Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Câu bình luận YouTube tiếng Anh
Tiếng Anh
Bình luận YouTube

Câu bình luận YouTube tiếng Anh

Cách người bản xứ khen, trêu đùa và nêu ý kiến dưới video YouTube. Soạn từ 323.301 bình luận thật của 47 kênh, đối chứng với 12,88 triệu dòng phụ đề phim.

1000 câu · đang lọc "Đồng cảm": 110 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    As someone who worked in a kitchen, this is painfully accurate.

    /æz ˈsʌmˌwʌn huː wɜːrkt ɪn ə ˈkɪtʃən, ðɪs ɪz ˈpeɪnfəli ˈækjərət./

    Là người từng làm bếp, tôi thấy đúng đến mức đau lòng.

    Tình huống

    Bạn từng làm nghề bếp, xem video kể khổ nghề bếp và thấy đúng y. Bạn muốn nói theo góc người trong nghề. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`As someone who + mệnh đề` = với tư cách một người đã… Nêu tư cách trước khiến nhận xét có sức nặng. Rất hay được bấm thích. `painfully accurate` = đúng tới mức khó chịu.
    B1
  2. 2

    As someone who has never touched a car in my life, this was weirdly gripping.

    /æz ˈsʌmˌwʌn huː hæz ˈnevər tʌtʃt ə kɑːr ɪn maɪ laɪf, ðɪs wɑːz ˈwɪrdli ˈɡrɪpɪŋ./

    Là người chưa bao giờ đụng vào cái xe nào, tôi thấy cái này cuốn một cách lạ lùng.

    Tình huống

    Video nói về một lĩnh vực bạn hoàn toàn không biết gì, vậy mà bạn xem hết say sưa. Bạn muốn khen theo góc người ngoài ngành. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung này mạnh nhất khi tư cách nêu ra NGƯỢC với nội dung video — người ngoài ngành khen thì lời khen nặng hơn. `weirdly + tính từ` là lối nhấn rất hợp comment.
    B1
  3. 3

    As a teacher, the second half hit way too close to home.

    /æz ə ˈtiːtʃər, ðə ˈsekənd hæf hɪt weɪ tuː kloʊs tuː hoʊm./

    Là giáo viên, nửa sau video đúng vào chỗ đau của tôi quá.

    Tình huống

    Bạn làm nghề giáo, và nửa sau video nói trúng vào chuyện nghề nghiệp của chính bạn. Bạn muốn nói ra điều đó. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`hit close to home` = chạm đúng chỗ đau, nói trúng hoàn cảnh của mình. `way too` = quá mức, mạnh hơn `too`.
    B1
  4. 4

    As a girl, thank you for making this video just for us.

    /æz ə ɡɜːrl, θæŋk juː fɔːr ˈmeɪkɪŋ ðɪs ˈvɪdioʊ dʒʌst fɔːr ʌs./

    Là con gái, cảm ơn anh đã làm riêng cái video này cho tụi tôi.

    Tình huống

    Người làm video cố ý nói thêm một đoạn dành riêng cho một nhóm khán giả mà bạn thuộc về. Bạn muốn cảm ơn theo góc đó. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐây là một trong số ít câu có `thank you` mà vẫn ăn like rất cao — vì có `As a…` đứng trước làm nó cụ thể. `thank you` trơ trọi thì gần như không ai bấm thích.
    A2
  5. 5

    As someone who grew up with this, none of it felt strange until now.

    /æz ˈsʌmˌwʌn huː ɡruː ʌp wɪð ðɪs, nʌn ʌv ɪt felt streɪndʒ ənˈtɪl naʊ./

    Là người lớn lên với chuyện này, tôi chẳng thấy gì lạ cho tới tận bây giờ.

    Tình huống

    Video chỉ ra một chuyện mà bạn đã quen từ bé, và giờ bạn mới nhận ra nó kỳ lạ. Bạn muốn nói ra điều đó. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`until now` đặt cuối câu tạo cú lật. Dạng comment kể trải nghiệm riêng rồi lật lại ở cuối là dạng được trả lời nhiều nhất.
    B1
  6. 6

    Scrolled down hoping someone said this.

    /Scrolled daʊn ˈhoʊpɪŋ ˈsʌmˌwʌn sed ðɪs./

    Tôi kéo xuống là để tìm xem có ai nói câu này chưa.

    Tình huống

    Bạn đọc được một bình luận nói đúng ý mình. Bạn muốn hưởng ứng theo. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐây là lối trả lời một comment khác, không phải nói với video. Phần bình luận có mạch hội thoại riêng — đó là lý do nên có bộ thứ hai dạy đọc cả luồng.
    B1
  7. 7

    Finally someone said it.

    /ˈfaɪnəli ˈsʌmˌwʌn sed ɪt./

    Cuối cùng cũng có người nói ra.

    Tình huống

    Ai đó nói thẳng một điều mà lâu nay ai cũng nghĩ nhưng không ai nói. Bạn muốn hưởng ứng thật ngắn. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBốn từ, dưới mức trung vị 12 từ, mà vẫn là một trong những comment được like nhiều nhất. Ngắn KHÔNG phải là yếu.
    A2
  8. 8

    This is exactly what I was going to say.

    /ðɪs ɪz ɪɡˈzæktli wʌt aɪ wɑːz ˈɡoʊɪŋ tuː seɪ./

    Đây đúng là điều tôi định nói.

    Tình huống

    Bạn đọc một bình luận viết đúng hệt điều bạn đang định viết. Bạn muốn hưởng ứng. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThì `was going to` = định làm mà chưa kịp. Đây là một trong những câu trả lời phổ biến nhất trong luồng bình luận.
    A2
  9. 9

    Adding to this, the same thing happened in the last episode.

    /ˈædɪŋ tuː ðɪs, ðə seɪm θɪŋ ˈhæpənd ɪn ðə læst ˈepəˌsoʊd./

    Nói thêm ý này, tập trước cũng xảy ra y hệt.

    Tình huống

    Bạn muốn bổ sung thông tin cho một bình luận của người khác chứ không phản đối. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`Adding to this` = xin bổ sung thêm. Cách vào chuyện lịch sự nhất khi trả lời trong luồng, tránh bị hiểu là tranh cãi.
    B1
  10. 10

    I did not expect to feel anything today and yet here we are.

    /aɪ dɪd nɑːt ɪkˈspekt tuː fiːl ˈeniˌθɪŋ təˈdeɪ ənd jet hiːr wiː ɑːr./

    Hôm nay tôi đâu có định xúc động gì, vậy mà giờ thành ra thế này.

    Tình huống

    Video bất ngờ chạm vào cảm xúc của bạn trong khi bạn chỉ định xem cho vui. Bạn muốn nói ra điều đó. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`and yet here we are` = vậy mà rốt cuộc lại thành ra thế này. Cụm chốt câu rất hay dùng khi mọi chuyện đi ngược dự tính.
    B1
  11. 11

    This one is so refreshing after the last one.

    /ðɪs wʌn ɪz soʊ rɪˈfreʃɪŋ ˈæftər ðə læst wʌn./

    Tập này xem xong thấy nhẹ cả người so với tập trước.

    Tình huống

    Tập trước nặng nề, tập này nhẹ nhõm hơn hẳn. Bạn muốn nói ra cảm giác đó. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`refreshing` = làm dễ chịu, nhẹ nhõm, không liên quan đồ uống. Comment hay so tập này với tập trước — dạng nhận xét có sức nặng vì chứng tỏ người viết theo dõi lâu.
    B1
  12. 12

    Rewatching this in a completely different mood and it hits differently.

    /riˈwɑːtʃɪŋ ðɪs ɪn ə kəmˈpliːtli ˈdɪfərənt muːd ənd ɪt hɪts ˈdɪfrəntli./

    Xem lại cái này lúc tâm trạng khác hẳn, cảm giác cũng khác hẳn.

    Tình huống

    Bạn xem lại một video cũ vào lúc tâm trạng đã đổi, và thấy nó khác hẳn lần đầu. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`hits different` = cảm giác khác hẳn, thường là hay hơn. KHÔNG có `ly` ở dạng gốc (`hits different`), nhưng cả hai dạng đều gặp. Trong 12,88 triệu dòng phim: **0 lần**.
    B1
  13. 13

    I have been a stan since the very first upload.

    /aɪ hæv bɪn ə stæn sɪns ðə ˈveri fɜːrst ˈʌˌploʊd./

    Tôi hâm mộ cuồng nhiệt từ cái video đầu tiên luôn.

    Tình huống

    Bạn theo dõi kênh từ ngày đầu và muốn nói rõ mình là fan lâu năm. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG phải tên người. `stan` = fan cuồng, vừa là danh từ vừa là động từ (`I stan`). Trong phim 1.671 lần thì phần lớn là `stand` hoặc tên riêng.
    B1
  14. 14

    That moment lives rent free in my head.

