh điển, đáng cho vào bảo tàng.
Tình huốngMột video cũ mà đến giờ xem lại vẫn thấy hay và đặc biệt. Bạn muốn khen bằng cách nói quá lên cho vui. Bạn viết gì?
An old video still feels special years later, and the viewer praises it with deliberate exaggeration.
Người bản xứ dùng thế nàoPhóng đại là cách khen chuẩn của comment. `classic` ở đây = kinh điển, đáng nhớ, không phải "cổ điển".B1 - 5
This is criminally underrated.
/ðɪs ɪz ˈkrɪmənəli ˌʌndərˈreɪtɪd./
Cái này bị đánh giá thấp một cách vô lý.
Tình huốngMột video hay nhưng rất ít người xem và ít ai nhắc đến. Bạn muốn nói điều đó ra. Bạn viết gì?
A genuinely good video has very few views and almost no one talking about it.
Người bản xứ dùng thế nào`criminally + tính từ` = nhấn mạnh kiểu đùa, nghĩa "tới mức phạm pháp". `underrated` 260 lần trong comment so với 58 lần trong 12,88 triệu dòng phim.B1 - 6
The editing on this is chef's kiss.
/ðə ˈedətɪŋ ɑːn ðɪs ɪz ʃefs kɪs./
Phần dựng của cái này thì miễn chê.
Tình huốngPhần dựng hình của video làm quá khéo, không chê được chỗ nào. Bạn muốn khen thật ngắn mà vẫn mạnh. Bạn viết gì?
The editing of the video is flawless and the viewer wants the shortest possible strong compliment.
Người bản xứ dùng thế nào`chef's kiss` = hoàn hảo, không chê được (từ cử chỉ hôn đầu ngón tay của đầu bếp). Đứng ở vị trí tính từ dù bản thân là danh từ — đúng lối dùng của comment.B1 - 7
No notes. Genuinely no notes.
/noʊ noʊts. ˈdʒenjəwənli noʊ noʊts./
Không có gì để góp ý. Thật sự không có gì luôn.
Tình huốngVideo hay tới mức bạn không nghĩ ra được chỗ nào cần sửa. Bạn muốn khen bằng đúng ý đó. Bạn viết gì?
The video is so well made that the viewer cannot think of a single thing to improve.
Người bản xứ dùng thế nào`no notes` từ giới làm phim: xem xong không có ghi chú góp ý nào. `genuinely` (1.617 lần) là từ nhấn mạnh phổ biến nhất của comment, hơn hẳn `really`.B1 - 8
The energy in this one is unmatched.
/ðə ˈenərdʒi ɪn ðɪs wʌn ɪz ənˈmætʃt./
Cái khí thế của tập này thì không tập nào bằng.
Tình huốngTập này sôi nổi hơn hẳn mọi tập trước. Bạn muốn khen đúng điểm đó. Bạn viết gì?
This episode is noticeably livelier than every earlier one and the viewer praises that specifically.
Người bản xứ dùng thế nào`unmatched` = không gì sánh bằng. `energy` trong comment nghĩa là không khí, khí thế của video chứ không phải năng lượng.B1 - 9
He really said that and then just moved on. Iconic.
/hiː ˈrɪli sed ðæt ənd ðen dʒʌst muːvd ɑːn. ˌaɪˈkɑːnɪk./
Ổng nói xong câu đó rồi đi tiếp như không có gì. Kinh điển.
Tình huốngMột người trong video buông một câu gây sốc rồi chuyển chủ đề luôn như chưa có gì xảy ra. Bạn muốn kể lại rồi chốt một từ khen. Bạn viết gì?
Someone in the video drops a shocking line then changes subject as if nothing happened.
Người bản xứ dùng thế nào`iconic` đứng một mình thành cả câu = quá chất, đáng nhớ. `He really said…` là lối dẫn lại lời người khác kèm vẻ không tin nổi.B1 - 10
I clicked so fast I think I broke something.
/aɪ klɪkt soʊ fæst aɪ θɪŋk aɪ broʊk ˈsʌmθɪŋ./
Tôi bấm nhanh tới mức chắc làm hỏng cái gì đó rồi.
Tình huốngKênh vừa đăng đúng chủ đề bạn chờ từ lâu. Bạn muốn nói là mình bấm vào ngay lập tức, nói quá lên cho vui. Bạn viết gì?
The channel uploads exactly the topic the viewer has been waiting for, and they exaggerate how fast they clicked.
Người bản xứ dùng thế nào`clicked` (364 lần) chỉ có nghĩa này trong comment. Lối phóng đại hậu quả (`I think I broke something`) là nhịp đùa rất chuẩn.A2 - 11
The amount of effort in that one joke is insane.
/ðə əˈmaʊnt ʌv ˈefərt ɪn ðæt wʌn dʒoʊk ɪz ˌɪnˈseɪn./
Công sức bỏ vào đúng một câu đùa đó thì thôi rồi.
Tình huốngMột câu đùa ngắn trong video rõ ràng phải chuẩn bị rất công phu. Bạn muốn khen đúng cái công đó. Bạn viết gì?
A single short joke in the video clearly took an enormous amount of preparation.
Người bản xứ dùng thế nào`The amount of X in Y is insane` là khuôn cố định, rất hay được bấm thích. `insane` ở đây là KHEN, không phải chê.B1 - 12
Every single frame of this was thought about.
/ˈevəri ˈsɪŋɡəl freɪm ʌv ðɪs wɑːz θɔːt əˈbaʊt./
Từng khung hình một trong này đều được tính toán cả.
Tình huốngVideo được làm kỹ tới mức không có chi tiết nào là ngẫu nhiên. Bạn muốn khen đúng điều đó. Bạn viết gì?
Nothing in the video looks accidental; every detail appears deliberate.
Người bản xứ dùng thế nào`every single X` nhấn mạnh hơn `every X` nhiều. Bị động `was thought about` giữ trọng tâm ở khung hình chứ không phải người làm.B1 - 13
Making him do that without any warning is diabolical.
/ˈmeɪkɪŋ hɪm duː ðæt wɪˈθaʊt ˈeni ˈwɔːrnɪŋ ɪz ˌdaɪəˈbɑːlɪkəl./
Bắt ổng làm chuyện đó mà không báo trước thì đúng là ác.
Tình huốngTrong video, người ta bày ra một thử thách khó chịu cho người khác mà không báo trước. Bạn muốn trêu rằng làm vậy là quá ác. Bạn viết gì?
In the video someone is put through an unpleasant challenge with no warning at all.
Người bản xứ dùng thế nào`diabolical` nghĩa gốc là "ác quỷ", trong comment là lời TRÊU pha thán phục: ác thật nhưng hay. 277 lần trong comment so với 120 lần trong 12,88 triệu dòng phim.B1 - 14
This is unhinged and I mean that as a compliment.
/ðɪs ɪz ənˈhɪndʒd ənd aɪ miːn ðæt æz ə ˈkɑːmpləment./
Cái này điên thật, mà tôi khen đấy chứ không phải chê.
Tình huốngVideo làm một thứ hoàn toàn mất kiểm soát nhưng bạn lại thích. Bạn muốn khen theo kiểu trêu. Bạn viết gì?
The video does something completely unrestrained and the viewer genuinely enjoys it.
Người bản xứ dùng thế nào`unhinged` = mất kiểm soát, điên. Trong comment gần như luôn là lời KHEN (296 lần). Vế `and I mean that as a compliment` là cách nói rõ mình đang khen.B1 - 15
We can still smell this video.
/wiː kæn stɪl smel ðɪs ˈvɪdioʊ./
Cái video này ngửi thấy mùi từ đây luôn.
Tình huốngVideo quay một thứ bẩn hoặc bốc mùi đến mức người xem như ngửi thấy qua màn hình. Bạn muốn trêu về điều đó. Bạn viết gì?
The video shows something so filthy that viewers feel they can smell it through the screen.
Người bản xứ dùng thế nàoLối trêu bằng cách nói video tác động lên giác quan khác. `We` gộp cả cộng đồng người xem — rất hay gặp và làm câu dễ được đồng tình.B1 - 16
I am highkey obsessed with this format.
/aɪ æm highkey əbˈsest wɪð ðɪs ˈfɔːrˌmæt./
Tôi mê cái kiểu làm này không giấu được luôn.
Tình huốngBạn rất thích cách trình bày của loạt video này và không buồn giấu. Bạn muốn nói thẳng. Bạn viết gì?
The viewer loves the format of this series and makes no attempt to downplay it.
Người bản xứ dùng thế nào`highkey` ngược với `lowkey`: thừa nhận thẳng, không giấu. Ít gặp hơn nhiều (12 lần so với 261) — nên dạy sau `lowkey`.B1 - 17
Straight up one of the best things on this channel.
/streɪt ʌp wʌn ʌv ðə best θɪŋz ɑːn ðɪs ˈtʃænəl./
Nói thẳng luôn, đây là một trong những thứ hay nhất của kênh này.
Tình huốngBạn muốn khen mạnh, không rào đón gì cả. Bạn viết gì?
The viewer wants to give strong praise with no hedging at all.
Người bản xứ dùng thế nào`straight up` = nói thẳng, không rào. Ngược hoàn toàn với `lowkey`. Bỏ luôn chủ ngữ và động từ — câu chỉ còn cụm danh từ.B1 - 18
No cap this is the best thing they have put out this year.
/noʊ kæp ðɪs ɪz ðə best θɪŋ ðeɪ hæv pʊt aʊt ðɪs jɪr./
Thật đấy không đùa, đây là thứ hay nhất họ làm ra năm nay.
Tình huốngBạn muốn khen mạnh và nhấn mạnh rằng bạn không hề nói quá. Bạn viết gì?
The viewer gives strong praise and wants to stress that they are not exaggerating.
Người bản xứ dùng thế nào`no cap` = không xạo đâu, thật đấy. Luôn đứng đầu câu. Cùng cặp với `cap` ở câu trên — học một lượt cả hai.B1 - 19
This whole segment goes so hard for a cooking video.