    /ðæt ˈmoʊmənt lɪvz rent friː ɪn maɪ hed./

    Cái khoảnh khắc đó cứ lởn vởn trong đầu tôi mãi không thôi.

    Tình huống

    Một cảnh trong video ám ảnh bạn, cứ nghĩ đi nghĩ lại suốt nhiều ngày. Bạn muốn nói ra điều đó. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG phải chuyện thuê nhà. `live rent free in my head` = chiếm chỗ trong đầu mà không phải trả tiền, tức là nghĩ mãi không dứt.
    B1
  15. 15

    That part lives in my head at three in the morning.

    /ðæt pɑːrt lɪvz ɪn maɪ hed æt θriː ɪn ðə ˈmɔːrnɪŋ./

    Cái đoạn đó cứ hiện lên trong đầu tôi lúc ba giờ sáng.

    Tình huống

    Một đoạn trong video cứ hiện về trong đầu bạn vào những lúc không ngờ. Bạn muốn nói ra điều đó. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`that part` = đoạn đó, chỗ đó trong video — từ vựng riêng của comment để trỏ một khoảnh khắc mà không cần nói mốc thời gian.
    B1
  16. 16

    Whoever is reading the replies, no you are not the only one.

    /huˈevər ɪz ˈriːdɪŋ ðə rɪˈplaɪz, noʊ juː ɑːr nɑːt ðə ˈoʊnli wʌn./

    Ai đang đọc mấy câu trả lời này thì nghe đây, không phải mỗi anh nghĩ vậy đâu.

    Tình huống

    Bạn muốn trấn an những người đang đọc phần trả lời rằng họ không đơn độc trong suy nghĩ đó. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoComment nói THẲNG với người đọc bình luận, không nói với video. Đây là lớp hội thoại riêng của phần bình luận mà người học hay bỏ sót.
    B1
  17. 17

    I came to the comments for this exact reason.

    /aɪ keɪm tuː ðə ˈkɑːments fɔːr ðɪs ɪɡˈzækt ˈriːzən./

    Tôi mò xuống bình luận đúng là vì chuyện này.

    Tình huống

    Bạn kéo xuống phần bình luận vì đoán chắc mọi người sẽ bàn đúng chi tiết đó, và đúng thật. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`the comments` ở dạng số nhiều có mạo từ = phần bình luận. Từ vựng nền tảng bắt buộc, 746 lần.
    A2
  18. 18

    Three years later and this is still in my recommendations.

    /θriː jɪrz ˈleɪtər ənd ðɪs ɪz stɪl ɪn maɪ ˌrekəmənˈdeɪʃənz./

    Ba năm rồi mà cái này vẫn nằm trong mục gợi ý của tôi.

    Tình huống

    Một video cũ vẫn được gợi ý cho bạn sau nhiều năm, và bạn vẫn xem lại. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`X years later and…` là khuôn mở câu rất phổ biến dưới video cũ. Nối bằng `and` chứ không phải dấu phẩy.
    A2
  19. 19

    Came back just to hear that line again.

    /keɪm bæk dʒʌst tuː hiːr ðæt laɪn əˈɡen./

    Quay lại chỉ để nghe lại đúng câu đó.

    Tình huống

    Bạn mở lại video cũ chỉ vì một câu thoại trong đó. Bạn muốn nói ra điều đó thật gọn. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLược chủ ngữ `I` ở đầu câu — rất phổ biến trong comment, không phải lỗi. Câu sáu từ.
    A2
  20. 20

    I felt that in my bones.

    /aɪ felt ðæt ɪn maɪ boʊnz./

    Câu đó thấm vào tận xương tôi.

    Tình huống

    Một câu nói trong video mô tả đúng hoàn cảnh của chính bạn. Bạn muốn nói là nó chạm rất sâu. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`I felt that` đứng một mình = câu đó đúng quá, chạm quá. KHÔNG phải "tôi sờ thấy". Thêm `in my bones` để nhấn mạnh.
    B1
  21. 21

    That line hits hard three years later.

    /ðæt laɪn hɪts hɑːrd θriː jɪrz ˈleɪtər./

    Câu đó ba năm sau nghe lại vẫn thấm.

    Tình huống

    Bạn xem lại video cũ và một câu trong đó giờ mới thấm. Bạn muốn nói ra điều đó. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`hit hard` = thấm, có sức nặng cảm xúc. Khác `hits different` (cảm giác khác hẳn) — hai cụm gần nhau, đừng lẫn.
    B1
  22. 22

    This is a core memory for a lot of us.

    /ðɪs ɪz ə kɔːr ˈmeməri fɔːr ə lɑːt ʌv ʌs./

    Cái này là ký ức tuổi thơ của khối người đấy.

    Tình huống

    Video nhắc tới một thứ mà cả một thế hệ người xem đều gắn bó. Bạn muốn nói ra điều đó. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`core memory` = ký ức nền, ký ức hình thành con người. Mượn từ một phim hoạt hình. `a lot of us` gộp cả cộng đồng — làm câu dễ được đồng tình.
    B1
  23. 23

    It's a tradition to come back to these masterpieces once in a while.

    /ɪts ə trəˈdɪʃən tuː kʌm bæk tuː ðiːz ˈmæstərˌpiːsəz wʌns ɪn ə waɪl./

    Thỉnh thoảng quay lại xem mấy kiệt tác này đã thành lệ rồi.

    Tình huống

    Bạn mở lại một video cũ đã xem nhiều lần từ mấy năm trước. Bạn muốn nói việc quay lại đã thành thói quen, và tìm người cũng vậy. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười xem cũ dùng câu này để báo mình quay lại xem lần nữa và rủ người khác cùng hoài niệm. `once in a while` nghĩa là thỉnh thoảng.
    B1
  24. 24

    We all have our rabbit holes. You're not alone. Great video!

    /wiː ɔːl hæv ˈaʊər ˈræbət hoʊlz. jʊr nɑːt əˈloʊn. ɡreɪt ˈvɪdioʊ!/

    Ai cũng có cái hố mê mải của riêng mình. Bạn không cô đơn đâu. Video hay lắm!

    Tình huống

    Người làm video thú nhận mình đã mất mấy tuần đào sâu một chủ đề chẳng ai quan tâm. Bạn muốn an ủi rằng ai cũng vậy. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`rabbit hole` là cái hang thỏ, nghĩa bóng là một chủ đề cuốn người ta đào mãi không dứt. `fall down a rabbit hole` là sa đà tìm hiểu.
    B1
  25. 25

    Nothing like making your fingers white with pressure trying to get a reading from these guys.

    /ˈnʌθɪŋ laɪk ˈmeɪkɪŋ jɔːr ˈfɪŋɡərz waɪt wɪð ˈpreʃər ˈtraɪɪŋ tuː ɡet ə ˈriːdɪŋ frʌm ðiːz ɡaɪz./

    Còn gì bằng cái cảnh bóp trắng cả đầu ngón tay chỉ để mấy cục pin này chịu hiện vạch.

    Tình huống

    Video nhắc tới loại pin ngày xưa có dải kiểm tra, phải bấm thật mạnh mới hiện mức pin. Bạn nhớ lại cảm giác khổ sở đó và muốn nói đùa. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`Nothing like + V-ing` nghĩa là chẳng gì bằng, ở đây là giọng mỉa hoài niệm về một trải nghiệm khó chịu ai cũng từng qua. `these guys` chỉ đồ vật, comment hay gọi đồ vật thân mật như vậy.
    B2
  26. 26

    3 years ago is crazy

    /3 jɪrz əˈɡoʊ ɪz ˈkreɪzi/

    Đã 3 năm rồi, ghê thật.

    Tình huống

    Video nhắc tới một video cũ của kênh, và bạn giật mình nhận ra nó đã ra từ ba năm trước. Bạn muốn nói ngắn gọn rằng thời gian trôi nhanh quá. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu lược của `It's crazy that this was 3 years ago`. Dùng khi giật mình vì thời gian trôi nhanh, kiểu này rất phổ biến dưới video cũ.
    A2
  27. 27

    Anyone else remember when YouTube was all about this kind of amazing content?

    /ˈeniˌwʌn els rɪˈmembər wen ˈjuːˌtjuːb wɑːz ɔːl əˈbaʊt ðɪs kaɪnd ʌv əˈmeɪzɪŋ ˈkɑːntent?/

    Có ai còn nhớ hồi YouTube toàn những nội dung tuyệt vời kiểu này không?

    Tình huống

    Video công phu, không chiêu trò, làm bạn nhớ thời đầu của nền tảng video. Bạn muốn tìm người cũng nhớ thời đó. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`Anyone else…?` lược `Does`, là câu hỏi tìm người cùng cảm nhận. `be all about` nghĩa là chỉ xoay quanh, toàn là.
    B1
  28. 28

    Those who watched more than once gather here 😂

    /ðoʊz huː wɑːtʃt mɔːr ðæn wʌns ˈɡæðər hiːr 😂/

    Ai xem hơn một lần thì tập trung ở đây 😂

    Tình huống

    Video khó đến mức bạn phải xem lại lần nữa mới hiểu, và bạn đoán nhiều người cũng thế. Bạn muốn gọi họ tụ lại. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung `… gather here` gọi những người có chung điểm gì đó vào bấm thích hoặc trả lời. Đây là lối tạo nhóm trong phần bình luận.
    B1
  29. 29

    You will be missed but we get it! Go live life enjoy every moment! ❤

    /juː wɪl biː mɪst bʌt wiː ɡet ɪt! ɡoʊ laɪv laɪf ˌenˈdʒɔɪ ˈevəri ˈmoʊmənt! ❤/

    Sẽ nhớ anh lắm nhưng tụi mình hiểu mà! Đi sống cho đã và tận hưởng từng giây nhé! ❤

    Tình huống

    Người làm video thông báo dừng kênh sau nhiều năm để nghỉ ngơi. Bạn buồn nhưng thông cảm, và muốn chúc anh sống vui. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`You will be missed` là câu chia tay trang trọng mà ấm áp, dùng khi ai đó dừng làm video hoặc rời đi. `we get it` nghĩa là chúng tôi hiểu lý do.
    B1
  30. 30

    10 months later. Still get teary-eyed watching these.

    /10 mʌnθs ˈleɪtər. stɪl ɡet ˈtɪri-aɪd ˈwɑːtʃɪŋ ðiːz./

    10 tháng rồi. Xem lại vẫn rưng rưng.

    Tình huống

    Gần một năm sau khi kênh dừng, bạn xem lại mấy video cuối và vẫn xúc động. Bạn muốn nói ngắn gọn cảm giác đó. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`teary-eyed` là rưng rưng nước mắt, nhẹ hơn `crying`. Câu lược chủ ngữ `I`, chỉ giữ ý chính.
    B1
  31. 31

    I feel bad for the poor editor that had to filter through 72 hours of footage.

    /aɪ fiːl bæd fɔːr ðə puːr ˈedətər ðæt hæd tuː ˈfɪltər θruː 72 ˈaʊərz ʌv ˈfʊtɪdʒ./

    Thương anh dựng phim tội nghiệp phải lọc hết 72 tiếng cảnh quay.

    Tình huống

    Video ghi hình liên tục ba ngày rồi rút gọn còn hai mươi phút. Bạn nghĩ tới người phải ngồi xem hết để cắt. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`I feel bad for` nghĩa là thấy tội cho ai. `poor` đứng trước người là tội nghiệp, chẳng liên quan đến nghèo. `footage` là cảnh quay thô.
    B1
  32. 32

    Group projects: 80% of the work is done by 20% of the students

    /ɡruːp ˈprɑːdʒekts: 80% ʌv ðə wɜːrk ɪz dʌn baɪ 20% ʌv ðə ˈstuːdənts/

    Bài tập nhóm: 80% việc là do 20% thành viên làm.

    Tình huống

    Video giải thích quy tắc 80/20. Bạn lập tức nghĩ đến chuyện làm bài nhóm hồi đi học và muốn ghép hai thứ lại cho vui. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCấu trúc `Tình huống: nhận xét` là lối comment ghép kiến thức trong video vào chuyện đời ai cũng gặp. Người đọc gật gù vì thấy đúng với mình.
    B1
  33. 33

    Did not expect a video about fridges to bring a tear to my eye.

    /dɪd nɑːt ɪkˈspekt ə ˈvɪdioʊ əˈbaʊt ˈfrɪdʒəz tuː brɪŋ ə ter tuː maɪ aɪ./

    Không ngờ một video về tủ lạnh lại làm tôi rơm rớm.

    Tình huống

    Video nói về một món đồ gia dụng, nhưng đoạn cuối người dẫn kể chuyện gia đình rất cảm động. Bạn bất ngờ vì mình xúc động. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`bring a tear to someone's eye` nghĩa là làm ai rưng rưng. Câu mở bằng `Did not expect` lược `I`, nhấn vào sự bất ngờ.
    B1
  34. 34

    does anyone remember when a bee would enter the outdoor cafeteria area and everyone would start screaming?

    /dʌz ˈeniˌwʌn rɪˈmembər wen ə biː wʊd ˈentər ðə ˈaʊtˌdɔːr ˌkæfəˈtɪriə ˈeriə ənd ˈevriˌwʌn wʊd stɑːrt ˈskriːmɪŋ?/

    Có ai còn nhớ hồi một con ong bay vào khu ăn ngoài trời là cả đám la hét om sòm không?

    Tình huống

    Video kể chuyện sợ ong hồi đi học. Bạn nhớ y hệt cảnh ở trường mình: có con ong bay vào là cả căng tin náo loạn. Bạn muốn khơi lại kỷ niệm chung. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`would + V` ở đây nói về thói quen lặp lại trong quá khứ, nghĩa là hồi đó cứ thế là thế. `Does anyone remember when…?` mời người đọc cùng nhớ lại một kỷ niệm chung. Câu đồng cảm qua trải nghiệm ai cũng từng có.
    B2
  35. 35

    Finally! Someone else who knows the struggles of *thick* hair.

    /ˈfaɪnəli! ˈsʌmˌwʌn els huː noʊz ðə ˈstrʌɡəlz ʌv *θɪk* her./

    Cuối cùng! Có người hiểu nỗi khổ của tóc *dày* rồi.

    Tình huống

    Bạn có mái tóc rất dày, khó chải, khó buộc, mà ít ai hiểu. Video kể đúng những rắc rối đó. Bạn muốn bày tỏ sự đồng cảm. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`the struggle(s) of X` là nỗi khổ của X, cụm hay dùng khi kể một rắc rối mà ai trải qua mới hiểu. `Someone else who…` nghĩa là thêm một người nữa cũng vậy. Dấu sao `*…*` quanh một chữ là nhấn mạnh chữ đó.
    B1
  36. 36

    As someone who is allergic to wasps I can totally agree with your conclusion.

    /æz ˈsʌmˌwʌn huː ɪz əˈlɜːrdʒɪk tuː wɑːsps aɪ kæn ˈtoʊtəli əˈɡriː wɪð jɔːr kənˈkluːʒən./

    Là người bị dị ứng ong bắp cày, tôi đồng ý hoàn toàn với kết luận của bạn.

    Tình huống

    Video kết luận là loài côn trùng có ngòi chích chẳng có gì đáng yêu. Bạn bị dị ứng với chúng nên rất thấm. Bạn muốn đồng cảm và nói lý do. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`As someone who…` nêu thân phận của mình trước để lời đồng cảm có trọng lượng. `allergic to` là dị ứng với. `totally` thân mật hơn `completely`, nghĩa là hoàn toàn.
    B1
  37. 37

    I grew up in the last no cellphones era. It was amazing

    /aɪ ɡruː ʌp ɪn ðə læst noʊ ˈselˌfoʊnz ˈerə. ɪt wɑːz əˈmeɪzɪŋ/

    Mình lớn lên ở thời cuối cùng chưa có điện thoại. Hồi đó vui thật sự.

    Tình huống

    Video kể tuổi thơ không có điện thoại, chơi ngoài trời cả ngày. Bạn cũng lớn lên đúng thời đó và muốn chia sẻ. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`I grew up in…` kể nơi chốn hay thời kỳ mình lớn lên. `the last no cellphones era` ghép cả cụm `no cellphones` làm tính từ cho `era`. Câu ngắn thứ hai nói cảm xúc khi nhìn lại.
    A2
  38. 38

    Its scary that something like this is even possible.

    /ɪts ˈskeri ðæt ˈsʌmθɪŋ laɪk ðɪs ɪz ˈiːvɪn ˈpɑːsəbəl./

    Chuyện như vầy mà cũng xảy ra được thì đáng sợ thật.

    Tình huống

    Video luật kể một vụ việc mà người vô tội bị kết tội vì kẽ hở pháp luật. Bạn thấy sợ vì chuyện đó có thể xảy ra với bất kỳ ai. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`It's scary that…` nói một sự thật làm mình lo sợ. `even possible` nhấn là chuyện đó lẽ ra không thể có. `Its` thiếu dấu nháy là lỗi gõ, dạng đúng là `It's`.
    B1
  39. 39

    Hoping this story resolves properly

    /ˈhoʊpɪŋ ðɪs ˈstɔːri riˈzɑːlvz ˈprɑːpərli/

    Mong là chuyện này sẽ được giải quyết đàng hoàng.