/ðɪs hoʊl ˈseɡmənt ɡoʊz soʊ hɑːrd fɔːr ə ˈkʊkɪŋ ˈvɪdioʊ./
Cả đoạn này chất quá đáng so với một video nấu ăn.
Tình huốngMột đoạn trong video nấu ăn được làm hoành tráng quá mức. Bạn muốn khen theo kiểu trêu. Bạn viết gì?
A section of a cooking video is produced far more dramatically than the subject warrants.
Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG phải "đi mạnh". `goes hard` = chất, mạnh, đỉnh. So sánh ngược (`for a cooking video`) làm lời khen thành đùa.B1 - 20
That beat slaps and I need to know what it is.
/ðæt biːt slæps ənd aɪ niːd tuː noʊ wʌt ɪt ɪz./
Cái nhạc nền đó đỉnh quá, tôi phải biết bài gì mới được.
Tình huốngNhạc nền trong video hay đến mức bạn muốn tìm bằng được tên bài. Bạn viết gì?
The background track is so good the viewer wants to track down what it is.
Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG phải "tát". `slaps` dùng cho nhạc = nghe đã tai, đỉnh. Luôn ở dạng số ít có `s`, chủ ngữ là bài nhạc chứ không phải người.B1 - 21
He is goated at explaining things nobody asked about.
/hiː ɪz goated æt ɪkˈspleɪnɪŋ θɪŋz ˈnoʊˌbɑːˌdiː æskt əˈbaʊt./
Ổng đúng là trùm giải thích mấy thứ chẳng ai hỏi.
Tình huốngNgười dẫn có tài giải thích cặn kẽ những chuyện không ai quan tâm. Bạn muốn khen đùa. Bạn viết gì?
No viewer raised the question, yet the presenter delivers a brilliant answer anyway.
Người bản xứ dùng thế nào`goated` từ `GOAT` = greatest of all time, giỏi nhất. KHÔNG liên quan con dê. 145 lần trong comment, 1 lần trong toàn kho phim.B1 - 22
She ate that and left no crumbs.
/ʃiː eɪt ðæt ənd left noʊ krʌmz./
Cô ấy làm quá đỉnh, không chê được một điểm nào.
Tình huốngMột người trong video trình diễn xuất sắc từ đầu đến cuối. Bạn muốn khen thật mạnh theo lối tiếng lóng. Bạn viết gì?
Someone in the video performs flawlessly from start to finish.
Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG phải chuyện ăn uống. `ate` = làm cực đỉnh, `left no crumbs` = không sót mẩu nào, tức là hoàn hảo tuyệt đối. Trong phim `ate that` 3.096 lần đều là ăn thật.B1 - 23
This part 🔥 no notes
/ðɪs pɑːrt 🔥 noʊ noʊts/
Đoạn này đỉnh 🔥 không có gì để chê
Tình huốngMột đoạn trong video làm quá hay và bạn muốn khen thật gọn. Bạn viết gì?
One section of the video is outstanding and the viewer wants to praise it briefly.
Người bản xứ dùng thế nào🔥 = đỉnh, cháy, chất — luôn là khen, không bao giờ là lửa thật. 2.579 lần. Ghép được với mọi cụm danh từ.A2 - 24
The plot twist at the end had no business being that good.
/ðə plɑːt twɪst æt ðə end hæd noʊ ˈbɪznəs ˈbiːɪŋ ðæt ɡʊd./
Cú lật ở đoạn cuối hay một cách không cần thiết.
Tình huốngĐoạn kết video có một cú lật bất ngờ và được làm quá khéo so với một video mạng. Bạn muốn khen kèm chút ngỡ ngàng. Bạn viết gì?
The video ends with a twist far better crafted than an online video needs to be.
Người bản xứ dùng thế nào`X had no business being that good` = hay quá mức cần thiết, một lời khen đùa rất thông dụng. `plot twist` 226 lần trong comment so với 15 lần trong 12,88 triệu dòng phim.B1 - 25
She served and then acted like nothing happened.
/ʃiː sɜːrvd ənd ðen ˈæktɪd laɪk ˈnʌθɪŋ ˈhæpənd./
Cô ấy làm quá đỉnh rồi tỉnh bơ như không có gì.
Tình huốngMột người trong video thể hiện xuất sắc rồi bỏ qua như chuyện thường. Bạn muốn khen theo lối tiếng lóng. Bạn viết gì?
Someone in the video performs brilliantly then brushes it off as ordinary.
Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG phải "phục vụ". `serve` / `served` = làm cực đỉnh, thể hiện xuất sắc. Trong phim 2.082 lần đều nghĩa phục vụ hoặc dọn món.B1 - 26
I am obsessed with this and I will not be explaining further.
/aɪ æm əbˈsest wɪð ðɪs ənd aɪ wɪl nɑːt biː ɪkˈspleɪnɪŋ ˈfɜːrðər./
Tôi mê cái này lắm và tôi sẽ không giải thích thêm.
Tình huốngBạn thích video một cách khó lý giải và muốn nói ra mà không cần biện minh. Bạn viết gì?
The viewer loves the video for reasons they cannot explain and refuses to justify it.
Người bản xứ dùng thế nào`obsessed with X` trong comment là lời khen bình thường, KHÔNG mang nghĩa bệnh lý. `I will not be explaining further` là câu chốt đùa rất hay gặp.B1 - 27
The whole soundtrack is so fire I had to check the description.
/ðə hoʊl ˈsaʊndˌtræk ɪz soʊ ˈfaɪər aɪ hæd tuː tʃek ðə dɪˈskrɪpʃən./
Cả phần nhạc chất tới mức tôi phải mò xuống phần mô tả xem là gì.
Tình huốngNhạc trong video hay tới mức bạn phải đi tìm tên bài. Bạn muốn khen kèm hành động đó. Bạn viết gì?
The music is good enough that the viewer went hunting for the track list.
Người bản xứ dùng thế nào`fire` làm tính từ = cực hay, cực chất. Đi với `so` chứ không có `on`. `the description` = phần mô tả dưới video, từ vựng nền tảng bắt buộc.B1 - 28
He snapped and nobody was ready.
/hiː snæpt ənd ˈnoʊˌbɑːˌdiː wɑːz ˈredi./
Ổng bung hết sức mà chẳng ai kịp chuẩn bị tinh thần.
Tình huốngMột người trong video bất ngờ thể hiện xuất sắc vượt xa mong đợi. Bạn muốn khen mạnh. Bạn viết gì?
Someone in the video suddenly performs far beyond what anyone expected.
Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG phải "gãy" hay "cáu". `snapped` trong comment = bung hết sức, làm xuất sắc. Cùng họ với `ate`, `served`, `slaps`.B1 - 29
This, this is the video that YouTube was invented for.
/ðɪs, ðɪs ɪz ðə ˈvɪdioʊ ðæt ˈjuːˌtjuːb wɑːz ˌɪnˈventəd fɔːr./
Đây, chính video này là lý do YouTube được sinh ra.
Tình huốngMột video vừa vui vừa giúp ích cho bao người, bạn thấy nó đúng là thứ nền tảng video nên có. Bạn muốn khen hết cỡ. Bạn viết gì?
The viewer feels this video represents everything the platform should stand for and wants to praise it in the strongest terms.
Người bản xứ dùng thế nàoLặp `This, this` là cách viết như đang chỉ tay nhấn mạnh khi nói. `X was invented for this` nghĩa là X được tạo ra chính là để dành cho cái này, một lối khen phóng đại.B1 - 30
Crazy that we get videos like this for free
/ˈkreɪzi ðæt wiː ɡet ˈvɪdioʊz laɪk ðɪs fɔːr friː/
Video chất vầy mà được xem miễn phí, điên thật.
Tình huốngBạn vừa xem một phim tài liệu khoa học công phu như phim chiếu rạp mà không mất đồng nào. Bạn muốn nói điều đó thật khó tin. Bạn viết gì?
The viewer just watched a documentary-level science video at no cost and finds that hard to believe.
Người bản xứ dùng thế nào`Crazy that…` là `It's crazy that…` lược chủ ngữ. `crazy` ở đây nghĩa là khó tin theo hướng tích cực.B1 - 31
Centuries of knowledge presented to me in half an hour video.
/ˈsentʃəriz ʌv ˈnɑːlədʒ priˈzentɪd tuː miː ɪn hæf æn ˈaʊər ˈvɪdioʊ./
Kiến thức mấy trăm năm được bày ra cho mình trong đúng nửa tiếng.
Tình huốngVideo tóm lại cả mấy thế kỷ phát triển của một ngành toán chỉ trong ba mươi phút. Bạn muốn khen sự cô đọng đó. Bạn viết gì?
A thirty-minute video condenses several hundred years of mathematical progress, and the viewer is amazed.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu không có động từ chính, chỉ là một cụm danh từ dài, kiểu comment cảm thán. `half an hour video` là lối viết vội, dạng chuẩn là `a half-hour video`.B2 - 32
I'm standing in my living room alone giving a standing ovation to my phone.
/aɪm ˈstændɪŋ ɪn maɪ ˈlɪvɪŋ ruːm əˈloʊn ˈɡɪvɪŋ ə ˈstændɪŋ oʊˈveɪʃən tuː maɪ foʊn./
Tôi đang đứng một mình giữa phòng khách vỗ tay rần rần với cái điện thoại.
Tình huốngĐoạn kết video thuyết phục đến mức bạn muốn đứng dậy vỗ tay, dù chỉ có mình bạn trong nhà. Bạn muốn tả lại cảnh đó để khen. Bạn viết gì?
The ending is so convincing that the viewer, alone at home, feels like applauding the screen and wants to describe that scene.
Người bản xứ dùng thế nào`standing ovation` là đứng dậy vỗ tay tán thưởng. Cái hay của câu là tự vẽ cảnh mình lố bịch để khen, người đọc thấy cả sự hào hứng lẫn tự giễu.B2 - 33
This video should come on a disk with every dishwasher purchase.