    Tình huống

    Video kể một vụ tranh chấp chưa có hồi kết, người bị hại vẫn đang chờ công lý. Bạn muốn gửi lời chúc ngắn. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`Hoping…` là dạng rút gọn của `I'm hoping…`, rất hay gặp trong comment ngắn. `resolve` là được giải quyết, `properly` là đàng hoàng, đúng cách. Câu ngắn nhưng cho thấy người viết quan tâm tới người trong cuộc.
    B1
  40. 40

    My cat ran away this summer, never came back. I miss him.

    /maɪ kæt ræn əˈweɪ ðɪs ˈsʌmər, ˈnevər keɪm bæk. aɪ mɪs hɪm./

    Mèo nhà tôi bỏ đi mùa hè này, không về nữa. Nhớ nó ghê.

    Tình huống

    Video kể về con thú cưng đã mất của tác giả. Bạn cũng vừa mất một con mèo và muốn chia sẻ nỗi buồn đó. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐồng cảm bằng cách kể chuyện tương tự của mình, câu ngắn và giản dị. `ran away` là bỏ nhà đi. Vế `never came back` lược chủ ngữ `he` cho giống giọng nói.
    A2
  41. 41

    I can confirm this was literally me just without the allergies

    /aɪ kæn kənˈfɜːrm ðɪs wɑːz ˈlɪtərəli miː dʒʌst wɪˈθaʊt ðə ˈælərdʒiz/

    Xác nhận là y chang tôi luôn, chỉ khác là tôi không bị dị ứng.

    Tình huống

    Video kể chuyện hồi nhỏ của tác giả và bạn thấy mình trong đó, chỉ trừ một chi tiết nhỏ. Bạn muốn xác nhận là mình cũng vậy. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`I can confirm` là xác nhận, nghe như đang làm chứng cho câu chuyện. `literally me` nghĩa là đúng là tôi. `just without…` thêm một điểm khác nhỏ cho câu thêm thật.
    B1
  42. 42

    I've done that pool mattress thing before. It was _terrifying_

    /aɪv dʌn ðæt puːl ˈmætrəs θɪŋ bɪˈfɔːr. ɪt wɑːz _ˈterəˌfaɪɪŋ_/

    Tôi cũng từng làm trò nằm phao trên hồ bơi rồi. Sợ _thót tim_ luôn

    Tình huống

    Video kể tác giả nằm phao rồi bị trôi ra giữa hồ bơi, không ai để ý. Bạn cũng từng gặp đúng chuyện đó và muốn kể. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`that… thing` chỉ lại đúng chuyện vừa kể trong video, khỏi phải tả lại. Dấu gạch dưới `_…_` quanh một chữ là cách in nghiêng trên YouTube, để nhấn mạnh. `terrifying` mạnh hơn `scary` nhiều.
    B1
  43. 43

    I swear this explains my whole family

    /aɪ swer ðɪs ɪkˈspleɪnz maɪ hoʊl ˈfæməli/

    Thề, cái này giải thích nguyên cả nhà tôi.

    Tình huống

    Video tả kiểu tính cách của một nhóm người, và bạn thấy nó đúng y như cả nhà mình. Bạn muốn đồng cảm một cách hài hước. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`I swear…` ở đầu câu chỉ để nhấn, giống "thề luôn" trong tiếng Việt, người nói chẳng thề thốt gì cả. `explains my whole family` là giải thích được tính cách cả nhà.
    A2
  44. 44

    RIP to your cat, he looked like the happiest little guy.

    /rɪp tuː jɔːr kæt, hiː lʊkt laɪk ðə ˈhæpiəst ˈlɪtəl ɡaɪ./

    Yên nghỉ nhé bé mèo, nhìn nó lúc nào cũng vui vẻ đáng yêu ghê.

    Tình huống

    Cuối video, tác giả cho biết con mèo hay xuất hiện trong các tập trước đã mất. Bạn muốn gửi lời chia buồn nhẹ nhàng. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`RIP` (rest in peace) là yên nghỉ, dùng chia buồn khi thú cưng hay ai đó mất. `little guy` là cách gọi trìu mến một con vật nhỏ. Lời chia buồn kèm một kỷ niệm đẹp làm câu ấm áp hơn.
    A2
  45. 45

    I can practically hear my parents fighting in the background... Ah the Memories....

    /aɪ kæn ˈpræktɪkli hiːr maɪ ˈperənts ˈfaɪtɪŋ ɪn ðə ˈbækˌɡraʊnd... ɑː ðə ˈmeməriz..../

    Tôi như nghe được tiếng bố mẹ cãi nhau văng vẳng phía sau... Ôi kỷ niệm....

    Tình huống

    Video chơi lại một game tuổi thơ, và bạn nhớ hồi đó vừa chơi vừa nghe bố mẹ cãi nhau ở phòng bên. Bạn muốn chia sẻ kiểu vừa buồn vừa đùa. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`I can practically hear…` là gần như nghe thấy được, dùng khi một thứ gợi lại kỷ niệm rất rõ. `Ah the memories` là ôi kỷ niệm, ở đây được nói với giọng đùa chua chát.
    B2
  46. 46

    Watching Happy Wheels as a teenager and now as a 22 year old is a ROLLERCOASTER

    /ˈwɑːtʃɪŋ ˈhæpi wiːlz æz ə ˈtiːˌneɪdʒər ənd naʊ æz ə 22 jɪr oʊld ɪz ə ˈroʊlərˌkoʊstər/

    Xem Happy Wheels hồi tuổi teen rồi giờ xem lại lúc 22 tuổi đúng là cả một hành trình

    Tình huống

    Bạn xem series game này từ hồi mới lớn, giờ đã đi làm mà vẫn xem lại. Cảm xúc khác hẳn, vừa vui vừa bồi hồi. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`rollercoaster` là tàu lượn siêu tốc, dùng để nói một trải nghiệm nhiều cảm xúc lên xuống. Đặt `as a teenager` cạnh `now as…` để so hai giai đoạn đời mình.
    B1
  47. 47

    "50 is only 14 years away from me" That hit me like a punch in the gut.

    /"50 ɪz ˈoʊnli 14 jɪrz əˈweɪ frʌm miː" ðæt hɪt miː laɪk ə pʌntʃ ɪn ðə ɡʌt./

    "Còn 14 năm nữa là tôi 50" Câu đó như một cú đấm vào bụng tôi.

    Tình huống

    Người làm video buột miệng nói chỉ còn mười mấy năm nữa là mình 50 tuổi. Bạn theo kênh từ nhỏ và bỗng thấy thời gian trôi nhanh quá. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`hit me like a punch in the gut` là câu nói làm mình choáng như bị đấm vào bụng. Trích lại câu trong video rồi viết cảm xúc phía sau là cách đồng cảm rất hay gặp.
    B1
  48. 48

    I feel like a kid again

    /aɪ fiːl laɪk ə kɪd əˈɡen/

    Thấy như được làm con nít lại

    Tình huống

    Kênh chơi lại một tựa game bạn từng mê hồi bé, và bạn thấy cảm giác cũ ùa về. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`I feel like a kid again` dùng khi một thứ gợi lại niềm vui hồn nhiên hồi nhỏ. `again` cuối câu nghĩa là cảm giác đó trở lại.
    A2
  49. 49

    I'm glad I wasn't the only guy who thought his hair was a filter.

    /aɪm ɡlæd aɪ ˈwɑːzənt ðə ˈoʊnli ɡaɪ huː θɔːt hɪz her wɑːz ə ˈfɪltər./

    Mừng là không phải mình tôi tưởng tóc ổng là filter.

    Tình huống

    Bạn đọc thấy nhiều người cũng tưởng mái tóc của người trong video là hiệu ứng điện thoại, giống hệt bạn. Bạn thấy nhẹ nhõm. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`I'm glad I wasn't the only one who…` là mừng vì không chỉ mình nghĩ vậy, dùng khi đọc được comment giống suy nghĩ của mình. `guy` ở đây thay cho `one`.
    B1
  50. 50

    So real. I miss the old days.

    /soʊ riːl. aɪ mɪs ðə oʊld deɪz./

    Chuẩn luôn. Nhớ ngày xưa ghê.

    Tình huống

    Ai đó comment rằng hồi xưa xem YouTube vui hơn bây giờ. Bạn đồng cảm và cũng nhớ thời đó. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`So real` là trả lời ngắn khi thấy ai đó nói đúng cảm giác của mình, gần với chuẩn luôn. `I miss the old days` là nhớ ngày xưa.
    A2
  51. 51

    That moment was so sweet, I wish they got a happy ending :(

    /ðæt ˈmoʊmənt wɑːz soʊ swiːt, aɪ wɪʃ ðeɪ ɡɑːt ə ˈhæpi ˈendɪŋ :(/

    Khoảnh khắc đó dễ thương quá, phải chi hai người có cái kết có hậu :(

    Tình huống

    Trong game, hai nhân vật có một cảnh ngọt ngào bên nhau, rồi sau đó một người chết. Bạn tiếc cho họ. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`I wish they got…` là ước gì họ có, dùng động từ quá khứ để nói điều mong mà không thành. Dấu `:(` là mặt buồn.
    B1
  52. 52

    Anyone else get a little teary eyed when he did his outro? 🥹❤️

    /ˈeniˌwʌn els ɡet ə ˈlɪtəl ˈtɪri aɪd wen hiː dɪd hɪz outro? 🥹❤️/

    Có ai khác cũng rưng rưng lúc ổng nói lời kết không? 🥹❤️

    Tình huống

    Cuối video, người làm kênh nói lời cảm ơn và chia sẻ thật lòng, khiến bạn muốn khóc. Bạn hỏi xem người khác có giống mình không. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`Anyone else…?` là hỏi có ai giống mình không, một cách tìm người đồng cảm. `teary eyed` là rưng rưng nước mắt. `outro` là đoạn kết video, ngược với `intro`.
    B1
  53. 53

    These vlogs are the closest thing I'll get to visiting Japan myself 😭

    /ðiːz vlogs ɑːr ðə ˈkloʊsəst θɪŋ aɪl ɡet tuː ˈvɪzɪtɪŋ dʒəˈpæn ˌmaɪˈself 😭/

    Mấy vlog này là cách gần nhất để tôi được đi Nhật rồi 😭

    Tình huống

    Người làm kênh game đi du lịch Nhật và quay vlog. Bạn mơ được đi lâu rồi mà chưa có điều kiện. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`the closest thing I'll get to V-ing` là cái gần nhất mình có được với một điều khó thành. Câu vừa cảm ơn vừa tự giễu hoàn cảnh. 😭 ở đây là cảm động lẫn tủi.
    B2
  54. 54

    This reminds me of staying up late with my cousins, I miss those days!

    /ðɪs riˈmaɪndz miː ʌv ˈsteɪɪŋ ʌp leɪt wɪð maɪ ˈkʌzənz, aɪ mɪs ðoʊz deɪz!/

    Cái này làm tôi nhớ hồi thức khuya chơi với mấy đứa em họ, nhớ những ngày đó ghê!

    Tình huống

    Video chơi lại một game nhiều người, gợi bạn nhớ những đêm hè thức khuya chơi chung với anh chị em họ. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`This reminds me of V-ing` là cái này làm mình nhớ lại việc gì. Sau `of` dùng V-ing hoặc danh từ. `I miss those days` khép câu bằng nỗi nhớ.
    B1
  55. 55

    Him coughing like that just gives me Red Dead flashbacks.

    /hɪm ˈkɑːfɪŋ laɪk ðæt dʒʌst ɡɪvz miː red ded ˈflæʃˌbæks./

    Nghe ổng ho kiểu đó là tôi lại nhớ tới Red Dead.

    Tình huống

    Người chơi ho sù sụ trong video, khiến bạn nhớ ngay tới nhân vật chính bị bệnh ho trong một game cao bồi nổi tiếng. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`gives me X flashbacks` là làm mình nhớ lại X, thường là ký ức hơi ám ảnh. `Red Dead` là loạt game cao bồi, nhân vật chính phần hai mắc bệnh ho.
    B2
  56. 56

    I'm having a panic attack watching this...I did fine dining but not on this level

    /aɪm ˈhævɪŋ ə ˈpænɪk əˈtæk ˈwɑːtʃɪŋ ðɪs...aɪ dɪd faɪn ˈdaɪnɪŋ bʌt nɑːt ɑːn ðɪs ˈlevəl/

    Xem mà tôi muốn lên cơn hoảng... Tôi từng làm nhà hàng sang rồi mà chưa tới mức này.

    Tình huống

    Bạn từng làm bếp nhà hàng sang, giờ xem video bếp còn căng gấp mấy lần. Bạn muốn kể mình đồng cảm và hoảng thay. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`have a panic attack` là lên cơn hoảng loạn, ở đây dùng phóng đại cho cảm giác căng thẳng thay người khác. `fine dining` là nhà hàng cao cấp, còn `not on this level` nghĩa là chưa tới mức này.
    B2
  57. 57

    i got anxious just by looking at layout of this kitchen nyc is def not for the weak

    /aɪ ɡɑːt ˈæŋkʃəs dʒʌst baɪ ˈlʊkɪŋ æt ˈleɪˌaʊt ʌv ðɪs ˈkɪtʃən nyc ɪz def nɑːt fɔːr ðə wiːk/

    Mới nhìn cách bố trí cái bếp thôi là tôi đã thấy bồn chồn rồi, New York đúng là không dành cho người yếu tim.

    Tình huống

    Căn bếp nhà hàng ở New York hẹp như hành lang, đồ đạc chất kín, người chen nhau. Bạn thấy ngộp thay cho họ. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`X is not for the weak` nghĩa là X chỉ dành cho người cứng cựa. `def` là viết tắt của `definitely`, còn `nyc` là thành phố New York.
    B2
  58. 58

    Everytime he tunes out Josh's technical explanations, I feel heard, seen, and understood.

    /ˈevriˌtaɪm hiː tuːnz aʊt Josh's ˈteknɪkəl ˌekspləˈneɪʃənz, aɪ fiːl hɜːrd, siːn, ənd ˌʌndərˈstʊd./

    Mỗi lần ông kia lơ đi mấy đoạn giảng kỹ thuật của Josh là tôi thấy như có người hiểu mình.

    Tình huống

    Người bạn đi cùng đầu bếp cứ nghe giải thích kỹ thuật là ngó lơ, y như bạn khi xem. Bạn muốn nói mình thấy được đồng cảm. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`I feel seen` nghĩa là thấy có người hiểu đúng mình. Bộ ba `heard, seen, and understood` nói quá lên cho vui. `tune out` là thôi để tâm, lơ đi.
    B2
  59. 59

    Shoutouts to the "this job SUCKS" guy. That's how I feel about everything in life, lol.

    /Shoutouts tuː ðə "ðɪs dʒɑːb sʌks" ɡaɪ. ðæts haʊ aɪ fiːl əˈbaʊt ˈevriˌθɪŋ ɪn laɪf, lɔːl./

    Xin gửi lời chào tới ông "công việc này CHÁN ĐỜI". Tôi thấy về mọi thứ trong đời cũng y chang vậy, lol.

    Tình huống

    Một nhân viên trong video buột miệng than công việc chán, và bạn thấy ông ta nói đúng tâm trạng của mình về mọi thứ. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`Shoutout to X` là lời nhắc tên ai đó để khen hay chào. `That's how I feel about…` nghĩa là tôi cũng thấy y vậy về chuyện gì, dùng để tỏ đồng cảm.
    B1
  60. 60

    My stress level skyrocketed just by watching this

    /maɪ stres ˈlevəl ˈskaɪˌrɑːkətɪd dʒʌst baɪ ˈwɑːtʃɪŋ ðɪs/

    Mới xem thôi mà mức căng thẳng của tôi đã tăng vọt.

    Tình huống

    Bếp trong video giờ cao điểm, ai cũng hối hả, chảo nào cũng bốc lửa. Bạn chỉ ngồi xem mà tim cũng đập nhanh. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`skyrocket` nghĩa là tăng vọt như tên lửa. `just by + V-ing` nghĩa là chỉ cần làm việc đó thôi, ở đây là chỉ ngồi xem mà đã căng thẳng.
    B1
  61. 61

    When people actually love what they do 😍

    /wen ˈpiːpəl ˈækˌtʃuːəli lʌv wʌt ðeɪ duː 😍/

    Khi người ta yêu nghề thật sự là nhìn khác liền 😍

    Tình huống

    Đầu bếp trong video làm việc vất vả mà mặt lúc nào cũng rạng rỡ. Bạn muốn nói lên cảm giác ấm áp khi xem. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu mở bằng `When…` rồi bỏ lửng, để emoji nói nốt cảm xúc. `love what they do` nghĩa là yêu công việc mình làm.
    A2
  62. 62

    This brought back so many memories of my grandma's kitchen.

    /ðɪs brɔːt bæk soʊ ˈmeni ˈmeməriz ʌv maɪ ˈɡrændˌmɑːz ˈkɪtʃən./

    Xem mà nhớ cái bếp của bà quá trời.