/ðɪs ˈvɪdioʊ ʃʊd kʌm ɑːn ə dɪsk wɪð ˈevəri ˈdɪʃˌwɑːʃər ˈpɜːrtʃəs./
Ai mua máy rửa bát cũng nên được phát kèm đĩa video này.
Tình huốngVideo hướng dẫn dùng máy rửa bát đúng cách hữu ích hơn hẳn sách hướng dẫn đi kèm máy. Bạn muốn khen theo kiểu đề xuất nó thành tài liệu chính thức. Bạn viết gì?
A guide to using a dishwasher properly is more useful than any manual, and the viewer jokes it should be bundled with the appliance.
Người bản xứ dùng thế nào`come with` nghĩa là được bán kèm. Lối khen video hướng dẫn: ý nói nó hữu ích đến mức nên thành tài liệu chính thức của sản phẩm.B1 - 34
Incredibly brave! Mad respect for putting over a year into one video… 🤯
/ˌɪnˈkredəbli breɪv! mæd rɪˈspekt fɔːr ˈpʌtɪŋ ˈoʊvər ə jɪr ˈɪntu wʌn ˈvɪdioʊ… 🤯/
Gan thật! Nể cực kỳ vì dồn hơn một năm cho đúng một video… 🤯
Tình huốngNgười làm video tiết lộ đã mất hơn một năm và chịu cả nguy hiểm để quay được một video. Bạn muốn bày tỏ sự nể phục. Bạn viết gì?
The creator reveals that a single video took more than a year and real risk to make, and the viewer is deeply impressed.
Người bản xứ dùng thế nào`Mad respect for + V-ing` nghĩa là cực kỳ nể vì đã làm gì. `put time into something` là bỏ thời gian vào việc gì. 🤯 là nổ não, tức choáng váng.B1 - 35
The GOAT. Get that break 🫡
/ðə ɡoʊt. ɡet ðæt breɪk 🫡/
Huyền thoại. Nghỉ ngơi xứng đáng nha 🫡
Tình huốngNgười làm video bạn theo dõi nhiều năm thông báo tạm nghỉ. Bạn muốn gọi anh ấy là người giỏi nhất và chúc anh nghỉ ngơi. Bạn viết gì?
A creator the viewer has followed for years announces a break, and the viewer wants to call him the best ever and wish him well.
Người bản xứ dùng thế nào`GOAT` là viết tắt của `Greatest Of All Time`, người giỏi nhất mọi thời. Người học dễ đọc thành con dê. `Get that break` nghĩa là cứ nghỉ đi, bạn xứng đáng. 🫡 là chào kiểu nhà binh để tỏ lòng kính trọng.A2 - 36
Every branch of science and engineering was maxed out to make this machine!
/ˈevəri bræntʃ ʌv ˈsaɪəns ənd ˈendʒəˈnɪrɪŋ wɑːz mækst aʊt tuː meɪk ðɪs məˈʃiːn!/
Ngành khoa học kỹ thuật nào cũng bị vắt đến giới hạn để làm ra cái máy này!
Tình huốngVideo giới thiệu một cỗ máy sản xuất chip phức tạp đến mức cần mọi ngành khoa học góp sức ở trình độ cao nhất. Bạn muốn khen độ khủng của nó. Bạn viết gì?
A chip-making machine is shown to need every field of science working at its absolute limit, and the viewer is in awe.
Người bản xứ dùng thế nào`max out` là đẩy lên mức tối đa, gốc từ game hoặc thẻ tín dụng chạm hạn mức. Ở dạng bị động, `was maxed out` nghĩa là đã bị khai thác đến tận cùng.B2 - 37
Thanks for single-handedly keeping cheap store-brand dishwasher detergent alive
/θæŋks fɔːr ˈsɪŋɡəl-ˈhændɪdli ˈkiːpɪŋ tʃiːp stɔːr-brænd ˈdɪʃˌwɑːʃər dɪˈtɜːrdʒənt əˈlaɪv/
Cảm ơn vì một tay giữ cho bột rửa bát hiệu siêu thị rẻ tiền còn sống sót.
Tình huốngVideo khuyên dùng loại bột rửa bát rẻ tiền của siêu thị, và bạn đoán cả đống người đã đổi sang dùng nó. Bạn muốn cảm ơn kiểu phóng đại cho vui. Bạn viết gì?
The video recommends cheap supermarket dishwasher powder, and the viewer jokes about its huge effect on sales.
Người bản xứ dùng thế nào`single-handedly` nghĩa là một mình gánh vác. Câu cảm ơn này phóng đại tầm ảnh hưởng của video cho vui, ý là video khiến cả loạt người đổi thói quen mua.B2 - 38
sorry for breathing the same air as these geniuses
/ˈsɑːri fɔːr ˈbriːðɪŋ ðə seɪm er æz ðiːz ˈdʒiːnjəsɪz/
Xin lỗi vì dám hít chung bầu không khí với mấy thiên tài này.
Tình huốngVideo quy tụ những nhà khoa học đoạt giải lớn, và bạn thấy mình nhỏ bé hẳn. Bạn muốn tự giễu cho vui. Bạn viết gì?
The video gathers prize-winning scientists, and the viewer feels tiny next to them.
Người bản xứ dùng thế nào`breathe the same air as someone` là cách nói phóng đại khi thấy mình không xứng ở cạnh ai. Câu xin lỗi ở đây là đùa để tự hạ mình.B1 - 39
Now I want to see a video about why new car headlights are absolutely decimating my retinas.
/naʊ aɪ wɑːnt tuː siː ə ˈvɪdioʊ əˈbaʊt waɪ nuː kɑːr ˈhedˌlaɪts ɑːr ˌæbsəˈluːtli ˈdesəˌmeɪtɪŋ maɪ retinas./
Giờ tôi muốn xem video vì sao đèn pha xe đời mới chói muốn mù mắt luôn.
Tình huốngVideo về đèn trong nhà làm bạn nhớ tới đèn pha xe hơi đời mới chói khủng khiếp. Bạn muốn xin làm chủ đề đó. Bạn viết gì?
A video about home lighting reminds the viewer of painfully bright modern car headlights, and they request that topic.
Người bản xứ dùng thế nào`decimate` nghĩa đen là tàn phá, ở đây phóng đại độ chói. `Now I want to see…` là đề nghị nảy ra ngay sau khi xem.B2 - 40
Please NEVER stop making these videos. Your humour and brilliant animation is everything! 🤣
/pliːz ˈnevər stɑːp ˈmeɪkɪŋ ðiːz ˈvɪdioʊz. jɔːr ˈhjuːmər ənd ˈbrɪljənt ˌænəˈmeɪʃən ɪz ˈevriˌθɪŋ! 🤣/
Làm ơn đừng bao giờ ngừng làm mấy video này nhé. Cái duyên với hoạt hình đỉnh của bạn là tất cả! 🤣
Tình huốngBạn sợ một ngày nào đó kênh hoạt hình yêu thích sẽ ngừng ra video. Bạn muốn xin họ cứ tiếp tục và khen luôn cái duyên lẫn nét vẽ. Bạn viết gì?
The viewer fears their favourite animated channel might stop uploading one day and wants to encourage it to keep going.
Người bản xứ dùng thế nào`Please never stop + V-ing` vừa là đề nghị vừa là lời khen mạnh. Chữ `NEVER` viết hoa trong câu gốc để nhấn giọng, khi tự viết thì chữ thường cũng đủ. `X is everything` nghĩa là X tuyệt vời, là điều quan trọng nhất.B1 - 41
Dude, if you were a teacher, everyone would like history.
/duːd, ɪf juː wɜːr ə ˈtiːtʃər, ˈevriˌwʌn wʊd laɪk ˈhɪstəri./
Ông mà đi dạy thì đứa nào cũng mê môn sử.
Tình huốngKênh này kể lịch sử hấp dẫn hơn mọi giờ học bạn từng ngồi. Bạn muốn khen bằng cách tưởng tượng người làm video đứng lớp. Bạn viết gì?
The channel makes history more engaging than any class the viewer has sat through.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu điều kiện loại 2 (`if you were…, … would…`) nói chuyện không có thật ở hiện tại, nên đây là một lời khen giả định. `Dude` ở đầu làm câu thân mật.B1 - 42
Round of applause for that smooth transition into the advert, that was majestic.
/raʊnd ʌv əˈplɔːz fɔːr ðæt smuːð trænˈzɪʃən ˈɪntu ðə ˈædvərt, ðæt wɑːz məˈdʒestɪk./
Xin một tràng pháo tay cho màn chuyển sang quảng cáo mượt như lụa, quá đẳng cấp.
Tình huốngNgười kể chuyện đang nói về lịch sử thì lồng câu chuyện sang phần quảng cáo khéo đến mức bạn không nhận ra. Bạn muốn khen màn chuyển đó. Bạn viết gì?
The narrator slides from the historical story into the sponsor segment so cleverly that the viewer barely notices.
Người bản xứ dùng thế nào`Round of applause for…` là xin một tràng pháo tay cho ai hay cái gì. `smooth transition` là màn chuyển cảnh mượt, cụm rất hay gặp khi khen cách lồng quảng cáo. `majestic` nghĩa là hùng vĩ, dùng ở đây để phóng đại cho vui.B1 - 43
These videos are always so damn well written
/ðiːz ˈvɪdioʊz ɑːr ˈɔːlˌweɪz soʊ dæm wel ˈrɪtən/
Video nào cũng viết kịch bản hay dã man.
Tình huốngBạn đã xem gần hết các video của một kênh kể chuyện và thấy lời dẫn tập nào cũng chặt chẽ, dí dỏm. Bạn muốn khen phần kịch bản. Bạn viết gì?
Every episode of a storytelling channel has tight, witty narration, and the viewer wants to praise the script.
Người bản xứ dùng thế nào`well written` khen phần kịch bản, lời văn, khác với khen hình ảnh hay giọng đọc. `so damn` chỉ để nhấn mạnh, mức độ như "hay dã man" trong tiếng Việt, dùng được với bạn bè nhưng không hợp chỗ trang trọng.A2 - 44
This is the best animated intro I've ever seen.
/ðɪs ɪz ðə best ˈænəˌmeɪtɪd ˈɪntroʊ aɪv ˈevər siːn./
Đây là đoạn mở đầu hoạt hình đỉnh nhất tôi từng xem.
Tình huốngĐoạn mở đầu video được vẽ công phu, nhạc hay, xem xong bạn muốn tua lại ngay. Bạn muốn khen nó hết mức. Bạn viết gì?
The opening sequence is so well animated that the viewer wants to replay it straight away.
Người bản xứ dùng thế nào`the best X I've ever seen` dùng thì hiện tại hoàn thành vì nói về cả quãng đời đến giờ. `intro` là đoạn mở đầu của video. Câu này đơn giản nhưng là khuôn khen dễ dùng nhất.A2 - 45
That intro is hands down the best thing I've ever seen
/ðæt ˈɪntroʊ ɪz hændz daʊn ðə best θɪŋ aɪv ˈevər siːn/
Đoạn mở đầu đó đỉnh nhất từ trước tới giờ luôn, khỏi bàn.
Tình huốngBạn đã xem cả trăm video hoạt hình nhưng chưa thấy đoạn mở đầu nào ấn tượng như cái này. Bạn muốn khen theo kiểu không cần tranh cãi. Bạn viết gì?
The viewer has watched countless animated videos and none had an opening this impressive.
Người bản xứ dùng thế nào`hands down` nghĩa là không cần bàn cãi, chắc chắn, đặt ngay trước phần so sánh nhất. Người học dễ dịch theo chữ thành "bỏ tay xuống". Cụm này làm lời khen nghe dứt khoát hơn hẳn.B1 - 46
Bro this is a 💅✨Masterpiece✨💅
/broʊ ðɪs ɪz ə 💅✨ˈmæstərˌpiːs✨💅/
Ông ơi đây đúng là 💅✨Kiệt tác✨💅
Tình huốngBạn xem một video hoạt hình mà từ nét vẽ đến nhạc đều chỉn chu. Bạn muốn khen một câu thật ngắn mà đầy điệu đà. Bạn viết gì?
Everything in the animated video, from the art to the music, is polished, and the viewer wants a short, sassy compliment.
Người bản xứ dùng thế nào💅 (sơn móng tay) mang sắc thái điệu đà, tự tin. ✨ hai bên một chữ làm chữ đó như được trang trí lấp lánh, ý nhấn mạnh. Cặp emoji kẹp hai đầu là kiểu nhấn rất hay gặp trong comment khen.A2 - 47
Legend says he is still waiting for a reply to that email to this very day.
/ˈledʒənd sez hiː ɪz stɪl ˈweɪtɪŋ fɔːr ə rɪˈplaɪ tuː ðæt iˈmeɪl tuː ðɪs ˈveri deɪ./
Tương truyền đến tận hôm nay ổng vẫn còn đang chờ thư trả lời.
Tình huốngNhân vật trong video gửi một email quan trọng và không bao giờ nhận được hồi âm. Bạn muốn đùa theo kiểu truyền thuyết về chuyện chờ đợi đó. Bạn viết gì?
The character sends an important email in the video and never gets an answer.
Người bản xứ dùng thế nào`Legend says…` (tương truyền rằng) là kiểu đùa phóng đại một chuyện nhỏ thành truyền thuyết. Câu hay kết bằng `to this day` hoặc `to this very day`, nghĩa là cho đến tận hôm nay.B1 - 48
Ive watched this an unhealthy amount of times
/Ive wɑːtʃt ðɪs æn ənˈhelθi əˈmaʊnt ʌv taɪmz/
Video này tôi xem nhiều tới mức không lành mạnh luôn rồi.
Tình huốngBạn đã xem đi xem lại một video lịch sử nhiều đến mức thuộc lòng. Bạn muốn thú nhận điều đó một cách hài hước. Bạn viết gì?
The viewer has replayed a history video so many times that they know it by heart.
Người bản xứ dùng thế nào`an unhealthy amount of X` nghĩa là nhiều X tới mức đáng lo, dùng để phóng đại cho vui. Đúng ngữ pháp thì `number of times` chuẩn hơn, nhưng `amount of times` rất hay gặp trong văn nói. `Ive` là lỗi gõ thiếu dấu nháy của `I've`.B1 - 49
I rewatch this so much to the point I can literally quote parts word for word
/aɪ rewatch ðɪs soʊ mʌtʃ tuː ðə pɔɪnt aɪ kæn ˈlɪtərəli kwoʊt pɑːrts wɜːrd fɔːr wɜːrd/
Tôi xem lại cái này nhiều đến mức đọc thuộc được nguyên văn từng đoạn.
Tình huốngBạn đã xem video này nhiều đến nỗi nhớ từng câu thoại. Bạn muốn thú nhận mức độ ghiền của mình. Bạn viết gì?
The viewer has rewatched the video so often that they remember every line.
Người bản xứ dùng thế nào`to the point (that)…` nghĩa là đến mức mà, dùng để nói hệ quả. `word for word` là nguyên văn từng chữ. `literally` ở đây dùng để nhấn, giống "thật sự".B1 - 50
We even got a narrated intro?? This is premium!!
/wiː ˈiːvɪn ɡɑːt ə ˈneˌreɪtɪd ˈɪntroʊ?? ðɪs ɪz ˈpriːmiəm!!/
Có cả đoạn mở đầu lồng tiếng dẫn chuyện luôn hả?? Hàng cao cấp đây rồi!!
Tình huốngLần này video có hẳn một đoạn mở đầu với giọng dẫn chuyện, thứ mà kênh chưa bao giờ làm. Bạn bất ngờ vì được chiêu đãi như hàng xịn. Bạn viết gì?
This time the upload opens with a voiced storytelling segment, something the channel has never bothered with before.
Người bản xứ dùng thế nào`premium` vốn là hàng cao cấp, phải trả thêm tiền. `This is premium` khen video được đầu tư hơn hẳn mức thường, nghe như được tặng thêm quà. `We even got…??` diễn tả bất ngờ vì được thêm thứ không ngờ tới.B1 - 51
This game is genuinely incredible, so much love and passion went into this!
/ðɪs ɡeɪm ɪz ˈdʒenjəwənli ˌɪnˈkredəbəl, soʊ mʌtʃ lʌv ənd ˈpæʃən went ˈɪntu ðɪs!/
Game này đỉnh thật sự, nhìn là biết người làm đổ vào bao nhiêu tâm huyết!
Tình huốngMột tựa game indie nhỏ mà chi tiết nào cũng chăm chút, nhìn là biết đội làm game yêu nó. Bạn muốn khen tâm huyết của họ. Bạn viết gì?
A small indie title where every detail feels carefully crafted, and the viewer wants to credit the developers' dedication.
Người bản xứ dùng thế nào`so much love and passion went into this` khen công sức của người làm ra sản phẩm, nhất là game độc lập. `went into` nghĩa là được bỏ vào, đổ vào. `genuinely` làm câu khen nghe thật lòng hơn `really`.B1 - 52
The game is so well made to the point that it almost feels like an interactive movie
/ðə ɡeɪm ɪz soʊ wel meɪd tuː ðə pɔɪnt ðæt ɪt ˈɔːlˌmoʊst fiːlz laɪk æn ˌɪntərˈæktɪv ˈmuːvi/
Game làm chỉn chu tới mức chơi mà cứ như đang xem một bộ phim tương tác
Tình huốngTựa game kinh dị mới có cảnh quay, ánh sáng và diễn xuất như phim điện ảnh. Bạn muốn khen nó làm kỹ đến mức gần như là phim. Bạn viết gì?
The new horror game has such cinematic camera work, lighting and acting that playing it resembles watching a film.
Người bản xứ dùng thế nào`so + tính từ + to the point that…` nghĩa là đến mức mà, dùng để đẩy lời khen lên cao. `interactive movie` là lời khen cho game có phần dựng cảnh và kể chuyện như phim. `well made` khen độ chỉn chu, kỹ lưỡng.B2 - 53
What an absolute masterclass in level design.
/wʌt æn ˈæbsəˌluːt masterclass ɪn ˈlevəl dɪˈzaɪn./
Đúng là bài giảng mẫu về thiết kế màn chơi.
Tình huốngMỗi màn trong game được thiết kế khéo, dạy người chơi cơ chế mới mà không cần chữ hướng dẫn nào. Bạn muốn khen cách thiết kế màn đó ở mức cao nhất. Bạn viết gì?
Each stage teaches a new mechanic without a single text prompt, and the viewer wants to praise the stage design as exemplary.
Người bản xứ dùng thế nào`masterclass` gốc là buổi dạy của bậc thầy. `a masterclass in X` khen ai đó làm X giỏi tới mức đáng đem ra làm bài học. Đi với `What an absolute…` thì thành câu cảm thán rất mạnh.B2 - 54
This duo is wayyyy too funny LMAO they got perfect comedic chemistry
/ðɪs ˈduːoʊ ɪz wayyyy tuː ˈfʌni LMAO ðeɪ ɡɑːt pərˈfekt kəˈmiːdɪk ˈkeməstri/
Bộ đôi này hài quá trời luôn LMAO, hai ông hợp cạ chọc cười dã man
Tình huốngHai streamer chơi chung một game, người này vừa nói là người kia đỡ lời ngay, cả video cười không dứt. Bạn muốn khen độ ăn ý gây cười của họ. Bạn viết gì?
Two streamers play together and bounce jokes off each other so naturally that the whole video is nonstop laughter.
Người bản xứ dùng thế nào`chemistry` ở đây là độ ăn ý giữa hai người. `comedic chemistry` là hai người phối hợp gây cười rất hợp. Kéo dài chữ như `wayyyy` là cách nhấn mạnh hay gặp khi viết comment.B1 - 55
Honestly, these two are an elite duo.