    Tình huống

    Đầu bếp nấu một món dân dã bằng nồi gang cũ, giống hệt căn bếp ngày xưa của bà bạn. Bạn muốn chia sẻ nỗi nhớ đó. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`bring back memories` nghĩa là gợi lại kỷ niệm. Câu thường kèm một chi tiết cụ thể như căn bếp hay món ăn của người thân để nghe ấm hơn.
    B1
  63. 63

    Bro i literally started sweating just watching the video 😂😂

    /broʊ aɪ ˈlɪtərəli ˈstɑːrtɪd ˈswetɪŋ dʒʌst ˈwɑːtʃɪŋ ðə ˈvɪdioʊ 😂😂/

    Trời ơi tôi xem thôi mà toát cả mồ hôi 😂😂

    Tình huống

    Người trong video ăn món cay xé lưỡi, mặt đỏ gay. Bạn ngồi xem mà cũng thấy nóng ran. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`Bro` ở đầu câu là tiếng cảm thán, giống "trời ơi", không phải đang gọi ai. `literally` dùng để nhấn mạnh, nghĩa như "thật sự luôn".
    A2
  64. 64

    The stress dreams these folks must have

    /ðə stres driːmz ðiːz foʊks mʌst hæv/

    Chắc mấy người này mơ thấy ác mộng vì áp lực dữ lắm.

    Tình huống

    Bếp nhà hàng trong video quá tải tới mức bạn nghĩ đêm về họ còn nằm mơ thấy đơn hàng. Bạn muốn tỏ ra thương họ. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`The X they must have` là câu cảm thán không có động từ chính, ý là chắc họ phải chịu X dữ lắm. `stress dreams` là giấc mơ do căng thẳng, còn `folks` nghĩa là mọi người, nghe thân mật.
    B2
  65. 65

    I am glad that I am out of this environment.

    /aɪ æm ɡlæd ðæt aɪ æm aʊt ʌv ðɪs ɪnˈvaɪrənmənt./

    Mừng là tôi đã thoát khỏi môi trường này rồi.

    Tình huống

    Bạn từng làm bếp nhà hàng nhiều năm rồi bỏ nghề. Xem video bếp căng như dây đàn, bạn thấy nhẹ nhõm vì không còn ở đó. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`be out of X` nghĩa là đã ra khỏi X. Người từng làm nghề hay dùng câu này để đồng cảm với người trong video và nhẹ nhõm cho bản thân.
    B1
  66. 66

    This food is for me…but this working life is not for me! Respect!

    /ðɪs fuːd ɪz fɔːr miː…bʌt ðɪs ˈwɜːrkɪŋ laɪf ɪz nɑːt fɔːr miː! rɪˈspekt!/

    Đồ ăn này hợp với tôi… nhưng kiểu làm việc này thì không! Nể thật!

    Tình huống

    Món ăn trong video bạn mê, nhưng nhịp làm việc của bếp thì bạn biết mình không chịu nổi. Bạn muốn nói cả hai ý và tỏ lòng nể. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`X is for me` nghĩa là X hợp với tôi, còn `X is not for me` là không hợp. Đặt hai vế đối nhau rồi thêm `Respect!` là lời nể phục ngắn.
    A2
  67. 67

    Don't blame him for being bored. It happens to all of us.

    /doʊnt bleɪm hɪm fɔːr ˈbiːɪŋ bɔːrd. ɪt ˈhæpənz tuː ɔːl ʌv ʌs./

    Đừng trách anh ấy chán. Ai rồi cũng có lúc vậy mà.

    Tình huống

    Nhiều người chê người dẫn kênh nghe chán, không còn hào hứng như xưa. Bạn muốn bênh anh ấy, nói rằng ai cũng có lúc như thế. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`It happens to all of us` là ai cũng gặp chuyện đó, câu an ủi rất thông dụng. `blame someone for…` là trách ai vì chuyện gì.
    B1
  68. 68

    used to watch him soo much.. sorry buddy we will miss u

    /juːzd tuː wɑːtʃ hɪm suː mʌtʃ.. ˈsɑːri ˈbʌdi wiː wɪl mɪs juː/

    Hồi trước xem anh ấy suốt.. tiếc quá anh bạn, bọn tôi sẽ nhớ anh lắm.

    Tình huống

    Một người dẫn quen thuộc của kênh vừa nghỉ, bạn từng xem anh ấy rất nhiều. Bạn muốn nói lời chia tay. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`used to + V` là hồi trước hay làm V, giờ không còn nữa. `u` là viết tắt của `you`. `sorry` ở đây là tiếc, buồn thay, không phải xin lỗi.
    A2
  69. 69

    Junior has grown up right before my eyes, god dang time flies.

    /ˈdʒuːnjər hæz ɡroʊn ʌp raɪt bɪˈfɔːr maɪ aɪz, ɡɑːd dæŋ taɪm flaɪz./

    Cậu nhóc lớn lên ngay trước mắt mình luôn, trời ơi thời gian trôi nhanh thật.

    Tình huống

    Con trai của người dẫn xuất hiện trong video từ hồi còn bé, giờ đã cao lớn. Bạn xem kênh lâu năm nên thấy bồi hồi. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`right before my eyes` là ngay trước mắt tôi. `time flies` là thời gian trôi nhanh. `god dang` là cách nói nhẹ của một tiếng chửi thề, ở đây chỉ là cảm thán.
    B1
  70. 70

    The day you have to literally look up at your son is a special one!

    /ðə deɪ juː hæv tuː ˈlɪtərəli lʊk ʌp æt jɔːr sʌn ɪz ə ˈspeʃəl wʌn!/

    Cái ngày bạn phải ngước lên nhìn con trai mình đúng là ngày đặc biệt!

    Tình huống

    Trong video, người bố đứng cạnh con trai và bạn thấy cậu bé đã cao hơn bố. Bạn muốn nói đó là một cột mốc đáng nhớ. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`literally` ở đây dùng đúng nghĩa đen: phải ngước lên thật vì con đã cao hơn. `a special one` thay cho `a special day` để khỏi lặp chữ `day`.
    B1
  71. 71

    Oh, the mom and daughter got me teary 😢 ❤ ! She got her back!

    /oʊ, ðə mɑːm ənd ˈdɔːtər ɡɑːt miː ˈtɪri 😢 ❤ ! ʃiː ɡɑːt hɜːr bæk!/

    Trời, hai mẹ con làm tôi rưng rưng 😢 ❤ ! Mẹ luôn đứng về phía con!

    Tình huống

    Cô con gái kể chuyện khó nói, và người mẹ lập tức ủng hộ con. Bạn xem mà rưng rưng. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`got me teary` là làm tôi rưng rưng nước mắt. `She got her back` là bà ấy luôn ủng hộ, che chở cô con gái. Cụm `have someone's back` rất hay dùng.
    B1
  72. 72

    She just needed her mom 😢

    /ʃiː dʒʌst ˈniːdəd hɜːr mɑːm 😢/

    Con bé chỉ cần có mẹ thôi 😢

    Tình huống

    Cô gái trong video gồng mình suốt buổi, nhưng vừa gặp mẹ là òa khóc. Bạn thấy thương cô ấy. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`just needed` là chỉ cần, nhấn vào một điều giản dị. Câu ngắn kèm emoji buồn là lối đồng cảm rất phổ biến.
    A2
  73. 73

    The mom's reaction was way better than the daughter expected, that's so sweet!

    /ðə mɑːmz riˈækʃən wɑːz weɪ ˈbetər ðæn ðə ˈdɔːtər ɪkˈspektəd, ðæts soʊ swiːt!/

    Phản ứng của mẹ tốt hơn con gái nghĩ nhiều, dễ thương quá!

    Tình huống

    Cô con gái run run kể bí mật với mẹ, sợ bị mắng, nhưng mẹ lại ôm và động viên. Bạn thấy cảnh đó ấm lòng. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`way better than…` là tốt hơn nhiều so với… `way` đứng trước so sánh hơn để nhấn mạnh, là cách nói thân mật của `much`.
    B1
  74. 74

    Do you still love me? "Yes... but i don't want to" damn that's hard....

    /duː juː stɪl lʌv miː? "jes... bʌt aɪ doʊnt wɑːnt tuː" dæm ðæts hɑːrd..../

    "Em còn yêu anh không?" "Có... nhưng em không muốn thế". Trời, nghe đau thật....

    Tình huống

    Người yêu cũ hỏi cô gái còn yêu mình không, cô đáp là có, nhưng cô không muốn vậy. Bạn nghe mà thấy nặng lòng. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`that's hard` là chuyện đó thật khó, thật đau lòng. `but I don't want to` là nhưng em không muốn yêu nữa, động từ `love` được ngầm hiểu sau `to`.
    B1
  75. 75

    The lady who's still married broke my heart when she was talking about her husband

    /ðə ˈleɪdi huːz stɪl ˈmerid broʊk maɪ hɑːrt wen ʃiː wɑːz ˈtɔːkɪŋ əˈbaʊt hɜːr ˈhʌzbənd/

    Bà cụ vẫn còn đang có chồng làm tôi đau lòng khi kể về chồng mình.