/ˈɑːnəstli, ðiːz tuː ɑːr æn ɪˈliːt ˈduːoʊ./
Nói thật chứ hai ông này là cặp bài trùng hạng nhất.
Tình huốngHai YouTuber quen mặt lại hợp tác lần nữa, lần nào hai người đi chung cũng vui. Bạn muốn khen họ là cặp đôi ăn ý hàng đầu. Bạn viết gì?
Two familiar creators team up yet again, and every collaboration between them turns out great.
Người bản xứ dùng thế nào`elite` nghĩa là hàng tinh hoa, hạng nhất. `an elite duo` dùng khen hai người hay xuất hiện cùng nhau, gần với cặp bài trùng trong tiếng Việt. Khi là nhóm ba thì đổi `duo` thành `trio`.B1 - 56
This is top tier entertainment and I will not be taking criticism.
/ðɪs ɪz tɑːp tiːr ˌentərˈteɪnmənt ənd aɪ wɪl nɑːt biː ˈteɪkɪŋ ˈkrɪtɪˌsɪzəm./
Đây là giải trí hạng nhất, ai chê là tôi không nghe đâu.
Tình huốngVideo là một tiếng đồng hồ hai người chơi game hỗn loạn, bạn thấy đó là thứ giải trí tuyệt nhất và chẳng muốn ai cãi. Bạn viết gì?
An hour of two players causing pure chaos in a game, and the viewer declares it the best kind of fun, end of discussion.
Người bản xứ dùng thế nào`top tier` là hạng cao nhất, mượn từ bảng xếp hạng nhân vật trong game. Vế `I will not be taking criticism` là câu đùa quen thuộc, ý là mình đã chốt và không tranh luận nữa.B1 - 57
He didn't just beat the game, he picked it apart down to the molecule.
/hiː ˈdɪdənt dʒʌst biːt ðə ɡeɪm, hiː pɪkt ɪt əˈpɑːrt daʊn tuː ðə ˈmɑːləˌkjuːl./
Ổng đâu chỉ phá đảo, ổng mổ xẻ game tới từng phân tử luôn.
Tình huốngNgười làm video không chỉ thắng game mà còn giải thích từng cơ chế ẩn, từng con số đằng sau. Bạn muốn khen mức độ phân tích đó. Bạn viết gì?
The creator not only finishes the game but explains every hidden mechanic and number behind it.
Người bản xứ dùng thế nào`didn't just X, he Y` đặt hai việc cạnh nhau để việc sau nghe ấn tượng hơn hẳn. `pick something apart` là mổ xẻ, phân tích kỹ từng phần. `down to the molecule` phóng đại mức chi tiết.B2 - 58
Figuring that strategy out on your own is crazy.
/ˈfɪɡjərɪŋ ðæt ˈstrætədʒi aʊt ɑːn jɔːr oʊn ɪz ˈkreɪzi./
Tự mình mò ra được chiến thuật đó là ghê thật.
Tình huốngNgười chơi tự nghĩ ra một chiến thuật mà cộng đồng mất nhiều năm mới tìm thấy, không xem hướng dẫn nào. Bạn thấy chuyện đó thật đáng nể. Bạn viết gì?
The player independently discovers a tactic the community took years to find, without looking anything up.
Người bản xứ dùng thế nào`is crazy` ở đây là lời khen, nghĩa là ghê gớm, khó tin. Người Việt dễ hiểu nhầm thành chê là điên rồ. Chủ ngữ dạng V-ing (`Figuring that out`) chỉ đúng hành động được khen.B1 - 59
Grace's va DESERVES an award for this performance
/ˈɡreɪsɪz va dɪˈzɜːrvz æn əˈwɔːrd fɔːr ðɪs pərˈfɔːrməns/
Người lồng tiếng cho Grace PHẢI được trao giải cho màn thể hiện này
Tình huốngNhân vật chính trong game kinh dị là một cô gái, và người lồng tiếng cho cô diễn quá xuất sắc. Bạn muốn nói người đó xứng đáng nhận giải. Bạn viết gì?
The voice actress behind the game's lead character gives an outstanding performance worthy of recognition.
Người bản xứ dùng thế nào`va` là viết tắt của `voice actor`, người lồng tiếng. `X deserves an award` là lời khen diễn xuất rất phổ biến, nghĩa là xứng đáng được trao giải.B1 - 60
Bros closet has windows, a master bedroom and a pool
/Bros ˈklɑːzət hæz ˈwɪndoʊz, ə ˈmæstər ˈbeˌdruːm ənd ə puːl/
Cái tủ quần áo của ông này có cửa sổ, phòng ngủ chính với cả hồ bơi luôn
Tình huốngMột người trên mạng quay video khoe phòng thay đồ của mình, nhưng nó rộng như cả một căn hộ. Bạn muốn phóng đại để trêu. Bạn viết gì?
Someone online shows off what he calls his closet, but it is about the size of a whole apartment.
Người bản xứ dùng thế nào`Bros` ở đây là `Bro's` viết thiếu dấu nháy, nghĩa là của ông này. Câu phóng đại để trêu rằng cái gọi là tủ quần áo to như cả căn nhà.B1 - 61
Watching him not give exact change is giving me a panic attack.
/ˈwɑːtʃɪŋ hɪm nɑːt ɡɪv ɪɡˈzækt tʃeɪndʒ ɪz ˈɡɪvɪŋ miː ə ˈpænɪk əˈtæk./
Nhìn ổng thối tiền sai be bét mà tôi muốn lên cơn hoảng.
Tình huốngTrong game bán hàng, người chơi toàn thối tiền sai cho khách, lúc thừa lúc thiếu. Bạn là người cầu toàn và thấy bứt rứt muốn chết. Bạn viết gì?
In a store simulator, the player keeps handing customers the wrong amount back, which drives the perfectionist viewer crazy.
Người bản xứ dùng thế nào`is giving me a panic attack` phóng đại cảm giác bứt rứt khi thấy người khác làm điều mình không chịu nổi. Câu đùa về chính tính cầu toàn của người viết. `exact change` là tiền thối đúng số.B1 - 62
I laughed so hard at this I think I have abs now.
/aɪ læft soʊ hɑːrd æt ðɪs aɪ θɪŋk aɪ hæv ˈeɪˈbiːˈes naʊ./
Cười muốn nội thương, chắc giờ tôi có cơ bụng luôn rồi.
Tình huốngVideo hài tới mức bạn cười đau cả bụng suốt nửa tiếng. Bạn muốn đùa là coi như đã tập bụng. Bạn viết gì?
The video is so funny that the viewer's stomach hurts from laughing for half an hour.
Người bản xứ dùng thế nào`I laughed so hard` hay đi với một hậu quả phóng đại ở phía sau. `abs` là cơ bụng. Câu tự giễu rằng cười nhiều thay được tập thể dục.A2 - 63
PLEASE MAKE THIS A SERIES!!! this game is genuinely so charming in many ways, its my goty
/pliːz meɪk ðɪs ə ˈsɪriz!!! ðɪs ɡeɪm ɪz ˈdʒenjəwənli soʊ ˈtʃɑːrmɪŋ ɪn ˈmeni weɪz, ɪts maɪ goty/
LÀM THÀNH SERIES ĐI MÀ!!! game này dễ thương thật sự theo nhiều kiểu, game hay nhất năm của tôi luôn
Tình huốngBạn vừa xem tập đầu một game nhỏ rất đáng yêu và muốn người chơi làm thành nhiều tập. Bạn cũng muốn nói đây là game bạn thích nhất năm. Bạn viết gì?
The viewer loved the first episode of a charming small title and begs for more episodes, calling it their favorite of the year.
Người bản xứ dùng thế nào`make this a series` là xin làm thành loạt video nhiều tập. `goty` là `game of the year`, game hay nhất năm. Viết hoa cả câu đầu ở đây cho thấy người viết đang rất hào hứng.B1 - 64
Gosh the skill level is insane!
/ɡɑːʃ ðə skɪl ˈlevəl ɪz ˌɪnˈseɪn!/
Trời đất, tay nghề gì mà ghê vậy!
Tình huốngBạn xem đầu bếp thái, cuốn, đảo chảo nhanh như máy. Bạn muốn kêu lên rằng trình độ tay nghề này quá sức tưởng tượng. Bạn viết gì?
The viewer watches a cook slice, roll and toss a pan at machine speed and wants to exclaim about how skilled they are.
Người bản xứ dùng thế nào`Gosh` là tiếng kêu nhẹ thay cho `God`. `insane` trong lời khen nghĩa là giỏi tới mức khó tin. `the skill level` là trình độ tay nghề.A2 - 65
Cooking at this level is equivalent to a professional sport.
/ˈkʊkɪŋ æt ðɪs ˈlevəl ɪz ɪˈkwɪvələnt tuː ə prəˈfeʃənəl spɔːrt./
Nấu ở trình độ này chẳng khác gì chơi thể thao chuyên nghiệp.
Tình huốngVideo quay bếp nhà hàng hai sao, ai cũng chạy, hô, phối hợp như một đội bóng. Bạn muốn khen rằng nấu ăn ở mức đó cực như thi đấu thể thao. Bạn viết gì?
A two-star restaurant kitchen moves like a sports team, everyone running, calling out and coordinating.
Người bản xứ dùng thế nào`at this level` nghĩa là ở trình độ này. Đem bếp nhà hàng so với `a professional sport` là cách khen sức bền và kỷ luật của cả đội bếp.B2 - 66
protect this chef at all cost !!! he is so genuine
/prəˈtekt ðɪs ʃef æt ɔːl kɑːst !!! hiː ɪz soʊ ˈdʒenjəwən/
Phải bảo vệ ông đầu bếp này bằng mọi giá!!! Ổng chân thật quá trời.
Tình huốngĐầu bếp nói chuyện mộc mạc, khen nhân viên, không chút màu mè. Bạn quý ông ấy tới mức muốn đùa rằng phải giữ gìn người này. Bạn viết gì?
The chef speaks plainly, praises his staff and shows no ego, and the viewer adores him.
Người bản xứ dùng thế nào`Protect X at all costs` là câu đùa quý mến: người này quá tốt, phải giữ gìn cẩn thận. Cụm chuẩn là `at all costs`, nhiều người viết thiếu `s`. `genuine` nghĩa là chân thật, không màu mè.B1 - 67
I could listen to this chef talk all day! He's so refreshing!
/aɪ kʊd ˈlɪsən tuː ðɪs ʃef tɔːk ɔːl deɪ! hiːz soʊ rɪˈfreʃɪŋ!/
Ông đầu bếp này mà nói cả ngày thì tôi cũng ngồi nghe! Dễ chịu gì đâu!
Tình huốngĐầu bếp vừa nấu vừa giải thích bằng giọng nhẹ nhàng, dí dỏm, khác hẳn kiểu đầu bếp hay quát. Bạn muốn nói mình nghe mãi không chán. Bạn viết gì?
The chef explains while cooking in a calm, witty voice, very different from the usual shouting chefs.
Người bản xứ dùng thế nào`I could + V + all day` là lời khen: chuyện này hay đến mức làm mãi không chán. Người học hay dịch thành "tôi có thể…" nên nghe như đang nói về năng lực. `refreshing` nghĩa là mới mẻ, dễ chịu.B1 - 68
Now this is what you call a perfect boss!
/naʊ ðɪs ɪz wʌt juː kɔːl ə pərˈfekt bɑːs!/
Đây mới đúng là sếp hoàn hảo nè!
Tình huốngChủ nhà hàng lúc được khen liền chỉ vào đội bếp và nói công là của cả nhóm. Bạn muốn khen ông ấy là kiểu sếp lý tưởng. Bạn viết gì?
When praised, the restaurant owner points to his team and gives them all the credit.
Người bản xứ dùng thế nào`Now this is what you call X` nghĩa là đây mới xứng gọi là X. Chữ `Now` ở đầu ngầm so sánh với những trường hợp kém hơn mình từng thấy.B1 - 69
You had me at fried pickles!!!!!🤤
/juː hæd miː æt fraɪd ˈpɪkəlz!!!!!🤤/
Nghe tới dưa chuột muối chiên giòn là tôi đổ rồi!!!!!🤤
Tình huốngVừa mở đầu video, quán đã giới thiệu món dưa chuột muối chiên, đúng món bạn mê. Bạn muốn nói chỉ cần nghe tên món là bạn chịu liền. Bạn viết gì?
The video opens with the restaurant's fried pickles, the viewer's favourite snack, and that is all it takes.
Người bản xứ dùng thế nào`You had me at X` nghĩa là chỉ cần nghe tới X là tôi chịu rồi. Câu này mượn từ thoại phim `You had me at hello` và giờ dùng cho bất cứ thứ gì làm mình mê ngay. `had` ở đây là thuyết phục được, chiếm được cảm tình.B1 - 70
Any food past 300 dollars doesnt feel like eating food, it feels like eating your bank account
/ˈeni fuːd pæst 300 ˈdɑːlərz doesnt fiːl laɪk ˈiːtɪŋ fuːd, ɪt fiːlz laɪk ˈiːtɪŋ jɔːr bæŋk əˈkaʊnt/
Món nào trên 300 đô thì đâu còn là ăn đồ ăn nữa, ăn luôn tài khoản ngân hàng rồi.
Tình huốngVideo thử các món đắt nhất thế giới, món nào cũng vài trăm đô. Bạn muốn đùa rằng ăn mấy món đó thì như đang nuốt tiền. Bạn viết gì?
The video tries the world's most expensive dishes, each costing hundreds of dollars.
Người bản xứ dùng thế nàoCấu trúc hai vế `doesn't feel like X, it feels like Y` dùng để đổi nghĩa cho buồn cười. `eating your bank account` là hình ảnh phóng đại: tiền trong tài khoản bay sạch.B2 - 71
Step 1: Add Clarified Butter Step 2: Fry them in butter Step 3: Top with butter
/step 1: æd ˈklerəˌfaɪd ˈbʌtər step 2: fraɪ ðem ɪn ˈbʌtər step 3: tɑːp wɪð ˈbʌtər/
Bước 1: Cho bơ tinh luyện. Bước 2: Chiên bằng bơ. Bước 3: Phủ bơ lên trên.
Tình huốngMón trong video dùng bơ ở mọi công đoạn, từ lúc làm tới lúc dọn ra. Bạn muốn trêu bằng cách viết lại công thức. Bạn viết gì?
Every stage of the dish in the video involves butter, from cooking to serving.
Người bản xứ dùng thế nàoViết lại công thức thành ba bước na ná nhau là cách trêu món dùng quá nhiều một nguyên liệu. `clarified butter` là bơ đã tách nước và sữa, chịu được nhiệt cao.B1 - 72
type 7 diabetes unlocked xD
/taɪp 7 ˌdaɪəˈbiːtiz ənˈlɑːkt xD/
Đã mở khóa tiểu đường tuýp 7 xD
Tình huốngBạn vừa xem xong một video toàn món ngọt tới mức chỉ nhìn đã thấy ngán. Bạn muốn đùa theo kiểu thông báo trong game. Bạn viết gì?
The viewer has just finished a video packed with absurdly sweet dishes.
Người bản xứ dùng thế nào`X unlocked` mượn từ game, nghĩa là vừa mở khóa một thành tích mới. Người xem dùng nó để đùa rằng xem xong video mình nhận thêm một thứ chẳng ai muốn. `xD` là mặt cười híp mắt, nghĩa như `haha`.B1 - 73
Olives inside of tamales should be a punishable offense
/ˈɑːlɪvz ˌɪnˈsaɪd ʌv təˈmɑːliz ʃʊd biː ə ˈpʌnɪʃəbəl əˈfens/
Bỏ ô liu vào bánh tamale phải bị xử phạt mới đúng.
Tình huốngQuán trong video nhét ô liu vào món bánh truyền thống mà bạn nghĩ không bao giờ được có ô liu. Bạn muốn chê theo kiểu phóng đại. Bạn viết gì?
The restaurant stuffs olives into a traditional dish the viewer believes should never contain them.
Người bản xứ dùng thế nào`should be a punishable offense` nghĩa là đáng bị phạt như phạm luật. Đây là lối phóng đại để chê một cách nấu mình ghét, người đọc hiểu ngay đây chỉ là chuyện khẩu vị. `tamale` là bánh bột ngô hấp của Mexico.B2 - 74
99.999999% of the time if your restaurant is failing.....it's because your food sucks.
/99.999999% ʌv ðə taɪm ɪf jɔːr ˈrestərˌɑːnt ɪz ˈfeɪlɪŋ.....ɪts bɪˈkɔːz jɔːr fuːd sʌks./
99,999999% trường hợp quán bạn ế là do đồ ăn của bạn dở tệ.
Tình huốngXem hết tập này tới tập khác về nhà hàng sắp đóng cửa, bạn rút ra rằng nguyên nhân gần như luôn là đồ ăn dở. Bạn viết gì?
After episode after episode about restaurants on the brink, the viewer concludes the cause is almost always bad cooking.
Người bản xứ dùng thế nào`99% of the time` nghĩa là hầu như lúc nào cũng vậy, thêm nhiều số 9 để nhấn mạnh. `sucks` nghĩa là tệ, dở, khá suồng sã nhưng không bị xem là tục.B1 - 75
My stress level skyrocketed just by watching this
/maɪ stres ˈlevəl ˈskaɪˌrɑːkətɪd dʒʌst baɪ ˈwɑːtʃɪŋ ðɪs/
Mới xem thôi mà mức căng thẳng của tôi đã tăng vọt.
Tình huốngBếp trong video giờ cao điểm, ai cũng hối hả, chảo nào cũng bốc lửa. Bạn chỉ ngồi xem mà tim cũng đập nhanh. Bạn viết gì?
The kitchen is in full rush, everyone hurrying and every pan on fire, and the viewer's heart races just sitting there.
Người bản xứ dùng thế nào`skyrocket` nghĩa là tăng vọt như tên lửa. `just by + V-ing` nghĩa là chỉ cần làm việc đó thôi, ở đây là chỉ ngồi xem mà đã căng thẳng.B1 - 76
I wouldn't last one second in that kitchen, I was confused just watching the video.
/aɪ ˈwʊdənt læst wʌn ˈsekənd ɪn ðæt ˈkɪtʃən, aɪ wɑːz kənˈfjuːzd dʒʌst ˈwɑːtʃɪŋ ðə ˈvɪdioʊ./
Vào bếp đó chắc tôi trụ được một giây, ngồi xem thôi mà đã rối cả lên.
Tình huốngBếp trong video có cả chục người hô gọi món bằng tiếng lóng nghề, ai cũng biết mình phải làm gì. Bạn xem mà không theo kịp. Bạn viết gì?
A dozen cooks shout orders in kitchen slang, all knowing exactly what to do, and the viewer can't keep up.
Người bản xứ dùng thế nào`I wouldn't last + thời gian` nghĩa là tôi mà ở đó thì chẳng trụ được bao lâu. Đây là câu giả định dùng `would`, người học hay dịch thành "tôi đã không" nên sai nghĩa.B1 - 77
That transition between the two screens is ridiculously satisfying.
/ðæt trænˈzɪʃən bɪˈtwiːn ðə tuː skriːnz ɪz rəˈdɪkjələsli ˈsætɪˌsfaɪɪŋ./
Cái đoạn chuyển giữa hai màn hình mượt đã mắt dã man.
Tình huốngVideo giới thiệu điện thoại gập, lúc mở máy hình ảnh chạy từ màn hình nhỏ sang màn hình lớn cực mượt. Bạn tua lại xem mấy lần và muốn khen. Bạn viết gì?
When the foldable phone opens, the picture glides from the small display to the big one so smoothly that the viewer keeps replaying it.