    Tình huống

    Trong video phỏng vấn người lớn tuổi, có một bà cụ kể về người chồng vẫn đang sống bên mình, giọng đầy yêu thương. Bạn nghe mà xúc động. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`broke my heart` là làm tôi đau lòng, ở đây là xúc động tới mức thắt lòng, dù chuyện được kể là chuyện đẹp. `who's still married` là người vẫn còn sống với chồng.
    B1
  76. 76

    I felt so bad for her. You deserve better, girl!

    /aɪ felt soʊ bæd fɔːr hɜːr. juː dɪˈzɜːrv ˈbetər, ɡɜːrl!/

    Thương chị ấy quá. Chị xứng đáng có người tốt hơn!

    Tình huống

    Cô gái trong video bị đối phương nói những lời coi thường suốt buổi hẹn. Bạn thương cô ấy và muốn động viên. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`felt so bad for her` là thấy thương cô ấy, tội nghiệp cô ấy. `You deserve better` là bạn xứng đáng được đối xử tốt hơn, câu an ủi sau chuyện tình cảm không vui.
    A2
  77. 77

    I got so much second hand embarrassment from that date.

    /aɪ ɡɑːt soʊ mʌtʃ ˈsekənd hænd ɪmˈberəsmənt frʌm ðæt deɪt./

    Xem buổi hẹn đó mà tôi ngượng chín người thay luôn.

    Tình huống

    Buổi hẹn trong video có quá nhiều khoảnh khắc ngượng ngùng, bạn xem mà thấy xấu hổ thay cho người trong cuộc. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`second hand embarrassment` là cảm giác xấu hổ thay cho người khác, gần với chữ "quê giùm" của người Việt. `got so much…` là bị cảm giác đó rất nhiều.
    B2
  78. 78

    Feels like we've literally watched you grow up🥺

    /fiːlz laɪk wiːv ˈlɪtərəli wɑːtʃt juː ɡroʊ ʌp🥺/

    Cảm giác như tụi mình đã nhìn bạn lớn lên từng ngày vậy🥺

    Tình huống

    Bạn theo dõi kênh này từ hồi cô ấy còn là học sinh, giờ cô ấy đã trưởng thành. Bạn thấy bồi hồi. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu bỏ chủ ngữ `It` trước `feels like`, lối rút gọn rất hay gặp. `watch someone grow up` nghĩa là chứng kiến ai đó lớn lên.
    B1
  79. 79

    this is EXACTLY how your early 20s feel. incredible.

    /ðɪs ɪz ɪɡˈzæktli haʊ jɔːr ˈɜːrli 20es fiːl. ˌɪnˈkredəbəl./

    Tuổi đôi mươi đúng là cảm giác y như vầy. Quá hay.

    Tình huống

    Vlog quay những ngày lơ ngơ, vừa háo hức vừa lạc lõng của một cô gái ngoài hai mươi. Bạn thấy y như mình đang sống. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`early 20s` là đầu tuổi hai mươi, tương tự `mid 20s`, `late 20s`. Viết hoa một từ như `EXACTLY` trong comment là cách nhấn giọng.
    B1
  80. 80

    Glad you could take your time to heal and now you're back 🥺🥺

    /ɡlæd juː kʊd teɪk jɔːr taɪm tuː hiːl ənd naʊ jʊr bæk 🥺🥺/

    Mừng là bạn đã có thời gian để chữa lành, và giờ bạn đã quay lại rồi 🥺🥺

    Tình huống

    Cô vlogger từng nghỉ dài vì sức khỏe tinh thần, giờ quay lại và trông ổn hơn. Bạn muốn chia vui một cách nhẹ nhàng. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu bỏ `I'm` trước `glad`, rất tự nhiên trong comment. `take your time` nghĩa là cứ thong thả, không vội. `heal` ở đây là hồi phục tinh thần.
    B1
  81. 81

    It's been a long time since you've uploaded, it's good to see that you're doing fine

    /ɪts bɪn ə lɔːŋ taɪm sɪns juːv ˈʌˌploʊdɪd, ɪts ɡʊd tuː siː ðæt jʊr ˈduːɪŋ faɪn/

    Lâu lắm rồi bạn mới đăng video, thấy bạn vẫn ổn là vui rồi

    Tình huống

    Kênh bạn thích im hơi mấy tháng, hôm nay mới có video mới và người làm video trông vẫn khỏe. Bạn muốn hỏi thăm theo kiểu nhẹ nhàng. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`It's been a long time since…` mở đầu một lời hỏi thăm sau thời gian vắng mặt. `it's good to see that…` nghĩa là thấy… thì vui, là cách nói ấm áp mà không ồn ào.
    B1
  82. 82

    seeing her fuel her body with more than just coffee makes me so happy

    /ˈsiːɪŋ hɜːr ˈfjuːəl hɜːr ˈbɑːdi wɪð mɔːr ðæn dʒʌst ˈkɑːfi meɪks miː soʊ ˈhæpi/

    Thấy chị ấy chịu ăn uống đàng hoàng chứ không chỉ uống mỗi cà phê là tôi mừng lắm

    Tình huống

    Hồi trước cô vlogger chỉ uống cà phê thay bữa, giờ trong vlog cô ấy ăn sáng đầy đủ. Bạn thấy vui cho cô ấy. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`fuel your body` nghĩa là nạp năng lượng cho cơ thể, tức ăn uống đầy đủ. Câu mở bằng `seeing + O + V` làm chủ ngữ, rồi mới tới `makes me so happy`.
    B1
  83. 83

    In these stressful times I wonder if she knows how comforting her content actually is

    /ɪn ðiːz ˈstresfəl taɪmz aɪ ˈwʌndər ɪf ʃiː noʊz haʊ ˈkʌmfərtɪŋ hɜːr ˈkɑːntent ˈækˌtʃuːəli ɪz/

    Giữa lúc ai cũng căng thẳng thế này, không biết chị ấy có biết video của mình an ủi người ta nhiều cỡ nào không

    Tình huống

    Thời gian gần đây mọi người đều mệt mỏi, và vlog nhẹ nhàng của cô ấy là thứ giúp bạn bình tâm. Bạn muốn nói điều đó mà không nói thẳng với cô ấy. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`I wonder if…` nghĩa là không biết liệu, mở ra một suy nghĩ nhẹ nhàng. `comforting` là mang lại sự an ủi, dễ chịu. `actually` nhấn rằng mức độ thật sự lớn hơn người ta nghĩ.
    B2
  84. 84

    I'm so happy I could cry. She's back!!!!! 😩❤️

    /aɪm soʊ ˈhæpi aɪ kʊd kraɪ. ʃiːz bæk!!!!! 😩❤️/

    Vui muốn khóc luôn á. Chị ấy quay lại rồi!!!!! 😩❤️

    Tình huống

    Sau nhiều tháng vắng bóng, cô vlogger bạn yêu thích bất ngờ đăng video mới. Bạn mừng rỡ. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`so happy I could cry` nghĩa là vui đến mức muốn khóc, `could` ở đây chỉ mức độ, không phải khả năng. Khung `so + tính từ + I could + V` dùng được cho nhiều cảm xúc khác.
    A2
  85. 85

    I'm literally so so so happy she's back, as long as she's happy

    /aɪm ˈlɪtərəli soʊ soʊ soʊ ˈhæpi ʃiːz bæk, æz lɔːŋ æz ʃiːz ˈhæpi/

    Chị ấy quay lại tôi vui lắm lắm luôn, miễn là chị ấy thấy vui

    Tình huống

    Cô vlogger quay lại sau thời gian nghỉ, bạn rất mừng nhưng cũng chỉ mong cô ấy làm điều mình thích. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`as long as…` nghĩa là miễn là. Lặp `so so so` để nhấn mạnh, rất hay gặp khi viết lúc xúc động.
    B1
  86. 86

    I'm gonna miss her room, stairs, kitchen counter, closet

    /aɪm ˈɡɑːnə mɪs hɜːr ruːm, sterz, ˈkɪtʃən ˈkaʊntər, ˈklɑːzət/

    Rồi sẽ nhớ căn phòng, cầu thang, kệ bếp, tủ đồ của chị ấy lắm đây

    Tình huống

    Cô vlogger thông báo chuyển nhà, căn nhà quen thuộc trong bao nhiêu vlog sắp không còn xuất hiện nữa. Bạn thấy tiếc. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`I'm gonna miss…` nghĩa là rồi sẽ nhớ, dùng khi một điều quen thuộc sắp kết thúc. Liệt kê từng món nhỏ cho thấy người viết đã xem kênh rất lâu.
    A2
  87. 87

    is anyone else crying because she's literally come so far???!!!

    /ɪz ˈeniˌwʌn els ˈkraɪɪŋ bɪˈkɔːz ʃiːz ˈlɪtərəli kʌm soʊ fɑːr???!!!/

    Có ai khóc vì chị ấy đã đi được chặng đường xa vậy không???!!!