Người bản xứ dùng thế nào`satisfying` là xem thấy đã mắt, dễ chịu, hay dùng cho hiệu ứng mượt hay đồ vật khớp vào nhau. Dịch thành "thỏa mãn" nghe rất cứng. `ridiculously` đứng trước để nhấn, nghĩa là cực kỳ.B1 - 78
That dark cherry is everything !
/ðæt dɑːrk ˈtʃeri ɪz ˈevriˌθɪŋ !/
Màu đỏ anh đào sẫm đó đẹp hết nấc!
Tình huốngChiếc điện thoại mới có một bản màu đỏ sẫm như quả anh đào chín. Bạn mê màu đó ngay từ cái nhìn đầu tiên. Bạn viết gì?
The new phone comes in a deep red shade named after a fruit, and the viewer instantly falls for that color.
Người bản xứ dùng thế nào`X is everything` là X tuyệt vời, đúng hết những gì tôi muốn. Câu khen mạnh, hay dùng cho màu sắc, trang phục, giọng hát. `dark cherry` là tên một màu đỏ sẫm.B1 - 79
8500 mAh? Bro, that's a power bank with a SIM card!
/8500 mɑː? broʊ, ðæts ə ˈpaʊər bæŋk wɪð ə sɪm kɑːrd!/
8500 mAh á? Ông ơi, đó là cục sạc dự phòng gắn thêm sim thì có!
Tình huốngChiếc điện thoại mới có pin 8500 mAh, to gần bằng một cục sạc dự phòng. Bạn muốn đùa rằng nó chẳng khác gì cục sạc có gắn sim. Bạn viết gì?
The new phone packs an enormous battery, almost the size of a portable charger, and the viewer wants to joke about what it really is.
Người bản xứ dùng thế nào`Bro` mở câu giống "ông ơi", thân mật, người nghe không cần là con trai. Lối trêu ở đây là gọi lại món đồ thành một thứ tầm thường rồi gắn thêm một bộ phận.B1 - 80
Her voice is so soothing, I'd listen to her read a phone book.
/hɜːr vɔɪs ɪz soʊ ˈsuːðɪŋ, aɪd ˈlɪsən tuː hɜːr red ə foʊn bʊk./
Giọng chị ấy êm quá, chị đọc danh bạ điện thoại tôi cũng ngồi nghe.
Tình huốngNgười dẫn có giọng nói dịu và dễ nghe đến mức bạn thấy chị nói gì cũng muốn nghe. Bạn muốn khen theo kiểu phóng đại. Bạn viết gì?
The narrator's voice is so calming that the viewer jokes they would enjoy hearing her recite even the dullest list.
Người bản xứ dùng thế nào`I'd listen to her read a phone book` là giả định: nếu chị ấy đọc danh bạ thì tôi cũng nghe. `'d` là `would`, nói về điều tưởng tượng, không nói về việc mình có thể làm. `soothing` là êm, làm dịu lòng.B2 - 81
She slays yet she is humble.
/ʃiː slays jet ʃiː ɪz ˈhʌmbəl./
Chị ấy đỉnh vậy mà vẫn khiêm tốn.
Tình huốngCô vlogger bạn theo dõi vừa đạt thành tích lớn mà vẫn nói chuyện nhỏ nhẹ, không khoe khoang. Bạn muốn khen cả hai điều đó trong một câu ngắn. Bạn viết gì?
A vlogger has just achieved something big but still talks about it modestly, and the viewer wants to praise both qualities in one short line.
Người bản xứ dùng thế nào`slay` nghĩa là làm gì đó cực xuất sắc, hay dùng để khen một người. `yet` ở đây mang nghĩa "vậy mà", nghe gọn và có nhịp hơn `but`.B1 - 82
The queen is back and better than ever
/ðə kwiːn ɪz bæk ənd ˈbetər ðæn ˈevər/
Nữ hoàng đã trở lại, còn đỉnh hơn xưa
Tình huốngCô YouTuber bạn mê nghỉ mấy tháng rồi quay lại với một video còn hay hơn trước. Bạn muốn chào mừng thật hoành tráng. Bạn viết gì?
A YouTuber the viewer adores returns after months away with a video that is even better than her old ones.
Người bản xứ dùng thế nào`queen` là cách người xem gọi trìu mến một người sáng tạo nữ mình hâm mộ. `better than ever` nghĩa là hay hơn bao giờ hết.A2 - 83
The rewatchability of this video is insane
/ðə rewatchability ʌv ðɪs ˈvɪdioʊ ɪz ˌɪnˈseɪn/
Video này xem lại bao nhiêu lần cũng không chán, ghê thật
Tình huốngBạn đã xem video này lần thứ năm mà vẫn cười như lần đầu. Bạn muốn khen đúng điểm đó. Bạn viết gì?
The viewer is on their fifth viewing of a video and still finds it as funny as the first time.
Người bản xứ dùng thế nào`insane` trong comment hầu như luôn là lời khen cực mạnh, nghĩa là đỉnh đến khó tin. `rewatchability` là từ ghép tự chế với đuôi `-ability`, nghĩa là độ đáng xem lại.B2 - 84
And when the world needed him most, he returned 🙌🏼
/ənd wen ðə wɜːrld ˈniːdəd hɪm moʊst, hiː rɪˈtɜːrnd 🙌🏼/
Và khi thế giới cần anh ấy nhất, anh ấy đã trở lại 🙌🏼
Tình huốngMột YouTuber bình luận vắng bóng cả năm bỗng đăng video đúng lúc cả mạng đang ồn ào một vụ lùm xùm. Bạn muốn chào đón theo kiểu phim siêu anh hùng. Bạn viết gì?
A commentary YouTuber who vanished for a year uploads right when a big internet scandal breaks, and the viewer greets him like a movie hero.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu này nhại lời dẫn trong phim siêu anh hùng, dùng khi một người vắng lâu rồi xuất hiện đúng lúc cần. Đổi `him`, `he` thành `her`, `she` tùy người.B2 - 85
She is one of those people that can't be boring no matter what she talks about.
/ʃiː ɪz wʌn ʌv ðoʊz ˈpiːpəl ðæt kænt biː ˈbɔːrɪŋ noʊ ˈmætər wʌt ʃiː tɔːks əˈbaʊt./
Chị ấy thuộc kiểu người nói chuyện gì cũng không nhạt nổi.
Tình huốngCô vlogger ngồi nói về chuyện mua giấy vệ sinh suốt năm phút mà bạn vẫn xem say mê. Bạn muốn khen cái tài nói chuyện đó. Bạn viết gì?
A vlogger talks about buying toilet paper for five minutes and the viewer is still hooked.
Người bản xứ dùng thế nào`one of those people that/who…` dùng để xếp ai đó vào một kiểu người đặc biệt. `no matter what` nghĩa là bất kể, dù là gì đi nữa.B1 - 86
My comfort YouTuber has RETURNEDD!!! It's incredible scenes🥳🫣🥺🥺
/maɪ ˈkʌmfərt YouTuber hæz RETURNEDD!!! ɪts ˌɪnˈkredəbəl siːnz🥳🫣🥺🥺/
YouTuber chữa lành của tôi đã trở lạiii!!! Khung cảnh không thể tin nổi🥳🫣🥺🥺
Tình huốngYouTuber mà bạn hay mở xem mỗi khi mệt mỏi vừa đăng video sau thời gian dài im lặng. Bạn mừng như bắt được vàng. Bạn viết gì?
The YouTuber the viewer always puts on when feeling down finally uploads after a long silence.
Người bản xứ dùng thế nào`scenes` trong lối nói lóng của người Anh dùng như lời reo, chỉ một khoảnh khắc ăn mừng náo nhiệt. `comfort YouTuber` là người mình hay xem để thấy dễ chịu. Gõ dài chữ như `RETURNEDD` để thể hiện phấn khích.B2 - 87
This video is a cinematic masterpiece. The retro vibe throughout this whole thing >>
/ðɪs ˈvɪdioʊ ɪz ə ˌsɪnəˈmætɪk ˈmæstərˌpiːs. ðə ˈretroʊ vaɪb θruˈaʊt ðɪs hoʊl θɪŋ >>/
Video này đúng là kiệt tác điện ảnh. Cái chất retro suốt cả video thì khỏi bàn >>
Tình huốngVlog mới quay bằng màu phim cũ, nhạc thập niên 70, cả video một tông hoài cổ. Bạn muốn khen hết cỡ. Bạn viết gì?
A new vlog is shot with old film colors and seventies music, keeping a nostalgic look from start to finish.
Người bản xứ dùng thế nàoDấu `>>` đặt sau một cụm nghĩa là thứ này hơn tất cả, khen hết lời. Ngược lại `<<` sau một cụm là chê. `cinematic masterpiece` là lời khen phóng đại quen thuộc cho vlog dựng đẹp.B1 - 88
How is this not a tv show? Like I could watch her all day, and im 27. Damn.
/haʊ ɪz ðɪs nɑːt ə ˈtiːˈviː ʃoʊ? laɪk aɪ kʊd wɑːtʃ hɜːr ɔːl deɪ, ənd ɪm 27. dæm./
Sao cái này chưa thành chương trình TV nhỉ? Tôi xem chị ấy cả ngày cũng được, mà tôi 27 tuổi rồi đấy. Trời.
Tình huốngBạn đã ngoài hai mươi lăm, không phải fan tuổi teen, nhưng vẫn mê vlog của cô gái trẻ này đến mức muốn xem suốt ngày. Bạn muốn khen theo kiểu đó. Bạn viết gì?
The viewer is in their late twenties, not a teen fan, yet enjoys this young vlogger so much they could watch her for hours.
Người bản xứ dùng thế nào`How is this not a…?` là câu hỏi tu từ để khen, ý là đáng lẽ nó phải được như vậy rồi. `I could watch… all day` dùng `could` để nói xem cả ngày cũng được, đây là lối nói giả định.B1 - 89
These titles are better than Shakespeare.
/ðiːz ˈtaɪtəlz ɑːr ˈbetər ðæn ˈʃeɪkˌspiːr./
Mấy cái tiêu đề này còn hay hơn cả Shakespeare.
Tình huốngCô vlogger luôn đặt tiêu đề video ngắn gọn, lạ lùng mà đầy ẩn ý. Bạn muốn khen theo kiểu phóng đại cho vui. Bạn viết gì?
A vlogger always gives her videos short, odd, cryptic titles, and the viewer wants to praise them with playful exaggeration.
Người bản xứ dùng thế nàoSo sánh với một danh nhân là lối phóng đại để trêu yêu. Người đọc hiểu ngay đây là đùa, không ai nghĩ người viết thật sự so với Shakespeare.A2 - 90
This may have taken 34 years off your lifespan
/ðɪs meɪ hæv ˈteɪkən 34 jɪrz ɔːf jɔːr ˈlaɪfˌspæn/
Vụ này chắc làm ông tổn thọ 34 năm rồi đấy
Tình huốngYouTuber thử ăn toàn đồ ăn vặt sặc sỡ suốt một tuần và trông kiệt sức ở cuối video. Bạn muốn trêu rằng thử thách này có hại cho sức khỏe. Bạn viết gì?
A YouTuber eats nothing but brightly colored junk food for a week and looks exhausted by the end.
Người bản xứ dùng thế nào`take years off your life` nghĩa là làm giảm tuổi thọ, hay dùng khi ai đó bị hoảng sợ hoặc làm chuyện có hại. Đưa ra một con số cụ thể vô lý như 34 năm làm câu đùa buồn cười hơn.B2 - 91
This is by far the most stressful thing I've ever experienced and I've birthed a child.
/ðɪs ɪz baɪ fɑːr ðə moʊst ˈstresfəl θɪŋ aɪv ˈevər ɪkˈspɪriənst ənd aɪv birthed ə tʃaɪld./
Đây là thứ căng thẳng nhất tôi từng trải qua, mà tôi đẻ con rồi đấy nhé.
Tình huốngVideo kể một câu chuyện dựng hoạt hình vô lý đến mức bạn thấy bức bối từ đầu đến cuối. Bạn muốn phóng đại rằng nó còn khó chịu hơn cả trải nghiệm khó nhất đời mình. Bạn viết gì?
A video reviews an absurd animated story that makes the viewer tense the whole way through, and the viewer compares it to the hardest moment of their life.
Người bản xứ dùng thế nào`by far` nhấn mạnh so sánh nhất, nghĩa là hơn hẳn. Vế sau `and I've + V3` thêm một trải nghiệm nặng nề để câu đùa có cú chốt. `birth a child` là cách nói hơi lạ cho `give birth`.B2 - 92
I was actually so horrified by the ketchup water I had to close my eyes 😂
/aɪ wɑːz ˈækˌtʃuːəli soʊ ˈhɔːrəˌfaɪd baɪ ðə ˈketʃəp ˈwɔːtər aɪ hæd tuː kloʊs maɪ aɪz 😂/
Thấy nước pha tương cà mà tôi kinh tới mức phải nhắm mắt lại 😂
Tình huốngMột người trên mạng pha nước lọc với tương cà rồi gọi đó là đồ uống. Bạn ghê đến mức không dám nhìn. Bạn viết gì?
Someone online mixes water with ketchup and calls it a drink, and the viewer could not bear to look.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung `so + tính từ + (that) S + had to + V` nói mức độ dẫn đến hậu quả. `horrified` nghĩa là kinh hãi, ghê sợ. Comment thường bỏ `that` trong khung này.B1 - 93
I can't believe he didn't throw up at any point during this week 😭
/aɪ kænt bɪˈliːv hiː ˈdɪdənt θroʊ ʌp æt ˈeni pɔɪnt ˈdʊrɪŋ ðɪs wiːk 😭/
Cả tuần trời mà ổng không ói lần nào, không tin nổi 😭
Tình huốngYouTuber ăn toàn món kỳ quặc suốt bảy ngày mà vẫn trụ được. Bạn vừa phục vừa thấy buồn cười. Bạn viết gì?
A YouTuber eats bizarre food for seven days straight and somehow survives it all.
Người bản xứ dùng thế nào`throw up` nghĩa là nôn, ói, dùng thường ngày nhiều hơn `vomit`. `at any point` nghĩa là bất cứ lúc nào, đi với câu phủ định để thành "không lần nào".B1 - 94
If that's a rental..imagine her new house
/ɪf ðæts ə ˈrentəl..ˌɪˈmædʒən hɜːr nuː haʊs/
Nhà thuê mà đã thế này... thì nhà mới chắc phải khủng cỡ nào
Tình huốngCô vlogger gọi căn nhà rộng thênh thang đang ở là chỗ thuê tạm trong lúc chờ nhà mới. Bạn muốn trêu về độ giàu. Bạn viết gì?
A vlogger calls her huge home just a temporary rental while she waits for her new house.
Người bản xứ dùng thế nào`If that's X, imagine Y` là lối suy từ cái đã thấy ra cái còn hơn nữa, dùng để trêu hoặc trầm trồ. `rental` là nhà hoặc đồ đi thuê.B1 - 95
Imagine being so cool that your hair gave someone a reason to live
/ˌɪˈmædʒən ˈbiːɪŋ soʊ kuːl ðæt jɔːr her ɡeɪv ˈsʌmˌwʌn ə ˈriːzən tuː laɪv/
Ngầu tới mức mái tóc của mình cho người khác thêm lý do để sống, tưởng tượng xem
Tình huốngTrong video, người dẫn khen kiểu tóc của một người lạ hết lời như thể đó là điều tuyệt nhất đời. Bạn muốn trêu người có mái tóc đó. Bạn viết gì?
In the video, the host praises a stranger's hairstyle as if it were the best thing in the world.
Người bản xứ dùng thế nào`Imagine being so + tính từ + that…` dùng để phóng đại cho vui, có khi là khen, có khi là mỉa. Ở câu này là khen theo kiểu đùa.B2 - 96
Apricot sales about to go through the roof
/ˈeɪprəˌkɑːt seɪlz əˈbaʊt tuː ɡoʊ θruː ðə ruːf/
Doanh số quả mơ sắp tăng vọt cho xem
Tình huốngCô vlogger nổi tiếng khen một loại trái cây bình thường hết lời trong video. Bạn đoán người hâm mộ sẽ đổ xô đi mua. Bạn viết gì?
A famous vlogger raves about a very ordinary fruit, and the viewer predicts fans will rush to buy it.
Người bản xứ dùng thế nào`go through the roof` nghĩa là tăng vọt, có thể dùng cho giá, doanh số, cảm xúc. Câu bỏ `are` trước `about to`, lối rút gọn rất quen trong comment.B2 - 97
This is perfection plain and simple.
/ðɪs ɪz pərˈfekʃən pleɪn ənd ˈsɪmpəl./
Hoàn hảo, khỏi bàn.
Tình huốngBạn vừa nghe một màn trình diễn mà bạn thấy không chê được điểm nào. Bạn muốn khen ngắn gọn, dứt khoát. Bạn viết gì?
The viewer just watched a live performance they cannot find a single flaw in and wants to say so briefly and firmly.
Người bản xứ dùng thế nào`plain and simple` đặt cuối câu để chốt rằng chẳng cần giải thích thêm, giống "khỏi bàn", "thế thôi". Cụm này dùng được cả khi khen lẫn khi chê.B1 - 98
Humanity is lucky to have him.
/hjuˈmænɪti ɪz ˈlʌki tuː hæv hɪm./
Nhân loại may mắn lắm mới có được người như anh ấy.
Tình huốngMột nghệ sĩ chơi bass trong video có tài đến mức bạn muốn khen theo kiểu phóng đại thật to. Bạn viết gì?
A bass player in the video is so gifted that the viewer wants to praise him in the most exaggerated way possible.
Người bản xứ dùng thế nàoComment khen tài năng hay phóng đại lên tầm "nhân loại", "thế giới". `We are lucky to have you` là dạng nói thẳng với người làm video, cũng rất phổ biến.B1 - 99
I'm grateful to have been born in the same era as him
/aɪm ˈɡreɪtfəl tuː hæv bɪn bɔːrn ɪn ðə seɪm ˈerə æz hɪm/
Mình thấy biết ơn vì được sinh ra cùng thời với ông ấy.
Tình huốngBạn nghe một nghệ sĩ huyền thoại chơi đàn và nghĩ rằng được sống cùng thời với người này là một may mắn. Bạn viết gì?
Listening to a legendary musician, the viewer feels fortunate simply to be alive at the same time as him.
Người bản xứ dùng thế nào`to have been born` là dạng hoàn thành của động từ nguyên mẫu, dùng vì việc sinh ra đã xảy ra trước lúc nói. Đây là lời khen tôn vinh, hợp với nghệ sĩ lớn tuổi hoặc huyền thoại.B2 - 100
I'm convinced he could play a light post and it would sound good
/aɪm kənˈvɪnst hiː kʊd pleɪ ə laɪt poʊst ənd ɪt wʊd saʊnd ɡʊd/
Mình tin chắc ông này cầm cột đèn lên chơi thì nghe cũng hay.
Tình huốngMột nhạc công trong video chơi đàn quá giỏi, đến mức bạn nghĩ ông ấy chơi bất cứ thứ gì cũng hay. Bạn muốn khen kiểu phóng đại cho vui. Bạn viết gì?
A musician in the video is so skilled that the viewer jokes he could make music on any random object.
Người bản xứ dùng thế nào`could` và `would` ở đây nói về chuyện tưởng tượng, nên câu nghĩa là "nếu ổng chơi thử thì cũng hay". Người Việt dễ dịch `could` thành "có thể" theo nghĩa năng lực, làm mất giọng đùa phóng đại. `I'm convinced` mạnh hơn `I think`, gần với "tôi tin chắc".B2
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Các bộ câu tiếng Anh khác, trong đó có câu thoại phim và câu trong tin tức, nằm ở trang bộ câu tiếng Anh.