    Tình huống

    Vlog có đoạn nhìn lại những năm đầu của kênh, so với cô ấy bây giờ. Bạn xúc động rơi nước mắt thật. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoỞ câu này `crying` là khóc thật vì xúc động, vì đi với lý do cảm động phía sau. Khi `crying` đi với chuyện buồn cười thì nó lại nghĩa là cười chảy nước mắt. `come so far` nghĩa là đã tiến bộ, đi được một chặng dài.
    B1
  88. 88

    Sending hugs, take all the time you need.

    /ˈsendɪŋ hʌɡz, teɪk ɔːl ðə taɪm juː niːd./

    Gửi bạn một cái ôm, cứ nghỉ bao lâu cũng được nhé.

    Tình huống

    Người làm video nói đang mệt mỏi và sẽ nghỉ một thời gian. Bạn muốn động viên ngắn gọn, ấm áp. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`Sending hugs` là lời an ủi quen thuộc trên mạng, giống "ôm bạn một cái". `take all the time you need` nghĩa là cứ thong thả, không ai hối.
    A2
  89. 89

    2018 legitimately feels like 30 years ago at this point.

    /2018 ləˈdʒɪtəmətli fiːlz laɪk 30 jɪrz əˈɡoʊ æt ðɪs pɔɪnt./

    Giờ nghĩ lại năm 2018 thấy xa như ba mươi năm trước thật sự.

    Tình huống

    Bạn xem lại một video tổng kết nhạc năm 2018 và thấy khoảng thời gian đó sao xa xôi quá. Bạn muốn chia sẻ cảm giác này với mọi người. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`feels like + khoảng thời gian + ago` diễn tả cảm giác về thời gian, con số chỉ để phóng đại. `at this point` cuối câu là "đến giờ này", còn `legitimately` là "thật sự", nghe suồng sã hơn `really`.
    B1
  90. 90

    The one time you want it to be click bait 😢

    /ðə wʌn taɪm juː wɑːnt ɪt tuː biː klɪk beɪt 😢/

    Đúng lần duy nhất mình mong tiêu đề chỉ là câu view 😢

    Tình huống

    Kênh bạn yêu đăng video có tiêu đề báo một tin buồn, và bạn ước gì đó chỉ là tiêu đề giật tít. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`The one time…` nói về một trường hợp hiếm hoi, ngược với thường lệ. `click bait` là tiêu đề giật tít để câu view, bình thường ai cũng ghét.
    B1
  91. 91

    omg, rushing or dragging, the pain is real.

    /omg, ˈrʌʃɪŋ ɔːr ˈdræɡɪŋ, ðə peɪn ɪz riːl./

    Trời ơi, lúc thì đàn nhanh lúc thì đàn lề mề, đau thật sự.

    Tình huống

    Video nói về cái khổ của người học nhạc khi giữ nhịp không đều, lúc vội lúc chậm. Bạn từng trải qua y chang và muốn nói mình hiểu. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`the pain is real` là câu than "khổ thật sự" khi gặp đúng nỗi khổ quen thuộc. Trong âm nhạc, `rushing` là chơi nhanh hơn nhịp, còn `dragging` là chơi chậm, lề mề sau nhịp.
    B1
  92. 92

    Hard to believe he's gone. I thought he might be immortal.

    /hɑːrd tuː bɪˈliːv hiːz ɡɔːn. aɪ θɔːt hiː maɪt biː ˌɪˈmɔːrtəl./

    Khó tin là ông ấy đã đi rồi. Mình cứ tưởng ông sẽ sống mãi.

    Tình huống

    Video tưởng nhớ một đạo diễn lớn tuổi vừa qua đời, người làm phim suốt mấy chục năm. Bạn muốn bày tỏ nỗi tiếc thương. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`he's gone` là cách nói tránh cho việc ai đó đã mất. `Hard to believe` bỏ `It's` ở đầu, rất hay gặp trong comment chia buồn.
    B1
  93. 93

    Gosh, I miss 2024 sm, this year has been rough

    /ɡɑːʃ, aɪ mɪs 2024 sm, ðɪs jɪr hæz bɪn rʌf/

    Trời ơi, nhớ năm 2024 ghê, năm nay mệt mỏi quá.

    Tình huống

    Bạn xem lại video tổng kết nhạc của năm ngoái và thấy năm nay của mình quá vất vả. Bạn muốn than nhẹ với mọi người. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`sm` là viết tắt của `so much`. `rough` khi nói về một khoảng thời gian là vất vả, khó khăn, đi với thì hiện tại hoàn thành vì năm vẫn chưa hết.
    A2
  94. 94

    I forgot how dark this movie was

    /aɪ fərˈɡɑːt haʊ dɑːrk ðɪs ˈmuːvi wɑːz/

    Mình quên mất phim này u ám cỡ nào.

    Tình huống

    Bạn xem video về một bộ phim tuổi thơ và giật mình nhận ra nó buồn và nặng nề hơn bạn nhớ. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`I forgot how + tính từ + …` là "quên mất là nó … cỡ nào", nói lúc nhớ lại một điều mạnh hơn mình tưởng. `dark` khi nói về phim là u ám, nặng nề.
    A2
  95. 95

    And somehow im now tearing up.

    /ənd ˈsʌmˌhaʊ ɪm naʊ ˈterɪŋ ʌp./

    Và chẳng hiểu sao giờ mình rưng rưng nước mắt.

    Tình huống

    Bạn xem một video phân tích tranh, tưởng chỉ để học, mà đến cuối lại thấy cay mắt. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`tear up` là rưng rưng, nước mắt bắt đầu dâng, nhẹ hơn `cry`. `somehow` cho thấy chính người viết cũng bất ngờ vì mình xúc động.
    B1
  96. 96

    Got a jump scare when I saw that title

    /ɡɑːt ə dʒʌmp sker wen aɪ sɔː ðæt ˈtaɪtəl/

    Thấy cái tiêu đề mà mình giật cả mình.

    Tình huống

    Kênh âm nhạc bạn theo dõi đặt một tiêu đề nghe như sắp giải tán. Bạn hoảng hồn và muốn nói ra điều đó. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`jump scare` vốn là cảnh hù trong phim kinh dị, ở đây dùng cho tiêu đề làm mình hết hồn. Câu bỏ chủ ngữ `I`, rất thường gặp trong comment.
    B1
  97. 97

    This song reminds me of summer nights in high school.

    /ðɪs sɔːŋ riˈmaɪndz miː ʌv ˈsʌmər naɪts ɪn haɪ skuːl./

    Bài này làm mình nhớ mấy tối hè hồi cấp ba.

    Tình huống

    Bạn nghe lại một bài hát cũ và nhớ ngay những tối mùa hè thời trung học. Bạn muốn chia sẻ kỷ niệm đó. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`remind me of + danh từ` là gợi cho mình nhớ tới điều gì. Người Việt hay viết thiếu `of`, nhưng khi nói về ký ức thì cần có nó.
    A2
  98. 98

    Anyone else get chills when the choir comes in?

    /ˈeniˌwʌn els ɡet tʃɪlz wen ðə ˈkwaɪər kʌmz ɪn?/

    Có ai nổi da gà lúc dàn hợp xướng cất lên không?

    Tình huống

    Bài nhạc phim đến đoạn dàn hợp xướng vào là bạn sởn gai ốc. Bạn muốn hỏi xem người khác có thấy vậy không. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`Anyone else + động từ?` là cách rút gọn của `Does anyone else…`, dùng để tìm người có cùng cảm giác. `get chills` là nổi da gà vì xúc động.
    B1
  99. 99

    I can't believe this album is already ten years old.

    /aɪ kænt bɪˈliːv ðɪs ˈælbəm ɪz ɔːlˈredi ten jɪrz oʊld./

    Không thể tin là album này đã mười năm tuổi rồi.

    Tình huống

    Video review lại một album bạn mê hồi còn đi học, và bạn chợt nhận ra nó đã ra mắt cả chục năm. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`I can't believe…` nói lên sự bất ngờ, ở đây là bất ngờ vì thời gian trôi nhanh. `ten years old` dùng được cho cả đồ vật, album, bộ phim, không riêng cho người.
    A2
  100. 100

    james forgetting the subject mid sentence is so relatable😂

    /dʒeɪmz fərˈɡetɪŋ ðə səbˈdʒekt mɪd ˈsentəns ɪz soʊ relatable😂/

    Cái vụ James đang nói giữa chừng thì quên mất mình định nói gì, giống tôi y chang 😂

    Tình huống

    Người làm video đang nói thì khựng lại vì quên mất mình định nói gì. Bạn cũng hay bị y như vậy. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nào`relatable` nghĩa là thấy mình trong đó, ai cũng từng gặp. `mid sentence` nghĩa là đang nói giữa câu.
    B1

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Các bộ câu tiếng Anh khác, trong đó có câu thoại phim và câu trong tin tức, nằm ở trang bộ câu tiếng Anh.